Gói thầu: Gói 11 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400261543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 11 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400146024 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 152,169,439,107 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.282.796.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400120486 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nước tiểu chuột (mouse) | 23,940,000 | 360,000 |
| 2 | PP2400120487 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nước tiểu chuột (rat) | 23,940,000 | 360,000 |
| 3 | PP2400120488 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu protein huyết thanh chuột | 23,940,000 | 360,000 |
| 4 | PP2400120489 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệuPENICILLOYL G | 23,940,000 | 360,000 |
| 5 | PP2400120490 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu PENICILLOYL V | 23,940,000 | 360,000 |
| 6 | PP2400120491 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu AMPICILLIN | 25,920,000 | 389,000 |
| 7 | PP2400120492 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu AMOXICILLIN | 23,940,000 | 360,000 |
| 8 | PP2400120493 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt vừng | 23,940,000 | 360,000 |
| 9 | PP2400120494 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cua | 23,940,000 | 360,000 |
| 10 | PP2400120495 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu tôm | 47,880,000 | 719,000 |
| 11 | PP2400120496 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá ngừ | 23,940,000 | 360,000 |
| 12 | PP2400120497 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá hồi | 23,940,000 | 360,000 |
| 13 | PP2400120498 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá thu chub | 25,920,000 | 389,000 |
| 14 | PP2400120499 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu bạch tuộc | 23,940,000 | 360,000 |
| 15 | PP2400120500 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ALPHA-LACTALBUMIN | 47,880,000 | 719,000 |
| 16 | PP2400120501 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu BETA-LACTOGLOBULIN | 47,880,000 | 719,000 |
| 17 | PP2400120502 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu CASEIN | 47,880,000 | 719,000 |
| 18 | PP2400120503 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu tôm hùm | 25,920,000 | 389,000 |
| 19 | PP2400120504 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệuquả KIWI | 23,940,000 | 360,000 |
| 20 | PP2400120505 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu chuối | 23,940,000 | 360,000 |
| 21 | PP2400120506 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu quả bơ | 25,920,000 | 389,000 |
| 22 | PP2400120507 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt pecan | 25,920,000 | 389,000 |
| 23 | PP2400120508 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt điều | 25,920,000 | 389,000 |
| 24 | PP2400120509 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt dẻ cười | 25,920,000 | 389,000 |
| 25 | PP2400120510 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá hồi ( TROUT) | 25,920,000 | 389,000 |
| 26 | PP2400120511 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá thu | 25,920,000 | 389,000 |
| 27 | PP2400120512 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu CLAM | 25,920,000 | 389,000 |
| 28 | PP2400120513 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu OVALBUMIN | 23,940,000 | 360,000 |
| 29 | PP2400120514 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu OVOMUCOID | 25,920,000 | 389,000 |
| 30 | PP2400120515 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu quả óc chó | 25,920,000 | 389,000 |
| 31 | PP2400120516 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu mực | 25,920,000 | 389,000 |
| 32 | PP2400120517 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu con hàu | 25,920,000 | 389,000 |
| 33 | PP2400120518 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt dẻ | 25,920,000 | 389,000 |
| 34 | PP2400120519 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu sữa dê | 23,940,000 | 360,000 |
| 35 | PP2400120520 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong mật | 47,880,000 | 719,000 |
| 36 | PP2400120521 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ong vò vẽ trắng | 23,940,000 | 360,000 |
| 37 | PP2400120522 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong vàng | 23,940,000 | 360,000 |
| 38 | PP2400120523 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong giấy | 23,940,000 | 360,000 |
| 39 | PP2400120524 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ong vò vẽ vàng | 23,940,000 | 360,000 |
| 40 | PP2400120525 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A89 NBET V 1 | 25,920,000 | 389,000 |
| 41 | PP2400120526 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệudị nguyên phân tử A310 NDER P 1 | 25,920,000 | 389,000 |
| 42 | PP2400120527 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A316 NDER P 2 | 25,920,000 | 389,000 |
| 43 | PP2400120528 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A345 N FEL D 1 | 25,920,000 | 389,000 |
| 44 | PP2400120529 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệudị nguyên phân tử F351 NPEN M 1 | 25,920,000 | 389,000 |
| 45 | PP2400120530 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì máy hàng ngày | 56,502,000 | 848,000 |
| 46 | PP2400120531 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để vận hành máy | 95,868,000 | 1,439,000 |
| 47 | PP2400120532 - Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch | 471,960,000 | 7,080,000 |
| 48 | PP2400120533 - Ống phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 81,648,000 | 1,225,000 |
| 49 | PP2400120534 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu | 233,820,000 | 3,508,000 |
| 50 | PP2400120535 - Nắp ngăn ống dị nguyên | 111,060,000 | 1,666,000 |
| 51 | PP2400120536 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên rBet v 2 | 167,400,000 | 2,511,000 |
| 52 | PP2400120537 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên nPru p 3 | 167,400,000 | 2,511,000 |
| 53 | PP2400120538 - Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa | 444,000,000 | 6,660,000 |
| 54 | PP2400120539 - Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa | 1,424,000,000 | 21,360,000 |
| 55 | PP2400120540 - Stool preparation system filled with extraction buffer IDK | 401,500,000 | 6,023,000 |
| 56 | PP2400120541 - Kít định lượng calprotectin trong phân bằng Elisa | 1,478,400,000 | 22,176,000 |
| 57 | PP2400120542 - Định lượng ZnT8 Ab trong huyết thanh người | 394,800,000 | 5,922,000 |
| 58 | PP2400120543 - Hóa chất chứng dương | 110,275,000 | 1,655,000 |
| 59 | PP2400120544 - Hóa chất chứng âm | 110,275,000 | 1,655,000 |
| 60 | PP2400120545 - Dung dịch rửa | 31,752,000 | 477,000 |
| 61 | PP2400120546 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgG trong chẩn đoán hội chứng phospholipid | 105,920,000 | 1,589,000 |
| 62 | PP2400120547 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgM trong chẩn đoán hội chứng phospholipid | 105,920,000 | 1,589,000 |
| 63 | PP2400120548 - Hóa chất Chẩn đoán Viêm gan tự miễn typ II | 51,730,000 | 776,000 |
| 64 | PP2400120549 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan tự miễn | 51,730,000 | 776,000 |
| 65 | PP2400120550 - Hóa chất Phát hiện sớm xơ gan mật nguyên phát | 50,160,000 | 753,000 |
| 66 | PP2400120551 - Hóa chất Chẩn đoán bệnh Lupus hệ thống và lupus do thuốc | 9,324,000 | 140,000 |
| 67 | PP2400120552 - Hóa chất theo dõi tiến triển trong điều trị bệnh lupus hệ thống | 8,606,000 | 130,000 |
| 68 | PP2400120553 - Hóa chất Chẩn đoán viêm cơ tự miễn | 10,252,000 | 154,000 |
| 69 | PP2400120554 - Hóa chất Chẩn đoán hội chứng Sharp, xơ cứng bì, bệnh lupus | 9,324,000 | 140,000 |
| 70 | PP2400120555 - Hóa chất Bệnh xơ cứng bì hệ thống | 10,252,000 | 154,000 |
| 71 | PP2400120556 - Hóa chất chẩn đoán bệnh Lupus hệ thống Anti Smith | 10,252,000 | 154,000 |
| 72 | PP2400120557 - Hóa chất chẩn đoán và theo dõi bệnh viêm khớp hệ thống, được tìm thấy trong hội chứng Sjögren’s | 10,252,000 | 154,000 |
| 73 | PP2400120558 - Hóa chất chẩn đoán theo dõi bệnh viêm khớp | 10,252,000 | 154,000 |
| 74 | PP2400120559 - Hóa chất sàng lọc một số bệnh tự miễn: Lupus hệ thống, hội chứng Sharp, hội chứng Sjögren’s, viêm da cơ, xơ cứng bì, bệnh mô liên kết | 9,146,000 | 138,000 |
| 75 | PP2400120560 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgG, trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu | 9,676,000 | 146,000 |
| 76 | PP2400120561 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgM, trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu | 9,676,000 | 146,000 |
| 77 | PP2400120562 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgA, IgG, IgM trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu | 9,676,000 | 146,000 |
| 78 | PP2400120563 - Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, công cụ hữu ích theo dõi bệnh lupus hệ thống với hội chứng kháng phophoslipid | 9,676,000 | 146,000 |
| 79 | PP2400120564 - Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, công cụ hữu ích theo dõi bệnh lupus hệ thống với hội chứng kháng phophoslipid | 9,676,000 | 146,000 |
| 80 | PP2400120565 - Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, liên quan đến yếu tố đông máu. Ngoài ra cho phép đánh giá nguy cơ tăng huyết khối trong nhóm bệnh Lupus và xơ cứng bì | 11,506,000 | 173,000 |
| 81 | PP2400120566 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 17-OH PROGESTERONE | 999,040,000 | 14,986,000 |
| 82 | PP2400120567 - Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng DNA | 1,780,000,000 | 26,700,000 |
| 83 | PP2400120568 - Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng nhân | 1,780,000,000 | 26,700,000 |
| 84 | PP2400120569 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IAA | 82,328,000 | 1,235,000 |
| 85 | PP2400120570 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GAD65 | 82,336,000 | 1,236,000 |
| 86 | PP2400120571 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ICA | 82,336,000 | 1,236,000 |
| 87 | PP2400120572 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-IA2 | 82,336,000 | 1,236,000 |
| 88 | PP2400120573 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Direct Renin | 120,970,000 | 1,815,000 |
| 89 | PP2400120574 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Aldosterone | 106,480,000 | 1,598,000 |
| 90 | PP2400120575 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin I | 133,140,000 | 1,998,000 |
| 91 | PP2400120576 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin II | 133,140,000 | 1,998,000 |
| 92 | PP2400120577 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 296,835,000 | 4,453,000 |
| 93 | PP2400120578 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 124,200,000 | 1,863,000 |
| 94 | PP2400120579 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 1,294,920,000 | 19,424,000 |
| 95 | PP2400120580 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 1,655,390,000 | 24,831,000 |
| 96 | PP2400120581 - Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 364,959,000 | 5,475,000 |
| 97 | PP2400120582 - Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 47,565,000 | 714,000 |
| 98 | PP2400120583 - Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 149,695,000 | 2,246,000 |
| 99 | PP2400120584 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 228,850,000 | 3,433,000 |
| 100 | PP2400120585 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D | 247,180,000 | 3,708,000 |
| 101 | PP2400120586 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 667,791,000 | 10,017,000 |
| 102 | PP2400120587 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Troponin I | 117,040,000 | 1,756,000 |
| 103 | PP2400120588 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng PCT | 385,932,000 | 5,789,000 |
| 104 | PP2400120589 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng TSH | 148,850,000 | 2,233,000 |
| 105 | PP2400120590 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng FT4 | 57,300,000 | 860,000 |
| 106 | PP2400120591 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng T3 | 57,300,000 | 860,000 |
| 107 | PP2400120592 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng T4 | 74,490,000 | 1,118,000 |
| 108 | PP2400120593 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng AFP | 120,484,000 | 1,808,000 |
| 109 | PP2400120594 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng LH | 107,432,000 | 1,612,000 |
| 110 | PP2400120595 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng FSH | 107,432,000 | 1,612,000 |
| 111 | PP2400120596 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 107,432,000 | 1,612,000 |
| 112 | PP2400120597 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 107,432,000 | 1,612,000 |
| 113 | PP2400120598 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng HCG/β- HCG | 53,716,000 | 806,000 |
| 114 | PP2400120599 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GH | 158,827,500 | 2,383,000 |
| 115 | PP2400120600 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IGF-1 | 421,304,000 | 6,320,000 |
| 116 | PP2400120601 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IGFBP-3 | 132,678,000 | 1,991,000 |
| 117 | PP2400120602 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ACTH | 119,444,000 | 1,792,000 |
| 118 | PP2400120603 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Cortisol | 81,146,000 | 1,218,000 |
| 119 | PP2400120604 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Cardiolipin IgM | 83,674,500 | 1,256,000 |
| 120 | PP2400120605 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Cardiolipin IgG | 83,674,500 | 1,256,000 |
| 121 | PP2400120606 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ENA Screen | 83,330,000 | 1,250,000 |
| 122 | PP2400120607 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Scl-70 IgG | 113,750,000 | 1,707,000 |
| 123 | PP2400120608 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Jo-1 | 113,750,000 | 1,707,000 |
| 124 | PP2400120609 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-SS-A IgG | 113,750,000 | 1,707,000 |
| 125 | PP2400120610 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-SS-B IgG | 113,750,000 | 1,707,000 |
| 126 | PP2400120611 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-nRNP/Sm IgG | 113,750,000 | 1,707,000 |
| 127 | PP2400120612 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Sm IgG | 113,750,000 | 1,707,000 |
| 128 | PP2400120613 - Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 187,680,000 | 2,816,000 |
| 129 | PP2400120614 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 83,800,000 | 1,257,000 |
| 130 | PP2400120615 - BSTFA (N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamide) for GC derivatization | 329,480,000 | 4,943,000 |
| 131 | PP2400120616 - Thẻ định danh trực khuẩn Gram âm (GN Card) | 298,620,000 | 4,480,000 |
| 132 | PP2400120617 - Thẻ định danh cầu khuẩn Gram dương (GP Card) | 66,360,000 | 996,000 |
| 133 | PP2400120618 - Thẻ định danh vi khuẩn chi Neisseria-Haemophilus (NH Card) | 33,180,000 | 498,000 |
| 134 | PP2400120619 - Thẻ định danh nấm men (YST Card) | 16,590,000 | 249,000 |
| 135 | PP2400120620 - Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho trực khuẩn Gram âm (AST-GN Card) | 1,327,200,000 | 19,908,000 |
| 136 | PP2400120621 - Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho nhóm cầu khuẩn Gram dương (AST-GP Card) | 995,400,000 | 14,931,000 |
| 137 | PP2400120622 - Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho nhóm Streptococci (AST-ST Card) | 298,620,000 | 4,480,000 |
| 138 | PP2400120623 - Thẻ thử nghiệm kháng nấm cho nấm men (AST - YS Card) | 298,620,000 | 4,480,000 |
| 139 | PP2400120624 - Nước muối vô trùng 0.45% Sodium Chloride | 225,750,000 | 3,387,000 |
| 140 | PP2400120625 - Ống nhựa tiêu chuẩn pha loãng huyền dịch vi sinh vật để định danh và thử nghiệm kháng sinh/ kháng nấm | 926,640,000 | 13,900,000 |
| 141 | PP2400120626 - Thẻ định danh theo phương pháp khối phổ | 1,724,562,000 | 25,869,000 |
| 142 | PP2400120627 - Dung dịch chất nền định danh khối phổ | 500,976,000 | 7,515,000 |
| 143 | PP2400120628 - Dung dịch xử lý mẫu định danh khối phổ | 83,496,000 | 1,253,000 |
| 144 | PP2400120629 - Bộ kít định danh Mycobacterium/Nocardia bằng phương pháp khối phổ | 261,681,000 | 3,926,000 |
| 145 | PP2400120630 - Bộ kít định danh nấm sợi bằng phương pháp khối phổ | 392,521,500 | 5,888,000 |
| 146 | PP2400120631 - Hạt chống ẩm Silica gel orange | 26,455,000 | 397,000 |
| 147 | PP2400120632 - Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật hiếu khí trong máu dành cho trẻ em bằng phương pháp đo màu | 4,494,000,000 | 67,410,000 |
| 148 | PP2400120633 - Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật kỵ khí trong máu bằng phương pháp đo màu | 56,175,000 | 843,000 |
| 149 | PP2400120634 - Bộ căn chuẩn cho máy cấy máu tự động bằng phương pháp đo màu | 33,286,000 | 500,000 |
| 150 | PP2400120635 - Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật hiếu khí trong máu dành cho trẻ em bằng phương pháp đo huỳnh quang | 3,450,000,000 | 51,750,000 |
| 151 | PP2400120636 - Chai canh thang thương mại phát hiện vi nấm trong máu bằng phương pháp đo huỳnh quang | 575,000,000 | 8,625,000 |
| 152 | PP2400120637 - Ống canh thang nuôi cấy vi khuẩn lao thủ công | 51,820,000 | 778,000 |
| 153 | PP2400120638 - Chất bổ sung cho môi trường nuôi cấy lao thủ công | 34,110,000 | 512,000 |
| 154 | PP2400120639 - Hỗn hợp kháng sinh đông khô sử dụng trong nuôi cấy lao thủ công | 26,050,000 | 391,000 |
| 155 | PP2400120640 - Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên GDH của Clostridium difficile bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme | 1,684,260,000 | 25,264,000 |
| 156 | PP2400120641 - Sinh phẩm phát hiện độc tố A + B của Clostridium difficile bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme | 650,520,000 | 9,758,000 |
| 157 | PP2400120642 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Varicella Zoster bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme | 53,380,000 | 801,000 |
| 158 | PP2400120643 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Mumps bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme | 53,380,000 | 801,000 |
| 159 | PP2400120644 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Measles | 53,380,000 | 801,000 |
| 160 | PP2400120645 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Dengue bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme | 182,226,000 | 2,734,000 |
| 161 | PP2400120646 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Dengue bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme | 207,075,000 | 3,107,000 |
| 162 | PP2400120647 - Bộ kiểm tra hoạt động của bộ phận hút và quang học của máy miễn dịch tự động VIDAS | 36,855,000 | 553,000 |
| 163 | PP2400120648 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng HSV (1+2) bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 164 | PP2400120649 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng HSV (1+2) bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 235,620,000 | 3,535,000 |
| 165 | PP2400120650 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng HEV bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 64,464,000 | 967,000 |
| 166 | PP2400120651 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng HEV bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 181,440,000 | 2,722,000 |
| 167 | PP2400120652 - Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên của Helicobacter pylori trong bệnh phẩm phân | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 168 | PP2400120653 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Mycoplasma pneumoniae bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 880,000,000 | 13,200,000 |
| 169 | PP2400120654 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Mycoplasma pneumoniae bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 6,160,000,000 | 92,400,000 |
| 170 | PP2400120655 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Bordetella pertussis bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 171 | PP2400120656 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Bordetella pertussis bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 232,000,000 | 3,480,000 |
| 172 | PP2400120657 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Measles-IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 173 | PP2400120658 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Measles-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 174 | PP2400120659 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Mumps-IgG | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 175 | PP2400120660 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Mumps-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 176 | PP2400120661 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 177 | PP2400120662 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 238,000,000 | 3,570,000 |
| 178 | PP2400120663 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia pneumoniae IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 179 | PP2400120664 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia pneumoniae IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 82,500,000 | 1,238,000 |
| 180 | PP2400120665 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Varicella Zoster -IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 181 | PP2400120666 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Varicella Zoster-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 137,500,000 | 2,063,000 |
| 182 | PP2400120667 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Leptospira-IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 131,250,000 | 1,969,000 |
| 183 | PP2400120668 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Leptospira-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 184 | PP2400120669 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng EBV-EA bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 185 | PP2400120670 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Aspergillus fumigatus bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 186 | PP2400120671 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Aspergillus fumigatus bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme | 625,000,000 | 9,375,000 |
| 187 | PP2400120672 - Đầu Tip dẫn điện 300µl sử dụng cho máy miễn dịch tự động | 772,750,000 | 11,592,000 |
| 188 | PP2400120673 - Đầu Tip dẫn điện 1100µl sử dụng cho máy miễn dịch tự động | 518,550,000 | 7,779,000 |
| 189 | PP2400120674 - Khay vi giếng nhựa pha loãng mẫu bệnh phẩm | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 190 | PP2400120675 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 653,404,050 | 9,802,000 |
| 191 | PP2400120676 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. | 353,768,800 | 5,307,000 |
| 192 | PP2400120677 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. | 140,490,000 | 2,108,000 |
| 193 | PP2400120678 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. | 419,496,000 | 6,293,000 |
| 194 | PP2400120679 - Dung dịch rửa đầu hút mẫu, thuốc thử | 19,795,788 | 297,000 |
| 195 | PP2400120680 - Vật tư tiêu hao Cup và Tip hút mẫu trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động | 342,987,750 | 5,145,000 |
| 196 | PP2400120681 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải | 4,891,605 | 74,000 |
| 197 | PP2400120682 - Cốc nhựa dùng để chứa mẫu | 11,756,402 | 177,000 |
| 198 | PP2400120683 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 237,901,860 | 3,569,000 |
| 199 | PP2400120684 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A | 31,244,850 | 469,000 |
| 200 | PP2400120685 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV đóng gói 300 xét nghiệm (Elecsys Anti-HAV IgM) | 578,233,700 | 8,674,000 |
| 201 | PP2400120686 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | 37,202,768 | 559,000 |
| 202 | PP2400120687 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 726,922,350 | 10,904,000 |
| 203 | PP2400120688 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 27,412,560 | 412,000 |
| 204 | PP2400120689 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg | 87,959,025 | 1,320,000 |
| 205 | PP2400120690 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg | 5,140,800 | 78,000 |
| 206 | PP2400120691 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg | 68,961,375 | 1,035,000 |
| 207 | PP2400120692 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HBsAg | 8,268,750 | 125,000 |
| 208 | PP2400120693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | 161,538,300 | 2,424,000 |
| 209 | PP2400120694 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg | 22,272,705 | 335,000 |
| 210 | PP2400120695 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg | 158,601,240 | 2,380,000 |
| 211 | PP2400120696 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg | 22,272,705 | 335,000 |
| 212 | PP2400120697 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 220,279,500 | 3,305,000 |
| 213 | PP2400120698 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 37,068,148 | 557,000 |
| 214 | PP2400120699 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg | 185,034,780 | 2,776,000 |
| 215 | PP2400120700 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 185,034,780 | 2,776,000 |
| 216 | PP2400120701 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | 15,909,075 | 239,000 |
| 217 | PP2400120702 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 15,909,075 | 239,000 |
| 218 | PP2400120703 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 1,138,110,750 | 17,072,000 |
| 219 | PP2400120704 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 37,202,768 | 559,000 |
| 220 | PP2400120705 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 248,849,680 | 3,733,000 |
| 221 | PP2400120706 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 32,883,725 | 494,000 |
| 222 | PP2400120707 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV) | 660,838,500 | 9,913,000 |
| 223 | PP2400120708 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 58,851,345 | 883,000 |
| 224 | PP2400120709 - Thuốc thử xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus | 89,137,130 | 1,338,000 |
| 225 | PP2400120710 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ái lực kháng thể IgG kháng CMV | 21,945,000 | 330,000 |
| 226 | PP2400120711 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV) | 1,541,956,500 | 23,130,000 |
| 227 | PP2400120712 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus | 44,839,120 | 673,000 |
| 228 | PP2400120713 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 403,845,750 | 6,058,000 |
| 229 | PP2400120714 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 22,272,705 | 335,000 |
| 230 | PP2400120715 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 578,233,700 | 8,674,000 |
| 231 | PP2400120716 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 23,333,310 | 350,000 |
| 232 | PP2400120717 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 403,845,750 | 6,058,000 |
| 233 | PP2400120718 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 22,272,705 | 335,000 |
| 234 | PP2400120719 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 578,233,700 | 8,674,000 |
| 235 | PP2400120720 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi | 22,272,705 | 335,000 |
| 236 | PP2400120721 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV | 659,295,000 | 9,890,000 |
| 237 | PP2400120722 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV | 1,065,015,000 | 15,976,000 |
| 238 | PP2400120723 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV | 108,927,000 | 1,634,000 |
| 239 | PP2400120724 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV | 275,625,000 | 4,135,000 |
| 240 | PP2400120725 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV | 62,842,500 | 943,000 |
| 241 | PP2400120726 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng SARS-CoV-2 | 164,535,840 | 2,469,000 |
| 242 | PP2400120727 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng SARS-CoV-2 | 76,174,950 | 1,143,000 |
| 243 | PP2400120728 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 | 387,450,000 | 5,812,000 |
| 244 | PP2400120729 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 | 33,600,000 | 504,000 |
| 245 | PP2400120730 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 | 78,750,000 | 1,182,000 |
| 246 | PP2400120731 - Respiratory Panel 2.1 Plus | 412,794,000 | 6,192,000 |
| 247 | PP2400120732 - Blood Culture Identification 2 (BCID2) Panel | 435,942,000 | 6,540,000 |
| 248 | PP2400120733 - Gastrointestinal (GI) Panel | 90,033,000 | 1,351,000 |
| 249 | PP2400120734 - Meningitis/Encephalitis (ME) Panel | 96,531,000 | 1,448,000 |
| 250 | PP2400120735 - Pneumonia Panel plus | 149,163,000 | 2,238,000 |
| 251 | PP2400120736 - Aspergillus Ag (Galactomannan Antigen) | 2,996,000,000 | 44,940,000 |
| 252 | PP2400120737 - Ascaris (giun đũa) | 135,456,000 | 2,032,000 |
| 253 | PP2400120738 - Strongyloides (giun lươn) | 126,990,000 | 1,905,000 |
| 254 | PP2400120739 - Gnathostoma (giun đầu gai) | 8,466,000 | 127,000 |
| 255 | PP2400120740 - Trichinellosis/Trichinosis (giun xoắn) | 12,699,000 | 191,000 |
| 256 | PP2400120741 - Toxocara (Giun đũa chó, mèo) | 198,951,000 | 2,985,000 |
| 257 | PP2400120742 - Angiostrongylus cantonensis (giun tròn chuột) | 63,495,000 | 953,000 |
| 258 | PP2400120743 - Echinococcus granulosus (sán chó) | 126,990,000 | 1,905,000 |
| 259 | PP2400120744 - Fasciola hepatica (sán lá gan lớn) | 126,990,000 | 1,905,000 |
| 260 | PP2400120745 - Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ) | 126,990,000 | 1,905,000 |
| 261 | PP2400120746 - Paragonimus (sán lá phổi) | 84,660,000 | 1,270,000 |
| 262 | PP2400120747 - Cysticercosis (Taenia solium) ấu trùng của sán dây lợn | 105,825,000 | 1,588,000 |
| 263 | PP2400120748 - Schistosomiasis (sán máng) | 12,699,000 | 191,000 |
| 264 | PP2400120749 - TB-SPOT.8 | 1,952,160,000 | 29,283,000 |
| 265 | PP2400120750 - Hóa chất xét nghiệm Streptococcus pneumoniae Ag trong dịch não tủy, nước tiểu | 23,761,560 | 357,000 |
| 266 | PP2400120751 - Hóa chất xét nghiệm Legionella Ag trong nước tiểu | 1,650,030 | 25,000 |
| 267 | PP2400120752 - Hóa chất xét nghiệm Chikungunya IgG/IgM | 3,042,480 | 46,000 |
| 268 | PP2400120753 - HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges | 65,497,260 | 983,000 |
| 269 | PP2400120754 - HBsAg-Quant Calibrators | 13,623,120 | 205,000 |
| 270 | PP2400120755 - HBsAg Controls | 32,436,000 | 487,000 |
| 271 | PP2400120756 - HBsAg-Quant Confirmation | 6,422,328 | 97,000 |
| 272 | PP2400120757 - HBcrAg Immunoreaction Cartridges | 127,704,000 | 1,916,000 |
| 273 | PP2400120758 - HBcrAg Controls | 47,491,200 | 713,000 |
| 274 | PP2400120759 - Lumipulse G HAVAb Immunoreaction Cartridges | 19,788,000 | 297,000 |
| 275 | PP2400120760 - Lumipulse G HAVAb Calibrators | 19,461,600 | 292,000 |
| 276 | PP2400120761 - Lumipulse G HAVIgM Immunoreaction Cartridges set | 20,620,320 | 310,000 |
| 277 | PP2400120762 - Lumipulse G HBcAb-N Immunoreaction Cartridges | 11,856,480 | 178,000 |
| 278 | PP2400120763 - Lumipulse G HBcAb-N Calibrators | 9,730,800 | 146,000 |
| 279 | PP2400120764 - Lumipulse G HBcIgM Immunoreaction Cartridges set | 17,437,920 | 262,000 |
| 280 | PP2400120765 - Lumipulse G HBeAb-N Immunoreaction Cartridges set | 12,664,320 | 190,000 |
| 281 | PP2400120766 - Lumipulse G HBeAg Immunoreaction Cartridges set | 13,056,000 | 196,000 |
| 282 | PP2400120767 - Lumipulse G HBsAb-N Immunoreaction Cartridges | 7,119,600 | 107,000 |
| 283 | PP2400120768 - Lumipulse G HBsAb-N Calibrators | 12,974,400 | 195,000 |
| 284 | PP2400120769 - Lumipulse G HCV Ab Immunoreaction Cartridges set | 16,303,680 | 245,000 |
| 285 | PP2400120770 - Lumipulse G TP-N Immunoreaction Cartridges set | 11,474,672 | 173,000 |
| 286 | PP2400120771 - Lumipulse HCV Ab Controls | 12,974,400 | 195,000 |
| 287 | PP2400120772 - VIROTROL PLUS-R, 5 x 4 ml | 18,992,400 | 285,000 |
| 288 | PP2400120773 - VIROCLEAR, 1 x 5 ml | 15,042,960 | 226,000 |
| 289 | PP2400120774 - VIROTROL IV, 1 x 5 ml | 17,727,600 | 266,000 |
| 290 | PP2400120775 - VIROTROL III, Class A, 1 x 5 ml | 40,698,000 | 611,000 |
| 291 | PP2400120776 - Wash Solution | 15,879,360 | 239,000 |
| 292 | PP2400120777 - Substrate Solution for G1200 | 49,572,000 | 744,000 |
| 293 | PP2400120778 - Specimen Diluent for G1200 | 16,968,720 | 255,000 |
| 294 | PP2400120779 - Sampling tips for G1200 | 6,606,540 | 100,000 |
| 295 | PP2400120780 - Soda lime | 5,263,200 | 79,000 |
| 296 | PP2400120781 - Dilution Cartridges for G1200 and G600II | 11,052,720 | 166,000 |
| 297 | PP2400120782 - Ống canh thang nuôi cấy vi khuẩn lao bằng máy tự động | 35,555,000 | 534,000 |
| 298 | PP2400120783 - Chất bổ sung cho môi trường nuôi cấy lao bằng máy tự động | 15,720,000 | 236,000 |
| 299 | PP2400120784 - Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên NS1 của DENGUE bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme | 86,310,000 | 1,295,000 |
| 300 | PP2400120785 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV | 367,500,000 | 5,513,000 |
| 301 | PP2400120786 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV | 13,860,000 | 208,000 |
| 302 | PP2400120787 - Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên (1-3)-ß-D-glucan của vi nấm | 5,690,100,000 | 85,352,000 |
| 303 | PP2400120788 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên Cúm A và Cúm B | 159,667,000 | 2,396,000 |
| 304 | PP2400120789 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên RSV | 120,094,100 | 1,802,000 |
| 305 | PP2400120790 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus group A | 2,743,700 | 42,000 |
| 306 | PP2400120791 - Hóa chất làm xét nghiệm viêm gan B trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 831,600,000 | 12,474,000 |
| 307 | PP2400120792 - Hóa chất làm xét nghiệm HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 1,179,360,000 | 17,691,000 |
| 308 | PP2400120793 - Đầu côn kích thước khoảng 1100ul | 35,708,750 | 536,000 |
| 309 | PP2400120794 - Đầu côn kích thước khoảng 300 ul | 21,535,500 | 324,000 |
| 310 | PP2400120795 - Hóa chất làm xét nghiệm viêm gan C trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 4,547,200,000 | 68,208,000 |
| 311 | PP2400120796 - Hóa chất làm xét nghiệm HIV bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động | 3,086,790,000 | 46,302,000 |
| 312 | PP2400120797 - Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HIV của máy miễn dịch tự động | 14,973,996 | 225,000 |
| 313 | PP2400120798 - Hóa chất QC cho xét nghiệm HIV của máy miễn dịch tự động | 21,646,670 | 325,000 |
| 314 | PP2400120799 - Dung dịch xúc tác phản ứng hóa phát quang của máy miễn dịch tự động | 82,361,050 | 1,236,000 |
| 315 | PP2400120800 - Dung dịch rửa máy của máy miễn dịch tự động | 47,496,032 | 713,000 |
| 316 | PP2400120801 - Dung dịch rửa để làm xét nghiệm HIV HPQ | 116,619,700 | 1,750,000 |
| 317 | PP2400120802 - Nắp đậy hóa chất của máy miễn dịch tự động | 28,612,392 | 430,000 |
| 318 | PP2400120803 - Cóng xét nghiệm của máy miễn dịch tự động | 101,600,000 | 1,524,000 |
| 319 | PP2400120804 - Hóa chất làm xét nghiệm HbsAg bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động | 17,650,350 | 265,000 |
| 320 | PP2400120805 - Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HbsAg của máy miễn dịch tự động | 2,495,666 | 38,000 |
| 321 | PP2400120806 - Hóa chất QC cho xét nghiệm HbsAg của máy miễn dịch tự động. | 2,164,667 | 33,000 |
| 322 | PP2400120807 - Xét nghiệm viêm gan C của máy miễn dịch tự động | 90,361,840 | 1,356,000 |
| 323 | PP2400120808 - Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HCV của máy miễn dịch tự động | 4,991,332 | 75,000 |
| 324 | PP2400120809 - Hóa chất QC cho xét nghiệm HCV của máy miễn dịch tự động. | 4,329,334 | 65,000 |
| 325 | PP2400120810 - Xét nghiệm Giang mai bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động | 40,140,650 | 603,000 |
| 326 | PP2400120811 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai của máy miễn dịch tự động | 4,991,332 | 75,000 |
| 327 | PP2400120812 - Hóa chất kiểm chứng của xét nghiệm giang mai | 4,329,334 | 65,000 |
| 328 | PP2400120813 - Kit xét nghiệm kháng thể tự miễn thần kinh IgG (glutamate receptor type NMDA) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 329 | PP2400120814 - Kit xét nghiệm kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 330 | PP2400120815 - Kit xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (pANCA/cANCA) bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 331 | PP2400120816 - Khay ủ hóa chất cho xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp | 6,624,000 | 100,000 |
| 332 | PP2400120817 - Kit xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng PLA2R và THSD7A bệnh viêm màng thận nguyên phát | 88,100,000 | 1,322,000 |
| 333 | PP2400120818 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng GBM (hội chứng GoodPasture) | 49,800,000 | 747,000 |
| 334 | PP2400120819 - Xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể ASMA, AMA, ANA trong bệnh viêm gan tự miễn | 40,000,000 | 600,000 |
| 335 | PP2400120820 - Kit xét nghiệm kháng thể kháng glutamate receptor (type NMDA), glutamate receptor (type AMPA1), glutamate receptor (type AMPA2), contactin-associated protein 2 (CASPR2), leucine-rich glioma-inactivated protein 1 (LGI1), GABA B receptor trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp | 6,480,000,000 | 97,200,000 |
| 336 | PP2400120821 - Kit xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng GM1, GM2, GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng thanh sắc ký miễn dịch | 46,784,000 | 702,000 |
| 337 | PP2400120822 - Kit xét nghiệm kháng thể lớp IgM kháng GM1, GM2, GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng thanh sắc ký miễn dịch | 46,784,000 | 702,000 |
| 338 | PP2400120823 - Xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp đồng thời 2 loại kháng thể AQP4 và MOG | 1,193,400,000 | 17,901,000 |
| 339 | PP2400120824 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể lớp IgG kháng pancreas islets (ICA), GAD trong chẩn đoán tiểu đường type 1 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 340 | PP2400120825 - Kit xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch | 417,600,000 | 6,264,000 |
| 341 | PP2400120826 - Kit xét nghiệm dị ứng 53 dị nguyên bằng thanh sắc ký miễn dịch | 10,080,000,000 | 151,200,000 |
| 342 | PP2400120827 - Hóa chất khử nhân tố phản ứng chéo trong xét nghiệm dị nguyên | 20,000,000 | 300,000 |
| 343 | PP2400120828 - Hóa chất xét nghiệm 18 kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh viêm cơ tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy | 294,960,000 | 4,425,000 |
| 344 | PP2400120829 - Hóa chất xét nghiệm 14 kháng thể trong bệnh viêm gan tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 345 | PP2400120830 - Hóa chất xét nghiệm 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy | 64,000,000 | 960,000 |
| 346 | PP2400120831 - Hóa chất xét nghiệm 12 kháng thể trong hội chứng thần kinh cận u bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 347 | PP2400120832 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgA kháng tissue transglutaminase (endomysium), gliadin-analogue fusion peptide (GAF-3X), mannan (ASCA) trong chẩn đoán các bệnh đường ruột | 45,568,000 | 684,000 |
| 348 | PP2400120833 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng tissue transglutaminase (endomysium), gliadin-analogue fusion peptide (GAF-3X), mannan (ASCA) trong chẩn đoán các bệnh đường ruột | 51,072,000 | 767,000 |
| 349 | PP2400120834 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng 54 loại kháng nguyên thức ăn trong chẩn đoán nhạy cảm với thức ăn | 5,958,000,000 | 89,370,000 |
| 350 | PP2400120835 - Kit xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (pANCA/cANCA) phân biệt MPO/PR3 bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp | 109,000,000 | 1,635,000 |
| 351 | PP2400120836 - Hoá chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng Acetylcholine và MuSK trong bệnh nhược cơ | 385,000,000 | 5,775,000 |
| 352 | PP2400120837 - 10% Neutral Buffered Formalin | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 353 | PP2400120838 - Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh | 194,040,000 | 2,911,000 |
| 354 | PP2400120839 - Kit Rembrandt Epstein Barr Encoded Small RNAs( RBV) | 341,058,000 | 5,116,000 |
| 355 | PP2400120840 - Envision Flex + Mouse, High pH, K8002 Dako | 2,916,000,000 | 43,740,000 |
| 356 | PP2400120841 - User Fillabel reagent bottle 25ml | 32,200,000 | 483,000 |
| 357 | PP2400120842 - User Fillabel reagent bottle 50ml | 64,350,000 | 966,000 |
| 358 | PP2400120843 - Seymour Labels | 27,216,000 | 409,000 |
| 359 | PP2400120844 - Giá gắn tiêu bản 12 vị trí | 23,800,000 | 357,000 |
| 360 | PP2400120845 - Antibody diluent | 78,480,000 | 1,178,000 |
| 361 | PP2400120846 - Antibody ATRX | 25,761,000 | 387,000 |
| 362 | PP2400120847 - Antibody Bcor CCNB3 | 25,710,000 | 386,000 |
| 363 | PP2400120848 - Antibody Calretinin | 33,484,000 | 503,000 |
| 364 | PP2400120849 - Antibody CD138 | 34,657,000 | 520,000 |
| 365 | PP2400120850 - Antibody CD34 | 24,235,500 | 364,000 |
| 366 | PP2400120851 - Antibody CD68 | 30,091,500 | 452,000 |
| 367 | PP2400120852 - Antibody Chromogranin | 29,734,500 | 447,000 |
| 368 | PP2400120853 - Antibody Cytokeratin 7 | 23,980,500 | 360,000 |
| 369 | PP2400120854 - Antibody Cytokeratin AE1/3 | 18,114,000 | 272,000 |
| 370 | PP2400120855 - Antibody Cytomegalovirus | 33,458,500 | 502,000 |
| 371 | PP2400120856 - Antibody Neu N | 25,761,000 | 387,000 |
| 372 | PP2400120857 - Antibody Olig2 | 27,394,000 | 411,000 |
| 373 | PP2400120858 - Antibody Phox 2B | 29,536,000 | 444,000 |
| 374 | PP2400120859 - Antibody WT1 | 14,386,000 | 216,000 |
| 375 | PP2400120860 - Antibody C1q/Fitc | 88,840,000 | 1,333,000 |
| 376 | PP2400120861 - Antibody C3c/Fitc | 88,840,000 | 1,333,000 |
| 377 | PP2400120862 - Antibody Fibrinogen/Fitc | 88,840,000 | 1,333,000 |
| 378 | PP2400120863 - Antibody IgA/Fitc | 24,750,000 | 372,000 |
| 379 | PP2400120864 - Antibody IgG/Fitc | 24,750,000 | 372,000 |
| 380 | PP2400120865 - Antibody IgM/Fitc | 24,750,000 | 372,000 |
| 381 | PP2400120866 - Antibody BCL2 | 37,871,000 | 569,000 |
| 382 | PP2400120867 - Antibody Betacatenin | 27,598,000 | 414,000 |
| 383 | PP2400120868 - Antibody CD4 | 30,608,000 | 460,000 |
| 384 | PP2400120869 - Antibody C4d | 26,322,000 | 395,000 |
| 385 | PP2400120870 - Anti body CD79a | 33,152,000 | 498,000 |
| 386 | PP2400120871 - Anti body CD99 | 15,355,000 | 231,000 |
| 387 | PP2400120872 - Antibody EBV | 16,324,000 | 245,000 |
| 388 | PP2400120873 - Antibody Glypican | 24,027,000 | 361,000 |
| 389 | PP2400120874 - Antibody Inhibin | 26,833,000 | 403,000 |
| 390 | PP2400120875 - Antibody Melan A | 31,315,500 | 470,000 |
| 391 | PP2400120876 - Antibody Myogenin | 17,599,000 | 264,000 |
| 392 | PP2400120877 - Antibody OCT4 | 29,536,000 | 444,000 |
| 393 | PP2400120878 - Antibody S100 | 13,671,000 | 206,000 |
| 394 | PP2400120879 - Antibody Sall4 | 14,590,000 | 219,000 |
| 395 | PP2400120880 - Antibody SMA | 21,021,500 | 316,000 |
| 396 | PP2400120881 - Antibody D240 | 36,595,500 | 549,000 |
| 397 | PP2400120882 - Antibody NKX2 | 29,536,000 | 444,000 |
| 398 | PP2400120883 - Antibody SATB2 | 29,536,000 | 444,000 |
| 399 | PP2400120884 - Antibody Plap | 25,149,000 | 378,000 |
| 400 | PP2400120885 - Antibody CD8 | 37,437,000 | 562,000 |
| 401 | PP2400120886 - Antibody pan TRK | 57,848,000 | 868,000 |
| 402 | PP2400120887 - Fluorescence Mounting Medium | 75,300,000 | 1,130,000 |
| 403 | PP2400120888 - Hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt | 10,026,468 | 151,000 |
| 404 | PP2400120889 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, khử paraffin trong nhuộm đặc biệt | 404,250,000 | 6,064,000 |
| 405 | PP2400120890 - Dung dịch khử paraffin trong nhuộm đặc biệt | 288,750,000 | 4,332,000 |
| 406 | PP2400120891 - Dung dịch rửa, cung cấp môi trường ổn định trong nhuộm đặc biệt | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 407 | PP2400120892 - Nhãn in cho máy nhuộm đặc biệt tự động | 146,632,896 | 2,200,000 |
| 408 | PP2400120893 - Mực in cho máy nhuộm đặc biệt tự động | 5,636,304 | 85,000 |
| 409 | PP2400120894 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Diastase | 23,625,000 | 355,000 |
| 410 | PP2400120895 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Giemsa | 2,152,500,000 | 32,288,000 |
| 411 | PP2400120896 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Sắt | 43,050,000 | 646,000 |
| 412 | PP2400120897 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm PAS | 69,300,000 | 1,040,000 |
| 413 | PP2400120898 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Jones | 98,467,950 | 1,478,000 |
| 414 | PP2400120899 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm GMS II | 38,850,000 | 583,000 |
| 415 | PP2400120900 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Trichrome | 107,625,000 | 1,615,000 |
| 416 | PP2400120901 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm AFB | 43,050,000 | 646,000 |
| 417 | PP2400120902 - Kit xét nghiệm C1q bằng phương pháp ELISA | 40,032,000 | 601,000 |
| 418 | PP2400120903 - Kit xét nghiệm ß2-Glycoprotein 1 IgG bằng phương pháp ELISA | 31,104,000 | 467,000 |
| 419 | PP2400120904 - Kit xét nghiệm ß2-Glycoprotein 1 IgM bằng phương pháp ELISA | 31,104,000 | 467,000 |
| 420 | PP2400120905 - Kit xét nghiệm Cardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA | 31,104,000 | 467,000 |
| 421 | PP2400120906 - Kit xét nghiệm Cardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA | 31,104,000 | 467,000 |
| 422 | PP2400120907 - Kit xét nghiệm Scl-70 bằng phương pháp ELISA | 31,104,000 | 467,000 |
| 423 | PP2400120908 - Kit xét nghiệm Jo-1 bằng phương pháp ELISA | 31,104,000 | 467,000 |
| 424 | PP2400120909 - Kit xét nghiệm Sm bằng phương pháp ELISA | 31,104,000 | 467,000 |
| 425 | PP2400120910 - Kit xét nghiệm SS-A bằng phương pháp ELISA | 31,104,000 | 467,000 |
| 426 | PP2400120911 - Kit xét nghiệm SS-B bằng phương pháp ELISA | 31,104,000 | 467,000 |
| 427 | PP2400120912 - Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 | 1,319,850,000 | 19,798,000 |
| 428 | PP2400120913 - Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 | 1,040,750,000 | 15,612,000 |
| 429 | PP2400120914 - Kháng thể CD14 gắn màu huỳnh quang FITC | 44,352,000 | 666,000 |
| 430 | PP2400120915 - Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang FITC | 51,112,000 | 767,000 |
| 431 | PP2400120916 - Kháng thể MPO gắn màu FITC | 83,912,000 | 1,259,000 |
| 432 | PP2400120917 - Kháng thể TdT gắn màu FITC | 105,176,000 | 1,578,000 |
| 433 | PP2400120918 - Kháng thể Anti-Kappa gắn màu FITC | 55,496,000 | 833,000 |
| 434 | PP2400120919 - Kháng thể CD41a gắn màu FITC | 89,904,000 | 1,349,000 |
| 435 | PP2400120920 - Kháng thể Anti-Lambda gắn màu huỳnh quang PE | 86,112,000 | 1,292,000 |
| 436 | PP2400120921 - Kháng thể CD22 gắn màu huỳnh quang PE | 69,400,000 | 1,041,000 |
| 437 | PP2400120922 - Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang PE | 81,120,000 | 1,217,000 |
| 438 | PP2400120923 - Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang PE | 30,420,000 | 457,000 |
| 439 | PP2400120924 - Kháng thể CD13 gắn màu huỳnh quang PE | 43,008,000 | 646,000 |
| 440 | PP2400120925 - Kháng thể CD79a gắn màu huỳnh quang PE | 86,112,000 | 1,292,000 |
| 441 | PP2400120926 - Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang PE | 40,560,000 | 609,000 |
| 442 | PP2400120927 - Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 | 318,900,000 | 4,784,000 |
| 443 | PP2400120928 - Kháng thể CD5 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 | 98,920,000 | 1,484,000 |
| 444 | PP2400120929 - Kháng thể CD8 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 | 46,136,000 | 693,000 |
| 445 | PP2400120930 - Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 | 95,368,000 | 1,431,000 |
| 446 | PP2400120931 - Kháng thể CD33 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 | 76,856,000 | 1,153,000 |
| 447 | PP2400120932 - Kháng thể CD4 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 | 60,580,000 | 909,000 |
| 448 | PP2400120933 - Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 | 51,807,000 | 778,000 |
| 449 | PP2400120934 - Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 | 489,632,000 | 7,345,000 |
| 450 | PP2400120935 - Kháng thể CD117 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 | 111,792,000 | 1,677,000 |
| 451 | PP2400120936 - Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang APC | 107,208,000 | 1,609,000 |
| 452 | PP2400120937 - Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang APC | 65,130,000 | 977,000 |
| 453 | PP2400120938 - Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang APC | 134,472,000 | 2,018,000 |
| 454 | PP2400120939 - Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang APC | 28,446,000 | 427,000 |
| 455 | PP2400120940 - Kháng thể CD11b gắn màu huỳnh quang APC | 58,062,000 | 871,000 |
| 456 | PP2400120941 - Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang APC-Cy7 | 143,238,000 | 2,149,000 |
| 457 | PP2400120942 - Kháng thể CD45 gắn màu huỳnh quangAPC-H7 | 217,308,000 | 3,260,000 |
| 458 | PP2400120943 - Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quangAPC-H7 | 112,655,000 | 1,690,000 |
| 459 | PP2400120944 - Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang V450 | 63,973,000 | 960,000 |
| 460 | PP2400120945 - Kháng thể HLA-DR gắn màu huỳnh quang V450 | 23,092,000 | 347,000 |
| 461 | PP2400120946 - Kháng thể CD45 gắn màu huỳnh quang V500-C | 611,325,000 | 9,170,000 |
| 462 | PP2400120947 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường | 418,220,000 | 6,274,000 |
| 463 | PP2400120948 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 | 99,440,000 | 1,492,000 |
| 464 | PP2400120949 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các tế bào gốc tạo máu CD34 | 297,952,000 | 4,470,000 |
| 465 | PP2400120950 - Hóa chất đếm tế bào gốc CD34 | 772,320,000 | 11,585,000 |
| 466 | PP2400120951 - Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu | 611,280,000 | 9,170,000 |
| 467 | PP2400120952 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào T, B, tế bào diệt tự nhiên (NK) và các quần thể dưới nhóm tế bào T như CD4 và CD8 | 3,192,000,000 | 47,880,000 |
| 468 | PP2400120953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4 | 82,590,000 | 1,239,000 |
| 469 | PP2400120954 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào | 338,400,000 | 5,076,000 |
| 470 | PP2400120955 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tế bào dòng chảy | 84,195,000 | 1,263,000 |
| 471 | PP2400120956 - Hóa chất cài đặt máy 7 màu | 186,280,000 | 2,795,000 |
| 472 | PP2400120957 - Hóa chất cài đặt máy xét nghiệm tế bào dòng chảy (Diva CS&T Beads) | 116,286,000 | 1,745,000 |
| 473 | PP2400120958 - Hóa chất sử dụng để thiết lập máy đếm tế bào dòng chảy (CS&T Beads) | 136,872,000 | 2,054,000 |
| 474 | PP2400120959 - Hóa chất thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 136,845,000 | 2,053,000 |
| 475 | PP2400120960 - Hóa chất cài đặt điện thế cho xét nghiệm ống BD nhiều màu | 44,478,000 | 668,000 |
| 476 | PP2400120961 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 5 màu | 164,950,000 | 2,475,000 |
| 477 | PP2400120962 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 7 màu | 187,430,000 | 2,812,000 |
| 478 | PP2400120963 - Dung dịch tắt máy phân tích dòng chảy tế bào | 281,400,000 | 4,221,000 |
| 479 | PP2400120964 - Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào | 66,300,000 | 995,000 |
| 480 | PP2400120965 - Kháng thể CD3 gắn màu V450 | 66,560,000 | 999,000 |
| 481 | PP2400120966 - Kháng thể CD9 gắn màu V450 | 70,872,000 | 1,064,000 |
| 482 | PP2400120967 - Kháng thể CD24 gắn màu PE | 70,160,000 | 1,053,000 |
| 483 | PP2400120968 - Kháng thể IgG gắn mau FITC | 114,696,000 | 1,721,000 |
| 484 | PP2400120969 - Kháng thể CD58 gắn màu FITC | 112,896,000 | 1,694,000 |
| 485 | PP2400120970 - Kháng thể CD66c gắn màu PE | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 486 | PP2400120971 - Kháng thể CD123 gắn màu PE | 158,985,000 | 2,385,000 |
| 487 | PP2400120972 - Kháng thể CD38 gắn màu APC-H7 | 123,864,000 | 1,858,000 |
| 488 | PP2400120973 - Kháng thể CD18 gắn màu FITC | 69,890,000 | 1,049,000 |
| 489 | PP2400120974 - Kháng thể IgM gắn màu APC | 84,675,000 | 1,271,000 |
| 490 | PP2400120975 - Kháng thể CD3 | 28,500,000 | 428,000 |
| 491 | PP2400120976 - Kháng thể CD45RA | 28,500,000 | 428,000 |
| 492 | PP2400120977 - Kháng thể CD45RO | 27,900,000 | 419,000 |
| 493 | PP2400120978 - Kháng thể CD61 gắn màu PerCP | 71,016,000 | 1,066,000 |
| 494 | PP2400120979 - Bộ kit phân tích tế bào gốc trung mô | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 495 | PP2400120980 - Kháng thể CD81 gắn màu BV605 | 341,660,000 | 5,125,000 |
| 496 | PP2400120981 - Kháng thể CD9 gắn màu FITC | 61,600,000 | 924,000 |
| 497 | PP2400120982 - Kháng thể CD73 gắn màu PE | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 498 | PP2400120983 - Kháng thể Disialoganglioside GD2 gắn màu PerCP-Cy5.5 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 499 | PP2400120984 - Kháng thể CD56 gắn màu PE-Cy7 | 48,512,000 | 728,000 |
| 500 | PP2400120985 - Kháng thể CD90 gắn màu APC | 34,400,000 | 516,000 |
| 501 | PP2400120986 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG1 trong huyết thanh | 236,670,000 | 3,551,000 |
| 502 | PP2400120987 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG2 trong huyết thanh | 236,670,000 | 3,551,000 |
| 503 | PP2400120988 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG3 trong huyết thanh | 236,670,000 | 3,551,000 |
| 504 | PP2400120989 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG4 trong huyết thanh | 236,670,000 | 3,551,000 |
| 505 | PP2400120990 - Khay thử xét nghiệm định lượng dùng cho máy xét nghiệm Optilite | 103,740,000 | 1,557,000 |
| 506 | PP2400120991 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng dung dịch pha loãng mẫu 1 | 20,580,000 | 309,000 |
| 507 | PP2400120992 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng dung dịch pha loãng mẫu 2 | 20,580,000 | 309,000 |
| 508 | PP2400120993 - Bộ xét nghiệm định lượng haptoglobin trong huyết thanh | 49,980,000 | 750,000 |
| 509 | PP2400120994 - Thuốc thử định lượng CH50 trong huyết thanh | 91,140,000 | 1,368,000 |
| 510 | PP2400120995 - Chất chuẩn cho định lượng thuốc thử CH50 trong huyết thanh | 82,320,000 | 1,235,000 |
| 511 | PP2400120996 - Chất hiệu chuẩn cho định lượng CH50 trong huyết thanh | 62,475,000 | 938,000 |
| 512 | PP2400120997 - Ống đựng mẫu bệnh phẩm xét nghiệm | 21,120,000 | 317,000 |
| 513 | PP2400120998 - Kháng thể CD1a | 70,539,000 | 1,059,000 |
| 514 | PP2400120999 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang FITC | 78,440,250 | 1,177,000 |
| 515 | PP2400121000 - Kháng thể CD22 gắn huỳnh quang PE | 73,767,750 | 1,107,000 |
| 516 | PP2400121001 - Kháng thể CD56 gắn huỳnh quang PE | 57,025,500 | 856,000 |
| 517 | PP2400121002 - Kháng thể CD64 gắn huỳnh quang FITC | 17,913,000 | 269,000 |
| 518 | PP2400121003 - Kháng thể CD235a gắn huỳnh quang PE | 45,445,050 | 682,000 |
| 519 | PP2400121004 - Kit xét nghiệm HLA B27 | 89,863,200 | 1,348,000 |
| 520 | PP2400121005 - Kit đếm tế bào gốc | 294,336,000 | 4,416,000 |
| 521 | PP2400121006 - Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc | 22,412,250 | 337,000 |
| 522 | PP2400121007 - Kháng thể CD16 gắn huỳnh quang FITC | 92,610,000 | 1,390,000 |
| 523 | PP2400121008 - Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 | 126,442,050 | 1,897,000 |
| 524 | PP2400121009 - Kháng thể CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC | 138,111,750 | 2,072,000 |
| 525 | PP2400121010 - Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 | 164,043,600 | 2,461,000 |
| 526 | PP2400121011 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange | 85,239,000 | 1,279,000 |
| 527 | PP2400121012 - Kháng thể CD55 đánh dấu huỳnh quang PE | 114,733,500 | 1,722,000 |
| 528 | PP2400121013 - Kháng thể CD59 đánh dấu huỳnh quang FITC | 75,859,350 | 1,138,000 |
| 529 | PP2400121014 - Dịch bao | 104,706,000 | 1,571,000 |
| 530 | PP2400121015 - Hóa chất kiểm chuẩn | 70,864,500 | 1,063,000 |
| 531 | PP2400121016 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối | 36,706,950 | 551,000 |
| 532 | PP2400121017 - Hóa chất chuẩn máy | 33,027,750 | 496,000 |
| 533 | PP2400121018 - CD61 | 30,765,000 | 462,000 |
| 534 | PP2400121019 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 35,954,100 | 540,000 |
| 535 | PP2400121020 - ClearLLab Compensation Kit | 115,595,550 | 1,734,000 |
| 536 | PP2400121021 - Bead bù màu bộ Clearllab 10C | 69,564,600 | 1,044,000 |
| 537 | PP2400121022 - Chất ly giải hồng cầu | 116,291,700 | 1,745,000 |
| 538 | PP2400121023 - Hóa chất nhuộm nội bào | 51,754,500 | 777,000 |
| 539 | PP2400121024 - Immuno-Trol Low Cells | 30,962,400 | 465,000 |
| 540 | PP2400121025 - Ống mẫu | 34,364,000 | 516,000 |
| 541 | PP2400121026 - Dung dịch rửa máy | 10,239,600 | 154,000 |
| 542 | PP2400121027 - ClearLLab Control Cells Normal | 72,098,250 | 1,082,000 |
| 543 | PP2400121028 - ClearLLab Control Cells Abnormal | 75,946,500 | 1,140,000 |
| 544 | PP2400121029 - Kit phân loại dòng tế bào B | 901,719,000 | 13,526,000 |
| 545 | PP2400121030 - Bộ phân loại dòng tế bào T | 360,687,600 | 5,411,000 |
| 546 | PP2400121031 - Bộ phân loại dòng tế bào tủy thể M1 | 135,257,850 | 2,029,000 |
| 547 | PP2400121032 - Bộ phân loại dòng tế bào tủy thể M2 | 360,687,600 | 5,411,000 |
| 548 | PP2400121033 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. | 90,881,700 | 1,364,000 |
| 549 | PP2400121034 - Thuốc nhuộm đánh giá tỷ lệ sống 7-AAD | 42,558,600 | 639,000 |
| 550 | PP2400121035 - Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE | 63,485,100 | 953,000 |
| 551 | PP2400121036 - Kháng thể cộng hợp TCR PAN γ/δ-FITC | 44,468,550 | 668,000 |
| 552 | PP2400121037 - Kháng thể cộng hợp TCR PAN α/β-PE | 45,517,500 | 683,000 |
| 553 | PP2400121038 - Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC | 71,300,250 | 1,070,000 |
| 554 | PP2400121039 - Kháng thể cộng hợp TdT (Pool)/-FITC | 130,947,600 | 1,965,000 |
| 555 | PP2400121040 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE | 163,133,250 | 2,447,000 |
| 556 | PP2400121041 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD | 167,214,600 | 2,509,000 |
| 557 | PP2400121042 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 128,060,100 | 1,921,000 |
| 558 | PP2400121043 - Kháng thể kháng CD79a gắn chất phát huỳnh quang APC | 83,637,750 | 1,255,000 |
| 559 | PP2400121044 - Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang APC A700 | 130,649,400 | 1,960,000 |
| 560 | PP2400121045 - Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang APC A750 | 109,575,900 | 1,644,000 |
| 561 | PP2400121046 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue | 114,011,100 | 1,711,000 |
| 562 | PP2400121047 - CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC | 149,511,600 | 2,243,000 |
| 563 | PP2400121048 - Kháng thể CD200 gắn màu huỳnh quang PC7 | 129,208,800 | 1,939,000 |
| 564 | PP2400121049 - Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang APC A750 | 104,193,600 | 1,563,000 |
| 565 | PP2400121050 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T | 137,041,800 | 2,056,000 |
| 566 | PP2400121051 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK | 74,915,400 | 1,124,000 |
| 567 | PP2400121052 - Kháng thể CD123 PE | 75,873,600 | 1,139,000 |
| 568 | PP2400121053 - Kháng thể Perforin nhuộm màu huỳnh quang Pacific Blue | 53,704,200 | 806,000 |
| 569 | PP2400121054 - Kháng thể CD24 nhuộm màu huỳnh quang ECD | 94,597,650 | 1,419,000 |
| 570 | PP2400121055 - Kháng thể CD81 | 58,918,200 | 884,000 |
| 571 | PP2400121056 - Kit xét nghiệm tế bào gốc trung mô | 150,876,600 | 2,264,000 |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nước tiểu chuột (mouse) |
|
| Mã phần lô | PP2400120486 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nước tiểu chuột (rat) |
|
| Mã phần lô | PP2400120487 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu protein huyết thanh chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400120488 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệuPENICILLOYL G |
|
| Mã phần lô | PP2400120489 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu PENICILLOYL V |
|
| Mã phần lô | PP2400120490 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu AMPICILLIN |
|
| Mã phần lô | PP2400120491 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu AMOXICILLIN |
|
| Mã phần lô | PP2400120492 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt vừng |
|
| Mã phần lô | PP2400120493 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cua |
|
| Mã phần lô | PP2400120494 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu tôm |
|
| Mã phần lô | PP2400120495 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá ngừ |
|
| Mã phần lô | PP2400120496 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400120497 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá thu chub |
|
| Mã phần lô | PP2400120498 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu bạch tuộc |
|
| Mã phần lô | PP2400120499 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ALPHA-LACTALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400120500 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu BETA-LACTOGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2400120501 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu CASEIN |
|
| Mã phần lô | PP2400120502 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu tôm hùm |
|
| Mã phần lô | PP2400120503 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệuquả KIWI |
|
| Mã phần lô | PP2400120504 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu chuối |
|
| Mã phần lô | PP2400120505 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu quả bơ |
|
| Mã phần lô | PP2400120506 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt pecan |
|
| Mã phần lô | PP2400120507 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt điều |
|
| Mã phần lô | PP2400120508 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt dẻ cười |
|
| Mã phần lô | PP2400120509 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá hồi ( TROUT) |
|
| Mã phần lô | PP2400120510 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá thu |
|
| Mã phần lô | PP2400120511 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu CLAM |
|
| Mã phần lô | PP2400120512 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu OVALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400120513 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu OVOMUCOID |
|
| Mã phần lô | PP2400120514 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu quả óc chó |
|
| Mã phần lô | PP2400120515 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu mực |
|
| Mã phần lô | PP2400120516 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu con hàu |
|
| Mã phần lô | PP2400120517 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt dẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400120518 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu sữa dê |
|
| Mã phần lô | PP2400120519 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong mật |
|
| Mã phần lô | PP2400120520 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ong vò vẽ trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400120521 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400120522 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400120523 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ong vò vẽ vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400120524 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A89 NBET V 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120525 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệudị nguyên phân tử A310 NDER P 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120526 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A316 NDER P 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120527 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A345 N FEL D 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120528 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệudị nguyên phân tử F351 NPEN M 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120529 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400120530 |
| Giá từng phần lô | 56,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để vận hành máy |
|
| Mã phần lô | PP2400120531 |
| Giá từng phần lô | 95,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120532 |
| Giá từng phần lô | 471,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120533 |
| Giá từng phần lô | 81,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2400120534 |
| Giá từng phần lô | 233,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp ngăn ống dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400120535 |
| Giá từng phần lô | 111,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên rBet v 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120536 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên nPru p 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120537 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400120538 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400120539 |
| Giá từng phần lô | 1,424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Stool preparation system filled with extraction buffer IDK |
|
| Mã phần lô | PP2400120540 |
| Giá từng phần lô | 401,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kít định lượng calprotectin trong phân bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400120541 |
| Giá từng phần lô | 1,478,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng ZnT8 Ab trong huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2400120542 |
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chứng dương |
|
| Mã phần lô | PP2400120543 |
| Giá từng phần lô | 110,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chứng âm |
|
| Mã phần lô | PP2400120544 |
| Giá từng phần lô | 110,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400120545 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgG trong chẩn đoán hội chứng phospholipid |
|
| Mã phần lô | PP2400120546 |
| Giá từng phần lô | 105,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgM trong chẩn đoán hội chứng phospholipid |
|
| Mã phần lô | PP2400120547 |
| Giá từng phần lô | 105,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Chẩn đoán Viêm gan tự miễn typ II |
|
| Mã phần lô | PP2400120548 |
| Giá từng phần lô | 51,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm viêm gan tự miễn |
|
| Mã phần lô | PP2400120549 |
| Giá từng phần lô | 51,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Phát hiện sớm xơ gan mật nguyên phát |
|
| Mã phần lô | PP2400120550 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Chẩn đoán bệnh Lupus hệ thống và lupus do thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400120551 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất theo dõi tiến triển trong điều trị bệnh lupus hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400120552 |
| Giá từng phần lô | 8,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Chẩn đoán viêm cơ tự miễn |
|
| Mã phần lô | PP2400120553 |
| Giá từng phần lô | 10,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Chẩn đoán hội chứng Sharp, xơ cứng bì, bệnh lupus |
|
| Mã phần lô | PP2400120554 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Bệnh xơ cứng bì hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400120555 |
| Giá từng phần lô | 10,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chẩn đoán bệnh Lupus hệ thống Anti Smith |
|
| Mã phần lô | PP2400120556 |
| Giá từng phần lô | 10,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chẩn đoán và theo dõi bệnh viêm khớp hệ thống, được tìm thấy trong hội chứng Sjögren’s |
|
| Mã phần lô | PP2400120557 |
| Giá từng phần lô | 10,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chẩn đoán theo dõi bệnh viêm khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400120558 |
| Giá từng phần lô | 10,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sàng lọc một số bệnh tự miễn: Lupus hệ thống, hội chứng Sharp, hội chứng Sjögren’s, viêm da cơ, xơ cứng bì, bệnh mô liên kết |
|
| Mã phần lô | PP2400120559 |
| Giá từng phần lô | 9,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgG, trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400120560 |
| Giá từng phần lô | 9,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgM, trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400120561 |
| Giá từng phần lô | 9,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgA, IgG, IgM trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400120562 |
| Giá từng phần lô | 9,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, công cụ hữu ích theo dõi bệnh lupus hệ thống với hội chứng kháng phophoslipid |
|
| Mã phần lô | PP2400120563 |
| Giá từng phần lô | 9,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, công cụ hữu ích theo dõi bệnh lupus hệ thống với hội chứng kháng phophoslipid |
|
| Mã phần lô | PP2400120564 |
| Giá từng phần lô | 9,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, liên quan đến yếu tố đông máu. Ngoài ra cho phép đánh giá nguy cơ tăng huyết khối trong nhóm bệnh Lupus và xơ cứng bì |
|
| Mã phần lô | PP2400120565 |
| Giá từng phần lô | 11,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 17-OH PROGESTERONE |
|
| Mã phần lô | PP2400120566 |
| Giá từng phần lô | 999,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400120567 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400120568 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IAA |
|
| Mã phần lô | PP2400120569 |
| Giá từng phần lô | 82,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GAD65 |
|
| Mã phần lô | PP2400120570 |
| Giá từng phần lô | 82,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ICA |
|
| Mã phần lô | PP2400120571 |
| Giá từng phần lô | 82,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-IA2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120572 |
| Giá từng phần lô | 82,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2400120573 |
| Giá từng phần lô | 120,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400120574 |
| Giá từng phần lô | 106,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin I |
|
| Mã phần lô | PP2400120575 |
| Giá từng phần lô | 133,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin II |
|
| Mã phần lô | PP2400120576 |
| Giá từng phần lô | 133,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120577 |
| Giá từng phần lô | 296,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120578 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120579 |
| Giá từng phần lô | 1,294,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120580 |
| Giá từng phần lô | 1,655,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120581 |
| Giá từng phần lô | 364,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120582 |
| Giá từng phần lô | 47,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120583 |
| Giá từng phần lô | 149,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400120584 |
| Giá từng phần lô | 228,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400120585 |
| Giá từng phần lô | 247,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400120586 |
| Giá từng phần lô | 667,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400120587 |
| Giá từng phần lô | 117,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400120588 |
| Giá từng phần lô | 385,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400120589 |
| Giá từng phần lô | 148,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120590 |
| Giá từng phần lô | 57,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120591 |
| Giá từng phần lô | 57,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120592 |
| Giá từng phần lô | 74,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400120593 |
| Giá từng phần lô | 120,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400120594 |
| Giá từng phần lô | 107,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400120595 |
| Giá từng phần lô | 107,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400120596 |
| Giá từng phần lô | 107,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400120597 |
| Giá từng phần lô | 107,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng HCG/β- HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400120598 |
| Giá từng phần lô | 53,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GH |
|
| Mã phần lô | PP2400120599 |
| Giá từng phần lô | 158,827,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120600 |
| Giá từng phần lô | 421,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IGFBP-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120601 |
| Giá từng phần lô | 132,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400120602 |
| Giá từng phần lô | 119,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400120603 |
| Giá từng phần lô | 81,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Cardiolipin IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400120604 |
| Giá từng phần lô | 83,674,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Cardiolipin IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400120605 |
| Giá từng phần lô | 83,674,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ENA Screen |
|
| Mã phần lô | PP2400120606 |
| Giá từng phần lô | 83,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Scl-70 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400120607 |
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Jo-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120608 |
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-SS-A IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400120609 |
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-SS-B IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400120610 |
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-nRNP/Sm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400120611 |
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Sm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400120612 |
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120613 |
| Giá từng phần lô | 187,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120614 |
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BSTFA (N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamide) for GC derivatization |
|
| Mã phần lô | PP2400120615 |
| Giá từng phần lô | 329,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh trực khuẩn Gram âm (GN Card) |
|
| Mã phần lô | PP2400120616 |
| Giá từng phần lô | 298,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh cầu khuẩn Gram dương (GP Card) |
|
| Mã phần lô | PP2400120617 |
| Giá từng phần lô | 66,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn chi Neisseria-Haemophilus (NH Card) |
|
| Mã phần lô | PP2400120618 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh nấm men (YST Card) |
|
| Mã phần lô | PP2400120619 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho trực khuẩn Gram âm (AST-GN Card) |
|
| Mã phần lô | PP2400120620 |
| Giá từng phần lô | 1,327,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho nhóm cầu khuẩn Gram dương (AST-GP Card) |
|
| Mã phần lô | PP2400120621 |
| Giá từng phần lô | 995,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,931,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho nhóm Streptococci (AST-ST Card) |
|
| Mã phần lô | PP2400120622 |
| Giá từng phần lô | 298,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ thử nghiệm kháng nấm cho nấm men (AST - YS Card) |
|
| Mã phần lô | PP2400120623 |
| Giá từng phần lô | 298,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước muối vô trùng 0.45% Sodium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400120624 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nhựa tiêu chuẩn pha loãng huyền dịch vi sinh vật để định danh và thử nghiệm kháng sinh/ kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400120625 |
| Giá từng phần lô | 926,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh theo phương pháp khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400120626 |
| Giá từng phần lô | 1,724,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chất nền định danh khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400120627 |
| Giá từng phần lô | 500,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xử lý mẫu định danh khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400120628 |
| Giá từng phần lô | 83,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kít định danh Mycobacterium/Nocardia bằng phương pháp khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400120629 |
| Giá từng phần lô | 261,681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kít định danh nấm sợi bằng phương pháp khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400120630 |
| Giá từng phần lô | 392,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hạt chống ẩm Silica gel orange |
|
| Mã phần lô | PP2400120631 |
| Giá từng phần lô | 26,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật hiếu khí trong máu dành cho trẻ em bằng phương pháp đo màu |
|
| Mã phần lô | PP2400120632 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật kỵ khí trong máu bằng phương pháp đo màu |
|
| Mã phần lô | PP2400120633 |
| Giá từng phần lô | 56,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ căn chuẩn cho máy cấy máu tự động bằng phương pháp đo màu |
|
| Mã phần lô | PP2400120634 |
| Giá từng phần lô | 33,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật hiếu khí trong máu dành cho trẻ em bằng phương pháp đo huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400120635 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai canh thang thương mại phát hiện vi nấm trong máu bằng phương pháp đo huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400120636 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống canh thang nuôi cấy vi khuẩn lao thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2400120637 |
| Giá từng phần lô | 51,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất bổ sung cho môi trường nuôi cấy lao thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2400120638 |
| Giá từng phần lô | 34,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hỗn hợp kháng sinh đông khô sử dụng trong nuôi cấy lao thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2400120639 |
| Giá từng phần lô | 26,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên GDH của Clostridium difficile bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120640 |
| Giá từng phần lô | 1,684,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện độc tố A + B của Clostridium difficile bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120641 |
| Giá từng phần lô | 650,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Varicella Zoster bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120642 |
| Giá từng phần lô | 53,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Mumps bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120643 |
| Giá từng phần lô | 53,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Measles |
|
| Mã phần lô | PP2400120644 |
| Giá từng phần lô | 53,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Dengue bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120645 |
| Giá từng phần lô | 182,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Dengue bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120646 |
| Giá từng phần lô | 207,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kiểm tra hoạt động của bộ phận hút và quang học của máy miễn dịch tự động VIDAS |
|
| Mã phần lô | PP2400120647 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng HSV (1+2) bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120648 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng HSV (1+2) bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120649 |
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng HEV bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120650 |
| Giá từng phần lô | 64,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng HEV bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120651 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên của Helicobacter pylori trong bệnh phẩm phân |
|
| Mã phần lô | PP2400120652 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Mycoplasma pneumoniae bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120653 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Mycoplasma pneumoniae bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120654 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Bordetella pertussis bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120655 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Bordetella pertussis bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120656 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Measles-IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120657 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Measles-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120658 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Mumps-IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400120659 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Mumps-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120660 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120661 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120662 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia pneumoniae IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120663 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia pneumoniae IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120664 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Varicella Zoster -IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120665 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Varicella Zoster-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120666 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Leptospira-IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120667 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Leptospira-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120668 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng EBV-EA bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120669 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Aspergillus fumigatus bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120670 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Aspergillus fumigatus bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120671 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu Tip dẫn điện 300µl sử dụng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120672 |
| Giá từng phần lô | 772,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu Tip dẫn điện 1100µl sử dụng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120673 |
| Giá từng phần lô | 518,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay vi giếng nhựa pha loãng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400120674 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400120675 |
| Giá từng phần lô | 653,404,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400120676 |
| Giá từng phần lô | 353,768,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400120677 |
| Giá từng phần lô | 140,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400120678 |
| Giá từng phần lô | 419,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa đầu hút mẫu, thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400120679 |
| Giá từng phần lô | 19,795,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư tiêu hao Cup và Tip hút mẫu trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120680 |
| Giá từng phần lô | 342,987,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400120681 |
| Giá từng phần lô | 4,891,605 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc nhựa dùng để chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400120682 |
| Giá từng phần lô | 11,756,402 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400120683 |
| Giá từng phần lô | 237,901,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400120684 |
| Giá từng phần lô | 31,244,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV đóng gói 300 xét nghiệm (Elecsys Anti-HAV IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400120685 |
| Giá từng phần lô | 578,233,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400120686 |
| Giá từng phần lô | 37,202,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400120687 |
| Giá từng phần lô | 726,922,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400120688 |
| Giá từng phần lô | 27,412,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120689 |
| Giá từng phần lô | 87,959,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120690 |
| Giá từng phần lô | 5,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120691 |
| Giá từng phần lô | 68,961,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120692 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120693 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120694 |
| Giá từng phần lô | 22,272,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120695 |
| Giá từng phần lô | 158,601,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120696 |
| Giá từng phần lô | 22,272,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120697 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120698 |
| Giá từng phần lô | 37,068,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120699 |
| Giá từng phần lô | 185,034,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120700 |
| Giá từng phần lô | 185,034,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120701 |
| Giá từng phần lô | 15,909,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400120702 |
| Giá từng phần lô | 15,909,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400120703 |
| Giá từng phần lô | 1,138,110,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400120704 |
| Giá từng phần lô | 37,202,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400120705 |
| Giá từng phần lô | 248,849,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400120706 |
| Giá từng phần lô | 32,883,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400120707 |
| Giá từng phần lô | 660,838,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400120708 |
| Giá từng phần lô | 58,851,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400120709 |
| Giá từng phần lô | 89,137,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ái lực kháng thể IgG kháng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2400120710 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400120711 |
| Giá từng phần lô | 1,541,956,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400120712 |
| Giá từng phần lô | 44,839,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400120713 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400120714 |
| Giá từng phần lô | 22,272,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400120715 |
| Giá từng phần lô | 578,233,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400120716 |
| Giá từng phần lô | 23,333,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400120717 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400120718 |
| Giá từng phần lô | 22,272,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400120719 |
| Giá từng phần lô | 578,233,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi |
|
| Mã phần lô | PP2400120720 |
| Giá từng phần lô | 22,272,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400120721 |
| Giá từng phần lô | 659,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400120722 |
| Giá từng phần lô | 1,065,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400120723 |
| Giá từng phần lô | 108,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400120724 |
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400120725 |
| Giá từng phần lô | 62,842,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120726 |
| Giá từng phần lô | 164,535,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120727 |
| Giá từng phần lô | 76,174,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120728 |
| Giá từng phần lô | 387,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120729 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120730 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Respiratory Panel 2.1 Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400120731 |
| Giá từng phần lô | 412,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Blood Culture Identification 2 (BCID2) Panel |
|
| Mã phần lô | PP2400120732 |
| Giá từng phần lô | 435,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gastrointestinal (GI) Panel |
|
| Mã phần lô | PP2400120733 |
| Giá từng phần lô | 90,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Meningitis/Encephalitis (ME) Panel |
|
| Mã phần lô | PP2400120734 |
| Giá từng phần lô | 96,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pneumonia Panel plus |
|
| Mã phần lô | PP2400120735 |
| Giá từng phần lô | 149,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Aspergillus Ag (Galactomannan Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2400120736 |
| Giá từng phần lô | 2,996,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ascaris (giun đũa) |
|
| Mã phần lô | PP2400120737 |
| Giá từng phần lô | 135,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Strongyloides (giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2400120738 |
| Giá từng phần lô | 126,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gnathostoma (giun đầu gai) |
|
| Mã phần lô | PP2400120739 |
| Giá từng phần lô | 8,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trichinellosis/Trichinosis (giun xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400120740 |
| Giá từng phần lô | 12,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) |
|
| Mã phần lô | PP2400120741 |
| Giá từng phần lô | 198,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Angiostrongylus cantonensis (giun tròn chuột) |
|
| Mã phần lô | PP2400120742 |
| Giá từng phần lô | 63,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Echinococcus granulosus (sán chó) |
|
| Mã phần lô | PP2400120743 |
| Giá từng phần lô | 126,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fasciola hepatica (sán lá gan lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400120744 |
| Giá từng phần lô | 126,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400120745 |
| Giá từng phần lô | 126,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Paragonimus (sán lá phổi) |
|
| Mã phần lô | PP2400120746 |
| Giá từng phần lô | 84,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cysticercosis (Taenia solium) ấu trùng của sán dây lợn |
|
| Mã phần lô | PP2400120747 |
| Giá từng phần lô | 105,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Schistosomiasis (sán máng) |
|
| Mã phần lô | PP2400120748 |
| Giá từng phần lô | 12,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TB-SPOT.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400120749 |
| Giá từng phần lô | 1,952,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Streptococcus pneumoniae Ag trong dịch não tủy, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400120750 |
| Giá từng phần lô | 23,761,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Legionella Ag trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400120751 |
| Giá từng phần lô | 1,650,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Chikungunya IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400120752 |
| Giá từng phần lô | 3,042,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2400120753 |
| Giá từng phần lô | 65,497,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg-Quant Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400120754 |
| Giá từng phần lô | 13,623,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400120755 |
| Giá từng phần lô | 32,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg-Quant Confirmation |
|
| Mã phần lô | PP2400120756 |
| Giá từng phần lô | 6,422,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBcrAg Immunoreaction Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2400120757 |
| Giá từng phần lô | 127,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBcrAg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400120758 |
| Giá từng phần lô | 47,491,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HAVAb Immunoreaction Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2400120759 |
| Giá từng phần lô | 19,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HAVAb Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400120760 |
| Giá từng phần lô | 19,461,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HAVIgM Immunoreaction Cartridges set |
|
| Mã phần lô | PP2400120761 |
| Giá từng phần lô | 20,620,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HBcAb-N Immunoreaction Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2400120762 |
| Giá từng phần lô | 11,856,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HBcAb-N Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400120763 |
| Giá từng phần lô | 9,730,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HBcIgM Immunoreaction Cartridges set |
|
| Mã phần lô | PP2400120764 |
| Giá từng phần lô | 17,437,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HBeAb-N Immunoreaction Cartridges set |
|
| Mã phần lô | PP2400120765 |
| Giá từng phần lô | 12,664,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HBeAg Immunoreaction Cartridges set |
|
| Mã phần lô | PP2400120766 |
| Giá từng phần lô | 13,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HBsAb-N Immunoreaction Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2400120767 |
| Giá từng phần lô | 7,119,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HBsAb-N Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400120768 |
| Giá từng phần lô | 12,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G HCV Ab Immunoreaction Cartridges set |
|
| Mã phần lô | PP2400120769 |
| Giá từng phần lô | 16,303,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse G TP-N Immunoreaction Cartridges set |
|
| Mã phần lô | PP2400120770 |
| Giá từng phần lô | 11,474,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lumipulse HCV Ab Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400120771 |
| Giá từng phần lô | 12,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
VIROTROL PLUS-R, 5 x 4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400120772 |
| Giá từng phần lô | 18,992,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
VIROCLEAR, 1 x 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400120773 |
| Giá từng phần lô | 15,042,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
VIROTROL IV, 1 x 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400120774 |
| Giá từng phần lô | 17,727,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
VIROTROL III, Class A, 1 x 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400120775 |
| Giá từng phần lô | 40,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400120776 |
| Giá từng phần lô | 15,879,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Substrate Solution for G1200 |
|
| Mã phần lô | PP2400120777 |
| Giá từng phần lô | 49,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Specimen Diluent for G1200 |
|
| Mã phần lô | PP2400120778 |
| Giá từng phần lô | 16,968,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sampling tips for G1200 |
|
| Mã phần lô | PP2400120779 |
| Giá từng phần lô | 6,606,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Soda lime |
|
| Mã phần lô | PP2400120780 |
| Giá từng phần lô | 5,263,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dilution Cartridges for G1200 and G600II |
|
| Mã phần lô | PP2400120781 |
| Giá từng phần lô | 11,052,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống canh thang nuôi cấy vi khuẩn lao bằng máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120782 |
| Giá từng phần lô | 35,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất bổ sung cho môi trường nuôi cấy lao bằng máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120783 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên NS1 của DENGUE bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400120784 |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400120785 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400120786 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên (1-3)-ß-D-glucan của vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400120787 |
| Giá từng phần lô | 5,690,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên Cúm A và Cúm B |
|
| Mã phần lô | PP2400120788 |
| Giá từng phần lô | 159,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên RSV |
|
| Mã phần lô | PP2400120789 |
| Giá từng phần lô | 120,094,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus group A |
|
| Mã phần lô | PP2400120790 |
| Giá từng phần lô | 2,743,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất làm xét nghiệm viêm gan B trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120791 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất làm xét nghiệm HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120792 |
| Giá từng phần lô | 1,179,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn kích thước khoảng 1100ul |
|
| Mã phần lô | PP2400120793 |
| Giá từng phần lô | 35,708,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn kích thước khoảng 300 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400120794 |
| Giá từng phần lô | 21,535,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất làm xét nghiệm viêm gan C trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120795 |
| Giá từng phần lô | 4,547,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất làm xét nghiệm HIV bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120796 |
| Giá từng phần lô | 3,086,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HIV của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120797 |
| Giá từng phần lô | 14,973,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất QC cho xét nghiệm HIV của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120798 |
| Giá từng phần lô | 21,646,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xúc tác phản ứng hóa phát quang của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120799 |
| Giá từng phần lô | 82,361,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120800 |
| Giá từng phần lô | 47,496,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa để làm xét nghiệm HIV HPQ |
|
| Mã phần lô | PP2400120801 |
| Giá từng phần lô | 116,619,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp đậy hóa chất của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120802 |
| Giá từng phần lô | 28,612,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng xét nghiệm của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120803 |
| Giá từng phần lô | 101,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất làm xét nghiệm HbsAg bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120804 |
| Giá từng phần lô | 17,650,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HbsAg của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120805 |
| Giá từng phần lô | 2,495,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất QC cho xét nghiệm HbsAg của máy miễn dịch tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400120806 |
| Giá từng phần lô | 2,164,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm viêm gan C của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120807 |
| Giá từng phần lô | 90,361,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HCV của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120808 |
| Giá từng phần lô | 4,991,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất QC cho xét nghiệm HCV của máy miễn dịch tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400120809 |
| Giá từng phần lô | 4,329,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm Giang mai bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120810 |
| Giá từng phần lô | 40,140,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120811 |
| Giá từng phần lô | 4,991,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng của xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400120812 |
| Giá từng phần lô | 4,329,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm kháng thể tự miễn thần kinh IgG (glutamate receptor type NMDA) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400120813 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400120814 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (pANCA/cANCA) bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400120815 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay ủ hóa chất cho xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400120816 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng PLA2R và THSD7A bệnh viêm màng thận nguyên phát |
|
| Mã phần lô | PP2400120817 |
| Giá từng phần lô | 88,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng GBM (hội chứng GoodPasture) |
|
| Mã phần lô | PP2400120818 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể ASMA, AMA, ANA trong bệnh viêm gan tự miễn |
|
| Mã phần lô | PP2400120819 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm kháng thể kháng glutamate receptor (type NMDA), glutamate receptor (type AMPA1), glutamate receptor (type AMPA2), contactin-associated protein 2 (CASPR2), leucine-rich glioma-inactivated protein 1 (LGI1), GABA B receptor trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400120820 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng GM1, GM2, GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng thanh sắc ký miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120821 |
| Giá từng phần lô | 46,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm kháng thể lớp IgM kháng GM1, GM2, GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng thanh sắc ký miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120822 |
| Giá từng phần lô | 46,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp đồng thời 2 loại kháng thể AQP4 và MOG |
|
| Mã phần lô | PP2400120823 |
| Giá từng phần lô | 1,193,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể lớp IgG kháng pancreas islets (ICA), GAD trong chẩn đoán tiểu đường type 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120824 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120825 |
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm dị ứng 53 dị nguyên bằng thanh sắc ký miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400120826 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất khử nhân tố phản ứng chéo trong xét nghiệm dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400120827 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm 18 kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh viêm cơ tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400120828 |
| Giá từng phần lô | 294,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm 14 kháng thể trong bệnh viêm gan tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400120829 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400120830 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm 12 kháng thể trong hội chứng thần kinh cận u bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400120831 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgA kháng tissue transglutaminase (endomysium), gliadin-analogue fusion peptide (GAF-3X), mannan (ASCA) trong chẩn đoán các bệnh đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400120832 |
| Giá từng phần lô | 45,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng tissue transglutaminase (endomysium), gliadin-analogue fusion peptide (GAF-3X), mannan (ASCA) trong chẩn đoán các bệnh đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400120833 |
| Giá từng phần lô | 51,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng 54 loại kháng nguyên thức ăn trong chẩn đoán nhạy cảm với thức ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400120834 |
| Giá từng phần lô | 5,958,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (pANCA/cANCA) phân biệt MPO/PR3 bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400120835 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng Acetylcholine và MuSK trong bệnh nhược cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400120836 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
10% Neutral Buffered Formalin |
|
| Mã phần lô | PP2400120837 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400120838 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit Rembrandt Epstein Barr Encoded Small RNAs( RBV) |
|
| Mã phần lô | PP2400120839 |
| Giá từng phần lô | 341,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Envision Flex + Mouse, High pH, K8002 Dako |
|
| Mã phần lô | PP2400120840 |
| Giá từng phần lô | 2,916,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
User Fillabel reagent bottle 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400120841 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
User Fillabel reagent bottle 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400120842 |
| Giá từng phần lô | 64,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Seymour Labels |
|
| Mã phần lô | PP2400120843 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giá gắn tiêu bản 12 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400120844 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400120845 |
| Giá từng phần lô | 78,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody ATRX |
|
| Mã phần lô | PP2400120846 |
| Giá từng phần lô | 25,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Bcor CCNB3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120847 |
| Giá từng phần lô | 25,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2400120848 |
| Giá từng phần lô | 33,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2400120849 |
| Giá từng phần lô | 34,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400120850 |
| Giá từng phần lô | 24,235,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2400120851 |
| Giá từng phần lô | 30,091,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Chromogranin |
|
| Mã phần lô | PP2400120852 |
| Giá từng phần lô | 29,734,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120853 |
| Giá từng phần lô | 23,980,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Cytokeratin AE1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120854 |
| Giá từng phần lô | 18,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400120855 |
| Giá từng phần lô | 33,458,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Neu N |
|
| Mã phần lô | PP2400120856 |
| Giá từng phần lô | 25,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Olig2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120857 |
| Giá từng phần lô | 27,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Phox 2B |
|
| Mã phần lô | PP2400120858 |
| Giá từng phần lô | 29,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120859 |
| Giá từng phần lô | 14,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody C1q/Fitc |
|
| Mã phần lô | PP2400120860 |
| Giá từng phần lô | 88,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody C3c/Fitc |
|
| Mã phần lô | PP2400120861 |
| Giá từng phần lô | 88,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Fibrinogen/Fitc |
|
| Mã phần lô | PP2400120862 |
| Giá từng phần lô | 88,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody IgA/Fitc |
|
| Mã phần lô | PP2400120863 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody IgG/Fitc |
|
| Mã phần lô | PP2400120864 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody IgM/Fitc |
|
| Mã phần lô | PP2400120865 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody BCL2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120866 |
| Giá từng phần lô | 37,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Betacatenin |
|
| Mã phần lô | PP2400120867 |
| Giá từng phần lô | 27,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120868 |
| Giá từng phần lô | 30,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody C4d |
|
| Mã phần lô | PP2400120869 |
| Giá từng phần lô | 26,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti body CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2400120870 |
| Giá từng phần lô | 33,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti body CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2400120871 |
| Giá từng phần lô | 15,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400120872 |
| Giá từng phần lô | 16,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Glypican |
|
| Mã phần lô | PP2400120873 |
| Giá từng phần lô | 24,027,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Inhibin |
|
| Mã phần lô | PP2400120874 |
| Giá từng phần lô | 26,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Melan A |
|
| Mã phần lô | PP2400120875 |
| Giá từng phần lô | 31,315,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2400120876 |
| Giá từng phần lô | 17,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody OCT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120877 |
| Giá từng phần lô | 29,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody S100 |
|
| Mã phần lô | PP2400120878 |
| Giá từng phần lô | 13,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Sall4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120879 |
| Giá từng phần lô | 14,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody SMA |
|
| Mã phần lô | PP2400120880 |
| Giá từng phần lô | 21,021,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody D240 |
|
| Mã phần lô | PP2400120881 |
| Giá từng phần lô | 36,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody NKX2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120882 |
| Giá từng phần lô | 29,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody SATB2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120883 |
| Giá từng phần lô | 29,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody Plap |
|
| Mã phần lô | PP2400120884 |
| Giá từng phần lô | 25,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2400120885 |
| Giá từng phần lô | 37,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Antibody pan TRK |
|
| Mã phần lô | PP2400120886 |
| Giá từng phần lô | 57,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fluorescence Mounting Medium |
|
| Mã phần lô | PP2400120887 |
| Giá từng phần lô | 75,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400120888 |
| Giá từng phần lô | 10,026,468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, khử paraffin trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400120889 |
| Giá từng phần lô | 404,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử paraffin trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400120890 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa, cung cấp môi trường ổn định trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400120891 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhãn in cho máy nhuộm đặc biệt tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120892 |
| Giá từng phần lô | 146,632,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mực in cho máy nhuộm đặc biệt tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400120893 |
| Giá từng phần lô | 5,636,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Diastase |
|
| Mã phần lô | PP2400120894 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400120895 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400120896 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2400120897 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Jones |
|
| Mã phần lô | PP2400120898 |
| Giá từng phần lô | 98,467,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm GMS II |
|
| Mã phần lô | PP2400120899 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Trichrome |
|
| Mã phần lô | PP2400120900 |
| Giá từng phần lô | 107,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm AFB |
|
| Mã phần lô | PP2400120901 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm C1q bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120902 |
| Giá từng phần lô | 40,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm ß2-Glycoprotein 1 IgG bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120903 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm ß2-Glycoprotein 1 IgM bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120904 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm Cardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120905 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm Cardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120906 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm Scl-70 bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120907 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm Jo-1 bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120908 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm Sm bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120909 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm SS-A bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120910 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm SS-B bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400120911 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120912 |
| Giá từng phần lô | 1,319,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120913 |
| Giá từng phần lô | 1,040,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD14 gắn màu huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120914 |
| Giá từng phần lô | 44,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120915 |
| Giá từng phần lô | 51,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MPO gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120916 |
| Giá từng phần lô | 83,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể TdT gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120917 |
| Giá từng phần lô | 105,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Anti-Kappa gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120918 |
| Giá từng phần lô | 55,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD41a gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120919 |
| Giá từng phần lô | 89,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Anti-Lambda gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120920 |
| Giá từng phần lô | 86,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD22 gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120921 |
| Giá từng phần lô | 69,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120922 |
| Giá từng phần lô | 81,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120923 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD13 gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120924 |
| Giá từng phần lô | 43,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD79a gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120925 |
| Giá từng phần lô | 86,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120926 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400120927 |
| Giá từng phần lô | 318,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD5 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400120928 |
| Giá từng phần lô | 98,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD8 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400120929 |
| Giá từng phần lô | 46,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400120930 |
| Giá từng phần lô | 95,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD33 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400120931 |
| Giá từng phần lô | 76,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD4 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120932 |
| Giá từng phần lô | 60,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120933 |
| Giá từng phần lô | 51,807,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120934 |
| Giá từng phần lô | 489,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD117 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120935 |
| Giá từng phần lô | 111,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400120936 |
| Giá từng phần lô | 107,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400120937 |
| Giá từng phần lô | 65,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400120938 |
| Giá từng phần lô | 134,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400120939 |
| Giá từng phần lô | 28,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD11b gắn màu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400120940 |
| Giá từng phần lô | 58,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang APC-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120941 |
| Giá từng phần lô | 143,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD45 gắn màu huỳnh quangAPC-H7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120942 |
| Giá từng phần lô | 217,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quangAPC-H7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120943 |
| Giá từng phần lô | 112,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400120944 |
| Giá từng phần lô | 63,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể HLA-DR gắn màu huỳnh quang V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400120945 |
| Giá từng phần lô | 23,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD45 gắn màu huỳnh quang V500-C |
|
| Mã phần lô | PP2400120946 |
| Giá từng phần lô | 611,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định kiểu miễn dịch của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400120947 |
| Giá từng phần lô | 418,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 |
|
| Mã phần lô | PP2400120948 |
| Giá từng phần lô | 99,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các tế bào gốc tạo máu CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400120949 |
| Giá từng phần lô | 297,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất đếm tế bào gốc CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400120950 |
| Giá từng phần lô | 772,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400120951 |
| Giá từng phần lô | 611,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào T, B, tế bào diệt tự nhiên (NK) và các quần thể dưới nhóm tế bào T như CD4 và CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2400120952 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400120953 |
| Giá từng phần lô | 82,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400120954 |
| Giá từng phần lô | 338,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400120955 |
| Giá từng phần lô | 84,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất cài đặt máy 7 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400120956 |
| Giá từng phần lô | 186,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất cài đặt máy xét nghiệm tế bào dòng chảy (Diva CS&T Beads) |
|
| Mã phần lô | PP2400120957 |
| Giá từng phần lô | 116,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng để thiết lập máy đếm tế bào dòng chảy (CS&T Beads) |
|
| Mã phần lô | PP2400120958 |
| Giá từng phần lô | 136,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400120959 |
| Giá từng phần lô | 136,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất cài đặt điện thế cho xét nghiệm ống BD nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2400120960 |
| Giá từng phần lô | 44,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400120961 |
| Giá từng phần lô | 164,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 7 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400120962 |
| Giá từng phần lô | 187,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tắt máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400120963 |
| Giá từng phần lô | 281,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400120964 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD3 gắn màu V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400120965 |
| Giá từng phần lô | 66,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD9 gắn màu V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400120966 |
| Giá từng phần lô | 70,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD24 gắn màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120967 |
| Giá từng phần lô | 70,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể IgG gắn mau FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120968 |
| Giá từng phần lô | 114,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD58 gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120969 |
| Giá từng phần lô | 112,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD66c gắn màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120970 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD123 gắn màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120971 |
| Giá từng phần lô | 158,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD38 gắn màu APC-H7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120972 |
| Giá từng phần lô | 123,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD18 gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120973 |
| Giá từng phần lô | 69,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể IgM gắn màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400120974 |
| Giá từng phần lô | 84,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400120975 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD45RA |
|
| Mã phần lô | PP2400120976 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD45RO |
|
| Mã phần lô | PP2400120977 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD61 gắn màu PerCP |
|
| Mã phần lô | PP2400120978 |
| Giá từng phần lô | 71,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit phân tích tế bào gốc trung mô |
|
| Mã phần lô | PP2400120979 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD81 gắn màu BV605 |
|
| Mã phần lô | PP2400120980 |
| Giá từng phần lô | 341,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD9 gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120981 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD73 gắn màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400120982 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Disialoganglioside GD2 gắn màu PerCP-Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400120983 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD56 gắn màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400120984 |
| Giá từng phần lô | 48,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD90 gắn màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400120985 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG1 trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400120986 |
| Giá từng phần lô | 236,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG2 trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400120987 |
| Giá từng phần lô | 236,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG3 trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400120988 |
| Giá từng phần lô | 236,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG4 trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400120989 |
| Giá từng phần lô | 236,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định lượng dùng cho máy xét nghiệm Optilite |
|
| Mã phần lô | PP2400120990 |
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng dung dịch pha loãng mẫu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400120991 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng dung dịch pha loãng mẫu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400120992 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng haptoglobin trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400120993 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng CH50 trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400120994 |
| Giá từng phần lô | 91,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho định lượng thuốc thử CH50 trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400120995 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho định lượng CH50 trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400120996 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đựng mẫu bệnh phẩm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400120997 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2400120998 |
| Giá từng phần lô | 70,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400120999 |
| Giá từng phần lô | 78,440,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD22 gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400121000 |
| Giá từng phần lô | 73,767,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD56 gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400121001 |
| Giá từng phần lô | 57,025,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD64 gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400121002 |
| Giá từng phần lô | 17,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD235a gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400121003 |
| Giá từng phần lô | 45,445,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm HLA B27 |
|
| Mã phần lô | PP2400121004 |
| Giá từng phần lô | 89,863,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit đếm tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400121005 |
| Giá từng phần lô | 294,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400121006 |
| Giá từng phần lô | 22,412,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD16 gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400121007 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400121008 |
| Giá từng phần lô | 126,442,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400121009 |
| Giá từng phần lô | 138,111,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 |
|
| Mã phần lô | PP2400121010 |
| Giá từng phần lô | 164,043,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange |
|
| Mã phần lô | PP2400121011 |
| Giá từng phần lô | 85,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD55 đánh dấu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400121012 |
| Giá từng phần lô | 114,733,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD59 đánh dấu huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400121013 |
| Giá từng phần lô | 75,859,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch bao |
|
| Mã phần lô | PP2400121014 |
| Giá từng phần lô | 104,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400121015 |
| Giá từng phần lô | 70,864,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400121016 |
| Giá từng phần lô | 36,706,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400121017 |
| Giá từng phần lô | 33,027,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD61 |
|
| Mã phần lô | PP2400121018 |
| Giá từng phần lô | 30,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400121019 |
| Giá từng phần lô | 35,954,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ClearLLab Compensation Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400121020 |
| Giá từng phần lô | 115,595,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bead bù màu bộ Clearllab 10C |
|
| Mã phần lô | PP2400121021 |
| Giá từng phần lô | 69,564,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400121022 |
| Giá từng phần lô | 116,291,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nhuộm nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2400121023 |
| Giá từng phần lô | 51,754,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Immuno-Trol Low Cells |
|
| Mã phần lô | PP2400121024 |
| Giá từng phần lô | 30,962,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400121025 |
| Giá từng phần lô | 34,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400121026 |
| Giá từng phần lô | 10,239,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ClearLLab Control Cells Normal |
|
| Mã phần lô | PP2400121027 |
| Giá từng phần lô | 72,098,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ClearLLab Control Cells Abnormal |
|
| Mã phần lô | PP2400121028 |
| Giá từng phần lô | 75,946,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit phân loại dòng tế bào B |
|
| Mã phần lô | PP2400121029 |
| Giá từng phần lô | 901,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ phân loại dòng tế bào T |
|
| Mã phần lô | PP2400121030 |
| Giá từng phần lô | 360,687,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ phân loại dòng tế bào tủy thể M1 |
|
| Mã phần lô | PP2400121031 |
| Giá từng phần lô | 135,257,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ phân loại dòng tế bào tủy thể M2 |
|
| Mã phần lô | PP2400121032 |
| Giá từng phần lô | 360,687,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. |
|
| Mã phần lô | PP2400121033 |
| Giá từng phần lô | 90,881,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm đánh giá tỷ lệ sống 7-AAD |
|
| Mã phần lô | PP2400121034 |
| Giá từng phần lô | 42,558,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400121035 |
| Giá từng phần lô | 63,485,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể cộng hợp TCR PAN γ/δ-FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400121036 |
| Giá từng phần lô | 44,468,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể cộng hợp TCR PAN α/β-PE |
|
| Mã phần lô | PP2400121037 |
| Giá từng phần lô | 45,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400121038 |
| Giá từng phần lô | 71,300,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể cộng hợp TdT (Pool)/-FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400121039 |
| Giá từng phần lô | 130,947,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400121040 |
| Giá từng phần lô | 163,133,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2400121041 |
| Giá từng phần lô | 167,214,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400121042 |
| Giá từng phần lô | 128,060,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể kháng CD79a gắn chất phát huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400121043 |
| Giá từng phần lô | 83,637,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang APC A700 |
|
| Mã phần lô | PP2400121044 |
| Giá từng phần lô | 130,649,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang APC A750 |
|
| Mã phần lô | PP2400121045 |
| Giá từng phần lô | 109,575,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400121046 |
| Giá từng phần lô | 114,011,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400121047 |
| Giá từng phần lô | 149,511,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD200 gắn màu huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400121048 |
| Giá từng phần lô | 129,208,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang APC A750 |
|
| Mã phần lô | PP2400121049 |
| Giá từng phần lô | 104,193,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2400121050 |
| Giá từng phần lô | 137,041,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK |
|
| Mã phần lô | PP2400121051 |
| Giá từng phần lô | 74,915,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD123 PE |
|
| Mã phần lô | PP2400121052 |
| Giá từng phần lô | 75,873,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Perforin nhuộm màu huỳnh quang Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400121053 |
| Giá từng phần lô | 53,704,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD24 nhuộm màu huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2400121054 |
| Giá từng phần lô | 94,597,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD81 |
|
| Mã phần lô | PP2400121055 |
| Giá từng phần lô | 58,918,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm tế bào gốc trung mô |
|
| Mã phần lô | PP2400121056 |
| Giá từng phần lô | 150,876,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi