Gói thầu: Gói 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 84 phần, mỗi mặt hàng là một phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045780-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Tên gói thầu Gói 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 84 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300033111
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 550,479,138,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.514.347.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300074045 - Abiraterone acetate 11,559,136,000 346,774,000
2 PP2300074046 - Acid amin 4,970,000,000 149,100,000
3 PP2300074047 - Acid zoledronic 15,504,000,000 465,120,000
4 PP2300074048 - Amiodarone hydrochloride 120,192,000 3,605,000
5 PP2300074049 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 358,080,000 10,742,000
6 PP2300074050 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 166,800,000 5,004,000
7 PP2300074051 - Ampicilin + Sulbactam 659,990,000 19,799,000
8 PP2300074052 - Anastrozol 14,180,400,000 425,412,000
9 PP2300074053 - Bicalutamid 684,768,000 20,543,000
10 PP2300074054 - Bortezomib 8,568,340,200 257,050,000
11 PP2300074055 - Caspofungin 1,698,060,000 50,941,000
12 PP2300074056 - Caspofungin 165,774,000 4,973,000
13 PP2300074057 - Cefaclor 1,508,800,000 45,264,000
14 PP2300074058 - Cefuroxim 225,180,000 6,755,000
15 PP2300074059 - Cefuroxim 1,106,500,000 33,195,000
16 PP2300074060 - Cetuximab 34,640,640,000 1,039,219,000
17 PP2300074061 - Dexketoprofen 275,650,000 8,269,000
18 PP2300074062 - Dexketoprofen 424,200,000 12,726,000
19 PP2300074063 - Diclofenac natri 156,020,000 4,680,000
20 PP2300074064 - Diclofenac natri 541,980,000 16,259,000
21 PP2300074065 - Epirubicin hydroclorid 1,415,032,200 42,450,000
22 PP2300074066 - Ertapenem 276,210,500 8,286,000
23 PP2300074067 - Esomeprazol 628,768,000 18,863,000
24 PP2300074068 - Esomeprazole natri 1,842,720,000 55,281,000
25 PP2300074069 - Everolimus 2,440,228,000 73,206,000
26 PP2300074070 - Everolimus 915,085,500 27,452,000
27 PP2300074071 - Exemestan 3,957,120,000 118,713,000
28 PP2300074072 - Fentanyl 308,700,000 9,261,000
29 PP2300074073 - Fentanyl 424,462,500 12,733,000
30 PP2300074074 - Filgrastim 9,765,822,500 292,974,000
31 PP2300074075 - Fosfomycin sodium 130,200,000 3,906,000
32 PP2300074076 - Fulvestrant 12,578,300,000 377,349,000
33 PP2300074077 - Gabapentin 226,320,000 6,789,000
34 PP2300074078 - Gadoxetate disodium 2,205,000,000 66,150,000
35 PP2300074079 - Goserelin 24,655,651,200 739,669,000
36 PP2300074080 - Infliximab 307,288,800 9,218,000
37 PP2300074081 - Iodixanol 2,480,625,000 74,418,000
38 PP2300074082 - Iopamidol 16,632,000,000 498,960,000
39 PP2300074083 - Iopromide 15,120,000,000 453,600,000
40 PP2300074084 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 7,947,158,400 238,414,000
41 PP2300074085 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 3,178,677,600 95,360,000
42 PP2300074086 - Letrozol 4,918,032,000 147,540,000
43 PP2300074087 - Lidocain hydroclorid khan 444,800,000 13,344,000
44 PP2300074088 - Linezolid 285,600,000 8,568,000
45 PP2300074089 - Moxifloxacin 105,000,000 3,150,000
46 PP2300074090 - Moxifloxacin 1,029,000,000 30,870,000
47 PP2300074091 - MycophenolateMofetil 10,515,200 315,000
48 PP2300074092 - Natri Valproate, Acid Valproic 69,720,000 2,091,000
49 PP2300074093 - Nhũ tương lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil) 4,284,000,000 128,520,000
50 PP2300074094 - Nhũ tương lipid (Medium-chain triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides) 3,431,925,000 102,957,000
51 PP2300074095 - Octreotid 434,745,000 13,042,000
52 PP2300074096 - Octreotid 2,416,779,540 72,503,000
53 PP2300074097 - Octreotid 1,992,451,500 59,773,000
54 PP2300074098 - Osimertinib 549,654,000 16,489,000
55 PP2300074099 - Osimertinib 115,427,340,000 3,462,820,000
56 PP2300074100 - Palonosetron 13,332,000,000 399,960,000
57 PP2300074101 - Pantoprazol 4,088,000,000 122,640,000
58 PP2300074102 - Pazopanib 4,960,008,000 148,800,000
59 PP2300074103 - Pegfilgrastim 5,080,705,110 152,421,000
60 PP2300074104 - Pemetrexed 14,475,075,000 434,252,000
61 PP2300074105 - Pemetrexed 30,877,695,000 926,330,000
62 PP2300074106 - Pertuzumab 35,633,115,000 1,068,993,000
63 PP2300074107 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 385,000,000 11,550,000
64 PP2300074108 - Pregabalin 176,850,000 5,305,000
65 PP2300074109 - Propofol 1,607,084,800 48,212,000
66 PP2300074110 - Propofol 187,500,000 5,625,000
67 PP2300074111 - Quetiapin 18,849,600 565,000
68 PP2300074112 - Rabeprazol natri 295,500,000 8,865,000
69 PP2300074113 - Rabeprazol natri 3,999,000,000 119,970,000
70 PP2300074114 - Regorafenib 7,662,622,500 229,878,000
71 PP2300074115 - Rivaroxaban 174,000,000 5,220,000
72 PP2300074116 - Rivaroxaban 580,000,000 17,400,000
73 PP2300074117 - Rivaroxaban 464,000,000 13,920,000
74 PP2300074118 - Rocuronium bromide 1,566,750,000 47,002,000
75 PP2300074119 - Ropivacain HCl 6,300,000,000 189,000,000
76 PP2300074120 - Ropivacain HCl 189,000,000 5,670,000
77 PP2300074121 - Salbutamol 38,189,500 1,145,000
78 PP2300074122 - Sevofluran 4,294,320,000 128,829,000
79 PP2300074123 - Sugammadex 10,160,304,000 304,809,000
80 PP2300074124 - Tamoxifen 909,280,000 27,278,000
81 PP2300074125 - Temozolomide 3,847,500,000 115,425,000
82 PP2300074126 - Vinorelbin 1,212,140,800 36,364,000
83 PP2300074127 - Vinorelbine ditartrate 21,767,585,400 653,027,000
84 PP2300074128 - Vinorelbine ditartrate 35,847,621,600 1,075,428,000
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300074045
Giá từng phần lô 11,559,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300074046
Giá từng phần lô 4,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid zoledronic
Mã phần lô PP2300074047
Giá từng phần lô 15,504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300074048
Giá từng phần lô 120,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300074049
Giá từng phần lô 358,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300074050
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300074051
Giá từng phần lô 659,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anastrozol
Mã phần lô PP2300074052
Giá từng phần lô 14,180,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300074053
Giá từng phần lô 684,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bortezomib
Mã phần lô PP2300074054
Giá từng phần lô 8,568,340,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300074055
Giá từng phần lô 1,698,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300074056
Giá từng phần lô 165,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300074057
Giá từng phần lô 1,508,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300074058
Giá từng phần lô 225,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300074059
Giá từng phần lô 1,106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetuximab
Mã phần lô PP2300074060
Giá từng phần lô 34,640,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300074061
Giá từng phần lô 275,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300074062
Giá từng phần lô 424,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300074063
Giá từng phần lô 156,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300074064
Giá từng phần lô 541,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300074065
Giá từng phần lô 1,415,032,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300074066
Giá từng phần lô 276,210,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300074067
Giá từng phần lô 628,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300074068
Giá từng phần lô 1,842,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Everolimus
Mã phần lô PP2300074069
Giá từng phần lô 2,440,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Everolimus
Mã phần lô PP2300074070
Giá từng phần lô 915,085,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Exemestan
Mã phần lô PP2300074071
Giá từng phần lô 3,957,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300074072
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300074073
Giá từng phần lô 424,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300074074
Giá từng phần lô 9,765,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300074075
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300074076
Giá từng phần lô 12,578,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300074077
Giá từng phần lô 226,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoxetate disodium
Mã phần lô PP2300074078
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin
Mã phần lô PP2300074079
Giá từng phần lô 24,655,651,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Infliximab
Mã phần lô PP2300074080
Giá từng phần lô 307,288,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodixanol
Mã phần lô PP2300074081
Giá từng phần lô 2,480,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopamidol
Mã phần lô PP2300074082
Giá từng phần lô 16,632,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300074083
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300074084
Giá từng phần lô 7,947,158,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300074085
Giá từng phần lô 3,178,677,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Letrozol
Mã phần lô PP2300074086
Giá từng phần lô 4,918,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan
Mã phần lô PP2300074087
Giá từng phần lô 444,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300074088
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300074089
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300074090
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MycophenolateMofetil
Mã phần lô PP2300074091
Giá từng phần lô 10,515,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Valproate, Acid Valproic
Mã phần lô PP2300074092
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ tương lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil)
Mã phần lô PP2300074093
Giá từng phần lô 4,284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ tương lipid (Medium-chain triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides)
Mã phần lô PP2300074094
Giá từng phần lô 3,431,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300074095
Giá từng phần lô 434,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300074096
Giá từng phần lô 2,416,779,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300074097
Giá từng phần lô 1,992,451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Osimertinib
Mã phần lô PP2300074098
Giá từng phần lô 549,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Osimertinib
Mã phần lô PP2300074099
Giá từng phần lô 115,427,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300074100
Giá từng phần lô 13,332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300074101
Giá từng phần lô 4,088,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pazopanib
Mã phần lô PP2300074102
Giá từng phần lô 4,960,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300074103
Giá từng phần lô 5,080,705,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300074104
Giá từng phần lô 14,475,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300074105
Giá từng phần lô 30,877,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300074106
Giá từng phần lô 35,633,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300074107
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300074108
Giá từng phần lô 176,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300074109
Giá từng phần lô 1,607,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300074110
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300074111
Giá từng phần lô 18,849,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300074112
Giá từng phần lô 295,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300074113
Giá từng phần lô 3,999,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Regorafenib
Mã phần lô PP2300074114
Giá từng phần lô 7,662,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300074115
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300074116
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300074117
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300074118
Giá từng phần lô 1,566,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl
Mã phần lô PP2300074119
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl
Mã phần lô PP2300074120
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300074121
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300074122
Giá từng phần lô 4,294,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300074123
Giá từng phần lô 10,160,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300074124
Giá từng phần lô 909,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomide
Mã phần lô PP2300074125
Giá từng phần lô 3,847,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300074126
Giá từng phần lô 1,212,140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300074127
Giá từng phần lô 21,767,585,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300074128
Giá từng phần lô 35,847,621,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->