Gói thầu: Gói 1:Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500552290-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1:Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500311719
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 33,070,466,410 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợp- Hợp đồng cung cấp Thuốc
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500572957 - 130,000 93.000 91.000
2 PP2500572958 - 129,954,000 92.825.000 90.968.000
3 PP2500572959 - 525,000 375.000 368.000
4 PP2500572960 - 35,750,000 25.536.000 25.025.000
5 PP2500572961 - 11,475,000 8.197.000 8.033.000
6 PP2500572962 - 11,026,200 7.876.000 7.719.000
7 PP2500572963 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000
8 PP2500572964 - 423,000,000 302.143.000 296.100.000
9 PP2500572965 - 39,900,000 28.500.000 27.930.000
10 PP2500572966 - 958,500,000 684.643.000 670.950.000
11 PP2500572967 - 25,556,000 18.255.000 17.890.000
12 PP2500572968 - 270,000,000 192.858.000 189.000.000
13 PP2500572969 - 793,821,000 567.015.000 555.675.000
14 PP2500572970 - 993,950,000 709.965.000 695.765.000
15 PP2500572971 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
16 PP2500572972 - 170,154,000 121.539.000 119.108.000
17 PP2500572973 - 551,760,000 394.115.000 386.232.000
18 PP2500572974 - 685,080,000 489.343.000 479.556.000
19 PP2500572975 - 264,600,000 189.000.000 185.220.000
20 PP2500572976 - 766,260,000 547.329.000 536.382.000
21 PP2500572977 - 836,800,000 597.715.000 585.760.000
22 PP2500572978 - 65,000,000 46.429.000 45.500.000
23 PP2500572979 - 29,250,000 20.893.000 20.475.000
24 PP2500572980 - 966,000,000 690.000.000 676.200.000
25 PP2500572981 - 1,600,786,200 1.143.419.000 1.120.551.000
26 PP2500572982 - 17,388,000 12.420.000 12.172.000
27 PP2500572983 - 872,025,000 622.875.000 610.418.000
28 PP2500572984 - 846,400,000 604.572.000 592.480.000
29 PP2500572985 - 1,341,540,000 958.243.000 939.078.000
30 PP2500572986 - 15,290,000 10.922.000 10.703.000
31 PP2500572987 - 6,570,000 4.693.000 4.599.000
32 PP2500572988 - 71,494,500 51.068.000 50.047.000
33 PP2500572989 - 165,600,000 118.286.000 115.920.000
34 PP2500572990 - 38,000,000 27.143.000 26.600.000
35 PP2500572991 - 317,400,000 226.715.000 222.180.000
36 PP2500572992 - 262,500,000 187.500.000 183.750.000
37 PP2500572993 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000
38 PP2500572994 - 47,009,700 33.579.000 32.907.000
39 PP2500572995 - 287,300,000 205.215.000 201.110.000
40 PP2500572996 - 84,610,000 60.436.000 59.227.000
41 PP2500572997 - 4,180,000 2.986.000 2.926.000
42 PP2500572998 - 42,900,000 30.643.000 30.030.000
43 PP2500572999 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000
44 PP2500573000 - 297,000,000 212.143.000 207.900.000
45 PP2500573001 - 405,900,000 289.929.000 284.130.000
46 PP2500573002 - 176,850,000 126.322.000 123.795.000
47 PP2500573003 - 162,000,000 115.715.000 113.400.000
48 PP2500573004 - 136,206,000 97.290.000 95.345.000
49 PP2500573005 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000
50 PP2500573006 - 26,841,000 19.173.000 18.789.000
51 PP2500573007 - 559,440,000 399.600.000 391.608.000
52 PP2500573008 - 294,400,000 210.286.000 206.080.000
53 PP2500573009 - 292,500,000 208.929.000 204.750.000
54 PP2500573010 - 101,200,000 72.286.000 70.840.000
55 PP2500573011 - 35,389,200 25.278.000 24.773.000
56 PP2500573012 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000
57 PP2500573013 - 135,000,000 96.429.000 94.500.000
58 PP2500573014 - 217,600,000 155.429.000 152.320.000
59 PP2500573015 - 62,307,000 44.505.000 43.615.000
60 PP2500573016 - 351,200,000 250.858.000 245.840.000
61 PP2500573017 - 175,600,000 125.429.000 122.920.000
62 PP2500573018 - 129,948,000 92.820.000 90.964.000
63 PP2500573019 - 372,825,000 266.304.000 260.978.000
64 PP2500573020 - 298,252,500 213.038.000 208.777.000
65 PP2500573021 - 358,800,000 256.286.000 251.160.000
66 PP2500573022 - 2,016,000,000 1.440.000.000 1.411.200.000
67 PP2500573023 - 206,700,000 147.643.000 144.690.000
68 PP2500573024 - 792,000,000 565.715.000 554.400.000
69 PP2500573025 - 33,919,200 24.228.000 23.744.000
70 PP2500573026 - 20,250,000 14.465.000 14.175.000
71 PP2500573027 - 449,820,000 321.300.000 314.874.000
72 PP2500573028 - 540,900,000 386.358.000 378.630.000
73 PP2500573029 - 54,299,400 38.786.000 38.010.000
74 PP2500573030 - 8,531,264,300 6.093.761.000 5.971.886.000
75 PP2500573031 - 305,998,750 218.571.000 214.200.000
76 PP2500573032 - 27,370,000 19.550.000 19.159.000
77 PP2500573033 - 8,390,000 5.993.000 5.873.000
78 PP2500573034 - 48,200,000 34.429.000 33.740.000
79 PP2500573035 - 51,600,000 36.858.000 36.120.000
80 PP2500573036 - 155,250,000 110.893.000 108.675.000
81 PP2500573037 - 3,055,160 2.183.000 2.139.000
82 PP2500573038 - 205,275,000 146.625.000 143.693.000
83 PP2500573039 - 140,160,000 100.115.000 98.112.000
84 PP2500573040 - 5,879,300 4.200.000 4.116.000
85 PP2500573041 - 11,592,000 8.280.000 8.115.000
86 PP2500573042 - 308,000,000 220.000.000 215.600.000
87 PP2500573043 - 16,000,000 11.429.000 11.200.000
Mã phần lô PP2500572957
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572958
Giá từng phần lô 129,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572959
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572960
Giá từng phần lô 35,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572961
Giá từng phần lô 11,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572962
Giá từng phần lô 11,026,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572963
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572964
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572965
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572966
Giá từng phần lô 958,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572967
Giá từng phần lô 25,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572968
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572969
Giá từng phần lô 793,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572970
Giá từng phần lô 993,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572971
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572972
Giá từng phần lô 170,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572973
Giá từng phần lô 551,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572974
Giá từng phần lô 685,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572975
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572976
Giá từng phần lô 766,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572977
Giá từng phần lô 836,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572978
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572979
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572980
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572981
Giá từng phần lô 1,600,786,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572982
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572983
Giá từng phần lô 872,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572984
Giá từng phần lô 846,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572985
Giá từng phần lô 1,341,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572986
Giá từng phần lô 15,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572987
Giá từng phần lô 6,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572988
Giá từng phần lô 71,494,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572989
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572990
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572991
Giá từng phần lô 317,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572992
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572993
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572994
Giá từng phần lô 47,009,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572995
Giá từng phần lô 287,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572996
Giá từng phần lô 84,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572997
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572998
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500572999
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573000
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573001
Giá từng phần lô 405,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573002
Giá từng phần lô 176,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573003
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573004
Giá từng phần lô 136,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573005
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573006
Giá từng phần lô 26,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.173.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573007
Giá từng phần lô 559,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573008
Giá từng phần lô 294,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573009
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573010
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573011
Giá từng phần lô 35,389,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573012
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573013
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573014
Giá từng phần lô 217,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573015
Giá từng phần lô 62,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573016
Giá từng phần lô 351,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573017
Giá từng phần lô 175,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573018
Giá từng phần lô 129,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573019
Giá từng phần lô 372,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573020
Giá từng phần lô 298,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573021
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573022
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573023
Giá từng phần lô 206,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573024
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573025
Giá từng phần lô 33,919,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573026
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573027
Giá từng phần lô 449,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573028
Giá từng phần lô 540,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573029
Giá từng phần lô 54,299,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573030
Giá từng phần lô 8,531,264,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.093.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.971.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573031
Giá từng phần lô 305,998,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573032
Giá từng phần lô 27,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573033
Giá từng phần lô 8,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573034
Giá từng phần lô 48,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573035
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573036
Giá từng phần lô 155,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573037
Giá từng phần lô 3,055,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.183.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573038
Giá từng phần lô 205,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573039
Giá từng phần lô 140,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573040
Giá từng phần lô 5,879,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573041
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573042
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2500573043
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->