Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500091727-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500047436
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 639,233,268,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500127338 - 690,000,000 985.714.286 483.000.000 13,800,000
2 PP2500127339 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
3 PP2500127340 - 23,650,000 33.785.715 16.555.000 473,000
4 PP2500127341 - 4,160,000 5.942.858 2.912.000 83,200
5 PP2500127342 - 989,000,000 1.412.857.143 692.300.000 19,780,000
6 PP2500127343 - 1,350,000,000 1.928.571.429 945.000.000 27,000,000
7 PP2500127344 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 14,400,000
8 PP2500127345 - 1,701,000,000 2.430.000.000 1.190.700.000 34,020,000
9 PP2500127346 - 265,000,000 378.571.429 185.500.000 5,300,000
10 PP2500127347 - 6,536,000 9.337.143 4.575.200 130,720
11 PP2500127348 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,920,000
12 PP2500127349 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
13 PP2500127350 - 63,600,000 90.857.143 44.520.000 1,272,000
14 PP2500127351 - 2,613,000,000 3.732.857.143 1.829.100.000 52,260,000
15 PP2500127352 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
16 PP2500127353 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
17 PP2500127354 - 76,800,000 109.714.286 53.760.000 1,536,000
18 PP2500127355 - 55,200,000 78.857.143 38.640.000 1,104,000
19 PP2500127356 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 1,170,000
20 PP2500127357 - 351,000,000 501.428.572 245.700.000 7,020,000
21 PP2500127358 - 98,600,000 140.857.143 69.020.000 1,972,000
22 PP2500127359 - 678,000,000 968.571.429 474.600.000 13,560,000
23 PP2500127360 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
24 PP2500127361 - 186,000,000 265.714.286 130.200.000 3,720,000
25 PP2500127362 - 155,200,000 221.714.286 108.640.000 3,104,000
26 PP2500127363 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
27 PP2500127364 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 315,000
28 PP2500127365 - 1,380,000 1.971.429 966.000 27,600
29 PP2500127366 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
30 PP2500127367 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
31 PP2500127368 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
32 PP2500127369 - 22,750,000 32.500.000 15.925.000 455,000
33 PP2500127370 - 20,850,000 29.785.715 14.595.000 417,000
34 PP2500127371 - 600,000 857.143 420.000 12,000
35 PP2500127372 - 154,350,000 220.500.000 108.045.000 3,087,000
36 PP2500127373 - 565,950,000 808.500.000 396.165.000 11,319,000
37 PP2500127374 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
38 PP2500127375 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000 319,200
39 PP2500127376 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,960,000
40 PP2500127377 - 178,750,000 255.357.143 125.125.000 3,575,000
41 PP2500127378 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
42 PP2500127379 - 48,100,000 68.714.286 33.670.000 962,000
43 PP2500127380 - 778,604,850 1.112.292.643 545.023.395 15,572,097
44 PP2500127381 - 555,000,000 792.857.143 388.500.000 11,100,000
45 PP2500127382 - 1,044,000,000 1.491.428.572 730.800.000 20,880,000
46 PP2500127383 - 387,000,000 552.857.143 270.900.000 7,740,000
47 PP2500127384 - 21,450,000 30.642.858 15.015.000 429,000
48 PP2500127385 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
49 PP2500127386 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 250,000
50 PP2500127387 - 25,995,000 37.135.715 18.196.500 519,900
51 PP2500127388 - 128,400,000 183.428.572 89.880.000 2,568,000
52 PP2500127389 - 147,500,000 210.714.286 103.250.000 2,950,000
53 PP2500127390 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
54 PP2500127391 - 86,625,000 123.750.000 60.637.500 1,732,500
55 PP2500127392 - 2,445,000,000 3.492.857.143 1.711.500.000 48,900,000
56 PP2500127393 - 2,200,000,000 3.142.857.143 1.540.000.000 44,000,000
57 PP2500127394 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 800,000
58 PP2500127395 - 387,600,000 553.714.286 271.320.000 7,752,000
59 PP2500127396 - 1,330,000,000 1.900.000.000 931.000.000 26,600,000
60 PP2500127397 - 291,750,000 416.785.715 204.225.000 5,835,000
61 PP2500127398 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 882,000
62 PP2500127399 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
63 PP2500127400 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
64 PP2500127401 - 29,736,000 42.480.000 20.815.200 594,720
65 PP2500127402 - 4,958,000 7.082.858 3.470.600 99,160
66 PP2500127403 - 527,940,000 754.200.000 369.558.000 10,558,800
67 PP2500127404 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
68 PP2500127405 - 787,500 1.125.000 551.250 15,750
69 PP2500127406 - 504,840,000 721.200.000 353.388.000 10,096,800
70 PP2500127407 - 1,040,000,000 1.485.714.286 728.000.000 20,800,000
71 PP2500127408 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
72 PP2500127409 - 2,790,000,000 3.985.714.286 1.953.000.000 55,800,000
73 PP2500127410 - 1,800,000,000 2.571.428.572 1.260.000.000 36,000,000
74 PP2500127411 - 3,600,000,000 5.142.857.143 2.520.000.000 72,000,000
75 PP2500127412 - 18,000,000,000 25.714.285.715 12.600.000.000 360,000,000
76 PP2500127413 - 1,800,000,000 2.571.428.572 1.260.000.000 36,000,000
77 PP2500127414 - 1,590,000,000 2.271.428.572 1.113.000.000 31,800,000
78 PP2500127415 - 1,645,600,000 2.350.857.143 1.151.920.000 32,912,000
79 PP2500127416 - 212,500,000 303.571.429 148.750.000 4,250,000
80 PP2500127417 - 123,768,000 176.811.429 86.637.600 2,475,360
81 PP2500127418 - 99,960,000 142.800.000 69.972.000 1,999,200
82 PP2500127419 - 153,500,000 219.285.715 107.450.000 3,070,000
83 PP2500127420 - 2,000,000,000 2.857.142.858 1.400.000.000 40,000,000
84 PP2500127421 - 1,960,000,000 2.800.000.000 1.372.000.000 39,200,000
85 PP2500127422 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
86 PP2500127423 - 4,336,000,000 6.194.285.715 3.035.200.000 86,720,000
87 PP2500127424 - 8,140,000,000 11.628.571.429 5.698.000.000 162,800,000
88 PP2500127425 - 3,800,000,000 5.428.571.429 2.660.000.000 76,000,000
89 PP2500127426 - 425,500,000 607.857.143 297.850.000 8,510,000
90 PP2500127427 - 4,032,000,000 5.760.000.000 2.822.400.000 80,640,000
91 PP2500127428 - 1,020,000,000 1.457.142.858 714.000.000 20,400,000
92 PP2500127429 - 860,000,000 1.228.571.429 602.000.000 17,200,000
93 PP2500127430 - 140,800,000 201.142.858 98.560.000 2,816,000
94 PP2500127431 - 485,000,000 692.857.143 339.500.000 9,700,000
95 PP2500127432 - 181,250,000 258.928.572 126.875.000 3,625,000
96 PP2500127433 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
97 PP2500127434 - 1,701,000,000 2.430.000.000 1.190.700.000 34,020,000
98 PP2500127435 - 648,000,000 925.714.286 453.600.000 12,960,000
99 PP2500127436 - 9,450,000,000 13.500.000.000 6.615.000.000 189,000,000
100 PP2500127437 - 11,960,000,000 17.085.714.286 8.372.000.000 239,200,000
101 PP2500127438 - 7,300,000,000 10.428.571.429 5.110.000.000 146,000,000
102 PP2500127439 - 2,490,000,000 3.557.142.858 1.743.000.000 49,800,000
103 PP2500127440 - 714,000,000 1.020.000.000 499.800.000 14,280,000
104 PP2500127441 - 3,675,000 5.250.000 2.572.500 73,500
105 PP2500127442 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 3,500,000
106 PP2500127443 - 810,000,000 1.157.142.858 567.000.000 16,200,000
107 PP2500127444 - 1,728,000,000 2.468.571.429 1.209.600.000 34,560,000
108 PP2500127445 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
109 PP2500127446 - 728,994,000 1.041.420.000 510.295.800 14,579,880
110 PP2500127447 - 930,000,000 1.328.571.429 651.000.000 18,600,000
111 PP2500127448 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 2,268,000
112 PP2500127449 - 7,120,000,000 10.171.428.572 4.984.000.000 142,400,000
113 PP2500127450 - 1,040,000,000 1.485.714.286 728.000.000 20,800,000
114 PP2500127451 - 3,264,300 4.663.286 2.285.010 65,286
115 PP2500127452 - 2,025,000,000 2.892.857.143 1.417.500.000 40,500,000
116 PP2500127453 - 598,200,000 854.571.429 418.740.000 11,964,000
117 PP2500127454 - 975,000,000 1.392.857.143 682.500.000 19,500,000
118 PP2500127455 - 178,000,000 254.285.715 124.600.000 3,560,000
119 PP2500127456 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 5,880,000
120 PP2500127457 - 730,500,000 1.043.571.429 511.350.000 14,610,000
121 PP2500127458 - 276,500,000 395.000.000 193.550.000 5,530,000
122 PP2500127459 - 1,992,600,000 2.846.571.429 1.394.820.000 39,852,000
123 PP2500127460 - 289,000,000 412.857.143 202.300.000 5,780,000
124 PP2500127461 - 1,320,000 1.885.715 924.000 26,400
125 PP2500127462 - 151,180,000 215.971.429 105.826.000 3,023,600
126 PP2500127463 - 241,500,000 345.000.000 169.050.000 4,830,000
127 PP2500127464 - 149,600,000 213.714.286 104.720.000 2,992,000
128 PP2500127465 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 3,500,000
129 PP2500127466 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,500,000
130 PP2500127467 - 296,000,000 422.857.143 207.200.000 5,920,000
131 PP2500127468 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000 98,000
132 PP2500127469 - 224,385,000 320.550.000 157.069.500 4,487,700
133 PP2500127470 - 6,300,000,000 9.000.000.000 4.410.000.000 126,000,000
134 PP2500127471 - 1,399,860,000 1.999.800.000 979.902.000 27,997,200
135 PP2500127472 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 3,800,000
136 PP2500127473 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 168,000
137 PP2500127474 - 16,350,000 23.357.143 11.445.000 327,000
138 PP2500127475 - 20,580,000 29.400.000 14.406.000 411,600
139 PP2500127476 - 4,175,000 5.964.286 2.922.500 83,500
140 PP2500127477 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 288,000
141 PP2500127478 - 970,000,000 1.385.714.286 679.000.000 19,400,000
142 PP2500127479 - 1,133,796,000 1.619.708.572 793.657.200 22,675,920
143 PP2500127480 - 395,000,000 564.285.715 276.500.000 7,900,000
144 PP2500127481 - 147,500,000 210.714.286 103.250.000 2,950,000
145 PP2500127482 - 1,300,000,000 1.857.142.858 910.000.000 26,000,000
146 PP2500127483 - 245,000,000 350.000.000 171.500.000 4,900,000
147 PP2500127484 - 230,850,000 329.785.715 161.595.000 4,617,000
148 PP2500127485 - 1,455,000,000 2.078.571.429 1.018.500.000 29,100,000
149 PP2500127486 - 1,221,000,000 1.744.285.715 854.700.000 24,420,000
150 PP2500127487 - 1,347,472,000 1.924.960.000 943.230.400 26,949,440
151 PP2500127488 - 2,358,076,000 3.368.680.000 1.650.653.200 47,161,520
152 PP2500127489 - 927,234,000 1.324.620.000 649.063.800 18,544,680
153 PP2500127490 - 478,800,000 684.000.000 335.160.000 9,576,000
154 PP2500127491 - 9,975,000,000 14.250.000.000 6.982.500.000 199,500,000
155 PP2500127492 - 2,394,000,000 3.420.000.000 1.675.800.000 47,880,000
156 PP2500127493 - 1,304,100,000 1.863.000.000 912.870.000 26,082,000
157 PP2500127494 - 1,512,000,000 2.160.000.000 1.058.400.000 30,240,000
158 PP2500127495 - 2,605,924,200 3.722.748.858 1.824.146.940 52,118,484
159 PP2500127496 - 15,876,000,000 22.680.000.000 11.113.200.000 317,520,000
160 PP2500127497 - 41,769,000,000 59.670.000.000 29.238.300.000 835,380,000
161 PP2500127498 - 750,000,000 1.071.428.572 525.000.000 15,000,000
162 PP2500127499 - 9,099,300,000 12.999.000.000 6.369.510.000 181,986,000
163 PP2500127500 - 1,475,250,000 2.107.500.000 1.032.675.000 29,505,000
164 PP2500127501 - 139,986,000 199.980.000 97.990.200 2,799,720
165 PP2500127502 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,760,000
166 PP2500127503 - 199,845,000 285.492.858 139.891.500 3,996,900
167 PP2500127504 - 1,016,387,500 1.451.982.143 711.471.250 20,327,750
168 PP2500127505 - 1,002,658,500 1.432.369.286 701.860.950 20,053,170
169 PP2500127506 - 638,000,000 911.428.572 446.600.000 12,760,000
170 PP2500127507 - 1,098,300,000 1.569.000.000 768.810.000 21,966,000
171 PP2500127508 - 314,668,000 449.525.715 220.267.600 6,293,360
172 PP2500127509 - 588,000,000 840.000.000 411.600.000 11,760,000
173 PP2500127510 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 499,800
174 PP2500127511 - 35,700,000 51.000.000 24.990.000 714,000
175 PP2500127512 - 3,990,000,000 5.700.000.000 2.793.000.000 79,800,000
176 PP2500127513 - 793,000,000 1.132.857.143 555.100.000 15,860,000
177 PP2500127514 - 2,756,000,000 3.937.142.858 1.929.200.000 55,120,000
178 PP2500127515 - 923,160,000 1.318.800.000 646.212.000 18,463,200
179 PP2500127516 - 4,200,000,000 6.000.000.000 2.940.000.000 84,000,000
180 PP2500127517 - 3,270,000,000 4.671.428.572 2.289.000.000 65,400,000
181 PP2500127518 - 7,120,000,000 10.171.428.572 4.984.000.000 142,400,000
182 PP2500127519 - 704,235,000 1.006.050.000 492.964.500 14,084,700
183 PP2500127520 - 349,986,000 499.980.000 244.990.200 6,999,720
184 PP2500127521 - 72,975,000 104.250.000 51.082.500 1,459,500
185 PP2500127522 - 22,400,000 32.000.000 15.680.000 448,000
186 PP2500127523 - 230,000,000 328.571.429 161.000.000 4,600,000
187 PP2500127524 - 587,991,600 839.988.000 411.594.120 11,759,832
188 PP2500127525 - 274,995,000 392.850.000 192.496.500 5,499,900
189 PP2500127526 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
190 PP2500127527 - 65,148,000 93.068.572 45.603.600 1,302,960
191 PP2500127528 - 198,089,000 282.984.286 138.662.300 3,961,780
192 PP2500127529 - 954,078,000 1.362.968.572 667.854.600 19,081,560
193 PP2500127530 - 2,379,972,000 3.399.960.000 1.665.980.400 47,599,440
194 PP2500127531 - 2,940,000,000 4.200.000.000 2.058.000.000 58,800,000
195 PP2500127532 - 2,250,000,000 3.214.285.715 1.575.000.000 45,000,000
196 PP2500127533 - 929,250,000 1.327.500.000 650.475.000 18,585,000
197 PP2500127534 - 1,222,500,000 1.746.428.572 855.750.000 24,450,000
198 PP2500127535 - 1,126,125,000 1.608.750.000 788.287.500 22,522,500
199 PP2500127536 - 771,456,000 1.102.080.000 540.019.200 15,429,120
200 PP2500127537 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
201 PP2500127538 - 306,600,000 438.000.000 214.620.000 6,132,000
202 PP2500127539 - 61,164,000 87.377.143 42.814.800 1,223,280
203 PP2500127540 - 2,962,830,000 4.232.614.286 2.073.981.000 59,256,600
204 PP2500127541 - 6,475,000,000 9.250.000.000 4.532.500.000 129,500,000
205 PP2500127542 - 749,500,000 1.070.714.286 524.650.000 14,990,000
206 PP2500127543 - 880,000,000 1.257.142.858 616.000.000 17,600,000
207 PP2500127544 - 3,750,000,000 5.357.142.858 2.625.000.000 75,000,000
208 PP2500127545 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 14,000,000
209 PP2500127546 - 475,000,000 678.571.429 332.500.000 9,500,000
210 PP2500127547 - 279,023,500 398.605.000 195.316.450 5,580,470
211 PP2500127548 - 825,000,000 1.178.571.429 577.500.000 16,500,000
212 PP2500127549 - 598,500,000 855.000.000 418.950.000 11,970,000
213 PP2500127550 - 464,000,000 662.857.143 324.800.000 9,280,000
214 PP2500127551 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,100,000
215 PP2500127552 - 113,960,000 162.800.000 79.772.000 2,279,200
216 PP2500127553 - 135,450,000 193.500.000 94.815.000 2,709,000
217 PP2500127554 - 124,800,000 178.285.715 87.360.000 2,496,000
218 PP2500127555 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
219 PP2500127556 - 39,325,000 56.178.572 27.527.500 786,500
220 PP2500127557 - 17,580,000 25.114.286 12.306.000 351,600
221 PP2500127558 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 800,000
222 PP2500127559 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000 720,000
223 PP2500127560 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 180,000
224 PP2500127561 - 1,300,000 1.857.143 910.000 26,000
225 PP2500127562 - 6,400,000 9.142.858 4.480.000 128,000
226 PP2500127563 - 4,320,000 6.171.429 3.024.000 86,400
227 PP2500127564 - 405,000,000 578.571.429 283.500.000 8,100,000
228 PP2500127565 - 138,000,000 197.142.858 96.600.000 2,760,000
229 PP2500127566 - 1,137,000 1.624.286 795.900 22,740
230 PP2500127567 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 150,000
231 PP2500127568 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 60,000
232 PP2500127569 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
233 PP2500127570 - 30,950,000 44.214.286 21.665.000 619,000
234 PP2500127571 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000 132,000
235 PP2500127572 - 625,000,000 892.857.143 437.500.000 12,500,000
236 PP2500127573 - 504,000 720.000 352.800 10,080
237 PP2500127574 - 1,260,000 1.800.000 882.000 25,200
238 PP2500127575 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
239 PP2500127576 - 5,900,000 8.428.572 4.130.000 118,000
240 PP2500127577 - 45,500,000 65.000.000 31.850.000 910,000
241 PP2500127578 - 19,767,000 28.238.572 13.836.900 395,340
242 PP2500127579 - 25,800,000 36.857.143 18.060.000 516,000
243 PP2500127580 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
244 PP2500127581 - 82,950,000 118.500.000 58.065.000 1,659,000
245 PP2500127582 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 1,155,000
246 PP2500127583 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 480,000
247 PP2500127584 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 800,000
248 PP2500127585 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
249 PP2500127586 - 320,000,000 457.142.858 224.000.000 6,400,000
250 PP2500127587 - 1,240,000,000 1.771.428.572 868.000.000 24,800,000
251 PP2500127588 - 5,720,000,000 8.171.428.572 4.004.000.000 114,400,000
252 PP2500127589 - 571,200,000 816.000.000 399.840.000 11,424,000
253 PP2500127590 - 339,048,000 484.354.286 237.333.600 6,780,960
254 PP2500127591 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
255 PP2500127592 - 907,360,000 1.296.228.572 635.152.000 18,147,200
256 PP2500127593 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
257 PP2500127594 - 239,000,000 341.428.572 167.300.000 4,780,000
258 PP2500127595 - 197,400,000 282.000.000 138.180.000 3,948,000
259 PP2500127596 - 63,900,000 91.285.715 44.730.000 1,278,000
260 PP2500127597 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 42,000
261 PP2500127598 - 142,500,000 203.571.429 99.750.000 2,850,000
262 PP2500127599 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 320,000
263 PP2500127600 - 55,990,000 79.985.715 39.193.000 1,119,800
264 PP2500127601 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,596,000
265 PP2500127602 - 30,024,000 42.891.429 21.016.800 600,480
266 PP2500127603 - 7,220,000 10.314.286 5.054.000 144,400
267 PP2500127604 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 70,000
268 PP2500127605 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 3,480,000
269 PP2500127606 - 4,300,000 6.142.858 3.010.000 86,000
270 PP2500127607 - 65,520,000 93.600.000 45.864.000 1,310,400
271 PP2500127608 - 38,880,000 55.542.858 27.216.000 777,600
272 PP2500127609 - 8,125,000,000 11.607.142.858 5.687.500.000 162,500,000
273 PP2500127610 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
274 PP2500127611 - 619,000,000 884.285.715 433.300.000 12,380,000
275 PP2500127612 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
276 PP2500127613 - 10,800,000 15.428.572 7.560.000 216,000
277 PP2500127614 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
278 PP2500127615 - 717,600,000 1.025.142.858 502.320.000 14,352,000
279 PP2500127616 - 13,840,000 19.771.429 9.688.000 276,800
280 PP2500127617 - 59,700,000 85.285.715 41.790.000 1,194,000
281 PP2500127618 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 4,320,000
282 PP2500127619 - 2,625,000,000 3.750.000.000 1.837.500.000 52,500,000
283 PP2500127620 - 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 18,000,000
284 PP2500127621 - 1,925,000,000 2.750.000.000 1.347.500.000 38,500,000
285 PP2500127622 - 148,050,000 211.500.000 103.635.000 2,961,000
286 PP2500127623 - 139,807,500 199.725.000 97.865.250 2,796,150
287 PP2500127624 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 680,000
288 PP2500127625 - 53,250,000 76.071.429 37.275.000 1,065,000
289 PP2500127626 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
290 PP2500127627 - 18,480,000 26.400.000 12.936.000 369,600
291 PP2500127628 - 2,499,500 3.570.715 1.749.650 49,990
292 PP2500127629 - 18,597,000 26.567.143 13.017.900 371,940
293 PP2500127630 - 38,430,000 54.900.000 26.901.000 768,600
294 PP2500127631 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
295 PP2500127632 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
296 PP2500127633 - 1,440,000 2.057.143 1.008.000 28,800
297 PP2500127634 - 4,650,000 6.642.858 3.255.000 93,000
298 PP2500127635 - 1,320,000,000 1.885.714.286 924.000.000 26,400,000
299 PP2500127636 - 117,000,000 167.142.858 81.900.000 2,340,000
300 PP2500127637 - 500,000 714.286 350.000 10,000
301 PP2500127638 - 4,748,000,000 6.782.857.143 3.323.600.000 94,960,000
302 PP2500127639 - 603,750,000 862.500.000 422.625.000 12,075,000
303 PP2500127640 - 2,803,500,000 4.005.000.000 1.962.450.000 56,070,000
304 PP2500127641 - 10,150,000 14.500.000 7.105.000 203,000
305 PP2500127642 - 48,400,000 69.142.858 33.880.000 968,000
306 PP2500127643 - 630,000 900.000 441.000 12,600
307 PP2500127644 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
308 PP2500127645 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 176,000
309 PP2500127646 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
310 PP2500127647 - 157,500 225.000 110.250 3,150
311 PP2500127648 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 42,000
312 PP2500127649 - 371,000,000 530.000.000 259.700.000 7,420,000
313 PP2500127650 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
314 PP2500127651 - 67,668,000 96.668.572 47.367.600 1,353,360
315 PP2500127652 - 2,604,000,000 3.720.000.000 1.822.800.000 52,080,000
316 PP2500127653 - 717,000,000 1.024.285.715 501.900.000 14,340,000
317 PP2500127654 - 1,398,416,000 1.997.737.143 978.891.200 27,968,320
318 PP2500127655 - 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000 20,160,000
319 PP2500127656 - 121,800,000 174.000.000 85.260.000 2,436,000
320 PP2500127657 - 103,000,000 147.142.858 72.100.000 2,060,000
321 PP2500127658 - 318,838,450 455.483.500 223.186.915 6,376,769
322 PP2500127659 - 510,780,000 729.685.715 357.546.000 10,215,600
323 PP2500127660 - 690,000,000 985.714.286 483.000.000 13,800,000
324 PP2500127661 - 834,270,000 1.191.814.286 583.989.000 16,685,400
325 PP2500127662 - 153,000,000 218.571.429 107.100.000 3,060,000
326 PP2500127663 - 1,449,000,000 2.070.000.000 1.014.300.000 28,980,000
327 PP2500127664 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
328 PP2500127665 - 1,890,000,000 2.700.000.000 1.323.000.000 37,800,000
329 PP2500127666 - 950,000,000 1.357.142.858 665.000.000 19,000,000
330 PP2500127667 - 510,000,000 728.571.429 357.000.000 10,200,000
331 PP2500127668 - 665,000,000 950.000.000 465.500.000 13,300,000
332 PP2500127669 - 1,224,000,000 1.748.571.429 856.800.000 24,480,000
333 PP2500127670 - 1,575,000,000 2.250.000.000 1.102.500.000 31,500,000
334 PP2500127671 - 1,890,000,000 2.700.000.000 1.323.000.000 37,800,000
335 PP2500127672 - 5,600,000,000 8.000.000.000 3.920.000.000 112,000,000
336 PP2500127673 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
337 PP2500127674 - 34,125,000 48.750.000 23.887.500 682,500
338 PP2500127675 - 882,000,000 1.260.000.000 617.400.000 17,640,000
339 PP2500127676 - 357,000,000 510.000.000 249.900.000 7,140,000
340 PP2500127677 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000 4,400,000
341 PP2500127678 - 70,490,000 100.700.000 49.343.000 1,409,800
342 PP2500127679 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
343 PP2500127680 - 348,774,000 498.248.572 244.141.800 6,975,480
344 PP2500127681 - 99,000,000 141.428.572 69.300.000 1,980,000
345 PP2500127682 - 23,200,000 33.142.858 16.240.000 464,000
346 PP2500127683 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
347 PP2500127684 - 8,400,000,000 12.000.000.000 5.880.000.000 168,000,000
348 PP2500127685 - 55,650,000 79.500.000 38.955.000 1,113,000
349 PP2500127686 - 4,042,500,000 5.775.000.000 2.829.750.000 80,850,000
350 PP2500127687 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
351 PP2500127688 - 106,587,000 152.267.143 74.610.900 2,131,740
352 PP2500127689 - 236,250,000 337.500.000 165.375.000 4,725,000
353 PP2500127690 - 770,000,000 1.100.000.000 539.000.000 15,400,000
354 PP2500127691 - 880,000,000 1.257.142.858 616.000.000 17,600,000
355 PP2500127692 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
356 PP2500127693 - 207,000,000 295.714.286 144.900.000 4,140,000
357 PP2500127694 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
358 PP2500127695 - 333,900,000 477.000.000 233.730.000 6,678,000
359 PP2500127696 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 84,000
360 PP2500127697 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 400,000
361 PP2500127698 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 680,000
362 PP2500127699 - 184,000,000 262.857.143 128.800.000 3,680,000
363 PP2500127700 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 480,000
364 PP2500127701 - 11,700,000 16.714.286 8.190.000 234,000
365 PP2500127702 - 333,900,000 477.000.000 233.730.000 6,678,000
366 PP2500127703 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
367 PP2500127704 - 134,400,000 192.000.000 94.080.000 2,688,000
368 PP2500127705 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 63,000
369 PP2500127706 - 15,600,000 22.285.715 10.920.000 312,000
370 PP2500127707 - 4,170,000 5.957.143 2.919.000 83,400
371 PP2500127708 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 250,000
372 PP2500127709 - 36,500,000 52.142.858 25.550.000 730,000
373 PP2500127710 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
374 PP2500127711 - 2,298,240,000 3.283.200.000 1.608.768.000 45,964,800
375 PP2500127712 - 13,860,000,000 19.800.000.000 9.702.000.000 277,200,000
376 PP2500127713 - 1,192,000,000 1.702.857.143 834.400.000 23,840,000
377 PP2500127714 - 3,067,902,400 4.382.717.715 2.147.531.680 61,358,048
378 PP2500127715 - 2,184,000,000 3.120.000.000 1.528.800.000 43,680,000
379 PP2500127716 - 7,106,400,000 10.152.000.000 4.974.480.000 142,128,000
380 PP2500127717 - 2,388,750,000 3.412.500.000 1.672.125.000 47,775,000
381 PP2500127718 - 3,262,000,000 4.660.000.000 2.283.400.000 65,240,000
382 PP2500127719 - 197,400,000 282.000.000 138.180.000 3,948,000
383 PP2500127720 - 9,400,000,000 13.428.571.429 6.580.000.000 188,000,000
384 PP2500127721 - 5,448,000,000 7.782.857.143 3.813.600.000 108,960,000
385 PP2500127722 - 7,025,780,000 10.036.828.572 4.918.046.000 140,515,600
386 PP2500127723 - 19,440,422,400 27.772.032.000 13.608.295.680 388,808,448
387 PP2500127724 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
388 PP2500127725 - 9,940,520,000 14.200.742.858 6.958.364.000 198,810,400
389 PP2500127726 - 20,935,372,500 29.907.675.000 14.654.760.750 418,707,450
390 PP2500127727 - 7,193,816,000 10.276.880.000 5.035.671.200 143,876,320
391 PP2500127728 - 110,952,000,000 158.502.857.143 77.666.400.000 2,219,040,000
392 PP2500127729 - 819,000,000 1.170.000.000 573.300.000 16,380,000
393 PP2500127730 - 4,882,500,000 6.975.000.000 3.417.750.000 97,650,000
394 PP2500127731 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
395 PP2500127732 - 207,900,000 297.000.000 145.530.000 4,158,000
396 PP2500127733 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
397 PP2500127734 - 1,423,020,000 2.032.885.715 996.114.000 28,460,400
398 PP2500127735 - 1,603,350,000 2.290.500.000 1.122.345.000 32,067,000
399 PP2500127736 - 400,050,000 571.500.000 280.035.000 8,001,000
400 PP2500127737 - 346,474,000 494.962.858 242.531.800 6,929,480
401 PP2500127738 - 3,925,000,000 5.607.142.858 2.747.500.000 78,500,000
402 PP2500127739 - 423,927,000 605.610.000 296.748.900 8,478,540
403 PP2500127740 - 290,000,000 414.285.715 203.000.000 5,800,000
Mã phần lô PP2500127338
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127339
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127340
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127341
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127342
Giá từng phần lô 989,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127343
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127344
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127345
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127346
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127347
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127348
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127349
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127350
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127351
Giá từng phần lô 2,613,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.732.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.829.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127352
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127353
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127354
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127355
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127356
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127357
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127358
Giá từng phần lô 98,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127359
Giá từng phần lô 678,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127360
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127361
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127362
Giá từng phần lô 155,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127363
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127364
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127365
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127366
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127367
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127368
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127369
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127370
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127371
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127372
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127373
Giá từng phần lô 565,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127374
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127375
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127376
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127377
Giá từng phần lô 178,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127378
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127379
Giá từng phần lô 48,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127380
Giá từng phần lô 778,604,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.292.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.023.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,572,097
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127381
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127382
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127383
Giá từng phần lô 387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127384
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127385
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127386
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127387
Giá từng phần lô 25,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127388
Giá từng phần lô 128,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127389
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127390
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127391
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127392
Giá từng phần lô 2,445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.711.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127393
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127394
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127395
Giá từng phần lô 387,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127396
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127397
Giá từng phần lô 291,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127398
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127399
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127400
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127401
Giá từng phần lô 29,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127402
Giá từng phần lô 4,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127403
Giá từng phần lô 527,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,558,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127404
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127405
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127406
Giá từng phần lô 504,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,096,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127407
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127408
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127409
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127410
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127411
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127412
Giá từng phần lô 18,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127413
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127414
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127415
Giá từng phần lô 1,645,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.350.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127416
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127417
Giá từng phần lô 123,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.637.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127418
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127419
Giá từng phần lô 153,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127420
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127421
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127422
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127423
Giá từng phần lô 4,336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.035.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127424
Giá từng phần lô 8,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.698.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127425
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127426
Giá từng phần lô 425,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127427
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127428
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127429
Giá từng phần lô 860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127430
Giá từng phần lô 140,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127431
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127432
Giá từng phần lô 181,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127433
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127434
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127435
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127436
Giá từng phần lô 9,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127437
Giá từng phần lô 11,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127438
Giá từng phần lô 7,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127439
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127440
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127441
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127442
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127443
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127444
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127445
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127446
Giá từng phần lô 728,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.295.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,579,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127447
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127448
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127449
Giá từng phần lô 7,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127450
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127451
Giá từng phần lô 3,264,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.663.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.285.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127452
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127453
Giá từng phần lô 598,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127454
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127455
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127456
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127457
Giá từng phần lô 730,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127458
Giá từng phần lô 276,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127459
Giá từng phần lô 1,992,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.846.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127460
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127461
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127462
Giá từng phần lô 151,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,023,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127463
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127464
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127465
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127466
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127467
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127468
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127469
Giá từng phần lô 224,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.069.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,487,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127470
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127471
Giá từng phần lô 1,399,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.999.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,997,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127472
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127473
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127474
Giá từng phần lô 16,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127475
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127476
Giá từng phần lô 4,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127477
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127478
Giá từng phần lô 970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127479
Giá từng phần lô 1,133,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.619.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.657.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,675,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127480
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127481
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127482
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127483
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127484
Giá từng phần lô 230,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127485
Giá từng phần lô 1,455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.078.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127486
Giá từng phần lô 1,221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.744.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127487
Giá từng phần lô 1,347,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.924.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.230.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,949,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127488
Giá từng phần lô 2,358,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.368.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.653.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,161,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127489
Giá từng phần lô 927,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.063.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,544,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127490
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127491
Giá từng phần lô 9,975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127492
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127493
Giá từng phần lô 1,304,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127494
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127495
Giá từng phần lô 2,605,924,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.722.748.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.824.146.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,118,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127496
Giá từng phần lô 15,876,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127497
Giá từng phần lô 41,769,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.238.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127498
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127499
Giá từng phần lô 9,099,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.999.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.369.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127500
Giá từng phần lô 1,475,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127501
Giá từng phần lô 139,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.990.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127502
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127503
Giá từng phần lô 199,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.492.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127504
Giá từng phần lô 1,016,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.451.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.471.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,327,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127505
Giá từng phần lô 1,002,658,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.369.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.860.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,053,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127506
Giá từng phần lô 638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127507
Giá từng phần lô 1,098,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127508
Giá từng phần lô 314,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.267.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127509
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127510
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127511
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127512
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127513
Giá từng phần lô 793,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127514
Giá từng phần lô 2,756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.929.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127515
Giá từng phần lô 923,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.318.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,463,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127516
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127517
Giá từng phần lô 3,270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.671.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.289.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127518
Giá từng phần lô 7,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127519
Giá từng phần lô 704,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,084,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127520
Giá từng phần lô 349,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.990.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127521
Giá từng phần lô 72,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127522
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127523
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127524
Giá từng phần lô 587,991,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.594.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,759,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127525
Giá từng phần lô 274,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127526
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127527
Giá từng phần lô 65,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.603.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127528
Giá từng phần lô 198,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.984.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.662.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,961,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127529
Giá từng phần lô 954,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.968.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.854.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,081,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127530
Giá từng phần lô 2,379,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.399.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.980.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,599,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127531
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127532
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127533
Giá từng phần lô 929,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127534
Giá từng phần lô 1,222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127535
Giá từng phần lô 1,126,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127536
Giá từng phần lô 771,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,429,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127537
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127538
Giá từng phần lô 306,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127539
Giá từng phần lô 61,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.814.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127540
Giá từng phần lô 2,962,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.232.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,256,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127541
Giá từng phần lô 6,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.532.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127542
Giá từng phần lô 749,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127543
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127544
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127545
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127546
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127547
Giá từng phần lô 279,023,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.316.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127548
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127549
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127550
Giá từng phần lô 464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127551
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127552
Giá từng phần lô 113,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127553
Giá từng phần lô 135,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127554
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127555
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127556
Giá từng phần lô 39,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127557
Giá từng phần lô 17,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127558
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127559
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127560
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127561
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127562
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127563
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127564
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127565
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127566
Giá từng phần lô 1,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127567
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127568
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127569
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127570
Giá từng phần lô 30,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127571
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127572
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127573
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127574
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127575
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127576
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127577
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127578
Giá từng phần lô 19,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.238.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.836.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127579
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127580
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127581
Giá từng phần lô 82,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127582
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127583
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127584
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127585
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127586
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127587
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127588
Giá từng phần lô 5,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127589
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127590
Giá từng phần lô 339,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.354.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.333.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127591
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127592
Giá từng phần lô 907,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,147,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127593
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127594
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127595
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127596
Giá từng phần lô 63,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127597
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127598
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127599
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127600
Giá từng phần lô 55,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127601
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127602
Giá từng phần lô 30,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.016.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127603
Giá từng phần lô 7,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127604
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127605
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127606
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127607
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127608
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127609
Giá từng phần lô 8,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.687.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127610
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127611
Giá từng phần lô 619,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127612
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127613
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127614
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127615
Giá từng phần lô 717,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127616
Giá từng phần lô 13,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127617
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127618
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127619
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127620
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127621
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127622
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127623
Giá từng phần lô 139,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.865.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127624
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127625
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127626
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127627
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127628
Giá từng phần lô 2,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127629
Giá từng phần lô 18,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.567.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.017.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127630
Giá từng phần lô 38,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127631
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127632
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127633
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127634
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127635
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127636
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127637
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127638
Giá từng phần lô 4,748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.782.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.323.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127639
Giá từng phần lô 603,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127640
Giá từng phần lô 2,803,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.962.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127641
Giá từng phần lô 10,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127642
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127643
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127644
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127645
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127646
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127647
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127648
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127649
Giá từng phần lô 371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127650
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127651
Giá từng phần lô 67,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.367.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127652
Giá từng phần lô 2,604,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127653
Giá từng phần lô 717,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127654
Giá từng phần lô 1,398,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.997.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,968,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127655
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127656
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127657
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127658
Giá từng phần lô 318,838,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.483.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.186.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,769
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127659
Giá từng phần lô 510,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,215,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127660
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127661
Giá từng phần lô 834,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127662
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127663
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127664
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127665
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127666
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127667
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127668
Giá từng phần lô 665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127669
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127670
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127671
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127672
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127673
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127674
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127675
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127676
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127677
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127678
Giá từng phần lô 70,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127679
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127680
Giá từng phần lô 348,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.248.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.141.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127681
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127682
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127683
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127684
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127685
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127686
Giá từng phần lô 4,042,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127687
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127688
Giá từng phần lô 106,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.267.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.610.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127689
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127690
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127691
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127692
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127693
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127694
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127695
Giá từng phần lô 333,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127696
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127697
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127698
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127699
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127700
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127701
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127702
Giá từng phần lô 333,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127703
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127704
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127705
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127706
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127707
Giá từng phần lô 4,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127708
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127709
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127710
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127711
Giá từng phần lô 2,298,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.283.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,964,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127712
Giá từng phần lô 13,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127713
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127714
Giá từng phần lô 3,067,902,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.382.717.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.147.531.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,358,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127715
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127716
Giá từng phần lô 7,106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.974.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127717
Giá từng phần lô 2,388,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127718
Giá từng phần lô 3,262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.283.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127719
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127720
Giá từng phần lô 9,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127721
Giá từng phần lô 5,448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.782.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.813.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127722
Giá từng phần lô 7,025,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.036.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.918.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,515,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127723
Giá từng phần lô 19,440,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.772.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.295.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,808,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127724
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127725
Giá từng phần lô 9,940,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.958.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,810,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127726
Giá từng phần lô 20,935,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.907.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.654.760.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,707,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127727
Giá từng phần lô 7,193,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.276.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.035.671.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,876,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127728
Giá từng phần lô 110,952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.502.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.666.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127729
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127730
Giá từng phần lô 4,882,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.417.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127731
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127732
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127733
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127734
Giá từng phần lô 1,423,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,460,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127735
Giá từng phần lô 1,603,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127736
Giá từng phần lô 400,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127737
Giá từng phần lô 346,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.962.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.531.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,929,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127738
Giá từng phần lô 3,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.747.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127739
Giá từng phần lô 423,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.748.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,478,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127740
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->