Gói thầu: Gói 2: Mua sắm Đinh, Nẹp vít chấn thương chỉnh hình năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300382459-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sắm Đinh, Nẹp vít chấn thương chỉnh hình năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261874 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 277,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44.260.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300543259 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 54,250,000 | 81.375.000 | 9021 | 37.975.000 | |
| 2 | PP2300543260 - Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ | 31,000,000 | 46.500.000 | 9021 | 21.700.000 | |
| 3 | PP2300543261 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 44,700,000 | 67.050.000 | 9021 | 31.290.000 | |
| 4 | PP2300543262 - Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ | 37,250,000 | 55.875.000 | 9021 | 26.075.000 | |
| 5 | PP2300543263 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ | 62,700,000 | 94.050.000 | 9021 | 43.890.000 | |
| 6 | PP2300543264 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 87,780,000 | 131.670.000 | 9021 | 61.446.000 | |
| 7 | PP2300543265 - Nẹp khóa chữ T dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ | 8,720,000 | 13.080.000 | 9021 | 6.104.000 | |
| 8 | PP2300543266 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày chất liệu titanium các cỡ | 18,000,000 | 27.000.000 | 9021 | 12.600.000 | |
| 9 | PP2300543267 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải/trái chất liệu titanium các cỡ. | 25,500,000 | 38.250.000 | 9021 | 17.850.000 | |
| 10 | PP2300543268 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các loại, các cỡ. | 21,800,000 | 32.700.000 | 9021 | 15.260.000 | |
| 11 | PP2300543269 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chất liệu titanium các cỡ | 34,950,000 | 52.425.000 | 9021 | 24.465.000 | |
| 12 | PP2300543270 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên chất liệu titanium các cỡ | 39,060,000 | 58.590.000 | 9021 | 27.342.000 | |
| 13 | PP2300543271 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ | 152,960,000 | 229.440.000 | 9021 | 107.072.000 | |
| 14 | PP2300543272 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ | 19,580,000 | 29.370.000 | 9021 | 13.706.000 | |
| 15 | PP2300543273 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 256,300,000 | 384.450.000 | 9021 | 179.410.000 | |
| 16 | PP2300543274 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 216,750,000 | 325.125.000 | 9021 | 151.725.000 | |
| 17 | PP2300543275 - Nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ | 49,275,000 | 73.912.500 | 9021 | 34.492.500 | |
| 18 | PP2300543276 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ | 21,750,000 | 32.625.000 | 9021 | 15.225.000 | |
| 19 | PP2300543277 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ | 54,375,000 | 81.562.500 | 9021 | 38.062.500 | |
| 20 | PP2300543278 - Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ | 36,250,000 | 54.375.000 | 9021 | 25.375.000 | |
| 21 | PP2300543279 - Nẹp khóa titanium chữ T | 8,720,000 | 13.080.000 | 9021 | 6.104.000 | |
| 22 | PP2300543280 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay | 6,540,000 | 9.810.000 | 9021 | 4.578.000 | |
| 23 | PP2300543281 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 188,100,000 | 282.150.000 | 9021 | 131.670.000 | |
| 24 | PP2300543282 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước; chất liệu titanium các cỡ | 29,700,000 | 44.550.000 | 9021 | 20.790.000 | |
| 25 | PP2300543283 - Nẹp khóa xương gót các cỡ | 16,560,000 | 24.840.000 | 9021 | 11.592.000 | |
| 26 | PP2300543284 - Nẹp mắt xích các cỡ | 145,000,000 | 217.500.000 | 9021 | 101.500.000 | |
| 27 | PP2300543285 - Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ | 441,280,000 | 661.920.000 | 9021 | 308.896.000 | |
| 28 | PP2300543286 - vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ | 37,200,000 | 55.800.000 | 9021 | 26.040.000 | |
| 29 | PP2300543287 - Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm | 6,304,000 | 9.456.000 | 9021 | 4.412.800 | |
| 30 | PP2300543288 - Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm | 18,600,000 | 27.900.000 | 9021 | 13.020.000 | |
| 31 | PP2300543289 - Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 29,600,000 | 44.400.000 | 9021 | 20.720.000 | |
| 32 | PP2300543290 - Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 19,700,000 | 29.550.000 | 9021 | 13.790.000 | |
| 33 | PP2300543291 - Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 102,300,000 | 153.450.000 | 9021 | 71.610.000 | |
| 34 | PP2300543292 - Vít khóa xương xốp chất liệu titanium đường kính 5.0 mm các cỡ | 50,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 35.000.000 | |
| 35 | PP2300543293 - Vít khóa xương xốp, chất liệu titanium, đường kính 3.5mm các cỡ | 41,500,000 | 62.250.000 | 9021 | 29.050.000 | |
| 36 | PP2300543294 - Vít xương cứng đường kính 3.5 các loại | 323,300,000 | 484.950.000 | 9021 | 226.310.000 | |
| 37 | PP2300543295 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 24,400,000 | 36.600.000 | 9021 | 17.080.000 | |
| 38 | PP2300543296 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 16,650,000 | 24.975.000 | 9021 | 11.655.000 | |
| 39 | PP2300543297 - Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay | 540,000,000 | 810.000.000 | 9021 | 378.000.000 | |
| 40 | PP2300543298 - Đinh nội tủy xương đùi đa hướng | 164,000,000 | 246.000.000 | 9021 | 114.800.000 | |
| 41 | PP2300543299 - Vít chốt khóa cho đinh nội tủy | 20,000,000 | 30.000.000 | 9021 | 14.000.000 | |
| 42 | PP2300543300 - Vít khóa cho đinh nội tủy | 20,000,000 | 30.000.000 | 9021 | 14.000.000 | |
| 43 | PP2300543301 - Kim | 18,000,000 | 27.000.000 | 9021 | 12.600.000 | |
| 44 | PP2300543302 - Đinh | 18,000,000 | 27.000.000 | 9021 | 12.600.000 | |
| 45 | PP2300543303 - Chỉ thép số 7 | 40,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 28.000.000 | |
| 46 | PP2300543304 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay | 20,250,000 | 30.375.000 | 9021 | 14.175.000 | |
| 47 | PP2300543305 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm | 13,600,000 | 20.400.000 | 9021 | 9.520.000 | |
| 48 | PP2300543306 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 3,500,000 | 5.250.000 | 9021 | 2.450.000 | |
| 49 | PP2300543307 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 1,400,000 | 2.100.000 | 9021 | 980.000 | |
| 50 | PP2300543308 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm | 1,400,000 | 2.100.000 | 9021 | 980.000 | |
| 51 | PP2300543309 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ | 22,000,000 | 33.000.000 | 9021 | 15.400.000 | |
| 52 | PP2300543310 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 7,000,000 | 10.500.000 | 9021 | 4.900.000 | |
| 53 | PP2300543311 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 2,800,000 | 4.200.000 | 9021 | 1.960.000 | |
| 54 | PP2300543312 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ | 88,000,000 | 132.000.000 | 9021 | 61.600.000 | |
| 55 | PP2300543313 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 56,000,000 | 84.000.000 | 9021 | 39.200.000 | |
| 56 | PP2300543314 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 5,600,000 | 8.400.000 | 9021 | 3.920.000 | |
| 57 | PP2300543315 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn các cỡ | 22,000,000 | 33.000.000 | 9021 | 15.400.000 | |
| 58 | PP2300543316 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm | 5,250,000 | 7.875.000 | 9021 | 3.675.000 | |
| 59 | PP2300543317 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 8,750,000 | 13.125.000 | 9021 | 6.125.000 | |
| 60 | PP2300543318 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 1,400,000 | 2.100.000 | 9021 | 980.000 | |
| 61 | PP2300543319 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ | 59,400,000 | 89.100.000 | 9021 | 41.580.000 | |
| 62 | PP2300543320 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 28,000,000 | 42.000.000 | 9021 | 19.600.000 | |
| 63 | PP2300543321 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 2,800,000 | 4.200.000 | 9021 | 1.960.000 | |
| 64 | PP2300543322 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 32,000,000 | 48.000.000 | 9021 | 22.400.000 | |
| 65 | PP2300543323 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 28,000,000 | 42.000.000 | 9021 | 19.600.000 | |
| 66 | PP2300543324 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 2,800,000 | 4.200.000 | 9021 | 1.960.000 | |
| 67 | PP2300543325 - Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ | 34,500,000 | 51.750.000 | 9021 | 24.150.000 | |
| 68 | PP2300543326 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 14,000,000 | 21.000.000 | 9021 | 9.800.000 | |
| 69 | PP2300543327 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 1,400,000 | 2.100.000 | 9021 | 980.000 | |
| 70 | PP2300543328 - Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ | 31,500,000 | 47.250.000 | 9021 | 22.050.000 | |
| 71 | PP2300543329 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 14,000,000 | 21.000.000 | 9021 | 9.800.000 | |
| 72 | PP2300543330 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 1,400,000 | 2.100.000 | 9021 | 980.000 | |
| 73 | PP2300543331 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 22,500,000 | 33.750.000 | 9021 | 15.750.000 | |
| 74 | PP2300543332 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm | 17,500,000 | 26.250.000 | 9021 | 12.250.000 | |
| 75 | PP2300543333 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm | 2,800,000 | 4.200.000 | 9021 | 1.960.000 | |
| 76 | PP2300543334 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 13,860,000 | 20.790.000 | 9021 | 9.702.000 | |
| 77 | PP2300543335 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm | 3,600,000 | 5.400.000 | 9021 | 2.520.000 | |
| 78 | PP2300543336 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm | 5,600,000 | 8.400.000 | 9021 | 3.920.000 | |
| 79 | PP2300543337 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm | 1,120,000 | 1.680.000 | 9021 | 784.000 | |
| 80 | PP2300543338 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ | 84,000,000 | 126.000.000 | 9021 | 58.800.000 | |
| 81 | PP2300543339 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm | 35,000,000 | 52.500.000 | 9021 | 24.500.000 | |
| 82 | PP2300543340 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm | 5,600,000 | 8.400.000 | 9021 | 3.920.000 | |
| 83 | PP2300543341 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | 63,800,000 | 95.700.000 | 9021 | 44.660.000 | |
| 84 | PP2300543342 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm | 35,000,000 | 52.500.000 | 9021 | 24.500.000 | |
| 85 | PP2300543343 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm | 5,600,000 | 8.400.000 | 9021 | 3.920.000 | |
| 86 | PP2300543344 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ loại 1 | 6,600,000 | 9.900.000 | 9021 | 4.620.000 | |
| 87 | PP2300543345 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm | 5,600,000 | 8.400.000 | 9021 | 3.920.000 | |
| 88 | PP2300543346 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm | 1,120,000 | 1.680.000 | 9021 | 784.000 | |
| 89 | PP2300543347 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm | 3,500,000 | 5.250.000 | 9021 | 2.450.000 | |
| 90 | PP2300543348 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm | 4,800,000 | 7.200.000 | 9021 | 3.360.000 |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543259 |
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543260 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543261 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543262 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543263 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543264 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ T dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543265 |
| Giá từng phần lô | 8,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543266 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải/trái chất liệu titanium các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300543267 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các loại, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300543268 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543269 |
| Giá từng phần lô | 34,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543270 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543271 |
| Giá từng phần lô | 152,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543272 |
| Giá từng phần lô | 19,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543273 |
| Giá từng phần lô | 256,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543274 |
| Giá từng phần lô | 216,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543275 |
| Giá từng phần lô | 49,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543276 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543277 |
| Giá từng phần lô | 54,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543278 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titanium chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300543279 |
| Giá từng phần lô | 8,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300543280 |
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543281 |
| Giá từng phần lô | 188,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn mặt trước; chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543282 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương gót các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543283 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543284 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543285 |
| Giá từng phần lô | 441,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543286 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543287 |
| Giá từng phần lô | 6,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.412.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543288 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543289 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543290 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543291 |
| Giá từng phần lô | 102,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương xốp chất liệu titanium đường kính 5.0 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543292 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương xốp, chất liệu titanium, đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543293 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543294 |
| Giá từng phần lô | 323,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543295 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543296 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300543297 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300543298 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300543299 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa cho đinh nội tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300543300 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300543301 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh |
|
| Mã phần lô | PP2300543302 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300543303 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300543304 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543305 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543306 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543307 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543308 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543309 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543310 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543311 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543312 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543313 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543314 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543315 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543316 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543317 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543318 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543319 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543320 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543321 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543322 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543323 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543324 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543325 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543326 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543327 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543328 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543329 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543330 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543331 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543332 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543333 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300543334 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543335 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543336 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543337 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543338 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543339 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543340 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543341 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543342 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543343 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300543344 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543345 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543346 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543347 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543348 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi