Gói thầu: Gói 17: Mua sắm bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống: 118 phần (158 mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300088289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Tên gói thầu | Gói 17: Mua sắm bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống: 118 phần (158 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300055626 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Chợ Rẫy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 44,831,579,252 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.344.947.352 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300122583 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Everolimus | 846,246,655 |
| 2 | PP2300122584 - Chất chứng cho xét nghiệm Everolimus | 37,118,160 |
| 3 | PP2300122585 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) | 128,496,880 |
| 4 | PP2300122586 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) | 483,973,880 |
| 5 | PP2300122587 - Hoá chất xét nghiệm định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) | 399,577,504 |
| 6 | PP2300122588 - Chất chứng cho các xét nghiệm anti TPO, TG, anti TSH receptor | 36,713,240 |
| 7 | PP2300122589 - Chất chứng cho FT3, FT4, TSH | 12,587,400 |
| 8 | PP2300122590 - Hoá chất xét nghiệm định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 1,004,661,000 |
| 9 | PP2300122591 - Hoá chất xét nghiệm định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | 467,365,500 |
| 10 | PP2300122592 - Hoá chất xét nghiệm định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 813,515,000 |
| 11 | PP2300122593 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm HDL/LDL cholesterol | 2,324,004 |
| 12 | PP2300122594 - Chất thử cho xét nghiệm HDL cholesterol | 410,784,000 |
| 13 | PP2300122595 - Chất thử cho xét nghiệm LDL cholesterol | 1,211,496,000 |
| 14 | PP2300122596 - Chất thử cho xét nghiệm Triglyceride | 229,240,000 |
| 15 | PP2300122597 - Chất thử cho xét nghiệm Cholesterol | 134,681,400 |
| 16 | PP2300122598 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 3,048,912 |
| 17 | PP2300122599 - Chất chứng mức I chung cho các xét nghiệm sinh hóa | 33,600,000 |
| 18 | PP2300122600 - Chất chứng mức II chung cho các xét nghiệm sinh hóa | 33,600,000 |
| 19 | PP2300122601 - Chất thử cho xét nghiệm Alkaline phosphatase | 13,324,500 |
| 20 | PP2300122602 - Chất thử cho xét nghiệm ALT | 311,850,000 |
| 21 | PP2300122603 - Chất thử cho xét nghiệm Amylase | 51,453,000 |
| 22 | PP2300122604 - Chất thử cho xét nghiệm AST | 311,850,000 |
| 23 | PP2300122605 - Chất thử cho xét nghiệm Acid uric | 109,800,000 |
| 24 | PP2300122606 - Chất thử cho xét nghiệm Albumin | 28,117,500 |
| 25 | PP2300122607 - Hoá chất xét nghiệm định lượng proBNP (NT-proBNP) | 671,643,000 |
| 26 | PP2300122608 - Chất chứng cho các xét nghiệm pro BNP | 10,655,008 |
| 27 | PP2300122609 - Chất chứng cho các xét nghiệm CEA, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, AFP, NSE, CYFRA | 28,205,100 |
| 28 | PP2300122610 - Hoá chất xét nghiệm định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | 761,067,500 |
| 29 | PP2300122611 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) | 1,243,586,000 |
| 30 | PP2300122612 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) | 2,356,625,000 |
| 31 | PP2300122613 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 125 (cancer antigen 125) | 675,166,600 |
| 32 | PP2300122614 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) | 682,509,200 |
| 33 | PP2300122615 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) | 2,945,800,000 |
| 34 | PP2300122616 - Hoá chất xét nghiệm định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) | 445,803,000 |
| 35 | PP2300122617 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21- 1 | 999,415,000 |
| 36 | PP2300122618 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Calcitonin | 32,813,300 |
| 37 | PP2300122619 - Chất chứng cho xét nghiệm Calcitonin | 2,564,100 |
| 38 | PP2300122620 - Chất thử cho xét nghiệm định lượng PCT | 1,174,824,000 |
| 39 | PP2300122621 - Chất chuẩn cho xét nghiệm proteins (CRP, C3,C4,…) | 2,610,720 |
| 40 | PP2300122622 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 383,448,000 |
| 41 | PP2300122623 - Chất thử cho xét nghiệm CRP | 66,000,000 |
| 42 | PP2300122624 - Chất thử cho xét nghiệm Complement C3 | 79,653,000 |
| 43 | PP2300122625 - Chất thử cho xét nghiệm Complement C4 | 79,653,000 |
| 44 | PP2300122626 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng Cortisol (máu) | 119,865,080 |
| 45 | PP2300122627 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng HE4 | 191,284,000 |
| 46 | PP2300122628 - Chất chứng cho xét nghiệm HE4 | 42,000,000 |
| 47 | PP2300122629 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng GH (Growth Hormone) | 27,796,100 |
| 48 | PP2300122630 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Interleukin‑6 | 11,655,000 |
| 49 | PP2300122631 - Chất chứng cho các xét nghiệm ACTH, IL 6, Insulin, c-Peptide | 64,000,032 |
| 50 | PP2300122632 - Chất thử cho xét nghiệm Interleukin‑6 | 1,546,851,600 |
| 51 | PP2300122633 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng ACTH | 43,790,800 |
| 52 | PP2300122634 - Chất chứng cho xét nghiệm SCC, Pro GRP | 16,476,912 |
| 53 | PP2300122635 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng SCC | 166,761,900 |
| 54 | PP2300122636 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng proGRP | 95,510,760 |
| 55 | PP2300122637 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng RF | 62,875,330 |
| 56 | PP2300122638 - Chất chứng cho xét nghiệm RF | 5,592,072 |
| 57 | PP2300122639 - Chất chuẩn nồng độ bình thường/ thấp cho xét nghiệm điện giải đồ | 3,263,400 |
| 58 | PP2300122640 - Chất chuẩn nồng độ cao cho xét nghiệm điện giải đồ | 3,263,400 |
| 59 | PP2300122641 - Dung dịch pha loãng mẫu điện giải đồ | 52,440,000 |
| 60 | PP2300122642 - Dung dịch rửa | 6,522,000 |
| 61 | PP2300122643 - Dung dịch tham chiếu điện giải đồ | 39,120,000 |
| 62 | PP2300122644 - Dung dịch nội chuẩn điện giải đồ | 104,880,000 |
| 63 | PP2300122645 - Chất thử cho xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da | 996,000 |
| 64 | PP2300122646 - Chất thử cho xét nghiệm Calcium | 54,156,250 |
| 65 | PP2300122647 - Chất thử cho xét nghiệm Creatinin | 346,500,000 |
| 66 | PP2300122648 - Chất thử cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 94,996,000 |
| 67 | PP2300122649 - Chất thử cho xét nghiệm Direct Bilirubin | 105,400,000 |
| 68 | PP2300122650 - Chất thử cho xét nghiệm Gamma GT | 136,080,000 |
| 69 | PP2300122651 - Chất thử cho xét nghiệm Glucose hexokinase | 219,450,000 |
| 70 | PP2300122652 - Chất thử cho xét nghiệm sắt (Iron) | 24,012,000 |
| 71 | PP2300122653 - Chất thử cho xét nghiệm LDH | 18,307,500 |
| 72 | PP2300122654 - Chất thử cho xét nghiệm Magnesium | 70,649,600 |
| 73 | PP2300122655 - Chất thử cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 6,355,300 |
| 74 | PP2300122656 - Chất thử cho xét nghiệm Urea | 316,008,000 |
| 75 | PP2300122657 - Hoá chất xét nghiệm HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | 4,550,216,016 |
| 76 | PP2300122658 - Hoá chất xét nghiệm HCV Ab miễn dịch tự động | 6,570,066,832 |
| 77 | PP2300122659 - Hoá chất xét nghiệm HBsAg miễn dịch tự động | 2,368,757,942 |
| 78 | PP2300122660 - Hoá chất xét nghiệm HBsAb định lượng | 587,878,195 |
| 79 | PP2300122661 - Hoá chất xét nghiệm HBc total miễn dịch tự động | 253,379,698 |
| 80 | PP2300122662 - Hoá chất xét nghiệm HBc IgM miễn dịch tự động | 26,025,616 |
| 81 | PP2300122663 - Hoá chất xét nghiệm HAV total miễn dịch tự động | 21,170,098 |
| 82 | PP2300122664 - Hoá chất xét nghiệm HAV IgM miễn dịch tự động | 46,270,650 |
| 83 | PP2300122665 - Hoá chất xét nghiệm HBeAb miễn dịch tự động | 148,018,507 |
| 84 | PP2300122666 - Hoá chất xét nghiệm HBeAg miễn dịch tự động | 216,549,907 |
| 85 | PP2300122667 - Hoá chất xét nghiệm Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | 75,058,200 |
| 86 | PP2300122668 - Hoá chất xét nghiệm Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | 52,913,696 |
| 87 | PP2300122669 - Hoá chất xét nghiệm CMV IgM miễn dịch tự động | 65,605,992 |
| 88 | PP2300122670 - Hoá chất xét nghiệm CMV IgG miễn dịch tự động | 44,626,992 |
| 89 | PP2300122671 - Chất thử xét nghiệm HSV-1 IgG | 15,750,000 |
| 90 | PP2300122672 - Chất thử xét nghiệm HSV-2 IgG | 7,875,000 |
| 91 | PP2300122673 - Chất chứng cho xét nghiệm HSV IgG | 5,565,000 |
| 92 | PP2300122674 - Chất thử cho xét nghiệm Rubella IgM | 7,342,650 |
| 93 | PP2300122675 - Chất thử cho xét nghiệm Rubella IgG | 10,256,400 |
| 94 | PP2300122676 - Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis | 1,252,712 |
| 95 | PP2300122677 - Chất thử cho xét nghiệm Syphilis | 11,849,985 |
| 96 | PP2300122678 - Thuốc thử cho xét nghiệm Creatinin Kinase | 10,976,000 |
| 97 | PP2300122679 - Dung dịch pha loãng và tiền pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch | 15,034,950 |
| 98 | PP2300122680 - Dung dịch acid rửa hệ thống thực hiện xét nghiệm | 100,332,000 |
| 99 | PP2300122681 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực điện giải đồ | 10,517,364 |
| 100 | PP2300122682 - Dung dịch kiềm rửa hệ thống | 116,585,280 |
| 101 | PP2300122683 - Dung dịch kiềm rửa kim hút | 16,548,480 |
| 102 | PP2300122684 - Dung dịch làm sạch buồng ủ | 6,825,600 |
| 103 | PP2300122685 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch | 39,156,004 |
| 104 | PP2300122686 - Dung dịch pha loãng mẫu sinh hóa | 5,959,877 |
| 105 | PP2300122687 - Dung dịch phản ứng | 1,148,600,250 |
| 106 | PP2300122688 - Dung dịch rửa hệ thống sau phản ứng | 1,361,886,750 |
| 107 | PP2300122689 - Dung dịch rửa kim hút | 5,313,231 |
| 108 | PP2300122690 - Dung dịch rửa kim hút mẫu | 112,200,000 |
| 109 | PP2300122691 - Dung dịch tiền rửa máy | 385,519,428 |
| 110 | PP2300122692 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 | 525,000 |
| 111 | PP2300122693 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 2, gồm dung dịch đệm và chấy tẩy | 525,000 |
| 112 | PP2300122694 - Đầu côn và cốc phản ứng | 2,460,600,576 |
| 113 | PP2300122695 - Cóng đo phản ứng | 27,948,375 |
| 114 | PP2300122696 - Điện cực clo | 35,011,620 |
| 115 | PP2300122697 - Điện cực đối chiếu | 51,037,245 |
| 116 | PP2300122698 - Điện cực kali | 35,390,410 |
| 117 | PP2300122699 - Điện cực natri | 37,004,625 |
| 118 | PP2300122700 - Đèn halogen | 7,326,000 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300122583 |
| Giá từng phần lô | 846,246,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng cho xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300122584 |
| Giá từng phần lô | 37,118,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2300122585 |
| Giá từng phần lô | 128,496,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2300122586 |
| Giá từng phần lô | 483,973,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) |
|
| Mã phần lô | PP2300122587 |
| Giá từng phần lô | 399,577,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng cho các xét nghiệm anti TPO, TG, anti TSH receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300122588 |
| Giá từng phần lô | 36,713,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng cho FT3, FT4, TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300122589 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2300122590 |
| Giá từng phần lô | 1,004,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) |
|
| Mã phần lô | PP2300122591 |
| Giá từng phần lô | 467,365,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng FT4 (Free Thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2300122592 |
| Giá từng phần lô | 813,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm HDL/LDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300122593 |
| Giá từng phần lô | 2,324,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm HDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300122594 |
| Giá từng phần lô | 410,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm LDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300122595 |
| Giá từng phần lô | 1,211,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300122596 |
| Giá từng phần lô | 229,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300122597 |
| Giá từng phần lô | 134,681,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300122598 |
| Giá từng phần lô | 3,048,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng mức I chung cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300122599 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng mức II chung cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300122600 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm Alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300122601 |
| Giá từng phần lô | 13,324,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300122602 |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300122603 |
| Giá từng phần lô | 51,453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300122604 |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300122605 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300122606 |
| Giá từng phần lô | 28,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng proBNP (NT-proBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2300122607 |
| Giá từng phần lô | 671,643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng cho các xét nghiệm pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300122608 |
| Giá từng phần lô | 10,655,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng cho các xét nghiệm CEA, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, AFP, NSE, CYFRA |
|
| Mã phần lô | PP2300122609 |
| Giá từng phần lô | 28,205,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) |
|
| Mã phần lô | PP2300122610 |
| Giá từng phần lô | 761,067,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2300122611 |
| Giá từng phần lô | 1,243,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) |
|
| Mã phần lô | PP2300122612 |
| Giá từng phần lô | 2,356,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 125 (cancer antigen 125) |
|
| Mã phần lô | PP2300122613 |
| Giá từng phần lô | 675,166,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300122614 |
| Giá từng phần lô | 682,509,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300122615 |
| Giá từng phần lô | 2,945,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) |
|
| Mã phần lô | PP2300122616 |
| Giá từng phần lô | 445,803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21- 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300122617 |
| Giá từng phần lô | 999,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300122618 |
| Giá từng phần lô | 32,813,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng cho xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300122619 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300122620 |
| Giá từng phần lô | 1,174,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm proteins (CRP, C3,C4,…) |
|
| Mã phần lô | PP2300122621 |
| Giá từng phần lô | 2,610,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300122622 |
| Giá từng phần lô | 383,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300122623 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm Complement C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300122624 |
| Giá từng phần lô | 79,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất thử cho xét nghiệm Complement C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300122625 |
| Giá từng phần lô | 79,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng Cortisol (máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300122626 |
| Giá từng phần lô | 119,865,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300122627 |
| Giá từng phần lô | 191,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng cho xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300122628 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng GH (Growth Hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2300122629 |
| Giá từng phần lô | 27,796,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Interleukin‑6 |
|
| Mã phần lô | PP2300122630 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
Chất chứng cho các xét nghiệm ACTH, IL 6, Insulin, c-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300122631 |
| Giá từng phần lô | 64,000,032 |
Chất thử cho xét nghiệm Interleukin‑6 |
|
| Mã phần lô | PP2300122632 |
| Giá từng phần lô | 1,546,851,600 |
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300122633 |
| Giá từng phần lô | 43,790,800 |
Chất chứng cho xét nghiệm SCC, Pro GRP |
|
| Mã phần lô | PP2300122634 |
| Giá từng phần lô | 16,476,912 |
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300122635 |
| Giá từng phần lô | 166,761,900 |
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng proGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300122636 |
| Giá từng phần lô | 95,510,760 |
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300122637 |
| Giá từng phần lô | 62,875,330 |
Chất chứng cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300122638 |
| Giá từng phần lô | 5,592,072 |
Chất chuẩn nồng độ bình thường/ thấp cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300122639 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
Chất chuẩn nồng độ cao cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300122640 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
Dung dịch pha loãng mẫu điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300122641 |
| Giá từng phần lô | 52,440,000 |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300122642 |
| Giá từng phần lô | 6,522,000 |
Dung dịch tham chiếu điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300122643 |
| Giá từng phần lô | 39,120,000 |
Dung dịch nội chuẩn điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300122644 |
| Giá từng phần lô | 104,880,000 |
Chất thử cho xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2300122645 |
| Giá từng phần lô | 996,000 |
Chất thử cho xét nghiệm Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300122646 |
| Giá từng phần lô | 54,156,250 |
Chất thử cho xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300122647 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
Chất thử cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300122648 |
| Giá từng phần lô | 94,996,000 |
Chất thử cho xét nghiệm Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300122649 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
Chất thử cho xét nghiệm Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2300122650 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
Chất thử cho xét nghiệm Glucose hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2300122651 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
Chất thử cho xét nghiệm sắt (Iron) |
|
| Mã phần lô | PP2300122652 |
| Giá từng phần lô | 24,012,000 |
Chất thử cho xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300122653 |
| Giá từng phần lô | 18,307,500 |
Chất thử cho xét nghiệm Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300122654 |
| Giá từng phần lô | 70,649,600 |
Chất thử cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300122655 |
| Giá từng phần lô | 6,355,300 |
Chất thử cho xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300122656 |
| Giá từng phần lô | 316,008,000 |
Hoá chất xét nghiệm HIV Ag/Ab miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122657 |
| Giá từng phần lô | 4,550,216,016 |
Hoá chất xét nghiệm HCV Ab miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122658 |
| Giá từng phần lô | 6,570,066,832 |
Hoá chất xét nghiệm HBsAg miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122659 |
| Giá từng phần lô | 2,368,757,942 |
Hoá chất xét nghiệm HBsAb định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300122660 |
| Giá từng phần lô | 587,878,195 |
Hoá chất xét nghiệm HBc total miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122661 |
| Giá từng phần lô | 253,379,698 |
Hoá chất xét nghiệm HBc IgM miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122662 |
| Giá từng phần lô | 26,025,616 |
Hoá chất xét nghiệm HAV total miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122663 |
| Giá từng phần lô | 21,170,098 |
Hoá chất xét nghiệm HAV IgM miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122664 |
| Giá từng phần lô | 46,270,650 |
Hoá chất xét nghiệm HBeAb miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122665 |
| Giá từng phần lô | 148,018,507 |
Hoá chất xét nghiệm HBeAg miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122666 |
| Giá từng phần lô | 216,549,907 |
Hoá chất xét nghiệm Toxoplasma IgM miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122667 |
| Giá từng phần lô | 75,058,200 |
Hoá chất xét nghiệm Toxoplasma IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122668 |
| Giá từng phần lô | 52,913,696 |
Hoá chất xét nghiệm CMV IgM miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122669 |
| Giá từng phần lô | 65,605,992 |
Hoá chất xét nghiệm CMV IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300122670 |
| Giá từng phần lô | 44,626,992 |
Chất thử xét nghiệm HSV-1 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300122671 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
Chất thử xét nghiệm HSV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300122672 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
Chất chứng cho xét nghiệm HSV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300122673 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
Chất thử cho xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300122674 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
Chất thử cho xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300122675 |
| Giá từng phần lô | 10,256,400 |
Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300122676 |
| Giá từng phần lô | 1,252,712 |
Chất thử cho xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300122677 |
| Giá từng phần lô | 11,849,985 |
Thuốc thử cho xét nghiệm Creatinin Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300122678 |
| Giá từng phần lô | 10,976,000 |
Dung dịch pha loãng và tiền pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300122679 |
| Giá từng phần lô | 15,034,950 |
Dung dịch acid rửa hệ thống thực hiện xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300122680 |
| Giá từng phần lô | 100,332,000 |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300122681 |
| Giá từng phần lô | 10,517,364 |
Dung dịch kiềm rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300122682 |
| Giá từng phần lô | 116,585,280 |
Dung dịch kiềm rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2300122683 |
| Giá từng phần lô | 16,548,480 |
Dung dịch làm sạch buồng ủ |
|
| Mã phần lô | PP2300122684 |
| Giá từng phần lô | 6,825,600 |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300122685 |
| Giá từng phần lô | 39,156,004 |
Dung dịch pha loãng mẫu sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300122686 |
| Giá từng phần lô | 5,959,877 |
Dung dịch phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300122687 |
| Giá từng phần lô | 1,148,600,250 |
Dung dịch rửa hệ thống sau phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300122688 |
| Giá từng phần lô | 1,361,886,750 |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2300122689 |
| Giá từng phần lô | 5,313,231 |
Dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300122690 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
Dung dịch tiền rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300122691 |
| Giá từng phần lô | 385,519,428 |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300122692 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2, gồm dung dịch đệm và chấy tẩy |
|
| Mã phần lô | PP2300122693 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
Đầu côn và cốc phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300122694 |
| Giá từng phần lô | 2,460,600,576 |
Cóng đo phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300122695 |
| Giá từng phần lô | 27,948,375 |
Điện cực clo |
|
| Mã phần lô | PP2300122696 |
| Giá từng phần lô | 35,011,620 |
Điện cực đối chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300122697 |
| Giá từng phần lô | 51,037,245 |
Điện cực kali |
|
| Mã phần lô | PP2300122698 |
| Giá từng phần lô | 35,390,410 |
Điện cực natri |
|
| Mã phần lô | PP2300122699 |
| Giá từng phần lô | 37,004,625 |
Đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300122700 |
| Giá từng phần lô | 7,326,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi