Gói thầu: Gói 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị trong Thông tư 20/2022/TT-BYT cho nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400258931-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị trong Thông tư 20/2022/TT-BYT cho nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Số hiệu KHLCNT PL2400139173
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 10,918,594,502 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 163.778.928 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400113048 - NT.BDG.001 2,653,000 39,795
2 PP2400113049 - NT.BDG.002 279,023,500 4,185,353
3 PP2400113050 - NT.BDG.003 209,580,000 3,143,700
4 PP2400113051 - NT.BDG.004 297,990,000 4,469,850
5 PP2400113052 - NT.BDG.005 137,619,000 2,064,285
6 PP2400113053 - NT.BDG.006 1,529,100 22,937
7 PP2400113054 - NT.BDG.007 33,759,000 506,385
8 PP2400113055 - NT.BDG.008 4,050,000 60,750
9 PP2400113056 - NT.BDG.009 109,339,200 1,640,088
10 PP2400113057 - NT.BDG.010 121,679,040 1,825,186
11 PP2400113058 - NT.BDG.011 67,112,640 1,006,690
12 PP2400113059 - NT.BDG.012 14,659,200 219,888
13 PP2400113060 - NT.BDG.013 784,627,200 11,769,408
14 PP2400113061 - NT.BDG.014 107,553,600 1,613,304
15 PP2400113062 - NT.BDG.015 322,842,240 4,842,634
16 PP2400113063 - NT.BDG.016 160,419,840 2,406,298
17 PP2400113064 - NT.BDG.017 114,775,200 1,721,628
18 PP2400113065 - NT.BDG.018 139,185,600 2,087,784
19 PP2400113066 - NT.BDG.019 93,000,000 1,395,000
20 PP2400113067 - NT.BDG.020 46,332,000 694,980
21 PP2400113068 - NT.BDG.021 67,975,200 1,019,628
22 PP2400113069 - NT.BDG.022 199,209,600 2,988,144
23 PP2400113070 - NT.BDG.023 52,722,000 790,830
24 PP2400113071 - NT.BDG.024 1,864,800 27,972
25 PP2400113072 - NT.BDG.025 3,124,800 46,872
26 PP2400113073 - NT.BDG.026 12,510,000 187,650
27 PP2400113074 - NT.BDG.027 132,780,000 1,991,700
28 PP2400113075 - NT.BDG.028 128,660,400 1,929,906
29 PP2400113076 - NT.BDG.029 69,903,360 1,048,551
30 PP2400113077 - NT.BDG.030 152,000,000 2,280,000
31 PP2400113078 - NT.BDG.031 338,190,000 5,072,850
32 PP2400113079 - NT.BDG.032 374,904,000 5,623,560
33 PP2400113080 - NT.BDG.033 67,276,000 1,009,140
34 PP2400113081 - NT.BDG.034 109,396,800 1,640,952
35 PP2400113082 - NT.BDG.035 39,450,000 591,750
36 PP2400113083 - NT.BDG.036 19,040,000 285,600
37 PP2400113084 - NT.BDG.037 24,660,000 369,900
38 PP2400113085 - NT.BDG.038 234,030,000 3,510,450
39 PP2400113086 - NT.BDG.039 180,660,000 2,709,900
40 PP2400113087 - NT.BDG.040 238,797,000 3,581,955
41 PP2400113088 - NT.BDG.041 53,790,000 806,850
42 PP2400113089 - NT.BDG.042 188,630,400 2,829,456
43 PP2400113090 - NT.BDG.043 452,712,960 6,790,695
44 PP2400113091 - NT.BDG.044 90,542,592 1,358,139
45 PP2400113092 - NT.BDG.045 153,560,000 2,303,400
46 PP2400113093 - NT.BDG.046 307,195,200 4,607,928
47 PP2400113094 - NT.BDG.047 46,935,000 704,025
48 PP2400113095 - NT.BDG.048 21,122,000 316,830
49 PP2400113096 - NT.BDG.049 72,990,000 1,094,850
50 PP2400113097 - NT.BDG.050 226,320,000 3,394,800
51 PP2400113098 - NT.BDG.051 45,705,600 685,584
52 PP2400113099 - NT.BDG.052 20,364,426 305,467
53 PP2400113100 - NT.BDG.053 16,300,680 244,511
54 PP2400113101 - NT.BDG.054 96,444,000 1,446,660
55 PP2400113102 - NT.BDG.055 47,636,280 714,545
56 PP2400113103 - NT.BDG.056 34,500,480 517,508
57 PP2400113104 - NT.BDG.057 14,173,824 212,608
58 PP2400113105 - NT.BDG.058 182,750,000 2,741,250
59 PP2400113106 - NT.BDG.059 44,257,500 663,863
60 PP2400113107 - NT.BDG.060 62,981,280 944,720
61 PP2400113108 - NT.BDG.061 255,416,000 3,831,240
62 PP2400113109 - NT.BDG.062 7,990,000 119,850
63 PP2400113110 - NT.BDG.063 20,652,000 309,780
64 PP2400113111 - NT.BDG.064 24,215,000 363,225
65 PP2400113112 - NT.BDG.065 92,534,400 1,388,016
66 PP2400113113 - NT.BDG.066 251,226,000 3,768,390
67 PP2400113114 - NT.BDG.067 7,077,600 106,164
68 PP2400113115 - NT.BDG.068 18,446,400 276,696
69 PP2400113116 - NT.BDG.069 36,867,600 553,014
70 PP2400113117 - NT.BDG.070 105,088,000 1,576,320
71 PP2400113118 - NT.BDG.071 89,999,000 1,349,985
72 PP2400113119 - NT.BDG.072 37,294,800 559,422
73 PP2400113120 - NT.BDG.073 63,840,000 957,600
74 PP2400113121 - NT.BDG.074 55,079,640 826,195
75 PP2400113122 - NT.BDG.075 49,959,000 749,385
76 PP2400113123 - NT.BDG.076 724,575,000 10,868,625
77 PP2400113124 - NT.BDG.077 27,936,000 419,040
78 PP2400113125 - NT.BDG.078 7,582,000 113,730
79 PP2400113126 - NT.BDG.079 87,633,000 1,314,495
80 PP2400113127 - NT.BDG.080 118,843,200 1,782,648
81 PP2400113128 - NT.BDG.081 75,600,000 1,134,000
82 PP2400113129 - NT.BDG.082 226,800,000 3,402,000
83 PP2400113130 - NT.BDG.083 166,252,800 2,493,792
84 PP2400113131 - NT.BDG.084 200,296,320 3,004,445
85 PP2400113132 - NT.BDG.085 53,465,300 801,980
86 PP2400113133 - NT.BDG.086 23,152,500 347,288
87 PP2400113134 - NT.BDG.087 106,185,600 1,592,784
88 PP2400113135 - NT.BDG.088 12,450,000 186,750
89 PP2400113136 - NT.BDG.089 57,142,800 857,142
90 PP2400113137 - NT.BDG.090 39,999,000 599,985
91 PP2400113138 - NT.BDG.091 47,300,000 709,500
92 PP2400113139 - NT.BDG.092 48,690,000 730,350
93 PP2400113140 - NT.BDG.093 93,660,000 1,404,900
94 PP2400113141 - NT.BDG.094 11,550,000 173,250
NT.BDG.001
Mã phần lô PP2400113048
Giá từng phần lô 2,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.002
Mã phần lô PP2400113049
Giá từng phần lô 279,023,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,353
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.003
Mã phần lô PP2400113050
Giá từng phần lô 209,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.004
Mã phần lô PP2400113051
Giá từng phần lô 297,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,469,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.005
Mã phần lô PP2400113052
Giá từng phần lô 137,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.006
Mã phần lô PP2400113053
Giá từng phần lô 1,529,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.007
Mã phần lô PP2400113054
Giá từng phần lô 33,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.008
Mã phần lô PP2400113055
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.009
Mã phần lô PP2400113056
Giá từng phần lô 109,339,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.010
Mã phần lô PP2400113057
Giá từng phần lô 121,679,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,186
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.011
Mã phần lô PP2400113058
Giá từng phần lô 67,112,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.012
Mã phần lô PP2400113059
Giá từng phần lô 14,659,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.013
Mã phần lô PP2400113060
Giá từng phần lô 784,627,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,769,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.014
Mã phần lô PP2400113061
Giá từng phần lô 107,553,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.015
Mã phần lô PP2400113062
Giá từng phần lô 322,842,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,842,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.016
Mã phần lô PP2400113063
Giá từng phần lô 160,419,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,406,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.017
Mã phần lô PP2400113064
Giá từng phần lô 114,775,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.018
Mã phần lô PP2400113065
Giá từng phần lô 139,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.019
Mã phần lô PP2400113066
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.020
Mã phần lô PP2400113067
Giá từng phần lô 46,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.021
Mã phần lô PP2400113068
Giá từng phần lô 67,975,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.022
Mã phần lô PP2400113069
Giá từng phần lô 199,209,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.023
Mã phần lô PP2400113070
Giá từng phần lô 52,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.024
Mã phần lô PP2400113071
Giá từng phần lô 1,864,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.025
Mã phần lô PP2400113072
Giá từng phần lô 3,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.026
Mã phần lô PP2400113073
Giá từng phần lô 12,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.027
Mã phần lô PP2400113074
Giá từng phần lô 132,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.028
Mã phần lô PP2400113075
Giá từng phần lô 128,660,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,906
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.029
Mã phần lô PP2400113076
Giá từng phần lô 69,903,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.030
Mã phần lô PP2400113077
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.031
Mã phần lô PP2400113078
Giá từng phần lô 338,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,072,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.032
Mã phần lô PP2400113079
Giá từng phần lô 374,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,623,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.033
Mã phần lô PP2400113080
Giá từng phần lô 67,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.034
Mã phần lô PP2400113081
Giá từng phần lô 109,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.035
Mã phần lô PP2400113082
Giá từng phần lô 39,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.036
Mã phần lô PP2400113083
Giá từng phần lô 19,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.037
Mã phần lô PP2400113084
Giá từng phần lô 24,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.038
Mã phần lô PP2400113085
Giá từng phần lô 234,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.039
Mã phần lô PP2400113086
Giá từng phần lô 180,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.040
Mã phần lô PP2400113087
Giá từng phần lô 238,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,581,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.041
Mã phần lô PP2400113088
Giá từng phần lô 53,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.042
Mã phần lô PP2400113089
Giá từng phần lô 188,630,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.043
Mã phần lô PP2400113090
Giá từng phần lô 452,712,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,790,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.044
Mã phần lô PP2400113091
Giá từng phần lô 90,542,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,139
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.045
Mã phần lô PP2400113092
Giá từng phần lô 153,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.046
Mã phần lô PP2400113093
Giá từng phần lô 307,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,607,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.047
Mã phần lô PP2400113094
Giá từng phần lô 46,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.048
Mã phần lô PP2400113095
Giá từng phần lô 21,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.049
Mã phần lô PP2400113096
Giá từng phần lô 72,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.050
Mã phần lô PP2400113097
Giá từng phần lô 226,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.051
Mã phần lô PP2400113098
Giá từng phần lô 45,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.052
Mã phần lô PP2400113099
Giá từng phần lô 20,364,426
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,467
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.053
Mã phần lô PP2400113100
Giá từng phần lô 16,300,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,511
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.054
Mã phần lô PP2400113101
Giá từng phần lô 96,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.055
Mã phần lô PP2400113102
Giá từng phần lô 47,636,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.056
Mã phần lô PP2400113103
Giá từng phần lô 34,500,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.057
Mã phần lô PP2400113104
Giá từng phần lô 14,173,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.058
Mã phần lô PP2400113105
Giá từng phần lô 182,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.059
Mã phần lô PP2400113106
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.060
Mã phần lô PP2400113107
Giá từng phần lô 62,981,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.061
Mã phần lô PP2400113108
Giá từng phần lô 255,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,831,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.062
Mã phần lô PP2400113109
Giá từng phần lô 7,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.063
Mã phần lô PP2400113110
Giá từng phần lô 20,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.064
Mã phần lô PP2400113111
Giá từng phần lô 24,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.065
Mã phần lô PP2400113112
Giá từng phần lô 92,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.066
Mã phần lô PP2400113113
Giá từng phần lô 251,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.067
Mã phần lô PP2400113114
Giá từng phần lô 7,077,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.068
Mã phần lô PP2400113115
Giá từng phần lô 18,446,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.069
Mã phần lô PP2400113116
Giá từng phần lô 36,867,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.070
Mã phần lô PP2400113117
Giá từng phần lô 105,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.071
Mã phần lô PP2400113118
Giá từng phần lô 89,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.072
Mã phần lô PP2400113119
Giá từng phần lô 37,294,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.073
Mã phần lô PP2400113120
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.074
Mã phần lô PP2400113121
Giá từng phần lô 55,079,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.075
Mã phần lô PP2400113122
Giá từng phần lô 49,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.076
Mã phần lô PP2400113123
Giá từng phần lô 724,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,868,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.077
Mã phần lô PP2400113124
Giá từng phần lô 27,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.078
Mã phần lô PP2400113125
Giá từng phần lô 7,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.079
Mã phần lô PP2400113126
Giá từng phần lô 87,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.080
Mã phần lô PP2400113127
Giá từng phần lô 118,843,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.081
Mã phần lô PP2400113128
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.082
Mã phần lô PP2400113129
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.083
Mã phần lô PP2400113130
Giá từng phần lô 166,252,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.084
Mã phần lô PP2400113131
Giá từng phần lô 200,296,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,004,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.085
Mã phần lô PP2400113132
Giá từng phần lô 53,465,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.086
Mã phần lô PP2400113133
Giá từng phần lô 23,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.087
Mã phần lô PP2400113134
Giá từng phần lô 106,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.088
Mã phần lô PP2400113135
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.089
Mã phần lô PP2400113136
Giá từng phần lô 57,142,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.090
Mã phần lô PP2400113137
Giá từng phần lô 39,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.091
Mã phần lô PP2400113138
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.092
Mã phần lô PP2400113139
Giá từng phần lô 48,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.093
Mã phần lô PP2400113140
Giá từng phần lô 93,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.BDG.094
Mã phần lô PP2400113141
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->