Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400600412-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400324992
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 98,403,514,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400547307 - GE.01 5,250,000 105,000
2 PP2400547308 - GE.02 89,700,000 1,794,000
3 PP2400547309 - GE.03 82,000,000 1,640,000
4 PP2400547310 - GE.04 1,960,000 39,200
5 PP2400547311 - GE.05 28,600,000 572,000
6 PP2400547312 - GE.06 7,350,000 147,000
7 PP2400547313 - GE.07 1,000,000,000 20,000,000
8 PP2400547314 - GE.08 45,000,000 900,000
9 PP2400547315 - GE.09 4,410,000 88,200
10 PP2400547316 - GE.10 1,028,500,000 20,570,000
11 PP2400547317 - GE.11 425,500,000 8,510,000
12 PP2400547318 - GE.12 3,060,000,000 61,200,000
13 PP2400547319 - GE.13 16,500,000 330,000
14 PP2400547320 - GE.14 70,000,000 1,400,000
15 PP2400547321 - GE.15 954,750,000 19,095,000
16 PP2400547322 - GE.16 317,800,000 6,356,000
17 PP2400547323 - GE.17 105,000,000 2,100,000
18 PP2400547324 - GE.18 937,000,000 18,740,000
19 PP2400547325 - GE.19 7,980,000,000 159,600,000
20 PP2400547326 - GE.20 756,000,000 15,120,000
21 PP2400547327 - GE.21 16,707,600,000 334,152,000
22 PP2400547328 - GE.22 1,739,591,000 34,791,820
23 PP2400547329 - GE.23 35,200,000 704,000
24 PP2400547330 - GE.24 148,497,300 2,969,946
25 PP2400547331 - GE.25 16,779,000 335,580
26 PP2400547332 - GE.26 3,990,000,000 79,800,000
27 PP2400547333 - GE.27 725,000,000 14,500,000
28 PP2400547334 - GE.28 5,340,000,000 106,800,000
29 PP2400547335 - GE.29 30,820,000,000 616,400,000
30 PP2400547336 - GE.30 1,417,500,000 28,350,000
31 PP2400547337 - GE.31 155,593,850 3,111,877
32 PP2400547338 - GE.32 350,000,000 7,000,000
33 PP2400547339 - GE.33 225,760,000 4,515,200
34 PP2400547340 - GE.34 3,087,000 61,740
35 PP2400547341 - GE.35 3,460,000 69,200
36 PP2400547342 - GE.36 22,776,000 455,520
37 PP2400547343 - GE.37 112,350,000 2,247,000
38 PP2400547344 - GE.38 14,250,000,000 285,000,000
39 PP2400547345 - GE.39 210,000,000 4,200,000
40 PP2400547346 - GE.40 2,340,000,000 46,800,000
41 PP2400547347 - GE.41 2,875,000,000 57,500,000
GE.01
Mã phần lô PP2400547307
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.02
Mã phần lô PP2400547308
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.03
Mã phần lô PP2400547309
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.04
Mã phần lô PP2400547310
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.05
Mã phần lô PP2400547311
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.06
Mã phần lô PP2400547312
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.07
Mã phần lô PP2400547313
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.08
Mã phần lô PP2400547314
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.09
Mã phần lô PP2400547315
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.10
Mã phần lô PP2400547316
Giá từng phần lô 1,028,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.11
Mã phần lô PP2400547317
Giá từng phần lô 425,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.12
Mã phần lô PP2400547318
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.13
Mã phần lô PP2400547319
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.14
Mã phần lô PP2400547320
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.15
Mã phần lô PP2400547321
Giá từng phần lô 954,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.16
Mã phần lô PP2400547322
Giá từng phần lô 317,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.17
Mã phần lô PP2400547323
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.18
Mã phần lô PP2400547324
Giá từng phần lô 937,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.19
Mã phần lô PP2400547325
Giá từng phần lô 7,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.20
Mã phần lô PP2400547326
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.21
Mã phần lô PP2400547327
Giá từng phần lô 16,707,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.22
Mã phần lô PP2400547328
Giá từng phần lô 1,739,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,791,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.23
Mã phần lô PP2400547329
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.24
Mã phần lô PP2400547330
Giá từng phần lô 148,497,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.25
Mã phần lô PP2400547331
Giá từng phần lô 16,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.26
Mã phần lô PP2400547332
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.27
Mã phần lô PP2400547333
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.28
Mã phần lô PP2400547334
Giá từng phần lô 5,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.29
Mã phần lô PP2400547335
Giá từng phần lô 30,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.30
Mã phần lô PP2400547336
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.31
Mã phần lô PP2400547337
Giá từng phần lô 155,593,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,111,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.32
Mã phần lô PP2400547338
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.33
Mã phần lô PP2400547339
Giá từng phần lô 225,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.34
Mã phần lô PP2400547340
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.35
Mã phần lô PP2400547341
Giá từng phần lô 3,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.36
Mã phần lô PP2400547342
Giá từng phần lô 22,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.37
Mã phần lô PP2400547343
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.38
Mã phần lô PP2400547344
Giá từng phần lô 14,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.39
Mã phần lô PP2400547345
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.40
Mã phần lô PP2400547346
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.41
Mã phần lô PP2400547347
Giá từng phần lô 2,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->