Gói thầu: Gói 18 - Cung cấp hóa chất xét nghiệm thông dụng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500437912-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 18 - Cung cấp hóa chất xét nghiệm thông dụng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500237025 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Láng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 36,572,263,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500455005 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng) | 300,850,000 | 208.924.000 | 75.213.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 2 | PP2500455006 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng) | 29,910,000 | 20.771.000 | 7.478.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 3 | PP2500455007 - Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O) | 24,310,000 | 16.882.000 | 6.078.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 10 sản phẩm/năm | |
| 4 | PP2500455008 - Trình tự mồi (Primer) | 243,000,000 | 168.750.000 | 60.750.000 | 34 sản phẩm/tháng hoặc 405 sản phẩm/năm | |
| 5 | PP2500455009 - PRIMER | 38,000,000 | 26.389.000 | 9.500.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm | |
| 6 | PP2500455010 - Probe (FAM/BHQ1) | 161,280,000 | 112.000.000 | 40.320.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm | |
| 7 | PP2500455011 - Hỗn hợp phản ứng PCR (PlatinumTaq DNA polymerase) | 9,816,000 | 6.817.000 | 2.454.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 8 | PP2500455012 - Hóa chất phản ứng PCR đa mồi (PlatinumMultiplexPCR kit) | 14,800,000 | 10.278.000 | 3.700.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 9 | PP2500455013 - Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi (Qiagen MultiplexPCR Kit) | 150,304,000 | 104.378.000 | 37.576.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm | |
| 10 | PP2500455014 - Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu (GoTaq Green Master mix) | 105,840,000 | 73.500.000 | 26.460.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 11 | PP2500455015 - Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu (GoTaq ColorlessMaster mix) | 59,240,000 | 41.139.000 | 14.810.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 12 | PP2500455016 - Thang chuẩn DNA 100 bp | 111,000,000 | 77.084.000 | 27.750.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm | |
| 13 | PP2500455017 - Thang chuẩn DNA 1kb Plus | 14,894,000 | 10.344.000 | 3.724.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 14 | PP2500455018 - Đệm màu tra mẫu điện di | 31,460,000 | 21.848.000 | 7.865.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 10 sản phẩm/năm | |
| 15 | PP2500455019 - Thuốc nhuộm DNA trong điện di gel agarose (Ethidium Bromide) | 19,000,000 | 13.195.000 | 4.750.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 16 | PP2500455020 - Kit tinh sạch sản phẩm PCR | 747,881,000 | 519.362.000 | 186.971.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 22 sản phẩm/năm | |
| 17 | PP2500455021 - Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator) | 437,220,000 | 303.625.000 | 109.305.000 | 3 sản phẩm/tháng hoặc 27 sản phẩm/năm | |
| 18 | PP2500455022 - Hi-Di Formamide | 7,832,000 | 5.439.000 | 1.958.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 19 | PP2500455023 - Dung dịch đệm TBE10X | 91,500,000 | 63.542.000 | 22.875.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 46 sản phẩm/năm | |
| 20 | PP2500455024 - Thạch Agarose | 100,711,000 | 69.939.000 | 25.178.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 10 sản phẩm/năm | |
| 21 | PP2500455025 - Dung dịch 2- Propanol(Iso | 17,085,000 | 11.865.000 | 4.272.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm | |
| 22 | PP2500455026 - Dung dịch đệm TE (Tris-EDTA) | 4,118,000 | 2.860.000 | 1.030.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm | |
| 23 | PP2500455027 - Bộ kít khuếch đại 16 vị trí STR PCR AmpFLSTRIdentifiler Plus | 680,000,000 | 472.223.000 | 170.000.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 24 | PP2500455028 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA | 1,231,282,000 | 855.057.000 | 307.821.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 20 sản phẩm/năm | |
| 25 | PP2500455029 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA | 284,142,000 | 197.321.000 | 71.036.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm | |
| 26 | PP2500455030 - DNA Hệ gen Nữ chuẩn | 56,400,000 | 39.167.000 | 14.100.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm | |
| 27 | PP2500455031 - DNA Hệ gen Nam chuẩn | 56,640,000 | 39.334.000 | 14.160.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm | |
| 28 | PP2500455032 - Enzym TailI | 42,000,000 | 29.167.000 | 10.500.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 29 | PP2500455033 - Enzym TasI | 49,000,000 | 34.028.000 | 12.250.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 30 | PP2500455034 - Enzym DraI | 9,800,000 | 6.806.000 | 2.450.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 31 | PP2500455035 - Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS) | 208,400,000 | 144.723.000 | 52.100.000 | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm | |
| 32 | PP2500455036 - Hóa chất dừng chu trình tế bào | 147,750,000 | 102.605.000 | 36.938.000 | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm | |
| 33 | PP2500455037 - Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol | 36,040,000 | 25.028.000 | 9.010.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm | |
| 34 | PP2500455038 - Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red | 28,000,000 | 19.445.000 | 7.000.000 | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm | |
| 35 | PP2500455039 - Hóa chất gắn lamen | 135,000,000 | 93.750.000 | 33.750.000 | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm | |
| 36 | PP2500455040 - Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC) | 22,320,000 | 15.500.000 | 5.580.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm | |
| 37 | PP2500455041 - Hóa chất tăng tái tổ hợp phân bào trong nuôi cấy Nhiễm sắc thể của bệnh thiếu máu Faconi Mitomycin C from Streptomyces caespitosus | 18,060,000 | 12.542.000 | 4.515.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 38 | PP2500455042 - Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCPHybridization Buffer | 152,152,000 | 105.662.000 | 38.038.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm | |
| 39 | PP2500455043 - Viên nén đệm Gibco-GURR Buffer | 107,500,000 | 74.653.000 | 26.875.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm | |
| 40 | PP2500455044 - PotasiumCloride (KCl) | 5,100,000 | 3.542.000 | 1.275.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm | |
| 41 | PP2500455045 - Hóa chất tẩy rửa, hòa tan Protein màng trong kĩ thuật lai huỳnh quang tại chỗ FISH IGEPAL-CA630 | 79,200,000 | 55.000.000 | 19.800.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 42 | PP2500455046 - Bộ hoá chất xử lí tiêu bản u cố định parafin(SPoT-Light Pretreatment Tisuse Kit) | 87,240,000 | 60.584.000 | 21.810.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm | |
| 43 | PP2500455047 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2 | 514,800,000 | 357.500.000 | 128.700.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 44 | PP2500455048 - Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman | 158,288,000 | 109.923.000 | 39.572.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 45 | PP2500455049 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai NST X/Y | 45,021,600 | 31.265.000 | 11.256.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm | |
| 46 | PP2500455050 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Sotos NSD1/ D5S23, D5S721 | 37,194,300 | 25.830.000 | 9.299.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm | |
| 47 | PP2500455051 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai WHS/ CEP | 31,922,800 | 22.169.000 | 7.981.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm | |
| 48 | PP2500455052 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA | 330,844,800 | 229.754.000 | 82.712.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm | |
| 49 | PP2500455053 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL | 315,151,200 | 218.855.000 | 78.788.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 50 | PP2500455054 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL. | 315,151,200 | 218.855.000 | 78.788.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 51 | PP2500455055 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1 | 514,800,000 | 357.500.000 | 128.700.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 52 | PP2500455056 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC | 135,064,800 | 93.795.000 | 33.767.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 53 | PP2500455057 - Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC | 225,108,000 | 156.325.000 | 56.277.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 54 | PP2500455058 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1 | 257,400,000 | 178.750.000 | 64.350.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 55 | PP2500455059 - Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II | 66,560,000 | 46.223.000 | 16.640.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm | |
| 56 | PP2500455060 - Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams | 161,018,000 | 111.819.000 | 40.255.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 57 | PP2500455061 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1 | 180,086,400 | 125.060.000 | 45.022.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 58 | PP2500455062 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1) | 90,043,200 | 62.530.000 | 22.511.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 59 | PP2500455063 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T1 | 102,960,000 | 71.500.000 | 25.740.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 60 | PP2500455064 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6 | 102,960,000 | 71.500.000 | 25.740.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 61 | PP2500455065 - Enzyme Asparaginase từ Escherichia coli | 90,024,000 | 62.517.000 | 22.506.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 62 | PP2500455066 - Dung dịch đệm phosphatNồng độ 10× | 5,366,000 | 3.727.000 | 1.342.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 63 | PP2500455067 - Albuminhuyết thanh bòdạng bột đông khô | 10,634,000 | 7.385.000 | 2.659.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 64 | PP2500455068 - Dung dịch đệm Tris Buffered Saline | 8,060,000 | 5.598.000 | 2.015.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 65 | PP2500455069 - Axit α-Ketoglutaric | 8,690,000 | 6.035.000 | 2.173.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 66 | PP2500455070 - L-Asparagine | 3,080,000 | 2.139.000 | 770.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 67 | PP2500455071 - β-Nicotinamide adenine dinucleotide, muối dipotassium khử | 24,504,000 | 17.017.000 | 6.126.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 68 | PP2500455072 - Enzym Glutamic-Oxalacetic Transaminase | 44,812,000 | 31.120.000 | 11.203.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 69 | PP2500455073 - Enzym Malic Dehydrogenase | 17,182,000 | 11.932.000 | 4.296.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 70 | PP2500455074 - Huyết thanh AB | 112,092,000 | 77.842.000 | 28.023.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm | |
| 71 | PP2500455075 - Anti - A | 68,900,000 | 47.848.000 | 17.225.000 | 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm | |
| 72 | PP2500455076 - Anti - B | 68,900,000 | 47.848.000 | 17.225.000 | 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm | |
| 73 | PP2500455077 - Anti - D | 110,000,000 | 76.389.000 | 27.500.000 | 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm | |
| 74 | PP2500455078 - Anti -AB | 62,010,000 | 43.063.000 | 15.503.000 | 56 sản phẩm/tháng hoặc 675 sản phẩm/năm | |
| 75 | PP2500455079 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 2,520,000,000 | 1.750.000.000 | 630.000.000 | 9.864 sản phẩm/tháng hoặc 120.000 sản phẩm/năm | |
| 76 | PP2500455080 - Panel sàng lọc kháng thể bất thường 0,8% hoặc 3% hoặc 5% | 987,840,000 | 686.000.000 | 246.960.000 | 30 sản phẩm/tháng hoặc 360 sản phẩm/năm | |
| 77 | PP2500455081 - Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll) | 280,296,000 | 194.650.000 | 70.074.000 | 13 sản phẩm/tháng hoặc 153 sản phẩm/năm | |
| 78 | PP2500455082 - Enzyme xúc tác phản ứng PCR | 64,125,000 | 44.532.000 | 16.032.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 79 | PP2500455083 - Nước tinh khiết | 3,438,000 | 2.388.000 | 860.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 80 | PP2500455084 - Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn | 9,030,000 | 6.271.000 | 2.258.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 81 | PP2500455085 - Dung dịch đệm chạy điện di sản phẩm PCR | 23,100,000 | 16.042.000 | 5.775.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 82 | PP2500455086 - Hóa chất cố định tế bào dòng chảy | 86,000,000 | 59.723.000 | 21.500.000 | 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm | |
| 83 | PP2500455087 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ | 23,550,000 | 16.355.000 | 5.888.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 84 | PP2500455088 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương | 39,700,000 | 27.570.000 | 9.925.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 85 | PP2500455089 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn | 33,750,000 | 23.438.000 | 8.438.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 86 | PP2500455090 - Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô | 579,600,000 | 402.500.000 | 144.900.000 | 5 sản phẩm/tháng hoặc 53 sản phẩm/năm | |
| 87 | PP2500455091 - Dung dịch bong tách tế bào | 136,560,000 | 94.834.000 | 34.140.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 45 sản phẩm/năm | |
| 88 | PP2500455092 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) | 5,560,000 | 3.862.000 | 1.390.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 89 | PP2500455093 - Amphotericin B | 8,736,000 | 6.067.000 | 2.184.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 90 | PP2500455094 - Dung dịch DPBS | 47,000,000 | 32.639.000 | 11.750.000 | 7 sản phẩm/tháng hoặc 75 sản phẩm/năm | |
| 91 | PP2500455095 - Dung dịch PBS, PH 7.4 | 23,500,000 | 16.320.000 | 5.875.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm | |
| 92 | PP2500455096 - sIL-2R/CD25 (Soluble)Human ELISA Kit | 176,400,000 | 122.500.000 | 44.100.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 93 | PP2500455097 - Hóa chất phát hiện mycoplasma | 299,030,000 | 207.660.000 | 74.758.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 13 sản phẩm/năm | |
| 94 | PP2500455098 - Hóa chất đối chứng mycoplasma | 87,360,000 | 60.667.000 | 21.840.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm | |
| 95 | PP2500455099 - Kit thử endotoxin | 132,390,000 | 91.938.000 | 33.098.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 7 sản phẩm/năm | |
| 96 | PP2500455100 - Chất chuẩn cho kit thử endotoxin | 7,350,000 | 5.105.000 | 1.838.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 97 | PP2500455101 - Nước tinh khiết không chứa LAL | 4,400,000 | 3.056.000 | 1.100.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 98 | PP2500455102 - Trypan blue 0.4% | 4,440,000 | 3.084.000 | 1.110.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 99 | PP2500455103 - Chất gắn tiêu bản | 189,000,000 | 131.250.000 | 47.250.000 | 13 sản phẩm/tháng hoặc 158 sản phẩm/năm | |
| 100 | PP2500455104 - Giemsa nước | 214,600,000 | 149.028.000 | 53.650.000 | 9 sản phẩm/tháng hoặc 109 sản phẩm/năm | |
| 101 | PP2500455105 - Giemsa bột | 66,348,000 | 46.075.000 | 16.587.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 102 | PP2500455106 - Dung dịch HNO3 khử canxi trong mô xương độ cứng cao | 72,000,000 | 50.000.000 | 18.000.000 | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm | |
| 103 | PP2500455107 - Dung dịch EDTA khử canxitrong tủy xương | 36,000,000 | 25.000.000 | 9.000.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm | |
| 104 | PP2500455108 - Parafin (Nến hạt) | 192,500,000 | 133.681.000 | 48.125.000 | 31 sản phẩm/tháng hoặc 375 sản phẩm/năm | |
| 105 | PP2500455109 - Cryomatric | 13,000,000 | 9.028.000 | 3.250.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm | |
| 106 | PP2500455110 - Cồn 950 (can 5 lít) | 54,000,000 | 37.500.000 | 13.500.000 | 111 sản phẩm/tháng hoặc 1.350 sản phẩm/năm | |
| 107 | PP2500455111 - Cồn y tế tuyệt đối | 81,000,000 | 56.250.000 | 20.250.000 | 111 sản phẩm/tháng hoặc 1.350 sản phẩm/năm | |
| 108 | PP2500455112 - Cồn Ethanol | 198,900,000 | 138.125.000 | 49.725.000 | 15 sản phẩm/tháng hoặc 176 sản phẩm/năm | |
| 109 | PP2500455113 - Cồn Methanol | 47,190,000 | 32.771.000 | 11.798.000 | 25 sản phẩm/tháng hoặc 293 sản phẩm/năm | |
| 110 | PP2500455114 - Xylen | 125,000,000 | 86.806.000 | 31.250.000 | 7 sản phẩm/tháng hoặc 75 sản phẩm/năm | |
| 111 | PP2500455115 - Axit axetic | 265,350,000 | 184.271.000 | 66.338.000 | 18 sản phẩm/tháng hoặc 218 sản phẩm/năm | |
| 112 | PP2500455116 - Dung dịch rửa quả lọc | 12,600,000 | 8.750.000 | 3.150.000 | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm | |
| 113 | PP2500455117 - Toluen | 1,925,000 | 1.337.000 | 482.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm | |
| 114 | PP2500455118 - Bộ nhuộm Diff quick | 59,080,000 | 41.028.000 | 14.770.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 115 | PP2500455119 - Bộ Iron stain kit | 48,600,000 | 33.750.000 | 12.150.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 116 | PP2500455120 - Dầu soi kính (immersion oil ) | 65,565,000 | 45.532.000 | 16.392.000 | 3 sản phẩm/tháng hoặc 36 sản phẩm/năm | |
| 117 | PP2500455121 - Nacl | 50,000 | 35.000 | 13.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm | |
| 118 | PP2500455122 - Glycerol | 4,800,000 | 3.334.000 | 1.200.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 24 sản phẩm/năm | |
| 119 | PP2500455123 - Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít | 1,638,000,000 | 1.137.500.000 | 409.500.000 | 4.809 sản phẩm/tháng hoặc 58.500 sản phẩm/năm | |
| 120 | PP2500455124 - Nước cất 2 lần | 512,000,000 | 355.556.000 | 128.000.000 | 1.973 sản phẩm/tháng hoặc 24.000 sản phẩm/năm | |
| 121 | PP2500455125 - Đồng sulfat | 700,000 | 487.000 | 175.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 122 | PP2500455126 - Vaselin | 2,400,000 | 1.667.000 | 600.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm | |
| 123 | PP2500455127 - Iod tinh thể | 5,200,000 | 3.612.000 | 1.300.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm | |
| 124 | PP2500455128 - Kali Iodid | 16,250,000 | 11.285.000 | 4.063.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 125 | PP2500455129 - Muối Solium Chride 99.5% | 2,160,000 | 1.500.000 | 540.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 126 | PP2500455130 - Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC) | 14,880,000 | 10.334.000 | 3.720.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm | |
| 127 | PP2500455131 - Màng lọc | 37,104,000 | 25.767.000 | 9.276.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 128 | PP2500455132 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu VMA/ HVA | 104,500,000 | 72.570.000 | 26.125.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 129 | PP2500455133 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3CALIBRATION SERUM LEVEL 3 (CAL 3)CAL2351 | 22,540,000 | 15.653.000 | 5.635.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 130 | PP2500455134 - Thuốc thửđịnh lượng đồng (Cu) | 48,993,000 | 34.023.000 | 12.249.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 131 | PP2500455135 - Bộ xét nghiệm định lượng NH3 | 3,354,750,000 | 2.329.688.000 | 838.688.000 | 22 sản phẩm/tháng hoặc 267 sản phẩm/năm | |
| 132 | PP2500455136 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH | 716,688,000 | 497.700.000 | 179.172.000 | 7 sản phẩm/tháng hoặc 75 sản phẩm/năm | |
| 133 | PP2500455137 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH | 54,547,500 | 37.881.000 | 13.637.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm | |
| 134 | PP2500455138 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E | 259,440,000 | 180.167.000 | 64.860.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 18 sản phẩm/năm | |
| 135 | PP2500455139 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng | 62,512,000 | 43.412.000 | 15.628.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 136 | PP2500455140 - Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn | 61,976,000 | 43.039.000 | 15.494.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 137 | PP2500455141 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột | 79,336,000 | 55.095.000 | 19.834.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 138 | PP2500455142 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm | 87,336,000 | 60.650.000 | 21.834.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm | |
| 139 | PP2500455143 - Chương trình ngoại kiểm Dengue | 51,320,000 | 35.639.000 | 12.830.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 140 | PP2500455144 - Chương trình ngoại kiểm nuôi cấy, định danh vi sinh vật | 230,064,000 | 159.767.000 | 57.516.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 18 sản phẩm/năm | |
| 141 | PP2500455145 - Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping) | 53,960,000 | 37.473.000 | 13.490.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 142 | PP2500455146 - Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes) | 54,040,000 | 37.528.000 | 13.510.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 143 | PP2500455147 - Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA) | 65,752,000 | 45.662.000 | 16.438.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 144 | PP2500455148 - Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2)và/hoặc gen β- thalassemia (HBB) | 79,380,000 | 55.125.000 | 19.845.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 145 | PP2500455149 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ | 63,780,000 | 44.292.000 | 15.945.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 146 | PP2500455150 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11 | 63,312,000 | 43.967.000 | 15.828.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 147 | PP2500455151 - Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng | 63,840,000 | 44.334.000 | 15.960.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 148 | PP2500455152 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh | 63,770,000 | 44.285.000 | 15.943.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 149 | PP2500455153 - Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER | 65,546,000 | 45.519.000 | 16.387.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 150 | PP2500455154 - Ngoại kiểm theo dõi thể khảm sau ghép tế bào gốc | 139,170,000 | 96.646.000 | 34.793.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 151 | PP2500455155 - Ngoại kiểm kỹ thuật FISH từ tế bào tuỷ xương | 56,000,000 | 38.889.000 | 14.000.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 152 | PP2500455156 - Bộ kit ngoại kiểm nhiễm sắc thể trước sinh (Prenatalkaryotyping) | 55,628,000 | 38.631.000 | 13.907.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 153 | PP2500455157 - Bộ ngoại kiểm tư vấn di truyền đơn gen(Monogenic Disorders) | 43,200,000 | 30.000.000 | 10.800.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 154 | PP2500455158 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme | 150,375,000 | 104.428.000 | 37.594.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm | |
| 155 | PP2500455159 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/RIQAS Coagulation Programme (5analytes) | 160,000,000 | 111.112.000 | 40.000.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm | |
| 156 | PP2500455160 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/RIQAS Coagulation Programme (17 analytes) | 44,100,000 | 30.625.000 | 11.025.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm | |
| 157 | PP2500455161 - Ngoại kiểm máu lắng ESR PROGRAME | 103,200,000 | 71.667.000 | 25.800.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm | |
| 158 | PP2500455162 - Abnormal Haemoglobins AH surveys | 82,370,000 | 57.202.000 | 20.593.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 159 | PP2500455163 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 83,460,000 | 57.959.000 | 20.865.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 20 sản phẩm/năm | |
| 160 | PP2500455164 - Vật liệu kiểm soát mức 2xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 100,620,000 | 69.875.000 | 25.155.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 20 sản phẩm/năm | |
| 161 | PP2500455165 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 108,420,000 | 75.292.000 | 27.105.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 20 sản phẩm/năm | |
| 162 | PP2500455166 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 160,500,000 | 111.459.000 | 40.125.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm | |
| 163 | PP2500455167 - Vật liệu kiểm soát mức 2xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 240,750,000 | 167.188.000 | 60.188.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm | |
| 164 | PP2500455168 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 281,250,000 | 195.313.000 | 70.313.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm | |
| 165 | PP2500455169 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 321,000,000 | 222.917.000 | 80.250.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm | |
| 166 | PP2500455170 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 321,000,000 | 222.917.000 | 80.250.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm | |
| 167 | PP2500455171 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 321,000,000 | 222.917.000 | 80.250.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm | |
| 168 | PP2500455172 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 321,000,000 | 222.917.000 | 80.250.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm | |
| 169 | PP2500455173 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | 72,450,000 | 50.313.000 | 18.113.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm | |
| 170 | PP2500455174 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | 72,450,000 | 50.313.000 | 18.113.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm | |
| 171 | PP2500455175 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu | 70,200,000 | 48.750.000 | 17.550.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm | |
| 172 | PP2500455176 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu | 70,200,000 | 48.750.000 | 17.550.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm | |
| 173 | PP2500455177 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu | 237,600,000 | 165.000.000 | 59.400.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm | |
| 174 | PP2500455178 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia | 96,300,000 | 66.875.000 | 24.075.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 23 sản phẩm/năm | |
| 175 | PP2500455179 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia | 96,300,000 | 66.875.000 | 24.075.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 23 sản phẩm/năm | |
| 176 | PP2500455180 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia | 96,300,000 | 66.875.000 | 24.075.000 | 2 sản phẩm/tháng hoặc 23 sản phẩm/năm | |
| 177 | PP2500455181 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 385,200,000 | 267.500.000 | 96.300.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 45 sản phẩm/năm | |
| 178 | PP2500455182 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 385,200,000 | 267.500.000 | 96.300.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 45 sản phẩm/năm | |
| 179 | PP2500455183 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 385,200,000 | 267.500.000 | 96.300.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 45 sản phẩm/năm | |
| 180 | PP2500455184 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | 275,400,000 | 191.250.000 | 68.850.000 | 5 sản phẩm/tháng hoặc 51 sản phẩm/năm | |
| 181 | PP2500455185 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | 275,400,000 | 191.250.000 | 68.850.000 | 5 sản phẩm/tháng hoặc 51 sản phẩm/năm | |
| 182 | PP2500455186 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp | 960,000,000 | 666.667.000 | 240.000.000 | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm | |
| 183 | PP2500455187 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình | 960,000,000 | 666.667.000 | 240.000.000 | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm | |
| 184 | PP2500455188 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao | 960,000,000 | 666.667.000 | 240.000.000 | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm | |
| 185 | PP2500455189 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quyNội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin | 64,000,000 | 44.445.000 | 16.000.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 186 | PP2500455190 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quyNội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin | 74,400,000 | 51.667.000 | 18.600.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 187 | PP2500455191 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quyNội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin | 74,400,000 | 51.667.000 | 18.600.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 188 | PP2500455192 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2 | 70,000,000 | 48.612.000 | 17.500.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 189 | PP2500455193 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2 | 475,000,000 | 329.862.000 | 118.750.000 | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm | |
| 190 | PP2500455194 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3 | 98,000,000 | 68.056.000 | 24.500.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 191 | PP2500455195 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2 | 55,200,000 | 38.334.000 | 13.800.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm | |
| 192 | PP2500455196 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2 | 74,600,000 | 51.806.000 | 18.650.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm | |
| 193 | PP2500455197 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3 | 415,200,000 | 288.334.000 | 103.800.000 | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm | |
| 194 | PP2500455198 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa | 96,000,000 | 66.667.000 | 24.000.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 195 | PP2500455199 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh | 43,480,000 | 30.195.000 | 10.870.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 196 | PP2500455200 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 41,600,000 | 28.889.000 | 10.400.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 197 | PP2500455201 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 60,000,000 | 41.667.000 | 15.000.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 198 | PP2500455202 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu | 30,000,000 | 20.834.000 | 7.500.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 199 | PP2500455203 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu | 34,200,000 | 23.750.000 | 8.550.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 200 | PP2500455204 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1 | 49,676,000 | 34.498.000 | 12.419.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 201 | PP2500455205 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch | 160,000,000 | 111.112.000 | 40.000.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 202 | PP2500455206 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol | 28,400,000 | 19.723.000 | 7.100.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 203 | PP2500455207 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor | 37,980,000 | 26.375.000 | 9.495.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 204 | PP2500455208 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein đặc biệt hàng tháng | 36,780,000 | 25.542.000 | 9.195.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 205 | PP2500455209 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch | 38,000,000 | 26.389.000 | 9.500.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm | |
| 206 | PP2500455210 - Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM(Qualitative urine organic acid program) | 64,000,000 | 44.445.000 | 16.000.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 207 | PP2500455211 - Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM(Quantitative amino acid program) | 72,720,000 | 50.500.000 | 18.180.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 208 | PP2500455212 - Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường | 70,760,000 | 49.139.000 | 17.690.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 209 | PP2500455213 - Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan | 74,680,000 | 51.862.000 | 18.670.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm | |
| 210 | PP2500455214 - Ngoại kiểm steroid niệu quốc tế | 100,500,000 | 69.792.000 | 25.125.000 | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng) |
|
| Mã phần lô | PP2500455005 |
| Giá từng phần lô | 300,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng) |
|
| Mã phần lô | PP2500455006 |
| Giá từng phần lô | 29,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O) |
|
| Mã phần lô | PP2500455007 |
| Giá từng phần lô | 24,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 10 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Trình tự mồi (Primer) |
|
| Mã phần lô | PP2500455008 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 sản phẩm/tháng hoặc 405 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
PRIMER |
|
| Mã phần lô | PP2500455009 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Probe (FAM/BHQ1) |
|
| Mã phần lô | PP2500455010 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hỗn hợp phản ứng PCR (PlatinumTaq DNA polymerase) |
|
| Mã phần lô | PP2500455011 |
| Giá từng phần lô | 9,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.817.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất phản ứng PCR đa mồi (PlatinumMultiplexPCR kit) |
|
| Mã phần lô | PP2500455012 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi (Qiagen MultiplexPCR Kit) |
|
| Mã phần lô | PP2500455013 |
| Giá từng phần lô | 150,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu (GoTaq Green Master mix) |
|
| Mã phần lô | PP2500455014 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu (GoTaq ColorlessMaster mix) |
|
| Mã phần lô | PP2500455015 |
| Giá từng phần lô | 59,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Thang chuẩn DNA 100 bp |
|
| Mã phần lô | PP2500455016 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Thang chuẩn DNA 1kb Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500455017 |
| Giá từng phần lô | 14,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đệm màu tra mẫu điện di |
|
| Mã phần lô | PP2500455018 |
| Giá từng phần lô | 31,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 10 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Thuốc nhuộm DNA trong điện di gel agarose (Ethidium Bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2500455019 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Kit tinh sạch sản phẩm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500455020 |
| Giá từng phần lô | 747,881,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.362.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.971.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 22 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator) |
|
| Mã phần lô | PP2500455021 |
| Giá từng phần lô | 437,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sản phẩm/tháng hoặc 27 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hi-Di Formamide |
|
| Mã phần lô | PP2500455022 |
| Giá từng phần lô | 7,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.439.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch đệm TBE10X |
|
| Mã phần lô | PP2500455023 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 46 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Thạch Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2500455024 |
| Giá từng phần lô | 100,711,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.939.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 10 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch 2- Propanol(Iso |
|
| Mã phần lô | PP2500455025 |
| Giá từng phần lô | 17,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch đệm TE (Tris-EDTA) |
|
| Mã phần lô | PP2500455026 |
| Giá từng phần lô | 4,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ kít khuếch đại 16 vị trí STR PCR AmpFLSTRIdentifiler Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500455027 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA |
|
| Mã phần lô | PP2500455028 |
| Giá từng phần lô | 1,231,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.057.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.821.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 20 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA |
|
| Mã phần lô | PP2500455029 |
| Giá từng phần lô | 284,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.321.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
DNA Hệ gen Nữ chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500455030 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
DNA Hệ gen Nam chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500455031 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Enzym TailI |
|
| Mã phần lô | PP2500455032 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Enzym TasI |
|
| Mã phần lô | PP2500455033 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Enzym DraI |
|
| Mã phần lô | PP2500455034 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS) |
|
| Mã phần lô | PP2500455035 |
| Giá từng phần lô | 208,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất dừng chu trình tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500455036 |
| Giá từng phần lô | 147,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol |
|
| Mã phần lô | PP2500455037 |
| Giá từng phần lô | 36,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red |
|
| Mã phần lô | PP2500455038 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500455039 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC) |
|
| Mã phần lô | PP2500455040 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất tăng tái tổ hợp phân bào trong nuôi cấy Nhiễm sắc thể của bệnh thiếu máu Faconi Mitomycin C from Streptomyces caespitosus |
|
| Mã phần lô | PP2500455041 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCPHybridization Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500455042 |
| Giá từng phần lô | 152,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.662.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Viên nén đệm Gibco-GURR Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500455043 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.653.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
PotasiumCloride (KCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500455044 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất tẩy rửa, hòa tan Protein màng trong kĩ thuật lai huỳnh quang tại chỗ FISH IGEPAL-CA630 |
|
| Mã phần lô | PP2500455045 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ hoá chất xử lí tiêu bản u cố định parafin(SPoT-Light Pretreatment Tisuse Kit) |
|
| Mã phần lô | PP2500455046 |
| Giá từng phần lô | 87,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500455047 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman |
|
| Mã phần lô | PP2500455048 |
| Giá từng phần lô | 158,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai NST X/Y |
|
| Mã phần lô | PP2500455049 |
| Giá từng phần lô | 45,021,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Sotos NSD1/ D5S23, D5S721 |
|
| Mã phần lô | PP2500455050 |
| Giá từng phần lô | 37,194,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai WHS/ CEP |
|
| Mã phần lô | PP2500455051 |
| Giá từng phần lô | 31,922,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.169.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.981.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA |
|
| Mã phần lô | PP2500455052 |
| Giá từng phần lô | 330,844,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL |
|
| Mã phần lô | PP2500455053 |
| Giá từng phần lô | 315,151,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL. |
|
| Mã phần lô | PP2500455054 |
| Giá từng phần lô | 315,151,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1 |
|
| Mã phần lô | PP2500455055 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC |
|
| Mã phần lô | PP2500455056 |
| Giá từng phần lô | 135,064,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.767.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC |
|
| Mã phần lô | PP2500455057 |
| Giá từng phần lô | 225,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1 |
|
| Mã phần lô | PP2500455058 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II |
|
| Mã phần lô | PP2500455059 |
| Giá từng phần lô | 66,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams |
|
| Mã phần lô | PP2500455060 |
| Giá từng phần lô | 161,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1 |
|
| Mã phần lô | PP2500455061 |
| Giá từng phần lô | 180,086,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.022.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1) |
|
| Mã phần lô | PP2500455062 |
| Giá từng phần lô | 90,043,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.511.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T1 |
|
| Mã phần lô | PP2500455063 |
| Giá từng phần lô | 102,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6 |
|
| Mã phần lô | PP2500455064 |
| Giá từng phần lô | 102,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Enzyme Asparaginase từ Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2500455065 |
| Giá từng phần lô | 90,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.517.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch đệm phosphatNồng độ 10× |
|
| Mã phần lô | PP2500455066 |
| Giá từng phần lô | 5,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Albuminhuyết thanh bòdạng bột đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500455067 |
| Giá từng phần lô | 10,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch đệm Tris Buffered Saline |
|
| Mã phần lô | PP2500455068 |
| Giá từng phần lô | 8,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Axit α-Ketoglutaric |
|
| Mã phần lô | PP2500455069 |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.173.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
L-Asparagine |
|
| Mã phần lô | PP2500455070 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
β-Nicotinamide adenine dinucleotide, muối dipotassium khử |
|
| Mã phần lô | PP2500455071 |
| Giá từng phần lô | 24,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.017.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Enzym Glutamic-Oxalacetic Transaminase |
|
| Mã phần lô | PP2500455072 |
| Giá từng phần lô | 44,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Enzym Malic Dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2500455073 |
| Giá từng phần lô | 17,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Huyết thanh AB |
|
| Mã phần lô | PP2500455074 |
| Giá từng phần lô | 112,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.842.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2500455075 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2500455076 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Anti - D |
|
| Mã phần lô | PP2500455077 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Anti -AB |
|
| Mã phần lô | PP2500455078 |
| Giá từng phần lô | 62,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 sản phẩm/tháng hoặc 675 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500455079 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.864 sản phẩm/tháng hoặc 120.000 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Panel sàng lọc kháng thể bất thường 0,8% hoặc 3% hoặc 5% |
|
| Mã phần lô | PP2500455080 |
| Giá từng phần lô | 987,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 sản phẩm/tháng hoặc 360 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll) |
|
| Mã phần lô | PP2500455081 |
| Giá từng phần lô | 280,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 sản phẩm/tháng hoặc 153 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Enzyme xúc tác phản ứng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500455082 |
| Giá từng phần lô | 64,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Nước tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500455083 |
| Giá từng phần lô | 3,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500455084 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch đệm chạy điện di sản phẩm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500455085 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất cố định tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500455086 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 sản phẩm/tháng hoặc 750 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500455087 |
| Giá từng phần lô | 23,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500455088 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn |
|
| Mã phần lô | PP2500455089 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô |
|
| Mã phần lô | PP2500455090 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 sản phẩm/tháng hoặc 53 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch bong tách tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500455091 |
| Giá từng phần lô | 136,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 45 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2500455092 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2500455093 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.067.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch DPBS |
|
| Mã phần lô | PP2500455094 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 sản phẩm/tháng hoặc 75 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch PBS, PH 7.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500455095 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
sIL-2R/CD25 (Soluble)Human ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500455096 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất phát hiện mycoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500455097 |
| Giá từng phần lô | 299,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 13 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất đối chứng mycoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500455098 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Kit thử endotoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500455099 |
| Giá từng phần lô | 132,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 7 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chất chuẩn cho kit thử endotoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500455100 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Nước tinh khiết không chứa LAL |
|
| Mã phần lô | PP2500455101 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Trypan blue 0.4% |
|
| Mã phần lô | PP2500455102 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chất gắn tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500455103 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 sản phẩm/tháng hoặc 158 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Giemsa nước |
|
| Mã phần lô | PP2500455104 |
| Giá từng phần lô | 214,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 sản phẩm/tháng hoặc 109 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Giemsa bột |
|
| Mã phần lô | PP2500455105 |
| Giá từng phần lô | 66,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.587.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch HNO3 khử canxi trong mô xương độ cứng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500455106 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch EDTA khử canxitrong tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500455107 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Parafin (Nến hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2500455108 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 sản phẩm/tháng hoặc 375 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Cryomatric |
|
| Mã phần lô | PP2500455109 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Cồn 950 (can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500455110 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 sản phẩm/tháng hoặc 1.350 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Cồn y tế tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500455111 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 sản phẩm/tháng hoặc 1.350 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Cồn Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500455112 |
| Giá từng phần lô | 198,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 sản phẩm/tháng hoặc 176 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Cồn Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500455113 |
| Giá từng phần lô | 47,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 sản phẩm/tháng hoặc 293 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500455114 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 sản phẩm/tháng hoặc 75 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Axit axetic |
|
| Mã phần lô | PP2500455115 |
| Giá từng phần lô | 265,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 sản phẩm/tháng hoặc 218 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dung dịch rửa quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500455116 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2500455117 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ nhuộm Diff quick |
|
| Mã phần lô | PP2500455118 |
| Giá từng phần lô | 59,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ Iron stain kit |
|
| Mã phần lô | PP2500455119 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Dầu soi kính (immersion oil ) |
|
| Mã phần lô | PP2500455120 |
| Giá từng phần lô | 65,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sản phẩm/tháng hoặc 36 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Nacl |
|
| Mã phần lô | PP2500455121 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500455122 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 24 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500455123 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.809 sản phẩm/tháng hoặc 58.500 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500455124 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.973 sản phẩm/tháng hoặc 24.000 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500455125 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500455126 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Iod tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500455127 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 1 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Kali Iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500455128 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Muối Solium Chride 99.5% |
|
| Mã phần lô | PP2500455129 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC) |
|
| Mã phần lô | PP2500455130 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 4 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500455131 |
| Giá từng phần lô | 37,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.767.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu VMA/ HVA |
|
| Mã phần lô | PP2500455132 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3CALIBRATION SERUM LEVEL 3 (CAL 3)CAL2351 |
|
| Mã phần lô | PP2500455133 |
| Giá từng phần lô | 22,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.653.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Thuốc thửđịnh lượng đồng (Cu) |
|
| Mã phần lô | PP2500455134 |
| Giá từng phần lô | 48,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.249.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2500455135 |
| Giá từng phần lô | 3,354,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.329.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 838.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 sản phẩm/tháng hoặc 267 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2500455136 |
| Giá từng phần lô | 716,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 sản phẩm/tháng hoặc 75 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2500455137 |
| Giá từng phần lô | 54,547,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E |
|
| Mã phần lô | PP2500455138 |
| Giá từng phần lô | 259,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 18 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500455139 |
| Giá từng phần lô | 62,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500455140 |
| Giá từng phần lô | 61,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500455141 |
| Giá từng phần lô | 79,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500455142 |
| Giá từng phần lô | 87,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 6 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500455143 |
| Giá từng phần lô | 51,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm nuôi cấy, định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500455144 |
| Giá từng phần lô | 230,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.767.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 18 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping) |
|
| Mã phần lô | PP2500455145 |
| Giá từng phần lô | 53,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes) |
|
| Mã phần lô | PP2500455146 |
| Giá từng phần lô | 54,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA) |
|
| Mã phần lô | PP2500455147 |
| Giá từng phần lô | 65,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.662.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2)và/hoặc gen β- thalassemia (HBB) |
|
| Mã phần lô | PP2500455148 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500455149 |
| Giá từng phần lô | 63,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11 |
|
| Mã phần lô | PP2500455150 |
| Giá từng phần lô | 63,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng |
|
| Mã phần lô | PP2500455151 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500455152 |
| Giá từng phần lô | 63,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.943.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER |
|
| Mã phần lô | PP2500455153 |
| Giá từng phần lô | 65,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.387.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm theo dõi thể khảm sau ghép tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2500455154 |
| Giá từng phần lô | 139,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm kỹ thuật FISH từ tế bào tuỷ xương |
|
| Mã phần lô | PP2500455155 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ kit ngoại kiểm nhiễm sắc thể trước sinh (Prenatalkaryotyping) |
|
| Mã phần lô | PP2500455156 |
| Giá từng phần lô | 55,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.631.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bộ ngoại kiểm tư vấn di truyền đơn gen(Monogenic Disorders) |
|
| Mã phần lô | PP2500455157 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme |
|
| Mã phần lô | PP2500455158 |
| Giá từng phần lô | 150,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/RIQAS Coagulation Programme (5analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2500455159 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/RIQAS Coagulation Programme (17 analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2500455160 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 5 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm máu lắng ESR PROGRAME |
|
| Mã phần lô | PP2500455161 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Abnormal Haemoglobins AH surveys |
|
| Mã phần lô | PP2500455162 |
| Giá từng phần lô | 82,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.202.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.593.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500455163 |
| Giá từng phần lô | 83,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.959.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 20 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500455164 |
| Giá từng phần lô | 100,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 20 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500455165 |
| Giá từng phần lô | 108,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 20 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500455166 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500455167 |
| Giá từng phần lô | 240,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500455168 |
| Giá từng phần lô | 281,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 19 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500455169 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500455170 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500455171 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500455172 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500455173 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500455174 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500455175 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500455176 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 12 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500455177 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 15 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500455178 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 23 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500455179 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 23 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500455180 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sản phẩm/tháng hoặc 23 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500455181 |
| Giá từng phần lô | 385,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 45 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500455182 |
| Giá từng phần lô | 385,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 45 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500455183 |
| Giá từng phần lô | 385,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 45 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500455184 |
| Giá từng phần lô | 275,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 sản phẩm/tháng hoặc 51 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500455185 |
| Giá từng phần lô | 275,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 sản phẩm/tháng hoặc 51 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500455186 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500455187 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500455188 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 sản phẩm/tháng hoặc 113 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quyNội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500455189 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quyNội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500455190 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quyNội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500455191 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500455192 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500455193 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 sản phẩm/tháng hoặc 38 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500455194 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2500455195 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 9 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2500455196 |
| Giá từng phần lô | 74,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 8 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500455197 |
| Giá từng phần lô | 415,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sản phẩm/tháng hoặc 30 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500455198 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500455199 |
| Giá từng phần lô | 43,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500455200 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500455201 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500455202 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500455203 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500455204 |
| Giá từng phần lô | 49,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.419.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500455205 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500455206 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2500455207 |
| Giá từng phần lô | 37,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein đặc biệt hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500455208 |
| Giá từng phần lô | 36,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500455209 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 3 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM(Qualitative urine organic acid program) |
|
| Mã phần lô | PP2500455210 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM(Quantitative amino acid program) |
|
| Mã phần lô | PP2500455211 |
| Giá từng phần lô | 72,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường |
|
| Mã phần lô | PP2500455212 |
| Giá từng phần lô | 70,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan |
|
| Mã phần lô | PP2500455213 |
| Giá từng phần lô | 74,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Ngoại kiểm steroid niệu quốc tế |
|
| Mã phần lô | PP2500455214 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sản phẩm/tháng hoặc 2 sản phẩm/năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi