Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500194488-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500095637
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 12,099,256,020 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500205959 - 54,285,000 77.550.000 38.000.000 1,085,000
2 PP2500205960 - 1,575,200 2.251.000 1.103.000 31,000
3 PP2500205961 - 2,025,000 2.893.000 1.418.000 40,000
4 PP2500205962 - 14,475,300 20.679.000 10.133.000 289,000
5 PP2500205963 - 298,120,000 425.886.000 208.684.000 5,962,000
6 PP2500205964 - 25,500,000 36.429.000 17.850.000 510,000
7 PP2500205965 - 579,995,000 828.565.000 405.997.000 11,599,000
8 PP2500205966 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 600,000
9 PP2500205967 - 31,350,000 44.786.000 21.945.000 627,000
10 PP2500205968 - 77,938,000 111.340.000 54.557.000 1,558,000
11 PP2500205969 - 250,800,000 358.286.000 175.560.000 5,016,000
12 PP2500205970 - 166,080,000 237.258.000 116.256.000 3,321,000
13 PP2500205971 - 18,302,000 26.146.000 12.812.000 366,000
14 PP2500205972 - 209,200,000 298.858.000 146.440.000 4,184,000
15 PP2500205973 - 72,000,000 102.858.000 50.400.000 1,440,000
16 PP2500205974 - 128,000,000 182.858.000 89.600.000 2,560,000
17 PP2500205975 - 86,864,400 124.092.000 60.806.000 1,737,000
18 PP2500205976 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
19 PP2500205977 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 2,394,000
20 PP2500205978 - 408,000,000 582.858.000 285.600.000 8,160,000
21 PP2500205979 - 29,150,000 41.643.000 20.405.000 583,000
22 PP2500205980 - 940,800 1.344.000 659.000 18,000
23 PP2500205981 - 1,950,000 2.786.000 1.365.000 39,000
24 PP2500205982 - 6,582,800 9.404.000 4.608.000 131,000
25 PP2500205983 - 244,799,000 349.713.000 171.360.000 4,895,000
26 PP2500205984 - 217,560,000 310.800.000 152.292.000 4,351,000
27 PP2500205985 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,470,000
28 PP2500205986 - 23,340,000 33.343.000 16.338.000 466,000
29 PP2500205987 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 75,000
30 PP2500205988 - 78,719,700 112.457.000 55.104.000 1,574,000
31 PP2500205989 - 166,400,000 237.715.000 116.480.000 3,328,000
32 PP2500205990 - 102,000,000 145.715.000 71.400.000 2,040,000
33 PP2500205991 - 416,650,000 595.215.000 291.655.000 8,333,000
34 PP2500205992 - 94,596,000 135.138.000 66.218.000 1,891,000
35 PP2500205993 - 129,175,000 184.536.000 90.423.000 2,583,000
36 PP2500205994 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 1,120,000
37 PP2500205995 - 2,352,120 3.361.000 1.647.000 47,000
38 PP2500205996 - 1,032,000,000 1.474.286.000 722.400.000 20,640,000
39 PP2500205997 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 588,000
40 PP2500205998 - 65,340,000 93.343.000 45.738.000 1,306,000
41 PP2500205999 - 7,864,000 11.235.000 5.505.000 157,000
42 PP2500206000 - 105,019,200 150.028.000 73.514.000 2,100,000
43 PP2500206001 - 573,040,000 818.629.000 401.128.000 11,460,000
44 PP2500206002 - 26,400,000 37.715.000 18.480.000 528,000
45 PP2500206003 - 103,992,000 148.560.000 72.795.000 2,079,000
46 PP2500206004 - 289,800,000 414.000.000 202.860.000 5,796,000
47 PP2500206005 - 26,862,500 38.375.000 18.804.000 537,000
48 PP2500206006 - 1,199,000,000 1.712.858.000 839.300.000 23,980,000
49 PP2500206007 - 126,210,000 180.300.000 88.347.000 2,524,000
50 PP2500206008 - 220,447,500 314.925.000 154.314.000 4,408,000
51 PP2500206009 - 179,060,000 255.800.000 125.342.000 3,581,000
52 PP2500206010 - 61,740,000 88.200.000 43.218.000 1,234,000
53 PP2500206011 - 4,060,000 5.800.000 2.842.000 81,000
54 PP2500206012 - 59,800,000 85.429.000 41.860.000 1,196,000
55 PP2500206013 - 43,691,400 62.417.000 30.584.000 873,000
56 PP2500206014 - 54,520,000 77.886.000 38.164.000 1,090,000
57 PP2500206015 - 31,550,900 45.073.000 22.086.000 631,000
58 PP2500206016 - 9,620,000 13.743.000 6.734.000 192,000
59 PP2500206017 - 1,292,000,000 1.845.715.000 904.400.000 25,840,000
60 PP2500206018 - 31,920,000 45.600.000 22.344.000 638,000
61 PP2500206019 - 214,778,000 306.826.000 150.345.000 4,295,000
62 PP2500206020 - 156,029,000 222.899.000 109.221.000 3,120,000
63 PP2500206021 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 5,880,000
64 PP2500206022 - 219,100,400 313.001.000 153.371.000 4,382,000
65 PP2500206023 - 210,205,800 300.294.000 147.145.000 4,204,000
66 PP2500206024 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
67 PP2500206025 - 270,900,000 387.000.000 189.630.000 5,418,000
68 PP2500206026 - 99,000,000 141.429.000 69.300.000 1,980,000
69 PP2500206027 - 66,000,000 94.286.000 46.200.000 1,320,000
70 PP2500206028 - 39,200,000 56.000.000 27.440.000 784,000
Mã phần lô PP2500205959
Giá từng phần lô 54,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205960
Giá từng phần lô 1,575,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205961
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205962
Giá từng phần lô 14,475,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205963
Giá từng phần lô 298,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205964
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205965
Giá từng phần lô 579,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205966
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205967
Giá từng phần lô 31,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205968
Giá từng phần lô 77,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205969
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205970
Giá từng phần lô 166,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205971
Giá từng phần lô 18,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205972
Giá từng phần lô 209,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205973
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205974
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205975
Giá từng phần lô 86,864,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205976
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205977
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205978
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205979
Giá từng phần lô 29,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205980
Giá từng phần lô 940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205981
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205982
Giá từng phần lô 6,582,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205983
Giá từng phần lô 244,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205984
Giá từng phần lô 217,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205985
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205986
Giá từng phần lô 23,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205987
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205988
Giá từng phần lô 78,719,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205989
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205990
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205991
Giá từng phần lô 416,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205992
Giá từng phần lô 94,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205993
Giá từng phần lô 129,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205994
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205995
Giá từng phần lô 2,352,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205996
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205997
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205998
Giá từng phần lô 65,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500205999
Giá từng phần lô 7,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206000
Giá từng phần lô 105,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206001
Giá từng phần lô 573,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206002
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206003
Giá từng phần lô 103,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206004
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206005
Giá từng phần lô 26,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206006
Giá từng phần lô 1,199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206007
Giá từng phần lô 126,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206008
Giá từng phần lô 220,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206009
Giá từng phần lô 179,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206010
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206011
Giá từng phần lô 4,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206012
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206013
Giá từng phần lô 43,691,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206014
Giá từng phần lô 54,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206015
Giá từng phần lô 31,550,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206016
Giá từng phần lô 9,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206017
Giá từng phần lô 1,292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206018
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206019
Giá từng phần lô 214,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.826.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206020
Giá từng phần lô 156,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206021
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206022
Giá từng phần lô 219,100,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206023
Giá từng phần lô 210,205,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206024
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206025
Giá từng phần lô 270,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206026
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206027
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500206028
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->