Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600010518-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2026 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500373565
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 168,096,436,164 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500649141 - 4,077,082,800 2.912.202.000 2.853.957.960
2 PP2500649142 - 2,656,000 1.897.143 1.859.200
3 PP2500649143 - 56,952,000 40.680.000 39.866.400
4 PP2500649144 - 7,560,000 5.400.000 5.292.000
5 PP2500649145 - 7,600,000 5.428.572 5.320.000
6 PP2500649146 - 5,421,000 3.872.143 3.794.700
7 PP2500649147 - 9,576,000 6.840.000 6.703.200
8 PP2500649148 - 32,227,600 23.019.715 22.559.320
9 PP2500649149 - 68,796,000 49.140.000 48.157.200
10 PP2500649150 - 26,040,000 18.600.000 18.228.000
11 PP2500649151 - 6,440,000 4.600.000 4.508.000
12 PP2500649152 - 18,132,800 12.952.000 12.692.960
13 PP2500649153 - 5,648,400 4.034.572 3.953.880
14 PP2500649154 - 43,848,000 31.320.000 30.693.600
15 PP2500649155 - 34,840,000 24.885.715 24.388.000
16 PP2500649156 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000
17 PP2500649157 - 730,800,000 522.000.000 511.560.000
18 PP2500649158 - 283,416,000 202.440.000 198.391.200
19 PP2500649159 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000
20 PP2500649160 - 36,120,000 25.800.000 25.284.000
21 PP2500649161 - 5,644,800 4.032.000 3.951.360
22 PP2500649162 - 32,620,000 23.300.000 22.834.000
23 PP2500649163 - 24,453,000 17.466.429 17.117.100
24 PP2500649164 - 54,495,000 38.925.000 38.146.500
25 PP2500649165 - 43,200,000 30.857.143 30.240.000
26 PP2500649166 - 780,000,000 557.142.858 546.000.000
27 PP2500649167 - 38,592,000 27.565.715 27.014.400
28 PP2500649168 - 7,904,000 5.645.715 5.532.800
29 PP2500649169 - 8,709,120,000 6.220.800.000 6.096.384.000
30 PP2500649170 - 126,700,000 90.500.000 88.690.000
31 PP2500649171 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
32 PP2500649172 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000
33 PP2500649173 - 656,120,000 468.657.143 459.284.000
34 PP2500649174 - 291,767,800 208.405.572 204.237.460
35 PP2500649175 - 416,520 297.515 291.564
36 PP2500649176 - 20,610,000,000 14.721.428.572 14.427.000.000
37 PP2500649177 - 258,720,000 184.800.000 181.104.000
38 PP2500649178 - 4,444,800 3.174.858 3.111.360
39 PP2500649179 - 288,000 205.715 201.600
40 PP2500649180 - 38,156,800 27.254.858 26.709.760
41 PP2500649181 - 33,516,000 23.940.000 23.461.200
42 PP2500649182 - 40,600,000 29.000.000 28.420.000
43 PP2500649183 - 35,028,000 25.020.000 24.519.600
44 PP2500649184 - 125,400,000 89.571.429 87.780.000
45 PP2500649185 - 2,221,200 1.586.572 1.554.840
46 PP2500649186 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000
47 PP2500649187 - 20,400,000 14.571.429 14.280.000
48 PP2500649188 - 352,000 251.429 246.400
49 PP2500649189 - 59,850,000 42.750.000 41.895.000
50 PP2500649190 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000
51 PP2500649191 - 17,700,000 12.642.858 12.390.000
52 PP2500649192 - 49,740,000 35.528.572 34.818.000
53 PP2500649193 - 469,056,000 335.040.000 328.339.200
54 PP2500649194 - 1,254,240,000 895.885.715 877.968.000
55 PP2500649195 - 598,080,000 427.200.000 418.656.000
56 PP2500649196 - 204,160,000 145.828.572 142.912.000
57 PP2500649197 - 48,760,000 34.828.572 34.132.000
58 PP2500649198 - 182,400,000 130.285.715 127.680.000
59 PP2500649199 - 1,980,000,000 1.414.285.715 1.386.000.000
60 PP2500649200 - 98,560,000 70.400.000 68.992.000
61 PP2500649201 - 86,240,000 61.600.000 60.368.000
62 PP2500649202 - 112,560,000 80.400.000 78.792.000
63 PP2500649203 - 172,872,000 123.480.000 121.010.400
64 PP2500649204 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000
65 PP2500649205 - 569,600 406.858 398.720
66 PP2500649206 - 309,552,400 221.108.858 216.686.680
67 PP2500649207 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000
68 PP2500649208 - 1,480,468,880 1.057.477.772 1.036.328.216
69 PP2500649209 - 195,743,400 139.816.715 137.020.380
70 PP2500649210 - 680,400,000 486.000.000 476.280.000
71 PP2500649211 - 431,200,000 308.000.000 301.840.000
72 PP2500649212 - 6,720,000 4.800.000 4.704.000
73 PP2500649213 - 7,344,000 5.245.715 5.140.800
74 PP2500649214 - 19,560,000 13.971.429 13.692.000
75 PP2500649215 - 14,905,800 10.647.000 10.434.060
76 PP2500649216 - 8,547,000 6.105.000 5.982.900
77 PP2500649217 - 330,330,000 235.950.000 231.231.000
78 PP2500649218 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000
79 PP2500649219 - 515,000,000 367.857.143 360.500.000
80 PP2500649220 - 266,460,000 190.328.572 186.522.000
81 PP2500649221 - 137,640,000 98.314.286 96.348.000
82 PP2500649222 - 1,017,600,000 726.857.143 712.320.000
83 PP2500649223 - 814,000,000 581.428.572 569.800.000
84 PP2500649224 - 107,200,000 76.571.429 75.040.000
85 PP2500649225 - 71,400,000 51.000.000 49.980.000
86 PP2500649226 - 184,596,720 131.854.800 129.217.704
87 PP2500649227 - 7,773,480,000 5.552.485.715 5.441.436.000
88 PP2500649228 - 1,547,873,000 1.105.623.572 1.083.511.100
89 PP2500649229 - 4,832,384,000 3.451.702.858 3.382.668.800
90 PP2500649230 - 4,386,000,000 3.132.857.143 3.070.200.000
91 PP2500649231 - 82,353,600 58.824.000 57.647.520
92 PP2500649232 - 3,093,734,000 2.209.810.000 2.165.613.800
93 PP2500649233 - 399,516,600 285.369.000 279.661.620
94 PP2500649234 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000
95 PP2500649235 - 2,640,000,000 1.885.714.286 1.848.000.000
96 PP2500649236 - 4,064,000,000 2.902.857.143 2.844.800.000
97 PP2500649237 - 9,600,000 6.857.143 6.720.000
98 PP2500649238 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000
99 PP2500649239 - 6,440,000 4.600.000 4.508.000
100 PP2500649240 - 775,320 553.800 542.724
101 PP2500649241 - 1,170,000 835.715 819.000
102 PP2500649242 - 2,971,080 2.122.200 2.079.756
103 PP2500649243 - 27,703,680 19.788.343 19.392.576
104 PP2500649244 - 15,120,000 10.800.000 10.584.000
105 PP2500649245 - 1,710,000,000 1.221.428.572 1.197.000.000
106 PP2500649246 - 1,386,000 990.000 970.200
107 PP2500649247 - 1,335,600 954.000 934.920
108 PP2500649248 - 800,400,000 571.714.286 560.280.000
109 PP2500649249 - 2,250,248,000 1.607.320.000 1.575.173.600
110 PP2500649250 - 660,000 471.429 462.000
111 PP2500649251 - 30,492,000 21.780.000 21.344.400
112 PP2500649252 - 1,890,000,000 1.350.000.000 1.323.000.000
113 PP2500649253 - 816,000,000 582.857.143 571.200.000
114 PP2500649254 - 96,798,240 69.141.600 67.758.768
115 PP2500649255 - 1,411,200,000 1.008.000.000 987.840.000
116 PP2500649256 - 21,879,000 15.627.858 15.315.300
117 PP2500649257 - 42,672,000 30.480.000 29.870.400
118 PP2500649258 - 11,250,000 8.035.715 7.875.000
119 PP2500649259 - 11,755,500 8.396.786 8.228.850
120 PP2500649260 - 211,298,640 150.927.600 147.909.048
121 PP2500649261 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000
122 PP2500649262 - 218,400,000 156.000.000 152.880.000
123 PP2500649263 - 196,000,000 140.000.000 137.200.000
124 PP2500649264 - 195,300,000 139.500.000 136.710.000
125 PP2500649265 - 4,464,000 3.188.572 3.124.800
126 PP2500649266 - 8,694,000 6.210.000 6.085.800
127 PP2500649267 - 162,000 115.715 113.400
128 PP2500649268 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000
129 PP2500649269 - 27,719,000 19.799.286 19.403.300
130 PP2500649270 - 2,561,800 1.829.858 1.793.260
131 PP2500649271 - 93,600,000 66.857.143 65.520.000
132 PP2500649272 - 136,500,000 97.500.000 95.550.000
133 PP2500649273 - 1,692,000,000 1.208.571.429 1.184.400.000
134 PP2500649274 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000
135 PP2500649275 - 189,414,400 135.296.000 132.590.080
136 PP2500649276 - 72,038,400 51.456.000 50.426.880
137 PP2500649277 - 154,000,000 110.000.000 107.800.000
138 PP2500649278 - 3,565,440,000 2.546.742.858 2.495.808.000
139 PP2500649279 - 3,189,200,000 2.278.000.000 2.232.440.000
140 PP2500649280 - 1,062,958,200 759.255.858 744.070.740
141 PP2500649281 - 613,677,900 438.341.358 429.574.530
142 PP2500649282 - 27,720,000 19.800.000 19.404.000
143 PP2500649283 - 1,360,680,000 971.914.286 952.476.000
144 PP2500649284 - 2,000,474,000 1.428.910.000 1.400.331.800
145 PP2500649285 - 2,698,592,400 1.927.566.000 1.889.014.680
146 PP2500649286 - 2,104,500,000 1.503.214.286 1.473.150.000
147 PP2500649287 - 112,800,000 80.571.429 78.960.000
148 PP2500649288 - 475,200,000 339.428.572 332.640.000
149 PP2500649289 - 31,740,000 22.671.429 22.218.000
150 PP2500649290 - 6,000,000 4.285.715 4.200.000
151 PP2500649291 - 89,080,000 63.628.572 62.356.000
152 PP2500649292 - 1,317,467,376 941.048.126 922.227.164
153 PP2500649293 - 26,000,000 18.571.429 18.200.000
154 PP2500649294 - 2,185,000 1.560.715 1.529.500
155 PP2500649295 - 8,785,600 6.275.429 6.149.920
156 PP2500649296 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000
157 PP2500649297 - 2,969,120,000 2.120.800.000 2.078.384.000
158 PP2500649298 - 441,000,000 315.000.000 308.700.000
159 PP2500649299 - 229,600,000 164.000.000 160.720.000
160 PP2500649300 - 285,600,000 204.000.000 199.920.000
161 PP2500649301 - 499,200,000 356.571.429 349.440.000
162 PP2500649302 - 13,440,000 9.600.000 9.408.000
163 PP2500649303 - 705,600,000 504.000.000 493.920.000
164 PP2500649304 - 1,240,000,000 885.714.286 868.000.000
165 PP2500649305 - 3,816,000 2.725.715 2.671.200
166 PP2500649306 - 1,512,000 1.080.000 1.058.400
167 PP2500649307 - 1,324,800,000 946.285.715 927.360.000
168 PP2500649308 - 10,790,000 7.707.143 7.553.000
169 PP2500649309 - 12,272,000 8.765.715 8.590.400
170 PP2500649310 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000
171 PP2500649311 - 39,064,200 27.903.000 27.344.940
172 PP2500649312 - 211,009,000 150.720.715 147.706.300
173 PP2500649313 - 264,600,000 189.000.000 185.220.000
174 PP2500649314 - 315,403,200 225.288.000 220.782.240
175 PP2500649315 - 76,800,000 54.857.143 53.760.000
176 PP2500649316 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000
177 PP2500649317 - 866,400 618.858 606.480
178 PP2500649318 - 10,584,000 7.560.000 7.408.800
179 PP2500649319 - 263,760,000 188.400.000 184.632.000
180 PP2500649320 - 352,800,000 252.000.000 246.960.000
181 PP2500649321 - 27,720,000 19.800.000 19.404.000
182 PP2500649322 - 40,020,000 28.585.715 28.014.000
183 PP2500649323 - 1,980,000 1.414.286 1.386.000
184 PP2500649324 - 28,017,000 20.012.143 19.611.900
185 PP2500649325 - 2,475,000 1.767.858 1.732.500
186 PP2500649326 - 156,250,000 111.607.143 109.375.000
187 PP2500649327 - 40,250,000 28.750.000 28.175.000
188 PP2500649328 - 324,000,000 231.428.572 226.800.000
189 PP2500649329 - 61,593,840 43.995.600 43.115.688
190 PP2500649330 - 61,516,400 43.940.286 43.061.480
191 PP2500649331 - 25,597,000 18.283.572 17.917.900
192 PP2500649332 - 18,354,000 13.110.000 12.847.800
193 PP2500649333 - 255,864,000 182.760.000 179.104.800
194 PP2500649334 - 128,000,000 91.428.572 89.600.000
195 PP2500649335 - 22,766,400 16.261.715 15.936.480
196 PP2500649336 - 20,700,000 14.785.715 14.490.000
197 PP2500649337 - 83,031,600 59.308.286 58.122.120
198 PP2500649338 - 7,544,000 5.388.572 5.280.800
199 PP2500649339 - 3,427,200 2.448.000 2.399.040
200 PP2500649340 - 161,040 115.029 112.728
201 PP2500649341 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000
202 PP2500649342 - 5,250,000 3.750.000 3.675.000
203 PP2500649343 - 2,156,400,000 1.540.285.715 1.509.480.000
204 PP2500649344 - 3,718,000 2.655.715 2.602.600
205 PP2500649345 - 1,960,000 1.400.000 1.372.000
206 PP2500649346 - 16,359,000 11.685.000 11.451.300
207 PP2500649347 - 5,180,000 3.700.000 3.626.000
208 PP2500649348 - 4,900,000 3.500.000 3.430.000
209 PP2500649349 - 9,660,000 6.900.000 6.762.000
210 PP2500649350 - 288,090,000 205.778.572 201.663.000
211 PP2500649351 - 77,861,760 55.615.543 54.503.232
212 PP2500649352 - 589,600,000 421.142.858 412.720.000
213 PP2500649353 - 1,064,000 760.000 744.800
214 PP2500649354 - 215,600,000 154.000.000 150.920.000
215 PP2500649355 - 1,276,290,000 911.635.715 893.403.000
216 PP2500649356 - 1,967,760 1.405.543 1.377.432
217 PP2500649357 - 208,692,000 149.065.715 146.084.400
218 PP2500649358 - 11,550,000 8.250.000 8.085.000
219 PP2500649359 - 225,120,000 160.800.000 157.584.000
220 PP2500649360 - 27,342,000 19.530.000 19.139.400
221 PP2500649361 - 105,360,000 75.257.143 73.752.000
222 PP2500649362 - 3,990,960,000 2.850.685.715 2.793.672.000
223 PP2500649363 - 6,624,000,000 4.731.428.572 4.636.800.000
224 PP2500649364 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000
225 PP2500649365 - 9,240,000 6.600.000 6.468.000
226 PP2500649366 - 6,240,000 4.457.143 4.368.000
227 PP2500649367 - 11,457,600 8.184.000 8.020.320
228 PP2500649368 - 57,640,800 41.172.000 40.348.560
229 PP2500649369 - 10,080,000 7.200.000 7.056.000
230 PP2500649370 - 9,744,000 6.960.000 6.820.800
231 PP2500649371 - 57,600,000 41.142.858 40.320.000
232 PP2500649372 - 37,164,000 26.545.715 26.014.800
233 PP2500649373 - 58,800,000 42.000.000 41.160.000
234 PP2500649374 - 260,700,000 186.214.286 182.490.000
235 PP2500649375 - 24,864,000 17.760.000 17.404.800
236 PP2500649376 - 9,920,000 7.085.715 6.944.000
237 PP2500649377 - 4,960,000 3.542.858 3.472.000
238 PP2500649378 - 117,306,000 83.790.000 82.114.200
239 PP2500649379 - 714,000 510.000 499.800
240 PP2500649380 - 13,305,500 9.503.929 9.313.850
241 PP2500649381 - 176,000,000 125.714.286 123.200.000
242 PP2500649382 - 51,200,000 36.571.429 35.840.000
243 PP2500649383 - 13,440,000 9.600.000 9.408.000
244 PP2500649384 - 148,176,000 105.840.000 103.723.200
245 PP2500649385 - 41,065,000 29.332.143 28.745.500
246 PP2500649386 - 1,000,440,000 714.600.000 700.308.000
247 PP2500649387 - 513,420,000 366.728.572 359.394.000
248 PP2500649388 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
249 PP2500649389 - 349,965,000 249.975.000 244.975.500
250 PP2500649390 - 26,320,000 18.800.000 18.424.000
251 PP2500649391 - 3,120,000 2.228.572 2.184.000
252 PP2500649392 - 655,200,000 468.000.000 458.640.000
253 PP2500649393 - 324,000,000 231.428.572 226.800.000
254 PP2500649394 - 15,556,800 11.112.000 10.889.760
255 PP2500649395 - 11,928,000 8.520.000 8.349.600
256 PP2500649396 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000
257 PP2500649397 - 230,000 164.286 161.000
258 PP2500649398 - 696,330,080 497.378.629 487.431.056
259 PP2500649399 - 178,601,440 127.572.458 125.021.008
260 PP2500649400 - 998,765,920 713.404.229 699.136.144
261 PP2500649401 - 1,104,050,080 788.607.200 772.835.056
262 PP2500649402 - 385,728,000 275.520.000 270.009.600
263 PP2500649403 - 1,500,000 1.071.429 1.050.000
264 PP2500649404 - 12,464,000 8.902.858 8.724.800
265 PP2500649405 - 250,800,000 179.142.858 175.560.000
266 PP2500649406 - 268,400,000 191.714.286 187.880.000
267 PP2500649407 - 53,033,400 37.881.000 37.123.380
268 PP2500649408 - 172,700,000 123.357.143 120.890.000
269 PP2500649409 - 131,252,000 93.751.429 91.876.400
270 PP2500649410 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000
271 PP2500649411 - 148,500,000 106.071.429 103.950.000
272 PP2500649412 - 21,886,200 15.633.000 15.320.340
273 PP2500649413 - 82,720,000 59.085.715 57.904.000
274 PP2500649414 - 37,200,000 26.571.429 26.040.000
275 PP2500649415 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000
276 PP2500649416 - 118,440,000 84.600.000 82.908.000
277 PP2500649417 - 300,090,000 214.350.000 210.063.000
278 PP2500649418 - 4,004,000 2.860.000 2.802.800
279 PP2500649419 - 2,774,440 1.981.743 1.942.108
280 PP2500649420 - 26,036,000 18.597.143 18.225.200
281 PP2500649421 - 1,518,000 1.084.286 1.062.600
282 PP2500649422 - 13,750,000 9.821.429 9.625.000
283 PP2500649423 - 319,240 228.029 223.468
284 PP2500649424 - 1,220,000 871.429 854.000
285 PP2500649425 - 7,014,000 5.010.000 4.909.800
286 PP2500649426 - 70,434,000 50.310.000 49.303.800
287 PP2500649427 - 11,481,600 8.201.143 8.037.120
288 PP2500649428 - 48,700,000 34.785.715 34.090.000
289 PP2500649429 - 118,400,000 84.571.429 82.880.000
290 PP2500649430 - 97,000,000 69.285.715 67.900.000
291 PP2500649431 - 37,840,000 27.028.572 26.488.000
292 PP2500649432 - 53,900,000 38.500.000 37.730.000
293 PP2500649433 - 37,150,000 26.535.715 26.005.000
294 PP2500649434 - 142,100,000 101.500.000 99.470.000
295 PP2500649435 - 56,350,000 40.250.000 39.445.000
296 PP2500649436 - 961,052,400 686.466.000 672.736.680
297 PP2500649437 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
298 PP2500649438 - 3,828,000 2.734.286 2.679.600
299 PP2500649439 - 68,000,000 48.571.429 47.600.000
300 PP2500649440 - 398,928,600 284.949.000 279.250.020
301 PP2500649441 - 436,800,000 312.000.000 305.760.000
302 PP2500649442 - 1,360,800,000 972.000.000 952.560.000
303 PP2500649443 - 83,600,000 59.714.286 58.520.000
304 PP2500649444 - 185,000,000 132.142.858 129.500.000
305 PP2500649445 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000
306 PP2500649446 - 27,600,000 19.714.286 19.320.000
307 PP2500649447 - 74,103,200 52.930.858 51.872.240
308 PP2500649448 - 6,440,000 4.600.000 4.508.000
309 PP2500649449 - 55,440 39.600 38.808
310 PP2500649450 - 2,230,000 1.592.858 1.561.000
311 PP2500649451 - 47,600,000 34.000.000 33.320.000
312 PP2500649452 - 582,000,000 415.714.286 407.400.000
313 PP2500649453 - 2,215,257,968 1.582.327.120 1.550.680.578
314 PP2500649454 - 4,692,240,000 3.351.600.000 3.284.568.000
315 PP2500649455 - 2,520,000,000 1.800.000.000 1.764.000.000
316 PP2500649456 - 5,304,000,000 3.788.571.429 3.712.800.000
317 PP2500649457 - 606,400,000 433.142.858 424.480.000
318 PP2500649458 - 540,000,000 385.714.286 378.000.000
Mã phần lô PP2500649141
Giá từng phần lô 4,077,082,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.912.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.957.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649142
Giá từng phần lô 2,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.859.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649143
Giá từng phần lô 56,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.866.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649144
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649145
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649146
Giá từng phần lô 5,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.872.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.794.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649147
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649148
Giá từng phần lô 32,227,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.019.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.559.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649149
Giá từng phần lô 68,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.157.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649150
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649151
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649152
Giá từng phần lô 18,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.692.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649153
Giá từng phần lô 5,648,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.034.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.953.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649154
Giá từng phần lô 43,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649155
Giá từng phần lô 34,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649156
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649157
Giá từng phần lô 730,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649158
Giá từng phần lô 283,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.391.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649159
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649160
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649161
Giá từng phần lô 5,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.951.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649162
Giá từng phần lô 32,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649163
Giá từng phần lô 24,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.466.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.117.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649164
Giá từng phần lô 54,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.146.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649165
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649166
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649167
Giá từng phần lô 38,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.565.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.014.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649168
Giá từng phần lô 7,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649169
Giá từng phần lô 8,709,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.096.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649170
Giá từng phần lô 126,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649171
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649172
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649173
Giá từng phần lô 656,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649174
Giá từng phần lô 291,767,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.405.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.237.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649175
Giá từng phần lô 416,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.564
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649176
Giá từng phần lô 20,610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.721.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649177
Giá từng phần lô 258,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649178
Giá từng phần lô 4,444,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.174.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.111.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649179
Giá từng phần lô 288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649180
Giá từng phần lô 38,156,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.254.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.709.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649181
Giá từng phần lô 33,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649182
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649183
Giá từng phần lô 35,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649184
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649185
Giá từng phần lô 2,221,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.586.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649186
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649187
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649188
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649189
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649190
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649191
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649192
Giá từng phần lô 49,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649193
Giá từng phần lô 469,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.339.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649194
Giá từng phần lô 1,254,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649195
Giá từng phần lô 598,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649196
Giá từng phần lô 204,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649197
Giá từng phần lô 48,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649198
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649199
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649200
Giá từng phần lô 98,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649201
Giá từng phần lô 86,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649202
Giá từng phần lô 112,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649203
Giá từng phần lô 172,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.010.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649204
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649205
Giá từng phần lô 569,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649206
Giá từng phần lô 309,552,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.108.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.686.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649207
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649208
Giá từng phần lô 1,480,468,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.477.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.328.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649209
Giá từng phần lô 195,743,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.816.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.020.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649210
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649211
Giá từng phần lô 431,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649212
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649213
Giá từng phần lô 7,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649214
Giá từng phần lô 19,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649215
Giá từng phần lô 14,905,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.434.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649216
Giá từng phần lô 8,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.982.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649217
Giá từng phần lô 330,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649218
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649219
Giá từng phần lô 515,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649220
Giá từng phần lô 266,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649221
Giá từng phần lô 137,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649222
Giá từng phần lô 1,017,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649223
Giá từng phần lô 814,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649224
Giá từng phần lô 107,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649225
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649226
Giá từng phần lô 184,596,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.854.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.217.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649227
Giá từng phần lô 7,773,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.552.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.441.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649228
Giá từng phần lô 1,547,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.623.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.511.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649229
Giá từng phần lô 4,832,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.451.702.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.382.668.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649230
Giá từng phần lô 4,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.070.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649231
Giá từng phần lô 82,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.647.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649232
Giá từng phần lô 3,093,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.209.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.165.613.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649233
Giá từng phần lô 399,516,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.369.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.661.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649234
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649235
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649236
Giá từng phần lô 4,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.844.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649237
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649238
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649239
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649240
Giá từng phần lô 775,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.724
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649241
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649242
Giá từng phần lô 2,971,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.756
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649243
Giá từng phần lô 27,703,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.788.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.392.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649244
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649245
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649246
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649247
Giá từng phần lô 1,335,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649248
Giá từng phần lô 800,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649249
Giá từng phần lô 2,250,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.173.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649250
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649251
Giá từng phần lô 30,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.344.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649252
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649253
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649254
Giá từng phần lô 96,798,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.141.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.758.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649255
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649256
Giá từng phần lô 21,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.627.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.315.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649257
Giá từng phần lô 42,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.870.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649258
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649259
Giá từng phần lô 11,755,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.396.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.228.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649260
Giá từng phần lô 211,298,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.927.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.909.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649261
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649262
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649263
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649264
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649265
Giá từng phần lô 4,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.188.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649266
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.085.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649267
Giá từng phần lô 162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649268
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649269
Giá từng phần lô 27,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.799.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.403.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649270
Giá từng phần lô 2,561,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.829.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649271
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649272
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649273
Giá từng phần lô 1,692,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.184.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649274
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649275
Giá từng phần lô 189,414,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.590.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649276
Giá từng phần lô 72,038,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.426.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649277
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649278
Giá từng phần lô 3,565,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.546.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.495.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649279
Giá từng phần lô 3,189,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.278.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.232.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649280
Giá từng phần lô 1,062,958,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.255.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.070.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649281
Giá từng phần lô 613,677,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.341.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.574.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649282
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649283
Giá từng phần lô 1,360,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649284
Giá từng phần lô 2,000,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.331.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649285
Giá từng phần lô 2,698,592,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.889.014.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649286
Giá từng phần lô 2,104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.503.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.473.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649287
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649288
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649289
Giá từng phần lô 31,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649290
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649291
Giá từng phần lô 89,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649292
Giá từng phần lô 1,317,467,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.048.126
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.227.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649293
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649294
Giá từng phần lô 2,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649295
Giá từng phần lô 8,785,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.275.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.149.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649296
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649297
Giá từng phần lô 2,969,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.120.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.078.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649298
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649299
Giá từng phần lô 229,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649300
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649301
Giá từng phần lô 499,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649302
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649303
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649304
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649305
Giá từng phần lô 3,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.671.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649306
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649307
Giá từng phần lô 1,324,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649308
Giá từng phần lô 10,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649309
Giá từng phần lô 12,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649310
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649311
Giá từng phần lô 39,064,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.344.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649312
Giá từng phần lô 211,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.720.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.706.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649313
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649314
Giá từng phần lô 315,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.782.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649315
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649316
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649317
Giá từng phần lô 866,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649318
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649319
Giá từng phần lô 263,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649320
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649321
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649322
Giá từng phần lô 40,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649323
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649324
Giá từng phần lô 28,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.012.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.611.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649325
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649326
Giá từng phần lô 156,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649327
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649328
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649329
Giá từng phần lô 61,593,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.995.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.115.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649330
Giá từng phần lô 61,516,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.940.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.061.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649331
Giá từng phần lô 25,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.283.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.917.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649332
Giá từng phần lô 18,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.847.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649333
Giá từng phần lô 255,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649334
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649335
Giá từng phần lô 22,766,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.261.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.936.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649336
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649337
Giá từng phần lô 83,031,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.308.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.122.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649338
Giá từng phần lô 7,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.280.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649339
Giá từng phần lô 3,427,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.399.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649340
Giá từng phần lô 161,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649341
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649342
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649343
Giá từng phần lô 2,156,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649344
Giá từng phần lô 3,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.602.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649345
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649346
Giá từng phần lô 16,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.451.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649347
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649348
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649349
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649350
Giá từng phần lô 288,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649351
Giá từng phần lô 77,861,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.615.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.503.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649352
Giá từng phần lô 589,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649353
Giá từng phần lô 1,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649354
Giá từng phần lô 215,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649355
Giá từng phần lô 1,276,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.635.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649356
Giá từng phần lô 1,967,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649357
Giá từng phần lô 208,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.065.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.084.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649358
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649359
Giá từng phần lô 225,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649360
Giá từng phần lô 27,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.139.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649361
Giá từng phần lô 105,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649362
Giá từng phần lô 3,990,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649363
Giá từng phần lô 6,624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.731.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.636.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649364
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649365
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649366
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649367
Giá từng phần lô 11,457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.020.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649368
Giá từng phần lô 57,640,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.348.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649369
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649370
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649371
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649372
Giá từng phần lô 37,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.545.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.014.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649373
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649374
Giá từng phần lô 260,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649375
Giá từng phần lô 24,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.404.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649376
Giá từng phần lô 9,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649377
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649378
Giá từng phần lô 117,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.114.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649379
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649380
Giá từng phần lô 13,305,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.503.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.313.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649381
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649382
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649383
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649384
Giá từng phần lô 148,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.723.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649385
Giá từng phần lô 41,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.332.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649386
Giá từng phần lô 1,000,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649387
Giá từng phần lô 513,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649388
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649389
Giá từng phần lô 349,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649390
Giá từng phần lô 26,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649391
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649392
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649393
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649394
Giá từng phần lô 15,556,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.889.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649395
Giá từng phần lô 11,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649396
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649397
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649398
Giá từng phần lô 696,330,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.378.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.431.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649399
Giá từng phần lô 178,601,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.572.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.021.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649400
Giá từng phần lô 998,765,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.404.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.136.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649401
Giá từng phần lô 1,104,050,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.607.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.835.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649402
Giá từng phần lô 385,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.009.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649403
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649404
Giá từng phần lô 12,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.724.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649405
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649406
Giá từng phần lô 268,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649407
Giá từng phần lô 53,033,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.881.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.123.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649408
Giá từng phần lô 172,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649409
Giá từng phần lô 131,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.876.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649410
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649411
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649412
Giá từng phần lô 21,886,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.320.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649413
Giá từng phần lô 82,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649414
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649415
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649416
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649417
Giá từng phần lô 300,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649418
Giá từng phần lô 4,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649419
Giá từng phần lô 2,774,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.981.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649420
Giá từng phần lô 26,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.597.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.225.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649421
Giá từng phần lô 1,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649422
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649423
Giá từng phần lô 319,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.468
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649424
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649425
Giá từng phần lô 7,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.909.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649426
Giá từng phần lô 70,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.303.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649427
Giá từng phần lô 11,481,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.201.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.037.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649428
Giá từng phần lô 48,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649429
Giá từng phần lô 118,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649430
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649431
Giá từng phần lô 37,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649432
Giá từng phần lô 53,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649433
Giá từng phần lô 37,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649434
Giá từng phần lô 142,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649435
Giá từng phần lô 56,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649436
Giá từng phần lô 961,052,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.736.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649437
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649438
Giá từng phần lô 3,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.734.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.679.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649439
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649440
Giá từng phần lô 398,928,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.949.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.250.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649441
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649442
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649443
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649444
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649445
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649446
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649447
Giá từng phần lô 74,103,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.930.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.872.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649448
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649449
Giá từng phần lô 55,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649450
Giá từng phần lô 2,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649451
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649452
Giá từng phần lô 582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649453
Giá từng phần lô 2,215,257,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.327.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.680.578
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649454
Giá từng phần lô 4,692,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.351.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.284.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649455
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649456
Giá từng phần lô 5,304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.788.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.712.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649457
Giá từng phần lô 606,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500649458
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->