Gói thầu: Gói 15: Môi trường nuôi cấy và hoá chất, sinh phẩm xét nghiệm khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500060474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 15: Môi trường nuôi cấy và hoá chất, sinh phẩm xét nghiệm khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500025390 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 2,049,380,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500071452 - ASLO latex | 1,775,000 | 2.420.455 | 887.500 | 83 | 17,750 | |
| 2 | PP2500071453 - Môi trường BHI | 15,300,000 | 20.863.637 | 7.650.000 | 296 | 153,000 | |
| 3 | PP2500071454 - Môi trường BHI 20% glycerol | 12,320,000 | 16.800.000 | 6.160.000 | 165 | 123,200 | |
| 4 | PP2500071455 - Môi trường ESBL | 27,500,000 | 37.500.000 | 13.750.000 | 83 | 275,000 | |
| 5 | PP2500071456 - Môi trường ESBL/KPC | 30,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | 83 | 300,000 | |
| 6 | PP2500071457 - Môi trường ESBL/MRSA | 30,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | 83 | 300,000 | |
| 7 | PP2500071458 - Môi trường Kliggler Iron Agar | 11,000,000 | 15.000.000 | 5.500.000 | 165 | 110,000 | |
| 8 | PP2500071459 - Môi trường Mac Conkey Agar (MC) | 70,975,000 | 96.784.091 | 35.487.500 | 822 | 709,750 | |
| 9 | PP2500071460 - Môi trường Mannitol Salt Agar (MSA) | 31,338,000 | 42.733.637 | 15.669.000 | 329 | 313,380 | |
| 10 | PP2500071461 - Môi trường MRSA/VRE | 18,000,000 | 24.545.455 | 9.000.000 | 50 | 180,000 | |
| 11 | PP2500071462 - Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA) | 54,000,000 | 73.636.364 | 27.000.000 | 658 | 540,000 | |
| 12 | PP2500071463 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar (MHBA) | 14,080,000 | 19.200.000 | 7.040.000 | 132 | 140,800 | |
| 13 | PP2500071464 - Môi trường Nutrient Agar (NA) 90mm | 7,834,500 | 10.683.410 | 3.917.250 | 83 | 78,345 | |
| 14 | PP2500071465 - Môi trường Sabouraud có chứa Chloramphenicol (SAB Cl) | 7,150,000 | 9.750.000 | 3.575.000 | 83 | 71,500 | |
| 15 | PP2500071466 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS) | 7,150,000 | 9.750.000 | 3.575.000 | 83 | 71,500 | |
| 16 | PP2500071467 - Môi trường Simmons Citrate Agar | 7,980,000 | 10.881.819 | 3.990.000 | 165 | 79,800 | |
| 17 | PP2500071468 - Môi trường Sulfide Indole Motility | 7,980,000 | 10.881.819 | 3.990.000 | 165 | 79,800 | |
| 18 | PP2500071469 - Môi trường thạch máu (BA) | 77,000,000 | 105.000.000 | 38.500.000 | 822 | 770,000 | |
| 19 | PP2500071470 - Môi trường Thạch nâu (CAXV) | 17,600,000 | 24.000.000 | 8.800.000 | 165 | 176,000 | |
| 20 | PP2500071471 - Môi trường Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar | 9,750,000 | 13.295.455 | 4.875.000 | 83 | 97,500 | |
| 21 | PP2500071472 - Môi trường Trypticase Soy Agar (TSA) | 12,500,000 | 17.045.455 | 6.250.000 | 83 | 125,000 | |
| 22 | PP2500071473 - Đĩa kháng sinh Amikacin 30μg (Ak) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 23 | PP2500071474 - Đĩa kháng sinh Amoxciline/sulbactam 30/15μg | 1,050,000 | 1.431.819 | 525.000 | 165 | 10,500 | |
| 24 | PP2500071475 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin 10μg (Ax) | 1,050,000 | 1.431.819 | 525.000 | 165 | 10,500 | |
| 25 | PP2500071476 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 20/10μg (Ac) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 26 | PP2500071477 - Đĩa kháng sinh Amphotericin | 2,800,000 | 3.818.182 | 1.400.000 | 83 | 28,000 | |
| 27 | PP2500071478 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg (Am) | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 83 | 5,250 | |
| 28 | PP2500071479 - Đĩa kháng sinh Ampicillin/sulbactam 10/10μg (As) | 1,050,000 | 1.431.819 | 525.000 | 165 | 10,500 | |
| 29 | PP2500071480 - Đĩa định danh Bacitracin | 4,050,000 | 5.522.728 | 2.025.000 | 494 | 40,500 | |
| 30 | PP2500071481 - Đĩa kháng sinh Caspofungin | 1,255,000 | 1.711.364 | 627.500 | 42 | 12,550 | |
| 31 | PP2500071482 - Đĩa kháng sinh Cefaclor 30μg (Cr) | 750,000 | 1.022.728 | 375.000 | 83 | 7,500 | |
| 32 | PP2500071483 - Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg (Cm) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 33 | PP2500071484 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg (Cf) | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 83 | 5,250 | |
| 34 | PP2500071485 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg (Ct) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 35 | PP2500071486 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid 30/10μg (Zt) | 1,386,000 | 1.890.000 | 693.000 | 165 | 13,860 | |
| 36 | PP2500071487 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg (Cn) | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 83 | 5,250 | |
| 37 | PP2500071488 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid 30/10μg (Zc) | 1,050,000 | 1.431.819 | 525.000 | 165 | 10,500 | |
| 38 | PP2500071489 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg (Cz) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 39 | PP2500071490 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg (Cx) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 40 | PP2500071491 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg (Cu) | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 83 | 5,250 | |
| 41 | PP2500071492 - Đĩa kháng sinh Cephalexin 30μg (Cp) | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 83 | 5,250 | |
| 42 | PP2500071493 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg (Cl) | 1,575,000 | 2.147.728 | 787.500 | 247 | 15,750 | |
| 43 | PP2500071494 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg (Ci) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 44 | PP2500071495 - Đĩa định danh Citrate | 5,500,000 | 7.500.000 | 2.750.000 | 822 | 55,000 | |
| 45 | PP2500071496 - Đĩa kháng sinh Clarithromicin 15μg (Ch) | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 83 | 5,250 | |
| 46 | PP2500071497 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg (cL) | 1,575,000 | 2.147.728 | 787.500 | 247 | 15,750 | |
| 47 | PP2500071498 - Đĩa kháng sinh Colistin 10μg (Co) | 1,050,000 | 1.431.819 | 525.000 | 165 | 10,500 | |
| 48 | PP2500071499 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg (Dx) | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 83 | 5,250 | |
| 49 | PP2500071500 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg (En) | 693,000 | 945.000 | 346.500 | 83 | 6,930 | |
| 50 | PP2500071501 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg (Er) | 1,575,000 | 2.147.728 | 787.500 | 247 | 15,750 | |
| 51 | PP2500071502 - Đĩa định danh Esculin | 1,050,000 | 1.431.819 | 525.000 | 165 | 10,500 | |
| 52 | PP2500071503 - Đĩa kháng sinh Fluconazol 25μg | 462,500 | 630.682 | 231.250 | 42 | 4,625 | |
| 53 | PP2500071504 - Đĩa kháng sinh Fluconazole | 262,500 | 357.955 | 131.250 | 42 | 2,625 | |
| 54 | PP2500071505 - Đĩa kháng sinh Flucytosine | 512,250 | 698.523 | 256.125 | 42 | 5,123 | |
| 55 | PP2500071506 - Đĩa kháng sinh Fosfomycin 50μg | 693,000 | 945.000 | 346.500 | 83 | 6,930 | |
| 56 | PP2500071507 - Đĩa kháng sinh Gentamicin 10μg (Ge) | 3,465,000 | 4.725.000 | 1.732.500 | 411 | 34,650 | |
| 57 | PP2500071508 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg (Im) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 58 | PP2500071509 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg (Lv) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 59 | PP2500071510 - Đĩa kháng sinh Linezolid 30μg (Li) | 750,000 | 1.022.728 | 375.000 | 83 | 7,500 | |
| 60 | PP2500071511 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg (Me) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 61 | PP2500071512 - Đĩa kháng sinh Nalidixic acid 30μg (Ng) | 1,386,000 | 1.890.000 | 693.000 | 165 | 13,860 | |
| 62 | PP2500071513 - Đĩa kháng sinh Neomycin 30μg (Ne) | 693,000 | 945.000 | 346.500 | 83 | 6,930 | |
| 63 | PP2500071514 - Đĩa kháng sinh Netilmicin 30μg (Nl) | 1,386,000 | 1.890.000 | 693.000 | 165 | 13,860 | |
| 64 | PP2500071515 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg (Fr) | 693,000 | 945.000 | 346.500 | 83 | 6,930 | |
| 65 | PP2500071516 - Đĩa kháng sinh Norfloxacin | 2,128,500 | 2.902.500 | 1.064.250 | 247 | 21,285 | |
| 66 | PP2500071517 - Đĩa định danh Novobiocin | 2,500,000 | 3.409.091 | 1.250.000 | 165 | 25,000 | |
| 67 | PP2500071518 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg (Of) | 2,625,000 | 3.579.546 | 1.312.500 | 411 | 26,250 | |
| 68 | PP2500071519 - Đĩa định danh ONPG | 1,250,000 | 1.704.546 | 625.000 | 83 | 12,500 | |
| 69 | PP2500071520 - Đĩa định danh Optochin | 2,900,000 | 3.954.546 | 1.450.000 | 329 | 29,000 | |
| 70 | PP2500071521 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg (Ox) | 1,050,000 | 1.431.819 | 525.000 | 165 | 10,500 | |
| 71 | PP2500071522 - Đĩa định danh Oxidase | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.100.000 | 165 | 22,000 | |
| 72 | PP2500071523 - Đĩa kháng sinh Pefloxacin 5μg (Pf) | 1,386,000 | 1.890.000 | 693.000 | 165 | 13,860 | |
| 73 | PP2500071524 - Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI (Pn) | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 83 | 5,250 | |
| 74 | PP2500071525 - Đĩa kháng sinh Polymyxin B 300u (Pb) | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 83 | 5,250 | |
| 75 | PP2500071526 - Đĩa kháng sinh Rifampicin 30μg (Rf) | 210,000 | 286.364 | 105.000 | 33 | 2,100 | |
| 76 | PP2500071527 - Đĩa kháng sinh Streptomycin 10μg (Sm) | 290,000 | 395.455 | 145.000 | 33 | 2,900 | |
| 77 | PP2500071528 - Đĩa kháng sinh Sufamethoxazole/Trimethoprim23,75/1,25μg (Bt) | 3,465,000 | 4.725.000 | 1.732.500 | 411 | 34,650 | |
| 78 | PP2500071529 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg (Tn) | 693,000 | 945.000 | 346.500 | 83 | 6,930 | |
| 79 | PP2500071530 - Đĩa kháng sinh Tetracycline 30μg (Te) | 750,000 | 1.022.728 | 375.000 | 83 | 7,500 | |
| 80 | PP2500071531 - Đĩa kháng sinh Ticarcillin/clavulanic acid 75/10μg (Tc) | 3,465,000 | 4.725.000 | 1.732.500 | 411 | 34,650 | |
| 81 | PP2500071532 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg (Tb) | 1,575,000 | 2.147.728 | 787.500 | 247 | 15,750 | |
| 82 | PP2500071533 - Đĩa định danh Urea | 1,100,000 | 1.500.000 | 550.000 | 165 | 11,000 | |
| 83 | PP2500071534 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg (Va) | 1,575,000 | 2.147.728 | 787.500 | 247 | 15,750 | |
| 84 | PP2500071535 - Đĩa kháng sinh Voriconazole | 462,500 | 630.682 | 231.250 | 42 | 4,625 | |
| 85 | PP2500071536 - Đĩa kháng sinh Nystatine (100 μg) | 462,500 | 630.682 | 231.250 | 42 | 4,625 | |
| 86 | PP2500071537 - Đĩa kháng sinh Econazole (50 μg) | 2,125,000 | 2.897.728 | 1.062.500 | 42 | 21,250 | |
| 87 | PP2500071538 - Đĩa kháng sinh Miconazole (50 μg) | 2,125,000 | 2.897.728 | 1.062.500 | 42 | 21,250 | |
| 88 | PP2500071539 - Đĩa kháng sinh Ketoconazole (50 μg) | 2,125,000 | 2.897.728 | 1.062.500 | 42 | 21,250 | |
| 89 | PP2500071540 - Đĩa kháng sinh Clotrimazole (50 μg) | 2,125,000 | 2.897.728 | 1.062.500 | 42 | 21,250 | |
| 90 | PP2500071541 - Đĩa định danh VP | 4,400,000 | 6.000.000 | 2.200.000 | 329 | 44,000 | |
| 91 | PP2500071542 - Đĩa định danh XV | 12,280,000 | 16.745.455 | 6.140.000 | 329 | 122,800 | |
| 92 | PP2500071543 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Colistin 10μg (Mic) | 15,400,000 | 21.000.000 | 7.700.000 | 33 | 154,000 | |
| 93 | PP2500071544 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Vancomycin 30μg (Mic) | 15,400,000 | 21.000.000 | 7.700.000 | 33 | 154,000 | |
| 94 | PP2500071545 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Fluconazole (Mic) | 15,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | 17 | 150,000 | |
| 95 | PP2500071546 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Amphotericin B (Mic) | 15,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | 17 | 150,000 | |
| 96 | PP2500071547 - Bộ nhuộm Gram | 10,350,000 | 14.113.637 | 5.175.000 | 9 | 103,500 | |
| 97 | PP2500071548 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 6,210,000 | 8.468.182 | 3.105.000 | 5 | 62,100 | |
| 98 | PP2500071549 - Môi trường BHI bột | 6,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 165 | 60,000 | |
| 99 | PP2500071550 - Môi trường CHROM agar bột | 25,200,000 | 34.363.637 | 12.600.000 | 494 | 252,000 | |
| 100 | PP2500071551 - Môi trường MHA bột | 2,940,000 | 4.009.091 | 1.470.000 | 247 | 29,400 | |
| 101 | PP2500071552 - Môi trường NA bột | 1,760,000 | 2.400.000 | 880.000 | 165 | 17,600 | |
| 102 | PP2500071553 - Môi trường Indol bột | 7,980,000 | 10.881.819 | 3.990.000 | 165 | 79,800 | |
| 103 | PP2500071554 - Môi trường SAB bột | 9,000,000 | 12.272.728 | 4.500.000 | 165 | 90,000 | |
| 104 | PP2500071555 - Môi trường Di động bột | 9,000,000 | 12.272.728 | 4.500.000 | 165 | 90,000 | |
| 105 | PP2500071556 - Môi trường thử nghiệm coagulase | 9,000,000 | 12.272.728 | 4.500.000 | 165 | 90,000 | |
| 106 | PP2500071557 - Dầu soi kính | 1,890,000 | 2.577.273 | 945.000 | 83 | 18,900 | |
| 107 | PP2500071558 - Độ đục chuẩn 0.5 Mc F | 720,000 | 981.819 | 360.000 | 2 | 7,200 | |
| 108 | PP2500071559 - Thuốc thử Kovac | 18,000,000 | 24.545.455 | 9.000.000 | 165 | 180,000 | |
| 109 | PP2500071560 - Thuốc thử Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) | 1,568,000 | 2.138.182 | 784.000 | 33 | 15,680 | |
| 110 | PP2500071561 - Thuốc thử Methyl red | 210,000 | 286.364 | 105.000 | 2 | 2,100 | |
| 111 | PP2500071562 - Thuốc thử Nitrate | 350,000 | 477.273 | 175.000 | 2 | 3,500 | |
| 112 | PP2500071563 - Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM | 33,000,000 | 45.000.000 | 16.500.000 | 165 | 330,000 | |
| 113 | PP2500071564 - Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 Ag | 231,000,000 | 315.000.000 | 115.500.000 | 1151 | 2,310,000 | |
| 114 | PP2500071565 - Test nhanh chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn lao | 4,214,000 | 5.746.364 | 2.107.000 | 33 | 42,140 | |
| 115 | PP2500071566 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 17,250,000 | 23.522.728 | 8.625.000 | 83 | 172,500 | |
| 116 | PP2500071567 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 12,500,000 | 17.045.455 | 6.250.000 | 83 | 125,000 | |
| 117 | PP2500071568 - Test nhanh chẩn đoán virus cúm A và cúm B | 18,288,000 | 24.938.182 | 9.144.000 | 50 | 182,880 | |
| 118 | PP2500071569 - Test nhanh EV71 | 24,300,000 | 33.136.364 | 12.150.000 | 83 | 243,000 | |
| 119 | PP2500071570 - Test nhanh HBsAg | 4,000,000 | 5.454.546 | 2.000.000 | 165 | 40,000 | |
| 120 | PP2500071571 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori | 6,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 66 | 60,000 | |
| 121 | PP2500071572 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori | 26,000,000 | 35.454.546 | 13.000.000 | 66 | 260,000 | |
| 122 | PP2500071573 - Hóa chất xét nghiệm WIDAL | 2,100,000 | 2.863.637 | 1.050.000 | 17 | 21,000 | |
| 123 | PP2500071574 - Test nhanh kháng nguyên Covid-19 | 1,575,000 | 2.147.728 | 787.500 | 17 | 15,750 | |
| 124 | PP2500071575 - Test nhanh xét nghiệm HIV | 1,400,000 | 1.909.091 | 700.000 | 17 | 14,000 | |
| 125 | PP2500071576 - Test thử nhanh HIV Determine HIV ½ | 9,600,000 | 13.090.910 | 4.800.000 | 33 | 96,000 | |
| 126 | PP2500071577 - Test nhanh phát hiện HAV Ab | 17,500,000 | 23.863.637 | 8.750.000 | 83 | 175,000 | |
| 127 | PP2500071578 - Test nhanh phát hiện HEV Ab | 17,500,000 | 23.863.637 | 8.750.000 | 83 | 175,000 | |
| 128 | PP2500071579 - Test nhanh phát hiện HEV IgM | 17,500,000 | 23.863.637 | 8.750.000 | 83 | 175,000 | |
| 129 | PP2500071580 - Test nhanh phát hiện hemoglobin máu trong phân | 27,500,000 | 37.500.000 | 13.750.000 | 83 | 275,000 | |
| 130 | PP2500071581 - Hoá chất xét nghiệm RPR | 4,500,000 | 6.136.364 | 2.250.000 | 83 | 45,000 | |
| 131 | PP2500071582 - Hoá chất xét nghiệm TPHA | 12,500,000 | 17.045.455 | 6.250.000 | 83 | 125,000 | |
| 132 | PP2500071583 - Elisa huyết thanh Giun đũa chó (Toxocara canis) | 26,100,000 | 35.590.910 | 13.050.000 | 99 | 261,000 | |
| 133 | PP2500071584 - Elisa huyết thanh Giun lươn (Strongyloides stercoralis) | 26,100,000 | 35.590.910 | 13.050.000 | 99 | 261,000 | |
| 134 | PP2500071585 - Elisa huyết thanh Sán lá gan lớn (Fasciola sp) | 26,100,000 | 35.590.910 | 13.050.000 | 99 | 261,000 | |
| 135 | PP2500071586 - Elisa huyết thanh Sán lợn (Cysticercus cellulosae) | 26,100,000 | 35.590.910 | 13.050.000 | 99 | 261,000 | |
| 136 | PP2500071587 - Elisa huyết thanh giun đầu gai (Gnathostoma) | 19,800,000 | 27.000.000 | 9.900.000 | 99 | 198,000 | |
| 137 | PP2500071588 - Elisa huyết thanh Amipe (Amipe) | 13,050,000 | 17.795.455 | 6.525.000 | 50 | 130,500 | |
| 138 | PP2500071589 - Elisa huyết thanh Sán dây chó (Echinococcus granulosus) | 4,350,000 | 5.931.819 | 2.175.000 | 17 | 43,500 | |
| 139 | PP2500071590 - Elisa huyết thanh Giun tròn chuột (Angiostrogyluscantonensis) | 4,350,000 | 5.931.819 | 2.175.000 | 17 | 43,500 | |
| 140 | PP2500071591 - Elisa huyết thanh Sán lá gan nhỏ (Clonorchis/Opisthorchis) | 4,350,000 | 5.931.819 | 2.175.000 | 17 | 43,500 | |
| 141 | PP2500071592 - Elisa huyết thanh Sán lá phổi (Paragonimus) | 4,350,000 | 5.931.819 | 2.175.000 | 17 | 43,500 | |
| 142 | PP2500071593 - Anti A | 7,276,500 | 9.922.500 | 3.638.250 | 148 | 72,765 | |
| 143 | PP2500071594 - Anti AB | 7,276,500 | 9.922.500 | 3.638.250 | 148 | 72,765 | |
| 144 | PP2500071595 - Anti B | 7,276,500 | 9.922.500 | 3.638.250 | 148 | 72,765 | |
| 145 | PP2500071596 - Anti D (IgG) | 1,575,000 | 2.147.728 | 787.500 | 9 | 15,750 | |
| 146 | PP2500071597 - Anti D (IgM) | 1,295,000 | 1.765.910 | 647.500 | 9 | 12,950 | |
| 147 | PP2500071598 - Anti D (IgM + IgG) | 13,050,000 | 17.795.455 | 6.525.000 | 148 | 130,500 | |
| 148 | PP2500071599 - Anti Human Globulin | 1,837,500 | 2.505.682 | 918.750 | 9 | 18,375 | |
| 149 | PP2500071600 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu | 47,250,000 | 64.431.819 | 23.625.000 | 494 | 472,500 | |
| 150 | PP2500071601 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% | 24,300,000 | 33.136.364 | 12.150.000 | 3288 | 243,000 | |
| 151 | PP2500071602 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml (ống chân không, nắp su) | 200,000,000 | 272.727.273 | 100.000.000 | 32877 | 2,000,000 | |
| 152 | PP2500071603 - Ống nghiệm EDTA 6ml (ống chân không, nắp su) | 4,200,000 | 5.727.273 | 2.100.000 | 658 | 42,000 | |
| 153 | PP2500071604 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% (nhi) | 808,000 | 1.101.819 | 404.000 | 165 | 8,080 | |
| 154 | PP2500071605 - Ống nghiệm EDTA K2 (nhi) | 720,000 | 981.819 | 360.000 | 165 | 7,200 | |
| 155 | PP2500071606 - Dầu soi kính | 3,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 165 | 30,000 | |
| 156 | PP2500071607 - Test nhanh HBsAg (dùng máu toàn phần) | 17,992,800 | 24.535.637 | 8.996.400 | 592 | 179,928 | |
| 157 | PP2500071608 - Ống lấy máu chân không có chất chống đông Lithium Heparin | 263,600,000 | 359.454.546 | 131.800.000 | 32877 | 2,636,000 | |
| 158 | PP2500071609 - Ống nghiệm chân không chống tiêu đường NaF | 14,380,000 | 19.609.091 | 7.190.000 | 1644 | 143,800 | |
| 159 | PP2500071610 - Ống nghiệm đo tốc độ máu lắng | 9,450,000 | 12.886.364 | 4.725.000 | 165 | 94,500 | |
| 160 | PP2500071611 - Test nhanh thử Amphetamin | 3,750,000 | 5.113.637 | 1.875.000 | 50 | 37,500 | |
| 161 | PP2500071612 - Test nhanh thử Marijuana | 3,750,000 | 5.113.637 | 1.875.000 | 50 | 37,500 | |
| 162 | PP2500071613 - Test nhanh thử Methamphetamin | 3,750,000 | 5.113.637 | 1.875.000 | 50 | 37,500 | |
| 163 | PP2500071614 - Test nhanh thử Morphin | 3,750,000 | 5.113.637 | 1.875.000 | 50 | 37,500 |
ASLO latex |
|
| Mã phần lô | PP2500071452 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.420.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường BHI |
|
| Mã phần lô | PP2500071453 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường BHI 20% glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500071454 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường ESBL |
|
| Mã phần lô | PP2500071455 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường ESBL/KPC |
|
| Mã phần lô | PP2500071456 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường ESBL/MRSA |
|
| Mã phần lô | PP2500071457 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Kliggler Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500071458 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Mac Conkey Agar (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2500071459 |
| Giá từng phần lô | 70,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.784.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Mannitol Salt Agar (MSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500071460 |
| Giá từng phần lô | 31,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.733.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường MRSA/VRE |
|
| Mã phần lô | PP2500071461 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2500071462 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Mueller Hinton Blood Agar (MHBA) |
|
| Mã phần lô | PP2500071463 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Nutrient Agar (NA) 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500071464 |
| Giá từng phần lô | 7,834,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.683.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.917.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Sabouraud có chứa Chloramphenicol (SAB Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500071465 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS) |
|
| Mã phần lô | PP2500071466 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Simmons Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500071467 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.881.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Sulfide Indole Motility |
|
| Mã phần lô | PP2500071468 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.881.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường thạch máu (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2500071469 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Thạch nâu (CAXV) |
|
| Mã phần lô | PP2500071470 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500071471 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Trypticase Soy Agar (TSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500071472 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Amikacin 30μg (Ak) |
|
| Mã phần lô | PP2500071473 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Amoxciline/sulbactam 30/15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500071474 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin 10μg (Ax) |
|
| Mã phần lô | PP2500071475 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 20/10μg (Ac) |
|
| Mã phần lô | PP2500071476 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Amphotericin |
|
| Mã phần lô | PP2500071477 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg (Am) |
|
| Mã phần lô | PP2500071478 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ampicillin/sulbactam 10/10μg (As) |
|
| Mã phần lô | PP2500071479 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2500071480 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500071481 |
| Giá từng phần lô | 1,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.711.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Cefaclor 30μg (Cr) |
|
| Mã phần lô | PP2500071482 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg (Cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500071483 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg (Cf) |
|
| Mã phần lô | PP2500071484 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg (Ct) |
|
| Mã phần lô | PP2500071485 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid 30/10μg (Zt) |
|
| Mã phần lô | PP2500071486 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg (Cn) |
|
| Mã phần lô | PP2500071487 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid 30/10μg (Zc) |
|
| Mã phần lô | PP2500071488 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg (Cz) |
|
| Mã phần lô | PP2500071489 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg (Cx) |
|
| Mã phần lô | PP2500071490 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg (Cu) |
|
| Mã phần lô | PP2500071491 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Cephalexin 30μg (Cp) |
|
| Mã phần lô | PP2500071492 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg (Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500071493 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg (Ci) |
|
| Mã phần lô | PP2500071494 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500071495 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Clarithromicin 15μg (Ch) |
|
| Mã phần lô | PP2500071496 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg (cL) |
|
| Mã phần lô | PP2500071497 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Colistin 10μg (Co) |
|
| Mã phần lô | PP2500071498 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg (Dx) |
|
| Mã phần lô | PP2500071499 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg (En) |
|
| Mã phần lô | PP2500071500 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg (Er) |
|
| Mã phần lô | PP2500071501 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2500071502 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Fluconazol 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2500071503 |
| Giá từng phần lô | 462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500071504 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Flucytosine |
|
| Mã phần lô | PP2500071505 |
| Giá từng phần lô | 512,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 50μg |
|
| Mã phần lô | PP2500071506 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Gentamicin 10μg (Ge) |
|
| Mã phần lô | PP2500071507 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg (Im) |
|
| Mã phần lô | PP2500071508 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg (Lv) |
|
| Mã phần lô | PP2500071509 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Linezolid 30μg (Li) |
|
| Mã phần lô | PP2500071510 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg (Me) |
|
| Mã phần lô | PP2500071511 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Nalidixic acid 30μg (Ng) |
|
| Mã phần lô | PP2500071512 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Neomycin 30μg (Ne) |
|
| Mã phần lô | PP2500071513 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Netilmicin 30μg (Nl) |
|
| Mã phần lô | PP2500071514 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg (Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2500071515 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Norfloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500071516 |
| Giá từng phần lô | 2,128,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2500071517 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg (Of) |
|
| Mã phần lô | PP2500071518 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh ONPG |
|
| Mã phần lô | PP2500071519 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500071520 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg (Ox) |
|
| Mã phần lô | PP2500071521 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500071522 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Pefloxacin 5μg (Pf) |
|
| Mã phần lô | PP2500071523 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI (Pn) |
|
| Mã phần lô | PP2500071524 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Polymyxin B 300u (Pb) |
|
| Mã phần lô | PP2500071525 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Rifampicin 30μg (Rf) |
|
| Mã phần lô | PP2500071526 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Streptomycin 10μg (Sm) |
|
| Mã phần lô | PP2500071527 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Sufamethoxazole/Trimethoprim23,75/1,25μg (Bt) |
|
| Mã phần lô | PP2500071528 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg (Tn) |
|
| Mã phần lô | PP2500071529 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Tetracycline 30μg (Te) |
|
| Mã phần lô | PP2500071530 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ticarcillin/clavulanic acid 75/10μg (Tc) |
|
| Mã phần lô | PP2500071531 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg (Tb) |
|
| Mã phần lô | PP2500071532 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500071533 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg (Va) |
|
| Mã phần lô | PP2500071534 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Voriconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500071535 |
| Giá từng phần lô | 462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Nystatine (100 μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500071536 |
| Giá từng phần lô | 462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Econazole (50 μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500071537 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Miconazole (50 μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500071538 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Ketoconazole (50 μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500071539 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa kháng sinh Clotrimazole (50 μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500071540 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh VP |
|
| Mã phần lô | PP2500071541 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa định danh XV |
|
| Mã phần lô | PP2500071542 |
| Giá từng phần lô | 12,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thanh kháng sinh đồ định lượng Colistin 10μg (Mic) |
|
| Mã phần lô | PP2500071543 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thanh kháng sinh đồ định lượng Vancomycin 30μg (Mic) |
|
| Mã phần lô | PP2500071544 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thanh kháng sinh đồ định lượng Fluconazole (Mic) |
|
| Mã phần lô | PP2500071545 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thanh kháng sinh đồ định lượng Amphotericin B (Mic) |
|
| Mã phần lô | PP2500071546 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500071547 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500071548 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.468.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường BHI bột |
|
| Mã phần lô | PP2500071549 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường CHROM agar bột |
|
| Mã phần lô | PP2500071550 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường MHA bột |
|
| Mã phần lô | PP2500071551 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường NA bột |
|
| Mã phần lô | PP2500071552 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Indol bột |
|
| Mã phần lô | PP2500071553 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.881.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường SAB bột |
|
| Mã phần lô | PP2500071554 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường Di động bột |
|
| Mã phần lô | PP2500071555 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Môi trường thử nghiệm coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2500071556 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500071557 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Độ đục chuẩn 0.5 Mc F |
|
| Mã phần lô | PP2500071558 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2500071559 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) |
|
| Mã phần lô | PP2500071560 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử Methyl red |
|
| Mã phần lô | PP2500071561 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử Nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500071562 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500071563 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500071564 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500071565 |
| Giá từng phần lô | 4,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.746.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500071566 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2500071567 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh chẩn đoán virus cúm A và cúm B |
|
| Mã phần lô | PP2500071568 |
| Giá từng phần lô | 18,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.938.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh EV71 |
|
| Mã phần lô | PP2500071569 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500071570 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500071571 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500071572 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất xét nghiệm WIDAL |
|
| Mã phần lô | PP2500071573 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh kháng nguyên Covid-19 |
|
| Mã phần lô | PP2500071574 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500071575 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test thử nhanh HIV Determine HIV ½ |
|
| Mã phần lô | PP2500071576 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh phát hiện HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500071577 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh phát hiện HEV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500071578 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh phát hiện HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500071579 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh phát hiện hemoglobin máu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500071580 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hoá chất xét nghiệm RPR |
|
| Mã phần lô | PP2500071581 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hoá chất xét nghiệm TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2500071582 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh Giun đũa chó (Toxocara canis) |
|
| Mã phần lô | PP2500071583 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh Giun lươn (Strongyloides stercoralis) |
|
| Mã phần lô | PP2500071584 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh Sán lá gan lớn (Fasciola sp) |
|
| Mã phần lô | PP2500071585 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh Sán lợn (Cysticercus cellulosae) |
|
| Mã phần lô | PP2500071586 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh giun đầu gai (Gnathostoma) |
|
| Mã phần lô | PP2500071587 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh Amipe (Amipe) |
|
| Mã phần lô | PP2500071588 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh Sán dây chó (Echinococcus granulosus) |
|
| Mã phần lô | PP2500071589 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh Giun tròn chuột (Angiostrogyluscantonensis) |
|
| Mã phần lô | PP2500071590 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh Sán lá gan nhỏ (Clonorchis/Opisthorchis) |
|
| Mã phần lô | PP2500071591 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Elisa huyết thanh Sán lá phổi (Paragonimus) |
|
| Mã phần lô | PP2500071592 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500071593 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.638.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500071594 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.638.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500071595 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.638.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti D (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500071596 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti D (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500071597 |
| Giá từng phần lô | 1,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.765.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti D (IgM + IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500071598 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500071599 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500071600 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% |
|
| Mã phần lô | PP2500071601 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml (ống chân không, nắp su) |
|
| Mã phần lô | PP2500071602 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm EDTA 6ml (ống chân không, nắp su) |
|
| Mã phần lô | PP2500071603 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% (nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2500071604 |
| Giá từng phần lô | 808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 (nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2500071605 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500071606 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh HBsAg (dùng máu toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2500071607 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.535.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.996.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống lấy máu chân không có chất chống đông Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500071608 |
| Giá từng phần lô | 263,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm chân không chống tiêu đường NaF |
|
| Mã phần lô | PP2500071609 |
| Giá từng phần lô | 14,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500071610 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh thử Amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2500071611 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh thử Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2500071612 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh thử Methamphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2500071613 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Test nhanh thử Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500071614 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi