Gói thầu: Gói 14: Gói thầu mua hóa chất, vật tư y tế bổ sung năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500625300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2026 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói 14: Gói thầu mua hóa chất, vật tư y tế bổ sung năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500360073 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-01-05 08:30:00 đến ngày 2026-01-06 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,012,128,940 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500626481 - Lưỡi dao mổ các số | 1,800,000 |
| 2 | PP2500626482 - Hộp đựng bông cồn | 165,000 |
| 3 | PP2500626483 - Hộp đựng bông cồn | 218,400 |
| 4 | PP2500626484 - Hộp chống sốc nhựa | 396,900 |
| 5 | PP2500626485 - Kéo thẳng nhọn 14cm | 75,000 |
| 6 | PP2500626486 - Kéo thẳng nhọn 16cm | 81,000 |
| 7 | PP2500626487 - Kéo cắt chỉ chuôi vàng 11,5 cm | 236,000 |
| 8 | PP2500626488 - Khay quả đậu inox | 210,000 |
| 9 | PP2500626489 - Khay chữ nhật | 315,000 |
| 10 | PP2500626490 - Panh thẳng có mấu 16cm | 280,000 |
| 11 | PP2500626491 - Panh thẳng không mấu 14cm | 250,000 |
| 12 | PP2500626492 - Panh thẳng không mấu 16cm | 280,000 |
| 13 | PP2500626493 - Panh thẳng không mấu 18cm | 171,500 |
| 14 | PP2500626494 - Panh thẳng có mấu 18cm | 163,800 |
| 15 | PP2500626495 - Trụ cắm panh | 74,000 |
| 16 | PP2500626496 - Áo cột sống | 165,000 |
| 17 | PP2500626497 - Trang phục phẫu thuật | 1,025,000 |
| 18 | PP2500626498 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 134,000 |
| 19 | PP2500626499 - Băng xô cuộn y tế 10cm x 5m | 210,000 |
| 20 | PP2500626500 - Băng dính cá nhân y tế | 4,725,000 |
| 21 | PP2500626501 - Gạc cố định kim luồn | 480,000 |
| 22 | PP2500626502 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 4,500,000 |
| 23 | PP2500626503 - Băng thun y tế 2 móc | 249,040 |
| 24 | PP2500626504 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm 500g | 10,500,000 |
| 25 | PP2500626505 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm 10g | 1,470,000 |
| 26 | PP2500626506 - Gạc cầu đa khoa Fi40 x 2 lớp vô trùng | 99,000 |
| 27 | PP2500626507 - Gạc củ ấu | 280,000 |
| 28 | PP2500626508 - Gạc hút y tế | 38,000 |
| 29 | PP2500626509 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 12 lớp vô trùng | 1,860,000 |
| 30 | PP2500626510 - Gạc phẫu thuật 5 x 6.5cm x 12 lớp vô trùng | 138,600 |
| 31 | PP2500626511 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 315,000 |
| 32 | PP2500626512 - Mũ phẫu thuật | 54,100 |
| 33 | PP2500626513 - Săng mổ 60x80cm vô trùng không có lỗ | 390,600 |
| 34 | PP2500626514 - Nẹp cổ mềm H1 | 21,000 |
| 35 | PP2500626515 - Nẹp cẳng tay H4 | 55,000 |
| 36 | PP2500626516 - Nẹp đêm ngắn H1 | 82,500 |
| 37 | PP2500626517 - Nẹp đêm dài H2 | 85,000 |
| 38 | PP2500626518 - Nẹp gối H3 dài 40cm | 105,000 |
| 39 | PP2500626519 - Nẹp cánh tay H3 | 92,500 |
| 40 | PP2500626520 - Nẹp chống xoay dài H2 | 100,000 |
| 41 | PP2500626521 - Bộ nẹp gỗ | 130,000 |
| 42 | PP2500626522 - Phim X quang 14x17inch (35x43cm) | 12,900,000 |
| 43 | PP2500626523 - Kim tiêm vô trùng cỡ 20G | 4,500,000 |
| 44 | PP2500626524 - Cồn ethanol 70 độ | 5,200,000 |
| 45 | PP2500626525 - Cồn ethanol 70 độ | 3,800,000 |
| 46 | PP2500626526 - Cồn ethanol 90 độ | 633,150 |
| 47 | PP2500626527 - Cồn tuyệt đối | 822,000 |
| 48 | PP2500626528 - Nước muối sinh lý 0,9% | 312,000 |
| 49 | PP2500626529 - Dây truyền dịch | 1,950,000 |
| 50 | PP2500626530 - Test Covid | 3,450,000 |
| 51 | PP2500626531 - Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin số 2/0 | 2,310,000 |
| 52 | PP2500626532 - Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin số 3/0 | 2,160,000 |
| 53 | PP2500626533 - Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin số 4/0 | 3,088,392 |
| 54 | PP2500626534 - Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin số 5/0 | 2,599,800 |
| 55 | PP2500626535 - Chỉ phẫu thuật tiêu nhanh số 4/0 | 2,125,200 |
| 56 | PP2500626536 - Chỉ phẫu thuật tiêu nhanh số 3/0 | 2,286,912 |
| 57 | PP2500626537 - Chỉ phẫu thuật tiêu nhanh số 2/0 | 2,310,000 |
| 58 | PP2500626538 - Test thử đường huyết | 514,500 |
| 59 | PP2500626539 - Hóa chất rửa máy điện giải | 1,600,000 |
| 60 | PP2500626540 - Hóa chất điện giải | 9,600,000 |
| 61 | PP2500626541 - Hóa chất rửa máy nước tiểu | 1,720,000 |
| 62 | PP2500626542 - Test tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 4,210,000 |
| 63 | PP2500626543 - Urea test | 1,100,000 |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500626481 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500626482 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500626483 |
| Giá từng phần lô | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp chống sốc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500626484 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo thẳng nhọn 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500626485 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500626486 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo cắt chỉ chuôi vàng 11,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500626487 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khay quả đậu inox |
|
| Mã phần lô | PP2500626488 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khay chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500626489 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Panh thẳng có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500626490 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Panh thẳng không mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500626491 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Panh thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500626492 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Panh thẳng không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500626493 |
| Giá từng phần lô | 171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Panh thẳng có mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500626494 |
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trụ cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2500626495 |
| Giá từng phần lô | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500626496 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trang phục phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500626497 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500626498 |
| Giá từng phần lô | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng xô cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500626499 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng dính cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500626500 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500626501 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500626502 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng thun y tế 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500626503 |
| Giá từng phần lô | 249,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm 500g |
|
| Mã phần lô | PP2500626504 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm 10g |
|
| Mã phần lô | PP2500626505 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc cầu đa khoa Fi40 x 2 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500626506 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc củ ấu |
|
| Mã phần lô | PP2500626507 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500626508 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500626509 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc phẫu thuật 5 x 6.5cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500626510 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500626511 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500626512 |
| Giá từng phần lô | 54,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Săng mổ 60x80cm vô trùng không có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500626513 |
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp cổ mềm H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500626514 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp cẳng tay H4 |
|
| Mã phần lô | PP2500626515 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp đêm ngắn H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500626516 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp đêm dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2500626517 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp gối H3 dài 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500626518 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp cánh tay H3 |
|
| Mã phần lô | PP2500626519 |
| Giá từng phần lô | 92,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2500626520 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500626521 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim X quang 14x17inch (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500626522 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim tiêm vô trùng cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500626523 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cồn ethanol 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500626524 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cồn ethanol 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500626525 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cồn ethanol 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500626526 |
| Giá từng phần lô | 633,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500626527 |
| Giá từng phần lô | 822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nước muối sinh lý 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2500626528 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500626529 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Test Covid |
|
| Mã phần lô | PP2500626530 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500626531 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500626532 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500626533 |
| Giá từng phần lô | 3,088,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500626534 |
| Giá từng phần lô | 2,599,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu nhanh số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500626535 |
| Giá từng phần lô | 2,125,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu nhanh số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500626536 |
| Giá từng phần lô | 2,286,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu nhanh số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500626537 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500626538 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500626539 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500626540 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất rửa máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500626541 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Test tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500626542 |
| Giá từng phần lô | 4,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Urea test |
|
| Mã phần lô | PP2500626543 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi