Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200041042-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2022 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200040163
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 287,773,381,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,755,467,633 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Levofloxacin-750mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20000 chai/lọ/ống/túi 4,800,000,000 0 0
2 Linezolid-600mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi 585,000,000 0 0
3 Linezolid-600mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi 695,000,000 0 0
4 Linezolid -600mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên 17,800,000 0 0
5 Minocyclin-100mg-Viên-Nhóm 1-3000 Viên 79,500,000 0 0
6 Moxifloxacin-400mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi 882,000,000 0 0
7 Oseltamivir-75mg-Viên-Nhóm 1-500 Viên 22,438,500 0 0
8 Omalizumab-150mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-60 chai/lọ/ống/túi 382,606,140 0 0
9 Salbutamol sulfat-5mg/ 2,5ml-Dung dịch/hỗn dịch khí dung-Nhóm 1-80000 Ống 681,040,000 0 0
10 Salmeterol + fluticason propionat-(25mcg+250mcg) /liều x 120liều-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-2000 Bình xịt 556,180,000 0 0
11 Terpin hydrat + Codein-100mg + 10mg-Viên-Nhóm 4-300000 viên 108,000,000 0 0
12 Terbutalin sulfat-0,5mg/ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-270000 Ống 1,304,100,000 0 0
13 Terbutalin sulfat-5mg/2ml-Dung dịch/hỗn dịch khí dung-Nhóm 4-1000 Ống 42,000,000 0 0
14 Acid amin-10%, 200ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-8000 chai/lọ/ống/túi 504,000,000 0 0
15 Acid amin -5% 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-20000 chai/lọ/ống/túi 861,000,000 0 0
16 Mỗi 5ml chứa: Lysin hydrochlorid 100mg, Vitamin B1 :1mg,Vitamin B2:1,15mg, Vitamin B6:2mg; Vitamin D3:133,35IU; Vitamin E:5mg; Vitamin PP :6,65mg; Dexpanthenol 3,35mg;Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) 43,35mg-Mỗi 5ml chứa: 100mg, 1mg, 1,15 mg, 2mg, 133,35 IU, 5mg, 6,65mg, 3,35mg,43,35 mg x 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi 60,000,000 0 0
17 Mosaprid citrat-5mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Gói 11,600,000 0 0
18 Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd -(390mg; 336,6mg)/ 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 Gói 8,250,000 0 0
19 Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon -400mg/ 10ml; 351,9mg/ 10ml; 50mg/ 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 Gói 9,450,000 0 0
20 Monobasic natri phosphat Dibasic natri phosphat -19g/118ml-Thuốc thụt hậu môn/trực tràng-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 11,800,000 0 0
21 Omeprazol; Natri bicarbonat-20 mg; 1.680 mg/gói-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Gói 28,470,000 0 0
22 Omeprazol; Natri bicarbonat-40 mg; 1.680 mg/gói-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Gói 33,504,000 0 0
23 Pancreatin (Amylase + lipase + protease)-300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)-Viên-Nhóm 1-5000 Viên 68,515,000 0 0
24 Phospholipid thiết yếu -600mg-Viên-Nhóm 5-5000 viên 44,500,000 0 0
25 Trimebutin maleat Dehydrocholic acid Pancreatin Bromelain Simethicon -100 mg + 25 mg + 150 mg +50 mg + 300 mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên 37,500,000 0 0
26 Posaconazole -40mg/ml, 105ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 5-20 chai/lọ/ống/túi 190,000,000 0 0
27 Sulfamethoxazol + trimethoprim-(200mg+ 40mg)/ 5ml; Lọ 80ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 22,000,000 0 0
28 Ticarcillin + acid clavulanic-3g + 0,2g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-2000 chai/lọ/ống/túi 194,000,000 0 0
29 Tobramycin -80mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống 4,475,000 0 0
30 Ganciclovir-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-200 chai/lọ/ống/túi 145,399,800 0 0
31 Valganciclovir-450mg-viên-Nhóm 4-1000 Viên 495,000,000 0 0
32 Vancomycin -1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-5000 chai/lọ/ống/túi 416,300,000 0 0
33 Voriconazol-200mg-Viên-Nhóm 5-1500 viên 567,000,000 0 0
34 Voriconazol-200mg-Viên-Nhóm 4-500 Viên 196,900,000 0 0
35 Azathioprin-50mg-Viên-Nhóm 4-1500 viên 10,500,000 0 0
36 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)-8%, 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi 279,000,000 0 0
37 Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)-8%, 250ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-5000 chai/lọ/ống/túi 440,000,000 0 0
38 Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)-7%, 250 ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-7000 chai/lọ/ống/túi 642,600,000 0 0
39 Acid amin + glucose + điện giải-40g+80g+ chất điện giải, 1000ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 80,787,000 0 0
40 Acid amin + glucose + lipid-Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2500 chai/lọ/ống/túi 1,487,500,000 0 0
41 Glucose-10% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-10000 chai/lọ/ống/túi 94,500,000 0 0
42 Glucose- 20% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 chai/lọ/ống/túi 13,650,000 0 0
43 Glucose-5% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-50000 chai/lọ/ống/túi 420,000,000 0 0
44 Sucralfat-1g/ 15g-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Gói 6,300,000 0 0
45 Sucralfat-1g/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-5000 Gói/ Túi 35,500,000 0 0
46 Acid thioctic-30mg/ml; 20ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-1000 chai/lọ/ống/túi 175,000,000 0 0
47 Acid thioctic-600mg-Viên-Nhóm 4-3000 viên 22,500,000 0 0
48 Cholin alfoscerat-400mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên 13,500,000 0 0
49 Cholin Alfoscerat-400mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên 13,500,000 0 0
50 Citicolin-500mg/ 2ml-Thuốc tiêm-Nhóm 1-2000 Ống 101,780,000 0 0
51 Galantamin-5mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên 21,000,000 0 0
52 Citicolin-500mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Gói 22,500,000 0 0
53 Bevacizumab-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 1,160,021,200 0 0
54 Bevacizumab-400mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 4,237,275,000 0 0
55 Bevacizumab-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-700 chai/lọ/ống/túi 2,646,000,000 0 0
56 Bevacizumab-400mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-2000 chai/lọ/ống/túi 28,980,000,000 0 0
57 Carboplatin -50mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-2000 chai/lọ/ống/túi 257,796,000 0 0
58 Cisplatin -50mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-300 chai/lọ/ống/túi 60,900,000 0 0
59 Cyclophosphamid -200mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi 49,829,000 0 0
60 Cyclosporin-100mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên 45,000,000 0 0
61 Docetaxel-80mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi 1,364,024,000 0 0
62 Glucose-5% 100ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 chai/lọ/ống/túi 126,000,000 0 0
63 Kali clorid-1g/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 Ống 82,500,000 0 0
64 Kali clorid-500mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống 47,120,000 0 0
65 Kali clorid-1,49g/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-3000 Ống 25,500,000 0 0
66 Kali clorid-600mg-Viên-Nhóm 1-120000 Viên 252,000,000 0 0
67 Magnesi aspartat + kali aspartat-140mg+ 158mg-Viên-Nhóm 1-25000 viên 42,500,000 0 0
68 Magnesi sulfat-15%/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-4000 Ống 11,592,000 0 0
69 Manitol -20% 250ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 chai/lọ/ống/túi 283,500,000 0 0
70 Natri clorid-0,9% 100ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-600000 chai/lọ/ống/túi 4,347,000,000 0 0
71 Citicolin- 500mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên 34,000,000 0 0
72 Citicolin-500mg/4ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 Ống 25,900,000 0 0
73 Ginkgo biloba-17,5mg/ 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-1000 lọ/ống/túi 70,000,000 0 0
74 Ginkgo biloba-80mg-Viên-Nhóm 1-3000 viên 20,400,000 0 0
75 Ginkgo Biloba-120mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên 6,250,000 0 0
76 Piracetam-1000mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 lọ/ống/túi 31,500,000 0 0
77 Piracetam-2400mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 lọ/ống/túi 16,500,000 0 0
78 Tofisopam-50mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên 7,725,000 0 0
79 Zopiclon-7.5mg-Viên-Nhóm 1-5000 Viên 12,000,000 0 0
80 Ambroxol-6mg/ml, 150ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-500 chai/lọ/ống/túi 38,225,000 0 0
81 Ambroxol-3mg/ml, 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-3000 lọ/ống/túi 25,800,000 0 0
82 Docetaxel -20mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi 638,998,000 0 0
83 Docetaxel -20mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1500 chai/lọ/ống/túi 425,250,000 0 0
84 Doxorubicin HCL-10mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi 95,000,000 0 0
85 Doxorubicin HCL-50mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-50 chai/lọ/ống/túi 15,600,000 0 0
86 Erlotinib-150mg-Viên-Nhóm 4-20000 Viên 1,900,000,000 0 0
87 Etoposid-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi 299,943,000 0 0
88 Etoposid -100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi 240,000,000 0 0
89 Gefitinib-250mg -Viên-Nhóm 4-10000 Viên 2,000,000,000 0 0
90 Gemcitabin-1000mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1300 chai/lọ/ống/túi 617,500,000 0 0
91 Natri clorid-0,45% 500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi 36,000,000 0 0
92 Natri clorid-0,9% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-180000 chai/lọ/ống/túi 1,587,600,000 0 0
93 Natri clorid-500mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-200000 Ống 462,000,000 0 0
94 Natri clorid-4,5g/500ml-Thuốc dùng ngoài-Nhóm 4-50000 chai/lọ/ống/túi 302,500,000 0 0
95 Nhũ dịch lipid -20%, 100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi 291,000,000 0 0
96 Nhũ dịch lipid -20%, 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi 285,600,000 0 0
97 Ringer lactat -500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-8000 chai/lọ/ống/túi 63,672,000 0 0
98 Ringerfundin-Natrichloride 3.4g/500ml; Kali chloride 0.15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0.19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1.64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0.1g/500ml; L-Malicacid 0.34g/500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-10000 chai/lọ/ống/túi 199,500,000 0 0
99 Ambroxol-3mg/ml, 100ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi 58,500,000 0 0
100 Ambroxol-30mg/5ml;100ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Chai/lọ/túi 54,600,000 0 0
101 Ambroxol-15mg/5ml, 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Chai/lọ/túi 21,000,000 0 0
102 Glycopyrronium -50mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-100 Hộp 55,005,200 0 0
103 Levodropropizin -30mg/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-1000 chai/lọ/ống/túi 115,000,000 0 0
104 Mometason furoat-0,05g/100g, Lọ 18g-Thuốc xịt mũi-Nhóm 1-100 chai/lọ/ống/túi 34,860,000 0 0
105 Mometason furoat-0,5mg/ml, 140 liều xịt-Thuốc xịt mũi-Nhóm 2-1000 chai/lọ 182,000,000 0 0
106 Mometason furoat-0,05g/100g 19,635,000 0 0
107 Roflumilast-0,5mg-Viên-Nhóm 4-4000 Viên 109,200,000 0 0
108 Salbutamol-2mg/5ml -Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống 4,000,000 0 0
109 Gemcitabin-1000mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-300 chai/lọ/ống/túi 103,496,400 0 0
110 Gemcitabin-200mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi 295,974,000 0 0
111 Glycyl funtumin hydroclorid -0,3mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-7000 Ống 271,950,000 0 0
112 Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-100mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi 292,500,000 0 0
113 Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-40mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-300 chai/lọ/ống/túi 89,100,000 0 0
114 Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-40mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-250 chai/lọ/ống/túi 68,748,750 0 0
115 Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-400 chai/lọ/ống/túi 219,996,000 0 0
116 Paclitaxel-300mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi 1,125,500,000 0 0
117 Paclitaxel -150mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-4500 chai/lọ/ống/túi 2,384,991,000 0 0
118 Calci clorid-500mg/ 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-2000 Ống 1,860,000 0 0
119 Calci carbonat, Vitamin D3-1250mg + 400 IU-Viên-Nhóm 1-4000 Viên 13,600,000 0 0
120 Salbutamol sulfat-2 mg/5 ml; 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi 19,635,000 0 0
121 Terbutalin sulphat; Guaifenesin-(22,5mg + 997,5mg)/ 75ml-Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi 26,250,000 0 0
122 Tiotropium, Olodaterol-2,5 mcg + 2,5 mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-3000 Hộp 2,400,300,000 0 0
123 Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)-62,5mcg + 25mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-1000 Hộp 703,500,000 0 0
124 Acid ascorbic + Kẽm-(100mg + 10mg)/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống 11,000,000 0 0
125 Calci glubionat + Calci lactobionat-44,1g + 9,6g -Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi 125,000,000 0 0
126 Calci carbonat + Vitamin D3-750mg 100IU-Viên-Nhóm 2-5000 Viên 19,250,000 0 0
127 Calci lactat -500mg/10ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-2000 Ống 25,906,000 0 0
128 Calcifediol -20 mcg-Viên-Nhóm 5-1000 Viên 9,600,000 0 0
129 Paclitaxel -260mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi 997,500,000 0 0
130 Pemetrexed-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-400 chai/lọ/ống/túi 6,699,000,000 0 0
131 Pemetrexed-100mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-4000 chai/lọ/ống/túi 2,700,000,000 0 0
132 Pemetrexed-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-2000 chai/lọ/ống/túi 3,300,000,000 0 0
133 Pemetrexed-100mg -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 780,000,000 0 0
134 Vitamin B1-100mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống 30,400,000 0 0
135 Vitamin B1 + B6 + B12- 100mg, 200mg, 200mcg-Viên-Nhóm 4-30000 Viên 23,400,000 0 0
136 Vitamin B1 + B6 + B12-125mg 125mg 125mcg-Viên-Nhóm 4-300000 Viên 102,000,000 0 0
137 Vitamin B12-500mcg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống 3,150,000 0 0
138 Vitamin B6 -25mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống 3,800,000 0 0
139 Vitamin B6 -100mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 Ống 7,500,000 0 0
140 Magnesi lactat + Vitamin B6-470mg+ 5mg-Viên-Nhóm 4-3000 viên 567,000 0 0
141 Vitamin C -500mg-Viên-Nhóm 4-5000 viên 1,350,000 0 0
142 Vitamin C -500mg/ 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống 5,775,000 0 0
143 Vitamin K3-5mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 Ống 53,550,000 0 0
144 Calcium-114mg/5ml, 150ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-1000 Chai/lọ/túi 250,000,000 0 0
145 Canxi , Phospho , Vitamin D3, Vitamin K1 -120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg -Viên-Nhóm 1-2000 Viên 10,500,000 0 0
146 Calci lactat pentahydrat +Thiamine hydrochloride (vitamin B1)+ Riboflavine sodium phosphate (vitaminB2 ) + Pyridoxine hydrochride (vitamin B6) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide (vitamin PP) + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride.-66,66mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67 mg + 20mg/7,5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi 60,000,000 0 0
147 DL-Menthionine, L-Leucine, L-Valine, L-Isoleucine, L-Threonine, L-Trytophane, L-Phenylalanine Lysine HCL Tocopherol acetate 50% Thiamine nitrat, Riboflavin-9,2mg 9,15mg 5mg 5mg 5mg 5mg 5mg 25mg 10mg -Viên-Nhóm 2-5000 Viên 30,000,000 0 0
148 Fursultiamine; Riboflavin; Pyridoxine HCL; Cyanocobalamin; Ascorbic acid; Tocopherol acetate-50mg+ 2mg+ 2mg + 5mcg + 60mg+ 50mg-Viên-Nhóm 2-5000 viên 30,000,000 0 0
149 Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate -250,8 mg/ml x 10ml-Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng-Nhóm 1-2000 Ống 314,000,000 0 0
150 Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)-3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi 263,998,000 0 0
151 Hỗn hợp dịch chiết Pelargonium sidoides 11% trong Ethanol và glycerin-1,5444g-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 5-3000 Gói 36,000,000 0 0
152 Rituximab-500mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-20 chai/lọ/ống/túi 192,864,000 0 0
153 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali-25mg + 7,25mg + 24,5mg-Viên-Nhóm 5-560 Viên 87,999,520 0 0
154 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali-20mg + 5,8mg + 19,6mg-Viên-Nhóm 5-560 viên 67,999,680 0 0
155 Vincristin sulfat-1mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-100 chai/lọ/ống/túi 9,200,000 0 0
156 Vinorelbin-10 mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-400 chai/lọ/ống/túi 153,300,000 0 0
157 Alfuzosin-10 mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 15,291,000 0 0
158 Acenocoumarol-4mg-Viên-Nhóm 4-200 viên 126,000 0 0
159 Albumin -25%, 50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi 2,490,000,000 0 0
160 Enoxaparin natri-6000IU/0,6ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 Bơm tiêm 190,000,000 0 0
161 Aescin-40mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên 23,700,000 0 0
162 Alpha chymotrypsin -8400 IU-Viên-Nhóm 4-2000 Viên 3,380,000 0 0
163 Acid alendronic-10mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên 8,080,000 0 0
164 Bromelain-50 F.I.P units-Viên-Nhóm 4-10000 Viên 35,000,000 0 0
165 Etoricoxib-60mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên 8,190,000 0 0
166 Glucosamine; Chondroitin-750mg, 250mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên 20,216,000 0 0
167 Ibuprofen-100mg/5ml, 120ml-Hỗn dịch-Nhóm 1-1000 chai/lọ/túi 95,000,000 0 0
168 Loxoprofen-60mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên 3,591,000 0 0
169 Paracetamol-150mg/ 5ml-Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống 3,500,000 0 0
170 Paracetamol + Codein phosphat-500mg + 30mg-Viên sủi-Nhóm 1-2000 Viên 7,516,000 0 0
171 Kẽm ( dưới dạng kẽm gluconat)-10mg/5ml, 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi 49,455,000 0 0
172 L-leucin ; L-isoleucin ; L-Lysin HCl ; L-Phenylalanin; L-threonin ; L-valin ; L-tryptophan ; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin -320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg; 145,7mg; 233mg; 72,9mg; 216,2mg; 320,3mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-2000 Gói 30,000,000 0 0
173 L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Trytophan + DL-Methionine+ Vitamin (A+ D2 +B1 + B2 + PP + B6 + B12 + C + E + B5) + acid folic-9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1.000 IU + 100 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 0,5mcg + 25mg + 10mg + 2,5mg + 100mcg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên 4,200,000 0 0
174 L-Lysin HCL Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12-300mg + 20mg + 20mg + 15mcg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi 55,000,000 0 0
175 Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)-300mg+ 3mg+ 3,5mg+ 6mg 400IU+ 15mg+ 20mg+ 10 mg+ 130 mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 chai/lọ/ống/túi 18,600,000 0 0
176 Natri chondroitin sulfat, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin HCL Nicotinamid Calci panthothenat-90 mg + 50 mg + 50 mg + 6 mg + 25 mg + 15 mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên 7,200,000 0 0
177 Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol-20mg + 6mcg + 2mg + 54,76mg + 30,2mg + 40mg + 60mg + 17,83mg + 14,29mg + 3,08mg + 2mg + 13,75mg + 20mg + 2mg + 225mg + 10,98mg + 2,775mg + 10mcg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 5,439,000 0 0
178 Erythropoietin-4000IU/ 0,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-300 Bơm tiêm 108,177,300 0 0
179 Erythropoietin-2000IU/0,5ml-Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm-Nhóm 2-500 Bơm tiêm 62,500,000 0 0
180 Ethamsylate -250mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-70000 Ống 1,715,000,000 0 0
181 Filgrastim-0,3mg/0,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1200 Bơm tiêm 597,774,000 0 0
182 Filgrastim-30MU/ 0,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-800 Bơm tiêm 264,000,000 0 0
183 Gelatin-4%, 500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-8000 chai/lọ/ống/túi 928,000,000 0 0
184 Sắt (III) hydroxyd polymaltose-100mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Ống/túi 13,600,000 0 0
185 Sắt sulfat + acid folic-50mg sắt + 0,35mg acid folic-Viên-Nhóm 1-10000 viên 28,490,000 0 0
186 Acid Tranexamic-500mg-Viên-Nhóm 4-80000 viên 134,400,000 0 0
187 Acetylsalicylic acid-100mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên 3,400,000 0 0
188 Acetylsalicylic acid-100mg-Viên-Nhóm 1-5000 Viên 14,500,000 0 0
189 Bilastin-20mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 9,300,000 0 0
190 Fexofenadin HCl-60mg-Viên-Nhóm 2-10000 Viên 7,900,000 0 0
191 Levocetirizin dihydrochlorid -5mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên 10,240,000 0 0
192 Rupatadine-10mg-Viên-Nhóm 1-1500 Viên 9,750,000 0 0
193 Loratadin- 5mg/5ml; 75ml-Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi 18,000,000 0 0
194 Ebastin-20 mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên 19,600,000 0 0
195 Levocetirizin-2,5mg/5ml, 30ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi 32,000,000 0 0
196 Amoxicilin + acid clavulanic-500mg + 62,5mg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên 44,500,000 0 0
197 Azithromycin -250mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên 1,400,000 0 0
198 Cefditoren-200mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên 49,600,000 0 0
199 Cefditoren-400 mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên 45,000,000 0 0
200 Cefditoren-50mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-500 Gói 12,000,000 0 0
201 Cefprozil-500mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên 172,500,000 0 0
202 Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat-200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên 25,000,000 0 0
203 Ubidecarenon-30mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên 22,500,000 0 0
204 Vitamin A Vitamin D3 Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Sắt Magie Canxi -1000UI; 400UI; 2mg; 3mg; 1mg; 1,65mg; 6mg; 21,42mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên 9,885,000 0 0
205 Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)-50000UI + 10000UI + 20mg + 20mg + 15mg + 20mg + 100mg + 500mg + 40mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi 62,500,000 0 0
206 Vitamin A Vitamin D3 Vitamin C Vitamin E Vitamin B1 Vitamin B2 VitaminB5 Vitamin B6 Vitamin B9 Vitamin PP- 3333,3IU 299,5IU 60,5mg 15,5mg 1,8mg 1,5mg 9,9mg 2,5mg 0,0999mg 16,8 mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên 8,400,000 0 0
207 Vitamin E Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin PP Calci glycerophosphat Acid glycerophosphoric Lysin HCI-10IU 5mg 5mg 5mg 10mg 10mg 5mg 20mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên 5,700,000 0 0
208 Vitamin D3-60.000 IU/20ml-Dung dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/ống/túi 55,000,000 0 0
209 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12-100mg+50mg+500mcg-Viên-Nhóm 4-10000 Viên 11,500,000 0 0
210 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat-50 mg 10,78 mg 5 mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống 3,780,000 0 0
211 Atracurium besylat-25mg/ 2,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 ống 675,000,000 0 0
212 Atracurium besylat-25mg/2,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống 140,000,000 0 0
213 Atropin sulfat -0,25mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-30000 ống 13,140,000 0 0
214 Desfluran-100%; 240ml-Dung dịch gây mê đường hô hấp-Nhóm 1-50 chai/lọ/túi 135,000,000 0 0
215 Fentanyl -0,05mg/ml, 2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-60000 Ống 810,000,000 0 0
216 Fentanyl-50mcg/ml, 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-10000 Ống 240,000,000 0 0
217 Ketamin -50mg/ml,10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi 30,400,000 0 0
218 Lidocain hydroclodrid-10%, 3,8g-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-160 chai/lọ/ống/túi 25,440,000 0 0
219 Midazolam -5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-65000 Ống 1,228,500,000 0 0
220 Bosentan-125mg-Viên-Nhóm 4-500 Viên 39,952,500 0 0
221 Digoxin-0,5mg/ 2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 Ống 4,900,000 0 0
222 Dobutamin -250mg, 20ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-6000 chai/lọ/ống/túi 474,000,000 0 0
223 Dopamin hydroclorid-200mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi 24,000,000 0 0
224 Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat -5g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 chai/lọ/ống/túi 1,260,000,000 0 0
225 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-0,08g/10g-Dung dịch/hỗn dịch khí dung-Nhóm 1-20 chai/lọ/ống/túi 3,000,000 0 0
226 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-10mg/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 Ống 40,141,500 0 0
227 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-0,6mg-Viên đặt dưới lưỡi-Nhóm 4-2000 Viên 4,400,000 0 0
228 Milrinon-1mg/ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20 Ống 23,980,000 0 0
229 Nicardipin hydrochlorid-10mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 Ống 375,000,000 0 0
230 Nicardipin hydroclorid-10mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống 84,000,000 0 0
231 Perindopril arginine; Amlodipine-5mg; 5mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên 6,589,000 0 0
232 Cefprozil-500mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên 54,000,000 0 0
233 Cefprozil-250mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên 32,700,000 0 0
234 Cefprozil-250mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-2000 Gói 35,800,000 0 0
235 Cefprozil-250mg/5ml, 30ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi 89,250,000 0 0
236 Ceftazidime; Avibactam-2g; 0,5g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1200 chai/lọ/ống/túi 3,326,400,000 0 0
237 Ceftibuten-400mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên 104,000,000 0 0
238 Ceftibuten-200mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên 70,000,000 0 0
239 Ceftriaxon-2g-Thuốc tiêm-Nhóm 1-5000 Chai/lọ/ống/túi 340,000,000 0 0
240 Ceftolozan + Tazobactam-1g + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-800 chai/lọ/ống/túi 1,304,800,000 0 0
241 Ferrous gluconate; Manganese gluconate; Copper gluconate-(200mg +20mg +1mg)/10 ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-1000 Ống 17,000,000 0 0
242 Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi-1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg-Viên-Nhóm 4-1000 viên 4,500,000 0 0
243 Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat-150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống 10,600,000 0 0
244 Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid-6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 lọ/ống/túi 96,705,000 0 0
245 Midazolam-5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm-Nhóm 4-5000 Ống 73,500,000 0 0
246 Midazolam-50mg/ 50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi 179,550,000 0 0
247 Morphin -10mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-12000 Ống 77,868,000 0 0
248 Tolperison hydrochlorid-50mg-Viên-Nhóm 1-4000 viên 4,788,000 0 0
249 Neostigmin metylsulfat-0,5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-8000 Ống 102,400,000 0 0
250 Neostigmin-2.5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống 27,000,000 0 0
251 Neostigmine-0,5mg/ml, 1ml-Dung dịch tiêm-Nhóm 2-7000 Ống 64,400,000 0 0
252 Pethidin hydroclorid-100mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-5000 Ống 90,000,000 0 0
253 Propofol -1%, 20ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 chai/lọ/ống/túi 381,000,000 0 0
254 Perindopril Arginine; Indapamide-5 mg; 1.25mg-Viên-Nhóm 1-4000 viên 26,000,000 0 0
255 Pravastatin natri-20mg-Viên-Nhóm 2-4000 Viên 28,000,000 0 0
256 Rivaroxaban-20mg-Viên-Nhóm 4-500 Viên 16,750,000 0 0
257 Rivaroxaban-15mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên 27,540,000 0 0
258 Telmisartan + Hydrochlorothiazide -40mg + 12,5mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 9,366,000 0 0
259 Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện-4,8g iod/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-100 Ống 620,000,000 0 0
260 Gadoteric acid-0,5mmol/ml, lọ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-4000 chai/lọ/ống/túi 2,080,000,000 0 0
261 Iopamidol -370mg I /ml, 100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi 567,000,000 0 0
262 Levofloxacin-750mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên 42,000,000 0 0
263 Levofloxacin-500mg-Viên-Nhóm 1-3000 Viên 53,046,000 0 0
264 Micafungin-50mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 477,750,000 0 0
265 Moxifloxacin-400mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên 96,600,000 0 0
266 Voriconazol-200mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 5-2000 chai/lọ/ống/túi 1,890,000,000 0 0
267 Amoxicilin + Acid clavulanic -(200mg + 28,5 mg)/5 ml; 70ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 2-1000 Chai/lọ/túi 83,000,000 0 0
268 Amoxicillin-250mg/ 5m, 60ml-Bột/ cốm/ hạt pha uống-Nhóm 1-1000 Chai/lọ/túi 62,000,000 0 0
269 Cefdinir-125mg/5ml 104,900,000 0 0
270 Cefprozil-250mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên 21,000,000 0 0
271 Sulfamethoxazol Trimethoprim-400mg 80mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Gói 2,050,000 0 0
272 Alectinib-150mg-Viên-Nhóm 1-15000 viên 5,269,335,000 0 0
273 Rocuronium bromid -10mg/ml x 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-400 chai/lọ/ống/túi 18,556,000 0 0
274 Sevofluran-250ml-Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít-Nhóm 1-1000 Chai 1,560,000,000 0 0
275 Suxamethonium clorid-100mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-400 Ống 7,825,600 0 0
276 Sufentanil-50mcg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 Ống 134,820,000 0 0
277 Paracetamol (Acetaminophen)-10mg/ml, 100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-25000 chai/lọ/ống/túi 229,750,000 0 0
278 Alpha chymotrypsin -4200 IU-Viên-Nhóm 4-20000 viên 4,200,000 0 0
279 Calcitonin-50 UI-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-50 chai/lọ/ống/túi 2,425,000 0 0
280 Colchicin -1mg-Viên-Nhóm 4-5000 viên 2,050,000 0 0
281 Colchicin 3,000,000 0 0
282 Fentanyl -4,2mg-Miếng dán-Nhóm 1-2000 miếng 308,700,000 0 0
283 Fentanyl -8,4mg-Miếng dán-Nhóm 1-1000 miếng 282,975,000 0 0
284 Povidone Iodin -1%, 125ml-Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng-Nhóm 1-5000 chai/lọ/ống/túi 282,540,000 0 0
285 Spironolacton -50mg-Viên-Nhóm 1-15000 viên 59,850,000 0 0
286 Betahistine dihydrochloride-16mg-Viên-Nhóm 1-1500 viên 2,979,000 0 0
287 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd-2,5g + 0,5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-40000 Gói 122,120,000 0 0
288 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd-2,5g + 0,5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-12000 Gói 23,940,000 0 0
289 Dioctahedral smectit-3g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-3000 Gói 10,425,000 0 0
290 Diosmin + hesperidin-450mg + 50mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên 3,100,000 0 0
291 Esomeprazol-40mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 4-10000 chai/lọ/ống/túi 88,900,000 0 0
292 Ginkgo biloba extract + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin -7mg+ 150mg+ 150mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên 7,230,000 0 0
293 Lactobacillus acidophilus-10^8 CFU-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-40000 Gói 29,400,000 0 0
294 L-Ornithin 999,600,000 0 0
295 Atezolizumab-1200mg/20ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 11,108,812,800 0 0
296 Ceritinib-150mg-Viên-Nhóm 5-9000 Viên 2,236,617,000 0 0
297 Curcuminoid-250mg-Viên-Nhóm 4-5000 viên 36,000,000 0 0
298 Durvalumab-120mg/2,4ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-150 chai/lọ/ống/túi 1,570,152,900 0 0
299 Durvalumab-500mg/10ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-250 chai/lọ/ống/túi 10,467,686,250 0 0
300 Nintedanib-150mg-Viên-Nhóm 1-6000 Viên 6,166,128,000 0 0
301 Nintedanib-100mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 698,250,000 0 0
302 Pembrolizumab-100 mg/4 ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-900 chai/lọ/ống/túi 55,476,000,000 0 0
303 Ketorolac-30mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 Ống 71,700,000 0 0
304 Ketorolac -30mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-7000 Ống 245,000,000 0 0
305 Morphin sulfat-30mg-Viên-Nhóm 4-4000 viên 28,600,000 0 0
306 Nefopam hydroclorid-30mg-Viên-Nhóm 1-40000 viên 210,000,000 0 0
307 Tocilizumab-200mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20 chai/lọ/ống/túi 103,813,980 0 0
308 Zoledronic acid -4mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-2500 chai/lọ/ống/túi 761,250,000 0 0
309 Zoledronic acid -4mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi 441,000,000 0 0
310 Desloratadin-0,5mg/ml, 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 15,780,000 0 0
311 Diphenhydramin hydroclorid-10mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-50000 Ống 24,400,000 0 0
312 Fexofenadin -60mg-Viên-Nhóm 4-15000 viên 3,510,000 0 0
313 L-Ornithin 1,725,000,000 0 0
314 L-Ornithin 21,609,000 0 0
315 Metoclopramid-10,5mg-Viên-Nhóm 1-3000 Viên 5,493,000 0 0
316 Metoclopramid hydroclorid-10mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-9000 Ống 9,882,000 0 0
317 Octreotid -0,1mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 17,633,600 0 0
318 Omeprazol -40mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 4-25000 chai/lọ/ống/túi 159,950,000 0 0
319 Ondansetron-8mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên 17,500,000 0 0
320 Palonosetron-0,25mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-700 chai/lọ/ống/túi 441,000,000 0 0
321 Palonosetron-0,25mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1200 Ống 403,200,000 0 0
322 Ranitidin hydrochlorid -50mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-4000 chai/lọ/ống/túi 10,000,000 0 0
323 Silymarin-150mg-Viên-Nhóm 1-30000 viên 105,000,000 0 0
324 Simethicon-40mg/ml, 30ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-1500 chai/lọ/ống/túi 79,950,000 0 0
325 Thymomodulin-120mg-Viên-Nhóm 4-10000 viên 53,000,000 0 0
326 Thymomodulin-60mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-10000 lọ/ống/túi 190,000,000 0 0
327 Thymomodulin-60mg/ 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi 95,000,000 0 0
328 Loratadin-1mg/ml x 120ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi 39,000,000 0 0
329 Acetylcystein-300mg/3ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1500 Ống 44,250,000 0 0
330 Ephedrin hydroclorid-30mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 Ống 52,500,000 0 0
331 Glutathion-300mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-60000 chai/lọ/ống/túi 1,218,000,000 0 0
332 Naloxon hydroclorid-0,4mg/ 1 ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20 Ống 879,900 0 0
333 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)-1,4% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-400 chai/lọ/ống/túi 15,960,000 0 0
334 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)-4,2% 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi 189,000,000 0 0
335 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)-8,4% 22,000,000 0 0
336 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)-1mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 Ống 70,000,000 0 0
337 Fexofenadin -60mg-Viên-Nhóm 2-8000 viên 6,320,000 0 0
338 Sorbitol-5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-35000 Gói 14,700,000 0 0
339 Dexamethason phosphat-4mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống 29,600,000 0 0
340 Dexamethason phosphat-4mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-10000 Ống 220,000,000 0 0
341 Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)-0,089mg (0,1mg)-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 22,133,000 0 0
342 Hydrocortison acetate; Lidocain HCL-125mg/5ml; 25mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi 35,000,000 0 0
343 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn-1000IU/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-600 chai/lọ/ống/túi 36,000,000 0 0
344 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian-400UI/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi 20,800,000 0 0
345 Insulin người trộn, hỗn hợp-30/70, 1000UI/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-800 chai/lọ/ống/túi 52,800,000 0 0
346 Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)-1000UI/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-300 chai/lọ/ống/túi 19,800,000 0 0
347 Thymomodulin-80mg-Viên-Nhóm 2-10000 viên 49,000,000 0 0
348 Deflazacort-6mg-Viên-Nhóm 1-2000 viên 22,000,000 0 0
349 Deflazacort-6mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên 7,500,000 0 0
350 Ferrous gluconat-300mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 4,200,000 0 0
351 Sắt (III) hydroxyd polymaltose-1500mg sắt nguyên tố/150ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-700 chai/lọ/ống/túi 136,500,000 0 0
352 Sắt Sulfat khan, Acid Folic-200mg + 0,4mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên 3,000,000 0 0
353 Levocarnitin-1g-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi 92,500,000 0 0
354 Levocarnitin-330mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên 34,500,000 0 0
355 Nicergoline-10mg-Viên-Nhóm 2-2000 viên 14,000,000 0 0
356 Sildenafil-50mg-Viên-Nhóm 1-200 viên 22,000,000 0 0
357 Nicergolin-30mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên 16,800,000 0 0
358 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free-4mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20000 Ống 732,000,000 0 0
359 Phenylephrin-50mcg/ml, 10ml-Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm-Nhóm 1-400 Bơm tiêm 77,800,000 0 0
360 Polystyren-5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Gói 44,100,000 0 0
361 Protamine sulfate-1000UAH/ml, 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-20 Ống 5,760,000 0 0
362 Gabapentin-300mg-Viên-Nhóm 1-5000 Viên 22,500,000 0 0
363 Phenobarbital -100mg-Viên-Nhóm 4-200 viên 46,200 0 0
364 Phenobarbital -200mg-1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-1000 Ống 14,868,000 0 0
365 Valproat natri -200 mg-Viên-Nhóm 1-1500 viên 3,718,500 0 0
366 Aciclovir-250 mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-200 Ống 47,200,000 0 0
367 Insulin trộn, hỗn hợp Dual-acting)-40UI/ml x 10ml- Hỗn dịch tiêm-Nhóm 1-500 Lọ 52,000,000 0 0
368 Levothyroxin-100mcg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 535,000 0 0
369 Methyl prednisolon-125mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-30000 chai/lọ/ống/túi 1,890,000,000 0 0
370 Immune globulin-2,5 g/50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-250 chai/lọ/ống/túi 850,000,000 0 0
371 Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)-5%, 50ml; IgG>=76%, IgA<=12%, IgM>=12%-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 lọ 2,875,000,000 0 0
372 Albumin + immuno globulin (A,G,M)-(1,55g; 0,35g; 0,07g; 0,025g)/ 50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi 960,000,000 0 0
373 Insulin tác dụng nhanh, ngắn-40UI/ml x 10ml-Dung dịch tiêm-Nhóm 1-500 Lọ 52,000,000 0 0
374 Eperison hydroclorid-50mg-Viên-Nhóm 4-20000 viên 5,880,000 0 0
375 Levocarnitin-1g/10ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-1000 Ống 20,800,000 0 0
376 Tolvaptan-15mg-Viên-Nhóm 2-500 Viên 157,500,000 0 0
377 Almagat-1,5g/15ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 5-500 Gói 2,940,000 0 0
378 Almagat-1,5g/15ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-3000 Gói 17,640,000 0 0
379 Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicone-75mg + 100mg + 10mg + 50mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên 7,500,000 0 0
380 Acid Ursodeoxycholic-300mg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên 30,550,000 0 0
381 Acid Ursodeoxycholic -250mg-Viên-Nhóm 1-2000 viên 24,200,000 0 0
382 Acid Ursodeoxycholic-300mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên 79,750,000 0 0
383 Bismuth subsalicylat-525,6mg/ 30ml-Hỗn dịch uống-Nhóm 4-1000 Gói 9,000,000 0 0
384 Amikacin-500mg/100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-17000 chai/lọ/ống/túi 849,660,000 0 0
385 Ampicillin + Sulbactam-1g + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-70000 chai/lọ/ống/túi 4,319,140,000 0 0
386 Ampicillin + Sulbactam-1g + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-40000 chai/lọ/ống/túi 1,520,000,000 0 0
387 Azithromycin-500mg -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-4000 chai/lọ/ống/túi 1,040,000,000 0 0
388 Cefaclor-500mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên 47,150,000 0 0
389 Cefoperazon -2g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20000 chai/lọ/ống/túi 2,100,000,000 0 0
390 Cefoperazon -2g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-30000 chai/lọ/ống/túi 2,280,000,000 0 0
391 Cefoperazon + sulbactam-500mg + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-40000 chai/lọ/ống/túi 1,600,000,000 0 0
392 Aciclovir-200mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên 848,000 0 0
393 Cefoperazon + Sulbactam -1g+1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-80000 chai/lọ/ống/túi 14,720,000,000 0 0
394 Cefoperazon + Sulbactam -1g + 1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-30000 chai/lọ/ống/túi 2,175,000,000 0 0
395 Acetyl Leucin -1000mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống 23,500,000 0 0
396 Acetyl leucin-500mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống 12,600,000 0 0
397 Piracetam-800mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên 840,000 0 0
398 Clorpromazin HCl -25mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1500 Ống 3,150,000 0 0
399 Diazepam -5mg-Viên-Nhóm 1-40000 viên 50,400,000 0 0
400 Diazepam -10mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi 25,200,000 0 0
401 Haloperidol-1,5 mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên 170,000 0 0
402 Haloperidol-5mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-500 Ống 1,050,000 0 0
403 Quetiapin-50mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên 9,600,000 0 0
404 Sulpirid-50mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 2,600,000 0 0
405 Ambroxol hydroclorid -30mg/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 Gói 4,725,000 0 0
406 Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus ->= 108 CFU/g; >= 108 CFU/g/ 50g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Chai/lọ/ống/túi 360,000,000 0 0
407 Bacillus polyfermenticus; Các vitamin C, B1, B2, B6, Calci pantothenate-33,34mg + 20mg + 4mg +1,5mg + 3mg + 3mg -Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 2-3000 chai/lọ/ống/túi 900,000,000 0 0
408 Cao cardus marianus, Thiamin nitrate , Pyridoxine HCL, Riboflavin, Nicotinamide, Calcium patothenate -200mg, 8mg, 8mg, 8mg, 24mg, 16mg-Viên-Nhóm 4-10000 Viên 35,000,000 0 0
409 Cao Cardus marianus 200mg (Silymarin 140mg, Silybin 60mg), Thiamin Nitrate 4mg, Pyridoxin HCl 4mg, Nicotiamide 12mg, Calci pantothenate 8mg, Cyanocobalamin 1,2 mcg-200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg-Viên-Nhóm 5-10000 viên 41,900,000 0 0
410 Cardus marianus extract: 200mg (tương đương với silymarin 140mg); Thiamine nitrate: 4mg; Pyridoxine hydrochlorid: 4mg; Nicotinamide: 12mg; Calcium Pantothenate: 8mg; Cyanocobalamin: 1,2 mcg-200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên 47,500,000 0 0
411 Guaiazulen + dimethicon-4mg + 3000mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-10000 Gói 42,000,000 0 0
412 L- ornithin L- aspartat -300mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên 14,400,000 0 0
413 L-arginin L-aspartat -2000mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 lọ/ống/túi 6,800,000 0 0
414 L-Cysteine, Choline bitartrate-250mg + 250mg-Viên-Nhóm 5-20000 viên 112,000,000 0 0
415 Cefoperazon -1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-10000 chai/lọ/ống/túi 420,000,000 0 0
416 Cefoperazon -0,5g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-5000 chai/lọ/ống/túi 160,000,000 0 0
417 Clarithromycin-125mg/5ml, 60ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 5-1500 chai/lọ/ống/túi 154,710,000 0 0
418 Colistin -1.000.000 IU-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-30000 chai/lọ/ống/túi 11,340,000,000 0 0
419 Colistin -1.000.000 IU-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-10000 chai/lọ/ống/túi 3,000,000,000 0 0
420 Fluconazol 200mg-200mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên 70,000,000 0 0
421 Itraconazol -100mg-Viên-Nhóm 1-25000 viên 387,500,000 0 0
422 Itraconazol-100mg-Viên-Nhóm 5-5000 Viên 18,500,000 0 0
423 Ambroxol hydroclorid -30mg-Viên-Nhóm 1-150000 Viên 225,000,000 0 0
424 Aminophylin-240mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 Ống 11,829,000 0 0
425 Bambuterol hydrochloride-10mg-Viên-Nhóm 1-10000 Viên 56,390,000 0 0
426 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis-50 mg (trong đó: 7mg hoạt chất tương ứng)-Viên-Nhóm 1-3000 viên 42,000,000 0 0
427 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia-25mg + 100mg + 20mg-Viên-Nhóm 1-100000 viên 358,500,000 0 0
428 Dextromethorphan-15mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên 830,000 0 0
429 Indacaterol-150mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-200 Hộp 110,010,400 0 0
430 Indacaterol + Glycopyrronium-110mcg + 50mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-4000 Hộp 2,796,832,000 0 0
431 Acetylcystein-200mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-80000 Gói 134,400,000 0 0
432 Acetylcystein-200mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-300000 Gói 156,000,000 0 0
433 L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Valin-952mg; 1904mg; 1144mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-5000 Gói 147,000,000 0 0
434 L-ornithin L-Aspartat -3g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-5000 Gói 112,500,000 0 0
435 L-Arginin L-glutamat-3g/10ml-Dung dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống 13,500,000 0 0
436 L-Arginine Hydrochloride-1000mg/ 5ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-1000 Ống 17,000,000 0 0
437 Kẽm gluconat-10mg -Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Gói 1,415,000 0 0
438 Kẽm -10mg/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Gói 2,200,000 0 0
439 Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar -500mg+ 500mg+ 300mg+ 200mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên 8,000,000 0 0
440 Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat-Trong 10ml siro chứa: 200 mg; 86,7mg; 133,3mg; 2mg; 4mg; 2,3mg; 13,3 mg; 10mg -Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi 39,000,000 0 0
Levofloxacin-750mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid-600mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid-600mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 695,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid -600mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
Giá từng phần lô 17,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Minocyclin-100mg-Viên-Nhóm 1-3000 Viên
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin-400mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oseltamivir-75mg-Viên-Nhóm 1-500 Viên
Giá từng phần lô 22,438,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omalizumab-150mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-60 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 382,606,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol sulfat-5mg/ 2,5ml-Dung dịch/hỗn dịch khí dung-Nhóm 1-80000 Ống
Giá từng phần lô 681,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmeterol + fluticason propionat-(25mcg+250mcg) /liều x 120liều-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-2000 Bình xịt
Giá từng phần lô 556,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terpin hydrat + Codein-100mg + 10mg-Viên-Nhóm 4-300000 viên
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terbutalin sulfat-0,5mg/ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-270000 Ống
Giá từng phần lô 1,304,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terbutalin sulfat-5mg/2ml-Dung dịch/hỗn dịch khí dung-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin-10%, 200ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-8000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin -5% 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-20000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 861,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mỗi 5ml chứa: Lysin hydrochlorid 100mg, Vitamin B1 :1mg,Vitamin B2:1,15mg, Vitamin B6:2mg; Vitamin D3:133,35IU; Vitamin E:5mg; Vitamin PP :6,65mg; Dexpanthenol 3,35mg;Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) 43,35mg-Mỗi 5ml chứa: 100mg, 1mg, 1,15 mg, 2mg, 133,35 IU, 5mg, 6,65mg, 3,35mg,43,35 mg x 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mosaprid citrat-5mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Gói
Giá từng phần lô 11,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd -(390mg; 336,6mg)/ 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 Gói
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon -400mg/ 10ml; 351,9mg/ 10ml; 50mg/ 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 Gói
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Monobasic natri phosphat Dibasic natri phosphat -19g/118ml-Thuốc thụt hậu môn/trực tràng-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 11,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omeprazol; Natri bicarbonat-20 mg; 1.680 mg/gói-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Gói
Giá từng phần lô 28,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omeprazol; Natri bicarbonat-40 mg; 1.680 mg/gói-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Gói
Giá từng phần lô 33,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pancreatin (Amylase + lipase + protease)-300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)-Viên-Nhóm 1-5000 Viên
Giá từng phần lô 68,515,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phospholipid thiết yếu -600mg-Viên-Nhóm 5-5000 viên
Giá từng phần lô 44,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimebutin maleat Dehydrocholic acid Pancreatin Bromelain Simethicon -100 mg + 25 mg + 150 mg +50 mg + 300 mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Posaconazole -40mg/ml, 105ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 5-20 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + trimethoprim-(200mg+ 40mg)/ 5ml; Lọ 80ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ticarcillin + acid clavulanic-3g + 0,2g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 194,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin -80mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 4,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ganciclovir-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 145,399,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valganciclovir-450mg-viên-Nhóm 4-1000 Viên
Giá từng phần lô 495,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin -1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-5000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 416,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voriconazol-200mg-Viên-Nhóm 5-1500 viên
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voriconazol-200mg-Viên-Nhóm 4-500 Viên
Giá từng phần lô 196,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azathioprin-50mg-Viên-Nhóm 4-1500 viên
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)-8%, 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 279,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)-8%, 250ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-5000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)-7%, 250 ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-7000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 642,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + điện giải-40g+80g+ chất điện giải, 1000ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 80,787,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid-Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,487,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose-10% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-10000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose- 20% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose-5% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-50000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat-1g/ 15g-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Gói
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat-1g/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-5000 Gói/ Túi
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid thioctic-30mg/ml; 20ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid thioctic-600mg-Viên-Nhóm 4-3000 viên
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cholin alfoscerat-400mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cholin Alfoscerat-400mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin-500mg/ 2ml-Thuốc tiêm-Nhóm 1-2000 Ống
Giá từng phần lô 101,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin-5mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin-500mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Gói
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,160,021,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab-400mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 4,237,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-700 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 2,646,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab-400mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 28,980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin -50mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 257,796,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin -50mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-300 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclophosphamid -200mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 49,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclosporin-100mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel-80mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,364,024,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose-5% 100ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid-1g/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 Ống
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid-500mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống
Giá từng phần lô 47,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid-1,49g/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-3000 Ống
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid-600mg-Viên-Nhóm 1-120000 Viên
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat + kali aspartat-140mg+ 158mg-Viên-Nhóm 1-25000 viên
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi sulfat-15%/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-4000 Ống
Giá từng phần lô 11,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Manitol -20% 250ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 283,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid-0,9% 100ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-600000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 4,347,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin- 500mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin-500mg/4ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 Ống
Giá từng phần lô 25,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba-17,5mg/ 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-1000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba-80mg-Viên-Nhóm 1-3000 viên
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo Biloba-120mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
Giá từng phần lô 6,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam-1000mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam-2400mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tofisopam-50mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
Giá từng phần lô 7,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zopiclon-7.5mg-Viên-Nhóm 1-5000 Viên
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol-6mg/ml, 150ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 38,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol-3mg/ml, 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-3000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 25,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel -20mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 638,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel -20mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 425,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin HCL-10mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin HCL-50mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-50 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erlotinib-150mg-Viên-Nhóm 4-20000 Viên
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoposid-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 299,943,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoposid -100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gefitinib-250mg -Viên-Nhóm 4-10000 Viên
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin-1000mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1300 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 617,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid-0,45% 500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid-0,9% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-180000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid-500mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-200000 Ống
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid-4,5g/500ml-Thuốc dùng ngoài-Nhóm 4-50000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 302,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid -20%, 100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 291,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid -20%, 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 285,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ringer lactat -500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-8000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 63,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ringerfundin-Natrichloride 3.4g/500ml; Kali chloride 0.15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0.19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1.64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0.1g/500ml; L-Malicacid 0.34g/500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-10000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol-3mg/ml, 100ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 58,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol-30mg/5ml;100ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol-15mg/5ml, 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glycopyrronium -50mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-100 Hộp
Giá từng phần lô 55,005,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levodropropizin -30mg/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat-0,05g/100g, Lọ 18g-Thuốc xịt mũi-Nhóm 1-100 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat-0,5mg/ml, 140 liều xịt-Thuốc xịt mũi-Nhóm 2-1000 chai/lọ
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat-0,05g/100g
Giá từng phần lô 19,635,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Roflumilast-0,5mg-Viên-Nhóm 4-4000 Viên
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol-2mg/5ml -Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin-1000mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-300 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 103,496,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin-200mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 295,974,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glycyl funtumin hydroclorid -0,3mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-7000 Ống
Giá từng phần lô 271,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-100mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 292,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-40mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-300 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 89,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-40mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-250 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 68,748,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-400 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 219,996,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel-300mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,125,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel -150mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-4500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 2,384,991,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci clorid-500mg/ 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-2000 Ống
Giá từng phần lô 1,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat, Vitamin D3-1250mg + 400 IU-Viên-Nhóm 1-4000 Viên
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol sulfat-2 mg/5 ml; 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 19,635,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terbutalin sulphat; Guaifenesin-(22,5mg + 997,5mg)/ 75ml-Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tiotropium, Olodaterol-2,5 mcg + 2,5 mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-3000 Hộp
Giá từng phần lô 2,400,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)-62,5mcg + 25mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-1000 Hộp
Giá từng phần lô 703,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid ascorbic + Kẽm-(100mg + 10mg)/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci glubionat + Calci lactobionat-44,1g + 9,6g -Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + Vitamin D3-750mg 100IU-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
Giá từng phần lô 19,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci lactat -500mg/10ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-2000 Ống
Giá từng phần lô 25,906,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcifediol -20 mcg-Viên-Nhóm 5-1000 Viên
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel -260mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 997,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-400 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 6,699,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed-100mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-4000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed-100mg -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1-100mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12- 100mg, 200mg, 200mcg-Viên-Nhóm 4-30000 Viên
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12-125mg 125mg 125mcg-Viên-Nhóm 4-300000 Viên
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B12-500mcg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6 -25mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6 -100mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 Ống
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi lactat + Vitamin B6-470mg+ 5mg-Viên-Nhóm 4-3000 viên
Giá từng phần lô 567,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C -500mg-Viên-Nhóm 4-5000 viên
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C -500mg/ 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin K3-5mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 Ống
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium-114mg/5ml, 150ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-1000 Chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canxi , Phospho , Vitamin D3, Vitamin K1 -120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg -Viên-Nhóm 1-2000 Viên
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci lactat pentahydrat +Thiamine hydrochloride (vitamin B1)+ Riboflavine sodium phosphate (vitaminB2 ) + Pyridoxine hydrochride (vitamin B6) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide (vitamin PP) + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride.-66,66mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67 mg + 20mg/7,5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DL-Menthionine, L-Leucine, L-Valine, L-Isoleucine, L-Threonine, L-Trytophane, L-Phenylalanine Lysine HCL Tocopherol acetate 50% Thiamine nitrat, Riboflavin-9,2mg 9,15mg 5mg 5mg 5mg 5mg 5mg 25mg 10mg -Viên-Nhóm 2-5000 Viên
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fursultiamine; Riboflavin; Pyridoxine HCL; Cyanocobalamin; Ascorbic acid; Tocopherol acetate-50mg+ 2mg+ 2mg + 5mcg + 60mg+ 50mg-Viên-Nhóm 2-5000 viên
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate -250,8 mg/ml x 10ml-Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng-Nhóm 1-2000 Ống
Giá từng phần lô 314,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)-3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 263,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hỗn hợp dịch chiết Pelargonium sidoides 11% trong Ethanol và glycerin-1,5444g-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 5-3000 Gói
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab-500mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-20 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 192,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali-25mg + 7,25mg + 24,5mg-Viên-Nhóm 5-560 Viên
Giá từng phần lô 87,999,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali-20mg + 5,8mg + 19,6mg-Viên-Nhóm 5-560 viên
Giá từng phần lô 67,999,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vincristin sulfat-1mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-100 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinorelbin-10 mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-400 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 153,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alfuzosin-10 mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 15,291,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acenocoumarol-4mg-Viên-Nhóm 4-200 viên
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin -25%, 50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin natri-6000IU/0,6ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 Bơm tiêm
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aescin-40mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin -8400 IU-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 3,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid alendronic-10mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 8,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromelain-50 F.I.P units-Viên-Nhóm 4-10000 Viên
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib-60mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamine; Chondroitin-750mg, 250mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
Giá từng phần lô 20,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen-100mg/5ml, 120ml-Hỗn dịch-Nhóm 1-1000 chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loxoprofen-60mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
Giá từng phần lô 3,591,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol-150mg/ 5ml-Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + Codein phosphat-500mg + 30mg-Viên sủi-Nhóm 1-2000 Viên
Giá từng phần lô 7,516,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm ( dưới dạng kẽm gluconat)-10mg/5ml, 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 49,455,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-leucin ; L-isoleucin ; L-Lysin HCl ; L-Phenylalanin; L-threonin ; L-valin ; L-tryptophan ; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin -320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg; 145,7mg; 233mg; 72,9mg; 216,2mg; 320,3mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-2000 Gói
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Trytophan + DL-Methionine+ Vitamin (A+ D2 +B1 + B2 + PP + B6 + B12 + C + E + B5) + acid folic-9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1.000 IU + 100 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 0,5mcg + 25mg + 10mg + 2,5mg + 100mcg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Lysin HCL Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12-300mg + 20mg + 20mg + 15mcg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)-300mg+ 3mg+ 3,5mg+ 6mg 400IU+ 15mg+ 20mg+ 10 mg+ 130 mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri chondroitin sulfat, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin HCL Nicotinamid Calci panthothenat-90 mg + 50 mg + 50 mg + 6 mg + 25 mg + 15 mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol-20mg + 6mcg + 2mg + 54,76mg + 30,2mg + 40mg + 60mg + 17,83mg + 14,29mg + 3,08mg + 2mg + 13,75mg + 20mg + 2mg + 225mg + 10,98mg + 2,775mg + 10mcg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 5,439,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin-4000IU/ 0,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-300 Bơm tiêm
Giá từng phần lô 108,177,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin-2000IU/0,5ml-Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm-Nhóm 2-500 Bơm tiêm
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethamsylate -250mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-70000 Ống
Giá từng phần lô 1,715,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filgrastim-0,3mg/0,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1200 Bơm tiêm
Giá từng phần lô 597,774,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filgrastim-30MU/ 0,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-800 Bơm tiêm
Giá từng phần lô 264,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelatin-4%, 500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-8000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 928,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt (III) hydroxyd polymaltose-100mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Ống/túi
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt sulfat + acid folic-50mg sắt + 0,35mg acid folic-Viên-Nhóm 1-10000 viên
Giá từng phần lô 28,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Tranexamic-500mg-Viên-Nhóm 4-80000 viên
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid-100mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid-100mg-Viên-Nhóm 1-5000 Viên
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bilastin-20mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 9,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin HCl-60mg-Viên-Nhóm 2-10000 Viên
Giá từng phần lô 7,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocetirizin dihydrochlorid -5mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
Giá từng phần lô 10,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rupatadine-10mg-Viên-Nhóm 1-1500 Viên
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loratadin- 5mg/5ml; 75ml-Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ebastin-20 mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
Giá từng phần lô 19,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocetirizin-2,5mg/5ml, 30ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + acid clavulanic-500mg + 62,5mg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
Giá từng phần lô 44,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin -250mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefditoren-200mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 49,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefditoren-400 mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefditoren-50mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-500 Gói
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefprozil-500mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên
Giá từng phần lô 172,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat-200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ubidecarenon-30mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A Vitamin D3 Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Sắt Magie Canxi -1000UI; 400UI; 2mg; 3mg; 1mg; 1,65mg; 6mg; 21,42mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
Giá từng phần lô 9,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)-50000UI + 10000UI + 20mg + 20mg + 15mg + 20mg + 100mg + 500mg + 40mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A Vitamin D3 Vitamin C Vitamin E Vitamin B1 Vitamin B2 VitaminB5 Vitamin B6 Vitamin B9 Vitamin PP- 3333,3IU 299,5IU 60,5mg 15,5mg 1,8mg 1,5mg 9,9mg 2,5mg 0,0999mg 16,8 mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin E Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin PP Calci glycerophosphat Acid glycerophosphoric Lysin HCI-10IU 5mg 5mg 5mg 10mg 10mg 5mg 20mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin D3-60.000 IU/20ml-Dung dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12-100mg+50mg+500mcg-Viên-Nhóm 4-10000 Viên
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat-50 mg 10,78 mg 5 mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atracurium besylat-25mg/ 2,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 ống
Giá từng phần lô 675,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atracurium besylat-25mg/2,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat -0,25mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-30000 ống
Giá từng phần lô 13,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desfluran-100%; 240ml-Dung dịch gây mê đường hô hấp-Nhóm 1-50 chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl -0,05mg/ml, 2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-60000 Ống
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl-50mcg/ml, 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-10000 Ống
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketamin -50mg/ml,10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain hydroclodrid-10%, 3,8g-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-160 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 25,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam -5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-65000 Ống
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bosentan-125mg-Viên-Nhóm 4-500 Viên
Giá từng phần lô 39,952,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin-0,5mg/ 2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 Ống
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dobutamin -250mg, 20ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-6000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 474,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dopamin hydroclorid-200mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat -5g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-0,08g/10g-Dung dịch/hỗn dịch khí dung-Nhóm 1-20 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-10mg/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 Ống
Giá từng phần lô 40,141,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-0,6mg-Viên đặt dưới lưỡi-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Milrinon-1mg/ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20 Ống
Giá từng phần lô 23,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin hydrochlorid-10mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 Ống
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin hydroclorid-10mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginine; Amlodipine-5mg; 5mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên
Giá từng phần lô 6,589,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefprozil-500mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefprozil-250mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 32,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefprozil-250mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-2000 Gói
Giá từng phần lô 35,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefprozil-250mg/5ml, 30ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftazidime; Avibactam-2g; 0,5g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 3,326,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftibuten-400mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftibuten-200mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftriaxon-2g-Thuốc tiêm-Nhóm 1-5000 Chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftolozan + Tazobactam-1g + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-800 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,304,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ferrous gluconate; Manganese gluconate; Copper gluconate-(200mg +20mg +1mg)/10 ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-1000 Ống
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi-1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg-Viên-Nhóm 4-1000 viên
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat-150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 10,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid-6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 96,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam-5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm-Nhóm 4-5000 Ống
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam-50mg/ 50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 179,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin -10mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-12000 Ống
Giá từng phần lô 77,868,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tolperison hydrochlorid-50mg-Viên-Nhóm 1-4000 viên
Giá từng phần lô 4,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin metylsulfat-0,5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-8000 Ống
Giá từng phần lô 102,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin-2.5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmine-0,5mg/ml, 1ml-Dung dịch tiêm-Nhóm 2-7000 Ống
Giá từng phần lô 64,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pethidin hydroclorid-100mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-5000 Ống
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol -1%, 20ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 381,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril Arginine; Indapamide-5 mg; 1.25mg-Viên-Nhóm 1-4000 viên
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pravastatin natri-20mg-Viên-Nhóm 2-4000 Viên
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban-20mg-Viên-Nhóm 4-500 Viên
Giá từng phần lô 16,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban-15mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
Giá từng phần lô 27,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Hydrochlorothiazide -40mg + 12,5mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 9,366,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện-4,8g iod/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-100 Ống
Giá từng phần lô 620,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadoteric acid-0,5mmol/ml, lọ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-4000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iopamidol -370mg I /ml, 100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin-750mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin-500mg-Viên-Nhóm 1-3000 Viên
Giá từng phần lô 53,046,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Micafungin-50mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 477,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin-400mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
Giá từng phần lô 96,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voriconazol-200mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 5-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic -(200mg + 28,5 mg)/5 ml; 70ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 2-1000 Chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicillin-250mg/ 5m, 60ml-Bột/ cốm/ hạt pha uống-Nhóm 1-1000 Chai/lọ/túi
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefdinir-125mg/5ml
Giá từng phần lô 104,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefprozil-250mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol Trimethoprim-400mg 80mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Gói
Giá từng phần lô 2,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alectinib-150mg-Viên-Nhóm 1-15000 viên
Giá từng phần lô 5,269,335,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocuronium bromid -10mg/ml x 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-400 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 18,556,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sevofluran-250ml-Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít-Nhóm 1-1000 Chai
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Suxamethonium clorid-100mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-400 Ống
Giá từng phần lô 7,825,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sufentanil-50mcg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 Ống
Giá từng phần lô 134,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen)-10mg/ml, 100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-25000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 229,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin -4200 IU-Viên-Nhóm 4-20000 viên
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitonin-50 UI-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-50 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 2,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin -1mg-Viên-Nhóm 4-5000 viên
Giá từng phần lô 2,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl -4,2mg-Miếng dán-Nhóm 1-2000 miếng
Giá từng phần lô 308,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl -8,4mg-Miếng dán-Nhóm 1-1000 miếng
Giá từng phần lô 282,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidone Iodin -1%, 125ml-Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng-Nhóm 1-5000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 282,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton -50mg-Viên-Nhóm 1-15000 viên
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistine dihydrochloride-16mg-Viên-Nhóm 1-1500 viên
Giá từng phần lô 2,979,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd-2,5g + 0,5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-40000 Gói
Giá từng phần lô 122,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd-2,5g + 0,5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-12000 Gói
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dioctahedral smectit-3g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-3000 Gói
Giá từng phần lô 10,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + hesperidin-450mg + 50mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol-40mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 4-10000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 88,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba extract + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin -7mg+ 150mg+ 150mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
Giá từng phần lô 7,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactobacillus acidophilus-10^8 CFU-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-40000 Gói
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Ornithin
Giá từng phần lô 999,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atezolizumab-1200mg/20ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 11,108,812,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceritinib-150mg-Viên-Nhóm 5-9000 Viên
Giá từng phần lô 2,236,617,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Curcuminoid-250mg-Viên-Nhóm 4-5000 viên
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Durvalumab-120mg/2,4ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-150 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,570,152,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Durvalumab-500mg/10ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-250 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 10,467,686,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nintedanib-150mg-Viên-Nhóm 1-6000 Viên
Giá từng phần lô 6,166,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nintedanib-100mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 698,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pembrolizumab-100 mg/4 ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-900 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 55,476,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketorolac-30mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 Ống
Giá từng phần lô 71,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketorolac -30mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-7000 Ống
Giá từng phần lô 245,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin sulfat-30mg-Viên-Nhóm 4-4000 viên
Giá từng phần lô 28,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nefopam hydroclorid-30mg-Viên-Nhóm 1-40000 viên
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tocilizumab-200mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 103,813,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid -4mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-2500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 761,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid -4mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desloratadin-0,5mg/ml, 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 15,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin hydroclorid-10mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-50000 Ống
Giá từng phần lô 24,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin -60mg-Viên-Nhóm 4-15000 viên
Giá từng phần lô 3,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Ornithin
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Ornithin
Giá từng phần lô 21,609,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid-10,5mg-Viên-Nhóm 1-3000 Viên
Giá từng phần lô 5,493,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid hydroclorid-10mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-9000 Ống
Giá từng phần lô 9,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Octreotid -0,1mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 17,633,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omeprazol -40mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 4-25000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 159,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ondansetron-8mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron-0,25mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-700 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron-0,25mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1200 Ống
Giá từng phần lô 403,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ranitidin hydrochlorid -50mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-4000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin-150mg-Viên-Nhóm 1-30000 viên
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simethicon-40mg/ml, 30ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-1500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 79,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thymomodulin-120mg-Viên-Nhóm 4-10000 viên
Giá từng phần lô 53,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thymomodulin-60mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-10000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thymomodulin-60mg/ 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loratadin-1mg/ml x 120ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein-300mg/3ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1500 Ống
Giá từng phần lô 44,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrin hydroclorid-30mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 Ống
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glutathion-300mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-60000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naloxon hydroclorid-0,4mg/ 1 ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20 Ống
Giá từng phần lô 879,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)-1,4% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-400 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)-4,2% 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)-8,4%
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)-1mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 Ống
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin -60mg-Viên-Nhóm 2-8000 viên
Giá từng phần lô 6,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol-5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-35000 Gói
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason phosphat-4mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống
Giá từng phần lô 29,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason phosphat-4mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-10000 Ống
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)-0,089mg (0,1mg)-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 22,133,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydrocortison acetate; Lidocain HCL-125mg/5ml; 25mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn-1000IU/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-600 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian-400UI/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người trộn, hỗn hợp-30/70, 1000UI/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-800 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)-1000UI/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-300 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thymomodulin-80mg-Viên-Nhóm 2-10000 viên
Giá từng phần lô 49,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Deflazacort-6mg-Viên-Nhóm 1-2000 viên
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Deflazacort-6mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ferrous gluconat-300mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt (III) hydroxyd polymaltose-1500mg sắt nguyên tố/150ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-700 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt Sulfat khan, Acid Folic-200mg + 0,4mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocarnitin-1g-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocarnitin-330mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicergoline-10mg-Viên-Nhóm 2-2000 viên
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sildenafil-50mg-Viên-Nhóm 1-200 viên
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicergolin-30mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free-4mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20000 Ống
Giá từng phần lô 732,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenylephrin-50mcg/ml, 10ml-Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm-Nhóm 1-400 Bơm tiêm
Giá từng phần lô 77,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polystyren-5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Gói
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Protamine sulfate-1000UAH/ml, 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-20 Ống
Giá từng phần lô 5,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin-300mg-Viên-Nhóm 1-5000 Viên
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital -100mg-Viên-Nhóm 4-200 viên
Giá từng phần lô 46,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital -200mg-1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-1000 Ống
Giá từng phần lô 14,868,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat natri -200 mg-Viên-Nhóm 1-1500 viên
Giá từng phần lô 3,718,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir-250 mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-200 Ống
Giá từng phần lô 47,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin trộn, hỗn hợp Dual-acting)-40UI/ml x 10ml- Hỗn dịch tiêm-Nhóm 1-500 Lọ
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin-100mcg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon-125mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-30000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Immune globulin-2,5 g/50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-250 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 850,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)-5%, 50ml; IgG>=76%, IgA<=12%, IgM>=12%-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 lọ
Giá từng phần lô 2,875,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin + immuno globulin (A,G,M)-(1,55g; 0,35g; 0,07g; 0,025g)/ 50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin tác dụng nhanh, ngắn-40UI/ml x 10ml-Dung dịch tiêm-Nhóm 1-500 Lọ
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eperison hydroclorid-50mg-Viên-Nhóm 4-20000 viên
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocarnitin-1g/10ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-1000 Ống
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tolvaptan-15mg-Viên-Nhóm 2-500 Viên
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Almagat-1,5g/15ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 5-500 Gói
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Almagat-1,5g/15ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-3000 Gói
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicone-75mg + 100mg + 10mg + 50mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Ursodeoxycholic-300mg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
Giá từng phần lô 30,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Ursodeoxycholic -250mg-Viên-Nhóm 1-2000 viên
Giá từng phần lô 24,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Ursodeoxycholic-300mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên
Giá từng phần lô 79,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bismuth subsalicylat-525,6mg/ 30ml-Hỗn dịch uống-Nhóm 4-1000 Gói
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin-500mg/100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-17000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 849,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicillin + Sulbactam-1g + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-70000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 4,319,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicillin + Sulbactam-1g + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-40000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin-500mg -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-4000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefaclor-500mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên
Giá từng phần lô 47,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon -2g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon -2g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-30000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + sulbactam-500mg + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-40000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir-200mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
Giá từng phần lô 848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam -1g+1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-80000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 14,720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam -1g + 1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-30000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl Leucin -1000mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin-500mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam-800mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clorpromazin HCl -25mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1500 Ống
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam -5mg-Viên-Nhóm 1-40000 viên
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam -10mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol-1,5 mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên
Giá từng phần lô 170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol-5mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-500 Ống
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin-50mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulpirid-50mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol hydroclorid -30mg/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 Gói
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus ->= 108 CFU/g; >= 108 CFU/g/ 50g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacillus polyfermenticus; Các vitamin C, B1, B2, B6, Calci pantothenate-33,34mg + 20mg + 4mg +1,5mg + 3mg + 3mg -Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 2-3000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao cardus marianus, Thiamin nitrate , Pyridoxine HCL, Riboflavin, Nicotinamide, Calcium patothenate -200mg, 8mg, 8mg, 8mg, 24mg, 16mg-Viên-Nhóm 4-10000 Viên
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao Cardus marianus 200mg (Silymarin 140mg, Silybin 60mg), Thiamin Nitrate 4mg, Pyridoxin HCl 4mg, Nicotiamide 12mg, Calci pantothenate 8mg, Cyanocobalamin 1,2 mcg-200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg-Viên-Nhóm 5-10000 viên
Giá từng phần lô 41,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cardus marianus extract: 200mg (tương đương với silymarin 140mg); Thiamine nitrate: 4mg; Pyridoxine hydrochlorid: 4mg; Nicotinamide: 12mg; Calcium Pantothenate: 8mg; Cyanocobalamin: 1,2 mcg-200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Guaiazulen + dimethicon-4mg + 3000mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-10000 Gói
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L- ornithin L- aspartat -300mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-arginin L-aspartat -2000mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Cysteine, Choline bitartrate-250mg + 250mg-Viên-Nhóm 5-20000 viên
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon -1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-10000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon -0,5g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-5000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin-125mg/5ml, 60ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 5-1500 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 154,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin -1.000.000 IU-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-30000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 11,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin -1.000.000 IU-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-10000 chai/lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol 200mg-200mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itraconazol -100mg-Viên-Nhóm 1-25000 viên
Giá từng phần lô 387,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itraconazol-100mg-Viên-Nhóm 5-5000 Viên
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol hydroclorid -30mg-Viên-Nhóm 1-150000 Viên
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminophylin-240mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 Ống
Giá từng phần lô 11,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bambuterol hydrochloride-10mg-Viên-Nhóm 1-10000 Viên
Giá từng phần lô 56,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis-50 mg (trong đó: 7mg hoạt chất tương ứng)-Viên-Nhóm 1-3000 viên
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia-25mg + 100mg + 20mg-Viên-Nhóm 1-100000 viên
Giá từng phần lô 358,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dextromethorphan-15mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
Giá từng phần lô 830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indacaterol-150mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-200 Hộp
Giá từng phần lô 110,010,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indacaterol + Glycopyrronium-110mcg + 50mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-4000 Hộp
Giá từng phần lô 2,796,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein-200mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-80000 Gói
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein-200mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-300000 Gói
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Valin-952mg; 1904mg; 1144mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-5000 Gói
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-ornithin L-Aspartat -3g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-5000 Gói
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Arginin L-glutamat-3g/10ml-Dung dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Arginine Hydrochloride-1000mg/ 5ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-1000 Ống
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm gluconat-10mg -Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Gói
Giá từng phần lô 1,415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm -10mg/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Gói
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar -500mg+ 500mg+ 300mg+ 200mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat-Trong 10ml siro chứa: 200 mg; 86,7mg; 133,3mg; 2mg; 4mg; 2,3mg; 13,3 mg; 10mg -Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->