Gói thầu: Gói 2: Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400354408-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400195213
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 2,220,619,660 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400243575 - G2.1 4,697,160 70,457
2 PP2400243576 - G2.2 11,999,700 179,995
3 PP2400243577 - G2.3 743,526,000 11,152,890
4 PP2400243578 - G2.4 449,996,500 6,749,947
5 PP2400243579 - G2.5 167,616,000 2,514,240
6 PP2400243580 - G2.6 284,722,800 4,270,842
7 PP2400243581 - G2.7 75,623,700 1,134,355
8 PP2400243582 - G2.8 91,756,800 1,376,352
9 PP2400243583 - G2.9 248,632,000 3,729,480
10 PP2400243584 - G2.10 76,499,500 1,147,492
11 PP2400243585 - G2.11 65,549,500 983,242
G2.1
Mã phần lô PP2400243575
Giá từng phần lô 4,697,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.2
Mã phần lô PP2400243576
Giá từng phần lô 11,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.3
Mã phần lô PP2400243577
Giá từng phần lô 743,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,152,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.4
Mã phần lô PP2400243578
Giá từng phần lô 449,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.5
Mã phần lô PP2400243579
Giá từng phần lô 167,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.6
Mã phần lô PP2400243580
Giá từng phần lô 284,722,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.7
Mã phần lô PP2400243581
Giá từng phần lô 75,623,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.8
Mã phần lô PP2400243582
Giá từng phần lô 91,756,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.9
Mã phần lô PP2400243583
Giá từng phần lô 248,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.10
Mã phần lô PP2400243584
Giá từng phần lô 76,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
G2.11
Mã phần lô PP2400243585
Giá từng phần lô 65,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV -Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->