Gói thầu: Gói 17: Mua sắm bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống: 118 phần (158 mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300088289-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Tên gói thầu Gói 17: Mua sắm bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống: 118 phần (158 mục)
Số hiệu KHLCNT PL2300055626
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Chợ Rẫy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 44,831,579,252 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.344.947.352 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300122583 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Everolimus 846,246,655
2 PP2300122584 - Chất chứng cho xét nghiệm Everolimus 37,118,160
3 PP2300122585 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) 128,496,880
4 PP2300122586 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) 483,973,880
5 PP2300122587 - Hoá chất xét nghiệm định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) 399,577,504
6 PP2300122588 - Chất chứng cho các xét nghiệm anti TPO, TG, anti TSH receptor 36,713,240
7 PP2300122589 - Chất chứng cho FT3, FT4, TSH 12,587,400
8 PP2300122590 - Hoá chất xét nghiệm định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) 1,004,661,000
9 PP2300122591 - Hoá chất xét nghiệm định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) 467,365,500
10 PP2300122592 - Hoá chất xét nghiệm định lượng FT4 (Free Thyroxine) 813,515,000
11 PP2300122593 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm HDL/LDL cholesterol 2,324,004
12 PP2300122594 - Chất thử cho xét nghiệm HDL cholesterol 410,784,000
13 PP2300122595 - Chất thử cho xét nghiệm LDL cholesterol 1,211,496,000
14 PP2300122596 - Chất thử cho xét nghiệm Triglyceride 229,240,000
15 PP2300122597 - Chất thử cho xét nghiệm Cholesterol 134,681,400
16 PP2300122598 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 3,048,912
17 PP2300122599 - Chất chứng mức I chung cho các xét nghiệm sinh hóa 33,600,000
18 PP2300122600 - Chất chứng mức II chung cho các xét nghiệm sinh hóa 33,600,000
19 PP2300122601 - Chất thử cho xét nghiệm Alkaline phosphatase 13,324,500
20 PP2300122602 - Chất thử cho xét nghiệm ALT 311,850,000
21 PP2300122603 - Chất thử cho xét nghiệm Amylase 51,453,000
22 PP2300122604 - Chất thử cho xét nghiệm AST 311,850,000
23 PP2300122605 - Chất thử cho xét nghiệm Acid uric 109,800,000
24 PP2300122606 - Chất thử cho xét nghiệm Albumin 28,117,500
25 PP2300122607 - Hoá chất xét nghiệm định lượng proBNP (NT-proBNP) 671,643,000
26 PP2300122608 - Chất chứng cho các xét nghiệm pro BNP 10,655,008
27 PP2300122609 - Chất chứng cho các xét nghiệm CEA, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, AFP, NSE, CYFRA 28,205,100
28 PP2300122610 - Hoá chất xét nghiệm định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) 761,067,500
29 PP2300122611 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) 1,243,586,000
30 PP2300122612 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) 2,356,625,000
31 PP2300122613 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 125 (cancer antigen 125) 675,166,600
32 PP2300122614 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) 682,509,200
33 PP2300122615 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) 2,945,800,000
34 PP2300122616 - Hoá chất xét nghiệm định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) 445,803,000
35 PP2300122617 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21- 1 999,415,000
36 PP2300122618 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Calcitonin 32,813,300
37 PP2300122619 - Chất chứng cho xét nghiệm Calcitonin 2,564,100
38 PP2300122620 - Chất thử cho xét nghiệm định lượng PCT 1,174,824,000
39 PP2300122621 - Chất chuẩn cho xét nghiệm proteins (CRP, C3,C4,…) 2,610,720
40 PP2300122622 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Ferritin 383,448,000
41 PP2300122623 - Chất thử cho xét nghiệm CRP 66,000,000
42 PP2300122624 - Chất thử cho xét nghiệm Complement C3 79,653,000
43 PP2300122625 - Chất thử cho xét nghiệm Complement C4 79,653,000
44 PP2300122626 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng Cortisol (máu) 119,865,080
45 PP2300122627 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng HE4 191,284,000
46 PP2300122628 - Chất chứng cho xét nghiệm HE4 42,000,000
47 PP2300122629 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng GH (Growth Hormone) 27,796,100
48 PP2300122630 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Interleukin‑6 11,655,000
49 PP2300122631 - Chất chứng cho các xét nghiệm ACTH, IL 6, Insulin, c-Peptide 64,000,032
50 PP2300122632 - Chất thử cho xét nghiệm Interleukin‑6 1,546,851,600
51 PP2300122633 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng ACTH 43,790,800
52 PP2300122634 - Chất chứng cho xét nghiệm SCC, Pro GRP 16,476,912
53 PP2300122635 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng SCC 166,761,900
54 PP2300122636 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng proGRP 95,510,760
55 PP2300122637 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng RF 62,875,330
56 PP2300122638 - Chất chứng cho xét nghiệm RF 5,592,072
57 PP2300122639 - Chất chuẩn nồng độ bình thường/ thấp cho xét nghiệm điện giải đồ 3,263,400
58 PP2300122640 - Chất chuẩn nồng độ cao cho xét nghiệm điện giải đồ 3,263,400
59 PP2300122641 - Dung dịch pha loãng mẫu điện giải đồ 52,440,000
60 PP2300122642 - Dung dịch rửa 6,522,000
61 PP2300122643 - Dung dịch tham chiếu điện giải đồ 39,120,000
62 PP2300122644 - Dung dịch nội chuẩn điện giải đồ 104,880,000
63 PP2300122645 - Chất thử cho xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da 996,000
64 PP2300122646 - Chất thử cho xét nghiệm Calcium 54,156,250
65 PP2300122647 - Chất thử cho xét nghiệm Creatinin 346,500,000
66 PP2300122648 - Chất thử cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần 94,996,000
67 PP2300122649 - Chất thử cho xét nghiệm Direct Bilirubin 105,400,000
68 PP2300122650 - Chất thử cho xét nghiệm Gamma GT 136,080,000
69 PP2300122651 - Chất thử cho xét nghiệm Glucose hexokinase 219,450,000
70 PP2300122652 - Chất thử cho xét nghiệm sắt (Iron) 24,012,000
71 PP2300122653 - Chất thử cho xét nghiệm LDH 18,307,500
72 PP2300122654 - Chất thử cho xét nghiệm Magnesium 70,649,600
73 PP2300122655 - Chất thử cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần 6,355,300
74 PP2300122656 - Chất thử cho xét nghiệm Urea 316,008,000
75 PP2300122657 - Hoá chất xét nghiệm HIV Ag/Ab miễn dịch tự động 4,550,216,016
76 PP2300122658 - Hoá chất xét nghiệm HCV Ab miễn dịch tự động 6,570,066,832
77 PP2300122659 - Hoá chất xét nghiệm HBsAg miễn dịch tự động 2,368,757,942
78 PP2300122660 - Hoá chất xét nghiệm HBsAb định lượng 587,878,195
79 PP2300122661 - Hoá chất xét nghiệm HBc total miễn dịch tự động 253,379,698
80 PP2300122662 - Hoá chất xét nghiệm HBc IgM miễn dịch tự động 26,025,616
81 PP2300122663 - Hoá chất xét nghiệm HAV total miễn dịch tự động 21,170,098
82 PP2300122664 - Hoá chất xét nghiệm HAV IgM miễn dịch tự động 46,270,650
83 PP2300122665 - Hoá chất xét nghiệm HBeAb miễn dịch tự động 148,018,507
84 PP2300122666 - Hoá chất xét nghiệm HBeAg miễn dịch tự động 216,549,907
85 PP2300122667 - Hoá chất xét nghiệm Toxoplasma IgM miễn dịch tự động 75,058,200
86 PP2300122668 - Hoá chất xét nghiệm Toxoplasma IgG miễn dịch tự động 52,913,696
87 PP2300122669 - Hoá chất xét nghiệm CMV IgM miễn dịch tự động 65,605,992
88 PP2300122670 - Hoá chất xét nghiệm CMV IgG miễn dịch tự động 44,626,992
89 PP2300122671 - Chất thử xét nghiệm HSV-1 IgG 15,750,000
90 PP2300122672 - Chất thử xét nghiệm HSV-2 IgG 7,875,000
91 PP2300122673 - Chất chứng cho xét nghiệm HSV IgG 5,565,000
92 PP2300122674 - Chất thử cho xét nghiệm Rubella IgM 7,342,650
93 PP2300122675 - Chất thử cho xét nghiệm Rubella IgG 10,256,400
94 PP2300122676 - Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis 1,252,712
95 PP2300122677 - Chất thử cho xét nghiệm Syphilis 11,849,985
96 PP2300122678 - Thuốc thử cho xét nghiệm Creatinin Kinase 10,976,000
97 PP2300122679 - Dung dịch pha loãng và tiền pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch 15,034,950
98 PP2300122680 - Dung dịch acid rửa hệ thống thực hiện xét nghiệm 100,332,000
99 PP2300122681 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực điện giải đồ 10,517,364
100 PP2300122682 - Dung dịch kiềm rửa hệ thống 116,585,280
101 PP2300122683 - Dung dịch kiềm rửa kim hút 16,548,480
102 PP2300122684 - Dung dịch làm sạch buồng ủ 6,825,600
103 PP2300122685 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch 39,156,004
104 PP2300122686 - Dung dịch pha loãng mẫu sinh hóa 5,959,877
105 PP2300122687 - Dung dịch phản ứng 1,148,600,250
106 PP2300122688 - Dung dịch rửa hệ thống sau phản ứng 1,361,886,750
107 PP2300122689 - Dung dịch rửa kim hút 5,313,231
108 PP2300122690 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 112,200,000
109 PP2300122691 - Dung dịch tiền rửa máy 385,519,428
110 PP2300122692 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 525,000
111 PP2300122693 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 2, gồm dung dịch đệm và chấy tẩy 525,000
112 PP2300122694 - Đầu côn và cốc phản ứng 2,460,600,576
113 PP2300122695 - Cóng đo phản ứng 27,948,375
114 PP2300122696 - Điện cực clo 35,011,620
115 PP2300122697 - Điện cực đối chiếu 51,037,245
116 PP2300122698 - Điện cực kali 35,390,410
117 PP2300122699 - Điện cực natri 37,004,625
118 PP2300122700 - Đèn halogen 7,326,000
Hoá chất xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2300122583
Giá từng phần lô 846,246,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng cho xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2300122584
Giá từng phần lô 37,118,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)
Mã phần lô PP2300122585
Giá từng phần lô 128,496,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen)
Mã phần lô PP2300122586
Giá từng phần lô 483,973,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies)
Mã phần lô PP2300122587
Giá từng phần lô 399,577,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng cho các xét nghiệm anti TPO, TG, anti TSH receptor
Mã phần lô PP2300122588
Giá từng phần lô 36,713,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng cho FT3, FT4, TSH
Mã phần lô PP2300122589
Giá từng phần lô 12,587,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)
Mã phần lô PP2300122590
Giá từng phần lô 1,004,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)
Mã phần lô PP2300122591
Giá từng phần lô 467,365,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng FT4 (Free Thyroxine)
Mã phần lô PP2300122592
Giá từng phần lô 813,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho các xét nghiệm HDL/LDL cholesterol
Mã phần lô PP2300122593
Giá từng phần lô 2,324,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm HDL cholesterol
Mã phần lô PP2300122594
Giá từng phần lô 410,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm LDL cholesterol
Mã phần lô PP2300122595
Giá từng phần lô 1,211,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300122596
Giá từng phần lô 229,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300122597
Giá từng phần lô 134,681,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300122598
Giá từng phần lô 3,048,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng mức I chung cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300122599
Giá từng phần lô 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng mức II chung cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300122600
Giá từng phần lô 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm Alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2300122601
Giá từng phần lô 13,324,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2300122602
Giá từng phần lô 311,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2300122603
Giá từng phần lô 51,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2300122604
Giá từng phần lô 311,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2300122605
Giá từng phần lô 109,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300122606
Giá từng phần lô 28,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng proBNP (NT-proBNP)
Mã phần lô PP2300122607
Giá từng phần lô 671,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng cho các xét nghiệm pro BNP
Mã phần lô PP2300122608
Giá từng phần lô 10,655,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng cho các xét nghiệm CEA, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, AFP, NSE, CYFRA
Mã phần lô PP2300122609
Giá từng phần lô 28,205,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)
Mã phần lô PP2300122610
Giá từng phần lô 761,067,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen)
Mã phần lô PP2300122611
Giá từng phần lô 1,243,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9)
Mã phần lô PP2300122612
Giá từng phần lô 2,356,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 125 (cancer antigen 125)
Mã phần lô PP2300122613
Giá từng phần lô 675,166,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3)
Mã phần lô PP2300122614
Giá từng phần lô 682,509,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4)
Mã phần lô PP2300122615
Giá từng phần lô 2,945,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng NSE (Neuron Specific Enolase)
Mã phần lô PP2300122616
Giá từng phần lô 445,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21- 1
Mã phần lô PP2300122617
Giá từng phần lô 999,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2300122618
Giá từng phần lô 32,813,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng cho xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300122619
Giá từng phần lô 2,564,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300122620
Giá từng phần lô 1,174,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho xét nghiệm proteins (CRP, C3,C4,…)
Mã phần lô PP2300122621
Giá từng phần lô 2,610,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300122622
Giá từng phần lô 383,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300122623
Giá từng phần lô 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm Complement C3
Mã phần lô PP2300122624
Giá từng phần lô 79,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất thử cho xét nghiệm Complement C4
Mã phần lô PP2300122625
Giá từng phần lô 79,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng Cortisol (máu)
Mã phần lô PP2300122626
Giá từng phần lô 119,865,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300122627
Giá từng phần lô 191,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng cho xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300122628
Giá từng phần lô 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng GH (Growth Hormone)
Mã phần lô PP2300122629
Giá từng phần lô 27,796,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho xét nghiệm Interleukin‑6
Mã phần lô PP2300122630
Giá từng phần lô 11,655,000
Chất chứng cho các xét nghiệm ACTH, IL 6, Insulin, c-Peptide
Mã phần lô PP2300122631
Giá từng phần lô 64,000,032
Chất thử cho xét nghiệm Interleukin‑6
Mã phần lô PP2300122632
Giá từng phần lô 1,546,851,600
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300122633
Giá từng phần lô 43,790,800
Chất chứng cho xét nghiệm SCC, Pro GRP
Mã phần lô PP2300122634
Giá từng phần lô 16,476,912
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300122635
Giá từng phần lô 166,761,900
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng proGRP
Mã phần lô PP2300122636
Giá từng phần lô 95,510,760
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2300122637
Giá từng phần lô 62,875,330
Chất chứng cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300122638
Giá từng phần lô 5,592,072
Chất chuẩn nồng độ bình thường/ thấp cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300122639
Giá từng phần lô 3,263,400
Chất chuẩn nồng độ cao cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300122640
Giá từng phần lô 3,263,400
Dung dịch pha loãng mẫu điện giải đồ
Mã phần lô PP2300122641
Giá từng phần lô 52,440,000
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300122642
Giá từng phần lô 6,522,000
Dung dịch tham chiếu điện giải đồ
Mã phần lô PP2300122643
Giá từng phần lô 39,120,000
Dung dịch nội chuẩn điện giải đồ
Mã phần lô PP2300122644
Giá từng phần lô 104,880,000
Chất thử cho xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
Mã phần lô PP2300122645
Giá từng phần lô 996,000
Chất thử cho xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2300122646
Giá từng phần lô 54,156,250
Chất thử cho xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300122647
Giá từng phần lô 346,500,000
Chất thử cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300122648
Giá từng phần lô 94,996,000
Chất thử cho xét nghiệm Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2300122649
Giá từng phần lô 105,400,000
Chất thử cho xét nghiệm Gamma GT
Mã phần lô PP2300122650
Giá từng phần lô 136,080,000
Chất thử cho xét nghiệm Glucose hexokinase
Mã phần lô PP2300122651
Giá từng phần lô 219,450,000
Chất thử cho xét nghiệm sắt (Iron)
Mã phần lô PP2300122652
Giá từng phần lô 24,012,000
Chất thử cho xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2300122653
Giá từng phần lô 18,307,500
Chất thử cho xét nghiệm Magnesium
Mã phần lô PP2300122654
Giá từng phần lô 70,649,600
Chất thử cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2300122655
Giá từng phần lô 6,355,300
Chất thử cho xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2300122656
Giá từng phần lô 316,008,000
Hoá chất xét nghiệm HIV Ag/Ab miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122657
Giá từng phần lô 4,550,216,016
Hoá chất xét nghiệm HCV Ab miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122658
Giá từng phần lô 6,570,066,832
Hoá chất xét nghiệm HBsAg miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122659
Giá từng phần lô 2,368,757,942
Hoá chất xét nghiệm HBsAb định lượng
Mã phần lô PP2300122660
Giá từng phần lô 587,878,195
Hoá chất xét nghiệm HBc total miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122661
Giá từng phần lô 253,379,698
Hoá chất xét nghiệm HBc IgM miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122662
Giá từng phần lô 26,025,616
Hoá chất xét nghiệm HAV total miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122663
Giá từng phần lô 21,170,098
Hoá chất xét nghiệm HAV IgM miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122664
Giá từng phần lô 46,270,650
Hoá chất xét nghiệm HBeAb miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122665
Giá từng phần lô 148,018,507
Hoá chất xét nghiệm HBeAg miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122666
Giá từng phần lô 216,549,907
Hoá chất xét nghiệm Toxoplasma IgM miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122667
Giá từng phần lô 75,058,200
Hoá chất xét nghiệm Toxoplasma IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122668
Giá từng phần lô 52,913,696
Hoá chất xét nghiệm CMV IgM miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122669
Giá từng phần lô 65,605,992
Hoá chất xét nghiệm CMV IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300122670
Giá từng phần lô 44,626,992
Chất thử xét nghiệm HSV-1 IgG
Mã phần lô PP2300122671
Giá từng phần lô 15,750,000
Chất thử xét nghiệm HSV-2 IgG
Mã phần lô PP2300122672
Giá từng phần lô 7,875,000
Chất chứng cho xét nghiệm HSV IgG
Mã phần lô PP2300122673
Giá từng phần lô 5,565,000
Chất thử cho xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300122674
Giá từng phần lô 7,342,650
Chất thử cho xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300122675
Giá từng phần lô 10,256,400
Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2300122676
Giá từng phần lô 1,252,712
Chất thử cho xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2300122677
Giá từng phần lô 11,849,985
Thuốc thử cho xét nghiệm Creatinin Kinase
Mã phần lô PP2300122678
Giá từng phần lô 10,976,000
Dung dịch pha loãng và tiền pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300122679
Giá từng phần lô 15,034,950
Dung dịch acid rửa hệ thống thực hiện xét nghiệm
Mã phần lô PP2300122680
Giá từng phần lô 100,332,000
Dung dịch bảo dưỡng điện cực điện giải đồ
Mã phần lô PP2300122681
Giá từng phần lô 10,517,364
Dung dịch kiềm rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300122682
Giá từng phần lô 116,585,280
Dung dịch kiềm rửa kim hút
Mã phần lô PP2300122683
Giá từng phần lô 16,548,480
Dung dịch làm sạch buồng ủ
Mã phần lô PP2300122684
Giá từng phần lô 6,825,600
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300122685
Giá từng phần lô 39,156,004
Dung dịch pha loãng mẫu sinh hóa
Mã phần lô PP2300122686
Giá từng phần lô 5,959,877
Dung dịch phản ứng
Mã phần lô PP2300122687
Giá từng phần lô 1,148,600,250
Dung dịch rửa hệ thống sau phản ứng
Mã phần lô PP2300122688
Giá từng phần lô 1,361,886,750
Dung dịch rửa kim hút
Mã phần lô PP2300122689
Giá từng phần lô 5,313,231
Dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300122690
Giá từng phần lô 112,200,000
Dung dịch tiền rửa máy
Mã phần lô PP2300122691
Giá từng phần lô 385,519,428
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1
Mã phần lô PP2300122692
Giá từng phần lô 525,000
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2, gồm dung dịch đệm và chấy tẩy
Mã phần lô PP2300122693
Giá từng phần lô 525,000
Đầu côn và cốc phản ứng
Mã phần lô PP2300122694
Giá từng phần lô 2,460,600,576
Cóng đo phản ứng
Mã phần lô PP2300122695
Giá từng phần lô 27,948,375
Điện cực clo
Mã phần lô PP2300122696
Giá từng phần lô 35,011,620
Điện cực đối chiếu
Mã phần lô PP2300122697
Giá từng phần lô 51,037,245
Điện cực kali
Mã phần lô PP2300122698
Giá từng phần lô 35,390,410
Điện cực natri
Mã phần lô PP2300122699
Giá từng phần lô 37,004,625
Đèn halogen
Mã phần lô PP2300122700
Giá từng phần lô 7,326,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->