Gói thầu: Gói 2 - Mua sắm sinh phẩm, hoá chất xét nghiệm năm 2024 – 2025.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400321928-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2 - Mua sắm sinh phẩm, hoá chất xét nghiệm năm 2024 – 2025.
Số hiệu KHLCNT PL2400163669
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 12,105,696,146 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400156948 - Sabouraud Dextrose Agar có Chloramphenicol (SAB Cl 90mm) 51,660,000 1,523,000
2 PP2400156949 - Mueller Hinton Agar (MHA 120mm) 101,640,000 2,998,000
3 PP2400156950 - Gram 44,000,000 1,298,000
4 PP2400156951 - Carbon Fuchsin 96,000,000 2,832,000
5 PP2400156952 - Methylen blue 48,000,000 1,416,000
6 PP2400156953 - Alcohol acid 24,000,000 708,000
7 PP2400156954 - Huyết tương thỏ khô 13,650,000 402,000
8 PP2400156955 - Chai cấy máu hai pha (H) 61,500,000 1,814,000
9 PP2400156956 - Đĩa giấy kháng sinh các loại 94,500,000 2,787,000
10 PP2400156957 - Bộ định danh dùng để thực hiện định danh trực khuẩn Gram âm 100,800,000 2,973,000
11 PP2400156958 - Môi trường di động 1,400,000 41,000
12 PP2400156959 - Đĩa giấy Oxidase 8,400,000 247,000
13 PP2400156960 - Đĩa giấy Optochin (P) 4,200,000 123,000
14 PP2400156961 - Đĩa giấy Bacitracin (A) 4,200,000 123,000
15 PP2400156962 - Thạch MSA 23,100,000 681,000
16 PP2400156963 - Chocolate MultiVitox + Bacitracin 18,700,000 551,000
17 PP2400156964 - Môi trường nuôi cấy và phân lập bệnh phẩm nước tiểu, đỗ sãn trên đĩa petri 90mm 22,500,000 663,000
18 PP2400156965 - Thạch máu (BA 90mm) 189,800,000 5,599,000
19 PP2400156966 - Môi trường BHI 23,100,000 681,000
20 PP2400156967 - MacConkey Agar (MC 90) 143,760,000 4,240,000
21 PP2400156968 - Sabouraud Dextrose Agar 11,980,000 353,000
22 PP2400156969 - Nước muối sinh lý 0.85% 8,750,000 258,000
23 PP2400156970 - SS Agar 24,720,000 729,000
24 PP2400156971 - Môi trường urea test nhanh H.Pylori, đỗ sẵn trong tube 95,760,000 2,824,000
25 PP2400156972 - Test nhanh HBs (HBsAg) 110,880,000 3,270,000
26 PP2400156973 - Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV 93,000,000 2,743,000
27 PP2400156974 - Test Khẳng định HIV (Sinh phẩm 1) 409,500,000 12,080,000
28 PP2400156975 - Test khẳng định HIV (Sinh phẩm 2 - SD HIV 1/2 3.0) Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 và phân biệt trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần 32,550,000 960,000
29 PP2400156976 - Test Khẳng định HIV (Sinh phẩm 3) (Rapid Anti-hiv (1&2) test) Kit thử nhanh phát hiện HIV 1&2 (Ab) là một xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV 1&2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tượng 15,500,000 457,000
30 PP2400156977 - Hóa chất dùng để phát hiện kháng nguyên NS1 virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người 351,200,000 10,360,000
31 PP2400156978 - Test nhanh xét nghiệm Dengue IgG/IgM 257,500,000 7,596,000
32 PP2400156979 - Test H. pylori trong mẫu máu 42,000,000 1,239,000
33 PP2400156980 - Test nhanh định tính kháng thể kháng giang mai trong huyết thanh hay huyết tương người 53,550,000 1,579,000
34 PP2400156981 - Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người 64,000,000 1,888,000
35 PP2400156982 - Test nhanh xét nghiệm HAV IgM 15,750,000 464,000
36 PP2400156983 - Test nhanh xét nghiệm HEV IgG/IgM 15,750,000 464,000
37 PP2400156984 - Test nhanh xét nghiệm Influenza A-B 13,600,000 401,000
38 PP2400156985 - Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người. 15,960,000 470,000
39 PP2400156986 - Định tính vi rút hợp bào (RSV) trong các dịch mũi họng. 24,000,000 708,000
40 PP2400156987 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học 22,439,988 661,000
41 PP2400156988 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa 21,840,000 644,000
42 PP2400156989 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch 37,257,000 1,099,000
43 PP2400156990 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 19,965,000 588,000
44 PP2400156991 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu 25,095,000 740,000
45 PP2400156992 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu 19,965,000 588,000
46 PP2400156993 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu 22,044,000 650,000
47 PP2400156994 - Chương trình Ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh 41,316,000 1,218,000
48 PP2400156995 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch 28,134,000 829,000
49 PP2400156996 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol 19,964,988 588,000
50 PP2400156997 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I 36,588,000 1,079,000
51 PP2400156998 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu 57,500,000 1,696,000
52 PP2400156999 - Chương trình Ngoại kiểm Cyfra 21-1 47,475,000 1,400,000
53 PP2400157000 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng 24,000,000 708,000
54 PP2400157001 - Chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng 14,058,000 414,000
55 PP2400157002 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 57,960,000 1,709,000
56 PP2400157003 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 57,960,000 1,709,000
57 PP2400157004 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ 42,000,000 1,239,000
58 PP2400157005 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 20,500,000 604,000
59 PP2400157006 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 20,500,000 604,000
60 PP2400157007 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 20,500,000 604,000
61 PP2400157008 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 62,200,000 1,834,000
62 PP2400157009 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 62,200,000 1,834,000
63 PP2400157010 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 14,175,000 418,000
64 PP2400157011 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 3 14,175,000 418,000
65 PP2400157012 - Nội kiểm khí máu mức 1 70,980,000 2,093,000
66 PP2400157013 - Nội kiểm khí máu mức 2 70,980,000 2,093,000
67 PP2400157014 - Nội kiểm khí máu mức 3 70,980,000 2,093,000
68 PP2400157015 - Nội kiểm đông máu mức 1 346,500,000 10,221,000
69 PP2400157016 - Nội kiểm đông máu mức 2 324,000,000 9,558,000
70 PP2400157017 - Nội kiểm đông máu mức 3 364,518,000 10,753,000
71 PP2400157018 - Nội kiểm HbA1c mức 1, 2 50,000,000 1,475,000
72 PP2400157019 - Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 1 66,600,000 1,964,000
73 PP2400157020 - Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 2 66,600,000 1,964,000
74 PP2400157021 - Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 3 69,900,000 2,062,000
75 PP2400157022 - Calib Sinh hóa mức 3 39,375,000 1,161,000
76 PP2400157023 - Nội kiểm huyết học 3 mức nồng độ 194,400,000 5,734,000
77 PP2400157024 - Chất xử lý tế bào Clear rite 3 158,004,000 4,661,000
78 PP2400157025 - Chất nhuộm tế bào Eosin Y 23,759,820 700,000
79 PP2400157026 - Chất gắn, cố định tế bào Formalin 60,900,000 1,796,000
80 PP2400157027 - Chất nhuộm tế bào Hematoxylin 38,498,250 1,135,000
81 PP2400157028 - Chất nhuộm tế bào OG-6 36,299,550 1,070,000
82 PP2400157029 - Chất nhuộm tế bào EA-50 36,299,550 1,070,000
83 PP2400157030 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin - Parafin Type 6 187,477,500 5,530,000
84 PP2400157031 - Dung dịch lọc thận A đậm đặc 1,176,000,000 34,692,000
85 PP2400157032 - Dung dịch lọc thận A đậm đặc 294,000,000 8,673,000
86 PP2400157033 - Dung dịch lọc thận B đậm đặc 1,680,000,000 49,560,000
87 PP2400157034 - Dung dịch lọc thận B đậm đặc 441,000,000 13,009,000
88 PP2400157035 - Que thử tồn dư peroxide 7,350,000 216,000
89 PP2400157036 - Que thử nồng độ axid peracetic 7,350,000 216,000
90 PP2400157037 - Que thử nồng độ chlorine HiSENSE ULTRA 0.1 11,400,000 336,000
91 PP2400157038 - Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) 157,500,000 4,646,000
92 PP2400157039 - Quick Test DOA Multi 5 Drug (MOP - AMP - MET - THC- MDMA) 594,000,000 17,523,000
93 PP2400157040 - Test nhanh MDMA 19,950,000 588,000
94 PP2400157041 - Test Morphine/ Heroin 23,100,000 681,000
95 PP2400157042 - Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu 300,000,000 8,850,000
96 PP2400157043 - Anti A 4,184,250 123,000
97 PP2400157044 - Anti B 4,193,250 123,000
98 PP2400157045 - Anti AB 4,300,000 126,000
99 PP2400157046 - Anti D 7,750,000 228,000
100 PP2400157047 - Giem sa 22,000,000 649,000
101 PP2400157048 - Gel siêu âm 260,000,000 7,670,000
102 PP2400157049 - Gel bôi trơn 189,000,000 5,575,000
103 PP2400157050 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-PREP® Special Cytology Processing Kit 380,000,000 11,210,000
104 PP2400157051 - Hóa chất thử phản ứng vi sinh vật Rap ID RaplD inoculation Fluid-2mL 290,000,000 8,555,000
105 PP2400157052 - Thẻ định danh RapID NH cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công 89,750,000 2,647,000
106 PP2400157053 - Dung dịch chuẩn bị huyển phù vi khuẩn 1ml 15,175,000 447,000
107 PP2400157054 - Thuốc thử phản ứng Indole 28,000,000 826,000
108 PP2400157055 - Thuốc thử Nitrate A 28,000,000 826,000
109 PP2400157056 - Thuốc thử Nitrate B 28,000,000 826,000
110 PP2400157057 - Thuốc thử Oxidase 35,000,000 1,032,000
111 PP2400157058 - Dầu khoáng 18,450,000 544,000
112 PP2400157059 - Ống độ đục chuẩn 9,500,000 280,000
113 PP2400157060 - Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1 (10 xét nghiệm) 164,000,000 4,838,000
Sabouraud Dextrose Agar có Chloramphenicol (SAB Cl 90mm)
Mã phần lô PP2400156948
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mueller Hinton Agar (MHA 120mm)
Mã phần lô PP2400156949
Giá từng phần lô 101,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gram
Mã phần lô PP2400156950
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Carbon Fuchsin
Mã phần lô PP2400156951
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Methylen blue
Mã phần lô PP2400156952
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alcohol acid
Mã phần lô PP2400156953
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Huyết tương thỏ khô
Mã phần lô PP2400156954
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chai cấy máu hai pha (H)
Mã phần lô PP2400156955
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa giấy kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2400156956
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ định danh dùng để thực hiện định danh trực khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400156957
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Môi trường di động
Mã phần lô PP2400156958
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2400156959
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa giấy Optochin (P)
Mã phần lô PP2400156960
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa giấy Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2400156961
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thạch MSA
Mã phần lô PP2400156962
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chocolate MultiVitox + Bacitracin
Mã phần lô PP2400156963
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Môi trường nuôi cấy và phân lập bệnh phẩm nước tiểu, đỗ sãn trên đĩa petri 90mm
Mã phần lô PP2400156964
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2400156965
Giá từng phần lô 189,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Môi trường BHI
Mã phần lô PP2400156966
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
MacConkey Agar (MC 90)
Mã phần lô PP2400156967
Giá từng phần lô 143,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sabouraud Dextrose Agar
Mã phần lô PP2400156968
Giá từng phần lô 11,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nước muối sinh lý 0.85%
Mã phần lô PP2400156969
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
SS Agar
Mã phần lô PP2400156970
Giá từng phần lô 24,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Môi trường urea test nhanh H.Pylori, đỗ sẵn trong tube
Mã phần lô PP2400156971
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh HBs (HBsAg)
Mã phần lô PP2400156972
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV
Mã phần lô PP2400156973
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Khẳng định HIV (Sinh phẩm 1)
Mã phần lô PP2400156974
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test khẳng định HIV (Sinh phẩm 2 - SD HIV 1/2 3.0) Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 và phân biệt trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần
Mã phần lô PP2400156975
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Khẳng định HIV (Sinh phẩm 3) (Rapid Anti-hiv (1&2) test) Kit thử nhanh phát hiện HIV 1&2 (Ab) là một xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV 1&2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tượng
Mã phần lô PP2400156976
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất dùng để phát hiện kháng nguyên NS1 virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
Mã phần lô PP2400156977
Giá từng phần lô 351,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh xét nghiệm Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2400156978
Giá từng phần lô 257,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test H. pylori trong mẫu máu
Mã phần lô PP2400156979
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh định tính kháng thể kháng giang mai trong huyết thanh hay huyết tương người
Mã phần lô PP2400156980
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người
Mã phần lô PP2400156981
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2400156982
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh xét nghiệm HEV IgG/IgM
Mã phần lô PP2400156983
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh xét nghiệm Influenza A-B
Mã phần lô PP2400156984
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người.
Mã phần lô PP2400156985
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Định tính vi rút hợp bào (RSV) trong các dịch mũi họng.
Mã phần lô PP2400156986
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2400156987
Giá từng phần lô 22,439,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2400156988
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2400156989
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400156990
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400156991
Giá từng phần lô 25,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2400156992
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2400156993
Giá từng phần lô 22,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh
Mã phần lô PP2400156994
Giá từng phần lô 41,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
Mã phần lô PP2400156995
Giá từng phần lô 28,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol
Mã phần lô PP2400156996
Giá từng phần lô 19,964,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I
Mã phần lô PP2400156997
Giá từng phần lô 36,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu
Mã phần lô PP2400156998
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400156999
Giá từng phần lô 47,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2400157000
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400157001
Giá từng phần lô 14,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400157002
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400157003
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2400157004
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2400157005
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2400157006
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2400157007
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2400157008
Giá từng phần lô 62,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2400157009
Giá từng phần lô 62,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400157010
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2400157011
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2400157012
Giá từng phần lô 70,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2400157013
Giá từng phần lô 70,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2400157014
Giá từng phần lô 70,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2400157015
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,221,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2400157016
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,558,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm đông máu mức 3
Mã phần lô PP2400157017
Giá từng phần lô 364,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,753,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm HbA1c mức 1, 2
Mã phần lô PP2400157018
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 1
Mã phần lô PP2400157019
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 2
Mã phần lô PP2400157020
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 3
Mã phần lô PP2400157021
Giá từng phần lô 69,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Calib Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400157022
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội kiểm huyết học 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2400157023
Giá từng phần lô 194,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,734,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất xử lý tế bào Clear rite 3
Mã phần lô PP2400157024
Giá từng phần lô 158,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất nhuộm tế bào Eosin Y
Mã phần lô PP2400157025
Giá từng phần lô 23,759,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất gắn, cố định tế bào Formalin
Mã phần lô PP2400157026
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất nhuộm tế bào Hematoxylin
Mã phần lô PP2400157027
Giá từng phần lô 38,498,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất nhuộm tế bào OG-6
Mã phần lô PP2400157028
Giá từng phần lô 36,299,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất nhuộm tế bào EA-50
Mã phần lô PP2400157029
Giá từng phần lô 36,299,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất gắn, cố định tế bào Parafin - Parafin Type 6
Mã phần lô PP2400157030
Giá từng phần lô 187,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch lọc thận A đậm đặc
Mã phần lô PP2400157031
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch lọc thận A đậm đặc
Mã phần lô PP2400157032
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,673,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch lọc thận B đậm đặc
Mã phần lô PP2400157033
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch lọc thận B đậm đặc
Mã phần lô PP2400157034
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,009,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử tồn dư peroxide
Mã phần lô PP2400157035
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử nồng độ axid peracetic
Mã phần lô PP2400157036
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử nồng độ chlorine HiSENSE ULTRA 0.1
Mã phần lô PP2400157037
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC)
Mã phần lô PP2400157038
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quick Test DOA Multi 5 Drug (MOP - AMP - MET - THC- MDMA)
Mã phần lô PP2400157039
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,523,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh MDMA
Mã phần lô PP2400157040
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Morphine/ Heroin
Mã phần lô PP2400157041
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400157042
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400157043
Giá từng phần lô 4,184,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400157044
Giá từng phần lô 4,193,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400157045
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400157046
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giem sa
Mã phần lô PP2400157047
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400157048
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400157049
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-PREP® Special Cytology Processing Kit
Mã phần lô PP2400157050
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất thử phản ứng vi sinh vật Rap ID RaplD inoculation Fluid-2mL
Mã phần lô PP2400157051
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thẻ định danh RapID NH cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công
Mã phần lô PP2400157052
Giá từng phần lô 89,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch chuẩn bị huyển phù vi khuẩn 1ml
Mã phần lô PP2400157053
Giá từng phần lô 15,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử phản ứng Indole
Mã phần lô PP2400157054
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử Nitrate A
Mã phần lô PP2400157055
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử Nitrate B
Mã phần lô PP2400157056
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử Oxidase
Mã phần lô PP2400157057
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dầu khoáng
Mã phần lô PP2400157058
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống độ đục chuẩn
Mã phần lô PP2400157059
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1 (10 xét nghiệm)
Mã phần lô PP2400157060
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->