Gói thầu: Gói 15: Môi trường nuôi cấy và hoá chất, sinh phẩm xét nghiệm khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500060474-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 15: Môi trường nuôi cấy và hoá chất, sinh phẩm xét nghiệm khác
Số hiệu KHLCNT PL2500025390
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 2,049,380,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500071452 - ASLO latex 1,775,000 2.420.455 887.500 83 17,750
2 PP2500071453 - Môi trường BHI 15,300,000 20.863.637 7.650.000 296 153,000
3 PP2500071454 - Môi trường BHI 20% glycerol 12,320,000 16.800.000 6.160.000 165 123,200
4 PP2500071455 - Môi trường ESBL 27,500,000 37.500.000 13.750.000 83 275,000
5 PP2500071456 - Môi trường ESBL/KPC 30,000,000 40.909.091 15.000.000 83 300,000
6 PP2500071457 - Môi trường ESBL/MRSA 30,000,000 40.909.091 15.000.000 83 300,000
7 PP2500071458 - Môi trường Kliggler Iron Agar 11,000,000 15.000.000 5.500.000 165 110,000
8 PP2500071459 - Môi trường Mac Conkey Agar (MC) 70,975,000 96.784.091 35.487.500 822 709,750
9 PP2500071460 - Môi trường Mannitol Salt Agar (MSA) 31,338,000 42.733.637 15.669.000 329 313,380
10 PP2500071461 - Môi trường MRSA/VRE 18,000,000 24.545.455 9.000.000 50 180,000
11 PP2500071462 - Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA) 54,000,000 73.636.364 27.000.000 658 540,000
12 PP2500071463 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar (MHBA) 14,080,000 19.200.000 7.040.000 132 140,800
13 PP2500071464 - Môi trường Nutrient Agar (NA) 90mm 7,834,500 10.683.410 3.917.250 83 78,345
14 PP2500071465 - Môi trường Sabouraud có chứa Chloramphenicol (SAB Cl) 7,150,000 9.750.000 3.575.000 83 71,500
15 PP2500071466 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS) 7,150,000 9.750.000 3.575.000 83 71,500
16 PP2500071467 - Môi trường Simmons Citrate Agar 7,980,000 10.881.819 3.990.000 165 79,800
17 PP2500071468 - Môi trường Sulfide Indole Motility 7,980,000 10.881.819 3.990.000 165 79,800
18 PP2500071469 - Môi trường thạch máu (BA) 77,000,000 105.000.000 38.500.000 822 770,000
19 PP2500071470 - Môi trường Thạch nâu (CAXV) 17,600,000 24.000.000 8.800.000 165 176,000
20 PP2500071471 - Môi trường Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar 9,750,000 13.295.455 4.875.000 83 97,500
21 PP2500071472 - Môi trường Trypticase Soy Agar (TSA) 12,500,000 17.045.455 6.250.000 83 125,000
22 PP2500071473 - Đĩa kháng sinh Amikacin 30μg (Ak) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
23 PP2500071474 - Đĩa kháng sinh Amoxciline/sulbactam 30/15μg 1,050,000 1.431.819 525.000 165 10,500
24 PP2500071475 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin 10μg (Ax) 1,050,000 1.431.819 525.000 165 10,500
25 PP2500071476 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 20/10μg (Ac) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
26 PP2500071477 - Đĩa kháng sinh Amphotericin 2,800,000 3.818.182 1.400.000 83 28,000
27 PP2500071478 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg (Am) 525,000 715.910 262.500 83 5,250
28 PP2500071479 - Đĩa kháng sinh Ampicillin/sulbactam 10/10μg (As) 1,050,000 1.431.819 525.000 165 10,500
29 PP2500071480 - Đĩa định danh Bacitracin 4,050,000 5.522.728 2.025.000 494 40,500
30 PP2500071481 - Đĩa kháng sinh Caspofungin 1,255,000 1.711.364 627.500 42 12,550
31 PP2500071482 - Đĩa kháng sinh Cefaclor 30μg (Cr) 750,000 1.022.728 375.000 83 7,500
32 PP2500071483 - Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg (Cm) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
33 PP2500071484 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg (Cf) 525,000 715.910 262.500 83 5,250
34 PP2500071485 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg (Ct) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
35 PP2500071486 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid 30/10μg (Zt) 1,386,000 1.890.000 693.000 165 13,860
36 PP2500071487 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg (Cn) 525,000 715.910 262.500 83 5,250
37 PP2500071488 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid 30/10μg (Zc) 1,050,000 1.431.819 525.000 165 10,500
38 PP2500071489 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg (Cz) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
39 PP2500071490 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg (Cx) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
40 PP2500071491 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg (Cu) 525,000 715.910 262.500 83 5,250
41 PP2500071492 - Đĩa kháng sinh Cephalexin 30μg (Cp) 525,000 715.910 262.500 83 5,250
42 PP2500071493 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg (Cl) 1,575,000 2.147.728 787.500 247 15,750
43 PP2500071494 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg (Ci) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
44 PP2500071495 - Đĩa định danh Citrate 5,500,000 7.500.000 2.750.000 822 55,000
45 PP2500071496 - Đĩa kháng sinh Clarithromicin 15μg (Ch) 525,000 715.910 262.500 83 5,250
46 PP2500071497 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg (cL) 1,575,000 2.147.728 787.500 247 15,750
47 PP2500071498 - Đĩa kháng sinh Colistin 10μg (Co) 1,050,000 1.431.819 525.000 165 10,500
48 PP2500071499 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg (Dx) 525,000 715.910 262.500 83 5,250
49 PP2500071500 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg (En) 693,000 945.000 346.500 83 6,930
50 PP2500071501 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg (Er) 1,575,000 2.147.728 787.500 247 15,750
51 PP2500071502 - Đĩa định danh Esculin 1,050,000 1.431.819 525.000 165 10,500
52 PP2500071503 - Đĩa kháng sinh Fluconazol 25μg 462,500 630.682 231.250 42 4,625
53 PP2500071504 - Đĩa kháng sinh Fluconazole 262,500 357.955 131.250 42 2,625
54 PP2500071505 - Đĩa kháng sinh Flucytosine 512,250 698.523 256.125 42 5,123
55 PP2500071506 - Đĩa kháng sinh Fosfomycin 50μg 693,000 945.000 346.500 83 6,930
56 PP2500071507 - Đĩa kháng sinh Gentamicin 10μg (Ge) 3,465,000 4.725.000 1.732.500 411 34,650
57 PP2500071508 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg (Im) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
58 PP2500071509 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg (Lv) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
59 PP2500071510 - Đĩa kháng sinh Linezolid 30μg (Li) 750,000 1.022.728 375.000 83 7,500
60 PP2500071511 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg (Me) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
61 PP2500071512 - Đĩa kháng sinh Nalidixic acid 30μg (Ng) 1,386,000 1.890.000 693.000 165 13,860
62 PP2500071513 - Đĩa kháng sinh Neomycin 30μg (Ne) 693,000 945.000 346.500 83 6,930
63 PP2500071514 - Đĩa kháng sinh Netilmicin 30μg (Nl) 1,386,000 1.890.000 693.000 165 13,860
64 PP2500071515 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg (Fr) 693,000 945.000 346.500 83 6,930
65 PP2500071516 - Đĩa kháng sinh Norfloxacin 2,128,500 2.902.500 1.064.250 247 21,285
66 PP2500071517 - Đĩa định danh Novobiocin 2,500,000 3.409.091 1.250.000 165 25,000
67 PP2500071518 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg (Of) 2,625,000 3.579.546 1.312.500 411 26,250
68 PP2500071519 - Đĩa định danh ONPG 1,250,000 1.704.546 625.000 83 12,500
69 PP2500071520 - Đĩa định danh Optochin 2,900,000 3.954.546 1.450.000 329 29,000
70 PP2500071521 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg (Ox) 1,050,000 1.431.819 525.000 165 10,500
71 PP2500071522 - Đĩa định danh Oxidase 2,200,000 3.000.000 1.100.000 165 22,000
72 PP2500071523 - Đĩa kháng sinh Pefloxacin 5μg (Pf) 1,386,000 1.890.000 693.000 165 13,860
73 PP2500071524 - Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI (Pn) 525,000 715.910 262.500 83 5,250
74 PP2500071525 - Đĩa kháng sinh Polymyxin B 300u (Pb) 525,000 715.910 262.500 83 5,250
75 PP2500071526 - Đĩa kháng sinh Rifampicin 30μg (Rf) 210,000 286.364 105.000 33 2,100
76 PP2500071527 - Đĩa kháng sinh Streptomycin 10μg (Sm) 290,000 395.455 145.000 33 2,900
77 PP2500071528 - Đĩa kháng sinh Sufamethoxazole/Trimethoprim23,75/1,25μg (Bt) 3,465,000 4.725.000 1.732.500 411 34,650
78 PP2500071529 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg (Tn) 693,000 945.000 346.500 83 6,930
79 PP2500071530 - Đĩa kháng sinh Tetracycline 30μg (Te) 750,000 1.022.728 375.000 83 7,500
80 PP2500071531 - Đĩa kháng sinh Ticarcillin/clavulanic acid 75/10μg (Tc) 3,465,000 4.725.000 1.732.500 411 34,650
81 PP2500071532 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg (Tb) 1,575,000 2.147.728 787.500 247 15,750
82 PP2500071533 - Đĩa định danh Urea 1,100,000 1.500.000 550.000 165 11,000
83 PP2500071534 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg (Va) 1,575,000 2.147.728 787.500 247 15,750
84 PP2500071535 - Đĩa kháng sinh Voriconazole 462,500 630.682 231.250 42 4,625
85 PP2500071536 - Đĩa kháng sinh Nystatine (100 μg) 462,500 630.682 231.250 42 4,625
86 PP2500071537 - Đĩa kháng sinh Econazole (50 μg) 2,125,000 2.897.728 1.062.500 42 21,250
87 PP2500071538 - Đĩa kháng sinh Miconazole (50 μg) 2,125,000 2.897.728 1.062.500 42 21,250
88 PP2500071539 - Đĩa kháng sinh Ketoconazole (50 μg) 2,125,000 2.897.728 1.062.500 42 21,250
89 PP2500071540 - Đĩa kháng sinh Clotrimazole (50 μg) 2,125,000 2.897.728 1.062.500 42 21,250
90 PP2500071541 - Đĩa định danh VP 4,400,000 6.000.000 2.200.000 329 44,000
91 PP2500071542 - Đĩa định danh XV 12,280,000 16.745.455 6.140.000 329 122,800
92 PP2500071543 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Colistin 10μg (Mic) 15,400,000 21.000.000 7.700.000 33 154,000
93 PP2500071544 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Vancomycin 30μg (Mic) 15,400,000 21.000.000 7.700.000 33 154,000
94 PP2500071545 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Fluconazole (Mic) 15,000,000 20.454.546 7.500.000 17 150,000
95 PP2500071546 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Amphotericin B (Mic) 15,000,000 20.454.546 7.500.000 17 150,000
96 PP2500071547 - Bộ nhuộm Gram 10,350,000 14.113.637 5.175.000 9 103,500
97 PP2500071548 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 6,210,000 8.468.182 3.105.000 5 62,100
98 PP2500071549 - Môi trường BHI bột 6,000,000 8.181.819 3.000.000 165 60,000
99 PP2500071550 - Môi trường CHROM agar bột 25,200,000 34.363.637 12.600.000 494 252,000
100 PP2500071551 - Môi trường MHA bột 2,940,000 4.009.091 1.470.000 247 29,400
101 PP2500071552 - Môi trường NA bột 1,760,000 2.400.000 880.000 165 17,600
102 PP2500071553 - Môi trường Indol bột 7,980,000 10.881.819 3.990.000 165 79,800
103 PP2500071554 - Môi trường SAB bột 9,000,000 12.272.728 4.500.000 165 90,000
104 PP2500071555 - Môi trường Di động bột 9,000,000 12.272.728 4.500.000 165 90,000
105 PP2500071556 - Môi trường thử nghiệm coagulase 9,000,000 12.272.728 4.500.000 165 90,000
106 PP2500071557 - Dầu soi kính 1,890,000 2.577.273 945.000 83 18,900
107 PP2500071558 - Độ đục chuẩn 0.5 Mc F 720,000 981.819 360.000 2 7,200
108 PP2500071559 - Thuốc thử Kovac 18,000,000 24.545.455 9.000.000 165 180,000
109 PP2500071560 - Thuốc thử Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) 1,568,000 2.138.182 784.000 33 15,680
110 PP2500071561 - Thuốc thử Methyl red 210,000 286.364 105.000 2 2,100
111 PP2500071562 - Thuốc thử Nitrate 350,000 477.273 175.000 2 3,500
112 PP2500071563 - Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM 33,000,000 45.000.000 16.500.000 165 330,000
113 PP2500071564 - Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 Ag 231,000,000 315.000.000 115.500.000 1151 2,310,000
114 PP2500071565 - Test nhanh chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn lao 4,214,000 5.746.364 2.107.000 33 42,140
115 PP2500071566 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A 17,250,000 23.522.728 8.625.000 83 172,500
116 PP2500071567 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E 12,500,000 17.045.455 6.250.000 83 125,000
117 PP2500071568 - Test nhanh chẩn đoán virus cúm A và cúm B 18,288,000 24.938.182 9.144.000 50 182,880
118 PP2500071569 - Test nhanh EV71 24,300,000 33.136.364 12.150.000 83 243,000
119 PP2500071570 - Test nhanh HBsAg 4,000,000 5.454.546 2.000.000 165 40,000
120 PP2500071571 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori 6,000,000 8.181.819 3.000.000 66 60,000
121 PP2500071572 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori 26,000,000 35.454.546 13.000.000 66 260,000
122 PP2500071573 - Hóa chất xét nghiệm WIDAL 2,100,000 2.863.637 1.050.000 17 21,000
123 PP2500071574 - Test nhanh kháng nguyên Covid-19 1,575,000 2.147.728 787.500 17 15,750
124 PP2500071575 - Test nhanh xét nghiệm HIV 1,400,000 1.909.091 700.000 17 14,000
125 PP2500071576 - Test thử nhanh HIV Determine HIV ½ 9,600,000 13.090.910 4.800.000 33 96,000
126 PP2500071577 - Test nhanh phát hiện HAV Ab 17,500,000 23.863.637 8.750.000 83 175,000
127 PP2500071578 - Test nhanh phát hiện HEV Ab 17,500,000 23.863.637 8.750.000 83 175,000
128 PP2500071579 - Test nhanh phát hiện HEV IgM 17,500,000 23.863.637 8.750.000 83 175,000
129 PP2500071580 - Test nhanh phát hiện hemoglobin máu trong phân 27,500,000 37.500.000 13.750.000 83 275,000
130 PP2500071581 - Hoá chất xét nghiệm RPR 4,500,000 6.136.364 2.250.000 83 45,000
131 PP2500071582 - Hoá chất xét nghiệm TPHA 12,500,000 17.045.455 6.250.000 83 125,000
132 PP2500071583 - Elisa huyết thanh Giun đũa chó (Toxocara canis) 26,100,000 35.590.910 13.050.000 99 261,000
133 PP2500071584 - Elisa huyết thanh Giun lươn (Strongyloides stercoralis) 26,100,000 35.590.910 13.050.000 99 261,000
134 PP2500071585 - Elisa huyết thanh Sán lá gan lớn (Fasciola sp) 26,100,000 35.590.910 13.050.000 99 261,000
135 PP2500071586 - Elisa huyết thanh Sán lợn (Cysticercus cellulosae) 26,100,000 35.590.910 13.050.000 99 261,000
136 PP2500071587 - Elisa huyết thanh giun đầu gai (Gnathostoma) 19,800,000 27.000.000 9.900.000 99 198,000
137 PP2500071588 - Elisa huyết thanh Amipe (Amipe) 13,050,000 17.795.455 6.525.000 50 130,500
138 PP2500071589 - Elisa huyết thanh Sán dây chó (Echinococcus granulosus) 4,350,000 5.931.819 2.175.000 17 43,500
139 PP2500071590 - Elisa huyết thanh Giun tròn chuột (Angiostrogyluscantonensis) 4,350,000 5.931.819 2.175.000 17 43,500
140 PP2500071591 - Elisa huyết thanh Sán lá gan nhỏ (Clonorchis/Opisthorchis) 4,350,000 5.931.819 2.175.000 17 43,500
141 PP2500071592 - Elisa huyết thanh Sán lá phổi (Paragonimus) 4,350,000 5.931.819 2.175.000 17 43,500
142 PP2500071593 - Anti A 7,276,500 9.922.500 3.638.250 148 72,765
143 PP2500071594 - Anti AB 7,276,500 9.922.500 3.638.250 148 72,765
144 PP2500071595 - Anti B 7,276,500 9.922.500 3.638.250 148 72,765
145 PP2500071596 - Anti D (IgG) 1,575,000 2.147.728 787.500 9 15,750
146 PP2500071597 - Anti D (IgM) 1,295,000 1.765.910 647.500 9 12,950
147 PP2500071598 - Anti D (IgM + IgG) 13,050,000 17.795.455 6.525.000 148 130,500
148 PP2500071599 - Anti Human Globulin 1,837,500 2.505.682 918.750 9 18,375
149 PP2500071600 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu 47,250,000 64.431.819 23.625.000 494 472,500
150 PP2500071601 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% 24,300,000 33.136.364 12.150.000 3288 243,000
151 PP2500071602 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml (ống chân không, nắp su) 200,000,000 272.727.273 100.000.000 32877 2,000,000
152 PP2500071603 - Ống nghiệm EDTA 6ml (ống chân không, nắp su) 4,200,000 5.727.273 2.100.000 658 42,000
153 PP2500071604 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% (nhi) 808,000 1.101.819 404.000 165 8,080
154 PP2500071605 - Ống nghiệm EDTA K2 (nhi) 720,000 981.819 360.000 165 7,200
155 PP2500071606 - Dầu soi kính 3,000,000 4.090.910 1.500.000 165 30,000
156 PP2500071607 - Test nhanh HBsAg (dùng máu toàn phần) 17,992,800 24.535.637 8.996.400 592 179,928
157 PP2500071608 - Ống lấy máu chân không có chất chống đông Lithium Heparin 263,600,000 359.454.546 131.800.000 32877 2,636,000
158 PP2500071609 - Ống nghiệm chân không chống tiêu đường NaF 14,380,000 19.609.091 7.190.000 1644 143,800
159 PP2500071610 - Ống nghiệm đo tốc độ máu lắng 9,450,000 12.886.364 4.725.000 165 94,500
160 PP2500071611 - Test nhanh thử Amphetamin 3,750,000 5.113.637 1.875.000 50 37,500
161 PP2500071612 - Test nhanh thử Marijuana 3,750,000 5.113.637 1.875.000 50 37,500
162 PP2500071613 - Test nhanh thử Methamphetamin 3,750,000 5.113.637 1.875.000 50 37,500
163 PP2500071614 - Test nhanh thử Morphin 3,750,000 5.113.637 1.875.000 50 37,500
ASLO latex
Mã phần lô PP2500071452
Giá từng phần lô 1,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.420.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường BHI
Mã phần lô PP2500071453
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường BHI 20% glycerol
Mã phần lô PP2500071454
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường ESBL
Mã phần lô PP2500071455
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường ESBL/KPC
Mã phần lô PP2500071456
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường ESBL/MRSA
Mã phần lô PP2500071457
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Kliggler Iron Agar
Mã phần lô PP2500071458
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Mac Conkey Agar (MC)
Mã phần lô PP2500071459
Giá từng phần lô 70,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.784.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Mannitol Salt Agar (MSA)
Mã phần lô PP2500071460
Giá từng phần lô 31,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.733.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,380
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường MRSA/VRE
Mã phần lô PP2500071461
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA)
Mã phần lô PP2500071462
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Mueller Hinton Blood Agar (MHBA)
Mã phần lô PP2500071463
Giá từng phần lô 14,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Nutrient Agar (NA) 90mm
Mã phần lô PP2500071464
Giá từng phần lô 7,834,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.683.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.917.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,345
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Sabouraud có chứa Chloramphenicol (SAB Cl)
Mã phần lô PP2500071465
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)
Mã phần lô PP2500071466
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Simmons Citrate Agar
Mã phần lô PP2500071467
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.881.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Sulfide Indole Motility
Mã phần lô PP2500071468
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.881.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường thạch máu (BA)
Mã phần lô PP2500071469
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Thạch nâu (CAXV)
Mã phần lô PP2500071470
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar
Mã phần lô PP2500071471
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Trypticase Soy Agar (TSA)
Mã phần lô PP2500071472
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Amikacin 30μg (Ak)
Mã phần lô PP2500071473
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Amoxciline/sulbactam 30/15μg
Mã phần lô PP2500071474
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Amoxicillin 10μg (Ax)
Mã phần lô PP2500071475
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 20/10μg (Ac)
Mã phần lô PP2500071476
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Amphotericin
Mã phần lô PP2500071477
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg (Am)
Mã phần lô PP2500071478
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ampicillin/sulbactam 10/10μg (As)
Mã phần lô PP2500071479
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh Bacitracin
Mã phần lô PP2500071480
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Caspofungin
Mã phần lô PP2500071481
Giá từng phần lô 1,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.711.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,550
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Cefaclor 30μg (Cr)
Mã phần lô PP2500071482
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg (Cm)
Mã phần lô PP2500071483
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg (Cf)
Mã phần lô PP2500071484
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg (Ct)
Mã phần lô PP2500071485
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid 30/10μg (Zt)
Mã phần lô PP2500071486
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg (Cn)
Mã phần lô PP2500071487
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid 30/10μg (Zc)
Mã phần lô PP2500071488
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg (Cz)
Mã phần lô PP2500071489
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg (Cx)
Mã phần lô PP2500071490
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg (Cu)
Mã phần lô PP2500071491
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Cephalexin 30μg (Cp)
Mã phần lô PP2500071492
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg (Cl)
Mã phần lô PP2500071493
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg (Ci)
Mã phần lô PP2500071494
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh Citrate
Mã phần lô PP2500071495
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Clarithromicin 15μg (Ch)
Mã phần lô PP2500071496
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg (cL)
Mã phần lô PP2500071497
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Colistin 10μg (Co)
Mã phần lô PP2500071498
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg (Dx)
Mã phần lô PP2500071499
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg (En)
Mã phần lô PP2500071500
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg (Er)
Mã phần lô PP2500071501
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh Esculin
Mã phần lô PP2500071502
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Fluconazol 25μg
Mã phần lô PP2500071503
Giá từng phần lô 462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Fluconazole
Mã phần lô PP2500071504
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Flucytosine
Mã phần lô PP2500071505
Giá từng phần lô 512,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,123
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 50μg
Mã phần lô PP2500071506
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Gentamicin 10μg (Ge)
Mã phần lô PP2500071507
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg (Im)
Mã phần lô PP2500071508
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg (Lv)
Mã phần lô PP2500071509
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Linezolid 30μg (Li)
Mã phần lô PP2500071510
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg (Me)
Mã phần lô PP2500071511
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Nalidixic acid 30μg (Ng)
Mã phần lô PP2500071512
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Neomycin 30μg (Ne)
Mã phần lô PP2500071513
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Netilmicin 30μg (Nl)
Mã phần lô PP2500071514
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg (Fr)
Mã phần lô PP2500071515
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Norfloxacin
Mã phần lô PP2500071516
Giá từng phần lô 2,128,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,285
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh Novobiocin
Mã phần lô PP2500071517
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg (Of)
Mã phần lô PP2500071518
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh ONPG
Mã phần lô PP2500071519
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh Optochin
Mã phần lô PP2500071520
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg (Ox)
Mã phần lô PP2500071521
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh Oxidase
Mã phần lô PP2500071522
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Pefloxacin 5μg (Pf)
Mã phần lô PP2500071523
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI (Pn)
Mã phần lô PP2500071524
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Polymyxin B 300u (Pb)
Mã phần lô PP2500071525
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Rifampicin 30μg (Rf)
Mã phần lô PP2500071526
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Streptomycin 10μg (Sm)
Mã phần lô PP2500071527
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Sufamethoxazole/Trimethoprim23,75/1,25μg (Bt)
Mã phần lô PP2500071528
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg (Tn)
Mã phần lô PP2500071529
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Tetracycline 30μg (Te)
Mã phần lô PP2500071530
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ticarcillin/clavulanic acid 75/10μg (Tc)
Mã phần lô PP2500071531
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg (Tb)
Mã phần lô PP2500071532
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh Urea
Mã phần lô PP2500071533
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg (Va)
Mã phần lô PP2500071534
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Voriconazole
Mã phần lô PP2500071535
Giá từng phần lô 462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Nystatine (100 μg)
Mã phần lô PP2500071536
Giá từng phần lô 462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Econazole (50 μg)
Mã phần lô PP2500071537
Giá từng phần lô 2,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.897.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Miconazole (50 μg)
Mã phần lô PP2500071538
Giá từng phần lô 2,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.897.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Ketoconazole (50 μg)
Mã phần lô PP2500071539
Giá từng phần lô 2,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.897.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa kháng sinh Clotrimazole (50 μg)
Mã phần lô PP2500071540
Giá từng phần lô 2,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.897.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh VP
Mã phần lô PP2500071541
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đĩa định danh XV
Mã phần lô PP2500071542
Giá từng phần lô 12,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thanh kháng sinh đồ định lượng Colistin 10μg (Mic)
Mã phần lô PP2500071543
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thanh kháng sinh đồ định lượng Vancomycin 30μg (Mic)
Mã phần lô PP2500071544
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thanh kháng sinh đồ định lượng Fluconazole (Mic)
Mã phần lô PP2500071545
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thanh kháng sinh đồ định lượng Amphotericin B (Mic)
Mã phần lô PP2500071546
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500071547
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2500071548
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.468.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường BHI bột
Mã phần lô PP2500071549
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường CHROM agar bột
Mã phần lô PP2500071550
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường MHA bột
Mã phần lô PP2500071551
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường NA bột
Mã phần lô PP2500071552
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Indol bột
Mã phần lô PP2500071553
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.881.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường SAB bột
Mã phần lô PP2500071554
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường Di động bột
Mã phần lô PP2500071555
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Môi trường thử nghiệm coagulase
Mã phần lô PP2500071556
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500071557
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Độ đục chuẩn 0.5 Mc F
Mã phần lô PP2500071558
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thuốc thử Kovac
Mã phần lô PP2500071559
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thuốc thử Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP)
Mã phần lô PP2500071560
Giá từng phần lô 1,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thuốc thử Methyl red
Mã phần lô PP2500071561
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thuốc thử Nitrate
Mã phần lô PP2500071562
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2500071563
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2500071564
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2500071565
Giá từng phần lô 4,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.746.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,140
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A
Mã phần lô PP2500071566
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E
Mã phần lô PP2500071567
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh chẩn đoán virus cúm A và cúm B
Mã phần lô PP2500071568
Giá từng phần lô 18,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.938.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,880
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh EV71
Mã phần lô PP2500071569
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2500071570
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori
Mã phần lô PP2500071571
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori
Mã phần lô PP2500071572
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất xét nghiệm WIDAL
Mã phần lô PP2500071573
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh kháng nguyên Covid-19
Mã phần lô PP2500071574
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2500071575
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test thử nhanh HIV Determine HIV ½
Mã phần lô PP2500071576
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh phát hiện HAV Ab
Mã phần lô PP2500071577
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh phát hiện HEV Ab
Mã phần lô PP2500071578
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh phát hiện HEV IgM
Mã phần lô PP2500071579
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh phát hiện hemoglobin máu trong phân
Mã phần lô PP2500071580
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hoá chất xét nghiệm RPR
Mã phần lô PP2500071581
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hoá chất xét nghiệm TPHA
Mã phần lô PP2500071582
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh Giun đũa chó (Toxocara canis)
Mã phần lô PP2500071583
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh Giun lươn (Strongyloides stercoralis)
Mã phần lô PP2500071584
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh Sán lá gan lớn (Fasciola sp)
Mã phần lô PP2500071585
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh Sán lợn (Cysticercus cellulosae)
Mã phần lô PP2500071586
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh giun đầu gai (Gnathostoma)
Mã phần lô PP2500071587
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh Amipe (Amipe)
Mã phần lô PP2500071588
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh Sán dây chó (Echinococcus granulosus)
Mã phần lô PP2500071589
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh Giun tròn chuột (Angiostrogyluscantonensis)
Mã phần lô PP2500071590
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh Sán lá gan nhỏ (Clonorchis/Opisthorchis)
Mã phần lô PP2500071591
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Elisa huyết thanh Sán lá phổi (Paragonimus)
Mã phần lô PP2500071592
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2500071593
Giá từng phần lô 7,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2500071594
Giá từng phần lô 7,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2500071595
Giá từng phần lô 7,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti D (IgG)
Mã phần lô PP2500071596
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti D (IgM)
Mã phần lô PP2500071597
Giá từng phần lô 1,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.765.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,950
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti D (IgM + IgG)
Mã phần lô PP2500071598
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2500071599
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu
Mã phần lô PP2500071600
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2%
Mã phần lô PP2500071601
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống nghiệm EDTA K2 2ml (ống chân không, nắp su)
Mã phần lô PP2500071602
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống nghiệm EDTA 6ml (ống chân không, nắp su)
Mã phần lô PP2500071603
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% (nhi)
Mã phần lô PP2500071604
Giá từng phần lô 808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,080
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống nghiệm EDTA K2 (nhi)
Mã phần lô PP2500071605
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500071606
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh HBsAg (dùng máu toàn phần)
Mã phần lô PP2500071607
Giá từng phần lô 17,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.535.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống lấy máu chân không có chất chống đông Lithium Heparin
Mã phần lô PP2500071608
Giá từng phần lô 263,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống nghiệm chân không chống tiêu đường NaF
Mã phần lô PP2500071609
Giá từng phần lô 14,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.609.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500071610
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh thử Amphetamin
Mã phần lô PP2500071611
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh thử Marijuana
Mã phần lô PP2500071612
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh thử Methamphetamin
Mã phần lô PP2500071613
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh thử Morphin
Mã phần lô PP2500071614
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->