Gói thầu: Gói 10 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tích hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400261535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 10 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tích hợp |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400146024 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 134,111,568,393 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.011.813.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400120009 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy miễn dịch | 192,964,800 | 2,895,000 |
| 2 | PP2400120010 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 228,816,000 | 3,433,000 |
| 3 | PP2400120011 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh | 76,216,680 | 1,144,000 |
| 4 | PP2400120012 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử | 3,299,298 | 50,000 |
| 5 | PP2400120013 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 323,076,600 | 4,847,000 |
| 6 | PP2400120014 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine | 80,769,150 | 1,212,000 |
| 7 | PP2400120015 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 254,422,845 | 3,817,000 |
| 8 | PP2400120016 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 4,895,100 | 74,000 |
| 9 | PP2400120017 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 139,999,860 | 2,100,000 |
| 10 | PP2400120018 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 660,838,500 | 9,913,000 |
| 11 | PP2400120019 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 4,895,100 | 74,000 |
| 12 | PP2400120020 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE | 587,412,000 | 8,812,000 |
| 13 | PP2400120021 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 138,776,085 | 2,082,000 |
| 14 | PP2400120022 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 2,937,060 | 45,000 |
| 15 | PP2400120023 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 | 1,545,075,000 | 23,177,000 |
| 16 | PP2400120024 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 31,720,248 | 476,000 |
| 17 | PP2400120025 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. | 6,853,140 | 103,000 |
| 18 | PP2400120026 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. | 6,314,680 | 95,000 |
| 19 | PP2400120027 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch. | 226,067,940 | 3,392,000 |
| 20 | PP2400120028 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH | 154,195,660 | 2,313,000 |
| 21 | PP2400120029 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) | 154,195,660 | 2,313,000 |
| 22 | PP2400120030 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) | 6,118,876 | 92,000 |
| 23 | PP2400120031 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 16,153,830 | 243,000 |
| 24 | PP2400120032 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 2,447,550 | 37,000 |
| 25 | PP2400120033 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 79,300,620 | 1,190,000 |
| 26 | PP2400120034 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 2,425,500 | 37,000 |
| 27 | PP2400120035 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH | 79,300,620 | 1,190,000 |
| 28 | PP2400120036 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 2,447,550 | 37,000 |
| 29 | PP2400120037 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 79,300,620 | 1,190,000 |
| 30 | PP2400120038 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 2,447,550 | 37,000 |
| 31 | PP2400120039 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm định lượng Estradiol và Progesterone | 1,578,670 | 24,000 |
| 32 | PP2400120040 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH | 154,195,660 | 2,313,000 |
| 33 | PP2400120041 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 6,118,876 | 92,000 |
| 34 | PP2400120042 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. | 1,620,780,000 | 24,312,000 |
| 35 | PP2400120043 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 1,011,082,905 | 15,167,000 |
| 36 | PP2400120044 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 7,342,650 | 111,000 |
| 37 | PP2400120045 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 7,342,650 | 111,000 |
| 38 | PP2400120046 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone | 356,852,790 | 5,353,000 |
| 39 | PP2400120047 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 1,011,082,905 | 15,167,000 |
| 40 | PP2400120048 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 9,702,000 | 146,000 |
| 41 | PP2400120049 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH | 1,011,082,905 | 15,167,000 |
| 42 | PP2400120050 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 11,013,975 | 166,000 |
| 43 | PP2400120051 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 3,304,192,500 | 49,563,000 |
| 44 | PP2400120052 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 11,013,975 | 166,000 |
| 45 | PP2400120053 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 1,189,509,300 | 17,843,000 |
| 46 | PP2400120054 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 9,790,200 | 147,000 |
| 47 | PP2400120055 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 1,615,383,000 | 24,231,000 |
| 48 | PP2400120056 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 9,790,200 | 147,000 |
| 49 | PP2400120057 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 11,510,100,000 | 172,652,000 |
| 50 | PP2400120058 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 10,584,000 | 159,000 |
| 51 | PP2400120059 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin( BRAHMS PCT) | 5,286,708,000 | 79,301,000 |
| 52 | PP2400120060 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO | 436,153,410 | 6,543,000 |
| 53 | PP2400120061 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 13,230,000 | 199,000 |
| 54 | PP2400120062 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 523,384,092 | 7,851,000 |
| 55 | PP2400120063 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 13,230,000 | 199,000 |
| 56 | PP2400120064 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 1,615,383,000 | 24,231,000 |
| 57 | PP2400120065 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 12,237,750 | 184,000 |
| 58 | PP2400120066 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 1,211,537,250 | 18,174,000 |
| 59 | PP2400120067 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 9,790,200 | 147,000 |
| 60 | PP2400120068 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 56,538,405 | 849,000 |
| 61 | PP2400120069 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 2,447,550 | 37,000 |
| 62 | PP2400120070 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 1,308,460,230 | 19,627,000 |
| 63 | PP2400120071 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 13,216,770 | 199,000 |
| 64 | PP2400120072 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine | 282,692,025 | 4,241,000 |
| 65 | PP2400120073 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine | 9,790,200 | 147,000 |
| 66 | PP2400120074 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 2,232,562,500 | 33,489,000 |
| 67 | PP2400120075 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 18,356,628 | 276,000 |
| 68 | PP2400120076 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt | 132,300,000 | 1,985,000 |
| 69 | PP2400120077 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 154,195,660 | 2,313,000 |
| 70 | PP2400120078 - Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | 1,664,334,000 | 24,966,000 |
| 71 | PP2400120079 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | 29,370,600 | 441,000 |
| 72 | PP2400120080 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH | 1,619,054,430 | 24,286,000 |
| 73 | PP2400120081 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH | 24,475,504 | 368,000 |
| 74 | PP2400120082 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) | 2,312,934,900 | 34,695,000 |
| 75 | PP2400120083 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 24,475,504 | 368,000 |
| 76 | PP2400120084 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH | 908,652,965 | 13,630,000 |
| 77 | PP2400120085 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH | 9,790,200 | 147,000 |
| 78 | PP2400120086 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 8,755,425,000 | 131,332,000 |
| 79 | PP2400120087 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 18,900,000 | 284,000 |
| 80 | PP2400120088 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin | 506,642,850 | 7,600,000 |
| 81 | PP2400120089 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin | 9,790,200 | 147,000 |
| 82 | PP2400120090 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide | 748,950,300 | 11,235,000 |
| 83 | PP2400120091 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide | 17,622,360 | 265,000 |
| 84 | PP2400120092 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng globulin miễn dịch | 1,370,628,000 | 20,560,000 |
| 85 | PP2400120093 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE | 12,727,264 | 191,000 |
| 86 | PP2400120094 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tacrolimus | 2,787,081,710 | 41,807,000 |
| 87 | PP2400120095 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 16,999,792 | 255,000 |
| 88 | PP2400120096 - Hóa chất dùng trong chẩn đoán invitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử & được sử dụng cùng với các xét nghiệm miễn dịch | 185,590,880 | 2,784,000 |
| 89 | PP2400120097 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 2,668,302,000 | 40,025,000 |
| 90 | PP2400120098 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 14,874,818 | 224,000 |
| 91 | PP2400120099 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. | 2,319,886 | 35,000 |
| 92 | PP2400120100 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch | 145,200,900 | 2,179,000 |
| 93 | PP2400120101 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch | 44,597,420 | 669,000 |
| 94 | PP2400120102 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. | 1,157,788,800 | 17,367,000 |
| 95 | PP2400120103 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. | 655,620,000 | 9,835,000 |
| 96 | PP2400120104 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) | 770,978,300 | 11,565,000 |
| 97 | PP2400120105 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) | 24,475,504 | 368,000 |
| 98 | PP2400120106 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IGFBP-3 | 15,419,566 | 232,000 |
| 99 | PP2400120107 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IGFBP-3 | 8,573,040 | 129,000 |
| 100 | PP2400120108 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate | 396,503,100 | 5,948,000 |
| 101 | PP2400120109 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate | 14,685,300 | 221,000 |
| 102 | PP2400120110 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 396,503,100 | 5,948,000 |
| 103 | PP2400120111 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 7,342,650 | 111,000 |
| 104 | PP2400120112 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 105 | PP2400120113 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 2,205,000 | 34,000 |
| 106 | PP2400120114 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 3,528,000 | 53,000 |
| 107 | PP2400120115 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 95,160,744 | 1,428,000 |
| 108 | PP2400120116 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 2,447,550 | 37,000 |
| 109 | PP2400120117 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin | 95,160,744 | 1,428,000 |
| 110 | PP2400120118 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin | 2,447,550 | 37,000 |
| 111 | PP2400120119 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta | 48,461,492 | 727,000 |
| 112 | PP2400120120 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta | 2,447,550 | 37,000 |
| 113 | PP2400120121 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm định lượng Estradiol và Progesterone | 6,314,680 | 95,000 |
| 114 | PP2400120122 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate | 97,678,215 | 1,466,000 |
| 115 | PP2400120123 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate | 97,678,215 | 1,466,000 |
| 116 | PP2400120124 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | 13,053,600 | 196,000 |
| 117 | PP2400120125 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần | 13,706,280 | 206,000 |
| 118 | PP2400120126 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase | 9,044,280 | 136,000 |
| 119 | PP2400120127 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme | 50,400,000 | 756,000 |
| 120 | PP2400120128 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen, đóng gói 600 Test | 73,174,760 | 1,098,000 |
| 121 | PP2400120129 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol | 13,636,350 | 205,000 |
| 122 | PP2400120130 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride | 8,685,306 | 131,000 |
| 123 | PP2400120131 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric | 7,931,811 | 119,000 |
| 124 | PP2400120132 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 27,534,945 | 414,000 |
| 125 | PP2400120133 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 20,362,500 | 306,000 |
| 126 | PP2400120134 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci | 47,462,625 | 712,000 |
| 127 | PP2400120135 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt | 46,687,020 | 701,000 |
| 128 | PP2400120136 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase | 14,294,860 | 215,000 |
| 129 | PP2400120137 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium | 16,037,530 | 241,000 |
| 130 | PP2400120138 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho | 11,433,560 | 172,000 |
| 131 | PP2400120139 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase | 47,639,810 | 715,000 |
| 132 | PP2400120140 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α‑amylase tụy | 57,167,780 | 858,000 |
| 133 | PP2400120141 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase | 33,150,000 | 498,000 |
| 134 | PP2400120142 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase | 67,456,000 | 1,012,000 |
| 135 | PP2400120143 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 30 thông số sinh hóa | 7,622,370 | 115,000 |
| 136 | PP2400120144 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 2,324,008 | 35,000 |
| 137 | PP2400120145 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK) | 20,212,500 | 304,000 |
| 138 | PP2400120146 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB | 18,112,500 | 272,000 |
| 139 | PP2400120147 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB | 1,524,474 | 23,000 |
| 140 | PP2400120148 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c | 400,176,000 | 6,003,000 |
| 141 | PP2400120149 - Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c | 76,315,500 | 1,145,000 |
| 142 | PP2400120150 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c | 38,416,744 | 577,000 |
| 143 | PP2400120151 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường | 66,150,000 | 993,000 |
| 144 | PP2400120152 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý | 67,803,750 | 1,018,000 |
| 145 | PP2400120153 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao | 76,224,000 | 1,144,000 |
| 146 | PP2400120154 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 14 thông số sinh hóa | 6,853,140 | 103,000 |
| 147 | PP2400120155 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA | 142,938,000 | 2,145,000 |
| 148 | PP2400120156 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG | 142,938,000 | 2,145,000 |
| 149 | PP2400120157 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM | 142,938,000 | 2,145,000 |
| 150 | PP2400120158 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 2,475,000,000 | 37,125,000 |
| 151 | PP2400120159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c | 62,884,560 | 944,000 |
| 152 | PP2400120160 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người | 62,884,560 | 944,000 |
| 153 | PP2400120161 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 154 | PP2400120162 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate | 32,000,020 | 481,000 |
| 155 | PP2400120163 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) | 121,957,920 | 1,830,000 |
| 156 | PP2400120164 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) | 16,790,192 | 252,000 |
| 157 | PP2400120165 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) | 5,871,672 | 89,000 |
| 158 | PP2400120166 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe | 8,741,250 | 132,000 |
| 159 | PP2400120167 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL-cholesterol | 28,456,848 | 427,000 |
| 160 | PP2400120168 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin | 62,040,000 | 931,000 |
| 161 | PP2400120169 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin | 93,999,990 | 1,410,000 |
| 162 | PP2400120170 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin | 14,806,455 | 223,000 |
| 163 | PP2400120171 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin | 10,681,108 | 161,000 |
| 164 | PP2400120172 - Thuốc thử định lượng Vitamin B12 dạng hoạt động | 339,200,000 | 5,088,000 |
| 165 | PP2400120173 - Chất chuẩn cho xét nghiệm vitamin B12 hoạt động | 42,400,000 | 636,000 |
| 166 | PP2400120174 - Thuốc thử định lượng Thyroid Stimulating Immunoglobulin | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 167 | PP2400120175 - Thuốc thử định lượng Homocystein | 82,140,000 | 1,233,000 |
| 168 | PP2400120176 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm homocystein | 56,760,000 | 852,000 |
| 169 | PP2400120177 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm homocystein | 34,020,000 | 511,000 |
| 170 | PP2400120178 - Thuốc thử định lượng Carbamazepine | 20,110,000 | 302,000 |
| 171 | PP2400120179 - Thuốc thử định lượng Vaproate | 93,570,000 | 1,404,000 |
| 172 | PP2400120180 - Thuốc thử định lượng Pre-albumin | 198,933,270 | 2,984,000 |
| 173 | PP2400120181 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin | 35,352,072 | 531,000 |
| 174 | PP2400120182 - Thuốc thử định lượng Haptoglobin | 186,415,992 | 2,797,000 |
| 175 | PP2400120183 - Thuốc thử định lượng pyruvate | 1,836,700,000 | 27,551,000 |
| 176 | PP2400120184 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus | 937,918,550 | 14,069,000 |
| 177 | PP2400120185 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus | 31,263,950 | 469,000 |
| 178 | PP2400120186 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus | 37,516,740 | 563,000 |
| 179 | PP2400120187 - Điện cực xét nghiệm định lượng natri. | 111,013,875 | 1,666,000 |
| 180 | PP2400120188 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali. | 106,171,230 | 1,593,000 |
| 181 | PP2400120189 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride. | 105,034,860 | 1,576,000 |
| 182 | PP2400120190 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid. | 102,074,490 | 1,532,000 |
| 183 | PP2400120191 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) | 52,447,500 | 787,000 |
| 184 | PP2400120192 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) | 41,500,000 | 623,000 |
| 185 | PP2400120193 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp | 6,526,800 | 98,000 |
| 186 | PP2400120194 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao | 13,053,600 | 196,000 |
| 187 | PP2400120195 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. | 8,152,675 | 123,000 |
| 188 | PP2400120196 - Thuốc bảo dưỡng | 11,043,345 | 166,000 |
| 189 | PP2400120197 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da. | 52,954,000 | 795,000 |
| 190 | PP2400120198 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo | 69,930,000 | 1,049,000 |
| 191 | PP2400120199 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu. | 34,125,000 | 512,000 |
| 192 | PP2400120200 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử. | 3,937,500 | 60,000 |
| 193 | PP2400120201 - Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt. | 91,578,550 | 1,374,000 |
| 194 | PP2400120202 - Thuốc thử NaCl. | 6,562,500 | 99,000 |
| 195 | PP2400120203 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. | 12,464,280 | 187,000 |
| 196 | PP2400120204 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu. Đóng gói 2 x 2L | 66,150,000 | 993,000 |
| 197 | PP2400120205 - Dung dịch rửa có tính acid. | 30,240,000 | 454,000 |
| 198 | PP2400120206 - Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa. | 269,230,500 | 4,039,000 |
| 199 | PP2400120207 - Đèn halogen | 219,780,000 | 3,297,000 |
| 200 | PP2400120208 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase | 556,000,000 | 8,340,000 |
| 201 | PP2400120209 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 274,600,000 | 4,119,000 |
| 202 | PP2400120210 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia | 312,375,000 | 4,686,000 |
| 203 | PP2400120211 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 98,080,000 | 1,472,000 |
| 204 | PP2400120212 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase | 676,800,000 | 10,152,000 |
| 205 | PP2400120213 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium | 321,300,000 | 4,820,000 |
| 206 | PP2400120214 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 278,000,000 | 4,170,000 |
| 207 | PP2400120215 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase | 83,300,000 | 1,250,000 |
| 208 | PP2400120216 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 456,280,000 | 6,845,000 |
| 209 | PP2400120217 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin | 225,060,000 | 3,376,000 |
| 210 | PP2400120218 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 59,620,000 | 895,000 |
| 211 | PP2400120219 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase | 158,940,000 | 2,385,000 |
| 212 | PP2400120220 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase | 259,200,000 | 3,888,000 |
| 213 | PP2400120221 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Inorganic Phosphorus | 172,100,000 | 2,582,000 |
| 214 | PP2400120222 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron | 251,000,000 | 3,765,000 |
| 215 | PP2400120223 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate | 255,150,000 | 3,828,000 |
| 216 | PP2400120224 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase L-P | 333,280,000 | 5,000,000 |
| 217 | PP2400120225 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase | 979,250,000 | 14,689,000 |
| 218 | PP2400120226 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium | 150,500,000 | 2,258,000 |
| 219 | PP2400120227 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin | 133,600,000 | 2,004,000 |
| 220 | PP2400120228 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein | 491,600,000 | 7,374,000 |
| 221 | PP2400120229 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides | 91,080,000 | 1,367,000 |
| 222 | PP2400120230 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 537,240,000 | 8,059,000 |
| 223 | PP2400120231 - Bộ điện cực Na, K, Cl | 1,441,800,000 | 21,627,000 |
| 224 | PP2400120232 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C3 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 225 | PP2400120233 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C4 | 277,640,000 | 4,165,000 |
| 226 | PP2400120234 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein | 4,154,000,000 | 62,310,000 |
| 227 | PP2400120235 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 228 | PP2400120236 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G | 268,000,000 | 4,020,000 |
| 229 | PP2400120237 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M | 268,000,000 | 4,020,000 |
| 230 | PP2400120238 - Thuốc thửu định lượng methotrexate | 1,999,500,000 | 29,993,000 |
| 231 | PP2400120239 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm methotrexate | 127,920,000 | 1,919,000 |
| 232 | PP2400120240 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm methotrexate | 205,100,000 | 3,077,000 |
| 233 | PP2400120241 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm methotrextae | 186,540,000 | 2,799,000 |
| 234 | PP2400120242 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia | 105,840,000 | 1,588,000 |
| 235 | PP2400120243 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 37,140,000 | 558,000 |
| 236 | PP2400120244 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein | 61,920,000 | 929,000 |
| 237 | PP2400120245 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase | 73,980,000 | 1,110,000 |
| 238 | PP2400120246 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST | 19,600,000 | 294,000 |
| 239 | PP2400120247 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L | 46,240,000 | 694,000 |
| 240 | PP2400120248 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 8,220,000 | 124,000 |
| 241 | PP2400120249 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL | 8,220,000 | 124,000 |
| 242 | PP2400120250 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt | 229,000,000 | 3,435,000 |
| 243 | PP2400120251 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt | 81,648,000 | 1,225,000 |
| 244 | PP2400120252 - Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải | 286,740,000 | 4,302,000 |
| 245 | PP2400120253 - Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải | 298,080,000 | 4,472,000 |
| 246 | PP2400120254 - Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải | 152,500,000 | 2,288,000 |
| 247 | PP2400120255 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 534,800,000 | 8,022,000 |
| 248 | PP2400120256 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa | 1,126,000,000 | 16,890,000 |
| 249 | PP2400120257 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 250 | PP2400120258 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá | 63,000,000 | 945,000 |
| 251 | PP2400120259 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 462,400,000 | 6,936,000 |
| 252 | PP2400120260 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 999,200,000 | 14,988,000 |
| 253 | PP2400120261 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 299,760,000 | 4,497,000 |
| 254 | PP2400120262 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa | 770,400,000 | 11,556,000 |
| 255 | PP2400120263 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 61,040,000 | 916,000 |
| 256 | PP2400120264 - Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 403,500,000 | 6,053,000 |
| 257 | PP2400120265 - Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 518,100,000 | 7,772,000 |
| 258 | PP2400120266 - Cóng đựng mẫu | 202,500,000 | 3,038,000 |
| 259 | PP2400120267 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 1,180,000,000 | 17,700,000 |
| 260 | PP2400120268 - Thuốc thử xét nghiệm Folate | 114,450,000 | 1,717,000 |
| 261 | PP2400120269 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 | 69,600,000 | 1,044,000 |
| 262 | PP2400120270 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | 1,322,200,000 | 19,833,000 |
| 263 | PP2400120271 - Thuốc thử xét nghiệm NT‑proBNP (PBNP) | 5,945,400,000 | 89,181,000 |
| 264 | PP2400120272 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 2,973,000,000 | 44,595,000 |
| 265 | PP2400120273 - Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần | 514,080,000 | 7,712,000 |
| 266 | PP2400120274 - Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide | 104,160,000 | 1,563,000 |
| 267 | PP2400120275 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D toàn phần | 1,863,960,000 | 27,960,000 |
| 268 | PP2400120276 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) | 859,500,000 | 12,893,000 |
| 269 | PP2400120277 - Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) | 350,400,000 | 5,256,000 |
| 270 | PP2400120278 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) | 602,000,000 | 9,030,000 |
| 271 | PP2400120279 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 494,200,000 | 7,413,000 |
| 272 | PP2400120280 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hCG toàn phần | 547,000,000 | 8,205,000 |
| 273 | PP2400120281 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 502,560,000 | 7,539,000 |
| 274 | PP2400120282 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cyclosporine | 323,400,000 | 4,851,000 |
| 275 | PP2400120283 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần | 25,744,000 | 387,000 |
| 276 | PP2400120284 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 | 42,880,000 | 644,000 |
| 277 | PP2400120285 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG | 47,040,000 | 706,000 |
| 278 | PP2400120286 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 | 34,640,000 | 520,000 |
| 279 | PP2400120287 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA | 30,240,000 | 454,000 |
| 280 | PP2400120288 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE | 29,120,000 | 437,000 |
| 281 | PP2400120289 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide | 12,340,000 | 186,000 |
| 282 | PP2400120290 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cyclosporine | 56,000,000 | 840,000 |
| 283 | PP2400120291 - Dung dịch tiền xử lý cho xét nghiệm miễn dịch để tiền xử lí xét nghiệm Cyclosporine | 112,600,000 | 1,689,000 |
| 284 | PP2400120292 - Dung dịch chống dính cho xét nghiệm miễn dịch Folate | 28,150,000 | 423,000 |
| 285 | PP2400120293 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 | 39,150,000 | 588,000 |
| 286 | PP2400120294 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch Vitamin B12 | 20,900,000 | 314,000 |
| 287 | PP2400120295 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid | 62,550,000 | 939,000 |
| 288 | PP2400120296 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base | 62,550,000 | 939,000 |
| 289 | PP2400120297 - Dung dịch rửa kim | 26,640,000 | 400,000 |
| 290 | PP2400120298 - Dung dịch rửa kim | 15,120,000 | 227,000 |
| 291 | PP2400120299 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch | 765,000,000 | 11,475,000 |
| 292 | PP2400120300 - Dung dịch rửa kim | 31,800,000 | 477,000 |
| 293 | PP2400120301 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch | 522,000,000 | 7,830,000 |
| 294 | PP2400120302 - Cóng phản ứng | 268,640,000 | 4,030,000 |
| 295 | PP2400120303 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 331,345,000 | 4,971,000 |
| 296 | PP2400120304 - Cóng đựng mẫu | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 297 | PP2400120305 - Thanh kiểm soát độ ẩm | 72,960,000 | 1,095,000 |
| 298 | PP2400120306 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 8,220,000 | 124,000 |
| 299 | PP2400120307 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gentamicin | 519,600,000 | 7,794,000 |
| 300 | PP2400120308 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tobramycin | 692,600,000 | 10,389,000 |
| 301 | PP2400120309 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amikacin | 603,000,000 | 9,045,000 |
| 302 | PP2400120310 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin | 624,000,000 | 9,360,000 |
| 303 | PP2400120311 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do | 900,900,000 | 13,514,000 |
| 304 | PP2400120312 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 61,900,000 | 929,000 |
| 305 | PP2400120313 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tạo nang trứng (FSH) | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 306 | PP2400120314 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone tạo hoàng thể (LH) | 68,200,000 | 1,023,000 |
| 307 | PP2400120315 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần | 186,300,000 | 2,795,000 |
| 308 | PP2400120316 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 106,650,000 | 1,600,000 |
| 309 | PP2400120317 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol | 88,660,000 | 1,330,000 |
| 310 | PP2400120318 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin | 49,360,000 | 741,000 |
| 311 | PP2400120319 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin | 281,970,000 | 4,230,000 |
| 312 | PP2400120320 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 51,750,000 | 777,000 |
| 313 | PP2400120321 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 47,400,000 | 711,000 |
| 314 | PP2400120322 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 30,400,000 | 456,000 |
| 315 | PP2400120323 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 26,210,000 | 394,000 |
| 316 | PP2400120324 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lactate và (TIBC) | 21,255,000 | 319,000 |
| 317 | PP2400120325 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP | 175,200,000 | 2,628,000 |
| 318 | PP2400120326 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pancreatic Amylase | 906,880,000 | 13,604,000 |
| 319 | PP2400120327 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alkaline Phosphatase | 38,780,000 | 582,000 |
| 320 | PP2400120328 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thuốc | 91,480,000 | 1,373,000 |
| 321 | PP2400120329 - Đèn halogen cho hệ thống sinh hóa | 73,440,000 | 1,102,000 |
| 322 | PP2400120330 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Carbamazepine | 60,330,000 | 905,000 |
| 323 | PP2400120331 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Valproic Acid | 93,570,000 | 1,404,000 |
| 324 | PP2400120332 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D toàn phần (VitD QC) | 24,700,000 | 371,000 |
| 325 | PP2400120333 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TIMP‑1 | 310,500,000 | 4,658,000 |
| 326 | PP2400120334 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Axit hyaluronic | 310,500,000 | 4,658,000 |
| 327 | PP2400120335 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Propeptide gốc N của procollagen tuýp III (PIIINP) | 310,500,000 | 4,658,000 |
| 328 | PP2400120336 - Chất hiệu chuẩn cho bộ xét nghiệm xơ gan tăng cường | 170,580,000 | 2,559,000 |
| 329 | PP2400120337 - Vật liệu kiểm soát chất lượng bộ xét nghiệm xơ gan tăng cường | 206,160,000 | 3,093,000 |
| 330 | PP2400120338 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 35,880,000 | 539,000 |
| 331 | PP2400120339 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 41,100,000 | 617,000 |
| 332 | PP2400120340 - Cuộn dán nhãn | 2,364,000,000 | 35,460,000 |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120009 |
| Giá từng phần lô | 192,964,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120010 |
| Giá từng phần lô | 228,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400120011 |
| Giá từng phần lô | 76,216,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400120012 |
| Giá từng phần lô | 3,299,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400120013 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2400120014 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120015 |
| Giá từng phần lô | 254,422,845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120016 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120017 |
| Giá từng phần lô | 139,999,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400120018 |
| Giá từng phần lô | 660,838,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400120019 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400120020 |
| Giá từng phần lô | 587,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400120021 |
| Giá từng phần lô | 138,776,085 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400120022 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120023 |
| Giá từng phần lô | 1,545,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400120024 |
| Giá từng phần lô | 31,720,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400120025 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400120026 |
| Giá từng phần lô | 6,314,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400120027 |
| Giá từng phần lô | 226,067,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2400120028 |
| Giá từng phần lô | 154,195,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400120029 |
| Giá từng phần lô | 154,195,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400120030 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120031 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120032 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400120033 |
| Giá từng phần lô | 79,300,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400120034 |
| Giá từng phần lô | 2,425,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400120035 |
| Giá từng phần lô | 79,300,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400120036 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400120037 |
| Giá từng phần lô | 79,300,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400120038 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm định lượng Estradiol và Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400120039 |
| Giá từng phần lô | 1,578,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400120040 |
| Giá từng phần lô | 154,195,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400120041 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400120042 |
| Giá từng phần lô | 1,620,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400120043 |
| Giá từng phần lô | 1,011,082,905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400120044 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400120045 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400120046 |
| Giá từng phần lô | 356,852,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400120047 |
| Giá từng phần lô | 1,011,082,905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400120048 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400120049 |
| Giá từng phần lô | 1,011,082,905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400120050 |
| Giá từng phần lô | 11,013,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400120051 |
| Giá từng phần lô | 3,304,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400120052 |
| Giá từng phần lô | 11,013,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400120053 |
| Giá từng phần lô | 1,189,509,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400120054 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400120055 |
| Giá từng phần lô | 1,615,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400120056 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400120057 |
| Giá từng phần lô | 11,510,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400120058 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin( BRAHMS PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400120059 |
| Giá từng phần lô | 5,286,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400120060 |
| Giá từng phần lô | 436,153,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400120061 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400120062 |
| Giá từng phần lô | 523,384,092 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400120063 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120064 |
| Giá từng phần lô | 1,615,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120065 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120066 |
| Giá từng phần lô | 1,211,537,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120067 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120068 |
| Giá từng phần lô | 56,538,405 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120069 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400120070 |
| Giá từng phần lô | 1,308,460,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400120071 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2400120072 |
| Giá từng phần lô | 282,692,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2400120073 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400120074 |
| Giá từng phần lô | 2,232,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400120075 |
| Giá từng phần lô | 18,356,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt |
|
| Mã phần lô | PP2400120076 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400120077 |
| Giá từng phần lô | 154,195,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) |
|
| Mã phần lô | PP2400120078 |
| Giá từng phần lô | 1,664,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) |
|
| Mã phần lô | PP2400120079 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2400120080 |
| Giá từng phần lô | 1,619,054,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2400120081 |
| Giá từng phần lô | 24,475,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) |
|
| Mã phần lô | PP2400120082 |
| Giá từng phần lô | 2,312,934,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400120083 |
| Giá từng phần lô | 24,475,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400120084 |
| Giá từng phần lô | 908,652,965 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400120085 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120086 |
| Giá từng phần lô | 8,755,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120087 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400120088 |
| Giá từng phần lô | 506,642,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400120089 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400120090 |
| Giá từng phần lô | 748,950,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400120091 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng globulin miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120092 |
| Giá từng phần lô | 1,370,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400120093 |
| Giá từng phần lô | 12,727,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400120094 |
| Giá từng phần lô | 2,787,081,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400120095 |
| Giá từng phần lô | 16,999,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng trong chẩn đoán invitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử & được sử dụng cùng với các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120096 |
| Giá từng phần lô | 185,590,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400120097 |
| Giá từng phần lô | 2,668,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400120098 |
| Giá từng phần lô | 14,874,818 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. |
|
| Mã phần lô | PP2400120099 |
| Giá từng phần lô | 2,319,886 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120100 |
| Giá từng phần lô | 145,200,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120101 |
| Giá từng phần lô | 44,597,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400120102 |
| Giá từng phần lô | 1,157,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400120103 |
| Giá từng phần lô | 655,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400120104 |
| Giá từng phần lô | 770,978,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400120105 |
| Giá từng phần lô | 24,475,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IGFBP-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120106 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IGFBP-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120107 |
| Giá từng phần lô | 8,573,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400120108 |
| Giá từng phần lô | 396,503,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400120109 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400120110 |
| Giá từng phần lô | 396,503,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400120111 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400120112 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400120113 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400120114 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400120115 |
| Giá từng phần lô | 95,160,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400120116 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400120117 |
| Giá từng phần lô | 95,160,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400120118 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400120119 |
| Giá từng phần lô | 48,461,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400120120 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm định lượng Estradiol và Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400120121 |
| Giá từng phần lô | 6,314,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400120122 |
| Giá từng phần lô | 97,678,215 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400120123 |
| Giá từng phần lô | 97,678,215 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400120124 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120125 |
| Giá từng phần lô | 13,706,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400120126 |
| Giá từng phần lô | 9,044,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120127 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen, đóng gói 600 Test |
|
| Mã phần lô | PP2400120128 |
| Giá từng phần lô | 73,174,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400120129 |
| Giá từng phần lô | 13,636,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400120130 |
| Giá từng phần lô | 8,685,306 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400120131 |
| Giá từng phần lô | 7,931,811 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120132 |
| Giá từng phần lô | 27,534,945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400120133 |
| Giá từng phần lô | 20,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci |
|
| Mã phần lô | PP2400120134 |
| Giá từng phần lô | 47,462,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400120135 |
| Giá từng phần lô | 46,687,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400120136 |
| Giá từng phần lô | 14,294,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400120137 |
| Giá từng phần lô | 16,037,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho |
|
| Mã phần lô | PP2400120138 |
| Giá từng phần lô | 11,433,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400120139 |
| Giá từng phần lô | 47,639,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α‑amylase tụy |
|
| Mã phần lô | PP2400120140 |
| Giá từng phần lô | 57,167,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400120141 |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400120142 |
| Giá từng phần lô | 67,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 30 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120143 |
| Giá từng phần lô | 7,622,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400120144 |
| Giá từng phần lô | 2,324,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2400120145 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2400120146 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2400120147 |
| Giá từng phần lô | 1,524,474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2400120148 |
| Giá từng phần lô | 400,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400120149 |
| Giá từng phần lô | 76,315,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2400120150 |
| Giá từng phần lô | 38,416,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400120151 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400120152 |
| Giá từng phần lô | 67,803,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400120153 |
| Giá từng phần lô | 76,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 14 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120154 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2400120155 |
| Giá từng phần lô | 142,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400120156 |
| Giá từng phần lô | 142,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400120157 |
| Giá từng phần lô | 142,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400120158 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c |
|
| Mã phần lô | PP2400120159 |
| Giá từng phần lô | 62,884,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người |
|
| Mã phần lô | PP2400120160 |
| Giá từng phần lô | 62,884,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2400120161 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400120162 |
| Giá từng phần lô | 32,000,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) |
|
| Mã phần lô | PP2400120163 |
| Giá từng phần lô | 121,957,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) |
|
| Mã phần lô | PP2400120164 |
| Giá từng phần lô | 16,790,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) |
|
| Mã phần lô | PP2400120165 |
| Giá từng phần lô | 5,871,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe |
|
| Mã phần lô | PP2400120166 |
| Giá từng phần lô | 8,741,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400120167 |
| Giá từng phần lô | 28,456,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400120168 |
| Giá từng phần lô | 62,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400120169 |
| Giá từng phần lô | 93,999,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400120170 |
| Giá từng phần lô | 14,806,455 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2400120171 |
| Giá từng phần lô | 10,681,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Vitamin B12 dạng hoạt động |
|
| Mã phần lô | PP2400120172 |
| Giá từng phần lô | 339,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm vitamin B12 hoạt động |
|
| Mã phần lô | PP2400120173 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Thyroid Stimulating Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400120174 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2400120175 |
| Giá từng phần lô | 82,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2400120176 |
| Giá từng phần lô | 56,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2400120177 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2400120178 |
| Giá từng phần lô | 20,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Vaproate |
|
| Mã phần lô | PP2400120179 |
| Giá từng phần lô | 93,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Pre-albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400120180 |
| Giá từng phần lô | 198,933,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400120181 |
| Giá từng phần lô | 35,352,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400120182 |
| Giá từng phần lô | 186,415,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng pyruvate |
|
| Mã phần lô | PP2400120183 |
| Giá từng phần lô | 1,836,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400120184 |
| Giá từng phần lô | 937,918,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400120185 |
| Giá từng phần lô | 31,263,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400120186 |
| Giá từng phần lô | 37,516,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng natri. |
|
| Mã phần lô | PP2400120187 |
| Giá từng phần lô | 111,013,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng kali. |
|
| Mã phần lô | PP2400120188 |
| Giá từng phần lô | 106,171,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride. |
|
| Mã phần lô | PP2400120189 |
| Giá từng phần lô | 105,034,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid. |
|
| Mã phần lô | PP2400120190 |
| Giá từng phần lô | 102,074,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2400120191 |
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2400120192 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400120193 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400120194 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2400120195 |
| Giá từng phần lô | 8,152,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc bảo dưỡng |
|
| Mã phần lô | PP2400120196 |
| Giá từng phần lô | 11,043,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da. |
|
| Mã phần lô | PP2400120197 |
| Giá từng phần lô | 52,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo |
|
| Mã phần lô | PP2400120198 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2400120199 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử. |
|
| Mã phần lô | PP2400120200 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt. |
|
| Mã phần lô | PP2400120201 |
| Giá từng phần lô | 91,578,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử NaCl. |
|
| Mã phần lô | PP2400120202 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2400120203 |
| Giá từng phần lô | 12,464,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu. Đóng gói 2 x 2L |
|
| Mã phần lô | PP2400120204 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa có tính acid. |
|
| Mã phần lô | PP2400120205 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2400120206 |
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400120207 |
| Giá từng phần lô | 219,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400120208 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400120209 |
| Giá từng phần lô | 274,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400120210 |
| Giá từng phần lô | 312,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400120211 |
| Giá từng phần lô | 98,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400120212 |
| Giá từng phần lô | 676,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400120213 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400120214 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400120215 |
| Giá từng phần lô | 83,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400120216 |
| Giá từng phần lô | 456,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400120217 |
| Giá từng phần lô | 225,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400120218 |
| Giá từng phần lô | 59,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase |
|
| Mã phần lô | PP2400120219 |
| Giá từng phần lô | 158,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2400120220 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Inorganic Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2400120221 |
| Giá từng phần lô | 172,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400120222 |
| Giá từng phần lô | 251,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400120223 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase L-P |
|
| Mã phần lô | PP2400120224 |
| Giá từng phần lô | 333,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400120225 |
| Giá từng phần lô | 979,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400120226 |
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400120227 |
| Giá từng phần lô | 133,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400120228 |
| Giá từng phần lô | 491,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400120229 |
| Giá từng phần lô | 91,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400120230 |
| Giá từng phần lô | 537,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ điện cực Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400120231 |
| Giá từng phần lô | 1,441,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120232 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120233 |
| Giá từng phần lô | 277,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400120234 |
| Giá từng phần lô | 4,154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A |
|
| Mã phần lô | PP2400120235 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G |
|
| Mã phần lô | PP2400120236 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M |
|
| Mã phần lô | PP2400120237 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thửu định lượng methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400120238 |
| Giá từng phần lô | 1,999,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400120239 |
| Giá từng phần lô | 127,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400120240 |
| Giá từng phần lô | 205,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,077,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm methotrextae |
|
| Mã phần lô | PP2400120241 |
| Giá từng phần lô | 186,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400120242 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120243 |
| Giá từng phần lô | 37,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400120244 |
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400120245 |
| Giá từng phần lô | 73,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST |
|
| Mã phần lô | PP2400120246 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L |
|
| Mã phần lô | PP2400120247 |
| Giá từng phần lô | 46,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400120248 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400120249 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400120250 |
| Giá từng phần lô | 229,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400120251 |
| Giá từng phần lô | 81,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400120252 |
| Giá từng phần lô | 286,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400120253 |
| Giá từng phần lô | 298,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400120254 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120255 |
| Giá từng phần lô | 534,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120256 |
| Giá từng phần lô | 1,126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120257 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400120258 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120259 |
| Giá từng phần lô | 462,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120260 |
| Giá từng phần lô | 999,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120261 |
| Giá từng phần lô | 299,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120262 |
| Giá từng phần lô | 770,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120263 |
| Giá từng phần lô | 61,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120264 |
| Giá từng phần lô | 403,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120265 |
| Giá từng phần lô | 518,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400120266 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400120267 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400120268 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400120269 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400120270 |
| Giá từng phần lô | 1,322,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NT‑proBNP (PBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400120271 |
| Giá từng phần lô | 5,945,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400120272 |
| Giá từng phần lô | 2,973,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120273 |
| Giá từng phần lô | 514,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400120274 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120275 |
| Giá từng phần lô | 1,863,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2400120276 |
| Giá từng phần lô | 859,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) |
|
| Mã phần lô | PP2400120277 |
| Giá từng phần lô | 350,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) |
|
| Mã phần lô | PP2400120278 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400120279 |
| Giá từng phần lô | 494,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120280 |
| Giá từng phần lô | 547,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400120281 |
| Giá từng phần lô | 502,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400120282 |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120283 |
| Giá từng phần lô | 25,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120284 |
| Giá từng phần lô | 42,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG |
|
| Mã phần lô | PP2400120285 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400120286 |
| Giá từng phần lô | 34,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400120287 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE |
|
| Mã phần lô | PP2400120288 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400120289 |
| Giá từng phần lô | 12,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400120290 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tiền xử lý cho xét nghiệm miễn dịch để tiền xử lí xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400120291 |
| Giá từng phần lô | 112,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chống dính cho xét nghiệm miễn dịch Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400120292 |
| Giá từng phần lô | 28,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 |
|
| Mã phần lô | PP2400120293 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400120294 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400120295 |
| Giá từng phần lô | 62,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base |
|
| Mã phần lô | PP2400120296 |
| Giá từng phần lô | 62,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400120297 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400120298 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120299 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400120300 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120301 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400120302 |
| Giá từng phần lô | 268,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120303 |
| Giá từng phần lô | 331,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400120304 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh kiểm soát độ ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400120305 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400120306 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400120307 |
| Giá từng phần lô | 519,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400120308 |
| Giá từng phần lô | 692,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400120309 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400120310 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400120311 |
| Giá từng phần lô | 900,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400120312 |
| Giá từng phần lô | 61,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tạo nang trứng (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2400120313 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone tạo hoàng thể (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2400120314 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400120315 |
| Giá từng phần lô | 186,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400120316 |
| Giá từng phần lô | 106,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400120317 |
| Giá từng phần lô | 88,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400120318 |
| Giá từng phần lô | 49,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400120319 |
| Giá từng phần lô | 281,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120320 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120321 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120322 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120323 |
| Giá từng phần lô | 26,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lactate và (TIBC) |
|
| Mã phần lô | PP2400120324 |
| Giá từng phần lô | 21,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400120325 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pancreatic Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400120326 |
| Giá từng phần lô | 906,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400120327 |
| Giá từng phần lô | 38,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400120328 |
| Giá từng phần lô | 91,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn halogen cho hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400120329 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2400120330 |
| Giá từng phần lô | 60,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Valproic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400120331 |
| Giá từng phần lô | 93,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D toàn phần (VitD QC) |
|
| Mã phần lô | PP2400120332 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TIMP‑1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120333 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Axit hyaluronic |
|
| Mã phần lô | PP2400120334 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Propeptide gốc N của procollagen tuýp III (PIIINP) |
|
| Mã phần lô | PP2400120335 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho bộ xét nghiệm xơ gan tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2400120336 |
| Giá từng phần lô | 170,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng bộ xét nghiệm xơ gan tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2400120337 |
| Giá từng phần lô | 206,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120338 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120339 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuộn dán nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400120340 |
| Giá từng phần lô | 2,364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi