Gói thầu: Gói 2: Mua sinh phẩm xét nghiệm và hóa chất-vật tư y tế năm 2023 (110 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300187940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1 |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sinh phẩm xét nghiệm và hóa chất-vật tư y tế năm 2023 (110 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300122663 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 743,577,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.922.933 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300267559 - Anti-A | 300,000 | 428.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 210.000 | 1 |
| 2 | PP2300267560 - Anti A-B | 300,000 | 428.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 210.000 | 1 |
| 3 | PP2300267561 - Anti-B | 300,000 | 428.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 210.000 | 1 |
| 4 | PP2300267562 - Anti-D | 495,000 | 707.143 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 346.500 | 1 |
| 5 | PP2300267563 - Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu | 1,450,000 | 2.071.429 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.015.000 | 17 |
| 6 | PP2300267564 - Test chẩn đoán nhanh chất Bồ Đà THC (Marijuana) trong nước tiểu | 1,450,000 | 2.071.429 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.015.000 | 17 |
| 7 | PP2300267565 - Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine) trong nước tiểu | 6,500,000 | 9.285.715 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 4.550.000 | 84 |
| 8 | PP2300267566 - Test chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates)trong nước tiểu | 5,400,000 | 7.714.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 3.780.000 | 100 |
| 9 | PP2300267567 - Test xét nghiệm Anti HBs | 18,060,000 | 25.800.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 12.642.000 | 167 |
| 10 | PP2300267568 - Test xét nghiệm Anti HCV | 17,850,000 | 25.500.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 12.495.000 | 250 |
| 11 | PP2300267569 - Test xét nghiệm H.Pylori | 3,360,000 | 4.800.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 2.352.000 | 20 |
| 12 | PP2300267570 - Test xét nghiệm HAV IgG/IgM | 10,332,000 | 14.760.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 7.232.400 | 50 |
| 13 | PP2300267571 - Test xét nghiệm HbeAg | 1,995,000 | 2.850.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.396.500 | 17 |
| 14 | PP2300267572 - Test xét nghiệm HBsAg | 14,250,000 | 20.357.143 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 9.975.000 | 250 |
| 15 | PP2300267573 - Test xét nghiệm HEV IgG/IgM | 9,450,000 | 13.500.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 6.615.000 | 50 |
| 16 | PP2300267574 - Test xét nghiệm HIV 1/2 3.0 | 3,800,000 | 5.428.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 2.660.000 | 34 |
| 17 | PP2300267575 - Test xét nghiệm PSA | 3,748,500 | 5.355.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 2.623.950 | 17 |
| 18 | PP2300267576 - Test xét nghiệm Syphilis | 7,980,000 | 11.400.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 5.586.000 | 134 |
| 19 | PP2300267577 - Acid Acetic 3% | 110,000 | 157.143 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 77.000 | 167 |
| 20 | PP2300267578 - Acid HCL đậm đặt | 660,000 | 942.858 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 462.000 | 167 |
| 21 | PP2300267579 - Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m | 554,400 | 792.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 388.080 | 50 |
| 22 | PP2300267580 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 11,700,000 | 16.714.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 8.190.000 | 4334 |
| 23 | PP2300267581 - Băng keo hấp ướt | 1,680,000 | 2.400.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.176.000 | 4 |
| 24 | PP2300267582 - Băng keo vải 2,5cm x 5m | 7,020,000 | 10.028.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 4.914.000 | 60 |
| 25 | PP2300267583 - Băng thun 2 móc | 134,400 | 192.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 94.080 | 2 |
| 26 | PP2300267584 - Băng thun 3 móc | 152,250 | 217.500 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 106.575 | 2 |
| 27 | PP2300267585 - Bao vải+ túi hơi huyết áp các cỡ | 3,299,940 | 4.714.200 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 2.309.958 | 10 |
| 28 | PP2300267586 - Bộ nhuộm Gram 100ml | 1,837,500 | 2.625.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.286.250 | 2 |
| 29 | PP2300267587 - Bơm tiêm 10cc + Kim | 924,000 | 1.320.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 646.800 | 167 |
| 30 | PP2300267588 - Bơm tiêm 3cc + Kim | 15,750,000 | 22.500.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 11.025.000 | 4167 |
| 31 | PP2300267589 - Bơm tiêm 5cc + Kim | 3,360,000 | 4.800.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 2.352.000 | 834 |
| 32 | PP2300267590 - Bông y tế | 1,680,000 | 2.400.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.176.000 | 2 |
| 33 | PP2300267591 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26cm | 1,050,000 | 1.500.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 735.000 | 10 |
| 34 | PP2300267592 - Chổi phết tế bào âm đạo | 2,625,000 | 3.750.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.837.500 | 42 |
| 35 | PP2300267593 - cồn 90 độ | 616,000 | 880.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 431.200 | 4 |
| 36 | PP2300267594 - Cồn 96 độ | 170,500 | 243.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 119.350 | 1 |
| 37 | PP2300267595 - Đầu col vàng | 1,350,000 | 1.928.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 945.000 | 4500 |
| 38 | PP2300267596 - Đầu col xanh | 480,000 | 685.715 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 336.000 | 667 |
| 39 | PP2300267597 - Dầu soi kính | 2,970,000 | 4.242.858 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 2.079.000 | 167 |
| 40 | PP2300267598 - Dây garo | 374,850 | 535.500 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 262.395 | 29 |
| 41 | PP2300267599 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng đóng gói từng cây | 14,465,000 | 20.664.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 10.125.500 | 9167 |
| 42 | PP2300267600 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng gói 25 cây | 17,025,000 | 24.321.429 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 11.917.500 | 125 |
| 43 | PP2300267601 - Dung dịch làm sạch, khử khuẩn bước đầu y dụng cụ | 10,878,000 | 15.540.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 7.614.600 | 6 |
| 44 | PP2300267602 - Dung môi Ethanol tinh khiết | 1,496,000 | 2.137.143 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.047.200 | 1 |
| 45 | PP2300267603 - Gạc tiệt trùng 5*6,5* 12 lớp | 5,460,000 | 7.800.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 3.822.000 | 1667 |
| 46 | PP2300267604 - Găng cổ tay dài | 10,080,000 | 14.400.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 7.056.000 | 1000 |
| 47 | PP2300267605 - Gel siêu âm | 4,394,250 | 6.277.500 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 3.075.975 | 8 |
| 48 | PP2300267606 - Giấy điện tim 6 cần | 675,000 | 964.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 472.500 | 5 |
| 49 | PP2300267607 - Giấy in điện tim | 154,350 | 220.500 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 108.045 | 2 |
| 50 | PP2300267608 - Giấy in nhiệt | 346,500 | 495.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 242.550 | 5 |
| 51 | PP2300267609 - Giấy siêu âm trắng đen | 237,600 | 339.429 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 166.320 | 1 |
| 52 | PP2300267610 - Giấy Y tế | 4,543,000 | 6.490.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 3.180.100 | 24 |
| 53 | PP2300267611 - Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6 | 1,804,000 | 2.577.143 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.262.800 | 1 |
| 54 | PP2300267612 - Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50 | 1,804,000 | 2.577.143 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.262.800 | 1 |
| 55 | PP2300267613 - Hóa chất rửa phim x-quang | 17,160,000 | 24.514.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 12.012.000 | 2 |
| 56 | PP2300267614 - Hematoxylin | 2,002,000 | 2.860.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.401.400 | 1 |
| 57 | PP2300267615 - Huyết áp người lớn | 6,930,000 | 9.900.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 4.851.000 | 4 |
| 58 | PP2300267616 - Huyết áp trẻ em | 8,316,000 | 11.880.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 5.821.200 | 4 |
| 59 | PP2300267617 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 23,520,000 | 33.600.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 16.464.000 | 117 |
| 60 | PP2300267618 - Kim châm cứu các cỡ | 13,500,000 | 19.285.715 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 9.450.000 | 5000 |
| 61 | PP2300267619 - Lam kính 7105 | 1,963,500 | 2.805.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.374.450 | 15 |
| 62 | PP2300267620 - Lọ đựng mẫu có nhãn | 4,536,000 | 6.480.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 3.175.200 | 600 |
| 63 | PP2300267621 - Lugol 3% | 660,000 | 942.858 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 462.000 | 167 |
| 64 | PP2300267622 - Lưỡi dao mổ | 179,000 | 255.715 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 125.300 | 34 |
| 65 | PP2300267623 - Ly nhựa | 4,550,000 | 6.500.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 3.185.000 | 4334 |
| 66 | PP2300267624 - Nước cất 1 lần | 648,000 | 925.715 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 453.600 | 25 |
| 67 | PP2300267625 - Nước cất 2 lần | 352,000 | 502.858 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 246.400 | 7 |
| 68 | PP2300267626 - Ống ly tâm 50ml đáy chữ V | 7,500,000 | 10.714.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 5.250.000 | 250 |
| 69 | PP2300267627 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4.0ml | 1,680,000 | 2.400.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.176.000 | 167 |
| 70 | PP2300267628 - Ống nghiệm Chimigly | 20,800,000 | 29.714.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 14.560.000 | 3467 |
| 71 | PP2300267629 - Ống nghiệm EDTA | 16,000,000 | 22.857.143 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 11.200.000 | 3334 |
| 72 | PP2300267630 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 7,871,000 | 11.244.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 5.509.700 | 2834 |
| 73 | PP2300267631 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp, không nhãn | 14,400,000 | 20.571.429 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 10.080.000 | 3000 |
| 74 | PP2300267632 - Ống nghiệm Serum hạt to | 1,350,000 | 1.928.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 945.000 | 250 |
| 75 | PP2300267633 - Phenol | 121,000 | 172.858 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 84.700 | 1 |
| 76 | PP2300267634 - Phim X Quang KTS 20*25cmcho máy in AGFA | 299,820,000 | 428.314.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 209.874.000 | 2500 |
| 77 | PP2300267635 - Phim X Quang ướt 35*35cm | 10,500,000 | 15.000.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 7.350.000 | 134 |
| 78 | PP2300267636 - Phim X Quang ướt 30*40cm | 4,252,500 | 6.075.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 2.976.750 | 50 |
| 79 | PP2300267637 - Quả bóp huyết áp | 682,500 | 975.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 477.750 | 9 |
| 80 | PP2300267638 - Sát khuẩn tay nhanh | 7,500,000 | 10.714.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 5.250.000 | 17 |
| 81 | PP2300267639 - Túi hấp tiệt trùng 135mm x 255mm | 2,520,000 | 3.600.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.764.000 | 134 |
| 82 | PP2300267640 - Túi hấp tiệt trùng 90mm x 230mm | 693,000 | 990.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 485.100 | 100 |
| 83 | PP2300267641 - Màng lọc vi sinh (0.45μm) hoặc (0.22μm) | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 635.040 | 1 |
| 84 | PP2300267642 - Đĩa môi trường xét nghiệm: - Pseudomonas Aeruginosa- Streptococcus Faecalis- Coliform-Ecoli. | 3,960,000 | 5.657.143 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 2.772.000 | 9 |
| 85 | PP2300267643 - Môi trường xét nghiệm vi khuẩn kị khí khử sunfit (Clostridia). | 3,465,000 | 4.950.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 2.425.500 | 5 |
| 86 | PP2300267644 - Acid soi mòn Etch | 280,000 | 400.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 196.000 | 1 |
| 87 | PP2300267645 - Bơm tiêm nha khoa | 1,110,000 | 1.585.715 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 777.000 | 1 |
| 88 | PP2300267646 - Cán gương | 861,000 | 1.230.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 602.700 | 4 |
| 89 | PP2300267647 - Chất lấy dấu Tropycalgin | 430,000 | 614.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 301.000 | 1 |
| 90 | PP2300267648 - Composite đặc | 633,000 | 904.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 443.100 | 1 |
| 91 | PP2300267649 - Composite lỏng | 772,000 | 1.102.858 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 540.400 | 1 |
| 92 | PP2300267650 - Côn GUTTA PERCHAsố 15-40 | 315,000 | 450.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 220.500 | 1 |
| 93 | PP2300267651 - Đài enhand hình búp | 437,440 | 624.915 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 306.208 | 2 |
| 94 | PP2300267652 - Đai nhám kẽ | 90,000 | 128.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 63.000 | 1 |
| 95 | PP2300267653 - Đặt đai trám | 103,950 | 148.500 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 72.765 | 1 |
| 96 | PP2300267654 - Dầu tay khoan | 400,000 | 571.429 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 280.000 | 1 |
| 97 | PP2300267655 - Gắn mão sứ Fuji I hộp lớn | 2,800,000 | 4.000.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.960.000 | 1 |
| 98 | PP2300267656 - Giấy cắn khớp | 352,800 | 504.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 246.960 | 1 |
| 99 | PP2300267657 - Keo dán Single bond 2 bước | 1,260,000 | 1.800.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 882.000 | 1 |
| 100 | PP2300267658 - Khay lấy dấu nhựa 1,4,7,20,21,22,30,31,32D | 186,900 | 267.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 130.830 | 2 |
| 101 | PP2300267659 - Kim khoan răng | 780,000 | 1.114.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 546.000 | 10 |
| 102 | PP2300267660 - Mặt gương | 415,800 | 594.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 291.060 | 4 |
| 103 | PP2300267661 - Mũi khoan răng | 230,000 | 328.572 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 161.000 | 2 |
| 104 | PP2300267662 - Ống hút nước bọt xanh | 554,400 | 792.000 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 388.080 | 100 |
| 105 | PP2300267663 - Ống hút phẫu thuật kim loại nha khoa | 1,110,000 | 1.585.715 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 777.000 | 1 |
| 106 | PP2300267664 - Reamers21mm | 303,390 | 433.415 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 212.373 | 1 |
| 107 | PP2300267665 - Trâm gai | 91,350 | 130.500 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 63.945 | 1 |
| 108 | PP2300267666 - Trám tạm Ceivitron | 220,000 | 314.286 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 154.000 | 1 |
| 109 | PP2300267667 - Vật liệu hàn răng | 2,420,000 | 3.457.143 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 1.694.000 | 1 |
| 110 | PP2300267668 - Vật liệu trám răng | 200,000 | 285.715 | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất | 140.000 | 1 |
Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2300267559 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti A-B |
|
| Mã phần lô | PP2300267560 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2300267561 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-D |
|
| Mã phần lô | PP2300267562 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300267563 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test chẩn đoán nhanh chất Bồ Đà THC (Marijuana) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300267564 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300267565 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates)trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300267566 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300267567 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300267568 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300267569 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm HAV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300267570 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.232.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300267571 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300267572 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm HEV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300267573 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300267574 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300267575 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.623.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300267576 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300267577 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid HCL đậm đặt |
|
| Mã phần lô | PP2300267578 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300267579 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300267580 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300267581 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo vải 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300267582 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300267583 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300267584 |
| Giá từng phần lô | 152,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao vải+ túi hơi huyết áp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300267585 |
| Giá từng phần lô | 3,299,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.309.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nhuộm Gram 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300267586 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 10cc + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300267587 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 3cc + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300267588 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 5cc + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300267589 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300267590 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2300267591 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chổi phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300267592 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300267593 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300267594 |
| Giá từng phần lô | 170,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300267595 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300267596 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300267597 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300267598 |
| Giá từng phần lô | 374,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng đóng gói từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2300267599 |
| Giá từng phần lô | 14,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.664.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng gói 25 cây |
|
| Mã phần lô | PP2300267600 |
| Giá từng phần lô | 17,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch làm sạch, khử khuẩn bước đầu y dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300267601 |
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.614.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung môi Ethanol tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300267602 |
| Giá từng phần lô | 1,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.047.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc tiệt trùng 5*6,5* 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300267603 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng cổ tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300267604 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300267605 |
| Giá từng phần lô | 4,394,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.277.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.075.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300267606 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300267607 |
| Giá từng phần lô | 154,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300267608 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300267609 |
| Giá từng phần lô | 237,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300267610 |
| Giá từng phần lô | 4,543,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.180.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300267611 |
| Giá từng phần lô | 1,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.262.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300267612 |
| Giá từng phần lô | 1,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.262.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất rửa phim x-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300267613 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300267614 |
| Giá từng phần lô | 2,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.401.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300267615 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300267616 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300267617 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300267618 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300267619 |
| Giá từng phần lô | 1,963,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.374.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ đựng mẫu có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300267620 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300267621 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300267622 |
| Giá từng phần lô | 179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ly nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300267623 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300267624 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300267625 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống ly tâm 50ml đáy chữ V |
|
| Mã phần lô | PP2300267626 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm chân không EDTA K2 4.0ml |
|
| Mã phần lô | PP2300267627 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2300267628 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300267629 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300267630 |
| Giá từng phần lô | 7,871,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.244.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.509.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300267631 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Serum hạt to |
|
| Mã phần lô | PP2300267632 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2300267633 |
| Giá từng phần lô | 121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X Quang KTS 20*25cmcho máy in AGFA |
|
| Mã phần lô | PP2300267634 |
| Giá từng phần lô | 299,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X Quang ướt 35*35cm |
|
| Mã phần lô | PP2300267635 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X Quang ướt 30*40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300267636 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.976.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300267637 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300267638 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi hấp tiệt trùng 135mm x 255mm |
|
| Mã phần lô | PP2300267639 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi hấp tiệt trùng 90mm x 230mm |
|
| Mã phần lô | PP2300267640 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Màng lọc vi sinh (0.45μm) hoặc (0.22μm) |
|
| Mã phần lô | PP2300267641 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa môi trường xét nghiệm: - Pseudomonas Aeruginosa- Streptococcus Faecalis- Coliform-Ecoli. |
|
| Mã phần lô | PP2300267642 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường xét nghiệm vi khuẩn kị khí khử sunfit (Clostridia). |
|
| Mã phần lô | PP2300267643 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid soi mòn Etch |
|
| Mã phần lô | PP2300267644 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300267645 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.585.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2300267646 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất lấy dấu Tropycalgin |
|
| Mã phần lô | PP2300267647 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300267648 |
| Giá từng phần lô | 633,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 904.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300267649 |
| Giá từng phần lô | 772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Côn GUTTA PERCHAsố 15-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300267650 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đài enhand hình búp |
|
| Mã phần lô | PP2300267651 |
| Giá từng phần lô | 437,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2300267652 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đặt đai trám |
|
| Mã phần lô | PP2300267653 |
| Giá từng phần lô | 103,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300267654 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gắn mão sứ Fuji I hộp lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300267655 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy cắn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300267656 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Keo dán Single bond 2 bước |
|
| Mã phần lô | PP2300267657 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay lấy dấu nhựa 1,4,7,20,21,22,30,31,32D |
|
| Mã phần lô | PP2300267658 |
| Giá từng phần lô | 186,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300267659 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2300267660 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300267661 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút nước bọt xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300267662 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút phẫu thuật kim loại nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300267663 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.585.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Reamers21mm |
|
| Mã phần lô | PP2300267664 |
| Giá từng phần lô | 303,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.373 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300267665 |
| Giá từng phần lô | 91,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2300267666 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300267667 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300267668 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, sinh phẩm, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi