Gói thầu: Gói 15 - Cung cấp hóa chất xét nghiệm thông dụng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400261196-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 15 - Cung cấp hóa chất xét nghiệm thông dụng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400145235 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 31,681,259,669 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400119040 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | 6,615,000 | 100,000 |
| 2 | PP2400119041 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 20,366,800 | 306,000 |
| 3 | PP2400119042 - Sinh phẩm chẩn đoán Viêm não Nhật Bản | 272,000,000 | 4,080,000 |
| 4 | PP2400119043 - Hóa chất xét nghiệm TPPA | 391,230,000 | 5,869,000 |
| 5 | PP2400119044 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi | 240,680,000 | 3,611,000 |
| 6 | PP2400119045 - Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O) | 3,220,000 | 49,000 |
| 7 | PP2400119046 - Trình tự mồi (Primer) | 129,333,400 | 1,941,000 |
| 8 | PP2400119047 - Hỗn hợp phản ứng PCR | 5,300,000 | 80,000 |
| 9 | PP2400119048 - Hóa chất phản ứng PCR đa mồi | 7,470,000 | 113,000 |
| 10 | PP2400119049 - Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi | 75,152,000 | 1,128,000 |
| 11 | PP2400119050 - Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu | 150,400,000 | 2,256,000 |
| 12 | PP2400119051 - Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu | 86,206,000 | 1,294,000 |
| 13 | PP2400119052 - Thang chuẩn DNA 100 bp | 187,900,000 | 2,819,000 |
| 14 | PP2400119053 - Thang chuẩn DNA 1kb Plus | 17,600,000 | 264,000 |
| 15 | PP2400119054 - Đệm màu tra mẫu điện di | 12,150,000 | 183,000 |
| 16 | PP2400119055 - Thuốc nhuộm DNA | 8,960,000 | 135,000 |
| 17 | PP2400119056 - Kit tinh sạch sản phẩm PCR | 257,890,000 | 3,869,000 |
| 18 | PP2400119057 - Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen | 249,840,000 | 3,748,000 |
| 19 | PP2400119058 - Hi-Di Formamide | 1,958,000 | 30,000 |
| 20 | PP2400119059 - Dung dịch đệm TBE 10X | 106,375,000 | 1,596,000 |
| 21 | PP2400119060 - Thạch Agarose | 215,055,500 | 3,226,000 |
| 22 | PP2400119061 - Bộ kít khuếch đại PCR AmpFLSTR Identifiler Plus | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 23 | PP2400119062 - Bộ kít khuếch đại PCR GlobalFiler | 204,302,000 | 3,065,000 |
| 24 | PP2400119063 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA | 699,660,000 | 10,495,000 |
| 25 | PP2400119064 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA | 142,071,000 | 2,132,000 |
| 26 | PP2400119065 - DNA Hệ gen Nữ chuẩn | 28,350,000 | 426,000 |
| 27 | PP2400119066 - DNA Hệ gen Nam chuẩn | 28,350,000 | 426,000 |
| 28 | PP2400119067 - Enzym TailI | 25,200,000 | 378,000 |
| 29 | PP2400119068 - Enzym TasI | 29,400,000 | 441,000 |
| 30 | PP2400119069 - Enzym DraI | 5,600,000 | 84,000 |
| 31 | PP2400119070 - Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS) | 136,370,000 | 2,046,000 |
| 32 | PP2400119071 - Hóa chất dừng chu trình tế bào | 72,800,000 | 1,092,000 |
| 33 | PP2400119072 - Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol | 19,215,000 | 289,000 |
| 34 | PP2400119073 - Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red | 110,400,000 | 1,656,000 |
| 35 | PP2400119074 - Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC) | 13,380,000 | 201,000 |
| 36 | PP2400119075 - Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thể Buffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4) | 43,000,000 | 645,000 |
| 37 | PP2400119076 - Potasium Cloride (KCl) | 1,240,000 | 19,000 |
| 38 | PP2400119077 - Bộ hoá chất xử lí tiêu bản u cố định parafin | 43,620,000 | 655,000 |
| 39 | PP2400119078 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2 | 308,880,000 | 4,634,000 |
| 40 | PP2400119079 - Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman | 118,716,000 | 1,781,000 |
| 41 | PP2400119080 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA | 165,422,400 | 2,482,000 |
| 42 | PP2400119081 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL | 180,086,400 | 2,702,000 |
| 43 | PP2400119082 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL. | 180,086,400 | 2,702,000 |
| 44 | PP2400119083 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1 | 257,400,000 | 3,861,000 |
| 45 | PP2400119084 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC | 135,064,800 | 2,026,000 |
| 46 | PP2400119085 - Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC | 180,086,400 | 2,702,000 |
| 47 | PP2400119086 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1 | 154,440,000 | 2,317,000 |
| 48 | PP2400119087 - Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II | 16,640,000 | 250,000 |
| 49 | PP2400119088 - Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams | 64,407,200 | 967,000 |
| 50 | PP2400119089 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1 | 90,043,200 | 1,351,000 |
| 51 | PP2400119090 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1) | 45,021,600 | 676,000 |
| 52 | PP2400119091 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1 | 51,480,000 | 773,000 |
| 53 | PP2400119092 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6 | 102,960,000 | 1,545,000 |
| 54 | PP2400119093 - Bộ đầu dò 2 màu phát hiện chuyển đoạn vùng gen TRA/D (14q11.2) | 45,021,600 | 676,000 |
| 55 | PP2400119094 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen IGH. | 45,021,600 | 676,000 |
| 56 | PP2400119095 - Bộ đầu dò nhiều màu phát hiện vùng gen tận cùng cánh dài và cánh ngắn của nhiễm sắc thể 1-16, 16- 20, X, Y và vùng tận cùng cánh dài của các nhiễm sắc thể 13,14,15,21,22 | 133,161,600 | 1,998,000 |
| 57 | PP2400119096 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện mất đoạn vùng gen CDKN2A | 45,021,600 | 676,000 |
| 58 | PP2400119097 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen SS18 trên Nhiễm sắc thể 18 | 291,262,400 | 4,369,000 |
| 59 | PP2400119098 - Anti - A | 60,984,000 | 915,000 |
| 60 | PP2400119099 - Anti - B | 60,984,000 | 915,000 |
| 61 | PP2400119100 - Anti - D | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 62 | PP2400119101 - Anti -AB | 42,000,000 | 630,000 |
| 63 | PP2400119102 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 987,525,000 | 14,813,000 |
| 64 | PP2400119103 - Bộ kít xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 65 | PP2400119104 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm HLA loại 1B | 51,000,000 | 765,000 |
| 66 | PP2400119105 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm HLA loại 1C | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 67 | PP2400119106 - Bộ định tuýp DNA allen HLA cho locus A,B,DR lớp 1 và 2 | 316,800,000 | 4,752,000 |
| 68 | PP2400119107 - Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào Dimethyl Sulfloxide (DMSO) | 127,975,000 | 1,920,000 |
| 69 | PP2400119108 - Dung dịch polyme glucose phân tử lượng thấp (Dextran) | 107,050,000 | 1,606,000 |
| 70 | PP2400119109 - Dung dịch trợ lắng (HES 600) | 160,710,000 | 2,411,000 |
| 71 | PP2400119110 - Muối cân bằng PBS | 15,630,000 | 235,000 |
| 72 | PP2400119111 - Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll) | 15,090,000 | 227,000 |
| 73 | PP2400119112 - Bộ tách chiết DNA từ máu ngoại vi | 76,140,000 | 1,143,000 |
| 74 | PP2400119113 - Enzyme xúc tác phản ứng PCR | 201,250,000 | 3,019,000 |
| 75 | PP2400119114 - Nước tinh khiết dùng trong sinh học phân tử | 2,700,000 | 41,000 |
| 76 | PP2400119115 - Hóa chất cố định tế bào dòng chảy | 6,668,000,000 | 100,020,000 |
| 77 | PP2400119116 - Tiểu cầu người ly giải tiêu chuẩn GMP | 1,125,000,000 | 16,875,000 |
| 78 | PP2400119117 - Dung dịch bong tách tế bào | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 79 | PP2400119118 - Dung dịch kháng sinh Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) | 23,750,000 | 357,000 |
| 80 | PP2400119119 - Dung dịch kháng sinh Amphotericin B | 13,300,000 | 200,000 |
| 81 | PP2400119120 - Dung dịch muối đệm Phosphate của Dulbecco | 119,250,000 | 1,789,000 |
| 82 | PP2400119121 - Dung dịch muối đệm PBS | 176,600,100 | 2,650,000 |
| 83 | PP2400119122 - Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào trong ni-to lỏng | 539,175,000 | 8,088,000 |
| 84 | PP2400119123 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ | 11,265,000 | 169,000 |
| 85 | PP2400119124 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn | 11,304,000 | 170,000 |
| 86 | PP2400119125 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương | 11,604,000 | 175,000 |
| 87 | PP2400119126 - Kit ELISA hòa tan Interleukin 2 ở người/CD25 (Hu IL-2R) | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 88 | PP2400119127 - PRIMER | 7,000,000 | 105,000 |
| 89 | PP2400119128 - Probe (FAM/TAMRA) | 22,511,000 | 338,000 |
| 90 | PP2400119129 - Probe (FAM/BHQ1) | 143,577,000 | 2,154,000 |
| 91 | PP2400119130 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3 CALIBRATION SERUM LEVEL 3 (CAL 3) CAL2351 | 11,285,000 | 170,000 |
| 92 | PP2400119131 - Thuốc thử định lượng đồng (Cu) | 57,400,000 | 861,000 |
| 93 | PP2400119132 - Bộ xét nghiệm định lượng NH3 | 1,304,100,000 | 19,562,000 |
| 94 | PP2400119133 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng G-6-PDH | 61,704,000 | 926,000 |
| 95 | PP2400119134 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng G-6-PDH nồng độ thấp | 46,998,000 | 705,000 |
| 96 | PP2400119135 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng G-6-PDH nồng độ trung bình | 46,998,000 | 705,000 |
| 97 | PP2400119136 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 32,100,000 | 482,000 |
| 98 | PP2400119137 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 38,700,000 | 581,000 |
| 99 | PP2400119138 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 41,700,000 | 626,000 |
| 100 | PP2400119139 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch (Hóa sinh) | 83,460,000 | 1,252,000 |
| 101 | PP2400119140 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 125,190,000 | 1,878,000 |
| 102 | PP2400119141 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 146,250,000 | 2,194,000 |
| 103 | PP2400119142 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 160,500,000 | 2,408,000 |
| 104 | PP2400119143 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 160,500,000 | 2,408,000 |
| 105 | PP2400119144 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 160,500,000 | 2,408,000 |
| 106 | PP2400119145 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 160,500,000 | 2,408,000 |
| 107 | PP2400119146 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | 33,810,000 | 508,000 |
| 108 | PP2400119147 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | 33,810,000 | 508,000 |
| 109 | PP2400119148 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu | 42,120,000 | 632,000 |
| 110 | PP2400119149 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu | 42,120,000 | 632,000 |
| 111 | PP2400119150 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu | 106,920,000 | 1,604,000 |
| 112 | PP2400119151 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia | 44,940,000 | 675,000 |
| 113 | PP2400119152 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia | 44,940,000 | 675,000 |
| 114 | PP2400119153 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia | 44,940,000 | 675,000 |
| 115 | PP2400119154 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 199,020,000 | 2,986,000 |
| 116 | PP2400119155 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 199,020,000 | 2,986,000 |
| 117 | PP2400119156 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 199,020,000 | 2,986,000 |
| 118 | PP2400119157 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | 121,500,000 | 1,823,000 |
| 119 | PP2400119158 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | 121,500,000 | 1,823,000 |
| 120 | PP2400119159 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp | 1,257,750,000 | 18,867,000 |
| 121 | PP2400119160 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình | 1,257,750,000 | 18,867,000 |
| 122 | PP2400119161 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao | 1,257,750,000 | 18,867,000 |
| 123 | PP2400119162 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin | 44,640,000 | 670,000 |
| 124 | PP2400119163 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin | 44,640,000 | 670,000 |
| 125 | PP2400119164 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin | 44,640,000 | 670,000 |
| 126 | PP2400119165 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2 | 35,010,000 | 526,000 |
| 127 | PP2400119166 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2 | 248,625,000 | 3,730,000 |
| 128 | PP2400119167 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3 | 49,500,000 | 743,000 |
| 129 | PP2400119168 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2 | 29,160,000 | 438,000 |
| 130 | PP2400119169 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2 | 37,800,000 | 567,000 |
| 131 | PP2400119170 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3 | 221,400,000 | 3,321,000 |
| 132 | PP2400119171 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc | 170,877 | 3,000 |
| 133 | PP2400119172 - Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 1,481,654 | 23,000 |
| 134 | PP2400119173 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường | 2,248,437 | 34,000 |
| 135 | PP2400119174 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý | 2,446,353 | 37,000 |
| 136 | PP2400119175 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa | 32,600,000 | 489,000 |
| 137 | PP2400119176 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh | 16,160,000 | 243,000 |
| 138 | PP2400119177 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 16,680,000 | 251,000 |
| 139 | PP2400119178 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 27,660,000 | 415,000 |
| 140 | PP2400119179 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu | 16,980,000 | 255,000 |
| 141 | PP2400119180 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu | 19,060,000 | 286,000 |
| 142 | PP2400119181 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1 | 21,630,000 | 325,000 |
| 143 | PP2400119182 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch | 84,400,000 | 1,266,000 |
| 144 | PP2400119183 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol | 15,480,000 | 233,000 |
| 145 | PP2400119184 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor | 23,220,000 | 349,000 |
| 146 | PP2400119185 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein đặc biệt hàng tháng | 19,888,000 | 299,000 |
| 147 | PP2400119186 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch | 21,628,000 | 325,000 |
| 148 | PP2400119187 - Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường | 35,819,000 | 538,000 |
| 149 | PP2400119188 - Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan | 37,802,000 | 568,000 |
| 150 | PP2400119189 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme | 71,955,000 | 1,080,000 |
| 151 | PP2400119190 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/ RIQAS Coagulation Programme (5 analytes) | 68,013,000 | 1,021,000 |
| 152 | PP2400119191 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/ RIQAS Coagulation Programme (17 analytes) | 38,955,000 | 585,000 |
| 153 | PP2400119192 - Ngoại kiểm máu lắng ESR PROGRAME | 37,800,000 | 567,000 |
| 154 | PP2400119193 - Abnormal Haemoglobins AH surveys | 48,542,004 | 729,000 |
| 155 | PP2400119194 - Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping) | 27,316,334 | 410,000 |
| 156 | PP2400119195 - Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes) | 27,356,667 | 411,000 |
| 157 | PP2400119196 - Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA) | 32,284,667 | 485,000 |
| 158 | PP2400119197 - Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2) và/hoặc gen β- thalassemia (HBB) | 38,974,668 | 585,000 |
| 159 | PP2400119198 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ | 32,284,667 | 485,000 |
| 160 | PP2400119199 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11 | 32,045,334 | 481,000 |
| 161 | PP2400119200 - Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng | 32,314,667 | 485,000 |
| 162 | PP2400119201 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh | 32,283,000 | 485,000 |
| 163 | PP2400119202 - Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER | 32,184,000 | 483,000 |
| 164 | PP2400119203 - Ngoại kiểm xác định lymphocyte subsets (CD3+, CD3+/CD4+, CD3+/CD8+, CD19+ and CD16+/56+) | 48,800,000 | 732,000 |
| 165 | PP2400119204 - Ngoại kiểm HLA B27 | 60,072,000 | 902,000 |
| 166 | PP2400119205 - Ngoại kiểm CD34 | 91,176,000 | 1,368,000 |
| 167 | PP2400119206 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E | 131,336,004 | 1,971,000 |
| 168 | PP2400119207 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học ToRCH | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 169 | PP2400119208 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học EBV | 90,936,000 | 1,365,000 |
| 170 | PP2400119209 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Syphilis | 93,420,000 | 1,402,000 |
| 171 | PP2400119210 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng | 30,686,668 | 461,000 |
| 172 | PP2400119211 - Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn | 30,060,000 | 451,000 |
| 173 | PP2400119212 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột | 38,968,000 | 585,000 |
| 174 | PP2400119213 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Đơn bào đường ruột trong phân | 38,700,000 | 581,000 |
| 175 | PP2400119214 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm | 42,360,000 | 636,000 |
| 176 | PP2400119215 - Chương tình ngoại kiểm test nhanh phát hiện vi rút, vi khuẩn trong máu | 39,176,000 | 588,000 |
| 177 | PP2400119216 - Chương tình ngoại kiểm test nhanh trong phân | 42,572,000 | 639,000 |
| 178 | PP2400119217 - Chương trình ngoại kiểm Dengue | 25,976,668 | 390,000 |
| 179 | PP2400119218 - Cồn y tế 70 độ (Chai 500ml) | 596,250,000 | 8,944,000 |
| 180 | PP2400119219 - Cồn y tế 70 độ (can 5 lít) | 131,250,000 | 1,969,000 |
| 181 | PP2400119220 - Cồn y tế tuyệt đối Ethanol | 56,525,000 | 848,000 |
| 182 | PP2400119221 - Cồn Methanol | 16,560,000 | 249,000 |
| 183 | PP2400119222 - Axit axetic | 107,580,000 | 1,614,000 |
| 184 | PP2400119223 - Glycerol | 28,000,000 | 420,000 |
| 185 | PP2400119224 - Dầu soi kính (immersion oil ) | 29,877,500 | 449,000 |
| 186 | PP2400119225 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 7,875,000 | 119,000 |
| 187 | PP2400119226 - Xylen | 70,200,000 | 1,053,000 |
| 188 | PP2400119227 - Formaldehyde Solution HCHO | 6,525,000 | 98,000 |
| 189 | PP2400119228 - Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại chai 1 lít | 430,500,000 | 6,458,000 |
| 190 | PP2400119229 - Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 191 | PP2400119230 - Nước cất 2 lần | 182,512,000 | 2,738,000 |
| 192 | PP2400119231 - DPX mountant | 27,000,000 | 405,000 |
| 193 | PP2400119232 - Giêm sa nước | 122,100,000 | 1,832,000 |
| 194 | PP2400119233 - Dung dịch khử canxi trong mô xương cứng chứa nhiều canxi | 39,000,000 | 585,000 |
| 195 | PP2400119234 - Parafin (Nến hạt) | 134,750,000 | 2,022,000 |
| 196 | PP2400119235 - Sodium iodate | 1,180,000 | 18,000 |
| 197 | PP2400119236 - Nacl | 45,000 | 1,000 |
| 198 | PP2400119237 - Muối Solium Chride 99.5% | 2,160,000 | 33,000 |
| 199 | PP2400119238 - Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC) | 17,000,000 | 255,000 |
| 200 | PP2400119239 - Hóa chất Sodium hydroxide (NaOH) | 48,000 | 1,000 |
| 201 | PP2400119240 - Màng lọc | 12,240,000 | 184,000 |
| 202 | PP2400119241 - Dầu parafin | 31,312,500 | 470,000 |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400119040 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400119041 |
| Giá từng phần lô | 20,366,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2400119042 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TPPA |
|
| Mã phần lô | PP2400119043 |
| Giá từng phần lô | 391,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400119044 |
| Giá từng phần lô | 240,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O) |
|
| Mã phần lô | PP2400119045 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trình tự mồi (Primer) |
|
| Mã phần lô | PP2400119046 |
| Giá từng phần lô | 129,333,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp phản ứng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400119047 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phản ứng PCR đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2400119048 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2400119049 |
| Giá từng phần lô | 75,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu |
|
| Mã phần lô | PP2400119050 |
| Giá từng phần lô | 150,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu |
|
| Mã phần lô | PP2400119051 |
| Giá từng phần lô | 86,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thang chuẩn DNA 100 bp |
|
| Mã phần lô | PP2400119052 |
| Giá từng phần lô | 187,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thang chuẩn DNA 1kb Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400119053 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm màu tra mẫu điện di |
|
| Mã phần lô | PP2400119054 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400119055 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tinh sạch sản phẩm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400119056 |
| Giá từng phần lô | 257,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen |
|
| Mã phần lô | PP2400119057 |
| Giá từng phần lô | 249,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hi-Di Formamide |
|
| Mã phần lô | PP2400119058 |
| Giá từng phần lô | 1,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm TBE 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400119059 |
| Giá từng phần lô | 106,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2400119060 |
| Giá từng phần lô | 215,055,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít khuếch đại PCR AmpFLSTR Identifiler Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400119061 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít khuếch đại PCR GlobalFiler |
|
| Mã phần lô | PP2400119062 |
| Giá từng phần lô | 204,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA |
|
| Mã phần lô | PP2400119063 |
| Giá từng phần lô | 699,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA |
|
| Mã phần lô | PP2400119064 |
| Giá từng phần lô | 142,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DNA Hệ gen Nữ chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400119065 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DNA Hệ gen Nam chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400119066 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enzym TailI |
|
| Mã phần lô | PP2400119067 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enzym TasI |
|
| Mã phần lô | PP2400119068 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enzym DraI |
|
| Mã phần lô | PP2400119069 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS) |
|
| Mã phần lô | PP2400119070 |
| Giá từng phần lô | 136,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dừng chu trình tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400119071 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400119072 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red |
|
| Mã phần lô | PP2400119073 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC) |
|
| Mã phần lô | PP2400119074 |
| Giá từng phần lô | 13,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thể Buffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400119075 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potasium Cloride (KCl) |
|
| Mã phần lô | PP2400119076 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xử lí tiêu bản u cố định parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400119077 |
| Giá từng phần lô | 43,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119078 |
| Giá từng phần lô | 308,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman |
|
| Mã phần lô | PP2400119079 |
| Giá từng phần lô | 118,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA |
|
| Mã phần lô | PP2400119080 |
| Giá từng phần lô | 165,422,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL |
|
| Mã phần lô | PP2400119081 |
| Giá từng phần lô | 180,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL. |
|
| Mã phần lô | PP2400119082 |
| Giá từng phần lô | 180,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1 |
|
| Mã phần lô | PP2400119083 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC |
|
| Mã phần lô | PP2400119084 |
| Giá từng phần lô | 135,064,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC |
|
| Mã phần lô | PP2400119085 |
| Giá từng phần lô | 180,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1 |
|
| Mã phần lô | PP2400119086 |
| Giá từng phần lô | 154,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II |
|
| Mã phần lô | PP2400119087 |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams |
|
| Mã phần lô | PP2400119088 |
| Giá từng phần lô | 64,407,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1 |
|
| Mã phần lô | PP2400119089 |
| Giá từng phần lô | 90,043,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1) |
|
| Mã phần lô | PP2400119090 |
| Giá từng phần lô | 45,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400119091 |
| Giá từng phần lô | 51,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6 |
|
| Mã phần lô | PP2400119092 |
| Giá từng phần lô | 102,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò 2 màu phát hiện chuyển đoạn vùng gen TRA/D (14q11.2) |
|
| Mã phần lô | PP2400119093 |
| Giá từng phần lô | 45,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen IGH. |
|
| Mã phần lô | PP2400119094 |
| Giá từng phần lô | 45,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò nhiều màu phát hiện vùng gen tận cùng cánh dài và cánh ngắn của nhiễm sắc thể 1-16, 16- 20, X, Y và vùng tận cùng cánh dài của các nhiễm sắc thể 13,14,15,21,22 |
|
| Mã phần lô | PP2400119095 |
| Giá từng phần lô | 133,161,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện mất đoạn vùng gen CDKN2A |
|
| Mã phần lô | PP2400119096 |
| Giá từng phần lô | 45,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen SS18 trên Nhiễm sắc thể 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400119097 |
| Giá từng phần lô | 291,262,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2400119098 |
| Giá từng phần lô | 60,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2400119099 |
| Giá từng phần lô | 60,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti - D |
|
| Mã phần lô | PP2400119100 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti -AB |
|
| Mã phần lô | PP2400119101 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400119102 |
| Giá từng phần lô | 987,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400119103 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm HLA loại 1B |
|
| Mã phần lô | PP2400119104 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm HLA loại 1C |
|
| Mã phần lô | PP2400119105 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định tuýp DNA allen HLA cho locus A,B,DR lớp 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119106 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào Dimethyl Sulfloxide (DMSO) |
|
| Mã phần lô | PP2400119107 |
| Giá từng phần lô | 127,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch polyme glucose phân tử lượng thấp (Dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2400119108 |
| Giá từng phần lô | 107,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch trợ lắng (HES 600) |
|
| Mã phần lô | PP2400119109 |
| Giá từng phần lô | 160,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối cân bằng PBS |
|
| Mã phần lô | PP2400119110 |
| Giá từng phần lô | 15,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll) |
|
| Mã phần lô | PP2400119111 |
| Giá từng phần lô | 15,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tách chiết DNA từ máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400119112 |
| Giá từng phần lô | 76,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enzyme xúc tác phản ứng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400119113 |
| Giá từng phần lô | 201,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,019,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước tinh khiết dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400119114 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cố định tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400119115 |
| Giá từng phần lô | 6,668,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiểu cầu người ly giải tiêu chuẩn GMP |
|
| Mã phần lô | PP2400119116 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bong tách tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400119117 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kháng sinh Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400119118 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kháng sinh Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2400119119 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch muối đệm Phosphate của Dulbecco |
|
| Mã phần lô | PP2400119120 |
| Giá từng phần lô | 119,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch muối đệm PBS |
|
| Mã phần lô | PP2400119121 |
| Giá từng phần lô | 176,600,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào trong ni-to lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400119122 |
| Giá từng phần lô | 539,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400119123 |
| Giá từng phần lô | 11,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn |
|
| Mã phần lô | PP2400119124 |
| Giá từng phần lô | 11,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400119125 |
| Giá từng phần lô | 11,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit ELISA hòa tan Interleukin 2 ở người/CD25 (Hu IL-2R) |
|
| Mã phần lô | PP2400119126 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PRIMER |
|
| Mã phần lô | PP2400119127 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe (FAM/TAMRA) |
|
| Mã phần lô | PP2400119128 |
| Giá từng phần lô | 22,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe (FAM/BHQ1) |
|
| Mã phần lô | PP2400119129 |
| Giá từng phần lô | 143,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3 CALIBRATION SERUM LEVEL 3 (CAL 3) CAL2351 |
|
| Mã phần lô | PP2400119130 |
| Giá từng phần lô | 11,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng đồng (Cu) |
|
| Mã phần lô | PP2400119131 |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2400119132 |
| Giá từng phần lô | 1,304,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng G-6-PDH |
|
| Mã phần lô | PP2400119133 |
| Giá từng phần lô | 61,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng G-6-PDH nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400119134 |
| Giá từng phần lô | 46,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng G-6-PDH nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400119135 |
| Giá từng phần lô | 46,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400119136 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400119137 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400119138 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch (Hóa sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400119139 |
| Giá từng phần lô | 83,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400119140 |
| Giá từng phần lô | 125,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400119141 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400119142 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400119143 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400119144 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400119145 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400119146 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400119147 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400119148 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400119149 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400119150 |
| Giá từng phần lô | 106,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400119151 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400119152 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400119153 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400119154 |
| Giá từng phần lô | 199,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400119155 |
| Giá từng phần lô | 199,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400119156 |
| Giá từng phần lô | 199,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119157 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119158 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400119159 |
| Giá từng phần lô | 1,257,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400119160 |
| Giá từng phần lô | 1,257,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400119161 |
| Giá từng phần lô | 1,257,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400119162 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400119163 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400119164 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119165 |
| Giá từng phần lô | 35,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119166 |
| Giá từng phần lô | 248,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400119167 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119168 |
| Giá từng phần lô | 29,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119169 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400119170 |
| Giá từng phần lô | 221,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2400119171 |
| Giá từng phần lô | 170,877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400119172 |
| Giá từng phần lô | 1,481,654 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400119173 |
| Giá từng phần lô | 2,248,437 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400119174 |
| Giá từng phần lô | 2,446,353 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400119175 |
| Giá từng phần lô | 32,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119176 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400119177 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400119178 |
| Giá từng phần lô | 27,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400119179 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400119180 |
| Giá từng phần lô | 19,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400119181 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400119182 |
| Giá từng phần lô | 84,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400119183 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2400119184 |
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein đặc biệt hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400119185 |
| Giá từng phần lô | 19,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400119186 |
| Giá từng phần lô | 21,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường |
|
| Mã phần lô | PP2400119187 |
| Giá từng phần lô | 35,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan |
|
| Mã phần lô | PP2400119188 |
| Giá từng phần lô | 37,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme |
|
| Mã phần lô | PP2400119189 |
| Giá từng phần lô | 71,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/ RIQAS Coagulation Programme (5 analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2400119190 |
| Giá từng phần lô | 68,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/ RIQAS Coagulation Programme (17 analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2400119191 |
| Giá từng phần lô | 38,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm máu lắng ESR PROGRAME |
|
| Mã phần lô | PP2400119192 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Abnormal Haemoglobins AH surveys |
|
| Mã phần lô | PP2400119193 |
| Giá từng phần lô | 48,542,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping) |
|
| Mã phần lô | PP2400119194 |
| Giá từng phần lô | 27,316,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes) |
|
| Mã phần lô | PP2400119195 |
| Giá từng phần lô | 27,356,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA) |
|
| Mã phần lô | PP2400119196 |
| Giá từng phần lô | 32,284,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2) và/hoặc gen β- thalassemia (HBB) |
|
| Mã phần lô | PP2400119197 |
| Giá từng phần lô | 38,974,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400119198 |
| Giá từng phần lô | 32,284,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11 |
|
| Mã phần lô | PP2400119199 |
| Giá từng phần lô | 32,045,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng |
|
| Mã phần lô | PP2400119200 |
| Giá từng phần lô | 32,314,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119201 |
| Giá từng phần lô | 32,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER |
|
| Mã phần lô | PP2400119202 |
| Giá từng phần lô | 32,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm xác định lymphocyte subsets (CD3+, CD3+/CD4+, CD3+/CD8+, CD19+ and CD16+/56+) |
|
| Mã phần lô | PP2400119203 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm HLA B27 |
|
| Mã phần lô | PP2400119204 |
| Giá từng phần lô | 60,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400119205 |
| Giá từng phần lô | 91,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E |
|
| Mã phần lô | PP2400119206 |
| Giá từng phần lô | 131,336,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học ToRCH |
|
| Mã phần lô | PP2400119207 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400119208 |
| Giá từng phần lô | 90,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400119209 |
| Giá từng phần lô | 93,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400119210 |
| Giá từng phần lô | 30,686,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400119211 |
| Giá từng phần lô | 30,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400119212 |
| Giá từng phần lô | 38,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Đơn bào đường ruột trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400119213 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400119214 |
| Giá từng phần lô | 42,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương tình ngoại kiểm test nhanh phát hiện vi rút, vi khuẩn trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400119215 |
| Giá từng phần lô | 39,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương tình ngoại kiểm test nhanh trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400119216 |
| Giá từng phần lô | 42,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400119217 |
| Giá từng phần lô | 25,976,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ (Chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400119218 |
| Giá từng phần lô | 596,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ (can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400119219 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế tuyệt đối Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400119220 |
| Giá từng phần lô | 56,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400119221 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit axetic |
|
| Mã phần lô | PP2400119222 |
| Giá từng phần lô | 107,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400119223 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính (immersion oil ) |
|
| Mã phần lô | PP2400119224 |
| Giá từng phần lô | 29,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400119225 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400119226 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde Solution HCHO |
|
| Mã phần lô | PP2400119227 |
| Giá từng phần lô | 6,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400119228 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400119229 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400119230 |
| Giá từng phần lô | 182,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DPX mountant |
|
| Mã phần lô | PP2400119231 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa nước |
|
| Mã phần lô | PP2400119232 |
| Giá từng phần lô | 122,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử canxi trong mô xương cứng chứa nhiều canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400119233 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin (Nến hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400119234 |
| Giá từng phần lô | 134,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium iodate |
|
| Mã phần lô | PP2400119235 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nacl |
|
| Mã phần lô | PP2400119236 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối Solium Chride 99.5% |
|
| Mã phần lô | PP2400119237 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC) |
|
| Mã phần lô | PP2400119238 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Sodium hydroxide (NaOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400119239 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400119240 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400119241 |
| Giá từng phần lô | 31,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi