Gói thầu: Gói 2: Mua sắm sinh phẩm và hoá chất xét nghiệm không kèm theo trang thiết bị năm 2023 - 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300227337-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Tên gói thầu Gói 2: Mua sắm sinh phẩm và hoá chất xét nghiệm không kèm theo trang thiết bị năm 2023 - 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300150594
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 11,957,822,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 357.476.285 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300324531 - Sabouraud DextroseAgar có Chloramphenicol(SAB Cl 90mm) 5,775,000 8.663.000 3822 4.043.000 59
2 PP2300324532 - Mueller Hinton Agar (MHA 120mm) 120,000,000 180.000.000 3822 84.000.000 667
3 PP2300324533 - Gram 7,260,000 10.890.000 3822 5.082.000 5
4 PP2300324534 - Carbon Fuchsin 52,800,000 79.200.000 3822 36.960.000 17
5 PP2300324535 - Methylen blue 26,400,000 39.600.000 3822 18.480.000 9
6 PP2300324536 - Alcohol acid 41,800,000 62.700.000 3822 29.260.000 34
7 PP2300324537 - Huyết tương thỏ khô 5,600,000 8.000.000 3822 3.920.000 34
8 PP2300324538 - Chai cấy máu hai pha (H) 66,000,000 94.285.715 3822 46.200.000 250
9 PP2300324539 - Đĩa giấy kháng sinh các loại 52,000,000 74.285.715 3822 36.400.000 134
10 PP2300324540 - Bộ định danh IVD NK-IDS14GNR (H) 26,000,000 37.142.858 3822 18.200.000 9
11 PP2300324541 - Môi trường di động 400,000 571.429 3822 280.000 9
12 PP2300324542 - Đĩa giấy Oxidase 2,100,000 3.000.000 3822 1.470.000 9
13 PP2300324543 - Đĩa giấy Optochin(P) 84,000 120.000 3822 58.800 1
14 PP2300324544 - Đĩa giấy Bacitracin (A) 84,000 120.000 3822 58.800 1
15 PP2300324545 - Thạch MSA 15,000,000 21.428.572 3822 10.500.000 167
16 PP2300324546 - Chocolate MultiVitox + Bacitracin 13,500,000 19.285.715 3822 9.450.000 84
17 PP2300324547 - Chromagar 90mm 6,750,000 9.642.858 3822 4.725.000 42
18 PP2300324548 - Thạch máu (BA 90mm) 8,400,000 12.000.000 3822 5.880.000 67
19 PP2300324549 - BHI Broth 800,000 1.142.858 3822 560.000 17
20 PP2300324550 - Bile Esculin Agar 24,000 34.286 3822 16.800 1
21 PP2300324551 - MacConkey Agar 6,000,000 8.571.429 3822 4.200.000 67
22 PP2300324552 - Sabouraud DextroseAgar 300,000 428.572 3822 210.000 4
23 PP2300324553 - Nước muối sinh lý 0.85% 2,000,000 2.857.143 Hóa chất 1.400.000 42
24 PP2300324554 - SS Agar 30,000 42.858 3822 21.000 1
25 PP2300324555 - Ống lưu trữ chủng vi sinh có hạt cryobank 60,000 85.715 3822 42.000 1
26 PP2300324556 - Bộ phát hiện vi khuẩn H. Pylori 110,000,000 157.142.858 3822 77.000.000 1667
27 PP2300324557 - Test nhanh HBs (HBsAg) 84,000,000 120.000.000 3822 58.800.000 1167
28 PP2300324558 - Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV 84,000,000 120.000.000 3822 58.800.000 834
29 PP2300324559 - Test Khẳng định HIV Determine 1/2 (Sinh phẩm 1) 409,500,000 585.000.000 3822 286.650.000 1667
30 PP2300324560 - Test khẳng định HIV (Sinh phẩm 2 - SD HIV 1/2 3.0) Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 và phân biệt trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần 32,550,000 46.500.000 3822 22.785.000 167
31 PP2300324561 - Test Khẳng định HIV (Sinh phẩm 3) (Rapid Anti-hiv(1&2) test) Kit thử nhanh phát hiện HIV 1&2 (Ab) là một xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV 1&2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tượng 17,850,000 25.500.000 3822 12.495.000 167
32 PP2300324562 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 525,000,000 750.000.000 3822 367.500.000 1667
33 PP2300324563 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 367,500,000 525.000.000 3822 257.250.000 1167
34 PP2300324564 - Test nhanh Dengue IgG/IgM 168,000,000 240.000.000 3822 117.600.000 667
35 PP2300324565 - Test nhanh Dengue IgG/IgM 42,000,000 60.000.000 3822 29.400.000 167
36 PP2300324566 - Test H. pylori trong mẫu máu 50,400,000 72.000.000 3822 35.280.000 334
37 PP2300324567 - Test H. pylori trong mẫu máu 25,200,000 36.000.000 3822 17.640.000 167
38 PP2300324568 - Định tính kháng thể kháng giang mai trong huyết thanh hay huyết tương người 42,000,000 60.000.000 3822 29.400.000 334
39 PP2300324569 - Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người 94,500,000 135.000.000 3822 66.150.000 500
40 PP2300324570 - Test nhanh xét nghiệm HAV IgM 7,140,000 10.200.000 3822 4.998.000 34
41 PP2300324571 - Test nhanh xét nghiệm HEV IgG/IgM 7,140,000 10.200.000 3822 4.998.000 34
42 PP2300324572 - Test nhanh xét nghiệm Influenza A-B 15,960,000 22.800.000 3822 11.172.000 34
43 PP2300324573 - Test nhanh Covid 35,910,000 51.300.000 3822 25.137.000 167
44 PP2300324574 - Test nhanh Covid 35,910,000 51.300.000 3822 25.137.000 167
45 PP2300324575 - Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người. 6,090,000 8.700.000 3822 4.263.000 17
46 PP2300324576 - Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người. 7,833,000 11.190.000 3822 5.483.100 17
47 PP2300324577 - Định tính vi rút hợp bào (RSV) trong các dịch mũi họng. 16,989,000 24.270.000 3822 11.892.300 34
48 PP2300324578 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học 15,408,000 22.011.429 3822 10.785.600 1
49 PP2300324579 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa 22,932,000 32.760.000 3822 16.052.400 1
50 PP2300324580 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch 37,500,000 53.571.429 3822 26.250.000 1
51 PP2300324581 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 19,965,000 28.521.429 3822 13.975.500 1
52 PP2300324582 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu 25,095,000 35.850.000 3822 17.566.500 1
53 PP2300324583 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu 19,965,000 28.521.429 3822 13.975.500 1
54 PP2300324584 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu 22,044,000 31.491.429 3822 15.430.800 1
55 PP2300324585 - Chương trình Ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh 30,987,000 44.267.143 3822 21.690.900 1
56 PP2300324586 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch 28,200,000 40.285.715 3822 19.740.000 1
57 PP2300324587 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol 19,965,000 28.521.429 3822 13.975.500 1
58 PP2300324588 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I 37,257,000 53.224.286 3822 26.079.900 1
59 PP2300324589 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu 34,500,000 49.285.715 3822 24.150.000 1
60 PP2300324590 - Chương trình Ngoại kiểm Cyfra 21-1 28,485,000 40.692.858 3822 19.939.500 1
61 PP2300324591 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng 24,000,000 34.285.715 3822 16.800.000 1
62 PP2300324592 - Chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng 23,430,000 33.471.429 3822 16.401.000 1
63 PP2300324593 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 45,000,000 64.285.715 3822 31.500.000 1
64 PP2300324594 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 45,000,000 64.285.715 3822 31.500.000 1
65 PP2300324595 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ 189,000,000 270.000.000 3822 132.300.000 3
66 PP2300324596 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 18,450,000 26.357.143 3822 12.915.000 2
67 PP2300324597 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 18,450,000 26.357.143 3822 12.915.000 2
68 PP2300324598 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 18,450,000 26.357.143 3822 12.915.000 2
69 PP2300324599 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 62,200,000 88.857.143 3822 43.540.000 4
70 PP2300324600 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 62,200,000 88.857.143 3822 43.540.000 4
71 PP2300324601 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 14,175,000 20.250.000 3822 9.922.500 1
72 PP2300324602 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 3 14,175,000 20.250.000 3822 9.922.500 1
73 PP2300324603 - Nội kiểm khí máu mức 1 65,910,000 94.157.143 3822 46.137.000 3
74 PP2300324604 - Nội kiểm khí máu mức 2 65,910,000 94.157.143 3822 46.137.000 3
75 PP2300324605 - Nội kiểm khí máu mức 3 65,910,000 94.157.143 3822 46.137.000 3
76 PP2300324606 - Nội kiểm đông máu mức 1 192,000,000 274.285.715 3822 134.400.000 7
77 PP2300324607 - Nội kiểm đông máu mức 2 192,000,000 274.285.715 3822 134.400.000 7
78 PP2300324608 - Nội kiểm đông máu mức 3 192,000,000 274.285.715 3822 134.400.000 7
79 PP2300324609 - Nội kiểm HbA1c mức 1, 2 77,850,000 111.214.286 3822 54.495.000 3
80 PP2300324610 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 69,900,000 99.857.143 3822 48.930.000 3
81 PP2300324611 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 69,900,000 99.857.143 3822 48.930.000 3
82 PP2300324612 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 69,900,000 99.857.143 3822 48.930.000 3
83 PP2300324613 - Calib Sinh hóa mức 3 39,375,000 56.250.000 3822 27.562.500 1
84 PP2300324614 - Nội kiểm huyết học 3 mức nồng độ 270,000,000 385.714.286 3822 189.000.000 9
85 PP2300324615 - Chất xử lý tế bào Clear rite 3 158,004,000 225.720.000 3822 110.602.800 15
86 PP2300324616 - Chất nhuộm tế bào Eosin Y 23,760,000 33.942.858 3822 16.632.000 5
87 PP2300324617 - Chất gắn, cố định tế bào Formalin 59,400,000 84.857.143 3822 41.580.000 75
88 PP2300324618 - Chất nhuộm tế bào Hematoxylin 23,100,000 33.000.000 3822 16.170.000 5
89 PP2300324619 - Chất nhuộm tế bào OG-6 21,780,000 31.114.286 3822 15.246.000 5
90 PP2300324620 - Chất nhuộm tế bào EA-50 21,780,000 31.114.286 3822 15.246.000 5
91 PP2300324621 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin - Parafin Type 6 187,500,000 267.857.143 3822 131.250.000 84
92 PP2300324622 - Dung dịch lọc thận A 1,344,000,000 1.920.000.000 3004 940.800.000 1334
93 PP2300324623 - Dung dịch lọc thận B 2,016,000,000 2.880.000.000 3004 1.411.200.000 2000
94 PP2300324624 - Dung dịch lọc thận A 238,392,000 340.560.000 3004 166.874.400 267
95 PP2300324625 - Dung dịch lọc thận B 357,588,000 510.840.000 3004 250.311.600 400
96 PP2300324626 - Que thử tồn dư peroxide 7,350,000 10.500.000 3822 5.145.000 2
97 PP2300324627 - Que thử nồng độ axid peracetic 7,350,000 10.500.000 3822 5.145.000 2
98 PP2300324628 - Que thử nồng độ chlorine HiSENSE ULTRA 0.1 11,400,000 16.285.715 3822 7.980.000 2
99 PP2300324629 - Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) 157,500,000 225.000.000 3822 110.250.000 500
100 PP2300324630 - Quick Test DOA Multi 5 Drug (MOP - AMP - MET - THC- MDMA) 504,000,000 720.000.000 3822 352.800.000 1000
101 PP2300324631 - Test nhanh MDMA 32,500,000 46.428.572 3822 22.750.000 417
102 PP2300324632 - Test nhanh MORPHIN 19,000,000 27.142.858 3822 13.300.000 334
103 PP2300324633 - Card định nhóm máu ABO/Rhgắn sẵn huyết thanh mẫu 390,000,000 557.142.858 3006 273.000.000 1667
104 PP2300324634 - Anti A 4,845,750 6.922.500 3006 3.392.025 9
105 PP2300324635 - Anti B 4,845,750 6.922.500 3006 3.392.025 9
106 PP2300324636 - Anti AB 4,845,750 6.922.500 3006 3.392.025 9
107 PP2300324637 - Anti D 8,099,700 11.571.000 3006 5.669.790 9
108 PP2300324638 - Giem sa 24,200,000 34.571.429 3822 16.940.000 17
109 PP2300324639 - Gel siêu âm 52,500,000 75.000.000 3006 36.750.000 84
110 PP2300324640 - Gel bôi trơn 112,875,000 161.250.000 3006 79.012.500 417
111 PP2300324641 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-PREP® Special CytologyProcessing Kit 380,000,000 542.857.143 3822 266.000.000 334
112 PP2300324642 - Bộ kit Pap Nhúng dịch 585,000,000 835.714.286 3822 409.500.000 250
113 PP2300324643 - Thẻ định danh cho nấm men và vi sinh tương tự 95,000,000 135.714.286 3822 66.500.000 84
114 PP2300324644 - Hóa chất thử phản ứng vi sinh vật Rap ID RaplD inoculation Fluid-2mL 14,500,000 20.714.286 3822 10.150.000 84
115 PP2300324645 - Thẻ định danh cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công 69,000,000 98.571.429 3822 48.300.000 84
116 PP2300324646 - Dung dịch chuẩn bị huyển phù vi khuẩn 1ml 15,500,000 22.142.858 3822 10.850.000 84
117 PP2300324647 - Thuốc thử phản ứng Indole 26,800,000 38.285.715 3822 18.760.000 4
118 PP2300324648 - Thuốc thử Nitrate A 26,000,000 37.142.858 3822 18.200.000 4
119 PP2300324649 - Thuốc thử Nitrate B 26,000,000 37.142.858 3822 18.200.000 4
120 PP2300324650 - Thuốc thử Oxidase 27,900,000 39.857.143 3822 19.530.000 84
121 PP2300324651 - Dầu khoáng 7,380,000 10.542.858 3822 5.166.000 1
Sabouraud DextroseAgar có Chloramphenicol(SAB Cl 90mm)
Mã phần lô PP2300324531
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.663.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Agar (MHA 120mm)
Mã phần lô PP2300324532
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gram
Mã phần lô PP2300324533
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.890.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbon Fuchsin
Mã phần lô PP2300324534
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylen blue
Mã phần lô PP2300324535
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alcohol acid
Mã phần lô PP2300324536
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết tương thỏ khô
Mã phần lô PP2300324537
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hai pha (H)
Mã phần lô PP2300324538
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2300324539
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh IVD NK-IDS14GNR (H)
Mã phần lô PP2300324540
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường di động
Mã phần lô PP2300324541
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2300324542
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Optochin(P)
Mã phần lô PP2300324543
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2300324544
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch MSA
Mã phần lô PP2300324545
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chocolate MultiVitox + Bacitracin
Mã phần lô PP2300324546
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromagar 90mm
Mã phần lô PP2300324547
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2300324548
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI Broth
Mã phần lô PP2300324549
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bile Esculin Agar
Mã phần lô PP2300324550
Giá từng phần lô 24,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MacConkey Agar
Mã phần lô PP2300324551
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud DextroseAgar
Mã phần lô PP2300324552
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối sinh lý 0.85%
Mã phần lô PP2300324553
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SS Agar
Mã phần lô PP2300324554
Giá từng phần lô 30,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lưu trữ chủng vi sinh có hạt cryobank
Mã phần lô PP2300324555
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện vi khuẩn H. Pylori
Mã phần lô PP2300324556
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBs (HBsAg)
Mã phần lô PP2300324557
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV
Mã phần lô PP2300324558
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Khẳng định HIV Determine 1/2 (Sinh phẩm 1)
Mã phần lô PP2300324559
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test khẳng định HIV (Sinh phẩm 2 - SD HIV 1/2 3.0) Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 và phân biệt trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần
Mã phần lô PP2300324560
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Khẳng định HIV (Sinh phẩm 3) (Rapid Anti-hiv(1&2) test) Kit thử nhanh phát hiện HIV 1&2 (Ab) là một xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV 1&2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tượng
Mã phần lô PP2300324561
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1
Mã phần lô PP2300324562
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1
Mã phần lô PP2300324563
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300324564
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300324565
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test H. pylori trong mẫu máu
Mã phần lô PP2300324566
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test H. pylori trong mẫu máu
Mã phần lô PP2300324567
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính kháng thể kháng giang mai trong huyết thanh hay huyết tương người
Mã phần lô PP2300324568
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người
Mã phần lô PP2300324569
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2300324570
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm HEV IgG/IgM
Mã phần lô PP2300324571
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm Influenza A-B
Mã phần lô PP2300324572
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Covid
Mã phần lô PP2300324573
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Covid
Mã phần lô PP2300324574
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người.
Mã phần lô PP2300324575
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính kháng nguyên Rotavirus trong phân người.
Mã phần lô PP2300324576
Giá từng phần lô 7,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.190.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.483.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính vi rút hợp bào (RSV) trong các dịch mũi họng.
Mã phần lô PP2300324577
Giá từng phần lô 16,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.270.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.892.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2300324578
Giá từng phần lô 15,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.011.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.785.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2300324579
Giá từng phần lô 22,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.052.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2300324580
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2300324581
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.521.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2300324582
Giá từng phần lô 25,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.566.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2300324583
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.521.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2300324584
Giá từng phần lô 22,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.491.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.430.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh
Mã phần lô PP2300324585
Giá từng phần lô 30,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.267.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.690.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
Mã phần lô PP2300324586
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol
Mã phần lô PP2300324587
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.521.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I
Mã phần lô PP2300324588
Giá từng phần lô 37,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.224.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.079.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu
Mã phần lô PP2300324589
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300324590
Giá từng phần lô 28,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.692.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.939.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2300324591
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300324592
Giá từng phần lô 23,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.471.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300324593
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300324594
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2300324595
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2300324596
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.357.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300324597
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.357.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300324598
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.357.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2300324599
Giá từng phần lô 62,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2300324600
Giá từng phần lô 62,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300324601
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2300324602
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2300324603
Giá từng phần lô 65,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.157.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2300324604
Giá từng phần lô 65,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.157.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2300324605
Giá từng phần lô 65,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.157.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2300324606
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2300324607
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm đông máu mức 3
Mã phần lô PP2300324608
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm HbA1c mức 1, 2
Mã phần lô PP2300324609
Giá từng phần lô 77,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.214.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
Mã phần lô PP2300324610
Giá từng phần lô 69,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
Mã phần lô PP2300324611
Giá từng phần lô 69,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3
Mã phần lô PP2300324612
Giá từng phần lô 69,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300324613
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm huyết học 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2300324614
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất xử lý tế bào Clear rite 3
Mã phần lô PP2300324615
Giá từng phần lô 158,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.602.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tế bào Eosin Y
Mã phần lô PP2300324616
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.942.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất gắn, cố định tế bào Formalin
Mã phần lô PP2300324617
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tế bào Hematoxylin
Mã phần lô PP2300324618
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tế bào OG-6
Mã phần lô PP2300324619
Giá từng phần lô 21,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tế bào EA-50
Mã phần lô PP2300324620
Giá từng phần lô 21,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất gắn, cố định tế bào Parafin - Parafin Type 6
Mã phần lô PP2300324621
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc thận A
Mã phần lô PP2300324622
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc thận B
Mã phần lô PP2300324623
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc thận A
Mã phần lô PP2300324624
Giá từng phần lô 238,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc thận B
Mã phần lô PP2300324625
Giá từng phần lô 357,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.311.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử tồn dư peroxide
Mã phần lô PP2300324626
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nồng độ axid peracetic
Mã phần lô PP2300324627
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nồng độ chlorine HiSENSE ULTRA 0.1
Mã phần lô PP2300324628
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC)
Mã phần lô PP2300324629
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quick Test DOA Multi 5 Drug (MOP - AMP - MET - THC- MDMA)
Mã phần lô PP2300324630
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh MDMA
Mã phần lô PP2300324631
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh MORPHIN
Mã phần lô PP2300324632
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định nhóm máu ABO/Rhgắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300324633
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2300324634
Giá từng phần lô 4,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.922.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.392.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2300324635
Giá từng phần lô 4,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.922.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.392.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2300324636
Giá từng phần lô 4,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.922.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.392.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2300324637
Giá từng phần lô 8,099,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.669.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giem sa
Mã phần lô PP2300324638
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300324639
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300324640
Giá từng phần lô 112,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-PREP® Special CytologyProcessing Kit
Mã phần lô PP2300324641
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit Pap Nhúng dịch
Mã phần lô PP2300324642
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho nấm men và vi sinh tương tự
Mã phần lô PP2300324643
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thử phản ứng vi sinh vật Rap ID RaplD inoculation Fluid-2mL
Mã phần lô PP2300324644
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công
Mã phần lô PP2300324645
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn bị huyển phù vi khuẩn 1ml
Mã phần lô PP2300324646
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử phản ứng Indole
Mã phần lô PP2300324647
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Nitrate A
Mã phần lô PP2300324648
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Nitrate B
Mã phần lô PP2300324649
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Oxidase
Mã phần lô PP2300324650
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu khoáng
Mã phần lô PP2300324651
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.542.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->