Gói thầu: Gói 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Vi Sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300376371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Vi Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300248883 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 143,040,542,555 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.291.216.221 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300493625 - Chai cấy máu kỵ khí người lớn | 2,200,000,000 | 3.000.000.000 | 3822 | 1.540.000.000 | 66.6666 |
| 2 | PP2300493626 - Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao (myco) | 71,500,000 | 97.500.000 | 3822 | 50.050.000 | 1.6666 |
| 3 | PP2300493627 - Chai cấy máu hiếu khí | 1,732,500,000 | 2.362.500.000 | 3822 | 1.212.750.000 | 25 |
| 4 | PP2300493628 - Chai cấy máu | 57,750,000 | 78.750.000 | 3822 | 40.425.000 | 0.8333 |
| 5 | PP2300493629 - Thẻ kháng sinh đồ NMIC vi khuẩn gram âm | 1,960,800,000 | 2.673.818.182 | 3822 | 1.372.560.000 | 100 |
| 6 | PP2300493630 - Canh trường định danh | 543,500,000 | 741.136.364 | 3822 | 380.450.000 | 41.6666 |
| 7 | PP2300493631 - Canh trường kháng sinh đồ | 1,020,400,000 | 1.391.454.546 | 3822 | 714.280.000 | 66.6666 |
| 8 | PP2300493632 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 102,900,000 | 140.318.182 | 3822 | 72.030.000 | 5 |
| 9 | PP2300493633 - Canh trường kháng sinh đồ liên cầu khuẩn | 12,000,000 | 16.363.637 | 3822 | 8.400.000 | 0.6666 |
| 10 | PP2300493634 - Chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu khuẩn | 13,720,000 | 18.709.091 | 3822 | 9.604.000 | 0.6666 |
| 11 | PP2300493635 - Bộ ống chuẩn cho cấy lao | 23,052,000 | 31.434.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 16.136.400 | 0.1666 |
| 12 | PP2300493636 - Bộ kháng sinh đồ sire | 32,500,000 | 44.318.182 | 3822 | 22.750.000 | 1.6666 |
| 13 | PP2300493637 - Bộ hoá chất kháng sinh đồ pza | 41,400,000 | 56.454.546 | 3822 | 28.980.000 | 1.6666 |
| 14 | PP2300493638 - Hoá chất xử lý mẫu đờm 150 ml | 182,360,000 | 248.672.728 | 3822 | 127.652.000 | 6.6666 |
| 15 | PP2300493639 - Hoá chất xử lý mẫu đờm 75ml | 386,430,000 | 526.950.000 | 3822 | 270.501.000 | 18.3333 |
| 16 | PP2300493640 - Bộ kit dùng để định tính độ nhạy cảm pyrazinamide (PZA) của vi khuẩn Lao | 11,555,000 | 15.756.819 | 3822 | 8.088.500 | 0.8333 |
| 17 | PP2300493641 - Thẻ định danh vi khuẩn lao | 298,900,000 | 407.590.910 | 3822 | 209.230.000 | 16.6666 |
| 18 | PP2300493642 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn lao loại ống ≥ 7ml | 711,100,000 | 969.681.819 | 3822 | 497.770.000 | 16.6666 |
| 19 | PP2300493643 - Phụ gia cho môi trường nuôi cấy vi khuẩn lao | 314,400,000 | 428.727.273 | 3822 | 220.080.000 | 16.6666 |
| 20 | PP2300493644 - Môi trường đặc nuôi cấy Mycobacterium tuberculosis và NTM | 26,216,000 | 35.749.091 | 3822 | 18.351.200 | 0.6666 |
| 21 | PP2300493645 - Môi trường nuôi cấy để phát hiện và xác định loại vi khuẩn lao | 55,730,000 | 75.995.455 | 3822 | 39.011.000 | 1.6666 |
| 22 | PP2300493646 - Bộ kít Elisa xét nghiệm Interferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán Lao | 866,250,000 | 1.181.250.000 | 3822 | 606.375.000 | 4.1666 |
| 23 | PP2300493647 - Bộ ống đựng mẫu xét nghiệm Quantiferon | 764,400,000 | 1.042.363.637 | 3822 | 535.080.000 | 6.6666 |
| 24 | PP2300493648 - Bộ xét nghiệm Amib | 79,529,760 | 108.449.673 | 3822 | 55.670.832 | 2.5 |
| 25 | PP2300493649 - Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn | 378,604,800 | 516.279.273 | 3822 | 265.023.360 | 11.6666 |
| 26 | PP2300493650 - Kit xét nghiệm sán dải heo loại IgG | 95,040,000 | 129.600.000 | 3822 | 66.528.000 | 3 |
| 27 | PP2300493651 - Kit xét nghiệm tìm kháng nguyên sán dải heo | 80,850,000 | 110.250.000 | 3822 | 56.595.000 | 2.5 |
| 28 | PP2300493652 - Kit xét nghiệm giun đũa chó mèo | 369,600,000 | 504.000.000 | 3822 | 258.720.000 | 11.6666 |
| 29 | PP2300493653 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng giun tròn chuột | 50,657,600 | 69.078.546 | 3822 | 35.460.320 | 1.3333 |
| 30 | PP2300493654 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai | 16,040,000 | 21.872.728 | 3822 | 11.228.000 | 0.6666 |
| 31 | PP2300493655 - Kit xét nghiệm sán máng | 158,976,000 | 216.785.455 | 3822 | 111.283.200 | 5 |
| 32 | PP2300493656 - Kit xét nghiệm sán dải chó | 158,976,000 | 216.785.455 | 3822 | 111.283.200 | 5 |
| 33 | PP2300493657 - Kit xét nghiệm nấm Aspegillus fumigatus IgG | 45,999,840 | 62.727.055 | 3822 | 32.199.888 | 0.8333 |
| 34 | PP2300493658 - Kit xét nghiệm nấm Aspegillus fumigatus IgM | 45,999,840 | 62.727.055 | 3822 | 32.199.888 | 0.8333 |
| 35 | PP2300493659 - Kit xét nghiệm giun xoắn | 31,795,200 | 43.357.091 | 3822 | 22.256.640 | 1 |
| 36 | PP2300493660 - Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng giun chỉ IgM | 10,553,664 | 14.391.360 | 3822 | 7.387.564 | 0.3333 |
| 37 | PP2300493661 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG chống Aspergillus fumigatus trong mẫu máu | 12,664,400 | 17.269.637 | 3822 | 8.865.080 | 0.3333 |
| 38 | PP2300493662 - Chất nền HCCA | 880,000,000 | 1.200.000.000 | 3822 | 616.000.000 | 3.3333 |
| 39 | PP2300493663 - Đĩa phết mẫu định danh nhanh vi khuẩn | 1,290,000,000 | 1.759.090.910 | 3822 | 903.000.000 | 2.5 |
| 40 | PP2300493664 - Bộ hóa chất định danh nhanh mẫu máu | 177,640,000 | 242.236.364 | 3822 | 124.348.000 | 1.6666 |
| 41 | PP2300493665 - Hóa chất hiệu chuẩn và nội kiểm định danh vi khuẩn | 22,000,000 | 30.000.000 | 3822 | 15.400.000 | 0.1666 |
| 42 | PP2300493666 - Thanh chỉ thị yếm khí | 2,115,750 | 2.885.114 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.481.025 | 0.1666 |
| 43 | PP2300493667 - Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm kỵ khí | 3,250,000 | 4.431.819 | 3822 | 2.275.000 | 0.8333 |
| 44 | PP2300493668 - Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị | 94,000,000 | 128.181.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 65.800.000 | 8.3333 |
| 45 | PP2300493669 - Môi trường nuôi cấy Fluid Thioglycollate Medium | 7,332,000 | 9.998.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 5.132.400 | 0.8333 |
| 46 | PP2300493670 - Môi trường tăng trưởng sơ cấp và duy trì vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí | 2,373,000 | 3.235.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.661.100 | 0.3333 |
| 47 | PP2300493671 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí | 5,517,750 | 7.524.205 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.862.425 | 0.8333 |
| 48 | PP2300493672 - Dung dịch Vitamin K1 và hemin hỗ trợ nuôi cấy vi khuẩn kị kí | 12,264,000 | 16.723.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 8.584.800 | 1.6666 |
| 49 | PP2300493673 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis loại IgA | 24,888,960 | 33.939.491 | 3822 | 17.422.272 | 0.8333 |
| 50 | PP2300493674 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus Sởi loại IgM | 54,090,240 | 73.759.419 | 3822 | 37.863.168 | 1.6666 |
| 51 | PP2300493675 - Dung dịch hạn chế dương tính giả do yếu tố dạng thấp | 17,499,825 | 23.863.398 | 3822 | 12.249.877 | 4.1666 |
| 52 | PP2300493676 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể Xoắn khuẩn vàng da loại IgM | 56,889,216 | 77.576.204 | 3822 | 39.822.451 | 2 |
| 53 | PP2300493677 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể Xoắn khuẩn vàng da loại IgG | 9,600,000 | 13.090.910 | 3822 | 6.720.000 | 0.3333 |
| 54 | PP2300493678 - Kit xét nghiệm Viêm não Nhật Bản loại IgG | 41,992,416 | 57.262.386 | 3822 | 29.394.691 | 0.5 |
| 55 | PP2300493679 - Kit xét nghiệm Viêm não Nhật Bản loại IgM | 139,974,720 | 190.874.619 | 3822 | 97.982.304 | 1.6666 |
| 56 | PP2300493680 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus Zika loại IgG | 29,400,000 | 40.090.910 | 3822 | 20.580.000 | 0.3333 |
| 57 | PP2300493681 - Kit xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus Zika loại IgM | 33,810,048 | 46.104.611 | 3822 | 23.667.033 | 0.3333 |
| 58 | PP2300493682 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện HAV Total miễn dịch tự động | 99,125,775 | 135.171.512 | 3822 | 69.388.042 | 0.8333 |
| 59 | PP2300493683 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện HAV Total miễn dịch tự động | 14,420,700 | 19.664.591 | 3822 | 10.094.490 | 1 |
| 60 | PP2300493684 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV IgM | 416,328,264 | 567.720.360 | 3822 | 291.429.784 | 3 |
| 61 | PP2300493685 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệmAnti - HAV IgM | 13,951,038 | 19.024.143 | 3822 | 9.765.726 | 1 |
| 62 | PP2300493686 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV | 4,038,457,500 | 5.506.987.500 | 3822 | 2.826.920.250 | 83.3333 |
| 63 | PP2300493687 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV | 59,964,975 | 81.770.421 | 3822 | 41.975.482 | 5.8333 |
| 64 | PP2300493688 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HBsAg | 2,758,455,000 | 3.761.529.546 | 3822 | 1.930.918.500 | 20 |
| 65 | PP2300493689 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng HBsAg | 27,562,500 | 37.585.228 | 3822 | 19.293.750 | 1.6666 |
| 66 | PP2300493690 - Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định HBsAg | 586,393,500 | 799.627.500 | 3822 | 410.475.450 | 3.3333 |
| 67 | PP2300493691 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện, định lượng kháng thể kháng vi rút viêm gan B | 323,076,600 | 440.559.000 | 3822 | 226.153.620 | 6.6666 |
| 68 | PP2300493692 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện, định lượng kháng thể kháng vi rút viêm gan B | 10,279,710 | 14.017.787 | 3822 | 7.195.797 | 1 |
| 69 | PP2300493693 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng lõi vi rút viêm gan B | 264,335,400 | 360.457.364 | 3822 | 185.034.780 | 3.3333 |
| 70 | PP2300493694 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng lõi vi rút viêm gan B | 10,279,710 | 14.017.787 | 3822 | 7.195.797 | 1 |
| 71 | PP2300493695 - Sinh phẩm xét nghiệm Anti-HBc IgM | 146,853,000 | 200.254.091 | 3822 | 102.797.100 | 1.3333 |
| 72 | PP2300493696 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xét nghiệm Anti-HBc IgM | 17,108,376 | 23.329.604 | 3822 | 11.975.863 | 1 |
| 73 | PP2300493697 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên e của vi rút viêm gan B | 1,002,271,725 | 1.366.734.171 | 3822 | 701.590.207 | 10.8333 |
| 74 | PP2300493698 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xét nghiệm HBeAg | 7,342,650 | 10.012.705 | 3822 | 5.139.855 | 1 |
| 75 | PP2300493699 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng nguyên e (Anti-Hbe) | 848,076,075 | 1.156.467.375 | 3822 | 593.653.252 | 9.1666 |
| 76 | PP2300493700 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng nguyên e | 7,342,650 | 10.012.705 | 3822 | 5.139.855 | 1 |
| 77 | PP2300493701 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vỉ rút viêm gan C | 8,649,641,700 | 11.794.965.955 | 3822 | 6.054.749.190 | 63.3333 |
| 78 | PP2300493702 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV | 13,951,038 | 19.024.143 | 3822 | 9.765.726 | 1 |
| 79 | PP2300493703 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Toxoplasma | 64,615,320 | 88.111.800 | 3822 | 45.230.724 | 0.6666 |
| 80 | PP2300493704 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Toxoplasma | 1,713,285 | 2.336.298 | 3822 | 1.199.299 | 0.1666 |
| 81 | PP2300493705 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Toxo IgG | 1,713,285 | 2.336.298 | 3822 | 1.199.299 | 0.1666 |
| 82 | PP2300493706 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Cytomegalose | 161,538,300 | 220.279.500 | 3822 | 113.076.810 | 1.8333 |
| 83 | PP2300493707 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Cytomegalose | 16,814,670 | 22.929.096 | 3822 | 11.770.269 | 1 |
| 84 | PP2300493708 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng IgM vi rút Cytomegalose | 352,447,200 | 480.609.819 | 3822 | 246.713.040 | 2.6666 |
| 85 | PP2300493709 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng IgM vi rút Cytomegalose | 16,814,670 | 22.929.096 | 3822 | 11.770.269 | 1 |
| 86 | PP2300493710 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện ái lực kháng thể kháng IgG vi rút Cytomegalose | 53,482,278 | 72.930.380 | 3822 | 37.437.594 | 1 |
| 87 | PP2300493711 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện ái lực kháng thể kháng IgG vi rút Cytomegalose | 8,778,000 | 11.970.000 | 3822 | 6.144.600 | 0.3333 |
| 88 | PP2300493712 - Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) | 373,274,520 | 509.010.710 | 3822 | 261.292.164 | 5 |
| 89 | PP2300493713 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) | 23,676,282 | 32.285.840 | 3822 | 16.573.397 | 3 |
| 90 | PP2300493714 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV | 3,465,000,000 | 4.725.000.000 | 3822 | 2.425.500.000 | 41.6666 |
| 91 | PP2300493715 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV | 130,637,990 | 178.142.714 | 3822 | 91.446.593 | 5.8333 |
| 92 | PP2300493716 - Miếng dán đậy ống nghiệm máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 55,000,000 | 75.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 38.500.000 | 8.3333 |
| 93 | PP2300493717 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng ASLO miễn dịch tự động | 240,104,640 | 327.415.419 | 3822 | 168.073.248 | 10 |
| 94 | PP2300493718 - Sinh phẩm xét nghiệm RPR miễn dịch tự động | 110,250,000 | 150.340.910 | 3822 | 77.175.000 | 3.3333 |
| 95 | PP2300493719 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn (RPR Calibrator) cho xét nghiệm RPR miễn dịch tự động | 6,890,625 | 9.396.307 | 3822 | 4.823.437 | 0.8333 |
| 96 | PP2300493720 - Hóa chất kiểm chứng (RPR Control) cho xét nghiệm RPR miễn dịch tự động | 6,063,750 | 8.268.750 | 3822 | 4.244.625 | 0.8333 |
| 97 | PP2300493721 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 tính kiềm loại bé xét nghiệm miễn dịch tự động | 3,125,871 | 4.262.552 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.188.109 | 0.5 |
| 98 | PP2300493722 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 loại bé xét nghiệm miễn dịch tự động | 2,608,515 | 3.557.066 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.825.960 | 0.5 |
| 99 | PP2300493723 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu: Aspergillus | 126,000,000 | 171.818.182 | 3822 | 88.200.000 | 0.8333 |
| 100 | PP2300493724 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Chlamydia trachomati | 66,105,000 | 90.143.182 | 3822 | 46.273.500 | 0.8333 |
| 101 | PP2300493725 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Mycoplasma pneumoniae | 585,000,000 | 797.727.273 | 3822 | 409.500.000 | 5 |
| 102 | PP2300493726 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Neisseria gonorrhoeae | 66,105,000 | 90.143.182 | 3822 | 46.273.500 | 0.8333 |
| 103 | PP2300493727 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR định lượng Hepatitis B Virus | 2,310,000,000 | 3.150.000.000 | 3822 | 1.617.000.000 | 23.3333 |
| 104 | PP2300493728 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính Herpes Simplex Virus. | 226,464,000 | 308.814.546 | 3822 | 158.524.800 | 266.6666 |
| 105 | PP2300493729 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính vi rút viêm gan C (HCV) | 175,573,440 | 239.418.328 | 3822 | 122.901.408 | 0.8333 |
| 106 | PP2300493730 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện RNA Rubella Virus | 43,050,000 | 58.704.546 | 3822 | 30.135.000 | 0.3333 |
| 107 | PP2300493731 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện BK/JC Virus | 205,000,000 | 279.545.455 | 3822 | 143.500.000 | 1.6666 |
| 108 | PP2300493732 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (MTB) | 825,000,000 | 1.125.000.000 | 3822 | 577.500.000 | 8.3333 |
| 109 | PP2300493733 - Muối đệm cân bằng PBS, pH 7.4 | 3,520,000 | 4.800.000 | 3822 | 2.464.000 | 0.8333 |
| 110 | PP2300493734 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) | 97,500,000 | 132.954.546 | 3822 | 68.250.000 | 83.3333 |
| 111 | PP2300493735 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Bordetella pertussis và Bordetella parapertussis | 97,500,000 | 132.954.546 | 3822 | 68.250.000 | 0.8333 |
| 112 | PP2300493736 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Legionella pneumophila trong các mẫu nước và mẫu sinh học khác | 72,800,000 | 99.272.728 | 3822 | 50.960.000 | 0.8333 |
| 113 | PP2300493737 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định lượng Realtime Parvovirus B19. | 148,050,000 | 201.886.364 | 3822 | 103.635.000 | 1.6666 |
| 114 | PP2300493738 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Adenovirus trong các mẫu nước và mẫu sinh học khác | 305,000,000 | 415.909.091 | 3822 | 213.500.000 | 1.6666 |
| 115 | PP2300493739 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR để xác định và phân loại các chủng vi khuẩn và virus gây bệnh lây qua đường tình dục | 425,000,000 | 579.545.455 | 3822 | 297.500.000 | 1.6666 |
| 116 | PP2300493740 - Kit phát hiện DNA Toxoplasma gondii bằng kỹ thuật Real-time PCR | 69,300,000 | 94.500.000 | 3822 | 48.510.000 | 0.8333 |
| 117 | PP2300493741 - Kit phát hiện RNA Leptospira 16s bằng kỹ thuật Real-time PCR | 92,820,000 | 126.572.728 | 3822 | 64.974.000 | 0.8333 |
| 118 | PP2300493742 - Kit phát hiện Corynebacterium diphtheriae / toxgenes gây bệnh bạch hầu bằng kỹ thuật Real-time PCR | 81,900,000 | 111.681.819 | 3822 | 57.330.000 | 0.5 |
| 119 | PP2300493743 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR để xác định và phân loại xác định và phân loại các chủng virus papilloma (HPV) | 216,000,000 | 294.545.455 | 3822 | 151.200.000 | 1 |
| 120 | PP2300493744 - Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Influenza A, virus Influenza B, virus RSV A, RSV B, Flu A-H1, Flu A-H1 pdm09, Flu A-H3 | 110,250,000 | 150.340.910 | 3822 | 77.175.000 | 0.8333 |
| 121 | PP2300493745 - Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Adenovirus, Enterovirus, PIV 1, PIV 2, PIV 3, PIV 4, MPV | 152,500,000 | 207.954.546 | 3822 | 106.750.000 | 0.8333 |
| 122 | PP2300493746 - Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Bocavirus, Rhinovirus, CoV OC43, CoV NL63, CoV 229E | 152,500,000 | 207.954.546 | 3822 | 106.750.000 | 0.8333 |
| 123 | PP2300493747 - Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc M. Pneumoniae, C. Pneumoniae, L. Pneumophila, H. in uenzae, S. Pneumoniae, B. Pertussis, B. Parapertussis | 121,000,000 | 165.000.000 | 3822 | 84.700.000 | 0.8333 |
| 124 | PP2300493748 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc C. Trachomatis, N. Gonorrhoeae, M. Genitalium, M. Hominis, T. Vaginalis, U. Urealyticum, U. Parvum | 96,000,000 | 130.909.091 | 3822 | 67.200.000 | 0.5 |
| 125 | PP2300493749 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc HSV-1, HSV-2, VZV, CMV, C.trachomatisLGV, T.pallidum, H.ducreyi | 127,500,000 | 173.863.637 | 3822 | 89.250.000 | 0.5 |
| 126 | PP2300493750 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc C.albicans, C.glabrata, C.tropicalis, C.parapsilosis, C.krusei , C.lusitaniae, C.dubliniensis | 127,500,000 | 173.863.637 | 3822 | 89.250.000 | 0.5 |
| 127 | PP2300493751 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Norovirus GI, Norovirus GII, Rotavirus, Adenovirus, Astrovirus, Sapoviru) | 212,500,000 | 289.772.728 | 3822 | 148.750.000 | 0.8333 |
| 128 | PP2300493752 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Campylobacterspp, Clostridium di cile toxin B, Salmonellaspp, Shigella spp. / EIEC, Vibrio spp, Yersiniaenterocolitica, Aeromonas spp. | 305,000,000 | 415.909.091 | 3822 | 213.500.000 | 1.6666 |
| 129 | PP2300493753 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Clostridiumdi cilehypervirulent, E.coliO157, STEC* (stx1/2), EPEC*(eaeA), ETEC* (It/st), EAEC* (aggR) | 152,500,000 | 207.954.546 | 3822 | 106.750.000 | 0.8333 |
| 130 | PP2300493754 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện 7 loại ký sinh trùng đường tiêu hoá | 152,500,000 | 207.954.546 | 3822 | 106.750.000 | 0.8333 |
| 131 | PP2300493755 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Haemophilus influenzae (HI), Neisseria meningitidis (NM), Streptococcus pneumoniae (SP), Group B Streptococcus (GBS), Listeria monocytogenes (LM) E.coli K1 | 605,000,000 | 825.000.000 | 3822 | 423.500.000 | 4.1666 |
| 132 | PP2300493756 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc HSV-1, HSV-2, VZV, EBV, CMV, HHV-6, HHV-7 | 605,000,000 | 825.000.000 | 3822 | 423.500.000 | 4.1666 |
| 133 | PP2300493757 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Parvovirus B19 (B19), Adenovirus (AdV ), Mumps virus, Enterovirus (HEV), Parechovirus (HPeV ) | 605,000,000 | 825.000.000 | 3822 | 423.500.000 | 4.1666 |
| 134 | PP2300493758 - Dung dịch tiền xử lý mẫu phân | 27,325,000 | 37.261.364 | 3822 | 19.127.500 | 0.8333 |
| 135 | PP2300493759 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR nCoV gen E và gen ORF1ab (RdRp) của Coronavirus (2019-nCoV). | 95,256,000 | 129.894.546 | 3822 | 66.679.200 | 0.8333 |
| 136 | PP2300493760 - Sinh phẩm xét nghiệm PCR phát hiện và phân tích RNA của virus corona mới trong mẫu bệnh phẩm | 245,000,000 | 334.090.910 | 3822 | 171.500.000 | 0.8333 |
| 137 | PP2300493761 - Sinh phẩm xét nghiệm PCR phát hiện và phân tích di truyền của các gen kháng kháng sinh MDR (đa kháng) và KPC/OXA của vi khuẩn Gram âm | 40,782,000 | 55.611.819 | 3822 | 28.547.400 | 0.3333 |
| 138 | PP2300493762 - Sinh phẩm xét nghiệm PCR phát hiện và phân tích di truyền của các gen kháng kháng ính MBL (Metallo-β-lactamase) như VIM, IMP và NDM của vi khuẩn Gram âm. | 61,950,000 | 84.477.273 | 3822 | 43.365.000 | 0.3333 |
| 139 | PP2300493763 - Kít tách chiết DNA/RNA từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào. | 142,248,960 | 193.975.855 | 3822 | 99.574.272 | 1.6666 |
| 140 | PP2300493764 - Kít tách chiết DNA của vi khuẩn lao từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào | 241,315,200 | 329.066.182 | 3822 | 168.920.640 | 3.3333 |
| 141 | PP2300493765 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện MTB&NTM | 178,305,120 | 243.143.346 | 3822 | 124.813.584 | 0.8333 |
| 142 | PP2300493766 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện MTB | 2,262,274,560 | 3.084.919.855 | 3822 | 1.583.592.192 | 13.3333 |
| 143 | PP2300493767 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện Flu A, Flu B & RSV | 45,000,000 | 61.363.637 | 3822 | 31.500.000 | 0.5 |
| 144 | PP2300493768 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện ZIKV (DENV, CHIKV) | 197,509,536 | 269.331.186 | 3822 | 138.256.675 | 0.5 |
| 145 | PP2300493769 - Dung dịch chuẩn bị mẫu phục vụ tách chiết DNA quy cách nhỏ | 21,101,850 | 28.775.250 | 3822 | 14.771.295 | 0.3333 |
| 146 | PP2300493770 - Bộ hóa chất kiểm chuẩn (control) xét nghiệm CT/NG | 26,460,000 | 36.081.819 | 3822 | 18.522.000 | 0.3333 |
| 147 | PP2300493771 - Dung dịch pha loãng hóa chất kiểm chuẩn (Control diluent) xét nghiệm CT/NG | 6,615,000 | 9.020.455 | 3822 | 4.630.500 | 0.3333 |
| 148 | PP2300493772 - Dung dịch rửa phục vụ tách chiết DNA/RNA quy cách nhỏ | 150,769,080 | 205.594.200 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 105.538.356 | 4.6666 |
| 149 | PP2300493773 - Bộ Kit khuếch đại và phát hiện CT/NG quy cách nhỏ | 55,125,000 | 75.170.455 | 3822 | 38.587.500 | 0.3333 |
| 150 | PP2300493774 - Máng đựng hóa chất ≥ 50 ml chạy trên máy tách tự động | 176,400,000 | 240.545.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 123.480.000 | 0.6666 |
| 151 | PP2300493775 - Máng đựng hóa chất ≥ 200ml chạy trên máy tách tự động | 66,150,000 | 90.204.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 46.305.000 | 0.5 |
| 152 | PP2300493776 - Đĩa tách mẫu 1.6 ml | 8,820,000 | 12.027.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 6.174.000 | 0.1666 |
| 153 | PP2300493777 - Đĩa đựng ADN đã tách chiết để thực hiện realtime PCR | 52,920,000 | 72.163.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 37.044.000 | 0.6666 |
| 154 | PP2300493778 - Đầu côn 1ml hút hóa chất và hút mẫu bệnh phẩm | 418,950,000 | 571.295.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 293.265.000 | 4.1666 |
| 155 | PP2300493779 - Dung dịch chuẩn bị mẫu phục vụ tách chiết acid nucleic trong xét nghiệm đo tải lượng virus HBV/HCV/HIV quy cách nhỏ | 582,120,000 | 793.800.000 | 3822 | 407.484.000 | 3.6666 |
| 156 | PP2300493780 - Dung dịch ly giải mẫu trong xét nghiệm đo tải lượng virus HBV/HCV/HIV quy cách nhỏ | 582,120,000 | 793.800.000 | 3822 | 407.484.000 | 3.6666 |
| 157 | PP2300493781 - Bộ kit đối chứng (control kit) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV/HCV/HIV | 148,837,500 | 202.960.228 | 3822 | 104.186.250 | 2.5 |
| 158 | PP2300493782 - Bộ kit định lượng HIV RNA trong mẫu huyết tương | 507,150,000 | 691.568.182 | 3822 | 355.005.000 | 3.3333 |
| 159 | PP2300493783 - Đĩa tách mẫu 1.6 ml máy tách tự động | 21,168,000 | 28.865.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 14.817.600 | 0.5 |
| 160 | PP2300493784 - Hóa chất phát hiện Clostridium difficle toxin A và toxin B sử dụng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme | 235,040,400 | 320.509.637 | 3822 | 164.528.280 | 2 |
| 161 | PP2300493785 - Hóa chất phát hiện hoạt động bất thường của hệ thống cơ học hút và hệ thống quang học của máy miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme | 2,692,200 | 3.671.182 | 3822 | 1.884.540 | 0.1666 |
| 162 | PP2300493786 - Hóa chất phát hiện kháng thể IgM chống lại virus viêm gan E sử dụng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme | 1,263,906,000 | 1.723.508.182 | 3822 | 884.734.200 | 20 |
| 163 | PP2300493787 - Hóa chất phát hiện kháng thể IgG chống lại virus viêm gan E sử dụng miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme | 140,427,000 | 191.491.364 | 3822 | 98.298.900 | 1.6666 |
| 164 | PP2300493788 - Bộ thuốc thử được sử dụng kết hợp với hệ thống tách chiết tự động công suất lớn để phân lập và tách chiết acid nucleic toàn phần (DNA/RNA) từ các mẫu sinh học cho mục đích chẩn đoán in vitro | 3,164,175,000 | 4.314.784.091 | 3822 | 2.214.922.500 | 11.6666 |
| 165 | PP2300493789 - Khay xử lý mẫu của máy tách chiết tự động công suất lớn | 171,990,000 | 234.531.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 120.393.000 | 6.6666 |
| 166 | PP2300493790 - Đầu tip 1000µl để hút mẫu và hóa chất | 797,107,500 | 1.086.964.773 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 557.975.250 | 5 |
| 167 | PP2300493791 - Đĩa chứa sản phẩm tách chiết cho máy tách chiết tự động công suất lớn | 39,690,000 | 54.122.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 27.783.000 | 1.3333 |
| 168 | PP2300493792 - Miếng dán cassette hóa chất và đĩa sản phẩm cho tách chiết tự động | 28,600,000 | 39.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 20.020.000 | 0.8333 |
| 169 | PP2300493793 - Nước rửa hệ thống tách chiết tự động công suất lớn | 385,875,000 | 526.193.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 270.112.500 | 11.6666 |
| 170 | PP2300493794 - Phụ kiện của hệ thống tách chiết acid nucleic tự động | 46,200,000 | 63.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 32.340.000 | 0.6666 |
| 171 | PP2300493795 - Dải 8 ống LC (trong suốt) | 39,600,000 | 54.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 27.720.000 | 1.5 |
| 172 | PP2300493796 - Dải 8 ống cho tách chiết acid nucleic tự động | 66,528,000 | 90.720.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 46.569.600 | 3.3333 |
| 173 | PP2300493797 - Tấm 96 giếng màu trắng cho tách chiết acid nucleic tự động | 66,000,000 | 90.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 46.200.000 | 1.6666 |
| 174 | PP2300493798 - Giấy niêm phong dùng trong xét nghiệm PCR | 22,000,000 | 30.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 15.400.000 | 1.6666 |
| 175 | PP2300493799 - Master Mix cho phản ứng Realtime PCR | 49,775,000 | 67.875.000 | 3822 | 34.842.500 | 0.8333 |
| 176 | PP2300493800 - Dung dịch tiền xử lý mẫu phân cho tách chiết tự động | 5,150,250 | 7.023.069 | 3822 | 3.605.175 | 0.5 |
| 177 | PP2300493801 - Khay định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi | 4,695,075,000 | 6.402.375.000 | 3822 | 3.286.552.500 | 125 |
| 178 | PP2300493802 - Khay định danh tác nhân viêm đường hô hấp trên PCR lồng đa mồi | 557,802,000 | 760.639.091 | 3822 | 390.461.400 | 20 |
| 179 | PP2300493803 - Khay phát hiện và định danh tác nhân viêm não/ viêm màng não PCR lồng đa mồi | 1,520,190,000 | 2.072.986.364 | 3822 | 1.064.133.000 | 50 |
| 180 | PP2300493804 - Khay định danh tác nhân viêm dạ dày ruột PCR lồng đa mồi | 1,258,110,000 | 1.715.604.546 | 3822 | 880.677.000 | 50 |
| 181 | PP2300493805 - Môi trường lỏng với chỉ thị để vận chuyển, bảo quản mẫu phân cho xét nghiệm PCR lồng đa mồi | 54,725,000 | 74.625.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 38.307.500 | 4.1666 |
| 182 | PP2300493806 - Môi trường vận chuyển và bảo quản virus UTM/VTM | 50,000 | 68.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 35.000 | 0.8333 |
| 183 | PP2300493807 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 4,178,790,000 | 5.698.350.000 | 3822 | 2.925.153.000 | 8.3333 |
| 184 | PP2300493808 - Bộ mẫu chuẩn (calib) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 95,961,600 | 130.856.728 | 3822 | 67.173.120 | 0.6666 |
| 185 | PP2300493809 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 239,904,000 | 327.141.819 | 3822 | 167.932.800 | 1.6666 |
| 186 | PP2300493810 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 1,632,846,600 | 2.226.609.000 | 3822 | 1.142.992.620 | 2.8333 |
| 187 | PP2300493811 - Bộ mẫu chuẩn (calib) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 95,961,600 | 130.856.728 | 3822 | 67.173.120 | 0.6666 |
| 188 | PP2300493812 - Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 239,904,000 | 327.141.819 | 3822 | 167.932.800 | 1.6666 |
| 189 | PP2300493813 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV | 439,603,500 | 599.459.319 | 3822 | 307.722.450 | 1.6666 |
| 190 | PP2300493814 - Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV | 103,908,000 | 141.692.728 | 3822 | 72.735.600 | 0.6666 |
| 191 | PP2300493815 - Bộ thuốc thử khuếch đại để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao | 202,888,350 | 276.665.932 | 3822 | 142.021.845 | 0.5 |
| 192 | PP2300493816 - Bộ mẫu chứng (control) để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao | 95,961,600 | 130.856.728 | 3822 | 67.173.120 | 0.6666 |
| 193 | PP2300493817 - Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm | 48,111,000 | 65.605.910 | 3822 | 33.677.700 | 0.3333 |
| 194 | PP2300493818 - Bộ thuốc thử chiết tách RNA mẫu xét nghiệm | 753,977,700 | 1.028.151.410 | 3822 | 527.784.390 | 2.3333 |
| 195 | PP2300493819 - Đầu côn 50 μL | 179,193,000 | 244.354.091 | 3822 | 125.435.100 | 1.1666 |
| 196 | PP2300493820 - Đầu côn 1000 μL | 169,281,000 | 230.837.728 | 3822 | 118.496.700 | 1.6666 |
| 197 | PP2300493821 - Sinh phẩm xét nghiệm SARS-CoV-2 trên hệ thống PCR tự động | 1,049,643,000 | 1.431.331.364 | 3822 | 734.750.100 | 3.3333 |
| 198 | PP2300493822 - Mẫu chứng (control) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 trên hệ thống PCR tự động | 103,635,000 | 141.320.455 | 3822 | 72.544.500 | 1 |
| 199 | PP2300493823 - Sinh phẩm xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động | 186,438,000 | 254.233.637 | 3822 | 130.506.600 | 0.3333 |
| 200 | PP2300493824 - Mẫu chứng (control) xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động | 71,971,200 | 98.142.546 | 3822 | 50.379.840 | 0.5 |
| 201 | PP2300493825 - Dung dịch ly giải (Lysis Solution) cho hệ thống PCR tự động | 459,564,000 | 626.678.182 | 3822 | 321.694.800 | 6.6666 |
| 202 | PP2300493826 - Dung dịch pha loãng (Diluent Solution) cho hệ thống PCR tự động | 181,425,000 | 247.397.728 | 3822 | 126.997.500 | 2.5 |
| 203 | PP2300493827 - Vapor Barrier cho hệ thống PCR tự động | 35,876,400 | 48.922.364 | 3822 | 25.113.480 | 0.6666 |
| 204 | PP2300493828 - Integrated Reaction cho hệ thống PCR tự động | 1,652,978,250 | 2.254.061.250 | 3822 | 1.157.084.775 | 11.6666 |
| 205 | PP2300493829 - Xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta | 102,900,000 | 140.318.182 | 3822 | 72.030.000 | 0.8333 |
| 206 | PP2300493830 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm miễn dịch phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta | 5,762,400 | 7.857.819 | 3822 | 4.033.680 | 0.3333 |
| 207 | PP2300493831 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 (HSV-1/2 IgG) | 109,620,000 | 149.481.819 | 3822 | 76.734.000 | 2 |
| 208 | PP2300493832 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm HSV-1/2 IgG | 19,845,000 | 27.061.364 | 3822 | 13.891.500 | 0.8333 |
| 209 | PP2300493833 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 | 274,050,000 | 373.704.546 | 3822 | 191.835.000 | 5 |
| 210 | PP2300493834 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM | 19,845,000 | 27.061.364 | 3822 | 13.891.500 | 0.8333 |
| 211 | PP2300493835 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục | 42,309,750 | 57.695.114 | 3822 | 29.616.825 | 0.8333 |
| 212 | PP2300493836 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG | 6,615,000 | 9.020.455 | 3822 | 4.630.500 | 0.3333 |
| 213 | PP2300493837 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varilla-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu | 18,060,000 | 24.627.273 | 3822 | 12.642.000 | 0.3333 |
| 214 | PP2300493838 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm VZV IgG | 3,969,000 | 5.412.273 | 3822 | 2.778.300 | 0.1666 |
| 215 | PP2300493839 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varilla-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu | 54,180,000 | 73.881.819 | 3822 | 37.926.000 | 1 |
| 216 | PP2300493840 - Chất kiểm chứng ( control) cho xét nghiệm VZV IgM | 11,907,000 | 16.236.819 | 3822 | 8.334.900 | 0.5 |
| 217 | PP2300493841 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 23,814,000 | 32.473.637 | 3822 | 16.669.800 | 0.6666 |
| 218 | PP2300493842 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG | 6,394,500 | 8.719.773 | 3822 | 4.476.150 | 0.3333 |
| 219 | PP2300493843 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 23,814,000 | 32.473.637 | 3822 | 16.669.800 | 0.6666 |
| 220 | PP2300493844 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM | 6,394,500 | 8.719.773 | 3822 | 4.476.150 | 0.3333 |
| 221 | PP2300493845 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | 23,814,000 | 32.473.637 | 3822 | 16.669.800 | 0.3333 |
| 222 | PP2300493846 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Measles IgG | 3,197,250 | 4.359.887 | 3822 | 2.238.075 | 0.1666 |
| 223 | PP2300493847 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | 59,535,000 | 81.184.091 | 3822 | 41.674.500 | 1.6666 |
| 224 | PP2300493848 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Measles IgM | 23,814,000 | 32.473.637 | 3822 | 16.669.800 | 1 |
| 225 | PP2300493849 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 35,721,000 | 48.710.455 | 3822 | 25.004.700 | 1 |
| 226 | PP2300493850 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Mumps IgM | 11,907,000 | 16.236.819 | 3822 | 8.334.900 | 0.5 |
| 227 | PP2300493851 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 11,907,000 | 16.236.819 | 3822 | 8.334.900 | 0.1666 |
| 228 | PP2300493852 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Mumps IgG | 3,197,250 | 4.359.887 | 3822 | 2.238.075 | 0.1666 |
| 229 | PP2300493853 - Xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - vi khuẩn gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày | 170,940,000 | 233.100.000 | 3822 | 119.658.000 | 0.6666 |
| 230 | PP2300493854 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm H.Pylori Ag | 10,920,000 | 14.890.910 | 3822 | 7.644.000 | 0.3333 |
| 231 | PP2300493855 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với vi khuẩn Hecolibacter pylori - vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng | 30,644,250 | 41.787.614 | 3822 | 21.450.975 | 0.8333 |
| 232 | PP2300493856 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm H. pylori IgG | 15,876,000 | 21.649.091 | 3822 | 11.113.200 | 0.5 |
| 233 | PP2300493857 - Xét nghiệm định lượng IFN-γ - chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis | 638,400,000 | 870.545.455 | 3822 | 446.880.000 | 3.3333 |
| 234 | PP2300493858 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Quantiferon | 46,305,000 | 63.143.182 | 3822 | 32.413.500 | 1.6666 |
| 235 | PP2300493859 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng protein S1 và S2 của virus SARS-CoV-2 | 114,985,500 | 156.798.410 | 3822 | 80.489.850 | 1.6666 |
| 236 | PP2300493860 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 S1/S2 IgG | 11,497,500 | 15.678.410 | 3822 | 8.048.250 | 0.8333 |
| 237 | PP2300493861 - Kit xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy | 160,532,500 | 218.907.955 | 3822 | 112.372.750 | 4.1666 |
| 238 | PP2300493862 - Kit xét nghiệm HBcAb | 116,236,000 | 158.503.637 | 3822 | 81.365.200 | 6.6666 |
| 239 | PP2300493863 - Kit xét nghiệm định lượng HBcrAg | 480,800,000 | 655.636.364 | 3822 | 336.560.000 | 6.6666 |
| 240 | PP2300493864 - Kit kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy | 66,780,000 | 91.063.637 | 3822 | 46.746.000 | 2.5 |
| 241 | PP2300493865 - Kit xác nhận xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy | 25,185,600 | 34.344.000 | 3822 | 17.629.920 | 0.6666 |
| 242 | PP2300493866 - Kit kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm HBcAb | 38,160,000 | 52.036.364 | 3822 | 26.712.000 | 2 |
| 243 | PP2300493867 - Kit kiểm chứng (control) xét nghiệm HBcrAg | 61,459,200 | 83.808.000 | 3822 | 43.021.440 | 2.6666 |
| 244 | PP2300493868 - Kit kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg | 50,880,000 | 69.381.819 | 3822 | 35.616.000 | 2.6666 |
| 245 | PP2300493869 - Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 36,287,700 | 49.483.228 | 3822 | 25.401.390 | 0.5 |
| 246 | PP2300493870 - Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 2,059,400 | 2.808.273 | 3822 | 1.441.580 | 0.1666 |
| 247 | PP2300493871 - Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 26,421,600 | 36.029.455 | 3822 | 18.495.120 | 2 |
| 248 | PP2300493872 - Giếng pha loãng xét nghiệm cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 110,038,500 | 150.052.500 | 3822 | 77.026.950 | 10.8333 |
| 249 | PP2300493873 - Đầu côn cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 31,164,700 | 42.497.319 | 3822 | 21.815.290 | 1.1666 |
| 250 | PP2300493874 - Ống bảo quản hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 4,867,000 | 6.636.819 | 3822 | 3.406.900 | 0.3333 |
| 251 | PP2300493875 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm | 69,129,030 | 94.266.860 | 3822 | 48.390.321 | 2.5 |
| 252 | PP2300493876 - Sinh phẩm xác định M2BPGi | 2,520,000,000 | 3.436.363.637 | 3822 | 1.764.000.000 | 16.6666 |
| 253 | PP2300493877 - Chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm xác định M2BPGi | 10,453,060 | 14.254.173 | 3822 | 7.317.142 | 0.8333 |
| 254 | PP2300493878 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm xác định M2BPGi | 84,000,000 | 114.545.455 | 3822 | 58.800.000 | 2 |
| 255 | PP2300493879 - Chất nội kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody and HTLV-1 antibody trên hệ thống miễn dịch tự động | 26,460,000 | 36.081.819 | 3822 | 18.522.000 | 2 |
| 256 | PP2300493880 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star (Substrate Reagent Set) | 257,400,000 | 351.000.000 | 3822 | 180.180.000 | 10.8333 |
| 257 | PP2300493881 - Dung dịch rửa (Washing Solution) | 21,000,000 | 28.636.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 14.700.000 | 4.1666 |
| 258 | PP2300493882 - Dung dịch rửa đường ống (Line Washing Solution) | 63,580,000 | 86.700.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 44.506.000 | 28.3333 |
| 259 | PP2300493883 - Dung dịch rửa kim hút (Probe Washing Solution) | 22,050,000 | 30.068.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 15.435.000 | 5.8333 |
| 260 | PP2300493884 - Dung dịch pha loãng (Diluent) | 7,000,000 | 9.545.455 | 3822 | 4.900.000 | 0.8333 |
| 261 | PP2300493885 - Giếng phản ứng cho xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody and HTLV-1 antibody trên hệ thống miễn dịch tự động | 35,640,000 | 48.600.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 24.948.000 | 1 |
| 262 | PP2300493886 - Đầu côn dùng một lần (Disposable tip) | 87,600,000 | 119.454.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 61.320.000 | 1 |
| 263 | PP2300493887 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 11,831,065 | 16.133.271 | 3822 | 8.281.745 | 0.8333 |
| 264 | PP2300493888 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG avidity kháng Cytomegalovirus | 289,513,224 | 394.790.760 | 3822 | 202.659.256 | 0.6666 |
| 265 | PP2300493889 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 8,928,537 | 12.175.278 | 3822 | 6.249.975 | 0.5 |
| 266 | PP2300493890 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG Avidity kháng Cytomegalovirus | 16,702,684 | 22.776.388 | 3822 | 11.691.878 | 0.6666 |
| 267 | PP2300493891 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 134,067,064 | 182.818.724 | 3822 | 93.846.944 | 1.3333 |
| 268 | PP2300493892 - Hóa Chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus | 8,184,573 | 11.160.782 | 3822 | 5.729.201 | 0.5 |
| 269 | PP2300493893 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus | 11,831,065 | 16.133.271 | 3822 | 8.281.745 | 0.8333 |
| 270 | PP2300493894 - Sinh phẩm xét nghiệm để phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus | 246,810,729 | 336.560.085 | 3822 | 172.767.510 | 1.8333 |
| 271 | PP2300493895 - Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 8,184,573 | 11.160.782 | 3822 | 5.729.201 | 0.5 |
| 272 | PP2300493896 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 14,197,278 | 19.359.925 | 3822 | 9.938.094 | 1 |
| 273 | PP2300493897 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 211,656,900 | 288.623.046 | 3822 | 148.159.830 | 2 |
| 274 | PP2300493898 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 5,456,382 | 7.440.521 | 3822 | 3.819.467 | 0.3333 |
| 275 | PP2300493899 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 11,831,065 | 16.133.271 | 3822 | 8.281.745 | 0.8333 |
| 276 | PP2300493900 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 78,391,444 | 106.897.424 | 3822 | 54.874.010 | 0.6666 |
| 277 | PP2300493901 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho phát hiện định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên virus viêm gan A | 8,184,573 | 11.160.782 | 3822 | 5.729.201 | 0.5 |
| 278 | PP2300493902 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính HAVAb IgM | 11,831,065 | 16.133.271 | 3822 | 8.281.745 | 0.8333 |
| 279 | PP2300493903 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A (IgM anti-HAV) | 265,551,286 | 362.115.390 | 3822 | 185.885.900 | 1.8333 |
| 280 | PP2300493904 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 8,184,573 | 11.160.782 | 3822 | 5.729.201 | 0.5 |
| 281 | PP2300493905 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm khi thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 14,197,278 | 19.359.925 | 3822 | 9.938.094 | 1 |
| 282 | PP2300493906 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 140,580,940 | 191.701.282 | 3822 | 98.406.658 | 0.8333 |
| 283 | PP2300493907 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe | 6,945,750 | 9.471.478 | 3822 | 4.862.025 | 0.5 |
| 284 | PP2300493908 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe | 13,783,776 | 18.796.059 | 3822 | 9.648.643 | 1 |
| 285 | PP2300493909 - Xét nghiệm định tính Anti-Hbe | 445,060,000 | 606.900.000 | 3822 | 311.542.000 | 5.8333 |
| 286 | PP2300493910 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella | 8,184,573 | 11.160.782 | 3822 | 5.729.201 | 0.5 |
| 287 | PP2300493911 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella | 11,831,065 | 16.133.271 | 3822 | 8.281.745 | 0.8333 |
| 288 | PP2300493912 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella | 33,380,700 | 45.519.137 | 3822 | 23.366.490 | 0.5 |
| 289 | PP2300493913 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 8,184,573 | 11.160.782 | 3822 | 5.729.201 | 0.5 |
| 290 | PP2300493914 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 12,186,405 | 16.617.825 | 3822 | 8.530.483 | 0.8333 |
| 291 | PP2300493915 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 66,161,193 | 90.219.809 | 3822 | 46.312.835 | 0.5 |
| 292 | PP2300493916 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV | 7,099,200 | 9.680.728 | 3822 | 4.969.440 | 0.5 |
| 293 | PP2300493917 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV | 21,000,000 | 28.636.364 | 3822 | 14.700.000 | 1.6666 |
| 294 | PP2300493918 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ | 5,617,488,000 | 7.660.210.910 | 3822 | 3.932.241.600 | 40 |
| 295 | PP2300493919 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HBs | 6,945,750 | 9.471.478 | 3822 | 4.862.025 | 0.5 |
| 296 | PP2300493920 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HBs | 12,600,000 | 17.181.819 | 3822 | 8.820.000 | 1 |
| 297 | PP2300493921 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 173,600,000 | 236.727.273 | 3822 | 121.520.000 | 3.3333 |
| 298 | PP2300493922 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg | 8,184,564 | 11.160.770 | 3822 | 5.729.194 | 0.5 |
| 299 | PP2300493923 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg | 12,600,000 | 17.181.819 | 3822 | 8.820.000 | 1 |
| 300 | PP2300493924 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg | 508,640,000 | 693.600.000 | 3822 | 356.048.000 | 6.6666 |
| 301 | PP2300493925 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 7,946,190 | 10.835.714 | 3822 | 5.562.333 | 0.5 |
| 302 | PP2300493926 - Xét nghiệm để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 1,167,566,400 | 1.592.136.000 | 3822 | 817.296.480 | 4 |
| 303 | PP2300493927 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg | 12,928,500 | 17.629.773 | 3822 | 9.049.950 | 0.8333 |
| 304 | PP2300493928 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE | 22,973,000 | 31.326.819 | 3822 | 16.081.100 | 1.6666 |
| 305 | PP2300493929 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 2,743,779,000 | 3.741.516.819 | 3822 | 1.920.645.300 | 54.3333 |
| 306 | PP2300493930 - Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 131,956,713 | 179.940.973 | 3822 | 92.369.699 | 0.5 |
| 307 | PP2300493931 - Hóa chất dùng để thực hiện pha loãng bằng tay các mẫu xét nghiệm HBsAg khẳng định | 20,043,222 | 27.331.667 | 3822 | 14.030.255 | 0.3333 |
| 308 | PP2300493932 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo | 11,500,005 | 15.681.825 | 3822 | 8.050.003 | 0.8333 |
| 309 | PP2300493933 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo | 21,000,000 | 28.636.364 | 3822 | 14.700.000 | 1.6666 |
| 310 | PP2300493934 - Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ | 2,128,640,000 | 2.902.690.910 | 3822 | 1.490.048.000 | 33.3333 |
| 311 | PP2300493935 - Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách lớn | 10,426,752,000 | 14.218.298.182 | 3822 | 7.298.726.400 | 26.6666 |
| 312 | PP2300493936 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) | 9,940,400 | 13.555.091 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 6.958.280 | 0.6666 |
| 313 | PP2300493937 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) | 12,932,400 | 17.635.091 | 3822 | 9.052.680 | 1 |
| 314 | PP2300493938 - Sinh phẩm chẩn đoán nhiễm Syphilis và là xét nghiệm tầm soát Treponema pallidum quy cách nhỏ | 70,207,200 | 95.737.091 | 3822 | 49.145.040 | 3.5 |
| 315 | PP2300493939 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 8,184,573 | 11.160.782 | 3822 | 5.729.201 | 0.5 |
| 316 | PP2300493940 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 15,589,172 | 21.257.962 | 3822 | 10.912.420 | 0.6666 |
| 317 | PP2300493941 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 69,316,146 | 94.522.018 | 3822 | 48.521.302 | 0.5 |
| 318 | PP2300493942 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 8,184,573 | 11.160.782 | 3822 | 5.729.201 | 0.5 |
| 319 | PP2300493943 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 9,464,852 | 12.906.617 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 6.625.396 | 0.6666 |
| 320 | PP2300493944 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 38,349,663 | 52.294.995 | 3822 | 26.844.764 | 0.5 |
| 321 | PP2300493945 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 8,184,573 | 11.160.782 | 3822 | 5.729.201 | 0.5 |
| 322 | PP2300493946 - Xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 79,337,757 | 108.187.851 | 3822 | 55.536.429 | 0.5 |
| 323 | PP2300493947 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 8,184,645 | 11.160.880 | 3822 | 5.729.251 | 0.5 |
| 324 | PP2300493948 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 14,197,866 | 19.360.727 | 3822 | 9.938.506 | 1 |
| 325 | PP2300493949 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 208,792,230 | 284.716.678 | 3822 | 146.154.561 | 2.5 |
| 326 | PP2300493950 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 8,184,645 | 11.160.880 | 3822 | 5.729.251 | 0.5 |
| 327 | PP2300493951 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 9,465,244 | 12.907.151 | 3822 | 6.625.670 | 0.6666 |
| 328 | PP2300493952 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 347,987,050 | 474.527.796 | 3822 | 243.590.935 | 4.1666 |
| 329 | PP2300493953 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) | 5,456,430 | 7.440.587 | 3822 | 3.819.501 | 0.3333 |
| 330 | PP2300493954 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) | 9,465,244 | 12.907.151 | 3822 | 6.625.670 | 0.6666 |
| 331 | PP2300493955 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) | 41,758,446 | 56.943.336 | 3822 | 29.230.912 | 0.5 |
| 332 | PP2300493956 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg | 7,592,200 | 10.353.000 | 3822 | 5.314.540 | 0.3333 |
| 333 | PP2300493957 - Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm đinh lượng kháng nguyên viêm gan B | 11,056,536 | 15.077.095 | 3822 | 7.739.575 | 0.5 |
| 334 | PP2300493958 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG | 8,795,745 | 11.994.198 | 3822 | 6.157.021 | 0.5 |
| 335 | PP2300493959 - Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG | 22,210,650 | 30.287.250 | 3822 | 15.547.455 | 1 |
| 336 | PP2300493960 - Hóa chất xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG | 1,613,939,250 | 2.200.826.250 | 3822 | 1.129.757.475 | 8.3333 |
| 337 | PP2300493961 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 IgM | 8,795,745 | 11.994.198 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 6.157.021 | 0.5 |
| 338 | PP2300493962 - Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 IgM | 22,210,650 | 30.287.250 | 3822 | 15.547.455 | 1 |
| 339 | PP2300493963 - Hóa chất xét nghiệm SARS-CoV-2 IgM | 1,613,939,250 | 2.200.826.250 | 3822 | 1.129.757.475 | 8.3333 |
| 340 | PP2300493964 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng DNA HBV | 2,520,000,000 | 3.436.363.637 | 3822 | 1.764.000.000 | 5 |
| 341 | PP2300493965 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV, RNA HCV | 945,000,000 | 1.288.636.364 | 3822 | 661.500.000 | 1.6666 |
| 342 | PP2300493966 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | 850,500,000 | 1.159.772.728 | 3822 | 595.350.000 | 2.5 |
| 343 | PP2300493967 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus | 110,250,000 | 150.340.910 | 3822 | 77.175.000 | 3.5 |
| 344 | PP2300493968 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | 204,750,000 | 279.204.546 | 3822 | 143.325.000 | 6.5 |
| 345 | PP2300493969 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 | 108,486,000 | 147.935.455 | 3822 | 75.940.200 | 2.5 |
| 346 | PP2300493970 - Hóa chất ly giải xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 | 529,194,705 | 721.629.144 | 3822 | 370.436.293 | 2.5 |
| 347 | PP2300493971 - Hóa chất rửa hệ thống xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 | 162,729,000 | 221.903.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 113.910.300 | 10 |
| 348 | PP2300493972 - Hóa chất hạt bi từ xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 | 322,488,180 | 439.756.610 | 3822 | 225.741.726 | 7.5 |
| 349 | PP2300493973 - Đĩa xử lý 24 vị trí xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 | 94,500,000 | 128.863.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 66.150.000 | 5 |
| 350 | PP2300493974 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 | 53,550,000 | 73.022.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 37.485.000 | 2.8333 |
| 351 | PP2300493975 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 | 94,500,000 | 128.863.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 66.150.000 | 5 |
| 352 | PP2300493976 - Đầu típ hút có lọc thể 1ml xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 | 167,580,000 | 228.518.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 117.306.000 | 1.6666 |
| 353 | PP2300493977 - Đầu típ hút có lọc thể 300ul xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 | 42,000,000 | 57.272.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 29.400.000 | 0.6666 |
| 354 | PP2300493978 - Bộ Hóa chất cho tách chiết Axit Nucleic | 90,000,000 | 122.727.273 | 3822 | 63.000.000 | 1.6666 |
| 355 | PP2300493979 - Đĩa nhựa 96 giếng sâu | 140,000,000 | 190.909.091 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 98.000.000 | 3.3333 |
| 356 | PP2300493980 - Lược nhựa 96 vị trí cho đầu từ | 165,000,000 | 225.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 115.500.000 | 1.8333 |
| 357 | PP2300493981 - Đĩa nhựa 96 vị trí, dạng PCR | 99,000,000 | 135.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 69.300.000 | 3.6666 |
| 358 | PP2300493982 - xét nghiệm phát hiện virus cúm A và B trong mẫu đờm ho hoặc mẫu dịch tiết đường hô hấp | 160,000,000 | 218.181.819 | 3822 | 112.000.000 | 16.6666 |
| 359 | PP2300493983 - xét nghiệm phát hiện protein màng của Respiratory Syncytial Virus (RSV) trong mẫu đờm ho hoặc mẫu dịch tiết đường hô hấp | 226,000,000 | 308.181.819 | 3822 | 158.200.000 | 16.6666 |
| 360 | PP2300493984 - xét nghiệm phát hiện antigen của Streptococcus pneumoniae trong mẫu đờm ho hoặc mẫu dịch tiết đường hô hấp | 22,501,500 | 30.683.864 | 3822 | 15.751.050 | 0.8333 |
| 361 | PP2300493985 - xét nghiệm phát hiện kháng nguyên(antigen) NS1 của virus dengue trong máu người | 240,000,000 | 327.272.728 | 3822 | 168.000.000 | 33.3333 |
| 362 | PP2300493986 - Xét nghiệm định lượng kháng thể gM và IgG đối với virus dengue | 415,695,000 | 566.856.819 | 3822 | 290.986.500 | 33.3333 |
| 363 | PP2300493987 - Bộ kit định lượng HEV | 504,000,000 | 687.272.728 | 3822 | 352.800.000 | 3.3333 |
| 364 | PP2300493988 - Kiểm chuẩn HEV dương tính | 75,600,000 | 103.090.910 | 3822 | 52.920.000 | 1.6666 |
| 365 | PP2300493989 - Chất hiệu chuẩn HEV | 52,500,000 | 71.590.910 | 3822 | 36.750.000 | 0.8333 |
| 366 | PP2300493990 - Bộ kit định lượng Pneumocystis | 151,200,000 | 206.181.819 | 3822 | 105.840.000 | 1 |
| 367 | PP2300493991 - Kiểm chuẩn Pneumocystis dương tính | 45,360,000 | 61.854.546 | 3822 | 31.752.000 | 1 |
| 368 | PP2300493992 - Chất hiệu chuẩn Pneumocystis | 21,000,000 | 28.636.364 | 3822 | 14.700.000 | 0.3333 |
| 369 | PP2300493993 - Bộ kit chẩn đoán Norovirus | 84,000,000 | 114.545.455 | 3822 | 58.800.000 | 0.3333 |
| 370 | PP2300493994 - Kit chẩn đoán Leishmania | 252,000,000 | 343.636.364 | 3822 | 176.400.000 | 0.5 |
| 371 | PP2300493995 - Bộ kit xét nghiệm virus Measles | 420,000,000 | 572.727.273 | 3822 | 294.000.000 | 0.8333 |
| 372 | PP2300493996 - Hóa chất Dnase I dùng với kit tách chiết RNA | 588,000,000 | 801.818.182 | 3822 | 411.600.000 | 11.6666 |
| 373 | PP2300493997 - Cassette dùng cho quá trình PCR | 110,880,000 | 151.200.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 77.616.000 | 3 |
| 374 | PP2300493998 - Đầu tip, ống chứa mẫu tách chiết dùng trong tách chiết | 274,400,000 | 374.181.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 192.080.000 | 11.6666 |
| 375 | PP2300493999 - Hộp đựng chất thải | 185,920,000 | 253.527.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 130.144.000 | 27.6666 |
| 376 | PP2300494000 - Tip lọc thể tích hút 300µL | 12,400,000 | 16.909.091 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 8.680.000 | 0.6666 |
| 377 | PP2300494001 - Nội chứng cho quá trình PCR | 88,200,000 | 120.272.728 | 3822 | 61.740.000 | 5.8333 |
| 378 | PP2300494002 - Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF | 2,102,100,000 | 2.866.500.000 | 3822 | 1.471.470.000 | 58.3333 |
| 379 | PP2300494003 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin AK 30 µg | 4,900,000 | 6.681.819 | 3822 | 3.430.000 | 416.6666 |
| 380 | PP2300494004 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin AMP 10µg | 4,200,000 | 5.727.273 | 3822 | 2.940.000 | 416.6666 |
| 381 | PP2300494005 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 1:1 SAM 20µg | 1,960,000 | 2.672.728 | 3822 | 1.372.000 | 166.6666 |
| 382 | PP2300494006 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid AMC 30µg | 1,960,000 | 2.672.728 | 3822 | 1.372.000 | 166.6666 |
| 383 | PP2300494007 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin AZM 15µg | 2,790,000 | 3.804.546 | 3822 | 1.953.000 | 250 |
| 384 | PP2300494008 - Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam ATM 30µg | 2,940,000 | 4.009.091 | 3822 | 2.058.000 | 250 |
| 385 | PP2300494009 - Khoanh giấy kháng sinh Bacitracine test | 840,000 | 1.145.455 | 3822 | 588.000 | 83.3333 |
| 386 | PP2300494010 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime FEP 30µg | 7,840,000 | 10.690.910 | 3822 | 5.488.000 | 666.6666 |
| 387 | PP2300494011 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazol + Sulbactam 2:1 SCF 105µg | 7,680,000 | 10.472.728 | 3822 | 5.376.000 | 666.6666 |
| 388 | PP2300494012 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime CTX 30µg | 6,720,000 | 9.163.637 | 3822 | 4.704.000 | 666.6666 |
| 389 | PP2300494013 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime + Acid Clavulanic | 5,455,000 | 7.438.637 | 3822 | 3.818.500 | 416.6666 |
| 390 | PP2300494014 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin FOX 30µg | 8,400,000 | 11.454.546 | 3822 | 5.880.000 | 833.3333 |
| 391 | PP2300494015 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftaroline CPT 5ug) | 6,546,000 | 8.926.364 | 3822 | 4.582.200 | 500 |
| 392 | PP2300494016 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime CAZ 30µg | 9,300,000 | 12.681.819 | 3822 | 6.510.000 | 833.3333 |
| 393 | PP2300494017 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime + Acid Clavulanic | 5,455,000 | 7.438.637 | 3822 | 3.818.500 | 416.6666 |
| 394 | PP2300494018 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone CRO 30µg | 9,300,000 | 12.681.819 | 3822 | 6.510.000 | 833.3333 |
| 395 | PP2300494019 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime CXM 30µg | 4,850,000 | 6.613.637 | 3822 | 3.395.000 | 416.6666 |
| 396 | PP2300494020 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol C 30µg | 840,000 | 1.145.455 | 3822 | 588.000 | 83.3333 |
| 397 | PP2300494021 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin CIP 5µg | 8,400,000 | 11.454.546 | 3822 | 5.880.000 | 833.3333 |
| 398 | PP2300494022 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin DA 2µg | 4,900,000 | 6.681.819 | 3822 | 3.430.000 | 416.6666 |
| 399 | PP2300494023 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin CT 10µg | 980,000 | 1.336.364 | 3822 | 686.000 | 83.3333 |
| 400 | PP2300494024 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline DO 30µg | 4,200,000 | 5.727.273 | 3822 | 2.940.000 | 416.6666 |
| 401 | PP2300494025 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem ETP 10µg | 9,300,000 | 12.681.819 | 3822 | 6.510.000 | 833.3333 |
| 402 | PP2300494026 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin E 15µg | 4,200,000 | 5.727.273 | 3822 | 2.940.000 | 416.6666 |
| 403 | PP2300494027 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin/Trometamol FOT 200µg | 10,465,000 | 14.270.455 | 3822 | 7.325.500 | 833.3333 |
| 404 | PP2300494028 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin CN 10µg | 8,400,000 | 11.454.546 | 3822 | 5.880.000 | 833.3333 |
| 405 | PP2300494029 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 120µg | 6,546 | 8.927 | 3822 | 4.582 | 0.5 |
| 406 | PP2300494030 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem IPM 10µg | 8,400,000 | 11.454.546 | 3822 | 5.880.000 | 833.3333 |
| 407 | PP2300494031 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin LEV 5µg | 9,300,000 | 12.681.819 | 3822 | 6.510.000 | 833.3333 |
| 408 | PP2300494032 - Khoanh giấy kháng sinh Linezolid LZD 30µg | 4,650,000 | 6.340.910 | 3822 | 3.255.000 | 416.6666 |
| 409 | PP2300494033 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem MEM 10µg | 9,300,000 | 12.681.819 | 3822 | 6.510.000 | 833.3333 |
| 410 | PP2300494034 - Khoanh giấy kháng sinh Minocycline MH 30µg | 4,650,000 | 6.340.910 | 3822 | 3.255.000 | 416.6666 |
| 411 | PP2300494035 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin F 300µg | 4,650,000 | 6.340.910 | 3822 | 3.255.000 | 416.6666 |
| 412 | PP2300494036 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg | 490,000 | 668.182 | 3822 | 343.000 | 0.1666 |
| 413 | PP2300494037 - Khoanh giấy Optochin | 4,100,000 | 5.590.910 | 3822 | 2.870.000 | 166.6666 |
| 414 | PP2300494038 - Hóa Chất thử nghiệm Optochine Test | 3,833,500 | 5.227.500 | 3822 | 2.683.450 | 0.8333 |
| 415 | PP2300494039 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacilline 1 µg | 840,000 | 1.145.455 | 3822 | 588.000 | 83.3333 |
| 416 | PP2300494040 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G P 10 units | 2,520,000 | 3.436.364 | 3822 | 1.764.000 | 250 |
| 417 | PP2300494041 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/Tazobactam TZP 110µg | 9,400,000 | 12.818.182 | 3822 | 6.580.000 | 833.3333 |
| 418 | PP2300494042 - Hóa Chất thử nghiệm Quinupristin-Dalfopristin QDA, 15ug | 800,000 | 1.090.910 | 3822 | 560.000 | 0.1666 |
| 419 | PP2300494043 - Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline TE 30µg | 2,520,000 | 3.436.364 | 3822 | 1.764.000 | 250 |
| 420 | PP2300494044 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin TOB 10µg | 9,300,000 | 12.681.819 | 3822 | 6.510.000 | 833.3333 |
| 421 | PP2300494045 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/ Sulfamethoxazol 1:19 SXT 25µg | 12,600,000 | 17.181.819 | 3822 | 8.820.000 | 1250 |
| 422 | PP2300494046 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin VA 30µg | 4,650,000 | 6.340.910 | 3822 | 3.255.000 | 416.6666 |
| 423 | PP2300494047 - Khoanh giấy yếu tố V | 2,050,000 | 2.795.455 | 3822 | 1.435.000 | 83.3333 |
| 424 | PP2300494048 - Khoanh giấy yếu tố X | 2,050,000 | 2.795.455 | 3822 | 1.435.000 | 83.3333 |
| 425 | PP2300494049 - Khoanh giấy yếu tố X&V | 2,050,000 | 2.795.455 | 3822 | 1.435.000 | 83.3333 |
| 426 | PP2300494050 - Khoanh giấy kháng sinh Tigecycline 15 µg | 4,900,000 | 6.681.819 | 3822 | 3.430.000 | 416.6666 |
| 427 | PP2300494051 - Hóa Chất thử nghiệm Ceftazidime + Avibactam CZA 50 (30+20) | 16,962,000 | 23.130.000 | 3822 | 11.873.400 | 1.6666 |
| 428 | PP2300494052 - Hóa Chất thử nghiệm Ceftolozane + Tazobactam (30+10) | 1,636,200 | 2.231.182 | 3822 | 1.145.340 | 0.5 |
| 429 | PP2300494053 - Hóa Chất thử nghiệm Imipenem + Relebactam (10 +25) | 1,636,200 | 2.231.182 | 3822 | 1.145.340 | 0.5 |
| 430 | PP2300494054 - Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin 5µg | 4,900,000 | 6.681.819 | 3822 | 3.430.000 | 416.6666 |
| 431 | PP2300494055 - Thanh xác định MIC của Amikacin | 207,925,000 | 283.534.091 | 3822 | 145.547.500 | 8.3333 |
| 432 | PP2300494056 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin/clavulanic | 20,792,500 | 28.353.410 | 3822 | 14.554.750 | 0.8333 |
| 433 | PP2300494057 - Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin | 83,170,000 | 113.413.637 | 3822 | 58.219.000 | 3.3333 |
| 434 | PP2300494058 - Thanh xác định MIC của Ceftazidime | 83,170,000 | 113.413.637 | 3822 | 58.219.000 | 3.3333 |
| 435 | PP2300494059 - Thanh xác định MIC của Colistin | 493,860,000 | 673.445.455 | 3822 | 345.702.000 | 10 |
| 436 | PP2300494060 - Thanh xác định MIC của Daptomycin | 4,158,500 | 5.670.682 | 3822 | 2.910.950 | 0.1666 |
| 437 | PP2300494061 - Thanh xác định MIC của Doxycyline | 49,902,000 | 68.048.182 | 3822 | 34.931.400 | 2 |
| 438 | PP2300494062 - Thanh xác định MIC của Ertapenem | 8,317,000 | 11.341.364 | 3822 | 5.821.900 | 0.3333 |
| 439 | PP2300494063 - Thanh xác định MIC của Gentamicin | 4,158,500 | 5.670.682 | 3822 | 2.910.950 | 0.1666 |
| 440 | PP2300494064 - Thanh xác định MIC của Imipenem | 201,757,500 | 275.123.864 | 3822 | 141.230.250 | 8.3333 |
| 441 | PP2300494065 - Thanh xác định MIC của Linezolid | 8,317,000 | 11.341.364 | 3822 | 5.821.900 | 0.3333 |
| 442 | PP2300494066 - Thanh xác định MIC của Meropenem | 201,757,500 | 275.123.864 | 3822 | 141.230.250 | 8.3333 |
| 443 | PP2300494067 - Thanh xác định MIC của Levofloxacin | 62,377,500 | 85.060.228 | 3822 | 43.664.250 | 2.5 |
| 444 | PP2300494068 - Thanh xác định MIC của Rifampicin | 4,158,500 | 5.670.682 | 3822 | 2.910.950 | 0.1666 |
| 445 | PP2300494069 - Thanh xác định MIC của Teicoplanin | 8,317,000 | 11.341.364 | 3822 | 5.821.900 | 0.3333 |
| 446 | PP2300494070 - Thanh xác định MIC của Tetracycline | 20,792,500 | 28.353.410 | 3822 | 14.554.750 | 0.8333 |
| 447 | PP2300494071 - Thanh xác định MIC của Trim/Sulfa | 62,377,500 | 85.060.228 | 3822 | 43.664.250 | 2.5 |
| 448 | PP2300494072 - Thanh xác định MIC của Vancomycin | 124,755,000 | 170.120.455 | 3822 | 87.328.500 | 5 |
| 449 | PP2300494073 - Thanh xác định MIC của Ceftriaxone | 83,170,000 | 113.413.637 | 3822 | 58.219.000 | 3.3333 |
| 450 | PP2300494074 - Hóa Chất thử nghiệm MIC Test Strip-TIGECYCLINE, TGC, 0.016 - 256 | 8,317,000 | 11.341.364 | 3822 | 5.821.900 | 0.3333 |
| 451 | PP2300494075 - Hóa Chất thử nghiệm MIC Test Strip-CLARITHROMYCIN, CLR, 0.016 - 256 | 20,792,500 | 28.353.410 | 3822 | 14.554.750 | 0.8333 |
| 452 | PP2300494076 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin | 20,792,500 | 28.353.410 | 3822 | 14.554.750 | 0.8333 |
| 453 | PP2300494077 - Thanh xác định MIC của Metronidazole | 20,792,500 | 28.353.410 | 3822 | 14.554.750 | 0.8333 |
| 454 | PP2300494078 - Thanh xác định MIC của Ceftolozane*/Tazobactam 0.016-256* μg/ml | 83,170,000 | 113.413.637 | 3822 | 58.219.000 | 3.3333 |
| 455 | PP2300494079 - Thanh xác định MIC của Ceftazidime*/Avibactam 0.016-256* μg/ml | 83,170,000 | 113.413.637 | 3822 | 58.219.000 | 3.3333 |
| 456 | PP2300494080 - Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các chất kháng nấm chống lại vi khuẩn men | 162,000,000 | 220.909.091 | 3822 | 113.400.000 | 10 |
| 457 | PP2300494081 - Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các chất kháng nấm chống lại các loại nấm khác nhau, bao gồm cả nấm men và nấm đột biến | 394,500,000 | 537.954.546 | 3822 | 276.150.000 | 25 |
| 458 | PP2300494082 - Canh thanh làm kháng sinh đồ nấm | 255,000,000 | 347.727.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 178.500.000 | 25 |
| 459 | PP2300494083 - Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn làm kháng sinh đồ nấm | 39,450,000 | 53.795.455 | 3822 | 27.615.000 | 2.5 |
| 460 | PP2300494084 - Môi trường nuôi cấy để xác định độ nhạy của vi khuẩn đối với các chất kháng sinh | 7,042,000 | 9.602.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 4.929.400 | 0.3333 |
| 461 | PP2300494085 - Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của colistin, đối với vi khuẩn gram âm không lên men | 13,150,000 | 17.931.819 | 3822 | 9.205.000 | 0.8333 |
| 462 | PP2300494086 - Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae | 27,000,000 | 36.818.182 | 3822 | 18.900.000 | 1.6666 |
| 463 | PP2300494087 - Canh thang nuôi cấy vi khuẩn Haemophilus | 17,000,000 | 23.181.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 11.900.000 | 1.6666 |
| 464 | PP2300494088 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus pnuemoniae | 54,000,000 | 73.636.364 | 3822 | 37.800.000 | 3.3333 |
| 465 | PP2300494089 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Streptococcus | 34,000,000 | 46.363.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 23.800.000 | 3.3333 |
| 466 | PP2300494090 - Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn Haemophilus và Streptococcus | 84,000,000 | 114.545.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 58.800.000 | 5 |
| 467 | PP2300494091 - môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng để phát hiện và phân lập vi khuẩn từ các mẫu máu | 48,575,000 | 66.238.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 34.002.500 | 4.1666 |
| 468 | PP2300494092 - Môi trường não tim nuôi cấy vi sinh vật khó mọc | 14,520,000 | 19.800.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 10.164.000 | 1.6666 |
| 469 | PP2300494093 - Môi trường thạch não tim cho sự phát triển của các vi sinh vật khó mọc | 4,038,600 | 5.507.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.827.020 | 0.3333 |
| 470 | PP2300494094 - Môi trường tạo màu cấy tiểu | 296,000,000 | 403.636.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 207.200.000 | 13.3333 |
| 471 | PP2300494095 - Môi trường Columbia nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện tan huyết | 228,450,000 | 311.522.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 159.915.000 | 25 |
| 472 | PP2300494096 - Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S | 30,280,000 | 41.290.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 21.196.000 | 3.3333 |
| 473 | PP2300494097 - Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương | 87,800,000 | 119.727.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 61.460.000 | 8.3333 |
| 474 | PP2300494098 - Môi trường làm kháng sinh đồ | 131,740,000 | 179.645.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 92.218.000 | 11.6666 |
| 475 | PP2300494099 - Môi trường nuôi cấy các loại vi khuẩn | 24,280,500 | 33.109.773 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 16.996.350 | 2.5 |
| 476 | PP2300494100 - Môi trường Peptone lỏng | 2,756,600 | 3.759.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.929.620 | 0.3333 |
| 477 | PP2300494101 - Môi trường nuôi cấy nấm | 27,445,000 | 37.425.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 19.211.500 | 4.1666 |
| 478 | PP2300494102 - Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh | 14,664,000 | 19.996.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 10.264.800 | 1.6666 |
| 479 | PP2300494103 - Môi trường đậu nành nuôi cấy đa năng nhiều loại sinh vật | 1,466,400 | 1.999.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.026.480 | 0.1666 |
| 480 | PP2300494104 - môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng để bảo vệ và duy trì sự sống của vi khuẩn trong vận chuyển mẫu đường ruột | 27,880,000 | 38.018.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 19.516.000 | 0.8333 |
| 481 | PP2300494105 - môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng để bảo vệ và duy trì sự sống của vi khuẩn trong vận chuyển mẫu hô hấp, đường tiết niệu, da và các loại mẫu khác | 5,576,000 | 7.603.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.903.200 | 0.1666 |
| 482 | PP2300494106 - Môi trường vận chuyển vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn kỵ khí | 7,074,000 | 9.646.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 4.951.800 | 0.3333 |
| 483 | PP2300494107 - Môi trường phân biệt chọn lọc phát hiện E. coli O157 | 17,746,200 | 24.199.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 12.422.340 | 1 |
| 484 | PP2300494108 - Hóa chất Cefixime chọn lọc cho E. coli O157 | 8,950,500 | 12.205.228 | 3822 | 6.265.350 | 0.8333 |
| 485 | PP2300494109 - Môi trường phân lập Campylobacter jejuni, Campylobacter coli và Campylobacter lari ở 37°C | 18,779,000 | 25.607.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 13.145.300 | 0.8333 |
| 486 | PP2300494110 - Môi trường nuôi cấy để phát hiện Legionella pneumophila | 5,759,800 | 7.854.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 4.031.860 | 0.3333 |
| 487 | PP2300494111 - Chất phụ gia cho môi trường nuôi cấy được sử dụng để phát hiện và nuôi cấy vi khuẩn Legionella từ các mẫu môi trường như nước hoặc bụi bẩn | 20,867,600 | 28.455.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 14.607.320 | 0.6666 |
| 488 | PP2300494112 - Hỗn hợp các chất bổ sung được sử dụng trong chuẩn đoán và phát hiện Legionella trong mẫu nước và môi trường. | 12,664,000 | 17.269.091 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 8.864.800 | 0.6666 |
| 489 | PP2300494113 - Môi trường chọn lọc phân biệt để phân lập Salmonella và Shigella | 13,530,000 | 18.450.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 9.471.000 | 1.6666 |
| 490 | PP2300494114 - Môi trường đậu nành dinh dưỡng cao cho sự phát triển của vi khuẩn và nấm | 879,000 | 1.198.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 615.300 | 0.1666 |
| 491 | PP2300494115 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng trong vi sinh vật học để phát hiện và phân loại nấm, đặc biệt là nấm men | 1,329,000 | 1.812.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 930.300 | 0.1666 |
| 492 | PP2300494116 - Môi trường canh thang làm kháng sinh đồ | 1,800,000 | 2.454.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.260.000 | 6.6666 |
| 493 | PP2300494117 - môi trường nuôi cấy được sử dụng để phát hiện và phân lập nấm có bao gồm kháng sinh để ức chế sự sinh trưởng của vi khuẩn và các tác nhân khác | 53,160,000 | 72.490.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 37.212.000 | 6.6666 |
| 494 | PP2300494118 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn Candida | 18,333,000 | 24.999.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 12.833.100 | 0.1666 |
| 495 | PP2300494119 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn StrepB | 154,002,000 | 210.002.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 107.801.400 | 1 |
| 496 | PP2300494120 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn C.difficile | 43,165,000 | 58.861.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 30.215.500 | 0.8333 |
| 497 | PP2300494121 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn Campylobacter | 25,835,000 | 35.229.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 18.084.500 | 0.8333 |
| 498 | PP2300494122 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn STEC | 43,165,000 | 58.861.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 30.215.500 | 0.8333 |
| 499 | PP2300494123 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn E.coli và Coliforms | 3,029,000 | 4.130.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.120.300 | 0.3333 |
| 500 | PP2300494124 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn vi khuẩn Streptococcus agalactiae | 43,962,000 | 59.948.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 30.773.400 | 1 |
| 501 | PP2300494125 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện phát hiện các vi khuẩn siêu kháng kháng sinh như carbapenemases | 192,500,000 | 262.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 134.750.000 | 0.8333 |
| 502 | PP2300494126 - Bộ xác định độ nhạy cảm của các loại thuốc kháng nấm đối với các chủng nấm gây bệnh | 110,000,000 | 150.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 77.000.000 | 3.3333 |
| 503 | PP2300494127 - Môi trường nuôi cấy vi sinh sử dụng trong định lượng độ nhạy của các chất kháng nấm | 31,580,000 | 43.063.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 22.106.000 | 3.3333 |
| 504 | PP2300494128 - Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của Colistin đối với các chủng vi khuẩn | 26,300,000 | 35.863.637 | 3822 | 18.410.000 | 1.6666 |
| 505 | PP2300494129 - Dung dịch xac định độ nhạy của vi khuẩn với kháng sinh | 73,680,000 | 100.472.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 51.576.000 | 3.3333 |
| 506 | PP2300494130 - Môi trường tạo màu chọn lọc nấm và định danh Candida albicans | 9,878,400 | 13.470.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 6.914.880 | 1.1666 |
| 507 | PP2300494131 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori | 46,404,000 | 63.278.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 32.482.800 | 10 |
| 508 | PP2300494132 - Môi trường vận chuyển mẫu phát hiện vi khuẩn H. pylori trong mẫu đường tiêu hóa | 46,515,000 | 63.429.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 32.560.500 | 8.3333 |
| 509 | PP2300494133 - phụ gia bổ sung cho môi trường phát hiện và xác định Helicobacter pylori, | 7,000,000 | 9.545.455 | 3822 | 4.900.000 | 0.3333 |
| 510 | PP2300494134 - Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày | 858,400 | 1.170.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 600.880 | 0.1666 |
| 511 | PP2300494135 - Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella | 97,670,000 | 133.186.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 68.369.000 | 16.6666 |
| 512 | PP2300494136 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn E.coli O 157 | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 513 | PP2300494137 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly A (Type 1 to type 7) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 514 | PP2300494138 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly A1 (Type 8 to type 12) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 515 | PP2300494139 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly B (Type I to type VI and group 3,4,6,7,8) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 516 | PP2300494140 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C (Type 1 to type 7) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 517 | PP2300494141 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C1 (Type 8 to type 11) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 518 | PP2300494142 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C2 (Type 12 to type 15) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 519 | PP2300494143 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C3 (Type 16 to type 18) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 520 | PP2300494144 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly D (Phase I and Phase II) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 521 | PP2300494145 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella Vi | 6,348,000 | 8.656.364 | 3822 | 4.443.600 | 0.5 |
| 522 | PP2300494146 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 2 (A) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 523 | PP2300494147 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 4 (B) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 524 | PP2300494148 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 7 (C1-C2) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 525 | PP2300494149 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 8 (C2-C3) | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 526 | PP2300494150 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 9 | 6,348,000 | 8.656.364 | 3822 | 4.443.600 | 0.5 |
| 527 | PP2300494151 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 3,10 | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 528 | PP2300494152 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 1,3,19 | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 529 | PP2300494153 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 6,14 | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.3333 |
| 530 | PP2300494154 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-p | 10,744,000 | 14.650.910 | 3822 | 7.520.800 | 0.3333 |
| 531 | PP2300494155 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-a | 6,620,000 | 9.027.273 | 3822 | 4.634.000 | 0.3333 |
| 532 | PP2300494156 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-b | 6,620,000 | 9.027.273 | 3822 | 4.634.000 | 0.3333 |
| 533 | PP2300494157 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-c | 6,620,000 | 9.027.273 | 3822 | 4.634.000 | 0.3333 |
| 534 | PP2300494158 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-d | 6,620,000 | 9.027.273 | 3822 | 4.634.000 | 0.3333 |
| 535 | PP2300494159 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-i | 6,620,000 | 9.027.273 | 3822 | 4.634.000 | 0.3333 |
| 536 | PP2300494160 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-m | 10,744,000 | 14.650.910 | 3822 | 7.520.800 | 0.3333 |
| 537 | PP2300494161 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Haemophilus influenxae As b | 17,148,000 | 23.383.637 | 3822 | 12.003.600 | 0.6666 |
| 538 | PP2300494162 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn E.coli O157 latex kit | 11,667,200 | 15.909.819 | 3822 | 8.167.040 | 0.3333 |
| 539 | PP2300494163 - Bộ xác định enzyme pyrrolidonyl aminopeptidase (PYR) trong các mẫu vi khuẩn | 17,490,000 | 23.850.000 | 3822 | 12.243.000 | 0.8333 |
| 540 | PP2300494164 - bộ xét nghiệm xác định sự hiện diện của indole trong vi khuẩn | 8,380,000 | 11.427.273 | 3822 | 5.866.000 | 0.8333 |
| 541 | PP2300494165 - Thuốc thử khả năng sinh oxydase của vi khuẩn | 8,380,000 | 11.427.273 | 3822 | 5.866.000 | 0.8333 |
| 542 | PP2300494166 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 | 2,423,000 | 3.304.091 | 3822 | 1.696.100 | 0.8333 |
| 543 | PP2300494167 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Escherichia coli ATCC 35218 | 1,943,000 | 2.649.546 | 3822 | 1.360.100 | 0.8333 |
| 544 | PP2300494168 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Enterococcus faecalis ATCC 29212 | 2,425,000 | 3.306.819 | 3822 | 1.697.500 | 0.8333 |
| 545 | PP2300494169 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299 | 6,070,000 | 8.277.273 | 3822 | 4.249.000 | 0.8333 |
| 546 | PP2300494170 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Haemophilus influenzae ATCC 49247 | 1,943,000 | 2.649.546 | 3822 | 1.360.100 | 0.8333 |
| 547 | PP2300494171 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Haemophilus influenzae ATCC 49766 | 3,642,000 | 4.966.364 | 3822 | 2.549.400 | 0.8333 |
| 548 | PP2300494172 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Haemophilus influenzae Type b ATCC 10211 | 3,649,000 | 4.975.910 | 3822 | 2.554.300 | 0.8333 |
| 549 | PP2300494173 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC BAA 1705 | 3,874,000 | 5.282.728 | 3822 | 2.711.800 | 0.8333 |
| 550 | PP2300494174 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC BAA 1706 | 6,215,000 | 8.475.000 | 3822 | 4.350.500 | 0.8333 |
| 551 | PP2300494175 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Staphylococcus epidermidis ATCC 12228 | 2,546,000 | 3.471.819 | 3822 | 1.782.200 | 0.8333 |
| 552 | PP2300494176 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC 1530 | 1,943,000 | 2.649.546 | 3822 | 1.360.100 | 0.8333 |
| 553 | PP2300494177 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus ATCC 17802 | 6,140,000 | 8.372.728 | 3822 | 4.298.000 | 0.8333 |
| 554 | PP2300494178 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Vibrio vulnificus ATCC 27562 | 6,204,000 | 8.460.000 | 3822 | 4.342.800 | 0.8333 |
| 555 | PP2300494179 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae ATCC 49926 | 6,206,000 | 8.462.728 | 3822 | 4.344.200 | 0.8333 |
| 556 | PP2300494180 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae ATCC 49981 | 6,206,000 | 8.462.728 | 3822 | 4.344.200 | 0.8333 |
| 557 | PP2300494181 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩnBacteroides fragilis ATCC 23745 | 6,364,050 | 8.678.250 | 3822 | 4.454.835 | 0.8333 |
| 558 | PP2300494182 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Bacteroides thetaiotaomicron ATCC 29741 | 4,146,000 | 5.653.637 | 3822 | 2.902.200 | 0.8333 |
| 559 | PP2300494183 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Clostridium difficile ATCC | 6,202,000 | 8.457.273 | 3822 | 4.341.400 | 0.8333 |
| 560 | PP2300494184 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Candida krusei ATCC 14243 | 5,896,000 | 8.040.000 | 3822 | 4.127.200 | 0.8333 |
| 561 | PP2300494185 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019 | 5,897,000 | 8.041.364 | 3822 | 4.127.900 | 0.8333 |
| 562 | PP2300494186 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Cryptococcus neoformans ATCC 14116 | 6,206,000 | 8.462.728 | 3822 | 4.344.200 | 0.8333 |
| 563 | PP2300494187 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 1,943,000 | 2.649.546 | 3822 | 1.360.100 | 0.8333 |
| 564 | PP2300494188 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Streptococcus pyogenes ATCC 19615 | 2,508,000 | 3.420.000 | 3822 | 1.755.600 | 0.8333 |
| 565 | PP2300494189 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Streptococcus agalactiae group B ATCC 12386 | 3,830,000 | 5.222.728 | 3822 | 2.681.000 | 0.8333 |
| 566 | PP2300494190 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Shigella sonnei group D ATCC 9290 | 4,150,000 | 5.659.091 | 3822 | 2.905.000 | 0.8333 |
| 567 | PP2300494191 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Shigella flexneri serovar 2b group B ATCC 12022 | 2,503,000 | 3.413.182 | 3822 | 1.752.100 | 0.8333 |
| 568 | PP2300494192 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Enteritidis ATCC 13076 | 2,503,000 | 3.413.182 | 3822 | 1.752.100 | 0.8333 |
| 569 | PP2300494193 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella sp. not Typhi group D BF-SD | 3,706,000 | 5.053.637 | 3822 | 2.594.200 | 0.8333 |
| 570 | PP2300494194 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC 14028 | 2,530,000 | 3.450.000 | 3822 | 1.771.000 | 0.8333 |
| 571 | PP2300494195 - Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Proteus mirabilis ATCC 12453 | 1,943,000 | 2.649.546 | 3822 | 1.360.100 | 0.8333 |
| 572 | PP2300494196 - Túi tạo khí trường kỵ khí | 78,500,000 | 107.045.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 54.950.000 | 8.3333 |
| 573 | PP2300494197 - Kít tạo khí trường vi hiếu khí | 107,100,000 | 146.045.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 74.970.000 | 8.3333 |
| 574 | PP2300494198 - Bromothymol Blue | 2,700,000 | 3.681.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.890.000 | 0.3333 |
| 575 | PP2300494199 - Lactophenol blue solution for staining fungi | 1,600,000 | 2.181.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.120.000 | 0.3333 |
| 576 | PP2300494200 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang để chẩn đoán bệnh lao bao gồm F.A.S.T Auramine-O stain | 327,480,000 | 446.563.637 | 3822 | 229.236.000 | 20 |
| 577 | PP2300494201 - Phenol | 6,825,000 | 9.306.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 4.777.500 | 0.8333 |
| 578 | PP2300494202 - Ammonium oxalate | 1,900,000 | 2.590.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.330.000 | 0.3333 |
| 579 | PP2300494203 - Isoamylalcohol | 4,200,000 | 5.727.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.940.000 | 0.3333 |
| 580 | PP2300494204 - Acid chlohydric 35% | 4,680,000 | 6.381.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.276.000 | 1500 |
| 581 | PP2300494205 - N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride | 2,895,000 | 3.947.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.026.500 | 0.1666 |
| 582 | PP2300494206 - N,N,N,N-tetramethyl - p-phenylendiamine dihydrochloride | 1,685,000 | 2.297.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.179.500 | 0.1666 |
| 583 | PP2300494207 - Potassium tellurite-hydrate (K2TeO3) | 16,650,000 | 22.704.546 | 3822 | 11.655.000 | 0.1666 |
| 584 | PP2300494208 - Potassium hydroxide pellets pure (KOH) | 850,000 | 1.159.091 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 595.000 | 0.1666 |
| 585 | PP2300494209 - Sodium hydroxyde | 650,000 | 886.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 455.000 | 0.1666 |
| 586 | PP2300494210 - Carbon Fushin | 3,352,000 | 4.570.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.346.400 | 0.6666 |
| 587 | PP2300494211 - 4-Dimethylamino benzaldehyde | 9,450,000 | 12.886.364 | 3822 | 6.615.000 | 0.5 |
| 588 | PP2300494212 - Chất thử nhỏ giọt india ink | 3,300,000 | 4.500.000 | 3822 | 2.310.000 | 0.3333 |
| 589 | PP2300494213 - Formaldehyt | 385,000 | 525.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 269.500 | 0.1666 |
| 590 | PP2300494214 - Lactose monohydrate | 2,250,000 | 3.068.182 | 3822 | 1.575.000 | 0.1666 |
| 591 | PP2300494215 - Dung dịch nhuộm các vi khuẩn và phân biệt chúng thành Gram âm hoặc Gram dương | 14,928,000 | 20.356.364 | 3822 | 10.449.600 | 0.3333 |
| 592 | PP2300494216 - Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue | 2,455,080,000 | 3.347.836.364 | 3822 | 1.718.556.000 | 3333.3333 |
| 593 | PP2300494217 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg | 2,614,500 | 3.565.228 | 3822 | 1.830.150 | 25 |
| 594 | PP2300494218 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1 /2 | 48,825,000 | 66.579.546 | 3822 | 34.177.500 | 8.3333 |
| 595 | PP2300494219 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus | 20,400,000 | 27.818.182 | 3822 | 14.280.000 | 50 |
| 596 | PP2300494220 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori | 23,000,000 | 31.363.637 | 3822 | 16.100.000 | 166.6666 |
| 597 | PP2300494221 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vius hợp bào hô hấp RSV | 281,196,000 | 383.449.091 | 3822 | 196.837.200 | 500 |
| 598 | PP2300494222 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 | 16,695,000 | 22.765.910 | 3822 | 11.686.500 | 1.6666 |
| 599 | PP2300494223 - Test nhanh phát hiện vius cúm A,B và cúm đại dịch A(H1N1) | 266,831,250 | 363.860.796 | 3822 | 186.781.875 | 8.3333 |
| 600 | PP2300494224 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori | 125,000,000 | 170.454.546 | 3822 | 87.500.000 | 416.6666 |
| 601 | PP2300494225 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể đối với Salmonella typhi h trong máu | 1,587,000 | 2.164.091 | 3822 | 1.110.900 | 0.5 |
| 602 | PP2300494226 - Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi AH | 1,584,000 | 2.160.000 | 3822 | 1.108.800 | 0.5 |
| 603 | PP2300494227 - Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi BH | 1,584,000 | 2.160.000 | 3822 | 1.108.800 | 0.5 |
| 604 | PP2300494228 - Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi CH | 2,625,000 | 3.579.546 | 3822 | 1.837.500 | 0.5 |
| 605 | PP2300494229 - Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi O | 1,584,000 | 2.160.000 | 3822 | 1.108.800 | 0.5 |
| 606 | PP2300494230 - Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi AO | 2,070,000 | 2.822.728 | 3822 | 1.449.000 | 0.5 |
| 607 | PP2300494231 - Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi BO | 2,070,000 | 2.822.728 | 3822 | 1.449.000 | 0.5 |
| 608 | PP2300494232 - Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi CO | 2,070,000 | 2.822.728 | 3822 | 1.449.000 | 0.5 |
| 609 | PP2300494233 - Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể đặc hiệu (IgM và IgG) kháng Treponema pallidum | 25,000,000 | 34.090.910 | 3822 | 17.500.000 | 333.3333 |
| 610 | PP2300494234 - Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể không đặc hiệu kháng Treponema pallidum | 12,000,000 | 16.363.637 | 3822 | 8.400.000 | 333.3333 |
| 611 | PP2300494235 - Xét nghiệm phát hiện Adenovirus (Adeno) Virus (RSV) trong mẫu đờm hoặc dịch đường hô hấp | 23,000,000 | 31.363.637 | 3822 | 16.100.000 | 33.3333 |
| 612 | PP2300494236 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương | 256,410,000 | 349.650.000 | 3822 | 179.487.000 | 16.6666 |
| 613 | PP2300494237 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 14,000,010 | 19.090.923 | 3822 | 9.800.007 | 0.8333 |
| 614 | PP2300494238 - Bộ kit định lượng HBV DNA trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương | 1,323,000,000 | 1.804.090.910 | 3822 | 926.100.000 | 3.3333 |
| 615 | PP2300494239 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chuột-Ascaris IgG ELISA | 12,100,000 | 16.500.000 | 3822 | 8.470.000 | 0.3333 |
| 616 | PP2300494240 - Hóa chất xét nghiệm trùng roi-Leishmania | 11,600,000 | 15.818.182 | 3822 | 8.120.000 | 0.3333 |
Chai cấy máu kỵ khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493625 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.6666 |
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao (myco) |
|
| Mã phần lô | PP2300493626 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300493627 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493628 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thẻ kháng sinh đồ NMIC vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300493629 |
| Giá từng phần lô | 1,960,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.673.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2300493630 |
| Giá từng phần lô | 543,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.6666 |
Canh trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300493631 |
| Giá từng phần lô | 1,020,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.391.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.6666 |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300493632 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Canh trường kháng sinh đồ liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300493633 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300493634 |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Bộ ống chuẩn cho cấy lao |
|
| Mã phần lô | PP2300493635 |
| Giá từng phần lô | 23,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.434.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.136.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ kháng sinh đồ sire |
|
| Mã phần lô | PP2300493636 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Bộ hoá chất kháng sinh đồ pza |
|
| Mã phần lô | PP2300493637 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Hoá chất xử lý mẫu đờm 150 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300493638 |
| Giá từng phần lô | 182,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Hoá chất xử lý mẫu đờm 75ml |
|
| Mã phần lô | PP2300493639 |
| Giá từng phần lô | 386,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.3333 |
Bộ kit dùng để định tính độ nhạy cảm pyrazinamide (PZA) của vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300493640 |
| Giá từng phần lô | 11,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.756.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.088.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thẻ định danh vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300493641 |
| Giá từng phần lô | 298,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6666 |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn lao loại ống ≥ 7ml |
|
| Mã phần lô | PP2300493642 |
| Giá từng phần lô | 711,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6666 |
Phụ gia cho môi trường nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300493643 |
| Giá từng phần lô | 314,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6666 |
Môi trường đặc nuôi cấy Mycobacterium tuberculosis và NTM |
|
| Mã phần lô | PP2300493644 |
| Giá từng phần lô | 26,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.749.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.351.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Môi trường nuôi cấy để phát hiện và xác định loại vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300493645 |
| Giá từng phần lô | 55,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.995.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.011.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Bộ kít Elisa xét nghiệm Interferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300493646 |
| Giá từng phần lô | 866,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Bộ ống đựng mẫu xét nghiệm Quantiferon |
|
| Mã phần lô | PP2300493647 |
| Giá từng phần lô | 764,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.042.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Bộ xét nghiệm Amib |
|
| Mã phần lô | PP2300493648 |
| Giá từng phần lô | 79,529,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.449.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.670.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493649 |
| Giá từng phần lô | 378,604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.279.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.023.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6666 |
Kit xét nghiệm sán dải heo loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493650 |
| Giá từng phần lô | 95,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Kit xét nghiệm tìm kháng nguyên sán dải heo |
|
| Mã phần lô | PP2300493651 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Kit xét nghiệm giun đũa chó mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300493652 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6666 |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng giun tròn chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300493653 |
| Giá từng phần lô | 50,657,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.078.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.460.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai |
|
| Mã phần lô | PP2300493654 |
| Giá từng phần lô | 16,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Kit xét nghiệm sán máng |
|
| Mã phần lô | PP2300493655 |
| Giá từng phần lô | 158,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.785.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.283.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Kit xét nghiệm sán dải chó |
|
| Mã phần lô | PP2300493656 |
| Giá từng phần lô | 158,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.785.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.283.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Kit xét nghiệm nấm Aspegillus fumigatus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493657 |
| Giá từng phần lô | 45,999,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.727.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.199.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Kit xét nghiệm nấm Aspegillus fumigatus IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493658 |
| Giá từng phần lô | 45,999,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.727.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.199.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Kit xét nghiệm giun xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2300493659 |
| Giá từng phần lô | 31,795,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.357.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.256.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng giun chỉ IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493660 |
| Giá từng phần lô | 10,553,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.391.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.387.564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgG chống Aspergillus fumigatus trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493661 |
| Giá từng phần lô | 12,664,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.269.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.865.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Chất nền HCCA |
|
| Mã phần lô | PP2300493662 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Đĩa phết mẫu định danh nhanh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300493663 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Bộ hóa chất định danh nhanh mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493664 |
| Giá từng phần lô | 177,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Hóa chất hiệu chuẩn và nội kiểm định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300493665 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Thanh chỉ thị yếm khí |
|
| Mã phần lô | PP2300493666 |
| Giá từng phần lô | 2,115,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.885.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300493667 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị |
|
| Mã phần lô | PP2300493668 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Môi trường nuôi cấy Fluid Thioglycollate Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300493669 |
| Giá từng phần lô | 7,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.998.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.132.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Môi trường tăng trưởng sơ cấp và duy trì vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300493670 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.235.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.661.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300493671 |
| Giá từng phần lô | 5,517,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.524.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.862.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Dung dịch Vitamin K1 và hemin hỗ trợ nuôi cấy vi khuẩn kị kí |
|
| Mã phần lô | PP2300493672 |
| Giá từng phần lô | 12,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.723.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.584.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis loại IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300493673 |
| Giá từng phần lô | 24,888,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.939.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.422.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus Sởi loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493674 |
| Giá từng phần lô | 54,090,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.759.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.863.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Dung dịch hạn chế dương tính giả do yếu tố dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300493675 |
| Giá từng phần lô | 17,499,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.249.877 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể Xoắn khuẩn vàng da loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493676 |
| Giá từng phần lô | 56,889,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.576.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.822.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể Xoắn khuẩn vàng da loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493677 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kit xét nghiệm Viêm não Nhật Bản loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493678 |
| Giá từng phần lô | 41,992,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.262.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.394.691 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kit xét nghiệm Viêm não Nhật Bản loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493679 |
| Giá từng phần lô | 139,974,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.874.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.982.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus Zika loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493680 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kit xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus Zika loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493681 |
| Giá từng phần lô | 33,810,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.104.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.667.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện HAV Total miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493682 |
| Giá từng phần lô | 99,125,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.171.512 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.388.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện HAV Total miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493683 |
| Giá từng phần lô | 14,420,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.664.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.094.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493684 |
| Giá từng phần lô | 416,328,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.720.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.429.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệmAnti - HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493685 |
| Giá từng phần lô | 13,951,038 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.024.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300493686 |
| Giá từng phần lô | 4,038,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.826.920.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300493687 |
| Giá từng phần lô | 59,964,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.770.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.975.482 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493688 |
| Giá từng phần lô | 2,758,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.761.529.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.930.918.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493689 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.585.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.293.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493690 |
| Giá từng phần lô | 586,393,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 799.627.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.475.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện, định lượng kháng thể kháng vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493691 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.559.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.153.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện, định lượng kháng thể kháng vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493692 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.017.787 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.195.797 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng lõi vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493693 |
| Giá từng phần lô | 264,335,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.457.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.034.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng lõi vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493694 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.017.787 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.195.797 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493695 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.254.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.797.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493696 |
| Giá từng phần lô | 17,108,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.329.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.975.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên e của vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493697 |
| Giá từng phần lô | 1,002,271,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.366.734.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 701.590.207 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.8333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493698 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.012.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng nguyên e (Anti-Hbe) |
|
| Mã phần lô | PP2300493699 |
| Giá từng phần lô | 848,076,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.156.467.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.653.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.1666 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng nguyên e |
|
| Mã phần lô | PP2300493700 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.012.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vỉ rút viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300493701 |
| Giá từng phần lô | 8,649,641,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.794.965.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.054.749.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63.3333 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300493702 |
| Giá từng phần lô | 13,951,038 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.024.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2300493703 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.111.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.230.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2300493704 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.336.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493705 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.336.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2300493706 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2300493707 |
| Giá từng phần lô | 16,814,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.929.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.770.269 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng IgM vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2300493708 |
| Giá từng phần lô | 352,447,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.609.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.713.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6666 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng IgM vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2300493709 |
| Giá từng phần lô | 16,814,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.929.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.770.269 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện ái lực kháng thể kháng IgG vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2300493710 |
| Giá từng phần lô | 53,482,278 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.930.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.437.594 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện ái lực kháng thể kháng IgG vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2300493711 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.144.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2300493712 |
| Giá từng phần lô | 373,274,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.010.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.292.164 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2300493713 |
| Giá từng phần lô | 23,676,282 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.285.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.573.397 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300493714 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.6666 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300493715 |
| Giá từng phần lô | 130,637,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.142.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.446.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8333 |
Miếng dán đậy ống nghiệm máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493716 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng ASLO miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493717 |
| Giá từng phần lô | 240,104,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.415.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.073.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Sinh phẩm xét nghiệm RPR miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493718 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn (RPR Calibrator) cho xét nghiệm RPR miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493719 |
| Giá từng phần lô | 6,890,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.396.307 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.823.437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Hóa chất kiểm chứng (RPR Control) cho xét nghiệm RPR miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493720 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.244.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 tính kiềm loại bé xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493721 |
| Giá từng phần lô | 3,125,871 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.262.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.188.109 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 loại bé xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493722 |
| Giá từng phần lô | 2,608,515 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.557.066 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.825.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu: Aspergillus |
|
| Mã phần lô | PP2300493723 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Chlamydia trachomati |
|
| Mã phần lô | PP2300493724 |
| Giá từng phần lô | 66,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.143.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.273.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300493725 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 797.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Neisseria gonorrhoeae |
|
| Mã phần lô | PP2300493726 |
| Giá từng phần lô | 66,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.143.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.273.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR định lượng Hepatitis B Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300493727 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính Herpes Simplex Virus. |
|
| Mã phần lô | PP2300493728 |
| Giá từng phần lô | 226,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.814.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.524.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 266.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính vi rút viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493729 |
| Giá từng phần lô | 175,573,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.418.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.901.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện RNA Rubella Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300493730 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện BK/JC Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300493731 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (MTB) |
|
| Mã phần lô | PP2300493732 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Muối đệm cân bằng PBS, pH 7.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493733 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493734 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Bordetella pertussis và Bordetella parapertussis |
|
| Mã phần lô | PP2300493735 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Legionella pneumophila trong các mẫu nước và mẫu sinh học khác |
|
| Mã phần lô | PP2300493736 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định lượng Realtime Parvovirus B19. |
|
| Mã phần lô | PP2300493737 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Adenovirus trong các mẫu nước và mẫu sinh học khác |
|
| Mã phần lô | PP2300493738 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR để xác định và phân loại các chủng vi khuẩn và virus gây bệnh lây qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300493739 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Kit phát hiện DNA Toxoplasma gondii bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300493740 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Kit phát hiện RNA Leptospira 16s bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300493741 |
| Giá từng phần lô | 92,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Kit phát hiện Corynebacterium diphtheriae / toxgenes gây bệnh bạch hầu bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300493742 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR để xác định và phân loại xác định và phân loại các chủng virus papilloma (HPV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493743 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Influenza A, virus Influenza B, virus RSV A, RSV B, Flu A-H1, Flu A-H1 pdm09, Flu A-H3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493744 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Adenovirus, Enterovirus, PIV 1, PIV 2, PIV 3, PIV 4, MPV |
|
| Mã phần lô | PP2300493745 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Bocavirus, Rhinovirus, CoV OC43, CoV NL63, CoV 229E |
|
| Mã phần lô | PP2300493746 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc M. Pneumoniae, C. Pneumoniae, L. Pneumophila, H. in uenzae, S. Pneumoniae, B. Pertussis, B. Parapertussis |
|
| Mã phần lô | PP2300493747 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc C. Trachomatis, N. Gonorrhoeae, M. Genitalium, M. Hominis, T. Vaginalis, U. Urealyticum, U. Parvum |
|
| Mã phần lô | PP2300493748 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc HSV-1, HSV-2, VZV, CMV, C.trachomatisLGV, T.pallidum, H.ducreyi |
|
| Mã phần lô | PP2300493749 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc C.albicans, C.glabrata, C.tropicalis, C.parapsilosis, C.krusei , C.lusitaniae, C.dubliniensis |
|
| Mã phần lô | PP2300493750 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Norovirus GI, Norovirus GII, Rotavirus, Adenovirus, Astrovirus, Sapoviru) |
|
| Mã phần lô | PP2300493751 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Campylobacterspp, Clostridium di cile toxin B, Salmonellaspp, Shigella spp. / EIEC, Vibrio spp, Yersiniaenterocolitica, Aeromonas spp. |
|
| Mã phần lô | PP2300493752 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Clostridiumdi cilehypervirulent, E.coliO157, STEC* (stx1/2), EPEC*(eaeA), ETEC* (It/st), EAEC* (aggR) |
|
| Mã phần lô | PP2300493753 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện 7 loại ký sinh trùng đường tiêu hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300493754 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Haemophilus influenzae (HI), Neisseria meningitidis (NM), Streptococcus pneumoniae (SP), Group B Streptococcus (GBS), Listeria monocytogenes (LM) E.coli K1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493755 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc HSV-1, HSV-2, VZV, EBV, CMV, HHV-6, HHV-7 |
|
| Mã phần lô | PP2300493756 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Parvovirus B19 (B19), Adenovirus (AdV ), Mumps virus, Enterovirus (HEV), Parechovirus (HPeV ) |
|
| Mã phần lô | PP2300493757 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Dung dịch tiền xử lý mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2300493758 |
| Giá từng phần lô | 27,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.261.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR nCoV gen E và gen ORF1ab (RdRp) của Coronavirus (2019-nCoV). |
|
| Mã phần lô | PP2300493759 |
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.894.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.679.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm PCR phát hiện và phân tích RNA của virus corona mới trong mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300493760 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm PCR phát hiện và phân tích di truyền của các gen kháng kháng sinh MDR (đa kháng) và KPC/OXA của vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300493761 |
| Giá từng phần lô | 40,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.611.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.547.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm PCR phát hiện và phân tích di truyền của các gen kháng kháng ính MBL (Metallo-β-lactamase) như VIM, IMP và NDM của vi khuẩn Gram âm. |
|
| Mã phần lô | PP2300493762 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kít tách chiết DNA/RNA từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào. |
|
| Mã phần lô | PP2300493763 |
| Giá từng phần lô | 142,248,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.975.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.574.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Kít tách chiết DNA của vi khuẩn lao từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300493764 |
| Giá từng phần lô | 241,315,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.066.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.920.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện MTB&NTM |
|
| Mã phần lô | PP2300493765 |
| Giá từng phần lô | 178,305,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.143.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.813.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện MTB |
|
| Mã phần lô | PP2300493766 |
| Giá từng phần lô | 2,262,274,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.084.919.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.583.592.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện Flu A, Flu B & RSV |
|
| Mã phần lô | PP2300493767 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện ZIKV (DENV, CHIKV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493768 |
| Giá từng phần lô | 197,509,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.331.186 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.256.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Dung dịch chuẩn bị mẫu phục vụ tách chiết DNA quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493769 |
| Giá từng phần lô | 21,101,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.775.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.771.295 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ hóa chất kiểm chuẩn (control) xét nghiệm CT/NG |
|
| Mã phần lô | PP2300493770 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Dung dịch pha loãng hóa chất kiểm chuẩn (Control diluent) xét nghiệm CT/NG |
|
| Mã phần lô | PP2300493771 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.020.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Dung dịch rửa phục vụ tách chiết DNA/RNA quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493772 |
| Giá từng phần lô | 150,769,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.594.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.538.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.6666 |
Bộ Kit khuếch đại và phát hiện CT/NG quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493773 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Máng đựng hóa chất ≥ 50 ml chạy trên máy tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493774 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Máng đựng hóa chất ≥ 200ml chạy trên máy tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493775 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Đĩa tách mẫu 1.6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300493776 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Đĩa đựng ADN đã tách chiết để thực hiện realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300493777 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Đầu côn 1ml hút hóa chất và hút mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300493778 |
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Dung dịch chuẩn bị mẫu phục vụ tách chiết acid nucleic trong xét nghiệm đo tải lượng virus HBV/HCV/HIV quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493779 |
| Giá từng phần lô | 582,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6666 |
Dung dịch ly giải mẫu trong xét nghiệm đo tải lượng virus HBV/HCV/HIV quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493780 |
| Giá từng phần lô | 582,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6666 |
Bộ kit đối chứng (control kit) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV/HCV/HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300493781 |
| Giá từng phần lô | 148,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.960.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.186.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Bộ kit định lượng HIV RNA trong mẫu huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493782 |
| Giá từng phần lô | 507,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Đĩa tách mẫu 1.6 ml máy tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493783 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.865.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất phát hiện Clostridium difficle toxin A và toxin B sử dụng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300493784 |
| Giá từng phần lô | 235,040,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.509.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.528.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất phát hiện hoạt động bất thường của hệ thống cơ học hút và hệ thống quang học của máy miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300493785 |
| Giá từng phần lô | 2,692,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.884.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgM chống lại virus viêm gan E sử dụng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300493786 |
| Giá từng phần lô | 1,263,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.723.508.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 884.734.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgG chống lại virus viêm gan E sử dụng miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300493787 |
| Giá từng phần lô | 140,427,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.491.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.298.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Bộ thuốc thử được sử dụng kết hợp với hệ thống tách chiết tự động công suất lớn để phân lập và tách chiết acid nucleic toàn phần (DNA/RNA) từ các mẫu sinh học cho mục đích chẩn đoán in vitro |
|
| Mã phần lô | PP2300493788 |
| Giá từng phần lô | 3,164,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.314.784.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6666 |
Khay xử lý mẫu của máy tách chiết tự động công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493789 |
| Giá từng phần lô | 171,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.393.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Đầu tip 1000µl để hút mẫu và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300493790 |
| Giá từng phần lô | 797,107,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.964.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.975.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Đĩa chứa sản phẩm tách chiết cho máy tách chiết tự động công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493791 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Miếng dán cassette hóa chất và đĩa sản phẩm cho tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493792 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Nước rửa hệ thống tách chiết tự động công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493793 |
| Giá từng phần lô | 385,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.193.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6666 |
Phụ kiện của hệ thống tách chiết acid nucleic tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493794 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Dải 8 ống LC (trong suốt) |
|
| Mã phần lô | PP2300493795 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Dải 8 ống cho tách chiết acid nucleic tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493796 |
| Giá từng phần lô | 66,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.569.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Tấm 96 giếng màu trắng cho tách chiết acid nucleic tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493797 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Giấy niêm phong dùng trong xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300493798 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Master Mix cho phản ứng Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300493799 |
| Giá từng phần lô | 49,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.842.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Dung dịch tiền xử lý mẫu phân cho tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493800 |
| Giá từng phần lô | 5,150,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.023.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Khay định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2300493801 |
| Giá từng phần lô | 4,695,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.402.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.286.552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Khay định danh tác nhân viêm đường hô hấp trên PCR lồng đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2300493802 |
| Giá từng phần lô | 557,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.639.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.461.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Khay phát hiện và định danh tác nhân viêm não/ viêm màng não PCR lồng đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2300493803 |
| Giá từng phần lô | 1,520,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.986.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Khay định danh tác nhân viêm dạ dày ruột PCR lồng đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2300493804 |
| Giá từng phần lô | 1,258,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.715.604.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.677.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Môi trường lỏng với chỉ thị để vận chuyển, bảo quản mẫu phân cho xét nghiệm PCR lồng đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2300493805 |
| Giá từng phần lô | 54,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Môi trường vận chuyển và bảo quản virus UTM/VTM |
|
| Mã phần lô | PP2300493806 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300493807 |
| Giá từng phần lô | 4,178,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.698.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Bộ mẫu chuẩn (calib) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300493808 |
| Giá từng phần lô | 95,961,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.856.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.173.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300493809 |
| Giá từng phần lô | 239,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.141.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.932.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300493810 |
| Giá từng phần lô | 1,632,846,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.226.609.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.142.992.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.8333 |
Bộ mẫu chuẩn (calib) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300493811 |
| Giá từng phần lô | 95,961,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.856.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.173.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300493812 |
| Giá từng phần lô | 239,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.141.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.932.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300493813 |
| Giá từng phần lô | 439,603,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.459.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.722.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300493814 |
| Giá từng phần lô | 103,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.692.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.735.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Bộ thuốc thử khuếch đại để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300493815 |
| Giá từng phần lô | 202,888,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.665.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.021.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Bộ mẫu chứng (control) để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300493816 |
| Giá từng phần lô | 95,961,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.856.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.173.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300493817 |
| Giá từng phần lô | 48,111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.605.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.677.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ thuốc thử chiết tách RNA mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300493818 |
| Giá từng phần lô | 753,977,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.151.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.784.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3333 |
Đầu côn 50 μL |
|
| Mã phần lô | PP2300493819 |
| Giá từng phần lô | 179,193,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.354.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.435.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666 |
Đầu côn 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2300493820 |
| Giá từng phần lô | 169,281,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.837.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.496.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm SARS-CoV-2 trên hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493821 |
| Giá từng phần lô | 1,049,643,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.331.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.750.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Mẫu chứng (control) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 trên hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493822 |
| Giá từng phần lô | 103,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.320.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.544.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493823 |
| Giá từng phần lô | 186,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.233.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.506.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Mẫu chứng (control) xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493824 |
| Giá từng phần lô | 71,971,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.142.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.379.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Dung dịch ly giải (Lysis Solution) cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493825 |
| Giá từng phần lô | 459,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.678.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.694.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Dung dịch pha loãng (Diluent Solution) cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493826 |
| Giá từng phần lô | 181,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.397.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Vapor Barrier cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493827 |
| Giá từng phần lô | 35,876,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.922.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.113.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Integrated Reaction cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493828 |
| Giá từng phần lô | 1,652,978,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.254.061.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.157.084.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6666 |
Xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta |
|
| Mã phần lô | PP2300493829 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm miễn dịch phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta |
|
| Mã phần lô | PP2300493830 |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.033.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 (HSV-1/2 IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300493831 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.481.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm HSV-1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493832 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.061.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300493833 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493834 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.061.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300493835 |
| Giá từng phần lô | 42,309,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.695.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.616.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493836 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.020.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varilla-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300493837 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm VZV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493838 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.412.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varilla-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300493839 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.881.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất kiểm chứng ( control) cho xét nghiệm VZV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493840 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.236.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300493841 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.473.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493842 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.719.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.476.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300493843 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.473.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493844 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.719.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.476.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300493845 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.473.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Measles IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493846 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.359.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.238.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300493847 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.184.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.674.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Measles IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493848 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.473.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2300493849 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.710.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.004.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Mumps IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493850 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.236.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2300493851 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.236.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Mumps IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493852 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.359.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.238.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - vi khuẩn gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300493853 |
| Giá từng phần lô | 170,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm H.Pylori Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300493854 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với vi khuẩn Hecolibacter pylori - vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300493855 |
| Giá từng phần lô | 30,644,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.787.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.450.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm H. pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493856 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm định lượng IFN-γ - chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2300493857 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm Quantiferon |
|
| Mã phần lô | PP2300493858 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.143.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.413.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng protein S1 và S2 của virus SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300493859 |
| Giá từng phần lô | 114,985,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.798.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.489.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 S1/S2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493860 |
| Giá từng phần lô | 11,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.678.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.048.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Kit xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300493861 |
| Giá từng phần lô | 160,532,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.907.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.372.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Kit xét nghiệm HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2300493862 |
| Giá từng phần lô | 116,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.503.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.365.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Kit xét nghiệm định lượng HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493863 |
| Giá từng phần lô | 480,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Kit kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300493864 |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Kit xác nhận xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300493865 |
| Giá từng phần lô | 25,185,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.629.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Kit kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2300493866 |
| Giá từng phần lô | 38,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kit kiểm chứng (control) xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493867 |
| Giá từng phần lô | 61,459,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.021.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6666 |
Kit kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493868 |
| Giá từng phần lô | 50,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6666 |
Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493869 |
| Giá từng phần lô | 36,287,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.483.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.401.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493870 |
| Giá từng phần lô | 2,059,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.441.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493871 |
| Giá từng phần lô | 26,421,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.029.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.495.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giếng pha loãng xét nghiệm cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493872 |
| Giá từng phần lô | 110,038,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.052.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.026.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.8333 |
Đầu côn cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493873 |
| Giá từng phần lô | 31,164,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.497.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.815.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666 |
Ống bảo quản hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493874 |
| Giá từng phần lô | 4,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.636.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.406.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300493875 |
| Giá từng phần lô | 69,129,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.266.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.390.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Sinh phẩm xác định M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2300493876 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6666 |
Chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm xác định M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2300493877 |
| Giá từng phần lô | 10,453,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.254.173 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.317.142 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm xác định M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2300493878 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất nội kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody and HTLV-1 antibody trên hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493879 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất nền hóa phát quang CDP-Star (Substrate Reagent Set) |
|
| Mã phần lô | PP2300493880 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.8333 |
Dung dịch rửa (Washing Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300493881 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Dung dịch rửa đường ống (Line Washing Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300493882 |
| Giá từng phần lô | 63,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28.3333 |
Dung dịch rửa kim hút (Probe Washing Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300493883 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8333 |
Dung dịch pha loãng (Diluent) |
|
| Mã phần lô | PP2300493884 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Giếng phản ứng cho xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody and HTLV-1 antibody trên hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493885 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu côn dùng một lần (Disposable tip) |
|
| Mã phần lô | PP2300493886 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493887 |
| Giá từng phần lô | 11,831,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.133.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.281.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG avidity kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493888 |
| Giá từng phần lô | 289,513,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.790.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.659.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493889 |
| Giá từng phần lô | 8,928,537 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.175.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.249.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG Avidity kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493890 |
| Giá từng phần lô | 16,702,684 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.776.388 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.691.878 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493891 |
| Giá từng phần lô | 134,067,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.818.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.846.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Hóa Chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493892 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493893 |
| Giá từng phần lô | 11,831,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.133.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.281.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm để phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493894 |
| Giá từng phần lô | 246,810,729 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.560.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.767.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8333 |
Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493895 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493896 |
| Giá từng phần lô | 14,197,278 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.359.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.938.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493897 |
| Giá từng phần lô | 211,656,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.623.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.159.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300493898 |
| Giá từng phần lô | 5,456,382 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.819.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300493899 |
| Giá từng phần lô | 11,831,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.133.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.281.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300493900 |
| Giá từng phần lô | 78,391,444 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.897.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.874.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho phát hiện định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300493901 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính HAVAb IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493902 |
| Giá từng phần lô | 11,831,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.133.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.281.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A (IgM anti-HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493903 |
| Giá từng phần lô | 265,551,286 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.115.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.885.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8333 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493904 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm khi thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493905 |
| Giá từng phần lô | 14,197,278 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.359.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.938.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493906 |
| Giá từng phần lô | 140,580,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.701.282 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.406.658 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300493907 |
| Giá từng phần lô | 6,945,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.471.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.862.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300493908 |
| Giá từng phần lô | 13,783,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.796.059 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.648.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300493909 |
| Giá từng phần lô | 445,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8333 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300493910 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300493911 |
| Giá từng phần lô | 11,831,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.133.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.281.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300493912 |
| Giá từng phần lô | 33,380,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.519.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.366.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300493913 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300493914 |
| Giá từng phần lô | 12,186,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.617.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.530.483 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300493915 |
| Giá từng phần lô | 66,161,193 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.219.809 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.312.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300493916 |
| Giá từng phần lô | 7,099,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.680.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.969.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300493917 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493918 |
| Giá từng phần lô | 5,617,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.660.210.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.932.241.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300493919 |
| Giá từng phần lô | 6,945,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.471.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.862.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300493920 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493921 |
| Giá từng phần lô | 173,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493922 |
| Giá từng phần lô | 8,184,564 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.194 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493923 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493924 |
| Giá từng phần lô | 508,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493925 |
| Giá từng phần lô | 7,946,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.835.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.562.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300493926 |
| Giá từng phần lô | 1,167,566,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.592.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 817.296.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493927 |
| Giá từng phần lô | 12,928,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.629.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.049.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE |
|
| Mã phần lô | PP2300493928 |
| Giá từng phần lô | 22,973,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.326.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.081.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493929 |
| Giá từng phần lô | 2,743,779,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.741.516.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.645.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.3333 |
Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493930 |
| Giá từng phần lô | 131,956,713 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.940.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.369.699 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất dùng để thực hiện pha loãng bằng tay các mẫu xét nghiệm HBsAg khẳng định |
|
| Mã phần lô | PP2300493931 |
| Giá từng phần lô | 20,043,222 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.331.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.030.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
|
| Mã phần lô | PP2300493932 |
| Giá từng phần lô | 11,500,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.681.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
|
| Mã phần lô | PP2300493933 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493934 |
| Giá từng phần lô | 2,128,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.490.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3333 |
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493935 |
| Giá từng phần lô | 10,426,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.218.298.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.298.726.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.6666 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2300493936 |
| Giá từng phần lô | 9,940,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.555.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.958.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2300493937 |
| Giá từng phần lô | 12,932,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.635.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.052.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sinh phẩm chẩn đoán nhiễm Syphilis và là xét nghiệm tầm soát Treponema pallidum quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493938 |
| Giá từng phần lô | 70,207,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.737.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.145.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300493939 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300493940 |
| Giá từng phần lô | 15,589,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.257.962 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.912.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300493941 |
| Giá từng phần lô | 69,316,146 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.522.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.521.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300493942 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300493943 |
| Giá từng phần lô | 9,464,852 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.906.617 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300493944 |
| Giá từng phần lô | 38,349,663 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.294.995 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.844.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300493945 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300493946 |
| Giá từng phần lô | 79,337,757 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.187.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.536.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493947 |
| Giá từng phần lô | 8,184,645 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493948 |
| Giá từng phần lô | 14,197,866 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.360.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.938.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493949 |
| Giá từng phần lô | 208,792,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.716.678 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.154.561 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493950 |
| Giá từng phần lô | 8,184,645 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493951 |
| Giá từng phần lô | 9,465,244 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.151 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2300493952 |
| Giá từng phần lô | 347,987,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.527.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.590.935 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) |
|
| Mã phần lô | PP2300493953 |
| Giá từng phần lô | 5,456,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.587 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.819.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) |
|
| Mã phần lô | PP2300493954 |
| Giá từng phần lô | 9,465,244 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.151 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) |
|
| Mã phần lô | PP2300493955 |
| Giá từng phần lô | 41,758,446 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.943.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.230.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300493956 |
| Giá từng phần lô | 7,592,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.353.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.314.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm đinh lượng kháng nguyên viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300493957 |
| Giá từng phần lô | 11,056,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.077.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.739.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493958 |
| Giá từng phần lô | 8,795,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.994.198 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.157.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493959 |
| Giá từng phần lô | 22,210,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.287.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.547.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493960 |
| Giá từng phần lô | 1,613,939,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.826.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.129.757.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493961 |
| Giá từng phần lô | 8,795,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.994.198 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.157.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm SARS-CoV-2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493962 |
| Giá từng phần lô | 22,210,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.287.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.547.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm SARS-CoV-2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493963 |
| Giá từng phần lô | 1,613,939,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.826.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.129.757.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300493964 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV, RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300493965 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493966 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493967 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300493968 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.5 |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493969 |
| Giá từng phần lô | 108,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.935.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.940.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hóa chất ly giải xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493970 |
| Giá từng phần lô | 529,194,705 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.629.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.436.293 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hóa chất rửa hệ thống xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493971 |
| Giá từng phần lô | 162,729,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.903.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.910.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Hóa chất hạt bi từ xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493972 |
| Giá từng phần lô | 322,488,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.756.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.741.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Đĩa xử lý 24 vị trí xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493973 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Đĩa khuếch đại 24 vị trí xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493974 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.8333 |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493975 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Đầu típ hút có lọc thể 1ml xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493976 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Đầu típ hút có lọc thể 300ul xét nghiệm định lượng RNA HCV, RNA HBV, RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493977 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Bộ Hóa chất cho tách chiết Axit Nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2300493978 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Đĩa nhựa 96 giếng sâu |
|
| Mã phần lô | PP2300493979 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Lược nhựa 96 vị trí cho đầu từ |
|
| Mã phần lô | PP2300493980 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8333 |
Đĩa nhựa 96 vị trí, dạng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300493981 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6666 |
xét nghiệm phát hiện virus cúm A và B trong mẫu đờm ho hoặc mẫu dịch tiết đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300493982 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6666 |
xét nghiệm phát hiện protein màng của Respiratory Syncytial Virus (RSV) trong mẫu đờm ho hoặc mẫu dịch tiết đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300493983 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6666 |
xét nghiệm phát hiện antigen của Streptococcus pneumoniae trong mẫu đờm ho hoặc mẫu dịch tiết đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300493984 |
| Giá từng phần lô | 22,501,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.683.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.751.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
xét nghiệm phát hiện kháng nguyên(antigen) NS1 của virus dengue trong máu người |
|
| Mã phần lô | PP2300493985 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3333 |
Xét nghiệm định lượng kháng thể gM và IgG đối với virus dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300493986 |
| Giá từng phần lô | 415,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.856.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.986.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3333 |
Bộ kit định lượng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2300493987 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Kiểm chuẩn HEV dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2300493988 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Chất hiệu chuẩn HEV |
|
| Mã phần lô | PP2300493989 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ kit định lượng Pneumocystis |
|
| Mã phần lô | PP2300493990 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kiểm chuẩn Pneumocystis dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2300493991 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất hiệu chuẩn Pneumocystis |
|
| Mã phần lô | PP2300493992 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ kit chẩn đoán Norovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300493993 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kit chẩn đoán Leishmania |
|
| Mã phần lô | PP2300493994 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Bộ kit xét nghiệm virus Measles |
|
| Mã phần lô | PP2300493995 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Hóa chất Dnase I dùng với kit tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300493996 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6666 |
Cassette dùng cho quá trình PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300493997 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Đầu tip, ống chứa mẫu tách chiết dùng trong tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2300493998 |
| Giá từng phần lô | 274,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6666 |
Hộp đựng chất thải |
|
| Mã phần lô | PP2300493999 |
| Giá từng phần lô | 185,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.6666 |
Tip lọc thể tích hút 300µL |
|
| Mã phần lô | PP2300494000 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Nội chứng cho quá trình PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300494001 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8333 |
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF |
|
| Mã phần lô | PP2300494002 |
| Giá từng phần lô | 2,102,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.866.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.471.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin AK 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494003 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin AMP 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494004 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 1:1 SAM 20µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494005 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid AMC 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494006 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin AZM 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494007 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.804.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.953.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam ATM 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494008 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracine test |
|
| Mã phần lô | PP2300494009 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime FEP 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494010 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazol + Sulbactam 2:1 SCF 105µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494011 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime CTX 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494012 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300494013 |
| Giá từng phần lô | 5,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.438.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.818.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin FOX 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494014 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftaroline CPT 5ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300494015 |
| Giá từng phần lô | 6,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.926.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.582.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime CAZ 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494016 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300494017 |
| Giá từng phần lô | 5,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.438.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.818.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone CRO 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494018 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime CXM 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494019 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol C 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494020 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin CIP 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494021 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin DA 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494022 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin CT 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494023 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline DO 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494024 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem ETP 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494025 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin E 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494026 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin/Trometamol FOT 200µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494027 |
| Giá từng phần lô | 10,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.270.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.325.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin CN 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494028 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 120µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494029 |
| Giá từng phần lô | 6,546 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.927 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.582 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem IPM 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494030 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin LEV 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494031 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Linezolid LZD 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494032 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem MEM 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494033 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Minocycline MH 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494034 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin F 300µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494035 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494036 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300494037 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6666 |
Hóa Chất thử nghiệm Optochine Test |
|
| Mã phần lô | PP2300494038 |
| Giá từng phần lô | 3,833,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.683.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacilline 1 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494039 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G P 10 units |
|
| Mã phần lô | PP2300494040 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/Tazobactam TZP 110µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494041 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Hóa Chất thử nghiệm Quinupristin-Dalfopristin QDA, 15ug |
|
| Mã phần lô | PP2300494042 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline TE 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494043 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin TOB 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494044 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/ Sulfamethoxazol 1:19 SXT 25µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494045 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin VA 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494046 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Khoanh giấy yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2300494047 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3333 |
Khoanh giấy yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2300494048 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3333 |
Khoanh giấy yếu tố X&V |
|
| Mã phần lô | PP2300494049 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3333 |
Khoanh giấy kháng sinh Tigecycline 15 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494050 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Hóa Chất thử nghiệm Ceftazidime + Avibactam CZA 50 (30+20) |
|
| Mã phần lô | PP2300494051 |
| Giá từng phần lô | 16,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.873.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Hóa Chất thử nghiệm Ceftolozane + Tazobactam (30+10) |
|
| Mã phần lô | PP2300494052 |
| Giá từng phần lô | 1,636,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.231.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.145.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa Chất thử nghiệm Imipenem + Relebactam (10 +25) |
|
| Mã phần lô | PP2300494053 |
| Giá từng phần lô | 1,636,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.231.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.145.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300494054 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Thanh xác định MIC của Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300494055 |
| Giá từng phần lô | 207,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.547.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Thanh xác định MIC của Amoxicillin/clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300494056 |
| Giá từng phần lô | 20,792,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.353.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.554.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300494057 |
| Giá từng phần lô | 83,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.413.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Thanh xác định MIC của Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300494058 |
| Giá từng phần lô | 83,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.413.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Thanh xác định MIC của Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300494059 |
| Giá từng phần lô | 493,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Thanh xác định MIC của Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300494060 |
| Giá từng phần lô | 4,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Thanh xác định MIC của Doxycyline |
|
| Mã phần lô | PP2300494061 |
| Giá từng phần lô | 49,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.048.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.931.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Thanh xác định MIC của Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300494062 |
| Giá từng phần lô | 8,317,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.341.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Thanh xác định MIC của Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300494063 |
| Giá từng phần lô | 4,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Thanh xác định MIC của Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300494064 |
| Giá từng phần lô | 201,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.123.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.230.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Thanh xác định MIC của Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300494065 |
| Giá từng phần lô | 8,317,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.341.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Thanh xác định MIC của Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300494066 |
| Giá từng phần lô | 201,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.123.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.230.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Thanh xác định MIC của Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300494067 |
| Giá từng phần lô | 62,377,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.060.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.664.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Thanh xác định MIC của Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2300494068 |
| Giá từng phần lô | 4,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Thanh xác định MIC của Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300494069 |
| Giá từng phần lô | 8,317,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.341.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Thanh xác định MIC của Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2300494070 |
| Giá từng phần lô | 20,792,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.353.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.554.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thanh xác định MIC của Trim/Sulfa |
|
| Mã phần lô | PP2300494071 |
| Giá từng phần lô | 62,377,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.060.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.664.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Thanh xác định MIC của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300494072 |
| Giá từng phần lô | 124,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.120.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.328.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Thanh xác định MIC của Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300494073 |
| Giá từng phần lô | 83,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.413.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Hóa Chất thử nghiệm MIC Test Strip-TIGECYCLINE, TGC, 0.016 - 256 |
|
| Mã phần lô | PP2300494074 |
| Giá từng phần lô | 8,317,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.341.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Hóa Chất thử nghiệm MIC Test Strip-CLARITHROMYCIN, CLR, 0.016 - 256 |
|
| Mã phần lô | PP2300494075 |
| Giá từng phần lô | 20,792,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.353.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.554.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thanh xác định MIC của Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300494076 |
| Giá từng phần lô | 20,792,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.353.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.554.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thanh xác định MIC của Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300494077 |
| Giá từng phần lô | 20,792,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.353.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.554.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thanh xác định MIC của Ceftolozane*/Tazobactam 0.016-256* μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300494078 |
| Giá từng phần lô | 83,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.413.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Thanh xác định MIC của Ceftazidime*/Avibactam 0.016-256* μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300494079 |
| Giá từng phần lô | 83,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.413.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các chất kháng nấm chống lại vi khuẩn men |
|
| Mã phần lô | PP2300494080 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các chất kháng nấm chống lại các loại nấm khác nhau, bao gồm cả nấm men và nấm đột biến |
|
| Mã phần lô | PP2300494081 |
| Giá từng phần lô | 394,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Canh thanh làm kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300494082 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn làm kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300494083 |
| Giá từng phần lô | 39,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Môi trường nuôi cấy để xác định độ nhạy của vi khuẩn đối với các chất kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300494084 |
| Giá từng phần lô | 7,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.602.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.929.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của colistin, đối với vi khuẩn gram âm không lên men |
|
| Mã phần lô | PP2300494085 |
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300494086 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Canh thang nuôi cấy vi khuẩn Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300494087 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus pnuemoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300494088 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300494089 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn Haemophilus và Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300494090 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng để phát hiện và phân lập vi khuẩn từ các mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300494091 |
| Giá từng phần lô | 48,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.238.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Môi trường não tim nuôi cấy vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300494092 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Môi trường thạch não tim cho sự phát triển của các vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300494093 |
| Giá từng phần lô | 4,038,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.507.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.827.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Môi trường tạo màu cấy tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300494094 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3333 |
Môi trường Columbia nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện tan huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300494095 |
| Giá từng phần lô | 228,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S |
|
| Mã phần lô | PP2300494096 |
| Giá từng phần lô | 30,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300494097 |
| Giá từng phần lô | 87,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Môi trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300494098 |
| Giá từng phần lô | 131,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.645.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6666 |
Môi trường nuôi cấy các loại vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300494099 |
| Giá từng phần lô | 24,280,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.109.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.996.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Môi trường Peptone lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300494100 |
| Giá từng phần lô | 2,756,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.929.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300494101 |
| Giá từng phần lô | 27,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.211.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300494102 |
| Giá từng phần lô | 14,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.996.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.264.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Môi trường đậu nành nuôi cấy đa năng nhiều loại sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300494103 |
| Giá từng phần lô | 1,466,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.999.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.026.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng để bảo vệ và duy trì sự sống của vi khuẩn trong vận chuyển mẫu đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300494104 |
| Giá từng phần lô | 27,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng để bảo vệ và duy trì sự sống của vi khuẩn trong vận chuyển mẫu hô hấp, đường tiết niệu, da và các loại mẫu khác |
|
| Mã phần lô | PP2300494105 |
| Giá từng phần lô | 5,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.603.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.903.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Môi trường vận chuyển vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300494106 |
| Giá từng phần lô | 7,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.646.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.951.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Môi trường phân biệt chọn lọc phát hiện E. coli O157 |
|
| Mã phần lô | PP2300494107 |
| Giá từng phần lô | 17,746,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.199.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.422.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất Cefixime chọn lọc cho E. coli O157 |
|
| Mã phần lô | PP2300494108 |
| Giá từng phần lô | 8,950,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.205.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.265.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Môi trường phân lập Campylobacter jejuni, Campylobacter coli và Campylobacter lari ở 37°C |
|
| Mã phần lô | PP2300494109 |
| Giá từng phần lô | 18,779,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.607.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.145.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Môi trường nuôi cấy để phát hiện Legionella pneumophila |
|
| Mã phần lô | PP2300494110 |
| Giá từng phần lô | 5,759,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.854.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.031.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Chất phụ gia cho môi trường nuôi cấy được sử dụng để phát hiện và nuôi cấy vi khuẩn Legionella từ các mẫu môi trường như nước hoặc bụi bẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300494111 |
| Giá từng phần lô | 20,867,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.455.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.607.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Hỗn hợp các chất bổ sung được sử dụng trong chuẩn đoán và phát hiện Legionella trong mẫu nước và môi trường. |
|
| Mã phần lô | PP2300494112 |
| Giá từng phần lô | 12,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.269.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.864.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Môi trường chọn lọc phân biệt để phân lập Salmonella và Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2300494113 |
| Giá từng phần lô | 13,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Môi trường đậu nành dinh dưỡng cao cho sự phát triển của vi khuẩn và nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300494114 |
| Giá từng phần lô | 879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.198.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng trong vi sinh vật học để phát hiện và phân loại nấm, đặc biệt là nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2300494115 |
| Giá từng phần lô | 1,329,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.812.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Môi trường canh thang làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300494116 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
môi trường nuôi cấy được sử dụng để phát hiện và phân lập nấm có bao gồm kháng sinh để ức chế sự sinh trưởng của vi khuẩn và các tác nhân khác |
|
| Mã phần lô | PP2300494117 |
| Giá từng phần lô | 53,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn Candida |
|
| Mã phần lô | PP2300494118 |
| Giá từng phần lô | 18,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.999.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.833.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn StrepB |
|
| Mã phần lô | PP2300494119 |
| Giá từng phần lô | 154,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.002.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.801.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn C.difficile |
|
| Mã phần lô | PP2300494120 |
| Giá từng phần lô | 43,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.861.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.215.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn Campylobacter |
|
| Mã phần lô | PP2300494121 |
| Giá từng phần lô | 25,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.229.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.084.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn STEC |
|
| Mã phần lô | PP2300494122 |
| Giá từng phần lô | 43,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.861.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.215.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn E.coli và Coliforms |
|
| Mã phần lô | PP2300494123 |
| Giá từng phần lô | 3,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.130.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.120.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn vi khuẩn Streptococcus agalactiae |
|
| Mã phần lô | PP2300494124 |
| Giá từng phần lô | 43,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.948.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.773.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện phát hiện các vi khuẩn siêu kháng kháng sinh như carbapenemases |
|
| Mã phần lô | PP2300494125 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ xác định độ nhạy cảm của các loại thuốc kháng nấm đối với các chủng nấm gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300494126 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh sử dụng trong định lượng độ nhạy của các chất kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300494127 |
| Giá từng phần lô | 31,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của Colistin đối với các chủng vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300494128 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Dung dịch xac định độ nhạy của vi khuẩn với kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300494129 |
| Giá từng phần lô | 73,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Môi trường tạo màu chọn lọc nấm và định danh Candida albicans |
|
| Mã phần lô | PP2300494130 |
| Giá từng phần lô | 9,878,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.470.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.914.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666 |
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300494131 |
| Giá từng phần lô | 46,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.278.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.482.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Môi trường vận chuyển mẫu phát hiện vi khuẩn H. pylori trong mẫu đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300494132 |
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.429.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.560.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
phụ gia bổ sung cho môi trường phát hiện và xác định Helicobacter pylori, |
|
| Mã phần lô | PP2300494133 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300494134 |
| Giá từng phần lô | 858,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella |
|
| Mã phần lô | PP2300494135 |
| Giá từng phần lô | 97,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.186.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.369.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6666 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn E.coli O 157 |
|
| Mã phần lô | PP2300494136 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly A (Type 1 to type 7) |
|
| Mã phần lô | PP2300494137 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly A1 (Type 8 to type 12) |
|
| Mã phần lô | PP2300494138 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly B (Type I to type VI and group 3,4,6,7,8) |
|
| Mã phần lô | PP2300494139 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C (Type 1 to type 7) |
|
| Mã phần lô | PP2300494140 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C1 (Type 8 to type 11) |
|
| Mã phần lô | PP2300494141 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C2 (Type 12 to type 15) |
|
| Mã phần lô | PP2300494142 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C3 (Type 16 to type 18) |
|
| Mã phần lô | PP2300494143 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly D (Phase I and Phase II) |
|
| Mã phần lô | PP2300494144 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella Vi |
|
| Mã phần lô | PP2300494145 |
| Giá từng phần lô | 6,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.656.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.443.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 2 (A) |
|
| Mã phần lô | PP2300494146 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 4 (B) |
|
| Mã phần lô | PP2300494147 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 7 (C1-C2) |
|
| Mã phần lô | PP2300494148 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 8 (C2-C3) |
|
| Mã phần lô | PP2300494149 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300494150 |
| Giá từng phần lô | 6,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.656.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.443.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 3,10 |
|
| Mã phần lô | PP2300494151 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 1,3,19 |
|
| Mã phần lô | PP2300494152 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 6,14 |
|
| Mã phần lô | PP2300494153 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-p |
|
| Mã phần lô | PP2300494154 |
| Giá từng phần lô | 10,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.650.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-a |
|
| Mã phần lô | PP2300494155 |
| Giá từng phần lô | 6,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-b |
|
| Mã phần lô | PP2300494156 |
| Giá từng phần lô | 6,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-c |
|
| Mã phần lô | PP2300494157 |
| Giá từng phần lô | 6,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-d |
|
| Mã phần lô | PP2300494158 |
| Giá từng phần lô | 6,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-i |
|
| Mã phần lô | PP2300494159 |
| Giá từng phần lô | 6,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-m |
|
| Mã phần lô | PP2300494160 |
| Giá từng phần lô | 10,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.650.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Haemophilus influenxae As b |
|
| Mã phần lô | PP2300494161 |
| Giá từng phần lô | 17,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.383.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.003.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn E.coli O157 latex kit |
|
| Mã phần lô | PP2300494162 |
| Giá từng phần lô | 11,667,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.909.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.167.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ xác định enzyme pyrrolidonyl aminopeptidase (PYR) trong các mẫu vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300494163 |
| Giá từng phần lô | 17,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.243.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
bộ xét nghiệm xác định sự hiện diện của indole trong vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300494164 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử khả năng sinh oxydase của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300494165 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2300494166 |
| Giá từng phần lô | 2,423,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.304.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.696.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Escherichia coli ATCC 35218 |
|
| Mã phần lô | PP2300494167 |
| Giá từng phần lô | 1,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.649.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Enterococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2300494168 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299 |
|
| Mã phần lô | PP2300494169 |
| Giá từng phần lô | 6,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.277.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.249.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Haemophilus influenzae ATCC 49247 |
|
| Mã phần lô | PP2300494170 |
| Giá từng phần lô | 1,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.649.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Haemophilus influenzae ATCC 49766 |
|
| Mã phần lô | PP2300494171 |
| Giá từng phần lô | 3,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.966.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.549.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Haemophilus influenzae Type b ATCC 10211 |
|
| Mã phần lô | PP2300494172 |
| Giá từng phần lô | 3,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.975.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.554.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC BAA 1705 |
|
| Mã phần lô | PP2300494173 |
| Giá từng phần lô | 3,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.282.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.711.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC BAA 1706 |
|
| Mã phần lô | PP2300494174 |
| Giá từng phần lô | 6,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.350.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Staphylococcus epidermidis ATCC 12228 |
|
| Mã phần lô | PP2300494175 |
| Giá từng phần lô | 2,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.782.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC 1530 |
|
| Mã phần lô | PP2300494176 |
| Giá từng phần lô | 1,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.649.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus ATCC 17802 |
|
| Mã phần lô | PP2300494177 |
| Giá từng phần lô | 6,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Vibrio vulnificus ATCC 27562 |
|
| Mã phần lô | PP2300494178 |
| Giá từng phần lô | 6,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.342.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae ATCC 49926 |
|
| Mã phần lô | PP2300494179 |
| Giá từng phần lô | 6,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.462.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.344.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae ATCC 49981 |
|
| Mã phần lô | PP2300494180 |
| Giá từng phần lô | 6,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.462.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.344.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩnBacteroides fragilis ATCC 23745 |
|
| Mã phần lô | PP2300494181 |
| Giá từng phần lô | 6,364,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.678.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.454.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Bacteroides thetaiotaomicron ATCC 29741 |
|
| Mã phần lô | PP2300494182 |
| Giá từng phần lô | 4,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.653.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.902.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Clostridium difficile ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300494183 |
| Giá từng phần lô | 6,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.457.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.341.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Candida krusei ATCC 14243 |
|
| Mã phần lô | PP2300494184 |
| Giá từng phần lô | 5,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.127.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019 |
|
| Mã phần lô | PP2300494185 |
| Giá từng phần lô | 5,897,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.041.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.127.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Cryptococcus neoformans ATCC 14116 |
|
| Mã phần lô | PP2300494186 |
| Giá từng phần lô | 6,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.462.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.344.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2300494187 |
| Giá từng phần lô | 1,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.649.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Streptococcus pyogenes ATCC 19615 |
|
| Mã phần lô | PP2300494188 |
| Giá từng phần lô | 2,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.755.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Streptococcus agalactiae group B ATCC 12386 |
|
| Mã phần lô | PP2300494189 |
| Giá từng phần lô | 3,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.222.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.681.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Shigella sonnei group D ATCC 9290 |
|
| Mã phần lô | PP2300494190 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Shigella flexneri serovar 2b group B ATCC 12022 |
|
| Mã phần lô | PP2300494191 |
| Giá từng phần lô | 2,503,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.413.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.752.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Enteritidis ATCC 13076 |
|
| Mã phần lô | PP2300494192 |
| Giá từng phần lô | 2,503,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.413.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.752.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella sp. not Typhi group D BF-SD |
|
| Mã phần lô | PP2300494193 |
| Giá từng phần lô | 3,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.053.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.594.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC 14028 |
|
| Mã phần lô | PP2300494194 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Proteus mirabilis ATCC 12453 |
|
| Mã phần lô | PP2300494195 |
| Giá từng phần lô | 1,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.649.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Túi tạo khí trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300494196 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Kít tạo khí trường vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300494197 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Bromothymol Blue |
|
| Mã phần lô | PP2300494198 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Lactophenol blue solution for staining fungi |
|
| Mã phần lô | PP2300494199 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang để chẩn đoán bệnh lao bao gồm F.A.S.T Auramine-O stain |
|
| Mã phần lô | PP2300494200 |
| Giá từng phần lô | 327,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2300494201 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Ammonium oxalate |
|
| Mã phần lô | PP2300494202 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Isoamylalcohol |
|
| Mã phần lô | PP2300494203 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Acid chlohydric 35% |
|
| Mã phần lô | PP2300494204 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride |
|
| Mã phần lô | PP2300494205 |
| Giá từng phần lô | 2,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.947.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.026.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
N,N,N,N-tetramethyl - p-phenylendiamine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300494206 |
| Giá từng phần lô | 1,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.297.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.179.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Potassium tellurite-hydrate (K2TeO3) |
|
| Mã phần lô | PP2300494207 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Potassium hydroxide pellets pure (KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2300494208 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Sodium hydroxyde |
|
| Mã phần lô | PP2300494209 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Carbon Fushin |
|
| Mã phần lô | PP2300494210 |
| Giá từng phần lô | 3,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.570.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.346.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
4-Dimethylamino benzaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300494211 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Chất thử nhỏ giọt india ink |
|
| Mã phần lô | PP2300494212 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Formaldehyt |
|
| Mã phần lô | PP2300494213 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Lactose monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300494214 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Dung dịch nhuộm các vi khuẩn và phân biệt chúng thành Gram âm hoặc Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300494215 |
| Giá từng phần lô | 14,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.356.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.449.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300494216 |
| Giá từng phần lô | 2,455,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.347.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.718.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.3333 |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300494217 |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.565.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.830.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1 /2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494218 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.177.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300494219 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300494220 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6666 |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vius hợp bào hô hấp RSV |
|
| Mã phần lô | PP2300494221 |
| Giá từng phần lô | 281,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.449.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.837.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300494222 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.765.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.686.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Test nhanh phát hiện vius cúm A,B và cúm đại dịch A(H1N1) |
|
| Mã phần lô | PP2300494223 |
| Giá từng phần lô | 266,831,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.860.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.781.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300494224 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6666 |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể đối với Salmonella typhi h trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300494225 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.164.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi AH |
|
| Mã phần lô | PP2300494226 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi BH |
|
| Mã phần lô | PP2300494227 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi CH |
|
| Mã phần lô | PP2300494228 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi O |
|
| Mã phần lô | PP2300494229 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi AO |
|
| Mã phần lô | PP2300494230 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.822.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi BO |
|
| Mã phần lô | PP2300494231 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.822.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Salmonella Paratyphi CO |
|
| Mã phần lô | PP2300494232 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.822.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể đặc hiệu (IgM và IgG) kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300494233 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3333 |
Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể không đặc hiệu kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300494234 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3333 |
Xét nghiệm phát hiện Adenovirus (Adeno) Virus (RSV) trong mẫu đờm hoặc dịch đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300494235 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3333 |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300494236 |
| Giá từng phần lô | 256,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.487.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6666 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300494237 |
| Giá từng phần lô | 14,000,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.923 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ kit định lượng HBV DNA trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300494238 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.804.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chuột-Ascaris IgG ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2300494239 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Hóa chất xét nghiệm trùng roi-Leishmania |
|
| Mã phần lô | PP2300494240 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi