Gói thầu: Gói 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho chuyên ngành Hóa Sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500112102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho chuyên ngành Hóa Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500047601 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 245,513,151,011 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500150137 - Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm hóa sinh | 29,066,040 | 43.599.060 | 14.533.020 | 15 | 871,981 | |
| 2 | PP2500150138 - Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm miễn dịch | 49,675,560 | 74.513.340 | 24.837.780 | 15 | 1,490,266 | |
| 3 | PP2500150139 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu định tính | 16,729,992 | 25.094.988 | 8.364.996 | 9 | 501,899 | |
| 4 | PP2500150140 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm khí máu | 14,951,860 | 22.427.790 | 7.475.930 | 3 | 448,555 | |
| 5 | PP2500150141 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm tim mạch hàng tháng | 18,730,008 | 28.095.012 | 9.365.004 | 5 | 561,900 | |
| 6 | PP2500150142 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c | 13,299,996 | 19.949.994 | 6.649.998 | 1 | 398,999 | |
| 7 | PP2500150143 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt hàng tháng | 31,999,992 | 47.999.988 | 15.999.996 | 3 | 959,999 | |
| 8 | PP2500150144 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm miễn dịch | 36,587,988 | 54.881.982 | 18.293.994 | 5 | 1,097,639 | |
| 9 | PP2500150145 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch | 68,100,000 | 102.150.000 | 34.050.000 | 3 | 2,043,000 | |
| 10 | PP2500150146 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm CYFRA 21-1 | 56,970,000 | 85.455.000 | 28.485.000 | 5 | 1,709,100 | |
| 11 | PP2500150147 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor | 18,990,000 | 28.485.000 | 9.495.000 | 2 | 569,700 | |
| 12 | PP2500150148 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu định lượng | 22,992,000 | 34.488.000 | 11.496.000 | 30 | 689,760 | |
| 13 | PP2500150149 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 1 | 234,900,000 | 352.350.000 | 117.450.000 | 435 | 7,047,000 | |
| 14 | PP2500150150 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 2 | 234,900,000 | 352.350.000 | 117.450.000 | 435 | 7,047,000 | |
| 15 | PP2500150151 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 77,040,072 | 115.560.108 | 38.520.036 | 27 | 2,311,202 | |
| 16 | PP2500150152 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 77,040,072 | 115.560.108 | 38.520.036 | 27 | 2,311,202 | |
| 17 | PP2500150153 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 77,040,072 | 115.560.108 | 38.520.036 | 27 | 2,311,202 | |
| 18 | PP2500150154 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 1 | 770,400,000 | 1.155.600.000 | 385.200.000 | 180 | 23,112,000 | |
| 19 | PP2500150155 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 2 | 770,400,000 | 1.155.600.000 | 385.200.000 | 180 | 23,112,000 | |
| 20 | PP2500150156 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 3 | 770,400,000 | 1.155.600.000 | 385.200.000 | 180 | 23,112,000 | |
| 21 | PP2500150157 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1 | 327,420,000 | 491.130.000 | 163.710.000 | 383 | 9,822,600 | |
| 22 | PP2500150158 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2 | 327,420,000 | 491.130.000 | 163.710.000 | 383 | 9,822,600 | |
| 23 | PP2500150159 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3 | 327,420,000 | 491.130.000 | 163.710.000 | 383 | 9,822,600 | |
| 24 | PP2500150160 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 1 | 6,419,988 | 9.629.982 | 3.209.994 | 5 | 192,599 | |
| 25 | PP2500150161 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 2 | 6,419,988 | 9.629.982 | 3.209.994 | 5 | 192,599 | |
| 26 | PP2500150162 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 3 | 6,419,988 | 9.629.982 | 3.209.994 | 5 | 192,599 | |
| 27 | PP2500150163 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 1 | 32,760,000 | 49.140.000 | 16.380.000 | 126 | 982,800 | |
| 28 | PP2500150164 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 2 | 32,760,000 | 49.140.000 | 16.380.000 | 126 | 982,800 | |
| 29 | PP2500150165 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 1 | 38,520,000 | 57.780.000 | 19.260.000 | 23 | 1,155,600 | |
| 30 | PP2500150166 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 2 | 57,780,000 | 86.670.000 | 28.890.000 | 23 | 1,733,400 | |
| 31 | PP2500150167 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 3 | 67,500,000 | 101.250.000 | 33.750.000 | 23 | 2,025,000 | |
| 32 | PP2500150168 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1 | 125,189,766 | 187.784.649 | 62.594.883 | 88 | 3,755,692 | |
| 33 | PP2500150169 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2 | 150,930,000 | 226.395.000 | 75.465.000 | 88 | 4,527,900 | |
| 34 | PP2500150170 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3 | 162,630,234 | 243.945.351 | 81.315.117 | 88 | 4,878,907 | |
| 35 | PP2500150171 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 1 | 9,660,000 | 14.490.000 | 4.830.000 | 30 | 289,800 | |
| 36 | PP2500150172 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 2 | 9,660,000 | 14.490.000 | 4.830.000 | 30 | 289,800 | |
| 37 | PP2500150173 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 1 | 9,660,000 | 14.490.000 | 4.830.000 | 2 | 289,800 | |
| 38 | PP2500150174 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 2 | 9,660,000 | 14.490.000 | 4.830.000 | 2 | 289,800 | |
| 39 | PP2500150175 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 3 | 9,660,000 | 14.490.000 | 4.830.000 | 2 | 289,800 | |
| 40 | PP2500150176 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 1 | 23,760,000 | 35.640.000 | 11.880.000 | 15 | 712,800 | |
| 41 | PP2500150177 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 2 | 23,760,000 | 35.640.000 | 11.880.000 | 15 | 712,800 | |
| 42 | PP2500150178 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 3 | 23,760,000 | 35.640.000 | 11.880.000 | 15 | 712,800 | |
| 43 | PP2500150179 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm đái tháo đường | 65,790,000 | 98.685.000 | 32.895.000 | 7 | 1,973,700 | |
| 44 | PP2500150180 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1 | 2,457,000,000 | 3.685.500.000 | 1.228.500.000 | 563 | 73,710,000 | |
| 45 | PP2500150181 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2 | 2,457,000,000 | 3.685.500.000 | 1.228.500.000 | 563 | 73,710,000 | |
| 46 | PP2500150182 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3 | 2,457,000,000 | 3.685.500.000 | 1.228.500.000 | 563 | 73,710,000 | |
| 47 | PP2500150183 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương | 108,600,000 | 162.900.000 | 54.300.000 | 63 | 3,258,000 | |
| 48 | PP2500150184 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương | 43,820,000 | 65.730.000 | 21.910.000 | 13 | 1,314,600 | |
| 49 | PP2500150185 - Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda | 202,438,400 | 303.657.600 | 101.219.200 | 24 | 6,073,152 | |
| 50 | PP2500150186 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương | 27,150,000 | 40.725.000 | 13.575.000 | 94 | 814,500 | |
| 51 | PP2500150187 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương | 34,290,000 | 51.435.000 | 17.145.000 | 188 | 1,028,700 | |
| 52 | PP2500150188 - Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 1) | 1,351,000 | 2.026.500 | 675.500 | 7 | 40,530 | |
| 53 | PP2500150189 - Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 2) | 2,202,000 | 3.303.000 | 1.101.000 | 13 | 66,060 | |
| 54 | PP2500150190 - Dải pha loãng dùng cho xét nghiệm protein huyết tương | 24,873,200 | 37.309.800 | 12.436.600 | 550 | 746,196 | |
| 55 | PP2500150191 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa | 1,468,000,065 | 2.202.000.098 | 734.000.033 | 32 | 44,040,001 | |
| 56 | PP2500150192 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda | 1,467,999,855 | 2.201.999.783 | 733.999.928 | 40 | 44,039,995 | |
| 57 | PP2500150193 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda | 72,797,994 | 109.196.991 | 36.398.997 | 3 | 2,183,939 | |
| 58 | PP2500150194 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 1 | 92,400,012 | 138.600.018 | 46.200.006 | 5 | 2,772,000 | |
| 59 | PP2500150195 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 2 | 92,400,012 | 138.600.018 | 46.200.006 | 5 | 2,772,000 | |
| 60 | PP2500150196 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 46,450,800 | 69.676.200 | 23.225.400 | 1150 | 1,393,524 | |
| 61 | PP2500150197 - Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 74,792,640 | 112.188.960 | 37.396.320 | 312 | 2,243,779 | |
| 62 | PP2500150198 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 2,886,842,700 | 4.330.264.050 | 1.443.421.350 | 37519 | 86,605,281 | |
| 63 | PP2500150199 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 173,728,800 | 260.593.200 | 86.864.400 | 1350 | 5,211,864 | |
| 64 | PP2500150200 - Chất hiệu chuẩn Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 90,285,300 | 135.427.950 | 45.142.650 | 8 | 2,708,559 | |
| 65 | PP2500150201 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm ADA | 4,231,500 | 6.347.250 | 2.115.750 | 2 | 126,945 | |
| 66 | PP2500150202 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ADA | 9,513,000 | 14.269.500 | 4.756.500 | 3 | 285,390 | |
| 67 | PP2500150203 - Hóa chất xét nghiệm ADA | 77,149,800 | 115.724.700 | 38.574.900 | 225 | 2,314,494 | |
| 68 | PP2500150204 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 89,065,200 | 133.597.800 | 44.532.600 | 5 | 2,671,956 | |
| 69 | PP2500150205 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Copper | 156,492 | 234.738 | 78.246 | 1 | 4,694 | |
| 70 | PP2500150206 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zinc | 165,900 | 248.850 | 82.950 | 1 | 4,977 | |
| 71 | PP2500150207 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao | 7,052,000 | 10.578.000 | 3.526.000 | 100 | 211,560 | |
| 72 | PP2500150208 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình | 296,234,560 | 444.351.840 | 148.117.280 | 40 | 8,887,036 | |
| 73 | PP2500150209 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp | 8,473,600 | 12.710.400 | 4.236.800 | 100 | 254,208 | |
| 74 | PP2500150210 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ | 83,447,760 | 125.171.640 | 41.723.880 | 8 | 2,503,432 | |
| 75 | PP2500150211 - Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn | 213,820,200 | 320.730.300 | 106.910.100 | 8 | 6,414,606 | |
| 76 | PP2500150212 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 259,916,580 | 389.874.870 | 129.958.290 | 18419 | 7,797,497 | |
| 77 | PP2500150213 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 54,810,000 | 82.215.000 | 27.405.000 | 18125 | 1,644,300 | |
| 78 | PP2500150214 - hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 73,899,000 | 110.848.500 | 36.949.500 | 8625 | 2,216,970 | |
| 79 | PP2500150215 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 87,141,600 | 130.712.400 | 43.570.800 | 5700 | 2,614,248 | |
| 80 | PP2500150216 - Hóa chất xét nghiệm C3 | 458,199,147 | 687.298.721 | 229.099.574 | 2693 | 13,745,974 | |
| 81 | PP2500150217 - Hóa chất xét nghiệm C4 | 458,199,147 | 687.298.721 | 229.099.574 | 2693 | 13,745,974 | |
| 82 | PP2500150218 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần | 121,794,750 | 182.692.125 | 60.897.375 | 19594 | 3,653,842 | |
| 83 | PP2500150219 - Hóa chất xét nghiệm CRP | 453,574,800 | 680.362.200 | 226.787.400 | 6150 | 13,607,244 | |
| 84 | PP2500150220 - Hóa chất xét nghiệm Haptoglobin | 94,390,800 | 141.586.200 | 47.195.400 | 170 | 2,831,724 | |
| 85 | PP2500150221 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol | 1,717,134,405 | 2.575.701.608 | 858.567.203 | 20081 | 51,514,032 | |
| 86 | PP2500150222 - Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol | 3,132,281,880 | 4.698.422.820 | 1.566.140.940 | 19793 | 93,968,456 | |
| 87 | PP2500150223 - Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ | 11,340,000 | 17.010.000 | 5.670.000 | 1500 | 340,200 | |
| 88 | PP2500150224 - Hóa chất xét nghiệm Protein niệu | 419,261,220 | 628.891.830 | 209.630.610 | 7517 | 12,577,836 | |
| 89 | PP2500150225 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | 40,326,153 | 60.489.230 | 20.163.077 | 8278 | 1,209,784 | |
| 90 | PP2500150226 - Hóa chất xét nghiệm RF | 326,421,900 | 489.632.850 | 163.210.950 | 2138 | 9,792,657 | |
| 91 | PP2500150227 - Hóa chất xét nghiệm Sắt | 52,229,100 | 78.343.650 | 26.114.550 | 4038 | 1,566,873 | |
| 92 | PP2500150228 - Hóa chất xét nghiệm UIBC | 7,291,200 | 10.936.800 | 3.645.600 | 200 | 218,736 | |
| 93 | PP2500150229 - Hóa chất xét nghiệm Ure | 264,504,744 | 396.757.116 | 132.252.372 | 23499 | 7,935,142 | |
| 94 | PP2500150230 - Hóa chất xét nghiệm Alkaline Phosphatase | 12,096,000 | 18.144.000 | 6.048.000 | 1200 | 362,880 | |
| 95 | PP2500150231 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase | 170,903,040 | 256.354.560 | 85.451.520 | 1760 | 5,127,091 | |
| 96 | PP2500150232 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) | 308,985,600 | 463.478.400 | 154.492.800 | 41800 | 9,269,568 | |
| 97 | PP2500150233 - Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) | 8,769,600 | 13.154.400 | 4.384.800 | 300 | 263,088 | |
| 98 | PP2500150234 - Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase) | 108,057,600 | 162.086.400 | 54.028.800 | 3200 | 3,241,728 | |
| 99 | PP2500150235 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 183,891,855 | 275.837.783 | 91.945.928 | 13856 | 5,516,755 | |
| 100 | PP2500150236 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH | 10,242,078 | 15.363.117 | 5.121.039 | 792 | 307,262 | |
| 101 | PP2500150237 - Hóa chất xét nghiệm Lipase | 213,003,000 | 319.504.500 | 106.501.500 | 525 | 6,390,090 | |
| 102 | PP2500150238 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 3,024,000 | 4.536.000 | 1.512.000 | 282 | 90,720 | |
| 103 | PP2500150239 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa | 729,330,000 | 1.093.995.000 | 364.665.000 | 125 | 21,879,900 | |
| 104 | PP2500150240 - Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa | 323,576,000 | 485.364.000 | 161.788.000 | 5 | 9,707,280 | |
| 105 | PP2500150241 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải. | 200,250,680 | 300.376.020 | 100.125.340 | 35 | 6,007,520 | |
| 106 | PP2500150242 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 62,722,800 | 94.084.200 | 31.361.400 | 6 | 1,881,684 | |
| 107 | PP2500150243 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1 | 39,173,400 | 58.760.100 | 19.586.700 | 5 | 1,175,202 | |
| 108 | PP2500150244 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 55,650,000 | 83.475.000 | 27.825.000 | 63 | 1,669,500 | |
| 109 | PP2500150245 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP độ nhạy cao | 43,264,200 | 64.896.300 | 21.632.100 | 5 | 1,297,926 | |
| 110 | PP2500150246 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 32,848,200 | 49.272.300 | 16.424.100 | 5 | 985,446 | |
| 111 | PP2500150247 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol | 39,028,500 | 58.542.750 | 19.514.250 | 2 | 1,170,855 | |
| 112 | PP2500150248 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex | 40,462,800 | 60.694.200 | 20.231.400 | 3 | 1,213,884 | |
| 113 | PP2500150249 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 58,121,280 | 87.181.920 | 29.060.640 | 30 | 1,743,638 | |
| 114 | PP2500150250 - Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali | 1,983,450 | 2.975.175 | 991.725 | 7 | 59,503 | |
| 115 | PP2500150251 - Hóa chất xét nghiệm Copper | 6,963,180 | 10.444.770 | 3.481.590 | 141 | 208,895 | |
| 116 | PP2500150252 - Hóa chất xét nghiệm Methotrexate | 80,243,100 | 120.364.650 | 40.121.550 | 59 | 2,407,293 | |
| 117 | PP2500150253 - Hóa chất xét nghiệm Zinc | 5,641,356 | 8.462.034 | 2.820.678 | 141 | 169,240 | |
| 118 | PP2500150254 - Màng lọc RO300 | 69,498,000 | 104.247.000 | 34.749.000 | 4 | 2,084,940 | |
| 119 | PP2500150255 - Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ | 78,056,000 | 117.084.000 | 39.028.000 | 3 | 2,341,680 | |
| 120 | PP2500150256 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường | 727,650 | 1.091.475 | 363.825 | 1 | 21,829 | |
| 121 | PP2500150257 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường | 791,700 | 1.187.550 | 395.850 | 1 | 23,751 | |
| 122 | PP2500150258 - Điện cực Kali | 579,190,500 | 868.785.750 | 289.595.250 | 4 | 17,375,715 | |
| 123 | PP2500150259 - Điện cực Na | 567,283,500 | 850.925.250 | 283.641.750 | 4 | 17,018,505 | |
| 124 | PP2500150260 - Điện cực Clo | 567,283,500 | 850.925.250 | 283.641.750 | 4 | 17,018,505 | |
| 125 | PP2500150261 - Điện cực tham chiếu | 599,366,250 | 899.049.375 | 299.683.125 | 2 | 17,980,987 | |
| 126 | PP2500150262 - Hóa chất xét nghiệm LIH | 82,790,400 | 124.185.600 | 41.395.200 | 70400 | 2,483,712 | |
| 127 | PP2500150263 - Hóa chất xét nghiệm định lượng đường (Glucose) | 257,993,400 | 386.990.100 | 128.996.700 | 38392 | 7,739,802 | |
| 128 | PP2500150264 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước | 3,330,112,500 | 4.995.168.750 | 1.665.056.250 | 2110 | 99,903,375 | |
| 129 | PP2500150265 - Lõi lọc PP 20" 5micron | 2,345,200 | 3.517.800 | 1.172.600 | 6 | 70,356 | |
| 130 | PP2500150266 - Lõi lọc số UDF 20'' | 2,316,600 | 3.474.900 | 1.158.300 | 4 | 69,498 | |
| 131 | PP2500150267 - Lõi lọc số CTO 20'' | 1,930,500 | 2.895.750 | 965.250 | 4 | 57,915 | |
| 132 | PP2500150268 - Màng lọc 100G | 12,751,200 | 19.126.800 | 6.375.600 | 3 | 382,536 | |
| 133 | PP2500150269 - Hóa chất xét nghiệm ALT | 323,030,400 | 484.545.600 | 161.515.200 | 41800 | 9,690,912 | |
| 134 | PP2500150270 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid | 404,263,860 | 606.395.790 | 202.131.930 | 22702 | 12,127,915 | |
| 135 | PP2500150271 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 208,202,400 | 312.303.600 | 104.101.200 | 51638 | 6,246,072 | |
| 136 | PP2500150272 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm G6PDH | 2,083,200 | 3.124.800 | 1.041.600 | 1 | 62,496 | |
| 137 | PP2500150273 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH | 14,309,694 | 21.464.541 | 7.154.847 | 85 | 429,290 | |
| 138 | PP2500150274 - Hóa chất xét nghiệm Canxi toàn phần | 163,934,400 | 245.901.600 | 81.967.200 | 23800 | 4,918,032 | |
| 139 | PP2500150275 - Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c | 4,199,100,000 | 6.298.650.000 | 2.099.550.000 | 9375 | 125,973,000 | |
| 140 | PP2500150276 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm xét nghiệm HbA1c | 132,300,000 | 198.450.000 | 66.150.000 | 3 | 3,969,000 | |
| 141 | PP2500150277 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c | 132,300,000 | 198.450.000 | 66.150.000 | 3 | 3,969,000 | |
| 142 | PP2500150278 - Hóa chất xét nghiệm Aldosterone | 450,954,000 | 676.431.000 | 225.477.000 | 375 | 13,528,620 | |
| 143 | PP2500150279 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO | 257,986,800 | 386.980.200 | 128.993.400 | 450 | 7,739,604 | |
| 144 | PP2500150280 - Hóa chất xét nghiệm B2M | 239,904,000 | 359.856.000 | 119.952.000 | 425 | 7,197,120 | |
| 145 | PP2500150281 - Hóa chất xét nghiệm Calprotectin | 1,298,274,000 | 1.947.411.000 | 649.137.000 | 375 | 38,948,220 | |
| 146 | PP2500150282 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 15,908,640 | 23.862.960 | 7.954.320 | 11 | 477,259 | |
| 147 | PP2500150283 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH | 8,733,900 | 13.100.850 | 4.366.950 | 2 | 262,017 | |
| 148 | PP2500150284 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP | 2,678,634 | 4.017.951 | 1.339.317 | 2 | 80,359 | |
| 149 | PP2500150285 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 33,232,500 | 49.848.750 | 16.616.250 | 6 | 996,975 | |
| 150 | PP2500150286 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 23,730,000 | 35.595.000 | 11.865.000 | 10 | 711,900 | |
| 151 | PP2500150287 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 20,241,936 | 30.362.904 | 10.120.968 | 18 | 607,258 | |
| 152 | PP2500150288 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S | 4,319,532 | 6.479.298 | 2.159.766 | 2 | 129,585 | |
| 153 | PP2500150289 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO | 27,597,780 | 41.396.670 | 13.798.890 | 12 | 827,933 | |
| 154 | PP2500150290 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 18,981,936 | 28.472.904 | 9.490.968 | 18 | 569,458 | |
| 155 | PP2500150291 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3 | 22,144,500 | 33.216.750 | 11.072.250 | 10 | 664,335 | |
| 156 | PP2500150292 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4 | 25,309,200 | 37.963.800 | 12.654.600 | 15 | 759,276 | |
| 157 | PP2500150293 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 38,927,700 | 58.391.550 | 19.463.850 | 10 | 1,167,831 | |
| 158 | PP2500150294 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA | 19,097,232 | 28.645.848 | 9.548.616 | 11 | 572,916 | |
| 159 | PP2500150295 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm p2PSA | 16,145,325 | 24.217.988 | 8.072.663 | 2 | 484,359 | |
| 160 | PP2500150296 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 14,238,000 | 21.357.000 | 7.119.000 | 10 | 427,140 | |
| 161 | PP2500150297 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intrisic factor ab | 12,663,000 | 18.994.500 | 6.331.500 | 1 | 379,890 | |
| 162 | PP2500150298 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 12-5 | 25,320,750 | 37.981.125 | 12.660.375 | 10 | 759,622 | |
| 163 | PP2500150299 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG | 10,300,500 | 15.450.750 | 5.150.250 | 1 | 309,015 | |
| 164 | PP2500150300 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG | 25,309,248 | 37.963.872 | 12.654.624 | 24 | 759,277 | |
| 165 | PP2500150301 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 20,260,800 | 30.391.200 | 10.130.400 | 15 | 607,824 | |
| 166 | PP2500150302 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol không liên hợp | 8,733,901 | 13.100.852 | 4.366.951 | 3 | 262,017 | |
| 167 | PP2500150303 - Hóa chất xét nghiệm EPO | 88,291,800 | 132.437.700 | 44.145.900 | 113 | 2,648,754 | |
| 168 | PP2500150304 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calcitonin | 4,079,040 | 6.118.560 | 2.039.520 | 2 | 122,371 | |
| 169 | PP2500150305 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calprotectin | 102,532,560 | 153.798.840 | 51.266.280 | 15 | 3,075,976 | |
| 170 | PP2500150306 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin | 58,400,880 | 87.601.320 | 29.200.440 | 30 | 1,752,026 | |
| 171 | PP2500150307 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Elastase-1 | 3,307,500 | 4.961.250 | 1.653.750 | 1 | 99,225 | |
| 172 | PP2500150308 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 31,636,500 | 47.454.750 | 15.818.250 | 7 | 949,095 | |
| 173 | PP2500150309 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 31,636,500 | 47.454.750 | 15.818.250 | 7 | 949,095 | |
| 174 | PP2500150310 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 31,636,500 | 47.454.750 | 15.818.250 | 7 | 949,095 | |
| 175 | PP2500150311 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 2,201,850 | 3.302.775 | 1.100.925 | 1 | 66,055 | |
| 176 | PP2500150312 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 2,201,850 | 3.302.775 | 1.100.925 | 1 | 66,055 | |
| 177 | PP2500150313 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 1,422,600 | 2.133.900 | 711.300 | 1 | 42,678 | |
| 178 | PP2500150314 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm p2PSA | 6,520,350 | 9.780.525 | 3.260.175 | 2 | 195,610 | |
| 179 | PP2500150315 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Intrinsic Factor Ab | 9,494,352 | 14.241.528 | 4.747.176 | 3 | 284,830 | |
| 180 | PP2500150316 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SHBG | 12,628,224 | 18.942.336 | 6.314.112 | 2 | 378,846 | |
| 181 | PP2500150317 - Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch | 79,936,500 | 119.904.750 | 39.968.250 | 4313 | 2,398,095 | |
| 182 | PP2500150318 - Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch | 8,919,474 | 13.379.211 | 4.459.737 | 1 | 267,584 | |
| 183 | PP2500150319 - Cơ chất phát quang | 3,133,260,000 | 4.699.890.000 | 1.566.630.000 | 19500 | 93,997,800 | |
| 184 | PP2500150320 - Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 87,642,000 | 131.463.000 | 43.821.000 | 6750 | 2,629,260 | |
| 185 | PP2500150321 - Đầu côn dùng một lần | 71,769,600 | 107.654.400 | 35.884.800 | 2520 | 2,153,088 | |
| 186 | PP2500150322 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 949,200,000 | 1.423.800.000 | 474.600.000 | 2500 | 28,476,000 | |
| 187 | PP2500150323 - Hóa chất xét nghiệm AMH | 77,021,800 | 115.532.700 | 38.510.900 | 25 | 2,310,654 | |
| 188 | PP2500150324 - Hóa chất xét nghiệm BNP | 56,294,800 | 84.442.200 | 28.147.400 | 25 | 1,688,844 | |
| 189 | PP2500150325 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 202,818,000 | 304.227.000 | 101.409.000 | 275 | 6,084,540 | |
| 190 | PP2500150326 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 195,253,800 | 292.880.700 | 97.626.900 | 263 | 5,857,614 | |
| 191 | PP2500150327 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 511,379,000 | 767.068.500 | 255.689.500 | 688 | 15,341,370 | |
| 192 | PP2500150328 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 556,840,000 | 835.260.000 | 278.420.000 | 1000 | 16,705,200 | |
| 193 | PP2500150329 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 949,110,000 | 1.423.665.000 | 474.555.000 | 3750 | 28,473,300 | |
| 194 | PP2500150330 - Hóa chất xét nghiệm DHEA-S | 13,958,800 | 20.938.200 | 6.979.400 | 25 | 418,764 | |
| 195 | PP2500150331 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 506,520,000 | 759.780.000 | 253.260.000 | 2500 | 15,195,600 | |
| 196 | PP2500150332 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA | 315,781,200 | 473.671.800 | 157.890.600 | 450 | 9,473,436 | |
| 197 | PP2500150333 - Hóa chất xét nghiệm p2PSA | 88,613,800 | 132.920.700 | 44.306.900 | 25 | 2,658,414 | |
| 198 | PP2500150334 - Hóa chất xét nghiệm SHBG | 35,887,000 | 53.830.500 | 17.943.500 | 25 | 1,076,610 | |
| 199 | PP2500150335 - Hóa chất xét nghiệm T3 tự do | 94,947,500 | 142.421.250 | 47.473.750 | 313 | 2,848,425 | |
| 200 | PP2500150336 - Hóa chất xét nghiệm T4 tự do | 2,279,340,000 | 3.419.010.000 | 1.139.670.000 | 11250 | 68,380,200 | |
| 201 | PP2500150337 - Hóa chất xét nghiệm Toal PSA | 284,815,000 | 427.222.500 | 142.407.500 | 625 | 8,544,450 | |
| 202 | PP2500150338 - Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần | 341,110,000 | 511.665.000 | 170.555.000 | 963 | 10,233,300 | |
| 203 | PP2500150339 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 2,653,640,800 | 3.980.461.200 | 1.326.820.400 | 13100 | 79,609,224 | |
| 204 | PP2500150340 - Hóa chất xét nghiệm Estriol không liên hợp | 5,980,000 | 8.970.000 | 2.990.000 | 25 | 179,400 | |
| 205 | PP2500150341 - Bộ dụng cụ chuẩn bị mẫu cho các xét nghiệm sử dụng mẫu phân | 306,594,000 | 459.891.000 | 153.297.000 | 2250 | 9,197,820 | |
| 206 | PP2500150342 - Dung dịch kiểm tra hệ thống đầu ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch | 8,599,536 | 12.899.304 | 4.299.768 | 18 | 257,986 | |
| 207 | PP2500150343 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa | 46,305,000 | 69.457.500 | 23.152.500 | 66 | 1,389,150 | |
| 208 | PP2500150344 - Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch | 18,988,128 | 28.482.192 | 9.494.064 | 36 | 569,643 | |
| 209 | PP2500150345 - Dung dịch rửa máy miễn dịch | 2,430,540,000 | 3.645.810.000 | 1.215.270.000 | 1500 | 72,916,200 | |
| 210 | PP2500150346 - Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm | 14,313,600 | 21.470.400 | 7.156.800 | 3 | 429,408 | |
| 211 | PP2500150347 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch | 18,981,900 | 28.472.850 | 9.490.950 | 1 | 569,457 | |
| 212 | PP2500150348 - Giếng phản ứng | 1,899,000,000 | 2.848.500.000 | 949.500.000 | 125000 | 56,970,000 | |
| 213 | PP2500150349 - Hóa chất xét nghiệm hGH | 69,669,600 | 104.504.400 | 34.834.800 | 100 | 2,090,088 | |
| 214 | PP2500150350 - Xét nghiệm định lượng Elastase-1 | 57,120,000 | 85.680.000 | 28.560.000 | 25 | 1,713,600 | |
| 215 | PP2500150351 - Cốc đựng mẫu 2 ml | 9,666,000 | 14.499.000 | 4.833.000 | 750 | 289,980 | |
| 216 | PP2500150352 - Hóa chất xét nghiệm Direct Renin | 264,600,000 | 396.900.000 | 132.300.000 | 250 | 7,938,000 | |
| 217 | PP2500150353 - Hóa chất xét nghiệm PCT | 435,277,500 | 652.916.250 | 217.638.750 | 313 | 13,058,325 | |
| 218 | PP2500150354 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin | 19,530,000 | 29.295.000 | 9.765.000 | 25 | 585,900 | |
| 219 | PP2500150355 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Inhibin A | 9,104,400 | 13.656.600 | 4.552.200 | 3 | 273,132 | |
| 220 | PP2500150356 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm AMH | 7,594,656 | 11.391.984 | 3.797.328 | 2 | 227,839 | |
| 221 | PP2500150357 - Hóa chất xét nghiệm Inhibin A | 26,565,000 | 39.847.500 | 13.282.500 | 25 | 796,950 | |
| 222 | PP2500150358 - Hóa chất xét nghiệm Intrinsic Factor Ab | 37,980,600 | 56.970.900 | 18.990.300 | 25 | 1,139,418 | |
| 223 | PP2500150359 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin | 38,736,600 | 58.104.900 | 19.368.300 | 7 | 1,162,098 | |
| 224 | PP2500150360 - Nắp ống nghiệm màu xanh | 808,875,000 | 1.213.312.500 | 404.437.500 | 15625 | 24,266,250 | |
| 225 | PP2500150361 - Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm | 231,660,000 | 347.490.000 | 115.830.000 | 113 | 6,949,800 | |
| 226 | PP2500150362 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động | 2,919,000 | 4.378.500 | 1.459.500 | 4 | 87,570 | |
| 227 | PP2500150363 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1 | 2,919,000 | 4.378.500 | 1.459.500 | 4 | 87,570 | |
| 228 | PP2500150364 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2 | 2,919,000 | 4.378.500 | 1.459.500 | 4 | 87,570 | |
| 229 | PP2500150365 - Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động | 287,210 | 430.815 | 143.605 | 2 | 8,616 | |
| 230 | PP2500150366 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động | 21,451,500 | 32.177.250 | 10.725.750 | 57 | 643,545 | |
| 231 | PP2500150367 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động | 9,304,800 | 13.957.200 | 4.652.400 | 150 | 279,144 | |
| 232 | PP2500150368 - Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động | 2,867,220 | 4.300.830 | 1.433.610 | 192 | 86,016 | |
| 233 | PP2500150369 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động | 9,279,600 | 13.919.400 | 4.639.800 | 150 | 278,388 | |
| 234 | PP2500150370 - Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động | 5,658,000 | 8.487.000 | 2.829.000 | 154 | 169,740 | |
| 235 | PP2500150371 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động | 7,787,130 | 11.680.695 | 3.893.565 | 154 | 233,613 | |
| 236 | PP2500150372 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động | 21,924,000 | 32.886.000 | 10.962.000 | 60 | 657,720 | |
| 237 | PP2500150373 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động | 10,384,275 | 15.576.413 | 5.192.138 | 282 | 311,528 | |
| 238 | PP2500150374 - Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động | 3,490,740 | 5.236.110 | 1.745.370 | 154 | 104,722 | |
| 239 | PP2500150375 - Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động | 2,218,500 | 3.327.750 | 1.109.250 | 192 | 66,555 | |
| 240 | PP2500150376 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động | 8,664,120 | 12.996.180 | 4.332.060 | 154 | 259,923 | |
| 241 | PP2500150377 - Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động | 9,044,805 | 13.567.208 | 4.522.403 | 282 | 271,344 | |
| 242 | PP2500150378 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động | 8,988,840 | 13.483.260 | 4.494.420 | 154 | 269,665 | |
| 243 | PP2500150379 - Bộ điện cực cho xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh | 378,697,384 | 568.046.076 | 189.348.692 | 1 | 11,360,921 | |
| 244 | PP2500150380 - Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá | 40,895,400 | 61.343.100 | 20.447.700 | 2 | 1,226,862 | |
| 245 | PP2500150381 - Cốc đựng mẫu | 3,275,000 | 4.912.500 | 1.637.500 | 625 | 98,250 | |
| 246 | PP2500150382 - Nắp thay thế cho lọ thuốc thử | 24,986,000 | 37.479.000 | 12.493.000 | 250 | 749,580 | |
| 247 | PP2500150383 - Nắp thay thế cho lọ hóa chất tạo đường chuẩn/hóa chất kiểm tra chất lượng | 6,246,500 | 9.369.750 | 3.123.250 | 63 | 187,395 | |
| 248 | PP2500150384 - Thuốc thử xét nghiệm hoạt độALT | 457,488,000 | 686.232.000 | 228.744.000 | 13500 | 13,724,640 | |
| 249 | PP2500150385 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST | 435,132,000 | 652.698.000 | 217.566.000 | 13500 | 13,053,960 | |
| 250 | PP2500150386 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia trong huyết tương | 429,350,000 | 644.025.000 | 214.675.000 | 1550 | 12,880,500 | |
| 251 | PP2500150387 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia | 29,130,465 | 43.695.698 | 14.565.233 | 25 | 873,913 | |
| 252 | PP2500150388 - Hóa chất xét nghiệm Amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu. | 67,347,200 | 101.020.800 | 33.673.600 | 800 | 2,020,416 | |
| 253 | PP2500150389 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh hay huyết tương. | 56,661,120 | 84.991.680 | 28.330.560 | 2160 | 1,699,833 | |
| 254 | PP2500150390 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Bilirubin. | 15,021,180 | 22.531.770 | 7.510.590 | 23 | 450,635 | |
| 255 | PP2500150391 - Hóa chất xét nghiệm Canxi trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 64,680,000 | 97.020.000 | 32.340.000 | 5000 | 1,940,400 | |
| 256 | PP2500150392 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong huyết thanh hay huyết tương. | 183,296,000 | 274.944.000 | 91.648.000 | 6400 | 5,498,880 | |
| 257 | PP2500150393 - Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase trong huyết thanh hay huyết tương. | 63,840,000 | 95.760.000 | 31.920.000 | 1050 | 1,915,200 | |
| 258 | PP2500150394 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 179,361,000 | 269.041.500 | 89.680.500 | 14625 | 5,380,830 | |
| 259 | PP2500150395 - Hóa chất xét nghiệm glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu hay dịch não tuỷ (CSF). | 266,364,000 | 399.546.000 | 133.182.000 | 10500 | 7,990,920 | |
| 260 | PP2500150396 - Hóa chất xét nghiệm CRP trong huyết thanh hay huyết tương. | 1,113,462,000 | 1.670.193.000 | 556.731.000 | 5250 | 33,403,860 | |
| 261 | PP2500150397 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP thường | 15,036,864 | 22.555.296 | 7.518.432 | 6 | 451,105 | |
| 262 | PP2500150398 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp High Sensiivity. | 19,734,144 | 29.601.216 | 9.867.072 | 6 | 592,024 | |
| 263 | PP2500150399 - Hoá chất pha loãng để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. | 52,453,500 | 78.680.250 | 26.226.750 | 17532 | 1,573,605 | |
| 264 | PP2500150400 - Hóa chất xét nghiệm Iron trong huyết thanh hay huyết tương. | 63,878,400 | 95.817.600 | 31.939.200 | 1800 | 1,916,352 | |
| 265 | PP2500150401 - Hóa chất xét nghiệm cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao HDL trong huyết thanh hay huyết tương. | 525,280,000 | 787.920.000 | 262.640.000 | 4900 | 15,758,400 | |
| 266 | PP2500150402 - Hóa chất xét nghiệm trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) trong huyết thanh hay huyết tương người. | 1,517,886,100 | 2.276.829.150 | 758.943.050 | 6453 | 45,536,583 | |
| 267 | PP2500150403 - Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 33,264,000 | 49.896.000 | 16.632.000 | 1800 | 997,920 | |
| 268 | PP2500150404 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong huyết thanh hay huyết tương. | 447,237,000 | 670.855.500 | 223.618.500 | 7875 | 13,417,110 | |
| 269 | PP2500150405 - Hóa chất xét nghiệm Urea nitrogen trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 213,059,000 | 319.588.500 | 106.529.500 | 9625 | 6,391,770 | |
| 270 | PP2500150406 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 648,648,000 | 972.972.000 | 324.324.000 | 1500 | 19,459,440 | |
| 271 | PP2500150407 - Hóa chất xét nghiệm Gamma-glutamyl transferase trong huyết thanh hay huyết tương người | 79,620,000 | 119.430.000 | 39.810.000 | 3750 | 2,388,600 | |
| 272 | PP2500150408 - Hóa chất xét nghiệm acid uric trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người | 92,121,600 | 138.182.400 | 46.060.800 | 4800 | 2,763,648 | |
| 273 | PP2500150409 - Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Tryglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid. | 5,654,040 | 8.481.060 | 2.827.020 | 9 | 169,621 | |
| 274 | PP2500150410 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh hay huyết tương. | 26,486,424 | 39.729.636 | 13.243.212 | 9 | 794,592 | |
| 275 | PP2500150411 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh. | 7,110,510 | 10.665.765 | 3.555.255 | 19 | 213,315 | |
| 276 | PP2500150412 - Hoá chất tạo đường chuẩn một số xét nghiệm Lipid sinh hóa | 21,957,360 | 32.936.040 | 10.978.680 | 3 | 658,720 | |
| 277 | PP2500150413 - Dung dịch rửa để loại bỏ protein trong kim hút | 29,547,288 | 44.320.932 | 14.773.644 | 716 | 886,418 | |
| 278 | PP2500150414 - Hoá chất tham chiếu xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu | 104,422,500 | 156.633.750 | 52.211.250 | 36563 | 3,132,675 | |
| 279 | PP2500150415 - Dung dịch rửa acid cho xét nghiệm sinh hóa | 37,800,000 | 56.700.000 | 18.900.000 | 1875 | 1,134,000 | |
| 280 | PP2500150416 - Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa | 144,400,000 | 216.600.000 | 72.200.000 | 6250 | 4,332,000 | |
| 281 | PP2500150417 - Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 32,510,100 | 48.765.150 | 16.255.050 | 1413 | 975,303 | |
| 282 | PP2500150418 - Dung dịch giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 130,690,150 | 196.035.225 | 65.345.075 | 707 | 3,920,704 | |
| 283 | PP2500150419 - Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa | 31,188,000 | 46.782.000 | 15.594.000 | 848 | 935,640 | |
| 284 | PP2500150420 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm L-homocysteine toàn phần | 5,456,592 | 8.184.888 | 2.728.296 | 5 | 163,697 | |
| 285 | PP2500150421 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm L-homocysteine toàn phần | 7,170,940 | 10.756.410 | 3.585.470 | 9 | 215,128 | |
| 286 | PP2500150422 - Hoá chất xét nghiệm L-homocysteine toàn phần | 123,828,000 | 185.742.000 | 61.914.000 | 100 | 3,714,840 | |
| 287 | PP2500150423 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine | 15,393,168 | 23.089.752 | 7.696.584 | 16 | 461,795 | |
| 288 | PP2500150424 - Hoá chất xét nghiệm Cyclosporine | 370,207,200 | 555.310.800 | 185.103.600 | 150 | 11,106,216 | |
| 289 | PP2500150425 - Hoá chất tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine) | 476,784 | 715.176 | 238.392 | 43 | 14,303 | |
| 290 | PP2500150426 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 12,108,804 | 18.163.206 | 6.054.402 | 20 | 363,264 | |
| 291 | PP2500150427 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus trong máu người | 1,642,965,000 | 2.464.447.500 | 821.482.500 | 625 | 49,288,950 | |
| 292 | PP2500150428 - Hoá chất tách Tacrolimus ra khỏi mẫu | 1,779,900 | 2.669.850 | 889.950 | 64 | 53,397 | |
| 293 | PP2500150429 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm ProGRP | 7,945,938 | 11.918.907 | 3.972.969 | 7 | 238,378 | |
| 294 | PP2500150430 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP | 9,189,216 | 13.783.824 | 4.594.608 | 12 | 275,676 | |
| 295 | PP2500150431 - Hoá chất xét nghiệm ProGRP | 140,269,800 | 210.404.700 | 70.134.900 | 75 | 4,208,094 | |
| 296 | PP2500150432 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate | 7,770,600 | 11.655.900 | 3.885.300 | 7 | 233,118 | |
| 297 | PP2500150433 - Hoá chất xét nghiệm Folate | 76,599,600 | 114.899.400 | 38.299.800 | 275 | 2,297,988 | |
| 298 | PP2500150434 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương | 5,456,520 | 8.184.780 | 2.728.260 | 5 | 163,695 | |
| 299 | PP2500150435 - Hoá chất xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương | 55,676,000 | 83.514.000 | 27.838.000 | 100 | 1,670,280 | |
| 300 | PP2500150436 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) | 5,509,332 | 8.263.998 | 2.754.666 | 5 | 165,279 | |
| 301 | PP2500150437 - Hoá chất xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) | 70,270,000 | 105.405.000 | 35.135.000 | 125 | 2,108,100 | |
| 302 | PP2500150438 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HE4 | 7,455,132 | 11.182.698 | 3.727.566 | 7 | 223,653 | |
| 303 | PP2500150439 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 | 8,952,000 | 13.428.000 | 4.476.000 | 12 | 268,560 | |
| 304 | PP2500150440 - Hoá chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 | 216,726,000 | 325.089.000 | 108.363.000 | 125 | 6,501,780 | |
| 305 | PP2500150441 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. | 4,970,088 | 7.455.132 | 2.485.044 | 5 | 149,102 | |
| 306 | PP2500150442 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1 trong huyết thanh và huyết tương. | 106,371,600 | 159.557.400 | 53.185.800 | 150 | 3,191,148 | |
| 307 | PP2500150443 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh | 281,232,000 | 421.848.000 | 140.616.000 | 500 | 8,436,960 | |
| 308 | PP2500150444 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy(cTnI) trong huyết tương và huyết thanh. | 10,360,008 | 15.540.012 | 5.180.004 | 9 | 310,800 | |
| 309 | PP2500150445 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm vitamin B12 | 7,770,006 | 11.655.009 | 3.885.003 | 7 | 233,100 | |
| 310 | PP2500150446 - Hoá chất xét nghiệm vitamin B12 | 135,612,000 | 203.418.000 | 67.806.000 | 450 | 4,068,360 | |
| 311 | PP2500150447 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 5,509,332 | 8.263.998 | 2.754.666 | 5 | 165,279 | |
| 312 | PP2500150448 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 56,216,000 | 84.324.000 | 28.108.000 | 100 | 1,686,480 | |
| 313 | PP2500150449 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH | 7,345,808 | 11.018.712 | 3.672.904 | 2 | 220,374 | |
| 314 | PP2500150450 - Hoá chất xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH | 70,270,000 | 105.405.000 | 35.135.000 | 125 | 2,108,100 | |
| 315 | PP2500150451 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm prolactin | 5,180,004 | 7.770.006 | 2.590.002 | 2 | 155,400 | |
| 316 | PP2500150452 - Hoá chất xét nghiệm Prolactin | 67,250,000 | 100.875.000 | 33.625.000 | 125 | 2,017,500 | |
| 317 | PP2500150453 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Progesteron | 5,509,356 | 8.264.034 | 2.754.678 | 2 | 165,280 | |
| 318 | PP2500150454 - Hoá chất xét nghiệm Progesteron | 28,108,000 | 42.162.000 | 14.054.000 | 50 | 843,240 | |
| 319 | PP2500150455 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I | 2,480,196 | 3.720.294 | 1.240.098 | 1 | 74,405 | |
| 320 | PP2500150456 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm pepsinogen I | 2,151,216 | 3.226.824 | 1.075.608 | 3 | 64,536 | |
| 321 | PP2500150457 - Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen I | 40,493,200 | 60.739.800 | 20.246.600 | 50 | 1,214,796 | |
| 322 | PP2500150458 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC | 7,500,006 | 11.250.009 | 3.750.003 | 7 | 225,000 | |
| 323 | PP2500150459 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC | 11,486,520 | 17.229.780 | 5.743.260 | 15 | 344,595 | |
| 324 | PP2500150460 - Hoá chất xét định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC | 184,000,000 | 276.000.000 | 92.000.000 | 200 | 5,520,000 | |
| 325 | PP2500150461 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II | 2,480,196 | 3.720.294 | 1.240.098 | 1 | 74,405 | |
| 326 | PP2500150462 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng pepsinogen II | 2,151,192 | 3.226.788 | 1.075.596 | 3 | 64,535 | |
| 327 | PP2500150463 - Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen II | 40,493,200 | 60.739.800 | 20.246.600 | 50 | 1,214,796 | |
| 328 | PP2500150464 - Dung dịch rửa vệ sinh máy | 8,895,690 | 13.343.535 | 4.447.845 | 1 | 266,870 | |
| 329 | PP2500150465 - Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) | 477,990,000 | 716.985.000 | 238.995.000 | 1125 | 14,339,700 | |
| 330 | PP2500150466 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch alpha-fetoprotein (AFP) | 10,360,008 | 15.540.012 | 5.180.004 | 9 | 310,800 | |
| 331 | PP2500150467 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 181,680,000 | 272.520.000 | 90.840.000 | 375 | 5,450,400 | |
| 332 | PP2500150468 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh hay huyết tương. | 10,392,000 | 15.588.000 | 5.196.000 | 3 | 311,760 | |
| 333 | PP2500150469 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Cortisol | 992,750,000 | 1.489.125.000 | 496.375.000 | 1375 | 29,782,500 | |
| 334 | PP2500150470 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 10,360,008 | 15.540.012 | 5.180.004 | 9 | 310,800 | |
| 335 | PP2500150471 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Ferritin | 425,677,000 | 638.515.500 | 212.838.500 | 875 | 12,770,310 | |
| 336 | PP2500150472 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương. | 10,594,920 | 15.892.380 | 5.297.460 | 3 | 317,847 | |
| 337 | PP2500150473 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) | 1,364,730,000 | 2.047.095.000 | 682.365.000 | 3750 | 40,941,900 | |
| 338 | PP2500150474 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương. | 10,391,976 | 15.587.964 | 5.195.988 | 9 | 311,759 | |
| 339 | PP2500150475 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) | 400,000,000 | 600.000.000 | 200.000.000 | 800 | 12,000,000 | |
| 340 | PP2500150476 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương. | 11,558,016 | 17.337.024 | 5.779.008 | 9 | 346,740 | |
| 341 | PP2500150477 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) | 1,577,520,000 | 2.366.280.000 | 788.760.000 | 3750 | 47,325,600 | |
| 342 | PP2500150478 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương. | 10,392,000 | 15.588.000 | 5.196.000 | 3 | 311,760 | |
| 343 | PP2500150479 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) | 1,216,215,000 | 1.824.322.500 | 608.107.500 | 1125 | 36,486,450 | |
| 344 | PP2500150480 - Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. | 11,554,200 | 17.331.300 | 5.777.100 | 9 | 346,626 | |
| 345 | PP2500150481 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) | 346,983,600 | 520.475.400 | 173.491.800 | 850 | 10,409,508 | |
| 346 | PP2500150482 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương. | 11,558,016 | 17.337.024 | 5.779.008 | 9 | 346,740 | |
| 347 | PP2500150483 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) | 254,726,400 | 382.089.600 | 127.363.200 | 600 | 7,641,792 | |
| 348 | PP2500150484 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương. | 12,020,256 | 18.030.384 | 6.010.128 | 9 | 360,607 | |
| 349 | PP2500150485 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch anti-TPOtrong huyết thanh và huyết tương. | 7,770,006 | 11.655.009 | 3.885.003 | 7 | 233,100 | |
| 350 | PP2500150486 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch anti-TPO | 321,710,400 | 482.565.600 | 160.855.200 | 675 | 9,651,312 | |
| 351 | PP2500150487 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. | 9,940,176 | 14.910.264 | 4.970.088 | 9 | 298,205 | |
| 352 | PP2500150488 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP | 583,471,200 | 875.206.800 | 291.735.600 | 975 | 17,504,136 | |
| 353 | PP2500150489 - Cóng phản ứng | 367,900,000 | 551.850.000 | 183.950.000 | 32500 | 11,037,000 | |
| 354 | PP2500150490 - Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch | 10,035,000 | 15.052.500 | 5.017.500 | 125 | 301,050 | |
| 355 | PP2500150491 - Chất rửa, xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch | 29,000,400 | 43.500.600 | 14.500.200 | 10725 | 870,012 | |
| 356 | PP2500150492 - Nước rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch | 96,794,676 | 145.192.014 | 48.397.338 | 112 | 2,903,840 | |
| 357 | PP2500150493 - Chất tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch | 39,780,000 | 59.670.000 | 19.890.000 | 5850 | 1,193,400 | |
| 358 | PP2500150494 - Chất đệm rửa | 166,800,000 | 250.200.000 | 83.400.000 | 75 | 5,004,000 | |
| 359 | PP2500150495 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 25,620,000 | 38.430.000 | 12.810.000 | 2500 | 768,600 | |
| 360 | PP2500150496 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG | 80,985,168 | 121.477.752 | 40.492.584 | 5351 | 2,429,555 | |
| 361 | PP2500150497 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Iron | 15,735,960 | 23.603.940 | 7.867.980 | 15 | 472,078 | |
| 362 | PP2500150498 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 74,406,500 | 111.609.750 | 37.203.250 | 3063 | 2,232,195 | |
| 363 | PP2500150499 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol | 12,912,400 | 19.368.600 | 6.456.200 | 50 | 387,372 | |
| 364 | PP2500150500 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ethanol | 2,715,345 | 4.073.018 | 1.357.673 | 2 | 81,460 | |
| 365 | PP2500150501 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine. | 152,488,224 | 228.732.336 | 76.244.112 | 108 | 4,574,646 | |
| 366 | PP2500150502 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ethanol | 2,355,070 | 3.532.605 | 1.177.535 | 2 | 70,652 | |
| 367 | PP2500150503 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường | 4,065,280 | 6.097.920 | 2.032.640 | 5 | 121,958 | |
| 368 | PP2500150504 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý | 4,065,280 | 6.097.920 | 2.032.640 | 5 | 121,958 | |
| 369 | PP2500150505 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ammonia | 22,867,500 | 34.301.250 | 11.433.750 | 188 | 686,025 | |
| 370 | PP2500150506 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate | 2,627,040 | 3.940.560 | 1.313.520 | 2 | 78,811 | |
| 371 | PP2500150507 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) | 3,300,000,000 | 4.950.000.000 | 1.650.000.000 | 25000 | 99,000,000 | |
| 372 | PP2500150508 - Hóa chất xét nghiệm Gentamicin | 183,015,000 | 274.522.500 | 91.507.500 | 313 | 5,490,450 | |
| 373 | PP2500150509 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 442,395,000 | 663.592.500 | 221.197.500 | 188 | 13,271,850 | |
| 374 | PP2500150510 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 6,374,934 | 9.562.401 | 3.187.467 | 3 | 191,248 | |
| 375 | PP2500150511 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 123,532,500 | 185.298.750 | 61.766.250 | 63 | 3,705,975 | |
| 376 | PP2500150512 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 4,249,944 | 6.374.916 | 2.124.972 | 2 | 127,498 | |
| 377 | PP2500150513 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus | 154,838,000 | 232.257.000 | 77.419.000 | 63 | 4,645,140 | |
| 378 | PP2500150514 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus | 4,249,944 | 6.374.916 | 2.124.972 | 2 | 127,498 | |
| 379 | PP2500150515 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 7,441,880 | 11.162.820 | 3.720.940 | 3 | 223,256 | |
| 380 | PP2500150516 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm PIVKA-II | 36,382,520 | 54.573.780 | 18.191.260 | 5 | 1,091,475 | |
| 381 | PP2500150517 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 6,747,300,000 | 10.120.950.000 | 3.373.650.000 | 2250 | 202,419,000 | |
| 382 | PP2500150518 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 6,394,080 | 9.591.120 | 3.197.040 | 2 | 191,822 | |
| 383 | PP2500150519 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 65,228,400 | 97.842.600 | 32.614.200 | 225 | 1,956,852 | |
| 384 | PP2500150520 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 4,403,168 | 6.604.752 | 2.201.584 | 1 | 132,095 | |
| 385 | PP2500150521 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C | 14,685,304 | 22.027.956 | 7.342.652 | 1 | 440,559 | |
| 386 | PP2500150522 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cystatin C | 52,447,500 | 78.671.250 | 26.223.750 | 141 | 1,573,425 | |
| 387 | PP2500150523 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C | 16,666,650 | 24.999.975 | 8.333.325 | 3 | 499,999 | |
| 388 | PP2500150524 - Cuvette phản ứng máy xét nghiệm khí máu | 3,581,550 | 5.372.325 | 1.790.775 | 2 | 107,446 | |
| 389 | PP2500150525 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 | 44,982,000 | 67.473.000 | 22.491.000 | 57 | 1,349,460 | |
| 390 | PP2500150526 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 | 44,982,000 | 67.473.000 | 22.491.000 | 57 | 1,349,460 | |
| 391 | PP2500150527 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 | 44,982,000 | 67.473.000 | 22.491.000 | 57 | 1,349,460 | |
| 392 | PP2500150528 - Đầu lọc cục máu đông máy xét nghiệm khí máu | 1,819,250 | 2.728.875 | 909.625 | 32 | 54,577 | |
| 393 | PP2500150529 - Giấy in máy xét nghiệm khí máu | 5,175,360 | 7.763.040 | 2.587.680 | 3 | 155,260 | |
| 394 | PP2500150530 - Ống mao dẫn máy xét nghiệm khí máu | 14,335,000 | 21.502.500 | 7.167.500 | 625 | 430,050 | |
| 395 | PP2500150531 - Dung dịch rửa ống xét nghiệm khí máu | 339,549,000 | 509.323.500 | 169.774.500 | 16188 | 10,186,470 | |
| 396 | PP2500150532 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu | 436,666,950 | 655.000.425 | 218.333.475 | 11560 | 13,100,008 | |
| 397 | PP2500150533 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin BCG | 232,275,000 | 348.412.500 | 116.137.500 | 35625 | 6,968,250 | |
| 398 | PP2500150534 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ ALP | 60,816,600 | 91.224.900 | 30.408.300 | 2925 | 1,824,498 | |
| 399 | PP2500150535 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ alanine aminotransferase (ALT) | 1,467,774,000 | 2.201.661.000 | 733.887.000 | 97075 | 44,033,220 | |
| 400 | PP2500150536 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin | 490,980,300 | 736.470.450 | 245.490.150 | 554 | 14,729,409 | |
| 401 | PP2500150537 - Hóa chất xét nghiệm aspartate aminotransferase (AST) | 1,467,774,000 | 2.201.661.000 | 733.887.000 | 97075 | 44,033,220 | |
| 402 | PP2500150538 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin | 8,379,000 | 12.568.500 | 4.189.500 | 1 | 251,370 | |
| 403 | PP2500150539 - Hóa chất xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin | 244,240,360 | 366.360.540 | 122.120.180 | 595 | 7,327,210 | |
| 404 | PP2500150540 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 268,925,000 | 403.387.500 | 134.462.500 | 21688 | 8,067,750 | |
| 405 | PP2500150541 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 295,046,400 | 442.569.600 | 147.523.200 | 26400 | 8,851,392 | |
| 406 | PP2500150542 - Bóng đèn Halogen Cho máy sinh hóa (12v/50w) | 1,172,160,000 | 1.758.240.000 | 586.080.000 | 20 | 35,164,800 | |
| 407 | PP2500150543 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường | 30,489,840 | 45.734.760 | 15.244.920 | 90 | 914,695 | |
| 408 | PP2500150544 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm CK_MB | 3,811,185 | 5.716.778 | 1.905.593 | 2 | 114,335 | |
| 409 | PP2500150545 - Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng sinh hóa | 41,118,900 | 61.678.350 | 20.559.450 | 19 | 1,233,567 | |
| 410 | PP2500150546 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 | 892,148,800 | 1.338.223.200 | 446.074.400 | 3800 | 26,764,464 | |
| 411 | PP2500150547 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 | 892,148,800 | 1.338.223.200 | 446.074.400 | 3800 | 26,764,464 | |
| 412 | PP2500150548 - Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn | 745,290,560 | 1.117.935.840 | 372.645.280 | 140 | 22,358,716 | |
| 413 | PP2500150549 - Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa (UIBC) | 5,653,000 | 8.479.500 | 2.826.500 | 125 | 169,590 | |
| 414 | PP2500150550 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi | 358,731,000 | 538.096.500 | 179.365.500 | 25875 | 10,761,930 | |
| 415 | PP2500150551 - Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng | 616,160,556 | 924.240.834 | 308.080.278 | 167 | 18,484,816 | |
| 416 | PP2500150552 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 117,074,538 | 175.611.807 | 58.537.269 | 16 | 3,512,236 | |
| 417 | PP2500150553 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin | 186,746,000 | 280.119.000 | 93.373.000 | 875 | 5,602,380 | |
| 418 | PP2500150554 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu | 5,810,025 | 8.715.038 | 2.905.013 | 2 | 174,300 | |
| 419 | PP2500150555 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, ASLO, Ceruloplasmin | 26,702,760 | 40.054.140 | 13.351.380 | 4 | 801,082 | |
| 420 | PP2500150556 - Chất chuẩn cho một số xét nghiệm định lượng protein | 10,261,350 | 15.392.025 | 5.130.675 | 4 | 307,840 | |
| 421 | PP2500150557 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ cholinesterase | 6,352,000 | 9.528.000 | 3.176.000 | 125 | 190,560 | |
| 422 | PP2500150558 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 632,133,600 | 948.200.400 | 316.066.800 | 51713 | 18,964,008 | |
| 423 | PP2500150559 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 183,540,000 | 275.310.000 | 91.770.000 | 950 | 5,506,200 | |
| 424 | PP2500150560 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK | 417,088,000 | 625.632.000 | 208.544.000 | 7600 | 12,512,640 | |
| 425 | PP2500150561 - Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ | 673,076,400 | 1.009.614.600 | 336.538.200 | 75 | 20,192,292 | |
| 426 | PP2500150562 - Cóng đựng mẫu thể tích nhỏ | 25,200,000 | 37.800.000 | 12.600.000 | 9375 | 756,000 | |
| 427 | PP2500150563 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 1,631,700,000 | 2.447.550.000 | 815.850.000 | 97125 | 48,951,000 | |
| 428 | PP2500150564 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) độ nhạy cao | 6,682,839,000 | 10.024.258.500 | 3.341.419.500 | 31313 | 200,485,170 | |
| 429 | PP2500150565 - Điện cực Cl- cho máy xét nghiệm sinh hóa | 840,278,880 | 1.260.418.320 | 420.139.440 | 15 | 25,208,366 | |
| 430 | PP2500150566 - Điện cực K+ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 849,369,720 | 1.274.054.580 | 424.684.860 | 15 | 25,481,091 | |
| 431 | PP2500150567 - Điện cực Na+ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 888,111,000 | 1.332.166.500 | 444.055.500 | 15 | 26,643,330 | |
| 432 | PP2500150568 - Điện cực quy chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa | 408,297,960 | 612.446.940 | 204.148.980 | 5 | 12,248,938 | |
| 433 | PP2500150569 - Hóa chất tẩy rửa buồng ủ | 112,622,400 | 168.933.600 | 56.311.200 | 3960 | 3,378,672 | |
| 434 | PP2500150570 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt | 43,499,520 | 65.249.280 | 21.749.760 | 1770 | 1,304,985 | |
| 435 | PP2500150571 - Thuốc thử xét nghiệm hoạt độ GGT | 342,468,000 | 513.702.000 | 171.234.000 | 22650 | 10,274,040 | |
| 436 | PP2500150572 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 912,925,200 | 1.369.387.800 | 456.462.600 | 80025 | 27,387,756 | |
| 437 | PP2500150573 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL | 1,575,420,000 | 2.363.130.000 | 787.710.000 | 38750 | 47,262,600 | |
| 438 | PP2500150574 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein | 60,637,500 | 90.956.250 | 30.318.750 | 138 | 1,819,125 | |
| 439 | PP2500150575 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Homocystein | 7,629,372 | 11.444.058 | 3.814.686 | 3 | 228,881 | |
| 440 | PP2500150576 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Homocystein | 15,258,744 | 22.888.116 | 7.629.372 | 9 | 457,762 | |
| 441 | PP2500150577 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA | 220,123,200 | 330.184.800 | 110.061.600 | 825 | 6,603,696 | |
| 442 | PP2500150578 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG | 285,159,600 | 427.739.400 | 142.579.800 | 1069 | 8,554,788 | |
| 443 | PP2500150579 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM | 185,103,600 | 277.655.400 | 92.551.800 | 694 | 5,553,108 | |
| 444 | PP2500150580 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron | 435,708,000 | 653.562.000 | 217.854.000 | 12250 | 13,071,240 | |
| 445 | PP2500150581 - Dung dịch pha loãng mẫu điện giải cho xét nghiệm sinh hóa | 262,237,800 | 393.356.700 | 131.118.900 | 75 | 7,867,134 | |
| 446 | PP2500150582 - Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa | 734,265,840 | 1.101.398.760 | 367.132.920 | 210 | 22,027,975 | |
| 447 | PP2500150583 - Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao | 13,053,600 | 19.580.400 | 6.526.800 | 150 | 391,608 | |
| 448 | PP2500150584 - Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức thấp | 13,053,600 | 19.580.400 | 6.526.800 | 150 | 391,608 | |
| 449 | PP2500150585 - Thuốc thử xét nghiệm LDH | 42,307,200 | 63.460.800 | 21.153.600 | 1950 | 1,269,216 | |
| 450 | PP2500150586 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol | 5,063,307,000 | 7.594.960.500 | 2.531.653.500 | 41375 | 151,899,210 | |
| 451 | PP2500150587 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ Lipase | 251,539,200 | 377.308.800 | 125.769.600 | 2475 | 7,546,176 | |
| 452 | PP2500150588 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg | 18,127,200 | 27.190.800 | 9.063.600 | 975 | 543,816 | |
| 453 | PP2500150589 - Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách nhỏ | 16,789,500 | 25.184.250 | 8.394.750 | 438 | 503,685 | |
| 454 | PP2500150590 - Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách lớn | 16,254,210 | 24.381.315 | 8.127.105 | 447 | 487,626 | |
| 455 | PP2500150591 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn | 455,083,200 | 682.624.800 | 227.541.600 | 14025 | 13,652,496 | |
| 456 | PP2500150592 - Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng quy cách nhỏ | 182,536,200 | 273.804.300 | 91.268.100 | 7425 | 5,476,086 | |
| 457 | PP2500150593 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho | 24,765,000 | 37.147.500 | 12.382.500 | 2032 | 742,950 | |
| 458 | PP2500150594 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin | 293,462,400 | 440.193.600 | 146.731.200 | 1100 | 8,803,872 | |
| 459 | PP2500150595 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF | 33,580,400 | 50.370.600 | 16.790.200 | 5 | 1,007,412 | |
| 460 | PP2500150596 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sTFR | 14,706,690 | 22.060.035 | 7.353.345 | 1 | 441,200 | |
| 461 | PP2500150597 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin | 29,612,880 | 44.419.320 | 14.806.440 | 30 | 888,386 | |
| 462 | PP2500150598 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng lidocaine, amikacin | 29,679,120 | 44.518.680 | 14.839.560 | 30 | 890,373 | |
| 463 | PP2500150599 - Hóa chất xét nghiệm định lượng RF | 336,147,000 | 504.220.500 | 168.073.500 | 2625 | 10,084,410 | |
| 464 | PP2500150600 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 | 26,256,000 | 39.384.000 | 13.128.000 | 1500 | 787,680 | |
| 465 | PP2500150601 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 | 10,502,400 | 15.753.600 | 5.251.200 | 600 | 315,072 | |
| 466 | PP2500150602 - Hóa chất xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu trong mẫu xét nghiệm | 174,300,000 | 261.450.000 | 87.150.000 | 131250 | 5,229,000 | |
| 467 | PP2500150603 - Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách nhỏ | 3,042,000 | 4.563.000 | 1.521.000 | 94 | 91,260 | |
| 468 | PP2500150604 - Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách lớn | 14,490,630 | 21.735.945 | 7.245.315 | 447 | 434,718 | |
| 469 | PP2500150605 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sTFR | 63,557,250 | 95.335.875 | 31.778.625 | 94 | 1,906,717 | |
| 470 | PP2500150606 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng sTFR | 14,700,000 | 22.050.000 | 7.350.000 | 2 | 441,000 | |
| 471 | PP2500150607 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 222,435,500 | 333.653.250 | 111.217.750 | 21438 | 6,673,065 | |
| 472 | PP2500150608 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 1,046,569,600 | 1.569.854.400 | 523.284.800 | 50200 | 31,397,088 | |
| 473 | PP2500150609 - Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin | 296,133,200 | 444.199.800 | 148.066.600 | 1850 | 8,883,996 | |
| 474 | PP2500150610 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen | 1,066,527,000 | 1.599.790.500 | 533.263.500 | 70538 | 31,995,810 | |
| 475 | PP2500150611 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid Uric | 508,740,000 | 763.110.000 | 254.370.000 | 34750 | 15,262,200 | |
| 476 | PP2500150612 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin | 153,463,200 | 230.194.800 | 76.731.600 | 413 | 4,603,896 | |
| 477 | PP2500150613 - Thuốc thử xét nghiệm AMYLASE | 175,287,600 | 262.931.400 | 87.643.800 | 3450 | 5,258,628 | |
| 478 | PP2500150614 - Hóa chất dùng để bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu | 22,086,432 | 33.129.648 | 11.043.216 | 81 | 662,592 | |
| 479 | PP2500150615 - Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải natri, Kali, chloride | 104,480 | 156.720 | 52.240 | 20 | 3,134 | |
| 480 | PP2500150616 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng | 50,125,500 | 75.188.250 | 25.062.750 | 1778 | 1,503,765 | |
| 481 | PP2500150617 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose trong huyết thanh, huyết tương | 11,536,800 | 17.305.200 | 5.768.400 | 825 | 346,104 | |
| 482 | PP2500150618 - Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen | 7,317,600 | 10.976.400 | 3.658.800 | 300 | 219,528 | |
| 483 | PP2500150619 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine | 12,600,000 | 18.900.000 | 6.300.000 | 750 | 378,000 | |
| 484 | PP2500150620 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần trong huyết thanh, huyết tương | 9,177,000 | 13.765.500 | 4.588.500 | 657 | 275,310 | |
| 485 | PP2500150621 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron | 59,131,800 | 88.697.700 | 29.565.900 | 1663 | 1,773,954 | |
| 486 | PP2500150622 - Hóa chất xét nghiệm ALP | 11,435,600 | 17.153.400 | 5.717.800 | 550 | 343,068 | |
| 487 | PP2500150623 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho | 3,431,250 | 5.146.875 | 1.715.625 | 282 | 102,937 | |
| 488 | PP2500150624 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ α-amylase | 33,348,000 | 50.022.000 | 16.674.000 | 657 | 1,000,440 | |
| 489 | PP2500150625 - Hóa chất xét nghiệm định lượng αamylase tụy | 5,716,800 | 8.575.200 | 2.858.400 | 113 | 171,504 | |
| 490 | PP2500150626 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ lactate dehydrogenase | 13,260,000 | 19.890.000 | 6.630.000 | 425 | 397,800 | |
| 491 | PP2500150627 - Thuốc thử xét nghiệm hoạt độ Lipase | 50,592,000 | 75.888.000 | 25.296.000 | 375 | 1,517,760 | |
| 492 | PP2500150628 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat | 13,972,200 | 20.958.300 | 6.986.100 | 275 | 419,166 | |
| 493 | PP2500150629 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-cholesterol | 841,496,400 | 1.262.244.600 | 420.748.200 | 10350 | 25,244,892 | |
| 494 | PP2500150630 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Fe | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.260.000 | 19 | 75,600 | |
| 495 | PP2500150631 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB | 32,602,500 | 48.903.750 | 16.301.250 | 169 | 978,075 | |
| 496 | PP2500150632 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM | 36,020,400 | 54.030.600 | 18.010.200 | 150 | 1,080,612 | |
| 497 | PP2500150633 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA | 36,020,400 | 54.030.600 | 18.010.200 | 150 | 1,080,612 | |
| 498 | PP2500150634 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG | 47,646,000 | 71.469.000 | 23.823.000 | 188 | 1,429,380 | |
| 499 | PP2500150635 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C3 | 125,770,500 | 188.655.750 | 62.885.250 | 563 | 3,773,115 | |
| 500 | PP2500150636 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 | 125,770,500 | 188.655.750 | 62.885.250 | 563 | 3,773,115 | |
| 501 | PP2500150637 - Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin | 51,700,000 | 77.550.000 | 25.850.000 | 313 | 1,551,000 | |
| 502 | PP2500150638 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin | 50,816,000 | 76.224.000 | 25.408.000 | 200 | 1,524,480 | |
| 503 | PP2500150639 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 125 | 900,000 | |
| 504 | PP2500150640 - Hóa xét nghiệm định lượng albumin niệu | 64,800,000 | 97.200.000 | 32.400.000 | 563 | 1,944,000 | |
| 505 | PP2500150641 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy | 167,708,450 | 251.562.675 | 83.854.225 | 2357 | 5,031,253 | |
| 506 | PP2500150642 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên dư trong các mẫu thử | 36,640,000 | 54.960.000 | 18.320.000 | 2500 | 1,099,200 | |
| 507 | PP2500150643 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF | 48,784,000 | 73.176.000 | 24.392.000 | 400 | 1,463,520 | |
| 508 | PP2500150644 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 47,000,000 | 70.500.000 | 23.500.000 | 125 | 1,410,000 | |
| 509 | PP2500150645 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin | 84,537,600 | 126.806.400 | 42.268.800 | 100 | 2,536,128 | |
| 510 | PP2500150646 - Dung dịch tham chiếu điện giải cho máy xét nghiệm sinh hóa | 20,750,000 | 31.125.000 | 10.375.000 | 3 | 622,500 | |
| 511 | PP2500150647 - Hóa chất bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da | 24,070,000 | 36.105.000 | 12.035.000 | 18125 | 722,100 | |
| 512 | PP2500150648 - Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn | 52,496,400 | 78.744.600 | 26.248.200 | 3075 | 1,574,892 | |
| 513 | PP2500150649 - Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút mẫu | 787,446 | 1.181.169 | 393.723 | 47 | 23,623 | |
| 514 | PP2500150650 - Dung dịch muối NaCl | 5,249,640 | 7.874.460 | 2.624.820 | 308 | 157,489 | |
| 515 | PP2500150651 - Dung dịch giảm sức căng bề mặt | 21,812,000 | 32.718.000 | 10.906.000 | 350 | 654,360 | |
| 516 | PP2500150652 - Dung dịch rửa kiềm | 151,200,000 | 226.800.000 | 75.600.000 | 40 | 4,536,000 | |
| 517 | PP2500150653 - Dung dịch rửa Axit | 18,900,000 | 28.350.000 | 9.450.000 | 3 | 567,000 | |
| 518 | PP2500150654 - Hộp đựng hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 1,155,000 | 1.732.500 | 577.500 | 1 | 34,650 | |
| 519 | PP2500150655 - Dung dịch khử protein làm sạch máy | 37,008,000 | 55.512.000 | 18.504.000 | 563 | 1,110,240 | |
| 520 | PP2500150656 - Hộp que thử xét nghiệm nước tiểu | 1,491,667,200 | 2.237.500.800 | 745.833.600 | 26100 | 44,750,016 | |
| 521 | PP2500150657 - Hộp que hiệu chuẩn cho xét nghiệm máy nước tiểu | 683,550 | 1.025.325 | 341.775 | 4 | 20,506 | |
| 522 | PP2500150658 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm tự động | 323,076,780 | 484.615.170 | 161.538.390 | 59 | 9,692,303 | |
| 523 | PP2500150659 - Dung dịch pha loãng để ly huyết mẫu máu toàn phần và pha loãng mẫu chuẩn | 329,294,700 | 493.942.050 | 164.647.350 | 1654 | 9,878,841 | |
| 524 | PP2500150660 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hemoglobin A1c | 9,124,080,000 | 13.686.120.000 | 4.562.040.000 | 30000 | 273,722,400 | |
| 525 | PP2500150661 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 66,150,000 | 99.225.000 | 33.075.000 | 8 | 1,984,500 | |
| 526 | PP2500150662 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c mức bất thường | 67,803,780 | 101.705.670 | 33.901.890 | 8 | 2,034,113 | |
| 527 | PP2500150663 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm HbA1c | 57,625,128 | 86.437.692 | 28.812.564 | 9 | 1,728,753 | |
| 528 | PP2500150664 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 18,356,616 | 27.534.924 | 9.178.308 | 3 | 550,698 | |
| 529 | PP2500150665 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 11,013,984 | 16.520.976 | 5.506.992 | 5 | 330,419 | |
| 530 | PP2500150666 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 737,490,000 | 1.106.235.000 | 368.745.000 | 2325 | 22,124,700 | |
| 531 | PP2500150667 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg | 13,230,000 | 19.845.000 | 6.615.000 | 5 | 396,900 | |
| 532 | PP2500150668 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR | 36,713,280 | 55.069.920 | 18.356.640 | 12 | 1,101,398 | |
| 533 | PP2500150669 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 1,898,400 | 2.847.600 | 949.200 | 2 | 56,952 | |
| 534 | PP2500150670 - Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 117,369,000 | 176.053.500 | 58.684.500 | 375 | 3,521,070 | |
| 535 | PP2500150671 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE | 665,733,600 | 998.600.400 | 332.866.800 | 1700 | 19,972,008 | |
| 536 | PP2500150672 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 | 11,748,256 | 17.622.384 | 5.874.128 | 4 | 352,447 | |
| 537 | PP2500150673 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 11,748,224 | 17.622.336 | 5.874.112 | 4 | 352,446 | |
| 538 | PP2500150674 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 13,216,788 | 19.825.182 | 6.608.394 | 5 | 396,503 | |
| 539 | PP2500150675 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 701,591,800 | 1.052.387.700 | 350.795.900 | 1138 | 21,047,754 | |
| 540 | PP2500150676 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 15,732,000 | 23.598.000 | 7.866.000 | 5 | 471,960 | |
| 541 | PP2500150677 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 562,815,400 | 844.223.100 | 281.407.700 | 913 | 16,884,462 | |
| 542 | PP2500150678 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | 11,013,984 | 16.520.976 | 5.506.992 | 5 | 330,419 | |
| 543 | PP2500150679 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 634,406,400 | 951.609.600 | 317.203.200 | 1800 | 19,032,192 | |
| 544 | PP2500150680 - Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu | 2,574,180,000 | 3.861.270.000 | 1.287.090.000 | 675 | 77,225,400 | |
| 545 | PP2500150681 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol | 13,216,788 | 19.825.182 | 6.608.394 | 5 | 396,503 | |
| 546 | PP2500150682 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 911,950,000 | 1.367.925.000 | 455.975.000 | 2875 | 27,358,500 | |
| 547 | PP2500150683 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide | 11,013,980 | 16.520.970 | 5.506.990 | 3 | 330,419 | |
| 548 | PP2500150684 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 16,520,976 | 24.781.464 | 8.260.488 | 5 | 495,629 | |
| 549 | PP2500150685 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 391,452,600 | 587.178.900 | 195.726.300 | 825 | 11,743,578 | |
| 550 | PP2500150686 - Đầu côn/Cốc xét nghiệm | 775,111,680 | 1.162.667.520 | 387.555.840 | 120960 | 23,253,350 | |
| 551 | PP2500150687 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm định lượng Estradiol/Progesterone | 3,157,352 | 4.736.028 | 1.578.676 | 11 | 94,720 | |
| 552 | PP2500150688 - Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch (IL-6, C-peptit....) | 7,893,280 | 11.839.920 | 3.946.640 | 20 | 236,798 | |
| 553 | PP2500150689 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 24,475,464 | 36.713.196 | 12.237.732 | 13 | 734,263 | |
| 554 | PP2500150690 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 6,118,880 | 9.178.320 | 3.059.440 | 3 | 183,566 | |
| 555 | PP2500150691 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus | 176,957,400 | 265.436.100 | 88.478.700 | 75 | 5,308,722 | |
| 556 | PP2500150692 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus | 11,049,864 | 16.574.796 | 5.524.932 | 2 | 331,495 | |
| 557 | PP2500150693 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 616,784,000 | 925.176.000 | 308.392.000 | 1750 | 18,503,520 | |
| 558 | PP2500150694 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 11,013,984 | 16.520.976 | 5.506.992 | 5 | 330,419 | |
| 559 | PP2500150695 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Folate | 3,006,108 | 4.509.162 | 1.503.054 | 2 | 90,183 | |
| 560 | PP2500150696 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | 11,013,984 | 16.520.976 | 5.506.992 | 5 | 330,419 | |
| 561 | PP2500150697 - Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG tự do | 16,800,000 | 25.200.000 | 8.400.000 | 25 | 504,000 | |
| 562 | PP2500150698 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do | 6,300,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | 1 | 189,000 | |
| 563 | PP2500150699 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH | 6,063,760 | 9.095.640 | 3.031.880 | 3 | 181,912 | |
| 564 | PP2500150700 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 6,992,880 | 10.489.320 | 3.496.440 | 3 | 209,786 | |
| 565 | PP2500150701 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 1,876,862,400 | 2.815.293.600 | 938.431.200 | 8300 | 56,305,872 | |
| 566 | PP2500150702 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 24,475,520 | 36.713.280 | 12.237.760 | 10 | 734,265 | |
| 567 | PP2500150703 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG | 11,013,984 | 16.520.976 | 5.506.992 | 5 | 330,419 | |
| 568 | PP2500150704 - Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG | 109,039,500 | 163.559.250 | 54.519.750 | 338 | 3,271,185 | |
| 569 | PP2500150705 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 | 12,348,000 | 18.522.000 | 6.174.000 | 1 | 370,440 | |
| 570 | PP2500150706 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 | 13,230,000 | 19.845.000 | 6.615.000 | 2 | 396,900 | |
| 571 | PP2500150707 - Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin T tim | 2,393,160,000 | 3.589.740.000 | 1.196.580.000 | 6475 | 71,794,800 | |
| 572 | PP2500150708 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin T tim | 8,820,000 | 13.230.000 | 4.410.000 | 4 | 264,600 | |
| 573 | PP2500150709 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng IgE | 14,318,172 | 21.477.258 | 7.159.086 | 5 | 429,545 | |
| 574 | PP2500150710 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IGF-1 | 15,419,600 | 23.129.400 | 7.709.800 | 25 | 462,588 | |
| 575 | PP2500150711 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-1 | 3,059,440 | 4.589.160 | 1.529.720 | 1 | 91,783 | |
| 576 | PP2500150712 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 | 17,133,440 | 25.700.160 | 8.566.720 | 5 | 514,003 | |
| 577 | PP2500150713 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin | 6,118,880 | 9.178.320 | 3.059.440 | 3 | 183,566 | |
| 578 | PP2500150714 - Hóa chất dùng để tách chiết các mẫu phân tích trong xét nghiệm (everolimus, tacrolimus) | 40,598,250 | 60.897.375 | 20.299.125 | 132 | 1,217,947 | |
| 579 | PP2500150715 - Dung dịch làm sạch điện cực điện giải xét nghiệm sinh hóa | 32,610,000 | 48.915.000 | 16.305.000 | 1250 | 978,300 | |
| 580 | PP2500150716 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Everolimus | 13,919,337 | 20.879.006 | 6.959.669 | 4 | 417,580 | |
| 581 | PP2500150717 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate | 76,212,000 | 114.318.000 | 38.106.000 | 1500 | 2,286,360 | |
| 582 | PP2500150718 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH | 6,118,880 | 9.178.320 | 3.059.440 | 3 | 183,566 | |
| 583 | PP2500150719 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệuthần kinh (NSE) | 9,178,300 | 13.767.450 | 4.589.150 | 3 | 275,349 | |
| 584 | PP2500150720 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng free βhCG và PAPP A | 6,363,636 | 9.545.454 | 3.181.818 | 2 | 190,909 | |
| 585 | PP2500150721 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A | 16,800,000 | 25.200.000 | 8.400.000 | 25 | 504,000 | |
| 586 | PP2500150722 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PAPP-A | 6,300,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | 1 | 189,000 | |
| 587 | PP2500150723 - Hóa chất để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng miễn dịch đặc hiệu | 105,840,000 | 158.760.000 | 52.920.000 | 18 | 3,175,200 | |
| 588 | PP2500150724 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT) | 1,703,494,800 | 2.555.242.200 | 851.747.400 | 1088 | 51,104,844 | |
| 589 | PP2500150725 - Hóa chất chạy xét nghiệm định lượng PIGF | 84,892,600 | 127.338.900 | 42.446.300 | 25 | 2,546,778 | |
| 590 | PP2500150726 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIGF | 6,063,752 | 9.095.628 | 3.031.876 | 1 | 181,912 | |
| 591 | PP2500150727 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, kháng thể kháng TPO và kháng thể kháng Tg | 154,195,680 | 231.293.520 | 77.097.840 | 20 | 4,625,870 | |
| 592 | PP2500150728 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng IGF-1 | 3,059,436 | 4.589.154 | 1.529.718 | 2 | 91,783 | |
| 593 | PP2500150729 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus, Sirolimus | 6,959,682 | 10.439.523 | 3.479.841 | 7 | 208,790 | |
| 594 | PP2500150730 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu | 228,650,040 | 342.975.060 | 114.325.020 | 68 | 6,859,501 | |
| 595 | PP2500150731 - Dung dịch làm sạch kim thuốc thử | 4,949,280 | 7.423.920 | 2.474.640 | 315 | 148,478 | |
| 596 | PP2500150732 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP | 7,938,000 | 11.907.000 | 3.969.000 | 3 | 238,140 | |
| 597 | PP2500150733 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP | 4,118,058,000 | 6.177.087.000 | 2.059.029.000 | 2013 | 123,541,740 | |
| 598 | PP2500150734 - Dung dịch vận chuyển hỗ hợp phản ứng thuốc thử | 562,814,000 | 844.221.000 | 281.407.000 | 175 | 16,884,420 | |
| 599 | PP2500150735 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone | 6,118,880 | 9.178.320 | 3.059.440 | 3 | 183,566 | |
| 600 | PP2500150736 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP | 19,762,308 | 29.643.462 | 9.881.154 | 2 | 592,869 | |
| 601 | PP2500150737 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 7,342,656 | 11.013.984 | 3.671.328 | 3 | 220,279 | |
| 602 | PP2500150738 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA | 11,013,984 | 16.520.976 | 5.506.992 | 5 | 330,419 | |
| 603 | PP2500150739 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 | 6,118,880 | 9.178.320 | 3.059.440 | 3 | 183,566 | |
| 604 | PP2500150740 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 | 6,118,880 | 9.178.320 | 3.059.440 | 3 | 183,566 | |
| 605 | PP2500150741 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 7,342,656 | 11.013.984 | 3.671.328 | 3 | 220,279 | |
| 606 | PP2500150742 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg | 7,692,312 | 11.538.468 | 3.846.156 | 3 | 230,769 | |
| 607 | PP2500150743 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 1,884,610,000 | 2.826.915.000 | 942.305.000 | 8750 | 56,538,300 | |
| 608 | PP2500150744 - Hóa chất dùng để pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch (Troponin T, CEA, AFP,...) | 119,929,600 | 179.894.400 | 59.964.800 | 280 | 3,597,888 | |
| 609 | PP2500150745 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | 3 | 315,000 | |
| 610 | PP2500150746 - hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng hGH | 6,118,872 | 9.178.308 | 3.059.436 | 1 | 183,566 | |
| 611 | PP2500150747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 1,962,675,000 | 2.944.012.500 | 981.337.500 | 6188 | 58,880,250 | |
| 612 | PP2500150748 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm | 314,603,640 | 471.905.460 | 157.301.820 | 585 | 9,438,109 | |
| 613 | PP2500150749 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 1,364,616,900 | 2.046.925.350 | 682.308.450 | 2213 | 40,938,507 | |
| 614 | PP2500150750 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 1,850,352,000 | 2.775.528.000 | 925.176.000 | 3000 | 55,510,560 | |
| 615 | PP2500150751 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 1,321,686,000 | 1.982.529.000 | 660.843.000 | 2250 | 39,650,580 | |
| 616 | PP2500150752 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 12-5 | 1,364,634,600 | 2.046.951.900 | 682.317.300 | 2213 | 40,939,038 | |
| 617 | PP2500150753 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 1,670,022,900 | 2.505.034.350 | 835.011.450 | 3413 | 50,100,687 | |
| 618 | PP2500150754 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 1,376,752,500 | 2.065.128.750 | 688.376.250 | 2813 | 41,302,575 | |
| 619 | PP2500150755 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA trong huyết thanh, huyết tương | 1,665,316,800 | 2.497.975.200 | 832.658.400 | 4725 | 49,959,504 | |
| 620 | PP2500150756 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 1,046,331,900 | 1.569.497.850 | 523.165.950 | 2138 | 31,389,957 | |
| 621 | PP2500150757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 4,442,295,000 | 6.663.442.500 | 2.221.147.500 | 20625 | 133,268,850 | |
| 622 | PP2500150758 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 2,248,155,000 | 3.372.232.500 | 1.124.077.500 | 7088 | 67,444,650 | |
| 623 | PP2500150759 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm: ProGRP, HE4, TSH, Calcitonin, Tg, Troponin T... | 4,459,752 | 6.689.628 | 2.229.876 | 9 | 133,792 | |
| 624 | PP2500150760 - Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử | 1,447,740,000 | 2.171.610.000 | 723.870.000 | 450 | 43,432,200 | |
| 625 | PP2500150761 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu | 421,470,000 | 632.205.000 | 210.735.000 | 225 | 12,644,100 | |
| 626 | PP2500150762 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 4,603,833,000 | 6.905.749.500 | 2.301.916.500 | 21375 | 138,114,990 | |
| 627 | PP2500150763 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T | 5,682,600,000 | 8.523.900.000 | 2.841.300.000 | 15375 | 170,478,000 | |
| 628 | PP2500150764 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T | 8,820,000 | 13.230.000 | 4.410.000 | 4 | 264,600 | |
| 629 | PP2500150765 - Cup/Tips cho xét nghiệm miễn dịch | 1,211,112,000 | 1.816.668.000 | 605.556.000 | 283500 | 36,333,360 | |
| 630 | PP2500150766 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta | 569,428,500 | 854.142.750 | 284.714.250 | 1763 | 17,082,855 | |
| 631 | PP2500150767 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH | 1,418,603,200 | 2.127.904.800 | 709.301.600 | 2300 | 42,558,096 | |
| 632 | PP2500150768 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ACCP | 323,810,000 | 485.715.000 | 161.905.000 | 250 | 9,714,300 | |
| 633 | PP2500150769 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE | 1,551,746,700 | 2.327.620.050 | 775.873.350 | 3963 | 46,552,401 | |
| 634 | PP2500150770 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR | 2,976,750,000 | 4.465.125.000 | 1.488.375.000 | 1350 | 89,302,500 | |
| 635 | PP2500150771 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 1,704,967,200 | 2.557.450.800 | 852.483.600 | 4838 | 51,149,016 | |
| 636 | PP2500150772 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH | 363,462,000 | 545.193.000 | 181.731.000 | 825 | 10,903,860 | |
| 637 | PP2500150773 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH | 6,118,880 | 9.178.320 | 3.059.440 | 3 | 183,566 | |
| 638 | PP2500150774 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 | 177,691,800 | 266.537.700 | 88.845.900 | 825 | 5,330,754 | |
| 639 | PP2500150775 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 | 121,153,500 | 181.730.250 | 60.576.750 | 563 | 3,634,605 | |
| 640 | PP2500150776 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide | 158,601,600 | 237.902.400 | 79.300.800 | 225 | 4,758,048 | |
| 641 | PP2500150777 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 226,005,000 | 339.007.500 | 113.002.500 | 713 | 6,780,150 | |
| 642 | PP2500150778 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin | 3,708,564,300 | 5.562.846.450 | 1.854.282.150 | 2663 | 111,256,929 | |
| 643 | PP2500150779 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 202,215,000 | 303.322.500 | 101.107.500 | 638 | 6,066,450 | |
| 644 | PP2500150780 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg | 355,383,600 | 533.075.400 | 177.691.800 | 825 | 10,661,508 | |
| 645 | PP2500150781 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 | 331,152,900 | 496.729.350 | 165.576.450 | 1538 | 9,934,587 | |
| 646 | PP2500150782 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg | 770,901,300 | 1.156.351.950 | 385.450.650 | 1013 | 23,127,039 | |
| 647 | PP2500150783 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP | 9,591,750,000 | 14.387.625.000 | 4.795.875.000 | 4688 | 287,752,500 | |
| 648 | PP2500150784 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm ProBNP | 7,938,000 | 11.907.000 | 3.969.000 | 3 | 238,140 | |
| 649 | PP2500150785 - Bộ dây hệ thống cho máy điện giải | 2,293,500 | 3.440.250 | 1.146.750 | 1 | 68,805 | |
| 650 | PP2500150786 - Dung dịch rửa dùng để làm sạch trong điện giải niệu | 2,862,000 | 4.293.000 | 1.431.000 | 32 | 85,860 | |
| 651 | PP2500150787 - Dây bơm nhu động cho máy điện giải | 2,464,000 | 3.696.000 | 1.232.000 | 1 | 73,920 | |
| 652 | PP2500150788 - Điện cực CL- cho xét nghiệm điện giải | 15,794,416 | 23.691.624 | 7.897.208 | 1 | 473,832 | |
| 653 | PP2500150789 - Điện cực K+ cho xét nghiệm điện giải | 16,145,010 | 24.217.515 | 8.072.505 | 1 | 484,350 | |
| 654 | PP2500150790 - Điện cực Na+ cho xét nghiệm điện giải | 21,994,876 | 32.992.314 | 10.997.438 | 1 | 659,846 | |
| 655 | PP2500150791 - Điện cực quy chiếu cho xét nghiệm điện giải | 16,859,430 | 25.289.145 | 8.429.715 | 1 | 505,782 | |
| 656 | PP2500150792 - Điện cực rỗng máy xét nghiệm điện giải | 28,818,249 | 43.227.374 | 14.409.125 | 1 | 864,547 | |
| 657 | PP2500150793 - Hóa chất xét nghiệm điện giải niệu | 131,464,800 | 197.197.200 | 65.732.400 | 2325 | 3,943,944 | |
| 658 | PP2500150794 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ dùng cho xét nghiệm điện giải | 2,138,750 | 3.208.125 | 1.069.375 | 32 | 64,162 | |
| 659 | PP2500150795 - Trục lăn, bơm nhu động cho xét nghiệm điện giải | 3,225,200 | 4.837.800 | 1.612.600 | 1 | 96,756 | |
| 660 | PP2500150796 - Hóa chất dùng để pha loãng các xét nghiệm điện giải NIỆU | 8,808,000 | 13.212.000 | 4.404.000 | 500 | 264,240 | |
| 661 | PP2500150797 - Khay đựng mẫu hậu phân tích | 57,709,400 | 86.564.100 | 28.854.700 | 13 | 1,731,282 | |
| 662 | PP2500150798 - Miếng dán đậy ống nghiệm | 378,000,000 | 567.000.000 | 189.000.000 | 196875 | 11,340,000 | |
| 663 | PP2500150799 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 154,635,000 | 231.952.500 | 77.317.500 | 488 | 4,639,050 | |
| 664 | PP2500150800 - Thuốc thử xét nghiệm Folate | 73,117,800 | 109.676.700 | 36.558.900 | 263 | 2,193,534 | |
| 665 | PP2500150801 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 166,530,000 | 249.795.000 | 83.265.000 | 525 | 4,995,900 | |
| 666 | PP2500150802 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 84,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | 63 | 2,520,000 | |
| 667 | PP2500150803 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH | 38,549,000 | 57.823.500 | 19.274.500 | 63 | 1,156,470 | |
| 668 | PP2500150804 - Thuốc thử xét nghiệm Interleukin 6 | 2,349,648,000 | 3.524.472.000 | 1.174.824.000 | 1500 | 70,489,440 | |
| 669 | PP2500150805 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin | 74,895,200 | 112.342.800 | 37.447.600 | 213 | 2,246,856 | |
| 670 | PP2500150806 - Thuốc thử xét nghiệm LH | 178,425,000 | 267.637.500 | 89.212.500 | 563 | 5,352,750 | |
| 671 | PP2500150807 - Thuốc thử xét nghiệm NSE | 154,635,000 | 231.952.500 | 77.317.500 | 488 | 4,639,050 | |
| 672 | PP2500150808 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | 83,265,000 | 124.897.500 | 41.632.500 | 263 | 2,497,950 | |
| 673 | PP2500150809 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP | 37,920,000 | 56.880.000 | 18.960.000 | 38 | 1,137,600 | |
| 674 | PP2500150810 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi) | 82,291,200 | 123.436.800 | 41.145.600 | 150 | 2,468,736 | |
| 675 | PP2500150811 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25hydroxyvitaminD toàn phần | 1,081,552,500 | 1.622.328.750 | 540.776.250 | 788 | 32,446,575 | |
| 676 | PP2500150812 - Hóa chất xét nghiệm SCC | 50,208,000 | 75.312.000 | 25.104.000 | 63 | 1,506,240 | |
| 677 | PP2500150813 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC | 9,790,576 | 14.685.864 | 4.895.288 | 1 | 293,717 | |
| 678 | PP2500150814 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng SCC | 8,650,368 | 12.975.552 | 4.325.184 | 5 | 259,511 | |
| 679 | PP2500150815 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách nhỏ | 2,031,760 | 3.047.640 | 1.015.880 | 3 | 60,952 | |
| 680 | PP2500150816 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách nhỏ | 2,031,760 | 3.047.640 | 1.015.880 | 3 | 60,952 | |
| 681 | PP2500150817 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A | 3,049,000 | 4.573.500 | 1.524.500 | 25 | 91,470 | |
| 682 | PP2500150818 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B | 4,344,900 | 6.517.350 | 2.172.450 | 38 | 130,347 | |
| 683 | PP2500150819 - Bộ Hóa chất cho xét nghiệm Catecholamines | 1,663,200,000 | 2.494.800.000 | 831.600.000 | 1800 | 49,896,000 | |
| 684 | PP2500150820 - Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c | 423,025,000 | 634.537.500 | 211.512.500 | 3125 | 12,690,750 | |
| 685 | PP2500150821 - Màng lọc cho xét nghiệm HbA1c | 51,172,000 | 76.758.000 | 25.586.000 | 5 | 1,535,160 | |
| 686 | PP2500150822 - Hóa chất đệm ly giải số 1 cho xét nghiệm HbA1c | 264,000,000 | 396.000.000 | 132.000.000 | 5500 | 7,920,000 | |
| 687 | PP2500150823 - Hóa chất đệm ly giải số 2 cho xét nghiệm HbA1c | 216,000,000 | 324.000.000 | 108.000.000 | 4500 | 6,480,000 | |
| 688 | PP2500150824 - Hóa chất đệm ly giải số 3 cho xét nghiệm HbA1c | 168,000,000 | 252.000.000 | 84.000.000 | 3500 | 5,040,000 | |
| 689 | PP2500150825 - Hóa chất rửa và ly giải hồng cầu | 325,920,000 | 488.880.000 | 162.960.000 | 17500 | 9,777,600 | |
| 690 | PP2500150826 - Bộ hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 16,758,000 | 25.137.000 | 8.379.000 | 15 | 502,740 | |
| 691 | PP2500150827 - Bộ hóa chất đối chiếu cho xét nghiệm HbA1c | 12,297,600 | 18.446.400 | 6.148.800 | 2 | 368,928 | |
| 692 | PP2500150828 - Hóa chất xét nghiệm định lượng KL-6 | 357,984,480 | 536.976.720 | 178.992.240 | 210 | 10,739,534 | |
| 693 | PP2500150829 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm KL-6 | 47,700,000 | 71.550.000 | 23.850.000 | 9 | 1,431,000 | |
| 694 | PP2500150830 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng KL-6 | 25,185,600 | 37.778.400 | 12.592.800 | 3 | 755,568 | |
| 695 | PP2500150831 - Cơ chất cho phản ứng miễn dịch enzyme hóa phát quang | 96,768,000 | 145.152.000 | 48.384.000 | 300 | 2,903,040 | |
| 696 | PP2500150832 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy miễn dịch tự động | 14,976,000 | 22.464.000 | 7.488.000 | 480 | 449,280 | |
| 697 | PP2500150833 - Dung dịch rửa hệ thống wash solution | 13,008,000 | 19.512.000 | 6.504.000 | 750 | 390,240 | |
| 698 | PP2500150834 - Lọc CO2 dùng cho máy miễn dịch tự động | 7,300,476 | 10.950.714 | 3.650.238 | 5 | 219,014 | |
| 699 | PP2500150835 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm 1 | 4,115,840 | 6.173.760 | 2.057.920 | 80 | 123,475 | |
| 700 | PP2500150836 - Cartriges trống | 6,771,576 | 10.157.364 | 3.385.788 | 21 | 203,147 | |
| 701 | PP2500150837 - Cột sắc ký xét nghiệm Hemoglobin | 167,400,000 | 251.100.000 | 83.700.000 | 5000 | 5,022,000 | |
| 702 | PP2500150838 - Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin | 26,000,004 | 39.000.006 | 13.000.002 | 2 | 780,000 | |
| 703 | PP2500150839 - Màng lọc cho máy xét nghiệm Hemoglobin | 167,395,200 | 251.092.800 | 83.697.600 | 3 | 5,021,856 | |
| 704 | PP2500150840 - Hóa chất làm sạch cho máy xét nghiệm Hemoglobin | 10,828,002 | 16.242.003 | 5.414.001 | 1 | 324,840 | |
| 705 | PP2500150841 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hemoglobin | 31,585,000 | 47.377.500 | 15.792.500 | 625 | 947,550 | |
| 706 | PP2500150842 - Dung dịch đệm rửa giải cho xét nghiệm Hemoglobin 1 | 944,073,000 | 1.416.109.500 | 472.036.500 | 14625 | 28,322,190 | |
| 707 | PP2500150843 - Dung dịch đệm rửa giải cho xét nghiệm Hemoglobin 2 | 335,686,400 | 503.529.600 | 167.843.200 | 2800 | 10,070,592 | |
| 708 | PP2500150844 - Hóa chất rửa cho máy xét nghiệm Hemoglobin | 944,163,000 | 1.416.244.500 | 472.081.500 | 18563 | 28,324,890 |
Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500150137 |
| Giá từng phần lô | 29,066,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.599.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.533.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150138 |
| Giá từng phần lô | 49,675,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.513.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.837.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu định tính |
|
| Mã phần lô | PP2500150139 |
| Giá từng phần lô | 16,729,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.094.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.364.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500150140 |
| Giá từng phần lô | 14,951,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.427.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.475.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm tim mạch hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500150141 |
| Giá từng phần lô | 18,730,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.095.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.365.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150142 |
| Giá từng phần lô | 13,299,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.949.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.649.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500150143 |
| Giá từng phần lô | 31,999,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.999.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.999.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150144 |
| Giá từng phần lô | 36,587,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.881.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.293.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150145 |
| Giá từng phần lô | 68,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150146 |
| Giá từng phần lô | 56,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2500150147 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2500150148 |
| Giá từng phần lô | 22,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150149 |
| Giá từng phần lô | 234,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 435 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150150 |
| Giá từng phần lô | 234,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 435 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150151 |
| Giá từng phần lô | 77,040,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.560.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.520.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150152 |
| Giá từng phần lô | 77,040,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.560.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.520.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150153 |
| Giá từng phần lô | 77,040,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.560.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.520.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150154 |
| Giá từng phần lô | 770,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150155 |
| Giá từng phần lô | 770,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150156 |
| Giá từng phần lô | 770,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150157 |
| Giá từng phần lô | 327,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,822,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150158 |
| Giá từng phần lô | 327,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,822,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150159 |
| Giá từng phần lô | 327,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,822,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150160 |
| Giá từng phần lô | 6,419,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.629.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.209.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150161 |
| Giá từng phần lô | 6,419,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.629.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.209.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150162 |
| Giá từng phần lô | 6,419,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.629.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.209.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150163 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150164 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150165 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150166 |
| Giá từng phần lô | 57,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150167 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150168 |
| Giá từng phần lô | 125,189,766 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.784.649 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.594.883 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,755,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150169 |
| Giá từng phần lô | 150,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,527,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150170 |
| Giá từng phần lô | 162,630,234 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.945.351 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.315.117 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,878,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150171 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150172 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150173 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150174 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150175 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150176 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150177 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150178 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm đái tháo đường |
|
| Mã phần lô | PP2500150179 |
| Giá từng phần lô | 65,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150180 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150181 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150182 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150183 |
| Giá từng phần lô | 108,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150184 |
| Giá từng phần lô | 43,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda |
|
| Mã phần lô | PP2500150185 |
| Giá từng phần lô | 202,438,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.657.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.219.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,073,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150186 |
| Giá từng phần lô | 27,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150187 |
| Giá từng phần lô | 34,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500150188 |
| Giá từng phần lô | 1,351,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.026.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500150189 |
| Giá từng phần lô | 2,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.303.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dải pha loãng dùng cho xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150190 |
| Giá từng phần lô | 24,873,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.309.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.436.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa |
|
| Mã phần lô | PP2500150191 |
| Giá từng phần lô | 1,468,000,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.202.000.098 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.000.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,040,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda |
|
| Mã phần lô | PP2500150192 |
| Giá từng phần lô | 1,467,999,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.201.999.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.999.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,039,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda |
|
| Mã phần lô | PP2500150193 |
| Giá từng phần lô | 72,797,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.196.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.398.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,183,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150194 |
| Giá từng phần lô | 92,400,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150195 |
| Giá từng phần lô | 92,400,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500150196 |
| Giá từng phần lô | 46,450,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.676.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.225.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500150197 |
| Giá từng phần lô | 74,792,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.188.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.396.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500150198 |
| Giá từng phần lô | 2,886,842,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.330.264.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.443.421.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37519 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,605,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500150199 |
| Giá từng phần lô | 173,728,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.593.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.864.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,211,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500150200 |
| Giá từng phần lô | 90,285,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.427.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.142.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,708,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2500150201 |
| Giá từng phần lô | 4,231,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.347.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.115.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2500150202 |
| Giá từng phần lô | 9,513,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.269.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.756.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2500150203 |
| Giá từng phần lô | 77,149,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.724.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.574.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500150204 |
| Giá từng phần lô | 89,065,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.597.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.532.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Copper |
|
| Mã phần lô | PP2500150205 |
| Giá từng phần lô | 156,492 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.246 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2500150206 |
| Giá từng phần lô | 165,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500150207 |
| Giá từng phần lô | 7,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500150208 |
| Giá từng phần lô | 296,234,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.351.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.117.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,887,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500150209 |
| Giá từng phần lô | 8,473,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.710.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.236.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500150210 |
| Giá từng phần lô | 83,447,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.171.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.723.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500150211 |
| Giá từng phần lô | 213,820,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.730.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.910.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,414,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500150212 |
| Giá từng phần lô | 259,916,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.874.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.958.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18419 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,797,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500150213 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150214 |
| Giá từng phần lô | 73,899,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.848.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.949.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,216,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500150215 |
| Giá từng phần lô | 87,141,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.712.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.570.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,614,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150216 |
| Giá từng phần lô | 458,199,147 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.298.721 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.099.574 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2693 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,745,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150217 |
| Giá từng phần lô | 458,199,147 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.298.721 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.099.574 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2693 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,745,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150218 |
| Giá từng phần lô | 121,794,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.692.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.897.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,653,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500150219 |
| Giá từng phần lô | 453,574,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.362.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.787.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,607,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500150220 |
| Giá từng phần lô | 94,390,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.586.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.195.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,831,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500150221 |
| Giá từng phần lô | 1,717,134,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.575.701.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.567.203 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20081 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,514,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500150222 |
| Giá từng phần lô | 3,132,281,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.698.422.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.566.140.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19793 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,968,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500150223 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500150224 |
| Giá từng phần lô | 419,261,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.891.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.630.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7517 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,577,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150225 |
| Giá từng phần lô | 40,326,153 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.489.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.163.077 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8278 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500150226 |
| Giá từng phần lô | 326,421,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.632.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.210.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,792,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500150227 |
| Giá từng phần lô | 52,229,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.343.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.114.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm UIBC |
|
| Mã phần lô | PP2500150228 |
| Giá từng phần lô | 7,291,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.936.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.645.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500150229 |
| Giá từng phần lô | 264,504,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.757.116 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.252.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,935,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2500150230 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500150231 |
| Giá từng phần lô | 170,903,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.354.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.451.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,127,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500150232 |
| Giá từng phần lô | 308,985,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.478.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.492.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,269,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2500150233 |
| Giá từng phần lô | 8,769,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.154.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.384.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2500150234 |
| Giá từng phần lô | 108,057,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.086.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.028.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,241,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500150235 |
| Giá từng phần lô | 183,891,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.837.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.945.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,516,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500150236 |
| Giá từng phần lô | 10,242,078 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.363.117 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.121.039 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500150237 |
| Giá từng phần lô | 213,003,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.504.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.501.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,390,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150238 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150239 |
| Giá từng phần lô | 729,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.093.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,879,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150240 |
| Giá từng phần lô | 323,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,707,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2500150241 |
| Giá từng phần lô | 200,250,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.376.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.125.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,007,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500150242 |
| Giá từng phần lô | 62,722,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.084.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.361.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150243 |
| Giá từng phần lô | 39,173,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.760.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.586.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500150244 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2500150245 |
| Giá từng phần lô | 43,264,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.896.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.632.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500150246 |
| Giá từng phần lô | 32,848,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.272.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.424.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500150247 |
| Giá từng phần lô | 39,028,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.542.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.514.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2500150248 |
| Giá từng phần lô | 40,462,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.694.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.231.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500150249 |
| Giá từng phần lô | 58,121,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.181.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.060.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500150250 |
| Giá từng phần lô | 1,983,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.975.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 991.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Copper |
|
| Mã phần lô | PP2500150251 |
| Giá từng phần lô | 6,963,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.444.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.481.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2500150252 |
| Giá từng phần lô | 80,243,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.364.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.121.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,407,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2500150253 |
| Giá từng phần lô | 5,641,356 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.462.034 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.820.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc RO300 |
|
| Mã phần lô | PP2500150254 |
| Giá từng phần lô | 69,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.247.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500150255 |
| Giá từng phần lô | 78,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500150256 |
| Giá từng phần lô | 727,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.091.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500150257 |
| Giá từng phần lô | 791,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.187.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500150258 |
| Giá từng phần lô | 579,190,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 868.785.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.595.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,375,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2500150259 |
| Giá từng phần lô | 567,283,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.925.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.641.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,018,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2500150260 |
| Giá từng phần lô | 567,283,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.925.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.641.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,018,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500150261 |
| Giá từng phần lô | 599,366,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.049.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.683.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,980,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LIH |
|
| Mã phần lô | PP2500150262 |
| Giá từng phần lô | 82,790,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.185.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.395.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,483,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng đường (Glucose) |
|
| Mã phần lô | PP2500150263 |
| Giá từng phần lô | 257,993,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.990.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.996.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,739,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa Mixbed lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2500150264 |
| Giá từng phần lô | 3,330,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.995.168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.665.056.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,903,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc PP 20" 5micron |
|
| Mã phần lô | PP2500150265 |
| Giá từng phần lô | 2,345,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.517.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.172.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc số UDF 20'' |
|
| Mã phần lô | PP2500150266 |
| Giá từng phần lô | 2,316,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.474.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.158.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc số CTO 20'' |
|
| Mã phần lô | PP2500150267 |
| Giá từng phần lô | 1,930,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.895.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 965.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc 100G |
|
| Mã phần lô | PP2500150268 |
| Giá từng phần lô | 12,751,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.126.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500150269 |
| Giá từng phần lô | 323,030,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.545.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.515.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,690,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500150270 |
| Giá từng phần lô | 404,263,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.395.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.131.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22702 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500150271 |
| Giá từng phần lô | 208,202,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.303.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.101.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51638 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,246,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2500150272 |
| Giá từng phần lô | 2,083,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.124.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2500150273 |
| Giá từng phần lô | 14,309,694 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.464.541 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.154.847 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Canxi toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150274 |
| Giá từng phần lô | 163,934,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.901.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.967.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,918,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150275 |
| Giá từng phần lô | 4,199,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.298.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.099.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,973,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150276 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150277 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500150278 |
| Giá từng phần lô | 450,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 676.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,528,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500150279 |
| Giá từng phần lô | 257,986,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.980.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.993.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,739,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm B2M |
|
| Mã phần lô | PP2500150280 |
| Giá từng phần lô | 239,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,197,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2500150281 |
| Giá từng phần lô | 1,298,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.947.411.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,948,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500150282 |
| Giá từng phần lô | 15,908,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.862.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.954.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500150283 |
| Giá từng phần lô | 8,733,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.100.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.366.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500150284 |
| Giá từng phần lô | 2,678,634 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.017.951 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.339.317 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150285 |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.848.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.616.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500150286 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500150287 |
| Giá từng phần lô | 20,241,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.362.904 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.120.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2500150288 |
| Giá từng phần lô | 4,319,532 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.479.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.159.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO |
|
| Mã phần lô | PP2500150289 |
| Giá từng phần lô | 27,597,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.396.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.798.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500150290 |
| Giá từng phần lô | 18,981,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.472.904 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.490.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150291 |
| Giá từng phần lô | 22,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.216.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.072.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150292 |
| Giá từng phần lô | 25,309,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.963.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.654.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500150293 |
| Giá từng phần lô | 38,927,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.391.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.463.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500150294 |
| Giá từng phần lô | 19,097,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.645.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.548.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500150295 |
| Giá từng phần lô | 16,145,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.217.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.072.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500150296 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intrisic factor ab |
|
| Mã phần lô | PP2500150297 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.994.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.331.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500150298 |
| Giá từng phần lô | 25,320,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.981.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.660.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2500150299 |
| Giá từng phần lô | 10,300,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.450.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.150.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500150300 |
| Giá từng phần lô | 25,309,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.963.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.654.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500150301 |
| Giá từng phần lô | 20,260,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.391.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.130.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol không liên hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500150302 |
| Giá từng phần lô | 8,733,901 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.100.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.366.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm EPO |
|
| Mã phần lô | PP2500150303 |
| Giá từng phần lô | 88,291,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.437.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.145.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,648,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500150304 |
| Giá từng phần lô | 4,079,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.118.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.039.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2500150305 |
| Giá từng phần lô | 102,532,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.798.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.266.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2500150306 |
| Giá từng phần lô | 58,400,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.601.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.200.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Elastase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150307 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.961.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500150308 |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.818.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500150309 |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.818.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500150310 |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.818.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150311 |
| Giá từng phần lô | 2,201,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.302.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150312 |
| Giá từng phần lô | 2,201,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.302.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150313 |
| Giá từng phần lô | 1,422,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.133.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 711.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500150314 |
| Giá từng phần lô | 6,520,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.780.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.260.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Intrinsic Factor Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500150315 |
| Giá từng phần lô | 9,494,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.241.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.747.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2500150316 |
| Giá từng phần lô | 12,628,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.942.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.314.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150317 |
| Giá từng phần lô | 79,936,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.904.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.968.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,398,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150318 |
| Giá từng phần lô | 8,919,474 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.379.211 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.459.737 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500150319 |
| Giá từng phần lô | 3,133,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.699.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.566.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,997,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150320 |
| Giá từng phần lô | 87,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.463.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.821.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,629,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500150321 |
| Giá từng phần lô | 71,769,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.654.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.884.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500150322 |
| Giá từng phần lô | 949,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.423.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500150323 |
| Giá từng phần lô | 77,021,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.532.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.510.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500150324 |
| Giá từng phần lô | 56,294,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.442.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.147.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500150325 |
| Giá từng phần lô | 202,818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,084,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150326 |
| Giá từng phần lô | 195,253,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.880.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.626.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,857,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500150327 |
| Giá từng phần lô | 511,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.068.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.689.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,341,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500150328 |
| Giá từng phần lô | 556,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,705,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500150329 |
| Giá từng phần lô | 949,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.423.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,473,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2500150330 |
| Giá từng phần lô | 13,958,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.938.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.979.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500150331 |
| Giá từng phần lô | 506,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500150332 |
| Giá từng phần lô | 315,781,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.671.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.890.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,473,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500150333 |
| Giá từng phần lô | 88,613,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.920.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.306.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,658,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2500150334 |
| Giá từng phần lô | 35,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.830.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.943.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500150335 |
| Giá từng phần lô | 94,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.421.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.473.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,848,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500150336 |
| Giá từng phần lô | 2,279,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.419.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.139.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,380,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Toal PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500150337 |
| Giá từng phần lô | 284,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.222.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,544,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150338 |
| Giá từng phần lô | 341,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 963 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,233,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500150339 |
| Giá từng phần lô | 2,653,640,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.980.461.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.326.820.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,609,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Estriol không liên hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500150340 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ chuẩn bị mẫu cho các xét nghiệm sử dụng mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2500150341 |
| Giá từng phần lô | 306,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.297.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,197,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống đầu ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150342 |
| Giá từng phần lô | 8,599,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.899.304 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.299.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500150343 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150344 |
| Giá từng phần lô | 18,988,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.482.192 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.494.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150345 |
| Giá từng phần lô | 2,430,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.215.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,916,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500150346 |
| Giá từng phần lô | 14,313,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.470.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.156.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150347 |
| Giá từng phần lô | 18,981,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.472.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.490.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500150348 |
| Giá từng phần lô | 1,899,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.848.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2500150349 |
| Giá từng phần lô | 69,669,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.504.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.834.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng Elastase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150350 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500150351 |
| Giá từng phần lô | 9,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.499.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2500150352 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500150353 |
| Giá từng phần lô | 435,277,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.916.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.638.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,058,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500150354 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Inhibin A |
|
| Mã phần lô | PP2500150355 |
| Giá từng phần lô | 9,104,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.656.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.552.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500150356 |
| Giá từng phần lô | 7,594,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.391.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.797.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Inhibin A |
|
| Mã phần lô | PP2500150357 |
| Giá từng phần lô | 26,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Intrinsic Factor Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500150358 |
| Giá từng phần lô | 37,980,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.970.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.990.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500150359 |
| Giá từng phần lô | 38,736,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.104.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.368.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp ống nghiệm màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500150360 |
| Giá từng phần lô | 808,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.213.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,266,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500150361 |
| Giá từng phần lô | 231,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,949,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150362 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.378.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150363 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.378.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150364 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.378.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150365 |
| Giá từng phần lô | 287,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150366 |
| Giá từng phần lô | 21,451,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.177.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.725.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150367 |
| Giá từng phần lô | 9,304,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.957.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.652.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150368 |
| Giá từng phần lô | 2,867,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.300.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.433.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150369 |
| Giá từng phần lô | 9,279,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.919.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.639.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150370 |
| Giá từng phần lô | 5,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.487.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.829.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150371 |
| Giá từng phần lô | 7,787,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.893.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150372 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150373 |
| Giá từng phần lô | 10,384,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.576.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.192.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150374 |
| Giá từng phần lô | 3,490,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.745.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150375 |
| Giá từng phần lô | 2,218,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.327.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.109.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150376 |
| Giá từng phần lô | 8,664,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.996.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.332.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150377 |
| Giá từng phần lô | 9,044,805 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.567.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.522.403 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150378 |
| Giá từng phần lô | 8,988,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.483.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.494.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điện cực cho xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500150379 |
| Giá từng phần lô | 378,697,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.046.076 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.348.692 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,360,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500150380 |
| Giá từng phần lô | 40,895,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.343.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.447.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500150381 |
| Giá từng phần lô | 3,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp thay thế cho lọ thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500150382 |
| Giá từng phần lô | 24,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp thay thế cho lọ hóa chất tạo đường chuẩn/hóa chất kiểm tra chất lượng |
|
| Mã phần lô | PP2500150383 |
| Giá từng phần lô | 6,246,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.369.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.123.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm hoạt độALT |
|
| Mã phần lô | PP2500150384 |
| Giá từng phần lô | 457,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,724,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST |
|
| Mã phần lô | PP2500150385 |
| Giá từng phần lô | 435,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,053,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150386 |
| Giá từng phần lô | 429,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,880,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500150387 |
| Giá từng phần lô | 29,130,465 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.695.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.565.233 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500150388 |
| Giá từng phần lô | 67,347,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.020.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.673.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150389 |
| Giá từng phần lô | 56,661,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.991.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.330.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Bilirubin. |
|
| Mã phần lô | PP2500150390 |
| Giá từng phần lô | 15,021,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.531.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.510.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Canxi trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500150391 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150392 |
| Giá từng phần lô | 183,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,498,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150393 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500150394 |
| Giá từng phần lô | 179,361,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.041.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.680.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,380,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu hay dịch não tuỷ (CSF). |
|
| Mã phần lô | PP2500150395 |
| Giá từng phần lô | 266,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,990,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150396 |
| Giá từng phần lô | 1,113,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.670.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,403,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2500150397 |
| Giá từng phần lô | 15,036,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.555.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.518.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp High Sensiivity. |
|
| Mã phần lô | PP2500150398 |
| Giá từng phần lô | 19,734,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.601.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.867.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất pha loãng để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500150399 |
| Giá từng phần lô | 52,453,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.680.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.226.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Iron trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150400 |
| Giá từng phần lô | 63,878,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.817.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,916,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao HDL trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150401 |
| Giá từng phần lô | 525,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,758,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) trong huyết thanh hay huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2500150402 |
| Giá từng phần lô | 1,517,886,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.276.829.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 758.943.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6453 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,536,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500150403 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150404 |
| Giá từng phần lô | 447,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.855.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.618.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,417,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea nitrogen trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500150405 |
| Giá từng phần lô | 213,059,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.588.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.529.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,391,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150406 |
| Giá từng phần lô | 648,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,459,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Gamma-glutamyl transferase trong huyết thanh hay huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500150407 |
| Giá từng phần lô | 79,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm acid uric trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2500150408 |
| Giá từng phần lô | 92,121,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.182.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.060.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,763,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Tryglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid. |
|
| Mã phần lô | PP2500150409 |
| Giá từng phần lô | 5,654,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.827.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150410 |
| Giá từng phần lô | 26,486,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.729.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.243.212 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2500150411 |
| Giá từng phần lô | 7,110,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.665.765 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.555.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn một số xét nghiệm Lipid sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150412 |
| Giá từng phần lô | 21,957,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.936.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.978.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa để loại bỏ protein trong kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2500150413 |
| Giá từng phần lô | 29,547,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.320.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.773.644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 716 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tham chiếu xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500150414 |
| Giá từng phần lô | 104,422,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.633.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.211.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa acid cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150415 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150416 |
| Giá từng phần lô | 144,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150417 |
| Giá từng phần lô | 32,510,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.765.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.255.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1413 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150418 |
| Giá từng phần lô | 130,690,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.035.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.345.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 707 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150419 |
| Giá từng phần lô | 31,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm L-homocysteine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150420 |
| Giá từng phần lô | 5,456,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.184.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.728.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm L-homocysteine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150421 |
| Giá từng phần lô | 7,170,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.756.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.585.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm L-homocysteine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150422 |
| Giá từng phần lô | 123,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,714,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500150423 |
| Giá từng phần lô | 15,393,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.089.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.696.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500150424 |
| Giá từng phần lô | 370,207,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.310.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.103.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,106,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine) |
|
| Mã phần lô | PP2500150425 |
| Giá từng phần lô | 476,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150426 |
| Giá từng phần lô | 12,108,804 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.163.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.054.402 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus trong máu người |
|
| Mã phần lô | PP2500150427 |
| Giá từng phần lô | 1,642,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.464.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 821.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,288,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tách Tacrolimus ra khỏi mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500150428 |
| Giá từng phần lô | 1,779,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.669.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500150429 |
| Giá từng phần lô | 7,945,938 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.918.907 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.972.969 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500150430 |
| Giá từng phần lô | 9,189,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.783.824 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.594.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500150431 |
| Giá từng phần lô | 140,269,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.404.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.134.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,208,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500150432 |
| Giá từng phần lô | 7,770,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.655.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500150433 |
| Giá từng phần lô | 76,599,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.899.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.299.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,297,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150434 |
| Giá từng phần lô | 5,456,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.184.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.728.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150435 |
| Giá từng phần lô | 55,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2500150436 |
| Giá từng phần lô | 5,509,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.263.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.754.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2500150437 |
| Giá từng phần lô | 70,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150438 |
| Giá từng phần lô | 7,455,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.182.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.727.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150439 |
| Giá từng phần lô | 8,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150440 |
| Giá từng phần lô | 216,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.363.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,501,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150441 |
| Giá từng phần lô | 4,970,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.455.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150442 |
| Giá từng phần lô | 106,371,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.557.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.185.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,191,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500150443 |
| Giá từng phần lô | 281,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,436,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy(cTnI) trong huyết tương và huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2500150444 |
| Giá từng phần lô | 10,360,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.540.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500150445 |
| Giá từng phần lô | 7,770,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.655.009 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500150446 |
| Giá từng phần lô | 135,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,068,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500150447 |
| Giá từng phần lô | 5,509,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.263.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.754.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500150448 |
| Giá từng phần lô | 56,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500150449 |
| Giá từng phần lô | 7,345,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.018.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.672.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500150450 |
| Giá từng phần lô | 70,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500150451 |
| Giá từng phần lô | 5,180,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.770.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500150452 |
| Giá từng phần lô | 67,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,017,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500150453 |
| Giá từng phần lô | 5,509,356 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.264.034 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.754.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500150454 |
| Giá từng phần lô | 28,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2500150455 |
| Giá từng phần lô | 2,480,196 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.240.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2500150456 |
| Giá từng phần lô | 2,151,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.226.824 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2500150457 |
| Giá từng phần lô | 40,493,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.739.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.246.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500150458 |
| Giá từng phần lô | 7,500,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.009 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500150459 |
| Giá từng phần lô | 11,486,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.229.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.743.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500150460 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2500150461 |
| Giá từng phần lô | 2,480,196 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.240.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2500150462 |
| Giá từng phần lô | 2,151,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.226.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.596 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2500150463 |
| Giá từng phần lô | 40,493,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.739.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.246.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa vệ sinh máy |
|
| Mã phần lô | PP2500150464 |
| Giá từng phần lô | 8,895,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.343.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.447.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2500150465 |
| Giá từng phần lô | 477,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,339,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch alpha-fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2500150466 |
| Giá từng phần lô | 10,360,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.540.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500150467 |
| Giá từng phần lô | 181,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,450,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150468 |
| Giá từng phần lô | 10,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500150469 |
| Giá từng phần lô | 992,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,782,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500150470 |
| Giá từng phần lô | 10,360,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.540.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500150471 |
| Giá từng phần lô | 425,677,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.515.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.838.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,770,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150472 |
| Giá từng phần lô | 10,594,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.892.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.297.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) |
|
| Mã phần lô | PP2500150473 |
| Giá từng phần lô | 1,364,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,941,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150474 |
| Giá từng phần lô | 10,391,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.587.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.195.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2500150475 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150476 |
| Giá từng phần lô | 11,558,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.337.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.779.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2500150477 |
| Giá từng phần lô | 1,577,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.366.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,325,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150478 |
| Giá từng phần lô | 10,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) |
|
| Mã phần lô | PP2500150479 |
| Giá từng phần lô | 1,216,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.824.322.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,486,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150480 |
| Giá từng phần lô | 11,554,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.331.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.777.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) |
|
| Mã phần lô | PP2500150481 |
| Giá từng phần lô | 346,983,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.475.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.491.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,409,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150482 |
| Giá từng phần lô | 11,558,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.337.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.779.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) |
|
| Mã phần lô | PP2500150483 |
| Giá từng phần lô | 254,726,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.089.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.363.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,641,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150484 |
| Giá từng phần lô | 12,020,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.030.384 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.010.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch anti-TPOtrong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150485 |
| Giá từng phần lô | 7,770,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.655.009 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500150486 |
| Giá từng phần lô | 321,710,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.565.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.855.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,651,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500150487 |
| Giá từng phần lô | 9,940,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.910.264 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500150488 |
| Giá từng phần lô | 583,471,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.206.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.735.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,504,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500150489 |
| Giá từng phần lô | 367,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150490 |
| Giá từng phần lô | 10,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.052.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.017.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa, xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150491 |
| Giá từng phần lô | 29,000,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150492 |
| Giá từng phần lô | 96,794,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.192.014 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.397.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,903,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150493 |
| Giá từng phần lô | 39,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500150494 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150495 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG |
|
| Mã phần lô | PP2500150496 |
| Giá từng phần lô | 80,985,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.477.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.492.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5351 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,429,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Iron |
|
| Mã phần lô | PP2500150497 |
| Giá từng phần lô | 15,735,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.603.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.867.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150498 |
| Giá từng phần lô | 74,406,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.609.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.203.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3063 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500150499 |
| Giá từng phần lô | 12,912,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.368.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.456.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500150500 |
| Giá từng phần lô | 2,715,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.073.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.357.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine. |
|
| Mã phần lô | PP2500150501 |
| Giá từng phần lô | 152,488,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.732.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.244.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,574,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500150502 |
| Giá từng phần lô | 2,355,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.532.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.177.535 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500150503 |
| Giá từng phần lô | 4,065,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.097.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.032.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500150504 |
| Giá từng phần lô | 4,065,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.097.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.032.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500150505 |
| Giá từng phần lô | 22,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.301.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.433.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500150506 |
| Giá từng phần lô | 2,627,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.940.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.313.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2500150507 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500150508 |
| Giá từng phần lô | 183,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.522.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150509 |
| Giá từng phần lô | 442,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,271,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150510 |
| Giá từng phần lô | 6,374,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.562.401 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.187.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500150511 |
| Giá từng phần lô | 123,532,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.298.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.766.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500150512 |
| Giá từng phần lô | 4,249,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.374.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.124.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150513 |
| Giá từng phần lô | 154,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.419.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,645,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150514 |
| Giá từng phần lô | 4,249,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.374.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.124.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500150515 |
| Giá từng phần lô | 7,441,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.162.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.720.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500150516 |
| Giá từng phần lô | 36,382,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.573.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.191.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500150517 |
| Giá từng phần lô | 6,747,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.120.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.373.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500150518 |
| Giá từng phần lô | 6,394,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.591.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.197.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500150519 |
| Giá từng phần lô | 65,228,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.842.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.614.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500150520 |
| Giá từng phần lô | 4,403,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.604.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.201.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2500150521 |
| Giá từng phần lô | 14,685,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2500150522 |
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.671.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.223.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2500150523 |
| Giá từng phần lô | 16,666,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.999.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.333.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette phản ứng máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500150524 |
| Giá từng phần lô | 3,581,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.372.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.790.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150525 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150526 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150527 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc cục máu đông máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500150528 |
| Giá từng phần lô | 1,819,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.728.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500150529 |
| Giá từng phần lô | 5,175,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.763.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao dẫn máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500150530 |
| Giá từng phần lô | 14,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.167.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa ống xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500150531 |
| Giá từng phần lô | 339,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.323.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.774.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,186,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500150532 |
| Giá từng phần lô | 436,666,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.000.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.333.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,100,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin BCG |
|
| Mã phần lô | PP2500150533 |
| Giá từng phần lô | 232,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,968,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500150534 |
| Giá từng phần lô | 60,816,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.224.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.408.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ alanine aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2500150535 |
| Giá từng phần lô | 1,467,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.201.661.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.887.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,033,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500150536 |
| Giá từng phần lô | 490,980,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.470.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.490.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 554 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,729,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm aspartate aminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2500150537 |
| Giá từng phần lô | 1,467,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.201.661.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.887.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,033,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500150538 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.568.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500150539 |
| Giá từng phần lô | 244,240,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.360.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.120.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 595 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,327,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500150540 |
| Giá từng phần lô | 268,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,067,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150541 |
| Giá từng phần lô | 295,046,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.569.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.523.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,851,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen Cho máy sinh hóa (12v/50w) |
|
| Mã phần lô | PP2500150542 |
| Giá từng phần lô | 1,172,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.758.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2500150543 |
| Giá từng phần lô | 30,489,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.734.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.244.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm CK_MB |
|
| Mã phần lô | PP2500150544 |
| Giá từng phần lô | 3,811,185 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.716.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150545 |
| Giá từng phần lô | 41,118,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.678.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.559.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150546 |
| Giá từng phần lô | 892,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.223.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.074.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,764,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150547 |
| Giá từng phần lô | 892,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.223.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.074.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,764,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500150548 |
| Giá từng phần lô | 745,290,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.117.935.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.645.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,358,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa (UIBC) |
|
| Mã phần lô | PP2500150549 |
| Giá từng phần lô | 5,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.479.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.826.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2500150550 |
| Giá từng phần lô | 358,731,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.096.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.365.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,761,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500150551 |
| Giá từng phần lô | 616,160,556 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.240.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.080.278 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,484,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500150552 |
| Giá từng phần lô | 117,074,538 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.611.807 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.537.269 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,512,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500150553 |
| Giá từng phần lô | 186,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,602,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu |
|
| Mã phần lô | PP2500150554 |
| Giá từng phần lô | 5,810,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.715.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.905.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, ASLO, Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500150555 |
| Giá từng phần lô | 26,702,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.054.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.351.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho một số xét nghiệm định lượng protein |
|
| Mã phần lô | PP2500150556 |
| Giá từng phần lô | 10,261,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.392.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.130.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2500150557 |
| Giá từng phần lô | 6,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500150558 |
| Giá từng phần lô | 632,133,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.200.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.066.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51713 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,964,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500150559 |
| Giá từng phần lô | 183,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK |
|
| Mã phần lô | PP2500150560 |
| Giá từng phần lô | 417,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,512,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500150561 |
| Giá từng phần lô | 673,076,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.614.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.538.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,192,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đựng mẫu thể tích nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500150562 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500150563 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.447.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2500150564 |
| Giá từng phần lô | 6,682,839,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.024.258.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.341.419.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,485,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl- cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150565 |
| Giá từng phần lô | 840,278,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.418.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.139.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,208,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K+ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150566 |
| Giá từng phần lô | 849,369,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.054.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.684.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,481,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na+ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150567 |
| Giá từng phần lô | 888,111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.332.166.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.055.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,643,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực quy chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150568 |
| Giá từng phần lô | 408,297,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.446.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.148.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,248,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy rửa buồng ủ |
|
| Mã phần lô | PP2500150569 |
| Giá từng phần lô | 112,622,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.933.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.311.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,378,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500150570 |
| Giá từng phần lô | 43,499,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.249.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.749.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm hoạt độ GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500150571 |
| Giá từng phần lô | 342,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,274,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500150572 |
| Giá từng phần lô | 912,925,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.369.387.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.462.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,387,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500150573 |
| Giá từng phần lô | 1,575,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.363.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,262,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2500150574 |
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.956.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.318.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2500150575 |
| Giá từng phần lô | 7,629,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.444.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.814.686 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2500150576 |
| Giá từng phần lô | 15,258,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.888.116 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.629.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500150577 |
| Giá từng phần lô | 220,123,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.184.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.061.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,603,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500150578 |
| Giá từng phần lô | 285,159,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.739.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.579.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,554,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150579 |
| Giá từng phần lô | 185,103,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.655.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.551.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 694 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,553,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron |
|
| Mã phần lô | PP2500150580 |
| Giá từng phần lô | 435,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.562.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,071,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu điện giải cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150581 |
| Giá từng phần lô | 262,237,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.356.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.118.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,867,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150582 |
| Giá từng phần lô | 734,265,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.398.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.132.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,027,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500150583 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.580.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.526.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500150584 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.580.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.526.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500150585 |
| Giá từng phần lô | 42,307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.460.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.153.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500150586 |
| Giá từng phần lô | 5,063,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.594.960.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.531.653.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,899,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500150587 |
| Giá từng phần lô | 251,539,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.308.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.769.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,546,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2500150588 |
| Giá từng phần lô | 18,127,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.190.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.063.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500150589 |
| Giá từng phần lô | 16,789,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.184.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.394.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500150590 |
| Giá từng phần lô | 16,254,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.381.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.127.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 447 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500150591 |
| Giá từng phần lô | 455,083,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.624.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.541.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,652,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500150592 |
| Giá từng phần lô | 182,536,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.804.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.268.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,476,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2500150593 |
| Giá từng phần lô | 24,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500150594 |
| Giá từng phần lô | 293,462,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.193.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.731.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,803,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500150595 |
| Giá từng phần lô | 33,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.370.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sTFR |
|
| Mã phần lô | PP2500150596 |
| Giá từng phần lô | 14,706,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.060.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.353.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500150597 |
| Giá từng phần lô | 29,612,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.419.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.806.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng lidocaine, amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500150598 |
| Giá từng phần lô | 29,679,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.518.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.839.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500150599 |
| Giá từng phần lô | 336,147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.220.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.073.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,084,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150600 |
| Giá từng phần lô | 26,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150601 |
| Giá từng phần lô | 10,502,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.753.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.251.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu trong mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500150602 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500150603 |
| Giá từng phần lô | 3,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.521.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500150604 |
| Giá từng phần lô | 14,490,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 447 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng sTFR |
|
| Mã phần lô | PP2500150605 |
| Giá từng phần lô | 63,557,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.335.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.778.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,906,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng sTFR |
|
| Mã phần lô | PP2500150606 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150607 |
| Giá từng phần lô | 222,435,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.653.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.217.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,673,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500150608 |
| Giá từng phần lô | 1,046,569,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.569.854.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.284.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,397,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500150609 |
| Giá từng phần lô | 296,133,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.199.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.066.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,883,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500150610 |
| Giá từng phần lô | 1,066,527,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.599.790.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.263.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,995,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500150611 |
| Giá từng phần lô | 508,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,262,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500150612 |
| Giá từng phần lô | 153,463,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.194.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.731.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 413 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,603,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2500150613 |
| Giá từng phần lô | 175,287,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.931.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.643.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,258,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500150614 |
| Giá từng phần lô | 22,086,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.129.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.043.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải natri, Kali, chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500150615 |
| Giá từng phần lô | 104,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500150616 |
| Giá từng phần lô | 50,125,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.188.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.062.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1778 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose trong huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150617 |
| Giá từng phần lô | 11,536,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.305.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.768.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500150618 |
| Giá từng phần lô | 7,317,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.976.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.658.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500150619 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần trong huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150620 |
| Giá từng phần lô | 9,177,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.765.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.588.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron |
|
| Mã phần lô | PP2500150621 |
| Giá từng phần lô | 59,131,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.697.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.565.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500150622 |
| Giá từng phần lô | 11,435,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.153.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.717.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2500150623 |
| Giá từng phần lô | 3,431,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.146.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ α-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500150624 |
| Giá từng phần lô | 33,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.022.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.674.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng αamylase tụy |
|
| Mã phần lô | PP2500150625 |
| Giá từng phần lô | 5,716,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.575.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.858.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2500150626 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500150627 |
| Giá từng phần lô | 50,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,517,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500150628 |
| Giá từng phần lô | 13,972,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.958.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.986.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500150629 |
| Giá từng phần lô | 841,496,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.262.244.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.748.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,244,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Fe |
|
| Mã phần lô | PP2500150630 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500150631 |
| Giá từng phần lô | 32,602,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.903.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.301.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 169 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150632 |
| Giá từng phần lô | 36,020,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.030.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.010.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500150633 |
| Giá từng phần lô | 36,020,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.030.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.010.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500150634 |
| Giá từng phần lô | 47,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.469.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150635 |
| Giá từng phần lô | 125,770,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.655.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.885.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,773,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150636 |
| Giá từng phần lô | 125,770,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.655.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.885.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,773,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500150637 |
| Giá từng phần lô | 51,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500150638 |
| Giá từng phần lô | 50,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500150639 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa xét nghiệm định lượng albumin niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500150640 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500150641 |
| Giá từng phần lô | 167,708,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.562.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.854.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2357 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,031,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện kháng nguyên dư trong các mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2500150642 |
| Giá từng phần lô | 36,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF |
|
| Mã phần lô | PP2500150643 |
| Giá từng phần lô | 48,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,463,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500150644 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500150645 |
| Giá từng phần lô | 84,537,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.806.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.268.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,536,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tham chiếu điện giải cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150646 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2500150647 |
| Giá từng phần lô | 24,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500150648 |
| Giá từng phần lô | 52,496,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.744.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.248.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500150649 |
| Giá từng phần lô | 787,446 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.169 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.723 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch muối NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500150650 |
| Giá từng phần lô | 5,249,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.874.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.624.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch giảm sức căng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500150651 |
| Giá từng phần lô | 21,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500150652 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa Axit |
|
| Mã phần lô | PP2500150653 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150654 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử protein làm sạch máy |
|
| Mã phần lô | PP2500150655 |
| Giá từng phần lô | 37,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp que thử xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500150656 |
| Giá từng phần lô | 1,491,667,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.237.500.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.833.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,750,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp que hiệu chuẩn cho xét nghiệm máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500150657 |
| Giá từng phần lô | 683,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.025.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150658 |
| Giá từng phần lô | 323,076,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.615.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.538.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,692,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng để ly huyết mẫu máu toàn phần và pha loãng mẫu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500150659 |
| Giá từng phần lô | 329,294,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.942.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.647.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1654 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,878,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150660 |
| Giá từng phần lô | 9,124,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.686.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.562.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,722,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500150661 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500150662 |
| Giá từng phần lô | 67,803,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.705.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.901.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150663 |
| Giá từng phần lô | 57,625,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.437.692 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.812.564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500150664 |
| Giá từng phần lô | 18,356,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.534.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.178.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500150665 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.520.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.506.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500150666 |
| Giá từng phần lô | 737,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.106.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,124,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500150667 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500150668 |
| Giá từng phần lô | 36,713,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.356.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500150669 |
| Giá từng phần lô | 1,898,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.847.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500150670 |
| Giá từng phần lô | 117,369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.053.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.684.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,521,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500150671 |
| Giá từng phần lô | 665,733,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.600.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.866.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,972,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500150672 |
| Giá từng phần lô | 11,748,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.622.384 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.874.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150673 |
| Giá từng phần lô | 11,748,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.622.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.874.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500150674 |
| Giá từng phần lô | 13,216,788 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.825.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.608.394 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500150675 |
| Giá từng phần lô | 701,591,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.052.387.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.795.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,047,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150676 |
| Giá từng phần lô | 15,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150677 |
| Giá từng phần lô | 562,815,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.223.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.407.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 913 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,884,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500150678 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.520.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.506.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500150679 |
| Giá từng phần lô | 634,406,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 951.609.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.203.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,032,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500150680 |
| Giá từng phần lô | 2,574,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.861.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.287.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,225,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500150681 |
| Giá từng phần lô | 13,216,788 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.825.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.608.394 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500150682 |
| Giá từng phần lô | 911,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.367.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500150683 |
| Giá từng phần lô | 11,013,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.520.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.506.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150684 |
| Giá từng phần lô | 16,520,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.781.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150685 |
| Giá từng phần lô | 391,452,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.178.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.726.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,743,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn/Cốc xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500150686 |
| Giá từng phần lô | 775,111,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.667.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.555.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,253,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm định lượng Estradiol/Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500150687 |
| Giá từng phần lô | 3,157,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.736.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.578.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch (IL-6, C-peptit....) |
|
| Mã phần lô | PP2500150688 |
| Giá từng phần lô | 7,893,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.839.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.946.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500150689 |
| Giá từng phần lô | 24,475,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.713.196 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.237.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500150690 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150691 |
| Giá từng phần lô | 176,957,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.436.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.478.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,308,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150692 |
| Giá từng phần lô | 11,049,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.574.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.524.932 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500150693 |
| Giá từng phần lô | 616,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,503,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500150694 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.520.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.506.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500150695 |
| Giá từng phần lô | 3,006,108 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.509.162 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.503.054 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500150696 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.520.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.506.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500150697 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500150698 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500150699 |
| Giá từng phần lô | 6,063,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.095.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.031.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150700 |
| Giá từng phần lô | 6,992,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.489.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150701 |
| Giá từng phần lô | 1,876,862,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.815.293.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.431.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,305,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150702 |
| Giá từng phần lô | 24,475,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.713.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.237.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500150703 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.520.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.506.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500150704 |
| Giá từng phần lô | 109,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.519.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 338 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,271,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150705 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150706 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin T tim |
|
| Mã phần lô | PP2500150707 |
| Giá từng phần lô | 2,393,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.589.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.196.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,794,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin T tim |
|
| Mã phần lô | PP2500150708 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500150709 |
| Giá từng phần lô | 14,318,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.159.086 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150710 |
| Giá từng phần lô | 15,419,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.129.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150711 |
| Giá từng phần lô | 3,059,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.589.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.529.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500150712 |
| Giá từng phần lô | 17,133,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.700.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500150713 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để tách chiết các mẫu phân tích trong xét nghiệm (everolimus, tacrolimus) |
|
| Mã phần lô | PP2500150714 |
| Giá từng phần lô | 40,598,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.897.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.299.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch điện cực điện giải xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500150715 |
| Giá từng phần lô | 32,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150716 |
| Giá từng phần lô | 13,919,337 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.879.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.959.669 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500150717 |
| Giá từng phần lô | 76,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500150718 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệuthần kinh (NSE) |
|
| Mã phần lô | PP2500150719 |
| Giá từng phần lô | 9,178,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.767.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.589.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng free βhCG và PAPP A |
|
| Mã phần lô | PP2500150720 |
| Giá từng phần lô | 6,363,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.181.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500150721 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500150722 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500150723 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500150724 |
| Giá từng phần lô | 1,703,494,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.555.242.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.747.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,104,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chạy xét nghiệm định lượng PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2500150725 |
| Giá từng phần lô | 84,892,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.338.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.446.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,546,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2500150726 |
| Giá từng phần lô | 6,063,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.095.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.031.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, kháng thể kháng TPO và kháng thể kháng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500150727 |
| Giá từng phần lô | 154,195,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.293.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.097.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150728 |
| Giá từng phần lô | 3,059,436 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.589.154 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.529.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus, Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150729 |
| Giá từng phần lô | 6,959,682 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.439.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.479.841 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu |
|
| Mã phần lô | PP2500150730 |
| Giá từng phần lô | 228,650,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.975.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.325.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,859,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch kim thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500150731 |
| Giá từng phần lô | 4,949,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.423.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.474.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500150732 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500150733 |
| Giá từng phần lô | 4,118,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.177.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.059.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2013 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,541,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vận chuyển hỗ hợp phản ứng thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500150734 |
| Giá từng phần lô | 562,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.221.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,884,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500150735 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500150736 |
| Giá từng phần lô | 19,762,308 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.643.462 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.881.154 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500150737 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500150738 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.520.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.506.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150739 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150740 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500150741 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500150742 |
| Giá từng phần lô | 7,692,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.538.468 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.846.156 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500150743 |
| Giá từng phần lô | 1,884,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.826.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 942.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,538,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch (Troponin T, CEA, AFP,...) |
|
| Mã phần lô | PP2500150744 |
| Giá từng phần lô | 119,929,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.894.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.964.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,597,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150745 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2500150746 |
| Giá từng phần lô | 6,118,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.436 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500150747 |
| Giá từng phần lô | 1,962,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.944.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,880,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500150748 |
| Giá từng phần lô | 314,603,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.905.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.301.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,438,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150749 |
| Giá từng phần lô | 1,364,616,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.925.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.308.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2213 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,938,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500150750 |
| Giá từng phần lô | 1,850,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,510,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150751 |
| Giá từng phần lô | 1,321,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.982.529.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,650,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500150752 |
| Giá từng phần lô | 1,364,634,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.951.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.317.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2213 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,939,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150753 |
| Giá từng phần lô | 1,670,022,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.034.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 835.011.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3413 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,100,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500150754 |
| Giá từng phần lô | 1,376,752,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.065.128.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 688.376.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2813 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,302,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA trong huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500150755 |
| Giá từng phần lô | 1,665,316,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.497.975.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 832.658.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,959,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150756 |
| Giá từng phần lô | 1,046,331,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.569.497.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.165.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,389,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500150757 |
| Giá từng phần lô | 4,442,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.663.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.221.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,268,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500150758 |
| Giá từng phần lô | 2,248,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.372.232.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.077.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,444,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm: ProGRP, HE4, TSH, Calcitonin, Tg, Troponin T... |
|
| Mã phần lô | PP2500150759 |
| Giá từng phần lô | 4,459,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.689.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.229.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500150760 |
| Giá từng phần lô | 1,447,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 723.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,432,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500150761 |
| Giá từng phần lô | 421,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,644,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150762 |
| Giá từng phần lô | 4,603,833,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.905.749.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.301.916.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,114,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2500150763 |
| Giá từng phần lô | 5,682,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.523.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.841.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2500150764 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cup/Tips cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500150765 |
| Giá từng phần lô | 1,211,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.816.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,333,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2500150766 |
| Giá từng phần lô | 569,428,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 854.142.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.714.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1763 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,082,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500150767 |
| Giá từng phần lô | 1,418,603,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.904.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.301.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,558,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ACCP |
|
| Mã phần lô | PP2500150768 |
| Giá từng phần lô | 323,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,714,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500150769 |
| Giá từng phần lô | 1,551,746,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.327.620.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.873.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3963 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,552,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500150770 |
| Giá từng phần lô | 2,976,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.465.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.488.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,302,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500150771 |
| Giá từng phần lô | 1,704,967,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.557.450.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.483.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4838 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,149,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500150772 |
| Giá từng phần lô | 363,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,903,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500150773 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150774 |
| Giá từng phần lô | 177,691,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.537.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.845.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,330,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150775 |
| Giá từng phần lô | 121,153,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.730.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.576.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,634,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500150776 |
| Giá từng phần lô | 158,601,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.902.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.300.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,758,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500150777 |
| Giá từng phần lô | 226,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 713 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500150778 |
| Giá từng phần lô | 3,708,564,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.562.846.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.854.282.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,256,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500150779 |
| Giá từng phần lô | 202,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.322.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 638 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,066,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500150780 |
| Giá từng phần lô | 355,383,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.075.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.691.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,661,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500150781 |
| Giá từng phần lô | 331,152,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.729.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.576.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,934,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500150782 |
| Giá từng phần lô | 770,901,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.156.351.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.450.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1013 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,127,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500150783 |
| Giá từng phần lô | 9,591,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.387.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.795.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,752,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500150784 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây hệ thống cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500150785 |
| Giá từng phần lô | 2,293,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.440.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng để làm sạch trong điện giải niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500150786 |
| Giá từng phần lô | 2,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.293.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nhu động cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500150787 |
| Giá từng phần lô | 2,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực CL- cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500150788 |
| Giá từng phần lô | 15,794,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.691.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.897.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K+ cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500150789 |
| Giá từng phần lô | 16,145,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.217.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.072.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na+ cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500150790 |
| Giá từng phần lô | 21,994,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.992.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.997.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực quy chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500150791 |
| Giá từng phần lô | 16,859,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.289.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.429.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực rỗng máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500150792 |
| Giá từng phần lô | 28,818,249 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.227.374 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.409.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm điện giải niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500150793 |
| Giá từng phần lô | 131,464,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.197.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.732.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,943,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500150794 |
| Giá từng phần lô | 2,138,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trục lăn, bơm nhu động cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500150795 |
| Giá từng phần lô | 3,225,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.837.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng các xét nghiệm điện giải NIỆU |
|
| Mã phần lô | PP2500150796 |
| Giá từng phần lô | 8,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng mẫu hậu phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2500150797 |
| Giá từng phần lô | 57,709,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.564.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.854.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán đậy ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500150798 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 196875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500150799 |
| Giá từng phần lô | 154,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.952.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,639,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500150800 |
| Giá từng phần lô | 73,117,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.676.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.558.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,193,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500150801 |
| Giá từng phần lô | 166,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500150802 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2500150803 |
| Giá từng phần lô | 38,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.823.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.274.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Interleukin 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500150804 |
| Giá từng phần lô | 2,349,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.524.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.174.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,489,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500150805 |
| Giá từng phần lô | 74,895,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.342.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.447.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 213 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2500150806 |
| Giá từng phần lô | 178,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,352,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500150807 |
| Giá từng phần lô | 154,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.952.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,639,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500150808 |
| Giá từng phần lô | 83,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500150809 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi) |
|
| Mã phần lô | PP2500150810 |
| Giá từng phần lô | 82,291,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.436.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.145.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,468,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25hydroxyvitaminD toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500150811 |
| Giá từng phần lô | 1,081,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.622.328.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.776.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,446,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500150812 |
| Giá từng phần lô | 50,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500150813 |
| Giá từng phần lô | 9,790,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.685.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500150814 |
| Giá từng phần lô | 8,650,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.975.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.325.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500150815 |
| Giá từng phần lô | 2,031,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.047.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500150816 |
| Giá từng phần lô | 2,031,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.047.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500150817 |
| Giá từng phần lô | 3,049,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.573.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.524.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B |
|
| Mã phần lô | PP2500150818 |
| Giá từng phần lô | 4,344,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.517.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.172.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Hóa chất cho xét nghiệm Catecholamines |
|
| Mã phần lô | PP2500150819 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.494.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150820 |
| Giá từng phần lô | 423,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,690,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150821 |
| Giá từng phần lô | 51,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm ly giải số 1 cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150822 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm ly giải số 2 cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150823 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm ly giải số 3 cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150824 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa và ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500150825 |
| Giá từng phần lô | 325,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,777,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150826 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất đối chiếu cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500150827 |
| Giá từng phần lô | 12,297,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.446.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.148.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng KL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500150828 |
| Giá từng phần lô | 357,984,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.976.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.992.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,739,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm KL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500150829 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng KL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500150830 |
| Giá từng phần lô | 25,185,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.778.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.592.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất cho phản ứng miễn dịch enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500150831 |
| Giá từng phần lô | 96,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,903,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150832 |
| Giá từng phần lô | 14,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2500150833 |
| Giá từng phần lô | 13,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc CO2 dùng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150834 |
| Giá từng phần lô | 7,300,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.650.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150835 |
| Giá từng phần lô | 4,115,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.173.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.057.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartriges trống |
|
| Mã phần lô | PP2500150836 |
| Giá từng phần lô | 6,771,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.157.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.385.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500150837 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500150838 |
| Giá từng phần lô | 26,000,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc cho máy xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500150839 |
| Giá từng phần lô | 167,395,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.092.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.697.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,021,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm sạch cho máy xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500150840 |
| Giá từng phần lô | 10,828,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.242.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.414.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500150841 |
| Giá từng phần lô | 31,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm rửa giải cho xét nghiệm Hemoglobin 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500150842 |
| Giá từng phần lô | 944,073,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.416.109.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.036.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,322,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm rửa giải cho xét nghiệm Hemoglobin 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500150843 |
| Giá từng phần lô | 335,686,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.529.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.843.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,070,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa cho máy xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500150844 |
| Giá từng phần lô | 944,163,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.416.244.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.081.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,324,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi