Gói thầu: Gói 1 : Thuê dịch vụ Ngoại kiểm K113/G1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500060010-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2025 09:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1 : Thuê dịch vụ Ngoại kiểm K113/G1
Số hiệu KHLCNT PL2500029187
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,691,744,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500079930 - Phần 1 13,868,000 167,000
2 PP2500079931 - Phần 2 7,952,000 96,000
3 PP2500079932 - Phần 3 1,158,000 14,000
4 PP2500079933 - Phần 4 12,600,000 152,000
5 PP2500079934 - Phần 5 7,952,000 96,000
6 PP2500079935 - Phần 6 710,000 9,000
7 PP2500079936 - Phần 7 740,000 9,000
8 PP2500079937 - Phần 8 104,160,000 1,250,000
9 PP2500079938 - Phần 9 77,280,000 928,000
10 PP2500079939 - Phần 10 8,252,000 100,000
11 PP2500079940 - Phần 11 26,584,000 320,000
12 PP2500079941 - Phần 12 23,814,000 286,000
13 PP2500079942 - Phần 13 25,122,000 302,000
14 PP2500079943 - Phần 14 34,200,000 411,000
15 PP2500079944 - Phần 15 77,936,000 936,000
16 PP2500079945 - Phần 16 101,144,000 1,214,000
17 PP2500079946 - Phần 17 56,600,000 680,000
18 PP2500079947 - Phần 18 52,760,000 634,000
19 PP2500079948 - Phần 19 55,432,000 666,000
20 PP2500079949 - Phần 20 67,600,000 812,000
21 PP2500079950 - Phần 21 49,280,000 592,000
22 PP2500079951 - Phần 22 61,504,000 739,000
23 PP2500079952 - Phần 23 225,360,000 2,705,000
24 PP2500079953 - Phần 24 87,536,000 1,051,000
25 PP2500079954 - Phần 25 47,200,000 567,000
26 PP2500079955 - Phần 26 60,344,000 725,000
27 PP2500079956 - Phần 27 71,192,000 855,000
28 PP2500079957 - Phần 28 43,856,000 527,000
29 PP2500079958 - Phần 29 62,600,000 752,000
30 PP2500079959 - Phần 30 47,000,000 564,000
31 PP2500079960 - Phần 31 58,196,000 699,000
32 PP2500079961 - Phần 32 95,288,000 1,144,000
33 PP2500079962 - Phần 33 26,524,000 319,000
Phần 1
Mã phần lô PP2500079930
Giá từng phần lô 13,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2500079931
Giá từng phần lô 7,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2500079932
Giá từng phần lô 1,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2500079933
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2500079934
Giá từng phần lô 7,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2500079935
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2500079936
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2500079937
Giá từng phần lô 104,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2500079938
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2500079939
Giá từng phần lô 8,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2500079940
Giá từng phần lô 26,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2500079941
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2500079942
Giá từng phần lô 25,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2500079943
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2500079944
Giá từng phần lô 77,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2500079945
Giá từng phần lô 101,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2500079946
Giá từng phần lô 56,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2500079947
Giá từng phần lô 52,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2500079948
Giá từng phần lô 55,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2500079949
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2500079950
Giá từng phần lô 49,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2500079951
Giá từng phần lô 61,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2500079952
Giá từng phần lô 225,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2500079953
Giá từng phần lô 87,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2500079954
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2500079955
Giá từng phần lô 60,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2500079956
Giá từng phần lô 71,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2500079957
Giá từng phần lô 43,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2500079958
Giá từng phần lô 62,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2500079959
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2500079960
Giá từng phần lô 58,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2500079961
Giá từng phần lô 95,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2500079962
Giá từng phần lô 26,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->