Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300062171-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300046329
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 40,936,928,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 614.053.934 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300101989 - Paracetamol (Acetaminophen) 255,000,000 3,825,000
2 PP2300101990 - Ephedrin hydroclorid 28,875,000 433,125
3 PP2300101991 - Cefaclor 49,950,000 749,250
4 PP2300101992 - Cefoperazon + Sulbactam 7,400,000,000 111,000,000
5 PP2300101993 - Itraconazol 385,000,000 5,775,000
6 PP2300101994 - Etoposid 599,886,000 8,998,290
7 PP2300101995 - Azathioprin 10,500,000 157,500
8 PP2300101996 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat 229,000,000 3,435,000
9 PP2300101997 - Irinotecan hydroclorid trihydrat 412,492,500 6,187,388
10 PP2300101998 - Filgrastim 201,489,600 3,022,344
11 PP2300101999 - Albumin 11,700,000,000 175,500,000
12 PP2300102000 - Albumin 11,520,000,000 172,800,000
13 PP2300102001 - Dobutamin 319,200,000 4,788,000
14 PP2300102002 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 7,500,000 112,500
15 PP2300102003 - Lactobacillus acidophilus 32,760,000 491,400
16 PP2300102004 - L-Ornithin - L-aspartat 5,175,000,000 77,625,000
17 PP2300102005 - Octreotid 18,475,800 277,137
18 PP2300102006 - Palonosetron 380,000,000 5,700,000
19 PP2300102007 - Silymarin 59,700,000 895,500
20 PP2300102008 - Sorbitol 16,100,000 241,500
21 PP2300102009 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 99,750,000 1,496,250
22 PP2300102010 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 67,200,000 1,008,000
23 PP2300102011 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 52,000,000 780,000
24 PP2300102012 - Natri clorid 117,120,000 1,756,800
25 PP2300102013 - Levothyroxin 1,070,000 16,050
26 PP2300102014 - Immuneglobulin 987,500,000 14,812,500
27 PP2300102015 - Haloperidol 210,000 3,150
28 PP2300102016 - Citicolin 25,400,000 381,000
29 PP2300102017 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 537,750,000 8,066,250
30 PP2300102018 - Terpin hydrat; Codein 248,000,000 3,720,000
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300101989
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300101990
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300101991
Giá từng phần lô 49,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300101992
Giá từng phần lô 7,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300101993
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300101994
Giá từng phần lô 599,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azathioprin
Mã phần lô PP2300101995
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
Mã phần lô PP2300101996
Giá từng phần lô 229,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Mã phần lô PP2300101997
Giá từng phần lô 412,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300101998
Giá từng phần lô 201,489,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300101999
Giá từng phần lô 11,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300102000
Giá từng phần lô 11,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300102001
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300102002
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300102003
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L-aspartat
Mã phần lô PP2300102004
Giá từng phần lô 5,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300102005
Giá từng phần lô 18,475,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300102006
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300102007
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300102008
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300102009
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300102010
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300102011
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300102012
Giá từng phần lô 117,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300102013
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300102014
Giá từng phần lô 987,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300102015
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300102016
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Mã phần lô PP2300102017
Giá từng phần lô 537,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,066,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terpin hydrat; Codein
Mã phần lô PP2300102018
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->