Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400351549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400195213 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 15,014,535,980 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400248784 - G1.1 | 59,070,000 | 1,181,400 |
| 2 | PP2400248785 - G1.2 | 7,298,300 | 145,966 |
| 3 | PP2400248786 - G1.3 | 11,000,000 | 220,000 |
| 4 | PP2400248787 - G1.4 | 3,382,000 | 67,640 |
| 5 | PP2400248788 - G1.5 | 213,260,000 | 4,265,200 |
| 6 | PP2400248789 - G1.6 | 13,292,000 | 265,840 |
| 7 | PP2400248790 - G1.7 | 301,329,600 | 6,026,592 |
| 8 | PP2400248791 - G1.8 | 254,261,800 | 5,085,236 |
| 9 | PP2400248792 - G1.9 | 90,666,600 | 1,813,332 |
| 10 | PP2400248793 - G1.10 | 144,300,000 | 2,886,000 |
| 11 | PP2400248794 - G1.11 | 326,040,000 | 6,520,800 |
| 12 | PP2400248795 - G1.12 | 256,500,000 | 5,130,000 |
| 13 | PP2400248796 - G1.13 | 117,600,000 | 2,352,000 |
| 14 | PP2400248797 - G1.14 | 236,475,000 | 4,729,500 |
| 15 | PP2400248798 - G1.15 | 261,500,000 | 5,230,000 |
| 16 | PP2400248799 - G1.16 | 19,500,000 | 390,000 |
| 17 | PP2400248800 - G1.17 | 695,994,000 | 13,919,880 |
| 18 | PP2400248801 - G1.18 | 317,400,000 | 6,348,000 |
| 19 | PP2400248802 - G1.19 | 462,086,000 | 9,241,720 |
| 20 | PP2400248803 - G1.20 | 15,773,320 | 315,466 |
| 21 | PP2400248804 - G1.21 | 31,150,000 | 623,000 |
| 22 | PP2400248805 - G1.22 | 5,976,000 | 119,520 |
| 23 | PP2400248806 - G1.23 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 24 | PP2400248807 - G1.24 | 30,183,000 | 603,660 |
| 25 | PP2400248808 - G1.25 | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 26 | PP2400248809 - G1.26 | 9,573,320 | 191,466 |
| 27 | PP2400248810 - G1.27 | 336,466,660 | 6,729,333 |
| 28 | PP2400248811 - G1.28 | 26,899,800 | 537,996 |
| 29 | PP2400248812 - G1.29 | 89,580,000 | 1,791,600 |
| 30 | PP2400248813 - G1.30 | 9,117,900 | 182,358 |
| 31 | PP2400248814 - G1.31 | 1,998,000 | 39,960 |
| 32 | PP2400248815 - G1.32 | 14,386,400 | 287,728 |
| 33 | PP2400248816 - G1.33 | 10,204,800 | 204,096 |
| 34 | PP2400248817 - G1.34 | 7,686,000 | 153,720 |
| 35 | PP2400248818 - G1.35 | 23,580,000 | 471,600 |
| 36 | PP2400248819 - G1.36 | 5,525,000 | 110,500 |
| 37 | PP2400248820 - G1.37 | 207,060,000 | 4,141,200 |
| 38 | PP2400248821 - G1.38 | 111,551,880 | 2,231,037 |
| 39 | PP2400248822 - G1.39 | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 40 | PP2400248823 - G1.40 | 37,800,000 | 756,000 |
| 41 | PP2400248824 - G1.41 | 11,670,000 | 233,400 |
| 42 | PP2400248825 - G1.42 | 136,752,000 | 2,735,040 |
| 43 | PP2400248826 - G1.43 | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 44 | PP2400248827 - G1.44 | 28,000,000 | 560,000 |
| 45 | PP2400248828 - G1.45 | 30,072,000 | 601,440 |
| 46 | PP2400248829 - G1.46 | 11,000,000 | 220,000 |
| 47 | PP2400248830 - G1.47 | 13,450,500 | 269,010 |
| 48 | PP2400248831 - G1.48 | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 49 | PP2400248832 - G1.49 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 50 | PP2400248833 - G1.50 | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 51 | PP2400248834 - G1.51 | 28,658,300 | 573,166 |
| 52 | PP2400248835 - G1.52 | 79,020,000 | 1,580,400 |
| 53 | PP2400248836 - G1.53 | 11,000,000 | 220,000 |
| 54 | PP2400248837 - G1.54 | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 55 | PP2400248838 - G1.55 | 414,250,000 | 8,285,000 |
| 56 | PP2400248839 - G1.56 | 259,350,000 | 5,187,000 |
| 57 | PP2400248840 - G1.57 | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 58 | PP2400248841 - G1.58 | 23,996,600 | 479,932 |
| 59 | PP2400248842 - G1.59 | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 60 | PP2400248843 - G1.60 | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 61 | PP2400248844 - G1.61 | 25,672,500 | 513,450 |
| 62 | PP2400248845 - G1.62 | 31,714,000 | 634,280 |
| 63 | PP2400248846 - G1.63 | 241,515,000 | 4,830,300 |
| 64 | PP2400248847 - G1.64 | 420,700,000 | 8,414,000 |
| 65 | PP2400248848 - G1.65 | 6,562,511,000 | 131,250,220 |
| 66 | PP2400248849 - G1.66 | 48,959,800 | 979,196 |
| 67 | PP2400248850 - G1.67 | 2,380,000 | 47,600 |
| 68 | PP2400248851 - G1.68 | 32,799,000 | 655,980 |
| 69 | PP2400248852 - G1.69 | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 70 | PP2400248853 - G1.70 | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 71 | PP2400248854 - G1.71 | 21,000,000 | 420,000 |
| 72 | PP2400248855 - G1.72 | 19,035,000 | 380,700 |
| 73 | PP2400248856 - G1.73 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 74 | PP2400248857 - G1.74 | 23,962,900 | 479,258 |
G1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400248784 |
| Giá từng phần lô | 59,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400248785 |
| Giá từng phần lô | 7,298,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400248786 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400248787 |
| Giá từng phần lô | 3,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400248788 |
| Giá từng phần lô | 213,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,265,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400248789 |
| Giá từng phần lô | 13,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400248790 |
| Giá từng phần lô | 301,329,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,026,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400248791 |
| Giá từng phần lô | 254,261,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400248792 |
| Giá từng phần lô | 90,666,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,813,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400248793 |
| Giá từng phần lô | 144,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400248794 |
| Giá từng phần lô | 326,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400248795 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400248796 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400248797 |
| Giá từng phần lô | 236,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,729,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400248798 |
| Giá từng phần lô | 261,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400248799 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400248800 |
| Giá từng phần lô | 695,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,919,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400248801 |
| Giá từng phần lô | 317,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400248802 |
| Giá từng phần lô | 462,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,241,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400248803 |
| Giá từng phần lô | 15,773,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400248804 |
| Giá từng phần lô | 31,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400248805 |
| Giá từng phần lô | 5,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400248806 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248807 |
| Giá từng phần lô | 30,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400248808 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400248809 |
| Giá từng phần lô | 9,573,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400248810 |
| Giá từng phần lô | 336,466,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,729,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400248811 |
| Giá từng phần lô | 26,899,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400248812 |
| Giá từng phần lô | 89,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400248813 |
| Giá từng phần lô | 9,117,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400248814 |
| Giá từng phần lô | 1,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400248815 |
| Giá từng phần lô | 14,386,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400248816 |
| Giá từng phần lô | 10,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400248817 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400248818 |
| Giá từng phần lô | 23,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400248819 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400248820 |
| Giá từng phần lô | 207,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,141,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400248821 |
| Giá từng phần lô | 111,551,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400248822 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400248823 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400248824 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400248825 |
| Giá từng phần lô | 136,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,735,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400248826 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400248827 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400248828 |
| Giá từng phần lô | 30,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400248829 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400248830 |
| Giá từng phần lô | 13,450,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400248831 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400248832 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400248833 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400248834 |
| Giá từng phần lô | 28,658,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400248835 |
| Giá từng phần lô | 79,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400248836 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400248837 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400248838 |
| Giá từng phần lô | 414,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400248839 |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400248840 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400248841 |
| Giá từng phần lô | 23,996,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400248842 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400248843 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400248844 |
| Giá từng phần lô | 25,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400248845 |
| Giá từng phần lô | 31,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400248846 |
| Giá từng phần lô | 241,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400248847 |
| Giá từng phần lô | 420,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400248848 |
| Giá từng phần lô | 6,562,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400248849 |
| Giá từng phần lô | 48,959,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400248850 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400248851 |
| Giá từng phần lô | 32,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400248852 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400248853 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400248854 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400248855 |
| Giá từng phần lô | 19,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400248856 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
G1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400248857 |
| Giá từng phần lô | 23,962,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi