Gói thầu: Gói 10: Mua sắm tài sản, công cụ, dụng cụ cần thiết phục vụ cho công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400548067-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 10: Mua sắm tài sản, công cụ, dụng cụ cần thiết phục vụ cho công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400279603
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 1,031,617,096 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400465230 - Phần 1 5,202,000 52,020
2 PP2400465231 - Phần 2 9,713,000 97,130
3 PP2400465232 - Phần 3 3,192,000 31,920
4 PP2400465233 - Phần 4 14,700,000 147,000
5 PP2400465234 - Phần 5 4,284,000 42,840
6 PP2400465235 - Phần 6 19,593,000 195,930
7 PP2400465236 - Phần 7 602,070 6,021
8 PP2400465237 - Phần 8 320,000 3,200
9 PP2400465238 - Phần 9 787,500 7,875
10 PP2400465239 - Phần 10 805,200 8,052
11 PP2400465240 - Phần 11 496,800 4,968
12 PP2400465241 - Phần 12 7,476,000 74,760
13 PP2400465242 - Phần 13 380,700 3,807
14 PP2400465243 - Phần 14 1,400,000 14,000
15 PP2400465244 - Phần 15 19,909,500 199,095
16 PP2400465245 - Phần 16 851,800 8,518
17 PP2400465246 - Phần 17 145,000 1,450
18 PP2400465247 - Phần 18 160,000 1,600
19 PP2400465248 - Phần 19 485,880 4,859
20 PP2400465249 - Phần 20 404,850 4,049
21 PP2400465250 - Phần 21 950,000 9,500
22 PP2400465251 - Phần 22 1,134,000 11,340
23 PP2400465252 - Phần 23 4,022,500 40,225
24 PP2400465253 - Phần 24 18,000,000 180,000
25 PP2400465254 - Phần 25 49,500,000 495,000
26 PP2400465255 - Phần 26 11,600,000 116,000
27 PP2400465256 - Phần 27 4,920,000 49,200
28 PP2400465257 - Phần 28 136,114 1,362
29 PP2400465258 - Phần 29 358,225 3,583
30 PP2400465259 - Phần 30 1,000,000 10,000
31 PP2400465260 - Phần 31 4,640,000 46,400
32 PP2400465261 - Phần 32 73,972,500 739,725
33 PP2400465262 - Phần 33 352,800 3,528
34 PP2400465263 - Phần 34 1,210,000 12,100
35 PP2400465264 - Phần 35 3,150,000 31,500
36 PP2400465265 - Phần 36 57,000,000 570,000
37 PP2400465266 - Phần 37 49,500,000 495,000
38 PP2400465267 - Phần 38 28,451,000 284,510
39 PP2400465268 - Phần 39 147,000 1,470
40 PP2400465269 - Phần 40 74,209,500 742,095
41 PP2400465270 - Phần 41 6,595,200 65,952
42 PP2400465271 - Phần 42 1,613,200 16,132
43 PP2400465272 - Phần 43 289,275 2,893
44 PP2400465273 - Phần 44 4,001,466 40,015
45 PP2400465274 - Phần 45 4,230,000 42,300
46 PP2400465275 - Phần 46 17,794,000 177,940
47 PP2400465276 - Phần 47 7,740,000 77,400
48 PP2400465277 - Phần 48 2,100,846 21,009
49 PP2400465278 - Phần 49 400,000 4,000
50 PP2400465279 - Phần 50 5,360,000 53,600
51 PP2400465280 - Phần 51 6,345,000 63,450
52 PP2400465281 - Phần 52 6,394,500 63,945
53 PP2400465282 - Phần 53 1,059,681 10,597
54 PP2400465283 - Phần 54 5,390,000 53,900
55 PP2400465284 - Phần 55 4,100,000 41,000
56 PP2400465285 - Phần 56 2,087,054 20,871
57 PP2400465286 - Phần 57 5,462,615 54,627
58 PP2400465287 - Phần 58 3,277,569 32,776
59 PP2400465288 - Phần 59 3,277,569 32,776
60 PP2400465289 - Phần 60 2,032,862 20,329
61 PP2400465290 - Phần 61 5,850,075 58,501
62 PP2400465291 - Phần 62 3,303,560 33,036
63 PP2400465292 - Phần 63 9,651,398 96,514
64 PP2400465293 - Phần 64 1,543,408 15,435
65 PP2400465294 - Phần 65 1,300,000 13,000
66 PP2400465295 - Phần 66 1,300,000 13,000
67 PP2400465296 - Phần 67 494,237 4,943
68 PP2400465297 - Phần 68 420,000 4,200
69 PP2400465298 - Phần 69 8,550,000 85,500
70 PP2400465299 - Phần 70 12,458,000 124,580
71 PP2400465300 - Phần 71 7,044,500 71,445
72 PP2400465301 - Phần 72 12,350,000 123,500
73 PP2400465302 - Phần 73 9,405,000 94,050
74 PP2400465303 - Phần 74 13,580,000 135,800
75 PP2400465304 - Phần 75 6,860,000 68,600
76 PP2400465305 - Phần 76 5,681,540 56,816
77 PP2400465306 - Phần 77 5,681,540 56,816
78 PP2400465307 - Phần 78 2,728,270 27,283
79 PP2400465308 - Phần 79 2,728,270 27,283
80 PP2400465309 - Phần 80 10,913,080 109,131
81 PP2400465310 - Phần 81 15,469,210 154,693
82 PP2400465311 - Phần 82 10,600,000 106,000
83 PP2400465312 - Phần 83 25,520,000 255,200
84 PP2400465313 - Phần 84 3,100,000 31,000
85 PP2400465314 - Phần 85 1,000,000 10,000
86 PP2400465315 - Phần 86 617,000 6,170
87 PP2400465316 - Phần 87 1,440,000 14,400
88 PP2400465317 - Phần 88 760,000 7,600
89 PP2400465318 - Phần 89 443,300 4,433
90 PP2400465319 - Phần 90 484,000 4,840
91 PP2400465320 - Phần 91 798,000 7,980
92 PP2400465321 - Phần 92 9,744,000 97,440
93 PP2400465322 - Phần 93 2,970,000 29,700
94 PP2400465323 - Phần 94 10,080,000 100,800
95 PP2400465324 - Phần 95 7,796,250 77,963
96 PP2400465325 - Phần 96 15,220,000 152,200
97 PP2400465326 - Phần 97 1,000,000 10,000
98 PP2400465327 - Phần 98 1,250,000 12,500
99 PP2400465328 - Phần 99 450,000 4,500
100 PP2400465329 - Phần 100 270,000 2,700
101 PP2400465330 - Phần 101 2,160,000 24,600
102 PP2400465331 - Phần 102 2,079,000 20,790
103 PP2400465332 - Phần 103 43,000,000 430,000
104 PP2400465333 - Phần 104 46,400,000 464,000
105 PP2400465334 - Phần 105 9,560,000 95,600
106 PP2400465335 - Phần 106 336,000 3,360
107 PP2400465336 - Phần 107 14,000,000 140,000
108 PP2400465337 - Phần 108 1,300,000 13,000
109 PP2400465338 - Phần 109 3,240,000 32,400
110 PP2400465339 - Phần 110 470,400 4,704
111 PP2400465340 - Phần 111 800,000 8,000
112 PP2400465341 - Phần 112 2,550,000 25,500
113 PP2400465342 - Phần 113 16,000,000 160,000
114 PP2400465343 - Phần 114 12,960,000 129,600
115 PP2400465344 - Phần 115 23,040,000 230,400
116 PP2400465345 - Phần 116 23,071,392 230,714
117 PP2400465346 - Phần 117 1,500,000 15,000
118 PP2400465347 - Phần 118 10,150,000 101,500
119 PP2400465348 - Phần 119 330,750 3,308
120 PP2400465349 - Phần 120 12,541,140 125,412
121 PP2400465350 - Phần 121 10,560,000 105,600
Phần 1
Mã phần lô PP2400465230
Giá từng phần lô 5,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,020
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2400465231
Giá từng phần lô 9,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,130
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2400465232
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2400465233
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2400465234
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2400465235
Giá từng phần lô 19,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,930
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2400465236
Giá từng phần lô 602,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,021
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2400465237
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2400465238
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2400465239
Giá từng phần lô 805,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,052
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2400465240
Giá từng phần lô 496,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2400465241
Giá từng phần lô 7,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,760
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2400465242
Giá từng phần lô 380,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,807
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2400465243
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2400465244
Giá từng phần lô 19,909,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,095
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2400465245
Giá từng phần lô 851,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,518
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2400465246
Giá từng phần lô 145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2400465247
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2400465248
Giá từng phần lô 485,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,859
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2400465249
Giá từng phần lô 404,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2400465250
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2400465251
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2400465252
Giá từng phần lô 4,022,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,225
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2400465253
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2400465254
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2400465255
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2400465256
Giá từng phần lô 4,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2400465257
Giá từng phần lô 136,114
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2400465258
Giá từng phần lô 358,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,583
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2400465259
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2400465260
Giá từng phần lô 4,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2400465261
Giá từng phần lô 73,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,725
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2400465262
Giá từng phần lô 352,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2400465263
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2400465264
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2400465265
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2400465266
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2400465267
Giá từng phần lô 28,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,510
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2400465268
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2400465269
Giá từng phần lô 74,209,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,095
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2400465270
Giá từng phần lô 6,595,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,952
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2400465271
Giá từng phần lô 1,613,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,132
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2400465272
Giá từng phần lô 289,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2400465273
Giá từng phần lô 4,001,466
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,015
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2400465274
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2400465275
Giá từng phần lô 17,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,940
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2400465276
Giá từng phần lô 7,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2400465277
Giá từng phần lô 2,100,846
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,009
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2400465278
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2400465279
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2400465280
Giá từng phần lô 6,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,450
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2400465281
Giá từng phần lô 6,394,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,945
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2400465282
Giá từng phần lô 1,059,681
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,597
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2400465283
Giá từng phần lô 5,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2400465284
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2400465285
Giá từng phần lô 2,087,054
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,871
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2400465286
Giá từng phần lô 5,462,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,627
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2400465287
Giá từng phần lô 3,277,569
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,776
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2400465288
Giá từng phần lô 3,277,569
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,776
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2400465289
Giá từng phần lô 2,032,862
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,329
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2400465290
Giá từng phần lô 5,850,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,501
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2400465291
Giá từng phần lô 3,303,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,036
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 63
Mã phần lô PP2400465292
Giá từng phần lô 9,651,398
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,514
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 64
Mã phần lô PP2400465293
Giá từng phần lô 1,543,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 65
Mã phần lô PP2400465294
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 66
Mã phần lô PP2400465295
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 67
Mã phần lô PP2400465296
Giá từng phần lô 494,237
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,943
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 68
Mã phần lô PP2400465297
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 69
Mã phần lô PP2400465298
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 70
Mã phần lô PP2400465299
Giá từng phần lô 12,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,580
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 71
Mã phần lô PP2400465300
Giá từng phần lô 7,044,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,445
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 72
Mã phần lô PP2400465301
Giá từng phần lô 12,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 73
Mã phần lô PP2400465302
Giá từng phần lô 9,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,050
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 74
Mã phần lô PP2400465303
Giá từng phần lô 13,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 75
Mã phần lô PP2400465304
Giá từng phần lô 6,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 76
Mã phần lô PP2400465305
Giá từng phần lô 5,681,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,816
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 77
Mã phần lô PP2400465306
Giá từng phần lô 5,681,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,816
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 78
Mã phần lô PP2400465307
Giá từng phần lô 2,728,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,283
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 79
Mã phần lô PP2400465308
Giá từng phần lô 2,728,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,283
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 80
Mã phần lô PP2400465309
Giá từng phần lô 10,913,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,131
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 81
Mã phần lô PP2400465310
Giá từng phần lô 15,469,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,693
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 82
Mã phần lô PP2400465311
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 83
Mã phần lô PP2400465312
Giá từng phần lô 25,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 84
Mã phần lô PP2400465313
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 85
Mã phần lô PP2400465314
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 86
Mã phần lô PP2400465315
Giá từng phần lô 617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,170
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 87
Mã phần lô PP2400465316
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 88
Mã phần lô PP2400465317
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 89
Mã phần lô PP2400465318
Giá từng phần lô 443,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,433
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 90
Mã phần lô PP2400465319
Giá từng phần lô 484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 91
Mã phần lô PP2400465320
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 92
Mã phần lô PP2400465321
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 93
Mã phần lô PP2400465322
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 94
Mã phần lô PP2400465323
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 95
Mã phần lô PP2400465324
Giá từng phần lô 7,796,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,963
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 96
Mã phần lô PP2400465325
Giá từng phần lô 15,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 97
Mã phần lô PP2400465326
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 98
Mã phần lô PP2400465327
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 99
Mã phần lô PP2400465328
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 100
Mã phần lô PP2400465329
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 101
Mã phần lô PP2400465330
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 102
Mã phần lô PP2400465331
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 103
Mã phần lô PP2400465332
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 104
Mã phần lô PP2400465333
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 105
Mã phần lô PP2400465334
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 106
Mã phần lô PP2400465335
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 107
Mã phần lô PP2400465336
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 108
Mã phần lô PP2400465337
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 109
Mã phần lô PP2400465338
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 110
Mã phần lô PP2400465339
Giá từng phần lô 470,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 111
Mã phần lô PP2400465340
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 112
Mã phần lô PP2400465341
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 113
Mã phần lô PP2400465342
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 114
Mã phần lô PP2400465343
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 115
Mã phần lô PP2400465344
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 116
Mã phần lô PP2400465345
Giá từng phần lô 23,071,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,714
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 117
Mã phần lô PP2400465346
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 118
Mã phần lô PP2400465347
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 119
Mã phần lô PP2400465348
Giá từng phần lô 330,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 120
Mã phần lô PP2400465349
Giá từng phần lô 12,541,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,412
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 121
Mã phần lô PP2400465350
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->