Gói thầu: Gói 2: Mua sắm sinh phẩm và hoá chất xét nghiệm không kèm theo trang thiết bị năm 2023 - 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300227337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lê Văn Thịnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sắm sinh phẩm và hoá chất xét nghiệm không kèm theo trang thiết bị năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300150594 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 11,957,822,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 357.476.285 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300324531 - Sabouraud DextroseAgar có Chloramphenicol(SAB Cl 90mm) | 5,775,000 | 8.663.000 | 3822 | 4.043.000 | 59 |
| 2 | PP2300324532 - Mueller Hinton Agar (MHA 120mm) | 120,000,000 | 180.000.000 | 3822 | 84.000.000 | 667 |
| 3 | PP2300324533 - Gram | 7,260,000 | 10.890.000 | 3822 | 5.082.000 | 5 |
| 4 | PP2300324534 - Carbon Fuchsin | 52,800,000 | 79.200.000 | 3822 | 36.960.000 | 17 |
| 5 | PP2300324535 - Methylen blue | 26,400,000 | 39.600.000 | 3822 | 18.480.000 | 9 |
| 6 | PP2300324536 - Alcohol acid | 41,800,000 | 62.700.000 | 3822 | 29.260.000 | 34 |
| 7 | PP2300324537 - Huyết tương thỏ khô | 5,600,000 | 8.000.000 | 3822 | 3.920.000 | 34 |
| 8 | PP2300324538 - Chai cấy máu hai pha (H) | 66,000,000 | 94.285.715 | 3822 | 46.200.000 | 250 |
| 9 | PP2300324539 - Đĩa giấy kháng sinh các loại | 52,000,000 | 74.285.715 | 3822 | 36.400.000 | 134 |
| 10 | PP2300324540 - Bộ định danh IVD NK-IDS14GNR (H) | 26,000,000 | 37.142.858 | 3822 | 18.200.000 | 9 |
| 11 | PP2300324541 - Môi trường di động | 400,000 | 571.429 | 3822 | 280.000 | 9 |
| 12 | PP2300324542 - Đĩa giấy Oxidase | 2,100,000 | 3.000.000 | 3822 | 1.470.000 | 9 |
| 13 | PP2300324543 - Đĩa giấy Optochin(P) | 84,000 | 120.000 | 3822 | 58.800 | 1 |
| 14 | PP2300324544 - Đĩa giấy Bacitracin (A) | 84,000 | 120.000 | 3822 | 58.800 | 1 |
| 15 | PP2300324545 - Thạch MSA | 15,000,000 | 21.428.572 | 3822 | 10.500.000 | 167 |
| 16 | PP2300324546 - Chocolate MultiVitox + Bacitracin | 13,500,000 | 19.285.715 | 3822 | 9.450.000 | 84 |
| 17 | PP2300324547 - Chromagar 90mm | 6,750,000 | 9.642.858 | 3822 | 4.725.000 | 42 |
| 18 | PP2300324548 - Thạch máu (BA 90mm) | 8,400,000 | 12.000.000 | 3822 | 5.880.000 | 67 |
| 19 | PP2300324549 - BHI Broth | 800,000 | 1.142.858 | 3822 | 560.000 | 17 |
| 20 | PP2300324550 - Bile Esculin Agar | 24,000 | 34.286 | 3822 | 16.800 | 1 |
| 21 | PP2300324551 - MacConkey Agar | 6,000,000 | 8.571.429 | 3822 | 4.200.000 | 67 |
| 22 | PP2300324552 - Sabouraud DextroseAgar | 300,000 | 428.572 | 3822 | 210.000 | 4 |
| 23 | PP2300324553 - Nước muối sinh lý 0.85% | 2,000,000 | 2.857.143 | Hóa chất | 1.400.000 | 42 |
| 24 | PP2300324554 - SS Agar | 30,000 | 42.858 | 3822 | 21.000 | 1 |
| 25 | PP2300324555 - Ống lưu trữ chủng vi sinh có hạt cryobank | 60,000 | 85.715 | 3822 | 42.000 | 1 |
| 26 | PP2300324556 - Bộ phát hiện vi khuẩn H. Pylori | 110,000,000 | 157.142.858 | 3822 | 77.000.000 | 1667 |
| 27 | PP2300324557 - Test nhanh HBs (HBsAg) | 84,000,000 | 120.000.000 | 3822 | 58.800.000 | 1167 |
| 28 | PP2300324558 - Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV | 84,000,000 | 120.000.000 | 3822 | 58.800.000 | 834 |
| 29 | PP2300324559 - Test Khẳng định HIV Determine 1/2 (Sinh phẩm 1) | 409,500,000 | 585.000.000 | 3822 | 286.650.000 | 1667 |
| 30 | PP2300324560 - Test khẳng định HIV (Sinh phẩm 2 - SD HIV 1/2 3.0) Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 và phân biệt trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần | 32,550,000 | 46.500.000 | 3822 | 22.785.000 | 167 |
| 31 | PP2300324561 - Test Khẳng định HIV (Sinh phẩm 3) (Rapid Anti-hiv(1&2) test) Kit thử nhanh phát hiện HIV 1&2 (Ab) là một xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV 1&2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tượng | 17,850,000 | 25.500.000 | 3822 | 12.495.000 | 167 |
| 32 | PP2300324562 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 | 525,000,000 | 750.000.000 | 3822 | 367.500.000 | 1667 |
| 33 | PP2300324563 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 | 367,500,000 | 525.000.000 | 3822 | 257.250.000 | 1167 |
| 34 | PP2300324564 - Test nhanh Dengue IgG/IgM | 168,000,000 | 240.000.000 | 3822 | 117.600.000 | 667 |
| 35 | PP2300324565 - Test nhanh Dengue IgG/IgM | 42,000,000 | 60.000.000 | 3822 | 29.400.000 | 167 |
| 36 | PP2300324566 - Test H. pylori trong mẫu máu | 50,400,000 | 72.000.000 | 3822 | 35.280.000 | 334 |
| 37 | PP2300324567 - Test H. pylori trong mẫu máu | 25,200,000 | 36.000.000 | 3822 | 17.640.000 | 167 |
| 38 | PP2300324568 - Định tính kháng thể kháng giang mai trong huyết thanh hay huyết tương người | 42,000,000 | 60.000.000 | 3822 | 29.400.000 | 334 |
| 39 | PP2300324569 - Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người | 94,500,000 | 135.000.000 | 3822 | 66.150.000 | 500 |
| 40 | PP2300324570 - Test nhanh xét nghiệm HAV IgM | 7,140,000 | 10.200.000 | 3822 | 4.998.000 | 34 |
| 41 | PP2300324571 - Test nhanh xét nghiệm HEV IgG/IgM | 7,140,000 | 10.200.000 | 3822 | 4.998.000 | 34 |
| 42 | PP2300324572 - Test nhanh xét nghiệm Influenza A-B | 15,960,000 | 22.800.000 | 3822 | 11.172.000 | 34 |
| 43 | PP2300324573 - Test nhanh Covid | 35,910,000 | 51.300.000 | 3822 | 25.137.000 | 167 |
| 44 | PP2300324574 - Test nhanh Covid | 35,910,000 | 51.300.000 | 3822 | 25.137.000 | 167 |
| 45 | PP2300324575 - Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người. | 6,090,000 | 8.700.000 | 3822 | 4.263.000 | 17 |
| 46 | PP2300324576 - Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người. | 7,833,000 | 11.190.000 | 3822 | 5.483.100 | 17 |
| 47 | PP2300324577 - Định tính vi rút hợp bào (RSV) trong các dịch mũi họng. | 16,989,000 | 24.270.000 | 3822 | 11.892.300 | 34 |
| 48 | PP2300324578 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học | 15,408,000 | 22.011.429 | 3822 | 10.785.600 | 1 |
| 49 | PP2300324579 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa | 22,932,000 | 32.760.000 | 3822 | 16.052.400 | 1 |
| 50 | PP2300324580 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch | 37,500,000 | 53.571.429 | 3822 | 26.250.000 | 1 |
| 51 | PP2300324581 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 19,965,000 | 28.521.429 | 3822 | 13.975.500 | 1 |
| 52 | PP2300324582 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu | 25,095,000 | 35.850.000 | 3822 | 17.566.500 | 1 |
| 53 | PP2300324583 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu | 19,965,000 | 28.521.429 | 3822 | 13.975.500 | 1 |
| 54 | PP2300324584 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | 22,044,000 | 31.491.429 | 3822 | 15.430.800 | 1 |
| 55 | PP2300324585 - Chương trình Ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh | 30,987,000 | 44.267.143 | 3822 | 21.690.900 | 1 |
| 56 | PP2300324586 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch | 28,200,000 | 40.285.715 | 3822 | 19.740.000 | 1 |
| 57 | PP2300324587 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol | 19,965,000 | 28.521.429 | 3822 | 13.975.500 | 1 |
| 58 | PP2300324588 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I | 37,257,000 | 53.224.286 | 3822 | 26.079.900 | 1 |
| 59 | PP2300324589 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu | 34,500,000 | 49.285.715 | 3822 | 24.150.000 | 1 |
| 60 | PP2300324590 - Chương trình Ngoại kiểm Cyfra 21-1 | 28,485,000 | 40.692.858 | 3822 | 19.939.500 | 1 |
| 61 | PP2300324591 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | 24,000,000 | 34.285.715 | 3822 | 16.800.000 | 1 |
| 62 | PP2300324592 - Chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng | 23,430,000 | 33.471.429 | 3822 | 16.401.000 | 1 |
| 63 | PP2300324593 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | 45,000,000 | 64.285.715 | 3822 | 31.500.000 | 1 |
| 64 | PP2300324594 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 45,000,000 | 64.285.715 | 3822 | 31.500.000 | 1 |
| 65 | PP2300324595 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ | 189,000,000 | 270.000.000 | 3822 | 132.300.000 | 3 |
| 66 | PP2300324596 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 | 18,450,000 | 26.357.143 | 3822 | 12.915.000 | 2 |
| 67 | PP2300324597 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 | 18,450,000 | 26.357.143 | 3822 | 12.915.000 | 2 |
| 68 | PP2300324598 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 | 18,450,000 | 26.357.143 | 3822 | 12.915.000 | 2 |
| 69 | PP2300324599 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 | 62,200,000 | 88.857.143 | 3822 | 43.540.000 | 4 |
| 70 | PP2300324600 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 | 62,200,000 | 88.857.143 | 3822 | 43.540.000 | 4 |
| 71 | PP2300324601 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 | 14,175,000 | 20.250.000 | 3822 | 9.922.500 | 1 |
| 72 | PP2300324602 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 3 | 14,175,000 | 20.250.000 | 3822 | 9.922.500 | 1 |
| 73 | PP2300324603 - Nội kiểm khí máu mức 1 | 65,910,000 | 94.157.143 | 3822 | 46.137.000 | 3 |
| 74 | PP2300324604 - Nội kiểm khí máu mức 2 | 65,910,000 | 94.157.143 | 3822 | 46.137.000 | 3 |
| 75 | PP2300324605 - Nội kiểm khí máu mức 3 | 65,910,000 | 94.157.143 | 3822 | 46.137.000 | 3 |
| 76 | PP2300324606 - Nội kiểm đông máu mức 1 | 192,000,000 | 274.285.715 | 3822 | 134.400.000 | 7 |
| 77 | PP2300324607 - Nội kiểm đông máu mức 2 | 192,000,000 | 274.285.715 | 3822 | 134.400.000 | 7 |
| 78 | PP2300324608 - Nội kiểm đông máu mức 3 | 192,000,000 | 274.285.715 | 3822 | 134.400.000 | 7 |
| 79 | PP2300324609 - Nội kiểm HbA1c mức 1, 2 | 77,850,000 | 111.214.286 | 3822 | 54.495.000 | 3 |
| 80 | PP2300324610 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 | 69,900,000 | 99.857.143 | 3822 | 48.930.000 | 3 |
| 81 | PP2300324611 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 | 69,900,000 | 99.857.143 | 3822 | 48.930.000 | 3 |
| 82 | PP2300324612 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 | 69,900,000 | 99.857.143 | 3822 | 48.930.000 | 3 |
| 83 | PP2300324613 - Calib Sinh hóa mức 3 | 39,375,000 | 56.250.000 | 3822 | 27.562.500 | 1 |
| 84 | PP2300324614 - Nội kiểm huyết học 3 mức nồng độ | 270,000,000 | 385.714.286 | 3822 | 189.000.000 | 9 |
| 85 | PP2300324615 - Chất xử lý tế bào Clear rite 3 | 158,004,000 | 225.720.000 | 3822 | 110.602.800 | 15 |
| 86 | PP2300324616 - Chất nhuộm tế bào Eosin Y | 23,760,000 | 33.942.858 | 3822 | 16.632.000 | 5 |
| 87 | PP2300324617 - Chất gắn, cố định tế bào Formalin | 59,400,000 | 84.857.143 | 3822 | 41.580.000 | 75 |
| 88 | PP2300324618 - Chất nhuộm tế bào Hematoxylin | 23,100,000 | 33.000.000 | 3822 | 16.170.000 | 5 |
| 89 | PP2300324619 - Chất nhuộm tế bào OG-6 | 21,780,000 | 31.114.286 | 3822 | 15.246.000 | 5 |
| 90 | PP2300324620 - Chất nhuộm tế bào EA-50 | 21,780,000 | 31.114.286 | 3822 | 15.246.000 | 5 |
| 91 | PP2300324621 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin - Parafin Type 6 | 187,500,000 | 267.857.143 | 3822 | 131.250.000 | 84 |
| 92 | PP2300324622 - Dung dịch lọc thận A | 1,344,000,000 | 1.920.000.000 | 3004 | 940.800.000 | 1334 |
| 93 | PP2300324623 - Dung dịch lọc thận B | 2,016,000,000 | 2.880.000.000 | 3004 | 1.411.200.000 | 2000 |
| 94 | PP2300324624 - Dung dịch lọc thận A | 238,392,000 | 340.560.000 | 3004 | 166.874.400 | 267 |
| 95 | PP2300324625 - Dung dịch lọc thận B | 357,588,000 | 510.840.000 | 3004 | 250.311.600 | 400 |
| 96 | PP2300324626 - Que thử tồn dư peroxide | 7,350,000 | 10.500.000 | 3822 | 5.145.000 | 2 |
| 97 | PP2300324627 - Que thử nồng độ axid peracetic | 7,350,000 | 10.500.000 | 3822 | 5.145.000 | 2 |
| 98 | PP2300324628 - Que thử nồng độ chlorine HiSENSE ULTRA 0.1 | 11,400,000 | 16.285.715 | 3822 | 7.980.000 | 2 |
| 99 | PP2300324629 - Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) | 157,500,000 | 225.000.000 | 3822 | 110.250.000 | 500 |
| 100 | PP2300324630 - Quick Test DOA Multi 5 Drug (MOP - AMP - MET - THC- MDMA) | 504,000,000 | 720.000.000 | 3822 | 352.800.000 | 1000 |
| 101 | PP2300324631 - Test nhanh MDMA | 32,500,000 | 46.428.572 | 3822 | 22.750.000 | 417 |
| 102 | PP2300324632 - Test nhanh MORPHIN | 19,000,000 | 27.142.858 | 3822 | 13.300.000 | 334 |
| 103 | PP2300324633 - Card định nhóm máu ABO/Rhgắn sẵn huyết thanh mẫu | 390,000,000 | 557.142.858 | 3006 | 273.000.000 | 1667 |
| 104 | PP2300324634 - Anti A | 4,845,750 | 6.922.500 | 3006 | 3.392.025 | 9 |
| 105 | PP2300324635 - Anti B | 4,845,750 | 6.922.500 | 3006 | 3.392.025 | 9 |
| 106 | PP2300324636 - Anti AB | 4,845,750 | 6.922.500 | 3006 | 3.392.025 | 9 |
| 107 | PP2300324637 - Anti D | 8,099,700 | 11.571.000 | 3006 | 5.669.790 | 9 |
| 108 | PP2300324638 - Giem sa | 24,200,000 | 34.571.429 | 3822 | 16.940.000 | 17 |
| 109 | PP2300324639 - Gel siêu âm | 52,500,000 | 75.000.000 | 3006 | 36.750.000 | 84 |
| 110 | PP2300324640 - Gel bôi trơn | 112,875,000 | 161.250.000 | 3006 | 79.012.500 | 417 |
| 111 | PP2300324641 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-PREP® Special CytologyProcessing Kit | 380,000,000 | 542.857.143 | 3822 | 266.000.000 | 334 |
| 112 | PP2300324642 - Bộ kit Pap Nhúng dịch | 585,000,000 | 835.714.286 | 3822 | 409.500.000 | 250 |
| 113 | PP2300324643 - Thẻ định danh cho nấm men và vi sinh tương tự | 95,000,000 | 135.714.286 | 3822 | 66.500.000 | 84 |
| 114 | PP2300324644 - Hóa chất thử phản ứng vi sinh vật Rap ID RaplD inoculation Fluid-2mL | 14,500,000 | 20.714.286 | 3822 | 10.150.000 | 84 |
| 115 | PP2300324645 - Thẻ định danh cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công | 69,000,000 | 98.571.429 | 3822 | 48.300.000 | 84 |
| 116 | PP2300324646 - Dung dịch chuẩn bị huyển phù vi khuẩn 1ml | 15,500,000 | 22.142.858 | 3822 | 10.850.000 | 84 |
| 117 | PP2300324647 - Thuốc thử phản ứng Indole | 26,800,000 | 38.285.715 | 3822 | 18.760.000 | 4 |
| 118 | PP2300324648 - Thuốc thử Nitrate A | 26,000,000 | 37.142.858 | 3822 | 18.200.000 | 4 |
| 119 | PP2300324649 - Thuốc thử Nitrate B | 26,000,000 | 37.142.858 | 3822 | 18.200.000 | 4 |
| 120 | PP2300324650 - Thuốc thử Oxidase | 27,900,000 | 39.857.143 | 3822 | 19.530.000 | 84 |
| 121 | PP2300324651 - Dầu khoáng | 7,380,000 | 10.542.858 | 3822 | 5.166.000 | 1 |
Sabouraud DextroseAgar có Chloramphenicol(SAB Cl 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300324531 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar (MHA 120mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300324532 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300324533 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbon Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2300324534 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylen blue |
|
| Mã phần lô | PP2300324535 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alcohol acid |
|
| Mã phần lô | PP2300324536 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết tương thỏ khô |
|
| Mã phần lô | PP2300324537 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hai pha (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300324538 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300324539 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh IVD NK-IDS14GNR (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300324540 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường di động |
|
| Mã phần lô | PP2300324541 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300324542 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Optochin(P) |
|
| Mã phần lô | PP2300324543 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin (A) |
|
| Mã phần lô | PP2300324544 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch MSA |
|
| Mã phần lô | PP2300324545 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chocolate MultiVitox + Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300324546 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromagar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324547 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300324548 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300324549 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300324550 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MacConkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300324551 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud DextroseAgar |
|
| Mã phần lô | PP2300324552 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối sinh lý 0.85% |
|
| Mã phần lô | PP2300324553 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300324554 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu trữ chủng vi sinh có hạt cryobank |
|
| Mã phần lô | PP2300324555 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện vi khuẩn H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300324556 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBs (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300324557 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300324558 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Khẳng định HIV Determine 1/2 (Sinh phẩm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300324559 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test khẳng định HIV (Sinh phẩm 2 - SD HIV 1/2 3.0) Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 và phân biệt trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300324560 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Khẳng định HIV (Sinh phẩm 3) (Rapid Anti-hiv(1&2) test) Kit thử nhanh phát hiện HIV 1&2 (Ab) là một xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV 1&2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tượng |
|
| Mã phần lô | PP2300324561 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300324562 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300324563 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300324564 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300324565 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test H. pylori trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300324566 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test H. pylori trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300324567 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính kháng thể kháng giang mai trong huyết thanh hay huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300324568 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người |
|
| Mã phần lô | PP2300324569 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300324570 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm HEV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300324571 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm Influenza A-B |
|
| Mã phần lô | PP2300324572 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Covid |
|
| Mã phần lô | PP2300324573 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Covid |
|
| Mã phần lô | PP2300324574 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người. |
|
| Mã phần lô | PP2300324575 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người. |
|
| Mã phần lô | PP2300324576 |
| Giá từng phần lô | 7,833,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.483.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính vi rút hợp bào (RSV) trong các dịch mũi họng. |
|
| Mã phần lô | PP2300324577 |
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.892.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2300324578 |
| Giá từng phần lô | 15,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.011.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.785.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300324579 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.052.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300324580 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300324581 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300324582 |
| Giá từng phần lô | 25,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.566.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300324583 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300324584 |
| Giá từng phần lô | 22,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.491.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.430.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300324585 |
| Giá từng phần lô | 30,987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.267.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.690.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300324586 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300324587 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2300324588 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.224.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.079.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300324589 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300324590 |
| Giá từng phần lô | 28,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.692.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.939.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300324591 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300324592 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300324593 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300324594 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300324595 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300324596 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300324597 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300324598 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300324599 |
| Giá từng phần lô | 62,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300324600 |
| Giá từng phần lô | 62,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300324601 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300324602 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300324603 |
| Giá từng phần lô | 65,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300324604 |
| Giá từng phần lô | 65,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300324605 |
| Giá từng phần lô | 65,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300324606 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300324607 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm đông máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300324608 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm HbA1c mức 1, 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300324609 |
| Giá từng phần lô | 77,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300324610 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300324611 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300324612 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300324613 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm huyết học 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300324614 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất xử lý tế bào Clear rite 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300324615 |
| Giá từng phần lô | 158,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.602.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tế bào Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300324616 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn, cố định tế bào Formalin |
|
| Mã phần lô | PP2300324617 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tế bào Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300324618 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tế bào OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300324619 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tế bào EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300324620 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn, cố định tế bào Parafin - Parafin Type 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300324621 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc thận A |
|
| Mã phần lô | PP2300324622 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc thận B |
|
| Mã phần lô | PP2300324623 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc thận A |
|
| Mã phần lô | PP2300324624 |
| Giá từng phần lô | 238,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.874.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc thận B |
|
| Mã phần lô | PP2300324625 |
| Giá từng phần lô | 357,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.311.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300324626 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nồng độ axid peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2300324627 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nồng độ chlorine HiSENSE ULTRA 0.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300324628 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) |
|
| Mã phần lô | PP2300324629 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quick Test DOA Multi 5 Drug (MOP - AMP - MET - THC- MDMA) |
|
| Mã phần lô | PP2300324630 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2300324631 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh MORPHIN |
|
| Mã phần lô | PP2300324632 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card định nhóm máu ABO/Rhgắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300324633 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300324634 |
| Giá từng phần lô | 4,845,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.392.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300324635 |
| Giá từng phần lô | 4,845,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.392.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300324636 |
| Giá từng phần lô | 4,845,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.392.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300324637 |
| Giá từng phần lô | 8,099,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.669.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2300324638 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300324639 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300324640 |
| Giá từng phần lô | 112,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-PREP® Special CytologyProcessing Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300324641 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit Pap Nhúng dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300324642 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho nấm men và vi sinh tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2300324643 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thử phản ứng vi sinh vật Rap ID RaplD inoculation Fluid-2mL |
|
| Mã phần lô | PP2300324644 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300324645 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn bị huyển phù vi khuẩn 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300324646 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử phản ứng Indole |
|
| Mã phần lô | PP2300324647 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Nitrate A |
|
| Mã phần lô | PP2300324648 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Nitrate B |
|
| Mã phần lô | PP2300324649 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300324650 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2300324651 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi