Gói thầu: Gói 2: Mua sắm Đinh, Nẹp vít chấn thương chỉnh hình năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382459-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Mua sắm Đinh, Nẹp vít chấn thương chỉnh hình năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300261874
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 277,250,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44.260.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300543259 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 54,250,000 81.375.000 9021 37.975.000
2 PP2300543260 - Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ 31,000,000 46.500.000 9021 21.700.000
3 PP2300543261 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ 44,700,000 67.050.000 9021 31.290.000
4 PP2300543262 - Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ 37,250,000 55.875.000 9021 26.075.000
5 PP2300543263 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ 62,700,000 94.050.000 9021 43.890.000
6 PP2300543264 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ 87,780,000 131.670.000 9021 61.446.000
7 PP2300543265 - Nẹp khóa chữ T dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ 8,720,000 13.080.000 9021 6.104.000
8 PP2300543266 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày chất liệu titanium các cỡ 18,000,000 27.000.000 9021 12.600.000
9 PP2300543267 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải/trái chất liệu titanium các cỡ. 25,500,000 38.250.000 9021 17.850.000
10 PP2300543268 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các loại, các cỡ. 21,800,000 32.700.000 9021 15.260.000
11 PP2300543269 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chất liệu titanium các cỡ 34,950,000 52.425.000 9021 24.465.000
12 PP2300543270 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên chất liệu titanium các cỡ 39,060,000 58.590.000 9021 27.342.000
13 PP2300543271 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ 152,960,000 229.440.000 9021 107.072.000
14 PP2300543272 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ 19,580,000 29.370.000 9021 13.706.000
15 PP2300543273 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 256,300,000 384.450.000 9021 179.410.000
16 PP2300543274 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 216,750,000 325.125.000 9021 151.725.000
17 PP2300543275 - Nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ 49,275,000 73.912.500 9021 34.492.500
18 PP2300543276 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ 21,750,000 32.625.000 9021 15.225.000
19 PP2300543277 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ 54,375,000 81.562.500 9021 38.062.500
20 PP2300543278 - Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ 36,250,000 54.375.000 9021 25.375.000
21 PP2300543279 - Nẹp khóa titanium chữ T 8,720,000 13.080.000 9021 6.104.000
22 PP2300543280 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay 6,540,000 9.810.000 9021 4.578.000
23 PP2300543281 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ 188,100,000 282.150.000 9021 131.670.000
24 PP2300543282 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước; chất liệu titanium các cỡ 29,700,000 44.550.000 9021 20.790.000
25 PP2300543283 - Nẹp khóa xương gót các cỡ 16,560,000 24.840.000 9021 11.592.000
26 PP2300543284 - Nẹp mắt xích các cỡ 145,000,000 217.500.000 9021 101.500.000
27 PP2300543285 - Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ 441,280,000 661.920.000 9021 308.896.000
28 PP2300543286 - vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ 37,200,000 55.800.000 9021 26.040.000
29 PP2300543287 - Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm 6,304,000 9.456.000 9021 4.412.800
30 PP2300543288 - Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm 18,600,000 27.900.000 9021 13.020.000
31 PP2300543289 - Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ 29,600,000 44.400.000 9021 20.720.000
32 PP2300543290 - Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ 19,700,000 29.550.000 9021 13.790.000
33 PP2300543291 - Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ 102,300,000 153.450.000 9021 71.610.000
34 PP2300543292 - Vít khóa xương xốp chất liệu titanium đường kính 5.0 mm các cỡ 50,000,000 75.000.000 9021 35.000.000
35 PP2300543293 - Vít khóa xương xốp, chất liệu titanium, đường kính 3.5mm các cỡ 41,500,000 62.250.000 9021 29.050.000
36 PP2300543294 - Vít xương cứng đường kính 3.5 các loại 323,300,000 484.950.000 9021 226.310.000
37 PP2300543295 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ 24,400,000 36.600.000 9021 17.080.000
38 PP2300543296 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ 16,650,000 24.975.000 9021 11.655.000
39 PP2300543297 - Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay 540,000,000 810.000.000 9021 378.000.000
40 PP2300543298 - Đinh nội tủy xương đùi đa hướng 164,000,000 246.000.000 9021 114.800.000
41 PP2300543299 - Vít chốt khóa cho đinh nội tủy 20,000,000 30.000.000 9021 14.000.000
42 PP2300543300 - Vít khóa cho đinh nội tủy 20,000,000 30.000.000 9021 14.000.000
43 PP2300543301 - Kim 18,000,000 27.000.000 9021 12.600.000
44 PP2300543302 - Đinh 18,000,000 27.000.000 9021 12.600.000
45 PP2300543303 - Chỉ thép số 7 40,000,000 60.000.000 9021 28.000.000
46 PP2300543304 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay 20,250,000 30.375.000 9021 14.175.000
47 PP2300543305 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm 13,600,000 20.400.000 9021 9.520.000
48 PP2300543306 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 3,500,000 5.250.000 9021 2.450.000
49 PP2300543307 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 1,400,000 2.100.000 9021 980.000
50 PP2300543308 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm 1,400,000 2.100.000 9021 980.000
51 PP2300543309 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ 22,000,000 33.000.000 9021 15.400.000
52 PP2300543310 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 7,000,000 10.500.000 9021 4.900.000
53 PP2300543311 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 2,800,000 4.200.000 9021 1.960.000
54 PP2300543312 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ 88,000,000 132.000.000 9021 61.600.000
55 PP2300543313 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 56,000,000 84.000.000 9021 39.200.000
56 PP2300543314 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 5,600,000 8.400.000 9021 3.920.000
57 PP2300543315 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn các cỡ 22,000,000 33.000.000 9021 15.400.000
58 PP2300543316 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm 5,250,000 7.875.000 9021 3.675.000
59 PP2300543317 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 8,750,000 13.125.000 9021 6.125.000
60 PP2300543318 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 1,400,000 2.100.000 9021 980.000
61 PP2300543319 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ 59,400,000 89.100.000 9021 41.580.000
62 PP2300543320 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 28,000,000 42.000.000 9021 19.600.000
63 PP2300543321 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 2,800,000 4.200.000 9021 1.960.000
64 PP2300543322 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ 32,000,000 48.000.000 9021 22.400.000
65 PP2300543323 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 28,000,000 42.000.000 9021 19.600.000
66 PP2300543324 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 2,800,000 4.200.000 9021 1.960.000
67 PP2300543325 - Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ 34,500,000 51.750.000 9021 24.150.000
68 PP2300543326 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 14,000,000 21.000.000 9021 9.800.000
69 PP2300543327 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 1,400,000 2.100.000 9021 980.000
70 PP2300543328 - Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ 31,500,000 47.250.000 9021 22.050.000
71 PP2300543329 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 14,000,000 21.000.000 9021 9.800.000
72 PP2300543330 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 1,400,000 2.100.000 9021 980.000
73 PP2300543331 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ 22,500,000 33.750.000 9021 15.750.000
74 PP2300543332 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm 17,500,000 26.250.000 9021 12.250.000
75 PP2300543333 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm 2,800,000 4.200.000 9021 1.960.000
76 PP2300543334 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi 13,860,000 20.790.000 9021 9.702.000
77 PP2300543335 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm 3,600,000 5.400.000 9021 2.520.000
78 PP2300543336 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm 5,600,000 8.400.000 9021 3.920.000
79 PP2300543337 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm 1,120,000 1.680.000 9021 784.000
80 PP2300543338 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ 84,000,000 126.000.000 9021 58.800.000
81 PP2300543339 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm 35,000,000 52.500.000 9021 24.500.000
82 PP2300543340 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm 5,600,000 8.400.000 9021 3.920.000
83 PP2300543341 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ 63,800,000 95.700.000 9021 44.660.000
84 PP2300543342 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm 35,000,000 52.500.000 9021 24.500.000
85 PP2300543343 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm 5,600,000 8.400.000 9021 3.920.000
86 PP2300543344 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ loại 1 6,600,000 9.900.000 9021 4.620.000
87 PP2300543345 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm 5,600,000 8.400.000 9021 3.920.000
88 PP2300543346 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm 1,120,000 1.680.000 9021 784.000
89 PP2300543347 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm 3,500,000 5.250.000 9021 2.450.000
90 PP2300543348 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm 4,800,000 7.200.000 9021 3.360.000
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300543259
Giá từng phần lô 54,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543260
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300543261
Giá từng phần lô 44,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543262
Giá từng phần lô 37,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543263
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2300543264
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ T dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543265
Giá từng phần lô 8,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543266
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải/trái chất liệu titanium các cỡ.
Mã phần lô PP2300543267
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các loại, các cỡ.
Mã phần lô PP2300543268
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543269
Giá từng phần lô 34,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543270
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.590.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ
Mã phần lô PP2300543271
Giá từng phần lô 152,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.440.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ
Mã phần lô PP2300543272
Giá từng phần lô 19,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.370.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300543273
Giá từng phần lô 256,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300543274
Giá từng phần lô 216,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ
Mã phần lô PP2300543275
Giá từng phần lô 49,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.912.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích các cỡ
Mã phần lô PP2300543276
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích các cỡ
Mã phần lô PP2300543277
Giá từng phần lô 54,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543278
Giá từng phần lô 36,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titanium chữ T
Mã phần lô PP2300543279
Giá từng phần lô 8,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300543280
Giá từng phần lô 6,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.810.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300543281
Giá từng phần lô 188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn mặt trước; chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543282
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương gót các cỡ
Mã phần lô PP2300543283
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mắt xích các cỡ
Mã phần lô PP2300543284
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300543285
Giá từng phần lô 441,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2300543286
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm
Mã phần lô PP2300543287
Giá từng phần lô 6,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.456.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.412.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm
Mã phần lô PP2300543288
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543289
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543290
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543291
Giá từng phần lô 102,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa xương xốp chất liệu titanium đường kính 5.0 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300543292
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa xương xốp, chất liệu titanium, đường kính 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300543293
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng đường kính 3.5 các loại
Mã phần lô PP2300543294
Giá từng phần lô 323,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543295
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300543296
Giá từng phần lô 16,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay
Mã phần lô PP2300543297
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương đùi đa hướng
Mã phần lô PP2300543298
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy
Mã phần lô PP2300543299
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa cho đinh nội tủy
Mã phần lô PP2300543300
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim
Mã phần lô PP2300543301
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh
Mã phần lô PP2300543302
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép số 7
Mã phần lô PP2300543303
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300543304
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2300543305
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543306
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543307
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2300543308
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ
Mã phần lô PP2300543309
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543310
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543311
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ
Mã phần lô PP2300543312
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543313
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543314
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300543315
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2300543316
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543317
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543318
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ
Mã phần lô PP2300543319
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543320
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543321
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300543322
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543323
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543324
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300543325
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543326
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543327
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ
Mã phần lô PP2300543328
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543329
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300543330
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2300543331
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2300543332
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2300543333
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2300543334
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm
Mã phần lô PP2300543335
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2300543336
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2300543337
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300543338
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2300543339
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2300543340
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2300543341
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2300543342
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2300543343
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2300543344
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2300543345
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2300543346
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm
Mã phần lô PP2300543347
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm
Mã phần lô PP2300543348
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->