Gói thầu: Gói 11: Mua sắm vật tư dùng trong tiêu hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300383598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 11: Mua sắm vật tư dùng trong tiêu hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300264292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 39,516,873,135 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.185.505.400 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300564012 - Dao cắt cơ Oddi đầu tip ngắn | 1,050,000,000 | 1.500.000.000 | 9018 | 735.000.000 | 50 |
| 2 | PP2300564013 - Dao cắt cơ Oddi đầu tip dài | 700,000,000 | 1.000.000.000 | 9018 | 490.000.000 | 33 |
| 3 | PP2300564014 - Dao cắt cơ dạng xoay | 1,009,800,000 | 1.442.571.500 | 9018 | 706.860.000 | 33 |
| 4 | PP2300564015 - Dao cắt điểm | 175,000,000 | 250.000.000 | 9018 | 122.500.000 | 8 |
| 5 | PP2300564016 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 cạnh | 592,200,000 | 846.000.000 | Vật tư y tế | 414.540.000 | 17 |
| 6 | PP2300564017 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 cạnh có phủ silicon | 664,000,000 | 948.571.500 | Vật tư y tế | 464.800.000 | 17 |
| 7 | PP2300564018 - Bóng kéo sỏi 3 kênh | 1,200,000,000 | 1.714.285.800 | 9018 | 840.000.000 | 67 |
| 8 | PP2300564019 - Bóng nong cơ oddi cỡ bé | 150,000,000 | 214.285.800 | 9018 | 105.000.000 | 8 |
| 9 | PP2300564020 - Bóng nong cơ oddi cỡ lớn | 150,000,000 | 214.285.800 | 9018 | 105.000.000 | 8 |
| 10 | PP2300564021 - Tay bơm bóng nong cơ oddi | 10,500,000 | 15.000.000 | 9018 | 7.350.000 | 1 |
| 11 | PP2300564022 - Bóng nong đường mật | 310,000,000 | 442.857.200 | 9018 | 217.000.000 | 8 |
| 12 | PP2300564023 - Tay bơm bóng nong đường mật | 10,500,000 | 15.000.000 | 9018 | 7.350.000 | 1 |
| 13 | PP2300564024 - Catheter nong đường tụy | 19,850,000 | 28.357.200 | 9018 | 13.895.000 | 2 |
| 14 | PP2300564025 - Dây dẫn đường mật, tụy đầu típ thẳng | 450,000,000 | 642.857.200 | 9018 | 315.000.000 | 25 |
| 15 | PP2300564026 - Dây dẫn đường mật, tụy đầu típ cong | 450,000,000 | 642.857.200 | 9018 | 315.000.000 | 25 |
| 16 | PP2300564027 - Stent nhựa đường mật các cỡ loại ngắn | 297,000,000 | 424.285.800 | 9021 | 207.900.000 | 75 |
| 17 | PP2300564028 - Stent nhựa đường mật các loại dài | 297,000,000 | 424.285.800 | 9021 | 207.900.000 | 75 |
| 18 | PP2300564029 - Stent nhựa đường tụy các cỡ | 33,000,000 | 47.142.900 | 9021 | 23.100.000 | 8 |
| 19 | PP2300564030 - Stent kim loại đường mật các cỡ | 1,200,000,000 | 1.714.285.800 | 9021 | 840.000.000 | 8 |
| 20 | PP2300564031 - Catheter thăm dò đường mật, tụy các cỡ | 19,850,000 | 28.357.200 | 9018 | 13.895.000 | 2 |
| 21 | PP2300564032 - Cán tán sỏi | 47,222,000 | 67.460.000 | Vật tư y tế | 33.055.400 | 0 |
| 22 | PP2300564033 - Bộ tán sỏi cấp cứu | 32,220,000 | 46.028.600 | 9018 | 22.554.000 | 0 |
| 23 | PP2300564034 - Kìm sinh thiết dạ dày ngàm mở lớn dùng nhiều lần | 590,000,000 | 842.857.200 | 9018 | 413.000.000 | 17 |
| 24 | PP2300564035 - Kìm sinh thiết dạ dày ngàm mở nhỏ dùng nhiều lần | 590,000,000 | 842.857.200 | 9018 | 413.000.000 | 17 |
| 25 | PP2300564036 - Kìm sinh thiết dạ dày ngàm mở lớn dùng nhiều lần có kim | 29,500,000 | 42.142.900 | 9018 | 20.650.000 | 1 |
| 26 | PP2300564037 - Kìm sinh thiết dạ dày ngàm mở nhỏ dùng nhiều lần có kim | 29,500,000 | 42.142.900 | 9018 | 20.650.000 | 1 |
| 27 | PP2300564038 - Kìm sinh thiết đại tràng dùng nhiều lần | 295,000,000 | 421.428.600 | 9018 | 206.500.000 | 8 |
| 28 | PP2300564039 - Kim sinh thiết đường mũi | 200,000,000 | 285.714.300 | 9018 | 140.000.000 | 333 |
| 29 | PP2300564040 - Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ sắt có kim | 300,000,000 | 428.571.500 | 9018 | 210.000.000 | 500 |
| 30 | PP2300564041 - Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ sắt không kim | 1,200,000,000 | 1.714.285.800 | 9018 | 840.000.000 | 2000 |
| 31 | PP2300564042 - Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ nhựa có kim | 300,000,000 | 428.571.500 | 9018 | 210.000.000 | 500 |
| 32 | PP2300564043 - Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ nhựa không kim | 1,200,000,000 | 1.714.285.800 | 9018 | 840.000.000 | 2000 |
| 33 | PP2300564044 - Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ nhựa | 100,000,000 | 142.857.200 | 9018 | 70.000.000 | 167 |
| 34 | PP2300564045 - Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ sắt | 100,000,000 | 142.857.200 | 9018 | 70.000.000 | 167 |
| 35 | PP2300564046 - Vợt lấy dị vật | 40,000,000 | 57.142.900 | Vật tư y tế | 28.000.000 | 8 |
| 36 | PP2300564047 - Nắp bảo vệ đầu dây soi dạ dày | 50,000,000 | 71.428.600 | Vật tư y tế | 35.000.000 | 17 |
| 37 | PP2300564048 - Nắp bảo vệ đầu dây soi đại tràng | 50,000,000 | 71.428.600 | Vật tư y tế | 35.000.000 | 17 |
| 38 | PP2300564049 - Cap thu dạ dày | 192,436,350 | 274.909.100 | Vật tư y tế | 134.705.500 | 8 |
| 39 | PP2300564050 - Cap thu đại tràng | 192,436,350 | 274.909.100 | Vật tư y tế | 134.705.500 | 8 |
| 40 | PP2300564051 - Sonde nhuộm màu dạ dày - đại tràng | 5,000,000 | 7.142.900 | 9018 | 3.500.000 | 2 |
| 41 | PP2300564052 - Sonde hỗng tràng | 100,000,000 | 142.857.200 | 9018 | 70.000.000 | 8 |
| 42 | PP2300564053 - Đầu cáp bảo vệ và tăng tầm nhìn cho dây soi (Endoring) | 1,250,000 | 1.785.800 | 9018 | 875.000 | 1 |
| 43 | PP2300564054 - Đầu gắn ống soi đại tràng chuyên dụng để chẩn đoán chuyên sâu (Endocuff) | 5,300,000 | 7.571.500 | 9018 | 3.710.000 | 2 |
| 44 | PP2300564055 - Kìm Gắp dị vật dùng một lần | 15,000,000 | 21.428.600 | Vật tư y tế | 10.500.000 | 5 |
| 45 | PP2300564056 - Thòng lọng cắt polyp, dạng cắt nóng | 225,000,000 | 321.428.600 | Vật tư y tế | 157.500.000 | 83 |
| 46 | PP2300564057 - Thòng lọng cắt polyp, dạng cắt lạnh | 225,000,000 | 321.428.600 | Vật tư y tế | 157.500.000 | 83 |
| 47 | PP2300564058 - Thòng lọng cắt polyp hình bán nguyệt | 22,500,000 | 32.142.900 | Vật tư y tế | 15.750.000 | 8 |
| 48 | PP2300564059 - Stent kim loại thực quản các cỡ | 570,000,000 | 814.285.800 | 9021 | 399.000.000 | 5 |
| 49 | PP2300564060 - Stent kim loại tự bung đại tràng | 190,000,000 | 271.428.600 | 9021 | 133.000.000 | 2 |
| 50 | PP2300564061 - Ngáng miệng có không có dây | 40,000,000 | 57.142.900 | Vật tư y tế | 28.000.000 | 333 |
| 51 | PP2300564062 - Ngáng miệng có dây | 40,000,000 | 57.142.900 | Vật tư y tế | 28.000.000 | 333 |
| 52 | PP2300564063 - Clip cầm máu dùng 1 lần đầu mở ngắn | 60,000,000 | 85.714.300 | 9018 | 42.000.000 | 50 |
| 53 | PP2300564064 - Clip cầm máu dùng 1 lần đầu mở dài | 60,000,000 | 85.714.300 | 9018 | 42.000.000 | 50 |
| 54 | PP2300564065 - Cán kẹp clip dùng nhiều lần | 80,000,000 | 114.285.800 | 9018 | 56.000.000 | 3 |
| 55 | PP2300564066 - Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 2 chiều | 2,450,000,000 | 3.500.000.000 | 9018 | 1.715.000.000 | 833 |
| 56 | PP2300564067 - Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 2 chiều (chiều dài ≥ 2300mm) | 490,000,000 | 700.000.000 | 9018 | 343.000.000 | 167 |
| 57 | PP2300564068 - Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 1 chiều | 2,250,000,000 | 3.214.285.800 | 9018 | 1.575.000.000 | 833 |
| 58 | PP2300564069 - Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 1 chiều (chiều dài ≥ 2300mm) | 419,000,000 | 598.571.500 | 9018 | 293.300.000 | 167 |
| 59 | PP2300564070 - Kim tiêm cầm máu đầu típ bảo vệ bằng kim loại | 350,000,000 | 500.000.000 | 9018 | 245.000.000 | 167 |
| 60 | PP2300564071 - Kim tiêm cầm máu | 350,000,000 | 500.000.000 | 9018 | 245.000.000 | 167 |
| 61 | PP2300564072 - Lọng thắt chân polyp lớn | 365,000,000 | 521.428.600 | Vật tư y tế | 255.500.000 | 83 |
| 62 | PP2300564073 - Cán lọng thắt chân polyp lớn | 55,000,000 | 78.571.500 | Vật tư y tế | 38.500.000 | 2 |
| 63 | PP2300564074 - Súng thắt tĩnh mạch thực quản | 55,000,000 | 78.571.500 | 9018 | 38.500.000 | 8 |
| 64 | PP2300564075 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 1,190,000,000 | 1.700.000.000 | 9018 | 833.000.000 | 283 |
| 65 | PP2300564076 - Stent cầm máu thực quản | 70,000,000 | 100.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 0 |
| 66 | PP2300564077 - Vòng thắt trĩ | 24,000,000 | 34.285.800 | 9018 | 16.800.000 | 333 |
| 67 | PP2300564078 - Súng bắn trĩ | 125,000,000 | 178.571.500 | 9018 | 87.500.000 | 2 |
| 68 | PP2300564079 - Bóng siêu âm nội soi chẩn đoán | 98,338,100 | 140.483.000 | 9018 | 68.836.700 | 17 |
| 69 | PP2300564080 - Bóng siêu âm nội soi can thiệp | 98,338,100 | 140.483.000 | 9018 | 68.836.700 | 17 |
| 70 | PP2300564081 - Kim sinh thiết 3 ngạnh qua siêu âm nội soi các cỡ | 228,780,000 | 326.828.600 | 9018 | 160.146.000 | 3 |
| 71 | PP2300564082 - Kim chọc hút qua siêu âm nội soi các cỡ | 270,000,000 | 385.714.300 | 9018 | 189.000.000 | 5 |
| 72 | PP2300564083 - Dụng cụ mở nang | 180,000,000 | 257.142.900 | 9018 | 126.000.000 | 2 |
| 73 | PP2300564084 - Ống trượt dùng trong nội soi ruột non bóng đôi | 420,866,650 | 601.238.100 | Vật tư y tế | 294.606.700 | 8 |
| 74 | PP2300564085 - Bóng đầu ruột non bóng đôi | 99,866,700 | 142.666.800 | Vật tư y tế | 69.906.700 | 17 |
| 75 | PP2300564086 - Dụng cụ lắp bóng nội soi ruột non bóng đôi dùng 1 lần | 789,090 | 1.127.300 | Vật tư y tế | 552.400 | 1 |
| 76 | PP2300564087 - Dụng cụ lắp bóng nội soi ruột non bóng đôi Balloon stetting tool (súng kim loại) | 18,530,909 | 26.472.800 | Vật tư y tế | 12.971.700 | 0 |
| 77 | PP2300564088 - Dây bơm hơi ruột non | 20,363,636 | 29.091.000 | 9018 | 14.254.600 | 0 |
| 78 | PP2300564089 - Dao cắt hớt niêm mạc | 1,650,000,000 | 2.357.142.900 | 9018 | 1.155.000.000 | 50 |
| 79 | PP2300564090 - Dao cắt đầu sứ | 550,000,000 | 785.714.300 | 9018 | 385.000.000 | 17 |
| 80 | PP2300564091 - Dao cắt đầu tam giác | 477,500,000 | 682.142.900 | 9018 | 334.250.000 | 8 |
| 81 | PP2300564092 - Kéo cắt niêm mạc | 175,276,190 | 250.394.600 | 9018 | 122.693.400 | 2 |
| 82 | PP2300564093 - Kìm điện đông (Coagrasper) | 450,000,000 | 642.857.200 | 9018 | 315.000.000 | 50 |
| 83 | PP2300564094 - Dây dẫn lưu đường mật qua da xuống tá tràng và da ngoài (Dẫn lưu ổ áp xe gan) | 2,500,000,000 | 3.571.428.600 | 9018 | 1.750.000.000 | 83 |
| 84 | PP2300564095 - Kim sinh thiết có dẫn đường | 265,000,000 | 378.571.500 | 9018 | 185.500.000 | 83 |
| 85 | PP2300564096 - Kim chọc tế bào | 17,000,000 | 24.285.800 | 9018 | 11.900.000 | 8 |
| 86 | PP2300564097 - Kim đốt sóng cao tần đầu lạnh. | 4,450,000,000 | 6.357.142.900 | 9018 | 3.115.000.000 | 42 |
| 87 | PP2300564098 - Bóng hơi nong tâm vị | 70,000,000 | 100.000.000 | 9018 | 49.000.000 | 1 |
| 88 | PP2300564099 - Dây dẫn thực quản | 225,000,000 | 321.428.600 | 9018 | 157.500.000 | 5 |
| 89 | PP2300564100 - Bơm bóng nong tâm vị | 28,000,000 | 40.000.000 | 9018 | 19.600.000 | 0 |
| 90 | PP2300564101 - Bộ mở thông dạ dày loại kéo | 48,000,000 | 68.571.500 | 9018 | 33.600.000 | 2 |
| 91 | PP2300564102 - Ống truyền dinh dưỡng tương thích bộ mở thông dạ dày loại kéo | 8,500,000 | 12.142.900 | 9018 | 5.950.000 | 2 |
| 92 | PP2300564103 - Bộ mở thông dạ dày loại đẩy có bóng | 240,000,000 | 342.857.200 | 9018 | 168.000.000 | 8 |
| 93 | PP2300564104 - Bộ mở thông dạ dày loại đẩy | 240,000,000 | 342.857.200 | 9018 | 168.000.000 | 8 |
| 94 | PP2300564105 - Ống truyền dinh dưỡng đường dò ra da | 57,000,000 | 81.428.600 | 9018 | 39.900.000 | 5 |
| 95 | PP2300564106 - Cáp nối từ máy đến tấm điện cực trung tính dùng nhiều lần tương thích máy Erber VIO | 18,000,000 | 25.714.300 | Vật tư y tế | 12.600.000 | 1 |
| 96 | PP2300564107 - Cáp nối từ máy cắt đến dụng cụ can thiêp dùng nhiều lần tương thích máy Erber VIO | 20,500,000 | 29.285.800 | Vật tư y tế | 14.350.000 | 1 |
| 97 | PP2300564108 - Tấm điện cực trung tính dùng nhiều lần | 285,000,000 | 407.142.900 | Vật tư y tế | 199.500.000 | 5 |
| 98 | PP2300564109 - Dầu dò APC đầu phun thẳng các cỡ tương thích máy Erbe | 68,000,000 | 97.142.900 | Vật tư y tế | 47.600.000 | 2 |
| 99 | PP2300564110 - Dầu dò APC đầu phun 2 bên các cỡ tương thích máy Erbe | 34,000,000 | 48.571.500 | Vật tư y tế | 23.800.000 | 1 |
| 100 | PP2300564111 - Van khí nước tương thích máy nội soi Olympus | 240,000,000 | 342.857.200 | Vật tư y tế | 168.000.000 | 17 |
| 101 | PP2300564112 - Bộ van khí nước tương thích máy nội soi Fuji | 519,272,700 | 741.818.200 | Vật tư y tế | 363.490.900 | 17 |
| 102 | PP2300564113 - Van sinh thiết tương thích với ống nội soi Olympus | 32,250,000 | 46.071.500 | Vật tư y tế | 22.575.000 | 83 |
| 103 | PP2300564114 - Bình nước rửa đầu đèn máy tương thích máy nội soi Fujifilm | 97,236,360 | 138.909.100 | Vật tư y tế | 68.065.500 | 2 |
| 104 | PP2300564115 - Bóng đèn tương thích máy nội soi Olympus | 20,500,000 | 29.285.800 | Vật tư y tế | 14.350.000 | 2 |
| 105 | PP2300564116 - Bóng đèn xenon tương thích máy nội soi Fujifilm | 537,600,000 | 768.000.000 | Vật tư y tế | 376.320.000 | 5 |
| 106 | PP2300564117 - Bình nước và hệ thống dây bơm nước máy tưới rửa kênh phụ tương thích máy nội soi Fufifilm | 100,800,000 | 144.000.000 | Vật tư y tế | 70.560.000 | 2 |
| 107 | PP2300564118 - Chổi rửa kênh lỗ van | 17,500,000 | 25.000.000 | Vật tư y tế | 12.250.000 | 8 |
| 108 | PP2300564119 - Chổi rửa dài kênh nội soi | 480,000,000 | 685.714.300 | Vật tư y tế | 336.000.000 | 667 |
Dao cắt cơ Oddi đầu tip ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300564012 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ Oddi đầu tip dài |
|
| Mã phần lô | PP2300564013 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ dạng xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300564014 |
| Giá từng phần lô | 1,009,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.442.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt điểm |
|
| Mã phần lô | PP2300564015 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật 4 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300564016 |
| Giá từng phần lô | 592,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật 4 cạnh có phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300564017 |
| Giá từng phần lô | 664,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng kéo sỏi 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300564018 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong cơ oddi cỡ bé |
|
| Mã phần lô | PP2300564019 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong cơ oddi cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300564020 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay bơm bóng nong cơ oddi |
|
| Mã phần lô | PP2300564021 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300564022 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay bơm bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300564023 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter nong đường tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300564024 |
| Giá từng phần lô | 19,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.357.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường mật, tụy đầu típ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300564025 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường mật, tụy đầu típ cong |
|
| Mã phần lô | PP2300564026 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhựa đường mật các cỡ loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300564027 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhựa đường mật các loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2300564028 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhựa đường tụy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564029 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564030 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter thăm dò đường mật, tụy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564031 |
| Giá từng phần lô | 19,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.357.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300564032 |
| Giá từng phần lô | 47,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.055.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tán sỏi cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300564033 |
| Giá từng phần lô | 32,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.028.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày ngàm mở lớn dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300564034 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày ngàm mở nhỏ dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300564035 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày ngàm mở lớn dùng nhiều lần có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300564036 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày ngàm mở nhỏ dùng nhiều lần có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300564037 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết đại tràng dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300564038 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300564039 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ sắt có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300564040 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ sắt không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300564041 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ nhựa có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300564042 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ nhựa không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300564043 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300564044 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300564045 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vợt lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300564046 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp bảo vệ đầu dây soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300564047 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp bảo vệ đầu dây soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300564048 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cap thu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300564049 |
| Giá từng phần lô | 192,436,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.909.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.705.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cap thu đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300564050 |
| Giá từng phần lô | 192,436,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.909.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.705.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nhuộm màu dạ dày - đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300564051 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hỗng tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300564052 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cáp bảo vệ và tăng tầm nhìn cho dây soi (Endoring) |
|
| Mã phần lô | PP2300564053 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu gắn ống soi đại tràng chuyên dụng để chẩn đoán chuyên sâu (Endocuff) |
|
| Mã phần lô | PP2300564054 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm Gắp dị vật dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300564055 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp, dạng cắt nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300564056 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp, dạng cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300564057 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp hình bán nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2300564058 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại thực quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564059 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại tự bung đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300564060 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng có không có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300564061 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300564062 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu dùng 1 lần đầu mở ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300564063 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu dùng 1 lần đầu mở dài |
|
| Mã phần lô | PP2300564064 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán kẹp clip dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300564065 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300564066 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 2 chiều (chiều dài ≥ 2300mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300564067 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300564068 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 1 chiều (chiều dài ≥ 2300mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300564069 |
| Giá từng phần lô | 419,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm cầm máu đầu típ bảo vệ bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300564070 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300564071 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọng thắt chân polyp lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300564072 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán lọng thắt chân polyp lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300564073 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300564074 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300564075 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent cầm máu thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300564076 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng thắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300564077 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng bắn trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300564078 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng siêu âm nội soi chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300564079 |
| Giá từng phần lô | 98,338,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.836.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng siêu âm nội soi can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300564080 |
| Giá từng phần lô | 98,338,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.836.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết 3 ngạnh qua siêu âm nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564081 |
| Giá từng phần lô | 228,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.828.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.146.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút qua siêu âm nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564082 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở nang |
|
| Mã phần lô | PP2300564083 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống trượt dùng trong nội soi ruột non bóng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300564084 |
| Giá từng phần lô | 420,866,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.238.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.606.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đầu ruột non bóng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300564085 |
| Giá từng phần lô | 99,866,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.666.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.906.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lắp bóng nội soi ruột non bóng đôi dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300564086 |
| Giá từng phần lô | 789,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.127.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lắp bóng nội soi ruột non bóng đôi Balloon stetting tool (súng kim loại) |
|
| Mã phần lô | PP2300564087 |
| Giá từng phần lô | 18,530,909 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.472.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.971.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm hơi ruột non |
|
| Mã phần lô | PP2300564088 |
| Giá từng phần lô | 20,363,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.254.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt niêm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300564089 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt đầu sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300564090 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt đầu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300564091 |
| Giá từng phần lô | 477,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt niêm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300564092 |
| Giá từng phần lô | 175,276,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.394.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.693.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm điện đông (Coagrasper) |
|
| Mã phần lô | PP2300564093 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu đường mật qua da xuống tá tràng và da ngoài (Dẫn lưu ổ áp xe gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300564094 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết có dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300564095 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300564096 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần đầu lạnh. |
|
| Mã phần lô | PP2300564097 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.357.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng hơi nong tâm vị |
|
| Mã phần lô | PP2300564098 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300564099 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm bóng nong tâm vị |
|
| Mã phần lô | PP2300564100 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông dạ dày loại kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300564101 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống truyền dinh dưỡng tương thích bộ mở thông dạ dày loại kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300564102 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông dạ dày loại đẩy có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300564103 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông dạ dày loại đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2300564104 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống truyền dinh dưỡng đường dò ra da |
|
| Mã phần lô | PP2300564105 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối từ máy đến tấm điện cực trung tính dùng nhiều lần tương thích máy Erber VIO |
|
| Mã phần lô | PP2300564106 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối từ máy cắt đến dụng cụ can thiêp dùng nhiều lần tương thích máy Erber VIO |
|
| Mã phần lô | PP2300564107 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300564108 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu dò APC đầu phun thẳng các cỡ tương thích máy Erbe |
|
| Mã phần lô | PP2300564109 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu dò APC đầu phun 2 bên các cỡ tương thích máy Erbe |
|
| Mã phần lô | PP2300564110 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van khí nước tương thích máy nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2300564111 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van khí nước tương thích máy nội soi Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2300564112 |
| Giá từng phần lô | 519,272,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.818.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.490.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van sinh thiết tương thích với ống nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2300564113 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.071.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nước rửa đầu đèn máy tương thích máy nội soi Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2300564114 |
| Giá từng phần lô | 97,236,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.909.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.065.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn tương thích máy nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2300564115 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.285.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn xenon tương thích máy nội soi Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2300564116 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nước và hệ thống dây bơm nước máy tưới rửa kênh phụ tương thích máy nội soi Fufifilm |
|
| Mã phần lô | PP2300564117 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa kênh lỗ van |
|
| Mã phần lô | PP2300564118 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dài kênh nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300564119 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi