Gói thầu: Gói 2: Hóa chất theo nhóm mặt hàng (20 nhóm, 510 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300313822-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Hóa chất theo nhóm mặt hàng (20 nhóm, 510 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300197944
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 74,924,493,876 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.123.867.396 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300447118 - Hóa chất tách chiết Mycobacteria Genomic DNA trên máy tự động 144,789,120 206.324.496 101.352.384 192
2 PP2300447119 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA máy tự động 2,933,884,800 4.180.785.840 2.053.719.360 3300
3 PP2300447120 - Hóa chất định lượng HBV cho hệ thống PCR tự động 5,345,810,379 7.617.779.790 3.742.067.265 2467
4 PP2300447121 - Hóa chất định lượng HCV cho hệ thống PCR tự động 3,657,780,000 5.212.336.500 2.560.446.000 1667
5 PP2300447122 - Hóa chất xét nghiệm MTB&NTM dùng cho hệ thống PCR tự động 427,932,288 609.803.510 299.552.602 192
6 PP2300447123 - Dung dịch pha loãng nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp 11,810,000 16.829.250 8.267.000 167
7 PP2300447124 - Dung dịch rửa máy trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp 9,000,000 12.825.000 6.300.000 250
8 PP2300447125 - Hóa chất hiệu chuẩn HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp 11,999,988 17.099.983 8.399.992 6
9 PP2300447126 - Hóa chất ly giải hồng cầu trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp 2,399,760,000 3.419.658.000 1.679.832.000 120000
10 PP2300447127 - Hóa chất nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp 18,000,000 25.650.000 12.600.000 1
11 PP2300447128 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu trên hệ thống sắc ký lỏng cao áp 216,000,000 307.800.000 151.200.000 3333
12 PP2300447129 - Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbC và các biến thể khác) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp 495,072,000 705.477.600 346.550.400 18000
13 PP2300447130 - Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbS) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp 495,072,000 705.477.600 346.550.400 18000
14 PP2300447131 - Rửa giải vùng A0 và làm bền cột Column trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp 1,350,000,000 1.923.750.000 945.000.000 36000
15 PP2300447132 - Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy 679,706,350 968.581.549 475.794.445 5558
16 PP2300447133 - Hóa chất rửa sử dụng cho máy 981,972,500 1.399.310.813 687.380.750 8417
17 PP2300447134 - Bình khí 432,250,000 615.956.250 302.575.000 3
18 PP2300447135 - Điện cực pH 54,496,167 77.657.038 38.147.317 1
19 PP2300447136 - Điện cực pCO2 72,660,423 103.541.103 50.862.296 1
20 PP2300447137 - Vỏ điện cực tham chiếu 45,414,039 64.715.006 31.789.827 1
21 PP2300447138 - Lõi điện cực tham chiếu 9,085,527 12.946.876 6.359.869 1
22 PP2300447139 - Dung dịch đổ điện cực tham chiếu 4,412,520 6.287.841 3.088.764 1
23 PP2300447140 - Dung dịch đổ điện cực pH 3,309,390 4.715.881 2.316.573 1
24 PP2300447141 - Cổng nhận mẫu 6,410,514 9.134.982 4.487.360 1
25 PP2300447142 - Điện cực TH 69,357,678 98.834.691 48.550.375 1
26 PP2300447143 - Điện cực Hemoglobin 72,660,423 103.541.103 50.862.296 1
27 PP2300447144 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 412,230,000 587.427.750 288.561.000 11667
28 PP2300447145 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) 15,573,600 22.192.380 10.901.520 18
29 PP2300447146 - Bộ ống dây bơm 9,350,649 13.324.675 6.545.454 1
30 PP2300447147 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu 367,329,600 523.444.680 257.130.720 1800
31 PP2300447148 - Điện cực pO2 36,330,778 51.771.359 25.431.545 1
32 PP2300447149 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu 66,862,530 95.279.105 46.803.771 45
33 PP2300447150 - E. histolytica IgG (Amebiasis) 10,598,400 15.102.720 7.418.880 32
34 PP2300447151 - Echinococcus IgG 47,692,800 67.962.240 33.384.960 144
35 PP2300447152 - Schistosoma IgG 5,299,200 7.551.360 3.709.440 16
36 PP2300447153 - Strongyloides IgG 143,153,568 203.993.834 100.207.498 432
37 PP2300447154 - Toxocara IgG 275,558,400 392.670.720 192.890.880 832
38 PP2300447155 - Fasciola IgG 32,451,264 46.243.051 22.715.885 96
39 PP2300447156 - Cysticercosis IgG (T.Solium) 10,598,400 15.102.720 7.418.880 32
40 PP2300447157 - Aldosterone Elisa 18,619,488 26.532.770 13.033.642 48
41 PP2300447158 - ANA Screening IgG 25,452,000 36.269.100 17.816.400 80
42 PP2300447159 - Tip 1100µl 109,440,000 155.952.000 76.608.000 4800
43 PP2300447160 - Tip 300µl 95,040,000 135.432.000 66.528.000 4800
44 PP2300447161 - IgG anti-dsDNA 26,157,600 37.274.580 18.310.320 80
45 PP2300447162 - Renin Elisa 110,880,000 158.004.000 77.616.000 48
46 PP2300447163 - Xét nghiệm dị ứng tự động 40 dị nguyên 176,400,000 251.370.000 123.480.000 28
47 PP2300447164 - Bộ nhuộm Gram 100ml*4 3,850,000 5.486.250 2.695.000 2
48 PP2300447165 - BỘ NHUỘM ZIEHL NEELSEN 4,800,000 6.840.000 3.360.000 1
49 PP2300447166 - Môi trường thạch máu 33,750,000 48.093.750 23.625.000 250
50 PP2300447167 - Môi trường Macconkey 25,500,000 36.337.500 17.850.000 250
51 PP2300447168 - Môi trường Muller Hinton (MC) 31,500,000 44.887.500 22.050.000 250
52 PP2300447169 - Môi trường kháng sinh đồ 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1000
53 PP2300447170 - Môi trường Chocolate Agar (Cấy VK thường) 41,280,000 58.824.000 28.896.000 250
54 PP2300447171 - Môi trường Chocolate Agar (cấy Haemophilus) 62,250,000 88.706.250 43.575.000 250
55 PP2300447172 - Môi trường Sabouraud Dextrose Agar 22,200,000 31.635.000 15.540.000 200
56 PP2300447173 - Môi trường Sabouraud Dextrose Chloramphenicol Agar (SDA Cl) 36,750,000 52.368.750 25.725.000 250
57 PP2300447174 - Môi trường Chrom agar 90mm 43,500,000 61.987.500 30.450.000 250
58 PP2300447175 - H.Pylori Agar + Horse Blood 112,500,000 160.312.500 78.750.000 250
59 PP2300447176 - Môi trường Salmonella shigella agar (SS agar) 28,500,000 40.612.500 19.950.000 250
60 PP2300447177 - Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B 12,825,000 18.275.625 8.977.500 45
61 PP2300447178 - Môi trường tăng sinh 24,750,000 35.268.750 17.325.000 250
62 PP2300447179 - Môi trường vận chuyển 600,000 855.000 420.000 5
63 PP2300447180 - Môi trường sinh hóa 930,000 1.325.250 651.000 5
64 PP2300447181 - Môi trường Brain Heart Infusion (BHI) 9,000,000 12.825.000 6.300.000 150
65 PP2300447182 - Môi trường Carybac 615,000 876.375 430.500 5
66 PP2300447183 - Môi trường Kligler Iron Agar (KIA) 390,000 555.750 273.000 5
67 PP2300447184 - Môi trường Sulfide Indole Motility (SIM) 405,000 577.125 283.500 5
68 PP2300447185 - Môi trường Simmons Citrate Agar (SCA) 345,000 491.625 241.500 5
69 PP2300447186 - Stuart Amies 585,000 833.625 409.500 5
70 PP2300447187 - Môi trường MR- VP (cấy VK thường) 285,000 406.125 199.500 5
71 PP2300447188 - Môi trường Brain Heart Infusion Broth + 15% Glycerol B+ 15% G 315,000 448.875 220.500 5
72 PP2300447189 - Môi trường Esculin Agar EA 330,000 470.250 231.000 5
73 PP2300447190 - Môi trường Salt Agar SA 375,000 534.375 262.500 5
74 PP2300447191 - Nước muối 0.85% 3,750,000 5.343.750 2.625.000 50
75 PP2300447192 - CTNK Đông Máu ( 5 thông số) 59,894,964 85.350.324 41.926.475 9
76 PP2300447193 - CTNK HbA1c (2 thông số) 126,444,981 180.184.098 88.511.487 10
77 PP2300447194 - CTNK Miễn Dịch (50 thông số) 82,793,200 117.980.310 57.955.240 33
78 PP2300447195 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học (11 thông số) 74,799,960 106.589.943 52.359.972 20
79 PP2300447196 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa (55 thông số) 52,415,856 74.692.595 36.691.099 36
80 PP2300447197 - RIQAS Urinalysis (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu) 50,189,976 71.520.716 35.132.983 36
81 PP2300447198 - CTNK Khí Máu (10 thông số) 44,904,420 63.988.799 31.433.094 11
82 PP2300447199 - Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng cao 31,500,000 44.887.500 22.050.000 30
83 PP2300447200 - Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng thấp 31,500,000 44.887.500 22.050.000 30
84 PP2300447201 - Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng trung bình 31,500,000 44.887.500 22.050.000 30
85 PP2300447202 - Nội kiểm nước tiểu ngưỡng âm tính 15,209,856 21.674.045 10.646.899 72
86 PP2300447203 - Nội kiểm nước tiểu ngưỡng dương tính 15,209,856 21.674.045 10.646.899 72
87 PP2300447204 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu 1,080,000,000 1.539.000.000 756.000.000 6000
88 PP2300447205 - Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu 117,000,000 166.725.000 81.900.000 500
89 PP2300447206 - Huyết thanh A 11,730,000 16.715.250 8.211.000 200
90 PP2300447207 - Huyết thanh B 11,730,000 16.715.250 8.211.000 200
91 PP2300447208 - Huyết thanh AB 684,250 975.056 478.975 12
92 PP2300447209 - Huyết thanh D 19,964,000 28.448.700 13.974.800 207
93 PP2300447210 - Xét nghiệm định lượng Albumin 23,340,000 33.259.500 16.338.000 3333
94 PP2300447211 - Xét nghiệm định lượng Alkaline phosphatase 18,060,000 25.735.500 12.642.000 933
95 PP2300447212 - Xét nghiệm định lượng ALT (SGPT) 70,560,000 100.548.000 49.392.000 5833
96 PP2300447213 - Xét nghiệm định lượng AMYLASE 59,920,000 85.386.000 41.944.000 833
97 PP2300447214 - Xét nghiệm định lượng AST (SGOT) 72,576,000 103.420.800 50.803.200 6000
98 PP2300447215 - Xét nghiệm định lượng Creatinine (Enzymatic) 240,108,000 342.153.900 168.075.600 8500
99 PP2300447216 - Xét nghiệm định lượng C-reactive protein 134,289,000 191.361.825 94.002.300 1500
100 PP2300447217 - Xét nghiệm định lượng Gamma-glutamyltransferase (GGT) 44,480,000 63.384.000 31.136.000 3333
101 PP2300447218 - Xét nghiệm định lượng Glucose 94,440,000 134.577.000 66.108.000 10000
102 PP2300447219 - Xét nghiệm định lượng HbA1C 114,000,000 162.450.000 79.800.000 500
103 PP2300447220 - Xét nghiệm định lượng Lactate dehydrogenase 37,257,000 53.091.225 26.079.900 1833
104 PP2300447221 - Xét nghiệm Định lượng HDL-Cholesterol 340,200,000 484.785.000 238.140.000 4500
105 PP2300447222 - Xét nghiệm Định lượng LDL-Cholesterol 378,432,000 539.265.600 264.902.400 4500
106 PP2300447223 - Xét nghiệm định lượng Total Bilirubin 21,497,000 30.633.225 15.047.900 1167
107 PP2300447224 - Xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin 21,497,000 30.633.225 15.047.900 1167
108 PP2300447225 - Xét nghiệm định lượng Cholesterol 75,825,000 108.050.625 53.077.500 7500
109 PP2300447226 - Xét nghiệm định lượng Triglycerides 94,132,500 134.138.813 65.892.750 4583
110 PP2300447227 - Xét nghiệm định lượng Total Protein 25,900,875 36.908.747 18.130.613 2243
111 PP2300447228 - Xét nghiệm định lượng Acid uric 30,723,840 43.781.472 21.506.688 2032
112 PP2300447229 - Xét nghiệm định lượng URE (Bun) 151,536,000 215.938.800 106.075.200 6833
113 PP2300447230 - Xét nghiệm định lượng D-Dimer 776,160,000 1.106.028.000 543.312.000 1000
114 PP2300447231 - Xét nghiệm Định lượng RPR 17,407,800 24.806.115 12.185.460 100
115 PP2300447232 - Xét nghiệm định lượng Creatinine kinase 266,950,000 380.403.750 186.865.000 4683
116 PP2300447233 - Xét nghiệm định lượng Creatinine kinase - MB 7,350,000 10.473.750 5.145.000 83
117 PP2300447234 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer 30,870,000 43.989.750 21.609.000 3
118 PP2300447235 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer 15,708,570 22.384.712 10.995.999 1
119 PP2300447236 - Xét nghiệm Định lượng Microalbumin 433,044,000 617.087.700 303.130.800 1000
120 PP2300447237 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm RPR 12,600,000 17.955.000 8.820.000 3
121 PP2300447238 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm RPR (2 mức) 4,950,000 7.053.750 3.465.000 1
122 PP2300447239 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm U-ALB 46,305,000 65.984.625 32.413.500 12
123 PP2300447240 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm U-ALB (2 mức) 13,230,000 18.852.750 9.261.000 6
124 PP2300447241 - Xét nghiệm định lượng yếu tố RF 33,339,000 47.508.075 23.337.300 250
125 PP2300447242 - Xét nghiệm định lượng yếu tố ASO 9,922,500 14.139.563 6.945.750 50
126 PP2300447243 - Xét nghiệm định lượng Magie 13,812,000 19.682.100 9.668.400 1000
127 PP2300447244 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase 46,084,500 65.670.413 32.259.150 350
128 PP2300447245 - Xét nghiệm định lượng Iron Ferrozine 34,102,500 48.596.063 23.871.750 1250
129 PP2300447246 - Xét nghiệm định lượng Transferrin 181,914,000 259.227.450 127.339.800 1000
130 PP2300447247 - Xét nghiệm định lượng Calcium 18,522,000 26.393.850 12.965.400 1500
131 PP2300447248 - Xét nghiệm định lượng FERRITIN 300,982,500 428.900.063 210.687.750 1050
132 PP2300447249 - Hóa chất chuẩn cho nhóm xét nghiệm ARC (ASO; RF;CRP) 50,009,400 71.263.395 35.006.580 5
133 PP2300447250 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Ferritin 12,403,125 17.674.453 8.682.188 3
134 PP2300447251 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C 16,500,000 23.512.500 11.550.000 3
135 PP2300447252 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP 11,340,000 16.159.500 7.938.000 3
136 PP2300447253 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa (mức 1) 11,340,000 16.159.500 7.938.000 15
137 PP2300447254 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa (mức 2) 11,340,000 16.159.500 7.938.000 15
138 PP2300447255 - Hóa chất chuẩn Multi Calibrator cho xét nghiệm Sinh hóa 8,160,000 11.628.000 5.712.000 10
139 PP2300447256 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP 14,580,000 20.776.500 10.206.000 2
140 PP2300447257 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1C 5,670,000 8.079.750 3.969.000 1
141 PP2300447258 - Hóa chất bổ trợ ly giải cho xét nghiệm HbA1C 29,400,000 41.895.000 20.580.000 1333
142 PP2300447259 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bộ mỡ (mức 1) 51,390,648 73.231.673 35.973.454 12
143 PP2300447260 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bộ mỡ (mức 2) 51,390,648 73.231.673 35.973.454 12
144 PP2300447261 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-reactive protein 16,717,440 23.822.352 11.702.208 5
145 PP2300447262 - Nước rửa Lipid cho thiêt bị Xét nghiệm 21,000,000 29.925.000 14.700.000 2500
146 PP2300447263 - Dung dịch rửa Acid cho thiết bị 10,248,000 14.603.400 7.173.600 500
147 PP2300447264 - Chất kiểm chuẩn (QC) cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 97,020,000 138.253.500 67.914.000 150
148 PP2300447265 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 5,700,000 8.122.500 3.990.000 2
149 PP2300447266 - Chất chuẩn ASO 8,892,000 12.671.100 6.224.400 1
150 PP2300447267 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 15,675,000 22.336.875 10.972.500 5
151 PP2300447268 - CRP Standard 7,410,000 10.559.250 5.187.000 3
152 PP2300447269 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL/LDL 18,525,000 26.398.125 12.967.500 5
153 PP2300447270 - Chất hiệu chuẩn Lactat 2,280,000 3.249.000 1.596.000 1
154 PP2300447271 - Chất chứng Lactate 2 mức 4,560,000 6.498.000 3.192.000 2
155 PP2300447272 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn Microalbumin 14,249,988 20.306.233 9.974.992 6
156 PP2300447273 - Chất chuẩn Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ 7,524,000 10.721.700 5.266.800 1
157 PP2300447274 - Chất chuẩn RF 5 mức 4,275,000 6.091.875 2.992.500 3
158 PP2300447275 - Chất chuẩn β2 microglobulin máu 4 mức 8,550,000 12.183.750 5.985.000 2
159 PP2300447276 - Chất chứng RF 2 mức 17,100,000 24.367.500 11.970.000 6
160 PP2300447277 - Chất kiểm chứng (QC) 2 mức cho các xét nghiệm sinh hoá khác 6,270,000 8.934.750 4.389.000 2
161 PP2300447278 - Chất kiểm chứng 2 mức Microalbumin 17,100,000 24.367.500 11.970.000 2
162 PP2300447279 - Chất kiểm chứng ASO 2 mức 10,687,500 15.229.688 7.481.250 3
163 PP2300447280 - Chất kiểm chứng CRP 2 mức 6,669,000 9.503.325 4.668.300 1
164 PP2300447281 - Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức cao 17,100,000 24.367.500 11.970.000 2
165 PP2300447282 - Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức trung bình 17,100,000 24.367.500 11.970.000 2
166 PP2300447283 - Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức 8,550,000 12.183.750 5.985.000 3
167 PP2300447284 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 11,115,000 15.838.875 7.780.500 2
168 PP2300447285 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 11,115,000 15.838.875 7.780.500 2
169 PP2300447286 - Chất kiểm chứng Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ 11,286,000 16.082.550 7.900.200 2
170 PP2300447287 - Chất kiểm chứng β2 microglobulin 2 mức 14,079,000 20.062.575 9.855.300 2
171 PP2300447288 - Nước rửa máy hằng ngày 30,000,000 42.750.000 21.000.000 5000
172 PP2300447289 - Chất thử chẩn đoán Ceton máu 3,135,000 4.467.375 2.194.500 50
173 PP2300447290 - Chất thử chẩn đoán sinh hoá Ferritin 164,576,000 234.520.800 115.203.200 617
174 PP2300447291 - Chất thử chẩn đoán sinh hoá Pre-Albumin 51,656,250 73.610.156 36.159.375 483
175 PP2300447292 - Chất thử chẩn đoán sinh hoá β2 microglobulin 117,166,667 166.962.500 82.016.667 617
176 PP2300447293 - Chất chuẩn Ferritin 4 mức 11,400,000 16.245.000 7.980.000 2
177 PP2300447294 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 (HN1530) 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate 110,544,000 157.525.200 77.380.800 200
178 PP2300447295 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 (HE1532) 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. 110,544,000 157.525.200 77.380.800 200
179 PP2300447296 - Xét nghiệm CK-MB 76,002,000 108.302.850 53.201.400 1000
180 PP2300447297 - Xét nghiệm Albumin 10,500,000 14.962.500 7.350.000 833
181 PP2300447298 - Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn, chất kiểm chứng 2 mức 6,270,000 8.934.750 4.389.000 50
182 PP2300447299 - Xét nghiệm Amylase 67,716,000 96.495.300 47.401.200 1500
183 PP2300447300 - Xét nghiệm ASO có kèm chất chuẩn 12,535,250 17.862.731 8.774.675 117
184 PP2300447301 - Xét nghiệm Axít Uric 12,585,240 17.933.967 8.809.668 900
185 PP2300447302 - Xét nghiệm Bilirubin toàn phần 18,900,000 26.932.500 13.230.000 1260
186 PP2300447303 - Xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 18,900,000 26.932.500 13.230.000 1260
187 PP2300447304 - Xét nghiệm Canxi toàn phần 46,312,500 65.995.313 32.418.750 3000
188 PP2300447305 - Xét nghiệm CK-NAC 40,929,990 58.325.236 28.650.993 750
189 PP2300447306 - Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn 210,068,640 299.347.812 147.048.048 1620
190 PP2300447307 - Xét nghiệm Creatinin 91,108,800 129.830.040 63.776.160 5400
191 PP2300447308 - Xét nghiệm CRP độ nhạy cao 427,488,000 609.170.400 299.241.600 4000
192 PP2300447309 - Xét nghiệm Cholesterol 84,000,000 119.700.000 58.800.000 5000
193 PP2300447310 - Xét nghiệm Cholinesterase 18,308,400 26.089.470 12.815.880 365
194 PP2300447311 - Xét nghiệm glucose 99,000,000 141.075.000 69.300.000 7500
195 PP2300447312 - Xét nghiệm GGT 44,451,778 63.343.784 31.116.245 2778
196 PP2300447313 - Xét nghiệm Glycated Albumin 128,250,000 182.756.250 89.775.000 313
197 PP2300447314 - GOT (AST) 69,475,000 99.001.875 48.632.500 4167
198 PP2300447315 - GPT (ALT) 69,475,000 99.001.875 48.632.500 4167
199 PP2300447316 - Xét nghiệm HDL - C 140,940,000 200.839.500 98.658.000 2700
200 PP2300447317 - Xét nghiệm Lactate 56,430,000 80.412.750 39.501.000 900
201 PP2300447318 - Xét nghiệm Lipase 102,598,650 146.203.076 71.819.055 675
202 PP2300447319 - Xét nghiệm LDH 25,107,390 35.778.031 17.575.173 1155
203 PP2300447320 - Xét nghiệm LDL - C 170,100,000 242.392.500 119.070.000 2700
204 PP2300447321 - Xét nghiệm Micro Albumin 75,162,600 107.106.705 52.613.820 900
205 PP2300447322 - Xét nghiệm Protein toàn phần 12,500,400 17.813.070 8.750.280 1000
206 PP2300447323 - Xét nghiệm Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ có kèm chất chuẩn 1ml 39,185,000 55.838.625 27.429.500 833
207 PP2300447324 - Xét nghiệm Phospho 28,737,500 40.950.938 20.116.250 917
208 PP2300447325 - Xét nghiệm RF 19,750,500 28.144.463 13.825.350 315
209 PP2300447326 - Iron 26,142,480 37.253.034 18.299.736 630
210 PP2300447327 - Xét nghiệm Transferrin 186,793,200 266.180.310 130.755.240 1100
211 PP2300447328 - Triglyceride 68,400,000 97.470.000 47.880.000 4750
212 PP2300447329 - Bun 129,600,000 184.680.000 90.720.000 9000
213 PP2300447330 - Xét nghiệm C3 13,585,200 19.358.910 9.509.640 200
214 PP2300447331 - Xét nghiệm C4 13,585,200 19.358.910 9.509.640 200
215 PP2300447332 - Xét nghiệm ADA 28,095,900 40.036.658 19.667.130 175
216 PP2300447333 - Calib ADA 8,892,000 12.671.100 6.224.400 1
217 PP2300447334 - Chất chứng 2 mức ADA 4,446,000 6.335.550 3.112.200 1
218 PP2300447335 - Xét nghiệm PCT 734,775,600 1.047.055.230 514.342.920 1117
219 PP2300447336 - Chất chuẩn PCT 5 mức 86,450,000 123.191.250 60.515.000 12
220 PP2300447337 - Chất kiểm chứng PCT 2 mức 64,837,500 92.393.438 45.386.250 5
221 PP2300447338 - Xét nghiệm Magne 19,000,000 27.075.000 13.300.000 333
222 PP2300447339 - Xét nghiệm Alka Phosphatase 47,401,200 67.546.710 33.180.840 1680
223 PP2300447340 - Dung dịch pha loãng 51,200,000 72.960.000 35.840.000 66667
224 PP2300447341 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 397,800,000 566.865.000 278.460.000 5417
225 PP2300447342 - Dung dịch phân tích 5 thành phần bạch cầu 550,800,000 784.890.000 385.560.000 15000
226 PP2300447343 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang 598,910,000 853.446.750 419.237.000 452
227 PP2300447344 - Dung dịch rửa máy 102,000,000 145.350.000 71.400.000 833
228 PP2300447345 - Chất chuẩn máy 3 level 99,144,000 141.280.200 69.400.800 27
229 PP2300447346 - Dung dịch pha loãng 864,000,000 1.231.200.000 604.800.000 900000
230 PP2300447347 - Dung dịch ly giải 798,000,000 1.137.150.000 558.600.000 17500
231 PP2300447348 - Dung dịch để phân tích các thành phần Bạch cầu 360,000,000 513.000.000 252.000.000 7500
232 PP2300447349 - Dung dịch để phân tách các thành phần bạch cầu 4,860,000,000 6.925.500.000 3.402.000.000 180000
233 PP2300447350 - Dung dịch rửa kim 86,400,000 123.120.000 60.480.000 900
234 PP2300447351 - Dung dịch chuẩn (3 level) 226,800,000 323.190.000 158.760.000 9
235 PP2300447352 - Dung dịch Calib máy 40,500,000 57.712.500 28.350.000 5
236 PP2300447353 - ABX DILUENT 561,600,000 800.280.000 393.120.000 480000
237 PP2300447354 - ABX LYSEBIO 691,200,000 984.960.000 483.840.000 24000
238 PP2300447355 - ABX LEUCODIFF 691,920,000 985.986.000 484.344.000 24000
239 PP2300447356 - ABX BASOLYSE 648,000,000 923.400.000 453.600.000 90000
240 PP2300447357 - ABX CLEANER 504,000,000 718.200.000 352.800.000 42000
241 PP2300447358 - ABX MINOCLAIR 4,200,000 5.985.000 2.940.000 250
242 PP2300447359 - ABX DIFFTROL 2N 80,640,000 114.912.000 56.448.000 21
243 PP2300447360 - ABX DIFFTROL 2L 80,640,000 114.912.000 56.448.000 21
244 PP2300447361 - ABX DIFFTROL 2H 80,640,000 114.912.000 56.448.000 21
245 PP2300447362 - MINOCAL 15,000,000 21.375.000 10.500.000 1
246 PP2300447363 - Hoá chất đo PT 149,855,000 213.543.375 104.898.500 683
247 PP2300447364 - Hoá chất đo APTT 109,718,000 156.348.150 76.802.600 567
248 PP2300447365 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương 50,976,000 72.640.800 35.683.200 20
249 PP2300447366 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm Fibrinogen 31,095,000 44.310.375 21.766.500 750
250 PP2300447367 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm 185,900,000 264.907.500 130.130.000 3667
251 PP2300447368 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid 94,160,000 134.178.000 65.912.000 3667
252 PP2300447369 - Chất chuẩn ngưỡng bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy 19,530,000 27.830.250 13.671.000 12
253 PP2300447370 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt 20,461,000 29.156.925 14.322.700 12
254 PP2300447371 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết 23,373,000 33.306.525 16.361.100 12
255 PP2300447372 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 469,560,000 669.123.000 328.692.000 86000
256 PP2300447373 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 774,144,000 1.103.155.200 541.900.800 33600
257 PP2300447374 - ACTH 23,129,400 32.959.395 16.190.580 50
258 PP2300447375 - ACTH CS 9,178,320 13.079.106 6.424.824 2
259 PP2300447376 - AFP 1,387,785,000 1.977.593.625 971.449.500 5833
260 PP2300447377 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 3,671,328 5.231.642 2.569.930 2
261 PP2300447378 - Anti-CCP 73,426,500 104.632.763 51.398.550 83
262 PP2300447379 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-CCP 14,685,312 20.926.570 10.279.718 4
263 PP2300447380 - Anti-HAV IgM 61,678,400 87.891.720 43.174.880 133
264 PP2300447381 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HAV IgM 6,975,536 9.940.139 4.882.875 5
265 PP2300447382 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HAV 7,210,382 10.274.794 5.047.267 10
266 PP2300447383 - Anti-HBe 770,985,000 1.098.653.625 539.689.500 2500
267 PP2300447384 - Anti-HBs 121,158,000 172.650.150 84.810.600 750
268 PP2300447385 - Xét nghiệm định lượng Anti-Hbs 441,553,600 629.213.880 309.087.520 2733
269 PP2300447386 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-Hbs 5,139,888 7.324.340 3.597.922 10
270 PP2300447387 - Anti-HCV 2,238,312,500 3.189.595.313 1.566.818.750 4917
271 PP2300447388 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV 6,975,571 9.940.189 4.882.900 10
272 PP2300447389 - Anti-TSHR 220,500,000 314.212.500 154.350.000 133
273 PP2300447390 - Cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 144,504,000 205.918.200 101.152.800 54000
274 PP2300447391 - Đầu col dùng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang 231,206,400 329.469.120 161.844.480 86400
275 PP2300447392 - Đầu col và cốc phản ứng 38,755,584 55.226.707 27.128.909 8064
276 PP2300447393 - Đầu col và cốc dùng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang 36,333,360 51.775.038 25.433.352 11340
277 PP2300447394 - CA 125 185,035,200 263.675.160 129.524.640 400
278 PP2300447395 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 7,342,660 10.463.291 5.139.862 3
279 PP2300447396 - CA 15-3 169,615,600 241.702.230 118.730.920 367
280 PP2300447397 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 7,342,660 10.463.291 5.139.862 3
281 PP2300447398 - CA 19-9 192,745,000 274.661.625 134.921.500 417
282 PP2300447399 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 7,342,660 10.463.291 5.139.862 3
283 PP2300447400 - CA 72-4 92,517,600 131.837.580 64.762.320 200
284 PP2300447401 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 9,178,320 13.079.106 6.424.824 3
285 PP2300447402 - CEA 286,364,000 408.068.700 200.454.800 1083
286 PP2300447403 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 11,013,984 15.694.927 7.709.789 6
287 PP2300447404 - Dung dịch rửa bề mặt điện cực 450,900,400 642.533.070 315.630.280 100067
288 PP2300447405 - Dung dịch rửa bộ phát hiệu 160,272,000 228.387.600 112.190.400 56000
289 PP2300447406 - Cortisol 317,208,000 452.021.400 222.045.600 1333
290 PP2300447407 - Xét nghiệm định lượng Cortisol 344,963,700 491.573.273 241.474.590 1450
291 PP2300447408 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 13,216,788 18.833.923 9.251.752 6
292 PP2300447409 - C-Peptide 35,244,800 50.223.840 24.671.360 67
293 PP2300447410 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Peptide 6,608,388 9.416.953 4.625.872 2
294 PP2300447411 - Cyfra 21-1 116,259,100 165.669.218 81.381.370 317
295 PP2300447412 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 9,178,320 13.079.106 6.424.824 3
296 PP2300447413 - Dung dịch pha loãng 6,314,752 8.998.522 4.420.326 21
297 PP2300447414 - Dung dịch pha loãng mẫu 72,600,840 103.456.197 50.820.588 180
298 PP2300447415 - Estradiol G3 11,895,000 16.950.375 8.326.500 50
299 PP2300447416 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 3,671,328 5.231.642 2.569.930 2
300 PP2300447417 - Ferritin 132,168,000 188.339.400 92.517.600 500
301 PP2300447418 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 3,671,328 5.231.642 2.569.930 2
302 PP2300447419 - FT3 210,007,200 299.260.260 147.005.040 1300
303 PP2300447420 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 11,013,984 15.694.927 7.709.789 6
304 PP2300447421 - Định lượng Free T3 48,461,400 69.057.495 33.922.980 300
305 PP2300447422 - FT4 932,910,000 1.329.396.750 653.037.000 5500
306 PP2300447423 - HBeAg 185,036,400 263.676.870 129.525.480 600
307 PP2300447424 - Xét nghiệm định tính HBeAg 549,969,300 783.706.253 384.978.510 1783
308 PP2300447425 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 3,671,366 5.231.697 2.569.956 10
309 PP2300447426 - HBsAg 102,307,400 145.788.045 71.615.180 633
310 PP2300447427 - HbsAg xác nhận 13,461,540 19.182.695 9.423.078 3
311 PP2300447428 - Xét nghiệm định tính HBsAg 869,645,200 1.239.244.410 608.751.640 5383
312 PP2300447429 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg 5,189,310 7.394.767 3.632.517 11
313 PP2300447430 - HCG+beta 36,346,500 51.793.763 25.442.550 150
314 PP2300447431 - Hoá chất chuẩn định xét nghiệm HCG+beta 3,671,328 5.231.642 2.569.930 2
315 PP2300447432 - Xét nghiệm HIV 126,000,000 179.550.000 88.200.000 500
316 PP2300447433 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm HIV 11,197,548 15.956.506 7.838.284 6
317 PP2300447434 - Insulin 13,216,800 18.833.940 9.251.760 50
318 PP2300447435 - Hoá chất kiểm chuẩn Insulin 3,671,328 5.231.642 2.569.930 2
319 PP2300447436 - Dung dịch rửa điện cực 9,786,000 13.945.050 6.850.200 500
320 PP2300447437 - PCT 1,174,824,000 1.674.124.200 822.376.800 1000
321 PP2300447438 - Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu 26,460,000 37.705.500 18.522.000 6
322 PP2300447439 - Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch 4,405,608 6.277.991 3.083.926 6
323 PP2300447440 - Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch khác 8,076,924 11.509.617 5.653.847 6
324 PP2300447441 - Dung dịch rửa chống nhiễu tín hiệu 213,696,000 304.516.800 149.587.200 84000
325 PP2300447442 - Dung dịch rửa 37,600,000 53.580.000 26.320.000 26667
326 PP2300447443 - Dung dịch rửa đầu dò 8,523,760 12.146.358 5.966.632 723
327 PP2300447444 - Định lượng Pro BNP 1,278,900,000 1.822.432.500 895.230.000 833
328 PP2300447445 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP 6,615,000 9.426.375 4.630.500 3
329 PP2300447446 - Dung dịch phát tín hiệu điện hoá trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang. 246,568,320 351.359.856 172.597.824 54720
330 PP2300447447 - Dung dịch rửa và phục hồi điện cực 135,408,000 192.956.400 94.785.600 56000
331 PP2300447448 - Dung dịch phát tín hiệu điện hoá 48,240,000 68.742.000 33.768.000 20000
332 PP2300447449 - PTH 330,420,000 470.848.500 231.294.000 1000
333 PP2300447450 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH 12,237,760 17.438.808 8.566.432 7
334 PP2300447451 - Rubella IgG 16,154,100 23.019.593 11.307.870 50
335 PP2300447452 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgG 5,139,888 7.324.340 3.597.922 8
336 PP2300447453 - Rubella IgM 23,129,400 32.959.395 16.190.580 50
337 PP2300447454 - Hoá chất kiểm chuẩn Rubella IgM 5,320,752 7.582.072 3.724.526 4
338 PP2300447455 - Hoá chất tẩy rửa 98,604,000 140.510.700 69.022.800 6000
339 PP2300447456 - Total PSA 220,280,400 313.899.570 154.196.280 600
340 PP2300447457 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 3,671,328 5.231.642 2.569.930 2
341 PP2300447458 - Toxo IgG 16,153,800 23.019.165 11.307.660 50
342 PP2300447459 - Hoá chất kiểm chuẩn Toxo IgG 5,139,888 7.324.340 3.597.922 8
343 PP2300447460 - Toxo IgM 23,129,400 32.959.395 16.190.580 50
344 PP2300447461 - Hoá chất kiểm chuẩn Toxo IgM 5,274,126 7.515.630 3.691.888 6
345 PP2300447462 - Troponin T hs 1,709,400,000 2.435.895.000 1.196.580.000 6167
346 PP2300447463 - Hoá chất hiệu chuẩn xet nghiệm Troponin T hs 3,307,500 4.713.188 2.315.250 2
347 PP2300447464 - TSH 775,411,200 1.104.960.960 542.787.840 4800
348 PP2300447465 - Hoá chất hiệu chuẩn xet nghiệm TSH 3,671,335 5.231.652 2.569.935 3
349 PP2300447466 - TSH Elecsys 72,692,100 103.586.243 50.884.470 450
350 PP2300447467 - Dung dịch pha loãng 15,419,808 21.973.226 10.793.866 48
351 PP2300447468 - Ống lấy mẫu 2.0 mL 19,651,941 28.004.016 13.756.359 2
352 PP2300447469 - Định lượng Vitamin B12 19,559,000 27.871.575 13.691.300 83
353 PP2300447470 - Chất chuẩn Vitamin B12 8,799,120 12.538.746 6.159.384 12
354 PP2300447471 - Định lượng ferritin 15,651,600 22.303.530 10.956.120 100
355 PP2300447472 - Chất chuẩn Ferritin 9,775,656 13.930.310 6.842.959 12
356 PP2300447473 - Định lượng CEA 43,015,800 61.297.515 30.111.060 100
357 PP2300447474 - Chất chuẩn CEA 14,665,140 20.897.825 10.265.598 8
358 PP2300447475 - Định lượng AFP 73,326,000 104.489.550 51.328.200 250
359 PP2300447476 - Chất chuẩn AFP 9,775,658 13.930.313 6.842.961 9
360 PP2300447477 - Định lượng Insulin 27,376,800 39.011.940 19.163.760 100
361 PP2300447478 - Hoá chất hiệu chuẩn Insulin 16,816,248 23.963.153 11.771.374 6
362 PP2300447479 - Định lượng LH 11,735,400 16.722.945 8.214.780 50
363 PP2300447480 - Chất chuẩn LH 10,758,744 15.331.210 7.531.121 12
364 PP2300447481 - Định lượng FSH 11,735,400 16.722.945 8.214.780 50
365 PP2300447482 - Chất chuẩn FSH 12,711,960 18.114.543 8.898.372 12
366 PP2300447483 - Định lượng Prolactin 11,735,400 16.722.945 8.214.780 50
367 PP2300447484 - Chất chuẩn Prolactin 16,624,823 23.690.373 11.637.376 8
368 PP2300447485 - Định lượng Progesterone 11,735,400 16.722.945 8.214.780 50
369 PP2300447486 - Chất chuẩn Progesterone 11,735,361 16.722.889 8.214.753 8
370 PP2300447487 - Định lượng Testosterone 13,688,400 19.505.970 9.581.880 50
371 PP2300447488 - Chất chuẩn Testosterone 11,735,370 16.722.902 8.214.759 8
372 PP2300447489 - Định lượng Estriol 11,735,400 16.722.945 8.214.780 50
373 PP2300447490 - Hoá chất hiệu chuẩn Estriol 28,408,140 40.481.600 19.885.698 10
374 PP2300447491 - Định lượng hGH 48,891,300 69.670.103 34.223.910 50
375 PP2300447492 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH 26,400,492 37.620.701 18.480.344 6
376 PP2300447493 - Định lượng Cortisol 97,758,000 139.305.150 68.430.600 500
377 PP2300447494 - Chất chuẩn Cortisol 12,711,960 18.114.543 8.898.372 12
378 PP2300447495 - Định lượng Digoxin 21,517,800 30.662.865 15.062.460 100
379 PP2300447496 - Chất chuẩn Digoxin 16,624,800 23.690.340 11.637.360 12
380 PP2300447497 - Định lượng Thyroglobulin 28,360,200 40.413.285 19.852.140 50
381 PP2300447498 - Chất chuẩn Thyroglobulin 28,360,188 40.413.268 19.852.132 6
382 PP2300447499 - Định lượng Free T4 23,477,400 33.455.295 16.434.180 150
383 PP2300447500 - Chất chuẩn Free T4 9,775,665 13.930.323 6.842.966 8
384 PP2300447501 - Định lượng total PSA 35,202,600 50.163.705 24.641.820 100
385 PP2300447502 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA 17,598,150 25.077.364 12.318.705 15
386 PP2300447503 - Giếng phản ứng 117,353,580 167.228.852 82.147.506 10
387 PP2300447504 - Định lượng CA 125 85,460,400 121.781.070 59.822.280 150
388 PP2300447505 - Chất chuẩn CA 125 31,296,420 44.597.399 21.907.494 15
389 PP2300447506 - Định lượng CA 15-3 28,730,100 40.940.393 20.111.070 50
390 PP2300447507 - Chất chuẩn CA 15-3 20,537,685 29.266.201 14.376.380 5
391 PP2300447508 - Định lượng CA 19-9 86,190,300 122.821.178 60.333.210 150
392 PP2300447509 - Chất chuẩn CA 19-9 29,336,760 41.804.883 20.535.732 8
393 PP2300447510 - Cơ chất phát quang 247,014,720 351.995.976 172.910.304 1990
394 PP2300447511 - Dung dịch kiểm tra máy 6,502,966 9.266.727 4.552.076 16
395 PP2300447512 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 9,777,000 13.932.225 6.843.900 500
396 PP2300447513 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 16,624,818 23.690.366 11.637.373 1
397 PP2300447514 - Định lượng TPO Ab 27,377,100 39.012.368 19.163.970 50
398 PP2300447515 - Dung dịch rửa máy 259,530,000 369.830.250 181.671.000 205000
399 PP2300447516 - Hóa chất hiệu chuẩn PTH 39,122,160 55.749.078 27.385.512 14
400 PP2300447517 - Định lượng PTH 48,901,200 69.684.210 34.230.840 100
401 PP2300447518 - Chất chuẩn TPO Antibody 26,400,492 37.620.701 18.480.344 6
402 PP2300447519 - Phát hiện HBs Ag 65,458,500 93.278.363 45.820.950 250
403 PP2300447520 - Chất chuẩn HBs Ag 34,417,645 49.045.144 24.092.352 5
404 PP2300447521 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag 26,016,268 37.073.182 18.211.388 16
405 PP2300447522 - Định lượng HBs Ab 80,720,100 115.026.143 56.504.070 150
406 PP2300447523 - Chất chuẩn HBs Ab 41,075,370 58.532.402 28.752.759 8
407 PP2300447524 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab 62,579,916 89.176.380 43.805.941 21
408 PP2300447525 - Định lượng Thyroglobulin Ab 22,491,000 32.049.675 15.743.700 50
409 PP2300447526 - Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin Ab 35,559,720 50.672.601 24.891.804 10
410 PP2300447527 - Bán định lượng CMV IgG 33,249,600 47.380.680 23.274.720 50
411 PP2300447528 - Chất chuẩn CMV IgG 43,025,310 61.311.067 30.117.717 3
412 PP2300447529 - Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG 68,452,470 97.544.770 47.916.729 15
413 PP2300447530 - Định tính CMV IgM 44,978,400 64.094.220 31.484.880 50
414 PP2300447531 - Chất chuẩn CMV IgM 20,537,688 29.266.205 14.376.382 1
415 PP2300447532 - Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM 34,226,235 48.772.385 23.958.365 8
416 PP2300447533 - Định lượng total βhCG 13,688,400 19.505.970 9.581.880 50
417 PP2300447534 - Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) 101,701,800 144.925.065 71.191.260 100
418 PP2300447535 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần) 21,514,273 30.657.839 15.059.991 4
419 PP2300447536 - Chất chuẩn Total βhCG 9,775,656 13.930.310 6.842.959 12
420 PP2300447537 - Định lượng TSH 31,296,000 44.596.800 21.907.200 200
421 PP2300447538 - Chất chuẩn TSH 7,825,725 11.151.658 5.478.008 8
422 PP2300447539 - Định lượng Estradiol 12,750,900 18.170.033 8.925.630 50
423 PP2300447540 - Định tính HCV Ab 63,151,200 89.990.460 44.205.840 100
424 PP2300447541 - Chất chuẩn HCV Ab 12,822,264 18.271.726 8.975.585 1
425 PP2300447542 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab 18,857,034 26.871.273 13.199.924 7
426 PP2300447543 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu. 151,410,000 215.759.250 105.987.000 5000
427 PP2300447544 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 4,077,000 5.809.725 2.853.900 750
428 PP2300447545 - Nắp ống đựng nước tiểu dùng cho xét nghiệm 680,000 969.000 476.000 333
429 PP2300447546 - Que thử phân tích nước tiểu (11 parameters) 150,500,000 214.462.500 105.350.000 5833
430 PP2300447547 - Hóa chất kiểm chứng âm dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 1) 10,901,232 15.534.256 7.630.862 12
431 PP2300447548 - Hóa chất kiểm chứng dương dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 2) 10,901,232 15.534.256 7.630.862 12
432 PP2300447549 - Ống lấy mẫu 3.0 mL 58,368,570 83.175.212 40.857.999 5
433 PP2300447550 - Dung dịch rửa 11,722,050 16.703.921 8.205.435 225
434 PP2300447551 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali 5,836,800 8.317.440 4.085.760 25
435 PP2300447552 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải 3,147,150 4.484.689 2.203.005 25
436 PP2300447553 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 36,315,600 51.749.730 25.420.920 200
437 PP2300447554 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 4,534,200 6.461.235 3.173.940 50
438 PP2300447555 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 4,534,200 6.461.235 3.173.940 50
439 PP2300447556 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 6,696,000 9.541.800 4.687.200 4000
440 PP2300447557 - Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa 4,056,000 5.779.800 2.839.200 4000
441 PP2300447558 - Dung dịch đệm ISE 4,320,000 6.156.000 3.024.000 4000
442 PP2300447559 - Định lượng Albumin 77,316,408 110.175.881 54.121.486 516
443 PP2300447560 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 93,934,740 133.857.005 65.754.318 10
444 PP2300447561 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 72,566,496 103.407.257 50.796.547 48
445 PP2300447562 - Hóa chất xét nghiệm Ethanol, sử dụng cho máy hệ mở 73,130,970 104.211.632 51.191.679 835
446 PP2300447563 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PCT 60,522,912 86.245.150 42.366.038 6
447 PP2300447564 - Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm PCT 31,714,992 45.193.864 22.200.494 3
448 PP2300447565 - Định lượng Procalcitonin 311,463,600 443.835.630 218.024.520 467
449 PP2300447566 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 17,007,660 24.235.916 11.905.362 6
450 PP2300447567 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 17,007,660 24.235.916 11.905.362 6
451 PP2300447568 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 3 17,007,660 24.235.916 11.905.362 6
452 PP2300447569 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 3,770,100 5.372.393 2.639.070 5
453 PP2300447570 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 3,683,820 5.249.444 2.578.674 5
454 PP2300447571 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 2,170,224 3.092.569 1.519.157 14
455 PP2300447572 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 34,865,388 49.683.178 24.405.772 6
456 PP2300447573 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 39,063,780 55.665.887 27.344.646 2
457 PP2300447574 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP 38,061,216 54.237.233 26.642.851 6
458 PP2300447575 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 30,282,552 43.152.637 21.197.786 3
459 PP2300447576 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 30,282,552 43.152.637 21.197.786 3
460 PP2300447577 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 30,282,552 43.152.637 21.197.786 3
461 PP2300447578 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 34,102,950 48.596.704 23.872.065 5
462 PP2300447579 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 62,515,020 89.083.904 43.760.514 5
463 PP2300447580 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 21,290,400 30.338.820 14.903.280 6
464 PP2300447581 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 3,990,744 5.686.810 2.793.521 3
465 PP2300447582 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 3,990,744 5.686.810 2.793.521 3
466 PP2300447583 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 116,451,648 165.943.598 81.516.154 18
467 PP2300447584 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 190,901,232 272.034.256 133.630.862 18
468 PP2300447585 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin 212,112,480 302.260.284 148.478.736 20
469 PP2300447586 - Định lượng Albumin 12,178,988 17.355.058 8.525.292 1931
470 PP2300447587 - Đo hoạt độ Amylase 54,423,360 77.553.288 38.096.352 720
471 PP2300447588 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 119,763,840 170.663.472 83.834.688 7840
472 PP2300447589 - Đo hoạt độ AST (GOT) 116,706,240 166.306.392 81.694.368 7840
473 PP2300447590 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 54,984,000 78.352.200 38.488.800 500
474 PP2300447591 - Định lượng Calci toàn phần 29,936,400 42.659.370 20.955.480 2626
475 PP2300447592 - Định lượng Triglycerid 98,793,000 140.780.025 69.155.100 4500
476 PP2300447593 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 3,487,860 4.970.201 2.441.502 90
477 PP2300447594 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 122,808,960 175.002.768 85.966.272 920
478 PP2300447595 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 56,932,200 81.128.385 39.852.540 3900
479 PP2300447596 - Định lượng Ferritin 229,180,000 326.581.500 160.426.000 667
480 PP2300447597 - Định lượng Creatinin 52,475,040 74.776.932 36.732.528 720
481 PP2300447598 - Đo hoạt độ LDH 19,261,440 27.447.552 13.483.008 1280
482 PP2300447599 - Định lượng CRP 131,412,635 187.263.005 91.988.845 1295
483 PP2300447600 - Định lượng β-2 Microglobulin 245,092,490 349.256.798 171.564.743 284
484 PP2300447601 - Định lượng Transferin 92,382,120 131.644.521 64.667.484 540
485 PP2300447602 - Định lượng Protein 17,302,500 24.656.063 12.111.750 250
486 PP2300447603 - Định lượng Pre-albumin 25,118,280 35.793.549 17.582.796 60
487 PP2300447604 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 4,745,130 6.761.810 3.321.591 115
488 PP2300447605 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 717,575,040 1.022.544.432 502.302.528 4810
489 PP2300447606 - Định lượng Sắt 15,630,000 22.272.750 10.941.000 1000
490 PP2300447607 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 395,497,440 563.583.852 276.848.208 4810
491 PP2300447608 - Định lượng Mg 3,933,000 5.604.525 2.753.100 250
492 PP2300447609 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 38,992,800 55.564.740 27.294.960 220
493 PP2300447610 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 5,931,900 8.452.958 4.152.330 390
494 PP2300447611 - Định lượng Bilirubin toàn phần 4,408,560 6.282.198 3.085.992 393
495 PP2300447612 - Định lượng Cholesterol toàn phần 62,681,100 89.320.568 43.876.770 5650
496 PP2300447613 - Định lượng Glucose 86,533,200 123.309.810 60.573.240 7800
497 PP2300447614 - Định lượng Protein toàn phần 5,146,500 7.333.763 3.602.550 730
498 PP2300447615 - Định lượng Ure 167,466,960 238.640.418 117.226.872 14760
499 PP2300447616 - Định lượng Acid Uric 39,937,920 56.911.536 27.956.544 3520
500 PP2300447617 - Bộ Calib/QC cho xét nghiệm Ethanol 9,840,564 14.022.804 6.888.395 2
501 PP2300447618 - Cassettes xử lý loại có nắp 37,400,000 53.295.000 26.180.000 1667
502 PP2300447619 - Dao cắt vi phẫu 187,000,000 266.475.000 130.900.000 417
503 PP2300447620 - EA-50 16,688,386 23.780.950 11.681.870 1813
504 PP2300447621 - Eosin Y 33,255,684 47.389.350 23.278.979 3311
505 PP2300447622 - Formol trung tính 249,459,936 355.480.409 174.621.955 314975
506 PP2300447623 - Hematoxylin 32,574,167 46.418.188 22.801.917 3337
507 PP2300447624 - OG-6 16,688,387 23.780.951 11.681.871 1813
508 PP2300447625 - Sáp paraffin tinh khiết 47,250,000 67.331.250 33.075.000 21
509 PP2300447626 - Keo dán lam pha sẵn 75,128,482 107.058.087 52.589.937 2050
510 PP2300447627 - Xylen 168,621,961 240.286.294 118.035.373 60830
Hóa chất tách chiết Mycobacteria Genomic DNA trên máy tự động
Mã phần lô PP2300447118
Giá từng phần lô 144,789,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.324.496
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.352.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất tách chiết DNA/RNA máy tự động
Mã phần lô PP2300447119
Giá từng phần lô 2,933,884,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.180.785.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.053.719.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 3300
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng HBV cho hệ thống PCR tự động
Mã phần lô PP2300447120
Giá từng phần lô 5,345,810,379
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.617.779.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.742.067.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 2467
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng HCV cho hệ thống PCR tự động
Mã phần lô PP2300447121
Giá từng phần lô 3,657,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.212.336.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.560.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất xét nghiệm MTB&NTM dùng cho hệ thống PCR tự động
Mã phần lô PP2300447122
Giá từng phần lô 427,932,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.803.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.552.602
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch pha loãng nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2300447123
Giá từng phần lô 11,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.829.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa máy trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2300447124
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2300447125
Giá từng phần lô 11,999,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.099.983
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.399.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2300447126
Giá từng phần lô 2,399,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.419.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.679.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2300447127
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu trên hệ thống sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2300447128
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbC và các biến thể khác) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2300447129
Giá từng phần lô 495,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.477.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.550.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbS) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2300447130
Giá từng phần lô 495,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.477.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.550.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Rửa giải vùng A0 và làm bền cột Column trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2300447131
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.923.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy
Mã phần lô PP2300447132
Giá từng phần lô 679,706,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.581.549
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.794.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 5558
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất rửa sử dụng cho máy
Mã phần lô PP2300447133
Giá từng phần lô 981,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.399.310.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.380.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8417
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bình khí
Mã phần lô PP2300447134
Giá từng phần lô 432,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.956.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Điện cực pH
Mã phần lô PP2300447135
Giá từng phần lô 54,496,167
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.657.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.147.317
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Điện cực pCO2
Mã phần lô PP2300447136
Giá từng phần lô 72,660,423
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.541.103
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.862.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vỏ điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300447137
Giá từng phần lô 45,414,039
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.715.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.789.827
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Lõi điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300447138
Giá từng phần lô 9,085,527
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.946.876
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.359.869
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch đổ điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300447139
Giá từng phần lô 4,412,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.287.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.088.764
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch đổ điện cực pH
Mã phần lô PP2300447140
Giá từng phần lô 3,309,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.715.881
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.316.573
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cổng nhận mẫu
Mã phần lô PP2300447141
Giá từng phần lô 6,410,514
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.134.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.487.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Điện cực TH
Mã phần lô PP2300447142
Giá từng phần lô 69,357,678
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.834.691
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.550.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Điện cực Hemoglobin
Mã phần lô PP2300447143
Giá từng phần lô 72,660,423
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.541.103
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.862.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300447144
Giá từng phần lô 412,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.427.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2)
Mã phần lô PP2300447145
Giá từng phần lô 15,573,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.192.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.901.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bộ ống dây bơm
Mã phần lô PP2300447146
Giá từng phần lô 9,350,649
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.324.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.545.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300447147
Giá từng phần lô 367,329,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.444.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.130.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Điện cực pO2
Mã phần lô PP2300447148
Giá từng phần lô 36,330,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.771.359
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.431.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300447149
Giá từng phần lô 66,862,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.279.105
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.803.771
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
E. histolytica IgG (Amebiasis)
Mã phần lô PP2300447150
Giá từng phần lô 10,598,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.102.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.418.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Echinococcus IgG
Mã phần lô PP2300447151
Giá từng phần lô 47,692,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.962.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.384.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 144
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Schistosoma IgG
Mã phần lô PP2300447152
Giá từng phần lô 5,299,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.551.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.709.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2300447153
Giá từng phần lô 143,153,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.993.834
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.207.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Toxocara IgG
Mã phần lô PP2300447154
Giá từng phần lô 275,558,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.670.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.890.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 832
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Fasciola IgG
Mã phần lô PP2300447155
Giá từng phần lô 32,451,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.243.051
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.715.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 96
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cysticercosis IgG (T.Solium)
Mã phần lô PP2300447156
Giá từng phần lô 10,598,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.102.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.418.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Aldosterone Elisa
Mã phần lô PP2300447157
Giá từng phần lô 18,619,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.532.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.033.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ANA Screening IgG
Mã phần lô PP2300447158
Giá từng phần lô 25,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.269.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.816.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Tip 1100µl
Mã phần lô PP2300447159
Giá từng phần lô 109,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Tip 300µl
Mã phần lô PP2300447160
Giá từng phần lô 95,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
IgG anti-dsDNA
Mã phần lô PP2300447161
Giá từng phần lô 26,157,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.274.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.310.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Renin Elisa
Mã phần lô PP2300447162
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm dị ứng tự động 40 dị nguyên
Mã phần lô PP2300447163
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bộ nhuộm Gram 100ml*4
Mã phần lô PP2300447164
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.486.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
BỘ NHUỘM ZIEHL NEELSEN
Mã phần lô PP2300447165
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2300447166
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Macconkey
Mã phần lô PP2300447167
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Muller Hinton (MC)
Mã phần lô PP2300447168
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300447169
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Chocolate Agar (Cấy VK thường)
Mã phần lô PP2300447170
Giá từng phần lô 41,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Chocolate Agar (cấy Haemophilus)
Mã phần lô PP2300447171
Giá từng phần lô 62,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.706.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Sabouraud Dextrose Agar
Mã phần lô PP2300447172
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Sabouraud Dextrose Chloramphenicol Agar (SDA Cl)
Mã phần lô PP2300447173
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.368.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Chrom agar 90mm
Mã phần lô PP2300447174
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
H.Pylori Agar + Horse Blood
Mã phần lô PP2300447175
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Salmonella shigella agar (SS agar)
Mã phần lô PP2300447176
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B
Mã phần lô PP2300447177
Giá từng phần lô 12,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.275.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường tăng sinh
Mã phần lô PP2300447178
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.268.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường vận chuyển
Mã phần lô PP2300447179
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường sinh hóa
Mã phần lô PP2300447180
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Brain Heart Infusion (BHI)
Mã phần lô PP2300447181
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Carybac
Mã phần lô PP2300447182
Giá từng phần lô 615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Kligler Iron Agar (KIA)
Mã phần lô PP2300447183
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Sulfide Indole Motility (SIM)
Mã phần lô PP2300447184
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Simmons Citrate Agar (SCA)
Mã phần lô PP2300447185
Giá từng phần lô 345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Stuart Amies
Mã phần lô PP2300447186
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường MR- VP (cấy VK thường)
Mã phần lô PP2300447187
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Brain Heart Infusion Broth + 15% Glycerol B+ 15% G
Mã phần lô PP2300447188
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Esculin Agar EA
Mã phần lô PP2300447189
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Môi trường Salt Agar SA
Mã phần lô PP2300447190
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nước muối 0.85%
Mã phần lô PP2300447191
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CTNK Đông Máu ( 5 thông số)
Mã phần lô PP2300447192
Giá từng phần lô 59,894,964
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.350.324
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.926.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CTNK HbA1c (2 thông số)
Mã phần lô PP2300447193
Giá từng phần lô 126,444,981
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.184.098
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.511.487
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CTNK Miễn Dịch (50 thông số)
Mã phần lô PP2300447194
Giá từng phần lô 82,793,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.980.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.955.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học (11 thông số)
Mã phần lô PP2300447195
Giá từng phần lô 74,799,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.589.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.359.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa (55 thông số)
Mã phần lô PP2300447196
Giá từng phần lô 52,415,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.692.595
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.691.099
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
RIQAS Urinalysis (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu)
Mã phần lô PP2300447197
Giá từng phần lô 50,189,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.520.716
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.132.983
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CTNK Khí Máu (10 thông số)
Mã phần lô PP2300447198
Giá từng phần lô 44,904,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.988.799
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.433.094
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng cao
Mã phần lô PP2300447199
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng thấp
Mã phần lô PP2300447200
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nội kiểm Miễn dịch ngưỡng trung bình
Mã phần lô PP2300447201
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nội kiểm nước tiểu ngưỡng âm tính
Mã phần lô PP2300447202
Giá từng phần lô 15,209,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.674.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.646.899
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nội kiểm nước tiểu ngưỡng dương tính
Mã phần lô PP2300447203
Giá từng phần lô 15,209,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.674.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.646.899
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300447204
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.539.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300447205
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Huyết thanh A
Mã phần lô PP2300447206
Giá từng phần lô 11,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.715.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Huyết thanh B
Mã phần lô PP2300447207
Giá từng phần lô 11,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.715.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Huyết thanh AB
Mã phần lô PP2300447208
Giá từng phần lô 684,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Huyết thanh D
Mã phần lô PP2300447209
Giá từng phần lô 19,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.448.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 207
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300447210
Giá từng phần lô 23,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.259.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2300447211
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.735.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 933
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng ALT (SGPT)
Mã phần lô PP2300447212
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng AMYLASE
Mã phần lô PP2300447213
Giá từng phần lô 59,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng AST (SGOT)
Mã phần lô PP2300447214
Giá từng phần lô 72,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.420.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Creatinine (Enzymatic)
Mã phần lô PP2300447215
Giá từng phần lô 240,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.153.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.075.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng C-reactive protein
Mã phần lô PP2300447216
Giá từng phần lô 134,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.361.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.002.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Gamma-glutamyltransferase (GGT)
Mã phần lô PP2300447217
Giá từng phần lô 44,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300447218
Giá từng phần lô 94,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300447219
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2300447220
Giá từng phần lô 37,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.091.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.079.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300447221
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300447222
Giá từng phần lô 378,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.265.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.902.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300447223
Giá từng phần lô 21,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.633.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.047.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2300447224
Giá từng phần lô 21,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.633.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.047.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300447225
Giá từng phần lô 75,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.050.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.077.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300447226
Giá từng phần lô 94,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.138.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.892.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4583
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2300447227
Giá từng phần lô 25,900,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.908.747
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.130.613
Năng lực sản xuất hàng hóa 2243
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2300447228
Giá từng phần lô 30,723,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.781.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.506.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 2032
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng URE (Bun)
Mã phần lô PP2300447229
Giá từng phần lô 151,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.938.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.075.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300447230
Giá từng phần lô 776,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Định lượng RPR
Mã phần lô PP2300447231
Giá từng phần lô 17,407,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.806.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.185.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Creatinine kinase
Mã phần lô PP2300447232
Giá từng phần lô 266,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.403.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4683
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Creatinine kinase - MB
Mã phần lô PP2300447233
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300447234
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.989.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300447235
Giá từng phần lô 15,708,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.384.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.995.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2300447236
Giá từng phần lô 433,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.087.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.130.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm RPR
Mã phần lô PP2300447237
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm RPR (2 mức)
Mã phần lô PP2300447238
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm U-ALB
Mã phần lô PP2300447239
Giá từng phần lô 46,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.984.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm U-ALB (2 mức)
Mã phần lô PP2300447240
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.852.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng yếu tố RF
Mã phần lô PP2300447241
Giá từng phần lô 33,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.508.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.337.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng yếu tố ASO
Mã phần lô PP2300447242
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.139.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Magie
Mã phần lô PP2300447243
Giá từng phần lô 13,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.682.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.668.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase
Mã phần lô PP2300447244
Giá từng phần lô 46,084,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.670.413
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.259.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Iron Ferrozine
Mã phần lô PP2300447245
Giá từng phần lô 34,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.596.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.871.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2300447246
Giá từng phần lô 181,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.227.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.339.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2300447247
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.393.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.965.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng FERRITIN
Mã phần lô PP2300447248
Giá từng phần lô 300,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.900.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.687.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1050
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn cho nhóm xét nghiệm ARC (ASO; RF;CRP)
Mã phần lô PP2300447249
Giá từng phần lô 50,009,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.263.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.006.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300447250
Giá từng phần lô 12,403,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.674.453
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.682.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300447251
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300447252
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa (mức 1)
Mã phần lô PP2300447253
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa (mức 2)
Mã phần lô PP2300447254
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn Multi Calibrator cho xét nghiệm Sinh hóa
Mã phần lô PP2300447255
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300447256
Giá từng phần lô 14,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.776.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300447257
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.079.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất bổ trợ ly giải cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300447258
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bộ mỡ (mức 1)
Mã phần lô PP2300447259
Giá từng phần lô 51,390,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.231.673
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.973.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bộ mỡ (mức 2)
Mã phần lô PP2300447260
Giá từng phần lô 51,390,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.231.673
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.973.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-reactive protein
Mã phần lô PP2300447261
Giá từng phần lô 16,717,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.822.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.702.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nước rửa Lipid cho thiêt bị Xét nghiệm
Mã phần lô PP2300447262
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa Acid cho thiết bị
Mã phần lô PP2300447263
Giá từng phần lô 10,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.603.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.173.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn (QC) cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300447264
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.253.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300447265
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn ASO
Mã phần lô PP2300447266
Giá từng phần lô 8,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.671.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.224.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300447267
Giá từng phần lô 15,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.336.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CRP Standard
Mã phần lô PP2300447268
Giá từng phần lô 7,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.559.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn HDL/LDL
Mã phần lô PP2300447269
Giá từng phần lô 18,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.398.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.967.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn Lactat
Mã phần lô PP2300447270
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.249.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chứng Lactate 2 mức
Mã phần lô PP2300447271
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn Microalbumin
Mã phần lô PP2300447272
Giá từng phần lô 14,249,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.306.233
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.974.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ
Mã phần lô PP2300447273
Giá từng phần lô 7,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.721.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.266.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn RF 5 mức
Mã phần lô PP2300447274
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.091.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn β2 microglobulin máu 4 mức
Mã phần lô PP2300447275
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.183.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chứng RF 2 mức
Mã phần lô PP2300447276
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng (QC) 2 mức cho các xét nghiệm sinh hoá khác
Mã phần lô PP2300447277
Giá từng phần lô 6,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.934.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng 2 mức Microalbumin
Mã phần lô PP2300447278
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng ASO 2 mức
Mã phần lô PP2300447279
Giá từng phần lô 10,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.229.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.481.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng CRP 2 mức
Mã phần lô PP2300447280
Giá từng phần lô 6,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.503.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.668.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức cao
Mã phần lô PP2300447281
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức trung bình
Mã phần lô PP2300447282
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức
Mã phần lô PP2300447283
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.183.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2300447284
Giá từng phần lô 11,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.838.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.780.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2300447285
Giá từng phần lô 11,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.838.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.780.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ
Mã phần lô PP2300447286
Giá từng phần lô 11,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.082.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.900.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng β2 microglobulin 2 mức
Mã phần lô PP2300447287
Giá từng phần lô 14,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.062.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.855.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nước rửa máy hằng ngày
Mã phần lô PP2300447288
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất thử chẩn đoán Ceton máu
Mã phần lô PP2300447289
Giá từng phần lô 3,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.467.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất thử chẩn đoán sinh hoá Ferritin
Mã phần lô PP2300447290
Giá từng phần lô 164,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.520.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất thử chẩn đoán sinh hoá Pre-Albumin
Mã phần lô PP2300447291
Giá từng phần lô 51,656,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.610.156
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.159.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 483
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất thử chẩn đoán sinh hoá β2 microglobulin
Mã phần lô PP2300447292
Giá từng phần lô 117,166,667
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.016.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Ferritin 4 mức
Mã phần lô PP2300447293
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 (HN1530) 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate
Mã phần lô PP2300447294
Giá từng phần lô 110,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.525.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 (HE1532) 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate.
Mã phần lô PP2300447295
Giá từng phần lô 110,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.525.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300447296
Giá từng phần lô 76,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.302.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.201.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300447297
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn, chất kiểm chứng 2 mức
Mã phần lô PP2300447298
Giá từng phần lô 6,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.934.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2300447299
Giá từng phần lô 67,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.495.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.401.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm ASO có kèm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300447300
Giá từng phần lô 12,535,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.862.731
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.774.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Axít Uric
Mã phần lô PP2300447301
Giá từng phần lô 12,585,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.933.967
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.809.668
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300447302
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1260
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300447303
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1260
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Canxi toàn phần
Mã phần lô PP2300447304
Giá từng phần lô 46,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.995.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.418.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm CK-NAC
Mã phần lô PP2300447305
Giá từng phần lô 40,929,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.325.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.650.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn
Mã phần lô PP2300447306
Giá từng phần lô 210,068,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.347.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.048.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 1620
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300447307
Giá từng phần lô 91,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.830.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.776.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 5400
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300447308
Giá từng phần lô 427,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.170.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300447309
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Cholinesterase
Mã phần lô PP2300447310
Giá từng phần lô 18,308,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.089.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.815.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 365
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm glucose
Mã phần lô PP2300447311
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300447312
Giá từng phần lô 44,451,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.343.784
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.116.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 2778
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Glycated Albumin
Mã phần lô PP2300447313
Giá từng phần lô 128,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 313
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
GOT (AST)
Mã phần lô PP2300447314
Giá từng phần lô 69,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.001.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
GPT (ALT)
Mã phần lô PP2300447315
Giá từng phần lô 69,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.001.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm HDL - C
Mã phần lô PP2300447316
Giá từng phần lô 140,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.839.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2700
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2300447317
Giá từng phần lô 56,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.412.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300447318
Giá từng phần lô 102,598,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.203.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.819.055
Năng lực sản xuất hàng hóa 675
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2300447319
Giá từng phần lô 25,107,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.778.031
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.575.173
Năng lực sản xuất hàng hóa 1155
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm LDL - C
Mã phần lô PP2300447320
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2700
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Micro Albumin
Mã phần lô PP2300447321
Giá từng phần lô 75,162,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.106.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.613.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300447322
Giá từng phần lô 12,500,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.813.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ có kèm chất chuẩn 1ml
Mã phần lô PP2300447323
Giá từng phần lô 39,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.838.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.429.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Phospho
Mã phần lô PP2300447324
Giá từng phần lô 28,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.116.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300447325
Giá từng phần lô 19,750,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.144.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 315
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Iron
Mã phần lô PP2300447326
Giá từng phần lô 26,142,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.253.034
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.299.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 630
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2300447327
Giá từng phần lô 186,793,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.180.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.755.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Triglyceride
Mã phần lô PP2300447328
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4750
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bun
Mã phần lô PP2300447329
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2300447330
Giá từng phần lô 13,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.358.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.509.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2300447331
Giá từng phần lô 13,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.358.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.509.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm ADA
Mã phần lô PP2300447332
Giá từng phần lô 28,095,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.036.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.667.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Calib ADA
Mã phần lô PP2300447333
Giá từng phần lô 8,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.671.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.224.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chứng 2 mức ADA
Mã phần lô PP2300447334
Giá từng phần lô 4,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.335.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.112.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2300447335
Giá từng phần lô 734,775,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.055.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.342.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1117
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn PCT 5 mức
Mã phần lô PP2300447336
Giá từng phần lô 86,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.191.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng PCT 2 mức
Mã phần lô PP2300447337
Giá từng phần lô 64,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.393.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.386.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Magne
Mã phần lô PP2300447338
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm Alka Phosphatase
Mã phần lô PP2300447339
Giá từng phần lô 47,401,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.546.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1680
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300447340
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2300447341
Giá từng phần lô 397,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5417
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch phân tích 5 thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300447342
Giá từng phần lô 550,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
Mã phần lô PP2300447343
Giá từng phần lô 598,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.446.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 452
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300447344
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn máy 3 level
Mã phần lô PP2300447345
Giá từng phần lô 99,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.280.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.400.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300447346
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2300447347
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch để phân tích các thành phần Bạch cầu
Mã phần lô PP2300447348
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch để phân tách các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300447349
Giá từng phần lô 4,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.925.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300447350
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch chuẩn (3 level)
Mã phần lô PP2300447351
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch Calib máy
Mã phần lô PP2300447352
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ABX DILUENT
Mã phần lô PP2300447353
Giá từng phần lô 561,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ABX LYSEBIO
Mã phần lô PP2300447354
Giá từng phần lô 691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ABX LEUCODIFF
Mã phần lô PP2300447355
Giá từng phần lô 691,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ABX BASOLYSE
Mã phần lô PP2300447356
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ABX CLEANER
Mã phần lô PP2300447357
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ABX MINOCLAIR
Mã phần lô PP2300447358
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ABX DIFFTROL 2N
Mã phần lô PP2300447359
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ABX DIFFTROL 2L
Mã phần lô PP2300447360
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ABX DIFFTROL 2H
Mã phần lô PP2300447361
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
MINOCAL
Mã phần lô PP2300447362
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất đo PT
Mã phần lô PP2300447363
Giá từng phần lô 149,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.543.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.898.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 683
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất đo APTT
Mã phần lô PP2300447364
Giá từng phần lô 109,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.348.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.802.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 567
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2300447365
Giá từng phần lô 50,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.640.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300447366
Giá từng phần lô 31,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.310.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.766.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm
Mã phần lô PP2300447367
Giá từng phần lô 185,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid
Mã phần lô PP2300447368
Giá từng phần lô 94,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.178.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn ngưỡng bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy
Mã phần lô PP2300447369
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.830.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt
Mã phần lô PP2300447370
Giá từng phần lô 20,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.156.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.322.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2300447371
Giá từng phần lô 23,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.306.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.361.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300447372
Giá từng phần lô 469,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300447373
Giá từng phần lô 774,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.155.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.900.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33600
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ACTH
Mã phần lô PP2300447374
Giá từng phần lô 23,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.959.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
ACTH CS
Mã phần lô PP2300447375
Giá từng phần lô 9,178,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.079.106
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.424.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
AFP
Mã phần lô PP2300447376
Giá từng phần lô 1,387,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.593.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.449.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300447377
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.642
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Anti-CCP
Mã phần lô PP2300447378
Giá từng phần lô 73,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.632.763
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.398.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2300447379
Giá từng phần lô 14,685,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.926.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Anti-HAV IgM
Mã phần lô PP2300447380
Giá từng phần lô 61,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.891.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.174.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HAV IgM
Mã phần lô PP2300447381
Giá từng phần lô 6,975,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.940.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HAV
Mã phần lô PP2300447382
Giá từng phần lô 7,210,382
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.274.794
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.047.267
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Anti-HBe
Mã phần lô PP2300447383
Giá từng phần lô 770,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.653.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.689.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Anti-HBs
Mã phần lô PP2300447384
Giá từng phần lô 121,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.650.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.810.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Anti-Hbs
Mã phần lô PP2300447385
Giá từng phần lô 441,553,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.213.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.087.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2733
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-Hbs
Mã phần lô PP2300447386
Giá từng phần lô 5,139,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.324.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.597.922
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Anti-HCV
Mã phần lô PP2300447387
Giá từng phần lô 2,238,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.189.595.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.818.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4917
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300447388
Giá từng phần lô 6,975,571
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.940.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300447389
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300447390
Giá từng phần lô 144,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.918.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.152.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 54000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đầu col dùng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300447391
Giá từng phần lô 231,206,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.469.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.844.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 86400
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đầu col và cốc phản ứng
Mã phần lô PP2300447392
Giá từng phần lô 38,755,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.226.707
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.128.909
Năng lực sản xuất hàng hóa 8064
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đầu col và cốc dùng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300447393
Giá từng phần lô 36,333,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.775.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.433.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 11340
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CA 125
Mã phần lô PP2300447394
Giá từng phần lô 185,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.675.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.524.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300447395
Giá từng phần lô 7,342,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.463.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.139.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CA 15-3
Mã phần lô PP2300447396
Giá từng phần lô 169,615,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.702.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.730.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300447397
Giá từng phần lô 7,342,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.463.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.139.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CA 19-9
Mã phần lô PP2300447398
Giá từng phần lô 192,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.661.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.921.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300447399
Giá từng phần lô 7,342,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.463.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.139.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CA 72-4
Mã phần lô PP2300447400
Giá từng phần lô 92,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.837.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.762.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300447401
Giá từng phần lô 9,178,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.079.106
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.424.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
CEA
Mã phần lô PP2300447402
Giá từng phần lô 286,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.068.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.454.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1083
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300447403
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.694.927
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.709.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa bề mặt điện cực
Mã phần lô PP2300447404
Giá từng phần lô 450,900,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.533.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.630.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 100067
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa bộ phát hiệu
Mã phần lô PP2300447405
Giá từng phần lô 160,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.387.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.190.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 56000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cortisol
Mã phần lô PP2300447406
Giá từng phần lô 317,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.021.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.045.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300447407
Giá từng phần lô 344,963,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.573.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.474.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1450
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300447408
Giá từng phần lô 13,216,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.833.923
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
C-Peptide
Mã phần lô PP2300447409
Giá từng phần lô 35,244,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.223.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.671.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2300447410
Giá từng phần lô 6,608,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.416.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.625.872
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300447411
Giá từng phần lô 116,259,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.669.218
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.381.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 317
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300447412
Giá từng phần lô 9,178,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.079.106
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.424.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300447413
Giá từng phần lô 6,314,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.998.522
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.420.326
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300447414
Giá từng phần lô 72,600,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.456.197
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Estradiol G3
Mã phần lô PP2300447415
Giá từng phần lô 11,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.950.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300447416
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.642
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Ferritin
Mã phần lô PP2300447417
Giá từng phần lô 132,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.339.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.517.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300447418
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.642
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
FT3
Mã phần lô PP2300447419
Giá từng phần lô 210,007,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.260.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.005.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1300
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300447420
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.694.927
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.709.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300447421
Giá từng phần lô 48,461,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.057.495
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.922.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
FT4
Mã phần lô PP2300447422
Giá từng phần lô 932,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.396.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
HBeAg
Mã phần lô PP2300447423
Giá từng phần lô 185,036,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.676.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.525.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2300447424
Giá từng phần lô 549,969,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.706.253
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.978.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 1783
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300447425
Giá từng phần lô 3,671,366
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.956
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
HBsAg
Mã phần lô PP2300447426
Giá từng phần lô 102,307,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.788.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.615.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 633
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
HbsAg xác nhận
Mã phần lô PP2300447427
Giá từng phần lô 13,461,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.182.695
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.423.078
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300447428
Giá từng phần lô 869,645,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.244.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.751.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 5383
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300447429
Giá từng phần lô 5,189,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.394.767
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.632.517
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
HCG+beta
Mã phần lô PP2300447430
Giá từng phần lô 36,346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.793.763
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.442.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất chuẩn định xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300447431
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.642
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300447432
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300447433
Giá từng phần lô 11,197,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.956.506
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.838.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Insulin
Mã phần lô PP2300447434
Giá từng phần lô 13,216,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.833.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn Insulin
Mã phần lô PP2300447435
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.642
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa điện cực
Mã phần lô PP2300447436
Giá từng phần lô 9,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.945.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.850.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
PCT
Mã phần lô PP2300447437
Giá từng phần lô 1,174,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.124.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.376.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2300447438
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.705.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300447439
Giá từng phần lô 4,405,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.277.991
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.083.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch khác
Mã phần lô PP2300447440
Giá từng phần lô 8,076,924
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.509.617
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.847
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa chống nhiễu tín hiệu
Mã phần lô PP2300447441
Giá từng phần lô 213,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.516.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 84000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300447442
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa đầu dò
Mã phần lô PP2300447443
Giá từng phần lô 8,523,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.146.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.966.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 723
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Pro BNP
Mã phần lô PP2300447444
Giá từng phần lô 1,278,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2300447445
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.426.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch phát tín hiệu điện hoá trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang.
Mã phần lô PP2300447446
Giá từng phần lô 246,568,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.359.856
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.597.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 54720
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa và phục hồi điện cực
Mã phần lô PP2300447447
Giá từng phần lô 135,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.956.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.785.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 56000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch phát tín hiệu điện hoá
Mã phần lô PP2300447448
Giá từng phần lô 48,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
PTH
Mã phần lô PP2300447449
Giá từng phần lô 330,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.848.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300447450
Giá từng phần lô 12,237,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.438.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.432
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Rubella IgG
Mã phần lô PP2300447451
Giá từng phần lô 16,154,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.019.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.307.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300447452
Giá từng phần lô 5,139,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.324.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.597.922
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Rubella IgM
Mã phần lô PP2300447453
Giá từng phần lô 23,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.959.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2300447454
Giá từng phần lô 5,320,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.582.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất tẩy rửa
Mã phần lô PP2300447455
Giá từng phần lô 98,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.510.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.022.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Total PSA
Mã phần lô PP2300447456
Giá từng phần lô 220,280,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.899.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.196.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300447457
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.642
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Toxo IgG
Mã phần lô PP2300447458
Giá từng phần lô 16,153,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.019.165
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.307.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn Toxo IgG
Mã phần lô PP2300447459
Giá từng phần lô 5,139,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.324.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.597.922
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Toxo IgM
Mã phần lô PP2300447460
Giá từng phần lô 23,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.959.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn Toxo IgM
Mã phần lô PP2300447461
Giá từng phần lô 5,274,126
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.515.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.691.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Troponin T hs
Mã phần lô PP2300447462
Giá từng phần lô 1,709,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.435.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.196.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6167
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xet nghiệm Troponin T hs
Mã phần lô PP2300447463
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.713.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
TSH
Mã phần lô PP2300447464
Giá từng phần lô 775,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.960.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.787.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xet nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300447465
Giá từng phần lô 3,671,335
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.652
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.935
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
TSH Elecsys
Mã phần lô PP2300447466
Giá từng phần lô 72,692,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.586.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.884.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300447467
Giá từng phần lô 15,419,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.973.226
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.793.866
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Mã phần lô PP2300447468
Giá từng phần lô 19,651,941
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.004.016
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.756.359
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300447469
Giá từng phần lô 19,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.871.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.691.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Vitamin B12
Mã phần lô PP2300447470
Giá từng phần lô 8,799,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.538.746
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.159.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300447471
Giá từng phần lô 15,651,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.303.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.956.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300447472
Giá từng phần lô 9,775,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.930.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.842.959
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300447473
Giá từng phần lô 43,015,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.297.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.111.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300447474
Giá từng phần lô 14,665,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.897.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.265.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300447475
Giá từng phần lô 73,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.489.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.328.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300447476
Giá từng phần lô 9,775,658
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.930.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.842.961
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300447477
Giá từng phần lô 27,376,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.011.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.163.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn Insulin
Mã phần lô PP2300447478
Giá từng phần lô 16,816,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.963.153
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.771.374
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng LH
Mã phần lô PP2300447479
Giá từng phần lô 11,735,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.722.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.214.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn LH
Mã phần lô PP2300447480
Giá từng phần lô 10,758,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.331.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.531.121
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng FSH
Mã phần lô PP2300447481
Giá từng phần lô 11,735,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.722.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.214.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn FSH
Mã phần lô PP2300447482
Giá từng phần lô 12,711,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.114.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.898.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300447483
Giá từng phần lô 11,735,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.722.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.214.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Prolactin
Mã phần lô PP2300447484
Giá từng phần lô 16,624,823
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.690.373
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.637.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300447485
Giá từng phần lô 11,735,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.722.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.214.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2300447486
Giá từng phần lô 11,735,361
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.722.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.214.753
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300447487
Giá từng phần lô 13,688,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.505.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.581.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300447488
Giá từng phần lô 11,735,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.722.902
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.214.759
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Estriol
Mã phần lô PP2300447489
Giá từng phần lô 11,735,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.722.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.214.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn Estriol
Mã phần lô PP2300447490
Giá từng phần lô 28,408,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.481.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.885.698
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng hGH
Mã phần lô PP2300447491
Giá từng phần lô 48,891,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.670.103
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.223.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300447492
Giá từng phần lô 26,400,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.701
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.344
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300447493
Giá từng phần lô 97,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.305.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.430.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300447494
Giá từng phần lô 12,711,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.114.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.898.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Digoxin
Mã phần lô PP2300447495
Giá từng phần lô 21,517,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.662.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.062.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Digoxin
Mã phần lô PP2300447496
Giá từng phần lô 16,624,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.690.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.637.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300447497
Giá từng phần lô 28,360,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.413.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.852.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300447498
Giá từng phần lô 28,360,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.413.268
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.852.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300447499
Giá từng phần lô 23,477,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.455.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.434.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300447500
Giá từng phần lô 9,775,665
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.930.323
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.842.966
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2300447501
Giá từng phần lô 35,202,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.163.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.641.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn PSA
Mã phần lô PP2300447502
Giá từng phần lô 17,598,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.077.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.318.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2300447503
Giá từng phần lô 117,353,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.228.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.147.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300447504
Giá từng phần lô 85,460,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.781.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.822.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300447505
Giá từng phần lô 31,296,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.597.399
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.907.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300447506
Giá từng phần lô 28,730,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.940.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.111.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300447507
Giá từng phần lô 20,537,685
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.266.201
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.376.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300447508
Giá từng phần lô 86,190,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.821.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.333.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300447509
Giá từng phần lô 29,336,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.804.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.535.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300447510
Giá từng phần lô 247,014,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.995.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.910.304
Năng lực sản xuất hàng hóa 1990
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300447511
Giá từng phần lô 6,502,966
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.266.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.552.076
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300447512
Giá từng phần lô 9,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.932.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.843.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300447513
Giá từng phần lô 16,624,818
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.690.366
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.637.373
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2300447514
Giá từng phần lô 27,377,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.012.368
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.163.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300447515
Giá từng phần lô 259,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.830.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn PTH
Mã phần lô PP2300447516
Giá từng phần lô 39,122,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.749.078
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.385.512
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng PTH
Mã phần lô PP2300447517
Giá từng phần lô 48,901,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.684.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.230.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2300447518
Giá từng phần lô 26,400,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.701
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.344
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2300447519
Giá từng phần lô 65,458,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.278.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.820.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn HBs Ag
Mã phần lô PP2300447520
Giá từng phần lô 34,417,645
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.045.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.092.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
Mã phần lô PP2300447521
Giá từng phần lô 26,016,268
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.073.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.211.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2300447522
Giá từng phần lô 80,720,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.026.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.504.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn HBs Ab
Mã phần lô PP2300447523
Giá từng phần lô 41,075,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.532.402
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.752.759
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
Mã phần lô PP2300447524
Giá từng phần lô 62,579,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.176.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.805.941
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2300447525
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.049.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2300447526
Giá từng phần lô 35,559,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.672.601
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.891.804
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bán định lượng CMV IgG
Mã phần lô PP2300447527
Giá từng phần lô 33,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.380.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.274.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn CMV IgG
Mã phần lô PP2300447528
Giá từng phần lô 43,025,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.311.067
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.117.717
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300447529
Giá từng phần lô 68,452,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.544.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.916.729
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định tính CMV IgM
Mã phần lô PP2300447530
Giá từng phần lô 44,978,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.094.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.484.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn CMV IgM
Mã phần lô PP2300447531
Giá từng phần lô 20,537,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.266.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.376.382
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300447532
Giá từng phần lô 34,226,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.772.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.958.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300447533
Giá từng phần lô 13,688,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.505.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.581.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2300447534
Giá từng phần lô 101,701,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.925.065
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.191.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2300447535
Giá từng phần lô 21,514,273
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.657.839
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.059.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Total βhCG
Mã phần lô PP2300447536
Giá từng phần lô 9,775,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.930.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.842.959
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng TSH
Mã phần lô PP2300447537
Giá từng phần lô 31,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.596.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300447538
Giá từng phần lô 7,825,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.151.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.478.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300447539
Giá từng phần lô 12,750,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.170.033
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2300447540
Giá từng phần lô 63,151,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.990.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.205.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2300447541
Giá từng phần lô 12,822,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.271.726
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.975.585
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300447542
Giá từng phần lô 18,857,034
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.871.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.199.924
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu.
Mã phần lô PP2300447543
Giá từng phần lô 151,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.759.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100
Mã phần lô PP2300447544
Giá từng phần lô 4,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.809.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Nắp ống đựng nước tiểu dùng cho xét nghiệm
Mã phần lô PP2300447545
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Que thử phân tích nước tiểu (11 parameters)
Mã phần lô PP2300447546
Giá từng phần lô 150,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5833
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng âm dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 1)
Mã phần lô PP2300447547
Giá từng phần lô 10,901,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.534.256
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng dương dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 2)
Mã phần lô PP2300447548
Giá từng phần lô 10,901,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.534.256
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Ống lấy mẫu 3.0 mL
Mã phần lô PP2300447549
Giá từng phần lô 58,368,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.175.212
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.857.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300447550
Giá từng phần lô 11,722,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.703.921
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.205.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
Mã phần lô PP2300447551
Giá từng phần lô 5,836,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.317.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.085.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300447552
Giá từng phần lô 3,147,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.689
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.203.005
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300447553
Giá từng phần lô 36,315,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.749.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.420.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300447554
Giá từng phần lô 4,534,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.461.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.173.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300447555
Giá từng phần lô 4,534,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.461.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.173.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300447556
Giá từng phần lô 6,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.541.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.687.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2300447557
Giá từng phần lô 4,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.779.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.839.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2300447558
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300447559
Giá từng phần lô 77,316,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.175.881
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.121.486
Năng lực sản xuất hàng hóa 516
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2300447560
Giá từng phần lô 93,934,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.857.005
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.754.318
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2300447561
Giá từng phần lô 72,566,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.407.257
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.796.547
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ethanol, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300447562
Giá từng phần lô 73,130,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.211.632
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.191.679
Năng lực sản xuất hàng hóa 835
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2300447563
Giá từng phần lô 60,522,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.245.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.366.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2300447564
Giá từng phần lô 31,714,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.193.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.200.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2300447565
Giá từng phần lô 311,463,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.835.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.024.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 467
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1
Mã phần lô PP2300447566
Giá từng phần lô 17,007,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.235.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.905.362
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2
Mã phần lô PP2300447567
Giá từng phần lô 17,007,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.235.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.905.362
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 3
Mã phần lô PP2300447568
Giá từng phần lô 17,007,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.235.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.905.362
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300447569
Giá từng phần lô 3,770,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.372.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.639.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300447570
Giá từng phần lô 3,683,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.249.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.578.674
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300447571
Giá từng phần lô 2,170,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.092.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300447572
Giá từng phần lô 34,865,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.683.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.405.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300447573
Giá từng phần lô 39,063,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.665.887
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.344.646
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300447574
Giá từng phần lô 38,061,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.237.233
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.642.851
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300447575
Giá từng phần lô 30,282,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.152.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.197.786
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300447576
Giá từng phần lô 30,282,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.152.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.197.786
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300447577
Giá từng phần lô 30,282,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.152.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.197.786
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300447578
Giá từng phần lô 34,102,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.596.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.872.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300447579
Giá từng phần lô 62,515,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.083.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.760.514
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300447580
Giá từng phần lô 21,290,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.338.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.903.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300447581
Giá từng phần lô 3,990,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.686.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.521
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300447582
Giá từng phần lô 3,990,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.686.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.521
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300447583
Giá từng phần lô 116,451,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.943.598
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.516.154
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2300447584
Giá từng phần lô 190,901,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.034.256
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.630.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2300447585
Giá từng phần lô 212,112,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.260.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.478.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300447586
Giá từng phần lô 12,178,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.355.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.525.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 1931
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2300447587
Giá từng phần lô 54,423,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.553.288
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.096.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300447588
Giá từng phần lô 119,763,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.663.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.834.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 7840
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2300447589
Giá từng phần lô 116,706,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.306.392
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.694.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 7840
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2300447590
Giá từng phần lô 54,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.352.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.488.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300447591
Giá từng phần lô 29,936,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.659.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.955.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2626
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300447592
Giá từng phần lô 98,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.780.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.155.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2300447593
Giá từng phần lô 3,487,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.970.201
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.441.502
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300447594
Giá từng phần lô 122,808,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.002.768
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.966.272
Năng lực sản xuất hàng hóa 920
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300447595
Giá từng phần lô 56,932,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.128.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.852.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 3900
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300447596
Giá từng phần lô 229,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.581.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300447597
Giá từng phần lô 52,475,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.776.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.732.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300447598
Giá từng phần lô 19,261,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.447.552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.483.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 1280
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2300447599
Giá từng phần lô 131,412,635
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.263.005
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.988.845
Năng lực sản xuất hàng hóa 1295
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng β-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300447600
Giá từng phần lô 245,092,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.256.798
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.564.743
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Transferin
Mã phần lô PP2300447601
Giá từng phần lô 92,382,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.644.521
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.667.484
Năng lực sản xuất hàng hóa 540
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2300447602
Giá từng phần lô 17,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.656.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.111.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Pre-albumin
Mã phần lô PP2300447603
Giá từng phần lô 25,118,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.793.549
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.582.796
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300447604
Giá từng phần lô 4,745,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.761.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.321.591
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300447605
Giá từng phần lô 717,575,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.544.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.302.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 4810
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300447606
Giá từng phần lô 15,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300447607
Giá từng phần lô 395,497,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.583.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.848.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 4810
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2300447608
Giá từng phần lô 3,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.604.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.753.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300447609
Giá từng phần lô 38,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.564.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.294.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 220
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300447610
Giá từng phần lô 5,931,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.452.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.152.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 390
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300447611
Giá từng phần lô 4,408,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.282.198
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.085.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 393
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300447612
Giá từng phần lô 62,681,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.320.568
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.876.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 5650
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300447613
Giá từng phần lô 86,533,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.309.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.573.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 7800
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300447614
Giá từng phần lô 5,146,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.333.763
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.602.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 730
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300447615
Giá từng phần lô 167,466,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.640.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.226.872
Năng lực sản xuất hàng hóa 14760
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300447616
Giá từng phần lô 39,937,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.911.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.956.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 3520
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bộ Calib/QC cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300447617
Giá từng phần lô 9,840,564
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.022.804
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cassettes xử lý loại có nắp
Mã phần lô PP2300447618
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2300447619
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
EA-50
Mã phần lô PP2300447620
Giá từng phần lô 16,688,386
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.780.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.681.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1813
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Eosin Y
Mã phần lô PP2300447621
Giá từng phần lô 33,255,684
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.389.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.278.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 3311
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Formol trung tính
Mã phần lô PP2300447622
Giá từng phần lô 249,459,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.480.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.621.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 314975
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hematoxylin
Mã phần lô PP2300447623
Giá từng phần lô 32,574,167
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.418.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.801.917
Năng lực sản xuất hàng hóa 3337
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
OG-6
Mã phần lô PP2300447624
Giá từng phần lô 16,688,387
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.780.951
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.681.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 1813
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Sáp paraffin tinh khiết
Mã phần lô PP2300447625
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Keo dán lam pha sẵn
Mã phần lô PP2300447626
Giá từng phần lô 75,128,482
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.058.087
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.589.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 2050
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2300447627
Giá từng phần lô 168,621,961
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.286.294
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.035.373
Năng lực sản xuất hàng hóa 60830
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->