Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT116/G2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300372807-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT116/G2
Số hiệu KHLCNT PL2300251852
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 21,321,482,440 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 319.822.243 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300504378 - Phần 1 154,778,400 220.559.220 3006 108.344.880 100
2 PP2300504379 - Phần 2 196,560,000 280.098.000 3006 137.592.000 120
3 PP2300504380 - Phần 3 262,080,000 373.464.000 3006 183.456.000 160
4 PP2300504381 - Phần 4 12,036,000 17.151.300 3006 8.425.200 1180
5 PP2300504382 - Phần 5 64,045,800 91.265.265 3006 44.832.060 5980
6 PP2300504383 - Phần 6 11,793,600 16.805.880 3006 8.255.520 1040
7 PP2300504384 - Phần 7 361,206,960 514.719.918 3006 252.844.872 527
8 PP2300504385 - Phần 8 324,000,000 461.700.000 3006 226.800.000 500
9 PP2300504386 - Phần 9 95,109,000 135.530.325 3006 66.576.300 140
10 PP2300504387 - Phần 10 164,160,000 233.928.000 3006 114.912.000 120
11 PP2300504388 - Phần 11 126,000,000 189.000.000 3006 88.200.000 1000
12 PP2300504389 - Phần 12 19,114,200 27.237.735 3006 13.379.940 100
13 PP2300504390 - Phần 13 249,480,000 374.220.000 3006 174.636.000 1980
14 PP2300504391 - Phần 14 211,680,000 317.520.000 3006 148.176.000 1680
15 PP2300504392 - Phần 15 107,640,000 161.460.000 3006 75.348.000 520
16 PP2300504393 - Phần 16 309,778,560 441.434.448 3006 216.844.992 2080
17 PP2300504394 - Phần 17 128,640,000 183.312.000 3006 90.048.000 640
18 PP2300504395 - Phần 18 95,760,000 136.458.000 3006 67.032.000 380
19 PP2300504396 - Phần 19 163,548,000 233.055.900 3006 114.483.600 220
20 PP2300504397 - Phần 20 122,400,000 174.420.000 3006 85.680.000 120
21 PP2300504398 - Phần 21 35,910,000 51.171.750 3006 25.137.000 20
22 PP2300504399 - Phần 22 184,500,000 262.912.500 3006 129.150.000 250
23 PP2300504400 - Phần 23 594,090,000 846.578.250 3006 415.863.000 820
24 PP2300504401 - Phần 24 105,714,000 150.642.450 3006 73.999.800 120
25 PP2300504402 - Phần 25 23,520,000 33.516.000 3006 16.464.000 40
26 PP2300504403 - Phần 26 1,203,804,000 1.715.420.700 3006 842.662.800 1360
27 PP2300504404 - Phần 27 22,652,640 32.280.012 3006 15.856.848 40
28 PP2300504405 - Phần 28 217,350,000 309.723.750 3006 152.145.000 420
29 PP2300504406 - Phần 29 874,359,360 1.245.962.088 3006 612.051.552 1120
30 PP2300504407 - Phần 30 482,054,400 686.927.520 3006 337.438.080 600
31 PP2300504408 - Phần 31 426,400,920 607.621.311 3006 298.480.644 580
32 PP2300504409 - Phần 32 163,296,000 232.696.800 3006 114.307.200 140
33 PP2300504410 - Phần 33 235,116,000 335.040.300 3006 164.581.200 360
34 PP2300504411 - Phần 34 148,649,280 211.825.224 3006 104.054.496 260
35 PP2300504412 - Phần 35 223,146,000 317.983.050 3006 156.202.200 420
36 PP2300504413 - Phần 36 34,776,000 49.555.800 3006 24.343.200 60
37 PP2300504414 - Phần 37 68,575,680 97.720.344 3006 48.002.976 60
38 PP2300504415 - Phần 38 1,517,269,320 2.162.108.781 3006 1.062.088.524 2940
39 PP2300504416 - Phần 39 1,963,110,240 2.797.432.092 3006 1.374.177.168 4220
40 PP2300504417 - Phần 40 1,482,428,160 2.112.460.128 3006 1.037.699.712 1920
41 PP2300504418 - Phần 41 23,040,000 32.832.000 3006 16.128.000 60
42 PP2300504419 - Phần 42 376,320,000 536.256.000 3006 263.424.000 980
43 PP2300504420 - Phần 43 140,400,000 200.070.000 3006 98.280.000 300
44 PP2300504421 - Phần 44 77,822,640 110.897.262 3006 54.475.848 120
45 PP2300504422 - Phần 45 2,914,949,400 4.153.802.895 3006 2.040.464.580 4700
46 PP2300504423 - Phần 46 27,000,000 38.475.000 3006 18.900.000 60
47 PP2300504424 - Phần 47 223,560,000 318.573.000 3006 156.492.000 460
48 PP2300504425 - Phần 48 25,920,000 36.936.000 3006 18.144.000 180
49 PP2300504426 - Phần 49 290,160,000 435.240.000 4042 203.112.000 1300
50 PP2300504427 - Phần 50 250,000,000 375.000.000 3006 175.000.000 34
51 PP2300504428 - Phần 51 150,000,000 225.000.000 3006 105.000.000 34
52 PP2300504429 - Phần 52 2,520,000,000 3.591.000.000 3006 1.764.000.000 1000
53 PP2300504430 - Phần 53 269,476,200 384.003.585 3006 188.633.340 100
54 PP2300504431 - Phần 54 128,605,680 183.263.094 3006 90.023.976 680
55 PP2300504432 - Phần 55 717,696,000 1.022.716.800 3006 502.387.200 800
Phần 1
Mã phần lô PP2300504378
Giá từng phần lô 154,778,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.559.220
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.344.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 2
Mã phần lô PP2300504379
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.098.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 3
Mã phần lô PP2300504380
Giá từng phần lô 262,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.464.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 4
Mã phần lô PP2300504381
Giá từng phần lô 12,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.151.300
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.425.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1180
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 5
Mã phần lô PP2300504382
Giá từng phần lô 64,045,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.265.265
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.832.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 5980
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 6
Mã phần lô PP2300504383
Giá từng phần lô 11,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.805.880
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.255.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1040
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 7
Mã phần lô PP2300504384
Giá từng phần lô 361,206,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.719.918
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.844.872
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 8
Mã phần lô PP2300504385
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 9
Mã phần lô PP2300504386
Giá từng phần lô 95,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.530.325
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.576.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 10
Mã phần lô PP2300504387
Giá từng phần lô 164,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.928.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 11
Mã phần lô PP2300504388
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 12
Mã phần lô PP2300504389
Giá từng phần lô 19,114,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.237.735
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.379.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 13
Mã phần lô PP2300504390
Giá từng phần lô 249,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.220.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1980
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 14
Mã phần lô PP2300504391
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1680
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 15
Mã phần lô PP2300504392
Giá từng phần lô 107,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.460.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 520
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 16
Mã phần lô PP2300504393
Giá từng phần lô 309,778,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.434.448
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.844.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 2080
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 17
Mã phần lô PP2300504394
Giá từng phần lô 128,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.312.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 640
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 18
Mã phần lô PP2300504395
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.458.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 19
Mã phần lô PP2300504396
Giá từng phần lô 163,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.055.900
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.483.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 220
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 20
Mã phần lô PP2300504397
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 21
Mã phần lô PP2300504398
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.171.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 22
Mã phần lô PP2300504399
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.912.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 23
Mã phần lô PP2300504400
Giá từng phần lô 594,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.578.250
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 820
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 24
Mã phần lô PP2300504401
Giá từng phần lô 105,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.642.450
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.999.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 25
Mã phần lô PP2300504402
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.516.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 26
Mã phần lô PP2300504403
Giá từng phần lô 1,203,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.715.420.700
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.662.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1360
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 27
Mã phần lô PP2300504404
Giá từng phần lô 22,652,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.280.012
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.856.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 28
Mã phần lô PP2300504405
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.723.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 29
Mã phần lô PP2300504406
Giá từng phần lô 874,359,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.962.088
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.051.552
Năng lực sản xuất hàng hóa 1120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 30
Mã phần lô PP2300504407
Giá từng phần lô 482,054,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.927.520
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.438.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 31
Mã phần lô PP2300504408
Giá từng phần lô 426,400,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.621.311
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.480.644
Năng lực sản xuất hàng hóa 580
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 32
Mã phần lô PP2300504409
Giá từng phần lô 163,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.696.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.307.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 33
Mã phần lô PP2300504410
Giá từng phần lô 235,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.040.300
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.581.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 34
Mã phần lô PP2300504411
Giá từng phần lô 148,649,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.825.224
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.054.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 260
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 35
Mã phần lô PP2300504412
Giá từng phần lô 223,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.983.050
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.202.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 36
Mã phần lô PP2300504413
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.555.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 37
Mã phần lô PP2300504414
Giá từng phần lô 68,575,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.720.344
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.002.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 38
Mã phần lô PP2300504415
Giá từng phần lô 1,517,269,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.162.108.781
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.088.524
Năng lực sản xuất hàng hóa 2940
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 39
Mã phần lô PP2300504416
Giá từng phần lô 1,963,110,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.797.432.092
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.374.177.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 4220
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 40
Mã phần lô PP2300504417
Giá từng phần lô 1,482,428,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.460.128
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.699.712
Năng lực sản xuất hàng hóa 1920
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 41
Mã phần lô PP2300504418
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.832.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 42
Mã phần lô PP2300504419
Giá từng phần lô 376,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.256.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 980
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 43
Mã phần lô PP2300504420
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.070.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 44
Mã phần lô PP2300504421
Giá từng phần lô 77,822,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.897.262
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.475.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 45
Mã phần lô PP2300504422
Giá từng phần lô 2,914,949,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.153.802.895
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.464.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 4700
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 46
Mã phần lô PP2300504423
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 47
Mã phần lô PP2300504424
Giá từng phần lô 223,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.573.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 460
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 48
Mã phần lô PP2300504425
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.936.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 49
Mã phần lô PP2300504426
Giá từng phần lô 290,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.240.000
Mã hàng hóa (HS) 4042
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1300
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 50
Mã phần lô PP2300504427
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 51
Mã phần lô PP2300504428
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 52
Mã phần lô PP2300504429
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 53
Mã phần lô PP2300504430
Giá từng phần lô 269,476,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.003.585
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.633.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 54
Mã phần lô PP2300504431
Giá từng phần lô 128,605,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.263.094
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.023.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 680
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 55
Mã phần lô PP2300504432
Giá từng phần lô 717,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.716.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->