Gói thầu: Gói 1: Vật tư y tế tiêu hao: 159 phần (169 mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500075116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Vật tư y tế tiêu hao: 159 phần (169 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500037611 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 156,966,157,552 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500101398 - Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 điện cực có thể lái chuyển hướng 2 chiều, tự động khóa độ cong | 8,316,000,000 | 11.340.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.158.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 124,740,000 |
| 2 | PP2500101399 - Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ trung, có chức năng tưới rửa | 680,000,000 | 927.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 340.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,200,000 |
| 3 | PP2500101400 - Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ trung, có Ag | 748,800,000 | 1.021.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 374.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,232,000 |
| 4 | PP2500101401 - Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ trung | 1,140,000,000 | 1.554.545.4 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 570.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,100,000 |
| 5 | PP2500101402 - Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ lớn | 1,015,000,000 | 1.384.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 507.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,225,000 |
| 6 | PP2500101403 - Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng gập góc 45° liên tục, băng đạn 30/45mmđầu cong, 30/45/60mm đầu thẳng | 3,469,920,000 | 4.731.709.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.734.960.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 52,048,800 |
| 7 | PP2500101404 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 75mm | 5,531,085,000 | 7.542.388.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.765.542.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 82,966,275 |
| 8 | PP2500101405 - Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, sử dụng băng đạn 30/45/60mm đầu cong, dùng cho mạch máu | 4,698,750,000 | 6.407.386.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.349.375.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 70,481,250 |
| 9 | PP2500101406 - Gạc băng vết thương, 3 lớp, kích thước 10cm x 10cm | 229,126,000 | 312.444.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 114.563.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,436,890 |
| 10 | PP2500101407 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m | 90,720,000 | 123.709.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 45.360.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,360,800 |
| 11 | PP2500101408 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m | 1,411,200,000 | 1.924.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 705.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,168,000 |
| 12 | PP2500101409 - Giấy gói dụng cụ bằng chất liệu vải không dệt 5 lớp SMMMSkích thước 90 x 90cm | 9,648,000 | 13.156.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.824.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 144,720 |
| 13 | PP2500101410 - Bộ dẫn lưu nước tiểu vô trùng 2000ml | 785,400,000 | 1.071.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 392.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,781,000 |
| 14 | PP2500101411 - Bộ dây lọc huyết tương | 666,160,000 | 908.400.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 333.080.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,992,400 |
| 15 | PP2500101412 - Bộ khăn mổ tim hở | 417,375,000 | 569.147.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 208.687.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,260,625 |
| 16 | PP2500101413 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3μg/mm² tương thích dây dẫn 0.018'' | 354,000,000 | 482.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 177.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,310,000 |
| 17 | PP2500101414 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3.5μg/mm² | 810,000,000 | 1.104.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 405.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,150,000 |
| 18 | PP2500101415 - Bộ nối mạch máu vi phẫu | 506,000,000 | 690.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 253.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,590,000 |
| 19 | PP2500101416 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 2,180,000,000 | 2.972.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.090.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 32,700,000 |
| 20 | PP2500101417 - Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 14,405,000 | 19.643.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 7.202.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 216,075 |
| 21 | PP2500101418 - Bơm truyền dịch tự động có PCA | 3,654,000,000 | 4.982.727.2 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.827.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,810,000 |
| 22 | PP2500101419 - Bộ tiêm truyền thể tích đàn hồi thuốc hóa trị 250ml | 135,700,000 | 185.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 67.850.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,035,500 |
| 23 | PP2500101420 - Bộ tiêm truyền thể tích đàn hồi thuốc hóa trị 100ml | 1,127,000,000 | 1.536.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 563.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,905,000 |
| 24 | PP2500101421 - Bóng nong động mạch phổi | 145,530,000 | 198.450.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 72.765.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,182,950 |
| 25 | PP2500101422 - Bộ mở khí quản tại giường các số 7, 8 | 387,660,000 | 528.627.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 193.830.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,814,900 |
| 26 | PP2500101423 - Buồng tiêm dưới da dung tích 0.5ml | 780,000,000 | 1.063.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 390.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,700,000 |
| 27 | PP2500101424 - Buồng tiêm dưới da dung tích 0.25ml | 1,379,977,000 | 1.881.786.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 689.988.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,699,655 |
| 28 | PP2500101425 - Buồng tiêm dưới da đầu đóng | 1,975,000,000 | 2.693.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 987.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 29,625,000 |
| 29 | PP2500101426 - Chỉ phẫu thuật không tan silk số 1, không kim | 26,530,560 | 36.178.037 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 13.265.280 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 397,959 |
| 30 | PP2500101427 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 1-0, không kim | 3,628,800 | 4.948.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.814.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,432 |
| 31 | PP2500101428 - Chỉ phẫu thuật không tan 8-0 khâu mạch máu | 357,210,000 | 487.104.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 178.605.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,358,150 |
| 32 | PP2500101429 - Chỉ phẫu thuật không tan 8-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, 60cm | 124,696,200 | 170.040.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 62.348.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,870,443 |
| 33 | PP2500101430 - Chỉ phẫu thuật không tan 8-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, 45cm | 573,457,500 | 781.987.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 286.728.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,601,863 |
| 34 | PP2500101431 - Chỉ phẫu thuật không tan 7-0 khâu mạch máu | 526,855,480 | 718.439.291 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 263.427.740 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,902,833 |
| 35 | PP2500101432 - Chỉ phẫu thuật không tan 7-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng | 170,100,000 | 231.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 85.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,551,500 |
| 36 | PP2500101433 - Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu, 2 kim 9mm | 124,645,500 | 169.971.137 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 62.322.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,869,683 |
| 37 | PP2500101434 - Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu, 2 kim 13mm | 328,104,000 | 447.414.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 164.052.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,921,560 |
| 38 | PP2500101435 - Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu, 1 kim | 38,778,600 | 52.879.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 19.389.300 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 581,679 |
| 39 | PP2500101436 - Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu | 321,948,000 | 439.020.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 160.974.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,829,220 |
| 40 | PP2500101437 - Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng | 524,546,400 | 715.290.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 262.273.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,868,196 |
| 41 | PP2500101438 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu mạch máu, kim 3/8C, 60cm | 38,400,000 | 52.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 19.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 576,000 |
| 42 | PP2500101439 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 2mm x 3.5mm | 32,508,000 | 44.329.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 16.254.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 487,620 |
| 43 | PP2500101440 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng | 209,265,600 | 285.362.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 104.632.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,138,984 |
| 44 | PP2500101441 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu da | 90,504,000 | 123.414.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 45.252.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,357,560 |
| 45 | PP2500101442 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 1/2C | 60,774,000 | 82.873.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 30.387.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 911,610 |
| 46 | PP2500101443 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 dùng trong phẫu thuật tim | 4,462,500 | 6.085.228 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.231.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 66,938 |
| 47 | PP2500101444 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng | 339,885,000 | 463.479.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 169.942.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,098,275 |
| 48 | PP2500101445 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 khâu da | 485,555,616 | 662.121.295 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 242.777.808 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,283,335 |
| 49 | PP2500101446 - Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 đến 8-0 khâu vi phẫu | 120,000,000 | 163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 60.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,800,000 |
| 50 | PP2500101447 - Chỉ phẫu thuật không tan 1-0 dùng trong phẫu thuật tim | 56,000,000 | 76.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 28.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 840,000 |
| 51 | PP2500101448 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 8-0 khâu mắt | 25,200,000 | 34.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 378,000 |
| 52 | PP2500101449 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6-0 khâu mô mềm | 52,227,120 | 71.218.800 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 26.113.560 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 783,407 |
| 53 | PP2500101450 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, 70cm | 449,244,900 | 612.606.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 224.622.450 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,738,674 |
| 54 | PP2500101451 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, 45cm | 91,493,208 | 124.763.466 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 45.746.604 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,372,399 |
| 55 | PP2500101452 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 khâu mô mềm | 394,413,932 | 537.837.180 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 197.206.966 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,916,209 |
| 56 | PP2500101453 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 khâu mắt | 94,837,248 | 129.323.520 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 47.418.624 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,422,559 |
| 57 | PP2500101454 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng | 282,618,000 | 385.388.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 141.309.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,239,270 |
| 58 | PP2500101455 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 khâu da | 201,600,000 | 274.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 100.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,024,000 |
| 59 | PP2500101456 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong phẫu thuật tiêu hóa, kim 17mm | 116,802,000 | 159.275.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 58.401.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,752,030 |
| 60 | PP2500101457 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong phẫu thuật tiêu hóa | 1,008,000,000 | 1.374.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 504.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,120,000 |
| 61 | PP2500101458 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, kim 3/8C | 4,308,156 | 5.874.759 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.154.078 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 64,623 |
| 62 | PP2500101459 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, kim 1/2C | 174,132,000 | 237.452.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 87.066.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,611,980 |
| 63 | PP2500101460 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng cho phẫu thuật tiêu hóa | 70,104,420 | 95.596.937 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.052.210 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,051,567 |
| 64 | PP2500101461 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng cho phẫu thuật tiêu hóa | 161,406,000 | 220.099.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 80.703.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,421,090 |
| 65 | PP2500101462 - Clip mạch máu vi phẫu thuật đơn | 143,325,000 | 195.443.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 71.662.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,149,875 |
| 66 | PP2500101463 - Co nối dẫn lưu | 8,820,000 | 12.027.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.410.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,300 |
| 67 | PP2500101464 - Ống thông (catheter)hổ trợ can thiệp mạch vành | 1,575,000,000 | 2.147.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 787.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,625,000 |
| 68 | PP2500101465 - Ống thông (catheter)hổ trợ can thiệp mạch vành, cổ nối xoắn ốc bằng PlatinumIridium | 61,500,000 | 83.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 30.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 922,500 |
| 69 | PP2500101466 - Ống thông (catheter)niệu quản có mắt | 280,000,000 | 381.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 140.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,200,000 |
| 70 | PP2500101467 - Ống thông (catheter)niệu quản | 180,000,000 | 245.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 90.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,700,000 |
| 71 | PP2500101468 - Ống thông (catheter)double J | 297,000,000 | 405.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 148.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,455,000 |
| 72 | PP2500101469 - Ống thông (catheter)dẫn lưu thận | 287,500,000 | 392.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 143.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,312,500 |
| 73 | PP2500101470 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 nội soi | 732,060,000 | 998.263.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 366.030.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,980,900 |
| 74 | PP2500101471 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 nội soi, kim 3/8C | 165,643,272 | 225.877.190 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 82.821.636 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,484,650 |
| 75 | PP2500101472 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 nội soi | 2,091,600,000 | 2.852.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.045.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,374,000 |
| 76 | PP2500101473 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 nội soi | 25,250,400 | 34.432.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.625.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 378,756 |
| 77 | PP2500101474 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1-0 nội soi | 24,766,560 | 33.772.582 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.383.280 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 371,499 |
| 78 | PP2500101475 - Dao siêu âm không dây, chiều dài 39cm | 4,394,500,000 | 5.992.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.197.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 65,917,500 |
| 79 | PP2500101476 - Dao siêu âm không dây, chiều dài 26cm | 6,580,000,000 | 8.972.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.290.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 98,700,000 |
| 80 | PP2500101477 - Dao siêu âm không dây, chiều dài 13cm | 3,525,000,000 | 4.806.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.762.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 52,875,000 |
| 81 | PP2500101478 - Dây chụp buồng thất chịu áp lực | 29,920,000 | 40.800.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 14.960.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 448,800 |
| 82 | PP2500101479 - Dây dẫn dùng cho niệu quản | 247,320,000 | 337.254.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 123.660.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,709,800 |
| 83 | PP2500101480 - Dây truyền thuốc, chất liệu nhựa kết hợp silicon, không chứa phụ gia DEHP. Phù hợp với máy truyền dịch loại Infusomat | 36,120,000 | 49.254.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 18.060.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 541,800 |
| 84 | PP2500101481 - Bộ dây truyền hóa chất nhiều cổng chuyên dụng cho máy truyền dịch | 530,656,000 | 723.621.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 265.328.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,959,840 |
| 85 | PP2500101482 - Dây cho ăn (sonde dạ dày) | 21,350,000 | 29.113.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 10.675.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 320,250 |
| 86 | PP2500101483 - Dây dẫn đường cho can thiệp mạch máu não | 718,800,000 | 980.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 359.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,782,000 |
| 87 | PP2500101484 - Ống dẫn lưu nhựa, đường kính 6mm | 29,872,500 | 40.735.228 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 14.936.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 448,088 |
| 88 | PP2500101485 - Dây nối bơm tiêm điện | 366,097,500 | 499.223.864 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 183.048.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,491,463 |
| 89 | PP2500101486 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, van cầm máu chữ thập | 6,063,190,000 | 8.267.986.3 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.031.595.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,947,850 |
| 90 | PP2500101487 - Đầu cone có lọc 1-200μL,chống bám dính | 79,372,800 | 108.235.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 39.686.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,190,592 |
| 91 | PP2500101488 - Đầu cone có lọc 1000μl, chiều dài >88mm, chống bám dính | 48,840,000 | 66.600.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 24.420.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 732,600 |
| 92 | PP2500101489 - Gạc băng vết thương hydrocolloid có Ag và vaseline, kích thước 15cm x 20cm | 325,385,000 | 443.706.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 162.692.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,880,775 |
| 93 | PP2500101490 - Giấy gói dụng cụ bằng chất liệu vải không dệt 5 lớp SMMMSkích thước 120 x 120cm | 12,474,000 | 17.010.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 6.237.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 187,110 |
| 94 | PP2500101491 - Holder giữ kim hút máu chân không | 7,200,000 | 9.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 108,000 |
| 95 | PP2500101492 - Chất tắc mạch vĩnh viễn | 2,799,120,000 | 3.816.981.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.399.560.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 41,986,800 |
| 96 | PP2500101493 - Kẹp dùng trong thẩm phân phúc mạc | 16,727,000 | 22.809.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 8.363.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 250,905 |
| 97 | PP2500101494 - Khung cố định ngoài Tay | 39,375,000 | 53.693.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 19.687.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 590,625 |
| 98 | PP2500101495 - Khung cố định ngoài Qua gối | 463,500,000 | 632.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 231.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,952,500 |
| 99 | PP2500101496 - Khung cố định ngoài Khung chậu | 89,550,000 | 122.113.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 44.775.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,343,250 |
| 100 | PP2500101497 - Khung cố định ngoài Chữ T | 179,000,000 | 244.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 89.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,685,000 |
| 101 | PP2500101498 - Khung cốđịnh ngoài cẳng chân kiểu MULLER | 190,800,000 | 260.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 95.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,862,000 |
| 102 | PP2500101499 - Khung cố định ngoài cẳng chân | 39,000,000 | 53.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 19.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 585,000 |
| 103 | PP2500101500 - Kim lấy máu dùng cho tube chân không cỡ 21G, 22G | 111,720,000 | 152.345.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 55.860.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,675,800 |
| 104 | PP2500101501 - Kim luồn tĩnh mạch, không cánh, không cửa bơm thuốc, các cỡ 14G-24G | 1,105,000,000 | 1.506.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 552.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,575,000 |
| 105 | PP2500101502 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa bơm thuốc, có vách ngăn chống máu trào ngược, các cỡ 18G-24G | 1,337,016,000 | 1.823.203.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 668.508.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,055,240 |
| 106 | PP2500101503 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa bơm thuốc, các cỡ 18G-24G | 8,026,319,430 | 10.944.981. | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.013.159.715 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 120,394,792 |
| 107 | PP2500101504 - Bộ khay và kim sinh thiết tủy xương bằng khoan | 340,000,000 | 463.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 170.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,100,000 |
| 108 | PP2500101505 - Kim sử dụng cho buồng tiêm dưới da | 139,150,000 | 189.750.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 69.575.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,087,250 |
| 109 | PP2500101506 - Kim sinh thiết tủy xương bằng tay | 193,200,000 | 263.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 96.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,898,000 |
| 110 | PP2500101507 - Lam kính mài mờ | 214,768,000 | 292.865.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 107.384.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,221,520 |
| 111 | PP2500101508 - Bộ lấy mẫu bệnh phẩm đàm vô trùng 10-12Fr-14Fr | 311,220,000 | 424.390.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 155.610.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,668,300 |
| 112 | PP2500101509 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 210,000,000 | 286.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 105.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,150,000 |
| 113 | PP2500101510 - Lưỡi tông đơ điện | 153,000,000 | 208.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 76.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,295,000 |
| 114 | PP2500101511 - Miếng dán phẫu trường 45cm x 28cm | 14,406,000 | 19.644.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 7.203.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 216,090 |
| 115 | PP2500101512 - Miếng dán phẫu trường 40cm x 60cm | 107,294,400 | 146.310.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 53.647.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,609,416 |
| 116 | PP2500101513 - Miếng dán phẫu trường 30cm x 30cm | 34,230,000 | 46.677.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 17.115.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 513,450 |
| 117 | PP2500101514 - Miếng dán phẫu trường 15cm x 28cm | 9,240,000 | 12.600.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.620.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 138,600 |
| 118 | PP2500101515 - Miếng dán phẫu trường 10cm x 20cm | 27,000,000 | 36.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 13.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 405,000 |
| 119 | PP2500101516 - Miếng áp vô trùng có phủ Iodophurkháng khuẩn phổ rộng 45cm x 35cm | 1,500,000,000 | 2.045.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 750.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,500,000 |
| 120 | PP2500101517 - Nẹp thun cổ tay | 1,760,000 | 2.400.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 880.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,400 |
| 121 | PP2500101518 - Nẹp gân gấp - Nẹp gân duỗi | 6,500,000 | 8.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 97,500 |
| 122 | PP2500101519 - Nẹp đùi | 7,350,000 | 10.022.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.675.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 110,250 |
| 123 | PP2500101520 - Nẹp cổ mềm | 1,039,500 | 1.417.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 519.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,593 |
| 124 | PP2500101521 - Nẹp cánh tay | 9,345,000 | 12.743.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.672.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 140,175 |
| 125 | PP2500101522 - Nẹp cẳng chân | 8,400,000 | 11.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 126,000 |
| 126 | PP2500101523 - Ống nối dùng trong phẫu thuật tim, chiều dài 2 inch (5.1cm), co nối 1/4 inch (0.64cm) | 133,200,000 | 181.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 66.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,998,000 |
| 127 | PP2500101524 - Ống nối dùng trong thẩm phân phúc mạc | 319,332,000 | 435.452.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 159.666.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,789,980 |
| 128 | PP2500101525 - Ống thông tiểu (foley) 3 nhánh, silicone, có bóng thể tích 20/30ml | 44,037,000 | 60.050.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 22.018.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 660,555 |
| 129 | PP2500101526 - Quả lọc khí máu động mạch dùng trong tuần hoàn ngoài cơ thể | 114,000,000 | 155.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 57.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,710,000 |
| 130 | PP2500101527 - Quả lọc tách huyết tương kèm dây, diện tích 0.5m², chất liệu polyethersulfone. | 2,186,625,000 | 2.981.761.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.093.312.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 32,799,375 |
| 131 | PP2500101528 - Màng lọc thận Middleflux , diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 20ml/giờ/mmHg | 2,035,500,000 | 2.775.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.017.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 30,532,500 |
| 132 | PP2500101529 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.0m², hệ số siêu lọc từ 110ml/giờ/mmHg | 1,049,580,000 | 1.431.245.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 524.790.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,743,700 |
| 133 | PP2500101530 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.8m², hệ số siêu lọc từ 95ml/giờ/mmHg | 980,000,000 | 1.336.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 490.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,700,000 |
| 134 | PP2500101531 - Rọ bắt sỏi với đường kính rọ 18-25mm, chiều dài thân 90-120cm, đường kính thân 3F(1.0mm) | 880,000,000 | 1.200.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 440.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,200,000 |
| 135 | PP2500101532 - Rọ mây treo tay | 1,128,750 | 1.539.205 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 564.375 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,932 |
| 136 | PP2500101533 - Sheath dài dùng trong can thiệp tim bẩm sinh và mạch máu ngoại biên, chất liệu PTFE | 168,000,000 | 229.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 84.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,520,000 |
| 137 | PP2500101534 - Sheath dài dùng trong can thiệp tim bẩm sinh và mạch máu bằng thép phủ lớp polymer,đầu nong hình thuôn dài | 810,000,000 | 1.104.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 405.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,150,000 |
| 138 | PP2500101535 - Shunt động mạch cảnh, có gắn vạch chia độ | 390,000,000 | 531.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 195.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,850,000 |
| 139 | PP2500101536 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2m x 1.2m, có chỉ thị màu | 305,676,000 | 416.830.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 152.838.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,585,140 |
| 140 | PP2500101537 - Thuốc nhuộm bao | 18,900,000 | 25.772.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 9.450.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 283,500 |
| 141 | PP2500101538 - Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông Citrat 1.8ml | 73,153,800 | 99.755.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 36.576.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,097,307 |
| 142 | PP2500101539 - Tube giữ chủng 2ml | 451,147,200 | 615.200.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 225.573.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,767,208 |
| 143 | PP2500101540 - Ống nghiệm nhựa tráng EDTA K2, nắp cao su bọc nhựa | 881,767,000 | 1.202.409.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 440.883.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,226,505 |
| 144 | PP2500101541 - Ống Falcon 5ml sử dụng cho hệ thống máy xét nghiệm tế bào dòng chảy (Flow Cytometry) | 16,405,200 | 22.370.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 8.202.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 246,078 |
| 145 | PP2500101542 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất, tự động điều chỉnh áp lực | 4,160,000,000 | 5.672.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.080.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 62,400,000 |
| 146 | PP2500101543 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực 70mm-140mm HO | 160,000,000 | 218.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 80.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,400,000 |
| 147 | PP2500101544 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực 30mm-200mm HO, có khóa áp lực | 7,566,000,000 | 10.317.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.783.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 113,490,000 |
| 148 | PP2500101545 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực 30mm-200mm HO | 2,030,000,000 | 2.768.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.015.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 30,450,000 |
| 149 | PP2500101546 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực 25mm-155mm HO | 4,170,000,000 | 5.686.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.085.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 62,550,000 |
| 150 | PP2500101547 - Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng bông xốp nhiều lớp, kích thước 5cm x 7cm | 81,300,000 | 110.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 40.650.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,219,500 |
| 151 | PP2500101548 - Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng bông xốp nhiều lớp, kích thước 5cm x 10cm | 2,836,050,000 | 3.867.340.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.418.025.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,540,750 |
| 152 | PP2500101549 - Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng bông xốp nhiều lớp, kích thước 2.5cm x 5cm | 1,367,814,000 | 1.865.200.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 683.907.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,517,210 |
| 153 | PP2500101550 - Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng bông xốp ép, kích thước 5cm x 10cm | 2,210,449,500 | 3.014.249.319 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.105.224.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 33,156,743 |
| 154 | PP2500101551 - Hạt vi cầu dùng để tải thuốc, kích thước tăng gấp 4 lần sau khi ngậm | 5,040,000,000 | 6.872.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.520.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,600,000 |
| 155 | PP2500101552 - Hạt vi cầu dùng để tải thuốc, kích cỡ 70-500μm | 9,360,000,000 | 12.763.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.680.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 140,400,000 |
| 156 | PP2500101553 - Hạt vi cầu dùng để tải thuốc, kích cỡ 40-100μm | 9,360,000,000 | 12.763.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.680.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 140,400,000 |
| 157 | PP2500101554 - Hạt vi cầu dùng để tải thuốc điều trị ung thư tế bào gan (HCC) | 629,600,000 | 858.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 314.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,444,000 |
| 158 | PP2500101555 - Hạt nút mạch tạm thời | 25,200,000 | 34.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 378,000 |
| 159 | PP2500101556 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml, silicone | 195,000,000 | 265.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 97.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,925,000 |
Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 điện cực có thể lái chuyển hướng 2 chiều, tự động khóa độ cong |
|
| Mã phần lô | PP2500101398 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ trung, có chức năng tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500101399 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ trung, có Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500101400 |
| Giá từng phần lô | 748,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.021.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500101401 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545.4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500101402 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.384.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng gập góc 45° liên tục, băng đạn 30/45mmđầu cong, 30/45/60mm đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500101403 |
| Giá từng phần lô | 3,469,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.731.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.734.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,048,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101404 |
| Giá từng phần lô | 5,531,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.388.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.765.542.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,966,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, sử dụng băng đạn 30/45/60mm đầu cong, dùng cho mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500101405 |
| Giá từng phần lô | 4,698,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.407.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.349.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,481,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương, 3 lớp, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101406 |
| Giá từng phần lô | 229,126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.444.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.563.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,436,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500101407 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500101408 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.924.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy gói dụng cụ bằng chất liệu vải không dệt 5 lớp SMMMSkích thước 90 x 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101409 |
| Giá từng phần lô | 9,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.156.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu nước tiểu vô trùng 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101410 |
| Giá từng phần lô | 785,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500101411 |
| Giá từng phần lô | 666,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,992,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn mổ tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2500101412 |
| Giá từng phần lô | 417,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,260,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3μg/mm² tương thích dây dẫn 0.018'' |
|
| Mã phần lô | PP2500101413 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3.5μg/mm² |
|
| Mã phần lô | PP2500101414 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nối mạch máu vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500101415 |
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500101416 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.972.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.090.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500101417 |
| Giá từng phần lô | 14,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.643.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.202.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm truyền dịch tự động có PCA |
|
| Mã phần lô | PP2500101418 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.982.727.2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.827.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tiêm truyền thể tích đàn hồi thuốc hóa trị 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101419 |
| Giá từng phần lô | 135,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tiêm truyền thể tích đàn hồi thuốc hóa trị 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101420 |
| Giá từng phần lô | 1,127,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.536.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong động mạch phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500101421 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mở khí quản tại giường các số 7, 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500101422 |
| Giá từng phần lô | 387,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,814,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng tiêm dưới da dung tích 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101423 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng tiêm dưới da dung tích 0.25ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101424 |
| Giá từng phần lô | 1,379,977,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.786.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 689.988.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,699,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng tiêm dưới da đầu đóng |
|
| Mã phần lô | PP2500101425 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.693.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk số 1, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500101426 |
| Giá từng phần lô | 26,530,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.178.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.265.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 1-0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500101427 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.948.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.814.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 8-0 khâu mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500101428 |
| Giá từng phần lô | 357,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.104.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,358,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 8-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101429 |
| Giá từng phần lô | 124,696,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.040.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.348.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,870,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 8-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101430 |
| Giá từng phần lô | 573,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 781.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,601,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 7-0 khâu mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500101431 |
| Giá từng phần lô | 526,855,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.439.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.427.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,902,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 7-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500101432 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu, 2 kim 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101433 |
| Giá từng phần lô | 124,645,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.971.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.322.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu, 2 kim 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101434 |
| Giá từng phần lô | 328,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.414.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,921,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu, 1 kim |
|
| Mã phần lô | PP2500101435 |
| Giá từng phần lô | 38,778,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.879.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.389.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500101436 |
| Giá từng phần lô | 321,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,829,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500101437 |
| Giá từng phần lô | 524,546,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.290.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.273.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,868,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu mạch máu, kim 3/8C, 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101438 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 2mm x 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101439 |
| Giá từng phần lô | 32,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.329.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.254.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500101440 |
| Giá từng phần lô | 209,265,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.362.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.632.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,138,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500101441 |
| Giá từng phần lô | 90,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.414.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500101442 |
| Giá từng phần lô | 60,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.873.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.387.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 dùng trong phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2500101443 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.085.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.231.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500101444 |
| Giá từng phần lô | 339,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.479.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,098,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500101445 |
| Giá từng phần lô | 485,555,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.121.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.777.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,283,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 đến 8-0 khâu vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500101446 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 1-0 dùng trong phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2500101447 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 8-0 khâu mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500101448 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6-0 khâu mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500101449 |
| Giá từng phần lô | 52,227,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.218.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.113.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101450 |
| Giá từng phần lô | 449,244,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.606.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.622.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,738,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101451 |
| Giá từng phần lô | 91,493,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.763.466 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.746.604 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 khâu mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500101452 |
| Giá từng phần lô | 394,413,932 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.837.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.206.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 khâu mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500101453 |
| Giá từng phần lô | 94,837,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.323.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.418.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500101454 |
| Giá từng phần lô | 282,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.388.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,239,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500101455 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong phẫu thuật tiêu hóa, kim 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101456 |
| Giá từng phần lô | 116,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.275.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong phẫu thuật tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500101457 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.374.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500101458 |
| Giá từng phần lô | 4,308,156 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.874.759 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.154.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng cho bệnh nhân ghép tạng, kim 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500101459 |
| Giá từng phần lô | 174,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.452.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,611,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng cho phẫu thuật tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500101460 |
| Giá từng phần lô | 70,104,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.596.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.052.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng cho phẫu thuật tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500101461 |
| Giá từng phần lô | 161,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.099.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.703.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu vi phẫu thuật đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500101462 |
| Giá từng phần lô | 143,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Co nối dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500101463 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)hổ trợ can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500101464 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)hổ trợ can thiệp mạch vành, cổ nối xoắn ốc bằng PlatinumIridium |
|
| Mã phần lô | PP2500101465 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)niệu quản có mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500101466 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500101467 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)double J |
|
| Mã phần lô | PP2500101468 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)dẫn lưu thận |
|
| Mã phần lô | PP2500101469 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500101470 |
| Giá từng phần lô | 732,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.263.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,980,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 nội soi, kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500101471 |
| Giá từng phần lô | 165,643,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.877.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.821.636 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500101472 |
| Giá từng phần lô | 2,091,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.852.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500101473 |
| Giá từng phần lô | 25,250,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.432.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.625.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1-0 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500101474 |
| Giá từng phần lô | 24,766,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.772.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.383.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm không dây, chiều dài 39cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101475 |
| Giá từng phần lô | 4,394,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.992.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.197.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm không dây, chiều dài 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101476 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.972.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm không dây, chiều dài 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101477 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.806.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.762.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây chụp buồng thất chịu áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500101478 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn dùng cho niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500101479 |
| Giá từng phần lô | 247,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,709,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền thuốc, chất liệu nhựa kết hợp silicon, không chứa phụ gia DEHP. Phù hợp với máy truyền dịch loại Infusomat |
|
| Mã phần lô | PP2500101480 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền hóa chất nhiều cổng chuyên dụng cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500101481 |
| Giá từng phần lô | 530,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.621.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,959,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cho ăn (sonde dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2500101482 |
| Giá từng phần lô | 21,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường cho can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500101483 |
| Giá từng phần lô | 718,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 980.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu nhựa, đường kính 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101484 |
| Giá từng phần lô | 29,872,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.735.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.936.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500101485 |
| Giá từng phần lô | 366,097,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.223.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.048.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,491,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, van cầm máu chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2500101486 |
| Giá từng phần lô | 6,063,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.267.986.3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.031.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,947,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone có lọc 1-200μL,chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500101487 |
| Giá từng phần lô | 79,372,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.235.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.686.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone có lọc 1000μl, chiều dài >88mm, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500101488 |
| Giá từng phần lô | 48,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid có Ag và vaseline, kích thước 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101489 |
| Giá từng phần lô | 325,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.706.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy gói dụng cụ bằng chất liệu vải không dệt 5 lớp SMMMSkích thước 120 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101490 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Holder giữ kim hút máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500101491 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất tắc mạch vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2500101492 |
| Giá từng phần lô | 2,799,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.816.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.399.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,986,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp dùng trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500101493 |
| Giá từng phần lô | 16,727,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.809.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.363.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định ngoài Tay |
|
| Mã phần lô | PP2500101494 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.693.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định ngoài Qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2500101495 |
| Giá từng phần lô | 463,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định ngoài Khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500101496 |
| Giá từng phần lô | 89,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,343,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định ngoài Chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500101497 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cốđịnh ngoài cẳng chân kiểu MULLER |
|
| Mã phần lô | PP2500101498 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500101499 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim lấy máu dùng cho tube chân không cỡ 21G, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500101500 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch, không cánh, không cửa bơm thuốc, các cỡ 14G-24G |
|
| Mã phần lô | PP2500101501 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.506.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa bơm thuốc, có vách ngăn chống máu trào ngược, các cỡ 18G-24G |
|
| Mã phần lô | PP2500101502 |
| Giá từng phần lô | 1,337,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.823.203.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 668.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,055,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa bơm thuốc, các cỡ 18G-24G |
|
| Mã phần lô | PP2500101503 |
| Giá từng phần lô | 8,026,319,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.944.981. |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.013.159.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,394,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khay và kim sinh thiết tủy xương bằng khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500101504 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sử dụng cho buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2500101505 |
| Giá từng phần lô | 139,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,087,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết tủy xương bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500101506 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2500101507 |
| Giá từng phần lô | 214,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.865.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,221,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ lấy mẫu bệnh phẩm đàm vô trùng 10-12Fr-14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500101508 |
| Giá từng phần lô | 311,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,668,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500101509 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi tông đơ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500101510 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán phẫu trường 45cm x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101511 |
| Giá từng phần lô | 14,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.644.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán phẫu trường 40cm x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101512 |
| Giá từng phần lô | 107,294,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.310.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.647.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán phẫu trường 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101513 |
| Giá từng phần lô | 34,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.677.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán phẫu trường 15cm x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101514 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán phẫu trường 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101515 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng áp vô trùng có phủ Iodophurkháng khuẩn phổ rộng 45cm x 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101516 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500101517 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp gân gấp - Nẹp gân duỗi |
|
| Mã phần lô | PP2500101518 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500101519 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500101520 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500101521 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.743.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500101522 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nối dùng trong phẫu thuật tim, chiều dài 2 inch (5.1cm), co nối 1/4 inch (0.64cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500101523 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nối dùng trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500101524 |
| Giá từng phần lô | 319,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.452.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,789,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu (foley) 3 nhánh, silicone, có bóng thể tích 20/30ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101525 |
| Giá từng phần lô | 44,037,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.050.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.018.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc khí máu động mạch dùng trong tuần hoàn ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500101526 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc tách huyết tương kèm dây, diện tích 0.5m², chất liệu polyethersulfone. |
|
| Mã phần lô | PP2500101527 |
| Giá từng phần lô | 2,186,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.981.761.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,799,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Middleflux , diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 20ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101528 |
| Giá từng phần lô | 2,035,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.017.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.0m², hệ số siêu lọc từ 110ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101529 |
| Giá từng phần lô | 1,049,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,743,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.8m², hệ số siêu lọc từ 95ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101530 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ bắt sỏi với đường kính rọ 18-25mm, chiều dài thân 90-120cm, đường kính thân 3F(1.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500101531 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ mây treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500101532 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.539.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sheath dài dùng trong can thiệp tim bẩm sinh và mạch máu ngoại biên, chất liệu PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2500101533 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sheath dài dùng trong can thiệp tim bẩm sinh và mạch máu bằng thép phủ lớp polymer,đầu nong hình thuôn dài |
|
| Mã phần lô | PP2500101534 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Shunt động mạch cảnh, có gắn vạch chia độ |
|
| Mã phần lô | PP2500101535 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2m x 1.2m, có chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2500101536 |
| Giá từng phần lô | 305,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.830.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,585,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500101537 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông Citrat 1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101538 |
| Giá từng phần lô | 73,153,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.755.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.576.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube giữ chủng 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101539 |
| Giá từng phần lô | 451,147,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.200.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.573.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,767,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa tráng EDTA K2, nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500101540 |
| Giá từng phần lô | 881,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.202.409.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.883.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,226,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống Falcon 5ml sử dụng cho hệ thống máy xét nghiệm tế bào dòng chảy (Flow Cytometry) |
|
| Mã phần lô | PP2500101541 |
| Giá từng phần lô | 16,405,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.370.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.202.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất, tự động điều chỉnh áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500101542 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.672.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.080.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực 70mm-140mm HO |
|
| Mã phần lô | PP2500101543 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực 30mm-200mm HO, có khóa áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500101544 |
| Giá từng phần lô | 7,566,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.317.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.783.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực 30mm-200mm HO |
|
| Mã phần lô | PP2500101545 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.768.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực 25mm-155mm HO |
|
| Mã phần lô | PP2500101546 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.686.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.085.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng bông xốp nhiều lớp, kích thước 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101547 |
| Giá từng phần lô | 81,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng bông xốp nhiều lớp, kích thước 5cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101548 |
| Giá từng phần lô | 2,836,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.867.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.418.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,540,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng bông xốp nhiều lớp, kích thước 2.5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101549 |
| Giá từng phần lô | 1,367,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.865.200.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 683.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,517,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng bông xốp ép, kích thước 5cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101550 |
| Giá từng phần lô | 2,210,449,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.014.249.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.105.224.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,156,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hạt vi cầu dùng để tải thuốc, kích thước tăng gấp 4 lần sau khi ngậm |
|
| Mã phần lô | PP2500101551 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hạt vi cầu dùng để tải thuốc, kích cỡ 70-500μm |
|
| Mã phần lô | PP2500101552 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.763.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hạt vi cầu dùng để tải thuốc, kích cỡ 40-100μm |
|
| Mã phần lô | PP2500101553 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.763.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hạt vi cầu dùng để tải thuốc điều trị ung thư tế bào gan (HCC) |
|
| Mã phần lô | PP2500101554 |
| Giá từng phần lô | 629,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hạt nút mạch tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500101555 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml, silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500101556 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi