Gói thầu: Gói 15 - Cung cấp hóa chất xét nghiệm thông dụng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400261196-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 15 - Cung cấp hóa chất xét nghiệm thông dụng
Số hiệu KHLCNT PL2400145235
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 31,681,259,669 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400119040 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen 6,615,000 100,000
2 PP2400119041 - Bộ thuốc nhuộm Gram 20,366,800 306,000
3 PP2400119042 - Sinh phẩm chẩn đoán Viêm não Nhật Bản 272,000,000 4,080,000
4 PP2400119043 - Hóa chất xét nghiệm TPPA 391,230,000 5,869,000
5 PP2400119044 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi 240,680,000 3,611,000
6 PP2400119045 - Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O) 3,220,000 49,000
7 PP2400119046 - Trình tự mồi (Primer) 129,333,400 1,941,000
8 PP2400119047 - Hỗn hợp phản ứng PCR 5,300,000 80,000
9 PP2400119048 - Hóa chất phản ứng PCR đa mồi 7,470,000 113,000
10 PP2400119049 - Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi 75,152,000 1,128,000
11 PP2400119050 - Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu 150,400,000 2,256,000
12 PP2400119051 - Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu 86,206,000 1,294,000
13 PP2400119052 - Thang chuẩn DNA 100 bp 187,900,000 2,819,000
14 PP2400119053 - Thang chuẩn DNA 1kb Plus 17,600,000 264,000
15 PP2400119054 - Đệm màu tra mẫu điện di 12,150,000 183,000
16 PP2400119055 - Thuốc nhuộm DNA 8,960,000 135,000
17 PP2400119056 - Kit tinh sạch sản phẩm PCR 257,890,000 3,869,000
18 PP2400119057 - Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen 249,840,000 3,748,000
19 PP2400119058 - Hi-Di Formamide 1,958,000 30,000
20 PP2400119059 - Dung dịch đệm TBE 10X 106,375,000 1,596,000
21 PP2400119060 - Thạch Agarose 215,055,500 3,226,000
22 PP2400119061 - Bộ kít khuếch đại PCR AmpFLSTR Identifiler Plus 340,000,000 5,100,000
23 PP2400119062 - Bộ kít khuếch đại PCR GlobalFiler 204,302,000 3,065,000
24 PP2400119063 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA 699,660,000 10,495,000
25 PP2400119064 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA 142,071,000 2,132,000
26 PP2400119065 - DNA Hệ gen Nữ chuẩn 28,350,000 426,000
27 PP2400119066 - DNA Hệ gen Nam chuẩn 28,350,000 426,000
28 PP2400119067 - Enzym TailI 25,200,000 378,000
29 PP2400119068 - Enzym TasI 29,400,000 441,000
30 PP2400119069 - Enzym DraI 5,600,000 84,000
31 PP2400119070 - Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS) 136,370,000 2,046,000
32 PP2400119071 - Hóa chất dừng chu trình tế bào 72,800,000 1,092,000
33 PP2400119072 - Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol 19,215,000 289,000
34 PP2400119073 - Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red 110,400,000 1,656,000
35 PP2400119074 - Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC) 13,380,000 201,000
36 PP2400119075 - Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thể Buffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4) 43,000,000 645,000
37 PP2400119076 - Potasium Cloride (KCl) 1,240,000 19,000
38 PP2400119077 - Bộ hoá chất xử lí tiêu bản u cố định parafin 43,620,000 655,000
39 PP2400119078 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2 308,880,000 4,634,000
40 PP2400119079 - Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman 118,716,000 1,781,000
41 PP2400119080 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA 165,422,400 2,482,000
42 PP2400119081 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL 180,086,400 2,702,000
43 PP2400119082 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL. 180,086,400 2,702,000
44 PP2400119083 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1 257,400,000 3,861,000
45 PP2400119084 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC 135,064,800 2,026,000
46 PP2400119085 - Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC 180,086,400 2,702,000
47 PP2400119086 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1 154,440,000 2,317,000
48 PP2400119087 - Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II 16,640,000 250,000
49 PP2400119088 - Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams 64,407,200 967,000
50 PP2400119089 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1 90,043,200 1,351,000
51 PP2400119090 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1) 45,021,600 676,000
52 PP2400119091 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1 51,480,000 773,000
53 PP2400119092 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6 102,960,000 1,545,000
54 PP2400119093 - Bộ đầu dò 2 màu phát hiện chuyển đoạn vùng gen TRA/D (14q11.2) 45,021,600 676,000
55 PP2400119094 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen IGH. 45,021,600 676,000
56 PP2400119095 - Bộ đầu dò nhiều màu phát hiện vùng gen tận cùng cánh dài và cánh ngắn của nhiễm sắc thể 1-16, 16- 20, X, Y và vùng tận cùng cánh dài của các nhiễm sắc thể 13,14,15,21,22 133,161,600 1,998,000
57 PP2400119096 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện mất đoạn vùng gen CDKN2A 45,021,600 676,000
58 PP2400119097 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen SS18 trên Nhiễm sắc thể 18 291,262,400 4,369,000
59 PP2400119098 - Anti - A 60,984,000 915,000
60 PP2400119099 - Anti - B 60,984,000 915,000
61 PP2400119100 - Anti - D 100,800,000 1,512,000
62 PP2400119101 - Anti -AB 42,000,000 630,000
63 PP2400119102 - Thẻ định nhóm máu tại giường 987,525,000 14,813,000
64 PP2400119103 - Bộ kít xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh 160,000,000 2,400,000
65 PP2400119104 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm HLA loại 1B 51,000,000 765,000
66 PP2400119105 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm HLA loại 1C 136,000,000 2,040,000
67 PP2400119106 - Bộ định tuýp DNA allen HLA cho locus A,B,DR lớp 1 và 2 316,800,000 4,752,000
68 PP2400119107 - Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào Dimethyl Sulfloxide (DMSO) 127,975,000 1,920,000
69 PP2400119108 - Dung dịch polyme glucose phân tử lượng thấp (Dextran) 107,050,000 1,606,000
70 PP2400119109 - Dung dịch trợ lắng (HES 600) 160,710,000 2,411,000
71 PP2400119110 - Muối cân bằng PBS 15,630,000 235,000
72 PP2400119111 - Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll) 15,090,000 227,000
73 PP2400119112 - Bộ tách chiết DNA từ máu ngoại vi 76,140,000 1,143,000
74 PP2400119113 - Enzyme xúc tác phản ứng PCR 201,250,000 3,019,000
75 PP2400119114 - Nước tinh khiết dùng trong sinh học phân tử 2,700,000 41,000
76 PP2400119115 - Hóa chất cố định tế bào dòng chảy 6,668,000,000 100,020,000
77 PP2400119116 - Tiểu cầu người ly giải tiêu chuẩn GMP 1,125,000,000 16,875,000
78 PP2400119117 - Dung dịch bong tách tế bào 170,000,000 2,550,000
79 PP2400119118 - Dung dịch kháng sinh Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) 23,750,000 357,000
80 PP2400119119 - Dung dịch kháng sinh Amphotericin B 13,300,000 200,000
81 PP2400119120 - Dung dịch muối đệm Phosphate của Dulbecco 119,250,000 1,789,000
82 PP2400119121 - Dung dịch muối đệm PBS 176,600,100 2,650,000
83 PP2400119122 - Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào trong ni-to lỏng 539,175,000 8,088,000
84 PP2400119123 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ 11,265,000 169,000
85 PP2400119124 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn 11,304,000 170,000
86 PP2400119125 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương 11,604,000 175,000
87 PP2400119126 - Kit ELISA hòa tan Interleukin 2 ở người/CD25 (Hu IL-2R) 100,800,000 1,512,000
88 PP2400119127 - PRIMER 7,000,000 105,000
89 PP2400119128 - Probe (FAM/TAMRA) 22,511,000 338,000
90 PP2400119129 - Probe (FAM/BHQ1) 143,577,000 2,154,000
91 PP2400119130 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3 CALIBRATION SERUM LEVEL 3 (CAL 3) CAL2351 11,285,000 170,000
92 PP2400119131 - Thuốc thử định lượng đồng (Cu) 57,400,000 861,000
93 PP2400119132 - Bộ xét nghiệm định lượng NH3 1,304,100,000 19,562,000
94 PP2400119133 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng G-6-PDH 61,704,000 926,000
95 PP2400119134 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng G-6-PDH nồng độ thấp 46,998,000 705,000
96 PP2400119135 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng G-6-PDH nồng độ trung bình 46,998,000 705,000
97 PP2400119136 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 32,100,000 482,000
98 PP2400119137 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 38,700,000 581,000
99 PP2400119138 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 41,700,000 626,000
100 PP2400119139 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch (Hóa sinh) 83,460,000 1,252,000
101 PP2400119140 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 125,190,000 1,878,000
102 PP2400119141 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 146,250,000 2,194,000
103 PP2400119142 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 160,500,000 2,408,000
104 PP2400119143 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 160,500,000 2,408,000
105 PP2400119144 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 160,500,000 2,408,000
106 PP2400119145 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 160,500,000 2,408,000
107 PP2400119146 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu 33,810,000 508,000
108 PP2400119147 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu 33,810,000 508,000
109 PP2400119148 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu 42,120,000 632,000
110 PP2400119149 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu 42,120,000 632,000
111 PP2400119150 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu 106,920,000 1,604,000
112 PP2400119151 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia 44,940,000 675,000
113 PP2400119152 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia 44,940,000 675,000
114 PP2400119153 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia 44,940,000 675,000
115 PP2400119154 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 199,020,000 2,986,000
116 PP2400119155 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 199,020,000 2,986,000
117 PP2400119156 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 199,020,000 2,986,000
118 PP2400119157 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh 121,500,000 1,823,000
119 PP2400119158 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh 121,500,000 1,823,000
120 PP2400119159 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp 1,257,750,000 18,867,000
121 PP2400119160 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình 1,257,750,000 18,867,000
122 PP2400119161 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao 1,257,750,000 18,867,000
123 PP2400119162 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin 44,640,000 670,000
124 PP2400119163 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin 44,640,000 670,000
125 PP2400119164 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin 44,640,000 670,000
126 PP2400119165 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2 35,010,000 526,000
127 PP2400119166 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2 248,625,000 3,730,000
128 PP2400119167 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3 49,500,000 743,000
129 PP2400119168 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2 29,160,000 438,000
130 PP2400119169 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2 37,800,000 567,000
131 PP2400119170 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3 221,400,000 3,321,000
132 PP2400119171 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc 170,877 3,000
133 PP2400119172 - Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 1,481,654 23,000
134 PP2400119173 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường 2,248,437 34,000
135 PP2400119174 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý 2,446,353 37,000
136 PP2400119175 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa 32,600,000 489,000
137 PP2400119176 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh 16,160,000 243,000
138 PP2400119177 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c 16,680,000 251,000
139 PP2400119178 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 27,660,000 415,000
140 PP2400119179 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu 16,980,000 255,000
141 PP2400119180 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu 19,060,000 286,000
142 PP2400119181 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1 21,630,000 325,000
143 PP2400119182 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch 84,400,000 1,266,000
144 PP2400119183 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol 15,480,000 233,000
145 PP2400119184 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor 23,220,000 349,000
146 PP2400119185 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein đặc biệt hàng tháng 19,888,000 299,000
147 PP2400119186 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch 21,628,000 325,000
148 PP2400119187 - Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường 35,819,000 538,000
149 PP2400119188 - Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan 37,802,000 568,000
150 PP2400119189 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme 71,955,000 1,080,000
151 PP2400119190 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/ RIQAS Coagulation Programme (5 analytes) 68,013,000 1,021,000
152 PP2400119191 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/ RIQAS Coagulation Programme (17 analytes) 38,955,000 585,000
153 PP2400119192 - Ngoại kiểm máu lắng ESR PROGRAME 37,800,000 567,000
154 PP2400119193 - Abnormal Haemoglobins AH surveys 48,542,004 729,000
155 PP2400119194 - Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping) 27,316,334 410,000
156 PP2400119195 - Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes) 27,356,667 411,000
157 PP2400119196 - Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA) 32,284,667 485,000
158 PP2400119197 - Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2) và/hoặc gen β- thalassemia (HBB) 38,974,668 585,000
159 PP2400119198 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ 32,284,667 485,000
160 PP2400119199 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11 32,045,334 481,000
161 PP2400119200 - Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng 32,314,667 485,000
162 PP2400119201 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh 32,283,000 485,000
163 PP2400119202 - Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER 32,184,000 483,000
164 PP2400119203 - Ngoại kiểm xác định lymphocyte subsets (CD3+, CD3+/CD4+, CD3+/CD8+, CD19+ and CD16+/56+) 48,800,000 732,000
165 PP2400119204 - Ngoại kiểm HLA B27 60,072,000 902,000
166 PP2400119205 - Ngoại kiểm CD34 91,176,000 1,368,000
167 PP2400119206 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E 131,336,004 1,971,000
168 PP2400119207 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học ToRCH 294,000,000 4,410,000
169 PP2400119208 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học EBV 90,936,000 1,365,000
170 PP2400119209 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Syphilis 93,420,000 1,402,000
171 PP2400119210 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng 30,686,668 461,000
172 PP2400119211 - Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn 30,060,000 451,000
173 PP2400119212 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột 38,968,000 585,000
174 PP2400119213 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Đơn bào đường ruột trong phân 38,700,000 581,000
175 PP2400119214 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm 42,360,000 636,000
176 PP2400119215 - Chương tình ngoại kiểm test nhanh phát hiện vi rút, vi khuẩn trong máu 39,176,000 588,000
177 PP2400119216 - Chương tình ngoại kiểm test nhanh trong phân 42,572,000 639,000
178 PP2400119217 - Chương trình ngoại kiểm Dengue 25,976,668 390,000
179 PP2400119218 - Cồn y tế 70 độ (Chai 500ml) 596,250,000 8,944,000
180 PP2400119219 - Cồn y tế 70 độ (can 5 lít) 131,250,000 1,969,000
181 PP2400119220 - Cồn y tế tuyệt đối Ethanol 56,525,000 848,000
182 PP2400119221 - Cồn Methanol 16,560,000 249,000
183 PP2400119222 - Axit axetic 107,580,000 1,614,000
184 PP2400119223 - Glycerol 28,000,000 420,000
185 PP2400119224 - Dầu soi kính (immersion oil ) 29,877,500 449,000
186 PP2400119225 - Dung dịch rửa quả lọc thận 7,875,000 119,000
187 PP2400119226 - Xylen 70,200,000 1,053,000
188 PP2400119227 - Formaldehyde Solution HCHO 6,525,000 98,000
189 PP2400119228 - Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại chai 1 lít 430,500,000 6,458,000
190 PP2400119229 - Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít 420,000,000 6,300,000
191 PP2400119230 - Nước cất 2 lần 182,512,000 2,738,000
192 PP2400119231 - DPX mountant 27,000,000 405,000
193 PP2400119232 - Giêm sa nước 122,100,000 1,832,000
194 PP2400119233 - Dung dịch khử canxi trong mô xương cứng chứa nhiều canxi 39,000,000 585,000
195 PP2400119234 - Parafin (Nến hạt) 134,750,000 2,022,000
196 PP2400119235 - Sodium iodate 1,180,000 18,000
197 PP2400119236 - Nacl 45,000 1,000
198 PP2400119237 - Muối Solium Chride 99.5% 2,160,000 33,000
199 PP2400119238 - Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC) 17,000,000 255,000
200 PP2400119239 - Hóa chất Sodium hydroxide (NaOH) 48,000 1,000
201 PP2400119240 - Màng lọc 12,240,000 184,000
202 PP2400119241 - Dầu parafin 31,312,500 470,000
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400119040
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400119041
Giá từng phần lô 20,366,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2400119042
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TPPA
Mã phần lô PP2400119043
Giá từng phần lô 391,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi
Mã phần lô PP2400119044
Giá từng phần lô 240,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O)
Mã phần lô PP2400119045
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trình tự mồi (Primer)
Mã phần lô PP2400119046
Giá từng phần lô 129,333,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp phản ứng PCR
Mã phần lô PP2400119047
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phản ứng PCR đa mồi
Mã phần lô PP2400119048
Giá từng phần lô 7,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi
Mã phần lô PP2400119049
Giá từng phần lô 75,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu
Mã phần lô PP2400119050
Giá từng phần lô 150,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu
Mã phần lô PP2400119051
Giá từng phần lô 86,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thang chuẩn DNA 100 bp
Mã phần lô PP2400119052
Giá từng phần lô 187,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thang chuẩn DNA 1kb Plus
Mã phần lô PP2400119053
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm màu tra mẫu điện di
Mã phần lô PP2400119054
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm DNA
Mã phần lô PP2400119055
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tinh sạch sản phẩm PCR
Mã phần lô PP2400119056
Giá từng phần lô 257,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen
Mã phần lô PP2400119057
Giá từng phần lô 249,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hi-Di Formamide
Mã phần lô PP2400119058
Giá từng phần lô 1,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm TBE 10X
Mã phần lô PP2400119059
Giá từng phần lô 106,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Agarose
Mã phần lô PP2400119060
Giá từng phần lô 215,055,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,226,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít khuếch đại PCR AmpFLSTR Identifiler Plus
Mã phần lô PP2400119061
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít khuếch đại PCR GlobalFiler
Mã phần lô PP2400119062
Giá từng phần lô 204,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA
Mã phần lô PP2400119063
Giá từng phần lô 699,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA
Mã phần lô PP2400119064
Giá từng phần lô 142,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DNA Hệ gen Nữ chuẩn
Mã phần lô PP2400119065
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DNA Hệ gen Nam chuẩn
Mã phần lô PP2400119066
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enzym TailI
Mã phần lô PP2400119067
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enzym TasI
Mã phần lô PP2400119068
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enzym DraI
Mã phần lô PP2400119069
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS)
Mã phần lô PP2400119070
Giá từng phần lô 136,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dừng chu trình tế bào
Mã phần lô PP2400119071
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol
Mã phần lô PP2400119072
Giá từng phần lô 19,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red
Mã phần lô PP2400119073
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC)
Mã phần lô PP2400119074
Giá từng phần lô 13,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thể Buffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4)
Mã phần lô PP2400119075
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potasium Cloride (KCl)
Mã phần lô PP2400119076
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xử lí tiêu bản u cố định parafin
Mã phần lô PP2400119077
Giá từng phần lô 43,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2
Mã phần lô PP2400119078
Giá từng phần lô 308,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,634,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman
Mã phần lô PP2400119079
Giá từng phần lô 118,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA
Mã phần lô PP2400119080
Giá từng phần lô 165,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL
Mã phần lô PP2400119081
Giá từng phần lô 180,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL.
Mã phần lô PP2400119082
Giá từng phần lô 180,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1
Mã phần lô PP2400119083
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC
Mã phần lô PP2400119084
Giá từng phần lô 135,064,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC
Mã phần lô PP2400119085
Giá từng phần lô 180,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1
Mã phần lô PP2400119086
Giá từng phần lô 154,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II
Mã phần lô PP2400119087
Giá từng phần lô 16,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams
Mã phần lô PP2400119088
Giá từng phần lô 64,407,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1
Mã phần lô PP2400119089
Giá từng phần lô 90,043,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1)
Mã phần lô PP2400119090
Giá từng phần lô 45,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1
Mã phần lô PP2400119091
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6
Mã phần lô PP2400119092
Giá từng phần lô 102,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò 2 màu phát hiện chuyển đoạn vùng gen TRA/D (14q11.2)
Mã phần lô PP2400119093
Giá từng phần lô 45,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen IGH.
Mã phần lô PP2400119094
Giá từng phần lô 45,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò nhiều màu phát hiện vùng gen tận cùng cánh dài và cánh ngắn của nhiễm sắc thể 1-16, 16- 20, X, Y và vùng tận cùng cánh dài của các nhiễm sắc thể 13,14,15,21,22
Mã phần lô PP2400119095
Giá từng phần lô 133,161,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện mất đoạn vùng gen CDKN2A
Mã phần lô PP2400119096
Giá từng phần lô 45,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen SS18 trên Nhiễm sắc thể 18
Mã phần lô PP2400119097
Giá từng phần lô 291,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,369,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti - A
Mã phần lô PP2400119098
Giá từng phần lô 60,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti - B
Mã phần lô PP2400119099
Giá từng phần lô 60,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti - D
Mã phần lô PP2400119100
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti -AB
Mã phần lô PP2400119101
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu tại giường
Mã phần lô PP2400119102
Giá từng phần lô 987,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,813,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400119103
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm HLA loại 1B
Mã phần lô PP2400119104
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm HLA loại 1C
Mã phần lô PP2400119105
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định tuýp DNA allen HLA cho locus A,B,DR lớp 1 và 2
Mã phần lô PP2400119106
Giá từng phần lô 316,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào Dimethyl Sulfloxide (DMSO)
Mã phần lô PP2400119107
Giá từng phần lô 127,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch polyme glucose phân tử lượng thấp (Dextran)
Mã phần lô PP2400119108
Giá từng phần lô 107,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch trợ lắng (HES 600)
Mã phần lô PP2400119109
Giá từng phần lô 160,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối cân bằng PBS
Mã phần lô PP2400119110
Giá từng phần lô 15,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll)
Mã phần lô PP2400119111
Giá từng phần lô 15,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tách chiết DNA từ máu ngoại vi
Mã phần lô PP2400119112
Giá từng phần lô 76,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enzyme xúc tác phản ứng PCR
Mã phần lô PP2400119113
Giá từng phần lô 201,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước tinh khiết dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400119114
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cố định tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400119115
Giá từng phần lô 6,668,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiểu cầu người ly giải tiêu chuẩn GMP
Mã phần lô PP2400119116
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bong tách tế bào
Mã phần lô PP2400119117
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kháng sinh Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
Mã phần lô PP2400119118
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kháng sinh Amphotericin B
Mã phần lô PP2400119119
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch muối đệm Phosphate của Dulbecco
Mã phần lô PP2400119120
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch muối đệm PBS
Mã phần lô PP2400119121
Giá từng phần lô 176,600,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào trong ni-to lỏng
Mã phần lô PP2400119122
Giá từng phần lô 539,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ
Mã phần lô PP2400119123
Giá từng phần lô 11,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn
Mã phần lô PP2400119124
Giá từng phần lô 11,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương
Mã phần lô PP2400119125
Giá từng phần lô 11,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit ELISA hòa tan Interleukin 2 ở người/CD25 (Hu IL-2R)
Mã phần lô PP2400119126
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PRIMER
Mã phần lô PP2400119127
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe (FAM/TAMRA)
Mã phần lô PP2400119128
Giá từng phần lô 22,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe (FAM/BHQ1)
Mã phần lô PP2400119129
Giá từng phần lô 143,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3 CALIBRATION SERUM LEVEL 3 (CAL 3) CAL2351
Mã phần lô PP2400119130
Giá từng phần lô 11,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng đồng (Cu)
Mã phần lô PP2400119131
Giá từng phần lô 57,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng NH3
Mã phần lô PP2400119132
Giá từng phần lô 1,304,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,562,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng G-6-PDH
Mã phần lô PP2400119133
Giá từng phần lô 61,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng G-6-PDH nồng độ thấp
Mã phần lô PP2400119134
Giá từng phần lô 46,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng G-6-PDH nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2400119135
Giá từng phần lô 46,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400119136
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400119137
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400119138
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch (Hóa sinh)
Mã phần lô PP2400119139
Giá từng phần lô 83,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400119140
Giá từng phần lô 125,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400119141
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2400119142
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2400119143
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2400119144
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2400119145
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2400119146
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2400119147
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2400119148
Giá từng phần lô 42,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2400119149
Giá từng phần lô 42,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu
Mã phần lô PP2400119150
Giá từng phần lô 106,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
Mã phần lô PP2400119151
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
Mã phần lô PP2400119152
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
Mã phần lô PP2400119153
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400119154
Giá từng phần lô 199,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400119155
Giá từng phần lô 199,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400119156
Giá từng phần lô 199,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
Mã phần lô PP2400119157
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
Mã phần lô PP2400119158
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp
Mã phần lô PP2400119159
Giá từng phần lô 1,257,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,867,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2400119160
Giá từng phần lô 1,257,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,867,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao
Mã phần lô PP2400119161
Giá từng phần lô 1,257,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,867,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
Mã phần lô PP2400119162
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
Mã phần lô PP2400119163
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
Mã phần lô PP2400119164
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2
Mã phần lô PP2400119165
Giá từng phần lô 35,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2
Mã phần lô PP2400119166
Giá từng phần lô 248,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3
Mã phần lô PP2400119167
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2
Mã phần lô PP2400119168
Giá từng phần lô 29,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2
Mã phần lô PP2400119169
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3
Mã phần lô PP2400119170
Giá từng phần lô 221,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc
Mã phần lô PP2400119171
Giá từng phần lô 170,877
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400119172
Giá từng phần lô 1,481,654
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường
Mã phần lô PP2400119173
Giá từng phần lô 2,248,437
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400119174
Giá từng phần lô 2,446,353
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400119175
Giá từng phần lô 32,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh
Mã phần lô PP2400119176
Giá từng phần lô 16,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400119177
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400119178
Giá từng phần lô 27,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu
Mã phần lô PP2400119179
Giá từng phần lô 16,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu
Mã phần lô PP2400119180
Giá từng phần lô 19,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1
Mã phần lô PP2400119181
Giá từng phần lô 21,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch
Mã phần lô PP2400119182
Giá từng phần lô 84,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400119183
Giá từng phần lô 15,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor
Mã phần lô PP2400119184
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein đặc biệt hàng tháng
Mã phần lô PP2400119185
Giá từng phần lô 19,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch
Mã phần lô PP2400119186
Giá từng phần lô 21,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường
Mã phần lô PP2400119187
Giá từng phần lô 35,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan
Mã phần lô PP2400119188
Giá từng phần lô 37,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme
Mã phần lô PP2400119189
Giá từng phần lô 71,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/ RIQAS Coagulation Programme (5 analytes)
Mã phần lô PP2400119190
Giá từng phần lô 68,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/ RIQAS Coagulation Programme (17 analytes)
Mã phần lô PP2400119191
Giá từng phần lô 38,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm máu lắng ESR PROGRAME
Mã phần lô PP2400119192
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Abnormal Haemoglobins AH surveys
Mã phần lô PP2400119193
Giá từng phần lô 48,542,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping)
Mã phần lô PP2400119194
Giá từng phần lô 27,316,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes)
Mã phần lô PP2400119195
Giá từng phần lô 27,356,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA)
Mã phần lô PP2400119196
Giá từng phần lô 32,284,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2) và/hoặc gen β- thalassemia (HBB)
Mã phần lô PP2400119197
Giá từng phần lô 38,974,668
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ
Mã phần lô PP2400119198
Giá từng phần lô 32,284,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11
Mã phần lô PP2400119199
Giá từng phần lô 32,045,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng
Mã phần lô PP2400119200
Giá từng phần lô 32,314,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2400119201
Giá từng phần lô 32,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER
Mã phần lô PP2400119202
Giá từng phần lô 32,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm xác định lymphocyte subsets (CD3+, CD3+/CD4+, CD3+/CD8+, CD19+ and CD16+/56+)
Mã phần lô PP2400119203
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm HLA B27
Mã phần lô PP2400119204
Giá từng phần lô 60,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm CD34
Mã phần lô PP2400119205
Giá từng phần lô 91,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E
Mã phần lô PP2400119206
Giá từng phần lô 131,336,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học ToRCH
Mã phần lô PP2400119207
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học EBV
Mã phần lô PP2400119208
Giá từng phần lô 90,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Syphilis
Mã phần lô PP2400119209
Giá từng phần lô 93,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng
Mã phần lô PP2400119210
Giá từng phần lô 30,686,668
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn
Mã phần lô PP2400119211
Giá từng phần lô 30,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột
Mã phần lô PP2400119212
Giá từng phần lô 38,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Đơn bào đường ruột trong phân
Mã phần lô PP2400119213
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm
Mã phần lô PP2400119214
Giá từng phần lô 42,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương tình ngoại kiểm test nhanh phát hiện vi rút, vi khuẩn trong máu
Mã phần lô PP2400119215
Giá từng phần lô 39,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương tình ngoại kiểm test nhanh trong phân
Mã phần lô PP2400119216
Giá từng phần lô 42,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Dengue
Mã phần lô PP2400119217
Giá từng phần lô 25,976,668
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ (Chai 500ml)
Mã phần lô PP2400119218
Giá từng phần lô 596,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ (can 5 lít)
Mã phần lô PP2400119219
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế tuyệt đối Ethanol
Mã phần lô PP2400119220
Giá từng phần lô 56,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn Methanol
Mã phần lô PP2400119221
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axit axetic
Mã phần lô PP2400119222
Giá từng phần lô 107,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2400119223
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính (immersion oil )
Mã phần lô PP2400119224
Giá từng phần lô 29,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2400119225
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400119226
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde Solution HCHO
Mã phần lô PP2400119227
Giá từng phần lô 6,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại chai 1 lít
Mã phần lô PP2400119228
Giá từng phần lô 430,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít
Mã phần lô PP2400119229
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400119230
Giá từng phần lô 182,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DPX mountant
Mã phần lô PP2400119231
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giêm sa nước
Mã phần lô PP2400119232
Giá từng phần lô 122,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử canxi trong mô xương cứng chứa nhiều canxi
Mã phần lô PP2400119233
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin (Nến hạt)
Mã phần lô PP2400119234
Giá từng phần lô 134,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium iodate
Mã phần lô PP2400119235
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nacl
Mã phần lô PP2400119236
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối Solium Chride 99.5%
Mã phần lô PP2400119237
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC)
Mã phần lô PP2400119238
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Sodium hydroxide (NaOH)
Mã phần lô PP2400119239
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc
Mã phần lô PP2400119240
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu parafin
Mã phần lô PP2400119241
Giá từng phần lô 31,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->