Gói thầu: Gói 18: 40 mặt hàng chỉ phẫu thuật, gồm 40 phần, mỗi phần là một mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300160968-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Tên gói thầu Gói 18: 40 mặt hàng chỉ phẫu thuật, gồm 40 phần, mỗi phần là một mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2300092476
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 18,213,740,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 546.404.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300202820 - Chỉ lụa (silk) sợi bện không tiêu, số 2-0 (USP), không kim 450,000,000 675.000.000 3006 315.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
2 PP2300202821 - Chỉ lụa (silk) sợi bện không tiêu, số 3-0 (USP), không kim 270,000,000 405.000.000 3006 189.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
3 PP2300202822 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 2-0 (USP) 600,000,000 900.000.000 3006 420.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
4 PP2300202823 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 3-0 (USP) 450,000,000 675.000.000 3006 315.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
5 PP2300202824 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 4-0 (USP) 27,543,600 41.315.400 3006 19.280.520 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
6 PP2300202825 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 5-0 (USP) 189,000,000 283.500.000 3006 132.300.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
7 PP2300202826 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 9-0 (USP) 33,840,000 50.760.000 3006 23.688.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
8 PP2300202827 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 4/0 ( USP) 91,000,000 136.500.000 3006 63.700.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
9 PP2300202828 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 4-0 (USP) 176,400,000 264.600.000 3006 123.480.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
10 PP2300202829 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 5-0 (USP) 105,840,000 158.760.000 3006 74.088.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
11 PP2300202830 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 5-0 (USP) 567,000,000 850.500.000 3006 396.900.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
12 PP2300202831 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene ,số 6/0 ( USP) 56,880,000 85.320.000 3006 39.816.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
13 PP2300202832 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 9-0 (USP) 22,896,000 34.344.000 3006 16.027.200 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
14 PP2300202833 - Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone, số 3-0 567,000,000 850.500.000 3006 396.900.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
15 PP2300202834 - Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone, số 3-0 (USP) 371,700,000 557.550.000 3006 260.190.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
16 PP2300202835 - Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone số 4-0 (USP) 765,000,000 1.147.500.000 3006 535.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
17 PP2300202836 - Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone, số 4-0 (USP) 1,134,000,000 1.701.000.000 3006 793.800.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
18 PP2300202837 - Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone, số 5-0 (USP) 11,400,000 17.100.000 3006 7.980.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
19 PP2300202838 - Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 3-0 (USP) 591,381,000 887.071.500 3006 413.966.700 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
20 PP2300202839 - Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 3-0 (USP) 525,000,000 787.500.000 3006 367.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
21 PP2300202840 - Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 4-0 (USP) 840,840,000 1.261.260.000 3006 588.588.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
22 PP2300202841 - Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 4-0 (USP) 750,000,000 1.125.000.000 3006 525.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
23 PP2300202842 - Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 5-0 (USP) 10,080,000 15.120.000 3006 7.056.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
24 PP2300202843 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 1(USP) 533,000,000 799.500.000 3006 373.100.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
25 PP2300202844 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 1(USP) 468,000,000 702.000.000 3006 327.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
26 PP2300202845 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 2 (USP) 55,560,000 83.340.000 3006 38.892.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
27 PP2300202846 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 2/0 (USP) 480,900,000 721.350.000 3006 336.630.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
28 PP2300202847 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 2/0 (USP) 475,000,000 712.500.000 3006 332.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
29 PP2300202848 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 3/0 (USP) 923,328,000 1.384.992.000 3006 646.329.600 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
30 PP2300202849 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 3/0 (USP) 1,032,000,000 1.548.000.000 3006 722.400.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
31 PP2300202850 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 4/0 (USP) 59,250,000 88.875.000 3006 41.475.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
32 PP2300202851 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 5/0 (USP) 5,160,000 7.740.000 3006 3.612.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
33 PP2300202852 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 1 (USP) 492,000,000 738.000.000 3006 344.400.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
34 PP2300202853 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 1 (USP) 1,129,212,000 1.693.818.000 3006 790.448.400 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
35 PP2300202854 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 2/0 (USP) 565,500,000 848.250.000 3006 395.850.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
36 PP2300202855 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 2/0 (USP) 1,042,860,000 1.564.290.000 3006 730.002.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
37 PP2300202856 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 3-0 (USP) 820,000,000 1.230.000.000 3006 574.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
38 PP2300202857 - Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 3-0 (USP) 1,512,000,000 2.268.000.000 3006 1.058.400.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
39 PP2300202858 - Chỉ tiêu, đa sợi Polylactine 910, số 4-0 (USP) 8,010,000 12.015.000 3006 5.607.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
40 PP2300202859 - Chỉ tiêu, đa sợi Polylactine 910, số 5-0 (USP) 5,160,000 7.740.000 3006 3.612.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Chỉ lụa (silk) sợi bện không tiêu, số 2-0 (USP), không kim
Mã phần lô PP2300202820
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ lụa (silk) sợi bện không tiêu, số 3-0 (USP), không kim
Mã phần lô PP2300202821
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 2-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202822
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 3-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202823
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 4-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202824
Giá từng phần lô 27,543,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.315.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.280.520
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 5-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202825
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide, số 9-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202826
Giá từng phần lô 33,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 4/0 ( USP)
Mã phần lô PP2300202827
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 4-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202828
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 5-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202829
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 5-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202830
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene ,số 6/0 ( USP)
Mã phần lô PP2300202831
Giá từng phần lô 56,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.320.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polypropylene, số 9-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202832
Giá từng phần lô 22,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.344.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.027.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone, số 3-0
Mã phần lô PP2300202833
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone, số 3-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202834
Giá từng phần lô 371,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone số 4-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202835
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone, số 4-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202836
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Polydioxanone, số 5-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202837
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 3-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202838
Giá từng phần lô 591,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.071.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.966.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 3-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202839
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 4-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202840
Giá từng phần lô 840,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 4-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202841
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đơn sợi Glyconat, số 5-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202842
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 1(USP)
Mã phần lô PP2300202843
Giá từng phần lô 533,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 1(USP)
Mã phần lô PP2300202844
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 2 (USP)
Mã phần lô PP2300202845
Giá từng phần lô 55,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 2/0 (USP)
Mã phần lô PP2300202846
Giá từng phần lô 480,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 2/0 (USP)
Mã phần lô PP2300202847
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 3/0 (USP)
Mã phần lô PP2300202848
Giá từng phần lô 923,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.992.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.329.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 3/0 (USP)
Mã phần lô PP2300202849
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 4/0 (USP)
Mã phần lô PP2300202850
Giá từng phần lô 59,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglycolic acid (PGA), số 5/0 (USP)
Mã phần lô PP2300202851
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 1 (USP)
Mã phần lô PP2300202852
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 1 (USP)
Mã phần lô PP2300202853
Giá từng phần lô 1,129,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.818.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.448.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 2/0 (USP)
Mã phần lô PP2300202854
Giá từng phần lô 565,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 2/0 (USP)
Mã phần lô PP2300202855
Giá từng phần lô 1,042,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.290.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 3-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202856
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polyglactine 910, số 3-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202857
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polylactine 910, số 4-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202858
Giá từng phần lô 8,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.015.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chỉ tiêu, đa sợi Polylactine 910, số 5-0 (USP)
Mã phần lô PP2300202859
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 360
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->