Gói thầu: Gói 10 - Cung cấp chỉ khâu các loại và lưỡi dao phẫu thuật các cỡ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500436250-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 10 - Cung cấp chỉ khâu các loại và lưỡi dao phẫu thuật các cỡ
Số hiệu KHLCNT PL2500237025
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Láng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 46,904,320,644 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500454555 - Chỉ PTFE 2/0 53,200,000 36.945.000 13.300.000 5 sản phẩm/tháng hoặc 53 sản phẩm/năm
2 PP2500454556 - Chỉ PTFE 3/0 68,400,000 47.500.000 17.100.000 6 sản phẩm/tháng hoặc 68 sản phẩm/năm
3 PP2500454557 - Chỉ PTFE 4/0 91,200,000 63.334.000 22.800.000 8 sản phẩm/tháng hoặc 90 sản phẩm/năm
4 PP2500454558 - Chỉ PTFE 5/0 91,200,000 63.334.000 22.800.000 8 sản phẩm/tháng hoặc 90 sản phẩm/năm
5 PP2500454559 - Chỉpolyglyconate 4/0 39,000,000 27.084.000 9.750.000 19 sản phẩm/tháng hoặc 225 sản phẩm/năm
6 PP2500454560 - Chỉpolyglyconate 5/0 792,000,000 550.000.000 198.000.000 370 sản phẩm/tháng hoặc 4.500 sản phẩm/năm
7 PP2500454561 - Chỉpolyglyconate 6/0 1,880,000,000 1.305.556.000 470.000.000 617 sản phẩm/tháng hoặc 7.500 sản phẩm/năm
8 PP2500454562 - Chỉpolyglyconate 7/0 882,000,000 612.500.000 220.500.000 74 sản phẩm/tháng hoặc 900 sản phẩm/năm
9 PP2500454563 - Chỉpolyester 2/0 có miếng đệm pledget 102,000,000 70.834.000 25.500.000 37 sản phẩm/tháng hoặc 450 sản phẩm/năm
10 PP2500454564 - Chỉpolyester 2/0 1,595,000,000 1.107.639.000 398.750.000 679 sản phẩm/tháng hoặc 8.250 sản phẩm/năm
11 PP2500454565 - Chỉpolyester 3/0 389,400,000 270.417.000 97.350.000 204 sản phẩm/tháng hoặc 2.475 sản phẩm/năm
12 PP2500454566 - Chỉpolyester 4/0 149,500,000 103.820.000 37.375.000 81 sản phẩm/tháng hoặc 975 sản phẩm/năm
13 PP2500454567 - Chỉ phẫu thuật silk 2/0 583,500 406.000 146.000 19 sản phẩm/tháng hoặc 225 sản phẩm/năm
14 PP2500454568 - Chỉ phẫu thuật silk số 3/0 1,730,000 1.202.000 433.000 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm
15 PP2500454569 - Chỉ phẫu thuật silk 4/0 66,807,000 46.394.000 16.702.000 93 sản phẩm/tháng hoặc 1.125 sản phẩm/năm
16 PP2500454570 - Chỉ phẫu thuật silk 5/0 51,082,500 35.474.000 12.771.000 44 sản phẩm/tháng hoặc 525 sản phẩm/năm
17 PP2500454571 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 0 145,688,400 101.173.000 36.423.000 111 sản phẩm/tháng hoặc 1.350 sản phẩm/năm
18 PP2500454572 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 1 52,395,000 36.386.000 13.099.000 37 sản phẩm/tháng hoặc 450 sản phẩm/năm
19 PP2500454573 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 2 248,903,600 172.850.000 62.226.000 136 sản phẩm/tháng hoặc 1.650 sản phẩm/năm
20 PP2500454574 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin 3/0 423,000,000 293.750.000 105.750.000 370 sản phẩm/tháng hoặc 4.500 sản phẩm/năm
21 PP2500454575 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin 4/0 602,704,000 418.545.000 150.676.000 494 sản phẩm/tháng hoặc 6.000 sản phẩm/năm
22 PP2500454576 - Chỉphẫu thuật coated polyglactin 5/0, Rapid 43,540,000 30.237.000 10.885.000 25 sản phẩm/tháng hoặc 300 sản phẩm/năm
23 PP2500454577 - Chỉphẫu thuật coated polyglactin 5/0, kim dài 17 mm 3/8 vòng tròn 684,095,600 475.067.000 171.024.000 383 sản phẩm/tháng hoặc 4.650 sản phẩm/năm
24 PP2500454578 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin 5/0, kim dài 17 mm 1/2 vòng tròn 216,650,000 150.452.000 54.163.000 124 sản phẩm/tháng hoặc 1.500 sản phẩm/năm
25 PP2500454579 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin 6/0 1,133,304,000 787.017.000 283.326.000 494 sản phẩm/tháng hoặc 6.000 sản phẩm/năm
26 PP2500454580 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 5/0 31,384,584 21.795.000 7.847.000 16 sản phẩm/tháng hoặc 189 sản phẩm/năm
27 PP2500454581 - Chỉ phẫu thuật polydioxanone 5/0 dài 70 cm 931,220,400 646.681.000 232.806.000 469 sản phẩm/tháng hoặc 5.700 sản phẩm/năm
28 PP2500454582 - Chỉ phẫu thuật polydioxanone 5/0 dài 90 cm 1,115,028,300 774.326.000 278.758.000 315 sản phẩm/tháng hoặc 3.825 sản phẩm/năm
29 PP2500454583 - Chỉ phẫu thuật polydioxanone 6/0 2,023,236,800 1.405.026.000 505.810.000 642 sản phẩm/tháng hoặc 7.800 sản phẩm/năm
30 PP2500454584 - Chỉ phẫu thuật polydioxanone 7/0 268,960,000 186.778.000 67.240.000 50 sản phẩm/tháng hoặc 600 sản phẩm/năm
31 PP2500454585 - Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 2/0 519,120,000 360.500.000 129.780.000 987 sản phẩm/tháng hoặc 12.000 sản phẩm/năm
32 PP2500454586 - Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 3/0 870,000,000 604.167.000 217.500.000 925 sản phẩm/tháng hoặc 11.250 sản phẩm/năm
33 PP2500454587 - Chỉ polyamide 2/0 58,839,960 40.862.000 14.710.000 162 sản phẩm/tháng hoặc 1.965 sản phẩm/năm
34 PP2500454588 - Chỉ điện cực tim 3/0 1,289,820,000 895.709.000 322.455.000 309 sản phẩm/tháng hoặc 3.750 sản phẩm/năm
35 PP2500454589 - Chỉ thép khâu xương ức số 1 224,910,000 156.188.000 56.228.000 93 sản phẩm/tháng hoặc 1.125 sản phẩm/năm
36 PP2500454590 - Chỉthép số2 76,500,000 53.125.000 19.125.000 56 sản phẩm/tháng hoặc 675 sản phẩm/năm
37 PP2500454591 - Chỉthép số4 47,250,000 32.813.000 11.813.000 22 sản phẩm/tháng hoặc 263 sản phẩm/năm
38 PP2500454592 - Chỉthép số5 49,750,000 34.549.000 12.438.000 31 sản phẩm/tháng hoặc 375 sản phẩm/năm
39 PP2500454593 - Chỉpolypropylene 4/0 234,000,000 162.500.000 58.500.000 124 sản phẩm/tháng hoặc 1.500 sản phẩm/năm
40 PP2500454594 - Chỉpolypropylene 5/0 2,340,000,000 1.625.000.000 585.000.000 1.110 sản phẩm/tháng hoặc 13.500 sản phẩm/năm
41 PP2500454595 - Chỉpolypropylene 6/0 dài 60cm 2,112,000,000 1.466.667.000 528.000.000 740 sản phẩm/tháng hoặc 9.000 sản phẩm/năm
42 PP2500454596 - Chỉpolypropylene 6/0 dài 75cm 1,485,000,000 1.031.250.000 371.250.000 679 sản phẩm/tháng hoặc 8.250 sản phẩm/năm
43 PP2500454597 - Chỉpolypropylene 7/0 417,036,000 289.609.000 104.259.000 185 sản phẩm/tháng hoặc 2.250 sản phẩm/năm
44 PP2500454598 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 2/0 717,600,000 498.334.000 179.400.000 568 sản phẩm/tháng hoặc 6.900 sản phẩm/năm
45 PP2500454599 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 3/0 2,475,000,000 1.718.750.000 618.750.000 2.035 sản phẩm/tháng hoặc 24.750 sản phẩm/năm
46 PP2500454600 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 4/0 2,609,250,000 1.811.980.000 652.313.000 2.158 sản phẩm/tháng hoặc 26.250 sản phẩm/năm
47 PP2500454601 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 5/0 4,545,000,000 3.156.250.000 1.136.250.000 2.774 sản phẩm/tháng hoặc 33.750 sản phẩm/năm
48 PP2500454602 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 6/0 2,846,400,000 1.976.667.000 711.600.000 1.480 sản phẩm/tháng hoặc 18.000 sản phẩm/năm
49 PP2500454603 - Chỉkhông tan đơn sợi Polypropylen số4/0 119,994,000 83.330.000 29.999.000 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm
50 PP2500454604 - Chỉkhông tan đơn sợi polypropylen số5/0 1,079,946,000 749.963.000 269.987.000 555 sản phẩm/tháng hoặc 6.750 sản phẩm/năm
51 PP2500454605 - Chỉkhông tan đơn sợi polypropylen số6/0 kim dài 10mm 1,502,550,000 1.043.438.000 375.638.000 555 sản phẩm/tháng hoặc 6.750 sản phẩm/năm
52 PP2500454606 - Chỉkhông tan đơn sợi polypropylen số6/0 kim dài 13mm 254,992,500 177.079.000 63.749.000 93 sản phẩm/tháng hoặc 1.125 sản phẩm/năm
53 PP2500454607 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 8.0mm 1,461,600,000 1.015.000.000 365.400.000 494 sản phẩm/tháng hoặc 6.000 sản phẩm/năm
54 PP2500454608 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 6.4mm 787,374,000 546.788.000 196.844.000 124 sản phẩm/tháng hoặc 1.500 sản phẩm/năm
55 PP2500454609 - Chỉkhông tan đơn sợi polypropylen số8/0 700,392,000 486.384.000 175.098.000 99 sản phẩm/tháng hoặc 1.200 sản phẩm/năm
56 PP2500454610 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 6/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn 3/8C 10mm 1,793,560,000 1.245.528.000 448.390.000 617 sản phẩm/tháng hoặc 7.500 sản phẩm/năm
57 PP2500454611 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 5/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C 12mm 975,240,000 677.250.000 243.810.000 370 sản phẩm/tháng hoặc 4.500 sản phẩm/năm
58 PP2500454612 - Lưỡi dao mổ số 10 102,375,000 71.094.000 25.594.000 925 sản phẩm/tháng hoặc 11.250 sản phẩm/năm
59 PP2500454613 - Lưỡi dao mổ số 11 576,712,500 400.495.000 144.179.000 5.209 sản phẩm/tháng hoặc 63.375 sản phẩm/năm
60 PP2500454614 - Lưỡi dao mổ số 15 116,025,000 80.573.000 29.007.000 1.048 sản phẩm/tháng hoặc 12.750 sản phẩm/năm
61 PP2500454615 - Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 10 32,550,000 22.605.000 8.138.000 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm
62 PP2500454616 - Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 11 45,570,000 31.646.000 11.393.000 87 sản phẩm/tháng hoặc 1.050 sản phẩm/năm
63 PP2500454617 - Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 15 65,100,000 45.209.000 16.275.000 124 sản phẩm/tháng hoặc 1.500 sản phẩm/năm
64 PP2500454618 - Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 2mm 127,050,000 88.230.000 31.763.000 44 sản phẩm/tháng hoặc 525 sản phẩm/năm
65 PP2500454619 - Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 3mm 72,600,000 50.417.000 18.150.000 25 sản phẩm/tháng hoặc 300 sản phẩm/năm
Chỉ PTFE 2/0
Mã phần lô PP2500454555
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 sản phẩm/tháng hoặc 53 sản phẩm/năm
Chỉ PTFE 3/0
Mã phần lô PP2500454556
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sản phẩm/tháng hoặc 68 sản phẩm/năm
Chỉ PTFE 4/0
Mã phần lô PP2500454557
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 sản phẩm/tháng hoặc 90 sản phẩm/năm
Chỉ PTFE 5/0
Mã phần lô PP2500454558
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 sản phẩm/tháng hoặc 90 sản phẩm/năm
Chỉpolyglyconate 4/0
Mã phần lô PP2500454559
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19 sản phẩm/tháng hoặc 225 sản phẩm/năm
Chỉpolyglyconate 5/0
Mã phần lô PP2500454560
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370 sản phẩm/tháng hoặc 4.500 sản phẩm/năm
Chỉpolyglyconate 6/0
Mã phần lô PP2500454561
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617 sản phẩm/tháng hoặc 7.500 sản phẩm/năm
Chỉpolyglyconate 7/0
Mã phần lô PP2500454562
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74 sản phẩm/tháng hoặc 900 sản phẩm/năm
Chỉpolyester 2/0 có miếng đệm pledget
Mã phần lô PP2500454563
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37 sản phẩm/tháng hoặc 450 sản phẩm/năm
Chỉpolyester 2/0
Mã phần lô PP2500454564
Giá từng phần lô 1,595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 679 sản phẩm/tháng hoặc 8.250 sản phẩm/năm
Chỉpolyester 3/0
Mã phần lô PP2500454565
Giá từng phần lô 389,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 204 sản phẩm/tháng hoặc 2.475 sản phẩm/năm
Chỉpolyester 4/0
Mã phần lô PP2500454566
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 81 sản phẩm/tháng hoặc 975 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật silk 2/0
Mã phần lô PP2500454567
Giá từng phần lô 583,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19 sản phẩm/tháng hoặc 225 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật silk số 3/0
Mã phần lô PP2500454568
Giá từng phần lô 1,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật silk 4/0
Mã phần lô PP2500454569
Giá từng phần lô 66,807,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93 sản phẩm/tháng hoặc 1.125 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật silk 5/0
Mã phần lô PP2500454570
Giá từng phần lô 51,082,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44 sản phẩm/tháng hoặc 525 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 0
Mã phần lô PP2500454571
Giá từng phần lô 145,688,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.173.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111 sản phẩm/tháng hoặc 1.350 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 1
Mã phần lô PP2500454572
Giá từng phần lô 52,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37 sản phẩm/tháng hoặc 450 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 2
Mã phần lô PP2500454573
Giá từng phần lô 248,903,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136 sản phẩm/tháng hoặc 1.650 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin 3/0
Mã phần lô PP2500454574
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370 sản phẩm/tháng hoặc 4.500 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin 4/0
Mã phần lô PP2500454575
Giá từng phần lô 602,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494 sản phẩm/tháng hoặc 6.000 sản phẩm/năm
Chỉphẫu thuật coated polyglactin 5/0, Rapid
Mã phần lô PP2500454576
Giá từng phần lô 43,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25 sản phẩm/tháng hoặc 300 sản phẩm/năm
Chỉphẫu thuật coated polyglactin 5/0, kim dài 17 mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2500454577
Giá từng phần lô 684,095,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 383 sản phẩm/tháng hoặc 4.650 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin 5/0, kim dài 17 mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2500454578
Giá từng phần lô 216,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124 sản phẩm/tháng hoặc 1.500 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin 6/0
Mã phần lô PP2500454579
Giá từng phần lô 1,133,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.017.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494 sản phẩm/tháng hoặc 6.000 sản phẩm/năm
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 5/0
Mã phần lô PP2500454580
Giá từng phần lô 31,384,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 sản phẩm/tháng hoặc 189 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật polydioxanone 5/0 dài 70 cm
Mã phần lô PP2500454581
Giá từng phần lô 931,220,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 469 sản phẩm/tháng hoặc 5.700 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật polydioxanone 5/0 dài 90 cm
Mã phần lô PP2500454582
Giá từng phần lô 1,115,028,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 315 sản phẩm/tháng hoặc 3.825 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật polydioxanone 6/0
Mã phần lô PP2500454583
Giá từng phần lô 2,023,236,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 642 sản phẩm/tháng hoặc 7.800 sản phẩm/năm
Chỉ phẫu thuật polydioxanone 7/0
Mã phần lô PP2500454584
Giá từng phần lô 268,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50 sản phẩm/tháng hoặc 600 sản phẩm/năm
Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 2/0
Mã phần lô PP2500454585
Giá từng phần lô 519,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987 sản phẩm/tháng hoặc 12.000 sản phẩm/năm
Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 3/0
Mã phần lô PP2500454586
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925 sản phẩm/tháng hoặc 11.250 sản phẩm/năm
Chỉ polyamide 2/0
Mã phần lô PP2500454587
Giá từng phần lô 58,839,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.862.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 162 sản phẩm/tháng hoặc 1.965 sản phẩm/năm
Chỉ điện cực tim 3/0
Mã phần lô PP2500454588
Giá từng phần lô 1,289,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309 sản phẩm/tháng hoặc 3.750 sản phẩm/năm
Chỉ thép khâu xương ức số 1
Mã phần lô PP2500454589
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93 sản phẩm/tháng hoặc 1.125 sản phẩm/năm
Chỉthép số2
Mã phần lô PP2500454590
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56 sản phẩm/tháng hoặc 675 sản phẩm/năm
Chỉthép số4
Mã phần lô PP2500454591
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22 sản phẩm/tháng hoặc 263 sản phẩm/năm
Chỉthép số5
Mã phần lô PP2500454592
Giá từng phần lô 49,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31 sản phẩm/tháng hoặc 375 sản phẩm/năm
Chỉpolypropylene 4/0
Mã phần lô PP2500454593
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124 sản phẩm/tháng hoặc 1.500 sản phẩm/năm
Chỉpolypropylene 5/0
Mã phần lô PP2500454594
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.110 sản phẩm/tháng hoặc 13.500 sản phẩm/năm
Chỉpolypropylene 6/0 dài 60cm
Mã phần lô PP2500454595
Giá từng phần lô 2,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740 sản phẩm/tháng hoặc 9.000 sản phẩm/năm
Chỉpolypropylene 6/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2500454596
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 679 sản phẩm/tháng hoặc 8.250 sản phẩm/năm
Chỉpolypropylene 7/0
Mã phần lô PP2500454597
Giá từng phần lô 417,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.609.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185 sản phẩm/tháng hoặc 2.250 sản phẩm/năm
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 2/0
Mã phần lô PP2500454598
Giá từng phần lô 717,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 568 sản phẩm/tháng hoặc 6.900 sản phẩm/năm
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 3/0
Mã phần lô PP2500454599
Giá từng phần lô 2,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.035 sản phẩm/tháng hoặc 24.750 sản phẩm/năm
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 4/0
Mã phần lô PP2500454600
Giá từng phần lô 2,609,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.158 sản phẩm/tháng hoặc 26.250 sản phẩm/năm
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 5/0
Mã phần lô PP2500454601
Giá từng phần lô 4,545,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.156.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.136.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.774 sản phẩm/tháng hoặc 33.750 sản phẩm/năm
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 6/0
Mã phần lô PP2500454602
Giá từng phần lô 2,846,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.480 sản phẩm/tháng hoặc 18.000 sản phẩm/năm
Chỉkhông tan đơn sợi Polypropylen số4/0
Mã phần lô PP2500454603
Giá từng phần lô 119,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm
Chỉkhông tan đơn sợi polypropylen số5/0
Mã phần lô PP2500454604
Giá từng phần lô 1,079,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555 sản phẩm/tháng hoặc 6.750 sản phẩm/năm
Chỉkhông tan đơn sợi polypropylen số6/0 kim dài 10mm
Mã phần lô PP2500454605
Giá từng phần lô 1,502,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555 sản phẩm/tháng hoặc 6.750 sản phẩm/năm
Chỉkhông tan đơn sợi polypropylen số6/0 kim dài 13mm
Mã phần lô PP2500454606
Giá từng phần lô 254,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93 sản phẩm/tháng hoặc 1.125 sản phẩm/năm
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 8.0mm
Mã phần lô PP2500454607
Giá từng phần lô 1,461,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494 sản phẩm/tháng hoặc 6.000 sản phẩm/năm
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 6.4mm
Mã phần lô PP2500454608
Giá từng phần lô 787,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124 sản phẩm/tháng hoặc 1.500 sản phẩm/năm
Chỉkhông tan đơn sợi polypropylen số8/0
Mã phần lô PP2500454609
Giá từng phần lô 700,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99 sản phẩm/tháng hoặc 1.200 sản phẩm/năm
Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 6/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn 3/8C 10mm
Mã phần lô PP2500454610
Giá từng phần lô 1,793,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617 sản phẩm/tháng hoặc 7.500 sản phẩm/năm
Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 5/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C 12mm
Mã phần lô PP2500454611
Giá từng phần lô 975,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370 sản phẩm/tháng hoặc 4.500 sản phẩm/năm
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2500454612
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925 sản phẩm/tháng hoặc 11.250 sản phẩm/năm
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2500454613
Giá từng phần lô 576,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.209 sản phẩm/tháng hoặc 63.375 sản phẩm/năm
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2500454614
Giá từng phần lô 116,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.573.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.048 sản phẩm/tháng hoặc 12.750 sản phẩm/năm
Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 10
Mã phần lô PP2500454615
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm
Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 11
Mã phần lô PP2500454616
Giá từng phần lô 45,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87 sản phẩm/tháng hoặc 1.050 sản phẩm/năm
Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 15
Mã phần lô PP2500454617
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.209.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124 sản phẩm/tháng hoặc 1.500 sản phẩm/năm
Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 2mm
Mã phần lô PP2500454618
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44 sản phẩm/tháng hoặc 525 sản phẩm/năm
Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 3mm
Mã phần lô PP2500454619
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25 sản phẩm/tháng hoặc 300 sản phẩm/năm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->