Gói thầu: Gói 2: Hóa chất theo nhóm mặt hàng (20 nhóm, 510 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300313822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Hóa chất theo nhóm mặt hàng (20 nhóm, 510 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300197944 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 74,924,493,876 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.123.867.396 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300447118 - Hóa chất tách chiết Mycobacteria Genomic DNA trên máy tự động | 144,789,120 | 206.324.496 | 101.352.384 | 192 | |
| 2 | PP2300447119 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA máy tự động | 2,933,884,800 | 4.180.785.840 | 2.053.719.360 | 3300 | |
| 3 | PP2300447120 - Hóa chất định lượng HBV cho hệ thống PCR tự động | 5,345,810,379 | 7.617.779.790 | 3.742.067.265 | 2467 | |
| 4 | PP2300447121 - Hóa chất định lượng HCV cho hệ thống PCR tự động | 3,657,780,000 | 5.212.336.500 | 2.560.446.000 | 1667 | |
| 5 | PP2300447122 - Hóa chất xét nghiệm MTB&NTM dùng cho hệ thống PCR tự động | 427,932,288 | 609.803.510 | 299.552.602 | 192 | |
| 6 | PP2300447123 - Dung dịch pha loãng nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp | 11,810,000 | 16.829.250 | 8.267.000 | 167 | |
| 7 | PP2300447124 - Dung dịch rửa máy trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp | 9,000,000 | 12.825.000 | 6.300.000 | 250 | |
| 8 | PP2300447125 - Hóa chất hiệu chuẩn HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp | 11,999,988 | 17.099.983 | 8.399.992 | 6 | |
| 9 | PP2300447126 - Hóa chất ly giải hồng cầu trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp | 2,399,760,000 | 3.419.658.000 | 1.679.832.000 | 120000 | |
| 10 | PP2300447127 - Hóa chất nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp | 18,000,000 | 25.650.000 | 12.600.000 | 1 | |
| 11 | PP2300447128 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu trên hệ thống sắc ký lỏng cao áp | 216,000,000 | 307.800.000 | 151.200.000 | 3333 | |
| 12 | PP2300447129 - Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbC và các biến thể khác) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp | 495,072,000 | 705.477.600 | 346.550.400 | 18000 | |
| 13 | PP2300447130 - Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbS) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp | 495,072,000 | 705.477.600 | 346.550.400 | 18000 | |
| 14 | PP2300447131 - Rửa giải vùng A0 và làm bền cột Column trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp | 1,350,000,000 | 1.923.750.000 | 945.000.000 | 36000 | |
| 15 | PP2300447132 - Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy | 679,706,350 | 968.581.549 | 475.794.445 | 5558 | |
| 16 | PP2300447133 - Hóa chất rửa sử dụng cho máy | 981,972,500 | 1.399.310.813 | 687.380.750 | 8417 | |
| 17 | PP2300447134 - Bình khí | 432,250,000 | 615.956.250 | 302.575.000 | 3 | |
| 18 | PP2300447135 - Điện cực pH | 54,496,167 | 77.657.038 | 38.147.317 | 1 | |
| 19 | PP2300447136 - Điện cực pCO2 | 72,660,423 | 103.541.103 | 50.862.296 | 1 | |
| 20 | PP2300447137 - Vỏ điện cực tham chiếu | 45,414,039 | 64.715.006 | 31.789.827 | 1 | |
| 21 | PP2300447138 - Lõi điện cực tham chiếu | 9,085,527 | 12.946.876 | 6.359.869 | 1 | |
| 22 | PP2300447139 - Dung dịch đổ điện cực tham chiếu | 4,412,520 | 6.287.841 | 3.088.764 | 1 | |
| 23 | PP2300447140 - Dung dịch đổ điện cực pH | 3,309,390 | 4.715.881 | 2.316.573 | 1 | |
| 24 | PP2300447141 - Cổng nhận mẫu | 6,410,514 | 9.134.982 | 4.487.360 | 1 | |
| 25 | PP2300447142 - Điện cực TH | 69,357,678 | 98.834.691 | 48.550.375 | 1 | |
| 26 | PP2300447143 - Điện cực Hemoglobin | 72,660,423 | 103.541.103 | 50.862.296 | 1 | |
| 27 | PP2300447144 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 412,230,000 | 587.427.750 | 288.561.000 | 11667 | |
| 28 | PP2300447145 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) | 15,573,600 | 22.192.380 | 10.901.520 | 18 | |
| 29 | PP2300447146 - Bộ ống dây bơm | 9,350,649 | 13.324.675 | 6.545.454 | 1 | |
| 30 | PP2300447147 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu | 367,329,600 | 523.444.680 | 257.130.720 | 1800 | |
| 31 | PP2300447148 - Điện cực pO2 | 36,330,778 | 51.771.359 | 25.431.545 | 1 | |
| 32 | PP2300447149 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu | 66,862,530 | 95.279.105 | 46.803.771 | 45 | |
| 33 | PP2300447150 - E. histolytica IgG (Amebiasis) | 10,598,400 | 15.102.720 | 7.418.880 | 32 | |
| 34 | PP2300447151 - Echinococcus IgG | 47,692,800 | 67.962.240 | 33.384.960 | 144 | |
| 35 | PP2300447152 - Schistosoma IgG | 5,299,200 | 7.551.360 | 3.709.440 | 16 | |
| 36 | PP2300447153 - Strongyloides IgG | 143,153,568 | 203.993.834 | 100.207.498 | 432 | |
| 37 | PP2300447154 - Toxocara IgG | 275,558,400 | 392.670.720 | 192.890.880 | 832 | |
| 38 | PP2300447155 - Fasciola IgG | 32,451,264 | 46.243.051 | 22.715.885 | 96 | |
| 39 | PP2300447156 - Cysticercosis IgG (T.Solium) | 10,598,400 | 15.102.720 | 7.418.880 | 32 | |
| 40 | PP2300447157 - Aldosterone Elisa | 18,619,488 | 26.532.770 | 13.033.642 | 48 | |
| 41 | PP2300447158 - ANA Screening IgG | 25,452,000 | 36.269.100 | 17.816.400 | 80 | |
| 42 | PP2300447159 - Tip 1100µl | 109,440,000 | 155.952.000 | 76.608.000 | 4800 | |
| 43 | PP2300447160 - Tip 300µl | 95,040,000 | 135.432.000 | 66.528.000 | 4800 | |
| 44 | PP2300447161 - IgG anti-dsDNA | 26,157,600 | 37.274.580 | 18.310.320 | 80 | |
| 45 | PP2300447162 - Renin Elisa | 110,880,000 | 158.004.000 | 77.616.000 | 48 | |
| 46 | PP2300447163 - Xét nghiệm dị ứng tự động 40 dị nguyên | 176,400,000 | 251.370.000 | 123.480.000 | 28 | |
| 47 | PP2300447164 - Bộ nhuộm Gram 100ml*4 | 3,850,000 | 5.486.250 | 2.695.000 | 2 | |
| 48 | PP2300447165 - BỘ NHUỘM ZIEHL NEELSEN | 4,800,000 | 6.840.000 | 3.360.000 | 1 | |
| 49 | PP2300447166 - Môi trường thạch máu | 33,750,000 | 48.093.750 | 23.625.000 | 250 | |
| 50 | PP2300447167 - Môi trường Macconkey | 25,500,000 | 36.337.500 | 17.850.000 | 250 | |
| 51 | PP2300447168 - Môi trường Muller Hinton (MC) | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | 250 | |
| 52 | PP2300447169 - Môi trường kháng sinh đồ | 126,000,000 | 179.550.000 | 88.200.000 | 1000 | |
| 53 | PP2300447170 - Môi trường Chocolate Agar (Cấy VK thường) | 41,280,000 | 58.824.000 | 28.896.000 | 250 | |
| 54 | PP2300447171 - Môi trường Chocolate Agar (cấy Haemophilus) | 62,250,000 | 88.706.250 | 43.575.000 | 250 | |
| 55 | PP2300447172 - Môi trường Sabouraud Dextrose Agar | 22,200,000 | 31.635.000 | 15.540.000 | 200 | |
| 56 | PP2300447173 - Môi trường Sabouraud Dextrose Chloramphenicol Agar (SDA Cl) | 36,750,000 | 52.368.750 | 25.725.000 | 250 | |
| 57 | PP2300447174 - Môi trường Chrom agar 90mm | 43,500,000 | 61.987.500 | 30.450.000 | 250 | |
| 58 | PP2300447175 - H.Pylori Agar + Horse Blood | 112,500,000 | 160.312.500 | 78.750.000 | 250 | |
| 59 | PP2300447176 - Môi trường Salmonella shigella agar (SS agar) | 28,500,000 | 40.612.500 | 19.950.000 | 250 | |
| 60 | PP2300447177 - Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B | 12,825,000 | 18.275.625 | 8.977.500 | 45 | |
| 61 | PP2300447178 - Môi trường tăng sinh | 24,750,000 | 35.268.750 | 17.325.000 | 250 | |
| 62 | PP2300447179 - Môi trường vận chuyển | 600,000 | 855.000 | 420.000 | 5 | |
| 63 | PP2300447180 - Môi trường sinh hóa | 930,000 | 1.325.250 | 651.000 | 5 | |
| 64 | PP2300447181 - Môi trường Brain Heart Infusion (BHI) | 9,000,000 | 12.825.000 | 6.300.000 | 150 | |
| 65 | PP2300447182 - Môi trường Carybac | 615,000 | 876.375 | 430.500 | 5 | |
| 66 | PP2300447183 - Môi trường Kligler Iron Agar (KIA) | 390,000 | 555.750 | 273.000 | 5 | |
| 67 | PP2300447184 - Môi trường Sulfide Indole Motility (SIM) | 405,000 | 577.125 | 283.500 | 5 | |
| 68 | PP2300447185 - Môi trường Simmons Citrate Agar (SCA) | 345,000 | 491.625 | 241.500 | 5 | |
| 69 | PP2300447186 - Stuart Amies | 585,000 | 833.625 | 409.500 | 5 | |
| 70 | PP2300447187 - Môi trường MR- VP (cấy VK thường) | 285,000 | 406.125 | 199.500 | 5 | |
| 71 | PP2300447188 - Môi trường Brain Heart Infusion Broth + 15% Glycerol B+ 15% G | 315,000 | 448.875 | 220.500 | 5 | |
| 72 | PP2300447189 - Môi trường Esculin Agar EA | 330,000 | 470.250 | 231.000 | 5 | |
| 73 | PP2300447190 - Môi trường Salt Agar SA | 375,000 | 534.375 | 262.500 | 5 | |
| 74 | PP2300447191 - Nước muối 0.85% | 3,750,000 | 5.343.750 | 2.625.000 | 50 | |
| 75 | PP2300447192 - CTNK Đông Máu ( 5 thông số) | 59,894,964 | 85.350.324 | 41.926.475 | 9 | |
| 76 | PP2300447193 - CTNK HbA1c (2 thông số) | 126,444,981 | 180.184.098 | 88.511.487 | 10 | |
| 77 | PP2300447194 - CTNK Miễn Dịch (50 thông số) | 82,793,200 | 117.980.310 | 57.955.240 | 33 | |
| 78 | PP2300447195 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học (11 thông số) | 74,799,960 | 106.589.943 | 52.359.972 | 20 | |
| 79 | PP2300447196 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa (55 thông số) | 52,415,856 | 74.692.595 | 36.691.099 | 36 | |
| 80 | PP2300447197 - RIQAS Urinalysis (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu) | 50,189,976 | 71.520.716 | 35.132.983 | 36 | |
| 81 | PP2300447198 - CTNK Khí Máu (10 thông số) | 44,904,420 | 63.988.799 | 31.433.094 | 11 | |
| 82 | PP2300447199 - Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng cao | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | 30 | |
| 83 | PP2300447200 - Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng thấp | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | 30 | |
| 84 | PP2300447201 - Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng trung bình | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | 30 | |
| 85 | PP2300447202 - Nội kiểm nước tiểu ngưỡng âm tính | 15,209,856 | 21.674.045 | 10.646.899 | 72 | |
| 86 | PP2300447203 - Nội kiểm nước tiểu ngưỡng dương tính | 15,209,856 | 21.674.045 | 10.646.899 | 72 | |
| 87 | PP2300447204 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 1,080,000,000 | 1.539.000.000 | 756.000.000 | 6000 | |
| 88 | PP2300447205 - Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu | 117,000,000 | 166.725.000 | 81.900.000 | 500 | |
| 89 | PP2300447206 - Huyết thanh A | 11,730,000 | 16.715.250 | 8.211.000 | 200 | |
| 90 | PP2300447207 - Huyết thanh B | 11,730,000 | 16.715.250 | 8.211.000 | 200 | |
| 91 | PP2300447208 - Huyết thanh AB | 684,250 | 975.056 | 478.975 | 12 | |
| 92 | PP2300447209 - Huyết thanh D | 19,964,000 | 28.448.700 | 13.974.800 | 207 | |
| 93 | PP2300447210 - Xét nghiệm định lượng Albumin | 23,340,000 | 33.259.500 | 16.338.000 | 3333 | |
| 94 | PP2300447211 - Xét nghiệm định lượng Alkaline phosphatase | 18,060,000 | 25.735.500 | 12.642.000 | 933 | |
| 95 | PP2300447212 - Xét nghiệm định lượng ALT (SGPT) | 70,560,000 | 100.548.000 | 49.392.000 | 5833 | |
| 96 | PP2300447213 - Xét nghiệm định lượng AMYLASE | 59,920,000 | 85.386.000 | 41.944.000 | 833 | |
| 97 | PP2300447214 - Xét nghiệm định lượng AST (SGOT) | 72,576,000 | 103.420.800 | 50.803.200 | 6000 | |
| 98 | PP2300447215 - Xét nghiệm định lượng Creatinine (Enzymatic) | 240,108,000 | 342.153.900 | 168.075.600 | 8500 | |
| 99 | PP2300447216 - Xét nghiệm định lượng C-reactive protein | 134,289,000 | 191.361.825 | 94.002.300 | 1500 | |
| 100 | PP2300447217 - Xét nghiệm định lượng Gamma-glutamyltransferase (GGT) | 44,480,000 | 63.384.000 | 31.136.000 | 3333 | |
| 101 | PP2300447218 - Xét nghiệm định lượng Glucose | 94,440,000 | 134.577.000 | 66.108.000 | 10000 | |
| 102 | PP2300447219 - Xét nghiệm định lượng HbA1C | 114,000,000 | 162.450.000 | 79.800.000 | 500 | |
| 103 | PP2300447220 - Xét nghiệm định lượng Lactate dehydrogenase | 37,257,000 | 53.091.225 | 26.079.900 | 1833 | |
| 104 | PP2300447221 - Xét nghiệm Định lượng HDL-Cholesterol | 340,200,000 | 484.785.000 | 238.140.000 | 4500 | |
| 105 | PP2300447222 - Xét nghiệm Định lượng LDL-Cholesterol | 378,432,000 | 539.265.600 | 264.902.400 | 4500 | |
| 106 | PP2300447223 - Xét nghiệm định lượng Total Bilirubin | 21,497,000 | 30.633.225 | 15.047.900 | 1167 | |
| 107 | PP2300447224 - Xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin | 21,497,000 | 30.633.225 | 15.047.900 | 1167 | |
| 108 | PP2300447225 - Xét nghiệm định lượng Cholesterol | 75,825,000 | 108.050.625 | 53.077.500 | 7500 | |
| 109 | PP2300447226 - Xét nghiệm định lượng Triglycerides | 94,132,500 | 134.138.813 | 65.892.750 | 4583 | |
| 110 | PP2300447227 - Xét nghiệm định lượng Total Protein | 25,900,875 | 36.908.747 | 18.130.613 | 2243 | |
| 111 | PP2300447228 - Xét nghiệm định lượng Acid uric | 30,723,840 | 43.781.472 | 21.506.688 | 2032 | |
| 112 | PP2300447229 - Xét nghiệm định lượng URE (Bun) | 151,536,000 | 215.938.800 | 106.075.200 | 6833 | |
| 113 | PP2300447230 - Xét nghiệm định lượng D-Dimer | 776,160,000 | 1.106.028.000 | 543.312.000 | 1000 | |
| 114 | PP2300447231 - Xét nghiệm Định lượng RPR | 17,407,800 | 24.806.115 | 12.185.460 | 100 | |
| 115 | PP2300447232 - Xét nghiệm định lượng Creatinine kinase | 266,950,000 | 380.403.750 | 186.865.000 | 4683 | |
| 116 | PP2300447233 - Xét nghiệm định lượng Creatinine kinase - MB | 7,350,000 | 10.473.750 | 5.145.000 | 83 | |
| 117 | PP2300447234 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer | 30,870,000 | 43.989.750 | 21.609.000 | 3 | |
| 118 | PP2300447235 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer | 15,708,570 | 22.384.712 | 10.995.999 | 1 | |
| 119 | PP2300447236 - Xét nghiệm Định lượng Microalbumin | 433,044,000 | 617.087.700 | 303.130.800 | 1000 | |
| 120 | PP2300447237 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm RPR | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | 3 | |
| 121 | PP2300447238 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm RPR (2 mức) | 4,950,000 | 7.053.750 | 3.465.000 | 1 | |
| 122 | PP2300447239 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm U-ALB | 46,305,000 | 65.984.625 | 32.413.500 | 12 | |
| 123 | PP2300447240 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm U-ALB (2 mức) | 13,230,000 | 18.852.750 | 9.261.000 | 6 | |
| 124 | PP2300447241 - Xét nghiệm định lượng yếu tố RF | 33,339,000 | 47.508.075 | 23.337.300 | 250 | |
| 125 | PP2300447242 - Xét nghiệm định lượng yếu tố ASO | 9,922,500 | 14.139.563 | 6.945.750 | 50 | |
| 126 | PP2300447243 - Xét nghiệm định lượng Magie | 13,812,000 | 19.682.100 | 9.668.400 | 1000 | |
| 127 | PP2300447244 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase | 46,084,500 | 65.670.413 | 32.259.150 | 350 | |
| 128 | PP2300447245 - Xét nghiệm định lượng Iron Ferrozine | 34,102,500 | 48.596.063 | 23.871.750 | 1250 | |
| 129 | PP2300447246 - Xét nghiệm định lượng Transferrin | 181,914,000 | 259.227.450 | 127.339.800 | 1000 | |
| 130 | PP2300447247 - Xét nghiệm định lượng Calcium | 18,522,000 | 26.393.850 | 12.965.400 | 1500 | |
| 131 | PP2300447248 - Xét nghiệm định lượng FERRITIN | 300,982,500 | 428.900.063 | 210.687.750 | 1050 | |
| 132 | PP2300447249 - Hóa chất chuẩn cho nhóm xét nghiệm ARC (ASO; RF;CRP) | 50,009,400 | 71.263.395 | 35.006.580 | 5 | |
| 133 | PP2300447250 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Ferritin | 12,403,125 | 17.674.453 | 8.682.188 | 3 | |
| 134 | PP2300447251 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C | 16,500,000 | 23.512.500 | 11.550.000 | 3 | |
| 135 | PP2300447252 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP | 11,340,000 | 16.159.500 | 7.938.000 | 3 | |
| 136 | PP2300447253 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa (mức 1) | 11,340,000 | 16.159.500 | 7.938.000 | 15 | |
| 137 | PP2300447254 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa (mức 2) | 11,340,000 | 16.159.500 | 7.938.000 | 15 | |
| 138 | PP2300447255 - Hóa chất chuẩn Multi Calibrator cho xét nghiệm Sinh hóa | 8,160,000 | 11.628.000 | 5.712.000 | 10 | |
| 139 | PP2300447256 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP | 14,580,000 | 20.776.500 | 10.206.000 | 2 | |
| 140 | PP2300447257 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1C | 5,670,000 | 8.079.750 | 3.969.000 | 1 | |
| 141 | PP2300447258 - Hóa chất bổ trợ ly giải cho xét nghiệm HbA1C | 29,400,000 | 41.895.000 | 20.580.000 | 1333 | |
| 142 | PP2300447259 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bộ mỡ (mức 1) | 51,390,648 | 73.231.673 | 35.973.454 | 12 | |
| 143 | PP2300447260 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bộ mỡ (mức 2) | 51,390,648 | 73.231.673 | 35.973.454 | 12 | |
| 144 | PP2300447261 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-reactive protein | 16,717,440 | 23.822.352 | 11.702.208 | 5 | |
| 145 | PP2300447262 - Nước rửa Lipid cho thiêt bị Xét nghiệm | 21,000,000 | 29.925.000 | 14.700.000 | 2500 | |
| 146 | PP2300447263 - Dung dịch rửa Acid cho thiết bị | 10,248,000 | 14.603.400 | 7.173.600 | 500 | |
| 147 | PP2300447264 - Chất kiểm chuẩn (QC) cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 97,020,000 | 138.253.500 | 67.914.000 | 150 | |
| 148 | PP2300447265 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,700,000 | 8.122.500 | 3.990.000 | 2 | |
| 149 | PP2300447266 - Chất chuẩn ASO | 8,892,000 | 12.671.100 | 6.224.400 | 1 | |
| 150 | PP2300447267 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 15,675,000 | 22.336.875 | 10.972.500 | 5 | |
| 151 | PP2300447268 - CRP Standard | 7,410,000 | 10.559.250 | 5.187.000 | 3 | |
| 152 | PP2300447269 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL/LDL | 18,525,000 | 26.398.125 | 12.967.500 | 5 | |
| 153 | PP2300447270 - Chất hiệu chuẩn Lactat | 2,280,000 | 3.249.000 | 1.596.000 | 1 | |
| 154 | PP2300447271 - Chất chứng Lactate 2 mức | 4,560,000 | 6.498.000 | 3.192.000 | 2 | |
| 155 | PP2300447272 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn Microalbumin | 14,249,988 | 20.306.233 | 9.974.992 | 6 | |
| 156 | PP2300447273 - Chất chuẩn Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ | 7,524,000 | 10.721.700 | 5.266.800 | 1 | |
| 157 | PP2300447274 - Chất chuẩn RF 5 mức | 4,275,000 | 6.091.875 | 2.992.500 | 3 | |
| 158 | PP2300447275 - Chất chuẩn β2 microglobulin máu 4 mức | 8,550,000 | 12.183.750 | 5.985.000 | 2 | |
| 159 | PP2300447276 - Chất chứng RF 2 mức | 17,100,000 | 24.367.500 | 11.970.000 | 6 | |
| 160 | PP2300447277 - Chất kiểm chứng (QC) 2 mức cho các xét nghiệm sinh hoá khác | 6,270,000 | 8.934.750 | 4.389.000 | 2 | |
| 161 | PP2300447278 - Chất kiểm chứng 2 mức Microalbumin | 17,100,000 | 24.367.500 | 11.970.000 | 2 | |
| 162 | PP2300447279 - Chất kiểm chứng ASO 2 mức | 10,687,500 | 15.229.688 | 7.481.250 | 3 | |
| 163 | PP2300447280 - Chất kiểm chứng CRP 2 mức | 6,669,000 | 9.503.325 | 4.668.300 | 1 | |
| 164 | PP2300447281 - Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức cao | 17,100,000 | 24.367.500 | 11.970.000 | 2 | |
| 165 | PP2300447282 - Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức trung bình | 17,100,000 | 24.367.500 | 11.970.000 | 2 | |
| 166 | PP2300447283 - Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức | 8,550,000 | 12.183.750 | 5.985.000 | 3 | |
| 167 | PP2300447284 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 | 11,115,000 | 15.838.875 | 7.780.500 | 2 | |
| 168 | PP2300447285 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 | 11,115,000 | 15.838.875 | 7.780.500 | 2 | |
| 169 | PP2300447286 - Chất kiểm chứng Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ | 11,286,000 | 16.082.550 | 7.900.200 | 2 | |
| 170 | PP2300447287 - Chất kiểm chứng β2 microglobulin 2 mức | 14,079,000 | 20.062.575 | 9.855.300 | 2 | |
| 171 | PP2300447288 - Nước rửa máy hằng ngày | 30,000,000 | 42.750.000 | 21.000.000 | 5000 | |
| 172 | PP2300447289 - Chất thử chẩn đoán Ceton máu | 3,135,000 | 4.467.375 | 2.194.500 | 50 | |
| 173 | PP2300447290 - Chất thử chẩn đoán sinh hoá Ferritin | 164,576,000 | 234.520.800 | 115.203.200 | 617 | |
| 174 | PP2300447291 - Chất thử chẩn đoán sinh hoá Pre-Albumin | 51,656,250 | 73.610.156 | 36.159.375 | 483 | |
| 175 | PP2300447292 - Chất thử chẩn đoán sinh hoá β2 microglobulin | 117,166,667 | 166.962.500 | 82.016.667 | 617 | |
| 176 | PP2300447293 - Chất chuẩn Ferritin 4 mức | 11,400,000 | 16.245.000 | 7.980.000 | 2 | |
| 177 | PP2300447294 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 (HN1530) 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate | 110,544,000 | 157.525.200 | 77.380.800 | 200 | |
| 178 | PP2300447295 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 (HE1532) 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. | 110,544,000 | 157.525.200 | 77.380.800 | 200 | |
| 179 | PP2300447296 - Xét nghiệm CK-MB | 76,002,000 | 108.302.850 | 53.201.400 | 1000 | |
| 180 | PP2300447297 - Xét nghiệm Albumin | 10,500,000 | 14.962.500 | 7.350.000 | 833 | |
| 181 | PP2300447298 - Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn, chất kiểm chứng 2 mức | 6,270,000 | 8.934.750 | 4.389.000 | 50 | |
| 182 | PP2300447299 - Xét nghiệm Amylase | 67,716,000 | 96.495.300 | 47.401.200 | 1500 | |
| 183 | PP2300447300 - Xét nghiệm ASO có kèm chất chuẩn | 12,535,250 | 17.862.731 | 8.774.675 | 117 | |
| 184 | PP2300447301 - Xét nghiệm Axít Uric | 12,585,240 | 17.933.967 | 8.809.668 | 900 | |
| 185 | PP2300447302 - Xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 18,900,000 | 26.932.500 | 13.230.000 | 1260 | |
| 186 | PP2300447303 - Xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 18,900,000 | 26.932.500 | 13.230.000 | 1260 | |
| 187 | PP2300447304 - Xét nghiệm Canxi toàn phần | 46,312,500 | 65.995.313 | 32.418.750 | 3000 | |
| 188 | PP2300447305 - Xét nghiệm CK-NAC | 40,929,990 | 58.325.236 | 28.650.993 | 750 | |
| 189 | PP2300447306 - Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn | 210,068,640 | 299.347.812 | 147.048.048 | 1620 | |
| 190 | PP2300447307 - Xét nghiệm Creatinin | 91,108,800 | 129.830.040 | 63.776.160 | 5400 | |
| 191 | PP2300447308 - Xét nghiệm CRP độ nhạy cao | 427,488,000 | 609.170.400 | 299.241.600 | 4000 | |
| 192 | PP2300447309 - Xét nghiệm Cholesterol | 84,000,000 | 119.700.000 | 58.800.000 | 5000 | |
| 193 | PP2300447310 - Xét nghiệm Cholinesterase | 18,308,400 | 26.089.470 | 12.815.880 | 365 | |
| 194 | PP2300447311 - Xét nghiệm glucose | 99,000,000 | 141.075.000 | 69.300.000 | 7500 | |
| 195 | PP2300447312 - Xét nghiệm GGT | 44,451,778 | 63.343.784 | 31.116.245 | 2778 | |
| 196 | PP2300447313 - Xét nghiệm Glycated Albumin | 128,250,000 | 182.756.250 | 89.775.000 | 313 | |
| 197 | PP2300447314 - GOT (AST) | 69,475,000 | 99.001.875 | 48.632.500 | 4167 | |
| 198 | PP2300447315 - GPT (ALT) | 69,475,000 | 99.001.875 | 48.632.500 | 4167 | |
| 199 | PP2300447316 - Xét nghiệm HDL - C | 140,940,000 | 200.839.500 | 98.658.000 | 2700 | |
| 200 | PP2300447317 - Xét nghiệm Lactate | 56,430,000 | 80.412.750 | 39.501.000 | 900 | |
| 201 | PP2300447318 - Xét nghiệm Lipase | 102,598,650 | 146.203.076 | 71.819.055 | 675 | |
| 202 | PP2300447319 - Xét nghiệm LDH | 25,107,390 | 35.778.031 | 17.575.173 | 1155 | |
| 203 | PP2300447320 - Xét nghiệm LDL - C | 170,100,000 | 242.392.500 | 119.070.000 | 2700 | |
| 204 | PP2300447321 - Xét nghiệm Micro Albumin | 75,162,600 | 107.106.705 | 52.613.820 | 900 | |
| 205 | PP2300447322 - Xét nghiệm Protein toàn phần | 12,500,400 | 17.813.070 | 8.750.280 | 1000 | |
| 206 | PP2300447323 - Xét nghiệm Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ có kèm chất chuẩn 1ml | 39,185,000 | 55.838.625 | 27.429.500 | 833 | |
| 207 | PP2300447324 - Xét nghiệm Phospho | 28,737,500 | 40.950.938 | 20.116.250 | 917 | |
| 208 | PP2300447325 - Xét nghiệm RF | 19,750,500 | 28.144.463 | 13.825.350 | 315 | |
| 209 | PP2300447326 - Iron | 26,142,480 | 37.253.034 | 18.299.736 | 630 | |
| 210 | PP2300447327 - Xét nghiệm Transferrin | 186,793,200 | 266.180.310 | 130.755.240 | 1100 | |
| 211 | PP2300447328 - Triglyceride | 68,400,000 | 97.470.000 | 47.880.000 | 4750 | |
| 212 | PP2300447329 - Bun | 129,600,000 | 184.680.000 | 90.720.000 | 9000 | |
| 213 | PP2300447330 - Xét nghiệm C3 | 13,585,200 | 19.358.910 | 9.509.640 | 200 | |
| 214 | PP2300447331 - Xét nghiệm C4 | 13,585,200 | 19.358.910 | 9.509.640 | 200 | |
| 215 | PP2300447332 - Xét nghiệm ADA | 28,095,900 | 40.036.658 | 19.667.130 | 175 | |
| 216 | PP2300447333 - Calib ADA | 8,892,000 | 12.671.100 | 6.224.400 | 1 | |
| 217 | PP2300447334 - Chất chứng 2 mức ADA | 4,446,000 | 6.335.550 | 3.112.200 | 1 | |
| 218 | PP2300447335 - Xét nghiệm PCT | 734,775,600 | 1.047.055.230 | 514.342.920 | 1117 | |
| 219 | PP2300447336 - Chất chuẩn PCT 5 mức | 86,450,000 | 123.191.250 | 60.515.000 | 12 | |
| 220 | PP2300447337 - Chất kiểm chứng PCT 2 mức | 64,837,500 | 92.393.438 | 45.386.250 | 5 | |
| 221 | PP2300447338 - Xét nghiệm Magne | 19,000,000 | 27.075.000 | 13.300.000 | 333 | |
| 222 | PP2300447339 - Xét nghiệm Alka Phosphatase | 47,401,200 | 67.546.710 | 33.180.840 | 1680 | |
| 223 | PP2300447340 - Dung dịch pha loãng | 51,200,000 | 72.960.000 | 35.840.000 | 66667 | |
| 224 | PP2300447341 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu | 397,800,000 | 566.865.000 | 278.460.000 | 5417 | |
| 225 | PP2300447342 - Dung dịch phân tích 5 thành phần bạch cầu | 550,800,000 | 784.890.000 | 385.560.000 | 15000 | |
| 226 | PP2300447343 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang | 598,910,000 | 853.446.750 | 419.237.000 | 452 | |
| 227 | PP2300447344 - Dung dịch rửa máy | 102,000,000 | 145.350.000 | 71.400.000 | 833 | |
| 228 | PP2300447345 - Chất chuẩn máy 3 level | 99,144,000 | 141.280.200 | 69.400.800 | 27 | |
| 229 | PP2300447346 - Dung dịch pha loãng | 864,000,000 | 1.231.200.000 | 604.800.000 | 900000 | |
| 230 | PP2300447347 - Dung dịch ly giải | 798,000,000 | 1.137.150.000 | 558.600.000 | 17500 | |
| 231 | PP2300447348 - Dung dịch để phân tích các thành phần Bạch cầu | 360,000,000 | 513.000.000 | 252.000.000 | 7500 | |
| 232 | PP2300447349 - Dung dịch để phân tách các thành phần bạch cầu | 4,860,000,000 | 6.925.500.000 | 3.402.000.000 | 180000 | |
| 233 | PP2300447350 - Dung dịch rửa kim | 86,400,000 | 123.120.000 | 60.480.000 | 900 | |
| 234 | PP2300447351 - Dung dịch chuẩn (3 level) | 226,800,000 | 323.190.000 | 158.760.000 | 9 | |
| 235 | PP2300447352 - Dung dịch Calib máy | 40,500,000 | 57.712.500 | 28.350.000 | 5 | |
| 236 | PP2300447353 - ABX DILUENT | 561,600,000 | 800.280.000 | 393.120.000 | 480000 | |
| 237 | PP2300447354 - ABX LYSEBIO | 691,200,000 | 984.960.000 | 483.840.000 | 24000 | |
| 238 | PP2300447355 - ABX LEUCODIFF | 691,920,000 | 985.986.000 | 484.344.000 | 24000 | |
| 239 | PP2300447356 - ABX BASOLYSE | 648,000,000 | 923.400.000 | 453.600.000 | 90000 | |
| 240 | PP2300447357 - ABX CLEANER | 504,000,000 | 718.200.000 | 352.800.000 | 42000 | |
| 241 | PP2300447358 - ABX MINOCLAIR | 4,200,000 | 5.985.000 | 2.940.000 | 250 | |
| 242 | PP2300447359 - ABX DIFFTROL 2N | 80,640,000 | 114.912.000 | 56.448.000 | 21 | |
| 243 | PP2300447360 - ABX DIFFTROL 2L | 80,640,000 | 114.912.000 | 56.448.000 | 21 | |
| 244 | PP2300447361 - ABX DIFFTROL 2H | 80,640,000 | 114.912.000 | 56.448.000 | 21 | |
| 245 | PP2300447362 - MINOCAL | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | 1 | |
| 246 | PP2300447363 - Hoá chất đo PT | 149,855,000 | 213.543.375 | 104.898.500 | 683 | |
| 247 | PP2300447364 - Hoá chất đo APTT | 109,718,000 | 156.348.150 | 76.802.600 | 567 | |
| 248 | PP2300447365 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương | 50,976,000 | 72.640.800 | 35.683.200 | 20 | |
| 249 | PP2300447366 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm Fibrinogen | 31,095,000 | 44.310.375 | 21.766.500 | 750 | |
| 250 | PP2300447367 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm | 185,900,000 | 264.907.500 | 130.130.000 | 3667 | |
| 251 | PP2300447368 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid | 94,160,000 | 134.178.000 | 65.912.000 | 3667 | |
| 252 | PP2300447369 - Chất chuẩn ngưỡng bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy | 19,530,000 | 27.830.250 | 13.671.000 | 12 | |
| 253 | PP2300447370 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt | 20,461,000 | 29.156.925 | 14.322.700 | 12 | |
| 254 | PP2300447371 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết | 23,373,000 | 33.306.525 | 16.361.100 | 12 | |
| 255 | PP2300447372 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 469,560,000 | 669.123.000 | 328.692.000 | 86000 | |
| 256 | PP2300447373 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 774,144,000 | 1.103.155.200 | 541.900.800 | 33600 | |
| 257 | PP2300447374 - ACTH | 23,129,400 | 32.959.395 | 16.190.580 | 50 | |
| 258 | PP2300447375 - ACTH CS | 9,178,320 | 13.079.106 | 6.424.824 | 2 | |
| 259 | PP2300447376 - AFP | 1,387,785,000 | 1.977.593.625 | 971.449.500 | 5833 | |
| 260 | PP2300447377 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 3,671,328 | 5.231.642 | 2.569.930 | 2 | |
| 261 | PP2300447378 - Anti-CCP | 73,426,500 | 104.632.763 | 51.398.550 | 83 | |
| 262 | PP2300447379 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-CCP | 14,685,312 | 20.926.570 | 10.279.718 | 4 | |
| 263 | PP2300447380 - Anti-HAV IgM | 61,678,400 | 87.891.720 | 43.174.880 | 133 | |
| 264 | PP2300447381 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HAV IgM | 6,975,536 | 9.940.139 | 4.882.875 | 5 | |
| 265 | PP2300447382 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HAV | 7,210,382 | 10.274.794 | 5.047.267 | 10 | |
| 266 | PP2300447383 - Anti-HBe | 770,985,000 | 1.098.653.625 | 539.689.500 | 2500 | |
| 267 | PP2300447384 - Anti-HBs | 121,158,000 | 172.650.150 | 84.810.600 | 750 | |
| 268 | PP2300447385 - Xét nghiệm định lượng Anti-Hbs | 441,553,600 | 629.213.880 | 309.087.520 | 2733 | |
| 269 | PP2300447386 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-Hbs | 5,139,888 | 7.324.340 | 3.597.922 | 10 | |
| 270 | PP2300447387 - Anti-HCV | 2,238,312,500 | 3.189.595.313 | 1.566.818.750 | 4917 | |
| 271 | PP2300447388 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV | 6,975,571 | 9.940.189 | 4.882.900 | 10 | |
| 272 | PP2300447389 - Anti-TSHR | 220,500,000 | 314.212.500 | 154.350.000 | 133 | |
| 273 | PP2300447390 - Cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 144,504,000 | 205.918.200 | 101.152.800 | 54000 | |
| 274 | PP2300447391 - Đầu col dùng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang | 231,206,400 | 329.469.120 | 161.844.480 | 86400 | |
| 275 | PP2300447392 - Đầu col và cốc phản ứng | 38,755,584 | 55.226.707 | 27.128.909 | 8064 | |
| 276 | PP2300447393 - Đầu col và cốc dùng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang | 36,333,360 | 51.775.038 | 25.433.352 | 11340 | |
| 277 | PP2300447394 - CA 125 | 185,035,200 | 263.675.160 | 129.524.640 | 400 | |
| 278 | PP2300447395 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 7,342,660 | 10.463.291 | 5.139.862 | 3 | |
| 279 | PP2300447396 - CA 15-3 | 169,615,600 | 241.702.230 | 118.730.920 | 367 | |
| 280 | PP2300447397 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 7,342,660 | 10.463.291 | 5.139.862 | 3 | |
| 281 | PP2300447398 - CA 19-9 | 192,745,000 | 274.661.625 | 134.921.500 | 417 | |
| 282 | PP2300447399 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 7,342,660 | 10.463.291 | 5.139.862 | 3 | |
| 283 | PP2300447400 - CA 72-4 | 92,517,600 | 131.837.580 | 64.762.320 | 200 | |
| 284 | PP2300447401 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 9,178,320 | 13.079.106 | 6.424.824 | 3 | |
| 285 | PP2300447402 - CEA | 286,364,000 | 408.068.700 | 200.454.800 | 1083 | |
| 286 | PP2300447403 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 11,013,984 | 15.694.927 | 7.709.789 | 6 | |
| 287 | PP2300447404 - Dung dịch rửa bề mặt điện cực | 450,900,400 | 642.533.070 | 315.630.280 | 100067 | |
| 288 | PP2300447405 - Dung dịch rửa bộ phát hiệu | 160,272,000 | 228.387.600 | 112.190.400 | 56000 | |
| 289 | PP2300447406 - Cortisol | 317,208,000 | 452.021.400 | 222.045.600 | 1333 | |
| 290 | PP2300447407 - Xét nghiệm định lượng Cortisol | 344,963,700 | 491.573.273 | 241.474.590 | 1450 | |
| 291 | PP2300447408 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 13,216,788 | 18.833.923 | 9.251.752 | 6 | |
| 292 | PP2300447409 - C-Peptide | 35,244,800 | 50.223.840 | 24.671.360 | 67 | |
| 293 | PP2300447410 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Peptide | 6,608,388 | 9.416.953 | 4.625.872 | 2 | |
| 294 | PP2300447411 - Cyfra 21-1 | 116,259,100 | 165.669.218 | 81.381.370 | 317 | |
| 295 | PP2300447412 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 9,178,320 | 13.079.106 | 6.424.824 | 3 | |
| 296 | PP2300447413 - Dung dịch pha loãng | 6,314,752 | 8.998.522 | 4.420.326 | 21 | |
| 297 | PP2300447414 - Dung dịch pha loãng mẫu | 72,600,840 | 103.456.197 | 50.820.588 | 180 | |
| 298 | PP2300447415 - Estradiol G3 | 11,895,000 | 16.950.375 | 8.326.500 | 50 | |
| 299 | PP2300447416 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 3,671,328 | 5.231.642 | 2.569.930 | 2 | |
| 300 | PP2300447417 - Ferritin | 132,168,000 | 188.339.400 | 92.517.600 | 500 | |
| 301 | PP2300447418 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 3,671,328 | 5.231.642 | 2.569.930 | 2 | |
| 302 | PP2300447419 - FT3 | 210,007,200 | 299.260.260 | 147.005.040 | 1300 | |
| 303 | PP2300447420 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 11,013,984 | 15.694.927 | 7.709.789 | 6 | |
| 304 | PP2300447421 - Định lượng Free T3 | 48,461,400 | 69.057.495 | 33.922.980 | 300 | |
| 305 | PP2300447422 - FT4 | 932,910,000 | 1.329.396.750 | 653.037.000 | 5500 | |
| 306 | PP2300447423 - HBeAg | 185,036,400 | 263.676.870 | 129.525.480 | 600 | |
| 307 | PP2300447424 - Xét nghiệm định tính HBeAg | 549,969,300 | 783.706.253 | 384.978.510 | 1783 | |
| 308 | PP2300447425 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 3,671,366 | 5.231.697 | 2.569.956 | 10 | |
| 309 | PP2300447426 - HBsAg | 102,307,400 | 145.788.045 | 71.615.180 | 633 | |
| 310 | PP2300447427 - HbsAg xác nhận | 13,461,540 | 19.182.695 | 9.423.078 | 3 | |
| 311 | PP2300447428 - Xét nghiệm định tính HBsAg | 869,645,200 | 1.239.244.410 | 608.751.640 | 5383 | |
| 312 | PP2300447429 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg | 5,189,310 | 7.394.767 | 3.632.517 | 11 | |
| 313 | PP2300447430 - HCG+beta | 36,346,500 | 51.793.763 | 25.442.550 | 150 | |
| 314 | PP2300447431 - Hoá chất chuẩn định xét nghiệm HCG+beta | 3,671,328 | 5.231.642 | 2.569.930 | 2 | |
| 315 | PP2300447432 - Xét nghiệm HIV | 126,000,000 | 179.550.000 | 88.200.000 | 500 | |
| 316 | PP2300447433 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm HIV | 11,197,548 | 15.956.506 | 7.838.284 | 6 | |
| 317 | PP2300447434 - Insulin | 13,216,800 | 18.833.940 | 9.251.760 | 50 | |
| 318 | PP2300447435 - Hoá chất kiểm chuẩn Insulin | 3,671,328 | 5.231.642 | 2.569.930 | 2 | |
| 319 | PP2300447436 - Dung dịch rửa điện cực | 9,786,000 | 13.945.050 | 6.850.200 | 500 | |
| 320 | PP2300447437 - PCT | 1,174,824,000 | 1.674.124.200 | 822.376.800 | 1000 | |
| 321 | PP2300447438 - Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu | 26,460,000 | 37.705.500 | 18.522.000 | 6 | |
| 322 | PP2300447439 - Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch | 4,405,608 | 6.277.991 | 3.083.926 | 6 | |
| 323 | PP2300447440 - Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch khác | 8,076,924 | 11.509.617 | 5.653.847 | 6 | |
| 324 | PP2300447441 - Dung dịch rửa chống nhiễu tín hiệu | 213,696,000 | 304.516.800 | 149.587.200 | 84000 | |
| 325 | PP2300447442 - Dung dịch rửa | 37,600,000 | 53.580.000 | 26.320.000 | 26667 | |
| 326 | PP2300447443 - Dung dịch rửa đầu dò | 8,523,760 | 12.146.358 | 5.966.632 | 723 | |
| 327 | PP2300447444 - Định lượng Pro BNP | 1,278,900,000 | 1.822.432.500 | 895.230.000 | 833 | |
| 328 | PP2300447445 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP | 6,615,000 | 9.426.375 | 4.630.500 | 3 | |
| 329 | PP2300447446 - Dung dịch phát tín hiệu điện hoá trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang. | 246,568,320 | 351.359.856 | 172.597.824 | 54720 | |
| 330 | PP2300447447 - Dung dịch rửa và phục hồi điện cực | 135,408,000 | 192.956.400 | 94.785.600 | 56000 | |
| 331 | PP2300447448 - Dung dịch phát tín hiệu điện hoá | 48,240,000 | 68.742.000 | 33.768.000 | 20000 | |
| 332 | PP2300447449 - PTH | 330,420,000 | 470.848.500 | 231.294.000 | 1000 | |
| 333 | PP2300447450 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 12,237,760 | 17.438.808 | 8.566.432 | 7 | |
| 334 | PP2300447451 - Rubella IgG | 16,154,100 | 23.019.593 | 11.307.870 | 50 | |
| 335 | PP2300447452 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgG | 5,139,888 | 7.324.340 | 3.597.922 | 8 | |
| 336 | PP2300447453 - Rubella IgM | 23,129,400 | 32.959.395 | 16.190.580 | 50 | |
| 337 | PP2300447454 - Hoá chất kiểm chuẩn Rubella IgM | 5,320,752 | 7.582.072 | 3.724.526 | 4 | |
| 338 | PP2300447455 - Hoá chất tẩy rửa | 98,604,000 | 140.510.700 | 69.022.800 | 6000 | |
| 339 | PP2300447456 - Total PSA | 220,280,400 | 313.899.570 | 154.196.280 | 600 | |
| 340 | PP2300447457 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 3,671,328 | 5.231.642 | 2.569.930 | 2 | |
| 341 | PP2300447458 - Toxo IgG | 16,153,800 | 23.019.165 | 11.307.660 | 50 | |
| 342 | PP2300447459 - Hoá chất kiểm chuẩn Toxo IgG | 5,139,888 | 7.324.340 | 3.597.922 | 8 | |
| 343 | PP2300447460 - Toxo IgM | 23,129,400 | 32.959.395 | 16.190.580 | 50 | |
| 344 | PP2300447461 - Hoá chất kiểm chuẩn Toxo IgM | 5,274,126 | 7.515.630 | 3.691.888 | 6 | |
| 345 | PP2300447462 - Troponin T hs | 1,709,400,000 | 2.435.895.000 | 1.196.580.000 | 6167 | |
| 346 | PP2300447463 - Hoá chất hiệu chuẩn xet nghiệm Troponin T hs | 3,307,500 | 4.713.188 | 2.315.250 | 2 | |
| 347 | PP2300447464 - TSH | 775,411,200 | 1.104.960.960 | 542.787.840 | 4800 | |
| 348 | PP2300447465 - Hoá chất hiệu chuẩn xet nghiệm TSH | 3,671,335 | 5.231.652 | 2.569.935 | 3 | |
| 349 | PP2300447466 - TSH Elecsys | 72,692,100 | 103.586.243 | 50.884.470 | 450 | |
| 350 | PP2300447467 - Dung dịch pha loãng | 15,419,808 | 21.973.226 | 10.793.866 | 48 | |
| 351 | PP2300447468 - Ống lấy mẫu 2.0 mL | 19,651,941 | 28.004.016 | 13.756.359 | 2 | |
| 352 | PP2300447469 - Định lượng Vitamin B12 | 19,559,000 | 27.871.575 | 13.691.300 | 83 | |
| 353 | PP2300447470 - Chất chuẩn Vitamin B12 | 8,799,120 | 12.538.746 | 6.159.384 | 12 | |
| 354 | PP2300447471 - Định lượng ferritin | 15,651,600 | 22.303.530 | 10.956.120 | 100 | |
| 355 | PP2300447472 - Chất chuẩn Ferritin | 9,775,656 | 13.930.310 | 6.842.959 | 12 | |
| 356 | PP2300447473 - Định lượng CEA | 43,015,800 | 61.297.515 | 30.111.060 | 100 | |
| 357 | PP2300447474 - Chất chuẩn CEA | 14,665,140 | 20.897.825 | 10.265.598 | 8 | |
| 358 | PP2300447475 - Định lượng AFP | 73,326,000 | 104.489.550 | 51.328.200 | 250 | |
| 359 | PP2300447476 - Chất chuẩn AFP | 9,775,658 | 13.930.313 | 6.842.961 | 9 | |
| 360 | PP2300447477 - Định lượng Insulin | 27,376,800 | 39.011.940 | 19.163.760 | 100 | |
| 361 | PP2300447478 - Hoá chất hiệu chuẩn Insulin | 16,816,248 | 23.963.153 | 11.771.374 | 6 | |
| 362 | PP2300447479 - Định lượng LH | 11,735,400 | 16.722.945 | 8.214.780 | 50 | |
| 363 | PP2300447480 - Chất chuẩn LH | 10,758,744 | 15.331.210 | 7.531.121 | 12 | |
| 364 | PP2300447481 - Định lượng FSH | 11,735,400 | 16.722.945 | 8.214.780 | 50 | |
| 365 | PP2300447482 - Chất chuẩn FSH | 12,711,960 | 18.114.543 | 8.898.372 | 12 | |
| 366 | PP2300447483 - Định lượng Prolactin | 11,735,400 | 16.722.945 | 8.214.780 | 50 | |
| 367 | PP2300447484 - Chất chuẩn Prolactin | 16,624,823 | 23.690.373 | 11.637.376 | 8 | |
| 368 | PP2300447485 - Định lượng Progesterone | 11,735,400 | 16.722.945 | 8.214.780 | 50 | |
| 369 | PP2300447486 - Chất chuẩn Progesterone | 11,735,361 | 16.722.889 | 8.214.753 | 8 | |
| 370 | PP2300447487 - Định lượng Testosterone | 13,688,400 | 19.505.970 | 9.581.880 | 50 | |
| 371 | PP2300447488 - Chất chuẩn Testosterone | 11,735,370 | 16.722.902 | 8.214.759 | 8 | |
| 372 | PP2300447489 - Định lượng Estriol | 11,735,400 | 16.722.945 | 8.214.780 | 50 | |
| 373 | PP2300447490 - Hoá chất hiệu chuẩn Estriol | 28,408,140 | 40.481.600 | 19.885.698 | 10 | |
| 374 | PP2300447491 - Định lượng hGH | 48,891,300 | 69.670.103 | 34.223.910 | 50 | |
| 375 | PP2300447492 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH | 26,400,492 | 37.620.701 | 18.480.344 | 6 | |
| 376 | PP2300447493 - Định lượng Cortisol | 97,758,000 | 139.305.150 | 68.430.600 | 500 | |
| 377 | PP2300447494 - Chất chuẩn Cortisol | 12,711,960 | 18.114.543 | 8.898.372 | 12 | |
| 378 | PP2300447495 - Định lượng Digoxin | 21,517,800 | 30.662.865 | 15.062.460 | 100 | |
| 379 | PP2300447496 - Chất chuẩn Digoxin | 16,624,800 | 23.690.340 | 11.637.360 | 12 | |
| 380 | PP2300447497 - Định lượng Thyroglobulin | 28,360,200 | 40.413.285 | 19.852.140 | 50 | |
| 381 | PP2300447498 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 28,360,188 | 40.413.268 | 19.852.132 | 6 | |
| 382 | PP2300447499 - Định lượng Free T4 | 23,477,400 | 33.455.295 | 16.434.180 | 150 | |
| 383 | PP2300447500 - Chất chuẩn Free T4 | 9,775,665 | 13.930.323 | 6.842.966 | 8 | |
| 384 | PP2300447501 - Định lượng total PSA | 35,202,600 | 50.163.705 | 24.641.820 | 100 | |
| 385 | PP2300447502 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA | 17,598,150 | 25.077.364 | 12.318.705 | 15 | |
| 386 | PP2300447503 - Giếng phản ứng | 117,353,580 | 167.228.852 | 82.147.506 | 10 | |
| 387 | PP2300447504 - Định lượng CA 125 | 85,460,400 | 121.781.070 | 59.822.280 | 150 | |
| 388 | PP2300447505 - Chất chuẩn CA 125 | 31,296,420 | 44.597.399 | 21.907.494 | 15 | |
| 389 | PP2300447506 - Định lượng CA 15-3 | 28,730,100 | 40.940.393 | 20.111.070 | 50 | |
| 390 | PP2300447507 - Chất chuẩn CA 15-3 | 20,537,685 | 29.266.201 | 14.376.380 | 5 | |
| 391 | PP2300447508 - Định lượng CA 19-9 | 86,190,300 | 122.821.178 | 60.333.210 | 150 | |
| 392 | PP2300447509 - Chất chuẩn CA 19-9 | 29,336,760 | 41.804.883 | 20.535.732 | 8 | |
| 393 | PP2300447510 - Cơ chất phát quang | 247,014,720 | 351.995.976 | 172.910.304 | 1990 | |
| 394 | PP2300447511 - Dung dịch kiểm tra máy | 6,502,966 | 9.266.727 | 4.552.076 | 16 | |
| 395 | PP2300447512 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 9,777,000 | 13.932.225 | 6.843.900 | 500 | |
| 396 | PP2300447513 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 16,624,818 | 23.690.366 | 11.637.373 | 1 | |
| 397 | PP2300447514 - Định lượng TPO Ab | 27,377,100 | 39.012.368 | 19.163.970 | 50 | |
| 398 | PP2300447515 - Dung dịch rửa máy | 259,530,000 | 369.830.250 | 181.671.000 | 205000 | |
| 399 | PP2300447516 - Hóa chất hiệu chuẩn PTH | 39,122,160 | 55.749.078 | 27.385.512 | 14 | |
| 400 | PP2300447517 - Định lượng PTH | 48,901,200 | 69.684.210 | 34.230.840 | 100 | |
| 401 | PP2300447518 - Chất chuẩn TPO Antibody | 26,400,492 | 37.620.701 | 18.480.344 | 6 | |
| 402 | PP2300447519 - Phát hiện HBs Ag | 65,458,500 | 93.278.363 | 45.820.950 | 250 | |
| 403 | PP2300447520 - Chất chuẩn HBs Ag | 34,417,645 | 49.045.144 | 24.092.352 | 5 | |
| 404 | PP2300447521 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 26,016,268 | 37.073.182 | 18.211.388 | 16 | |
| 405 | PP2300447522 - Định lượng HBs Ab | 80,720,100 | 115.026.143 | 56.504.070 | 150 | |
| 406 | PP2300447523 - Chất chuẩn HBs Ab | 41,075,370 | 58.532.402 | 28.752.759 | 8 | |
| 407 | PP2300447524 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 62,579,916 | 89.176.380 | 43.805.941 | 21 | |
| 408 | PP2300447525 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 22,491,000 | 32.049.675 | 15.743.700 | 50 | |
| 409 | PP2300447526 - Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin Ab | 35,559,720 | 50.672.601 | 24.891.804 | 10 | |
| 410 | PP2300447527 - Bán định lượng CMV IgG | 33,249,600 | 47.380.680 | 23.274.720 | 50 | |
| 411 | PP2300447528 - Chất chuẩn CMV IgG | 43,025,310 | 61.311.067 | 30.117.717 | 3 | |
| 412 | PP2300447529 - Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG | 68,452,470 | 97.544.770 | 47.916.729 | 15 | |
| 413 | PP2300447530 - Định tính CMV IgM | 44,978,400 | 64.094.220 | 31.484.880 | 50 | |
| 414 | PP2300447531 - Chất chuẩn CMV IgM | 20,537,688 | 29.266.205 | 14.376.382 | 1 | |
| 415 | PP2300447532 - Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM | 34,226,235 | 48.772.385 | 23.958.365 | 8 | |
| 416 | PP2300447533 - Định lượng total βhCG | 13,688,400 | 19.505.970 | 9.581.880 | 50 | |
| 417 | PP2300447534 - Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) | 101,701,800 | 144.925.065 | 71.191.260 | 100 | |
| 418 | PP2300447535 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần) | 21,514,273 | 30.657.839 | 15.059.991 | 4 | |
| 419 | PP2300447536 - Chất chuẩn Total βhCG | 9,775,656 | 13.930.310 | 6.842.959 | 12 | |
| 420 | PP2300447537 - Định lượng TSH | 31,296,000 | 44.596.800 | 21.907.200 | 200 | |
| 421 | PP2300447538 - Chất chuẩn TSH | 7,825,725 | 11.151.658 | 5.478.008 | 8 | |
| 422 | PP2300447539 - Định lượng Estradiol | 12,750,900 | 18.170.033 | 8.925.630 | 50 | |
| 423 | PP2300447540 - Định tính HCV Ab | 63,151,200 | 89.990.460 | 44.205.840 | 100 | |
| 424 | PP2300447541 - Chất chuẩn HCV Ab | 12,822,264 | 18.271.726 | 8.975.585 | 1 | |
| 425 | PP2300447542 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab | 18,857,034 | 26.871.273 | 13.199.924 | 7 | |
| 426 | PP2300447543 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu. | 151,410,000 | 215.759.250 | 105.987.000 | 5000 | |
| 427 | PP2300447544 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 | 4,077,000 | 5.809.725 | 2.853.900 | 750 | |
| 428 | PP2300447545 - Nắp ống đựng nước tiểu dùng cho xét nghiệm | 680,000 | 969.000 | 476.000 | 333 | |
| 429 | PP2300447546 - Que thử phân tích nước tiểu (11 parameters) | 150,500,000 | 214.462.500 | 105.350.000 | 5833 | |
| 430 | PP2300447547 - Hóa chất kiểm chứng âm dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 1) | 10,901,232 | 15.534.256 | 7.630.862 | 12 | |
| 431 | PP2300447548 - Hóa chất kiểm chứng dương dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 2) | 10,901,232 | 15.534.256 | 7.630.862 | 12 | |
| 432 | PP2300447549 - Ống lấy mẫu 3.0 mL | 58,368,570 | 83.175.212 | 40.857.999 | 5 | |
| 433 | PP2300447550 - Dung dịch rửa | 11,722,050 | 16.703.921 | 8.205.435 | 225 | |
| 434 | PP2300447551 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali | 5,836,800 | 8.317.440 | 4.085.760 | 25 | |
| 435 | PP2300447552 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | 3,147,150 | 4.484.689 | 2.203.005 | 25 | |
| 436 | PP2300447553 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 36,315,600 | 51.749.730 | 25.420.920 | 200 | |
| 437 | PP2300447554 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 4,534,200 | 6.461.235 | 3.173.940 | 50 | |
| 438 | PP2300447555 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 4,534,200 | 6.461.235 | 3.173.940 | 50 | |
| 439 | PP2300447556 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 6,696,000 | 9.541.800 | 4.687.200 | 4000 | |
| 440 | PP2300447557 - Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa | 4,056,000 | 5.779.800 | 2.839.200 | 4000 | |
| 441 | PP2300447558 - Dung dịch đệm ISE | 4,320,000 | 6.156.000 | 3.024.000 | 4000 | |
| 442 | PP2300447559 - Định lượng Albumin | 77,316,408 | 110.175.881 | 54.121.486 | 516 | |
| 443 | PP2300447560 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 93,934,740 | 133.857.005 | 65.754.318 | 10 | |
| 444 | PP2300447561 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 72,566,496 | 103.407.257 | 50.796.547 | 48 | |
| 445 | PP2300447562 - Hóa chất xét nghiệm Ethanol, sử dụng cho máy hệ mở | 73,130,970 | 104.211.632 | 51.191.679 | 835 | |
| 446 | PP2300447563 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PCT | 60,522,912 | 86.245.150 | 42.366.038 | 6 | |
| 447 | PP2300447564 - Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm PCT | 31,714,992 | 45.193.864 | 22.200.494 | 3 | |
| 448 | PP2300447565 - Định lượng Procalcitonin | 311,463,600 | 443.835.630 | 218.024.520 | 467 | |
| 449 | PP2300447566 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 | 17,007,660 | 24.235.916 | 11.905.362 | 6 | |
| 450 | PP2300447567 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 | 17,007,660 | 24.235.916 | 11.905.362 | 6 | |
| 451 | PP2300447568 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 3 | 17,007,660 | 24.235.916 | 11.905.362 | 6 | |
| 452 | PP2300447569 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 3,770,100 | 5.372.393 | 2.639.070 | 5 | |
| 453 | PP2300447570 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 3,683,820 | 5.249.444 | 2.578.674 | 5 | |
| 454 | PP2300447571 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 2,170,224 | 3.092.569 | 1.519.157 | 14 | |
| 455 | PP2300447572 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 34,865,388 | 49.683.178 | 24.405.772 | 6 | |
| 456 | PP2300447573 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 39,063,780 | 55.665.887 | 27.344.646 | 2 | |
| 457 | PP2300447574 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 38,061,216 | 54.237.233 | 26.642.851 | 6 | |
| 458 | PP2300447575 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 30,282,552 | 43.152.637 | 21.197.786 | 3 | |
| 459 | PP2300447576 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 30,282,552 | 43.152.637 | 21.197.786 | 3 | |
| 460 | PP2300447577 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 30,282,552 | 43.152.637 | 21.197.786 | 3 | |
| 461 | PP2300447578 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 34,102,950 | 48.596.704 | 23.872.065 | 5 | |
| 462 | PP2300447579 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 62,515,020 | 89.083.904 | 43.760.514 | 5 | |
| 463 | PP2300447580 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 21,290,400 | 30.338.820 | 14.903.280 | 6 | |
| 464 | PP2300447581 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 3,990,744 | 5.686.810 | 2.793.521 | 3 | |
| 465 | PP2300447582 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 3,990,744 | 5.686.810 | 2.793.521 | 3 | |
| 466 | PP2300447583 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 116,451,648 | 165.943.598 | 81.516.154 | 18 | |
| 467 | PP2300447584 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 190,901,232 | 272.034.256 | 133.630.862 | 18 | |
| 468 | PP2300447585 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin | 212,112,480 | 302.260.284 | 148.478.736 | 20 | |
| 469 | PP2300447586 - Định lượng Albumin | 12,178,988 | 17.355.058 | 8.525.292 | 1931 | |
| 470 | PP2300447587 - Đo hoạt độ Amylase | 54,423,360 | 77.553.288 | 38.096.352 | 720 | |
| 471 | PP2300447588 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 119,763,840 | 170.663.472 | 83.834.688 | 7840 | |
| 472 | PP2300447589 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 116,706,240 | 166.306.392 | 81.694.368 | 7840 | |
| 473 | PP2300447590 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 54,984,000 | 78.352.200 | 38.488.800 | 500 | |
| 474 | PP2300447591 - Định lượng Calci toàn phần | 29,936,400 | 42.659.370 | 20.955.480 | 2626 | |
| 475 | PP2300447592 - Định lượng Triglycerid | 98,793,000 | 140.780.025 | 69.155.100 | 4500 | |
| 476 | PP2300447593 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 3,487,860 | 4.970.201 | 2.441.502 | 90 | |
| 477 | PP2300447594 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 122,808,960 | 175.002.768 | 85.966.272 | 920 | |
| 478 | PP2300447595 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 56,932,200 | 81.128.385 | 39.852.540 | 3900 | |
| 479 | PP2300447596 - Định lượng Ferritin | 229,180,000 | 326.581.500 | 160.426.000 | 667 | |
| 480 | PP2300447597 - Định lượng Creatinin | 52,475,040 | 74.776.932 | 36.732.528 | 720 | |
| 481 | PP2300447598 - Đo hoạt độ LDH | 19,261,440 | 27.447.552 | 13.483.008 | 1280 | |
| 482 | PP2300447599 - Định lượng CRP | 131,412,635 | 187.263.005 | 91.988.845 | 1295 | |
| 483 | PP2300447600 - Định lượng β-2 Microglobulin | 245,092,490 | 349.256.798 | 171.564.743 | 284 | |
| 484 | PP2300447601 - Định lượng Transferin | 92,382,120 | 131.644.521 | 64.667.484 | 540 | |
| 485 | PP2300447602 - Định lượng Protein | 17,302,500 | 24.656.063 | 12.111.750 | 250 | |
| 486 | PP2300447603 - Định lượng Pre-albumin | 25,118,280 | 35.793.549 | 17.582.796 | 60 | |
| 487 | PP2300447604 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 4,745,130 | 6.761.810 | 3.321.591 | 115 | |
| 488 | PP2300447605 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 717,575,040 | 1.022.544.432 | 502.302.528 | 4810 | |
| 489 | PP2300447606 - Định lượng Sắt | 15,630,000 | 22.272.750 | 10.941.000 | 1000 | |
| 490 | PP2300447607 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 395,497,440 | 563.583.852 | 276.848.208 | 4810 | |
| 491 | PP2300447608 - Định lượng Mg | 3,933,000 | 5.604.525 | 2.753.100 | 250 | |
| 492 | PP2300447609 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 38,992,800 | 55.564.740 | 27.294.960 | 220 | |
| 493 | PP2300447610 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 5,931,900 | 8.452.958 | 4.152.330 | 390 | |
| 494 | PP2300447611 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 4,408,560 | 6.282.198 | 3.085.992 | 393 | |
| 495 | PP2300447612 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 62,681,100 | 89.320.568 | 43.876.770 | 5650 | |
| 496 | PP2300447613 - Định lượng Glucose | 86,533,200 | 123.309.810 | 60.573.240 | 7800 | |
| 497 | PP2300447614 - Định lượng Protein toàn phần | 5,146,500 | 7.333.763 | 3.602.550 | 730 | |
| 498 | PP2300447615 - Định lượng Ure | 167,466,960 | 238.640.418 | 117.226.872 | 14760 | |
| 499 | PP2300447616 - Định lượng Acid Uric | 39,937,920 | 56.911.536 | 27.956.544 | 3520 | |
| 500 | PP2300447617 - Bộ Calib/QC cho xét nghiệm Ethanol | 9,840,564 | 14.022.804 | 6.888.395 | 2 | |
| 501 | PP2300447618 - Cassettes xử lý loại có nắp | 37,400,000 | 53.295.000 | 26.180.000 | 1667 | |
| 502 | PP2300447619 - Dao cắt vi phẫu | 187,000,000 | 266.475.000 | 130.900.000 | 417 | |
| 503 | PP2300447620 - EA-50 | 16,688,386 | 23.780.950 | 11.681.870 | 1813 | |
| 504 | PP2300447621 - Eosin Y | 33,255,684 | 47.389.350 | 23.278.979 | 3311 | |
| 505 | PP2300447622 - Formol trung tính | 249,459,936 | 355.480.409 | 174.621.955 | 314975 | |
| 506 | PP2300447623 - Hematoxylin | 32,574,167 | 46.418.188 | 22.801.917 | 3337 | |
| 507 | PP2300447624 - OG-6 | 16,688,387 | 23.780.951 | 11.681.871 | 1813 | |
| 508 | PP2300447625 - Sáp paraffin tinh khiết | 47,250,000 | 67.331.250 | 33.075.000 | 21 | |
| 509 | PP2300447626 - Keo dán lam pha sẵn | 75,128,482 | 107.058.087 | 52.589.937 | 2050 | |
| 510 | PP2300447627 - Xylen | 168,621,961 | 240.286.294 | 118.035.373 | 60830 |
Hóa chất tách chiết Mycobacteria Genomic DNA trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300447118 |
| Giá từng phần lô | 144,789,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.324.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.352.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất tách chiết DNA/RNA máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300447119 |
| Giá từng phần lô | 2,933,884,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.180.785.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.053.719.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng HBV cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300447120 |
| Giá từng phần lô | 5,345,810,379 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.617.779.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.742.067.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng HCV cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300447121 |
| Giá từng phần lô | 3,657,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.212.336.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.560.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm MTB&NTM dùng cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300447122 |
| Giá từng phần lô | 427,932,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.803.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.552.602 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch pha loãng nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300447123 |
| Giá từng phần lô | 11,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.829.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.267.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa máy trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300447124 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300447125 |
| Giá từng phần lô | 11,999,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.099.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.399.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300447126 |
| Giá từng phần lô | 2,399,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.419.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.679.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300447127 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu trên hệ thống sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300447128 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbC và các biến thể khác) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300447129 |
| Giá từng phần lô | 495,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.477.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.550.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbS) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300447130 |
| Giá từng phần lô | 495,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.477.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.550.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Rửa giải vùng A0 và làm bền cột Column trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300447131 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2300447132 |
| Giá từng phần lô | 679,706,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 968.581.549 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.794.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất rửa sử dụng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2300447133 |
| Giá từng phần lô | 981,972,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.399.310.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.380.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bình khí |
|
| Mã phần lô | PP2300447134 |
| Giá từng phần lô | 432,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.956.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2300447135 |
| Giá từng phần lô | 54,496,167 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.657.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.147.317 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Điện cực pCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300447136 |
| Giá từng phần lô | 72,660,423 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.541.103 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.862.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vỏ điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300447137 |
| Giá từng phần lô | 45,414,039 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.715.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.789.827 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lõi điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300447138 |
| Giá từng phần lô | 9,085,527 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.946.876 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.359.869 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch đổ điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300447139 |
| Giá từng phần lô | 4,412,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.287.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.088.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch đổ điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2300447140 |
| Giá từng phần lô | 3,309,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.715.881 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.316.573 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cổng nhận mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300447141 |
| Giá từng phần lô | 6,410,514 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.134.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.487.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Điện cực TH |
|
| Mã phần lô | PP2300447142 |
| Giá từng phần lô | 69,357,678 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.834.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.550.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Điện cực Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300447143 |
| Giá từng phần lô | 72,660,423 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.541.103 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.862.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300447144 |
| Giá từng phần lô | 412,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.427.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) |
|
| Mã phần lô | PP2300447145 |
| Giá từng phần lô | 15,573,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.192.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.901.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ ống dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300447146 |
| Giá từng phần lô | 9,350,649 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.324.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.545.454 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300447147 |
| Giá từng phần lô | 367,329,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.444.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.130.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Điện cực pO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300447148 |
| Giá từng phần lô | 36,330,778 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.771.359 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.431.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300447149 |
| Giá từng phần lô | 66,862,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.279.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.803.771 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
E. histolytica IgG (Amebiasis) |
|
| Mã phần lô | PP2300447150 |
| Giá từng phần lô | 10,598,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.102.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.418.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Echinococcus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447151 |
| Giá từng phần lô | 47,692,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.962.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.384.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Schistosoma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447152 |
| Giá từng phần lô | 5,299,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.551.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.709.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447153 |
| Giá từng phần lô | 143,153,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.993.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.207.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Toxocara IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447154 |
| Giá từng phần lô | 275,558,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.670.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.890.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Fasciola IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447155 |
| Giá từng phần lô | 32,451,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.243.051 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.715.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cysticercosis IgG (T.Solium) |
|
| Mã phần lô | PP2300447156 |
| Giá từng phần lô | 10,598,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.102.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.418.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Aldosterone Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300447157 |
| Giá từng phần lô | 18,619,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.532.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.033.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ANA Screening IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447158 |
| Giá từng phần lô | 25,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.269.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.816.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Tip 1100µl |
|
| Mã phần lô | PP2300447159 |
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Tip 300µl |
|
| Mã phần lô | PP2300447160 |
| Giá từng phần lô | 95,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
IgG anti-dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2300447161 |
| Giá từng phần lô | 26,157,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.274.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.310.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Renin Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300447162 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm dị ứng tự động 40 dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300447163 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nhuộm Gram 100ml*4 |
|
| Mã phần lô | PP2300447164 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.486.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
BỘ NHUỘM ZIEHL NEELSEN |
|
| Mã phần lô | PP2300447165 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300447166 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Macconkey |
|
| Mã phần lô | PP2300447167 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Muller Hinton (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2300447168 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300447169 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Chocolate Agar (Cấy VK thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300447170 |
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Chocolate Agar (cấy Haemophilus) |
|
| Mã phần lô | PP2300447171 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.706.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Sabouraud Dextrose Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300447172 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Sabouraud Dextrose Chloramphenicol Agar (SDA Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2300447173 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Chrom agar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300447174 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
H.Pylori Agar + Horse Blood |
|
| Mã phần lô | PP2300447175 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Salmonella shigella agar (SS agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300447176 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2300447177 |
| Giá từng phần lô | 12,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.275.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.977.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường tăng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300447178 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường vận chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2300447179 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300447180 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Brain Heart Infusion (BHI) |
|
| Mã phần lô | PP2300447181 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Carybac |
|
| Mã phần lô | PP2300447182 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 876.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Kligler Iron Agar (KIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300447183 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Sulfide Indole Motility (SIM) |
|
| Mã phần lô | PP2300447184 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Simmons Citrate Agar (SCA) |
|
| Mã phần lô | PP2300447185 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stuart Amies |
|
| Mã phần lô | PP2300447186 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường MR- VP (cấy VK thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300447187 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Brain Heart Infusion Broth + 15% Glycerol B+ 15% G |
|
| Mã phần lô | PP2300447188 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Esculin Agar EA |
|
| Mã phần lô | PP2300447189 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Môi trường Salt Agar SA |
|
| Mã phần lô | PP2300447190 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nước muối 0.85% |
|
| Mã phần lô | PP2300447191 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CTNK Đông Máu ( 5 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300447192 |
| Giá từng phần lô | 59,894,964 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.350.324 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.926.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CTNK HbA1c (2 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300447193 |
| Giá từng phần lô | 126,444,981 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.184.098 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.511.487 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CTNK Miễn Dịch (50 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300447194 |
| Giá từng phần lô | 82,793,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.980.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.955.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học (11 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300447195 |
| Giá từng phần lô | 74,799,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.589.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.359.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa (55 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300447196 |
| Giá từng phần lô | 52,415,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.692.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.691.099 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
RIQAS Urinalysis (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2300447197 |
| Giá từng phần lô | 50,189,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.520.716 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.132.983 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CTNK Khí Máu (10 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300447198 |
| Giá từng phần lô | 44,904,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.988.799 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.433.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300447199 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300447200 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300447201 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nội kiểm nước tiểu ngưỡng âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2300447202 |
| Giá từng phần lô | 15,209,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.674.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.646.899 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nội kiểm nước tiểu ngưỡng dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2300447203 |
| Giá từng phần lô | 15,209,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.674.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.646.899 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300447204 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.539.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300447205 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Huyết thanh A |
|
| Mã phần lô | PP2300447206 |
| Giá từng phần lô | 11,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.715.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.211.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Huyết thanh B |
|
| Mã phần lô | PP2300447207 |
| Giá từng phần lô | 11,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.715.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.211.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Huyết thanh AB |
|
| Mã phần lô | PP2300447208 |
| Giá từng phần lô | 684,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Huyết thanh D |
|
| Mã phần lô | PP2300447209 |
| Giá từng phần lô | 19,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.448.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.974.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447210 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.259.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300447211 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.735.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng ALT (SGPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300447212 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300447213 |
| Giá từng phần lô | 59,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng AST (SGOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300447214 |
| Giá từng phần lô | 72,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.420.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.803.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Creatinine (Enzymatic) |
|
| Mã phần lô | PP2300447215 |
| Giá từng phần lô | 240,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.153.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.075.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng C-reactive protein |
|
| Mã phần lô | PP2300447216 |
| Giá từng phần lô | 134,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.361.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.002.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Gamma-glutamyltransferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2300447217 |
| Giá từng phần lô | 44,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300447218 |
| Giá từng phần lô | 94,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300447219 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300447220 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.091.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.079.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300447221 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300447222 |
| Giá từng phần lô | 378,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.265.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.902.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300447223 |
| Giá từng phần lô | 21,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.633.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.047.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300447224 |
| Giá từng phần lô | 21,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.633.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.047.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300447225 |
| Giá từng phần lô | 75,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.050.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.077.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300447226 |
| Giá từng phần lô | 94,132,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.138.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.892.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300447227 |
| Giá từng phần lô | 25,900,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.908.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.130.613 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300447228 |
| Giá từng phần lô | 30,723,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.781.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.506.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng URE (Bun) |
|
| Mã phần lô | PP2300447229 |
| Giá từng phần lô | 151,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.938.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.075.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300447230 |
| Giá từng phần lô | 776,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.106.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Định lượng RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300447231 |
| Giá từng phần lô | 17,407,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.806.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.185.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Creatinine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300447232 |
| Giá từng phần lô | 266,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.403.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Creatinine kinase - MB |
|
| Mã phần lô | PP2300447233 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.473.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300447234 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.989.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300447235 |
| Giá từng phần lô | 15,708,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.384.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.995.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447236 |
| Giá từng phần lô | 433,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.087.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.130.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300447237 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm RPR (2 mức) |
|
| Mã phần lô | PP2300447238 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.053.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm U-ALB |
|
| Mã phần lô | PP2300447239 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.984.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.413.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm U-ALB (2 mức) |
|
| Mã phần lô | PP2300447240 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.852.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng yếu tố RF |
|
| Mã phần lô | PP2300447241 |
| Giá từng phần lô | 33,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.508.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.337.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng yếu tố ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300447242 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.139.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.945.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Magie |
|
| Mã phần lô | PP2300447243 |
| Giá từng phần lô | 13,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.682.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.668.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300447244 |
| Giá từng phần lô | 46,084,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.670.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.259.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Iron Ferrozine |
|
| Mã phần lô | PP2300447245 |
| Giá từng phần lô | 34,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.596.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.871.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300447246 |
| Giá từng phần lô | 181,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.227.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.339.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300447247 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.393.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.965.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2300447248 |
| Giá từng phần lô | 300,982,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.900.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.687.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho nhóm xét nghiệm ARC (ASO; RF;CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300447249 |
| Giá từng phần lô | 50,009,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.263.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.006.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300447250 |
| Giá từng phần lô | 12,403,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.674.453 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.682.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300447251 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300447252 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.159.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa (mức 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300447253 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.159.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa (mức 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300447254 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.159.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn Multi Calibrator cho xét nghiệm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300447255 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300447256 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.776.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300447257 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.079.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất bổ trợ ly giải cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300447258 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bộ mỡ (mức 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300447259 |
| Giá từng phần lô | 51,390,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.231.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.973.454 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bộ mỡ (mức 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300447260 |
| Giá từng phần lô | 51,390,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.231.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.973.454 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-reactive protein |
|
| Mã phần lô | PP2300447261 |
| Giá từng phần lô | 16,717,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.822.352 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.702.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nước rửa Lipid cho thiêt bị Xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300447262 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa Acid cho thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2300447263 |
| Giá từng phần lô | 10,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.603.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.173.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn (QC) cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300447264 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.253.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300447265 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300447266 |
| Giá từng phần lô | 8,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.671.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.224.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300447267 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.336.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CRP Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300447268 |
| Giá từng phần lô | 7,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn HDL/LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300447269 |
| Giá từng phần lô | 18,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.398.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.967.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300447270 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.249.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chứng Lactate 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447271 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447272 |
| Giá từng phần lô | 14,249,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.306.233 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.974.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300447273 |
| Giá từng phần lô | 7,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.721.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.266.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn RF 5 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447274 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.091.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn β2 microglobulin máu 4 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447275 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.183.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chứng RF 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447276 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng (QC) 2 mức cho các xét nghiệm sinh hoá khác |
|
| Mã phần lô | PP2300447277 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.934.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng 2 mức Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447278 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng ASO 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447279 |
| Giá từng phần lô | 10,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.229.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.481.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng CRP 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447280 |
| Giá từng phần lô | 6,669,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.503.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.668.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300447281 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300447282 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447283 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.183.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300447284 |
| Giá từng phần lô | 11,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.838.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.780.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300447285 |
| Giá từng phần lô | 11,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.838.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.780.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300447286 |
| Giá từng phần lô | 11,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.082.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.900.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng β2 microglobulin 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447287 |
| Giá từng phần lô | 14,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.062.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.855.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nước rửa máy hằng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300447288 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất thử chẩn đoán Ceton máu |
|
| Mã phần lô | PP2300447289 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.467.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.194.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất thử chẩn đoán sinh hoá Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300447290 |
| Giá từng phần lô | 164,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.520.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.203.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất thử chẩn đoán sinh hoá Pre-Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447291 |
| Giá từng phần lô | 51,656,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.610.156 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.159.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất thử chẩn đoán sinh hoá β2 microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300447292 |
| Giá từng phần lô | 117,166,667 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.016.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Ferritin 4 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447293 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 (HN1530) 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300447294 |
| Giá từng phần lô | 110,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.525.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.380.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 (HE1532) 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. |
|
| Mã phần lô | PP2300447295 |
| Giá từng phần lô | 110,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.525.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.380.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300447296 |
| Giá từng phần lô | 76,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.302.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.201.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447297 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn, chất kiểm chứng 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447298 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.934.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300447299 |
| Giá từng phần lô | 67,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.495.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.401.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm ASO có kèm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300447300 |
| Giá từng phần lô | 12,535,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.862.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.774.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Axít Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300447301 |
| Giá từng phần lô | 12,585,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.933.967 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.809.668 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300447302 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300447303 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Canxi toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300447304 |
| Giá từng phần lô | 46,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.995.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.418.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2300447305 |
| Giá từng phần lô | 40,929,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.325.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.650.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300447306 |
| Giá từng phần lô | 210,068,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.347.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.048.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300447307 |
| Giá từng phần lô | 91,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.830.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.776.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300447308 |
| Giá từng phần lô | 427,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.170.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.241.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300447309 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300447310 |
| Giá từng phần lô | 18,308,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.089.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.815.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300447311 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300447312 |
| Giá từng phần lô | 44,451,778 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.343.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.116.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Glycated Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447313 |
| Giá từng phần lô | 128,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
GOT (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300447314 |
| Giá từng phần lô | 69,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.001.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
GPT (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300447315 |
| Giá từng phần lô | 69,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.001.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm HDL - C |
|
| Mã phần lô | PP2300447316 |
| Giá từng phần lô | 140,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.839.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300447317 |
| Giá từng phần lô | 56,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.412.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300447318 |
| Giá từng phần lô | 102,598,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.203.076 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.819.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300447319 |
| Giá từng phần lô | 25,107,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.778.031 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.575.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm LDL - C |
|
| Mã phần lô | PP2300447320 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Micro Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447321 |
| Giá từng phần lô | 75,162,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.106.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.613.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300447322 |
| Giá từng phần lô | 12,500,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.813.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ có kèm chất chuẩn 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300447323 |
| Giá từng phần lô | 39,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.838.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.429.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2300447324 |
| Giá từng phần lô | 28,737,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.116.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300447325 |
| Giá từng phần lô | 19,750,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.144.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.825.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300447326 |
| Giá từng phần lô | 26,142,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.253.034 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.299.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300447327 |
| Giá từng phần lô | 186,793,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.180.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.755.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300447328 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bun |
|
| Mã phần lô | PP2300447329 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447330 |
| Giá từng phần lô | 13,585,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.358.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.509.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300447331 |
| Giá từng phần lô | 13,585,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.358.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.509.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2300447332 |
| Giá từng phần lô | 28,095,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.036.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.667.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Calib ADA |
|
| Mã phần lô | PP2300447333 |
| Giá từng phần lô | 8,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.671.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.224.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chứng 2 mức ADA |
|
| Mã phần lô | PP2300447334 |
| Giá từng phần lô | 4,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.335.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.112.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300447335 |
| Giá từng phần lô | 734,775,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.055.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.342.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn PCT 5 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447336 |
| Giá từng phần lô | 86,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.191.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng PCT 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300447337 |
| Giá từng phần lô | 64,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.393.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.386.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Magne |
|
| Mã phần lô | PP2300447338 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm Alka Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300447339 |
| Giá từng phần lô | 47,401,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.546.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.180.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300447340 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300447341 |
| Giá từng phần lô | 397,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch phân tích 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300447342 |
| Giá từng phần lô | 550,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch nhuộm huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300447343 |
| Giá từng phần lô | 598,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.446.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300447344 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn máy 3 level |
|
| Mã phần lô | PP2300447345 |
| Giá từng phần lô | 99,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.280.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.400.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300447346 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.231.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300447347 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch để phân tích các thành phần Bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300447348 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch để phân tách các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300447349 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.925.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300447350 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch chuẩn (3 level) |
|
| Mã phần lô | PP2300447351 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch Calib máy |
|
| Mã phần lô | PP2300447352 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ABX DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300447353 |
| Giá từng phần lô | 561,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ABX LYSEBIO |
|
| Mã phần lô | PP2300447354 |
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ABX LEUCODIFF |
|
| Mã phần lô | PP2300447355 |
| Giá từng phần lô | 691,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ABX BASOLYSE |
|
| Mã phần lô | PP2300447356 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ABX CLEANER |
|
| Mã phần lô | PP2300447357 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ABX MINOCLAIR |
|
| Mã phần lô | PP2300447358 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ABX DIFFTROL 2N |
|
| Mã phần lô | PP2300447359 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ABX DIFFTROL 2L |
|
| Mã phần lô | PP2300447360 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ABX DIFFTROL 2H |
|
| Mã phần lô | PP2300447361 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
MINOCAL |
|
| Mã phần lô | PP2300447362 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất đo PT |
|
| Mã phần lô | PP2300447363 |
| Giá từng phần lô | 149,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.543.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.898.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất đo APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300447364 |
| Giá từng phần lô | 109,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.348.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.802.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300447365 |
| Giá từng phần lô | 50,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.640.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.683.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300447366 |
| Giá từng phần lô | 31,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.310.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.766.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300447367 |
| Giá từng phần lô | 185,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2300447368 |
| Giá từng phần lô | 94,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn ngưỡng bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300447369 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.830.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300447370 |
| Giá từng phần lô | 20,461,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.156.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.322.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300447371 |
| Giá từng phần lô | 23,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.306.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.361.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300447372 |
| Giá từng phần lô | 469,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 669.123.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300447373 |
| Giá từng phần lô | 774,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.103.155.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.900.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300447374 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.959.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.190.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
ACTH CS |
|
| Mã phần lô | PP2300447375 |
| Giá từng phần lô | 9,178,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.079.106 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.424.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300447376 |
| Giá từng phần lô | 1,387,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.977.593.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 971.449.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300447377 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300447378 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.632.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.398.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300447379 |
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.926.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300447380 |
| Giá từng phần lô | 61,678,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.891.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.174.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300447381 |
| Giá từng phần lô | 6,975,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.940.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.882.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300447382 |
| Giá từng phần lô | 7,210,382 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.274.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.047.267 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300447383 |
| Giá từng phần lô | 770,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.098.653.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.689.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300447384 |
| Giá từng phần lô | 121,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.650.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.810.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Anti-Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2300447385 |
| Giá từng phần lô | 441,553,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.213.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.087.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2300447386 |
| Giá từng phần lô | 5,139,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.324.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.597.922 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300447387 |
| Giá từng phần lô | 2,238,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.189.595.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.566.818.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300447388 |
| Giá từng phần lô | 6,975,571 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.940.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.882.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300447389 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300447390 |
| Giá từng phần lô | 144,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.918.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.152.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đầu col dùng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300447391 |
| Giá từng phần lô | 231,206,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.469.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.844.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đầu col và cốc phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300447392 |
| Giá từng phần lô | 38,755,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.226.707 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.128.909 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đầu col và cốc dùng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300447393 |
| Giá từng phần lô | 36,333,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.775.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.433.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300447394 |
| Giá từng phần lô | 185,035,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.675.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.524.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300447395 |
| Giá từng phần lô | 7,342,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.463.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447396 |
| Giá từng phần lô | 169,615,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.702.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.730.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447397 |
| Giá từng phần lô | 7,342,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.463.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300447398 |
| Giá từng phần lô | 192,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.661.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.921.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300447399 |
| Giá từng phần lô | 7,342,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.463.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300447400 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.837.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.762.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300447401 |
| Giá từng phần lô | 9,178,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.079.106 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.424.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300447402 |
| Giá từng phần lô | 286,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.068.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.454.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300447403 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.694.927 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa bề mặt điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300447404 |
| Giá từng phần lô | 450,900,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.533.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.630.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa bộ phát hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300447405 |
| Giá từng phần lô | 160,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.387.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.190.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300447406 |
| Giá từng phần lô | 317,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.021.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.045.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300447407 |
| Giá từng phần lô | 344,963,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.573.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.474.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300447408 |
| Giá từng phần lô | 13,216,788 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.833.923 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.251.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300447409 |
| Giá từng phần lô | 35,244,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.223.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.671.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300447410 |
| Giá từng phần lô | 6,608,388 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.416.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.625.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300447411 |
| Giá từng phần lô | 116,259,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.669.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.381.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300447412 |
| Giá từng phần lô | 9,178,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.079.106 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.424.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300447413 |
| Giá từng phần lô | 6,314,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.998.522 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.420.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300447414 |
| Giá từng phần lô | 72,600,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.456.197 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Estradiol G3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447415 |
| Giá từng phần lô | 11,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.950.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.326.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300447416 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300447417 |
| Giá từng phần lô | 132,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.339.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.517.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300447418 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447419 |
| Giá từng phần lô | 210,007,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.260.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.005.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447420 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.694.927 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447421 |
| Giá từng phần lô | 48,461,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.057.495 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.922.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300447422 |
| Giá từng phần lô | 932,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.329.396.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300447423 |
| Giá từng phần lô | 185,036,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.676.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.525.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300447424 |
| Giá từng phần lô | 549,969,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.706.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.978.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300447425 |
| Giá từng phần lô | 3,671,366 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.697 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300447426 |
| Giá từng phần lô | 102,307,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.788.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.615.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
HbsAg xác nhận |
|
| Mã phần lô | PP2300447427 |
| Giá từng phần lô | 13,461,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.182.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.423.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300447428 |
| Giá từng phần lô | 869,645,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.239.244.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.751.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300447429 |
| Giá từng phần lô | 5,189,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.394.767 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.632.517 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300447430 |
| Giá từng phần lô | 36,346,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.793.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.442.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất chuẩn định xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300447431 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300447432 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300447433 |
| Giá từng phần lô | 11,197,548 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.956.506 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.838.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300447434 |
| Giá từng phần lô | 13,216,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.833.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.251.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300447435 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300447436 |
| Giá từng phần lô | 9,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.945.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.850.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300447437 |
| Giá từng phần lô | 1,174,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.674.124.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.376.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300447438 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.705.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300447439 |
| Giá từng phần lô | 4,405,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.277.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch khác |
|
| Mã phần lô | PP2300447440 |
| Giá từng phần lô | 8,076,924 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.509.617 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.653.847 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa chống nhiễu tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300447441 |
| Giá từng phần lô | 213,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.516.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300447442 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa đầu dò |
|
| Mã phần lô | PP2300447443 |
| Giá từng phần lô | 8,523,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.146.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.966.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300447444 |
| Giá từng phần lô | 1,278,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.432.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 895.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300447445 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.426.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch phát tín hiệu điện hoá trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300447446 |
| Giá từng phần lô | 246,568,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.359.856 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.597.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa và phục hồi điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300447447 |
| Giá từng phần lô | 135,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.956.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.785.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch phát tín hiệu điện hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300447448 |
| Giá từng phần lô | 48,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300447449 |
| Giá từng phần lô | 330,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.848.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300447450 |
| Giá từng phần lô | 12,237,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.438.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447451 |
| Giá từng phần lô | 16,154,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.019.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.307.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447452 |
| Giá từng phần lô | 5,139,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.324.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.597.922 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300447453 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.959.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.190.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300447454 |
| Giá từng phần lô | 5,320,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.582.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.724.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300447455 |
| Giá từng phần lô | 98,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.510.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.022.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300447456 |
| Giá từng phần lô | 220,280,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.899.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.196.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300447457 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447458 |
| Giá từng phần lô | 16,153,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.019.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.307.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447459 |
| Giá từng phần lô | 5,139,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.324.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.597.922 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300447460 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.959.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.190.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300447461 |
| Giá từng phần lô | 5,274,126 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.515.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.691.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300447462 |
| Giá từng phần lô | 1,709,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.435.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.196.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xet nghiệm Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300447463 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.713.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300447464 |
| Giá từng phần lô | 775,411,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.960.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.787.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xet nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300447465 |
| Giá từng phần lô | 3,671,335 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.652 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.935 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
TSH Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300447466 |
| Giá từng phần lô | 72,692,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.586.243 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.884.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300447467 |
| Giá từng phần lô | 15,419,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.973.226 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.793.866 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống lấy mẫu 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300447468 |
| Giá từng phần lô | 19,651,941 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.004.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.756.359 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300447469 |
| Giá từng phần lô | 19,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.871.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.691.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300447470 |
| Giá từng phần lô | 8,799,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.538.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.159.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300447471 |
| Giá từng phần lô | 15,651,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.303.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.956.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300447472 |
| Giá từng phần lô | 9,775,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.930.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.842.959 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300447473 |
| Giá từng phần lô | 43,015,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.297.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.111.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300447474 |
| Giá từng phần lô | 14,665,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.897.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.265.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300447475 |
| Giá từng phần lô | 73,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.489.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.328.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300447476 |
| Giá từng phần lô | 9,775,658 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.930.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.842.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300447477 |
| Giá từng phần lô | 27,376,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.011.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.163.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300447478 |
| Giá từng phần lô | 16,816,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.963.153 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.771.374 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300447479 |
| Giá từng phần lô | 11,735,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.722.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.214.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn LH |
|
| Mã phần lô | PP2300447480 |
| Giá từng phần lô | 10,758,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.331.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.531.121 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300447481 |
| Giá từng phần lô | 11,735,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.722.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.214.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300447482 |
| Giá từng phần lô | 12,711,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.114.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.898.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300447483 |
| Giá từng phần lô | 11,735,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.722.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.214.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300447484 |
| Giá từng phần lô | 16,624,823 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.690.373 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.637.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300447485 |
| Giá từng phần lô | 11,735,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.722.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.214.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300447486 |
| Giá từng phần lô | 11,735,361 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.722.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.214.753 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300447487 |
| Giá từng phần lô | 13,688,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.505.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.581.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300447488 |
| Giá từng phần lô | 11,735,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.722.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.214.759 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300447489 |
| Giá từng phần lô | 11,735,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.722.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.214.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300447490 |
| Giá từng phần lô | 28,408,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.481.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.885.698 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300447491 |
| Giá từng phần lô | 48,891,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.670.103 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.223.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300447492 |
| Giá từng phần lô | 26,400,492 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.620.701 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300447493 |
| Giá từng phần lô | 97,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.305.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.430.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300447494 |
| Giá từng phần lô | 12,711,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.114.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.898.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300447495 |
| Giá từng phần lô | 21,517,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.662.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.062.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300447496 |
| Giá từng phần lô | 16,624,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.690.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.637.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300447497 |
| Giá từng phần lô | 28,360,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.413.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.852.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300447498 |
| Giá từng phần lô | 28,360,188 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.413.268 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.852.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300447499 |
| Giá từng phần lô | 23,477,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.455.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.434.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300447500 |
| Giá từng phần lô | 9,775,665 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.930.323 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.842.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300447501 |
| Giá từng phần lô | 35,202,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.163.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.641.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300447502 |
| Giá từng phần lô | 17,598,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.077.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.318.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300447503 |
| Giá từng phần lô | 117,353,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.228.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.147.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300447504 |
| Giá từng phần lô | 85,460,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.781.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.822.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300447505 |
| Giá từng phần lô | 31,296,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.597.399 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.907.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447506 |
| Giá từng phần lô | 28,730,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.940.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.111.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447507 |
| Giá từng phần lô | 20,537,685 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.266.201 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.376.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300447508 |
| Giá từng phần lô | 86,190,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.821.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.333.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300447509 |
| Giá từng phần lô | 29,336,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.804.883 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.535.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300447510 |
| Giá từng phần lô | 247,014,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.995.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.910.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300447511 |
| Giá từng phần lô | 6,502,966 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.266.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.552.076 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300447512 |
| Giá từng phần lô | 9,777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.932.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.843.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300447513 |
| Giá từng phần lô | 16,624,818 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.690.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.637.373 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng TPO Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300447514 |
| Giá từng phần lô | 27,377,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.012.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.163.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300447515 |
| Giá từng phần lô | 259,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.830.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300447516 |
| Giá từng phần lô | 39,122,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.749.078 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.385.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300447517 |
| Giá từng phần lô | 48,901,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.684.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.230.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300447518 |
| Giá từng phần lô | 26,400,492 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.620.701 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300447519 |
| Giá từng phần lô | 65,458,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.278.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.820.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300447520 |
| Giá từng phần lô | 34,417,645 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.045.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.092.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300447521 |
| Giá từng phần lô | 26,016,268 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.073.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.211.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300447522 |
| Giá từng phần lô | 80,720,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.026.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.504.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300447523 |
| Giá từng phần lô | 41,075,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.532.402 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.752.759 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300447524 |
| Giá từng phần lô | 62,579,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.176.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.805.941 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300447525 |
| Giá từng phần lô | 22,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.049.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.743.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300447526 |
| Giá từng phần lô | 35,559,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.672.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.891.804 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bán định lượng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447527 |
| Giá từng phần lô | 33,249,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.380.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.274.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447528 |
| Giá từng phần lô | 43,025,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.311.067 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.117.717 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300447529 |
| Giá từng phần lô | 68,452,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.544.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.916.729 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định tính CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300447530 |
| Giá từng phần lô | 44,978,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.094.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.484.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300447531 |
| Giá từng phần lô | 20,537,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.266.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.376.382 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300447532 |
| Giá từng phần lô | 34,226,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.772.385 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.958.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300447533 |
| Giá từng phần lô | 13,688,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.505.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.581.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300447534 |
| Giá từng phần lô | 101,701,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.925.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.191.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300447535 |
| Giá từng phần lô | 21,514,273 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.657.839 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.059.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300447536 |
| Giá từng phần lô | 9,775,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.930.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.842.959 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300447537 |
| Giá từng phần lô | 31,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.596.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.907.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300447538 |
| Giá từng phần lô | 7,825,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.151.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.478.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300447539 |
| Giá từng phần lô | 12,750,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.170.033 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300447540 |
| Giá từng phần lô | 63,151,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.990.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.205.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300447541 |
| Giá từng phần lô | 12,822,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.271.726 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.975.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300447542 |
| Giá từng phần lô | 18,857,034 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.871.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.199.924 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300447543 |
| Giá từng phần lô | 151,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.759.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2300447544 |
| Giá từng phần lô | 4,077,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.809.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nắp ống đựng nước tiểu dùng cho xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300447545 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Que thử phân tích nước tiểu (11 parameters) |
|
| Mã phần lô | PP2300447546 |
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng âm dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300447547 |
| Giá từng phần lô | 10,901,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.534.256 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.630.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng dương dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300447548 |
| Giá từng phần lô | 10,901,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.534.256 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.630.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống lấy mẫu 3.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300447549 |
| Giá từng phần lô | 58,368,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.175.212 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.857.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300447550 |
| Giá từng phần lô | 11,722,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.703.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.205.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300447551 |
| Giá từng phần lô | 5,836,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.317.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.085.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300447552 |
| Giá từng phần lô | 3,147,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.484.689 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.203.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300447553 |
| Giá từng phần lô | 36,315,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.749.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.420.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300447554 |
| Giá từng phần lô | 4,534,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.461.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.173.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300447555 |
| Giá từng phần lô | 4,534,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.461.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.173.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300447556 |
| Giá từng phần lô | 6,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.541.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.687.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300447557 |
| Giá từng phần lô | 4,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.779.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.839.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300447558 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447559 |
| Giá từng phần lô | 77,316,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.175.881 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.121.486 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300447560 |
| Giá từng phần lô | 93,934,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.857.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.754.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300447561 |
| Giá từng phần lô | 72,566,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.407.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.796.547 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ethanol, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300447562 |
| Giá từng phần lô | 73,130,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.211.632 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.191.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300447563 |
| Giá từng phần lô | 60,522,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.245.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.366.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300447564 |
| Giá từng phần lô | 31,714,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.193.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.200.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300447565 |
| Giá từng phần lô | 311,463,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.835.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.024.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300447566 |
| Giá từng phần lô | 17,007,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.235.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.905.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300447567 |
| Giá từng phần lô | 17,007,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.235.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.905.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447568 |
| Giá từng phần lô | 17,007,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.235.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.905.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300447569 |
| Giá từng phần lô | 3,770,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.372.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.639.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300447570 |
| Giá từng phần lô | 3,683,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.249.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.578.674 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300447571 |
| Giá từng phần lô | 2,170,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.092.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.519.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300447572 |
| Giá từng phần lô | 34,865,388 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.683.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.405.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300447573 |
| Giá từng phần lô | 39,063,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.665.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.344.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300447574 |
| Giá từng phần lô | 38,061,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.237.233 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.642.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300447575 |
| Giá từng phần lô | 30,282,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.152.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.197.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300447576 |
| Giá từng phần lô | 30,282,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.152.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.197.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300447577 |
| Giá từng phần lô | 30,282,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.152.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.197.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300447578 |
| Giá từng phần lô | 34,102,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.596.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.872.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300447579 |
| Giá từng phần lô | 62,515,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.083.904 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.760.514 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300447580 |
| Giá từng phần lô | 21,290,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.338.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.903.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300447581 |
| Giá từng phần lô | 3,990,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.686.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.521 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300447582 |
| Giá từng phần lô | 3,990,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.686.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.521 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300447583 |
| Giá từng phần lô | 116,451,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.943.598 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.516.154 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300447584 |
| Giá từng phần lô | 190,901,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.034.256 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.630.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447585 |
| Giá từng phần lô | 212,112,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.260.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.478.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447586 |
| Giá từng phần lô | 12,178,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.355.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.525.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300447587 |
| Giá từng phần lô | 54,423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.553.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.096.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300447588 |
| Giá từng phần lô | 119,763,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.663.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.834.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300447589 |
| Giá từng phần lô | 116,706,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.306.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.694.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2300447590 |
| Giá từng phần lô | 54,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.352.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.488.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300447591 |
| Giá từng phần lô | 29,936,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.659.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.955.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300447592 |
| Giá từng phần lô | 98,793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.780.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.155.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2300447593 |
| Giá từng phần lô | 3,487,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.970.201 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.441.502 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300447594 |
| Giá từng phần lô | 122,808,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.002.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.966.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300447595 |
| Giá từng phần lô | 56,932,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.128.385 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.852.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300447596 |
| Giá từng phần lô | 229,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.581.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300447597 |
| Giá từng phần lô | 52,475,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.776.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.732.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300447598 |
| Giá từng phần lô | 19,261,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.447.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.483.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300447599 |
| Giá từng phần lô | 131,412,635 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.263.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.988.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng β-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300447600 |
| Giá từng phần lô | 245,092,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.256.798 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.564.743 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2300447601 |
| Giá từng phần lô | 92,382,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.644.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.667.484 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300447602 |
| Giá từng phần lô | 17,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.656.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.111.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Pre-albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300447603 |
| Giá từng phần lô | 25,118,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.793.549 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.582.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300447604 |
| Giá từng phần lô | 4,745,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.761.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.321.591 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300447605 |
| Giá từng phần lô | 717,575,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.544.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.302.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300447606 |
| Giá từng phần lô | 15,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.272.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.941.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300447607 |
| Giá từng phần lô | 395,497,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.583.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.848.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300447608 |
| Giá từng phần lô | 3,933,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.604.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.753.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300447609 |
| Giá từng phần lô | 38,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.564.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.294.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300447610 |
| Giá từng phần lô | 5,931,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.452.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.152.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300447611 |
| Giá từng phần lô | 4,408,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.282.198 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.085.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300447612 |
| Giá từng phần lô | 62,681,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.320.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.876.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300447613 |
| Giá từng phần lô | 86,533,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.309.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.573.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300447614 |
| Giá từng phần lô | 5,146,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.333.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.602.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300447615 |
| Giá từng phần lô | 167,466,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.640.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.226.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300447616 |
| Giá từng phần lô | 39,937,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.911.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.956.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ Calib/QC cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300447617 |
| Giá từng phần lô | 9,840,564 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.022.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cassettes xử lý loại có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300447618 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300447619 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300447620 |
| Giá từng phần lô | 16,688,386 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.780.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.681.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300447621 |
| Giá từng phần lô | 33,255,684 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.389.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.278.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Formol trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300447622 |
| Giá từng phần lô | 249,459,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.480.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.621.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 314975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300447623 |
| Giá từng phần lô | 32,574,167 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.418.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.801.917 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300447624 |
| Giá từng phần lô | 16,688,387 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.780.951 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.681.871 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Sáp paraffin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300447625 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Keo dán lam pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300447626 |
| Giá từng phần lô | 75,128,482 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.058.087 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.589.937 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300447627 |
| Giá từng phần lô | 168,621,961 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.286.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.035.373 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi