Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300308086-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300216126
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 307,412,073,340 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.148.241.466,8 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300441039 - GE.01 675,000,000 13,500,000
2 PP2300441040 - GE.02 75,000,000 1,500,000
3 PP2300441041 - GE.03 18,400,000 368,000
4 PP2300441042 - GE.04 41,600,000 832,000
5 PP2300441043 - GE.05 1,080,000,000 21,600,000
6 PP2300441044 - GE.06 288,000,000 5,760,000
7 PP2300441045 - GE.07 819,000,000 16,380,000
8 PP2300441046 - GE.08 48,000,000 960,000
9 PP2300441047 - GE.09 9,120,000 182,400
10 PP2300441048 - GE.10 16,800,000 336,000
11 PP2300441049 - GE.11 47,700,000 954,000
12 PP2300441050 - GE.12 1,512,000,000 30,240,000
13 PP2300441051 - GE.13 78,750,000 1,575,000
14 PP2300441052 - GE.14 37,800,000 756,000
15 PP2300441053 - GE.15 64,000,000 1,280,000
16 PP2300441054 - GE.16 46,000,000 920,000
17 PP2300441055 - GE.17 36,000,000 720,000
18 PP2300441056 - GE.18 254,000,000 5,080,000
19 PP2300441057 - GE.19 18,720,000 374,400
20 PP2300441058 - GE.20 153,825,000 3,076,500
21 PP2300441059 - GE.21 1,956,400 39,128
22 PP2300441060 - GE.22 22,470,000 449,400
23 PP2300441061 - GE.23 153,000,000 3,060,000
24 PP2300441062 - GE.24 9,450,000 189,000
25 PP2300441063 - GE.25 2,895,000 57,900
26 PP2300441064 - GE.26 520,000 10,400
27 PP2300441065 - GE.27 1,850,000 37,000
28 PP2300441066 - GE.28 231,525,000 4,630,500
29 PP2300441067 - GE.29 254,677,500 5,093,550
30 PP2300441068 - GE.30 47,800,000 956,000
31 PP2300441069 - GE.31 70,000,000 1,400,000
32 PP2300441070 - GE.32 71,500,000 1,430,000
33 PP2300441071 - GE.33 141,750,000 2,835,000
34 PP2300441072 - GE.34 259,534,950 5,190,699
35 PP2300441073 - GE.35 140,000,000 2,800,000
36 PP2300441074 - GE.36 937,500,000 18,750,000
37 PP2300441075 - GE.37 39,360,000 787,200
38 PP2300441076 - GE.38 4,200,000 84,000
39 PP2300441077 - GE.39 14,750,000 295,000
40 PP2300441078 - GE.40 46,200,000 924,000
41 PP2300441079 - GE.41 1,616,000,000 32,320,000
42 PP2300441080 - GE.42 8,799,000 175,980
43 PP2300441081 - GE.43 24,000,000 480,000
44 PP2300441082 - GE.44 190,000,000 3,800,000
45 PP2300441083 - GE.45 22,000,000 440,000
46 PP2300441084 - GE.46 1,000,000,000 20,000,000
47 PP2300441085 - GE.47 58,350,000 1,167,000
48 PP2300441086 - GE.48 25,000,000 500,000
49 PP2300441087 - GE.49 36,750,000 735,000
50 PP2300441088 - GE.50 5,760,000 115,200
51 PP2300441089 - GE.51 22,500,000 450,000
52 PP2300441090 - GE.52 46,200 924
53 PP2300441091 - GE.53 28,000 560
54 PP2300441092 - GE.54 2,230,200 44,604
55 PP2300441093 - GE.55 6,197,500 123,950
56 PP2300441094 - GE.56 123,500,000 2,470,000
57 PP2300441095 - GE.57 499,800,000 9,996,000
58 PP2300441096 - GE.58 3,702,120,000 74,042,400
59 PP2300441097 - GE.59 1,140,000,000 22,800,000
60 PP2300441098 - GE.60 780,000,000 15,600,000
61 PP2300441099 - GE.61 1,600,000,000 32,000,000
62 PP2300441100 - GE.62 14,720,000,000 294,400,000
63 PP2300441101 - GE.63 2,590,000,000 51,800,000
64 PP2300441102 - GE.64 395,000,000 7,900,000
65 PP2300441103 - GE.65 410,000,000 8,200,000
66 PP2300441104 - GE.66 64,000,000 1,280,000
67 PP2300441105 - GE.67 103,140,000 2,062,800
68 PP2300441106 - GE.68 13,230,000,000 264,600,000
69 PP2300441107 - GE.69 600,000,000 12,000,000
70 PP2300441108 - GE.70 7,000,000 140,000
71 PP2300441109 - GE.71 35,000,000 700,000
72 PP2300441110 - GE.72 450,000,000 9,000,000
73 PP2300441111 - GE.73 68,750,000 1,375,000
74 PP2300441112 - GE.74 780,000,000 15,600,000
75 PP2300441113 - GE.75 915,000,000 18,300,000
76 PP2300441114 - GE.76 178,000,000 3,560,000
77 PP2300441115 - GE.77 1,470,000,000 29,400,000
78 PP2300441116 - GE.78 22,438,500 448,770
79 PP2300441117 - GE.79 329,994,000 6,599,880
80 PP2300441118 - GE.80 190,000,000 3,800,000
81 PP2300441119 - GE.81 1,700,000 34,000
82 PP2300441120 - GE.82 291,000,000 5,820,000
83 PP2300441121 - GE.83 2,100,000 42,000
84 PP2300441122 - GE.84 4,175,000 83,500
85 PP2300441123 - GE.85 145,400,000 2,908,000
86 PP2300441124 - GE.86 242,500,000 4,850,000
87 PP2300441125 - GE.87 745,380,000 14,907,600
88 PP2300441126 - GE.88 1,323,000,000 26,460,000
89 PP2300441127 - GE.89 378,000,000 7,560,000
90 PP2300441128 - GE.90 14,000,000 280,000
91 PP2300441129 - GE.91 1,622,659,500 32,453,190
92 PP2300441130 - GE.92 237,804,350 4,756,087
93 PP2300441131 - GE.93 1,389,826,240 27,796,524
94 PP2300441132 - GE.94 1,890,000,000 37,800,000
95 PP2300441133 - GE.95 21,735,000,000 434,700,000
96 PP2300441134 - GE.96 1,288,980,000 25,779,600
97 PP2300441135 - GE.97 1,500,000,000 30,000,000
98 PP2300441136 - GE.98 2,599,800,000 51,996,000
99 PP2300441137 - GE.99 590,100,000 11,802,000
100 PP2300441138 - GE.100 60,900,000 1,218,000
101 PP2300441139 - GE.101 47,500,000 950,000
102 PP2300441140 - GE.102 59,794,800 1,195,896
103 PP2300441141 - GE.103 45,000,000 900,000
104 PP2300441142 - GE.104 494,550,000 9,891,000
105 PP2300441143 - GE.105 425,250,000 8,505,000
106 PP2300441144 - GE.106 47,300,000 946,000
107 PP2300441145 - GE.107 15,600,000 312,000
108 PP2300441146 - GE.108 3,087,000,000 61,740,000
109 PP2300441147 - GE.109 1,478,000,000 29,560,000
110 PP2300441148 - GE.110 699,867,000 13,997,340
111 PP2300441149 - GE.111 4,000,000,000 80,000,000
112 PP2300441150 - GE.112 680,235,000 13,604,700
113 PP2300441151 - GE.113 168,000,000 3,360,000
114 PP2300441152 - GE.114 204,735,000 4,094,700
115 PP2300441153 - GE.115 126,000,000 2,520,000
116 PP2300441154 - GE.116 388,500,000 7,770,000
117 PP2300441155 - GE.117 1,899,975 37,999
118 PP2300441156 - GE.118 164,997,000 3,299,940
119 PP2300441157 - GE.119 59,400,000 1,188,000
120 PP2300441158 - GE.120 54,999,000 1,099,980
121 PP2300441159 - GE.121 181,215 3,624
122 PP2300441160 - GE.122 1,350,600,000 27,012,000
123 PP2300441161 - GE.123 529,998,000 10,599,960
124 PP2300441162 - GE.124 2,205,000,000 44,100,000
125 PP2300441163 - GE.125 59,671,500 1,193,430
126 PP2300441164 - GE.126 16,747,500,000 334,950,000
127 PP2300441165 - GE.127 1,690,500,000 33,810,000
128 PP2300441166 - GE.128 3,900,000,000 78,000,000
129 PP2300441167 - GE.129 875,700,000 17,514,000
130 PP2300441168 - GE.130 964,320,000 19,286,400
131 PP2300441169 - GE.131 9,200,000 184,000
132 PP2300441170 - GE.132 153,300,000 3,066,000
133 PP2300441171 - GE.133 15,291,000 305,820
134 PP2300441172 - GE.134 2,514,000,000 50,280,000
135 PP2300441173 - GE.135 9,750,000,000 195,000,000
136 PP2300441174 - GE.136 37,500,000 750,000
137 PP2300441175 - GE.137 2,205,000,000 44,100,000
138 PP2300441176 - GE.138 747,217,500 14,944,350
139 PP2300441177 - GE.139 76,734,000 1,534,680
140 PP2300441178 - GE.140 464,000,000 9,280,000
141 PP2300441179 - GE.141 113,960,000 2,279,200
142 PP2300441180 - GE.142 100,800,000 2,016,000
143 PP2300441181 - GE.143 900,000 18,000
144 PP2300441182 - GE.144 14,650,000 293,000
145 PP2300441183 - GE.145 37,500,000 750,000
146 PP2300441184 - GE.146 76,300,000 1,526,000
147 PP2300441185 - GE.147 12,250,000 245,000
148 PP2300441186 - GE.148 1,300,000 26,000
149 PP2300441187 - GE.149 9,300,000 186,000
150 PP2300441188 - GE.150 319,200,000 6,384,000
151 PP2300441189 - GE.151 1,500,000 30,000
152 PP2300441190 - GE.152 16,056,600 321,132
153 PP2300441191 - GE.153 2,200,000 44,000
154 PP2300441192 - GE.154 3,576,000 71,520
155 PP2300441193 - GE.155 59,950,000 1,199,000
156 PP2300441194 - GE.156 625,000,000 12,500,000
157 PP2300441195 - GE.157 84,000,000 1,680,000
158 PP2300441196 - GE.158 7,906,800 158,136
159 PP2300441197 - GE.159 26,000,000 520,000
160 PP2300441198 - GE.160 19,350,000 387,000
161 PP2300441199 - GE.161 19,949,000 398,980
162 PP2300441200 - GE.162 15,498,000 309,960
163 PP2300441201 - GE.163 8,700,000 174,000
164 PP2300441202 - GE.164 310,000,000 6,200,000
165 PP2300441203 - GE.165 283,500,000 5,670,000
166 PP2300441204 - GE.166 169,524,000 3,390,480
167 PP2300441205 - GE.167 39,900,000 798,000
168 PP2300441206 - GE.168 76,000,000 1,520,000
169 PP2300441207 - GE.169 1,388,000 27,760
170 PP2300441208 - GE.170 5,962,000 119,240
171 PP2300441209 - GE.171 65,120,000 1,302,400
172 PP2300441210 - GE.172 6,564,000 131,280
173 PP2300441211 - GE.173 20,850,000 417,000
174 PP2300441212 - GE.174 167,360,000 3,347,200
175 PP2300441213 - GE.175 14,997,000 299,940
176 PP2300441214 - GE.176 9,132,000 182,640
177 PP2300441215 - GE.177 36,855,000 737,100
178 PP2300441216 - GE.178 687,500,000 13,750,000
179 PP2300441217 - GE.179 3,450,000,000 69,000,000
180 PP2300441218 - GE.180 15,435,000 308,700
181 PP2300441219 - GE.181 13,318,200 266,364
182 PP2300441220 - GE.182 304,500,000 6,090,000
183 PP2300441221 - GE.183 4,152,000 83,040
184 PP2300441222 - GE.184 1,260,000,000 25,200,000
185 PP2300441223 - GE.185 380,000,000 7,600,000
186 PP2300441224 - GE.186 39,800,000 796,000
187 PP2300441225 - GE.187 79,950,000 1,599,000
188 PP2300441226 - GE.188 14,400,000 288,000
189 PP2300441227 - GE.189 37,500,000 750,000
190 PP2300441228 - GE.190 360,000,000 7,200,000
191 PP2300441229 - GE.191 18,813,000 376,260
192 PP2300441230 - GE.192 76,860,000 1,537,200
193 PP2300441231 - GE.193 47,200,000 944,000
194 PP2300441232 - GE.194 48,000,000 960,000
195 PP2300441233 - GE.195 52,000,000 1,040,000
196 PP2300441234 - GE.196 29,000,000 580,000
197 PP2300441235 - GE.197 802,500 16,050
198 PP2300441236 - GE.198 987,500,000 19,750,000
199 PP2300441237 - GE.199 1,150,000,000 23,000,000
200 PP2300441238 - GE.200 1,440,000,000 28,800,000
201 PP2300441239 - GE.201 10,290,000 205,800
202 PP2300441240 - GE.202 6,832,000 136,640
203 PP2300441241 - GE.203 36,000,000 720,000
204 PP2300441242 - GE.204 2,100,000 42,000
205 PP2300441243 - GE.205 50,400,000 1,008,000
206 PP2300441244 - GE.206 13,198,500 263,970
207 PP2300441245 - GE.207 315,000 6,300
208 PP2300441246 - GE.208 3,150,000 63,000
209 PP2300441247 - GE.209 3,500,000 70,000
210 PP2300441248 - GE.210 3,150,000 63,000
211 PP2300441249 - GE.211 350,000,000 7,000,000
212 PP2300441250 - GE.212 26,250,000 525,000
213 PP2300441251 - GE.213 67,668,000 1,353,360
214 PP2300441252 - GE.214 286,800,000 5,736,000
215 PP2300441253 - GE.215 6,640,000 132,800
216 PP2300441254 - GE.216 110,010,400 2,200,208
217 PP2300441255 - GE.217 1,398,416,000 27,968,320
218 PP2300441256 - GE.218 136,000,000 2,720,000
219 PP2300441257 - GE.219 130,000,000 2,600,000
220 PP2300441258 - GE.220 382,606,140 7,652,122
221 PP2300441259 - GE.221 255,390,000 5,107,800
222 PP2300441260 - GE.222 252,000,000 5,040,000
223 PP2300441261 - GE.223 834,270,000 16,685,400
224 PP2300441262 - GE.224 238,000,000 4,760,000
225 PP2300441263 - GE.225 121,000,000 2,420,000
226 PP2300441264 - GE.226 1,014,300,000 20,286,000
227 PP2300441265 - GE.227 420,000,000 8,400,000
228 PP2300441266 - GE.228 1,260,000,000 25,200,000
229 PP2300441267 - GE.229 242,500,000 4,850,000
230 PP2300441268 - GE.230 380,000,000 7,600,000
231 PP2300441269 - GE.231 264,000,000 5,280,000
232 PP2300441270 - GE.232 816,000,000 16,320,000
233 PP2300441271 - GE.233 80,934,000 1,618,680
234 PP2300441272 - GE.234 1,785,000,000 35,700,000
235 PP2300441273 - GE.235 1,260,000,000 25,200,000
236 PP2300441274 - GE.236 1,400,000,000 28,000,000
237 PP2300441275 - GE.237 78,534,000 1,570,680
238 PP2300441276 - GE.238 26,000,000 520,000
239 PP2300441277 - GE.239 319,200,000 6,384,000
240 PP2300441278 - GE.240 156,800,000 3,136,000
241 PP2300441279 - GE.241 82,500,000 1,650,000
242 PP2300441280 - GE.242 44,800,000 896,000
243 PP2300441281 - GE.243 230,000,000 4,600,000
244 PP2300441282 - GE.244 697,548,000 13,950,960
245 PP2300441283 - GE.245 42,500,000 850,000
246 PP2300441284 - GE.246 14,490,000 289,800
247 PP2300441285 - GE.247 226,800,000 4,536,000
248 PP2300441286 - GE.248 4,777,500,000 95,550,000
249 PP2300441287 - GE.249 36,000,000 720,000
250 PP2300441288 - GE.250 1,386,000,000 27,720,000
251 PP2300441289 - GE.251 462,000,000 9,240,000
252 PP2300441290 - GE.252 300,000,000 6,000,000
253 PP2300441291 - GE.253 19,677,600 393,552
254 PP2300441292 - GE.254 117,600,000 2,352,000
255 PP2300441293 - GE.255 291,000,000 5,820,000
256 PP2300441294 - GE.256 214,200,000 4,284,000
257 PP2300441295 - GE.257 88,200,000 1,764,000
258 PP2300441296 - GE.258 101,010,000 2,020,200
259 PP2300441297 - GE.259 122,880,000 2,457,600
260 PP2300441298 - GE.260 18,000,000 360,000
261 PP2300441299 - GE.261 17,000,000 340,000
262 PP2300441300 - GE.262 31,500,000 630,000
263 PP2300441301 - GE.263 31,500,000 630,000
264 PP2300441302 - GE.264 94,500,000 1,890,000
265 PP2300441303 - GE.265 2,940,000 58,800
266 PP2300441304 - GE.266 7,875,000 157,500
267 PP2300441305 - GE.267 630,000 12,600
268 PP2300441306 - GE.268 8,085,000 161,700
269 PP2300441307 - GE.269 4,990,000 99,800
270 PP2300441308 - GE.270 18,250,000 365,000
271 PP2300441309 - GE.271 3,380,000 67,600
272 PP2300441310 - GE.272 8,080,000 161,600
273 PP2300441311 - GE.273 17,500,000 350,000
274 PP2300441312 - GE.274 7,516,000 150,320
275 PP2300441313 - GE.275 63,000,000 1,260,000
276 PP2300441314 - GE.276 9,300,000 186,000
277 PP2300441315 - GE.277 10,240,000 204,800
278 PP2300441316 - GE.278 36,000,000 720,000
279 PP2300441317 - GE.279 9,900,000 198,000
280 PP2300441318 - GE.280 574,560,000 11,491,200
281 PP2300441319 - GE.281 1,440,000 28,800
282 PP2300441320 - GE.282 24,150,000 483,000
283 PP2300441321 - GE.283 90,000,000 1,800,000
284 PP2300441322 - GE.284 12,000,000 240,000
285 PP2300441323 - GE.285 69,000,000 1,380,000
286 PP2300441324 - GE.286 52,000,000 1,040,000
287 PP2300441325 - GE.287 15,900,000 318,000
288 PP2300441326 - GE.288 89,250,000 1,785,000
289 PP2300441327 - GE.289 4,158,000,000 83,160,000
290 PP2300441328 - GE.290 596,000,000 11,920,000
291 PP2300441329 - GE.291 52,000,000 1,040,000
292 PP2300441330 - GE.292 69,000,000 1,380,000
293 PP2300441331 - GE.293 1,631,000,000 32,620,000
294 PP2300441332 - GE.294 18,800,000 376,000
295 PP2300441333 - GE.295 454,000,000 9,080,000
296 PP2300441334 - GE.296 119,437,500 2,388,750
297 PP2300441335 - GE.297 96,600,000 1,932,000
298 PP2300441336 - GE.298 207,500,000 4,150,000
299 PP2300441337 - GE.299 3,760,000,000 75,200,000
300 PP2300441338 - GE.300 6,323,202,000 126,464,040
301 PP2300441339 - GE.301 9,997,931,520 199,958,630
302 PP2300441340 - GE.302 4,970,260,000 99,405,200
303 PP2300441341 - GE.303 36,000,000 720,000
304 PP2300441342 - GE.304 523,384,300 10,467,686
305 PP2300441343 - GE.305 14,654,760,750 293,095,215
306 PP2300441344 - GE.306 4,480,000 89,600
307 PP2300441345 - GE.307 4,110,752,000 82,215,040
308 PP2300441346 - GE.308 61,640,000,000 1,232,800,000
309 PP2300441347 - GE.309 409,500,000 8,190,000
310 PP2300441348 - GE.310 325,500,000 6,510,000
311 PP2300441349 - GE.311 10,600,000 212,000
312 PP2300441350 - GE.312 19,000,000 380,000
313 PP2300441351 - GE.313 4,250,000 85,000
314 PP2300441352 - GE.314 11,000,000 220,000
315 PP2300441353 - GE.315 7,390,000 147,800
316 PP2300441354 - GE.316 4,200,000 84,000
317 PP2300441355 - GE.317 7,500,000 150,000
318 PP2300441356 - GE.318 195,000,000 3,900,000
319 PP2300441357 - GE.319 8,500,000 170,000
320 PP2300441358 - GE.320 5,500,000 110,000
321 PP2300441359 - GE.321 36,000,000 720,000
322 PP2300441360 - GE.322 20,800,000 416,000
323 PP2300441361 - GE.323 34,500,000 690,000
324 PP2300441362 - GE.324 14,000,000 280,000
325 PP2300441363 - GE.325 16,800,000 336,000
326 PP2300441364 - GE.326 165,000,000 3,300,000
327 PP2300441365 - GE.327 63,000,000 1,260,000
328 PP2300441366 - GE.328 5,880,000 117,600
329 PP2300441367 - GE.329 12,080,000 241,600
330 PP2300441368 - GE.330 15,950,000 319,000
331 PP2300441369 - GE.331 4,450,000 89,000
332 PP2300441370 - GE.332 3,800,000 76,000
333 PP2300441371 - GE.333 40,000,000 800,000
334 PP2300441372 - GE.334 240,000,000 4,800,000
335 PP2300441373 - GE.335 3,500,000 70,000
336 PP2300441374 - GE.336 19,000,000 380,000
337 PP2300441375 - GE.337 3,798,000 75,960
338 PP2300441376 - GE.338 1,440,000 28,800
339 PP2300441377 - GE.339 13,600,000 272,000
340 PP2300441378 - GE.340 11,200,000 224,000
341 PP2300441379 - GE.341 29,400,000 588,000
342 PP2300441380 - GE.342 22,500,000 450,000
343 PP2300441381 - GE.343 40,500,000 810,000
344 PP2300441382 - GE.344 51,000,000 1,020,000
345 PP2300441383 - GE.345 18,900,000 378,000
346 PP2300441384 - GE.346 1,100,000 22,000
347 PP2300441385 - GE.347 8,000,000 160,000
348 PP2300441386 - GE.348 15,600,000 312,000
349 PP2300441387 - GE.349 11,600,000 232,000
350 PP2300441388 - GE.350 3,300,000 66,000
351 PP2300441389 - GE.351 22,336,000 446,720
352 PP2300441390 - GE.352 11,000,000 220,000
353 PP2300441391 - GE.353 4,000,000 80,000
354 PP2300441392 - GE.354 5,800,000 116,000
355 PP2300441393 - GE.355 26,700,000 534,000
356 PP2300441394 - GE.356 15,000,000 300,000
357 PP2300441395 - GE.357 630,000 12,600
358 PP2300441396 - GE.358 7,100,000 142,000
359 PP2300441397 - GE.359 12,780,000 255,600
360 PP2300441398 - GE.360 175,000,000 3,500,000
361 PP2300441399 - GE.361 13,300,000 266,000
362 PP2300441400 - GE.362 13,500,000 270,000
363 PP2300441401 - GE.363 16,800,000 336,000
364 PP2300441402 - GE.364 69,300,000 1,386,000
365 PP2300441403 - GE.365 50,890,000 1,017,800
366 PP2300441404 - GE.366 22,500,000 450,000
367 PP2300441405 - GE.367 34,000,000 680,000
368 PP2300441406 - GE.368 350,000,000 7,000,000
369 PP2300441407 - GE.369 20,100,000 402,000
370 PP2300441408 - GE.370 6,100,000 122,000
371 PP2300441409 - GE.371 7,800,000 156,000
372 PP2300441410 - GE.372 21,000,000 420,000
373 PP2300441411 - GE.373 16,500,000 330,000
374 PP2300441412 - GE.374 15,450,000 309,000
375 PP2300441413 - GE.375 2,400,000 48,000
376 PP2300441414 - GE.376 120,000,000 2,400,000
377 PP2300441415 - GE.377 27,300,000 546,000
378 PP2300441416 - GE.378 8,925,000 178,500
379 PP2300441417 - GE.379 8,600,000 172,000
380 PP2300441418 - GE.380 55,005,200 1,100,104
381 PP2300441419 - GE.381 348,600,000 6,972,000
382 PP2300441420 - GE.382 355,000,000 7,100,000
383 PP2300441421 - GE.383 8,200,000 164,000
384 PP2300441422 - GE.384 26,250,000 525,000
385 PP2300441423 - GE.385 800,100,000 16,002,000
386 PP2300441424 - GE.386 703,500,000 14,070,000
387 PP2300441425 - GE.387 228,360,000 4,567,200
388 PP2300441426 - GE.388 19,800,000 396,000
389 PP2300441427 - GE.389 9,000,000 180,000
390 PP2300441428 - GE.390 3,400,000 68,000
391 PP2300441429 - GE.391 125,000,000 2,500,000
392 PP2300441430 - GE.392 12,953,000 259,060
393 PP2300441431 - GE.393 28,800,000 576,000
394 PP2300441432 - GE.394 250,000,000 5,000,000
395 PP2300441433 - GE.395 10,500,000 210,000
396 PP2300441434 - GE.396 36,000,000 720,000
397 PP2300441435 - GE.397 942,000,000 18,840,000
398 PP2300441436 - GE.398 659,995,000 13,199,900
399 PP2300441437 - GE.399 16,065,000 321,300
400 PP2300441438 - GE.400 58,000,000 1,160,000
401 PP2300441439 - GE.401 12,600,000 252,000
402 PP2300441440 - GE.402 11,000,000 220,000
403 PP2300441441 - GE.403 37,200,000 744,000
404 PP2300441442 - GE.404 31,800,000 636,000
405 PP2300441443 - GE.405 3,600,000 72,000
406 PP2300441444 - GE.406 20,000,000 400,000
407 PP2300441445 - GE.407 96,705,000 1,934,100
408 PP2300441446 - GE.408 9,000,000 180,000
409 PP2300441447 - GE.409 9,885,000 197,700
410 PP2300441448 - GE.410 2,800,000 56,000
411 PP2300441449 - GE.411 4,500,000 90,000
412 PP2300441450 - GE.412 125,000,000 2,500,000
GE.01
Mã phần lô PP2300441039
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.02
Mã phần lô PP2300441040
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.03
Mã phần lô PP2300441041
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.04
Mã phần lô PP2300441042
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.05
Mã phần lô PP2300441043
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.06
Mã phần lô PP2300441044
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.07
Mã phần lô PP2300441045
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.08
Mã phần lô PP2300441046
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.09
Mã phần lô PP2300441047
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.10
Mã phần lô PP2300441048
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.11
Mã phần lô PP2300441049
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.12
Mã phần lô PP2300441050
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.13
Mã phần lô PP2300441051
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.14
Mã phần lô PP2300441052
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.15
Mã phần lô PP2300441053
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.16
Mã phần lô PP2300441054
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.17
Mã phần lô PP2300441055
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.18
Mã phần lô PP2300441056
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.19
Mã phần lô PP2300441057
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.20
Mã phần lô PP2300441058
Giá từng phần lô 153,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.21
Mã phần lô PP2300441059
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.22
Mã phần lô PP2300441060
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23
Mã phần lô PP2300441061
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.24
Mã phần lô PP2300441062
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.25
Mã phần lô PP2300441063
Giá từng phần lô 2,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.26
Mã phần lô PP2300441064
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.27
Mã phần lô PP2300441065
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.28
Mã phần lô PP2300441066
Giá từng phần lô 231,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.29
Mã phần lô PP2300441067
Giá từng phần lô 254,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.30
Mã phần lô PP2300441068
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.31
Mã phần lô PP2300441069
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.32
Mã phần lô PP2300441070
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.33
Mã phần lô PP2300441071
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.34
Mã phần lô PP2300441072
Giá từng phần lô 259,534,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.35
Mã phần lô PP2300441073
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.36
Mã phần lô PP2300441074
Giá từng phần lô 937,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.37
Mã phần lô PP2300441075
Giá từng phần lô 39,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.38
Mã phần lô PP2300441076
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.39
Mã phần lô PP2300441077
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.40
Mã phần lô PP2300441078
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.41
Mã phần lô PP2300441079
Giá từng phần lô 1,616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.42
Mã phần lô PP2300441080
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.43
Mã phần lô PP2300441081
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.44
Mã phần lô PP2300441082
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.45
Mã phần lô PP2300441083
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.46
Mã phần lô PP2300441084
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.47
Mã phần lô PP2300441085
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.48
Mã phần lô PP2300441086
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.49
Mã phần lô PP2300441087
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.50
Mã phần lô PP2300441088
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.51
Mã phần lô PP2300441089
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.52
Mã phần lô PP2300441090
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.53
Mã phần lô PP2300441091
Giá từng phần lô 28,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.54
Mã phần lô PP2300441092
Giá từng phần lô 2,230,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.55
Mã phần lô PP2300441093
Giá từng phần lô 6,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.56
Mã phần lô PP2300441094
Giá từng phần lô 123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.57
Mã phần lô PP2300441095
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.58
Mã phần lô PP2300441096
Giá từng phần lô 3,702,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,042,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.59
Mã phần lô PP2300441097
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.60
Mã phần lô PP2300441098
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.61
Mã phần lô PP2300441099
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.62
Mã phần lô PP2300441100
Giá từng phần lô 14,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.63
Mã phần lô PP2300441101
Giá từng phần lô 2,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.64
Mã phần lô PP2300441102
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.65
Mã phần lô PP2300441103
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.66
Mã phần lô PP2300441104
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.67
Mã phần lô PP2300441105
Giá từng phần lô 103,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.68
Mã phần lô PP2300441106
Giá từng phần lô 13,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.69
Mã phần lô PP2300441107
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.70
Mã phần lô PP2300441108
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.71
Mã phần lô PP2300441109
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.72
Mã phần lô PP2300441110
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.73
Mã phần lô PP2300441111
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.74
Mã phần lô PP2300441112
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.75
Mã phần lô PP2300441113
Giá từng phần lô 915,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.76
Mã phần lô PP2300441114
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.77
Mã phần lô PP2300441115
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.78
Mã phần lô PP2300441116
Giá từng phần lô 22,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.79
Mã phần lô PP2300441117
Giá từng phần lô 329,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,599,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.80
Mã phần lô PP2300441118
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.81
Mã phần lô PP2300441119
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.82
Mã phần lô PP2300441120
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.83
Mã phần lô PP2300441121
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.84
Mã phần lô PP2300441122
Giá từng phần lô 4,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.85
Mã phần lô PP2300441123
Giá từng phần lô 145,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.86
Mã phần lô PP2300441124
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.87
Mã phần lô PP2300441125
Giá từng phần lô 745,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,907,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.88
Mã phần lô PP2300441126
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.89
Mã phần lô PP2300441127
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.90
Mã phần lô PP2300441128
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.91
Mã phần lô PP2300441129
Giá từng phần lô 1,622,659,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,453,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.92
Mã phần lô PP2300441130
Giá từng phần lô 237,804,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.93
Mã phần lô PP2300441131
Giá từng phần lô 1,389,826,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,796,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.94
Mã phần lô PP2300441132
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.95
Mã phần lô PP2300441133
Giá từng phần lô 21,735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.96
Mã phần lô PP2300441134
Giá từng phần lô 1,288,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,779,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.97
Mã phần lô PP2300441135
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.98
Mã phần lô PP2300441136
Giá từng phần lô 2,599,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.99
Mã phần lô PP2300441137
Giá từng phần lô 590,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.100
Mã phần lô PP2300441138
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.101
Mã phần lô PP2300441139
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.102
Mã phần lô PP2300441140
Giá từng phần lô 59,794,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.103
Mã phần lô PP2300441141
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.104
Mã phần lô PP2300441142
Giá từng phần lô 494,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.105
Mã phần lô PP2300441143
Giá từng phần lô 425,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.106
Mã phần lô PP2300441144
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.107
Mã phần lô PP2300441145
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.108
Mã phần lô PP2300441146
Giá từng phần lô 3,087,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.109
Mã phần lô PP2300441147
Giá từng phần lô 1,478,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.110
Mã phần lô PP2300441148
Giá từng phần lô 699,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,997,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.111
Mã phần lô PP2300441149
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.112
Mã phần lô PP2300441150
Giá từng phần lô 680,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,604,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.113
Mã phần lô PP2300441151
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.114
Mã phần lô PP2300441152
Giá từng phần lô 204,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,094,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.115
Mã phần lô PP2300441153
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.116
Mã phần lô PP2300441154
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.117
Mã phần lô PP2300441155
Giá từng phần lô 1,899,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.118
Mã phần lô PP2300441156
Giá từng phần lô 164,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.119
Mã phần lô PP2300441157
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.120
Mã phần lô PP2300441158
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.121
Mã phần lô PP2300441159
Giá từng phần lô 181,215
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.122
Mã phần lô PP2300441160
Giá từng phần lô 1,350,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.123
Mã phần lô PP2300441161
Giá từng phần lô 529,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,599,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.124
Mã phần lô PP2300441162
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.125
Mã phần lô PP2300441163
Giá từng phần lô 59,671,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.126
Mã phần lô PP2300441164
Giá từng phần lô 16,747,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.127
Mã phần lô PP2300441165
Giá từng phần lô 1,690,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.128
Mã phần lô PP2300441166
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.129
Mã phần lô PP2300441167
Giá từng phần lô 875,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.130
Mã phần lô PP2300441168
Giá từng phần lô 964,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,286,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.131
Mã phần lô PP2300441169
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.132
Mã phần lô PP2300441170
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.133
Mã phần lô PP2300441171
Giá từng phần lô 15,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.134
Mã phần lô PP2300441172
Giá từng phần lô 2,514,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.135
Mã phần lô PP2300441173
Giá từng phần lô 9,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.136
Mã phần lô PP2300441174
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.137
Mã phần lô PP2300441175
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.138
Mã phần lô PP2300441176
Giá từng phần lô 747,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,944,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.139
Mã phần lô PP2300441177
Giá từng phần lô 76,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.140
Mã phần lô PP2300441178
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.141
Mã phần lô PP2300441179
Giá từng phần lô 113,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.142
Mã phần lô PP2300441180
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.143
Mã phần lô PP2300441181
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.144
Mã phần lô PP2300441182
Giá từng phần lô 14,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.145
Mã phần lô PP2300441183
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.146
Mã phần lô PP2300441184
Giá từng phần lô 76,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.147
Mã phần lô PP2300441185
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.148
Mã phần lô PP2300441186
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.149
Mã phần lô PP2300441187
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.150
Mã phần lô PP2300441188
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.151
Mã phần lô PP2300441189
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.152
Mã phần lô PP2300441190
Giá từng phần lô 16,056,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.153
Mã phần lô PP2300441191
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.154
Mã phần lô PP2300441192
Giá từng phần lô 3,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.155
Mã phần lô PP2300441193
Giá từng phần lô 59,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.156
Mã phần lô PP2300441194
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.157
Mã phần lô PP2300441195
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.158
Mã phần lô PP2300441196
Giá từng phần lô 7,906,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.159
Mã phần lô PP2300441197
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.160
Mã phần lô PP2300441198
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.161
Mã phần lô PP2300441199
Giá từng phần lô 19,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.162
Mã phần lô PP2300441200
Giá từng phần lô 15,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.163
Mã phần lô PP2300441201
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.164
Mã phần lô PP2300441202
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.165
Mã phần lô PP2300441203
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.166
Mã phần lô PP2300441204
Giá từng phần lô 169,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.167
Mã phần lô PP2300441205
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.168
Mã phần lô PP2300441206
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.169
Mã phần lô PP2300441207
Giá từng phần lô 1,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.170
Mã phần lô PP2300441208
Giá từng phần lô 5,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.171
Mã phần lô PP2300441209
Giá từng phần lô 65,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.172
Mã phần lô PP2300441210
Giá từng phần lô 6,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.173
Mã phần lô PP2300441211
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.174
Mã phần lô PP2300441212
Giá từng phần lô 167,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,347,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.175
Mã phần lô PP2300441213
Giá từng phần lô 14,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.176
Mã phần lô PP2300441214
Giá từng phần lô 9,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.177
Mã phần lô PP2300441215
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.178
Mã phần lô PP2300441216
Giá từng phần lô 687,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.179
Mã phần lô PP2300441217
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.180
Mã phần lô PP2300441218
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.181
Mã phần lô PP2300441219
Giá từng phần lô 13,318,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.182
Mã phần lô PP2300441220
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.183
Mã phần lô PP2300441221
Giá từng phần lô 4,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.184
Mã phần lô PP2300441222
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.185
Mã phần lô PP2300441223
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.186
Mã phần lô PP2300441224
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.187
Mã phần lô PP2300441225
Giá từng phần lô 79,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.188
Mã phần lô PP2300441226
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.189
Mã phần lô PP2300441227
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.190
Mã phần lô PP2300441228
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.191
Mã phần lô PP2300441229
Giá từng phần lô 18,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.192
Mã phần lô PP2300441230
Giá từng phần lô 76,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.193
Mã phần lô PP2300441231
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.194
Mã phần lô PP2300441232
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.195
Mã phần lô PP2300441233
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.196
Mã phần lô PP2300441234
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.197
Mã phần lô PP2300441235
Giá từng phần lô 802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.198
Mã phần lô PP2300441236
Giá từng phần lô 987,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.199
Mã phần lô PP2300441237
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.200
Mã phần lô PP2300441238
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.201
Mã phần lô PP2300441239
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.202
Mã phần lô PP2300441240
Giá từng phần lô 6,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.203
Mã phần lô PP2300441241
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.204
Mã phần lô PP2300441242
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.205
Mã phần lô PP2300441243
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.206
Mã phần lô PP2300441244
Giá từng phần lô 13,198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.207
Mã phần lô PP2300441245
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.208
Mã phần lô PP2300441246
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.209
Mã phần lô PP2300441247
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.210
Mã phần lô PP2300441248
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.211
Mã phần lô PP2300441249
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.212
Mã phần lô PP2300441250
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.213
Mã phần lô PP2300441251
Giá từng phần lô 67,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.214
Mã phần lô PP2300441252
Giá từng phần lô 286,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.215
Mã phần lô PP2300441253
Giá từng phần lô 6,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.216
Mã phần lô PP2300441254
Giá từng phần lô 110,010,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.217
Mã phần lô PP2300441255
Giá từng phần lô 1,398,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,968,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.218
Mã phần lô PP2300441256
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.219
Mã phần lô PP2300441257
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.220
Mã phần lô PP2300441258
Giá từng phần lô 382,606,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,652,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.221
Mã phần lô PP2300441259
Giá từng phần lô 255,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.222
Mã phần lô PP2300441260
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.223
Mã phần lô PP2300441261
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.224
Mã phần lô PP2300441262
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.225
Mã phần lô PP2300441263
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.226
Mã phần lô PP2300441264
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.227
Mã phần lô PP2300441265
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.228
Mã phần lô PP2300441266
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.229
Mã phần lô PP2300441267
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.230
Mã phần lô PP2300441268
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.231
Mã phần lô PP2300441269
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.232
Mã phần lô PP2300441270
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.233
Mã phần lô PP2300441271
Giá từng phần lô 80,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.234
Mã phần lô PP2300441272
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.235
Mã phần lô PP2300441273
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.236
Mã phần lô PP2300441274
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.237
Mã phần lô PP2300441275
Giá từng phần lô 78,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.238
Mã phần lô PP2300441276
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.239
Mã phần lô PP2300441277
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.240
Mã phần lô PP2300441278
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.241
Mã phần lô PP2300441279
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.242
Mã phần lô PP2300441280
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.243
Mã phần lô PP2300441281
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.244
Mã phần lô PP2300441282
Giá từng phần lô 697,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.245
Mã phần lô PP2300441283
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.246
Mã phần lô PP2300441284
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.247
Mã phần lô PP2300441285
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.248
Mã phần lô PP2300441286
Giá từng phần lô 4,777,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.249
Mã phần lô PP2300441287
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.250
Mã phần lô PP2300441288
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.251
Mã phần lô PP2300441289
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.252
Mã phần lô PP2300441290
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.253
Mã phần lô PP2300441291
Giá từng phần lô 19,677,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.254
Mã phần lô PP2300441292
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.255
Mã phần lô PP2300441293
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.256
Mã phần lô PP2300441294
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.257
Mã phần lô PP2300441295
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.258
Mã phần lô PP2300441296
Giá từng phần lô 101,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.259
Mã phần lô PP2300441297
Giá từng phần lô 122,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.260
Mã phần lô PP2300441298
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.261
Mã phần lô PP2300441299
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.262
Mã phần lô PP2300441300
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.263
Mã phần lô PP2300441301
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.264
Mã phần lô PP2300441302
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.265
Mã phần lô PP2300441303
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.266
Mã phần lô PP2300441304
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.267
Mã phần lô PP2300441305
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.268
Mã phần lô PP2300441306
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.269
Mã phần lô PP2300441307
Giá từng phần lô 4,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.270
Mã phần lô PP2300441308
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.271
Mã phần lô PP2300441309
Giá từng phần lô 3,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.272
Mã phần lô PP2300441310
Giá từng phần lô 8,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.273
Mã phần lô PP2300441311
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.274
Mã phần lô PP2300441312
Giá từng phần lô 7,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.275
Mã phần lô PP2300441313
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.276
Mã phần lô PP2300441314
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.277
Mã phần lô PP2300441315
Giá từng phần lô 10,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.278
Mã phần lô PP2300441316
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.279
Mã phần lô PP2300441317
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.280
Mã phần lô PP2300441318
Giá từng phần lô 574,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.281
Mã phần lô PP2300441319
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.282
Mã phần lô PP2300441320
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.283
Mã phần lô PP2300441321
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.284
Mã phần lô PP2300441322
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.285
Mã phần lô PP2300441323
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.286
Mã phần lô PP2300441324
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.287
Mã phần lô PP2300441325
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.288
Mã phần lô PP2300441326
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.289
Mã phần lô PP2300441327
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.290
Mã phần lô PP2300441328
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.291
Mã phần lô PP2300441329
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.292
Mã phần lô PP2300441330
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.293
Mã phần lô PP2300441331
Giá từng phần lô 1,631,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.294
Mã phần lô PP2300441332
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.295
Mã phần lô PP2300441333
Giá từng phần lô 454,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.296
Mã phần lô PP2300441334
Giá từng phần lô 119,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.297
Mã phần lô PP2300441335
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.298
Mã phần lô PP2300441336
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.299
Mã phần lô PP2300441337
Giá từng phần lô 3,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.300
Mã phần lô PP2300441338
Giá từng phần lô 6,323,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,464,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.301
Mã phần lô PP2300441339
Giá từng phần lô 9,997,931,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,958,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.302
Mã phần lô PP2300441340
Giá từng phần lô 4,970,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,405,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.303
Mã phần lô PP2300441341
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.304
Mã phần lô PP2300441342
Giá từng phần lô 523,384,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,467,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.305
Mã phần lô PP2300441343
Giá từng phần lô 14,654,760,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,095,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.306
Mã phần lô PP2300441344
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.307
Mã phần lô PP2300441345
Giá từng phần lô 4,110,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,215,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.308
Mã phần lô PP2300441346
Giá từng phần lô 61,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.309
Mã phần lô PP2300441347
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.310
Mã phần lô PP2300441348
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.311
Mã phần lô PP2300441349
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.312
Mã phần lô PP2300441350
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.313
Mã phần lô PP2300441351
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.314
Mã phần lô PP2300441352
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.315
Mã phần lô PP2300441353
Giá từng phần lô 7,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.316
Mã phần lô PP2300441354
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.317
Mã phần lô PP2300441355
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.318
Mã phần lô PP2300441356
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.319
Mã phần lô PP2300441357
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.320
Mã phần lô PP2300441358
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.321
Mã phần lô PP2300441359
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.322
Mã phần lô PP2300441360
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.323
Mã phần lô PP2300441361
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.324
Mã phần lô PP2300441362
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.325
Mã phần lô PP2300441363
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.326
Mã phần lô PP2300441364
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.327
Mã phần lô PP2300441365
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.328
Mã phần lô PP2300441366
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.329
Mã phần lô PP2300441367
Giá từng phần lô 12,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.330
Mã phần lô PP2300441368
Giá từng phần lô 15,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.331
Mã phần lô PP2300441369
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.332
Mã phần lô PP2300441370
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.333
Mã phần lô PP2300441371
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.334
Mã phần lô PP2300441372
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.335
Mã phần lô PP2300441373
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.336
Mã phần lô PP2300441374
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.337
Mã phần lô PP2300441375
Giá từng phần lô 3,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.338
Mã phần lô PP2300441376
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.339
Mã phần lô PP2300441377
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.340
Mã phần lô PP2300441378
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.341
Mã phần lô PP2300441379
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.342
Mã phần lô PP2300441380
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.343
Mã phần lô PP2300441381
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.344
Mã phần lô PP2300441382
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.345
Mã phần lô PP2300441383
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.346
Mã phần lô PP2300441384
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.347
Mã phần lô PP2300441385
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.348
Mã phần lô PP2300441386
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.349
Mã phần lô PP2300441387
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.350
Mã phần lô PP2300441388
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.351
Mã phần lô PP2300441389
Giá từng phần lô 22,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.352
Mã phần lô PP2300441390
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.353
Mã phần lô PP2300441391
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.354
Mã phần lô PP2300441392
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.355
Mã phần lô PP2300441393
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.356
Mã phần lô PP2300441394
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.357
Mã phần lô PP2300441395
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.358
Mã phần lô PP2300441396
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.359
Mã phần lô PP2300441397
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.360
Mã phần lô PP2300441398
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.361
Mã phần lô PP2300441399
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.362
Mã phần lô PP2300441400
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.363
Mã phần lô PP2300441401
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.364
Mã phần lô PP2300441402
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.365
Mã phần lô PP2300441403
Giá từng phần lô 50,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.366
Mã phần lô PP2300441404
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.367
Mã phần lô PP2300441405
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.368
Mã phần lô PP2300441406
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.369
Mã phần lô PP2300441407
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.370
Mã phần lô PP2300441408
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.371
Mã phần lô PP2300441409
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.372
Mã phần lô PP2300441410
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.373
Mã phần lô PP2300441411
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.374
Mã phần lô PP2300441412
Giá từng phần lô 15,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.375
Mã phần lô PP2300441413
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.376
Mã phần lô PP2300441414
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.377
Mã phần lô PP2300441415
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.378
Mã phần lô PP2300441416
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.379
Mã phần lô PP2300441417
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.380
Mã phần lô PP2300441418
Giá từng phần lô 55,005,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.381
Mã phần lô PP2300441419
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.382
Mã phần lô PP2300441420
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.383
Mã phần lô PP2300441421
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.384
Mã phần lô PP2300441422
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.385
Mã phần lô PP2300441423
Giá từng phần lô 800,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.386
Mã phần lô PP2300441424
Giá từng phần lô 703,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.387
Mã phần lô PP2300441425
Giá từng phần lô 228,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.388
Mã phần lô PP2300441426
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.389
Mã phần lô PP2300441427
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.390
Mã phần lô PP2300441428
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.391
Mã phần lô PP2300441429
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.392
Mã phần lô PP2300441430
Giá từng phần lô 12,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.393
Mã phần lô PP2300441431
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.394
Mã phần lô PP2300441432
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.395
Mã phần lô PP2300441433
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.396
Mã phần lô PP2300441434
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.397
Mã phần lô PP2300441435
Giá từng phần lô 942,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.398
Mã phần lô PP2300441436
Giá từng phần lô 659,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,199,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.399
Mã phần lô PP2300441437
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.400
Mã phần lô PP2300441438
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.401
Mã phần lô PP2300441439
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.402
Mã phần lô PP2300441440
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.403
Mã phần lô PP2300441441
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.404
Mã phần lô PP2300441442
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.405
Mã phần lô PP2300441443
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.406
Mã phần lô PP2300441444
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.407
Mã phần lô PP2300441445
Giá từng phần lô 96,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.408
Mã phần lô PP2300441446
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.409
Mã phần lô PP2300441447
Giá từng phần lô 9,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.410
Mã phần lô PP2300441448
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.411
Mã phần lô PP2300441449
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.412
Mã phần lô PP2300441450
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->