Gói thầu: Gói 11 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400261543-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 11 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt
Số hiệu KHLCNT PL2400146024
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 152,169,439,107 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.282.796.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400120486 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nước tiểu chuột (mouse) 23,940,000 360,000
2 PP2400120487 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nước tiểu chuột (rat) 23,940,000 360,000
3 PP2400120488 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu protein huyết thanh chuột 23,940,000 360,000
4 PP2400120489 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệuPENICILLOYL G 23,940,000 360,000
5 PP2400120490 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu PENICILLOYL V 23,940,000 360,000
6 PP2400120491 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu AMPICILLIN 25,920,000 389,000
7 PP2400120492 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu AMOXICILLIN 23,940,000 360,000
8 PP2400120493 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt vừng 23,940,000 360,000
9 PP2400120494 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cua 23,940,000 360,000
10 PP2400120495 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu tôm 47,880,000 719,000
11 PP2400120496 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá ngừ 23,940,000 360,000
12 PP2400120497 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá hồi 23,940,000 360,000
13 PP2400120498 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá thu chub 25,920,000 389,000
14 PP2400120499 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu bạch tuộc 23,940,000 360,000
15 PP2400120500 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ALPHA-LACTALBUMIN 47,880,000 719,000
16 PP2400120501 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu BETA-LACTOGLOBULIN 47,880,000 719,000
17 PP2400120502 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu CASEIN 47,880,000 719,000
18 PP2400120503 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu tôm hùm 25,920,000 389,000
19 PP2400120504 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệuquả KIWI 23,940,000 360,000
20 PP2400120505 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu chuối 23,940,000 360,000
21 PP2400120506 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu quả bơ 25,920,000 389,000
22 PP2400120507 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt pecan 25,920,000 389,000
23 PP2400120508 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt điều 25,920,000 389,000
24 PP2400120509 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt dẻ cười 25,920,000 389,000
25 PP2400120510 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá hồi ( TROUT) 25,920,000 389,000
26 PP2400120511 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá thu 25,920,000 389,000
27 PP2400120512 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu CLAM 25,920,000 389,000
28 PP2400120513 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu OVALBUMIN 23,940,000 360,000
29 PP2400120514 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu OVOMUCOID 25,920,000 389,000
30 PP2400120515 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu quả óc chó 25,920,000 389,000
31 PP2400120516 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu mực 25,920,000 389,000
32 PP2400120517 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu con hàu 25,920,000 389,000
33 PP2400120518 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt dẻ 25,920,000 389,000
34 PP2400120519 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu sữa dê 23,940,000 360,000
35 PP2400120520 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong mật 47,880,000 719,000
36 PP2400120521 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ong vò vẽ trắng 23,940,000 360,000
37 PP2400120522 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong vàng 23,940,000 360,000
38 PP2400120523 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong giấy 23,940,000 360,000
39 PP2400120524 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ong vò vẽ vàng 23,940,000 360,000
40 PP2400120525 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A89 NBET V 1 25,920,000 389,000
41 PP2400120526 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệudị nguyên phân tử A310 NDER P 1 25,920,000 389,000
42 PP2400120527 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A316 NDER P 2 25,920,000 389,000
43 PP2400120528 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A345 N FEL D 1 25,920,000 389,000
44 PP2400120529 - Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệudị nguyên phân tử F351 NPEN M 1 25,920,000 389,000
45 PP2400120530 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì máy hàng ngày 56,502,000 848,000
46 PP2400120531 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để vận hành máy 95,868,000 1,439,000
47 PP2400120532 - Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch 471,960,000 7,080,000
48 PP2400120533 - Ống phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 81,648,000 1,225,000
49 PP2400120534 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu 233,820,000 3,508,000
50 PP2400120535 - Nắp ngăn ống dị nguyên 111,060,000 1,666,000
51 PP2400120536 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên rBet v 2 167,400,000 2,511,000
52 PP2400120537 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên nPru p 3 167,400,000 2,511,000
53 PP2400120538 - Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa 444,000,000 6,660,000
54 PP2400120539 - Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa 1,424,000,000 21,360,000
55 PP2400120540 - Stool preparation system filled with extraction buffer IDK 401,500,000 6,023,000
56 PP2400120541 - Kít định lượng calprotectin trong phân bằng Elisa 1,478,400,000 22,176,000
57 PP2400120542 - Định lượng ZnT8 Ab trong huyết thanh người 394,800,000 5,922,000
58 PP2400120543 - Hóa chất chứng dương 110,275,000 1,655,000
59 PP2400120544 - Hóa chất chứng âm 110,275,000 1,655,000
60 PP2400120545 - Dung dịch rửa 31,752,000 477,000
61 PP2400120546 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgG trong chẩn đoán hội chứng phospholipid 105,920,000 1,589,000
62 PP2400120547 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgM trong chẩn đoán hội chứng phospholipid 105,920,000 1,589,000
63 PP2400120548 - Hóa chất Chẩn đoán Viêm gan tự miễn typ II 51,730,000 776,000
64 PP2400120549 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan tự miễn 51,730,000 776,000
65 PP2400120550 - Hóa chất Phát hiện sớm xơ gan mật nguyên phát 50,160,000 753,000
66 PP2400120551 - Hóa chất Chẩn đoán bệnh Lupus hệ thống và lupus do thuốc 9,324,000 140,000
67 PP2400120552 - Hóa chất theo dõi tiến triển trong điều trị bệnh lupus hệ thống 8,606,000 130,000
68 PP2400120553 - Hóa chất Chẩn đoán viêm cơ tự miễn 10,252,000 154,000
69 PP2400120554 - Hóa chất Chẩn đoán hội chứng Sharp, xơ cứng bì, bệnh lupus 9,324,000 140,000
70 PP2400120555 - Hóa chất Bệnh xơ cứng bì hệ thống 10,252,000 154,000
71 PP2400120556 - Hóa chất chẩn đoán bệnh Lupus hệ thống Anti Smith 10,252,000 154,000
72 PP2400120557 - Hóa chất chẩn đoán và theo dõi bệnh viêm khớp hệ thống, được tìm thấy trong hội chứng Sjögren’s 10,252,000 154,000
73 PP2400120558 - Hóa chất chẩn đoán theo dõi bệnh viêm khớp 10,252,000 154,000
74 PP2400120559 - Hóa chất sàng lọc một số bệnh tự miễn: Lupus hệ thống, hội chứng Sharp, hội chứng Sjögren’s, viêm da cơ, xơ cứng bì, bệnh mô liên kết 9,146,000 138,000
75 PP2400120560 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgG, trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu 9,676,000 146,000
76 PP2400120561 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgM, trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu 9,676,000 146,000
77 PP2400120562 - Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgA, IgG, IgM trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu 9,676,000 146,000
78 PP2400120563 - Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, công cụ hữu ích theo dõi bệnh lupus hệ thống với hội chứng kháng phophoslipid 9,676,000 146,000
79 PP2400120564 - Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, công cụ hữu ích theo dõi bệnh lupus hệ thống với hội chứng kháng phophoslipid 9,676,000 146,000
80 PP2400120565 - Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, liên quan đến yếu tố đông máu. Ngoài ra cho phép đánh giá nguy cơ tăng huyết khối trong nhóm bệnh Lupus và xơ cứng bì 11,506,000 173,000
81 PP2400120566 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 17-OH PROGESTERONE 999,040,000 14,986,000
82 PP2400120567 - Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng DNA 1,780,000,000 26,700,000
83 PP2400120568 - Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng nhân 1,780,000,000 26,700,000
84 PP2400120569 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IAA 82,328,000 1,235,000
85 PP2400120570 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GAD65 82,336,000 1,236,000
86 PP2400120571 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ICA 82,336,000 1,236,000
87 PP2400120572 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-IA2 82,336,000 1,236,000
88 PP2400120573 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Direct Renin 120,970,000 1,815,000
89 PP2400120574 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Aldosterone 106,480,000 1,598,000
90 PP2400120575 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin I 133,140,000 1,998,000
91 PP2400120576 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin II 133,140,000 1,998,000
92 PP2400120577 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 296,835,000 4,453,000
93 PP2400120578 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 124,200,000 1,863,000
94 PP2400120579 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 1,294,920,000 19,424,000
95 PP2400120580 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 1,655,390,000 24,831,000
96 PP2400120581 - Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 364,959,000 5,475,000
97 PP2400120582 - Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 47,565,000 714,000
98 PP2400120583 - Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 149,695,000 2,246,000
99 PP2400120584 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Ferritin 228,850,000 3,433,000
100 PP2400120585 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D 247,180,000 3,708,000
101 PP2400120586 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP 667,791,000 10,017,000
102 PP2400120587 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Troponin I 117,040,000 1,756,000
103 PP2400120588 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng PCT 385,932,000 5,789,000
104 PP2400120589 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng TSH 148,850,000 2,233,000
105 PP2400120590 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng FT4 57,300,000 860,000
106 PP2400120591 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng T3 57,300,000 860,000
107 PP2400120592 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng T4 74,490,000 1,118,000
108 PP2400120593 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng AFP 120,484,000 1,808,000
109 PP2400120594 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng LH 107,432,000 1,612,000
110 PP2400120595 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng FSH 107,432,000 1,612,000
111 PP2400120596 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Estradiol 107,432,000 1,612,000
112 PP2400120597 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Testosterone 107,432,000 1,612,000
113 PP2400120598 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng HCG/β- HCG 53,716,000 806,000
114 PP2400120599 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GH 158,827,500 2,383,000
115 PP2400120600 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IGF-1 421,304,000 6,320,000
116 PP2400120601 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IGFBP-3 132,678,000 1,991,000
117 PP2400120602 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ACTH 119,444,000 1,792,000
118 PP2400120603 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Cortisol 81,146,000 1,218,000
119 PP2400120604 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Cardiolipin IgM 83,674,500 1,256,000
120 PP2400120605 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Cardiolipin IgG 83,674,500 1,256,000
121 PP2400120606 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ENA Screen 83,330,000 1,250,000
122 PP2400120607 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Scl-70 IgG 113,750,000 1,707,000
123 PP2400120608 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Jo-1 113,750,000 1,707,000
124 PP2400120609 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-SS-A IgG 113,750,000 1,707,000
125 PP2400120610 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-SS-B IgG 113,750,000 1,707,000
126 PP2400120611 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-nRNP/Sm IgG 113,750,000 1,707,000
127 PP2400120612 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Sm IgG 113,750,000 1,707,000
128 PP2400120613 - Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 187,680,000 2,816,000
129 PP2400120614 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 83,800,000 1,257,000
130 PP2400120615 - BSTFA (N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamide) for GC derivatization 329,480,000 4,943,000
131 PP2400120616 - Thẻ định danh trực khuẩn Gram âm (GN Card) 298,620,000 4,480,000
132 PP2400120617 - Thẻ định danh cầu khuẩn Gram dương (GP Card) 66,360,000 996,000
133 PP2400120618 - Thẻ định danh vi khuẩn chi Neisseria-Haemophilus (NH Card) 33,180,000 498,000
134 PP2400120619 - Thẻ định danh nấm men (YST Card) 16,590,000 249,000
135 PP2400120620 - Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho trực khuẩn Gram âm (AST-GN Card) 1,327,200,000 19,908,000
136 PP2400120621 - Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho nhóm cầu khuẩn Gram dương (AST-GP Card) 995,400,000 14,931,000
137 PP2400120622 - Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho nhóm Streptococci (AST-ST Card) 298,620,000 4,480,000
138 PP2400120623 - Thẻ thử nghiệm kháng nấm cho nấm men (AST - YS Card) 298,620,000 4,480,000
139 PP2400120624 - Nước muối vô trùng 0.45% Sodium Chloride 225,750,000 3,387,000
140 PP2400120625 - Ống nhựa tiêu chuẩn pha loãng huyền dịch vi sinh vật để định danh và thử nghiệm kháng sinh/ kháng nấm 926,640,000 13,900,000
141 PP2400120626 - Thẻ định danh theo phương pháp khối phổ 1,724,562,000 25,869,000
142 PP2400120627 - Dung dịch chất nền định danh khối phổ 500,976,000 7,515,000
143 PP2400120628 - Dung dịch xử lý mẫu định danh khối phổ 83,496,000 1,253,000
144 PP2400120629 - Bộ kít định danh Mycobacterium/Nocardia bằng phương pháp khối phổ 261,681,000 3,926,000
145 PP2400120630 - Bộ kít định danh nấm sợi bằng phương pháp khối phổ 392,521,500 5,888,000
146 PP2400120631 - Hạt chống ẩm Silica gel orange 26,455,000 397,000
147 PP2400120632 - Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật hiếu khí trong máu dành cho trẻ em bằng phương pháp đo màu 4,494,000,000 67,410,000
148 PP2400120633 - Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật kỵ khí trong máu bằng phương pháp đo màu 56,175,000 843,000
149 PP2400120634 - Bộ căn chuẩn cho máy cấy máu tự động bằng phương pháp đo màu 33,286,000 500,000
150 PP2400120635 - Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật hiếu khí trong máu dành cho trẻ em bằng phương pháp đo huỳnh quang 3,450,000,000 51,750,000
151 PP2400120636 - Chai canh thang thương mại phát hiện vi nấm trong máu bằng phương pháp đo huỳnh quang 575,000,000 8,625,000
152 PP2400120637 - Ống canh thang nuôi cấy vi khuẩn lao thủ công 51,820,000 778,000
153 PP2400120638 - Chất bổ sung cho môi trường nuôi cấy lao thủ công 34,110,000 512,000
154 PP2400120639 - Hỗn hợp kháng sinh đông khô sử dụng trong nuôi cấy lao thủ công 26,050,000 391,000
155 PP2400120640 - Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên GDH của Clostridium difficile bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme 1,684,260,000 25,264,000
156 PP2400120641 - Sinh phẩm phát hiện độc tố A + B của Clostridium difficile bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme 650,520,000 9,758,000
157 PP2400120642 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Varicella Zoster bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme 53,380,000 801,000
158 PP2400120643 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Mumps bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme 53,380,000 801,000
159 PP2400120644 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Measles 53,380,000 801,000
160 PP2400120645 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Dengue bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme 182,226,000 2,734,000
161 PP2400120646 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Dengue bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme 207,075,000 3,107,000
162 PP2400120647 - Bộ kiểm tra hoạt động của bộ phận hút và quang học của máy miễn dịch tự động VIDAS 36,855,000 553,000
163 PP2400120648 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng HSV (1+2) bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 189,000,000 2,835,000
164 PP2400120649 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng HSV (1+2) bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 235,620,000 3,535,000
165 PP2400120650 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng HEV bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 64,464,000 967,000
166 PP2400120651 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng HEV bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 181,440,000 2,722,000
167 PP2400120652 - Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên của Helicobacter pylori trong bệnh phẩm phân 85,000,000 1,275,000
168 PP2400120653 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Mycoplasma pneumoniae bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 880,000,000 13,200,000
169 PP2400120654 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Mycoplasma pneumoniae bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 6,160,000,000 92,400,000
170 PP2400120655 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Bordetella pertussis bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 110,000,000 1,650,000
171 PP2400120656 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Bordetella pertussis bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 232,000,000 3,480,000
172 PP2400120657 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Measles-IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 81,000,000 1,215,000
173 PP2400120658 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Measles-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 117,000,000 1,755,000
174 PP2400120659 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Mumps-IgG 108,000,000 1,620,000
175 PP2400120660 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Mumps-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 165,000,000 2,475,000
176 PP2400120661 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 165,000,000 2,475,000
177 PP2400120662 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 238,000,000 3,570,000
178 PP2400120663 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia pneumoniae IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 81,000,000 1,215,000
179 PP2400120664 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia pneumoniae IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 82,500,000 1,238,000
180 PP2400120665 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Varicella Zoster -IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 105,000,000 1,575,000
181 PP2400120666 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Varicella Zoster-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 137,500,000 2,063,000
182 PP2400120667 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Leptospira-IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 131,250,000 1,969,000
183 PP2400120668 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Leptospira-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 165,000,000 2,475,000
184 PP2400120669 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng EBV-EA bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 108,000,000 1,620,000
185 PP2400120670 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Aspergillus fumigatus bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 560,000,000 8,400,000
186 PP2400120671 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Aspergillus fumigatus bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme 625,000,000 9,375,000
187 PP2400120672 - Đầu Tip dẫn điện 300µl sử dụng cho máy miễn dịch tự động 772,750,000 11,592,000
188 PP2400120673 - Đầu Tip dẫn điện 1100µl sử dụng cho máy miễn dịch tự động 518,550,000 7,779,000
189 PP2400120674 - Khay vi giếng nhựa pha loãng mẫu bệnh phẩm 117,000,000 1,755,000
190 PP2400120675 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 653,404,050 9,802,000
191 PP2400120676 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. 353,768,800 5,307,000
192 PP2400120677 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. 140,490,000 2,108,000
193 PP2400120678 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. 419,496,000 6,293,000
194 PP2400120679 - Dung dịch rửa đầu hút mẫu, thuốc thử 19,795,788 297,000
195 PP2400120680 - Vật tư tiêu hao Cup và Tip hút mẫu trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động 342,987,750 5,145,000
196 PP2400120681 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải 4,891,605 74,000
197 PP2400120682 - Cốc nhựa dùng để chứa mẫu 11,756,402 177,000
198 PP2400120683 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) 237,901,860 3,569,000
199 PP2400120684 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A 31,244,850 469,000
200 PP2400120685 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV đóng gói 300 xét nghiệm (Elecsys Anti-HAV IgM) 578,233,700 8,674,000
201 PP2400120686 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A 37,202,768 559,000
202 PP2400120687 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 726,922,350 10,904,000
203 PP2400120688 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 27,412,560 412,000
204 PP2400120689 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg 87,959,025 1,320,000
205 PP2400120690 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg 5,140,800 78,000
206 PP2400120691 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg 68,961,375 1,035,000
207 PP2400120692 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HBsAg 8,268,750 125,000
208 PP2400120693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg 161,538,300 2,424,000
209 PP2400120694 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg 22,272,705 335,000
210 PP2400120695 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg 158,601,240 2,380,000
211 PP2400120696 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg 22,272,705 335,000
212 PP2400120697 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg 220,279,500 3,305,000
213 PP2400120698 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg 37,068,148 557,000
214 PP2400120699 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg 185,034,780 2,776,000
215 PP2400120700 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 185,034,780 2,776,000
216 PP2400120701 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg 15,909,075 239,000
217 PP2400120702 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 15,909,075 239,000
218 PP2400120703 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 1,138,110,750 17,072,000
219 PP2400120704 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 37,202,768 559,000
220 PP2400120705 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 248,849,680 3,733,000
221 PP2400120706 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 32,883,725 494,000
222 PP2400120707 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV) 660,838,500 9,913,000
223 PP2400120708 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus 58,851,345 883,000
224 PP2400120709 - Thuốc thử xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus 89,137,130 1,338,000
225 PP2400120710 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ái lực kháng thể IgG kháng CMV 21,945,000 330,000
226 PP2400120711 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV) 1,541,956,500 23,130,000
227 PP2400120712 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus 44,839,120 673,000
228 PP2400120713 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 403,845,750 6,058,000
229 PP2400120714 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 22,272,705 335,000
230 PP2400120715 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella 578,233,700 8,674,000
231 PP2400120716 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella 23,333,310 350,000
232 PP2400120717 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 403,845,750 6,058,000
233 PP2400120718 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 22,272,705 335,000
234 PP2400120719 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 578,233,700 8,674,000
235 PP2400120720 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi 22,272,705 335,000
236 PP2400120721 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV 659,295,000 9,890,000
237 PP2400120722 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV 1,065,015,000 15,976,000
238 PP2400120723 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV 108,927,000 1,634,000
239 PP2400120724 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV 275,625,000 4,135,000
240 PP2400120725 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV 62,842,500 943,000
241 PP2400120726 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng SARS-CoV-2 164,535,840 2,469,000
242 PP2400120727 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng SARS-CoV-2 76,174,950 1,143,000
243 PP2400120728 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 387,450,000 5,812,000
244 PP2400120729 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 33,600,000 504,000
245 PP2400120730 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 78,750,000 1,182,000
246 PP2400120731 - Respiratory Panel 2.1 Plus 412,794,000 6,192,000
247 PP2400120732 - Blood Culture Identification 2 (BCID2) Panel 435,942,000 6,540,000
248 PP2400120733 - Gastrointestinal (GI) Panel 90,033,000 1,351,000
249 PP2400120734 - Meningitis/Encephalitis (ME) Panel 96,531,000 1,448,000
250 PP2400120735 - Pneumonia Panel plus 149,163,000 2,238,000
251 PP2400120736 - Aspergillus Ag (Galactomannan Antigen) 2,996,000,000 44,940,000
252 PP2400120737 - Ascaris (giun đũa) 135,456,000 2,032,000
253 PP2400120738 - Strongyloides (giun lươn) 126,990,000 1,905,000
254 PP2400120739 - Gnathostoma (giun đầu gai) 8,466,000 127,000
255 PP2400120740 - Trichinellosis/Trichinosis (giun xoắn) 12,699,000 191,000
256 PP2400120741 - Toxocara (Giun đũa chó, mèo) 198,951,000 2,985,000
257 PP2400120742 - Angiostrongylus cantonensis (giun tròn chuột) 63,495,000 953,000
258 PP2400120743 - Echinococcus granulosus (sán chó) 126,990,000 1,905,000
259 PP2400120744 - Fasciola hepatica (sán lá gan lớn) 126,990,000 1,905,000
260 PP2400120745 - Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ) 126,990,000 1,905,000
261 PP2400120746 - Paragonimus (sán lá phổi) 84,660,000 1,270,000
262 PP2400120747 - Cysticercosis (Taenia solium) ấu trùng của sán dây lợn 105,825,000 1,588,000
263 PP2400120748 - Schistosomiasis (sán máng) 12,699,000 191,000
264 PP2400120749 - TB-SPOT.8 1,952,160,000 29,283,000
265 PP2400120750 - Hóa chất xét nghiệm Streptococcus pneumoniae Ag trong dịch não tủy, nước tiểu 23,761,560 357,000
266 PP2400120751 - Hóa chất xét nghiệm Legionella Ag trong nước tiểu 1,650,030 25,000
267 PP2400120752 - Hóa chất xét nghiệm Chikungunya IgG/IgM 3,042,480 46,000
268 PP2400120753 - HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges 65,497,260 983,000
269 PP2400120754 - HBsAg-Quant Calibrators 13,623,120 205,000
270 PP2400120755 - HBsAg Controls 32,436,000 487,000
271 PP2400120756 - HBsAg-Quant Confirmation 6,422,328 97,000
272 PP2400120757 - HBcrAg Immunoreaction Cartridges 127,704,000 1,916,000
273 PP2400120758 - HBcrAg Controls 47,491,200 713,000
274 PP2400120759 - Lumipulse G HAVAb Immunoreaction Cartridges 19,788,000 297,000
275 PP2400120760 - Lumipulse G HAVAb Calibrators 19,461,600 292,000
276 PP2400120761 - Lumipulse G HAVIgM Immunoreaction Cartridges set 20,620,320 310,000
277 PP2400120762 - Lumipulse G HBcAb-N Immunoreaction Cartridges 11,856,480 178,000
278 PP2400120763 - Lumipulse G HBcAb-N Calibrators 9,730,800 146,000
279 PP2400120764 - Lumipulse G HBcIgM Immunoreaction Cartridges set 17,437,920 262,000
280 PP2400120765 - Lumipulse G HBeAb-N Immunoreaction Cartridges set 12,664,320 190,000
281 PP2400120766 - Lumipulse G HBeAg Immunoreaction Cartridges set 13,056,000 196,000
282 PP2400120767 - Lumipulse G HBsAb-N Immunoreaction Cartridges 7,119,600 107,000
283 PP2400120768 - Lumipulse G HBsAb-N Calibrators 12,974,400 195,000
284 PP2400120769 - Lumipulse G HCV Ab Immunoreaction Cartridges set 16,303,680 245,000
285 PP2400120770 - Lumipulse G TP-N Immunoreaction Cartridges set 11,474,672 173,000
286 PP2400120771 - Lumipulse HCV Ab Controls 12,974,400 195,000
287 PP2400120772 - VIROTROL PLUS-R, 5 x 4 ml 18,992,400 285,000
288 PP2400120773 - VIROCLEAR, 1 x 5 ml 15,042,960 226,000
289 PP2400120774 - VIROTROL IV, 1 x 5 ml 17,727,600 266,000
290 PP2400120775 - VIROTROL III, Class A, 1 x 5 ml 40,698,000 611,000
291 PP2400120776 - Wash Solution 15,879,360 239,000
292 PP2400120777 - Substrate Solution for G1200 49,572,000 744,000
293 PP2400120778 - Specimen Diluent for G1200 16,968,720 255,000
294 PP2400120779 - Sampling tips for G1200 6,606,540 100,000
295 PP2400120780 - Soda lime 5,263,200 79,000
296 PP2400120781 - Dilution Cartridges for G1200 and G600II 11,052,720 166,000
297 PP2400120782 - Ống canh thang nuôi cấy vi khuẩn lao bằng máy tự động 35,555,000 534,000
298 PP2400120783 - Chất bổ sung cho môi trường nuôi cấy lao bằng máy tự động 15,720,000 236,000
299 PP2400120784 - Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên NS1 của DENGUE bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme 86,310,000 1,295,000
300 PP2400120785 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV 367,500,000 5,513,000
301 PP2400120786 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV 13,860,000 208,000
302 PP2400120787 - Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên (1-3)-ß-D-glucan của vi nấm 5,690,100,000 85,352,000
303 PP2400120788 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên Cúm A và Cúm B 159,667,000 2,396,000
304 PP2400120789 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên RSV 120,094,100 1,802,000
305 PP2400120790 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus group A 2,743,700 42,000
306 PP2400120791 - Hóa chất làm xét nghiệm viêm gan B trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động 831,600,000 12,474,000
307 PP2400120792 - Hóa chất làm xét nghiệm HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động 1,179,360,000 17,691,000
308 PP2400120793 - Đầu côn kích thước khoảng 1100ul 35,708,750 536,000
309 PP2400120794 - Đầu côn kích thước khoảng 300 ul 21,535,500 324,000
310 PP2400120795 - Hóa chất làm xét nghiệm viêm gan C trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động 4,547,200,000 68,208,000
311 PP2400120796 - Hóa chất làm xét nghiệm HIV bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động 3,086,790,000 46,302,000
312 PP2400120797 - Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HIV của máy miễn dịch tự động 14,973,996 225,000
313 PP2400120798 - Hóa chất QC cho xét nghiệm HIV của máy miễn dịch tự động 21,646,670 325,000
314 PP2400120799 - Dung dịch xúc tác phản ứng hóa phát quang của máy miễn dịch tự động 82,361,050 1,236,000
315 PP2400120800 - Dung dịch rửa máy của máy miễn dịch tự động 47,496,032 713,000
316 PP2400120801 - Dung dịch rửa để làm xét nghiệm HIV HPQ 116,619,700 1,750,000
317 PP2400120802 - Nắp đậy hóa chất của máy miễn dịch tự động 28,612,392 430,000
318 PP2400120803 - Cóng xét nghiệm của máy miễn dịch tự động 101,600,000 1,524,000
319 PP2400120804 - Hóa chất làm xét nghiệm HbsAg bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động 17,650,350 265,000
320 PP2400120805 - Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HbsAg của máy miễn dịch tự động 2,495,666 38,000
321 PP2400120806 - Hóa chất QC cho xét nghiệm HbsAg của máy miễn dịch tự động. 2,164,667 33,000
322 PP2400120807 - Xét nghiệm viêm gan C của máy miễn dịch tự động 90,361,840 1,356,000
323 PP2400120808 - Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HCV của máy miễn dịch tự động 4,991,332 75,000
324 PP2400120809 - Hóa chất QC cho xét nghiệm HCV của máy miễn dịch tự động. 4,329,334 65,000
325 PP2400120810 - Xét nghiệm Giang mai bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động 40,140,650 603,000
326 PP2400120811 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai của máy miễn dịch tự động 4,991,332 75,000
327 PP2400120812 - Hóa chất kiểm chứng của xét nghiệm giang mai 4,329,334 65,000
328 PP2400120813 - Kit xét nghiệm kháng thể tự miễn thần kinh IgG (glutamate receptor type NMDA) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp 270,000,000 4,050,000
329 PP2400120814 - Kit xét nghiệm kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp 475,000,000 7,125,000
330 PP2400120815 - Kit xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (pANCA/cANCA) bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp 440,000,000 6,600,000
331 PP2400120816 - Khay ủ hóa chất cho xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp 6,624,000 100,000
332 PP2400120817 - Kit xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng PLA2R và THSD7A bệnh viêm màng thận nguyên phát 88,100,000 1,322,000
333 PP2400120818 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng GBM (hội chứng GoodPasture) 49,800,000 747,000
334 PP2400120819 - Xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể ASMA, AMA, ANA trong bệnh viêm gan tự miễn 40,000,000 600,000
335 PP2400120820 - Kit xét nghiệm kháng thể kháng glutamate receptor (type NMDA), glutamate receptor (type AMPA1), glutamate receptor (type AMPA2), contactin-associated protein 2 (CASPR2), leucine-rich glioma-inactivated protein 1 (LGI1), GABA B receptor trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp 6,480,000,000 97,200,000
336 PP2400120821 - Kit xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng GM1, GM2, GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng thanh sắc ký miễn dịch 46,784,000 702,000
337 PP2400120822 - Kit xét nghiệm kháng thể lớp IgM kháng GM1, GM2, GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng thanh sắc ký miễn dịch 46,784,000 702,000
338 PP2400120823 - Xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp đồng thời 2 loại kháng thể AQP4 và MOG 1,193,400,000 17,901,000
339 PP2400120824 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể lớp IgG kháng pancreas islets (ICA), GAD trong chẩn đoán tiểu đường type 1 68,000,000 1,020,000
340 PP2400120825 - Kit xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch 417,600,000 6,264,000
341 PP2400120826 - Kit xét nghiệm dị ứng 53 dị nguyên bằng thanh sắc ký miễn dịch 10,080,000,000 151,200,000
342 PP2400120827 - Hóa chất khử nhân tố phản ứng chéo trong xét nghiệm dị nguyên 20,000,000 300,000
343 PP2400120828 - Hóa chất xét nghiệm 18 kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh viêm cơ tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy 294,960,000 4,425,000
344 PP2400120829 - Hóa chất xét nghiệm 14 kháng thể trong bệnh viêm gan tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy 176,000,000 2,640,000
345 PP2400120830 - Hóa chất xét nghiệm 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy 64,000,000 960,000
346 PP2400120831 - Hóa chất xét nghiệm 12 kháng thể trong hội chứng thần kinh cận u bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy 360,000,000 5,400,000
347 PP2400120832 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgA kháng tissue transglutaminase (endomysium), gliadin-analogue fusion peptide (GAF-3X), mannan (ASCA) trong chẩn đoán các bệnh đường ruột 45,568,000 684,000
348 PP2400120833 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng tissue transglutaminase (endomysium), gliadin-analogue fusion peptide (GAF-3X), mannan (ASCA) trong chẩn đoán các bệnh đường ruột 51,072,000 767,000
349 PP2400120834 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng 54 loại kháng nguyên thức ăn trong chẩn đoán nhạy cảm với thức ăn 5,958,000,000 89,370,000
350 PP2400120835 - Kit xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (pANCA/cANCA) phân biệt MPO/PR3 bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp 109,000,000 1,635,000
351 PP2400120836 - Hoá chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng Acetylcholine và MuSK trong bệnh nhược cơ 385,000,000 5,775,000
352 PP2400120837 - 10% Neutral Buffered Formalin 180,000,000 2,700,000
353 PP2400120838 - Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh 194,040,000 2,911,000
354 PP2400120839 - Kit Rembrandt Epstein Barr Encoded Small RNAs( RBV) 341,058,000 5,116,000
355 PP2400120840 - Envision Flex + Mouse, High pH, K8002 Dako 2,916,000,000 43,740,000
356 PP2400120841 - User Fillabel reagent bottle 25ml 32,200,000 483,000
357 PP2400120842 - User Fillabel reagent bottle 50ml 64,350,000 966,000
358 PP2400120843 - Seymour Labels 27,216,000 409,000
359 PP2400120844 - Giá gắn tiêu bản 12 vị trí 23,800,000 357,000
360 PP2400120845 - Antibody diluent 78,480,000 1,178,000
361 PP2400120846 - Antibody ATRX 25,761,000 387,000
362 PP2400120847 - Antibody Bcor CCNB3 25,710,000 386,000
363 PP2400120848 - Antibody Calretinin 33,484,000 503,000
364 PP2400120849 - Antibody CD138 34,657,000 520,000
365 PP2400120850 - Antibody CD34 24,235,500 364,000
366 PP2400120851 - Antibody CD68 30,091,500 452,000
367 PP2400120852 - Antibody Chromogranin 29,734,500 447,000
368 PP2400120853 - Antibody Cytokeratin 7 23,980,500 360,000
369 PP2400120854 - Antibody Cytokeratin AE1/3 18,114,000 272,000
370 PP2400120855 - Antibody Cytomegalovirus 33,458,500 502,000
371 PP2400120856 - Antibody Neu N 25,761,000 387,000
372 PP2400120857 - Antibody Olig2 27,394,000 411,000
373 PP2400120858 - Antibody Phox 2B 29,536,000 444,000
374 PP2400120859 - Antibody WT1 14,386,000 216,000
375 PP2400120860 - Antibody C1q/Fitc 88,840,000 1,333,000
376 PP2400120861 - Antibody C3c/Fitc 88,840,000 1,333,000
377 PP2400120862 - Antibody Fibrinogen/Fitc 88,840,000 1,333,000
378 PP2400120863 - Antibody IgA/Fitc 24,750,000 372,000
379 PP2400120864 - Antibody IgG/Fitc 24,750,000 372,000
380 PP2400120865 - Antibody IgM/Fitc 24,750,000 372,000
381 PP2400120866 - Antibody BCL2 37,871,000 569,000
382 PP2400120867 - Antibody Betacatenin 27,598,000 414,000
383 PP2400120868 - Antibody CD4 30,608,000 460,000
384 PP2400120869 - Antibody C4d 26,322,000 395,000
385 PP2400120870 - Anti body CD79a 33,152,000 498,000
386 PP2400120871 - Anti body CD99 15,355,000 231,000
387 PP2400120872 - Antibody EBV 16,324,000 245,000
388 PP2400120873 - Antibody Glypican 24,027,000 361,000
389 PP2400120874 - Antibody Inhibin 26,833,000 403,000
390 PP2400120875 - Antibody Melan A 31,315,500 470,000
391 PP2400120876 - Antibody Myogenin 17,599,000 264,000
392 PP2400120877 - Antibody OCT4 29,536,000 444,000
393 PP2400120878 - Antibody S100 13,671,000 206,000
394 PP2400120879 - Antibody Sall4 14,590,000 219,000
395 PP2400120880 - Antibody SMA 21,021,500 316,000
396 PP2400120881 - Antibody D240 36,595,500 549,000
397 PP2400120882 - Antibody NKX2 29,536,000 444,000
398 PP2400120883 - Antibody SATB2 29,536,000 444,000
399 PP2400120884 - Antibody Plap 25,149,000 378,000
400 PP2400120885 - Antibody CD8 37,437,000 562,000
401 PP2400120886 - Antibody pan TRK 57,848,000 868,000
402 PP2400120887 - Fluorescence Mounting Medium 75,300,000 1,130,000
403 PP2400120888 - Hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt 10,026,468 151,000
404 PP2400120889 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, khử paraffin trong nhuộm đặc biệt 404,250,000 6,064,000
405 PP2400120890 - Dung dịch khử paraffin trong nhuộm đặc biệt 288,750,000 4,332,000
406 PP2400120891 - Dung dịch rửa, cung cấp môi trường ổn định trong nhuộm đặc biệt 420,000,000 6,300,000
407 PP2400120892 - Nhãn in cho máy nhuộm đặc biệt tự động 146,632,896 2,200,000
408 PP2400120893 - Mực in cho máy nhuộm đặc biệt tự động 5,636,304 85,000
409 PP2400120894 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Diastase 23,625,000 355,000
410 PP2400120895 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Giemsa 2,152,500,000 32,288,000
411 PP2400120896 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Sắt 43,050,000 646,000
412 PP2400120897 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm PAS 69,300,000 1,040,000
413 PP2400120898 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Jones 98,467,950 1,478,000
414 PP2400120899 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm GMS II 38,850,000 583,000
415 PP2400120900 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Trichrome 107,625,000 1,615,000
416 PP2400120901 - Thuốc thử xét nghiệm nhuộm AFB 43,050,000 646,000
417 PP2400120902 - Kit xét nghiệm C1q bằng phương pháp ELISA 40,032,000 601,000
418 PP2400120903 - Kit xét nghiệm ß2-Glycoprotein 1 IgG bằng phương pháp ELISA 31,104,000 467,000
419 PP2400120904 - Kit xét nghiệm ß2-Glycoprotein 1 IgM bằng phương pháp ELISA 31,104,000 467,000
420 PP2400120905 - Kit xét nghiệm Cardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA 31,104,000 467,000
421 PP2400120906 - Kit xét nghiệm Cardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA 31,104,000 467,000
422 PP2400120907 - Kit xét nghiệm Scl-70 bằng phương pháp ELISA 31,104,000 467,000
423 PP2400120908 - Kit xét nghiệm Jo-1 bằng phương pháp ELISA 31,104,000 467,000
424 PP2400120909 - Kit xét nghiệm Sm bằng phương pháp ELISA 31,104,000 467,000
425 PP2400120910 - Kit xét nghiệm SS-A bằng phương pháp ELISA 31,104,000 467,000
426 PP2400120911 - Kit xét nghiệm SS-B bằng phương pháp ELISA 31,104,000 467,000
427 PP2400120912 - Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 1,319,850,000 19,798,000
428 PP2400120913 - Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 1,040,750,000 15,612,000
429 PP2400120914 - Kháng thể CD14 gắn màu huỳnh quang FITC 44,352,000 666,000
430 PP2400120915 - Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang FITC 51,112,000 767,000
431 PP2400120916 - Kháng thể MPO gắn màu FITC 83,912,000 1,259,000
432 PP2400120917 - Kháng thể TdT gắn màu FITC 105,176,000 1,578,000
433 PP2400120918 - Kháng thể Anti-Kappa gắn màu FITC 55,496,000 833,000
434 PP2400120919 - Kháng thể CD41a gắn màu FITC 89,904,000 1,349,000
435 PP2400120920 - Kháng thể Anti-Lambda gắn màu huỳnh quang PE 86,112,000 1,292,000
436 PP2400120921 - Kháng thể CD22 gắn màu huỳnh quang PE 69,400,000 1,041,000
437 PP2400120922 - Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang PE 81,120,000 1,217,000
438 PP2400120923 - Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang PE 30,420,000 457,000
439 PP2400120924 - Kháng thể CD13 gắn màu huỳnh quang PE 43,008,000 646,000
440 PP2400120925 - Kháng thể CD79a gắn màu huỳnh quang PE 86,112,000 1,292,000
441 PP2400120926 - Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang PE 40,560,000 609,000
442 PP2400120927 - Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 318,900,000 4,784,000
443 PP2400120928 - Kháng thể CD5 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 98,920,000 1,484,000
444 PP2400120929 - Kháng thể CD8 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 46,136,000 693,000
445 PP2400120930 - Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 95,368,000 1,431,000
446 PP2400120931 - Kháng thể CD33 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5 76,856,000 1,153,000
447 PP2400120932 - Kháng thể CD4 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 60,580,000 909,000
448 PP2400120933 - Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 51,807,000 778,000
449 PP2400120934 - Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 489,632,000 7,345,000
450 PP2400120935 - Kháng thể CD117 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 111,792,000 1,677,000
451 PP2400120936 - Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang APC 107,208,000 1,609,000
452 PP2400120937 - Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang APC 65,130,000 977,000
453 PP2400120938 - Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang APC 134,472,000 2,018,000
454 PP2400120939 - Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang APC 28,446,000 427,000
455 PP2400120940 - Kháng thể CD11b gắn màu huỳnh quang APC 58,062,000 871,000
456 PP2400120941 - Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang APC-Cy7 143,238,000 2,149,000
457 PP2400120942 - Kháng thể CD45 gắn màu huỳnh quangAPC-H7 217,308,000 3,260,000
458 PP2400120943 - Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quangAPC-H7 112,655,000 1,690,000
459 PP2400120944 - Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang V450 63,973,000 960,000
460 PP2400120945 - Kháng thể HLA-DR gắn màu huỳnh quang V450 23,092,000 347,000
461 PP2400120946 - Kháng thể CD45 gắn màu huỳnh quang V500-C 611,325,000 9,170,000
462 PP2400120947 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường 418,220,000 6,274,000
463 PP2400120948 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 99,440,000 1,492,000
464 PP2400120949 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các tế bào gốc tạo máu CD34 297,952,000 4,470,000
465 PP2400120950 - Hóa chất đếm tế bào gốc CD34 772,320,000 11,585,000
466 PP2400120951 - Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu 611,280,000 9,170,000
467 PP2400120952 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào T, B, tế bào diệt tự nhiên (NK) và các quần thể dưới nhóm tế bào T như CD4 và CD8 3,192,000,000 47,880,000
468 PP2400120953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4 82,590,000 1,239,000
469 PP2400120954 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào 338,400,000 5,076,000
470 PP2400120955 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tế bào dòng chảy 84,195,000 1,263,000
471 PP2400120956 - Hóa chất cài đặt máy 7 màu 186,280,000 2,795,000
472 PP2400120957 - Hóa chất cài đặt máy xét nghiệm tế bào dòng chảy (Diva CS&T Beads) 116,286,000 1,745,000
473 PP2400120958 - Hóa chất sử dụng để thiết lập máy đếm tế bào dòng chảy (CS&T Beads) 136,872,000 2,054,000
474 PP2400120959 - Hóa chất thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy 136,845,000 2,053,000
475 PP2400120960 - Hóa chất cài đặt điện thế cho xét nghiệm ống BD nhiều màu 44,478,000 668,000
476 PP2400120961 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 5 màu 164,950,000 2,475,000
477 PP2400120962 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 7 màu 187,430,000 2,812,000
478 PP2400120963 - Dung dịch tắt máy phân tích dòng chảy tế bào 281,400,000 4,221,000
479 PP2400120964 - Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào 66,300,000 995,000
480 PP2400120965 - Kháng thể CD3 gắn màu V450 66,560,000 999,000
481 PP2400120966 - Kháng thể CD9 gắn màu V450 70,872,000 1,064,000
482 PP2400120967 - Kháng thể CD24 gắn màu PE 70,160,000 1,053,000
483 PP2400120968 - Kháng thể IgG gắn mau FITC 114,696,000 1,721,000
484 PP2400120969 - Kháng thể CD58 gắn màu FITC 112,896,000 1,694,000
485 PP2400120970 - Kháng thể CD66c gắn màu PE 93,000,000 1,395,000
486 PP2400120971 - Kháng thể CD123 gắn màu PE 158,985,000 2,385,000
487 PP2400120972 - Kháng thể CD38 gắn màu APC-H7 123,864,000 1,858,000
488 PP2400120973 - Kháng thể CD18 gắn màu FITC 69,890,000 1,049,000
489 PP2400120974 - Kháng thể IgM gắn màu APC 84,675,000 1,271,000
490 PP2400120975 - Kháng thể CD3 28,500,000 428,000
491 PP2400120976 - Kháng thể CD45RA 28,500,000 428,000
492 PP2400120977 - Kháng thể CD45RO 27,900,000 419,000
493 PP2400120978 - Kháng thể CD61 gắn màu PerCP 71,016,000 1,066,000
494 PP2400120979 - Bộ kit phân tích tế bào gốc trung mô 600,000,000 9,000,000
495 PP2400120980 - Kháng thể CD81 gắn màu BV605 341,660,000 5,125,000
496 PP2400120981 - Kháng thể CD9 gắn màu FITC 61,600,000 924,000
497 PP2400120982 - Kháng thể CD73 gắn màu PE 68,000,000 1,020,000
498 PP2400120983 - Kháng thể Disialoganglioside GD2 gắn màu PerCP-Cy5.5 200,000,000 3,000,000
499 PP2400120984 - Kháng thể CD56 gắn màu PE-Cy7 48,512,000 728,000
500 PP2400120985 - Kháng thể CD90 gắn màu APC 34,400,000 516,000
501 PP2400120986 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG1 trong huyết thanh 236,670,000 3,551,000
502 PP2400120987 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG2 trong huyết thanh 236,670,000 3,551,000
503 PP2400120988 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG3 trong huyết thanh 236,670,000 3,551,000
504 PP2400120989 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG4 trong huyết thanh 236,670,000 3,551,000
505 PP2400120990 - Khay thử xét nghiệm định lượng dùng cho máy xét nghiệm Optilite 103,740,000 1,557,000
506 PP2400120991 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng dung dịch pha loãng mẫu 1 20,580,000 309,000
507 PP2400120992 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng dung dịch pha loãng mẫu 2 20,580,000 309,000
508 PP2400120993 - Bộ xét nghiệm định lượng haptoglobin trong huyết thanh 49,980,000 750,000
509 PP2400120994 - Thuốc thử định lượng CH50 trong huyết thanh 91,140,000 1,368,000
510 PP2400120995 - Chất chuẩn cho định lượng thuốc thử CH50 trong huyết thanh 82,320,000 1,235,000
511 PP2400120996 - Chất hiệu chuẩn cho định lượng CH50 trong huyết thanh 62,475,000 938,000
512 PP2400120997 - Ống đựng mẫu bệnh phẩm xét nghiệm 21,120,000 317,000
513 PP2400120998 - Kháng thể CD1a 70,539,000 1,059,000
514 PP2400120999 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang FITC 78,440,250 1,177,000
515 PP2400121000 - Kháng thể CD22 gắn huỳnh quang PE 73,767,750 1,107,000
516 PP2400121001 - Kháng thể CD56 gắn huỳnh quang PE 57,025,500 856,000
517 PP2400121002 - Kháng thể CD64 gắn huỳnh quang FITC 17,913,000 269,000
518 PP2400121003 - Kháng thể CD235a gắn huỳnh quang PE 45,445,050 682,000
519 PP2400121004 - Kit xét nghiệm HLA B27 89,863,200 1,348,000
520 PP2400121005 - Kit đếm tế bào gốc 294,336,000 4,416,000
521 PP2400121006 - Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc 22,412,250 337,000
522 PP2400121007 - Kháng thể CD16 gắn huỳnh quang FITC 92,610,000 1,390,000
523 PP2400121008 - Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 126,442,050 1,897,000
524 PP2400121009 - Kháng thể CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC 138,111,750 2,072,000
525 PP2400121010 - Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 164,043,600 2,461,000
526 PP2400121011 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange 85,239,000 1,279,000
527 PP2400121012 - Kháng thể CD55 đánh dấu huỳnh quang PE 114,733,500 1,722,000
528 PP2400121013 - Kháng thể CD59 đánh dấu huỳnh quang FITC 75,859,350 1,138,000
529 PP2400121014 - Dịch bao 104,706,000 1,571,000
530 PP2400121015 - Hóa chất kiểm chuẩn 70,864,500 1,063,000
531 PP2400121016 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối 36,706,950 551,000
532 PP2400121017 - Hóa chất chuẩn máy 33,027,750 496,000
533 PP2400121018 - CD61 30,765,000 462,000
534 PP2400121019 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 35,954,100 540,000
535 PP2400121020 - ClearLLab Compensation Kit 115,595,550 1,734,000
536 PP2400121021 - Bead bù màu bộ Clearllab 10C 69,564,600 1,044,000
537 PP2400121022 - Chất ly giải hồng cầu 116,291,700 1,745,000
538 PP2400121023 - Hóa chất nhuộm nội bào 51,754,500 777,000
539 PP2400121024 - Immuno-Trol Low Cells 30,962,400 465,000
540 PP2400121025 - Ống mẫu 34,364,000 516,000
541 PP2400121026 - Dung dịch rửa máy 10,239,600 154,000
542 PP2400121027 - ClearLLab Control Cells Normal 72,098,250 1,082,000
543 PP2400121028 - ClearLLab Control Cells Abnormal 75,946,500 1,140,000
544 PP2400121029 - Kit phân loại dòng tế bào B 901,719,000 13,526,000
545 PP2400121030 - Bộ phân loại dòng tế bào T 360,687,600 5,411,000
546 PP2400121031 - Bộ phân loại dòng tế bào tủy thể M1 135,257,850 2,029,000
547 PP2400121032 - Bộ phân loại dòng tế bào tủy thể M2 360,687,600 5,411,000
548 PP2400121033 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. 90,881,700 1,364,000
549 PP2400121034 - Thuốc nhuộm đánh giá tỷ lệ sống 7-AAD 42,558,600 639,000
550 PP2400121035 - Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE 63,485,100 953,000
551 PP2400121036 - Kháng thể cộng hợp TCR PAN γ/δ-FITC 44,468,550 668,000
552 PP2400121037 - Kháng thể cộng hợp TCR PAN α/β-PE 45,517,500 683,000
553 PP2400121038 - Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC 71,300,250 1,070,000
554 PP2400121039 - Kháng thể cộng hợp TdT (Pool)/-FITC 130,947,600 1,965,000
555 PP2400121040 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE 163,133,250 2,447,000
556 PP2400121041 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD 167,214,600 2,509,000
557 PP2400121042 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 128,060,100 1,921,000
558 PP2400121043 - Kháng thể kháng CD79a gắn chất phát huỳnh quang APC 83,637,750 1,255,000
559 PP2400121044 - Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang APC A700 130,649,400 1,960,000
560 PP2400121045 - Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang APC A750 109,575,900 1,644,000
561 PP2400121046 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue 114,011,100 1,711,000
562 PP2400121047 - CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC 149,511,600 2,243,000
563 PP2400121048 - Kháng thể CD200 gắn màu huỳnh quang PC7 129,208,800 1,939,000
564 PP2400121049 - Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang APC A750 104,193,600 1,563,000
565 PP2400121050 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T 137,041,800 2,056,000
566 PP2400121051 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK 74,915,400 1,124,000
567 PP2400121052 - Kháng thể CD123 PE 75,873,600 1,139,000
568 PP2400121053 - Kháng thể Perforin nhuộm màu huỳnh quang Pacific Blue 53,704,200 806,000
569 PP2400121054 - Kháng thể CD24 nhuộm màu huỳnh quang ECD 94,597,650 1,419,000
570 PP2400121055 - Kháng thể CD81 58,918,200 884,000
571 PP2400121056 - Kit xét nghiệm tế bào gốc trung mô 150,876,600 2,264,000
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nước tiểu chuột (mouse)
Mã phần lô PP2400120486
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nước tiểu chuột (rat)
Mã phần lô PP2400120487
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu protein huyết thanh chuột
Mã phần lô PP2400120488
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệuPENICILLOYL G
Mã phần lô PP2400120489
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu PENICILLOYL V
Mã phần lô PP2400120490
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu AMPICILLIN
Mã phần lô PP2400120491
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu AMOXICILLIN
Mã phần lô PP2400120492
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt vừng
Mã phần lô PP2400120493
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cua
Mã phần lô PP2400120494
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu tôm
Mã phần lô PP2400120495
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá ngừ
Mã phần lô PP2400120496
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá hồi
Mã phần lô PP2400120497
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá thu chub
Mã phần lô PP2400120498
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu bạch tuộc
Mã phần lô PP2400120499
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ALPHA-LACTALBUMIN
Mã phần lô PP2400120500
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu BETA-LACTOGLOBULIN
Mã phần lô PP2400120501
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu CASEIN
Mã phần lô PP2400120502
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu tôm hùm
Mã phần lô PP2400120503
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệuquả KIWI
Mã phần lô PP2400120504
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu chuối
Mã phần lô PP2400120505
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu quả bơ
Mã phần lô PP2400120506
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt pecan
Mã phần lô PP2400120507
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt điều
Mã phần lô PP2400120508
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt dẻ cười
Mã phần lô PP2400120509
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá hồi ( TROUT)
Mã phần lô PP2400120510
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu cá thu
Mã phần lô PP2400120511
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu CLAM
Mã phần lô PP2400120512
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu OVALBUMIN
Mã phần lô PP2400120513
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu OVOMUCOID
Mã phần lô PP2400120514
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu quả óc chó
Mã phần lô PP2400120515
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu mực
Mã phần lô PP2400120516
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu con hàu
Mã phần lô PP2400120517
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu hạt dẻ
Mã phần lô PP2400120518
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu sữa dê
Mã phần lô PP2400120519
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong mật
Mã phần lô PP2400120520
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ong vò vẽ trắng
Mã phần lô PP2400120521
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong vàng
Mã phần lô PP2400120522
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu nọc ong giấy
Mã phần lô PP2400120523
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu ong vò vẽ vàng
Mã phần lô PP2400120524
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A89 NBET V 1
Mã phần lô PP2400120525
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệudị nguyên phân tử A310 NDER P 1
Mã phần lô PP2400120526
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A316 NDER P 2
Mã phần lô PP2400120527
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên phân tử A345 N FEL D 1
Mã phần lô PP2400120528
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng IgE đặc hiệudị nguyên phân tử F351 NPEN M 1
Mã phần lô PP2400120529
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400120530
Giá từng phần lô 56,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để vận hành máy
Mã phần lô PP2400120531
Giá từng phần lô 95,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400120532
Giá từng phần lô 471,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400120533
Giá từng phần lô 81,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu
Mã phần lô PP2400120534
Giá từng phần lô 233,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp ngăn ống dị nguyên
Mã phần lô PP2400120535
Giá từng phần lô 111,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên rBet v 2
Mã phần lô PP2400120536
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên nPru p 3
Mã phần lô PP2400120537
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa
Mã phần lô PP2400120538
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa
Mã phần lô PP2400120539
Giá từng phần lô 1,424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Stool preparation system filled with extraction buffer IDK
Mã phần lô PP2400120540
Giá từng phần lô 401,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,023,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kít định lượng calprotectin trong phân bằng Elisa
Mã phần lô PP2400120541
Giá từng phần lô 1,478,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng ZnT8 Ab trong huyết thanh người
Mã phần lô PP2400120542
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chứng dương
Mã phần lô PP2400120543
Giá từng phần lô 110,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chứng âm
Mã phần lô PP2400120544
Giá từng phần lô 110,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400120545
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgG trong chẩn đoán hội chứng phospholipid
Mã phần lô PP2400120546
Giá từng phần lô 105,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgM trong chẩn đoán hội chứng phospholipid
Mã phần lô PP2400120547
Giá từng phần lô 105,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Chẩn đoán Viêm gan tự miễn typ II
Mã phần lô PP2400120548
Giá từng phần lô 51,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm viêm gan tự miễn
Mã phần lô PP2400120549
Giá từng phần lô 51,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Phát hiện sớm xơ gan mật nguyên phát
Mã phần lô PP2400120550
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Chẩn đoán bệnh Lupus hệ thống và lupus do thuốc
Mã phần lô PP2400120551
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất theo dõi tiến triển trong điều trị bệnh lupus hệ thống
Mã phần lô PP2400120552
Giá từng phần lô 8,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Chẩn đoán viêm cơ tự miễn
Mã phần lô PP2400120553
Giá từng phần lô 10,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Chẩn đoán hội chứng Sharp, xơ cứng bì, bệnh lupus
Mã phần lô PP2400120554
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Bệnh xơ cứng bì hệ thống
Mã phần lô PP2400120555
Giá từng phần lô 10,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chẩn đoán bệnh Lupus hệ thống Anti Smith
Mã phần lô PP2400120556
Giá từng phần lô 10,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chẩn đoán và theo dõi bệnh viêm khớp hệ thống, được tìm thấy trong hội chứng Sjögren’s
Mã phần lô PP2400120557
Giá từng phần lô 10,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chẩn đoán theo dõi bệnh viêm khớp
Mã phần lô PP2400120558
Giá từng phần lô 10,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sàng lọc một số bệnh tự miễn: Lupus hệ thống, hội chứng Sharp, hội chứng Sjögren’s, viêm da cơ, xơ cứng bì, bệnh mô liên kết
Mã phần lô PP2400120559
Giá từng phần lô 9,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgG, trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu
Mã phần lô PP2400120560
Giá từng phần lô 9,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgM, trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu
Mã phần lô PP2400120561
Giá từng phần lô 9,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng lớp kháng thể IgA, IgG, IgM trong việc chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, tắc động mạch, hoặc tắc mạch và hiện tượng thai lưu
Mã phần lô PP2400120562
Giá từng phần lô 9,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, công cụ hữu ích theo dõi bệnh lupus hệ thống với hội chứng kháng phophoslipid
Mã phần lô PP2400120563
Giá từng phần lô 9,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, công cụ hữu ích theo dõi bệnh lupus hệ thống với hội chứng kháng phophoslipid
Mã phần lô PP2400120564
Giá từng phần lô 9,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chẩn đoán hội chứng kháng Phospholipid, liên quan đến yếu tố đông máu. Ngoài ra cho phép đánh giá nguy cơ tăng huyết khối trong nhóm bệnh Lupus và xơ cứng bì
Mã phần lô PP2400120565
Giá từng phần lô 11,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 17-OH PROGESTERONE
Mã phần lô PP2400120566
Giá từng phần lô 999,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,986,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng DNA
Mã phần lô PP2400120567
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng nhân
Mã phần lô PP2400120568
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IAA
Mã phần lô PP2400120569
Giá từng phần lô 82,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GAD65
Mã phần lô PP2400120570
Giá từng phần lô 82,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ICA
Mã phần lô PP2400120571
Giá từng phần lô 82,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-IA2
Mã phần lô PP2400120572
Giá từng phần lô 82,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Direct Renin
Mã phần lô PP2400120573
Giá từng phần lô 120,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Aldosterone
Mã phần lô PP2400120574
Giá từng phần lô 106,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin I
Mã phần lô PP2400120575
Giá từng phần lô 133,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin II
Mã phần lô PP2400120576
Giá từng phần lô 133,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120577
Giá từng phần lô 296,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,453,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120578
Giá từng phần lô 124,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120579
Giá từng phần lô 1,294,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120580
Giá từng phần lô 1,655,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,831,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120581
Giá từng phần lô 364,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120582
Giá từng phần lô 47,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120583
Giá từng phần lô 149,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400120584
Giá từng phần lô 228,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2400120585
Giá từng phần lô 247,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,708,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2400120586
Giá từng phần lô 667,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Troponin I
Mã phần lô PP2400120587
Giá từng phần lô 117,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2400120588
Giá từng phần lô 385,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,789,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400120589
Giá từng phần lô 148,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400120590
Giá từng phần lô 57,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400120591
Giá từng phần lô 57,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2400120592
Giá từng phần lô 74,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400120593
Giá từng phần lô 120,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2400120594
Giá từng phần lô 107,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400120595
Giá từng phần lô 107,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400120596
Giá từng phần lô 107,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400120597
Giá từng phần lô 107,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng HCG/β- HCG
Mã phần lô PP2400120598
Giá từng phần lô 53,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GH
Mã phần lô PP2400120599
Giá từng phần lô 158,827,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IGF-1
Mã phần lô PP2400120600
Giá từng phần lô 421,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IGFBP-3
Mã phần lô PP2400120601
Giá từng phần lô 132,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400120602
Giá từng phần lô 119,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400120603
Giá từng phần lô 81,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Cardiolipin IgM
Mã phần lô PP2400120604
Giá từng phần lô 83,674,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Cardiolipin IgG
Mã phần lô PP2400120605
Giá từng phần lô 83,674,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ENA Screen
Mã phần lô PP2400120606
Giá từng phần lô 83,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Scl-70 IgG
Mã phần lô PP2400120607
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Jo-1
Mã phần lô PP2400120608
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-SS-A IgG
Mã phần lô PP2400120609
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-SS-B IgG
Mã phần lô PP2400120610
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-nRNP/Sm IgG
Mã phần lô PP2400120611
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-Sm IgG
Mã phần lô PP2400120612
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120613
Giá từng phần lô 187,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120614
Giá từng phần lô 83,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
BSTFA (N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamide) for GC derivatization
Mã phần lô PP2400120615
Giá từng phần lô 329,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,943,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh trực khuẩn Gram âm (GN Card)
Mã phần lô PP2400120616
Giá từng phần lô 298,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh cầu khuẩn Gram dương (GP Card)
Mã phần lô PP2400120617
Giá từng phần lô 66,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn chi Neisseria-Haemophilus (NH Card)
Mã phần lô PP2400120618
Giá từng phần lô 33,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh nấm men (YST Card)
Mã phần lô PP2400120619
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho trực khuẩn Gram âm (AST-GN Card)
Mã phần lô PP2400120620
Giá từng phần lô 1,327,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho nhóm cầu khuẩn Gram dương (AST-GP Card)
Mã phần lô PP2400120621
Giá từng phần lô 995,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,931,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ thử nghiệm kháng sinh cho nhóm Streptococci (AST-ST Card)
Mã phần lô PP2400120622
Giá từng phần lô 298,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ thử nghiệm kháng nấm cho nấm men (AST - YS Card)
Mã phần lô PP2400120623
Giá từng phần lô 298,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước muối vô trùng 0.45% Sodium Chloride
Mã phần lô PP2400120624
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nhựa tiêu chuẩn pha loãng huyền dịch vi sinh vật để định danh và thử nghiệm kháng sinh/ kháng nấm
Mã phần lô PP2400120625
Giá từng phần lô 926,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh theo phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2400120626
Giá từng phần lô 1,724,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chất nền định danh khối phổ
Mã phần lô PP2400120627
Giá từng phần lô 500,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch xử lý mẫu định danh khối phổ
Mã phần lô PP2400120628
Giá từng phần lô 83,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kít định danh Mycobacterium/Nocardia bằng phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2400120629
Giá từng phần lô 261,681,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kít định danh nấm sợi bằng phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2400120630
Giá từng phần lô 392,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hạt chống ẩm Silica gel orange
Mã phần lô PP2400120631
Giá từng phần lô 26,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật hiếu khí trong máu dành cho trẻ em bằng phương pháp đo màu
Mã phần lô PP2400120632
Giá từng phần lô 4,494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật kỵ khí trong máu bằng phương pháp đo màu
Mã phần lô PP2400120633
Giá từng phần lô 56,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ căn chuẩn cho máy cấy máu tự động bằng phương pháp đo màu
Mã phần lô PP2400120634
Giá từng phần lô 33,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai canh thang thương mại phát hiện vi sinh vật hiếu khí trong máu dành cho trẻ em bằng phương pháp đo huỳnh quang
Mã phần lô PP2400120635
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai canh thang thương mại phát hiện vi nấm trong máu bằng phương pháp đo huỳnh quang
Mã phần lô PP2400120636
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống canh thang nuôi cấy vi khuẩn lao thủ công
Mã phần lô PP2400120637
Giá từng phần lô 51,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất bổ sung cho môi trường nuôi cấy lao thủ công
Mã phần lô PP2400120638
Giá từng phần lô 34,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hỗn hợp kháng sinh đông khô sử dụng trong nuôi cấy lao thủ công
Mã phần lô PP2400120639
Giá từng phần lô 26,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên GDH của Clostridium difficile bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120640
Giá từng phần lô 1,684,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện độc tố A + B của Clostridium difficile bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120641
Giá từng phần lô 650,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,758,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Varicella Zoster bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120642
Giá từng phần lô 53,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Mumps bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120643
Giá từng phần lô 53,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Measles
Mã phần lô PP2400120644
Giá từng phần lô 53,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Dengue bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120645
Giá từng phần lô 182,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Dengue bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120646
Giá từng phần lô 207,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,107,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kiểm tra hoạt động của bộ phận hút và quang học của máy miễn dịch tự động VIDAS
Mã phần lô PP2400120647
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng HSV (1+2) bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120648
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng HSV (1+2) bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120649
Giá từng phần lô 235,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng HEV bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120650
Giá từng phần lô 64,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng HEV bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120651
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên của Helicobacter pylori trong bệnh phẩm phân
Mã phần lô PP2400120652
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Mycoplasma pneumoniae bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120653
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Mycoplasma pneumoniae bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120654
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Bordetella pertussis bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120655
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Bordetella pertussis bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120656
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Measles-IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120657
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Measles-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120658
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Mumps-IgG
Mã phần lô PP2400120659
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Mumps-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120660
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120661
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120662
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia pneumoniae IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120663
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Chlamydia pneumoniae IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120664
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Varicella Zoster -IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120665
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Varicella Zoster-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120666
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Leptospira-IgG bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120667
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Leptospira-IgM bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120668
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng EBV-EA bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120669
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng Aspergillus fumigatus bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120670
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng Aspergillus fumigatus bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120671
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu Tip dẫn điện 300µl sử dụng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120672
Giá từng phần lô 772,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu Tip dẫn điện 1100µl sử dụng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120673
Giá từng phần lô 518,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,779,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay vi giếng nhựa pha loãng mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400120674
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2400120675
Giá từng phần lô 653,404,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400120676
Giá từng phần lô 353,768,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,307,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
Mã phần lô PP2400120677
Giá từng phần lô 140,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400120678
Giá từng phần lô 419,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa đầu hút mẫu, thuốc thử
Mã phần lô PP2400120679
Giá từng phần lô 19,795,788
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư tiêu hao Cup và Tip hút mẫu trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120680
Giá từng phần lô 342,987,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400120681
Giá từng phần lô 4,891,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc nhựa dùng để chứa mẫu
Mã phần lô PP2400120682
Giá từng phần lô 11,756,402
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2400120683
Giá từng phần lô 237,901,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,569,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2400120684
Giá từng phần lô 31,244,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV đóng gói 300 xét nghiệm (Elecsys Anti-HAV IgM)
Mã phần lô PP2400120685
Giá từng phần lô 578,233,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2400120686
Giá từng phần lô 37,202,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400120687
Giá từng phần lô 726,922,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400120688
Giá từng phần lô 27,412,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg
Mã phần lô PP2400120689
Giá từng phần lô 87,959,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg
Mã phần lô PP2400120690
Giá từng phần lô 5,140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400120691
Giá từng phần lô 68,961,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400120692
Giá từng phần lô 8,268,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400120693
Giá từng phần lô 161,538,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400120694
Giá từng phần lô 22,272,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400120695
Giá từng phần lô 158,601,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400120696
Giá từng phần lô 22,272,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400120697
Giá từng phần lô 220,279,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400120698
Giá từng phần lô 37,068,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400120699
Giá từng phần lô 185,034,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400120700
Giá từng phần lô 185,034,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400120701
Giá từng phần lô 15,909,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400120702
Giá từng phần lô 15,909,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400120703
Giá từng phần lô 1,138,110,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400120704
Giá từng phần lô 37,202,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400120705
Giá từng phần lô 248,849,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400120706
Giá từng phần lô 32,883,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400120707
Giá từng phần lô 660,838,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,913,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400120708
Giá từng phần lô 58,851,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400120709
Giá từng phần lô 89,137,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ái lực kháng thể IgG kháng CMV
Mã phần lô PP2400120710
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400120711
Giá từng phần lô 1,541,956,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400120712
Giá từng phần lô 44,839,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400120713
Giá từng phần lô 403,845,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400120714
Giá từng phần lô 22,272,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400120715
Giá từng phần lô 578,233,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400120716
Giá từng phần lô 23,333,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400120717
Giá từng phần lô 403,845,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400120718
Giá từng phần lô 22,272,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400120719
Giá từng phần lô 578,233,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
Mã phần lô PP2400120720
Giá từng phần lô 22,272,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
Mã phần lô PP2400120721
Giá từng phần lô 659,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
Mã phần lô PP2400120722
Giá từng phần lô 1,065,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV
Mã phần lô PP2400120723
Giá từng phần lô 108,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
Mã phần lô PP2400120724
Giá từng phần lô 275,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
Mã phần lô PP2400120725
Giá từng phần lô 62,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400120726
Giá từng phần lô 164,535,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400120727
Giá từng phần lô 76,174,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400120728
Giá từng phần lô 387,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400120729
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400120730
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Respiratory Panel 2.1 Plus
Mã phần lô PP2400120731
Giá từng phần lô 412,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Blood Culture Identification 2 (BCID2) Panel
Mã phần lô PP2400120732
Giá từng phần lô 435,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gastrointestinal (GI) Panel
Mã phần lô PP2400120733
Giá từng phần lô 90,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Meningitis/Encephalitis (ME) Panel
Mã phần lô PP2400120734
Giá từng phần lô 96,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pneumonia Panel plus
Mã phần lô PP2400120735
Giá từng phần lô 149,163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Aspergillus Ag (Galactomannan Antigen)
Mã phần lô PP2400120736
Giá từng phần lô 2,996,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ascaris (giun đũa)
Mã phần lô PP2400120737
Giá từng phần lô 135,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Strongyloides (giun lươn)
Mã phần lô PP2400120738
Giá từng phần lô 126,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gnathostoma (giun đầu gai)
Mã phần lô PP2400120739
Giá từng phần lô 8,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trichinellosis/Trichinosis (giun xoắn)
Mã phần lô PP2400120740
Giá từng phần lô 12,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Toxocara (Giun đũa chó, mèo)
Mã phần lô PP2400120741
Giá từng phần lô 198,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Angiostrongylus cantonensis (giun tròn chuột)
Mã phần lô PP2400120742
Giá từng phần lô 63,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Echinococcus granulosus (sán chó)
Mã phần lô PP2400120743
Giá từng phần lô 126,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fasciola hepatica (sán lá gan lớn)
Mã phần lô PP2400120744
Giá từng phần lô 126,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ)
Mã phần lô PP2400120745
Giá từng phần lô 126,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Paragonimus (sán lá phổi)
Mã phần lô PP2400120746
Giá từng phần lô 84,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cysticercosis (Taenia solium) ấu trùng của sán dây lợn
Mã phần lô PP2400120747
Giá từng phần lô 105,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Schistosomiasis (sán máng)
Mã phần lô PP2400120748
Giá từng phần lô 12,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TB-SPOT.8
Mã phần lô PP2400120749
Giá từng phần lô 1,952,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,283,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Streptococcus pneumoniae Ag trong dịch não tủy, nước tiểu
Mã phần lô PP2400120750
Giá từng phần lô 23,761,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Legionella Ag trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400120751
Giá từng phần lô 1,650,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Chikungunya IgG/IgM
Mã phần lô PP2400120752
Giá từng phần lô 3,042,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2400120753
Giá từng phần lô 65,497,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg-Quant Calibrators
Mã phần lô PP2400120754
Giá từng phần lô 13,623,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg Controls
Mã phần lô PP2400120755
Giá từng phần lô 32,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg-Quant Confirmation
Mã phần lô PP2400120756
Giá từng phần lô 6,422,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBcrAg Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2400120757
Giá từng phần lô 127,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBcrAg Controls
Mã phần lô PP2400120758
Giá từng phần lô 47,491,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HAVAb Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2400120759
Giá từng phần lô 19,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HAVAb Calibrators
Mã phần lô PP2400120760
Giá từng phần lô 19,461,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HAVIgM Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2400120761
Giá từng phần lô 20,620,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HBcAb-N Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2400120762
Giá từng phần lô 11,856,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HBcAb-N Calibrators
Mã phần lô PP2400120763
Giá từng phần lô 9,730,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HBcIgM Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2400120764
Giá từng phần lô 17,437,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HBeAb-N Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2400120765
Giá từng phần lô 12,664,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HBeAg Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2400120766
Giá từng phần lô 13,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HBsAb-N Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2400120767
Giá từng phần lô 7,119,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HBsAb-N Calibrators
Mã phần lô PP2400120768
Giá từng phần lô 12,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G HCV Ab Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2400120769
Giá từng phần lô 16,303,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse G TP-N Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2400120770
Giá từng phần lô 11,474,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lumipulse HCV Ab Controls
Mã phần lô PP2400120771
Giá từng phần lô 12,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VIROTROL PLUS-R, 5 x 4 ml
Mã phần lô PP2400120772
Giá từng phần lô 18,992,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VIROCLEAR, 1 x 5 ml
Mã phần lô PP2400120773
Giá từng phần lô 15,042,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VIROTROL IV, 1 x 5 ml
Mã phần lô PP2400120774
Giá từng phần lô 17,727,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VIROTROL III, Class A, 1 x 5 ml
Mã phần lô PP2400120775
Giá từng phần lô 40,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Wash Solution
Mã phần lô PP2400120776
Giá từng phần lô 15,879,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Substrate Solution for G1200
Mã phần lô PP2400120777
Giá từng phần lô 49,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Specimen Diluent for G1200
Mã phần lô PP2400120778
Giá từng phần lô 16,968,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sampling tips for G1200
Mã phần lô PP2400120779
Giá từng phần lô 6,606,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Soda lime
Mã phần lô PP2400120780
Giá từng phần lô 5,263,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dilution Cartridges for G1200 and G600II
Mã phần lô PP2400120781
Giá từng phần lô 11,052,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống canh thang nuôi cấy vi khuẩn lao bằng máy tự động
Mã phần lô PP2400120782
Giá từng phần lô 35,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất bổ sung cho môi trường nuôi cấy lao bằng máy tự động
Mã phần lô PP2400120783
Giá từng phần lô 15,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên NS1 của DENGUE bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang liên kết gắn enzyme
Mã phần lô PP2400120784
Giá từng phần lô 86,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400120785
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,513,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400120786
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng nguyên (1-3)-ß-D-glucan của vi nấm
Mã phần lô PP2400120787
Giá từng phần lô 5,690,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên Cúm A và Cúm B
Mã phần lô PP2400120788
Giá từng phần lô 159,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên RSV
Mã phần lô PP2400120789
Giá từng phần lô 120,094,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus group A
Mã phần lô PP2400120790
Giá từng phần lô 2,743,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất làm xét nghiệm viêm gan B trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120791
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất làm xét nghiệm HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120792
Giá từng phần lô 1,179,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,691,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn kích thước khoảng 1100ul
Mã phần lô PP2400120793
Giá từng phần lô 35,708,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn kích thước khoảng 300 ul
Mã phần lô PP2400120794
Giá từng phần lô 21,535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất làm xét nghiệm viêm gan C trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120795
Giá từng phần lô 4,547,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất làm xét nghiệm HIV bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120796
Giá từng phần lô 3,086,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HIV của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120797
Giá từng phần lô 14,973,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất QC cho xét nghiệm HIV của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120798
Giá từng phần lô 21,646,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch xúc tác phản ứng hóa phát quang của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120799
Giá từng phần lô 82,361,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120800
Giá từng phần lô 47,496,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa để làm xét nghiệm HIV HPQ
Mã phần lô PP2400120801
Giá từng phần lô 116,619,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp đậy hóa chất của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120802
Giá từng phần lô 28,612,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng xét nghiệm của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120803
Giá từng phần lô 101,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất làm xét nghiệm HbsAg bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120804
Giá từng phần lô 17,650,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HbsAg của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120805
Giá từng phần lô 2,495,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất QC cho xét nghiệm HbsAg của máy miễn dịch tự động.
Mã phần lô PP2400120806
Giá từng phần lô 2,164,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm viêm gan C của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120807
Giá từng phần lô 90,361,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất cal. Hiệu chuẩn xét nghiệm HCV của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120808
Giá từng phần lô 4,991,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất QC cho xét nghiệm HCV của máy miễn dịch tự động.
Mã phần lô PP2400120809
Giá từng phần lô 4,329,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm Giang mai bằng phương pháp hóa phát quang của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120810
Giá từng phần lô 40,140,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400120811
Giá từng phần lô 4,991,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng của xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2400120812
Giá từng phần lô 4,329,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm kháng thể tự miễn thần kinh IgG (glutamate receptor type NMDA) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2400120813
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2400120814
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (pANCA/cANCA) bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2400120815
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay ủ hóa chất cho xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2400120816
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng PLA2R và THSD7A bệnh viêm màng thận nguyên phát
Mã phần lô PP2400120817
Giá từng phần lô 88,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng GBM (hội chứng GoodPasture)
Mã phần lô PP2400120818
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể ASMA, AMA, ANA trong bệnh viêm gan tự miễn
Mã phần lô PP2400120819
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm kháng thể kháng glutamate receptor (type NMDA), glutamate receptor (type AMPA1), glutamate receptor (type AMPA2), contactin-associated protein 2 (CASPR2), leucine-rich glioma-inactivated protein 1 (LGI1), GABA B receptor trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2400120820
Giá từng phần lô 6,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng GM1, GM2, GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2400120821
Giá từng phần lô 46,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm kháng thể lớp IgM kháng GM1, GM2, GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b trên bệnh nhân bệnh thần kinh bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2400120822
Giá từng phần lô 46,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp đồng thời 2 loại kháng thể AQP4 và MOG
Mã phần lô PP2400120823
Giá từng phần lô 1,193,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,901,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể lớp IgG kháng pancreas islets (ICA), GAD trong chẩn đoán tiểu đường type 1
Mã phần lô PP2400120824
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2400120825
Giá từng phần lô 417,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm dị ứng 53 dị nguyên bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2400120826
Giá từng phần lô 10,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất khử nhân tố phản ứng chéo trong xét nghiệm dị nguyên
Mã phần lô PP2400120827
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm 18 kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh viêm cơ tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy
Mã phần lô PP2400120828
Giá từng phần lô 294,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm 14 kháng thể trong bệnh viêm gan tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy
Mã phần lô PP2400120829
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy
Mã phần lô PP2400120830
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm 12 kháng thể trong hội chứng thần kinh cận u bằng kỹ thuật miễn dịch sắc ký thanh giấy
Mã phần lô PP2400120831
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgA kháng tissue transglutaminase (endomysium), gliadin-analogue fusion peptide (GAF-3X), mannan (ASCA) trong chẩn đoán các bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2400120832
Giá từng phần lô 45,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng tissue transglutaminase (endomysium), gliadin-analogue fusion peptide (GAF-3X), mannan (ASCA) trong chẩn đoán các bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2400120833
Giá từng phần lô 51,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể lớp IgG kháng 54 loại kháng nguyên thức ăn trong chẩn đoán nhạy cảm với thức ăn
Mã phần lô PP2400120834
Giá từng phần lô 5,958,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (pANCA/cANCA) phân biệt MPO/PR3 bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2400120835
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng Acetylcholine và MuSK trong bệnh nhược cơ
Mã phần lô PP2400120836
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
10% Neutral Buffered Formalin
Mã phần lô PP2400120837
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh
Mã phần lô PP2400120838
Giá từng phần lô 194,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit Rembrandt Epstein Barr Encoded Small RNAs( RBV)
Mã phần lô PP2400120839
Giá từng phần lô 341,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Envision Flex + Mouse, High pH, K8002 Dako
Mã phần lô PP2400120840
Giá từng phần lô 2,916,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
User Fillabel reagent bottle 25ml
Mã phần lô PP2400120841
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
User Fillabel reagent bottle 50ml
Mã phần lô PP2400120842
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Seymour Labels
Mã phần lô PP2400120843
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giá gắn tiêu bản 12 vị trí
Mã phần lô PP2400120844
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody diluent
Mã phần lô PP2400120845
Giá từng phần lô 78,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody ATRX
Mã phần lô PP2400120846
Giá từng phần lô 25,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Bcor CCNB3
Mã phần lô PP2400120847
Giá từng phần lô 25,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Calretinin
Mã phần lô PP2400120848
Giá từng phần lô 33,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody CD138
Mã phần lô PP2400120849
Giá từng phần lô 34,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody CD34
Mã phần lô PP2400120850
Giá từng phần lô 24,235,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody CD68
Mã phần lô PP2400120851
Giá từng phần lô 30,091,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Chromogranin
Mã phần lô PP2400120852
Giá từng phần lô 29,734,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2400120853
Giá từng phần lô 23,980,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Cytokeratin AE1/3
Mã phần lô PP2400120854
Giá từng phần lô 18,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400120855
Giá từng phần lô 33,458,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Neu N
Mã phần lô PP2400120856
Giá từng phần lô 25,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Olig2
Mã phần lô PP2400120857
Giá từng phần lô 27,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Phox 2B
Mã phần lô PP2400120858
Giá từng phần lô 29,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody WT1
Mã phần lô PP2400120859
Giá từng phần lô 14,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody C1q/Fitc
Mã phần lô PP2400120860
Giá từng phần lô 88,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody C3c/Fitc
Mã phần lô PP2400120861
Giá từng phần lô 88,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Fibrinogen/Fitc
Mã phần lô PP2400120862
Giá từng phần lô 88,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody IgA/Fitc
Mã phần lô PP2400120863
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody IgG/Fitc
Mã phần lô PP2400120864
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody IgM/Fitc
Mã phần lô PP2400120865
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody BCL2
Mã phần lô PP2400120866
Giá từng phần lô 37,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Betacatenin
Mã phần lô PP2400120867
Giá từng phần lô 27,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody CD4
Mã phần lô PP2400120868
Giá từng phần lô 30,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody C4d
Mã phần lô PP2400120869
Giá từng phần lô 26,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti body CD79a
Mã phần lô PP2400120870
Giá từng phần lô 33,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti body CD99
Mã phần lô PP2400120871
Giá từng phần lô 15,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody EBV
Mã phần lô PP2400120872
Giá từng phần lô 16,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Glypican
Mã phần lô PP2400120873
Giá từng phần lô 24,027,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Inhibin
Mã phần lô PP2400120874
Giá từng phần lô 26,833,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Melan A
Mã phần lô PP2400120875
Giá từng phần lô 31,315,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Myogenin
Mã phần lô PP2400120876
Giá từng phần lô 17,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody OCT4
Mã phần lô PP2400120877
Giá từng phần lô 29,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody S100
Mã phần lô PP2400120878
Giá từng phần lô 13,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Sall4
Mã phần lô PP2400120879
Giá từng phần lô 14,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody SMA
Mã phần lô PP2400120880
Giá từng phần lô 21,021,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody D240
Mã phần lô PP2400120881
Giá từng phần lô 36,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody NKX2
Mã phần lô PP2400120882
Giá từng phần lô 29,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody SATB2
Mã phần lô PP2400120883
Giá từng phần lô 29,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody Plap
Mã phần lô PP2400120884
Giá từng phần lô 25,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody CD8
Mã phần lô PP2400120885
Giá từng phần lô 37,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Antibody pan TRK
Mã phần lô PP2400120886
Giá từng phần lô 57,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fluorescence Mounting Medium
Mã phần lô PP2400120887
Giá từng phần lô 75,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2400120888
Giá từng phần lô 10,026,468
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, khử paraffin trong nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2400120889
Giá từng phần lô 404,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử paraffin trong nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2400120890
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa, cung cấp môi trường ổn định trong nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2400120891
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhãn in cho máy nhuộm đặc biệt tự động
Mã phần lô PP2400120892
Giá từng phần lô 146,632,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mực in cho máy nhuộm đặc biệt tự động
Mã phần lô PP2400120893
Giá từng phần lô 5,636,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Diastase
Mã phần lô PP2400120894
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400120895
Giá từng phần lô 2,152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Sắt
Mã phần lô PP2400120896
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm PAS
Mã phần lô PP2400120897
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Jones
Mã phần lô PP2400120898
Giá từng phần lô 98,467,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm GMS II
Mã phần lô PP2400120899
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm Trichrome
Mã phần lô PP2400120900
Giá từng phần lô 107,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhuộm AFB
Mã phần lô PP2400120901
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm C1q bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120902
Giá từng phần lô 40,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm ß2-Glycoprotein 1 IgG bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120903
Giá từng phần lô 31,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm ß2-Glycoprotein 1 IgM bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120904
Giá từng phần lô 31,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm Cardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120905
Giá từng phần lô 31,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm Cardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120906
Giá từng phần lô 31,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm Scl-70 bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120907
Giá từng phần lô 31,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm Jo-1 bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120908
Giá từng phần lô 31,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm Sm bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120909
Giá từng phần lô 31,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm SS-A bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120910
Giá từng phần lô 31,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm SS-B bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2400120911
Giá từng phần lô 31,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1
Mã phần lô PP2400120912
Giá từng phần lô 1,319,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,798,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2
Mã phần lô PP2400120913
Giá từng phần lô 1,040,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD14 gắn màu huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400120914
Giá từng phần lô 44,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400120915
Giá từng phần lô 51,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MPO gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400120916
Giá từng phần lô 83,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể TdT gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400120917
Giá từng phần lô 105,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Anti-Kappa gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400120918
Giá từng phần lô 55,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD41a gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400120919
Giá từng phần lô 89,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Anti-Lambda gắn màu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400120920
Giá từng phần lô 86,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD22 gắn màu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400120921
Giá từng phần lô 69,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400120922
Giá từng phần lô 81,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400120923
Giá từng phần lô 30,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD13 gắn màu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400120924
Giá từng phần lô 43,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD79a gắn màu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400120925
Giá từng phần lô 86,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400120926
Giá từng phần lô 40,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2400120927
Giá từng phần lô 318,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD5 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2400120928
Giá từng phần lô 98,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD8 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2400120929
Giá từng phần lô 46,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2400120930
Giá từng phần lô 95,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD33 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2400120931
Giá từng phần lô 76,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD4 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7
Mã phần lô PP2400120932
Giá từng phần lô 60,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7
Mã phần lô PP2400120933
Giá từng phần lô 51,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7
Mã phần lô PP2400120934
Giá từng phần lô 489,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD117 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7
Mã phần lô PP2400120935
Giá từng phần lô 111,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400120936
Giá từng phần lô 107,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400120937
Giá từng phần lô 65,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400120938
Giá từng phần lô 134,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400120939
Giá từng phần lô 28,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD11b gắn màu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400120940
Giá từng phần lô 58,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang APC-Cy7
Mã phần lô PP2400120941
Giá từng phần lô 143,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD45 gắn màu huỳnh quangAPC-H7
Mã phần lô PP2400120942
Giá từng phần lô 217,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quangAPC-H7
Mã phần lô PP2400120943
Giá từng phần lô 112,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang V450
Mã phần lô PP2400120944
Giá từng phần lô 63,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể HLA-DR gắn màu huỳnh quang V450
Mã phần lô PP2400120945
Giá từng phần lô 23,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD45 gắn màu huỳnh quang V500-C
Mã phần lô PP2400120946
Giá từng phần lô 611,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định kiểu miễn dịch của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường
Mã phần lô PP2400120947
Giá từng phần lô 418,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,274,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27
Mã phần lô PP2400120948
Giá từng phần lô 99,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các tế bào gốc tạo máu CD34
Mã phần lô PP2400120949
Giá từng phần lô 297,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất đếm tế bào gốc CD34
Mã phần lô PP2400120950
Giá từng phần lô 772,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2400120951
Giá từng phần lô 611,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào T, B, tế bào diệt tự nhiên (NK) và các quần thể dưới nhóm tế bào T như CD4 và CD8
Mã phần lô PP2400120952
Giá từng phần lô 3,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4
Mã phần lô PP2400120953
Giá từng phần lô 82,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2400120954
Giá từng phần lô 338,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,076,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400120955
Giá từng phần lô 84,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất cài đặt máy 7 màu
Mã phần lô PP2400120956
Giá từng phần lô 186,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất cài đặt máy xét nghiệm tế bào dòng chảy (Diva CS&T Beads)
Mã phần lô PP2400120957
Giá từng phần lô 116,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng để thiết lập máy đếm tế bào dòng chảy (CS&T Beads)
Mã phần lô PP2400120958
Giá từng phần lô 136,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400120959
Giá từng phần lô 136,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất cài đặt điện thế cho xét nghiệm ống BD nhiều màu
Mã phần lô PP2400120960
Giá từng phần lô 44,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 5 màu
Mã phần lô PP2400120961
Giá từng phần lô 164,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 7 màu
Mã phần lô PP2400120962
Giá từng phần lô 187,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tắt máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2400120963
Giá từng phần lô 281,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2400120964
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD3 gắn màu V450
Mã phần lô PP2400120965
Giá từng phần lô 66,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD9 gắn màu V450
Mã phần lô PP2400120966
Giá từng phần lô 70,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD24 gắn màu PE
Mã phần lô PP2400120967
Giá từng phần lô 70,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể IgG gắn mau FITC
Mã phần lô PP2400120968
Giá từng phần lô 114,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD58 gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400120969
Giá từng phần lô 112,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD66c gắn màu PE
Mã phần lô PP2400120970
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD123 gắn màu PE
Mã phần lô PP2400120971
Giá từng phần lô 158,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD38 gắn màu APC-H7
Mã phần lô PP2400120972
Giá từng phần lô 123,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD18 gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400120973
Giá từng phần lô 69,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể IgM gắn màu APC
Mã phần lô PP2400120974
Giá từng phần lô 84,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2400120975
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD45RA
Mã phần lô PP2400120976
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD45RO
Mã phần lô PP2400120977
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD61 gắn màu PerCP
Mã phần lô PP2400120978
Giá từng phần lô 71,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit phân tích tế bào gốc trung mô
Mã phần lô PP2400120979
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD81 gắn màu BV605
Mã phần lô PP2400120980
Giá từng phần lô 341,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD9 gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400120981
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD73 gắn màu PE
Mã phần lô PP2400120982
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Disialoganglioside GD2 gắn màu PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2400120983
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD56 gắn màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2400120984
Giá từng phần lô 48,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD90 gắn màu APC
Mã phần lô PP2400120985
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG1 trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400120986
Giá từng phần lô 236,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG2 trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400120987
Giá từng phần lô 236,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG3 trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400120988
Giá từng phần lô 236,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG4 trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400120989
Giá từng phần lô 236,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định lượng dùng cho máy xét nghiệm Optilite
Mã phần lô PP2400120990
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng dung dịch pha loãng mẫu 1
Mã phần lô PP2400120991
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng dung dịch pha loãng mẫu 2
Mã phần lô PP2400120992
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng haptoglobin trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400120993
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng CH50 trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400120994
Giá từng phần lô 91,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho định lượng thuốc thử CH50 trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400120995
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn cho định lượng CH50 trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400120996
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đựng mẫu bệnh phẩm xét nghiệm
Mã phần lô PP2400120997
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD1a
Mã phần lô PP2400120998
Giá từng phần lô 70,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400120999
Giá từng phần lô 78,440,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD22 gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400121000
Giá từng phần lô 73,767,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD56 gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400121001
Giá từng phần lô 57,025,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD64 gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400121002
Giá từng phần lô 17,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD235a gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400121003
Giá từng phần lô 45,445,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm HLA B27
Mã phần lô PP2400121004
Giá từng phần lô 89,863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit đếm tế bào gốc
Mã phần lô PP2400121005
Giá từng phần lô 294,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc
Mã phần lô PP2400121006
Giá từng phần lô 22,412,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD16 gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400121007
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2400121008
Giá từng phần lô 126,442,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400121009
Giá từng phần lô 138,111,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750
Mã phần lô PP2400121010
Giá từng phần lô 164,043,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange
Mã phần lô PP2400121011
Giá từng phần lô 85,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD55 đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400121012
Giá từng phần lô 114,733,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD59 đánh dấu huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400121013
Giá từng phần lô 75,859,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch bao
Mã phần lô PP2400121014
Giá từng phần lô 104,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400121015
Giá từng phần lô 70,864,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
Mã phần lô PP2400121016
Giá từng phần lô 36,706,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn máy
Mã phần lô PP2400121017
Giá từng phần lô 33,027,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD61
Mã phần lô PP2400121018
Giá từng phần lô 30,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400121019
Giá từng phần lô 35,954,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ClearLLab Compensation Kit
Mã phần lô PP2400121020
Giá từng phần lô 115,595,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bead bù màu bộ Clearllab 10C
Mã phần lô PP2400121021
Giá từng phần lô 69,564,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400121022
Giá từng phần lô 116,291,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nhuộm nội bào
Mã phần lô PP2400121023
Giá từng phần lô 51,754,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Immuno-Trol Low Cells
Mã phần lô PP2400121024
Giá từng phần lô 30,962,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống mẫu
Mã phần lô PP2400121025
Giá từng phần lô 34,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400121026
Giá từng phần lô 10,239,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ClearLLab Control Cells Normal
Mã phần lô PP2400121027
Giá từng phần lô 72,098,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ClearLLab Control Cells Abnormal
Mã phần lô PP2400121028
Giá từng phần lô 75,946,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit phân loại dòng tế bào B
Mã phần lô PP2400121029
Giá từng phần lô 901,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,526,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ phân loại dòng tế bào T
Mã phần lô PP2400121030
Giá từng phần lô 360,687,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,411,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ phân loại dòng tế bào tủy thể M1
Mã phần lô PP2400121031
Giá từng phần lô 135,257,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ phân loại dòng tế bào tủy thể M2
Mã phần lô PP2400121032
Giá từng phần lô 360,687,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,411,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản.
Mã phần lô PP2400121033
Giá từng phần lô 90,881,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm đánh giá tỷ lệ sống 7-AAD
Mã phần lô PP2400121034
Giá từng phần lô 42,558,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400121035
Giá từng phần lô 63,485,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể cộng hợp TCR PAN γ/δ-FITC
Mã phần lô PP2400121036
Giá từng phần lô 44,468,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể cộng hợp TCR PAN α/β-PE
Mã phần lô PP2400121037
Giá từng phần lô 45,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400121038
Giá từng phần lô 71,300,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể cộng hợp TdT (Pool)/-FITC
Mã phần lô PP2400121039
Giá từng phần lô 130,947,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400121040
Giá từng phần lô 163,133,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2400121041
Giá từng phần lô 167,214,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400121042
Giá từng phần lô 128,060,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể kháng CD79a gắn chất phát huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400121043
Giá từng phần lô 83,637,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang APC A700
Mã phần lô PP2400121044
Giá từng phần lô 130,649,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD3 gắn màu huỳnh quang APC A750
Mã phần lô PP2400121045
Giá từng phần lô 109,575,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue
Mã phần lô PP2400121046
Giá từng phần lô 114,011,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400121047
Giá từng phần lô 149,511,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD200 gắn màu huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400121048
Giá từng phần lô 129,208,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang APC A750
Mã phần lô PP2400121049
Giá từng phần lô 104,193,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T
Mã phần lô PP2400121050
Giá từng phần lô 137,041,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK
Mã phần lô PP2400121051
Giá từng phần lô 74,915,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD123 PE
Mã phần lô PP2400121052
Giá từng phần lô 75,873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Perforin nhuộm màu huỳnh quang Pacific Blue
Mã phần lô PP2400121053
Giá từng phần lô 53,704,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD24 nhuộm màu huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2400121054
Giá từng phần lô 94,597,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD81
Mã phần lô PP2400121055
Giá từng phần lô 58,918,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm tế bào gốc trung mô
Mã phần lô PP2400121056
Giá từng phần lô 150,876,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->