Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400259450-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400141477
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 54,947,391,105 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 824.210.875 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400112351 - GE 01 105,840,000 1,587,600
2 PP2400112352 - GE 02 210,000,000 3,150,000
3 PP2400112353 - GE 03 236,000,000 3,540,000
4 PP2400112354 - GE 04 67,896,300 1,018,445
5 PP2400112355 - GE 05 918,750 13,782
6 PP2400112356 - GE 06 177,120,000 2,656,800
7 PP2400112357 - GE 07 393,750,000 5,906,250
8 PP2400112358 - GE 08 6,390,000 95,850
9 PP2400112359 - GE 09 691,250,000 10,368,750
10 PP2400112360 - GE 10 139,300,000 2,089,500
11 PP2400112361 - GE 11 76,500,000 1,147,500
12 PP2400112362 - GE 12 41,700,000 625,500
13 PP2400112363 - GE 13 11,448,000,000 171,720,000
14 PP2400112364 - GE 14 4,356,000,000 65,340,000
15 PP2400112365 - GE 15 212,500,000 3,187,500
16 PP2400112366 - GE 16 57,500,000 862,500
17 PP2400112367 - GE 17 4,600,000 69,000
18 PP2400112368 - GE 18 81,405,000 1,221,075
19 PP2400112369 - GE 19 175,000 2,625
20 PP2400112370 - GE 20 89,820,000 1,347,300
21 PP2400112371 - GE 21 177,750,000 2,666,250
22 PP2400112372 - GE 22 146,000,000 2,190,000
23 PP2400112373 - GE 23 55,875,000 838,125
24 PP2400112374 - GE 24 172,320,000 2,584,800
25 PP2400112375 - GE 25 5,736,960 86,055
26 PP2400112376 - GE 26 69,300,000 1,039,500
27 PP2400112377 - GE 27 69,300,000 1,039,500
28 PP2400112378 - GE 28 420,000,000 6,300,000
29 PP2400112379 - GE 29 441,000,000 6,615,000
30 PP2400112380 - GE 30 524,160,000 7,862,400
31 PP2400112381 - GE 31 47,401,200 711,018
32 PP2400112382 - GE 32 63,733,500 956,003
33 PP2400112383 - GE 33 14,962,500 224,438
34 PP2400112384 - GE 34 43,807,500 657,113
35 PP2400112385 - GE 35 21,948,360 329,226
36 PP2400112386 - GE 36 48,708,000 730,620
37 PP2400112387 - GE 37 121,000,000 1,815,000
38 PP2400112388 - GE 38 359,940,000 5,399,100
39 PP2400112389 - GE 39 1,014,875,000 15,223,125
40 PP2400112390 - GE 40 1,687,392,000 25,310,880
41 PP2400112391 - GE 41 28,476,000 427,140
42 PP2400112392 - GE 42 420,000,000 6,300,000
43 PP2400112393 - GE 43 232,162,000 3,482,430
44 PP2400112394 - GE 44 1,782,000 26,730
45 PP2400112395 - GE 45 1,217,160,000 18,257,400
46 PP2400112396 - GE 46 3,168,000 47,520
47 PP2400112397 - GE 47 25,632,000 384,480
48 PP2400112398 - GE 48 18,062,500 270,938
49 PP2400112399 - GE 49 190,080,000 2,851,200
50 PP2400112400 - GE 50 1,149,000 17,235
51 PP2400112401 - GE 51 477,000 7,155
52 PP2400112402 - GE 52 23,981,400 359,721
53 PP2400112403 - GE 53 412,500,000 6,187,500
54 PP2400112404 - GE 54 27,000,000 405,000
55 PP2400112405 - GE 55 864,000 12,960
56 PP2400112406 - GE 56 94,575,600 1,418,634
57 PP2400112407 - GE 57 237,500,000 3,562,500
58 PP2400112408 - GE 58 179,809,400 2,697,141
59 PP2400112409 - GE 59 178,000,000 2,670,000
60 PP2400112410 - GE 60 640,800,000 9,612,000
61 PP2400112411 - GE 61 11,980,800 179,712
62 PP2400112412 - GE 62 2,106,000 31,590
63 PP2400112413 - GE 63 107,973,000 1,619,595
64 PP2400112414 - GE 64 15,290,000 229,350
65 PP2400112415 - GE 65 818,400,000 12,276,000
66 PP2400112416 - GE 66 10,764,000 161,460
67 PP2400112417 - GE 67 2,778,300 41,675
68 PP2400112418 - GE 68 303,480,000 4,552,200
69 PP2400112419 - GE 69 32,397,750 485,967
70 PP2400112420 - GE 70 2,756,250 41,344
71 PP2400112421 - GE 71 77,511,000 1,162,665
72 PP2400112422 - GE 72 186,060,000 2,790,900
73 PP2400112423 - GE 73 1,162,875,000 17,443,125
74 PP2400112424 - GE 74 290,430,000 4,356,450
75 PP2400112425 - GE 75 264,000,000 3,960,000
76 PP2400112426 - GE 76 631,200,000 9,468,000
77 PP2400112427 - GE 77 135,000,000 2,025,000
78 PP2400112428 - GE 78 4,205,600 63,084
79 PP2400112429 - GE 79 201,600,000 3,024,000
80 PP2400112430 - GE 80 4,205,600 63,084
81 PP2400112431 - GE 81 78,750,000 1,181,250
82 PP2400112432 - GE 82 21,280,000 319,200
83 PP2400112433 - GE 83 793,800,000 11,907,000
84 PP2400112434 - GE 84 402,192,000 6,032,880
85 PP2400112435 - GE 85 339,240,000 5,088,600
86 PP2400112436 - GE 86 21,600,000 324,000
87 PP2400112437 - GE 87 144,115,200 2,161,728
88 PP2400112438 - GE 88 115,000,000 1,725,000
89 PP2400112439 - GE 89 84,645,000 1,269,675
90 PP2400112440 - GE 90 67,723,200 1,015,848
91 PP2400112441 - GE 91 102,000,000 1,530,000
92 PP2400112442 - GE 92 31,500,000 472,500
93 PP2400112443 - GE 93 6,861,000 102,915
94 PP2400112444 - GE 94 3,360,000 50,400
95 PP2400112445 - GE 95 7,452,000 111,780
96 PP2400112446 - GE 96 7,920,000 118,800
97 PP2400112447 - GE 97 207,648,000 3,114,720
98 PP2400112448 - GE 98 8,856,000 132,840
99 PP2400112449 - GE 99 197,128,800 2,956,932
100 PP2400112450 - GE 100 82,008,000 1,230,120
101 PP2400112451 - GE 101 552,960,000 8,294,400
102 PP2400112452 - GE 102 143,136,000 2,147,040
103 PP2400112453 - GE 103 207,600,000 3,114,000
104 PP2400112454 - GE 104 75,600,000 1,134,000
105 PP2400112455 - GE 105 178,000,000 2,670,000
106 PP2400112456 - GE 106 33,000,000 495,000
107 PP2400112457 - GE 107 680,400,000 10,206,000
108 PP2400112458 - GE 108 39,750,000 596,250
109 PP2400112459 - GE 109 7,350,000 110,250
110 PP2400112460 - GE 110 47,000,000 705,000
111 PP2400112461 - GE 111 139,500,000 2,092,500
112 PP2400112462 - GE 112 63,000,000 945,000
113 PP2400112463 - GE 113 154,000,000 2,310,000
114 PP2400112464 - GE 114 63,504,000 952,560
115 PP2400112465 - GE 115 82,560,000 1,238,400
116 PP2400112466 - GE 116 57,024,000 855,360
117 PP2400112467 - GE 117 177,500,000 2,662,500
118 PP2400112468 - GE 118 373,766,400 5,606,496
119 PP2400112469 - GE 119 838,080,000 12,571,200
120 PP2400112470 - GE 120 9,821,665 147,325
121 PP2400112471 - GE 121 18,790,000 281,850
122 PP2400112472 - GE 122 65,318,400 979,776
123 PP2400112473 - GE 123 5,040,000 75,600
124 PP2400112474 - GE 124 28,785,000 431,775
125 PP2400112475 - GE 125 52,650,000 789,750
126 PP2400112476 - GE 126 63,360,000 950,400
127 PP2400112477 - GE 127 22,720,500 340,808
128 PP2400112478 - GE 128 28,126,080 421,892
129 PP2400112479 - GE 129 513,815,040 7,707,226
130 PP2400112480 - GE 130 40,180,000 602,700
131 PP2400112481 - GE 131 4,050,000 60,750
132 PP2400112482 - GE 132 12,905,000 193,575
133 PP2400112483 - GE 133 25,011,750 375,177
134 PP2400112484 - GE 134 60,876,800 913,152
135 PP2400112485 - GE 135 23,628,000 354,420
136 PP2400112486 - GE 136 14,350,000 215,250
137 PP2400112487 - GE 137 60,000 900
138 PP2400112488 - GE 138 12,927,600 193,914
139 PP2400112489 - GE 139 19,400,000 291,000
140 PP2400112490 - GE 140 226,800,000 3,402,000
141 PP2400112491 - GE 141 5,040,000 75,600
142 PP2400112492 - GE 142 63,150,000 947,250
143 PP2400112493 - GE 143 235,200,000 3,528,000
144 PP2400112494 - GE 144 207,900,000 3,118,500
145 PP2400112495 - GE 145 3,150,000 47,250
146 PP2400112496 - GE 146 1,794,112,000 26,911,680
147 PP2400112497 - GE 147 24,960,000 374,400
148 PP2400112498 - GE 148 17,290,000 259,350
149 PP2400112499 - GE 149 35,280,000 529,200
150 PP2400112500 - GE 150 59,535,000 893,025
151 PP2400112501 - GE 151 4,298,400 64,476
152 PP2400112502 - GE 152 1,188,000 17,820
153 PP2400112503 - GE 153 17,280,000 259,200
154 PP2400112504 - GE 154 6,279,000 94,185
155 PP2400112505 - GE 155 6,006,000 90,090
156 PP2400112506 - GE 156 283,800,000 4,257,000
157 PP2400112507 - GE 157 33,995,000 509,925
158 PP2400112508 - GE 158 637,912,800 9,568,692
159 PP2400112509 - GE 159 4,725,000 70,875
160 PP2400112510 - GE 160 18,300,000 274,500
161 PP2400112511 - GE 161 27,825,000 417,375
162 PP2400112512 - GE 162 404,586,000 6,068,790
163 PP2400112513 - GE 163 59,225,000 888,375
164 PP2400112514 - GE 164 1,057,680,000 15,865,200
165 PP2400112515 - GE 165 1,093,400,000 16,401,000
166 PP2400112516 - GE 166 5,292,000 79,380
167 PP2400112517 - GE 167 39,589,200 593,838
168 PP2400112518 - GE 168 93,600,000 1,404,000
169 PP2400112519 - GE 169 8,721,300,000 130,819,500
GE 01
Mã phần lô PP2400112351
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 02
Mã phần lô PP2400112352
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 03
Mã phần lô PP2400112353
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 04
Mã phần lô PP2400112354
Giá từng phần lô 67,896,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 05
Mã phần lô PP2400112355
Giá từng phần lô 918,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 06
Mã phần lô PP2400112356
Giá từng phần lô 177,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,656,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 07
Mã phần lô PP2400112357
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 08
Mã phần lô PP2400112358
Giá từng phần lô 6,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 09
Mã phần lô PP2400112359
Giá từng phần lô 691,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 10
Mã phần lô PP2400112360
Giá từng phần lô 139,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 11
Mã phần lô PP2400112361
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 12
Mã phần lô PP2400112362
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 13
Mã phần lô PP2400112363
Giá từng phần lô 11,448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 14
Mã phần lô PP2400112364
Giá từng phần lô 4,356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 15
Mã phần lô PP2400112365
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 16
Mã phần lô PP2400112366
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 17
Mã phần lô PP2400112367
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 18
Mã phần lô PP2400112368
Giá từng phần lô 81,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 19
Mã phần lô PP2400112369
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 20
Mã phần lô PP2400112370
Giá từng phần lô 89,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 21
Mã phần lô PP2400112371
Giá từng phần lô 177,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 22
Mã phần lô PP2400112372
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 23
Mã phần lô PP2400112373
Giá từng phần lô 55,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 24
Mã phần lô PP2400112374
Giá từng phần lô 172,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,584,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 25
Mã phần lô PP2400112375
Giá từng phần lô 5,736,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 26
Mã phần lô PP2400112376
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 27
Mã phần lô PP2400112377
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 28
Mã phần lô PP2400112378
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 29
Mã phần lô PP2400112379
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 30
Mã phần lô PP2400112380
Giá từng phần lô 524,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,862,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 31
Mã phần lô PP2400112381
Giá từng phần lô 47,401,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 32
Mã phần lô PP2400112382
Giá từng phần lô 63,733,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 33
Mã phần lô PP2400112383
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 34
Mã phần lô PP2400112384
Giá từng phần lô 43,807,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 35
Mã phần lô PP2400112385
Giá từng phần lô 21,948,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 36
Mã phần lô PP2400112386
Giá từng phần lô 48,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 37
Mã phần lô PP2400112387
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 38
Mã phần lô PP2400112388
Giá từng phần lô 359,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 39
Mã phần lô PP2400112389
Giá từng phần lô 1,014,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,223,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 40
Mã phần lô PP2400112390
Giá từng phần lô 1,687,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,310,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 41
Mã phần lô PP2400112391
Giá từng phần lô 28,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 42
Mã phần lô PP2400112392
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 43
Mã phần lô PP2400112393
Giá từng phần lô 232,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,482,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 44
Mã phần lô PP2400112394
Giá từng phần lô 1,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 45
Mã phần lô PP2400112395
Giá từng phần lô 1,217,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,257,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 46
Mã phần lô PP2400112396
Giá từng phần lô 3,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 47
Mã phần lô PP2400112397
Giá từng phần lô 25,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 48
Mã phần lô PP2400112398
Giá từng phần lô 18,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 49
Mã phần lô PP2400112399
Giá từng phần lô 190,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,851,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 50
Mã phần lô PP2400112400
Giá từng phần lô 1,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 51
Mã phần lô PP2400112401
Giá từng phần lô 477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 52
Mã phần lô PP2400112402
Giá từng phần lô 23,981,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,721
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 53
Mã phần lô PP2400112403
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 54
Mã phần lô PP2400112404
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 55
Mã phần lô PP2400112405
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 56
Mã phần lô PP2400112406
Giá từng phần lô 94,575,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 57
Mã phần lô PP2400112407
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 58
Mã phần lô PP2400112408
Giá từng phần lô 179,809,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 59
Mã phần lô PP2400112409
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 60
Mã phần lô PP2400112410
Giá từng phần lô 640,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 61
Mã phần lô PP2400112411
Giá từng phần lô 11,980,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 62
Mã phần lô PP2400112412
Giá từng phần lô 2,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 63
Mã phần lô PP2400112413
Giá từng phần lô 107,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 64
Mã phần lô PP2400112414
Giá từng phần lô 15,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 65
Mã phần lô PP2400112415
Giá từng phần lô 818,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 66
Mã phần lô PP2400112416
Giá từng phần lô 10,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 67
Mã phần lô PP2400112417
Giá từng phần lô 2,778,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 68
Mã phần lô PP2400112418
Giá từng phần lô 303,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,552,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 69
Mã phần lô PP2400112419
Giá từng phần lô 32,397,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 70
Mã phần lô PP2400112420
Giá từng phần lô 2,756,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 71
Mã phần lô PP2400112421
Giá từng phần lô 77,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 72
Mã phần lô PP2400112422
Giá từng phần lô 186,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 73
Mã phần lô PP2400112423
Giá từng phần lô 1,162,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,443,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 74
Mã phần lô PP2400112424
Giá từng phần lô 290,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 75
Mã phần lô PP2400112425
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 76
Mã phần lô PP2400112426
Giá từng phần lô 631,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 77
Mã phần lô PP2400112427
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 78
Mã phần lô PP2400112428
Giá từng phần lô 4,205,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 79
Mã phần lô PP2400112429
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 80
Mã phần lô PP2400112430
Giá từng phần lô 4,205,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 81
Mã phần lô PP2400112431
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 82
Mã phần lô PP2400112432
Giá từng phần lô 21,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 83
Mã phần lô PP2400112433
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 84
Mã phần lô PP2400112434
Giá từng phần lô 402,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 85
Mã phần lô PP2400112435
Giá từng phần lô 339,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 86
Mã phần lô PP2400112436
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 87
Mã phần lô PP2400112437
Giá từng phần lô 144,115,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 88
Mã phần lô PP2400112438
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 89
Mã phần lô PP2400112439
Giá từng phần lô 84,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 90
Mã phần lô PP2400112440
Giá từng phần lô 67,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 91
Mã phần lô PP2400112441
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 92
Mã phần lô PP2400112442
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 93
Mã phần lô PP2400112443
Giá từng phần lô 6,861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 94
Mã phần lô PP2400112444
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 95
Mã phần lô PP2400112445
Giá từng phần lô 7,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 96
Mã phần lô PP2400112446
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 97
Mã phần lô PP2400112447
Giá từng phần lô 207,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 98
Mã phần lô PP2400112448
Giá từng phần lô 8,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 99
Mã phần lô PP2400112449
Giá từng phần lô 197,128,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 100
Mã phần lô PP2400112450
Giá từng phần lô 82,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 101
Mã phần lô PP2400112451
Giá từng phần lô 552,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,294,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 102
Mã phần lô PP2400112452
Giá từng phần lô 143,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 103
Mã phần lô PP2400112453
Giá từng phần lô 207,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 104
Mã phần lô PP2400112454
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 105
Mã phần lô PP2400112455
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 106
Mã phần lô PP2400112456
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 107
Mã phần lô PP2400112457
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 108
Mã phần lô PP2400112458
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 109
Mã phần lô PP2400112459
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 110
Mã phần lô PP2400112460
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 111
Mã phần lô PP2400112461
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 112
Mã phần lô PP2400112462
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 113
Mã phần lô PP2400112463
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 114
Mã phần lô PP2400112464
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 115
Mã phần lô PP2400112465
Giá từng phần lô 82,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 116
Mã phần lô PP2400112466
Giá từng phần lô 57,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 117
Mã phần lô PP2400112467
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 118
Mã phần lô PP2400112468
Giá từng phần lô 373,766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,606,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 119
Mã phần lô PP2400112469
Giá từng phần lô 838,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,571,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 120
Mã phần lô PP2400112470
Giá từng phần lô 9,821,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 121
Mã phần lô PP2400112471
Giá từng phần lô 18,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 122
Mã phần lô PP2400112472
Giá từng phần lô 65,318,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 123
Mã phần lô PP2400112473
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 124
Mã phần lô PP2400112474
Giá từng phần lô 28,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 125
Mã phần lô PP2400112475
Giá từng phần lô 52,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 126
Mã phần lô PP2400112476
Giá từng phần lô 63,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 127
Mã phần lô PP2400112477
Giá từng phần lô 22,720,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 128
Mã phần lô PP2400112478
Giá từng phần lô 28,126,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 129
Mã phần lô PP2400112479
Giá từng phần lô 513,815,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,707,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 130
Mã phần lô PP2400112480
Giá từng phần lô 40,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 131
Mã phần lô PP2400112481
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 132
Mã phần lô PP2400112482
Giá từng phần lô 12,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 133
Mã phần lô PP2400112483
Giá từng phần lô 25,011,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,177
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 134
Mã phần lô PP2400112484
Giá từng phần lô 60,876,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 135
Mã phần lô PP2400112485
Giá từng phần lô 23,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 136
Mã phần lô PP2400112486
Giá từng phần lô 14,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 137
Mã phần lô PP2400112487
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 138
Mã phần lô PP2400112488
Giá từng phần lô 12,927,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 139
Mã phần lô PP2400112489
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 140
Mã phần lô PP2400112490
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 141
Mã phần lô PP2400112491
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 142
Mã phần lô PP2400112492
Giá từng phần lô 63,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 143
Mã phần lô PP2400112493
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 144
Mã phần lô PP2400112494
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 145
Mã phần lô PP2400112495
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 146
Mã phần lô PP2400112496
Giá từng phần lô 1,794,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,911,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 147
Mã phần lô PP2400112497
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 148
Mã phần lô PP2400112498
Giá từng phần lô 17,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 149
Mã phần lô PP2400112499
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 150
Mã phần lô PP2400112500
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 151
Mã phần lô PP2400112501
Giá từng phần lô 4,298,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 152
Mã phần lô PP2400112502
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 153
Mã phần lô PP2400112503
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 154
Mã phần lô PP2400112504
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 155
Mã phần lô PP2400112505
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 156
Mã phần lô PP2400112506
Giá từng phần lô 283,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 157
Mã phần lô PP2400112507
Giá từng phần lô 33,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 158
Mã phần lô PP2400112508
Giá từng phần lô 637,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,568,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 159
Mã phần lô PP2400112509
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 160
Mã phần lô PP2400112510
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 161
Mã phần lô PP2400112511
Giá từng phần lô 27,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 162
Mã phần lô PP2400112512
Giá từng phần lô 404,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,068,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 163
Mã phần lô PP2400112513
Giá từng phần lô 59,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 164
Mã phần lô PP2400112514
Giá từng phần lô 1,057,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,865,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 165
Mã phần lô PP2400112515
Giá từng phần lô 1,093,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,401,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 166
Mã phần lô PP2400112516
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 167
Mã phần lô PP2400112517
Giá từng phần lô 39,589,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 168
Mã phần lô PP2400112518
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE 169
Mã phần lô PP2400112519
Giá từng phần lô 8,721,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,819,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->