Gói thầu: Gói 19: 261 mặt hàng sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với Máy nhuộm hoá mô miễn dịch tự động, công suất nhuộm 30 tiêu bản, thời gian phản ứng ≤ 3,5h, gồm 261 phần, mỗi phần là một mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300160993-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2023 09:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Tên gói thầu Gói 19: 261 mặt hàng sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với Máy nhuộm hoá mô miễn dịch tự động, công suất nhuộm 30 tiêu bản, thời gian phản ứng ≤ 3,5h, gồm 261 phần, mỗi phần là một mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2300092476
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 11,580,529,805 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 347.415.840 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300202860 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Actin, Muscle Specific, dòng HHF35 22,775,200
2 PP2300202861 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Actin, Smooth Muscle, dòng 1A4 22,600,000
3 PP2300202862 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) ALK Protein, dòng ALK‐1 18,105,255
4 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Alpha‐Fetoprotein 15,709,400
5 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Alpha‐Fetoprotein, dòng EP209 8,266,300
6 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Arginase‐1, dòng EP261 25,862,200
7 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Arginase‐1, dòng SP156 39,239,200
8 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) BCL2, dòng 124 11,800,000
9 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) BCL2, dòng E17 34,214,250
10 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) BCL2, dòng SP66 38,059,280
11 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) BCL6, dòng EP278 34,059,900
12 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) BCL6, dòng GI191E/A8 56,080,500
13 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Beta‐Catenin, dòng 14 36,083,600
14 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) c‐Myc, dòng EP121 32,242,000
15 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CA‐125, dòng OC125 14,045,850
16 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CA19‐9, dòng 121SLE 11,740,890
17 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cadherin‐17, dòng SP183 30,389,800
18 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Calcitonin 8,607,585
19 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Calcitonin, dòng SP17 16,875,600
20 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Caldesmon, dòng E89 40,062,400
21 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Calponin, dòng CALP 12,107,900
22 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Calponin‐1, dòng EP798Y 11,696,300
23 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Calretinin, dòng SP13 37,387,000
24 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD10, dòng 56C6 41,200,000
25 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD117, c‐kit, dòng YR145 34,500,000
26 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD13, dòng EP117 13,957,528
27 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD13, dòng SP187 19,231,153
28 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD138/syndecan‐1, dòng B‐A38 28,969,780
29 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD138, dòng EP201 25,172,770
30 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD14, dòng EPR3653 18,281,900
31 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD15, dòng MMA 22,569,400
32 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD163, dòng MRQ‐26 25,067,298
33 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD19, dòng MRQ‐36 26,297,810
34 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD19, dòng EP169 11,144,928
35 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD1a, dòng EP3622 15,152,883
36 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD2, dòng MRQ‐11 17,965,483
37 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD2, dòng EP222 14,273,945
38 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD20, dòng L26 20,700,000
39 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD20, dòng SP32 29,954,190
40 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD21, dòng 2G9 27,577,200
41 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD21, dòng EP3093 29,086,400
42 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD23, dòng 1B12 41,091,400
43 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD23, dòng MRQ‐57 27,440,000
44 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD23, dòng SP23 36,039,010
45 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) CD3 19,276,600
46 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD3, dòng MRQ‐39 21,952,000
47 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD30, dòng Ber‐H2 13,380,430
48 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD31, dòng EP78 13,171,200
49 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD31, dòng JC70 10,156,230
50 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD33, dòng PWS44 21,516,390
51 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD34, dòng EP88 13,254,378
52 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD34, dòng QBEnd/10 12,300,000
53 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD35, dòng EP197 32,204,270
54 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD38, dòng SP149 37,829,470
55 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD4, dòng SP35 24,764,600
56 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD4, dòng EP204 17,192,018
57 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD43, dòng MT1 23,166,220
58 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD45 (LCA), dòng 2B11 & PD7/26 6,784,540
59 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD45RO, dòng UCHL‐1 10,530,100
60 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD5, dòng 4C7 47,882,800
61 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD5, dòng SP19 62,048,700
62 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD5, dòng EP77 26,616,800
63 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD56, dòng 123C3.D5 10,976,000
64 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD56, dòng MRQ‐42 10,550,000
65 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD57, dòng NK‐1 10,530,100
66 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD68, dòng Kp‐1 11,799,200
67 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD7, dòng EP132 25,987,052
68 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD7, dòng MRQ‐56 44,521,400
69 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD79a, dòng JCB117 28,000,000
70 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD79a, dòng SP18 26,068,000
71 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD8, dòng C8/144B 11,632,845
72 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD8, dòng SP16 12,805,905
73 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD99, dòng EPR3097Y 12,416,600
74 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CDK4, dòng DCS‐31 44,349,900
75 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CDX‐2, dòng EPR2764Y 28,700,000
76 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CEA, dòng CEA31 13,569,080
77 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) CEA 17,218,600
78 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Chromogranin A, dòng LK2H10 11,300,000
79 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Collagen Type IV, dòng CIV22 12,725,300
80 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cyclin D1, dòng SP4 41,904,310
81 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cyclin D1, dòng EP12 25,313,400
82 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng CAM 5.2 11,918,393
83 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng OSCAR 12,340,283
84 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin LMW, dòng AE1 10,265,990
85 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, HMW, dòng AE3 10,265,990
86 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin Cocktail, dòng AE1 & AE3 18,200,000
87 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng 34betaE12 10,564,400
88 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 14, dòng LL002 10,301,148
89 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cytokeratin 14, dòng SP53 29,223,600
90 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 17, dòng EP98 10,068,765
91 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 19, dòng A53‐B/A2.26 10,049,900
92 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 19, dòng EP72 11,113,200
93 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 20, dòng Ks20.8 27,200,000
94 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 5, dòng EP1601Y 11,559,100
95 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 & 6, dòng D5 & 16B4 11,400,000
96 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 & 6 (D5/16B4) + TTF‐1 (8G7G3/1) 21,681,030
97 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 5 & 6, dòng EP24 & EP67 35,912,100
98 - Kháng thể đơn dòng thỏ và chuột (Mouse and Rabbit Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 (EP1601Y) + Cytokeratin 14 (LL002) 25,498,620
99 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 7, dòng OV‐TL 12/30 36,195,075
100 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 8 & 18, dòng B22.1 & B23.1 10,512,093
101 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Desmin, dòng D33 19,360,000
102 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Desmin, dòng EP15 24,215,800
103 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) DOG1, dòng SP31 48,465,900
104 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) E‐cadherin, dòng EP700Y 26,508,756
105 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) EGFR, dòng EP22 13,922,370
106 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) EGFR, dòng SP84 15,606,500
107 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) EMA, dòng E29 11,100,000
108 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Ep‐CAM/Epithelial Specific Antigen, dòng Ber‐EP4 17,402,963
109 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Epstein‐Barr Virus, dòng CS1‐4 13,171,200
110 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Epstein‐Barr Virus, dòng MRQ‐47 11,421,900
111 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) ERG, dòng EP111 27,848,170
112 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Estrogen Receptor, dòng EP1 28,400,000
113 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Estrogen Receptor, dòng SP1 40,405,400
114 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Factor VIII‐R Ag. 9,000,320
115 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Factor XIIIa, dòng AC‐1A1 16,383,396
116 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Factor XIIIa, dòng EP3372 19,070,800
117 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) FLI‐1, dòng MRQ‐1 32,626,160
118 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) FSH 9,000,320
119 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) FSH, dòng EP257 11,566,818
120 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Galectin‐3, dòng 9C4 16,981,073
121 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) GATA3, dòng L50‐823 25,243,086
122 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) GCDFP‐15, dòng 23A3 23,485,210
123 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) GCDFP‐15, dòng EP1582Y 27,422,850
124 - Kháng thể đơn dòng chuột/thỏ (Mouse/Rabbit Monoclonal Antibodies) GCDFP‐15 (23A3) + Mammaglobin Cocktail (304‐1A5 & 31A5) 44,173,256
125 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Glial Fibrillary Acidic Protein, dòng EP672Y 22,711,746
126 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Glial Fibrillary Acidic Protein, dòng SP78 46,337,586
127 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) GH 9,000,320
128 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) GH, dòng EP267 11,250,400
129 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Glutamine Synthetase, dòng GS‐6 23,907,100
130 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Glypican‐3, dòng 1G12 82,092,765
131 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) h‐Caldesmon, dòng hHCD 18,703,790
132 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HBME‐1, dòng HBME‐1 12,445,755
133 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) hCG 8,683,903
134 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Hepatocyte Specific Antigen (Hep‐Par1), dòng EP265 19,360,000
135 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Hepatocyte Specific Antigen (Hep‐Par1), dòng OCH1E5 25,862,200
136 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Her2/Neu, dòng EP3 30,609,320
137 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HMB‐45, dòng HMB‐45 25,102,456
138 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) IDH1 R132H, dòng MRQ‐67 83,417,600
139 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Inhibin, alpha, dòng MRQ‐63 32,653,600
140 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Inhibin, alpha, dòng R1 37,524,200
141 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) INI‐1, dòng MRQ‐27 40,268,200
142 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Kappa, dòng L1C1 8,791,090
143 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Ki‐67, dòng MRQ‐64 21,657,020
144 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Ki‐67, dòng SP6 34,000,000
145 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Lambda, dòng Lamb14 9,190,685
146 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) LEF1, dòng EP310 16,669,800
147 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Lysozyme 7,523,705
148 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Mammaglobin, dòng 31A5 32,766,790
149 - Cocktail Kháng thể chuột và thỏ (Mouse & Rabbit Cocktail Antibody) Mammaglobin Cocktail, dòng 304‐1A5 & 31A5 32,766,790
150 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (Melan A), dòng A103 6,398,665
151 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (Melan A), dòng M2‐7C10 12,551,228
152 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (M2‐7C10) + Tyrosinase (T311) 18,731,230
153 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HMB‐45 + MART‐1 (Melan A) + Tyrosinase (HMB‐45 + A103 + T311) 24,778,320
154 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Mesothelin, dòng EP140 14,028,700
155 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MLH1, dòng M1 55,154,400
156 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MLH1, dòng G168‐728 52,800,000
157 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MSH2, dòng G219‐1129 46,350,000
158 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MSH6, dòng 44 46,350,000
159 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MUC1, dòng EP85 12,176,500
160 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC1, dòng MRQ‐17 13,720,000
161 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC2, dòng MRQ‐18 13,034,000
162 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC4, dòng 8G7 17,595,900
163 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC5AC, dòng MRQ‐19 10,427,200
164 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC6, dòng MRQ‐20 10,427,200
165 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MUM1, dòng EP190 22,363,600
166 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUM1, dòng MRQ‐8 26,860,330
167 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) MUM1, dòng MRQ‐43 21,000,000
168 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Myeloperoxidase 8,262,013
169 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Myeloperoxidase, dòng EP151 11,812,920
170 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Myeloperoxidase, dòng SP72 14,168,473
171 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MyoD1, dòng EP212 36,886,220
172 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Myogenin, dòng EP162 28,126,000
173 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Myogenin, dòng F5D 28,196,316
174 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Myoglobin 15,539,616
175 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Myosin, Smooth Muscle, dòng EP166 23,696,156
176 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Myosin, Smooth Muscle, dòng SMMS‐1 23,414,896
177 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Napsin A 27,028,400
178 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Napsin A, dòng EP205 29,400,000
179 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Napsin A, dòng MRQ‐60 46,407,900
180 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Neurofilament, dòng EP79 11,848,078
181 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) NKX3.1, dòng EP356 8,472,958
182 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) NSE, dòng MRQ‐55 25,793,600
183 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct‐2, dòng MRQ‐2 10,907,400
184 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct‐4, dòng MRQ‐10 14,234,500
185 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Olig2, dòng 211F1.1 36,083,600
186 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Olig2, dòng EP112 34,848,800
187 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) p16INK4A, dòng JC2 46,716,600
188 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) p40, dòng ZR8 33,957,000
189 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) P504s, dòng 13H4 30,732,800
190 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) p53, dòng DO7 36,220,800
191 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) p53, dòng EP9 33,888,400
192 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) p63, dòng EP174 20,883,556
193 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng 24 11,627,700
194 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng SP34 12,089,035
195 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng EP156 10,488,940
196 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) PAX‐8 55,840,400
197 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PAX‐8, dòng MRQ‐50 50,489,600
198 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PD‐1, dòng EP239 10,793,353
199 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PD‐1, dòng NAT105 18,453,400
200 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PHOX2B, dòng EP312 25,862,200
201 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PLAP, dòng NB10 25,313,400
202 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PLAP, dòng SP15 25,519,200
203 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PMS2, dòng MRQ‐28 76,800,000
204 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PMS2, dòng EPR3947 75,631,500
205 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Podoplanin, dòng D2‐40 35,397,600
206 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Progesterone Receptor, dòng Y85 18,900,000
207 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Progesterone Receptor, dòng SP42 22,809,500
208 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Prolactin, dòng EP193 11,250,400
209 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PSAP, dòng PASE/4LJ 20,099,800
210 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Renal Cell Carcinoma, dòng PN‐15 14,165,900
211 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) S‐100, dòng 4C4.9 26,136,600
212 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) SALL4, dòng 6000 23,461,200
213 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SALL4, dòng EP299 21,197,400
214 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SATB2, dòng EP281 27,097,000
215 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Smoothelin, dòng R4A 12,793,900
216 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SOX‐2, dòng EP103 21,375,760
217 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) SOX‐2, dòng SP76 48,157,200
218 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) SOX‐10 28,126,000
219 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SOX‐10, dòng EP268 32,242,000
220 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) SOX‐11, dòng MRQ‐58 85,887,200
221 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) STAT6, dòng EP325 47,951,400
222 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Synaptophysin 19,756,800
223 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Synaptophysin, dòng EP158 20,883,556
224 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Synaptophysin, dòng MRQ‐40 20,528,550
225 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TAG‐72, dòng B72.3 12,094,180
226 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TdT, dòng EP266 28,057,400
227 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) TdT 40,028,100
228 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) TFE3, dòng MRQ‐37 91,272,300
229 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thrombomodulin, dòng 1009 19,722,500
230 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thyroglobulin, dòng 2H11+6E1 30,481,554
231 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thyroglobulin, dòng MRQ-41 18,422,530
232 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TLE1, dòng 1F5 73,985,100
233 - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) TSH 9,000,320
234 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TSH, dòng EP254 10,461,500
235 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TTF‐1, dòng 8G7G3/1 11,300,000
236 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TTF‐1, dòng EP229 45,378,900
237 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Uroplakin III, dòng AU‐1 18,693,500
238 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Uroplakin III, dòng SP73 17,801,700
239 - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Vimentin, dòng EP21 7,508,270
240 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Vimentin, dòng V9 18,600,000
241 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) WT1, dòng 6F‐H2 36,300,000
242 - Hệ thống hiển thị màu tương thích với phosphatase kiềm 251,281,800
243 - Bộ hóa chất tạo màu nâu 98,269,500
244 - Dung dịch tiền xử lý 274,743,000
245 - Dung dịch pha loãng kháng thể (Diamond) 29,120,700
246 - Dung dịch pha loãng kháng thể (Emerald) 36,838,200
247 - Hệ thống hiển thị màu tương thích với HRP 449,775,900
248 - Dung dịch rửa mẫu mô (PBS IHC Wash Buffer + Tween 20) 71,687,000
249 - Bộ hóa chất tạo màu đỏ 15,366,400
250 - Dung dịch ngăn nhuộm nền 40,474,000
251 - Dung dịch rửa mẫu mô (TBS IHC Wash Buffer + Tween 20) 176,988,000
252 - Bộ phát hiện và hiển thị màu cho máy nhuộm 2,677,500,000
253 - Dung dịch rửa (tiêu bản) đậm đặc (nồng độ 10X) 59,500,000
254 - Dung dịch loại nến 130,900,000
255 - Đệm bộc lộ kháng nguyên 95,200,000
256 - Nhãn tiêu bản kèm cuộn mực in 249,900,000
257 - Tấm phủ tiêu bản 41,650,000
258 - Lọ chứa kháng thể 1 (lọ rỗng không có kháng thể) 357,000,000
259 - Bộ dung dịch rửa đường ống 35,700,000
260 - Bộ lọ chứa hóa chất phát hiện và hiển thị màu (lọ rỗng không có hóa chất) 321,300,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Actin, Muscle Specific, dòng HHF35
Mã phần lô PP2300202860
Giá từng phần lô 22,775,200
Thời gian thực hiện HĐ 360
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Actin, Smooth Muscle, dòng 1A4
Mã phần lô PP2300202861
Giá từng phần lô 22,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) ALK Protein, dòng ALK‐1
Mã phần lô PP2300202862
Giá từng phần lô 18,105,255
Thời gian thực hiện HĐ 360
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Alpha‐Fetoprotein
Mã phần lô
Giá từng phần lô 15,709,400
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Alpha‐Fetoprotein, dòng EP209
Mã phần lô
Giá từng phần lô 8,266,300
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Arginase‐1, dòng EP261
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,862,200
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Arginase‐1, dòng SP156
Mã phần lô
Giá từng phần lô 39,239,200
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) BCL2, dòng 124
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,800,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) BCL2, dòng E17
Mã phần lô
Giá từng phần lô 34,214,250
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) BCL2, dòng SP66
Mã phần lô
Giá từng phần lô 38,059,280
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) BCL6, dòng EP278
Mã phần lô
Giá từng phần lô 34,059,900
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) BCL6, dòng GI191E/A8
Mã phần lô
Giá từng phần lô 56,080,500
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Beta‐Catenin, dòng 14
Mã phần lô
Giá từng phần lô 36,083,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) c‐Myc, dòng EP121
Mã phần lô
Giá từng phần lô 32,242,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CA‐125, dòng OC125
Mã phần lô
Giá từng phần lô 14,045,850
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CA19‐9, dòng 121SLE
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,740,890
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cadherin‐17, dòng SP183
Mã phần lô
Giá từng phần lô 30,389,800
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Calcitonin
Mã phần lô
Giá từng phần lô 8,607,585
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Calcitonin, dòng SP17
Mã phần lô
Giá từng phần lô 16,875,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Caldesmon, dòng E89
Mã phần lô
Giá từng phần lô 40,062,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Calponin, dòng CALP
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,107,900
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Calponin‐1, dòng EP798Y
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,696,300
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Calretinin, dòng SP13
Mã phần lô
Giá từng phần lô 37,387,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD10, dòng 56C6
Mã phần lô
Giá từng phần lô 41,200,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD117, c‐kit, dòng YR145
Mã phần lô
Giá từng phần lô 34,500,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD13, dòng EP117
Mã phần lô
Giá từng phần lô 13,957,528
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD13, dòng SP187
Mã phần lô
Giá từng phần lô 19,231,153
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD138/syndecan‐1, dòng B‐A38
Mã phần lô
Giá từng phần lô 28,969,780
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD138, dòng EP201
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,172,770
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD14, dòng EPR3653
Mã phần lô
Giá từng phần lô 18,281,900
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD15, dòng MMA
Mã phần lô
Giá từng phần lô 22,569,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD163, dòng MRQ‐26
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,067,298
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD19, dòng MRQ‐36
Mã phần lô
Giá từng phần lô 26,297,810
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD19, dòng EP169
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,144,928
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD1a, dòng EP3622
Mã phần lô
Giá từng phần lô 15,152,883
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD2, dòng MRQ‐11
Mã phần lô
Giá từng phần lô 17,965,483
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD2, dòng EP222
Mã phần lô
Giá từng phần lô 14,273,945
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD20, dòng L26
Mã phần lô
Giá từng phần lô 20,700,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD20, dòng SP32
Mã phần lô
Giá từng phần lô 29,954,190
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD21, dòng 2G9
Mã phần lô
Giá từng phần lô 27,577,200
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD21, dòng EP3093
Mã phần lô
Giá từng phần lô 29,086,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD23, dòng 1B12
Mã phần lô
Giá từng phần lô 41,091,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD23, dòng MRQ‐57
Mã phần lô
Giá từng phần lô 27,440,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD23, dòng SP23
Mã phần lô
Giá từng phần lô 36,039,010
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) CD3
Mã phần lô
Giá từng phần lô 19,276,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD3, dòng MRQ‐39
Mã phần lô
Giá từng phần lô 21,952,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD30, dòng Ber‐H2
Mã phần lô
Giá từng phần lô 13,380,430
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD31, dòng EP78
Mã phần lô
Giá từng phần lô 13,171,200
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD31, dòng JC70
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,156,230
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD33, dòng PWS44
Mã phần lô
Giá từng phần lô 21,516,390
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD34, dòng EP88
Mã phần lô
Giá từng phần lô 13,254,378
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD34, dòng QBEnd/10
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,300,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD35, dòng EP197
Mã phần lô
Giá từng phần lô 32,204,270
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD38, dòng SP149
Mã phần lô
Giá từng phần lô 37,829,470
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD4, dòng SP35
Mã phần lô
Giá từng phần lô 24,764,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD4, dòng EP204
Mã phần lô
Giá từng phần lô 17,192,018
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD43, dòng MT1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 23,166,220
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD45 (LCA), dòng 2B11 & PD7/26
Mã phần lô
Giá từng phần lô 6,784,540
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD45RO, dòng UCHL‐1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,530,100
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD5, dòng 4C7
Mã phần lô
Giá từng phần lô 47,882,800
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD5, dòng SP19
Mã phần lô
Giá từng phần lô 62,048,700
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD5, dòng EP77
Mã phần lô
Giá từng phần lô 26,616,800
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD56, dòng 123C3.D5
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,976,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD56, dòng MRQ‐42
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,550,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD57, dòng NK‐1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,530,100
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD68, dòng Kp‐1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,799,200
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD7, dòng EP132
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,987,052
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD7, dòng MRQ‐56
Mã phần lô
Giá từng phần lô 44,521,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD79a, dòng JCB117
Mã phần lô
Giá từng phần lô 28,000,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD79a, dòng SP18
Mã phần lô
Giá từng phần lô 26,068,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD8, dòng C8/144B
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,632,845
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD8, dòng SP16
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,805,905
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD99, dòng EPR3097Y
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,416,600
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CDK4, dòng DCS‐31
Mã phần lô
Giá từng phần lô 44,349,900
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CDX‐2, dòng EPR2764Y
Mã phần lô
Giá từng phần lô 28,700,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CEA, dòng CEA31
Mã phần lô
Giá từng phần lô 13,569,080
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) CEA
Mã phần lô
Giá từng phần lô 17,218,600
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Chromogranin A, dòng LK2H10
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,300,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Collagen Type IV, dòng CIV22
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,725,300
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cyclin D1, dòng SP4
Mã phần lô
Giá từng phần lô 41,904,310
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cyclin D1, dòng EP12
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,313,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng CAM 5.2
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,918,393
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng OSCAR
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,340,283
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin LMW, dòng AE1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,265,990
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, HMW, dòng AE3
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,265,990
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin Cocktail, dòng AE1 & AE3
Mã phần lô
Giá từng phần lô 18,200,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng 34betaE12
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,564,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 14, dòng LL002
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,301,148
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cytokeratin 14, dòng SP53
Mã phần lô
Giá từng phần lô 29,223,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 17, dòng EP98
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,068,765
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 19, dòng A53‐B/A2.26
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,049,900
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 19, dòng EP72
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,113,200
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 20, dòng Ks20.8
Mã phần lô
Giá từng phần lô 27,200,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 5, dòng EP1601Y
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,559,100
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 & 6, dòng D5 & 16B4
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,400,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 & 6 (D5/16B4) + TTF‐1 (8G7G3/1)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 21,681,030
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 5 & 6, dòng EP24 & EP67
Mã phần lô
Giá từng phần lô 35,912,100
Kháng thể đơn dòng thỏ và chuột (Mouse and Rabbit Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 (EP1601Y) + Cytokeratin 14 (LL002)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,498,620
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 7, dòng OV‐TL 12/30
Mã phần lô
Giá từng phần lô 36,195,075
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 8 & 18, dòng B22.1 & B23.1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,512,093
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Desmin, dòng D33
Mã phần lô
Giá từng phần lô 19,360,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Desmin, dòng EP15
Mã phần lô
Giá từng phần lô 24,215,800
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) DOG1, dòng SP31
Mã phần lô
Giá từng phần lô 48,465,900
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) E‐cadherin, dòng EP700Y
Mã phần lô
Giá từng phần lô 26,508,756
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) EGFR, dòng EP22
Mã phần lô
Giá từng phần lô 13,922,370
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) EGFR, dòng SP84
Mã phần lô
Giá từng phần lô 15,606,500
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) EMA, dòng E29
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,100,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Ep‐CAM/Epithelial Specific Antigen, dòng Ber‐EP4
Mã phần lô
Giá từng phần lô 17,402,963
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Epstein‐Barr Virus, dòng CS1‐4
Mã phần lô
Giá từng phần lô 13,171,200
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Epstein‐Barr Virus, dòng MRQ‐47
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,421,900
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) ERG, dòng EP111
Mã phần lô
Giá từng phần lô 27,848,170
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Estrogen Receptor, dòng EP1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 28,400,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Estrogen Receptor, dòng SP1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 40,405,400
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Factor VIII‐R Ag.
Mã phần lô
Giá từng phần lô 9,000,320
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Factor XIIIa, dòng AC‐1A1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 16,383,396
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Factor XIIIa, dòng EP3372
Mã phần lô
Giá từng phần lô 19,070,800
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) FLI‐1, dòng MRQ‐1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 32,626,160
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) FSH
Mã phần lô
Giá từng phần lô 9,000,320
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) FSH, dòng EP257
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,566,818
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Galectin‐3, dòng 9C4
Mã phần lô
Giá từng phần lô 16,981,073
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) GATA3, dòng L50‐823
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,243,086
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) GCDFP‐15, dòng 23A3
Mã phần lô
Giá từng phần lô 23,485,210
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) GCDFP‐15, dòng EP1582Y
Mã phần lô
Giá từng phần lô 27,422,850
Kháng thể đơn dòng chuột/thỏ (Mouse/Rabbit Monoclonal Antibodies) GCDFP‐15 (23A3) + Mammaglobin Cocktail (304‐1A5 & 31A5)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 44,173,256
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Glial Fibrillary Acidic Protein, dòng EP672Y
Mã phần lô
Giá từng phần lô 22,711,746
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Glial Fibrillary Acidic Protein, dòng SP78
Mã phần lô
Giá từng phần lô 46,337,586
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) GH
Mã phần lô
Giá từng phần lô 9,000,320
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) GH, dòng EP267
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,250,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Glutamine Synthetase, dòng GS‐6
Mã phần lô
Giá từng phần lô 23,907,100
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Glypican‐3, dòng 1G12
Mã phần lô
Giá từng phần lô 82,092,765
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) h‐Caldesmon, dòng hHCD
Mã phần lô
Giá từng phần lô 18,703,790
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HBME‐1, dòng HBME‐1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,445,755
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) hCG
Mã phần lô
Giá từng phần lô 8,683,903
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Hepatocyte Specific Antigen (Hep‐Par1), dòng EP265
Mã phần lô
Giá từng phần lô 19,360,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Hepatocyte Specific Antigen (Hep‐Par1), dòng OCH1E5
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,862,200
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Her2/Neu, dòng EP3
Mã phần lô
Giá từng phần lô 30,609,320
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HMB‐45, dòng HMB‐45
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,102,456
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) IDH1 R132H, dòng MRQ‐67
Mã phần lô
Giá từng phần lô 83,417,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Inhibin, alpha, dòng MRQ‐63
Mã phần lô
Giá từng phần lô 32,653,600
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Inhibin, alpha, dòng R1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 37,524,200
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) INI‐1, dòng MRQ‐27
Mã phần lô
Giá từng phần lô 40,268,200
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Kappa, dòng L1C1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 8,791,090
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Ki‐67, dòng MRQ‐64
Mã phần lô
Giá từng phần lô 21,657,020
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Ki‐67, dòng SP6
Mã phần lô
Giá từng phần lô 34,000,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Lambda, dòng Lamb14
Mã phần lô
Giá từng phần lô 9,190,685
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) LEF1, dòng EP310
Mã phần lô
Giá từng phần lô 16,669,800
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Lysozyme
Mã phần lô
Giá từng phần lô 7,523,705
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Mammaglobin, dòng 31A5
Mã phần lô
Giá từng phần lô 32,766,790
Cocktail Kháng thể chuột và thỏ (Mouse & Rabbit Cocktail Antibody) Mammaglobin Cocktail, dòng 304‐1A5 & 31A5
Mã phần lô
Giá từng phần lô 32,766,790
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (Melan A), dòng A103
Mã phần lô
Giá từng phần lô 6,398,665
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (Melan A), dòng M2‐7C10
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,551,228
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (M2‐7C10) + Tyrosinase (T311)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 18,731,230
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HMB‐45 + MART‐1 (Melan A) + Tyrosinase (HMB‐45 + A103 + T311)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 24,778,320
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Mesothelin, dòng EP140
Mã phần lô
Giá từng phần lô 14,028,700
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MLH1, dòng M1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 55,154,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MLH1, dòng G168‐728
Mã phần lô
Giá từng phần lô 52,800,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MSH2, dòng G219‐1129
Mã phần lô
Giá từng phần lô 46,350,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MSH6, dòng 44
Mã phần lô
Giá từng phần lô 46,350,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MUC1, dòng EP85
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,176,500
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC1, dòng MRQ‐17
Mã phần lô
Giá từng phần lô 13,720,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC2, dòng MRQ‐18
Mã phần lô
Giá từng phần lô 13,034,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC4, dòng 8G7
Mã phần lô
Giá từng phần lô 17,595,900
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC5AC, dòng MRQ‐19
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,427,200
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC6, dòng MRQ‐20
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,427,200
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MUM1, dòng EP190
Mã phần lô
Giá từng phần lô 22,363,600
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUM1, dòng MRQ‐8
Mã phần lô
Giá từng phần lô 26,860,330
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) MUM1, dòng MRQ‐43
Mã phần lô
Giá từng phần lô 21,000,000
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Myeloperoxidase
Mã phần lô
Giá từng phần lô 8,262,013
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Myeloperoxidase, dòng EP151
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,812,920
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Myeloperoxidase, dòng SP72
Mã phần lô
Giá từng phần lô 14,168,473
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MyoD1, dòng EP212
Mã phần lô
Giá từng phần lô 36,886,220
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Myogenin, dòng EP162
Mã phần lô
Giá từng phần lô 28,126,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Myogenin, dòng F5D
Mã phần lô
Giá từng phần lô 28,196,316
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Myoglobin
Mã phần lô
Giá từng phần lô 15,539,616
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Myosin, Smooth Muscle, dòng EP166
Mã phần lô
Giá từng phần lô 23,696,156
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Myosin, Smooth Muscle, dòng SMMS‐1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 23,414,896
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Napsin A
Mã phần lô
Giá từng phần lô 27,028,400
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Napsin A, dòng EP205
Mã phần lô
Giá từng phần lô 29,400,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Napsin A, dòng MRQ‐60
Mã phần lô
Giá từng phần lô 46,407,900
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Neurofilament, dòng EP79
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,848,078
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) NKX3.1, dòng EP356
Mã phần lô
Giá từng phần lô 8,472,958
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) NSE, dòng MRQ‐55
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,793,600
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct‐2, dòng MRQ‐2
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,907,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct‐4, dòng MRQ‐10
Mã phần lô
Giá từng phần lô 14,234,500
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Olig2, dòng 211F1.1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 36,083,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Olig2, dòng EP112
Mã phần lô
Giá từng phần lô 34,848,800
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) p16INK4A, dòng JC2
Mã phần lô
Giá từng phần lô 46,716,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) p40, dòng ZR8
Mã phần lô
Giá từng phần lô 33,957,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) P504s, dòng 13H4
Mã phần lô
Giá từng phần lô 30,732,800
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) p53, dòng DO7
Mã phần lô
Giá từng phần lô 36,220,800
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) p53, dòng EP9
Mã phần lô
Giá từng phần lô 33,888,400
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) p63, dòng EP174
Mã phần lô
Giá từng phần lô 20,883,556
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng 24
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,627,700
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng SP34
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,089,035
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng EP156
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,488,940
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) PAX‐8
Mã phần lô
Giá từng phần lô 55,840,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PAX‐8, dòng MRQ‐50
Mã phần lô
Giá từng phần lô 50,489,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PD‐1, dòng EP239
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,793,353
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PD‐1, dòng NAT105
Mã phần lô
Giá từng phần lô 18,453,400
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PHOX2B, dòng EP312
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,862,200
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PLAP, dòng NB10
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,313,400
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PLAP, dòng SP15
Mã phần lô
Giá từng phần lô 25,519,200
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PMS2, dòng MRQ‐28
Mã phần lô
Giá từng phần lô 76,800,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PMS2, dòng EPR3947
Mã phần lô
Giá từng phần lô 75,631,500
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Podoplanin, dòng D2‐40
Mã phần lô
Giá từng phần lô 35,397,600
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Progesterone Receptor, dòng Y85
Mã phần lô
Giá từng phần lô 18,900,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Progesterone Receptor, dòng SP42
Mã phần lô
Giá từng phần lô 22,809,500
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Prolactin, dòng EP193
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,250,400
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PSAP, dòng PASE/4LJ
Mã phần lô
Giá từng phần lô 20,099,800
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Renal Cell Carcinoma, dòng PN‐15
Mã phần lô
Giá từng phần lô 14,165,900
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) S‐100, dòng 4C4.9
Mã phần lô
Giá từng phần lô 26,136,600
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) SALL4, dòng 6000
Mã phần lô
Giá từng phần lô 23,461,200
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SALL4, dòng EP299
Mã phần lô
Giá từng phần lô 21,197,400
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SATB2, dòng EP281
Mã phần lô
Giá từng phần lô 27,097,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Smoothelin, dòng R4A
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,793,900
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SOX‐2, dòng EP103
Mã phần lô
Giá từng phần lô 21,375,760
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) SOX‐2, dòng SP76
Mã phần lô
Giá từng phần lô 48,157,200
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) SOX‐10
Mã phần lô
Giá từng phần lô 28,126,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SOX‐10, dòng EP268
Mã phần lô
Giá từng phần lô 32,242,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) SOX‐11, dòng MRQ‐58
Mã phần lô
Giá từng phần lô 85,887,200
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) STAT6, dòng EP325
Mã phần lô
Giá từng phần lô 47,951,400
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Synaptophysin
Mã phần lô
Giá từng phần lô 19,756,800
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Synaptophysin, dòng EP158
Mã phần lô
Giá từng phần lô 20,883,556
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Synaptophysin, dòng MRQ‐40
Mã phần lô
Giá từng phần lô 20,528,550
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TAG‐72, dòng B72.3
Mã phần lô
Giá từng phần lô 12,094,180
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TdT, dòng EP266
Mã phần lô
Giá từng phần lô 28,057,400
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) TdT
Mã phần lô
Giá từng phần lô 40,028,100
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) TFE3, dòng MRQ‐37
Mã phần lô
Giá từng phần lô 91,272,300
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thrombomodulin, dòng 1009
Mã phần lô
Giá từng phần lô 19,722,500
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thyroglobulin, dòng 2H11+6E1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 30,481,554
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thyroglobulin, dòng MRQ-41
Mã phần lô
Giá từng phần lô 18,422,530
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TLE1, dòng 1F5
Mã phần lô
Giá từng phần lô 73,985,100
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) TSH
Mã phần lô
Giá từng phần lô 9,000,320
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TSH, dòng EP254
Mã phần lô
Giá từng phần lô 10,461,500
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TTF‐1, dòng 8G7G3/1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 11,300,000
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TTF‐1, dòng EP229
Mã phần lô
Giá từng phần lô 45,378,900
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Uroplakin III, dòng AU‐1
Mã phần lô
Giá từng phần lô 18,693,500
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Uroplakin III, dòng SP73
Mã phần lô
Giá từng phần lô 17,801,700
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Vimentin, dòng EP21
Mã phần lô
Giá từng phần lô 7,508,270
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Vimentin, dòng V9
Mã phần lô
Giá từng phần lô 18,600,000
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) WT1, dòng 6F‐H2
Mã phần lô
Giá từng phần lô 36,300,000
Hệ thống hiển thị màu tương thích với phosphatase kiềm
Mã phần lô
Giá từng phần lô 251,281,800
Bộ hóa chất tạo màu nâu
Mã phần lô
Giá từng phần lô 98,269,500
Dung dịch tiền xử lý
Mã phần lô
Giá từng phần lô 274,743,000
Dung dịch pha loãng kháng thể (Diamond)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 29,120,700
Dung dịch pha loãng kháng thể (Emerald)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 36,838,200
Hệ thống hiển thị màu tương thích với HRP
Mã phần lô
Giá từng phần lô 449,775,900
Dung dịch rửa mẫu mô (PBS IHC Wash Buffer + Tween 20)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 71,687,000
Bộ hóa chất tạo màu đỏ
Mã phần lô
Giá từng phần lô 15,366,400
Dung dịch ngăn nhuộm nền
Mã phần lô
Giá từng phần lô 40,474,000
Dung dịch rửa mẫu mô (TBS IHC Wash Buffer + Tween 20)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 176,988,000
Bộ phát hiện và hiển thị màu cho máy nhuộm
Mã phần lô
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Dung dịch rửa (tiêu bản) đậm đặc (nồng độ 10X)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 59,500,000
Dung dịch loại nến
Mã phần lô
Giá từng phần lô 130,900,000
Đệm bộc lộ kháng nguyên
Mã phần lô
Giá từng phần lô 95,200,000
Nhãn tiêu bản kèm cuộn mực in
Mã phần lô
Giá từng phần lô 249,900,000
Tấm phủ tiêu bản
Mã phần lô
Giá từng phần lô 41,650,000
Lọ chứa kháng thể 1 (lọ rỗng không có kháng thể)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 357,000,000
Bộ dung dịch rửa đường ống
Mã phần lô
Giá từng phần lô 35,700,000
Bộ lọ chứa hóa chất phát hiện và hiển thị màu (lọ rỗng không có hóa chất)
Mã phần lô
Giá từng phần lô 321,300,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->