Gói thầu: Gói 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400008558-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng khám đa khoa Trường Đại học Y tế công cộng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400004943
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 662,498,658 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.625.322 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400004847 - G2.1 23,326,400 233,264
2 PP2400004848 - G2.2 18,673,600 186,736
3 PP2400004849 - G2.3 42,900,000 429,000
4 PP2400004850 - G2.4 2,316,000 23,160
5 PP2400004851 - G2.5 34,514,000 345,140
6 PP2400004852 - G2.6 19,920,000 199,200
7 PP2400004853 - G2.7 20,050,800 200,508
8 PP2400004854 - G2.8 137,250,000 1,372,500
9 PP2400004855 - G2.9 40,506,000 405,060
10 PP2400004856 - G2.10 53,055,000 530,550
11 PP2400004857 - G2.11 35,450,400 354,504
12 PP2400004858 - G2.12 23,066,458 231,000
13 PP2400004859 - G2.13 27,050,000 270,500
14 PP2400004860 - G2.14 106,700,000 1,067,000
15 PP2400004861 - G2.15Tổng giá trị đảm 77,720,000 7,772,006,625,322
G2.1
Mã phần lô PP2400004847
Giá từng phần lô 23,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,264
G2.2
Mã phần lô PP2400004848
Giá từng phần lô 18,673,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,736
G2.3
Mã phần lô PP2400004849
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
G2.4
Mã phần lô PP2400004850
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160
G2.5
Mã phần lô PP2400004851
Giá từng phần lô 34,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,140
G2.6
Mã phần lô PP2400004852
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
G2.7
Mã phần lô PP2400004853
Giá từng phần lô 20,050,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,508
G2.8
Mã phần lô PP2400004854
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
G2.9
Mã phần lô PP2400004855
Giá từng phần lô 40,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,060
G2.10
Mã phần lô PP2400004856
Giá từng phần lô 53,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,550
G2.11
Mã phần lô PP2400004857
Giá từng phần lô 35,450,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,504
G2.12
Mã phần lô PP2400004858
Giá từng phần lô 23,066,458
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
G2.13
Mã phần lô PP2400004859
Giá từng phần lô 27,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,500
G2.14
Mã phần lô PP2400004860
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,000
G2.15Tổng giá trị đảm
Mã phần lô PP2400004861
Giá từng phần lô 77,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,772,006,625,322
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->