Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400212135-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400128914
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 64,943,047,140 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 974.145.707,1 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400094800 - GE.01 17,600,000 264,000
2 PP2400094801 - GE.02 77,000,000 1,155,000
3 PP2400094802 - GE.03 615,000,000 9,225,000
4 PP2400094803 - GE.04 194,000,000 2,910,000
5 PP2400094804 - GE.05 3,150,000 47,250
6 PP2400094805 - GE.06 34,965,000 524,475
7 PP2400094806 - GE.07 118,000,000 1,770,000
8 PP2400094807 - GE.08 28,900,000 433,500
9 PP2400094808 - GE.09 126,000,000 1,890,000
10 PP2400094809 - GE.10 1,200,000,000 18,000,000
11 PP2400094810 - GE.11 5,530,000,000 82,950,000
12 PP2400094811 - GE.12 4,158,000,000 62,370,000
13 PP2400094812 - GE.13 34,400,000 516,000
14 PP2400094813 - GE.14 38,800,000 582,000
15 PP2400094814 - GE.15 3,000,000,000 45,000,000
16 PP2400094815 - GE.16 227,800,000 3,417,000
17 PP2400094816 - GE.17 729,000,000 10,935,000
18 PP2400094817 - GE.18 2,120,000,000 31,800,000
19 PP2400094818 - GE.19 3,834,878,000 57,523,170
20 PP2400094819 - GE.20 3,276,000,000 49,140,000
21 PP2400094820 - GE.21 8,883,000,000 133,245,000
22 PP2400094821 - GE.22 3,189,000,000 47,835,000
23 PP2400094822 - GE.23 314,500,000 4,717,500
24 PP2400094823 - GE.24 112,500,000 1,687,500
25 PP2400094824 - GE.25 7,812,000 117,180
26 PP2400094825 - GE.26 89,754,000 1,346,310
27 PP2400094826 - GE.27 1,399,860,000 20,997,900
28 PP2400094827 - GE.28 970,000,000 14,550,000
29 PP2400094828 - GE.29 472,415,000 7,086,225
30 PP2400094829 - GE.30 238,800,000 3,582,000
31 PP2400094830 - GE.31 1,389,826,240 20,847,393
32 PP2400094831 - GE.32 82,095,000 1,231,425
33 PP2400094832 - GE.33 576,975,000 8,654,625
34 PP2400094833 - GE.34 1,999,000,000 29,985,000
35 PP2400094834 - GE.35 2,335,200,000 35,028,000
36 PP2400094835 - GE.36 3,255,000,000 48,825,000
37 PP2400094836 - GE.37 45,873,000 688,095
38 PP2400094837 - GE.38 2,948,715,000 44,230,725
39 PP2400094838 - GE.39 715,000 10,725
40 PP2400094839 - GE.40 80,300,000 1,204,500
41 PP2400094840 - GE.41 45,000,000 675,000
42 PP2400094841 - GE.42 19,500,000 292,500
43 PP2400094842 - GE.43 28,000,000 420,000
44 PP2400094843 - GE.44 81,600,000 1,224,000
45 PP2400094844 - GE.45 119,500,000 1,792,500
46 PP2400094845 - GE.46 98,700,000 1,480,500
47 PP2400094846 - GE.47 18,765,000 281,475
48 PP2400094847 - GE.48 1,050,000 15,750
49 PP2400094848 - GE.49 9,520,000 142,800
50 PP2400094849 - GE.50 511,900 7,678
51 PP2400094850 - GE.51 6,000,000 90,000
52 PP2400094851 - GE.52 3,150,000,000 47,250,000
53 PP2400094852 - GE.53 19,467,000 292,005
54 PP2400094853 - GE.54 1,437,500,000 21,562,500
55 PP2400094854 - GE.55 1,207,500,000 18,112,500
56 PP2400094855 - GE.56 185,000,000 2,775,000
57 PP2400094856 - GE.57 329,000,000 4,935,000
58 PP2400094857 - GE.58 948,680,000 14,230,200
59 PP2400094858 - GE.59 1,068,900,000 16,033,500
60 PP2400094859 - GE.60 1,570,000,000 23,550,000
61 PP2400094860 - GE.61 27,500,000 412,500
62 PP2400094861 - GE.62 330,000,000 4,950,000
63 PP2400094862 - GE.63 290,000,000 4,350,000
64 PP2400094863 - GE.64 20,000,000 300,000
65 PP2400094864 - GE.65 174,000,000 2,610,000
66 PP2400094865 - GE.66 630,000 9,450
67 PP2400094866 - GE.67 1,890,000 28,350
GE.01
Mã phần lô PP2400094800
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.02
Mã phần lô PP2400094801
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.03
Mã phần lô PP2400094802
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.04
Mã phần lô PP2400094803
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.05
Mã phần lô PP2400094804
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.06
Mã phần lô PP2400094805
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.07
Mã phần lô PP2400094806
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.08
Mã phần lô PP2400094807
Giá từng phần lô 28,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.09
Mã phần lô PP2400094808
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.10
Mã phần lô PP2400094809
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.11
Mã phần lô PP2400094810
Giá từng phần lô 5,530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.12
Mã phần lô PP2400094811
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.13
Mã phần lô PP2400094812
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.14
Mã phần lô PP2400094813
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.15
Mã phần lô PP2400094814
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.16
Mã phần lô PP2400094815
Giá từng phần lô 227,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.17
Mã phần lô PP2400094816
Giá từng phần lô 729,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.18
Mã phần lô PP2400094817
Giá từng phần lô 2,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.19
Mã phần lô PP2400094818
Giá từng phần lô 3,834,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,523,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.20
Mã phần lô PP2400094819
Giá từng phần lô 3,276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.21
Mã phần lô PP2400094820
Giá từng phần lô 8,883,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.22
Mã phần lô PP2400094821
Giá từng phần lô 3,189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.23
Mã phần lô PP2400094822
Giá từng phần lô 314,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.24
Mã phần lô PP2400094823
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.25
Mã phần lô PP2400094824
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.26
Mã phần lô PP2400094825
Giá từng phần lô 89,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.27
Mã phần lô PP2400094826
Giá từng phần lô 1,399,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,997,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.28
Mã phần lô PP2400094827
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.29
Mã phần lô PP2400094828
Giá từng phần lô 472,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,086,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.30
Mã phần lô PP2400094829
Giá từng phần lô 238,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.31
Mã phần lô PP2400094830
Giá từng phần lô 1,389,826,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,847,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.32
Mã phần lô PP2400094831
Giá từng phần lô 82,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.33
Mã phần lô PP2400094832
Giá từng phần lô 576,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,654,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.34
Mã phần lô PP2400094833
Giá từng phần lô 1,999,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.35
Mã phần lô PP2400094834
Giá từng phần lô 2,335,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.36
Mã phần lô PP2400094835
Giá từng phần lô 3,255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.37
Mã phần lô PP2400094836
Giá từng phần lô 45,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.38
Mã phần lô PP2400094837
Giá từng phần lô 2,948,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,230,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.39
Mã phần lô PP2400094838
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.40
Mã phần lô PP2400094839
Giá từng phần lô 80,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.41
Mã phần lô PP2400094840
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.42
Mã phần lô PP2400094841
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.43
Mã phần lô PP2400094842
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.44
Mã phần lô PP2400094843
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.45
Mã phần lô PP2400094844
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.46
Mã phần lô PP2400094845
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.47
Mã phần lô PP2400094846
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.48
Mã phần lô PP2400094847
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.49
Mã phần lô PP2400094848
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.50
Mã phần lô PP2400094849
Giá từng phần lô 511,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,678
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.51
Mã phần lô PP2400094850
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.52
Mã phần lô PP2400094851
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.53
Mã phần lô PP2400094852
Giá từng phần lô 19,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.54
Mã phần lô PP2400094853
Giá từng phần lô 1,437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.55
Mã phần lô PP2400094854
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.56
Mã phần lô PP2400094855
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.57
Mã phần lô PP2400094856
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.58
Mã phần lô PP2400094857
Giá từng phần lô 948,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,230,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.59
Mã phần lô PP2400094858
Giá từng phần lô 1,068,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,033,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.60
Mã phần lô PP2400094859
Giá từng phần lô 1,570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.61
Mã phần lô PP2400094860
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.62
Mã phần lô PP2400094861
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.63
Mã phần lô PP2400094862
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.64
Mã phần lô PP2400094863
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.65
Mã phần lô PP2400094864
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.66
Mã phần lô PP2400094865
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.67
Mã phần lô PP2400094866
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->