Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400492431-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400267314
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 4,086,122,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400428316 - GE01 647,640,000 9,714,000
2 PP2400428317 - Ge02 5,476,800 82,000
3 PP2400428318 - GE03 8,247,750 123,000
4 PP2400428319 - GE04 44,509,500 667,000
5 PP2400428320 - GE05 51,030,000 765,000
6 PP2400428321 - GE06 57,048,600 855,000
7 PP2400428322 - GE07 57,120,000 856,000
8 PP2400428323 - GE08 40,320,000 604,000
9 PP2400428324 - GE09 30,240,000 453,000
10 PP2400428325 - GE10 602,700,000 9,040,000
11 PP2400428326 - GE11 211,999,200 3,179,000
12 PP2400428327 - GE12 95,474,400 1,432,000
13 PP2400428328 - GE13 140,280,000 2,104,000
14 PP2400428329 - GE14 109,675,000 1,645,000
15 PP2400428330 - GE15 576,000,000 8,640,000
16 PP2400428331 - GE16 481,750,000 7,226,000
17 PP2400428332 - GE17 340,000,000 5,100,000
18 PP2400428333 - GE18 170,150,000 2,552,000
19 PP2400428334 - GE19 186,300,000 2,794,000
20 PP2400428335 - GE20 230,161,500 3,452,000
GE01
Mã phần lô PP2400428316
Giá từng phần lô 647,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge02
Mã phần lô PP2400428317
Giá từng phần lô 5,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400428318
Giá từng phần lô 8,247,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400428319
Giá từng phần lô 44,509,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400428320
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400428321
Giá từng phần lô 57,048,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400428322
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400428323
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400428324
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400428325
Giá từng phần lô 602,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400428326
Giá từng phần lô 211,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400428327
Giá từng phần lô 95,474,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400428328
Giá từng phần lô 140,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400428329
Giá từng phần lô 109,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400428330
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400428331
Giá từng phần lô 481,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400428332
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400428333
Giá từng phần lô 170,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400428334
Giá từng phần lô 186,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400428335
Giá từng phần lô 230,161,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->