Gói thầu: Gói 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 84 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện K | Chủ đầu tư | Bệnh Viện K |
| Tên gói thầu | Gói 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 84 phần, mỗi mặt hàng là một phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033111 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 550,479,138,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16.514.347.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300074045 - Abiraterone acetate | 11,559,136,000 | 346,774,000 |
| 2 | PP2300074046 - Acid amin | 4,970,000,000 | 149,100,000 |
| 3 | PP2300074047 - Acid zoledronic | 15,504,000,000 | 465,120,000 |
| 4 | PP2300074048 - Amiodarone hydrochloride | 120,192,000 | 3,605,000 |
| 5 | PP2300074049 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 358,080,000 | 10,742,000 |
| 6 | PP2300074050 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 166,800,000 | 5,004,000 |
| 7 | PP2300074051 - Ampicilin + Sulbactam | 659,990,000 | 19,799,000 |
| 8 | PP2300074052 - Anastrozol | 14,180,400,000 | 425,412,000 |
| 9 | PP2300074053 - Bicalutamid | 684,768,000 | 20,543,000 |
| 10 | PP2300074054 - Bortezomib | 8,568,340,200 | 257,050,000 |
| 11 | PP2300074055 - Caspofungin | 1,698,060,000 | 50,941,000 |
| 12 | PP2300074056 - Caspofungin | 165,774,000 | 4,973,000 |
| 13 | PP2300074057 - Cefaclor | 1,508,800,000 | 45,264,000 |
| 14 | PP2300074058 - Cefuroxim | 225,180,000 | 6,755,000 |
| 15 | PP2300074059 - Cefuroxim | 1,106,500,000 | 33,195,000 |
| 16 | PP2300074060 - Cetuximab | 34,640,640,000 | 1,039,219,000 |
| 17 | PP2300074061 - Dexketoprofen | 275,650,000 | 8,269,000 |
| 18 | PP2300074062 - Dexketoprofen | 424,200,000 | 12,726,000 |
| 19 | PP2300074063 - Diclofenac natri | 156,020,000 | 4,680,000 |
| 20 | PP2300074064 - Diclofenac natri | 541,980,000 | 16,259,000 |
| 21 | PP2300074065 - Epirubicin hydroclorid | 1,415,032,200 | 42,450,000 |
| 22 | PP2300074066 - Ertapenem | 276,210,500 | 8,286,000 |
| 23 | PP2300074067 - Esomeprazol | 628,768,000 | 18,863,000 |
| 24 | PP2300074068 - Esomeprazole natri | 1,842,720,000 | 55,281,000 |
| 25 | PP2300074069 - Everolimus | 2,440,228,000 | 73,206,000 |
| 26 | PP2300074070 - Everolimus | 915,085,500 | 27,452,000 |
| 27 | PP2300074071 - Exemestan | 3,957,120,000 | 118,713,000 |
| 28 | PP2300074072 - Fentanyl | 308,700,000 | 9,261,000 |
| 29 | PP2300074073 - Fentanyl | 424,462,500 | 12,733,000 |
| 30 | PP2300074074 - Filgrastim | 9,765,822,500 | 292,974,000 |
| 31 | PP2300074075 - Fosfomycin sodium | 130,200,000 | 3,906,000 |
| 32 | PP2300074076 - Fulvestrant | 12,578,300,000 | 377,349,000 |
| 33 | PP2300074077 - Gabapentin | 226,320,000 | 6,789,000 |
| 34 | PP2300074078 - Gadoxetate disodium | 2,205,000,000 | 66,150,000 |
| 35 | PP2300074079 - Goserelin | 24,655,651,200 | 739,669,000 |
| 36 | PP2300074080 - Infliximab | 307,288,800 | 9,218,000 |
| 37 | PP2300074081 - Iodixanol | 2,480,625,000 | 74,418,000 |
| 38 | PP2300074082 - Iopamidol | 16,632,000,000 | 498,960,000 |
| 39 | PP2300074083 - Iopromide | 15,120,000,000 | 453,600,000 |
| 40 | PP2300074084 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 7,947,158,400 | 238,414,000 |
| 41 | PP2300074085 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 3,178,677,600 | 95,360,000 |
| 42 | PP2300074086 - Letrozol | 4,918,032,000 | 147,540,000 |
| 43 | PP2300074087 - Lidocain hydroclorid khan | 444,800,000 | 13,344,000 |
| 44 | PP2300074088 - Linezolid | 285,600,000 | 8,568,000 |
| 45 | PP2300074089 - Moxifloxacin | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 46 | PP2300074090 - Moxifloxacin | 1,029,000,000 | 30,870,000 |
| 47 | PP2300074091 - MycophenolateMofetil | 10,515,200 | 315,000 |
| 48 | PP2300074092 - Natri Valproate, Acid Valproic | 69,720,000 | 2,091,000 |
| 49 | PP2300074093 - Nhũ tương lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil) | 4,284,000,000 | 128,520,000 |
| 50 | PP2300074094 - Nhũ tương lipid (Medium-chain triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides) | 3,431,925,000 | 102,957,000 |
| 51 | PP2300074095 - Octreotid | 434,745,000 | 13,042,000 |
| 52 | PP2300074096 - Octreotid | 2,416,779,540 | 72,503,000 |
| 53 | PP2300074097 - Octreotid | 1,992,451,500 | 59,773,000 |
| 54 | PP2300074098 - Osimertinib | 549,654,000 | 16,489,000 |
| 55 | PP2300074099 - Osimertinib | 115,427,340,000 | 3,462,820,000 |
| 56 | PP2300074100 - Palonosetron | 13,332,000,000 | 399,960,000 |
| 57 | PP2300074101 - Pantoprazol | 4,088,000,000 | 122,640,000 |
| 58 | PP2300074102 - Pazopanib | 4,960,008,000 | 148,800,000 |
| 59 | PP2300074103 - Pegfilgrastim | 5,080,705,110 | 152,421,000 |
| 60 | PP2300074104 - Pemetrexed | 14,475,075,000 | 434,252,000 |
| 61 | PP2300074105 - Pemetrexed | 30,877,695,000 | 926,330,000 |
| 62 | PP2300074106 - Pertuzumab | 35,633,115,000 | 1,068,993,000 |
| 63 | PP2300074107 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 385,000,000 | 11,550,000 |
| 64 | PP2300074108 - Pregabalin | 176,850,000 | 5,305,000 |
| 65 | PP2300074109 - Propofol | 1,607,084,800 | 48,212,000 |
| 66 | PP2300074110 - Propofol | 187,500,000 | 5,625,000 |
| 67 | PP2300074111 - Quetiapin | 18,849,600 | 565,000 |
| 68 | PP2300074112 - Rabeprazol natri | 295,500,000 | 8,865,000 |
| 69 | PP2300074113 - Rabeprazol natri | 3,999,000,000 | 119,970,000 |
| 70 | PP2300074114 - Regorafenib | 7,662,622,500 | 229,878,000 |
| 71 | PP2300074115 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 5,220,000 |
| 72 | PP2300074116 - Rivaroxaban | 580,000,000 | 17,400,000 |
| 73 | PP2300074117 - Rivaroxaban | 464,000,000 | 13,920,000 |
| 74 | PP2300074118 - Rocuronium bromide | 1,566,750,000 | 47,002,000 |
| 75 | PP2300074119 - Ropivacain HCl | 6,300,000,000 | 189,000,000 |
| 76 | PP2300074120 - Ropivacain HCl | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 77 | PP2300074121 - Salbutamol | 38,189,500 | 1,145,000 |
| 78 | PP2300074122 - Sevofluran | 4,294,320,000 | 128,829,000 |
| 79 | PP2300074123 - Sugammadex | 10,160,304,000 | 304,809,000 |
| 80 | PP2300074124 - Tamoxifen | 909,280,000 | 27,278,000 |
| 81 | PP2300074125 - Temozolomide | 3,847,500,000 | 115,425,000 |
| 82 | PP2300074126 - Vinorelbin | 1,212,140,800 | 36,364,000 |
| 83 | PP2300074127 - Vinorelbine ditartrate | 21,767,585,400 | 653,027,000 |
| 84 | PP2300074128 - Vinorelbine ditartrate | 35,847,621,600 | 1,075,428,000 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300074045 |
| Giá từng phần lô | 11,559,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300074046 |
| Giá từng phần lô | 4,970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid zoledronic |
|
| Mã phần lô | PP2300074047 |
| Giá từng phần lô | 15,504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300074048 |
| Giá từng phần lô | 120,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300074049 |
| Giá từng phần lô | 358,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300074050 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300074051 |
| Giá từng phần lô | 659,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300074052 |
| Giá từng phần lô | 14,180,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300074053 |
| Giá từng phần lô | 684,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300074054 |
| Giá từng phần lô | 8,568,340,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300074055 |
| Giá từng phần lô | 1,698,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300074056 |
| Giá từng phần lô | 165,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,973,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300074057 |
| Giá từng phần lô | 1,508,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300074058 |
| Giá từng phần lô | 225,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300074059 |
| Giá từng phần lô | 1,106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300074060 |
| Giá từng phần lô | 34,640,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300074061 |
| Giá từng phần lô | 275,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300074062 |
| Giá từng phần lô | 424,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300074063 |
| Giá từng phần lô | 156,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300074064 |
| Giá từng phần lô | 541,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300074065 |
| Giá từng phần lô | 1,415,032,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300074066 |
| Giá từng phần lô | 276,210,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300074067 |
| Giá từng phần lô | 628,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300074068 |
| Giá từng phần lô | 1,842,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300074069 |
| Giá từng phần lô | 2,440,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300074070 |
| Giá từng phần lô | 915,085,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2300074071 |
| Giá từng phần lô | 3,957,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300074072 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300074073 |
| Giá từng phần lô | 424,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300074074 |
| Giá từng phần lô | 9,765,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300074075 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300074076 |
| Giá từng phần lô | 12,578,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300074077 |
| Giá từng phần lô | 226,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoxetate disodium |
|
| Mã phần lô | PP2300074078 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin |
|
| Mã phần lô | PP2300074079 |
| Giá từng phần lô | 24,655,651,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300074080 |
| Giá từng phần lô | 307,288,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300074081 |
| Giá từng phần lô | 2,480,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300074082 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300074083 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300074084 |
| Giá từng phần lô | 7,947,158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300074085 |
| Giá từng phần lô | 3,178,677,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300074086 |
| Giá từng phần lô | 4,918,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid khan |
|
| Mã phần lô | PP2300074087 |
| Giá từng phần lô | 444,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300074088 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300074089 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300074090 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
MycophenolateMofetil |
|
| Mã phần lô | PP2300074091 |
| Giá từng phần lô | 10,515,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Valproate, Acid Valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300074092 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ tương lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil) |
|
| Mã phần lô | PP2300074093 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ tương lipid (Medium-chain triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides) |
|
| Mã phần lô | PP2300074094 |
| Giá từng phần lô | 3,431,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300074095 |
| Giá từng phần lô | 434,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300074096 |
| Giá từng phần lô | 2,416,779,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300074097 |
| Giá từng phần lô | 1,992,451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Osimertinib |
|
| Mã phần lô | PP2300074098 |
| Giá từng phần lô | 549,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Osimertinib |
|
| Mã phần lô | PP2300074099 |
| Giá từng phần lô | 115,427,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,462,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300074100 |
| Giá từng phần lô | 13,332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300074101 |
| Giá từng phần lô | 4,088,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pazopanib |
|
| Mã phần lô | PP2300074102 |
| Giá từng phần lô | 4,960,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300074103 |
| Giá từng phần lô | 5,080,705,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300074104 |
| Giá từng phần lô | 14,475,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300074105 |
| Giá từng phần lô | 30,877,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300074106 |
| Giá từng phần lô | 35,633,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300074107 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300074108 |
| Giá từng phần lô | 176,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300074109 |
| Giá từng phần lô | 1,607,084,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300074110 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300074111 |
| Giá từng phần lô | 18,849,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2300074112 |
| Giá từng phần lô | 295,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2300074113 |
| Giá từng phần lô | 3,999,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300074114 |
| Giá từng phần lô | 7,662,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300074115 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300074116 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300074117 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300074118 |
| Giá từng phần lô | 1,566,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300074119 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300074120 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300074121 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300074122 |
| Giá từng phần lô | 4,294,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,829,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300074123 |
| Giá từng phần lô | 10,160,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300074124 |
| Giá từng phần lô | 909,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300074125 |
| Giá từng phần lô | 3,847,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300074126 |
| Giá từng phần lô | 1,212,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300074127 |
| Giá từng phần lô | 21,767,585,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300074128 |
| Giá từng phần lô | 35,847,621,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi