Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400262451-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400142573
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 26,155,404,366 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 784.580.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400141975 - GE001 3,444,300 103,000
2 PP2400141976 - GE002 10,783,500 323,000
3 PP2400141977 - GE003 8,919,100 267,000
4 PP2400141978 - GE004 62,646,000 1,879,000
5 PP2400141979 - GE005 49,644,000 1,489,000
6 PP2400141980 - GE006 4,256,000 127,000
7 PP2400141981 - GE007 2,544,000 76,000
8 PP2400141982 - GE008 33,509,430 1,005,000
9 PP2400141983 - GE009 76,998,000 2,309,000
10 PP2400141984 - GE010 49,805,000 1,494,000
11 PP2400141985 - GE011 7,876,000 236,000
12 PP2400141986 - GE012 137,800,000 4,134,000
13 PP2400141987 - GE013 46,560,000 1,396,000
14 PP2400141988 - GE014 4,960,000 148,000
15 PP2400141989 - GE015 61,963,200 1,858,000
16 PP2400141990 - GE016 14,400,000 432,000
17 PP2400141991 - GE017 3,600,000 108,000
18 PP2400141992 - GE018 5,380,200 161,000
19 PP2400141993 - GE019 17,408,000 522,000
20 PP2400141994 - GE020 31,500,000 945,000
21 PP2400141995 - GE021 4,725,000 141,000
22 PP2400141996 - GE022 33,245,000 997,000
23 PP2400141997 - GE023 975,000 29,000
24 PP2400141998 - GE024 61,600,000 1,848,000
25 PP2400141999 - GE025 31,840,000 955,000
26 PP2400142000 - GE026 117,000,000 3,510,000
27 PP2400142001 - GE027 8,175,600 245,000
28 PP2400142002 - GE028 7,500,000 225,000
29 PP2400142003 - GE029 41,580,000 1,247,000
30 PP2400142004 - GE030 523,320 15,000
31 PP2400142005 - GE031 9,920,000 297,000
32 PP2400142006 - GE032 291,810,000 8,754,000
33 PP2400142007 - GE033 5,644,800 169,000
34 PP2400142008 - GE034 79,014,000 2,370,000
35 PP2400142009 - GE035 18,000,000 540,000
36 PP2400142010 - GE036 156,800 4,000
37 PP2400142011 - GE037 10,285,000 308,000
38 PP2400142012 - GE038 10,808,440 324,000
39 PP2400142013 - GE039 629,424,000 18,882,000
40 PP2400142014 - GE040 252,960,000 7,588,000
41 PP2400142015 - GE041 32,340,000 970,000
42 PP2400142016 - GE042 680,400,000 20,412,000
43 PP2400142017 - GE043 177,000,000 5,310,000
44 PP2400142018 - GE044 434,000,000 13,020,000
45 PP2400142019 - GE045 1,008,216,000 30,246,000
46 PP2400142020 - GE046 419,520,000 12,585,000
47 PP2400142021 - GE047 67,200,000 2,016,000
48 PP2400142022 - GE048 84,405,510 2,532,000
49 PP2400142023 - GE049 346,200,000 10,386,000
50 PP2400142024 - GE050 20,350,000 610,000
51 PP2400142025 - GE051 105,000,000 3,150,000
52 PP2400142026 - GE052 18,800,000 564,000
53 PP2400142027 - GE053 4,416,000 132,000
54 PP2400142028 - GE054 23,650,000 709,000
55 PP2400142029 - GE055 6,201,400 186,000
56 PP2400142030 - GE056 11,000,000 330,000
57 PP2400142031 - GE057 629,760,000 18,892,000
58 PP2400142032 - GE058 300,600,000 9,018,000
59 PP2400142033 - GE059 14,076,000 422,000
60 PP2400142034 - GE060 36,000,000 1,080,000
61 PP2400142035 - GE061 427,050,000 12,811,000
62 PP2400142036 - GE062 6,336,000 190,000
63 PP2400142037 - GE063 357,600,000 10,728,000
64 PP2400142038 - GE064 2,553,600 76,000
65 PP2400142039 - GE065 35,200,000 1,056,000
66 PP2400142040 - GE066 3,030,720 90,000
67 PP2400142041 - GE067 14,240,000 427,000
68 PP2400142042 - GE068 2,507,120 75,000
69 PP2400142043 - GE069 25,080,000 752,000
70 PP2400142044 - GE070 50,400,000 1,512,000
71 PP2400142045 - GE071 7,564,000 226,000
72 PP2400142046 - GE072 4,536,000 136,000
73 PP2400142047 - GE073 11,696,000 350,000
74 PP2400142048 - GE074 322,080,000 9,662,000
75 PP2400142049 - GE075 4,000,000 120,000
76 PP2400142050 - GE076 794,728,320 23,841,000
77 PP2400142051 - GE077 1,095,296,000 32,858,000
78 PP2400142052 - GE078 111,878,000 3,356,000
79 PP2400142053 - GE079 5,379,200 161,000
80 PP2400142054 - GE080 1,008,000,000 30,240,000
81 PP2400142055 - GE081 2,880,000 86,000
82 PP2400142056 - GE082 287,040,000 8,611,000
83 PP2400142057 - GE083 10,397,600 311,000
84 PP2400142058 - GE084 76,524,000 2,295,000
85 PP2400142059 - GE085 745,000,000 22,350,000
86 PP2400142060 - GE086 48,600,000 1,458,000
87 PP2400142061 - GE087 31,808,000 954,000
88 PP2400142062 - GE088 52,448,440 1,573,000
89 PP2400142063 - GE089 797,269,000 23,918,000
90 PP2400142064 - GE090 474,500,000 14,235,000
91 PP2400142065 - GE091 22,478,400 674,000
92 PP2400142066 - GE092 41,160,000 1,234,000
93 PP2400142067 - GE093 78,426,000 2,352,000
94 PP2400142068 - GE094 308,880,000 9,266,000
95 PP2400142069 - GE095 23,316,000 699,000
96 PP2400142070 - GE096 28,776,240 863,000
97 PP2400142071 - GE097 149,145,920 4,474,000
98 PP2400142072 - GE098 8,640,000 259,000
99 PP2400142073 - GE099 46,234,500 1,387,000
100 PP2400142074 - GE100 76,241,000 2,287,000
101 PP2400142075 - GE101 16,672,000 500,000
102 PP2400142076 - GE102 40,162,500 1,204,000
103 PP2400142077 - GE103 124,758,000 3,742,000
104 PP2400142078 - GE104 70,040,000 2,101,000
105 PP2400142079 - GE105 10,208,000 306,000
106 PP2400142080 - GE106 6,941,120 208,000
107 PP2400142081 - GE107 43,879,200 1,316,000
108 PP2400142082 - GE108 4,620,000 138,000
109 PP2400142083 - GE109 8,200,000 246,000
110 PP2400142084 - GE110 269,920,000 8,097,000
111 PP2400142085 - GE111 31,988,880 959,000
112 PP2400142086 - GE112 3,930,000 117,000
113 PP2400142087 - GE113 109,200,000 3,276,000
114 PP2400142088 - GE114 30,600,000 918,000
115 PP2400142089 - GE115 66,992,000 2,009,000
116 PP2400142090 - GE116 268,800,000 8,064,000
117 PP2400142091 - GE117 15,920,000 477,000
118 PP2400142092 - GE118 178,768,800 5,363,000
119 PP2400142093 - GE119 24,600,000 738,000
120 PP2400142094 - GE120 3,352,500 100,000
121 PP2400142095 - GE121 7,424,000 222,000
122 PP2400142096 - GE122 84,656,880 2,539,000
123 PP2400142097 - GE123 314,400,000 9,432,000
124 PP2400142098 - GE124 400,172,800 12,005,000
125 PP2400142099 - GE125 1,150,948,000 34,528,000
126 PP2400142100 - GE126 480,729,920 14,421,000
127 PP2400142101 - GE127 144,000,000 4,320,000
128 PP2400142102 - GE128 227,040,000 6,811,000
129 PP2400142103 - GE129 108,000,000 3,240,000
130 PP2400142104 - GE130 67,600,000 2,028,000
131 PP2400142105 - GE131 13,482,000 404,000
132 PP2400142106 - GE132 8,232,000 246,000
133 PP2400142107 - GE133 588,000 17,000
134 PP2400142108 - GE134 14,400,000 432,000
135 PP2400142109 - GE135 168,000,000 5,040,000
136 PP2400142110 - GE136 5,280,000 158,000
137 PP2400142111 - GE137 19,500,000 585,000
138 PP2400142112 - GE138 135,000,000 4,050,000
139 PP2400142113 - GE139 4,220,000 126,000
140 PP2400142114 - GE140 6,750,000 202,000
141 PP2400142115 - GE141 10,635,200 319,000
142 PP2400142116 - GE142 72,000,000 2,160,000
143 PP2400142117 - GE143 190,787,520 5,723,000
144 PP2400142118 - GE144 182,982,576 5,489,000
145 PP2400142119 - GE145 168,000,000 5,040,000
146 PP2400142120 - GE146 24,499,200 734,000
147 PP2400142121 - GE147 12,297,600 368,000
148 PP2400142122 - GE148 17,604,000 528,000
149 PP2400142123 - GE149 40,320,000 1,209,000
150 PP2400142124 - GE150 2,016,000 60,000
151 PP2400142125 - GE151 900,000 27,000
152 PP2400142126 - GE152 519,200 15,000
153 PP2400142127 - GE153 12,320,000 369,000
154 PP2400142128 - GE154 23,184,000 695,000
155 PP2400142129 - GE155 55,440,000 1,663,000
156 PP2400142130 - GE156 25,200,000 756,000
157 PP2400142131 - GE157 41,000,000 1,230,000
158 PP2400142132 - GE158 88,272,000 2,648,000
159 PP2400142133 - GE159 120,000,000 3,600,000
160 PP2400142134 - GE160 44,773,520 1,343,000
161 PP2400142135 - GE161 8,784,000 263,000
162 PP2400142136 - GE162 25,620,000 768,000
163 PP2400142137 - GE163 138,768,000 4,163,000
164 PP2400142138 - GE164 81,724,800 2,451,000
165 PP2400142139 - GE165 38,304,000 1,149,000
166 PP2400142140 - GE166 111,236,000 3,337,000
167 PP2400142141 - GE167 12,600,000 378,000
168 PP2400142142 - GE168 5,880,000 176,000
169 PP2400142143 - GE169 20,202,000 606,000
170 PP2400142144 - GE170 43,625,400 1,308,000
171 PP2400142145 - GE171 5,040,000 151,000
172 PP2400142146 - GE172 151,200,000 4,536,000
173 PP2400142147 - GE173 85,120,000 2,553,000
174 PP2400142148 - GE174 49,280,000 1,478,000
175 PP2400142149 - GE175 60,000,000 1,800,000
176 PP2400142150 - GE176 92,400,000 2,772,000
177 PP2400142151 - GE177 1,144,500 34,000
178 PP2400142152 - GE178 37,965,200 1,138,000
179 PP2400142153 - GE179 22,593,900 677,000
180 PP2400142154 - GE180 10,686,000 320,000
181 PP2400142155 - GE181 158,147,640 4,744,000
182 PP2400142156 - GE182 33,382,200 1,001,000
183 PP2400142157 - GE183 986,000 29,000
184 PP2400142158 - GE184 6,669,000 200,000
185 PP2400142159 - GE185 18,080,400 542,000
186 PP2400142160 - GE186 158,665,500 4,759,000
187 PP2400142161 - GE187 461,403,600 13,842,000
188 PP2400142162 - GE188 127,800,000 3,834,000
189 PP2400142163 - GE189 29,920,000 897,000
190 PP2400142164 - GE190 96,877,200 2,906,000
191 PP2400142165 - GE191 1,749,000 52,000
192 PP2400142166 - GE192 1,708,000 51,000
193 PP2400142167 - GE193 6,804,000 204,000
194 PP2400142168 - GE194 175,560,000 5,266,000
195 PP2400142169 - GE195 14,347,200 430,000
196 PP2400142170 - GE196 128,370,000 3,851,000
197 PP2400142171 - GE197 335,420,000 10,062,000
198 PP2400142172 - GE198 36,000,000 1,080,000
199 PP2400142173 - GE199 100,000,000 3,000,000
200 PP2400142174 - GE200 208,000,000 6,240,000
201 PP2400142175 - GE201 208,000,000 6,240,000
202 PP2400142176 - GE202 27,720,000 831,000
203 PP2400142177 - GE203 34,473,600 1,034,000
204 PP2400142178 - GE204 2,125,200 63,000
205 PP2400142179 - GE205 4,320,000 129,000
206 PP2400142180 - GE206 19,576,000 587,000
207 PP2400142181 - GE207 14,543,750 436,000
208 PP2400142182 - GE208 46,040,000 1,381,000
209 PP2400142183 - GE209 6,795,600 203,000
210 PP2400142184 - GE210 38,400,000 1,152,000
211 PP2400142185 - GE211 40,480,000 1,214,000
212 PP2400142186 - GE212 59,192,000 1,775,000
213 PP2400142187 - GE213 1,425,000 42,000
214 PP2400142188 - GE214 2,880,000 86,000
215 PP2400142189 - GE215 31,200,000 936,000
216 PP2400142190 - GE216 6,720,000 201,000
217 PP2400142191 - GE217 23,200,000 696,000
218 PP2400142192 - GE218 60,800,000 1,824,000
219 PP2400142193 - GE219 100,000,000 3,000,000
220 PP2400142194 - GE220 141,120,000 4,233,000
221 PP2400142195 - GE221 972,000 29,000
222 PP2400142196 - GE222 45,360,000 1,360,000
223 PP2400142197 - GE223 3,440,000 103,000
224 PP2400142198 - GE224 756,000 22,000
225 PP2400142199 - GE225 124,800,000 3,744,000
226 PP2400142200 - GE226 32,500,000 975,000
227 PP2400142201 - GE227 18,500,000 555,000
228 PP2400142202 - GE228 166,000,000 4,980,000
229 PP2400142203 - GE229 7,680,000 230,000
230 PP2400142204 - GE230 7,980,000 239,000
231 PP2400142205 - GE231 5,020,000 150,000
232 PP2400142206 - GE232 427,413,600 12,822,000
233 PP2400142207 - GE233 6,000,000 180,000
234 PP2400142208 - GE234 243,200,000 7,296,000
235 PP2400142209 - GE235 52,080,000 1,562,000
236 PP2400142210 - GE236 416,000,000 12,480,000
237 PP2400142211 - GE237 19,800,000 594,000
238 PP2400142212 - GE238 88,000,000 2,640,000
239 PP2400142213 - GE239 12,792,000 383,000
240 PP2400142214 - GE240 173,250,000 5,197,000
241 PP2400142215 - GE241 73,920,000 2,217,000
242 PP2400142216 - GE242 42,900,000 1,287,000
243 PP2400142217 - GE243 126,000,000 3,780,000
GE001
Mã phần lô PP2400141975
Giá từng phần lô 3,444,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2400141976
Giá từng phần lô 10,783,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2400141977
Giá từng phần lô 8,919,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2400141978
Giá từng phần lô 62,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2400141979
Giá từng phần lô 49,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2400141980
Giá từng phần lô 4,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2400141981
Giá từng phần lô 2,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2400141982
Giá từng phần lô 33,509,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2400141983
Giá từng phần lô 76,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2400141984
Giá từng phần lô 49,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2400141985
Giá từng phần lô 7,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2400141986
Giá từng phần lô 137,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2400141987
Giá từng phần lô 46,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2400141988
Giá từng phần lô 4,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2400141989
Giá từng phần lô 61,963,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2400141990
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2400141991
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2400141992
Giá từng phần lô 5,380,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2400141993
Giá từng phần lô 17,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2400141994
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2400141995
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2400141996
Giá từng phần lô 33,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2400141997
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2400141998
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2400141999
Giá từng phần lô 31,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2400142000
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2400142001
Giá từng phần lô 8,175,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2400142002
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2400142003
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2400142004
Giá từng phần lô 523,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2400142005
Giá từng phần lô 9,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2400142006
Giá từng phần lô 291,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2400142007
Giá từng phần lô 5,644,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2400142008
Giá từng phần lô 79,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2400142009
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2400142010
Giá từng phần lô 156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2400142011
Giá từng phần lô 10,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2400142012
Giá từng phần lô 10,808,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2400142013
Giá từng phần lô 629,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2400142014
Giá từng phần lô 252,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2400142015
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2400142016
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2400142017
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2400142018
Giá từng phần lô 434,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2400142019
Giá từng phần lô 1,008,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2400142020
Giá từng phần lô 419,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2400142021
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2400142022
Giá từng phần lô 84,405,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2400142023
Giá từng phần lô 346,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2400142024
Giá từng phần lô 20,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2400142025
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2400142026
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2400142027
Giá từng phần lô 4,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2400142028
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2400142029
Giá từng phần lô 6,201,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2400142030
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2400142031
Giá từng phần lô 629,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2400142032
Giá từng phần lô 300,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2400142033
Giá từng phần lô 14,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2400142034
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2400142035
Giá từng phần lô 427,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2400142036
Giá từng phần lô 6,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2400142037
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2400142038
Giá từng phần lô 2,553,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2400142039
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2400142040
Giá từng phần lô 3,030,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2400142041
Giá từng phần lô 14,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2400142042
Giá từng phần lô 2,507,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2400142043
Giá từng phần lô 25,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2400142044
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2400142045
Giá từng phần lô 7,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2400142046
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2400142047
Giá từng phần lô 11,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2400142048
Giá từng phần lô 322,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2400142049
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2400142050
Giá từng phần lô 794,728,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2400142051
Giá từng phần lô 1,095,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2400142052
Giá từng phần lô 111,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2400142053
Giá từng phần lô 5,379,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2400142054
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2400142055
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2400142056
Giá từng phần lô 287,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2400142057
Giá từng phần lô 10,397,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2400142058
Giá từng phần lô 76,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2400142059
Giá từng phần lô 745,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2400142060
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2400142061
Giá từng phần lô 31,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2400142062
Giá từng phần lô 52,448,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2400142063
Giá từng phần lô 797,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2400142064
Giá từng phần lô 474,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2400142065
Giá từng phần lô 22,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2400142066
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2400142067
Giá từng phần lô 78,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2400142068
Giá từng phần lô 308,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2400142069
Giá từng phần lô 23,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2400142070
Giá từng phần lô 28,776,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2400142071
Giá từng phần lô 149,145,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2400142072
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2400142073
Giá từng phần lô 46,234,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2400142074
Giá từng phần lô 76,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2400142075
Giá từng phần lô 16,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2400142076
Giá từng phần lô 40,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2400142077
Giá từng phần lô 124,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2400142078
Giá từng phần lô 70,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2400142079
Giá từng phần lô 10,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2400142080
Giá từng phần lô 6,941,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2400142081
Giá từng phần lô 43,879,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2400142082
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2400142083
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2400142084
Giá từng phần lô 269,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2400142085
Giá từng phần lô 31,988,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2400142086
Giá từng phần lô 3,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2400142087
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2400142088
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2400142089
Giá từng phần lô 66,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2400142090
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2400142091
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2400142092
Giá từng phần lô 178,768,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2400142093
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2400142094
Giá từng phần lô 3,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2400142095
Giá từng phần lô 7,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2400142096
Giá từng phần lô 84,656,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2400142097
Giá từng phần lô 314,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2400142098
Giá từng phần lô 400,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2400142099
Giá từng phần lô 1,150,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2400142100
Giá từng phần lô 480,729,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2400142101
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2400142102
Giá từng phần lô 227,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2400142103
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2400142104
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2400142105
Giá từng phần lô 13,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2400142106
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2400142107
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2400142108
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2400142109
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2400142110
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2400142111
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2400142112
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2400142113
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2400142114
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2400142115
Giá từng phần lô 10,635,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2400142116
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2400142117
Giá từng phần lô 190,787,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2400142118
Giá từng phần lô 182,982,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2400142119
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2400142120
Giá từng phần lô 24,499,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2400142121
Giá từng phần lô 12,297,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2400142122
Giá từng phần lô 17,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2400142123
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2400142124
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2400142125
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2400142126
Giá từng phần lô 519,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2400142127
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2400142128
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2400142129
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2400142130
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2400142131
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2400142132
Giá từng phần lô 88,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2400142133
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2400142134
Giá từng phần lô 44,773,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2400142135
Giá từng phần lô 8,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2400142136
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2400142137
Giá từng phần lô 138,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2400142138
Giá từng phần lô 81,724,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2400142139
Giá từng phần lô 38,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2400142140
Giá từng phần lô 111,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2400142141
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2400142142
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2400142143
Giá từng phần lô 20,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2400142144
Giá từng phần lô 43,625,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2400142145
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2400142146
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2400142147
Giá từng phần lô 85,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2400142148
Giá từng phần lô 49,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2400142149
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2400142150
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2400142151
Giá từng phần lô 1,144,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2400142152
Giá từng phần lô 37,965,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE179
Mã phần lô PP2400142153
Giá từng phần lô 22,593,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE180
Mã phần lô PP2400142154
Giá từng phần lô 10,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE181
Mã phần lô PP2400142155
Giá từng phần lô 158,147,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE182
Mã phần lô PP2400142156
Giá từng phần lô 33,382,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE183
Mã phần lô PP2400142157
Giá từng phần lô 986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE184
Mã phần lô PP2400142158
Giá từng phần lô 6,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE185
Mã phần lô PP2400142159
Giá từng phần lô 18,080,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE186
Mã phần lô PP2400142160
Giá từng phần lô 158,665,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE187
Mã phần lô PP2400142161
Giá từng phần lô 461,403,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE188
Mã phần lô PP2400142162
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE189
Mã phần lô PP2400142163
Giá từng phần lô 29,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE190
Mã phần lô PP2400142164
Giá từng phần lô 96,877,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE191
Mã phần lô PP2400142165
Giá từng phần lô 1,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE192
Mã phần lô PP2400142166
Giá từng phần lô 1,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE193
Mã phần lô PP2400142167
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE194
Mã phần lô PP2400142168
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE195
Mã phần lô PP2400142169
Giá từng phần lô 14,347,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE196
Mã phần lô PP2400142170
Giá từng phần lô 128,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE197
Mã phần lô PP2400142171
Giá từng phần lô 335,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE198
Mã phần lô PP2400142172
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE199
Mã phần lô PP2400142173
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE200
Mã phần lô PP2400142174
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE201
Mã phần lô PP2400142175
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE202
Mã phần lô PP2400142176
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE203
Mã phần lô PP2400142177
Giá từng phần lô 34,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE204
Mã phần lô PP2400142178
Giá từng phần lô 2,125,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE205
Mã phần lô PP2400142179
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE206
Mã phần lô PP2400142180
Giá từng phần lô 19,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE207
Mã phần lô PP2400142181
Giá từng phần lô 14,543,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE208
Mã phần lô PP2400142182
Giá từng phần lô 46,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE209
Mã phần lô PP2400142183
Giá từng phần lô 6,795,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE210
Mã phần lô PP2400142184
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE211
Mã phần lô PP2400142185
Giá từng phần lô 40,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE212
Mã phần lô PP2400142186
Giá từng phần lô 59,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE213
Mã phần lô PP2400142187
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE214
Mã phần lô PP2400142188
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE215
Mã phần lô PP2400142189
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE216
Mã phần lô PP2400142190
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE217
Mã phần lô PP2400142191
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE218
Mã phần lô PP2400142192
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE219
Mã phần lô PP2400142193
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE220
Mã phần lô PP2400142194
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE221
Mã phần lô PP2400142195
Giá từng phần lô 972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE222
Mã phần lô PP2400142196
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE223
Mã phần lô PP2400142197
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE224
Mã phần lô PP2400142198
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE225
Mã phần lô PP2400142199
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE226
Mã phần lô PP2400142200
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE227
Mã phần lô PP2400142201
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE228
Mã phần lô PP2400142202
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE229
Mã phần lô PP2400142203
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE230
Mã phần lô PP2400142204
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE231
Mã phần lô PP2400142205
Giá từng phần lô 5,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE232
Mã phần lô PP2400142206
Giá từng phần lô 427,413,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE233
Mã phần lô PP2400142207
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE234
Mã phần lô PP2400142208
Giá từng phần lô 243,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE235
Mã phần lô PP2400142209
Giá từng phần lô 52,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE236
Mã phần lô PP2400142210
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE237
Mã phần lô PP2400142211
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE238
Mã phần lô PP2400142212
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE239
Mã phần lô PP2400142213
Giá từng phần lô 12,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE240
Mã phần lô PP2400142214
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE241
Mã phần lô PP2400142215
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE242
Mã phần lô PP2400142216
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE243
Mã phần lô PP2400142217
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->