Gói thầu: Gói 19 - Cung cấp hóa chất xét nghiệm thông dụng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói 19 - Cung cấp hóa chất xét nghiệm thông dụng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033522 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 65,600,953,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 656.074.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300069145 - Columbia blood agar | 7,610,000 | 10.378.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.327.000 | 1 |
| 2 | PP2300069146 - Brain heart infusion agar | 254,100,000 | 346.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 177.870.000 | 19 |
| 3 | PP2300069147 - Blood agar base No2 | 19,450,000 | 26.523.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 13.615.000 | 2 |
| 4 | PP2300069148 - Blood agar base | 209,400,000 | 285.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 146.580.000 | 20 |
| 5 | PP2300069149 - Tryptone soya agar | 8,350,000 | 11.387.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.845.000 | 1 |
| 6 | PP2300069150 - Mac Conkey (No3) | 8,775,000 | 11.966.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.142.500 | 1 |
| 7 | PP2300069151 - XLD medium | 6,760,000 | 9.219.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.732.000 | 1 |
| 8 | PP2300069152 - Sabouraud chloramphenicol agar | 24,654,000 | 33.620.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.257.800 | 2 |
| 9 | PP2300069153 - Sabouraud dextrose agar | 3,990,000 | 5.441.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.793.000 | 1 |
| 10 | PP2300069154 - Brilliance uti agar | 91,520,000 | 124.800.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 64.064.000 | 5 |
| 11 | PP2300069155 - Hoyle medium base | 4,020,000 | 5.482.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.814.000 | 1 |
| 12 | PP2300069156 - Mueller Hinton agar | 37,600,000 | 51.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.320.000 | 4 |
| 13 | PP2300069157 - Muller hinton broth | 14,745,000 | 20.107.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 10.321.500 | 1 |
| 14 | PP2300069158 - Haemophilus Test Medium base | 127,500,000 | 173.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 89.250.000 | 9 |
| 15 | PP2300069159 - Haemophilus Test Medium - supplement | 170,500,000 | 232.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 119.350.000 | 19 |
| 16 | PP2300069160 - GC agar base | 1,700,000 | 2.319.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.190.000 | 1 |
| 17 | PP2300069161 - Pylori agar | 912,340,800 | 1.244.102.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 638.638.560 | 40 |
| 18 | PP2300069162 - Mueller Hinton 5% máu ngựa | 694,575,000 | 947.148.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 486.202.500 | 99 |
| 19 | PP2300069163 - Portagerm pylori | 515,403,000 | 702.823.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 360.782.100 | 99 |
| 20 | PP2300069164 - Helicobacter pylori selective supplement | 49,875,000 | 68.012.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.912.500 | 3 |
| 21 | PP2300069165 - Vitox supp và dung dịch hoàn nguyên | 57,000,000 | 77.728.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 39.900.000 | 5 |
| 22 | PP2300069166 - Môi trường thử nghiệm kháng sinh cho vi khuẩn khó nuôi cấy như Moraxella (Mueller Hinton Agar+ 5% Horse Blood) | 98,280,000 | 134.019.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 68.796.000 | 43 |
| 23 | PP2300069167 - Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) | 25,000,000 | 34.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.500.000 | 17 |
| 24 | PP2300069168 - Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) | 15,000,000 | 20.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 10.500.000 | 17 |
| 25 | PP2300069169 - Nước khử khoáng vô trùng | 5,000,000 | 6.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.500.000 | 33 |
| 26 | PP2300069170 - Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) | 7,500,000 | 10.228.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.250.000 | 5 |
| 27 | PP2300069171 - Canh thang Mueller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) | 3,500,000 | 4.773.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.450.000 | 17 |
| 28 | PP2300069172 - Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae (kỹ thuật vi pha loãng) | 25,000,000 | 34.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.500.000 | 17 |
| 29 | PP2300069173 - Canh thang Mueller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae (kỹ thuật vi pha loãng) | 2,700,000 | 3.682.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.890.000 | 17 |
| 30 | PP2300069174 - Môi trường canh thang dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae (kỹ thuật vi pha loãng) | 13,500,000 | 18.410.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 9.450.000 | 17 |
| 31 | PP2300069175 - Khay kháng sinh đồ dành cho các loài Streptococcus (kỹ thuật vi pha loãng) | 77,100,000 | 105.137.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.970.000 | 50 |
| 32 | PP2300069176 - Canh thang Mueller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho các loài Streptococcus (kỹ thuật vi pha loãng) | 8,100,000 | 11.046.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.670.000 | 50 |
| 33 | PP2300069177 - Canh thang Mueller Hinton đã điều chỉnh cation và bổ sung máu ngựa đã ly giải phù hợp với khay kháng sinh dành cho các loài Streptococcus (kỹ thuật vi pha loãng) | 45,000,000 | 61.364.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 31.500.000 | 50 |
| 34 | PP2300069178 - Môi trường nuôi cấy sàng lọc vi khuẩn Helicobacter Pylori trong mẫu sinh thiết dạ dày | 88,200,000 | 120.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 61.740.000 | 165 |
| 35 | PP2300069179 - Tryptic Soy Contact Agar + LTHTh - ICR | 2,100,000 | 2.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.470.000 | 1 |
| 36 | PP2300069180 - Máu cừu vô trùng | 750,000,000 | 1.022.728.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 525.000.000 | 20548 |
| 37 | PP2300069181 - API NH | 10,193,400 | 13.901.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.135.380 | 1 |
| 38 | PP2300069182 - API NE | 8,085,000 | 11.025.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.659.500 | 1 |
| 39 | PP2300069183 - API 20 E reagents | 1,944,600 | 2.652.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.361.220 | 1 |
| 40 | PP2300069184 - Khoanh kháng sinh đơn | 225,000,000 | 306.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 157.500.000 | 74 |
| 41 | PP2300069185 - Khoanh kháng sinh phối hợp | 27,500,000 | 37.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.250.000 | 10 |
| 42 | PP2300069186 - Etest Amoxicillin - clavulanic | 366,471,000 | 499.734.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 256.529.700 | 13 |
| 43 | PP2300069187 - Etest Amocillin | 487,305,000 | 664.507.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 341.113.500 | 22 |
| 44 | PP2300069188 - Etest Ceftazidime | 9,954,000 | 13.574.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.967.800 | 1 |
| 45 | PP2300069189 - Etest Cefotaxime | 76,778,100 | 104.698.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.744.670 | 4 |
| 46 | PP2300069190 - Etest Clarithromycin | 487,305,000 | 664.507.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 341.113.500 | 22 |
| 47 | PP2300069191 - Etest Benzylpenicillin PGL32 | 38,389,050 | 52.349.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.872.335 | 2 |
| 48 | PP2300069192 - Etest Imipenem | 7,435,890 | 10.140.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.205.123 | 1 |
| 49 | PP2300069193 - Etest Meropenem | 7,589,820 | 10.350.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.312.874 | 1 |
| 50 | PP2300069194 - Etest Levofloxacin | 620,023,950 | 845.488.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 434.016.765 | 22 |
| 51 | PP2300069195 - Etest Metronidazole | 487,305,000 | 664.507.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 341.113.500 | 22 |
| 52 | PP2300069196 - Etest Tetracycline | 647,010,000 | 882.287.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 452.907.000 | 22 |
| 53 | PP2300069197 - Etest Vancomycin | 19,194,525 | 26.175.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 13.436.168 | 1 |
| 54 | PP2300069198 - Etest Ceftriaxone | 287,917,875 | 392.616.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 201.542.513 | 13 |
| 55 | PP2300069199 - Etest Fosfomycin | 8,931,930 | 12.180.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.252.351 | 1 |
| 56 | PP2300069200 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | 6,930,000 | 9.450.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.851.000 | 1 |
| 57 | PP2300069201 - Bộ thuốc nhuộm Gram (pha sẵn) | 7,917,000 | 10.796.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.541.900 | 2 |
| 58 | PP2300069202 - Dầu soi kính (immersion oil ) | 33,800,000 | 46.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 23.660.000 | 4 |
| 59 | PP2300069203 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Group A Strep | 27,405,000 | 37.371.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.183.500 | 60 |
| 60 | PP2300069204 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A, B | 12,993,750,000 | 17.718.750.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 9.095.625.000 | 22603 |
| 61 | PP2300069205 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A, B, H1N1 | 213,465,000 | 291.089.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 149.425.500 | 165 |
| 62 | PP2300069206 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A + Cúm B + RSV | 892,500,000 | 1.217.046.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 624.750.000 | 822 |
| 63 | PP2300069207 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Respiratory syncytial virus (RSV) | 12,741,330,000 | 17.374.541.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 8.918.931.000 | 13644 |
| 64 | PP2300069208 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Adenovirus trong bệnh phẩm dịch đường hô hấp | 1,050,000,000 | 1.431.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 735.000.000 | 1644 |
| 65 | PP2300069209 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên SARS - CoV - 2 | 2,394,000,000 | 3.264.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.675.800.000 | 6247 |
| 66 | PP2300069210 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rota/Adeno virus | 2,940,000,000 | 4.009.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.058.000.000 | 4603 |
| 67 | PP2300069211 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Norovirus | 1,305,087,000 | 1.779.665.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 913.560.900 | 954 |
| 68 | PP2300069212 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân | 37,455,600 | 51.076.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.218.920 | 66 |
| 69 | PP2300069213 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori | 4,203,360 | 5.732.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.942.352 | 20 |
| 70 | PP2300069214 - Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB) | 62,716,500 | 85.523.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 43.901.550 | 272 |
| 71 | PP2300069215 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Crypto | 19,687,500 | 26.847.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 13.781.250 | 42 |
| 72 | PP2300069216 - Test nhanh phát hiện Entamoeba | 24,753,750 | 33.756.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.327.625 | 42 |
| 73 | PP2300069217 - Test nhanh phát hiện Giardia | 18,375,000 | 25.057.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 12.862.500 | 42 |
| 74 | PP2300069218 - Test nhanh HBsAg | 963,879,000 | 1.314.381.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 674.715.300 | 9091 |
| 75 | PP2300069219 - Test nhanh HIV | 65,100,000 | 88.773.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 45.570.000 | 329 |
| 76 | PP2300069220 - Test nhanh Anti- HCV | 31,416,000 | 42.840.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.991.200 | 181 |
| 77 | PP2300069221 - Test nhanh HAV IgG/IgM | 2,535,750 | 3.458.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.775.025 | 5 |
| 78 | PP2300069222 - Test nhanh Dengue NS1 Ag | 3,272,062,500 | 4.461.904.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.290.443.750 | 6165 |
| 79 | PP2300069223 - Test nhanh Dengue IgG/IgM | 214,042,500 | 291.877.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 149.829.750 | 617 |
| 80 | PP2300069224 - Test nhanh EV 71 IgM | 1,402,380,000 | 1.912.337.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 981.666.000 | 3453 |
| 81 | PP2300069225 - Test nhanh Malaria Ag P.f/P.v | 2,404,500 | 3.279.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.683.150 | 9 |
| 82 | PP2300069226 - Test nhanh TB Ag MPT64 | 8,022,000 | 10.940.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.615.400 | 17 |
| 83 | PP2300069227 - Aspergillus Ag test nhanh trong máu và dịch hô hấp | 78,400,000 | 106.910.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 54.880.000 | 14 |
| 84 | PP2300069228 - Test nhanh Helicobacter Pylori từ mảnh sinh thiết dạ dày | 273,000,000 | 372.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 191.100.000 | 3288 |
| 85 | PP2300069229 - Xét nghiệm chẩn đoán bệnh giang mai TPPA | 410,550,000 | 559.841.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 287.385.000 | 2795 |
| 86 | PP2300069230 - DNA Hệ gen Nữ chuẩn (Human Female Genomic DNA) | 41,450,000 | 56.523.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.015.000 | 1 |
| 87 | PP2300069231 - DNA Hệ gen Nam chuẩn (Human Male Genomic DNA) | 41,450,000 | 56.523.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.015.000 | 1 |
| 88 | PP2300069232 - Hoá chất làm dừng quá trình phân bào trong xét nghiệm nhiễm sắc thể Colcemid | 81,600,000 | 111.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 57.120.000 | 14 |
| 89 | PP2300069233 - Môi trường đầy đủ sử dụng nuôi cấy tế bào ối Aminomax Complete | 255,600,000 | 348.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 178.920.000 | 10 |
| 90 | PP2300069234 - DPX mountant | 54,000,000 | 73.637.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 37.800.000 | 10 |
| 91 | PP2300069235 - Môi trường tăng trưởng, được sử dụng trong nuôi cấy tế bào RPMI, Hepes | 55,200,000 | 75.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 38.640.000 | 5 |
| 92 | PP2300069236 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N-MYC/CEP 2 | 346,500,000 | 472.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 242.550.000 | 2 |
| 93 | PP2300069237 - Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman | 152,200,000 | 207.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 106.540.000 | 2 |
| 94 | PP2300069238 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA | 212,080,000 | 289.200.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 148.456.000 | 2 |
| 95 | PP2300069239 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL | 129,870,000 | 177.096.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 90.909.000 | 1 |
| 96 | PP2300069240 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL. | 129,870,000 | 177.096.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 90.909.000 | 1 |
| 97 | PP2300069241 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1 | 148,500,000 | 202.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 103.950.000 | 1 |
| 98 | PP2300069242 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC | 86,580,000 | 118.064.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 60.606.000 | 1 |
| 99 | PP2300069243 - Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC | 86,580,000 | 118.064.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 60.606.000 | 1 |
| 100 | PP2300069244 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1 | 99,000,000 | 135.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 69.300.000 | 1 |
| 101 | PP2300069245 - Hoá chất triết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II | 32,000,000 | 43.637.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 22.400.000 | 2 |
| 102 | PP2300069246 - Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams | 61,930,000 | 84.450.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 43.351.000 | 1 |
| 103 | PP2300069247 - Đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu đỏ phát hiện gen p16 (9p21) | 43,290,000 | 59.032.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.303.000 | 1 |
| 104 | PP2300069248 - Bộ mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tâm động của nhiễm sắc thể X và tâm động của nhiễm sắc Y | 43,290,000 | 59.032.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.303.000 | 1 |
| 105 | PP2300069249 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1 | 86,580,000 | 118.064.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 60.606.000 | 1 |
| 106 | PP2300069250 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX1(AML1) | 43,290,000 | 59.032.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.303.000 | 1 |
| 107 | PP2300069251 - Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen 1p36, 1q25 và 1Tel | 31,900,000 | 43.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 22.330.000 | 1 |
| 108 | PP2300069252 - Đầu dò 1 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen TERC | 42,900,000 | 58.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.030.000 | 1 |
| 109 | PP2300069253 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen PTEN | 36,300,000 | 49.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 25.410.000 | 1 |
| 110 | PP2300069254 - Đầu dò 1 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen 20q12 | 30,965,000 | 42.225.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.675.500 | 1 |
| 111 | PP2300069255 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen Kallmann | 30,965,000 | 42.225.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.675.500 | 1 |
| 112 | PP2300069256 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen PML/RARA | 49,500,000 | 67.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.650.000 | 1 |
| 113 | PP2300069257 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen TP53 trên NST 17p13.1 và CEP 17 nằm ở tâm động NST 17 | 49,500,000 | 67.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.650.000 | 1 |
| 114 | PP2300069258 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T1 | 49,500,000 | 67.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.650.000 | 1 |
| 115 | PP2300069259 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen SS18 trên Nhiễm sắc thể 18 | 140,030,000 | 190.950.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 98.021.000 | 1 |
| 116 | PP2300069260 - Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCP Hybridization Buffer | 256,025,000 | 349.125.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 179.217.500 | 6 |
| 117 | PP2300069261 - Môi trường đầy đủ nuôi cấy tủy xương cho xét nghiệm công thức NST Bone Marrow Medium | 176,160,000 | 240.219.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 123.312.000 | 4 |
| 118 | PP2300069262 - Môi trường đầy đủ nuôi cấy máu ngoại vi cho xét nghiệm NST (PB MAX Karyotyping Medium) | 257,000,000 | 350.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 179.900.000 | 17 |
| 119 | PP2300069263 - Lambda Antigen Tray Class I&II | 276,600,000 | 377.182.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 193.620.000 | 10 |
| 120 | PP2300069264 - Micro SSP HLA Class I B Locus Specific DNA Typing Tray | 67,520,000 | 92.073.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 47.264.000 | 6 |
| 121 | PP2300069265 - Micro SSP HLA Class I C Locus Specific DNA Typing Tray | 270,080,000 | 368.291.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 189.056.000 | 43 |
| 122 | PP2300069266 - Micro SSP Generic HLA Class I and II ABDR DNA Typing Tray | 676,750,000 | 922.841.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 473.725.000 | 42 |
| 123 | PP2300069267 - Redsafe (Dung dịch nhuộm acid nucleic) | 3,670,000 | 5.005.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.569.000 | 1 |
| 124 | PP2300069268 - Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào Dimethyl Sulfloxide (DMSO) | 99,500,000 | 135.682.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 69.650.000 | 5 |
| 125 | PP2300069269 - DEXTRAN | 102,875,000 | 140.285.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 72.012.500 | 5 |
| 126 | PP2300069270 - Dung dịch trợ lắng (HES 600) dùng trong xử lý tế bào gốc tạo máu | 126,000,000 | 171.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 88.200.000 | 5 |
| 127 | PP2300069271 - Anti - A | 94,500,000 | 128.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 66.150.000 | 165 |
| 128 | PP2300069272 - Anti - B | 94,500,000 | 128.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 66.150.000 | 165 |
| 129 | PP2300069273 - Anti D | 134,400,000 | 183.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 94.080.000 | 132 |
| 130 | PP2300069274 - Anti -AB | 105,000,000 | 143.182.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 73.500.000 | 165 |
| 131 | PP2300069275 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 1,344,000,000 | 1.832.728.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 940.800.000 | 13151 |
| 132 | PP2300069276 - Bom canada | 19,200,000 | 26.182.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 13.440.000 | 1 |
| 133 | PP2300069277 - Giêm sa nước | 147,000,000 | 200.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 102.900.000 | 14 |
| 134 | PP2300069278 - Carbol Fuchsin Stain, Ziehl-Neelsen | 1,780,000 | 2.428.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.246.000 | 1 |
| 135 | PP2300069279 - Chloralhydrate (dùng pha hematoxylin) | 26,620,000 | 36.300.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 18.634.000 | 1 |
| 136 | PP2300069280 - Dung dịch khử canxi trong mô xương cứng. (Decalcifying Solution) | 19,500,000 | 26.591.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 13.650.000 | 2 |
| 137 | PP2300069281 - Ethylene glycol | 68,840,000 | 93.873.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 48.188.000 | 4 |
| 138 | PP2300069282 - Formaldehyde Solution HCHO | 6,960,000 | 9.491.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.872.000 | 14 |
| 139 | PP2300069283 - Keo xịt đông lạnh | 25,000,000 | 34.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.500.000 | 2 |
| 140 | PP2300069284 - Hexamethylenetetramine (Methanamin) | 3,724,000 | 5.079.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.606.800 | 1 |
| 141 | PP2300069285 - Oxy già (30%) | 1,170,000 | 1.596.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 819.000 | 3 |
| 142 | PP2300069286 - Parafin (Nến hạt) | 77,000,000 | 105.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.900.000 | 33 |
| 143 | PP2300069287 - Ponceau BS | 5,790,000 | 7.896.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.053.000 | 1 |
| 144 | PP2300069288 - Potassium aluminium (pha Hematoxylin) | 4,050,000 | 5.523.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.835.000 | 1 |
| 145 | PP2300069289 - Sodium tetraborate | 7,680,000 | 10.473.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.376.000 | 1 |
| 146 | PP2300069290 - Trichrome Stain (Masson) Kit | 71,214,000 | 97.110.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 49.849.800 | 1 |
| 147 | PP2300069291 - NƯỚC VÔ TRÙNG PCR (NUCLEASE FREE WATER) | 2,238,000 | 3.052.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.566.600 | 1 |
| 148 | PP2300069292 - Amoniac (NH3) | 869,400,000 | 1.185.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 608.580.000 | 16 |
| 149 | PP2300069293 - Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 1 | 32,100,000 | 43.773.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 22.470.000 | 2 |
| 150 | PP2300069294 - Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 2 | 38,700,000 | 52.773.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 27.090.000 | 2 |
| 151 | PP2300069295 - Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 3 | 41,700,000 | 56.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.190.000 | 2 |
| 152 | PP2300069296 - Lyphochek Immunoassay Plus Control Levels 1 | 109,140,000 | 148.828.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 76.398.000 | 3 |
| 153 | PP2300069297 - Lyphochek Immunoassay Plus Control Levels 2 | 109,140,000 | 148.828.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 76.398.000 | 3 |
| 154 | PP2300069298 - Lyphochek Immunoassay Plus Control Levels 3 | 109,140,000 | 148.828.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 76.398.000 | 3 |
| 155 | PP2300069299 - Lyphocheck Assayed Chemistry Control level 1 | 52,650,000 | 71.796.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 36.855.000 | 3 |
| 156 | PP2300069300 - Lyphocheck Assayed Chemistry Control level 2 | 52,650,000 | 71.796.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 36.855.000 | 3 |
| 157 | PP2300069301 - Liquichek Immunology Control Level 1 | 109,140,000 | 148.828.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 76.398.000 | 3 |
| 158 | PP2300069302 - Liquichek Immunology Control Level 2 | 109,140,000 | 148.828.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 76.398.000 | 3 |
| 159 | PP2300069303 - Liquichek Immunology Control Level 3 | 109,140,000 | 148.828.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 76.398.000 | 3 |
| 160 | PP2300069304 - Liquidchek Specialty Immunoassay Control - Level 1 | 38,520,000 | 52.528.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.964.000 | 1 |
| 161 | PP2300069305 - Liquichek Specialty Immunoassay Control - Level 2 | 57,780,000 | 78.791.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 40.446.000 | 1 |
| 162 | PP2300069306 - Liquichek Specialty Immunoassay Control - Level 3 | 67,500,000 | 92.046.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 47.250.000 | 1 |
| 163 | PP2300069307 - Liquichek Urinalysis Control, Level 1 | 28,080,000 | 38.291.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.656.000 | 1 |
| 164 | PP2300069308 - Liquichek Urinalysis Control, Level 2 | 28,080,000 | 38.291.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.656.000 | 1 |
| 165 | PP2300069309 - Blood Gas Control level 1 | 1,131,000,000 | 1.542.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 791.700.000 | 33 |
| 166 | PP2300069310 - Blood Gas Control level 2 | 1,131,000,000 | 1.542.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 791.700.000 | 33 |
| 167 | PP2300069311 - Blood Gas Control level 3 | 1,131,000,000 | 1.542.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 791.700.000 | 33 |
| 168 | PP2300069312 - Liquichek Urine Chemistry Control, Level 1 | 28,980,000 | 39.519.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 20.286.000 | 1 |
| 169 | PP2300069313 - Liquichek Urine Chemistry Control, Level 2 | 28,980,000 | 39.519.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 20.286.000 | 1 |
| 170 | PP2300069314 - Liquicheck Ethanol/ Ammonia Control level 1 | 38,520,000 | 52.528.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.964.000 | 2 |
| 171 | PP2300069315 - Liquicheck Ethanol/ Ammonia Control level 2 | 38,520,000 | 52.528.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.964.000 | 2 |
| 172 | PP2300069316 - Liquicheck Ethanol/ Ammonia Control level 3 | 38,520,000 | 52.528.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.964.000 | 2 |
| 173 | PP2300069317 - CTNK Sinh hoá lâm sàng | 15,394,000 | 20.992.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 10.775.800 | 1 |
| 174 | PP2300069318 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme | 43,021,000 | 58.665.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.114.700 | 2 |
| 175 | PP2300069319 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/ RIQAS Coagulation Programme (5 analytes) | 48,300,000 | 65.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.810.000 | 2 |
| 176 | PP2300069320 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/ RIQAS Coagulation Programme (17 analytes) | 35,400,000 | 48.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 24.780.000 | 1 |
| 177 | PP2300069321 - Ngoại kiểm máu lắng | 22,000,000 | 30.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 15.400.000 | 1 |
| 178 | PP2300069322 - Specific protein program (26 parameters) | 47,355,000 | 64.575.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.148.500 | 1 |
| 179 | PP2300069323 - Urinalysis Testing program | 36,800,000 | 50.182.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 25.760.000 | 1 |
| 180 | PP2300069324 - Human Urine Program (RQ9115) | 76,815,000 | 104.748.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.770.500 | 1 |
| 181 | PP2300069325 - Immunoassay (Monthly) Program (51Parameters) | 66,585,000 | 90.798.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 46.609.500 | 1 |
| 182 | PP2300069326 - CTNK nước tiểu Urinalysis | 18,400,000 | 25.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 12.880.000 | 1 |
| 183 | PP2300069327 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS Glycated Hemoglobin (HbA1c) Programme | 15,890,000 | 21.669.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.123.000 | 1 |
| 184 | PP2300069328 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch, RIQAS Monthly Cardiac Plus Programme | 20,600,000 | 28.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 14.420.000 | 1 |
| 185 | PP2300069329 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1, RIQAS Immunoassay Speciality 1 Programme | 20,600,000 | 28.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 14.420.000 | 1 |
| 186 | PP2300069330 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch, RIQAS ImmunosuppressantProgramme | 82,500,000 | 112.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 57.750.000 | 1 |
| 187 | PP2300069331 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor RIQAS Anti-TSH ReceptorProgramme | 21,700,000 | 29.591.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 15.190.000 | 1 |
| 188 | PP2300069332 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol RIQAS Ammonia/Ethanol Programme | 21,750,000 | 29.660.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 15.225.000 | 1 |
| 189 | PP2300069333 - Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM (Qualitative urine organic acid program) | 35,900,000 | 48.955.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 25.130.000 | 1 |
| 190 | PP2300069334 - Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM (Quantitative amino acid program) | 30,000,000 | 40.910.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.000.000 | 1 |
| 191 | PP2300069335 - Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường | 34,134,000 | 46.547.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 23.893.800 | 1 |
| 192 | PP2300069336 - Ngoại kiểm huyết thanh học tự miễn | 57,090,000 | 77.850.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 39.963.000 | 1 |
| 193 | PP2300069337 - Ngoại kiểm kháng nguyên nhân và liên quan | 36,000,000 | 49.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 25.200.000 | 1 |
| 194 | PP2300069338 - Ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu RIQAS Blood Gas Programme | 48,552,000 | 66.208.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.986.400 | 1 |
| 195 | PP2300069339 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm yếu tố vi lượng trong máu RIQAS Trace Element in Blood Programme | 55,800,000 | 76.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 39.060.000 | 1 |
| 196 | PP2300069340 - CD34+ Stem Cell Enumeration (mẫu ngoại kiểm) | 87,680,000 | 119.564.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 61.376.000 | 2 |
| 197 | PP2300069341 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E | 125,040,000 | 170.510.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 87.528.000 | 2 |
| 198 | PP2300069342 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học ToRCH | 276,000,000 | 376.364.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 193.200.000 | 2 |
| 199 | PP2300069343 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học EBV | 85,800,000 | 117.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 60.060.000 | 2 |
| 200 | PP2300069344 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Syphilis | 88,992,000 | 121.353.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 62.294.400 | 2 |
| 201 | PP2300069345 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng | 29,240,000 | 39.873.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 20.468.000 | 1 |
| 202 | PP2300069346 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột | 37,192,000 | 50.717.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.034.400 | 1 |
| 203 | PP2300069347 - Nước cất vô trùng | 945,000,000 | 1.288.637.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 661.500.000 | 7398 |
| 204 | PP2300069348 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 16,000,000 | 21.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.200.000 | 9 |
| 205 | PP2300069349 - Cồn y tế 70% (chai 1 lít) | 254,520,000 | 347.073.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 178.164.000 | 997 |
| 206 | PP2300069350 - Cồn y tế 70◦ (Can 5 lít ) | 194,250,000 | 264.887.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 135.975.000 | 864 |
| 207 | PP2300069351 - Cồn y tế 950 (can 5 lít) | 16,263,000 | 22.177.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.384.100 | 65 |
| 208 | PP2300069352 - Đồng sulfat | 1,300,000 | 1.773.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 910.000 | 2 |
| 209 | PP2300069353 - Na2HPO4 | 3,390,000 | 4.623.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.373.000 | 1 |
| 210 | PP2300069354 - Acid citric monohydrat | 106,260 | 145.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 74.382 | 1 |
| 211 | PP2300069355 - Nacl | 240,000 | 328.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 168.000 | 1 |
| 212 | PP2300069356 - Natri benzoat | 1,650,000 | 2.250.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.155.000 | 1 |
| 213 | PP2300069357 - Kali clorid | 3,100,000 | 4.228.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.170.000 | 4 |
| 214 | PP2300069358 - Methylparaben | 2,520,000 | 3.437.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.764.000 | 1 |
| 215 | PP2300069359 - Vaselin | 525,000 | 716.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 367.500 | 1 |
| 216 | PP2300069360 - Crytal violet | 1,080,000 | 1.473.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 756.000 | 1 |
| 217 | PP2300069361 - Di-Ammonium oxalate monohydrat | 1,055,000 | 1.439.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 738.500 | 1 |
| 218 | PP2300069362 - Iod | 4,950,000 | 6.750.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.465.000 | 1 |
| 219 | PP2300069363 - Kali Iodua | 6,600,000 | 9.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.620.000 | 1 |
| 220 | PP2300069364 - N-Acetyl-L-Cystein (NALC) | 15,750,000 | 21.478.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.025.000 | 1 |
| 221 | PP2300069365 - Sodium hydroxide (NaOH) | 48,000 | 66.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.600 | 1 |
| 222 | PP2300069366 - Màng lọc | 11,440,000 | 15.600.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 8.008.000 | 1 |
Columbia blood agar |
|
| Mã phần lô | PP2300069145 |
| Giá từng phần lô | 7,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Brain heart infusion agar |
|
| Mã phần lô | PP2300069146 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Blood agar base No2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069147 |
| Giá từng phần lô | 19,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Blood agar base |
|
| Mã phần lô | PP2300069148 |
| Giá từng phần lô | 209,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tryptone soya agar |
|
| Mã phần lô | PP2300069149 |
| Giá từng phần lô | 8,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mac Conkey (No3) |
|
| Mã phần lô | PP2300069150 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.966.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
XLD medium |
|
| Mã phần lô | PP2300069151 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sabouraud chloramphenicol agar |
|
| Mã phần lô | PP2300069152 |
| Giá từng phần lô | 24,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.257.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sabouraud dextrose agar |
|
| Mã phần lô | PP2300069153 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Brilliance uti agar |
|
| Mã phần lô | PP2300069154 |
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hoyle medium base |
|
| Mã phần lô | PP2300069155 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mueller Hinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2300069156 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Muller hinton broth |
|
| Mã phần lô | PP2300069157 |
| Giá từng phần lô | 14,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.107.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.321.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Haemophilus Test Medium base |
|
| Mã phần lô | PP2300069158 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Haemophilus Test Medium - supplement |
|
| Mã phần lô | PP2300069159 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
GC agar base |
|
| Mã phần lô | PP2300069160 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Pylori agar |
|
| Mã phần lô | PP2300069161 |
| Giá từng phần lô | 912,340,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.244.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.638.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mueller Hinton 5% máu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300069162 |
| Giá từng phần lô | 694,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 947.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.202.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Portagerm pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300069163 |
| Giá từng phần lô | 515,403,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.823.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.782.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Helicobacter pylori selective supplement |
|
| Mã phần lô | PP2300069164 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Vitox supp và dung dịch hoàn nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300069165 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Môi trường thử nghiệm kháng sinh cho vi khuẩn khó nuôi cấy như Moraxella (Mueller Hinton Agar+ 5% Horse Blood) |
|
| Mã phần lô | PP2300069166 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069167 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069168 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300069169 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069170 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Canh thang Mueller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069171 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069172 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Canh thang Mueller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069173 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Môi trường canh thang dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069174 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khay kháng sinh đồ dành cho các loài Streptococcus (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069175 |
| Giá từng phần lô | 77,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Canh thang Mueller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho các loài Streptococcus (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069176 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Canh thang Mueller Hinton đã điều chỉnh cation và bổ sung máu ngựa đã ly giải phù hợp với khay kháng sinh dành cho các loài Streptococcus (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300069177 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Môi trường nuôi cấy sàng lọc vi khuẩn Helicobacter Pylori trong mẫu sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300069178 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tryptic Soy Contact Agar + LTHTh - ICR |
|
| Mã phần lô | PP2300069179 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Máu cừu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300069180 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
API NH |
|
| Mã phần lô | PP2300069181 |
| Giá từng phần lô | 10,193,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.901.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.135.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
API NE |
|
| Mã phần lô | PP2300069182 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
API 20 E reagents |
|
| Mã phần lô | PP2300069183 |
| Giá từng phần lô | 1,944,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.361.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khoanh kháng sinh đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300069184 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khoanh kháng sinh phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300069185 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Amoxicillin - clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300069186 |
| Giá từng phần lô | 366,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.734.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.529.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Amocillin |
|
| Mã phần lô | PP2300069187 |
| Giá từng phần lô | 487,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.113.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300069188 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.967.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300069189 |
| Giá từng phần lô | 76,778,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.744.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300069190 |
| Giá từng phần lô | 487,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.113.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Benzylpenicillin PGL32 |
|
| Mã phần lô | PP2300069191 |
| Giá từng phần lô | 38,389,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.872.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300069192 |
| Giá từng phần lô | 7,435,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.205.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300069193 |
| Giá từng phần lô | 7,589,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.312.874 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300069194 |
| Giá từng phần lô | 620,023,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.016.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300069195 |
| Giá từng phần lô | 487,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.113.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2300069196 |
| Giá từng phần lô | 647,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300069197 |
| Giá từng phần lô | 19,194,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.436.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300069198 |
| Giá từng phần lô | 287,917,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.542.513 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Etest Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300069199 |
| Giá từng phần lô | 8,931,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.252.351 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300069200 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ thuốc nhuộm Gram (pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2300069201 |
| Giá từng phần lô | 7,917,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.541.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dầu soi kính (immersion oil ) |
|
| Mã phần lô | PP2300069202 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Group A Strep |
|
| Mã phần lô | PP2300069203 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.183.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300069204 |
| Giá từng phần lô | 12,993,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.718.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.095.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A, B, H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069205 |
| Giá từng phần lô | 213,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A + Cúm B + RSV |
|
| Mã phần lô | PP2300069206 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.217.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Respiratory syncytial virus (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2300069207 |
| Giá từng phần lô | 12,741,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.374.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.918.931.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Adenovirus trong bệnh phẩm dịch đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300069208 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên SARS - CoV - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069209 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.264.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rota/Adeno virus |
|
| Mã phần lô | PP2300069210 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Norovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300069211 |
| Giá từng phần lô | 1,305,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.779.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.560.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300069212 |
| Giá từng phần lô | 37,455,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.218.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300069213 |
| Giá từng phần lô | 4,203,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.942.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2300069214 |
| Giá từng phần lô | 62,716,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.901.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Crypto |
|
| Mã phần lô | PP2300069215 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.847.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện Entamoeba |
|
| Mã phần lô | PP2300069216 |
| Giá từng phần lô | 24,753,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.327.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh phát hiện Giardia |
|
| Mã phần lô | PP2300069217 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.057.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300069218 |
| Giá từng phần lô | 963,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.381.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.715.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300069219 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh Anti- HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300069220 |
| Giá từng phần lô | 31,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.991.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh HAV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300069221 |
| Giá từng phần lô | 2,535,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.775.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300069222 |
| Giá từng phần lô | 3,272,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.461.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.290.443.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300069223 |
| Giá từng phần lô | 214,042,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.877.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.829.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh EV 71 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300069224 |
| Giá từng phần lô | 1,402,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.912.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh Malaria Ag P.f/P.v |
|
| Mã phần lô | PP2300069225 |
| Giá từng phần lô | 2,404,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.279.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.683.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh TB Ag MPT64 |
|
| Mã phần lô | PP2300069226 |
| Giá từng phần lô | 8,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.615.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Aspergillus Ag test nhanh trong máu và dịch hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300069227 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test nhanh Helicobacter Pylori từ mảnh sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300069228 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Xét nghiệm chẩn đoán bệnh giang mai TPPA |
|
| Mã phần lô | PP2300069229 |
| Giá từng phần lô | 410,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DNA Hệ gen Nữ chuẩn (Human Female Genomic DNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300069230 |
| Giá từng phần lô | 41,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DNA Hệ gen Nam chuẩn (Human Male Genomic DNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300069231 |
| Giá từng phần lô | 41,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hoá chất làm dừng quá trình phân bào trong xét nghiệm nhiễm sắc thể Colcemid |
|
| Mã phần lô | PP2300069232 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Môi trường đầy đủ sử dụng nuôi cấy tế bào ối Aminomax Complete |
|
| Mã phần lô | PP2300069233 |
| Giá từng phần lô | 255,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DPX mountant |
|
| Mã phần lô | PP2300069234 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Môi trường tăng trưởng, được sử dụng trong nuôi cấy tế bào RPMI, Hepes |
|
| Mã phần lô | PP2300069235 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N-MYC/CEP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069236 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman |
|
| Mã phần lô | PP2300069237 |
| Giá từng phần lô | 152,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA |
|
| Mã phần lô | PP2300069238 |
| Giá từng phần lô | 212,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL |
|
| Mã phần lô | PP2300069239 |
| Giá từng phần lô | 129,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL. |
|
| Mã phần lô | PP2300069240 |
| Giá từng phần lô | 129,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069241 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC |
|
| Mã phần lô | PP2300069242 |
| Giá từng phần lô | 86,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC |
|
| Mã phần lô | PP2300069243 |
| Giá từng phần lô | 86,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069244 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hoá chất triết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II |
|
| Mã phần lô | PP2300069245 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams |
|
| Mã phần lô | PP2300069246 |
| Giá từng phần lô | 61,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.351.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu đỏ phát hiện gen p16 (9p21) |
|
| Mã phần lô | PP2300069247 |
| Giá từng phần lô | 43,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tâm động của nhiễm sắc thể X và tâm động của nhiễm sắc Y |
|
| Mã phần lô | PP2300069248 |
| Giá từng phần lô | 43,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069249 |
| Giá từng phần lô | 86,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX1(AML1) |
|
| Mã phần lô | PP2300069250 |
| Giá từng phần lô | 43,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen 1p36, 1q25 và 1Tel |
|
| Mã phần lô | PP2300069251 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 1 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen TERC |
|
| Mã phần lô | PP2300069252 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen PTEN |
|
| Mã phần lô | PP2300069253 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 1 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen 20q12 |
|
| Mã phần lô | PP2300069254 |
| Giá từng phần lô | 30,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.675.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen Kallmann |
|
| Mã phần lô | PP2300069255 |
| Giá từng phần lô | 30,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.675.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen PML/RARA |
|
| Mã phần lô | PP2300069256 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen TP53 trên NST 17p13.1 và CEP 17 nằm ở tâm động NST 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300069257 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069258 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen SS18 trên Nhiễm sắc thể 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300069259 |
| Giá từng phần lô | 140,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.021.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCP Hybridization Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300069260 |
| Giá từng phần lô | 256,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Môi trường đầy đủ nuôi cấy tủy xương cho xét nghiệm công thức NST Bone Marrow Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300069261 |
| Giá từng phần lô | 176,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Môi trường đầy đủ nuôi cấy máu ngoại vi cho xét nghiệm NST (PB MAX Karyotyping Medium) |
|
| Mã phần lô | PP2300069262 |
| Giá từng phần lô | 257,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lambda Antigen Tray Class I&II |
|
| Mã phần lô | PP2300069263 |
| Giá từng phần lô | 276,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Micro SSP HLA Class I B Locus Specific DNA Typing Tray |
|
| Mã phần lô | PP2300069264 |
| Giá từng phần lô | 67,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Micro SSP HLA Class I C Locus Specific DNA Typing Tray |
|
| Mã phần lô | PP2300069265 |
| Giá từng phần lô | 270,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Micro SSP Generic HLA Class I and II ABDR DNA Typing Tray |
|
| Mã phần lô | PP2300069266 |
| Giá từng phần lô | 676,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Redsafe (Dung dịch nhuộm acid nucleic) |
|
| Mã phần lô | PP2300069267 |
| Giá từng phần lô | 3,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào Dimethyl Sulfloxide (DMSO) |
|
| Mã phần lô | PP2300069268 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DEXTRAN |
|
| Mã phần lô | PP2300069269 |
| Giá từng phần lô | 102,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dung dịch trợ lắng (HES 600) dùng trong xử lý tế bào gốc tạo máu |
|
| Mã phần lô | PP2300069270 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2300069271 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2300069272 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300069273 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti -AB |
|
| Mã phần lô | PP2300069274 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2300069275 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.832.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bom canada |
|
| Mã phần lô | PP2300069276 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Giêm sa nước |
|
| Mã phần lô | PP2300069277 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Carbol Fuchsin Stain, Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300069278 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chloralhydrate (dùng pha hematoxylin) |
|
| Mã phần lô | PP2300069279 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dung dịch khử canxi trong mô xương cứng. (Decalcifying Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300069280 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ethylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300069281 |
| Giá từng phần lô | 68,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Formaldehyde Solution HCHO |
|
| Mã phần lô | PP2300069282 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Keo xịt đông lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300069283 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hexamethylenetetramine (Methanamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300069284 |
| Giá từng phần lô | 3,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.606.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Oxy già (30%) |
|
| Mã phần lô | PP2300069285 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Parafin (Nến hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300069286 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ponceau BS |
|
| Mã phần lô | PP2300069287 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Potassium aluminium (pha Hematoxylin) |
|
| Mã phần lô | PP2300069288 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sodium tetraborate |
|
| Mã phần lô | PP2300069289 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Trichrome Stain (Masson) Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300069290 |
| Giá từng phần lô | 71,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.849.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
NƯỚC VÔ TRÙNG PCR (NUCLEASE FREE WATER) |
|
| Mã phần lô | PP2300069291 |
| Giá từng phần lô | 2,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.566.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Amoniac (NH3) |
|
| Mã phần lô | PP2300069292 |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069293 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069294 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069295 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lyphochek Immunoassay Plus Control Levels 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069296 |
| Giá từng phần lô | 109,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lyphochek Immunoassay Plus Control Levels 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069297 |
| Giá từng phần lô | 109,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lyphochek Immunoassay Plus Control Levels 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069298 |
| Giá từng phần lô | 109,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lyphocheck Assayed Chemistry Control level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069299 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lyphocheck Assayed Chemistry Control level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069300 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Immunology Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069301 |
| Giá từng phần lô | 109,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Immunology Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069302 |
| Giá từng phần lô | 109,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Immunology Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069303 |
| Giá từng phần lô | 109,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquidchek Specialty Immunoassay Control - Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069304 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Specialty Immunoassay Control - Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069305 |
| Giá từng phần lô | 57,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Specialty Immunoassay Control - Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069306 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Urinalysis Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069307 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Urinalysis Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069308 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Blood Gas Control level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069309 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 791.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Blood Gas Control level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069310 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 791.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Blood Gas Control level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069311 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 791.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Urine Chemistry Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069312 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquichek Urine Chemistry Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069313 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquicheck Ethanol/ Ammonia Control level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069314 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquicheck Ethanol/ Ammonia Control level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069315 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquicheck Ethanol/ Ammonia Control level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069316 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CTNK Sinh hoá lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2300069317 |
| Giá từng phần lô | 15,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.775.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300069318 |
| Giá từng phần lô | 43,021,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.114.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/ RIQAS Coagulation Programme (5 analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2300069319 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/ RIQAS Coagulation Programme (17 analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2300069320 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ngoại kiểm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300069321 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Specific protein program (26 parameters) |
|
| Mã phần lô | PP2300069322 |
| Giá từng phần lô | 47,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.148.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Urinalysis Testing program |
|
| Mã phần lô | PP2300069323 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Human Urine Program (RQ9115) |
|
| Mã phần lô | PP2300069324 |
| Giá từng phần lô | 76,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.770.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Immunoassay (Monthly) Program (51Parameters) |
|
| Mã phần lô | PP2300069325 |
| Giá từng phần lô | 66,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.609.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CTNK nước tiểu Urinalysis |
|
| Mã phần lô | PP2300069326 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS Glycated Hemoglobin (HbA1c) Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300069327 |
| Giá từng phần lô | 15,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.123.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch, RIQAS Monthly Cardiac Plus Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300069328 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1, RIQAS Immunoassay Speciality 1 Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300069329 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch, RIQAS ImmunosuppressantProgramme |
|
| Mã phần lô | PP2300069330 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor RIQAS Anti-TSH ReceptorProgramme |
|
| Mã phần lô | PP2300069331 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol RIQAS Ammonia/Ethanol Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300069332 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM (Qualitative urine organic acid program) |
|
| Mã phần lô | PP2300069333 |
| Giá từng phần lô | 35,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM (Quantitative amino acid program) |
|
| Mã phần lô | PP2300069334 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường |
|
| Mã phần lô | PP2300069335 |
| Giá từng phần lô | 34,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.547.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.893.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ngoại kiểm huyết thanh học tự miễn |
|
| Mã phần lô | PP2300069336 |
| Giá từng phần lô | 57,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ngoại kiểm kháng nguyên nhân và liên quan |
|
| Mã phần lô | PP2300069337 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu RIQAS Blood Gas Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300069338 |
| Giá từng phần lô | 48,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.986.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm yếu tố vi lượng trong máu RIQAS Trace Element in Blood Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300069339 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CD34+ Stem Cell Enumeration (mẫu ngoại kiểm) |
|
| Mã phần lô | PP2300069340 |
| Giá từng phần lô | 87,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E |
|
| Mã phần lô | PP2300069341 |
| Giá từng phần lô | 125,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học ToRCH |
|
| Mã phần lô | PP2300069342 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học EBV |
|
| Mã phần lô | PP2300069343 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300069344 |
| Giá từng phần lô | 88,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.353.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.294.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300069345 |
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300069346 |
| Giá từng phần lô | 37,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.034.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Nước cất vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300069347 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300069348 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cồn y tế 70% (chai 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300069349 |
| Giá từng phần lô | 254,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cồn y tế 70◦ (Can 5 lít ) |
|
| Mã phần lô | PP2300069350 |
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cồn y tế 950 (can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300069351 |
| Giá từng phần lô | 16,263,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.177.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.384.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300069352 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Na2HPO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300069353 |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Acid citric monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300069354 |
| Giá từng phần lô | 106,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.382 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Nacl |
|
| Mã phần lô | PP2300069355 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Natri benzoat |
|
| Mã phần lô | PP2300069356 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300069357 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Methylparaben |
|
| Mã phần lô | PP2300069358 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300069359 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Crytal violet |
|
| Mã phần lô | PP2300069360 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Di-Ammonium oxalate monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300069361 |
| Giá từng phần lô | 1,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.439.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Iod |
|
| Mã phần lô | PP2300069362 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Kali Iodua |
|
| Mã phần lô | PP2300069363 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
N-Acetyl-L-Cystein (NALC) |
|
| Mã phần lô | PP2300069364 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sodium hydroxide (NaOH) |
|
| Mã phần lô | PP2300069365 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300069366 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi