Gói thầu: Gói 19: 261 mặt hàng sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với Máy nhuộm hoá mô miễn dịch tự động, công suất nhuộm 30 tiêu bản, thời gian phản ứng ≤ 3,5h, gồm 261 phần, mỗi phần là một mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300160993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2023 09:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện K | Chủ đầu tư | Bệnh Viện K |
| Tên gói thầu | Gói 19: 261 mặt hàng sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với Máy nhuộm hoá mô miễn dịch tự động, công suất nhuộm 30 tiêu bản, thời gian phản ứng ≤ 3,5h, gồm 261 phần, mỗi phần là một mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300092476 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 11,580,529,805 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 347.415.840 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300202860 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Actin, Muscle Specific, dòng HHF35 | 22,775,200 |
| 2 | PP2300202861 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Actin, Smooth Muscle, dòng 1A4 | 22,600,000 |
| 3 | PP2300202862 - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) ALK Protein, dòng ALK‐1 | 18,105,255 |
| 4 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Alpha‐Fetoprotein | 15,709,400 |
| 5 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Alpha‐Fetoprotein, dòng EP209 | 8,266,300 |
| 6 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Arginase‐1, dòng EP261 | 25,862,200 |
| 7 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Arginase‐1, dòng SP156 | 39,239,200 |
| 8 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) BCL2, dòng 124 | 11,800,000 |
| 9 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) BCL2, dòng E17 | 34,214,250 |
| 10 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) BCL2, dòng SP66 | 38,059,280 |
| 11 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) BCL6, dòng EP278 | 34,059,900 |
| 12 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) BCL6, dòng GI191E/A8 | 56,080,500 |
| 13 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Beta‐Catenin, dòng 14 | 36,083,600 |
| 14 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) c‐Myc, dòng EP121 | 32,242,000 |
| 15 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CA‐125, dòng OC125 | 14,045,850 |
| 16 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CA19‐9, dòng 121SLE | 11,740,890 |
| 17 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cadherin‐17, dòng SP183 | 30,389,800 |
| 18 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Calcitonin | 8,607,585 |
| 19 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Calcitonin, dòng SP17 | 16,875,600 |
| 20 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Caldesmon, dòng E89 | 40,062,400 |
| 21 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Calponin, dòng CALP | 12,107,900 |
| 22 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Calponin‐1, dòng EP798Y | 11,696,300 |
| 23 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Calretinin, dòng SP13 | 37,387,000 |
| 24 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD10, dòng 56C6 | 41,200,000 |
| 25 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD117, c‐kit, dòng YR145 | 34,500,000 |
| 26 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD13, dòng EP117 | 13,957,528 |
| 27 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD13, dòng SP187 | 19,231,153 |
| 28 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD138/syndecan‐1, dòng B‐A38 | 28,969,780 |
| 29 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD138, dòng EP201 | 25,172,770 |
| 30 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD14, dòng EPR3653 | 18,281,900 |
| 31 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD15, dòng MMA | 22,569,400 |
| 32 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD163, dòng MRQ‐26 | 25,067,298 |
| 33 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD19, dòng MRQ‐36 | 26,297,810 |
| 34 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD19, dòng EP169 | 11,144,928 |
| 35 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD1a, dòng EP3622 | 15,152,883 |
| 36 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD2, dòng MRQ‐11 | 17,965,483 |
| 37 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD2, dòng EP222 | 14,273,945 |
| 38 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD20, dòng L26 | 20,700,000 |
| 39 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD20, dòng SP32 | 29,954,190 |
| 40 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD21, dòng 2G9 | 27,577,200 |
| 41 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD21, dòng EP3093 | 29,086,400 |
| 42 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD23, dòng 1B12 | 41,091,400 |
| 43 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD23, dòng MRQ‐57 | 27,440,000 |
| 44 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD23, dòng SP23 | 36,039,010 |
| 45 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) CD3 | 19,276,600 |
| 46 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD3, dòng MRQ‐39 | 21,952,000 |
| 47 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD30, dòng Ber‐H2 | 13,380,430 |
| 48 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD31, dòng EP78 | 13,171,200 |
| 49 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD31, dòng JC70 | 10,156,230 |
| 50 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD33, dòng PWS44 | 21,516,390 |
| 51 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD34, dòng EP88 | 13,254,378 |
| 52 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD34, dòng QBEnd/10 | 12,300,000 |
| 53 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD35, dòng EP197 | 32,204,270 |
| 54 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD38, dòng SP149 | 37,829,470 |
| 55 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD4, dòng SP35 | 24,764,600 |
| 56 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD4, dòng EP204 | 17,192,018 |
| 57 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD43, dòng MT1 | 23,166,220 |
| 58 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD45 (LCA), dòng 2B11 & PD7/26 | 6,784,540 |
| 59 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD45RO, dòng UCHL‐1 | 10,530,100 |
| 60 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD5, dòng 4C7 | 47,882,800 |
| 61 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD5, dòng SP19 | 62,048,700 |
| 62 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD5, dòng EP77 | 26,616,800 |
| 63 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD56, dòng 123C3.D5 | 10,976,000 |
| 64 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD56, dòng MRQ‐42 | 10,550,000 |
| 65 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD57, dòng NK‐1 | 10,530,100 |
| 66 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD68, dòng Kp‐1 | 11,799,200 |
| 67 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD7, dòng EP132 | 25,987,052 |
| 68 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD7, dòng MRQ‐56 | 44,521,400 |
| 69 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD79a, dòng JCB117 | 28,000,000 |
| 70 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD79a, dòng SP18 | 26,068,000 |
| 71 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD8, dòng C8/144B | 11,632,845 |
| 72 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD8, dòng SP16 | 12,805,905 |
| 73 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD99, dòng EPR3097Y | 12,416,600 |
| 74 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CDK4, dòng DCS‐31 | 44,349,900 |
| 75 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CDX‐2, dòng EPR2764Y | 28,700,000 |
| 76 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CEA, dòng CEA31 | 13,569,080 |
| 77 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) CEA | 17,218,600 |
| 78 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Chromogranin A, dòng LK2H10 | 11,300,000 |
| 79 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Collagen Type IV, dòng CIV22 | 12,725,300 |
| 80 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cyclin D1, dòng SP4 | 41,904,310 |
| 81 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cyclin D1, dòng EP12 | 25,313,400 |
| 82 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng CAM 5.2 | 11,918,393 |
| 83 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng OSCAR | 12,340,283 |
| 84 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin LMW, dòng AE1 | 10,265,990 |
| 85 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, HMW, dòng AE3 | 10,265,990 |
| 86 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin Cocktail, dòng AE1 & AE3 | 18,200,000 |
| 87 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng 34betaE12 | 10,564,400 |
| 88 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 14, dòng LL002 | 10,301,148 |
| 89 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cytokeratin 14, dòng SP53 | 29,223,600 |
| 90 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 17, dòng EP98 | 10,068,765 |
| 91 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 19, dòng A53‐B/A2.26 | 10,049,900 |
| 92 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 19, dòng EP72 | 11,113,200 |
| 93 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 20, dòng Ks20.8 | 27,200,000 |
| 94 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 5, dòng EP1601Y | 11,559,100 |
| 95 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 & 6, dòng D5 & 16B4 | 11,400,000 |
| 96 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 & 6 (D5/16B4) + TTF‐1 (8G7G3/1) | 21,681,030 |
| 97 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 5 & 6, dòng EP24 & EP67 | 35,912,100 |
| 98 | - Kháng thể đơn dòng thỏ và chuột (Mouse and Rabbit Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 (EP1601Y) + Cytokeratin 14 (LL002) | 25,498,620 |
| 99 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 7, dòng OV‐TL 12/30 | 36,195,075 |
| 100 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 8 & 18, dòng B22.1 & B23.1 | 10,512,093 |
| 101 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Desmin, dòng D33 | 19,360,000 |
| 102 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Desmin, dòng EP15 | 24,215,800 |
| 103 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) DOG1, dòng SP31 | 48,465,900 |
| 104 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) E‐cadherin, dòng EP700Y | 26,508,756 |
| 105 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) EGFR, dòng EP22 | 13,922,370 |
| 106 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) EGFR, dòng SP84 | 15,606,500 |
| 107 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) EMA, dòng E29 | 11,100,000 |
| 108 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Ep‐CAM/Epithelial Specific Antigen, dòng Ber‐EP4 | 17,402,963 |
| 109 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Epstein‐Barr Virus, dòng CS1‐4 | 13,171,200 |
| 110 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Epstein‐Barr Virus, dòng MRQ‐47 | 11,421,900 |
| 111 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) ERG, dòng EP111 | 27,848,170 |
| 112 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Estrogen Receptor, dòng EP1 | 28,400,000 |
| 113 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Estrogen Receptor, dòng SP1 | 40,405,400 |
| 114 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Factor VIII‐R Ag. | 9,000,320 |
| 115 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Factor XIIIa, dòng AC‐1A1 | 16,383,396 |
| 116 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Factor XIIIa, dòng EP3372 | 19,070,800 |
| 117 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) FLI‐1, dòng MRQ‐1 | 32,626,160 |
| 118 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) FSH | 9,000,320 |
| 119 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) FSH, dòng EP257 | 11,566,818 |
| 120 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Galectin‐3, dòng 9C4 | 16,981,073 |
| 121 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) GATA3, dòng L50‐823 | 25,243,086 |
| 122 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) GCDFP‐15, dòng 23A3 | 23,485,210 |
| 123 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) GCDFP‐15, dòng EP1582Y | 27,422,850 |
| 124 | - Kháng thể đơn dòng chuột/thỏ (Mouse/Rabbit Monoclonal Antibodies) GCDFP‐15 (23A3) + Mammaglobin Cocktail (304‐1A5 & 31A5) | 44,173,256 |
| 125 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Glial Fibrillary Acidic Protein, dòng EP672Y | 22,711,746 |
| 126 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Glial Fibrillary Acidic Protein, dòng SP78 | 46,337,586 |
| 127 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) GH | 9,000,320 |
| 128 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) GH, dòng EP267 | 11,250,400 |
| 129 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Glutamine Synthetase, dòng GS‐6 | 23,907,100 |
| 130 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Glypican‐3, dòng 1G12 | 82,092,765 |
| 131 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) h‐Caldesmon, dòng hHCD | 18,703,790 |
| 132 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HBME‐1, dòng HBME‐1 | 12,445,755 |
| 133 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) hCG | 8,683,903 |
| 134 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Hepatocyte Specific Antigen (Hep‐Par1), dòng EP265 | 19,360,000 |
| 135 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Hepatocyte Specific Antigen (Hep‐Par1), dòng OCH1E5 | 25,862,200 |
| 136 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Her2/Neu, dòng EP3 | 30,609,320 |
| 137 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HMB‐45, dòng HMB‐45 | 25,102,456 |
| 138 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) IDH1 R132H, dòng MRQ‐67 | 83,417,600 |
| 139 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Inhibin, alpha, dòng MRQ‐63 | 32,653,600 |
| 140 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Inhibin, alpha, dòng R1 | 37,524,200 |
| 141 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) INI‐1, dòng MRQ‐27 | 40,268,200 |
| 142 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Kappa, dòng L1C1 | 8,791,090 |
| 143 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Ki‐67, dòng MRQ‐64 | 21,657,020 |
| 144 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Ki‐67, dòng SP6 | 34,000,000 |
| 145 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Lambda, dòng Lamb14 | 9,190,685 |
| 146 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) LEF1, dòng EP310 | 16,669,800 |
| 147 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Lysozyme | 7,523,705 |
| 148 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Mammaglobin, dòng 31A5 | 32,766,790 |
| 149 | - Cocktail Kháng thể chuột và thỏ (Mouse & Rabbit Cocktail Antibody) Mammaglobin Cocktail, dòng 304‐1A5 & 31A5 | 32,766,790 |
| 150 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (Melan A), dòng A103 | 6,398,665 |
| 151 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (Melan A), dòng M2‐7C10 | 12,551,228 |
| 152 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (M2‐7C10) + Tyrosinase (T311) | 18,731,230 |
| 153 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HMB‐45 + MART‐1 (Melan A) + Tyrosinase (HMB‐45 + A103 + T311) | 24,778,320 |
| 154 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Mesothelin, dòng EP140 | 14,028,700 |
| 155 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MLH1, dòng M1 | 55,154,400 |
| 156 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MLH1, dòng G168‐728 | 52,800,000 |
| 157 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MSH2, dòng G219‐1129 | 46,350,000 |
| 158 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MSH6, dòng 44 | 46,350,000 |
| 159 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MUC1, dòng EP85 | 12,176,500 |
| 160 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC1, dòng MRQ‐17 | 13,720,000 |
| 161 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC2, dòng MRQ‐18 | 13,034,000 |
| 162 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC4, dòng 8G7 | 17,595,900 |
| 163 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC5AC, dòng MRQ‐19 | 10,427,200 |
| 164 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC6, dòng MRQ‐20 | 10,427,200 |
| 165 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MUM1, dòng EP190 | 22,363,600 |
| 166 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUM1, dòng MRQ‐8 | 26,860,330 |
| 167 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) MUM1, dòng MRQ‐43 | 21,000,000 |
| 168 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Myeloperoxidase | 8,262,013 |
| 169 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Myeloperoxidase, dòng EP151 | 11,812,920 |
| 170 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Myeloperoxidase, dòng SP72 | 14,168,473 |
| 171 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MyoD1, dòng EP212 | 36,886,220 |
| 172 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Myogenin, dòng EP162 | 28,126,000 |
| 173 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Myogenin, dòng F5D | 28,196,316 |
| 174 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Myoglobin | 15,539,616 |
| 175 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Myosin, Smooth Muscle, dòng EP166 | 23,696,156 |
| 176 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Myosin, Smooth Muscle, dòng SMMS‐1 | 23,414,896 |
| 177 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Napsin A | 27,028,400 |
| 178 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Napsin A, dòng EP205 | 29,400,000 |
| 179 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Napsin A, dòng MRQ‐60 | 46,407,900 |
| 180 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Neurofilament, dòng EP79 | 11,848,078 |
| 181 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) NKX3.1, dòng EP356 | 8,472,958 |
| 182 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) NSE, dòng MRQ‐55 | 25,793,600 |
| 183 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct‐2, dòng MRQ‐2 | 10,907,400 |
| 184 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct‐4, dòng MRQ‐10 | 14,234,500 |
| 185 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Olig2, dòng 211F1.1 | 36,083,600 |
| 186 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Olig2, dòng EP112 | 34,848,800 |
| 187 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) p16INK4A, dòng JC2 | 46,716,600 |
| 188 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) p40, dòng ZR8 | 33,957,000 |
| 189 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) P504s, dòng 13H4 | 30,732,800 |
| 190 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) p53, dòng DO7 | 36,220,800 |
| 191 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) p53, dòng EP9 | 33,888,400 |
| 192 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) p63, dòng EP174 | 20,883,556 |
| 193 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng 24 | 11,627,700 |
| 194 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng SP34 | 12,089,035 |
| 195 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng EP156 | 10,488,940 |
| 196 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) PAX‐8 | 55,840,400 |
| 197 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PAX‐8, dòng MRQ‐50 | 50,489,600 |
| 198 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PD‐1, dòng EP239 | 10,793,353 |
| 199 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PD‐1, dòng NAT105 | 18,453,400 |
| 200 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PHOX2B, dòng EP312 | 25,862,200 |
| 201 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PLAP, dòng NB10 | 25,313,400 |
| 202 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PLAP, dòng SP15 | 25,519,200 |
| 203 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PMS2, dòng MRQ‐28 | 76,800,000 |
| 204 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PMS2, dòng EPR3947 | 75,631,500 |
| 205 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Podoplanin, dòng D2‐40 | 35,397,600 |
| 206 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Progesterone Receptor, dòng Y85 | 18,900,000 |
| 207 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Progesterone Receptor, dòng SP42 | 22,809,500 |
| 208 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Prolactin, dòng EP193 | 11,250,400 |
| 209 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PSAP, dòng PASE/4LJ | 20,099,800 |
| 210 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Renal Cell Carcinoma, dòng PN‐15 | 14,165,900 |
| 211 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) S‐100, dòng 4C4.9 | 26,136,600 |
| 212 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) SALL4, dòng 6000 | 23,461,200 |
| 213 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SALL4, dòng EP299 | 21,197,400 |
| 214 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SATB2, dòng EP281 | 27,097,000 |
| 215 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Smoothelin, dòng R4A | 12,793,900 |
| 216 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SOX‐2, dòng EP103 | 21,375,760 |
| 217 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) SOX‐2, dòng SP76 | 48,157,200 |
| 218 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) SOX‐10 | 28,126,000 |
| 219 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SOX‐10, dòng EP268 | 32,242,000 |
| 220 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) SOX‐11, dòng MRQ‐58 | 85,887,200 |
| 221 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) STAT6, dòng EP325 | 47,951,400 |
| 222 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Synaptophysin | 19,756,800 |
| 223 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Synaptophysin, dòng EP158 | 20,883,556 |
| 224 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Synaptophysin, dòng MRQ‐40 | 20,528,550 |
| 225 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TAG‐72, dòng B72.3 | 12,094,180 |
| 226 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TdT, dòng EP266 | 28,057,400 |
| 227 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) TdT | 40,028,100 |
| 228 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) TFE3, dòng MRQ‐37 | 91,272,300 |
| 229 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thrombomodulin, dòng 1009 | 19,722,500 |
| 230 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thyroglobulin, dòng 2H11+6E1 | 30,481,554 |
| 231 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thyroglobulin, dòng MRQ-41 | 18,422,530 |
| 232 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TLE1, dòng 1F5 | 73,985,100 |
| 233 | - Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) TSH | 9,000,320 |
| 234 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TSH, dòng EP254 | 10,461,500 |
| 235 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TTF‐1, dòng 8G7G3/1 | 11,300,000 |
| 236 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TTF‐1, dòng EP229 | 45,378,900 |
| 237 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Uroplakin III, dòng AU‐1 | 18,693,500 |
| 238 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Uroplakin III, dòng SP73 | 17,801,700 |
| 239 | - Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Vimentin, dòng EP21 | 7,508,270 |
| 240 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Vimentin, dòng V9 | 18,600,000 |
| 241 | - Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) WT1, dòng 6F‐H2 | 36,300,000 |
| 242 | - Hệ thống hiển thị màu tương thích với phosphatase kiềm | 251,281,800 |
| 243 | - Bộ hóa chất tạo màu nâu | 98,269,500 |
| 244 | - Dung dịch tiền xử lý | 274,743,000 |
| 245 | - Dung dịch pha loãng kháng thể (Diamond) | 29,120,700 |
| 246 | - Dung dịch pha loãng kháng thể (Emerald) | 36,838,200 |
| 247 | - Hệ thống hiển thị màu tương thích với HRP | 449,775,900 |
| 248 | - Dung dịch rửa mẫu mô (PBS IHC Wash Buffer + Tween 20) | 71,687,000 |
| 249 | - Bộ hóa chất tạo màu đỏ | 15,366,400 |
| 250 | - Dung dịch ngăn nhuộm nền | 40,474,000 |
| 251 | - Dung dịch rửa mẫu mô (TBS IHC Wash Buffer + Tween 20) | 176,988,000 |
| 252 | - Bộ phát hiện và hiển thị màu cho máy nhuộm | 2,677,500,000 |
| 253 | - Dung dịch rửa (tiêu bản) đậm đặc (nồng độ 10X) | 59,500,000 |
| 254 | - Dung dịch loại nến | 130,900,000 |
| 255 | - Đệm bộc lộ kháng nguyên | 95,200,000 |
| 256 | - Nhãn tiêu bản kèm cuộn mực in | 249,900,000 |
| 257 | - Tấm phủ tiêu bản | 41,650,000 |
| 258 | - Lọ chứa kháng thể 1 (lọ rỗng không có kháng thể) | 357,000,000 |
| 259 | - Bộ dung dịch rửa đường ống | 35,700,000 |
| 260 | - Bộ lọ chứa hóa chất phát hiện và hiển thị màu (lọ rỗng không có hóa chất) | 321,300,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Actin, Muscle Specific, dòng HHF35 |
|
| Mã phần lô | PP2300202860 |
| Giá từng phần lô | 22,775,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Actin, Smooth Muscle, dòng 1A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300202861 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) ALK Protein, dòng ALK‐1 |
|
| Mã phần lô | PP2300202862 |
| Giá từng phần lô | 18,105,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Alpha‐Fetoprotein |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 15,709,400 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Alpha‐Fetoprotein, dòng EP209 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 8,266,300 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Arginase‐1, dòng EP261 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,862,200 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Arginase‐1, dòng SP156 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 39,239,200 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) BCL2, dòng 124 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) BCL2, dòng E17 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 34,214,250 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) BCL2, dòng SP66 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 38,059,280 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) BCL6, dòng EP278 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 34,059,900 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) BCL6, dòng GI191E/A8 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 56,080,500 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Beta‐Catenin, dòng 14 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 36,083,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) c‐Myc, dòng EP121 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 32,242,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CA‐125, dòng OC125 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 14,045,850 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CA19‐9, dòng 121SLE |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,740,890 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cadherin‐17, dòng SP183 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 30,389,800 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Calcitonin |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 8,607,585 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Calcitonin, dòng SP17 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 16,875,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Caldesmon, dòng E89 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 40,062,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Calponin, dòng CALP |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,107,900 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Calponin‐1, dòng EP798Y |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,696,300 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Calretinin, dòng SP13 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 37,387,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD10, dòng 56C6 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD117, c‐kit, dòng YR145 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD13, dòng EP117 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 13,957,528 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD13, dòng SP187 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 19,231,153 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD138/syndecan‐1, dòng B‐A38 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 28,969,780 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD138, dòng EP201 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,172,770 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD14, dòng EPR3653 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 18,281,900 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD15, dòng MMA |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 22,569,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD163, dòng MRQ‐26 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,067,298 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD19, dòng MRQ‐36 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 26,297,810 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD19, dòng EP169 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,144,928 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD1a, dòng EP3622 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 15,152,883 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD2, dòng MRQ‐11 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 17,965,483 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD2, dòng EP222 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 14,273,945 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD20, dòng L26 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD20, dòng SP32 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 29,954,190 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD21, dòng 2G9 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 27,577,200 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD21, dòng EP3093 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 29,086,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD23, dòng 1B12 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 41,091,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD23, dòng MRQ‐57 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 27,440,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD23, dòng SP23 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 36,039,010 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) CD3 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 19,276,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD3, dòng MRQ‐39 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 21,952,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD30, dòng Ber‐H2 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 13,380,430 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD31, dòng EP78 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 13,171,200 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD31, dòng JC70 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,156,230 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD33, dòng PWS44 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 21,516,390 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD34, dòng EP88 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 13,254,378 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD34, dòng QBEnd/10 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD35, dòng EP197 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 32,204,270 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD38, dòng SP149 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 37,829,470 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD4, dòng SP35 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 24,764,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD4, dòng EP204 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 17,192,018 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD43, dòng MT1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 23,166,220 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD45 (LCA), dòng 2B11 & PD7/26 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 6,784,540 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD45RO, dòng UCHL‐1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,530,100 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD5, dòng 4C7 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 47,882,800 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD5, dòng SP19 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 62,048,700 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD5, dòng EP77 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 26,616,800 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD56, dòng 123C3.D5 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,976,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD56, dòng MRQ‐42 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,550,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD57, dòng NK‐1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,530,100 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD68, dòng Kp‐1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,799,200 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD7, dòng EP132 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,987,052 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD7, dòng MRQ‐56 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 44,521,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD79a, dòng JCB117 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD79a, dòng SP18 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 26,068,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD8, dòng C8/144B |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,632,845 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD8, dòng SP16 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,805,905 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CD99, dòng EPR3097Y |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,416,600 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CDK4, dòng DCS‐31 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 44,349,900 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) CDX‐2, dòng EPR2764Y |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 28,700,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CEA, dòng CEA31 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 13,569,080 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) CEA |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 17,218,600 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Chromogranin A, dòng LK2H10 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Collagen Type IV, dòng CIV22 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,725,300 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cyclin D1, dòng SP4 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 41,904,310 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cyclin D1, dòng EP12 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,313,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng CAM 5.2 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,918,393 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng OSCAR |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,340,283 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin LMW, dòng AE1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,265,990 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, HMW, dòng AE3 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,265,990 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin Cocktail, dòng AE1 & AE3 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin, dòng 34betaE12 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,564,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 14, dòng LL002 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,301,148 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Cytokeratin 14, dòng SP53 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 29,223,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 17, dòng EP98 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,068,765 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 19, dòng A53‐B/A2.26 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,049,900 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 19, dòng EP72 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,113,200 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 20, dòng Ks20.8 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 5, dòng EP1601Y |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,559,100 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 & 6, dòng D5 & 16B4 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 & 6 (D5/16B4) + TTF‐1 (8G7G3/1) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 21,681,030 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Cytokeratin 5 & 6, dòng EP24 & EP67 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 35,912,100 |
Kháng thể đơn dòng thỏ và chuột (Mouse and Rabbit Monoclonal Antibody) Cytokeratin 5 (EP1601Y) + Cytokeratin 14 (LL002) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,498,620 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 7, dòng OV‐TL 12/30 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 36,195,075 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Cytokeratin 8 & 18, dòng B22.1 & B23.1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,512,093 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Desmin, dòng D33 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Desmin, dòng EP15 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 24,215,800 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) DOG1, dòng SP31 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 48,465,900 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) E‐cadherin, dòng EP700Y |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 26,508,756 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) EGFR, dòng EP22 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 13,922,370 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) EGFR, dòng SP84 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 15,606,500 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) EMA, dòng E29 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Ep‐CAM/Epithelial Specific Antigen, dòng Ber‐EP4 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 17,402,963 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Epstein‐Barr Virus, dòng CS1‐4 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 13,171,200 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Epstein‐Barr Virus, dòng MRQ‐47 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,421,900 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) ERG, dòng EP111 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 27,848,170 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Estrogen Receptor, dòng EP1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Estrogen Receptor, dòng SP1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 40,405,400 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Factor VIII‐R Ag. |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 9,000,320 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Factor XIIIa, dòng AC‐1A1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 16,383,396 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Factor XIIIa, dòng EP3372 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 19,070,800 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) FLI‐1, dòng MRQ‐1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 32,626,160 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) FSH |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 9,000,320 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) FSH, dòng EP257 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,566,818 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Galectin‐3, dòng 9C4 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 16,981,073 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) GATA3, dòng L50‐823 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,243,086 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) GCDFP‐15, dòng 23A3 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 23,485,210 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) GCDFP‐15, dòng EP1582Y |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 27,422,850 |
Kháng thể đơn dòng chuột/thỏ (Mouse/Rabbit Monoclonal Antibodies) GCDFP‐15 (23A3) + Mammaglobin Cocktail (304‐1A5 & 31A5) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 44,173,256 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Glial Fibrillary Acidic Protein, dòng EP672Y |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 22,711,746 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Glial Fibrillary Acidic Protein, dòng SP78 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 46,337,586 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) GH |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 9,000,320 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) GH, dòng EP267 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,250,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Glutamine Synthetase, dòng GS‐6 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 23,907,100 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Glypican‐3, dòng 1G12 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 82,092,765 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) h‐Caldesmon, dòng hHCD |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 18,703,790 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HBME‐1, dòng HBME‐1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,445,755 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) hCG |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 8,683,903 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Hepatocyte Specific Antigen (Hep‐Par1), dòng EP265 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Hepatocyte Specific Antigen (Hep‐Par1), dòng OCH1E5 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,862,200 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Her2/Neu, dòng EP3 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 30,609,320 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HMB‐45, dòng HMB‐45 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,102,456 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) IDH1 R132H, dòng MRQ‐67 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 83,417,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Inhibin, alpha, dòng MRQ‐63 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 32,653,600 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Inhibin, alpha, dòng R1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 37,524,200 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) INI‐1, dòng MRQ‐27 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 40,268,200 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Kappa, dòng L1C1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 8,791,090 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Ki‐67, dòng MRQ‐64 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 21,657,020 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Ki‐67, dòng SP6 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Lambda, dòng Lamb14 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 9,190,685 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) LEF1, dòng EP310 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 16,669,800 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Lysozyme |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 7,523,705 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Mammaglobin, dòng 31A5 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 32,766,790 |
Cocktail Kháng thể chuột và thỏ (Mouse & Rabbit Cocktail Antibody) Mammaglobin Cocktail, dòng 304‐1A5 & 31A5 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 32,766,790 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (Melan A), dòng A103 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 6,398,665 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (Melan A), dòng M2‐7C10 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,551,228 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MART‐1 (M2‐7C10) + Tyrosinase (T311) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 18,731,230 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HMB‐45 + MART‐1 (Melan A) + Tyrosinase (HMB‐45 + A103 + T311) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 24,778,320 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Mesothelin, dòng EP140 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 14,028,700 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MLH1, dòng M1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 55,154,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MLH1, dòng G168‐728 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MSH2, dòng G219‐1129 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 46,350,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MSH6, dòng 44 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 46,350,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MUC1, dòng EP85 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,176,500 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC1, dòng MRQ‐17 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC2, dòng MRQ‐18 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 13,034,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC4, dòng 8G7 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 17,595,900 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC5AC, dòng MRQ‐19 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,427,200 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC6, dòng MRQ‐20 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,427,200 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MUM1, dòng EP190 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 22,363,600 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUM1, dòng MRQ‐8 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 26,860,330 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) MUM1, dòng MRQ‐43 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Myeloperoxidase |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 8,262,013 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Myeloperoxidase, dòng EP151 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,812,920 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Myeloperoxidase, dòng SP72 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 14,168,473 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) MyoD1, dòng EP212 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 36,886,220 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Myogenin, dòng EP162 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 28,126,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Myogenin, dòng F5D |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 28,196,316 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Myoglobin |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 15,539,616 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Myosin, Smooth Muscle, dòng EP166 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 23,696,156 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Myosin, Smooth Muscle, dòng SMMS‐1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 23,414,896 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Napsin A |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 27,028,400 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Napsin A, dòng EP205 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Napsin A, dòng MRQ‐60 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 46,407,900 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Neurofilament, dòng EP79 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,848,078 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) NKX3.1, dòng EP356 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 8,472,958 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) NSE, dòng MRQ‐55 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,793,600 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct‐2, dòng MRQ‐2 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,907,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct‐4, dòng MRQ‐10 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 14,234,500 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Olig2, dòng 211F1.1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 36,083,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Olig2, dòng EP112 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 34,848,800 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) p16INK4A, dòng JC2 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 46,716,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) p40, dòng ZR8 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 33,957,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) P504s, dòng 13H4 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 30,732,800 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) p53, dòng DO7 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 36,220,800 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) p53, dòng EP9 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 33,888,400 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) p63, dòng EP174 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 20,883,556 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng 24 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,627,700 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng SP34 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,089,035 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PAX‐5, dòng EP156 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,488,940 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) PAX‐8 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 55,840,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PAX‐8, dòng MRQ‐50 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 50,489,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PD‐1, dòng EP239 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,793,353 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PD‐1, dòng NAT105 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 18,453,400 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PHOX2B, dòng EP312 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,862,200 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PLAP, dòng NB10 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,313,400 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) PLAP, dòng SP15 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 25,519,200 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PMS2, dòng MRQ‐28 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) PMS2, dòng EPR3947 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 75,631,500 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Podoplanin, dòng D2‐40 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 35,397,600 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Progesterone Receptor, dòng Y85 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Progesterone Receptor, dòng SP42 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 22,809,500 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Prolactin, dòng EP193 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,250,400 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) PSAP, dòng PASE/4LJ |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 20,099,800 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Renal Cell Carcinoma, dòng PN‐15 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 14,165,900 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) S‐100, dòng 4C4.9 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 26,136,600 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) SALL4, dòng 6000 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 23,461,200 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SALL4, dòng EP299 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 21,197,400 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SATB2, dòng EP281 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 27,097,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Smoothelin, dòng R4A |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,793,900 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SOX‐2, dòng EP103 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 21,375,760 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) SOX‐2, dòng SP76 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 48,157,200 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) SOX‐10 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 28,126,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) SOX‐10, dòng EP268 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 32,242,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) SOX‐11, dòng MRQ‐58 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 85,887,200 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) STAT6, dòng EP325 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 47,951,400 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 19,756,800 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Synaptophysin, dòng EP158 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 20,883,556 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Synaptophysin, dòng MRQ‐40 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 20,528,550 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TAG‐72, dòng B72.3 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 12,094,180 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TdT, dòng EP266 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 28,057,400 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) TdT |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 40,028,100 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) TFE3, dòng MRQ‐37 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 91,272,300 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thrombomodulin, dòng 1009 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 19,722,500 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thyroglobulin, dòng 2H11+6E1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 30,481,554 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Thyroglobulin, dòng MRQ-41 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 18,422,530 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TLE1, dòng 1F5 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 73,985,100 |
Kháng thể đa dòng thỏ (Rabbit Polyclonal Antibody) TSH |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 9,000,320 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TSH, dòng EP254 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 10,461,500 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) TTF‐1, dòng 8G7G3/1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) TTF‐1, dòng EP229 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 45,378,900 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Uroplakin III, dòng AU‐1 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 18,693,500 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) Uroplakin III, dòng SP73 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 17,801,700 |
Kháng thể đơn dòng thỏ (Rabbit Monoclonal Primary Antibody) Vimentin, dòng EP21 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 7,508,270 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Vimentin, dòng V9 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
Kháng thể đơn dòng chuột (Mouse Monoclonal Antibody) WT1, dòng 6F‐H2 |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
Hệ thống hiển thị màu tương thích với phosphatase kiềm |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 251,281,800 |
Bộ hóa chất tạo màu nâu |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 98,269,500 |
Dung dịch tiền xử lý |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 274,743,000 |
Dung dịch pha loãng kháng thể (Diamond) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 29,120,700 |
Dung dịch pha loãng kháng thể (Emerald) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 36,838,200 |
Hệ thống hiển thị màu tương thích với HRP |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 449,775,900 |
Dung dịch rửa mẫu mô (PBS IHC Wash Buffer + Tween 20) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 71,687,000 |
Bộ hóa chất tạo màu đỏ |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 15,366,400 |
Dung dịch ngăn nhuộm nền |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 40,474,000 |
Dung dịch rửa mẫu mô (TBS IHC Wash Buffer + Tween 20) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 176,988,000 |
Bộ phát hiện và hiển thị màu cho máy nhuộm |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
Dung dịch rửa (tiêu bản) đậm đặc (nồng độ 10X) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
Dung dịch loại nến |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 130,900,000 |
Đệm bộc lộ kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
Nhãn tiêu bản kèm cuộn mực in |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
Tấm phủ tiêu bản |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 41,650,000 |
Lọ chứa kháng thể 1 (lọ rỗng không có kháng thể) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
Bộ dung dịch rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
Bộ lọ chứa hóa chất phát hiện và hiển thị màu (lọ rỗng không có hóa chất) |
|
| Mã phần lô | |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi