Gói thầu: Gói 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho chuyên ngành Hóa Sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500112102-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho chuyên ngành Hóa Sinh
Số hiệu KHLCNT PL2500047601
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 245,513,151,011 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500150137 - Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm hóa sinh 29,066,040 43.599.060 14.533.020 15 871,981
2 PP2500150138 - Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm miễn dịch 49,675,560 74.513.340 24.837.780 15 1,490,266
3 PP2500150139 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu định tính 16,729,992 25.094.988 8.364.996 9 501,899
4 PP2500150140 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm khí máu 14,951,860 22.427.790 7.475.930 3 448,555
5 PP2500150141 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm tim mạch hàng tháng 18,730,008 28.095.012 9.365.004 5 561,900
6 PP2500150142 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c 13,299,996 19.949.994 6.649.998 1 398,999
7 PP2500150143 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt hàng tháng 31,999,992 47.999.988 15.999.996 3 959,999
8 PP2500150144 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm miễn dịch 36,587,988 54.881.982 18.293.994 5 1,097,639
9 PP2500150145 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch 68,100,000 102.150.000 34.050.000 3 2,043,000
10 PP2500150146 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm CYFRA 21-1 56,970,000 85.455.000 28.485.000 5 1,709,100
11 PP2500150147 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor 18,990,000 28.485.000 9.495.000 2 569,700
12 PP2500150148 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu định lượng 22,992,000 34.488.000 11.496.000 30 689,760
13 PP2500150149 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 1 234,900,000 352.350.000 117.450.000 435 7,047,000
14 PP2500150150 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 2 234,900,000 352.350.000 117.450.000 435 7,047,000
15 PP2500150151 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1 77,040,072 115.560.108 38.520.036 27 2,311,202
16 PP2500150152 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2 77,040,072 115.560.108 38.520.036 27 2,311,202
17 PP2500150153 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3 77,040,072 115.560.108 38.520.036 27 2,311,202
18 PP2500150154 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 1 770,400,000 1.155.600.000 385.200.000 180 23,112,000
19 PP2500150155 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 2 770,400,000 1.155.600.000 385.200.000 180 23,112,000
20 PP2500150156 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 3 770,400,000 1.155.600.000 385.200.000 180 23,112,000
21 PP2500150157 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1 327,420,000 491.130.000 163.710.000 383 9,822,600
22 PP2500150158 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2 327,420,000 491.130.000 163.710.000 383 9,822,600
23 PP2500150159 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3 327,420,000 491.130.000 163.710.000 383 9,822,600
24 PP2500150160 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 1 6,419,988 9.629.982 3.209.994 5 192,599
25 PP2500150161 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 2 6,419,988 9.629.982 3.209.994 5 192,599
26 PP2500150162 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 3 6,419,988 9.629.982 3.209.994 5 192,599
27 PP2500150163 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 1 32,760,000 49.140.000 16.380.000 126 982,800
28 PP2500150164 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 2 32,760,000 49.140.000 16.380.000 126 982,800
29 PP2500150165 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 1 38,520,000 57.780.000 19.260.000 23 1,155,600
30 PP2500150166 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 2 57,780,000 86.670.000 28.890.000 23 1,733,400
31 PP2500150167 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 3 67,500,000 101.250.000 33.750.000 23 2,025,000
32 PP2500150168 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1 125,189,766 187.784.649 62.594.883 88 3,755,692
33 PP2500150169 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2 150,930,000 226.395.000 75.465.000 88 4,527,900
34 PP2500150170 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3 162,630,234 243.945.351 81.315.117 88 4,878,907
35 PP2500150171 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 1 9,660,000 14.490.000 4.830.000 30 289,800
36 PP2500150172 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 2 9,660,000 14.490.000 4.830.000 30 289,800
37 PP2500150173 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 1 9,660,000 14.490.000 4.830.000 2 289,800
38 PP2500150174 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 2 9,660,000 14.490.000 4.830.000 2 289,800
39 PP2500150175 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 3 9,660,000 14.490.000 4.830.000 2 289,800
40 PP2500150176 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 1 23,760,000 35.640.000 11.880.000 15 712,800
41 PP2500150177 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 2 23,760,000 35.640.000 11.880.000 15 712,800
42 PP2500150178 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 3 23,760,000 35.640.000 11.880.000 15 712,800
43 PP2500150179 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm đái tháo đường 65,790,000 98.685.000 32.895.000 7 1,973,700
44 PP2500150180 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1 2,457,000,000 3.685.500.000 1.228.500.000 563 73,710,000
45 PP2500150181 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2 2,457,000,000 3.685.500.000 1.228.500.000 563 73,710,000
46 PP2500150182 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3 2,457,000,000 3.685.500.000 1.228.500.000 563 73,710,000
47 PP2500150183 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương 108,600,000 162.900.000 54.300.000 63 3,258,000
48 PP2500150184 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương 43,820,000 65.730.000 21.910.000 13 1,314,600
49 PP2500150185 - Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda 202,438,400 303.657.600 101.219.200 24 6,073,152
50 PP2500150186 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương 27,150,000 40.725.000 13.575.000 94 814,500
51 PP2500150187 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương 34,290,000 51.435.000 17.145.000 188 1,028,700
52 PP2500150188 - Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 1) 1,351,000 2.026.500 675.500 7 40,530
53 PP2500150189 - Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 2) 2,202,000 3.303.000 1.101.000 13 66,060
54 PP2500150190 - Dải pha loãng dùng cho xét nghiệm protein huyết tương 24,873,200 37.309.800 12.436.600 550 746,196
55 PP2500150191 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa 1,468,000,065 2.202.000.098 734.000.033 32 44,040,001
56 PP2500150192 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda 1,467,999,855 2.201.999.783 733.999.928 40 44,039,995
57 PP2500150193 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda 72,797,994 109.196.991 36.398.997 3 2,183,939
58 PP2500150194 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 1 92,400,012 138.600.018 46.200.006 5 2,772,000
59 PP2500150195 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 2 92,400,012 138.600.018 46.200.006 5 2,772,000
60 PP2500150196 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 46,450,800 69.676.200 23.225.400 1150 1,393,524
61 PP2500150197 - Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 74,792,640 112.188.960 37.396.320 312 2,243,779
62 PP2500150198 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 2,886,842,700 4.330.264.050 1.443.421.350 37519 86,605,281
63 PP2500150199 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 173,728,800 260.593.200 86.864.400 1350 5,211,864
64 PP2500150200 - Chất hiệu chuẩn Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 90,285,300 135.427.950 45.142.650 8 2,708,559
65 PP2500150201 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm ADA 4,231,500 6.347.250 2.115.750 2 126,945
66 PP2500150202 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ADA 9,513,000 14.269.500 4.756.500 3 285,390
67 PP2500150203 - Hóa chất xét nghiệm ADA 77,149,800 115.724.700 38.574.900 225 2,314,494
68 PP2500150204 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 89,065,200 133.597.800 44.532.600 5 2,671,956
69 PP2500150205 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Copper 156,492 234.738 78.246 1 4,694
70 PP2500150206 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zinc 165,900 248.850 82.950 1 4,977
71 PP2500150207 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao 7,052,000 10.578.000 3.526.000 100 211,560
72 PP2500150208 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình 296,234,560 444.351.840 148.117.280 40 8,887,036
73 PP2500150209 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp 8,473,600 12.710.400 4.236.800 100 254,208
74 PP2500150210 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ 83,447,760 125.171.640 41.723.880 8 2,503,432
75 PP2500150211 - Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn 213,820,200 320.730.300 106.910.100 8 6,414,606
76 PP2500150212 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 259,916,580 389.874.870 129.958.290 18419 7,797,497
77 PP2500150213 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 54,810,000 82.215.000 27.405.000 18125 1,644,300
78 PP2500150214 - hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 73,899,000 110.848.500 36.949.500 8625 2,216,970
79 PP2500150215 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 87,141,600 130.712.400 43.570.800 5700 2,614,248
80 PP2500150216 - Hóa chất xét nghiệm C3 458,199,147 687.298.721 229.099.574 2693 13,745,974
81 PP2500150217 - Hóa chất xét nghiệm C4 458,199,147 687.298.721 229.099.574 2693 13,745,974
82 PP2500150218 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần 121,794,750 182.692.125 60.897.375 19594 3,653,842
83 PP2500150219 - Hóa chất xét nghiệm CRP 453,574,800 680.362.200 226.787.400 6150 13,607,244
84 PP2500150220 - Hóa chất xét nghiệm Haptoglobin 94,390,800 141.586.200 47.195.400 170 2,831,724
85 PP2500150221 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol 1,717,134,405 2.575.701.608 858.567.203 20081 51,514,032
86 PP2500150222 - Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol 3,132,281,880 4.698.422.820 1.566.140.940 19793 93,968,456
87 PP2500150223 - Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ 11,340,000 17.010.000 5.670.000 1500 340,200
88 PP2500150224 - Hóa chất xét nghiệm Protein niệu 419,261,220 628.891.830 209.630.610 7517 12,577,836
89 PP2500150225 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 40,326,153 60.489.230 20.163.077 8278 1,209,784
90 PP2500150226 - Hóa chất xét nghiệm RF 326,421,900 489.632.850 163.210.950 2138 9,792,657
91 PP2500150227 - Hóa chất xét nghiệm Sắt 52,229,100 78.343.650 26.114.550 4038 1,566,873
92 PP2500150228 - Hóa chất xét nghiệm UIBC 7,291,200 10.936.800 3.645.600 200 218,736
93 PP2500150229 - Hóa chất xét nghiệm Ure 264,504,744 396.757.116 132.252.372 23499 7,935,142
94 PP2500150230 - Hóa chất xét nghiệm Alkaline Phosphatase 12,096,000 18.144.000 6.048.000 1200 362,880
95 PP2500150231 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase 170,903,040 256.354.560 85.451.520 1760 5,127,091
96 PP2500150232 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) 308,985,600 463.478.400 154.492.800 41800 9,269,568
97 PP2500150233 - Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) 8,769,600 13.154.400 4.384.800 300 263,088
98 PP2500150234 - Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase) 108,057,600 162.086.400 54.028.800 3200 3,241,728
99 PP2500150235 - Hóa chất xét nghiệm GGT 183,891,855 275.837.783 91.945.928 13856 5,516,755
100 PP2500150236 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH 10,242,078 15.363.117 5.121.039 792 307,262
101 PP2500150237 - Hóa chất xét nghiệm Lipase 213,003,000 319.504.500 106.501.500 525 6,390,090
102 PP2500150238 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa 3,024,000 4.536.000 1.512.000 282 90,720
103 PP2500150239 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa 729,330,000 1.093.995.000 364.665.000 125 21,879,900
104 PP2500150240 - Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa 323,576,000 485.364.000 161.788.000 5 9,707,280
105 PP2500150241 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải. 200,250,680 300.376.020 100.125.340 35 6,007,520
106 PP2500150242 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 62,722,800 94.084.200 31.361.400 6 1,881,684
107 PP2500150243 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1 39,173,400 58.760.100 19.586.700 5 1,175,202
108 PP2500150244 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy 55,650,000 83.475.000 27.825.000 63 1,669,500
109 PP2500150245 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP độ nhạy cao 43,264,200 64.896.300 21.632.100 5 1,297,926
110 PP2500150246 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 32,848,200 49.272.300 16.424.100 5 985,446
111 PP2500150247 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol 39,028,500 58.542.750 19.514.250 2 1,170,855
112 PP2500150248 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex 40,462,800 60.694.200 20.231.400 3 1,213,884
113 PP2500150249 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 58,121,280 87.181.920 29.060.640 30 1,743,638
114 PP2500150250 - Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali 1,983,450 2.975.175 991.725 7 59,503
115 PP2500150251 - Hóa chất xét nghiệm Copper 6,963,180 10.444.770 3.481.590 141 208,895
116 PP2500150252 - Hóa chất xét nghiệm Methotrexate 80,243,100 120.364.650 40.121.550 59 2,407,293
117 PP2500150253 - Hóa chất xét nghiệm Zinc 5,641,356 8.462.034 2.820.678 141 169,240
118 PP2500150254 - Màng lọc RO300 69,498,000 104.247.000 34.749.000 4 2,084,940
119 PP2500150255 - Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ 78,056,000 117.084.000 39.028.000 3 2,341,680
120 PP2500150256 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường 727,650 1.091.475 363.825 1 21,829
121 PP2500150257 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường 791,700 1.187.550 395.850 1 23,751
122 PP2500150258 - Điện cực Kali 579,190,500 868.785.750 289.595.250 4 17,375,715
123 PP2500150259 - Điện cực Na 567,283,500 850.925.250 283.641.750 4 17,018,505
124 PP2500150260 - Điện cực Clo 567,283,500 850.925.250 283.641.750 4 17,018,505
125 PP2500150261 - Điện cực tham chiếu 599,366,250 899.049.375 299.683.125 2 17,980,987
126 PP2500150262 - Hóa chất xét nghiệm LIH 82,790,400 124.185.600 41.395.200 70400 2,483,712
127 PP2500150263 - Hóa chất xét nghiệm định lượng đường (Glucose) 257,993,400 386.990.100 128.996.700 38392 7,739,802
128 PP2500150264 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước 3,330,112,500 4.995.168.750 1.665.056.250 2110 99,903,375
129 PP2500150265 - Lõi lọc PP 20" 5micron 2,345,200 3.517.800 1.172.600 6 70,356
130 PP2500150266 - Lõi lọc số UDF 20'' 2,316,600 3.474.900 1.158.300 4 69,498
131 PP2500150267 - Lõi lọc số CTO 20'' 1,930,500 2.895.750 965.250 4 57,915
132 PP2500150268 - Màng lọc 100G 12,751,200 19.126.800 6.375.600 3 382,536
133 PP2500150269 - Hóa chất xét nghiệm ALT 323,030,400 484.545.600 161.515.200 41800 9,690,912
134 PP2500150270 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid 404,263,860 606.395.790 202.131.930 22702 12,127,915
135 PP2500150271 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 208,202,400 312.303.600 104.101.200 51638 6,246,072
136 PP2500150272 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm G6PDH 2,083,200 3.124.800 1.041.600 1 62,496
137 PP2500150273 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH 14,309,694 21.464.541 7.154.847 85 429,290
138 PP2500150274 - Hóa chất xét nghiệm Canxi toàn phần 163,934,400 245.901.600 81.967.200 23800 4,918,032
139 PP2500150275 - Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c 4,199,100,000 6.298.650.000 2.099.550.000 9375 125,973,000
140 PP2500150276 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm xét nghiệm HbA1c 132,300,000 198.450.000 66.150.000 3 3,969,000
141 PP2500150277 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c 132,300,000 198.450.000 66.150.000 3 3,969,000
142 PP2500150278 - Hóa chất xét nghiệm Aldosterone 450,954,000 676.431.000 225.477.000 375 13,528,620
143 PP2500150279 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO 257,986,800 386.980.200 128.993.400 450 7,739,604
144 PP2500150280 - Hóa chất xét nghiệm B2M 239,904,000 359.856.000 119.952.000 425 7,197,120
145 PP2500150281 - Hóa chất xét nghiệm Calprotectin 1,298,274,000 1.947.411.000 649.137.000 375 38,948,220
146 PP2500150282 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 15,908,640 23.862.960 7.954.320 11 477,259
147 PP2500150283 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH 8,733,900 13.100.850 4.366.950 2 262,017
148 PP2500150284 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP 2,678,634 4.017.951 1.339.317 2 80,359
149 PP2500150285 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 33,232,500 49.848.750 16.616.250 6 996,975
150 PP2500150286 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 23,730,000 35.595.000 11.865.000 10 711,900
151 PP2500150287 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 20,241,936 30.362.904 10.120.968 18 607,258
152 PP2500150288 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S 4,319,532 6.479.298 2.159.766 2 129,585
153 PP2500150289 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO 27,597,780 41.396.670 13.798.890 12 827,933
154 PP2500150290 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 18,981,936 28.472.904 9.490.968 18 569,458
155 PP2500150291 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3 22,144,500 33.216.750 11.072.250 10 664,335
156 PP2500150292 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4 25,309,200 37.963.800 12.654.600 15 759,276
157 PP2500150293 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 38,927,700 58.391.550 19.463.850 10 1,167,831
158 PP2500150294 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA 19,097,232 28.645.848 9.548.616 11 572,916
159 PP2500150295 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm p2PSA 16,145,325 24.217.988 8.072.663 2 484,359
160 PP2500150296 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 14,238,000 21.357.000 7.119.000 10 427,140
161 PP2500150297 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intrisic factor ab 12,663,000 18.994.500 6.331.500 1 379,890
162 PP2500150298 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 12-5 25,320,750 37.981.125 12.660.375 10 759,622
163 PP2500150299 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG 10,300,500 15.450.750 5.150.250 1 309,015
164 PP2500150300 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG 25,309,248 37.963.872 12.654.624 24 759,277
165 PP2500150301 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 20,260,800 30.391.200 10.130.400 15 607,824
166 PP2500150302 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol không liên hợp 8,733,901 13.100.852 4.366.951 3 262,017
167 PP2500150303 - Hóa chất xét nghiệm EPO 88,291,800 132.437.700 44.145.900 113 2,648,754
168 PP2500150304 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calcitonin 4,079,040 6.118.560 2.039.520 2 122,371
169 PP2500150305 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calprotectin 102,532,560 153.798.840 51.266.280 15 3,075,976
170 PP2500150306 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin 58,400,880 87.601.320 29.200.440 30 1,752,026
171 PP2500150307 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Elastase-1 3,307,500 4.961.250 1.653.750 1 99,225
172 PP2500150308 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 31,636,500 47.454.750 15.818.250 7 949,095
173 PP2500150309 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 31,636,500 47.454.750 15.818.250 7 949,095
174 PP2500150310 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 31,636,500 47.454.750 15.818.250 7 949,095
175 PP2500150311 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 2,201,850 3.302.775 1.100.925 1 66,055
176 PP2500150312 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 2,201,850 3.302.775 1.100.925 1 66,055
177 PP2500150313 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 1,422,600 2.133.900 711.300 1 42,678
178 PP2500150314 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm p2PSA 6,520,350 9.780.525 3.260.175 2 195,610
179 PP2500150315 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Intrinsic Factor Ab 9,494,352 14.241.528 4.747.176 3 284,830
180 PP2500150316 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SHBG 12,628,224 18.942.336 6.314.112 2 378,846
181 PP2500150317 - Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch 79,936,500 119.904.750 39.968.250 4313 2,398,095
182 PP2500150318 - Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch 8,919,474 13.379.211 4.459.737 1 267,584
183 PP2500150319 - Cơ chất phát quang 3,133,260,000 4.699.890.000 1.566.630.000 19500 93,997,800
184 PP2500150320 - Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch 87,642,000 131.463.000 43.821.000 6750 2,629,260
185 PP2500150321 - Đầu côn dùng một lần 71,769,600 107.654.400 35.884.800 2520 2,153,088
186 PP2500150322 - Hóa chất xét nghiệm AFP 949,200,000 1.423.800.000 474.600.000 2500 28,476,000
187 PP2500150323 - Hóa chất xét nghiệm AMH 77,021,800 115.532.700 38.510.900 25 2,310,654
188 PP2500150324 - Hóa chất xét nghiệm BNP 56,294,800 84.442.200 28.147.400 25 1,688,844
189 PP2500150325 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 202,818,000 304.227.000 101.409.000 275 6,084,540
190 PP2500150326 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 195,253,800 292.880.700 97.626.900 263 5,857,614
191 PP2500150327 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 511,379,000 767.068.500 255.689.500 688 15,341,370
192 PP2500150328 - Hóa chất xét nghiệm CEA 556,840,000 835.260.000 278.420.000 1000 16,705,200
193 PP2500150329 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 949,110,000 1.423.665.000 474.555.000 3750 28,473,300
194 PP2500150330 - Hóa chất xét nghiệm DHEA-S 13,958,800 20.938.200 6.979.400 25 418,764
195 PP2500150331 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 506,520,000 759.780.000 253.260.000 2500 15,195,600
196 PP2500150332 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA 315,781,200 473.671.800 157.890.600 450 9,473,436
197 PP2500150333 - Hóa chất xét nghiệm p2PSA 88,613,800 132.920.700 44.306.900 25 2,658,414
198 PP2500150334 - Hóa chất xét nghiệm SHBG 35,887,000 53.830.500 17.943.500 25 1,076,610
199 PP2500150335 - Hóa chất xét nghiệm T3 tự do 94,947,500 142.421.250 47.473.750 313 2,848,425
200 PP2500150336 - Hóa chất xét nghiệm T4 tự do 2,279,340,000 3.419.010.000 1.139.670.000 11250 68,380,200
201 PP2500150337 - Hóa chất xét nghiệm Toal PSA 284,815,000 427.222.500 142.407.500 625 8,544,450
202 PP2500150338 - Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần 341,110,000 511.665.000 170.555.000 963 10,233,300
203 PP2500150339 - Hóa chất xét nghiệm TSH 2,653,640,800 3.980.461.200 1.326.820.400 13100 79,609,224
204 PP2500150340 - Hóa chất xét nghiệm Estriol không liên hợp 5,980,000 8.970.000 2.990.000 25 179,400
205 PP2500150341 - Bộ dụng cụ chuẩn bị mẫu cho các xét nghiệm sử dụng mẫu phân 306,594,000 459.891.000 153.297.000 2250 9,197,820
206 PP2500150342 - Dung dịch kiểm tra hệ thống đầu ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch 8,599,536 12.899.304 4.299.768 18 257,986
207 PP2500150343 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa 46,305,000 69.457.500 23.152.500 66 1,389,150
208 PP2500150344 - Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch 18,988,128 28.482.192 9.494.064 36 569,643
209 PP2500150345 - Dung dịch rửa máy miễn dịch 2,430,540,000 3.645.810.000 1.215.270.000 1500 72,916,200
210 PP2500150346 - Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm 14,313,600 21.470.400 7.156.800 3 429,408
211 PP2500150347 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch 18,981,900 28.472.850 9.490.950 1 569,457
212 PP2500150348 - Giếng phản ứng 1,899,000,000 2.848.500.000 949.500.000 125000 56,970,000
213 PP2500150349 - Hóa chất xét nghiệm hGH 69,669,600 104.504.400 34.834.800 100 2,090,088
214 PP2500150350 - Xét nghiệm định lượng Elastase-1 57,120,000 85.680.000 28.560.000 25 1,713,600
215 PP2500150351 - Cốc đựng mẫu 2 ml 9,666,000 14.499.000 4.833.000 750 289,980
216 PP2500150352 - Hóa chất xét nghiệm Direct Renin 264,600,000 396.900.000 132.300.000 250 7,938,000
217 PP2500150353 - Hóa chất xét nghiệm PCT 435,277,500 652.916.250 217.638.750 313 13,058,325
218 PP2500150354 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin 19,530,000 29.295.000 9.765.000 25 585,900
219 PP2500150355 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Inhibin A 9,104,400 13.656.600 4.552.200 3 273,132
220 PP2500150356 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm AMH 7,594,656 11.391.984 3.797.328 2 227,839
221 PP2500150357 - Hóa chất xét nghiệm Inhibin A 26,565,000 39.847.500 13.282.500 25 796,950
222 PP2500150358 - Hóa chất xét nghiệm Intrinsic Factor Ab 37,980,600 56.970.900 18.990.300 25 1,139,418
223 PP2500150359 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin 38,736,600 58.104.900 19.368.300 7 1,162,098
224 PP2500150360 - Nắp ống nghiệm màu xanh 808,875,000 1.213.312.500 404.437.500 15625 24,266,250
225 PP2500150361 - Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm 231,660,000 347.490.000 115.830.000 113 6,949,800
226 PP2500150362 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động 2,919,000 4.378.500 1.459.500 4 87,570
227 PP2500150363 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1 2,919,000 4.378.500 1.459.500 4 87,570
228 PP2500150364 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2 2,919,000 4.378.500 1.459.500 4 87,570
229 PP2500150365 - Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động 287,210 430.815 143.605 2 8,616
230 PP2500150366 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động 21,451,500 32.177.250 10.725.750 57 643,545
231 PP2500150367 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động 9,304,800 13.957.200 4.652.400 150 279,144
232 PP2500150368 - Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động 2,867,220 4.300.830 1.433.610 192 86,016
233 PP2500150369 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động 9,279,600 13.919.400 4.639.800 150 278,388
234 PP2500150370 - Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động 5,658,000 8.487.000 2.829.000 154 169,740
235 PP2500150371 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động 7,787,130 11.680.695 3.893.565 154 233,613
236 PP2500150372 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động 21,924,000 32.886.000 10.962.000 60 657,720
237 PP2500150373 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động 10,384,275 15.576.413 5.192.138 282 311,528
238 PP2500150374 - Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động 3,490,740 5.236.110 1.745.370 154 104,722
239 PP2500150375 - Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động 2,218,500 3.327.750 1.109.250 192 66,555
240 PP2500150376 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động 8,664,120 12.996.180 4.332.060 154 259,923
241 PP2500150377 - Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động 9,044,805 13.567.208 4.522.403 282 271,344
242 PP2500150378 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động 8,988,840 13.483.260 4.494.420 154 269,665
243 PP2500150379 - Bộ điện cực cho xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh 378,697,384 568.046.076 189.348.692 1 11,360,921
244 PP2500150380 - Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá 40,895,400 61.343.100 20.447.700 2 1,226,862
245 PP2500150381 - Cốc đựng mẫu 3,275,000 4.912.500 1.637.500 625 98,250
246 PP2500150382 - Nắp thay thế cho lọ thuốc thử 24,986,000 37.479.000 12.493.000 250 749,580
247 PP2500150383 - Nắp thay thế cho lọ hóa chất tạo đường chuẩn/hóa chất kiểm tra chất lượng 6,246,500 9.369.750 3.123.250 63 187,395
248 PP2500150384 - Thuốc thử xét nghiệm hoạt độALT 457,488,000 686.232.000 228.744.000 13500 13,724,640
249 PP2500150385 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST 435,132,000 652.698.000 217.566.000 13500 13,053,960
250 PP2500150386 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia trong huyết tương 429,350,000 644.025.000 214.675.000 1550 12,880,500
251 PP2500150387 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia 29,130,465 43.695.698 14.565.233 25 873,913
252 PP2500150388 - Hóa chất xét nghiệm Amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu. 67,347,200 101.020.800 33.673.600 800 2,020,416
253 PP2500150389 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh hay huyết tương. 56,661,120 84.991.680 28.330.560 2160 1,699,833
254 PP2500150390 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Bilirubin. 15,021,180 22.531.770 7.510.590 23 450,635
255 PP2500150391 - Hóa chất xét nghiệm Canxi trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 64,680,000 97.020.000 32.340.000 5000 1,940,400
256 PP2500150392 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong huyết thanh hay huyết tương. 183,296,000 274.944.000 91.648.000 6400 5,498,880
257 PP2500150393 - Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase trong huyết thanh hay huyết tương. 63,840,000 95.760.000 31.920.000 1050 1,915,200
258 PP2500150394 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 179,361,000 269.041.500 89.680.500 14625 5,380,830
259 PP2500150395 - Hóa chất xét nghiệm glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu hay dịch não tuỷ (CSF). 266,364,000 399.546.000 133.182.000 10500 7,990,920
260 PP2500150396 - Hóa chất xét nghiệm CRP trong huyết thanh hay huyết tương. 1,113,462,000 1.670.193.000 556.731.000 5250 33,403,860
261 PP2500150397 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP thường 15,036,864 22.555.296 7.518.432 6 451,105
262 PP2500150398 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp High Sensiivity. 19,734,144 29.601.216 9.867.072 6 592,024
263 PP2500150399 - Hoá chất pha loãng để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. 52,453,500 78.680.250 26.226.750 17532 1,573,605
264 PP2500150400 - Hóa chất xét nghiệm Iron trong huyết thanh hay huyết tương. 63,878,400 95.817.600 31.939.200 1800 1,916,352
265 PP2500150401 - Hóa chất xét nghiệm cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao HDL trong huyết thanh hay huyết tương. 525,280,000 787.920.000 262.640.000 4900 15,758,400
266 PP2500150402 - Hóa chất xét nghiệm trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) trong huyết thanh hay huyết tương người. 1,517,886,100 2.276.829.150 758.943.050 6453 45,536,583
267 PP2500150403 - Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 33,264,000 49.896.000 16.632.000 1800 997,920
268 PP2500150404 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong huyết thanh hay huyết tương. 447,237,000 670.855.500 223.618.500 7875 13,417,110
269 PP2500150405 - Hóa chất xét nghiệm Urea nitrogen trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 213,059,000 319.588.500 106.529.500 9625 6,391,770
270 PP2500150406 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương. 648,648,000 972.972.000 324.324.000 1500 19,459,440
271 PP2500150407 - Hóa chất xét nghiệm Gamma-glutamyl transferase trong huyết thanh hay huyết tương người 79,620,000 119.430.000 39.810.000 3750 2,388,600
272 PP2500150408 - Hóa chất xét nghiệm acid uric trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người 92,121,600 138.182.400 46.060.800 4800 2,763,648
273 PP2500150409 - Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Tryglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid. 5,654,040 8.481.060 2.827.020 9 169,621
274 PP2500150410 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh hay huyết tương. 26,486,424 39.729.636 13.243.212 9 794,592
275 PP2500150411 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh. 7,110,510 10.665.765 3.555.255 19 213,315
276 PP2500150412 - Hoá chất tạo đường chuẩn một số xét nghiệm Lipid sinh hóa 21,957,360 32.936.040 10.978.680 3 658,720
277 PP2500150413 - Dung dịch rửa để loại bỏ protein trong kim hút 29,547,288 44.320.932 14.773.644 716 886,418
278 PP2500150414 - Hoá chất tham chiếu xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu 104,422,500 156.633.750 52.211.250 36563 3,132,675
279 PP2500150415 - Dung dịch rửa acid cho xét nghiệm sinh hóa 37,800,000 56.700.000 18.900.000 1875 1,134,000
280 PP2500150416 - Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa 144,400,000 216.600.000 72.200.000 6250 4,332,000
281 PP2500150417 - Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa 32,510,100 48.765.150 16.255.050 1413 975,303
282 PP2500150418 - Dung dịch giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa 130,690,150 196.035.225 65.345.075 707 3,920,704
283 PP2500150419 - Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa 31,188,000 46.782.000 15.594.000 848 935,640
284 PP2500150420 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm L-homocysteine toàn phần 5,456,592 8.184.888 2.728.296 5 163,697
285 PP2500150421 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm L-homocysteine toàn phần 7,170,940 10.756.410 3.585.470 9 215,128
286 PP2500150422 - Hoá chất xét nghiệm L-homocysteine toàn phần 123,828,000 185.742.000 61.914.000 100 3,714,840
287 PP2500150423 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine 15,393,168 23.089.752 7.696.584 16 461,795
288 PP2500150424 - Hoá chất xét nghiệm Cyclosporine 370,207,200 555.310.800 185.103.600 150 11,106,216
289 PP2500150425 - Hoá chất tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine) 476,784 715.176 238.392 43 14,303
290 PP2500150426 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 12,108,804 18.163.206 6.054.402 20 363,264
291 PP2500150427 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus trong máu người 1,642,965,000 2.464.447.500 821.482.500 625 49,288,950
292 PP2500150428 - Hoá chất tách Tacrolimus ra khỏi mẫu 1,779,900 2.669.850 889.950 64 53,397
293 PP2500150429 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm ProGRP 7,945,938 11.918.907 3.972.969 7 238,378
294 PP2500150430 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP 9,189,216 13.783.824 4.594.608 12 275,676
295 PP2500150431 - Hoá chất xét nghiệm ProGRP 140,269,800 210.404.700 70.134.900 75 4,208,094
296 PP2500150432 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate 7,770,600 11.655.900 3.885.300 7 233,118
297 PP2500150433 - Hoá chất xét nghiệm Folate 76,599,600 114.899.400 38.299.800 275 2,297,988
298 PP2500150434 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương 5,456,520 8.184.780 2.728.260 5 163,695
299 PP2500150435 - Hoá chất xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương 55,676,000 83.514.000 27.838.000 100 1,670,280
300 PP2500150436 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) 5,509,332 8.263.998 2.754.666 5 165,279
301 PP2500150437 - Hoá chất xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) 70,270,000 105.405.000 35.135.000 125 2,108,100
302 PP2500150438 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HE4 7,455,132 11.182.698 3.727.566 7 223,653
303 PP2500150439 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 8,952,000 13.428.000 4.476.000 12 268,560
304 PP2500150440 - Hoá chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 216,726,000 325.089.000 108.363.000 125 6,501,780
305 PP2500150441 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. 4,970,088 7.455.132 2.485.044 5 149,102
306 PP2500150442 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1 trong huyết thanh và huyết tương. 106,371,600 159.557.400 53.185.800 150 3,191,148
307 PP2500150443 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh 281,232,000 421.848.000 140.616.000 500 8,436,960
308 PP2500150444 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy(cTnI) trong huyết tương và huyết thanh. 10,360,008 15.540.012 5.180.004 9 310,800
309 PP2500150445 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm vitamin B12 7,770,006 11.655.009 3.885.003 7 233,100
310 PP2500150446 - Hoá chất xét nghiệm vitamin B12 135,612,000 203.418.000 67.806.000 450 4,068,360
311 PP2500150447 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 5,509,332 8.263.998 2.754.666 5 165,279
312 PP2500150448 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Estradiol 56,216,000 84.324.000 28.108.000 100 1,686,480
313 PP2500150449 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH 7,345,808 11.018.712 3.672.904 2 220,374
314 PP2500150450 - Hoá chất xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH 70,270,000 105.405.000 35.135.000 125 2,108,100
315 PP2500150451 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm prolactin 5,180,004 7.770.006 2.590.002 2 155,400
316 PP2500150452 - Hoá chất xét nghiệm Prolactin 67,250,000 100.875.000 33.625.000 125 2,017,500
317 PP2500150453 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Progesteron 5,509,356 8.264.034 2.754.678 2 165,280
318 PP2500150454 - Hoá chất xét nghiệm Progesteron 28,108,000 42.162.000 14.054.000 50 843,240
319 PP2500150455 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I 2,480,196 3.720.294 1.240.098 1 74,405
320 PP2500150456 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm pepsinogen I 2,151,216 3.226.824 1.075.608 3 64,536
321 PP2500150457 - Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen I 40,493,200 60.739.800 20.246.600 50 1,214,796
322 PP2500150458 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC 7,500,006 11.250.009 3.750.003 7 225,000
323 PP2500150459 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC 11,486,520 17.229.780 5.743.260 15 344,595
324 PP2500150460 - Hoá chất xét định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC 184,000,000 276.000.000 92.000.000 200 5,520,000
325 PP2500150461 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II 2,480,196 3.720.294 1.240.098 1 74,405
326 PP2500150462 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng pepsinogen II 2,151,192 3.226.788 1.075.596 3 64,535
327 PP2500150463 - Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen II 40,493,200 60.739.800 20.246.600 50 1,214,796
328 PP2500150464 - Dung dịch rửa vệ sinh máy 8,895,690 13.343.535 4.447.845 1 266,870
329 PP2500150465 - Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) 477,990,000 716.985.000 238.995.000 1125 14,339,700
330 PP2500150466 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch alpha-fetoprotein (AFP) 10,360,008 15.540.012 5.180.004 9 310,800
331 PP2500150467 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 181,680,000 272.520.000 90.840.000 375 5,450,400
332 PP2500150468 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh hay huyết tương. 10,392,000 15.588.000 5.196.000 3 311,760
333 PP2500150469 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Cortisol 992,750,000 1.489.125.000 496.375.000 1375 29,782,500
334 PP2500150470 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 10,360,008 15.540.012 5.180.004 9 310,800
335 PP2500150471 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Ferritin 425,677,000 638.515.500 212.838.500 875 12,770,310
336 PP2500150472 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương. 10,594,920 15.892.380 5.297.460 3 317,847
337 PP2500150473 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) 1,364,730,000 2.047.095.000 682.365.000 3750 40,941,900
338 PP2500150474 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương. 10,391,976 15.587.964 5.195.988 9 311,759
339 PP2500150475 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) 400,000,000 600.000.000 200.000.000 800 12,000,000
340 PP2500150476 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương. 11,558,016 17.337.024 5.779.008 9 346,740
341 PP2500150477 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) 1,577,520,000 2.366.280.000 788.760.000 3750 47,325,600
342 PP2500150478 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương. 10,392,000 15.588.000 5.196.000 3 311,760
343 PP2500150479 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) 1,216,215,000 1.824.322.500 608.107.500 1125 36,486,450
344 PP2500150480 - Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. 11,554,200 17.331.300 5.777.100 9 346,626
345 PP2500150481 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) 346,983,600 520.475.400 173.491.800 850 10,409,508
346 PP2500150482 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương. 11,558,016 17.337.024 5.779.008 9 346,740
347 PP2500150483 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) 254,726,400 382.089.600 127.363.200 600 7,641,792
348 PP2500150484 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương. 12,020,256 18.030.384 6.010.128 9 360,607
349 PP2500150485 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch anti-TPOtrong huyết thanh và huyết tương. 7,770,006 11.655.009 3.885.003 7 233,100
350 PP2500150486 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch anti-TPO 321,710,400 482.565.600 160.855.200 675 9,651,312
351 PP2500150487 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. 9,940,176 14.910.264 4.970.088 9 298,205
352 PP2500150488 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP 583,471,200 875.206.800 291.735.600 975 17,504,136
353 PP2500150489 - Cóng phản ứng 367,900,000 551.850.000 183.950.000 32500 11,037,000
354 PP2500150490 - Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch 10,035,000 15.052.500 5.017.500 125 301,050
355 PP2500150491 - Chất rửa, xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch 29,000,400 43.500.600 14.500.200 10725 870,012
356 PP2500150492 - Nước rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch 96,794,676 145.192.014 48.397.338 112 2,903,840
357 PP2500150493 - Chất tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch 39,780,000 59.670.000 19.890.000 5850 1,193,400
358 PP2500150494 - Chất đệm rửa 166,800,000 250.200.000 83.400.000 75 5,004,000
359 PP2500150495 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần 25,620,000 38.430.000 12.810.000 2500 768,600
360 PP2500150496 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG 80,985,168 121.477.752 40.492.584 5351 2,429,555
361 PP2500150497 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Iron 15,735,960 23.603.940 7.867.980 15 472,078
362 PP2500150498 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 74,406,500 111.609.750 37.203.250 3063 2,232,195
363 PP2500150499 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol 12,912,400 19.368.600 6.456.200 50 387,372
364 PP2500150500 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ethanol 2,715,345 4.073.018 1.357.673 2 81,460
365 PP2500150501 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine. 152,488,224 228.732.336 76.244.112 108 4,574,646
366 PP2500150502 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ethanol 2,355,070 3.532.605 1.177.535 2 70,652
367 PP2500150503 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường 4,065,280 6.097.920 2.032.640 5 121,958
368 PP2500150504 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý 4,065,280 6.097.920 2.032.640 5 121,958
369 PP2500150505 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ammonia 22,867,500 34.301.250 11.433.750 188 686,025
370 PP2500150506 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate 2,627,040 3.940.560 1.313.520 2 78,811
371 PP2500150507 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) 3,300,000,000 4.950.000.000 1.650.000.000 25000 99,000,000
372 PP2500150508 - Hóa chất xét nghiệm Gentamicin 183,015,000 274.522.500 91.507.500 313 5,490,450
373 PP2500150509 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus 442,395,000 663.592.500 221.197.500 188 13,271,850
374 PP2500150510 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 6,374,934 9.562.401 3.187.467 3 191,248
375 PP2500150511 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine 123,532,500 185.298.750 61.766.250 63 3,705,975
376 PP2500150512 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine 4,249,944 6.374.916 2.124.972 2 127,498
377 PP2500150513 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus 154,838,000 232.257.000 77.419.000 63 4,645,140
378 PP2500150514 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus 4,249,944 6.374.916 2.124.972 2 127,498
379 PP2500150515 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 7,441,880 11.162.820 3.720.940 3 223,256
380 PP2500150516 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm PIVKA-II 36,382,520 54.573.780 18.191.260 5 1,091,475
381 PP2500150517 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II 6,747,300,000 10.120.950.000 3.373.650.000 2250 202,419,000
382 PP2500150518 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 6,394,080 9.591.120 3.197.040 2 191,822
383 PP2500150519 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 65,228,400 97.842.600 32.614.200 225 1,956,852
384 PP2500150520 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 4,403,168 6.604.752 2.201.584 1 132,095
385 PP2500150521 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C 14,685,304 22.027.956 7.342.652 1 440,559
386 PP2500150522 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cystatin C 52,447,500 78.671.250 26.223.750 141 1,573,425
387 PP2500150523 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C 16,666,650 24.999.975 8.333.325 3 499,999
388 PP2500150524 - Cuvette phản ứng máy xét nghiệm khí máu 3,581,550 5.372.325 1.790.775 2 107,446
389 PP2500150525 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 44,982,000 67.473.000 22.491.000 57 1,349,460
390 PP2500150526 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 44,982,000 67.473.000 22.491.000 57 1,349,460
391 PP2500150527 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 44,982,000 67.473.000 22.491.000 57 1,349,460
392 PP2500150528 - Đầu lọc cục máu đông máy xét nghiệm khí máu 1,819,250 2.728.875 909.625 32 54,577
393 PP2500150529 - Giấy in máy xét nghiệm khí máu 5,175,360 7.763.040 2.587.680 3 155,260
394 PP2500150530 - Ống mao dẫn máy xét nghiệm khí máu 14,335,000 21.502.500 7.167.500 625 430,050
395 PP2500150531 - Dung dịch rửa ống xét nghiệm khí máu 339,549,000 509.323.500 169.774.500 16188 10,186,470
396 PP2500150532 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu 436,666,950 655.000.425 218.333.475 11560 13,100,008
397 PP2500150533 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin BCG 232,275,000 348.412.500 116.137.500 35625 6,968,250
398 PP2500150534 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ ALP 60,816,600 91.224.900 30.408.300 2925 1,824,498
399 PP2500150535 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ alanine aminotransferase (ALT) 1,467,774,000 2.201.661.000 733.887.000 97075 44,033,220
400 PP2500150536 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin 490,980,300 736.470.450 245.490.150 554 14,729,409
401 PP2500150537 - Hóa chất xét nghiệm aspartate aminotransferase (AST) 1,467,774,000 2.201.661.000 733.887.000 97075 44,033,220
402 PP2500150538 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin 8,379,000 12.568.500 4.189.500 1 251,370
403 PP2500150539 - Hóa chất xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin 244,240,360 366.360.540 122.120.180 595 7,327,210
404 PP2500150540 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 268,925,000 403.387.500 134.462.500 21688 8,067,750
405 PP2500150541 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 295,046,400 442.569.600 147.523.200 26400 8,851,392
406 PP2500150542 - Bóng đèn Halogen Cho máy sinh hóa (12v/50w) 1,172,160,000 1.758.240.000 586.080.000 20 35,164,800
407 PP2500150543 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường 30,489,840 45.734.760 15.244.920 90 914,695
408 PP2500150544 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm CK_MB 3,811,185 5.716.778 1.905.593 2 114,335
409 PP2500150545 - Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng sinh hóa 41,118,900 61.678.350 20.559.450 19 1,233,567
410 PP2500150546 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 892,148,800 1.338.223.200 446.074.400 3800 26,764,464
411 PP2500150547 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 892,148,800 1.338.223.200 446.074.400 3800 26,764,464
412 PP2500150548 - Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn 745,290,560 1.117.935.840 372.645.280 140 22,358,716
413 PP2500150549 - Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa (UIBC) 5,653,000 8.479.500 2.826.500 125 169,590
414 PP2500150550 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi 358,731,000 538.096.500 179.365.500 25875 10,761,930
415 PP2500150551 - Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng 616,160,556 924.240.834 308.080.278 167 18,484,816
416 PP2500150552 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 117,074,538 175.611.807 58.537.269 16 3,512,236
417 PP2500150553 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin 186,746,000 280.119.000 93.373.000 875 5,602,380
418 PP2500150554 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu 5,810,025 8.715.038 2.905.013 2 174,300
419 PP2500150555 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, ASLO, Ceruloplasmin 26,702,760 40.054.140 13.351.380 4 801,082
420 PP2500150556 - Chất chuẩn cho một số xét nghiệm định lượng protein 10,261,350 15.392.025 5.130.675 4 307,840
421 PP2500150557 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ cholinesterase 6,352,000 9.528.000 3.176.000 125 190,560
422 PP2500150558 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 632,133,600 948.200.400 316.066.800 51713 18,964,008
423 PP2500150559 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB 183,540,000 275.310.000 91.770.000 950 5,506,200
424 PP2500150560 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK 417,088,000 625.632.000 208.544.000 7600 12,512,640
425 PP2500150561 - Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ 673,076,400 1.009.614.600 336.538.200 75 20,192,292
426 PP2500150562 - Cóng đựng mẫu thể tích nhỏ 25,200,000 37.800.000 12.600.000 9375 756,000
427 PP2500150563 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 1,631,700,000 2.447.550.000 815.850.000 97125 48,951,000
428 PP2500150564 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) độ nhạy cao 6,682,839,000 10.024.258.500 3.341.419.500 31313 200,485,170
429 PP2500150565 - Điện cực Cl- cho máy xét nghiệm sinh hóa 840,278,880 1.260.418.320 420.139.440 15 25,208,366
430 PP2500150566 - Điện cực K+ cho máy xét nghiệm sinh hóa 849,369,720 1.274.054.580 424.684.860 15 25,481,091
431 PP2500150567 - Điện cực Na+ cho máy xét nghiệm sinh hóa 888,111,000 1.332.166.500 444.055.500 15 26,643,330
432 PP2500150568 - Điện cực quy chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa 408,297,960 612.446.940 204.148.980 5 12,248,938
433 PP2500150569 - Hóa chất tẩy rửa buồng ủ 112,622,400 168.933.600 56.311.200 3960 3,378,672
434 PP2500150570 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt 43,499,520 65.249.280 21.749.760 1770 1,304,985
435 PP2500150571 - Thuốc thử xét nghiệm hoạt độ GGT 342,468,000 513.702.000 171.234.000 22650 10,274,040
436 PP2500150572 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 912,925,200 1.369.387.800 456.462.600 80025 27,387,756
437 PP2500150573 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL 1,575,420,000 2.363.130.000 787.710.000 38750 47,262,600
438 PP2500150574 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein 60,637,500 90.956.250 30.318.750 138 1,819,125
439 PP2500150575 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Homocystein 7,629,372 11.444.058 3.814.686 3 228,881
440 PP2500150576 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Homocystein 15,258,744 22.888.116 7.629.372 9 457,762
441 PP2500150577 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA 220,123,200 330.184.800 110.061.600 825 6,603,696
442 PP2500150578 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG 285,159,600 427.739.400 142.579.800 1069 8,554,788
443 PP2500150579 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM 185,103,600 277.655.400 92.551.800 694 5,553,108
444 PP2500150580 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron 435,708,000 653.562.000 217.854.000 12250 13,071,240
445 PP2500150581 - Dung dịch pha loãng mẫu điện giải cho xét nghiệm sinh hóa 262,237,800 393.356.700 131.118.900 75 7,867,134
446 PP2500150582 - Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa 734,265,840 1.101.398.760 367.132.920 210 22,027,975
447 PP2500150583 - Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao 13,053,600 19.580.400 6.526.800 150 391,608
448 PP2500150584 - Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức thấp 13,053,600 19.580.400 6.526.800 150 391,608
449 PP2500150585 - Thuốc thử xét nghiệm LDH 42,307,200 63.460.800 21.153.600 1950 1,269,216
450 PP2500150586 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol 5,063,307,000 7.594.960.500 2.531.653.500 41375 151,899,210
451 PP2500150587 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ Lipase 251,539,200 377.308.800 125.769.600 2475 7,546,176
452 PP2500150588 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg 18,127,200 27.190.800 9.063.600 975 543,816
453 PP2500150589 - Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách nhỏ 16,789,500 25.184.250 8.394.750 438 503,685
454 PP2500150590 - Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách lớn 16,254,210 24.381.315 8.127.105 447 487,626
455 PP2500150591 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn 455,083,200 682.624.800 227.541.600 14025 13,652,496
456 PP2500150592 - Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng quy cách nhỏ 182,536,200 273.804.300 91.268.100 7425 5,476,086
457 PP2500150593 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho 24,765,000 37.147.500 12.382.500 2032 742,950
458 PP2500150594 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin 293,462,400 440.193.600 146.731.200 1100 8,803,872
459 PP2500150595 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF 33,580,400 50.370.600 16.790.200 5 1,007,412
460 PP2500150596 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sTFR 14,706,690 22.060.035 7.353.345 1 441,200
461 PP2500150597 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin 29,612,880 44.419.320 14.806.440 30 888,386
462 PP2500150598 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng lidocaine, amikacin 29,679,120 44.518.680 14.839.560 30 890,373
463 PP2500150599 - Hóa chất xét nghiệm định lượng RF 336,147,000 504.220.500 168.073.500 2625 10,084,410
464 PP2500150600 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 26,256,000 39.384.000 13.128.000 1500 787,680
465 PP2500150601 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 10,502,400 15.753.600 5.251.200 600 315,072
466 PP2500150602 - Hóa chất xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu trong mẫu xét nghiệm 174,300,000 261.450.000 87.150.000 131250 5,229,000
467 PP2500150603 - Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách nhỏ 3,042,000 4.563.000 1.521.000 94 91,260
468 PP2500150604 - Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách lớn 14,490,630 21.735.945 7.245.315 447 434,718
469 PP2500150605 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sTFR 63,557,250 95.335.875 31.778.625 94 1,906,717
470 PP2500150606 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng sTFR 14,700,000 22.050.000 7.350.000 2 441,000
471 PP2500150607 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 222,435,500 333.653.250 111.217.750 21438 6,673,065
472 PP2500150608 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 1,046,569,600 1.569.854.400 523.284.800 50200 31,397,088
473 PP2500150609 - Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin 296,133,200 444.199.800 148.066.600 1850 8,883,996
474 PP2500150610 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen 1,066,527,000 1.599.790.500 533.263.500 70538 31,995,810
475 PP2500150611 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid Uric 508,740,000 763.110.000 254.370.000 34750 15,262,200
476 PP2500150612 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin 153,463,200 230.194.800 76.731.600 413 4,603,896
477 PP2500150613 - Thuốc thử xét nghiệm AMYLASE 175,287,600 262.931.400 87.643.800 3450 5,258,628
478 PP2500150614 - Hóa chất dùng để bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu 22,086,432 33.129.648 11.043.216 81 662,592
479 PP2500150615 - Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải natri, Kali, chloride 104,480 156.720 52.240 20 3,134
480 PP2500150616 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng 50,125,500 75.188.250 25.062.750 1778 1,503,765
481 PP2500150617 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose trong huyết thanh, huyết tương 11,536,800 17.305.200 5.768.400 825 346,104
482 PP2500150618 - Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen 7,317,600 10.976.400 3.658.800 300 219,528
483 PP2500150619 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine 12,600,000 18.900.000 6.300.000 750 378,000
484 PP2500150620 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần trong huyết thanh, huyết tương 9,177,000 13.765.500 4.588.500 657 275,310
485 PP2500150621 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron 59,131,800 88.697.700 29.565.900 1663 1,773,954
486 PP2500150622 - Hóa chất xét nghiệm ALP 11,435,600 17.153.400 5.717.800 550 343,068
487 PP2500150623 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho 3,431,250 5.146.875 1.715.625 282 102,937
488 PP2500150624 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ α-amylase 33,348,000 50.022.000 16.674.000 657 1,000,440
489 PP2500150625 - Hóa chất xét nghiệm định lượng αamylase tụy 5,716,800 8.575.200 2.858.400 113 171,504
490 PP2500150626 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ lactate dehydrogenase 13,260,000 19.890.000 6.630.000 425 397,800
491 PP2500150627 - Thuốc thử xét nghiệm hoạt độ Lipase 50,592,000 75.888.000 25.296.000 375 1,517,760
492 PP2500150628 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat 13,972,200 20.958.300 6.986.100 275 419,166
493 PP2500150629 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-cholesterol 841,496,400 1.262.244.600 420.748.200 10350 25,244,892
494 PP2500150630 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Fe 2,520,000 3.780.000 1.260.000 19 75,600
495 PP2500150631 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB 32,602,500 48.903.750 16.301.250 169 978,075
496 PP2500150632 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM 36,020,400 54.030.600 18.010.200 150 1,080,612
497 PP2500150633 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA 36,020,400 54.030.600 18.010.200 150 1,080,612
498 PP2500150634 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG 47,646,000 71.469.000 23.823.000 188 1,429,380
499 PP2500150635 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C3 125,770,500 188.655.750 62.885.250 563 3,773,115
500 PP2500150636 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 125,770,500 188.655.750 62.885.250 563 3,773,115
501 PP2500150637 - Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin 51,700,000 77.550.000 25.850.000 313 1,551,000
502 PP2500150638 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin 50,816,000 76.224.000 25.408.000 200 1,524,480
503 PP2500150639 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin 30,000,000 45.000.000 15.000.000 125 900,000
504 PP2500150640 - Hóa xét nghiệm định lượng albumin niệu 64,800,000 97.200.000 32.400.000 563 1,944,000
505 PP2500150641 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy 167,708,450 251.562.675 83.854.225 2357 5,031,253
506 PP2500150642 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên dư trong các mẫu thử 36,640,000 54.960.000 18.320.000 2500 1,099,200
507 PP2500150643 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF 48,784,000 73.176.000 24.392.000 400 1,463,520
508 PP2500150644 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 47,000,000 70.500.000 23.500.000 125 1,410,000
509 PP2500150645 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin 84,537,600 126.806.400 42.268.800 100 2,536,128
510 PP2500150646 - Dung dịch tham chiếu điện giải cho máy xét nghiệm sinh hóa 20,750,000 31.125.000 10.375.000 3 622,500
511 PP2500150647 - Hóa chất bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da 24,070,000 36.105.000 12.035.000 18125 722,100
512 PP2500150648 - Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn 52,496,400 78.744.600 26.248.200 3075 1,574,892
513 PP2500150649 - Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút mẫu 787,446 1.181.169 393.723 47 23,623
514 PP2500150650 - Dung dịch muối NaCl 5,249,640 7.874.460 2.624.820 308 157,489
515 PP2500150651 - Dung dịch giảm sức căng bề mặt 21,812,000 32.718.000 10.906.000 350 654,360
516 PP2500150652 - Dung dịch rửa kiềm 151,200,000 226.800.000 75.600.000 40 4,536,000
517 PP2500150653 - Dung dịch rửa Axit 18,900,000 28.350.000 9.450.000 3 567,000
518 PP2500150654 - Hộp đựng hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa 1,155,000 1.732.500 577.500 1 34,650
519 PP2500150655 - Dung dịch khử protein làm sạch máy 37,008,000 55.512.000 18.504.000 563 1,110,240
520 PP2500150656 - Hộp que thử xét nghiệm nước tiểu 1,491,667,200 2.237.500.800 745.833.600 26100 44,750,016
521 PP2500150657 - Hộp que hiệu chuẩn cho xét nghiệm máy nước tiểu 683,550 1.025.325 341.775 4 20,506
522 PP2500150658 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm tự động 323,076,780 484.615.170 161.538.390 59 9,692,303
523 PP2500150659 - Dung dịch pha loãng để ly huyết mẫu máu toàn phần và pha loãng mẫu chuẩn 329,294,700 493.942.050 164.647.350 1654 9,878,841
524 PP2500150660 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hemoglobin A1c 9,124,080,000 13.686.120.000 4.562.040.000 30000 273,722,400
525 PP2500150661 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c mức bình thường 66,150,000 99.225.000 33.075.000 8 1,984,500
526 PP2500150662 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c mức bất thường 67,803,780 101.705.670 33.901.890 8 2,034,113
527 PP2500150663 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm HbA1c 57,625,128 86.437.692 28.812.564 9 1,728,753
528 PP2500150664 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 18,356,616 27.534.924 9.178.308 3 550,698
529 PP2500150665 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 11,013,984 16.520.976 5.506.992 5 330,419
530 PP2500150666 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 737,490,000 1.106.235.000 368.745.000 2325 22,124,700
531 PP2500150667 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg 13,230,000 19.845.000 6.615.000 5 396,900
532 PP2500150668 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR 36,713,280 55.069.920 18.356.640 12 1,101,398
533 PP2500150669 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 1,898,400 2.847.600 949.200 2 56,952
534 PP2500150670 - Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12 117,369,000 176.053.500 58.684.500 375 3,521,070
535 PP2500150671 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE 665,733,600 998.600.400 332.866.800 1700 19,972,008
536 PP2500150672 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 11,748,256 17.622.384 5.874.128 4 352,447
537 PP2500150673 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 11,748,224 17.622.336 5.874.112 4 352,446
538 PP2500150674 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 13,216,788 19.825.182 6.608.394 5 396,503
539 PP2500150675 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 701,591,800 1.052.387.700 350.795.900 1138 21,047,754
540 PP2500150676 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 72-4 15,732,000 23.598.000 7.866.000 5 471,960
541 PP2500150677 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 562,815,400 844.223.100 281.407.700 913 16,884,462
542 PP2500150678 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA 11,013,984 16.520.976 5.506.992 5 330,419
543 PP2500150679 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 634,406,400 951.609.600 317.203.200 1800 19,032,192
544 PP2500150680 - Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu 2,574,180,000 3.861.270.000 1.287.090.000 675 77,225,400
545 PP2500150681 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol 13,216,788 19.825.182 6.608.394 5 396,503
546 PP2500150682 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 911,950,000 1.367.925.000 455.975.000 2875 27,358,500
547 PP2500150683 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide 11,013,980 16.520.970 5.506.990 3 330,419
548 PP2500150684 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 16,520,976 24.781.464 8.260.488 5 495,629
549 PP2500150685 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 391,452,600 587.178.900 195.726.300 825 11,743,578
550 PP2500150686 - Đầu côn/Cốc xét nghiệm 775,111,680 1.162.667.520 387.555.840 120960 23,253,350
551 PP2500150687 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm định lượng Estradiol/Progesterone 3,157,352 4.736.028 1.578.676 11 94,720
552 PP2500150688 - Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch (IL-6, C-peptit....) 7,893,280 11.839.920 3.946.640 20 236,798
553 PP2500150689 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 24,475,464 36.713.196 12.237.732 13 734,263
554 PP2500150690 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol 6,118,880 9.178.320 3.059.440 3 183,566
555 PP2500150691 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus 176,957,400 265.436.100 88.478.700 75 5,308,722
556 PP2500150692 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus 11,049,864 16.574.796 5.524.932 2 331,495
557 PP2500150693 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 616,784,000 925.176.000 308.392.000 1750 18,503,520
558 PP2500150694 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin 11,013,984 16.520.976 5.506.992 5 330,419
559 PP2500150695 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Folate 3,006,108 4.509.162 1.503.054 2 90,183
560 PP2500150696 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do 11,013,984 16.520.976 5.506.992 5 330,419
561 PP2500150697 - Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG tự do 16,800,000 25.200.000 8.400.000 25 504,000
562 PP2500150698 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do 6,300,000 9.450.000 3.150.000 1 189,000
563 PP2500150699 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH 6,063,760 9.095.640 3.031.880 3 181,912
564 PP2500150700 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 6,992,880 10.489.320 3.496.440 3 209,786
565 PP2500150701 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 1,876,862,400 2.815.293.600 938.431.200 8300 56,305,872
566 PP2500150702 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 24,475,520 36.713.280 12.237.760 10 734,265
567 PP2500150703 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG 11,013,984 16.520.976 5.506.992 5 330,419
568 PP2500150704 - Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG 109,039,500 163.559.250 54.519.750 338 3,271,185
569 PP2500150705 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 12,348,000 18.522.000 6.174.000 1 370,440
570 PP2500150706 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 13,230,000 19.845.000 6.615.000 2 396,900
571 PP2500150707 - Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin T tim 2,393,160,000 3.589.740.000 1.196.580.000 6475 71,794,800
572 PP2500150708 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin T tim 8,820,000 13.230.000 4.410.000 4 264,600
573 PP2500150709 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng IgE 14,318,172 21.477.258 7.159.086 5 429,545
574 PP2500150710 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IGF-1 15,419,600 23.129.400 7.709.800 25 462,588
575 PP2500150711 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-1 3,059,440 4.589.160 1.529.720 1 91,783
576 PP2500150712 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 17,133,440 25.700.160 8.566.720 5 514,003
577 PP2500150713 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 6,118,880 9.178.320 3.059.440 3 183,566
578 PP2500150714 - Hóa chất dùng để tách chiết các mẫu phân tích trong xét nghiệm (everolimus, tacrolimus) 40,598,250 60.897.375 20.299.125 132 1,217,947
579 PP2500150715 - Dung dịch làm sạch điện cực điện giải xét nghiệm sinh hóa 32,610,000 48.915.000 16.305.000 1250 978,300
580 PP2500150716 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Everolimus 13,919,337 20.879.006 6.959.669 4 417,580
581 PP2500150717 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate 76,212,000 114.318.000 38.106.000 1500 2,286,360
582 PP2500150718 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH 6,118,880 9.178.320 3.059.440 3 183,566
583 PP2500150719 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệuthần kinh (NSE) 9,178,300 13.767.450 4.589.150 3 275,349
584 PP2500150720 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng free βhCG và PAPP A 6,363,636 9.545.454 3.181.818 2 190,909
585 PP2500150721 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A 16,800,000 25.200.000 8.400.000 25 504,000
586 PP2500150722 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PAPP-A 6,300,000 9.450.000 3.150.000 1 189,000
587 PP2500150723 - Hóa chất để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng miễn dịch đặc hiệu 105,840,000 158.760.000 52.920.000 18 3,175,200
588 PP2500150724 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT) 1,703,494,800 2.555.242.200 851.747.400 1088 51,104,844
589 PP2500150725 - Hóa chất chạy xét nghiệm định lượng PIGF 84,892,600 127.338.900 42.446.300 25 2,546,778
590 PP2500150726 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIGF 6,063,752 9.095.628 3.031.876 1 181,912
591 PP2500150727 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, kháng thể kháng TPO và kháng thể kháng Tg 154,195,680 231.293.520 77.097.840 20 4,625,870
592 PP2500150728 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng IGF-1 3,059,436 4.589.154 1.529.718 2 91,783
593 PP2500150729 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus, Sirolimus 6,959,682 10.439.523 3.479.841 7 208,790
594 PP2500150730 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu 228,650,040 342.975.060 114.325.020 68 6,859,501
595 PP2500150731 - Dung dịch làm sạch kim thuốc thử 4,949,280 7.423.920 2.474.640 315 148,478
596 PP2500150732 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP 7,938,000 11.907.000 3.969.000 3 238,140
597 PP2500150733 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP 4,118,058,000 6.177.087.000 2.059.029.000 2013 123,541,740
598 PP2500150734 - Dung dịch vận chuyển hỗ hợp phản ứng thuốc thử 562,814,000 844.221.000 281.407.000 175 16,884,420
599 PP2500150735 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone 6,118,880 9.178.320 3.059.440 3 183,566
600 PP2500150736 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP 19,762,308 29.643.462 9.881.154 2 592,869
601 PP2500150737 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin 7,342,656 11.013.984 3.671.328 3 220,279
602 PP2500150738 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA 11,013,984 16.520.976 5.506.992 5 330,419
603 PP2500150739 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 6,118,880 9.178.320 3.059.440 3 183,566
604 PP2500150740 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 6,118,880 9.178.320 3.059.440 3 183,566
605 PP2500150741 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone 7,342,656 11.013.984 3.671.328 3 220,279
606 PP2500150742 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg 7,692,312 11.538.468 3.846.156 3 230,769
607 PP2500150743 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 1,884,610,000 2.826.915.000 942.305.000 8750 56,538,300
608 PP2500150744 - Hóa chất dùng để pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch (Troponin T, CEA, AFP,...) 119,929,600 179.894.400 59.964.800 280 3,597,888
609 PP2500150745 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 10,500,000 15.750.000 5.250.000 3 315,000
610 PP2500150746 - hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng hGH 6,118,872 9.178.308 3.059.436 1 183,566
611 PP2500150747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 1,962,675,000 2.944.012.500 981.337.500 6188 58,880,250
612 PP2500150748 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm 314,603,640 471.905.460 157.301.820 585 9,438,109
613 PP2500150749 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 1,364,616,900 2.046.925.350 682.308.450 2213 40,938,507
614 PP2500150750 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 1,850,352,000 2.775.528.000 925.176.000 3000 55,510,560
615 PP2500150751 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 1,321,686,000 1.982.529.000 660.843.000 2250 39,650,580
616 PP2500150752 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 12-5 1,364,634,600 2.046.951.900 682.317.300 2213 40,939,038
617 PP2500150753 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 1,670,022,900 2.505.034.350 835.011.450 3413 50,100,687
618 PP2500150754 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do 1,376,752,500 2.065.128.750 688.376.250 2813 41,302,575
619 PP2500150755 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA trong huyết thanh, huyết tương 1,665,316,800 2.497.975.200 832.658.400 4725 49,959,504
620 PP2500150756 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 1,046,331,900 1.569.497.850 523.165.950 2138 31,389,957
621 PP2500150757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 4,442,295,000 6.663.442.500 2.221.147.500 20625 133,268,850
622 PP2500150758 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 2,248,155,000 3.372.232.500 1.124.077.500 7088 67,444,650
623 PP2500150759 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm: ProGRP, HE4, TSH, Calcitonin, Tg, Troponin T... 4,459,752 6.689.628 2.229.876 9 133,792
624 PP2500150760 - Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử 1,447,740,000 2.171.610.000 723.870.000 450 43,432,200
625 PP2500150761 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu 421,470,000 632.205.000 210.735.000 225 12,644,100
626 PP2500150762 - Hóa chất xét nghiệm FT4 4,603,833,000 6.905.749.500 2.301.916.500 21375 138,114,990
627 PP2500150763 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T 5,682,600,000 8.523.900.000 2.841.300.000 15375 170,478,000
628 PP2500150764 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T 8,820,000 13.230.000 4.410.000 4 264,600
629 PP2500150765 - Cup/Tips cho xét nghiệm miễn dịch 1,211,112,000 1.816.668.000 605.556.000 283500 36,333,360
630 PP2500150766 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta 569,428,500 854.142.750 284.714.250 1763 17,082,855
631 PP2500150767 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH 1,418,603,200 2.127.904.800 709.301.600 2300 42,558,096
632 PP2500150768 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ACCP 323,810,000 485.715.000 161.905.000 250 9,714,300
633 PP2500150769 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE 1,551,746,700 2.327.620.050 775.873.350 3963 46,552,401
634 PP2500150770 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR 2,976,750,000 4.465.125.000 1.488.375.000 1350 89,302,500
635 PP2500150771 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 1,704,967,200 2.557.450.800 852.483.600 4838 51,149,016
636 PP2500150772 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH 363,462,000 545.193.000 181.731.000 825 10,903,860
637 PP2500150773 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH 6,118,880 9.178.320 3.059.440 3 183,566
638 PP2500150774 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 177,691,800 266.537.700 88.845.900 825 5,330,754
639 PP2500150775 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 121,153,500 181.730.250 60.576.750 563 3,634,605
640 PP2500150776 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide 158,601,600 237.902.400 79.300.800 225 4,758,048
641 PP2500150777 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 226,005,000 339.007.500 113.002.500 713 6,780,150
642 PP2500150778 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin 3,708,564,300 5.562.846.450 1.854.282.150 2663 111,256,929
643 PP2500150779 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone 202,215,000 303.322.500 101.107.500 638 6,066,450
644 PP2500150780 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg 355,383,600 533.075.400 177.691.800 825 10,661,508
645 PP2500150781 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 331,152,900 496.729.350 165.576.450 1538 9,934,587
646 PP2500150782 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg 770,901,300 1.156.351.950 385.450.650 1013 23,127,039
647 PP2500150783 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP 9,591,750,000 14.387.625.000 4.795.875.000 4688 287,752,500
648 PP2500150784 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm ProBNP 7,938,000 11.907.000 3.969.000 3 238,140
649 PP2500150785 - Bộ dây hệ thống cho máy điện giải 2,293,500 3.440.250 1.146.750 1 68,805
650 PP2500150786 - Dung dịch rửa dùng để làm sạch trong điện giải niệu 2,862,000 4.293.000 1.431.000 32 85,860
651 PP2500150787 - Dây bơm nhu động cho máy điện giải 2,464,000 3.696.000 1.232.000 1 73,920
652 PP2500150788 - Điện cực CL- cho xét nghiệm điện giải 15,794,416 23.691.624 7.897.208 1 473,832
653 PP2500150789 - Điện cực K+ cho xét nghiệm điện giải 16,145,010 24.217.515 8.072.505 1 484,350
654 PP2500150790 - Điện cực Na+ cho xét nghiệm điện giải 21,994,876 32.992.314 10.997.438 1 659,846
655 PP2500150791 - Điện cực quy chiếu cho xét nghiệm điện giải 16,859,430 25.289.145 8.429.715 1 505,782
656 PP2500150792 - Điện cực rỗng máy xét nghiệm điện giải 28,818,249 43.227.374 14.409.125 1 864,547
657 PP2500150793 - Hóa chất xét nghiệm điện giải niệu 131,464,800 197.197.200 65.732.400 2325 3,943,944
658 PP2500150794 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ dùng cho xét nghiệm điện giải 2,138,750 3.208.125 1.069.375 32 64,162
659 PP2500150795 - Trục lăn, bơm nhu động cho xét nghiệm điện giải 3,225,200 4.837.800 1.612.600 1 96,756
660 PP2500150796 - Hóa chất dùng để pha loãng các xét nghiệm điện giải NIỆU 8,808,000 13.212.000 4.404.000 500 264,240
661 PP2500150797 - Khay đựng mẫu hậu phân tích 57,709,400 86.564.100 28.854.700 13 1,731,282
662 PP2500150798 - Miếng dán đậy ống nghiệm 378,000,000 567.000.000 189.000.000 196875 11,340,000
663 PP2500150799 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 154,635,000 231.952.500 77.317.500 488 4,639,050
664 PP2500150800 - Thuốc thử xét nghiệm Folate 73,117,800 109.676.700 36.558.900 263 2,193,534
665 PP2500150801 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 166,530,000 249.795.000 83.265.000 525 4,995,900
666 PP2500150802 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 84,000,000 126.000.000 42.000.000 63 2,520,000
667 PP2500150803 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH 38,549,000 57.823.500 19.274.500 63 1,156,470
668 PP2500150804 - Thuốc thử xét nghiệm Interleukin 6 2,349,648,000 3.524.472.000 1.174.824.000 1500 70,489,440
669 PP2500150805 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin 74,895,200 112.342.800 37.447.600 213 2,246,856
670 PP2500150806 - Thuốc thử xét nghiệm LH 178,425,000 267.637.500 89.212.500 563 5,352,750
671 PP2500150807 - Thuốc thử xét nghiệm NSE 154,635,000 231.952.500 77.317.500 488 4,639,050
672 PP2500150808 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 83,265,000 124.897.500 41.632.500 263 2,497,950
673 PP2500150809 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP 37,920,000 56.880.000 18.960.000 38 1,137,600
674 PP2500150810 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi) 82,291,200 123.436.800 41.145.600 150 2,468,736
675 PP2500150811 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25hydroxyvitaminD toàn phần 1,081,552,500 1.622.328.750 540.776.250 788 32,446,575
676 PP2500150812 - Hóa chất xét nghiệm SCC 50,208,000 75.312.000 25.104.000 63 1,506,240
677 PP2500150813 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC 9,790,576 14.685.864 4.895.288 1 293,717
678 PP2500150814 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng SCC 8,650,368 12.975.552 4.325.184 5 259,511
679 PP2500150815 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách nhỏ 2,031,760 3.047.640 1.015.880 3 60,952
680 PP2500150816 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách nhỏ 2,031,760 3.047.640 1.015.880 3 60,952
681 PP2500150817 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A 3,049,000 4.573.500 1.524.500 25 91,470
682 PP2500150818 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B 4,344,900 6.517.350 2.172.450 38 130,347
683 PP2500150819 - Bộ Hóa chất cho xét nghiệm Catecholamines 1,663,200,000 2.494.800.000 831.600.000 1800 49,896,000
684 PP2500150820 - Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c 423,025,000 634.537.500 211.512.500 3125 12,690,750
685 PP2500150821 - Màng lọc cho xét nghiệm HbA1c 51,172,000 76.758.000 25.586.000 5 1,535,160
686 PP2500150822 - Hóa chất đệm ly giải số 1 cho xét nghiệm HbA1c 264,000,000 396.000.000 132.000.000 5500 7,920,000
687 PP2500150823 - Hóa chất đệm ly giải số 2 cho xét nghiệm HbA1c 216,000,000 324.000.000 108.000.000 4500 6,480,000
688 PP2500150824 - Hóa chất đệm ly giải số 3 cho xét nghiệm HbA1c 168,000,000 252.000.000 84.000.000 3500 5,040,000
689 PP2500150825 - Hóa chất rửa và ly giải hồng cầu 325,920,000 488.880.000 162.960.000 17500 9,777,600
690 PP2500150826 - Bộ hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 16,758,000 25.137.000 8.379.000 15 502,740
691 PP2500150827 - Bộ hóa chất đối chiếu cho xét nghiệm HbA1c 12,297,600 18.446.400 6.148.800 2 368,928
692 PP2500150828 - Hóa chất xét nghiệm định lượng KL-6 357,984,480 536.976.720 178.992.240 210 10,739,534
693 PP2500150829 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm KL-6 47,700,000 71.550.000 23.850.000 9 1,431,000
694 PP2500150830 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng KL-6 25,185,600 37.778.400 12.592.800 3 755,568
695 PP2500150831 - Cơ chất cho phản ứng miễn dịch enzyme hóa phát quang 96,768,000 145.152.000 48.384.000 300 2,903,040
696 PP2500150832 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy miễn dịch tự động 14,976,000 22.464.000 7.488.000 480 449,280
697 PP2500150833 - Dung dịch rửa hệ thống wash solution 13,008,000 19.512.000 6.504.000 750 390,240
698 PP2500150834 - Lọc CO2 dùng cho máy miễn dịch tự động 7,300,476 10.950.714 3.650.238 5 219,014
699 PP2500150835 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm 1 4,115,840 6.173.760 2.057.920 80 123,475
700 PP2500150836 - Cartriges trống 6,771,576 10.157.364 3.385.788 21 203,147
701 PP2500150837 - Cột sắc ký xét nghiệm Hemoglobin 167,400,000 251.100.000 83.700.000 5000 5,022,000
702 PP2500150838 - Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin 26,000,004 39.000.006 13.000.002 2 780,000
703 PP2500150839 - Màng lọc cho máy xét nghiệm Hemoglobin 167,395,200 251.092.800 83.697.600 3 5,021,856
704 PP2500150840 - Hóa chất làm sạch cho máy xét nghiệm Hemoglobin 10,828,002 16.242.003 5.414.001 1 324,840
705 PP2500150841 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hemoglobin 31,585,000 47.377.500 15.792.500 625 947,550
706 PP2500150842 - Dung dịch đệm rửa giải cho xét nghiệm Hemoglobin 1 944,073,000 1.416.109.500 472.036.500 14625 28,322,190
707 PP2500150843 - Dung dịch đệm rửa giải cho xét nghiệm Hemoglobin 2 335,686,400 503.529.600 167.843.200 2800 10,070,592
708 PP2500150844 - Hóa chất rửa cho máy xét nghiệm Hemoglobin 944,163,000 1.416.244.500 472.081.500 18563 28,324,890
Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm hóa sinh
Mã phần lô PP2500150137
Giá từng phần lô 29,066,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.599.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.533.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150138
Giá từng phần lô 49,675,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.513.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.837.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu định tính
Mã phần lô PP2500150139
Giá từng phần lô 16,729,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.094.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.364.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500150140
Giá từng phần lô 14,951,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.427.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.475.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm tim mạch hàng tháng
Mã phần lô PP2500150141
Giá từng phần lô 18,730,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.095.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.365.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150142
Giá từng phần lô 13,299,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.949.994
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.649.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt hàng tháng
Mã phần lô PP2500150143
Giá từng phần lô 31,999,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.999.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.999.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150144
Giá từng phần lô 36,587,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.881.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.293.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,639
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch
Mã phần lô PP2500150145
Giá từng phần lô 68,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,043,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500150146
Giá từng phần lô 56,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor
Mã phần lô PP2500150147
Giá từng phần lô 18,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu định lượng
Mã phần lô PP2500150148
Giá từng phần lô 22,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2500150149
Giá từng phần lô 234,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 435
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,047,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500150150
Giá từng phần lô 234,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 435
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,047,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2500150151
Giá từng phần lô 77,040,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.560.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.520.036
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2500150152
Giá từng phần lô 77,040,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.560.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.520.036
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2500150153
Giá từng phần lô 77,040,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.560.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.520.036
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 1
Mã phần lô PP2500150154
Giá từng phần lô 770,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 2
Mã phần lô PP2500150155
Giá từng phần lô 770,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 3
Mã phần lô PP2500150156
Giá từng phần lô 770,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1
Mã phần lô PP2500150157
Giá từng phần lô 327,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,822,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2
Mã phần lô PP2500150158
Giá từng phần lô 327,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,822,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3
Mã phần lô PP2500150159
Giá từng phần lô 327,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,822,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 1
Mã phần lô PP2500150160
Giá từng phần lô 6,419,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.629.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.209.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 2
Mã phần lô PP2500150161
Giá từng phần lô 6,419,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.629.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.209.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 3
Mã phần lô PP2500150162
Giá từng phần lô 6,419,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.629.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.209.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 1
Mã phần lô PP2500150163
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 126
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 2
Mã phần lô PP2500150164
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 126
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 1
Mã phần lô PP2500150165
Giá từng phần lô 38,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 2
Mã phần lô PP2500150166
Giá từng phần lô 57,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 3
Mã phần lô PP2500150167
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1
Mã phần lô PP2500150168
Giá từng phần lô 125,189,766
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.784.649
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.594.883
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,755,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2
Mã phần lô PP2500150169
Giá từng phần lô 150,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3
Mã phần lô PP2500150170
Giá từng phần lô 162,630,234
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.945.351
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.315.117
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,878,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2500150171
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500150172
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 1
Mã phần lô PP2500150173
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 2
Mã phần lô PP2500150174
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 3
Mã phần lô PP2500150175
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 1
Mã phần lô PP2500150176
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 2
Mã phần lô PP2500150177
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 3
Mã phần lô PP2500150178
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm đái tháo đường
Mã phần lô PP2500150179
Giá từng phần lô 65,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2500150180
Giá từng phần lô 2,457,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2500150181
Giá từng phần lô 2,457,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2500150182
Giá từng phần lô 2,457,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2500150183
Giá từng phần lô 108,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2500150184
Giá từng phần lô 43,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda
Mã phần lô PP2500150185
Giá từng phần lô 202,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.657.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.219.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,073,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2500150186
Giá từng phần lô 27,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2500150187
Giá từng phần lô 34,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 188
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 1)
Mã phần lô PP2500150188
Giá từng phần lô 1,351,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.026.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 2)
Mã phần lô PP2500150189
Giá từng phần lô 2,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dải pha loãng dùng cho xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2500150190
Giá từng phần lô 24,873,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.309.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.436.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 550
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa
Mã phần lô PP2500150191
Giá từng phần lô 1,468,000,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.000.098
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.000.033
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,040,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda
Mã phần lô PP2500150192
Giá từng phần lô 1,467,999,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.201.999.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.999.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,039,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda
Mã phần lô PP2500150193
Giá từng phần lô 72,797,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.196.991
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.398.997
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,183,939
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 1
Mã phần lô PP2500150194
Giá từng phần lô 92,400,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 2
Mã phần lô PP2500150195
Giá từng phần lô 92,400,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2500150196
Giá từng phần lô 46,450,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.676.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.225.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,524
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2500150197
Giá từng phần lô 74,792,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.188.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.396.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 312
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,779
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2500150198
Giá từng phần lô 2,886,842,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.330.264.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.421.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 37519
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,605,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2500150199
Giá từng phần lô 173,728,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.593.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.864.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1350
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,211,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2500150200
Giá từng phần lô 90,285,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.427.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.142.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm ADA
Mã phần lô PP2500150201
Giá từng phần lô 4,231,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.347.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.115.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ADA
Mã phần lô PP2500150202
Giá từng phần lô 9,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.269.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.756.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ADA
Mã phần lô PP2500150203
Giá từng phần lô 77,149,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.724.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.574.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500150204
Giá từng phần lô 89,065,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.597.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.532.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Copper
Mã phần lô PP2500150205
Giá từng phần lô 156,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.246
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zinc
Mã phần lô PP2500150206
Giá từng phần lô 165,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao
Mã phần lô PP2500150207
Giá từng phần lô 7,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.578.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình
Mã phần lô PP2500150208
Giá từng phần lô 296,234,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.351.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.117.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,887,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp
Mã phần lô PP2500150209
Giá từng phần lô 8,473,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.710.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ
Mã phần lô PP2500150210
Giá từng phần lô 83,447,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.171.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.723.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn
Mã phần lô PP2500150211
Giá từng phần lô 213,820,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.730.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.910.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,414,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2500150212
Giá từng phần lô 259,916,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.874.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.958.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 18419
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,797,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2500150213
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2500150214
Giá từng phần lô 73,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.848.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.949.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8625
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2500150215
Giá từng phần lô 87,141,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.712.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2500150216
Giá từng phần lô 458,199,147
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.298.721
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.099.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 2693
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,745,974
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2500150217
Giá từng phần lô 458,199,147
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.298.721
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.099.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 2693
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,745,974
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500150218
Giá từng phần lô 121,794,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.692.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.897.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 19594
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,653,842
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500150219
Giá từng phần lô 453,574,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.362.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.787.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6150
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,607,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Haptoglobin
Mã phần lô PP2500150220
Giá từng phần lô 94,390,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.586.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.195.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 170
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,831,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500150221
Giá từng phần lô 1,717,134,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.575.701.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.567.203
Năng lực sản xuất hàng hóa 20081
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,514,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2500150222
Giá từng phần lô 3,132,281,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.698.422.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.140.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 19793
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,968,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2500150223
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu
Mã phần lô PP2500150224
Giá từng phần lô 419,261,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.891.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.630.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 7517
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,577,836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500150225
Giá từng phần lô 40,326,153
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.489.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.163.077
Năng lực sản xuất hàng hóa 8278
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2500150226
Giá từng phần lô 326,421,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.632.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.210.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2138
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,792,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2500150227
Giá từng phần lô 52,229,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.343.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.114.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 4038
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,873
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm UIBC
Mã phần lô PP2500150228
Giá từng phần lô 7,291,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.936.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2500150229
Giá từng phần lô 264,504,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.757.116
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.252.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 23499
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,935,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2500150230
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2500150231
Giá từng phần lô 170,903,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.354.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.451.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1760
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,127,091
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT)
Mã phần lô PP2500150232
Giá từng phần lô 308,985,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.478.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.492.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 41800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,269,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2500150233
Giá từng phần lô 8,769,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.154.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.384.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2500150234
Giá từng phần lô 108,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.086.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.028.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,241,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2500150235
Giá từng phần lô 183,891,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.837.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.945.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 13856
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,516,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2500150236
Giá từng phần lô 10,242,078
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.363.117
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.121.039
Năng lực sản xuất hàng hóa 792
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2500150237
Giá từng phần lô 213,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.504.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 525
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150238
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 282
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150239
Giá từng phần lô 729,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,879,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150240
Giá từng phần lô 323,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,707,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2500150241
Giá từng phần lô 200,250,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.376.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.125.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,007,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2500150242
Giá từng phần lô 62,722,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.084.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.361.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1
Mã phần lô PP2500150243
Giá từng phần lô 39,173,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.760.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.586.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500150244
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500150245
Giá từng phần lô 43,264,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.896.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.632.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,926
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500150246
Giá từng phần lô 32,848,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.272.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.424.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500150247
Giá từng phần lô 39,028,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.542.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.514.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex
Mã phần lô PP2500150248
Giá từng phần lô 40,462,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.694.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.231.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,884
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2500150249
Giá từng phần lô 58,121,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.181.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.060.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali
Mã phần lô PP2500150250
Giá từng phần lô 1,983,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.975.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Copper
Mã phần lô PP2500150251
Giá từng phần lô 6,963,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.444.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.481.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 141
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Methotrexate
Mã phần lô PP2500150252
Giá từng phần lô 80,243,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.364.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.121.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Zinc
Mã phần lô PP2500150253
Giá từng phần lô 5,641,356
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.462.034
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.820.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 141
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc RO300
Mã phần lô PP2500150254
Giá từng phần lô 69,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ
Mã phần lô PP2500150255
Giá từng phần lô 78,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,341,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường
Mã phần lô PP2500150256
Giá từng phần lô 727,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường
Mã phần lô PP2500150257
Giá từng phần lô 791,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Kali
Mã phần lô PP2500150258
Giá từng phần lô 579,190,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.785.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.595.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,375,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na
Mã phần lô PP2500150259
Giá từng phần lô 567,283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.925.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.641.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,018,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Clo
Mã phần lô PP2500150260
Giá từng phần lô 567,283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.925.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.641.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,018,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2500150261
Giá từng phần lô 599,366,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.049.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.683.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,980,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LIH
Mã phần lô PP2500150262
Giá từng phần lô 82,790,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.185.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.395.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 70400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng đường (Glucose)
Mã phần lô PP2500150263
Giá từng phần lô 257,993,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.990.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.996.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 38392
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,739,802
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt nhựa Mixbed lọc nước
Mã phần lô PP2500150264
Giá từng phần lô 3,330,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.168.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.056.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2110
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,903,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi lọc PP 20" 5micron
Mã phần lô PP2500150265
Giá từng phần lô 2,345,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.517.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi lọc số UDF 20''
Mã phần lô PP2500150266
Giá từng phần lô 2,316,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.474.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi lọc số CTO 20''
Mã phần lô PP2500150267
Giá từng phần lô 1,930,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.895.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 965.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc 100G
Mã phần lô PP2500150268
Giá từng phần lô 12,751,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.126.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.375.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2500150269
Giá từng phần lô 323,030,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.545.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.515.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 41800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2500150270
Giá từng phần lô 404,263,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.395.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.131.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 22702
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2500150271
Giá từng phần lô 208,202,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.303.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.101.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 51638
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm G6PDH
Mã phần lô PP2500150272
Giá từng phần lô 2,083,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.124.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2500150273
Giá từng phần lô 14,309,694
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.464.541
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.154.847
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Canxi toàn phần
Mã phần lô PP2500150274
Giá từng phần lô 163,934,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.901.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.967.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 23800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,918,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150275
Giá từng phần lô 4,199,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.298.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9375
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,973,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150276
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150277
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Aldosterone
Mã phần lô PP2500150278
Giá từng phần lô 450,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,528,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2500150279
Giá từng phần lô 257,986,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.980.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.993.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,739,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm B2M
Mã phần lô PP2500150280
Giá từng phần lô 239,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 425
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calprotectin
Mã phần lô PP2500150281
Giá từng phần lô 1,298,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.947.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,948,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500150282
Giá từng phần lô 15,908,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.862.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.954.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2500150283
Giá từng phần lô 8,733,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.100.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.366.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,017
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2500150284
Giá từng phần lô 2,678,634
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.017.951
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.317
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500150285
Giá từng phần lô 33,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.848.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.616.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500150286
Giá từng phần lô 23,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2500150287
Giá từng phần lô 20,241,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.362.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.120.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S
Mã phần lô PP2500150288
Giá từng phần lô 4,319,532
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.479.298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.159.766
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO
Mã phần lô PP2500150289
Giá từng phần lô 27,597,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.396.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.798.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,933
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500150290
Giá từng phần lô 18,981,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.472.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.490.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3
Mã phần lô PP2500150291
Giá từng phần lô 22,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.216.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.072.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4
Mã phần lô PP2500150292
Giá từng phần lô 25,309,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.963.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.654.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,276
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2500150293
Giá từng phần lô 38,927,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.391.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.463.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,831
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2500150294
Giá từng phần lô 19,097,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.645.848
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.548.616
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm p2PSA
Mã phần lô PP2500150295
Giá từng phần lô 16,145,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.217.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.072.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2500150296
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intrisic factor ab
Mã phần lô PP2500150297
Giá từng phần lô 12,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.994.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 12-5
Mã phần lô PP2500150298
Giá từng phần lô 25,320,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.981.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.660.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,622
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2500150299
Giá từng phần lô 10,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.450.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.150.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG
Mã phần lô PP2500150300
Giá từng phần lô 25,309,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.963.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.654.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,277
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500150301
Giá từng phần lô 20,260,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.391.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.130.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol không liên hợp
Mã phần lô PP2500150302
Giá từng phần lô 8,733,901
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.100.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.366.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,017
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm EPO
Mã phần lô PP2500150303
Giá từng phần lô 88,291,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.437.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.145.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2500150304
Giá từng phần lô 4,079,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.118.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.039.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calprotectin
Mã phần lô PP2500150305
Giá từng phần lô 102,532,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.798.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.266.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin
Mã phần lô PP2500150306
Giá từng phần lô 58,400,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.601.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.200.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Elastase-1
Mã phần lô PP2500150307
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.961.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2500150308
Giá từng phần lô 31,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.454.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.818.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2500150309
Giá từng phần lô 31,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.454.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.818.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2500150310
Giá từng phần lô 31,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.454.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.818.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2500150311
Giá từng phần lô 2,201,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.302.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2500150312
Giá từng phần lô 2,201,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.302.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2500150313
Giá từng phần lô 1,422,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm p2PSA
Mã phần lô PP2500150314
Giá từng phần lô 6,520,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.780.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.260.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Intrinsic Factor Ab
Mã phần lô PP2500150315
Giá từng phần lô 9,494,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.241.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.747.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2500150316
Giá từng phần lô 12,628,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.942.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.314.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500150317
Giá từng phần lô 79,936,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.904.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.968.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4313
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150318
Giá từng phần lô 8,919,474
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.379.211
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.459.737
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2500150319
Giá từng phần lô 3,133,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.699.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,997,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150320
Giá từng phần lô 87,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2500150321
Giá từng phần lô 71,769,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.654.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.884.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2520
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500150322
Giá từng phần lô 949,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2500150323
Giá từng phần lô 77,021,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.532.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.510.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2500150324
Giá từng phần lô 56,294,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.442.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.147.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2500150325
Giá từng phần lô 202,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.227.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 275
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500150326
Giá từng phần lô 195,253,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.880.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.626.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,857,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2500150327
Giá từng phần lô 511,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.068.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.689.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 688
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,341,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500150328
Giá từng phần lô 556,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,705,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2500150329
Giá từng phần lô 949,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,473,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm DHEA-S
Mã phần lô PP2500150330
Giá từng phần lô 13,958,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.938.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.979.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500150331
Giá từng phần lô 506,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,195,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2500150332
Giá từng phần lô 315,781,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.671.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.890.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,473,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm p2PSA
Mã phần lô PP2500150333
Giá từng phần lô 88,613,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.920.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.306.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,658,414
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2500150334
Giá từng phần lô 35,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.830.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.943.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm T3 tự do
Mã phần lô PP2500150335
Giá từng phần lô 94,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.421.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.473.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 313
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do
Mã phần lô PP2500150336
Giá từng phần lô 2,279,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.419.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11250
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,380,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Toal PSA
Mã phần lô PP2500150337
Giá từng phần lô 284,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.222.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,544,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2500150338
Giá từng phần lô 341,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 963
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,233,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500150339
Giá từng phần lô 2,653,640,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.980.461.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.326.820.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 13100
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,609,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Estriol không liên hợp
Mã phần lô PP2500150340
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ chuẩn bị mẫu cho các xét nghiệm sử dụng mẫu phân
Mã phần lô PP2500150341
Giá từng phần lô 306,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,197,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra hệ thống đầu ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150342
Giá từng phần lô 8,599,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.899.304
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa
Mã phần lô PP2500150343
Giá từng phần lô 46,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500150344
Giá từng phần lô 18,988,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.482.192
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.494.064
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500150345
Giá từng phần lô 2,430,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,916,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm
Mã phần lô PP2500150346
Giá từng phần lô 14,313,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.470.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150347
Giá từng phần lô 18,981,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.472.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.490.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2500150348
Giá từng phần lô 1,899,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.848.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2500150349
Giá từng phần lô 69,669,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.504.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.834.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng Elastase-1
Mã phần lô PP2500150350
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu 2 ml
Mã phần lô PP2500150351
Giá từng phần lô 9,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Direct Renin
Mã phần lô PP2500150352
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2500150353
Giá từng phần lô 435,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.916.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.638.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 313
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,058,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2500150354
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Inhibin A
Mã phần lô PP2500150355
Giá từng phần lô 9,104,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.656.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.552.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2500150356
Giá từng phần lô 7,594,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.391.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.797.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Inhibin A
Mã phần lô PP2500150357
Giá từng phần lô 26,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Intrinsic Factor Ab
Mã phần lô PP2500150358
Giá từng phần lô 37,980,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.970.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.990.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2500150359
Giá từng phần lô 38,736,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.104.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.368.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp ống nghiệm màu xanh
Mã phần lô PP2500150360
Giá từng phần lô 808,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15625
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,266,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm
Mã phần lô PP2500150361
Giá từng phần lô 231,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,949,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150362
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.378.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1
Mã phần lô PP2500150363
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.378.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2
Mã phần lô PP2500150364
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.378.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động
Mã phần lô PP2500150365
Giá từng phần lô 287,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150366
Giá từng phần lô 21,451,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.177.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.725.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150367
Giá từng phần lô 9,304,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.957.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.652.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150368
Giá từng phần lô 2,867,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.300.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150369
Giá từng phần lô 9,279,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.919.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.639.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150370
Giá từng phần lô 5,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150371
Giá từng phần lô 7,787,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.695
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.893.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150372
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150373
Giá từng phần lô 10,384,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.576.413
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.192.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 282
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150374
Giá từng phần lô 3,490,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.745.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150375
Giá từng phần lô 2,218,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.327.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150376
Giá từng phần lô 8,664,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.996.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.332.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150377
Giá từng phần lô 9,044,805
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.567.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.522.403
Năng lực sản xuất hàng hóa 282
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500150378
Giá từng phần lô 8,988,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.483.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điện cực cho xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh
Mã phần lô PP2500150379
Giá từng phần lô 378,697,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.046.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.348.692
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,360,921
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2500150380
Giá từng phần lô 40,895,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.343.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.447.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2500150381
Giá từng phần lô 3,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp thay thế cho lọ thuốc thử
Mã phần lô PP2500150382
Giá từng phần lô 24,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp thay thế cho lọ hóa chất tạo đường chuẩn/hóa chất kiểm tra chất lượng
Mã phần lô PP2500150383
Giá từng phần lô 6,246,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.369.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm hoạt độALT
Mã phần lô PP2500150384
Giá từng phần lô 457,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,724,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST
Mã phần lô PP2500150385
Giá từng phần lô 435,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,053,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ammonia trong huyết tương
Mã phần lô PP2500150386
Giá từng phần lô 429,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1550
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2500150387
Giá từng phần lô 29,130,465
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.695.698
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.565.233
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu.
Mã phần lô PP2500150388
Giá từng phần lô 67,347,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.020.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.673.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150389
Giá từng phần lô 56,661,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.991.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.330.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Bilirubin.
Mã phần lô PP2500150390
Giá từng phần lô 15,021,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.531.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.510.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Canxi trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2500150391
Giá từng phần lô 64,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150392
Giá từng phần lô 183,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,498,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150393
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2500150394
Giá từng phần lô 179,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.041.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.680.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14625
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu hay dịch não tuỷ (CSF).
Mã phần lô PP2500150395
Giá từng phần lô 266,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,990,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150396
Giá từng phần lô 1,113,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5250
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,403,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2500150397
Giá từng phần lô 15,036,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.555.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.518.432
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp High Sensiivity.
Mã phần lô PP2500150398
Giá từng phần lô 19,734,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.601.216
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.867.072
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất pha loãng để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu.
Mã phần lô PP2500150399
Giá từng phần lô 52,453,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.680.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.226.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 17532
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Iron trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150400
Giá từng phần lô 63,878,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.817.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao HDL trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150401
Giá từng phần lô 525,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4900
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,758,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) trong huyết thanh hay huyết tương người.
Mã phần lô PP2500150402
Giá từng phần lô 1,517,886,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.276.829.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.943.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 6453
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,536,583
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2500150403
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150404
Giá từng phần lô 447,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.855.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.618.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7875
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,417,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea nitrogen trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2500150405
Giá từng phần lô 213,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.588.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.529.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9625
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,391,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2500150406
Giá từng phần lô 648,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,459,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Gamma-glutamyl transferase trong huyết thanh hay huyết tương người
Mã phần lô PP2500150407
Giá từng phần lô 79,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm acid uric trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người
Mã phần lô PP2500150408
Giá từng phần lô 92,121,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.182.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Tryglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid.
Mã phần lô PP2500150409
Giá từng phần lô 5,654,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.827.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150410
Giá từng phần lô 26,486,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.729.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.243.212
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh.
Mã phần lô PP2500150411
Giá từng phần lô 7,110,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.665.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.555.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn một số xét nghiệm Lipid sinh hóa
Mã phần lô PP2500150412
Giá từng phần lô 21,957,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.936.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.978.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa để loại bỏ protein trong kim hút
Mã phần lô PP2500150413
Giá từng phần lô 29,547,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.320.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.773.644
Năng lực sản xuất hàng hóa 716
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tham chiếu xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu
Mã phần lô PP2500150414
Giá từng phần lô 104,422,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.633.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.211.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 36563
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa acid cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150415
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150416
Giá từng phần lô 144,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150417
Giá từng phần lô 32,510,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.765.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.255.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1413
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150418
Giá từng phần lô 130,690,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.035.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.345.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 707
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150419
Giá từng phần lô 31,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 848
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm L-homocysteine toàn phần
Mã phần lô PP2500150420
Giá từng phần lô 5,456,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.184.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm L-homocysteine toàn phần
Mã phần lô PP2500150421
Giá từng phần lô 7,170,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.756.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.585.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm L-homocysteine toàn phần
Mã phần lô PP2500150422
Giá từng phần lô 123,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,714,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2500150423
Giá từng phần lô 15,393,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.089.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.696.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2500150424
Giá từng phần lô 370,207,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.310.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.103.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,106,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine)
Mã phần lô PP2500150425
Giá từng phần lô 476,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.176
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.392
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500150426
Giá từng phần lô 12,108,804
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.163.206
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.054.402
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus trong máu người
Mã phần lô PP2500150427
Giá từng phần lô 1,642,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.447.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,288,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tách Tacrolimus ra khỏi mẫu
Mã phần lô PP2500150428
Giá từng phần lô 1,779,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.669.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2500150429
Giá từng phần lô 7,945,938
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.918.907
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.972.969
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500150430
Giá từng phần lô 9,189,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.783.824
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.594.608
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2500150431
Giá từng phần lô 140,269,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.404.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.134.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2500150432
Giá từng phần lô 7,770,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,118
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2500150433
Giá từng phần lô 76,599,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.899.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.299.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 275
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,297,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2500150434
Giá từng phần lô 5,456,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.184.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2500150435
Giá từng phần lô 55,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH)
Mã phần lô PP2500150436
Giá từng phần lô 5,509,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.263.998
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.754.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH)
Mã phần lô PP2500150437
Giá từng phần lô 70,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HE4
Mã phần lô PP2500150438
Giá từng phần lô 7,455,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.182.698
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.727.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4
Mã phần lô PP2500150439
Giá từng phần lô 8,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4
Mã phần lô PP2500150440
Giá từng phần lô 216,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.089.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,501,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150441
Giá từng phần lô 4,970,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.455.132
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,102
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1 trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150442
Giá từng phần lô 106,371,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.557.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.185.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,191,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh
Mã phần lô PP2500150443
Giá từng phần lô 281,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,436,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy(cTnI) trong huyết tương và huyết thanh.
Mã phần lô PP2500150444
Giá từng phần lô 10,360,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.540.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm vitamin B12
Mã phần lô PP2500150445
Giá từng phần lô 7,770,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.009
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm vitamin B12
Mã phần lô PP2500150446
Giá từng phần lô 135,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500150447
Giá từng phần lô 5,509,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.263.998
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.754.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500150448
Giá từng phần lô 56,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH
Mã phần lô PP2500150449
Giá từng phần lô 7,345,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.018.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.672.904
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH
Mã phần lô PP2500150450
Giá từng phần lô 70,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm prolactin
Mã phần lô PP2500150451
Giá từng phần lô 5,180,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.770.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2500150452
Giá từng phần lô 67,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Progesteron
Mã phần lô PP2500150453
Giá từng phần lô 5,509,356
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.264.034
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.754.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Progesteron
Mã phần lô PP2500150454
Giá từng phần lô 28,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I
Mã phần lô PP2500150455
Giá từng phần lô 2,480,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.294
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.098
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm pepsinogen I
Mã phần lô PP2500150456
Giá từng phần lô 2,151,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.824
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.608
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen I
Mã phần lô PP2500150457
Giá từng phần lô 40,493,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.739.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.246.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
Mã phần lô PP2500150458
Giá từng phần lô 7,500,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.009
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
Mã phần lô PP2500150459
Giá từng phần lô 11,486,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.229.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.743.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
Mã phần lô PP2500150460
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II
Mã phần lô PP2500150461
Giá từng phần lô 2,480,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.294
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.098
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng pepsinogen II
Mã phần lô PP2500150462
Giá từng phần lô 2,151,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.788
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.596
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen II
Mã phần lô PP2500150463
Giá từng phần lô 40,493,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.739.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.246.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa vệ sinh máy
Mã phần lô PP2500150464
Giá từng phần lô 8,895,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.343.535
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.447.845
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2500150465
Giá từng phần lô 477,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1125
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,339,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch alpha-fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2500150466
Giá từng phần lô 10,360,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.540.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500150467
Giá từng phần lô 181,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150468
Giá từng phần lô 10,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Cortisol
Mã phần lô PP2500150469
Giá từng phần lô 992,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1375
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,782,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2500150470
Giá từng phần lô 10,360,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.540.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Ferritin
Mã phần lô PP2500150471
Giá từng phần lô 425,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.515.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.838.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 875
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,770,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150472
Giá từng phần lô 10,594,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.892.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.297.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,847
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4)
Mã phần lô PP2500150473
Giá từng phần lô 1,364,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,941,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150474
Giá từng phần lô 10,391,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.587.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.195.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,759
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH)
Mã phần lô PP2500150475
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150476
Giá từng phần lô 11,558,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.337.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.779.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH)
Mã phần lô PP2500150477
Giá từng phần lô 1,577,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.366.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,325,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150478
Giá từng phần lô 10,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D)
Mã phần lô PP2500150479
Giá từng phần lô 1,216,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1125
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,486,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150480
Giá từng phần lô 11,554,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.331.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.777.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,626
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3)
Mã phần lô PP2500150481
Giá từng phần lô 346,983,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.475.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.491.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 850
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,409,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150482
Giá từng phần lô 11,558,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.337.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.779.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4)
Mã phần lô PP2500150483
Giá từng phần lô 254,726,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.089.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.363.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,641,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150484
Giá từng phần lô 12,020,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.030.384
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.010.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch anti-TPOtrong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2500150485
Giá từng phần lô 7,770,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.009
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch anti-TPO
Mã phần lô PP2500150486
Giá từng phần lô 321,710,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.565.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.855.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 675
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,651,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500150487
Giá từng phần lô 9,940,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.910.264
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP
Mã phần lô PP2500150488
Giá từng phần lô 583,471,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.206.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.735.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 975
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,504,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500150489
Giá từng phần lô 367,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch
Mã phần lô PP2500150490
Giá từng phần lô 10,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.052.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa, xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150491
Giá từng phần lô 29,000,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.500.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10725
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150492
Giá từng phần lô 96,794,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.192.014
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.397.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,903,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150493
Giá từng phần lô 39,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất đệm rửa
Mã phần lô PP2500150494
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2500150495
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG
Mã phần lô PP2500150496
Giá từng phần lô 80,985,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.477.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.492.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 5351
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Iron
Mã phần lô PP2500150497
Giá từng phần lô 15,735,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.603.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.867.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2500150498
Giá từng phần lô 74,406,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.609.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.203.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3063
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2500150499
Giá từng phần lô 12,912,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.368.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.456.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,372
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ethanol
Mã phần lô PP2500150500
Giá từng phần lô 2,715,345
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.073.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.357.673
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine.
Mã phần lô PP2500150501
Giá từng phần lô 152,488,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.732.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.244.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 108
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,574,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ethanol
Mã phần lô PP2500150502
Giá từng phần lô 2,355,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.532.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.535
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường
Mã phần lô PP2500150503
Giá từng phần lô 4,065,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.097.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý
Mã phần lô PP2500150504
Giá từng phần lô 4,065,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.097.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ammonia
Mã phần lô PP2500150505
Giá từng phần lô 22,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.301.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.433.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 188
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate
Mã phần lô PP2500150506
Giá từng phần lô 2,627,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.940.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.313.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP)
Mã phần lô PP2500150507
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Gentamicin
Mã phần lô PP2500150508
Giá từng phần lô 183,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.522.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 313
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500150509
Giá từng phần lô 442,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 188
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,271,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500150510
Giá từng phần lô 6,374,934
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.562.401
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.187.467
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2500150511
Giá từng phần lô 123,532,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.298.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.766.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2500150512
Giá từng phần lô 4,249,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.374.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus
Mã phần lô PP2500150513
Giá từng phần lô 154,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,645,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus
Mã phần lô PP2500150514
Giá từng phần lô 4,249,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.374.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500150515
Giá từng phần lô 7,441,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.162.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.720.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2500150516
Giá từng phần lô 36,382,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.573.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500150517
Giá từng phần lô 6,747,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.120.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.373.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2500150518
Giá từng phần lô 6,394,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.591.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.197.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2500150519
Giá từng phần lô 65,228,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.842.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.614.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2500150520
Giá từng phần lô 4,403,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.604.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.201.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C
Mã phần lô PP2500150521
Giá từng phần lô 14,685,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.956
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.652
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng cystatin C
Mã phần lô PP2500150522
Giá từng phần lô 52,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.671.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.223.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 141
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C
Mã phần lô PP2500150523
Giá từng phần lô 16,666,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.999.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.333.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500150524
Giá từng phần lô 3,581,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.372.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.790.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2500150525
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2500150526
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2500150527
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lọc cục máu đông máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500150528
Giá từng phần lô 1,819,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500150529
Giá từng phần lô 5,175,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.763.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao dẫn máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500150530
Giá từng phần lô 14,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa ống xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500150531
Giá từng phần lô 339,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.323.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.774.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16188
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,186,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500150532
Giá từng phần lô 436,666,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.000.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.333.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 11560
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,100,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin BCG
Mã phần lô PP2500150533
Giá từng phần lô 232,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 35625
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,968,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ ALP
Mã phần lô PP2500150534
Giá từng phần lô 60,816,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.224.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.408.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2925
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ alanine aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2500150535
Giá từng phần lô 1,467,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.201.661.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 97075
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,033,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin
Mã phần lô PP2500150536
Giá từng phần lô 490,980,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.470.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.490.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 554
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,729,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm aspartate aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2500150537
Giá từng phần lô 1,467,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.201.661.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 97075
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,033,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin
Mã phần lô PP2500150538
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin
Mã phần lô PP2500150539
Giá từng phần lô 244,240,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.360.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.120.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 595
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,327,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2500150540
Giá từng phần lô 268,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21688
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,067,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2500150541
Giá từng phần lô 295,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.569.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 26400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,851,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen Cho máy sinh hóa (12v/50w)
Mã phần lô PP2500150542
Giá từng phần lô 1,172,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,164,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường
Mã phần lô PP2500150543
Giá từng phần lô 30,489,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.734.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.244.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm CK_MB
Mã phần lô PP2500150544
Giá từng phần lô 3,811,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.716.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2500150545
Giá từng phần lô 41,118,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.678.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng C3
Mã phần lô PP2500150546
Giá từng phần lô 892,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.223.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.074.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,764,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng C4
Mã phần lô PP2500150547
Giá từng phần lô 892,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.223.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.074.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,764,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn
Mã phần lô PP2500150548
Giá từng phần lô 745,290,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.935.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.645.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,358,716
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa (UIBC)
Mã phần lô PP2500150549
Giá từng phần lô 5,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.479.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.826.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi
Mã phần lô PP2500150550
Giá từng phần lô 358,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.096.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25875
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,761,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500150551
Giá từng phần lô 616,160,556
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.240.834
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.080.278
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,484,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500150552
Giá từng phần lô 117,074,538
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.611.807
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.537.269
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,512,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500150553
Giá từng phần lô 186,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 875
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu
Mã phần lô PP2500150554
Giá từng phần lô 5,810,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.715.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.905.013
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, ASLO, Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500150555
Giá từng phần lô 26,702,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.054.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.351.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho một số xét nghiệm định lượng protein
Mã phần lô PP2500150556
Giá từng phần lô 10,261,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.392.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.130.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ cholinesterase
Mã phần lô PP2500150557
Giá từng phần lô 6,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2500150558
Giá từng phần lô 632,133,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.200.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 51713
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,964,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2500150559
Giá từng phần lô 183,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 950
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,506,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK
Mã phần lô PP2500150560
Giá từng phần lô 417,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,512,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ
Mã phần lô PP2500150561
Giá từng phần lô 673,076,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.614.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.538.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,192,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đựng mẫu thể tích nhỏ
Mã phần lô PP2500150562
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9375
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500150563
Giá từng phần lô 1,631,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.447.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 97125
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500150564
Giá từng phần lô 6,682,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.024.258.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.341.419.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31313
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,485,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl- cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150565
Giá từng phần lô 840,278,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.418.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.139.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,208,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K+ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150566
Giá từng phần lô 849,369,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.054.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.684.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,481,091
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na+ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150567
Giá từng phần lô 888,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.055.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,643,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực quy chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150568
Giá từng phần lô 408,297,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.446.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.148.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,248,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy rửa buồng ủ
Mã phần lô PP2500150569
Giá từng phần lô 112,622,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.933.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.311.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt
Mã phần lô PP2500150570
Giá từng phần lô 43,499,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.249.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.749.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1770
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm hoạt độ GGT
Mã phần lô PP2500150571
Giá từng phần lô 342,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22650
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,274,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500150572
Giá từng phần lô 912,925,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.369.387.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.462.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 80025
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,387,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL
Mã phần lô PP2500150573
Giá từng phần lô 1,575,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.363.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38750
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,262,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein
Mã phần lô PP2500150574
Giá từng phần lô 60,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.956.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.318.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 138
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Homocystein
Mã phần lô PP2500150575
Giá từng phần lô 7,629,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.444.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.814.686
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Homocystein
Mã phần lô PP2500150576
Giá từng phần lô 15,258,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.888.116
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.629.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,762
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA
Mã phần lô PP2500150577
Giá từng phần lô 220,123,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.184.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.061.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 825
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,603,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG
Mã phần lô PP2500150578
Giá từng phần lô 285,159,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.739.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.579.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1069
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,554,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM
Mã phần lô PP2500150579
Giá từng phần lô 185,103,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.655.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.551.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 694
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,553,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron
Mã phần lô PP2500150580
Giá từng phần lô 435,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,071,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu điện giải cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150581
Giá từng phần lô 262,237,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.356.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.118.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,867,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150582
Giá từng phần lô 734,265,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.398.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.132.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,027,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2500150583
Giá từng phần lô 13,053,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.580.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức thấp
Mã phần lô PP2500150584
Giá từng phần lô 13,053,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.580.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2500150585
Giá từng phần lô 42,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.460.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.153.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol
Mã phần lô PP2500150586
Giá từng phần lô 5,063,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.594.960.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.531.653.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41375
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,899,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2500150587
Giá từng phần lô 251,539,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.308.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.769.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2475
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,546,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg
Mã phần lô PP2500150588
Giá từng phần lô 18,127,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.190.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.063.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 975
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2500150589
Giá từng phần lô 16,789,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.184.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.394.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 438
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách lớn
Mã phần lô PP2500150590
Giá từng phần lô 16,254,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.381.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.127.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 447
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,626
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn
Mã phần lô PP2500150591
Giá từng phần lô 455,083,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.624.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.541.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 14025
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,652,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2500150592
Giá từng phần lô 182,536,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.804.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.268.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 7425
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,476,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho
Mã phần lô PP2500150593
Giá từng phần lô 24,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2032
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2500150594
Giá từng phần lô 293,462,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.193.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,803,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2500150595
Giá từng phần lô 33,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.370.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sTFR
Mã phần lô PP2500150596
Giá từng phần lô 14,706,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.060.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.353.345
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500150597
Giá từng phần lô 29,612,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.419.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.806.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng lidocaine, amikacin
Mã phần lô PP2500150598
Giá từng phần lô 29,679,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.518.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.839.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,373
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2500150599
Giá từng phần lô 336,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.220.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.073.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2625
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,084,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1
Mã phần lô PP2500150600
Giá từng phần lô 26,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2
Mã phần lô PP2500150601
Giá từng phần lô 10,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.753.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.251.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu trong mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2500150602
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 131250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2500150603
Giá từng phần lô 3,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách lớn
Mã phần lô PP2500150604
Giá từng phần lô 14,490,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 447
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng sTFR
Mã phần lô PP2500150605
Giá từng phần lô 63,557,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.335.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.778.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,717
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng sTFR
Mã phần lô PP2500150606
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500150607
Giá từng phần lô 222,435,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.653.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.217.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 21438
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,673,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2500150608
Giá từng phần lô 1,046,569,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.854.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 50200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,397,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin
Mã phần lô PP2500150609
Giá từng phần lô 296,133,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.199.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.066.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,883,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen
Mã phần lô PP2500150610
Giá từng phần lô 1,066,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.790.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.263.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 70538
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,995,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid Uric
Mã phần lô PP2500150611
Giá từng phần lô 508,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,262,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2500150612
Giá từng phần lô 153,463,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.194.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.731.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 413
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,603,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AMYLASE
Mã phần lô PP2500150613
Giá từng phần lô 175,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.931.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.643.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3450
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,258,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500150614
Giá từng phần lô 22,086,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.129.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.043.216
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải natri, Kali, chloride
Mã phần lô PP2500150615
Giá từng phần lô 104,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500150616
Giá từng phần lô 50,125,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.188.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.062.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1778
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose trong huyết thanh, huyết tương
Mã phần lô PP2500150617
Giá từng phần lô 11,536,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.305.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.768.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 825
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen
Mã phần lô PP2500150618
Giá từng phần lô 7,317,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.976.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.658.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine
Mã phần lô PP2500150619
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần trong huyết thanh, huyết tương
Mã phần lô PP2500150620
Giá từng phần lô 9,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.588.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 657
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron
Mã phần lô PP2500150621
Giá từng phần lô 59,131,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.697.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.565.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1663
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2500150622
Giá từng phần lô 11,435,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.153.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.717.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 550
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Phospho
Mã phần lô PP2500150623
Giá từng phần lô 3,431,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.146.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 282
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ α-amylase
Mã phần lô PP2500150624
Giá từng phần lô 33,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 657
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng αamylase tụy
Mã phần lô PP2500150625
Giá từng phần lô 5,716,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.575.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.858.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2500150626
Giá từng phần lô 13,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 425
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2500150627
Giá từng phần lô 50,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat
Mã phần lô PP2500150628
Giá từng phần lô 13,972,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.958.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 275
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDL-cholesterol
Mã phần lô PP2500150629
Giá từng phần lô 841,496,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.262.244.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.748.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10350
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,244,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Fe
Mã phần lô PP2500150630
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB
Mã phần lô PP2500150631
Giá từng phần lô 32,602,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.903.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.301.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 169
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM
Mã phần lô PP2500150632
Giá từng phần lô 36,020,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.030.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.010.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA
Mã phần lô PP2500150633
Giá từng phần lô 36,020,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.030.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.010.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG
Mã phần lô PP2500150634
Giá từng phần lô 47,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 188
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C3
Mã phần lô PP2500150635
Giá từng phần lô 125,770,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.655.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.885.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4
Mã phần lô PP2500150636
Giá từng phần lô 125,770,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.655.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.885.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin
Mã phần lô PP2500150637
Giá từng phần lô 51,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 313
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2500150638
Giá từng phần lô 50,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500150639
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa xét nghiệm định lượng albumin niệu
Mã phần lô PP2500150640
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy
Mã phần lô PP2500150641
Giá từng phần lô 167,708,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.562.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.854.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 2357
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,031,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện kháng nguyên dư trong các mẫu thử
Mã phần lô PP2500150642
Giá từng phần lô 36,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF
Mã phần lô PP2500150643
Giá từng phần lô 48,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500150644
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin
Mã phần lô PP2500150645
Giá từng phần lô 84,537,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.806.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tham chiếu điện giải cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150646
Giá từng phần lô 20,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
Mã phần lô PP2500150647
Giá từng phần lô 24,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18125
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn
Mã phần lô PP2500150648
Giá từng phần lô 52,496,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.744.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.248.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3075
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500150649
Giá từng phần lô 787,446
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.169
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.723
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch muối NaCl
Mã phần lô PP2500150650
Giá từng phần lô 5,249,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.874.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.624.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch giảm sức căng bề mặt
Mã phần lô PP2500150651
Giá từng phần lô 21,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kiềm
Mã phần lô PP2500150652
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa Axit
Mã phần lô PP2500150653
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150654
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử protein làm sạch máy
Mã phần lô PP2500150655
Giá từng phần lô 37,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp que thử xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500150656
Giá từng phần lô 1,491,667,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.237.500.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.833.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 26100
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,750,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp que hiệu chuẩn cho xét nghiệm máy nước tiểu
Mã phần lô PP2500150657
Giá từng phần lô 683,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500150658
Giá từng phần lô 323,076,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.615.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.538.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,692,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng để ly huyết mẫu máu toàn phần và pha loãng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2500150659
Giá từng phần lô 329,294,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.942.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.647.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1654
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,878,841
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2500150660
Giá từng phần lô 9,124,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.686.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.562.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,722,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2500150661
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c mức bất thường
Mã phần lô PP2500150662
Giá từng phần lô 67,803,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.705.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.901.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150663
Giá từng phần lô 57,625,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.437.692
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.564
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,753
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2500150664
Giá từng phần lô 18,356,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.534.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.178.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,698
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500150665
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.520.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.506.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500150666
Giá từng phần lô 737,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2325
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,124,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg
Mã phần lô PP2500150667
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2500150668
Giá từng phần lô 36,713,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.069.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.356.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2500150669
Giá từng phần lô 1,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2500150670
Giá từng phần lô 117,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.053.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.684.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2500150671
Giá từng phần lô 665,733,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.600.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.866.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1700
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,972,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5
Mã phần lô PP2500150672
Giá từng phần lô 11,748,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.622.384
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.874.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500150673
Giá từng phần lô 11,748,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.622.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.874.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500150674
Giá từng phần lô 13,216,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.825.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.394
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500150675
Giá từng phần lô 701,591,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.387.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.795.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1138
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,047,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500150676
Giá từng phần lô 15,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500150677
Giá từng phần lô 562,815,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.223.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.407.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 913
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,884,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500150678
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.520.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.506.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500150679
Giá từng phần lô 634,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.609.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,032,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu
Mã phần lô PP2500150680
Giá từng phần lô 2,574,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.861.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.287.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 675
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,225,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500150681
Giá từng phần lô 13,216,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.825.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.394
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500150682
Giá từng phần lô 911,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2875
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,358,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide
Mã phần lô PP2500150683
Giá từng phần lô 11,013,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.520.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.506.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500150684
Giá từng phần lô 16,520,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.781.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.488
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,629
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500150685
Giá từng phần lô 391,452,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.178.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.726.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 825
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,743,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn/Cốc xét nghiệm
Mã phần lô PP2500150686
Giá từng phần lô 775,111,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.667.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.555.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 120960
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,253,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm định lượng Estradiol/Progesterone
Mã phần lô PP2500150687
Giá từng phần lô 3,157,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.736.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.578.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch (IL-6, C-peptit....)
Mã phần lô PP2500150688
Giá từng phần lô 7,893,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.839.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.946.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500150689
Giá từng phần lô 24,475,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.713.196
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.237.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500150690
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2500150691
Giá từng phần lô 176,957,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.436.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.478.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,308,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2500150692
Giá từng phần lô 11,049,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.574.796
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.524.932
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500150693
Giá từng phần lô 616,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,503,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500150694
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.520.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.506.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2500150695
Giá từng phần lô 3,006,108
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.509.162
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.054
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500150696
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.520.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.506.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG tự do
Mã phần lô PP2500150697
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do
Mã phần lô PP2500150698
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500150699
Giá từng phần lô 6,063,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.095.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2500150700
Giá từng phần lô 6,992,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,786
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500150701
Giá từng phần lô 1,876,862,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.815.293.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 8300
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,305,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500150702
Giá từng phần lô 24,475,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.713.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.237.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG
Mã phần lô PP2500150703
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.520.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.506.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG
Mã phần lô PP2500150704
Giá từng phần lô 109,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.559.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.519.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 338
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,271,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500150705
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500150706
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin T tim
Mã phần lô PP2500150707
Giá từng phần lô 2,393,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.589.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.196.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6475
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,794,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin T tim
Mã phần lô PP2500150708
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2500150709
Giá từng phần lô 14,318,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.159.086
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IGF-1
Mã phần lô PP2500150710
Giá từng phần lô 15,419,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.129.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.709.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-1
Mã phần lô PP2500150711
Giá từng phần lô 3,059,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.589.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6
Mã phần lô PP2500150712
Giá từng phần lô 17,133,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.700.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2500150713
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để tách chiết các mẫu phân tích trong xét nghiệm (everolimus, tacrolimus)
Mã phần lô PP2500150714
Giá từng phần lô 40,598,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.897.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.299.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch điện cực điện giải xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500150715
Giá từng phần lô 32,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2500150716
Giá từng phần lô 13,919,337
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.879.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.959.669
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate
Mã phần lô PP2500150717
Giá từng phần lô 76,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500150718
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệuthần kinh (NSE)
Mã phần lô PP2500150719
Giá từng phần lô 9,178,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.767.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.589.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,349
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng free βhCG và PAPP A
Mã phần lô PP2500150720
Giá từng phần lô 6,363,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.181.818
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,909
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2500150721
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2500150722
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2500150723
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2500150724
Giá từng phần lô 1,703,494,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.555.242.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.747.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1088
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,104,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chạy xét nghiệm định lượng PIGF
Mã phần lô PP2500150725
Giá từng phần lô 84,892,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.338.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.446.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,778
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIGF
Mã phần lô PP2500150726
Giá từng phần lô 6,063,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.095.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, kháng thể kháng TPO và kháng thể kháng Tg
Mã phần lô PP2500150727
Giá từng phần lô 154,195,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.293.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.097.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng IGF-1
Mã phần lô PP2500150728
Giá từng phần lô 3,059,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.589.154
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus, Sirolimus
Mã phần lô PP2500150729
Giá từng phần lô 6,959,682
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.439.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.479.841
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu
Mã phần lô PP2500150730
Giá từng phần lô 228,650,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.975.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.325.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,859,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch kim thuốc thử
Mã phần lô PP2500150731
Giá từng phần lô 4,949,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.423.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.474.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 315
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
Mã phần lô PP2500150732
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP
Mã phần lô PP2500150733
Giá từng phần lô 4,118,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.177.087.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.059.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2013
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,541,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vận chuyển hỗ hợp phản ứng thuốc thử
Mã phần lô PP2500150734
Giá từng phần lô 562,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,884,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500150735
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500150736
Giá từng phần lô 19,762,308
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.643.462
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.881.154
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,869
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500150737
Giá từng phần lô 7,342,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2500150738
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.520.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.506.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500150739
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2500150740
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500150741
Giá từng phần lô 7,342,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg
Mã phần lô PP2500150742
Giá từng phần lô 7,692,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.538.468
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.846.156
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500150743
Giá từng phần lô 1,884,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.826.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 942.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8750
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,538,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch (Troponin T, CEA, AFP,...)
Mã phần lô PP2500150744
Giá từng phần lô 119,929,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.894.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2500150745
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2500150746
Giá từng phần lô 6,118,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.436
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500150747
Giá từng phần lô 1,962,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.944.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6188
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,880,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm
Mã phần lô PP2500150748
Giá từng phần lô 314,603,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.905.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.301.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 585
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,438,109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500150749
Giá từng phần lô 1,364,616,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.925.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.308.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2213
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,938,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500150750
Giá từng phần lô 1,850,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,510,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500150751
Giá từng phần lô 1,321,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.982.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,650,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 12-5
Mã phần lô PP2500150752
Giá từng phần lô 1,364,634,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.951.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.317.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2213
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,939,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500150753
Giá từng phần lô 1,670,022,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.034.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.011.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 3413
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,100,687
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500150754
Giá từng phần lô 1,376,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.065.128.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.376.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2813
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,302,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA trong huyết thanh, huyết tương
Mã phần lô PP2500150755
Giá từng phần lô 1,665,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.975.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.658.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4725
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,959,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2500150756
Giá từng phần lô 1,046,331,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.497.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.165.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2138
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,389,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500150757
Giá từng phần lô 4,442,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.663.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.221.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20625
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,268,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500150758
Giá từng phần lô 2,248,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.372.232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.077.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7088
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,444,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm: ProGRP, HE4, TSH, Calcitonin, Tg, Troponin T...
Mã phần lô PP2500150759
Giá từng phần lô 4,459,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.689.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.229.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử
Mã phần lô PP2500150760
Giá từng phần lô 1,447,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,432,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu
Mã phần lô PP2500150761
Giá từng phần lô 421,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,644,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500150762
Giá từng phần lô 4,603,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.905.749.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.301.916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21375
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,114,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2500150763
Giá từng phần lô 5,682,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.523.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.841.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15375
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2500150764
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cup/Tips cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500150765
Giá từng phần lô 1,211,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.816.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 283500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,333,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2500150766
Giá từng phần lô 569,428,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.142.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.714.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1763
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,082,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2500150767
Giá từng phần lô 1,418,603,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.904.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.301.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2300
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,558,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ACCP
Mã phần lô PP2500150768
Giá từng phần lô 323,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,714,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2500150769
Giá từng phần lô 1,551,746,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.327.620.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.873.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 3963
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,552,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2500150770
Giá từng phần lô 2,976,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.465.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1350
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,302,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500150771
Giá từng phần lô 1,704,967,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.450.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.483.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4838
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,149,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2500150772
Giá từng phần lô 363,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 825
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,903,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2500150773
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500150774
Giá từng phần lô 177,691,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.537.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.845.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 825
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,330,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2500150775
Giá từng phần lô 121,153,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.730.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.576.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,634,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide
Mã phần lô PP2500150776
Giá từng phần lô 158,601,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.902.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.300.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,758,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500150777
Giá từng phần lô 226,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 713
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2500150778
Giá từng phần lô 3,708,564,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.562.846.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.282.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2663
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,256,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500150779
Giá từng phần lô 202,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 638
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,066,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg
Mã phần lô PP2500150780
Giá từng phần lô 355,383,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.075.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.691.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 825
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,661,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2500150781
Giá từng phần lô 331,152,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.729.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.576.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1538
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,934,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg
Mã phần lô PP2500150782
Giá từng phần lô 770,901,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.351.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.450.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1013
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,127,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP
Mã phần lô PP2500150783
Giá từng phần lô 9,591,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.387.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.795.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4688
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,752,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm ProBNP
Mã phần lô PP2500150784
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây hệ thống cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500150785
Giá từng phần lô 2,293,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.440.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng để làm sạch trong điện giải niệu
Mã phần lô PP2500150786
Giá từng phần lô 2,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.293.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nhu động cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500150787
Giá từng phần lô 2,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực CL- cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500150788
Giá từng phần lô 15,794,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.691.624
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.897.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K+ cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500150789
Giá từng phần lô 16,145,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.217.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.072.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na+ cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500150790
Giá từng phần lô 21,994,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.992.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.997.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực quy chiếu cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500150791
Giá từng phần lô 16,859,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.289.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.429.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực rỗng máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500150792
Giá từng phần lô 28,818,249
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.227.374
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.409.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm điện giải niệu
Mã phần lô PP2500150793
Giá từng phần lô 131,464,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.197.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.732.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2325
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,943,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500150794
Giá từng phần lô 2,138,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trục lăn, bơm nhu động cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500150795
Giá từng phần lô 3,225,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.837.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.612.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để pha loãng các xét nghiệm điện giải NIỆU
Mã phần lô PP2500150796
Giá từng phần lô 8,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay đựng mẫu hậu phân tích
Mã phần lô PP2500150797
Giá từng phần lô 57,709,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.564.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.854.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán đậy ống nghiệm
Mã phần lô PP2500150798
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 196875
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500150799
Giá từng phần lô 154,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.952.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 488
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,639,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2500150800
Giá từng phần lô 73,117,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.676.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.558.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500150801
Giá từng phần lô 166,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 525
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500150802
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2500150803
Giá từng phần lô 38,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.823.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.274.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Interleukin 6
Mã phần lô PP2500150804
Giá từng phần lô 2,349,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.524.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,489,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2500150805
Giá từng phần lô 74,895,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.342.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.447.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 213
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2500150806
Giá từng phần lô 178,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,352,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2500150807
Giá từng phần lô 154,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.952.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 488
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,639,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2500150808
Giá từng phần lô 83,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.897.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2500150809
Giá từng phần lô 37,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi)
Mã phần lô PP2500150810
Giá từng phần lô 82,291,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.436.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.145.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25hydroxyvitaminD toàn phần
Mã phần lô PP2500150811
Giá từng phần lô 1,081,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.328.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.776.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 788
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,446,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2500150812
Giá từng phần lô 50,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500150813
Giá từng phần lô 9,790,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.685.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,717
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500150814
Giá từng phần lô 8,650,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.975.552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.325.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,511
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2500150815
Giá từng phần lô 2,031,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2500150816
Giá từng phần lô 2,031,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A
Mã phần lô PP2500150817
Giá từng phần lô 3,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.573.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B
Mã phần lô PP2500150818
Giá từng phần lô 4,344,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.517.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.172.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Hóa chất cho xét nghiệm Catecholamines
Mã phần lô PP2500150819
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150820
Giá từng phần lô 423,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,690,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150821
Giá từng phần lô 51,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm ly giải số 1 cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150822
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm ly giải số 2 cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150823
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm ly giải số 3 cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150824
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa và ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2500150825
Giá từng phần lô 325,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,777,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150826
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất đối chiếu cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500150827
Giá từng phần lô 12,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.446.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.148.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng KL-6
Mã phần lô PP2500150828
Giá từng phần lô 357,984,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.976.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.992.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,739,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm KL-6
Mã phần lô PP2500150829
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng KL-6
Mã phần lô PP2500150830
Giá từng phần lô 25,185,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.778.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.592.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất cho phản ứng miễn dịch enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2500150831
Giá từng phần lô 96,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,903,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500150832
Giá từng phần lô 14,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống wash solution
Mã phần lô PP2500150833
Giá từng phần lô 13,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc CO2 dùng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500150834
Giá từng phần lô 7,300,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.238
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm 1
Mã phần lô PP2500150835
Giá từng phần lô 4,115,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.173.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.057.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cartriges trống
Mã phần lô PP2500150836
Giá từng phần lô 6,771,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.157.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.385.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2500150837
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2500150838
Giá từng phần lô 26,000,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc cho máy xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2500150839
Giá từng phần lô 167,395,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.092.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.697.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,021,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất làm sạch cho máy xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2500150840
Giá từng phần lô 10,828,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.242.003
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.414.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2500150841
Giá từng phần lô 31,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.377.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm rửa giải cho xét nghiệm Hemoglobin 1
Mã phần lô PP2500150842
Giá từng phần lô 944,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.109.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.036.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14625
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,322,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm rửa giải cho xét nghiệm Hemoglobin 2
Mã phần lô PP2500150843
Giá từng phần lô 335,686,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.529.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.843.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,070,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa cho máy xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2500150844
Giá từng phần lô 944,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.244.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18563
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,324,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->