Gói thầu: Gói 2: Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400457623-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400245390
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 113,020,461,408 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400382948 - BDG 01 3,249,000,000 48,735,000
2 PP2400382949 - BDG 02 300,480,000 4,507,200
3 PP2400382950 - BDG 03 13,730,200 205,953
4 PP2400382951 - BDG 04 339,720,450 5,095,806
5 PP2400382952 - BDG 05 4,212,480,000 63,187,200
6 PP2400382953 - BDG 06 970,880,000 14,563,200
7 PP2400382954 - BDG 07 7,008,045,000 105,120,675
8 PP2400382955 - BDG 08 343,824,000 5,157,360
9 PP2400382956 - BDG 09 60,220,600 903,309
10 PP2400382957 - BDG 10 605,484,000 9,082,260
11 PP2400382958 - BDG 11 781,236,150 11,718,542
12 PP2400382959 - BDG 12 520,549,800 7,808,247
13 PP2400382960 - BDG 13 1,174,495,000 17,617,425
14 PP2400382961 - BDG 14 11,275,176,000 169,127,640
15 PP2400382962 - BDG 15 374,139,000 5,612,085
16 PP2400382963 - BDG 16 107,646,000 1,614,690
17 PP2400382964 - BDG 17 35,501,500 532,522
18 PP2400382965 - BDG 18 1,787,710,000 26,815,650
19 PP2400382966 - BDG 19 1,805,820,000 27,087,300
20 PP2400382967 - BDG 20 53,160,000 797,400
21 PP2400382968 - BDG 21 6,049,417,000 90,741,255
22 PP2400382969 - BDG 22 3,971,837,500 59,577,562
23 PP2400382970 - BDG 23 402,974,208 6,044,613
24 PP2400382971 - BDG 24 325,500,000 4,882,500
25 PP2400382972 - BDG 25 700,800,000 10,512,000
26 PP2400382973 - BDG 26 49,042,000 735,630
27 PP2400382974 - BDG 27 151,200,000 2,268,000
28 PP2400382975 - BDG 28 1,091,076,000 16,366,140
29 PP2400382976 - BDG 29 680,064,000 10,200,960
30 PP2400382977 - BDG 30 77,720,000 1,165,800
31 PP2400382978 - BDG 31 880,220,000 13,203,300
32 PP2400382979 - BDG 32 316,672,000 4,750,080
33 PP2400382980 - BDG 33 760,053,000 11,400,795
34 PP2400382981 - BDG 34 256,200,000 3,843,000
35 PP2400382982 - BDG 35 62,288,388,000 934,325,820
BDG 01
Mã phần lô PP2400382948
Giá từng phần lô 3,249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 02
Mã phần lô PP2400382949
Giá từng phần lô 300,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,507,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 03
Mã phần lô PP2400382950
Giá từng phần lô 13,730,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,953
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 04
Mã phần lô PP2400382951
Giá từng phần lô 339,720,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,095,806
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 05
Mã phần lô PP2400382952
Giá từng phần lô 4,212,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,187,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 06
Mã phần lô PP2400382953
Giá từng phần lô 970,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,563,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 07
Mã phần lô PP2400382954
Giá từng phần lô 7,008,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,120,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 08
Mã phần lô PP2400382955
Giá từng phần lô 343,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,157,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 09
Mã phần lô PP2400382956
Giá từng phần lô 60,220,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 10
Mã phần lô PP2400382957
Giá từng phần lô 605,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,082,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 11
Mã phần lô PP2400382958
Giá từng phần lô 781,236,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,718,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 12
Mã phần lô PP2400382959
Giá từng phần lô 520,549,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,808,247
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 13
Mã phần lô PP2400382960
Giá từng phần lô 1,174,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,617,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 14
Mã phần lô PP2400382961
Giá từng phần lô 11,275,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,127,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 15
Mã phần lô PP2400382962
Giá từng phần lô 374,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,612,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 16
Mã phần lô PP2400382963
Giá từng phần lô 107,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 17
Mã phần lô PP2400382964
Giá từng phần lô 35,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 18
Mã phần lô PP2400382965
Giá từng phần lô 1,787,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,815,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 19
Mã phần lô PP2400382966
Giá từng phần lô 1,805,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,087,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 20
Mã phần lô PP2400382967
Giá từng phần lô 53,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 21
Mã phần lô PP2400382968
Giá từng phần lô 6,049,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,741,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 22
Mã phần lô PP2400382969
Giá từng phần lô 3,971,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,577,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 23
Mã phần lô PP2400382970
Giá từng phần lô 402,974,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,044,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 24
Mã phần lô PP2400382971
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 25
Mã phần lô PP2400382972
Giá từng phần lô 700,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 26
Mã phần lô PP2400382973
Giá từng phần lô 49,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 27
Mã phần lô PP2400382974
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 28
Mã phần lô PP2400382975
Giá từng phần lô 1,091,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,366,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 29
Mã phần lô PP2400382976
Giá từng phần lô 680,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 30
Mã phần lô PP2400382977
Giá từng phần lô 77,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 31
Mã phần lô PP2400382978
Giá từng phần lô 880,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,203,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 32
Mã phần lô PP2400382979
Giá từng phần lô 316,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 33
Mã phần lô PP2400382980
Giá từng phần lô 760,053,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 34
Mã phần lô PP2400382981
Giá từng phần lô 256,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 35
Mã phần lô PP2400382982
Giá từng phần lô 62,288,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,325,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->