Gói thầu: Gói 2: Nhóm vật tư y tế tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400380659-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Nhóm vật tư y tế tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400182845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 76,746,303,966 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400209474 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển | 1,338,750,000 | 20,082,000 |
| 2 | PP2400209475 - Băng bảo vệ trong suốt cỡ 10 cm x 10 m | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 3 | PP2400209476 - Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m | 771,817,882 | 11,578,000 |
| 4 | PP2400209477 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 5 | PP2400209478 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm | 11,046,000 | 166,000 |
| 6 | PP2400209479 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng | 84,855,750 | 1,273,000 |
| 7 | PP2400209480 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm | 386,800,000 | 5,802,000 |
| 8 | PP2400209481 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng 75mm | 125,419,000 | 1,882,000 |
| 9 | PP2400209482 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ 60mm, 80mmdùng trong phẫu thuật mổ mở | 52,500,000 | 788,000 |
| 10 | PP2400209483 - Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ | 332,350,000 | 4,986,000 |
| 11 | PP2400209484 - Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm. | 599,540,000 | 8,994,000 |
| 12 | PP2400209485 - Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm | 33,312,000 | 500,000 |
| 13 | PP2400209486 - Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm | 76,320,000 | 1,145,000 |
| 14 | PP2400209487 - Băng dính cố định kim luồn 60x80mm | 1,206,400 | 19,000 |
| 15 | PP2400209488 - Băng dính co giãn 10mx15cm | 15,652,000 | 235,000 |
| 16 | PP2400209489 - Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm | 15,000,000 | 225,000 |
| 17 | PP2400209490 - Băng keo cá nhân | 27,368,320 | 411,000 |
| 18 | PP2400209491 - Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm | 44,000,000 | 660,000 |
| 19 | PP2400209492 - Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm | 41,860,500 | 628,000 |
| 20 | PP2400209493 - Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm | 64,647,260 | 970,000 |
| 21 | PP2400209494 - Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm | 145,350,000 | 2,181,000 |
| 22 | PP2400209495 - Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm | 9,680,000 | 146,000 |
| 23 | PP2400209496 - Băng keo lụa | 1,385,943,000 | 20,790,000 |
| 24 | PP2400209497 - Băng keo lụa | 52,348,800 | 786,000 |
| 25 | PP2400209498 - Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm | 5,889,000 | 89,000 |
| 26 | PP2400209499 - Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | 656,040 | 10,000 |
| 27 | PP2400209500 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m | 285,234,600 | 4,279,000 |
| 28 | PP2400209501 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm | 719,272,400 | 10,790,000 |
| 29 | PP2400209502 - Băng vô trùng | 86,700,000 | 1,301,000 |
| 30 | PP2400209503 - Băng vô trùng | 607,410,000 | 9,112,000 |
| 31 | PP2400209504 - Băng vô trùng 53mmx70mm | 89,797,400 | 1,347,000 |
| 32 | PP2400209505 - Băng xốp 10 x 10 cm | 62,500,000 | 938,000 |
| 33 | PP2400209506 - Bao cao su | 5,829,000 | 88,000 |
| 34 | PP2400209507 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm | 107,268,000 | 1,610,000 |
| 35 | PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr | 102,060,000 | 1,531,000 |
| 36 | PP2400209509 - Bình hút đàm nhớt | 28,064,400 | 421,000 |
| 37 | PP2400209510 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 38 | PP2400209511 - Bộ bảo vệ khí máu loại Protector hoặc tương đương | 2,250,000 | 34,000 |
| 39 | PP2400209512 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 40 | PP2400209513 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 41 | PP2400209514 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn | 33,100,000 | 497,000 |
| 42 | PP2400209515 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng | 32,550,000 | 489,000 |
| 43 | PP2400209516 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân | 24,000,000 | 360,000 |
| 44 | PP2400209517 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy. | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 45 | PP2400209518 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường | 330,750,000 | 4,962,000 |
| 46 | PP2400209519 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường | 187,104,600 | 2,807,000 |
| 47 | PP2400209520 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 48 | PP2400209521 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 5,040,000 | 76,000 |
| 49 | PP2400209522 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường | 139,382,190 | 2,091,000 |
| 50 | PP2400209523 - Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục | 629,580,000 | 9,444,000 |
| 51 | PP2400209524 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 856,950,000 | 12,855,000 |
| 52 | PP2400209525 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 53 | PP2400209526 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G systems 1 | 1,732,500,000 | 25,988,000 |
| 54 | PP2400209527 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực | 1,022,017,500 | 15,331,000 |
| 55 | PP2400209528 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | 850,808,404 | 12,763,000 |
| 56 | PP2400209529 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp | 1,231,650,000 | 18,475,000 |
| 57 | PP2400209530 - Bộ hút đàm kín | 136,661,350 | 2,050,000 |
| 58 | PP2400209531 - Bộ hút đàm kín 6Fr | 15,799,000 | 237,000 |
| 59 | PP2400209532 - Bộ hút đàm kín 8Fr | 15,799,000 | 237,000 |
| 60 | PP2400209533 - Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 61 | PP2400209534 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L | 1,245,000,000 | 18,675,000 |
| 62 | PP2400209535 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M | 1,100,000,000 | 16,500,000 |
| 63 | PP2400209536 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 64 | PP2400209537 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu | 414,000,000 | 6,210,000 |
| 65 | PP2400209538 - Bộ Mask khí dung người lớn | 56,418,600 | 847,000 |
| 66 | PP2400209539 - Bộ Mask khí dung trẻ em | 67,693,500 | 1,016,000 |
| 67 | PP2400209540 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn | 69,216,000 | 1,039,000 |
| 68 | PP2400209541 - Bộ mở thận ra da kiểu bòng 12 Fr | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 69 | PP2400209542 - Bộ mở thông dạ dày qua da | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 70 | PP2400209543 - Bộ mở thông dạ dày qua da | 46,000,000 | 690,000 |
| 71 | PP2400209544 - Bộ nắp bình dẫn lưu phổi | 14,168,700 | 213,000 |
| 72 | PP2400209545 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 1,372,000,000 | 20,580,000 |
| 73 | PP2400209546 - Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da | 245,000,000 | 3,675,000 |
| 74 | PP2400209547 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 75 | PP2400209548 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 76 | PP2400209549 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm. | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 77 | PP2400209550 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon | 76,300,000 | 1,145,000 |
| 78 | PP2400209551 - Bơm kim tiêm 1ml | 7,747,200 | 117,000 |
| 79 | PP2400209552 - Bơm kim tiêm insulin 1ml | 3,556,800 | 54,000 |
| 80 | PP2400209553 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 392,940,000 | 5,895,000 |
| 81 | PP2400209554 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 130,377,600 | 1,956,000 |
| 82 | PP2400209555 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 164,558,100 | 2,469,000 |
| 83 | PP2400209556 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 23,415,840 | 352,000 |
| 84 | PP2400209557 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 606,150,000 | 9,093,000 |
| 85 | PP2400209558 - Bơm PCA | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 86 | PP2400209559 - Bơm tiêm 10ml | 163,790,400 | 2,457,000 |
| 87 | PP2400209560 - Bơm tiêm 1ml | 16,470,000 | 248,000 |
| 88 | PP2400209561 - Bơm tiêm 20ml | 26,157,600 | 393,000 |
| 89 | PP2400209562 - Bơm tiêm 3ml | 18,586,800 | 279,000 |
| 90 | PP2400209563 - Bơm tiêm 50ml | 35,616,000 | 535,000 |
| 91 | PP2400209564 - Bơm tiêm 5ml | 109,033,500 | 1,636,000 |
| 92 | PP2400209565 - Bơm tiêm cản quang | 142,450,000 | 2,137,000 |
| 93 | PP2400209566 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 118,238,400 | 1,774,000 |
| 94 | PP2400209567 - bơm tiêm đầu khóa 50ml | 58,662,500 | 880,000 |
| 95 | PP2400209568 - bơm tiêm đầu khóa 50ml | 233,415,000 | 3,502,000 |
| 96 | PP2400209569 - Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml | 33,350,000 | 501,000 |
| 97 | PP2400209570 - Bơm tiêm insulin 1ml | 9,560,000 | 144,000 |
| 98 | PP2400209571 - Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ | 21,120,000 | 317,000 |
| 99 | PP2400209572 - Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h | 1,109,970,000 | 16,650,000 |
| 100 | PP2400209573 - Bông cầm máu gelatin | 194,880,000 | 2,924,000 |
| 101 | PP2400209574 - Bóng kéo sỏi mật | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 102 | PP2400209575 - Bóng kéo sỏi mật | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 103 | PP2400209576 - Bóng nong đường mật | 237,500,000 | 3,563,000 |
| 104 | PP2400209577 - Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại | 42,500,000 | 638,000 |
| 105 | PP2400209578 - Bột hút ẩm | 26,850,000 | 403,000 |
| 106 | PP2400209579 - Canulla mũi | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 107 | PP2400209580 - Catheter động mạch đùi các cỡ | 109,160,000 | 1,638,000 |
| 108 | PP2400209581 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 810,000,000 | 12,150,000 |
| 109 | PP2400209582 - Catheter động mạch quay các cỡ | 240,968,250 | 3,615,000 |
| 110 | PP2400209583 - Catheter mouth | 112,690,688 | 1,691,000 |
| 111 | PP2400209584 - Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số | 218,400,000 | 3,276,000 |
| 112 | PP2400209585 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 183,746,500 | 2,757,000 |
| 113 | PP2400209586 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm; | 3,200,000 | 48,000 |
| 114 | PP2400209587 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm | 3,200,000 | 48,000 |
| 115 | PP2400209588 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng | 426,300,000 | 6,395,000 |
| 116 | PP2400209589 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng | 514,500,000 | 7,718,000 |
| 117 | PP2400209590 - Catheter TM ngoại biên số 28 | 283,500,000 | 4,253,000 |
| 118 | PP2400209591 - Catheter TM rốn số 3 | 4,462,500 | 67,000 |
| 119 | PP2400209592 - Catheter TM rốn số 4 | 8,925,000 | 134,000 |
| 120 | PP2400209593 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14 | 22,169,700 | 333,000 |
| 121 | PP2400209594 - Chăn làm ấm Y tế linh hoạt | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 122 | PP2400209595 - Chăn làm ấm Y tế toàn thân | 39,600,000 | 594,000 |
| 123 | PP2400209596 - Chăn làm ấm Y tế trẻ em | 39,600,000 | 594,000 |
| 124 | PP2400209597 - Chỉ thị sinh học STERRAD CycleSure (hoặc tương đương) | 40,508,000 | 608,000 |
| 125 | PP2400209598 - Chổi đánh bóng nha chu | 450,000 | 7,000 |
| 126 | PP2400209599 - Clip cầm máu tiêu hóa | 39,000,000 | 585,000 |
| 127 | PP2400209600 - Clip cầm máu tiêu hóa | 31,000,000 | 465,000 |
| 128 | PP2400209601 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok | 120,884,000 | 1,814,000 |
| 129 | PP2400209602 - Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước lớn | 39,900,000 | 599,000 |
| 130 | PP2400209603 - Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước trung bình | 13,860,000 | 208,000 |
| 131 | PP2400209604 - Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra | 121,826,000 | 1,828,000 |
| 132 | PP2400209605 - Co nối chữ I 3/8" x 1/4" | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 133 | PP2400209606 - Côn GP các số | 17,800,000 | 267,000 |
| 134 | PP2400209607 - Côn răng phụ dùng trong NK -Gutta Percha | 1,800,000 | 27,000 |
| 135 | PP2400209608 - Đai cột sống lưng, các cỡ | 29,380,000 | 441,000 |
| 136 | PP2400209609 - Đai Desault các cỡ | 206,550,000 | 3,099,000 |
| 137 | PP2400209610 - Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa ) | 3,900,000 | 59,000 |
| 138 | PP2400209611 - Đai treo tay | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 139 | PP2400209612 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ) | 51,212,000 | 769,000 |
| 140 | PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản | 640,000,000 | 9,600,000 |
| 141 | PP2400209614 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài | 536,400,000 | 8,046,000 |
| 142 | PP2400209615 - Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng | 48,560,000 | 729,000 |
| 143 | PP2400209616 - Dao cắt cơ vòng | 51,750,000 | 777,000 |
| 144 | PP2400209617 - Dao cắt cơ vòng | 79,500,000 | 1,193,000 |
| 145 | PP2400209618 - Dao kim cắt phễu trong ERCP | 11,000,000 | 165,000 |
| 146 | PP2400209619 - Dao mổ số 10,11,12,15,20,21 | 24,673,950 | 371,000 |
| 147 | PP2400209620 - Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở | 118,550,250 | 1,779,000 |
| 148 | PP2400209621 - Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật nội soi | 181,604,500 | 2,725,000 |
| 149 | PP2400209622 - Dao siêu âm lưỡi cong, cầm được mạch máu | 349,510,880 | 5,243,000 |
| 150 | PP2400209623 - Đầu cole vàng | 45,585,500 | 684,000 |
| 151 | PP2400209624 - Đầu cole xanh | 8,463,000 | 127,000 |
| 152 | PP2400209625 - Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp | 40,540,500 | 609,000 |
| 153 | PP2400209626 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 72,450,000 | 1,087,000 |
| 154 | PP2400209627 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay | 60,800,000 | 912,000 |
| 155 | PP2400209628 - Dầu xịt tay khoan | 1,485,000 | 23,000 |
| 156 | PP2400209629 - Dây bơm cản quang 200 cm | 8,610,000 | 130,000 |
| 157 | PP2400209630 - Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, dài 125cm, câc số | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 158 | PP2400209631 - Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số | 77,495,000 | 1,163,000 |
| 159 | PP2400209632 - Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm | 414,593,650 | 6,219,000 |
| 160 | PP2400209633 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm | 16,346,000 | 246,000 |
| 161 | PP2400209634 - Dây chuyền dịch | 1,377,480,699 | 20,663,000 |
| 162 | PP2400209635 - Dây chuyền dịch Kim thường | 10,021,000 | 151,000 |
| 163 | PP2400209636 - Dây cưa xương | 418,162,500 | 6,273,000 |
| 164 | PP2400209637 - Dây dẫn đường (guidewire) | 3,500,000 | 53,000 |
| 165 | PP2400209638 - Dây dẫn đường (guidewire) | 35,000,000 | 525,000 |
| 166 | PP2400209639 - Dây dẫn đường (guidewire) | 65,000,000 | 975,000 |
| 167 | PP2400209640 - Dây dẫn đường (guidewire) | 65,000,000 | 975,000 |
| 168 | PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 169 | PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 170 | PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 171 | PP2400209644 - Dây dao siêu âm mổ hở | 260,615,250 | 3,910,000 |
| 172 | PP2400209645 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 536,980,500 | 8,055,000 |
| 173 | PP2400209646 - Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng | 41,223,000 | 619,000 |
| 174 | PP2400209647 - Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn 5micron, có khóa, 1 cổng súc rửa, CH12 ~ 16, dài 45cm | 13,230,000 | 199,000 |
| 175 | PP2400209648 - Dây máy thở người lớn | 111,210,000 | 1,669,000 |
| 176 | PP2400209649 - Dây máy thở trẻ em | 10,549,910 | 159,000 |
| 177 | PP2400209650 - Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 178 | PP2400209651 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm | 180,295,500 | 2,705,000 |
| 179 | PP2400209652 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm | 4,950,000 | 75,000 |
| 180 | PP2400209653 - Dây truyền 3 nhánh có khóa | 191,900,000 | 2,879,000 |
| 181 | PP2400209654 - Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm | 16,500,000 | 248,000 |
| 182 | PP2400209655 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 128,105,271 | 1,922,000 |
| 183 | PP2400209656 - Dây truyền dịch kèm kim dùng cho máy truyền dịch | 6,500,000 | 98,000 |
| 184 | PP2400209657 - Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml | 13,501,800 | 203,000 |
| 185 | PP2400209658 - Dây truyền dịch tự động đuổi khí và khóa dịch, cổng Y | 2,976,900 | 45,000 |
| 186 | PP2400209659 - Dây truyền máu | 30,088,630 | 452,000 |
| 187 | PP2400209660 - Dây truyền máu | 151,593,750 | 2,274,000 |
| 188 | PP2400209661 - Đè lưỡi gỗ | 12,175,000 | 183,000 |
| 189 | PP2400209662 - Đè lưỡi gỗ | 7,040,250 | 106,000 |
| 190 | PP2400209663 - Đĩa Petri nhựa | 40,300,000 | 605,000 |
| 191 | PP2400209664 - Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr | 70,500,000 | 1,058,000 |
| 192 | PP2400209665 - Điện cực dán ngực | 199,183,600 | 2,988,000 |
| 193 | PP2400209666 - Điện cực đất dành cho điện cơ tim (loại dán) | 6,430,000 | 97,000 |
| 194 | PP2400209667 - Điện cực đo độ dẫn truyền dùng cho máy điện cơ | 18,375,000 | 276,000 |
| 195 | PP2400209668 - Dụng cụ cắt bao quy đầu | 192,500,000 | 2,888,000 |
| 196 | PP2400209669 - Dụng cụ cắt trĩ Longo | 157,500,000 | 2,363,000 |
| 197 | PP2400209670 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời | 264,060,000 | 3,961,000 |
| 198 | PP2400209671 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 199 | PP2400209672 - Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm) | 39,000,000 | 585,000 |
| 200 | PP2400209673 - Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm) | 55,000,000 | 825,000 |
| 201 | PP2400209674 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi | 169,003,800 | 2,536,000 |
| 202 | PP2400209675 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục | 151,500,000 | 2,273,000 |
| 203 | PP2400209676 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở | 188,000,000 | 2,820,000 |
| 204 | PP2400209677 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm | 121,695,000 | 1,826,000 |
| 205 | PP2400209678 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 45/60 | 399,271,491 | 5,990,000 |
| 206 | PP2400209679 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 75mm | 62,593,300 | 939,000 |
| 207 | PP2400209680 - Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm | 292,600,000 | 4,389,000 |
| 208 | PP2400209681 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ | 668,952,000 | 10,035,000 |
| 209 | PP2400209682 - Dung dịch bảo vệ và hổ trợ điều trị tổn thương da, dạng xịt 28ml | 77,300,000 | 1,160,000 |
| 210 | PP2400209683 - Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml | 200,980,000 | 3,015,000 |
| 211 | PP2400209684 - fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh | 13,230,000 | 199,000 |
| 212 | PP2400209685 - Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F | 114,391,200 | 1,716,000 |
| 213 | PP2400209686 - Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F | 83,115,606 | 1,247,000 |
| 214 | PP2400209687 - Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F | 14,280,000 | 215,000 |
| 215 | PP2400209688 - Gạc cố định kim luồn | 37,750,000 | 567,000 |
| 216 | PP2400209689 - Gạc collagen 4x6x0,8 cm | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 217 | PP2400209690 - Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản | 2,835,000 | 43,000 |
| 218 | PP2400209691 - Gạc Gel 10x10 cm | 45,000,000 | 675,000 |
| 219 | PP2400209692 - Gạc hút dịch không dính vết thương 20x30cm | 35,000,000 | 525,000 |
| 220 | PP2400209693 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10x10 cm | 48,000,000 | 720,000 |
| 221 | PP2400209694 - Gạc hút dịch tạo gel 10x10 cm | 34,000,000 | 510,000 |
| 222 | PP2400209695 - Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm | 36,000,000 | 540,000 |
| 223 | PP2400209696 - Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm | 18,000,000 | 270,000 |
| 224 | PP2400209697 - Gạc hút dịch 10x10 cm | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 225 | PP2400209698 - Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm | 451,095,000 | 6,767,000 |
| 226 | PP2400209699 - Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm | 366,052,500 | 5,491,000 |
| 227 | PP2400209700 - Gạc tẩm cồn | 600,000 | 9,000 |
| 228 | PP2400209701 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m | 124,080,000 | 1,862,000 |
| 229 | PP2400209702 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m | 184,000,000 | 2,760,000 |
| 230 | PP2400209703 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m | 216,900,000 | 3,254,000 |
| 231 | PP2400209704 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m | 334,834,416 | 5,023,000 |
| 232 | PP2400209705 - Giấy điện tim 6 cần 110x140x142 | 7,371,000 | 111,000 |
| 233 | PP2400209706 - Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng | 514,500 | 8,000 |
| 234 | PP2400209707 - Giấy đo điện tim 3 cần | 29,402,100 | 442,000 |
| 235 | PP2400209708 - Giấy in dành cho máy Sterilwave | 29,400 | 500 |
| 236 | PP2400209709 - Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s | 1,330,560 | 20,000 |
| 237 | PP2400209710 - Giấy in Monitor sản | 26,212,500 | 394,000 |
| 238 | PP2400209711 - Giấy in nhiệt K57*38 | 945,000 | 15,000 |
| 239 | PP2400209712 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 34,800,000 | 522,000 |
| 240 | PP2400209713 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm | 31,680,000 | 476,000 |
| 241 | PP2400209714 - Hộp Cassette nhựa có nắp | 20,520,000 | 308,000 |
| 242 | PP2400209715 - Kem chống xì | 24,075,000 | 362,000 |
| 243 | PP2400209716 - Keo dán da thành phần 2 -octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml. | 19,460,000 | 292,000 |
| 244 | PP2400209717 - Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu | 870,000,000 | 13,050,000 |
| 245 | PP2400209718 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ | 363,000,000 | 5,445,000 |
| 246 | PP2400209719 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ | 127,050,000 | 1,906,000 |
| 247 | PP2400209720 - Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ. | 30,000,000 | 450,000 |
| 248 | PP2400209721 - Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng | 145,200,000 | 2,178,000 |
| 249 | PP2400209722 - Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối | 15,675,000 | 236,000 |
| 250 | PP2400209723 - Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối | 2,730,400 | 41,000 |
| 251 | PP2400209724 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim | 5,900,000 | 89,000 |
| 252 | PP2400209725 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim | 30,000,000 | 450,000 |
| 253 | PP2400209726 - Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi | 36,000,000 | 540,000 |
| 254 | PP2400209727 - Kim chích cầm máu tiêu hóa | 52,500,000 | 788,000 |
| 255 | PP2400209728 - Kim chọc dò màng phổi các số | 4,533,600 | 69,000 |
| 256 | PP2400209729 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G | 20,201,600 | 304,000 |
| 257 | PP2400209730 - Kim điện cơ | 19,152,000 | 288,000 |
| 258 | PP2400209731 - Kim gai các màu | 1,260,000 | 19,000 |
| 259 | PP2400209732 - Kim gai các màu | 2,415,000 | 37,000 |
| 260 | PP2400209733 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm | 3,119,584 | 47,000 |
| 261 | PP2400209734 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm | 503,580,000 | 7,554,000 |
| 262 | PP2400209735 - Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G | 26,904,000 | 404,000 |
| 263 | PP2400209736 - Kim H File các số | 2,287,500 | 35,000 |
| 264 | PP2400209737 - Kim K File các số | 2,725,000 | 41,000 |
| 265 | PP2400209738 - Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip | 243,652,000 | 3,655,000 |
| 266 | PP2400209739 - Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip | 266,315,000 | 3,995,000 |
| 267 | PP2400209740 - Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc | 65,100,000 | 977,000 |
| 268 | PP2400209741 - Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang | 64,096,389 | 962,000 |
| 269 | PP2400209742 - Kim luồn có cánh có cổng 24G, có cản quang | 4,783,937 | 72,000 |
| 270 | PP2400209743 - Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22 | 813,686 | 13,000 |
| 271 | PP2400209744 - Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon | 690,030,000 | 10,351,000 |
| 272 | PP2400209745 - Kim luồn tĩnh mạch | 188,732,250 | 2,831,000 |
| 273 | PP2400209746 - Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng | 49,078,575 | 737,000 |
| 274 | PP2400209747 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa | 94,212,300 | 1,414,000 |
| 275 | PP2400209748 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24) | 657,043,965 | 9,856,000 |
| 276 | PP2400209749 - Kim nhựa 18G | 197,015,360 | 2,956,000 |
| 277 | PP2400209750 - Kim tiêm | 1,254,080 | 19,000 |
| 278 | PP2400209751 - Lam Kính mờ 7105 | 18,941,000 | 285,000 |
| 279 | PP2400209752 - Lam kính trong | 8,221,710 | 124,000 |
| 280 | PP2400209753 - Lentulo các loại màu chiều dài 25mm | 950,000 | 15,000 |
| 281 | PP2400209754 - Lentulo các loại màu chiều dài 21mm | 950,000 | 15,000 |
| 282 | PP2400209755 - Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ | 81,589,200 | 1,224,000 |
| 283 | PP2400209756 - Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2 | 202,894,580 | 3,044,000 |
| 284 | PP2400209757 - Lọc vi sinh cho điều áp hút | 166,069,800 | 2,492,000 |
| 285 | PP2400209758 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm | 149,995,000 | 2,250,000 |
| 286 | PP2400209759 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm | 226,431,000 | 3,397,000 |
| 287 | PP2400209760 - Lưới thoát vị cỡ 30x30cm | 4,629,000 | 70,000 |
| 288 | PP2400209761 - Lưỡi dao cắt vi thể | 42,525,000 | 638,000 |
| 289 | PP2400209762 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm. | 164,994,500 | 2,475,000 |
| 290 | PP2400209763 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 15x15cm. | 314,500,000 | 4,718,000 |
| 291 | PP2400209764 - Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm | 29,715,000 | 446,000 |
| 292 | PP2400209765 - Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm | 37,485,000 | 563,000 |
| 293 | PP2400209766 - Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm | 68,250,000 | 1,024,000 |
| 294 | PP2400209767 - Màng phẫu thuật 28X30 cm | 19,950,000 | 300,000 |
| 295 | PP2400209768 - Mask gây mê | 12,521,250 | 188,000 |
| 296 | PP2400209769 - Mask khí dung | 96,513,300 | 1,448,000 |
| 297 | PP2400209770 - Mặt nạ thanh quản có dây hút dịch sử dụng nhiều lần | 1,183,800,000 | 17,757,000 |
| 298 | PP2400209771 - Mặt nạ thở oxy | 682,450 | 11,000 |
| 299 | PP2400209772 - Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm. | 20,400,000 | 306,000 |
| 300 | PP2400209773 - Miếng dán điện cực | 31,890,300 | 479,000 |
| 301 | PP2400209774 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm | 23,625,000 | 355,000 |
| 302 | PP2400209775 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm | 29,715,000 | 446,000 |
| 303 | PP2400209776 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm | 37,485,000 | 563,000 |
| 304 | PP2400209777 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 305 | PP2400209778 - Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm | 68,250,000 | 1,024,000 |
| 306 | PP2400209779 - Miếng dán phẫu thuật dùng tán sỏi qua da | 26,950,000 | 405,000 |
| 307 | PP2400209780 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 308 | PP2400209781 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm | 367,500,000 | 5,513,000 |
| 309 | PP2400209782 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x98x0.6mm | 50,750,000 | 762,000 |
| 310 | PP2400209783 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm. | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 311 | PP2400209784 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm | 89,712,000 | 1,346,000 |
| 312 | PP2400209785 - Mỏ vịt nhựa các cỡ | 24,000,000 | 360,000 |
| 313 | PP2400209786 - Mực in máy Sterilwave | 656,040 | 10,000 |
| 314 | PP2400209787 - Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm | 1,080,000 | 17,000 |
| 315 | PP2400209788 - Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm | 1,800,000 | 27,000 |
| 316 | PP2400209789 - Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 317 | PP2400209790 - Mũi khoan ngọn lửa | 3,600,000 | 54,000 |
| 318 | PP2400209791 - Mũi khoan nón ngược | 1,800,000 | 27,000 |
| 319 | PP2400209792 - Mũi khoan tròn vừa | 14,200,000 | 213,000 |
| 320 | PP2400209793 - Mũi khoan trụ tròn | 35,000,000 | 525,000 |
| 321 | PP2400209794 - Nẹp cẳng tay các số | 56,392,560 | 846,000 |
| 322 | PP2400209795 - Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ | 65,000,000 | 975,000 |
| 323 | PP2400209796 - Nẹp cổ cứng các số | 39,284,000 | 590,000 |
| 324 | PP2400209797 - Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm | 204,600,000 | 3,069,000 |
| 325 | PP2400209798 - Nẹp cố định 20 lỗ, vít 2.0mm L109mm | 23,400,000 | 351,000 |
| 326 | PP2400209799 - Nẹp đùi các số (nẹp zimmer) | 984,900,000 | 14,774,000 |
| 327 | PP2400209800 - Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm | 8,900,000 | 134,000 |
| 328 | PP2400209801 - Nẹp mini chữ X | 13,000,000 | 195,000 |
| 329 | PP2400209802 - Nẹp mini chữ Y | 13,000,000 | 195,000 |
| 330 | PP2400209803 - Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 331 | PP2400209804 - Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L27mm bắc cầu dài | 6,000,000 | 90,000 |
| 332 | PP2400209805 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm | 87,040,000 | 1,306,000 |
| 333 | PP2400209806 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 334 | PP2400209807 - Nẹp nén thẳng nén 4 lỗ hàm dưới | 12,550,000 | 189,000 |
| 335 | PP2400209808 - Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm | 171,392,000 | 2,571,000 |
| 336 | PP2400209809 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm | 171,392,000 | 2,571,000 |
| 337 | PP2400209810 - Nẹp titan thẳng 16 lỗ | 387,440,000 | 5,812,000 |
| 338 | PP2400209811 - Nẹp titan thẳng 6 lỗ | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 339 | PP2400209812 - Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ | 110,440,000 | 1,657,000 |
| 340 | PP2400209813 - Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin (Trái), (Phải) các cỡ | 91,875,000 | 1,379,000 |
| 341 | PP2400209814 - Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ | 55,500,000 | 833,000 |
| 342 | PP2400209815 - Nẹp vải chống xoay các cỡ | 132,500,000 | 1,988,000 |
| 343 | PP2400209816 - Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0 | 10,218,245 | 154,000 |
| 344 | PP2400209817 - Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn, số 5.0 -> 9.0 | 24,937,500 | 375,000 |
| 345 | PP2400209818 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch | 28,505,230 | 428,000 |
| 346 | PP2400209819 - Nút vặn kim luồn | 277,593,147 | 4,164,000 |
| 347 | PP2400209820 - Ống Airway các số | 21,440,198 | 322,000 |
| 348 | PP2400209821 - ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng | 159,930,560 | 2,399,000 |
| 349 | PP2400209822 - Ống chữ T cai máy thở | 41,504,400 | 623,000 |
| 350 | PP2400209823 - Ống dẫn lưu màng phổi | 838,558,266 | 12,579,000 |
| 351 | PP2400209824 - Ống dẫn lưu màng phổi | 997,500 | 15,000 |
| 352 | PP2400209825 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 2,460,000 | 37,000 |
| 353 | PP2400209826 - Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số | 22,832,922 | 343,000 |
| 354 | PP2400209827 - Ống đo tốc độ lắng máu | 42,849,000 | 643,000 |
| 355 | PP2400209828 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát | 214,501,560 | 3,218,000 |
| 356 | PP2400209829 - Ống hút dịch phẫu thuật 4m | 231,420,000 | 3,472,000 |
| 357 | PP2400209830 - Ống hút điều kinh | 700,000 | 11,000 |
| 358 | PP2400209831 - Ống hút nhựa khoa răng | 11,950,000 | 180,000 |
| 359 | PP2400209832 - Ống hút pipet | 1,532,000 | 23,000 |
| 360 | PP2400209833 - Ống kính nội soi mềm | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 361 | PP2400209834 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, sử dụng lâu ngày, tập nói 4FEN,6FEN,8FEN | 64,165,500 | 963,000 |
| 362 | PP2400209835 - Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng | 157,080,000 | 2,357,000 |
| 363 | PP2400209836 - Ống nghiệm Chimigly | 1,245,000 | 19,000 |
| 364 | PP2400209837 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 85,600,000 | 1,284,000 |
| 365 | PP2400209838 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 366 | PP2400209839 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 402,174,150 | 6,033,000 |
| 367 | PP2400209840 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng | 10,997,500 | 165,000 |
| 368 | PP2400209841 - Ống nghiệm Serum | 201,870,000 | 3,029,000 |
| 369 | PP2400209842 - Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 370 | PP2400209843 - ống NKQ gập có bóng | 48,927,690 | 734,000 |
| 371 | PP2400209844 - ống NKQ hai nòng trái, phải | 359,997,000 | 5,400,000 |
| 372 | PP2400209845 - ống NKQ lò xo có bóng chèn | 439,980 | 7,000 |
| 373 | PP2400209846 - Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng) | 12,450,000 | 187,000 |
| 374 | PP2400209847 - Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng | 62,250,000 | 934,000 |
| 375 | PP2400209848 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ | 173,069,720 | 2,597,000 |
| 376 | PP2400209849 - Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal | 55,125,000 | 827,000 |
| 377 | PP2400209850 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 47,145,000 | 708,000 |
| 378 | PP2400209851 - Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41 | 267,750,000 | 4,017,000 |
| 379 | PP2400209852 - Ống nuôi ăn Kangaroo | 7,499,500 | 113,000 |
| 380 | PP2400209853 - Ống PENROSE | 4,200,000 | 63,000 |
| 381 | PP2400209854 - Ống Pezzer các số | 28,980,000 | 435,000 |
| 382 | PP2400209855 - Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số | 661,500,000 | 9,923,000 |
| 383 | PP2400209856 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số | 148,490,100 | 2,228,000 |
| 384 | PP2400209857 - Ống thông chữ T các số | 14,700,000 | 221,000 |
| 385 | PP2400209858 - Ống thông dạ dày các số | 30,772,000 | 462,000 |
| 386 | PP2400209859 - Ống thông đường mật qua da có kim các số | 633,360,000 | 9,501,000 |
| 387 | PP2400209860 - Ống thông Foley 2 nhánh | 25,397,950 | 381,000 |
| 388 | PP2400209861 - Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22 | 28,287,000 | 425,000 |
| 389 | PP2400209862 - Ống thông hậu môn | 1,977,500 | 30,000 |
| 390 | PP2400209863 - Ống thông JJ (phủ Hydrophilic) | 157,500,000 | 2,363,000 |
| 391 | PP2400209864 - Ống thông JJ dùng để ghép thận size 6,7,8Fr, dài 15cm đầu mở | 138,995,000 | 2,085,000 |
| 392 | PP2400209865 - ống thông khí hòm tai | 51,840,000 | 778,000 |
| 393 | PP2400209866 - Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo) | 17,537,520 | 264,000 |
| 394 | PP2400209867 - Ống thông niệu quản các cỡ | 171,990,000 | 2,580,000 |
| 395 | PP2400209868 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 45,000,000 | 675,000 |
| 396 | PP2400209869 - Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da | 22,500,000 | 338,000 |
| 397 | PP2400209870 - Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39 | 437,997,000 | 6,570,000 |
| 398 | PP2400209871 - Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 5,390,000 | 81,000 |
| 399 | PP2400209872 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10 | 72,604,700 | 1,090,000 |
| 400 | PP2400209873 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số | 79,995,000 | 1,200,000 |
| 401 | PP2400209874 - Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế | 40,000,000 | 600,000 |
| 402 | PP2400209875 - Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học | 50,000,000 | 750,000 |
| 403 | PP2400209876 - Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm) | 9,500,000 | 143,000 |
| 404 | PP2400209877 - Que thử đường huyết 0.4ul | 2,251,600 | 34,000 |
| 405 | PP2400209878 - Răng giả các loại | 3,400,000 | 51,000 |
| 406 | PP2400209879 - Rectal số 16 - 24 | 1,225,000 | 19,000 |
| 407 | PP2400209880 - Rọ bắt sỏi (1.8Fr) | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 408 | PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr) | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 409 | PP2400209882 - Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây | 60,000,000 | 900,000 |
| 410 | PP2400209883 - Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc dài 90cm | 462,250,000 | 6,934,000 |
| 411 | PP2400209884 - Sample cup | 23,940,000 | 360,000 |
| 412 | PP2400209885 - Sáp dán xương | 131,440,000 | 1,972,000 |
| 413 | PP2400209886 - Stent nhựa đường mật | 41,800,000 | 627,000 |
| 414 | PP2400209887 - Stent niệu đạo | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 415 | PP2400209888 - Stent niệu quản | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 416 | PP2400209889 - Tay dao đốt điện | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 417 | PP2400209890 - Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng | 18,295,000 | 275,000 |
| 418 | PP2400209891 - Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng | 3,675,000 | 56,000 |
| 419 | PP2400209892 - Thun buộc hàm | 220,000 | 4,000 |
| 420 | PP2400209893 - Thước dẻo đo chiều dài ống tủy | 6,300,000 | 95,000 |
| 421 | PP2400209894 - Trâm gai | 1,990,000 | 30,000 |
| 422 | PP2400209895 - Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm | 12,100,000 | 182,000 |
| 423 | PP2400209896 - Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm | 12,100,000 | 182,000 |
| 424 | PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi | 178,500,000 | 2,678,000 |
| 425 | PP2400209898 - Tube Centrifuge | 20,000,000 | 300,000 |
| 426 | PP2400209899 - Tube Citrat | 7,488,000 | 113,000 |
| 427 | PP2400209900 - Tube Heparin | 17,984,000 | 270,000 |
| 428 | PP2400209901 - Túi đựng nước tiểu | 85,981,600 | 1,290,000 |
| 429 | PP2400209902 - Túi phân một mảnh | 19,300,000 | 290,000 |
| 430 | PP2400209903 - Túi phồng 300mmx100m | 40,104,000 | 602,000 |
| 431 | PP2400209904 - Túi tạo áp lực cao | 23,999,700 | 360,000 |
| 432 | PP2400209905 - Van dẫn lưu dịch não tủy loại SM1, áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm | 43,260,000 | 649,000 |
| 433 | PP2400209906 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm | 397,047,000 | 5,956,000 |
| 434 | PP2400209907 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm. | 732,260,000 | 10,984,000 |
| 435 | PP2400209908 - Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm | 1,885,000,000 | 28,275,000 |
| 436 | PP2400209909 - Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm | 292,500,000 | 4,388,000 |
| 437 | PP2400209910 - Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm | 292,500,000 | 4,388,000 |
| 438 | PP2400209911 - Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium | 455,000,000 | 6,825,000 |
| 439 | PP2400209912 - Vit titan 2 x 9mm | 44,620,000 | 670,000 |
| 440 | PP2400209913 - Vít titan 2.3/2.4mm | 47,040,000 | 706,000 |
| 441 | PP2400209914 - Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm. | 68,600,000 | 1,029,000 |
| 442 | PP2400209915 - Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm. | 68,600,000 | 1,029,000 |
| 443 | PP2400209916 - Vít Titan RHM 2,0x6mm | 56,840,000 | 853,000 |
| 444 | PP2400209917 - Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm | 60,000,000 | 900,000 |
| 445 | PP2400209918 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm | 54,900,000 | 824,000 |
| 446 | PP2400209919 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 447 | PP2400209920 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da | 40,000,000 | 600,000 |
| 448 | PP2400209921 - Vòng đệm bằng 98mm | 9,765,000 | 147,000 |
| 449 | PP2400209922 - Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 450 | PP2400209923 - Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp | 14,900,000 | 224,000 |
| 451 | PP2400209924 - Áo phẫu thuật | 192,640,000 | 2,890,000 |
| 452 | PP2400209925 - Băng vải | 4,204,800 | 64,000 |
| 453 | PP2400209926 - Bao Camera nội soi | 100,100,000 | 1,502,000 |
| 454 | PP2400209927 - Bao đo lượng máu sau khi sinh | 27,765,990 | 417,000 |
| 455 | PP2400209928 - Bao giầy giấy | 20,306,000 | 305,000 |
| 456 | PP2400209929 - Bộ khăn chụp mạch vành | 23,000,000 | 345,000 |
| 457 | PP2400209930 - Bộ khăn nội soi khớp gối B | 276,520,000 | 4,148,000 |
| 458 | PP2400209931 - Bộ khăn nội soi khớp vai A | 127,720,000 | 1,916,000 |
| 459 | PP2400209932 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống | 161,200,000 | 2,418,000 |
| 460 | PP2400209933 - Bộ khăn tổng quát | 56,600,000 | 849,000 |
| 461 | PP2400209934 - Bông ép sọ não | 38,695,000 | 581,000 |
| 462 | PP2400209935 - Bông y tế không thấm nước | 34,560,000 | 519,000 |
| 463 | PP2400209936 - Dây Garo | 4,355,085 | 66,000 |
| 464 | PP2400209937 - Gạc dẫn lưu | 2,100,000 | 32,000 |
| 465 | PP2400209938 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0 | 1,275,085,000 | 19,127,000 |
| 466 | PP2400209939 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột) | 115,500,000 | 1,733,000 |
| 467 | PP2400209940 - Khẩu trang N95 | 12,012,000 | 181,000 |
| 468 | PP2400209941 - Mũ giấy tiệt trùng | 14,694,800 | 221,000 |
| 469 | PP2400209942 - Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m | 237,510,000 | 3,563,000 |
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển |
|
| Mã phần lô | PP2400209474 |
| Giá từng phần lô | 1,338,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng bảo vệ trong suốt cỡ 10 cm x 10 m |
|
| Mã phần lô | PP2400209475 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400209476 |
| Giá từng phần lô | 771,817,882 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209477 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209478 |
| Giá từng phần lô | 11,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400209479 |
| Giá từng phần lô | 84,855,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209480 |
| Giá từng phần lô | 386,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209481 |
| Giá từng phần lô | 125,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ 60mm, 80mmdùng trong phẫu thuật mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400209482 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209483 |
| Giá từng phần lô | 332,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400209484 |
| Giá từng phần lô | 599,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209485 |
| Giá từng phần lô | 33,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209486 |
| Giá từng phần lô | 76,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng dính cố định kim luồn 60x80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209487 |
| Giá từng phần lô | 1,206,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng dính co giãn 10mx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209488 |
| Giá từng phần lô | 15,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209489 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400209490 |
| Giá từng phần lô | 27,368,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209491 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209492 |
| Giá từng phần lô | 41,860,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209493 |
| Giá từng phần lô | 64,647,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209494 |
| Giá từng phần lô | 145,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209495 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400209496 |
| Giá từng phần lô | 1,385,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400209497 |
| Giá từng phần lô | 52,348,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209498 |
| Giá từng phần lô | 5,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400209499 |
| Giá từng phần lô | 656,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng thun có keo 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400209500 |
| Giá từng phần lô | 285,234,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng thun cotton 10cmx4,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209501 |
| Giá từng phần lô | 719,272,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400209502 |
| Giá từng phần lô | 86,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400209503 |
| Giá từng phần lô | 607,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng vô trùng 53mmx70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209504 |
| Giá từng phần lô | 89,797,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng xốp 10 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209505 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400209506 |
| Giá từng phần lô | 5,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400209507 |
| Giá từng phần lô | 107,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400209508 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bình hút đàm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400209509 |
| Giá từng phần lô | 28,064,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209510 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ bảo vệ khí máu loại Protector hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400209511 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400209512 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209513 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400209514 |
| Giá từng phần lô | 33,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng |
|
| Mã phần lô | PP2400209515 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân |
|
| Mã phần lô | PP2400209516 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy. |
|
| Mã phần lô | PP2400209517 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400209518 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường |
|
| Mã phần lô | PP2400209519 |
| Giá từng phần lô | 187,104,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400209520 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400209521 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400209522 |
| Giá từng phần lô | 139,382,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400209523 |
| Giá từng phần lô | 629,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400209524 |
| Giá từng phần lô | 856,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400209525 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G systems 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400209526 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400209527 |
| Giá từng phần lô | 1,022,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400209528 |
| Giá từng phần lô | 850,808,404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400209529 |
| Giá từng phần lô | 1,231,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400209530 |
| Giá từng phần lô | 136,661,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ hút đàm kín 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400209531 |
| Giá từng phần lô | 15,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ hút đàm kín 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400209532 |
| Giá từng phần lô | 15,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín |
|
| Mã phần lô | PP2400209533 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400209534 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2400209535 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2400209536 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400209537 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400209538 |
| Giá từng phần lô | 56,418,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400209539 |
| Giá từng phần lô | 67,693,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400209540 |
| Giá từng phần lô | 69,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ mở thận ra da kiểu bòng 12 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400209541 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ mở thông dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209542 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ mở thông dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209543 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ nắp bình dẫn lưu phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400209544 |
| Giá từng phần lô | 14,168,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209545 |
| Giá từng phần lô | 1,372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209546 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg |
|
| Mã phần lô | PP2400209547 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg |
|
| Mã phần lô | PP2400209548 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400209549 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon |
|
| Mã phần lô | PP2400209550 |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209551 |
| Giá từng phần lô | 7,747,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209552 |
| Giá từng phần lô | 3,556,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209553 |
| Giá từng phần lô | 392,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209554 |
| Giá từng phần lô | 130,377,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209555 |
| Giá từng phần lô | 164,558,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209556 |
| Giá từng phần lô | 23,415,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209557 |
| Giá từng phần lô | 606,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm PCA |
|
| Mã phần lô | PP2400209558 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209559 |
| Giá từng phần lô | 163,790,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209560 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209561 |
| Giá từng phần lô | 26,157,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209562 |
| Giá từng phần lô | 18,586,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209563 |
| Giá từng phần lô | 35,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209564 |
| Giá từng phần lô | 109,033,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400209565 |
| Giá từng phần lô | 142,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209566 |
| Giá từng phần lô | 118,238,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
bơm tiêm đầu khóa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209567 |
| Giá từng phần lô | 58,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
bơm tiêm đầu khóa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209568 |
| Giá từng phần lô | 233,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209569 |
| Giá từng phần lô | 33,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209570 |
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400209571 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h |
|
| Mã phần lô | PP2400209572 |
| Giá từng phần lô | 1,109,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bông cầm máu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400209573 |
| Giá từng phần lô | 194,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bóng kéo sỏi mật |
|
| Mã phần lô | PP2400209574 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bóng kéo sỏi mật |
|
| Mã phần lô | PP2400209575 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400209576 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400209577 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bột hút ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400209578 |
| Giá từng phần lô | 26,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Canulla mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400209579 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter động mạch đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209580 |
| Giá từng phần lô | 109,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400209581 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter động mạch quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209582 |
| Giá từng phần lô | 240,968,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter mouth |
|
| Mã phần lô | PP2400209583 |
| Giá từng phần lô | 112,690,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209584 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400209585 |
| Giá từng phần lô | 183,746,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,757,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm; |
|
| Mã phần lô | PP2400209586 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209587 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400209588 |
| Giá từng phần lô | 426,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400209589 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter TM ngoại biên số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400209590 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter TM rốn số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400209591 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Catheter TM rốn số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400209592 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400209593 |
| Giá từng phần lô | 22,169,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chăn làm ấm Y tế linh hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400209594 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chăn làm ấm Y tế toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2400209595 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chăn làm ấm Y tế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400209596 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học STERRAD CycleSure (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400209597 |
| Giá từng phần lô | 40,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chổi đánh bóng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400209598 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Clip cầm máu tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400209599 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Clip cầm máu tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400209600 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok |
|
| Mã phần lô | PP2400209601 |
| Giá từng phần lô | 120,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400209602 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400209603 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra |
|
| Mã phần lô | PP2400209604 |
| Giá từng phần lô | 121,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Co nối chữ I 3/8" x 1/4" |
|
| Mã phần lô | PP2400209605 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Côn GP các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209606 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Côn răng phụ dùng trong NK -Gutta Percha |
|
| Mã phần lô | PP2400209607 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đai cột sống lưng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209608 |
| Giá từng phần lô | 29,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đai Desault các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209609 |
| Giá từng phần lô | 206,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa ) |
|
| Mã phần lô | PP2400209610 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đai treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400209611 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400209612 |
| Giá từng phần lô | 51,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400209613 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400209614 |
| Giá từng phần lô | 536,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400209615 |
| Giá từng phần lô | 48,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400209616 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400209617 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dao kim cắt phễu trong ERCP |
|
| Mã phần lô | PP2400209618 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dao mổ số 10,11,12,15,20,21 |
|
| Mã phần lô | PP2400209619 |
| Giá từng phần lô | 24,673,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400209620 |
| Giá từng phần lô | 118,550,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400209621 |
| Giá từng phần lô | 181,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dao siêu âm lưỡi cong, cầm được mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400209622 |
| Giá từng phần lô | 349,510,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400209623 |
| Giá từng phần lô | 45,585,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400209624 |
| Giá từng phần lô | 8,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400209625 |
| Giá từng phần lô | 40,540,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400209626 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay |
|
| Mã phần lô | PP2400209627 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400209628 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây bơm cản quang 200 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209629 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, dài 125cm, câc số |
|
| Mã phần lô | PP2400209630 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209631 |
| Giá từng phần lô | 77,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209632 |
| Giá từng phần lô | 414,593,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209633 |
| Giá từng phần lô | 16,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây chuyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400209634 |
| Giá từng phần lô | 1,377,480,699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây chuyền dịch Kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400209635 |
| Giá từng phần lô | 10,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400209636 |
| Giá từng phần lô | 418,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường (guidewire) |
|
| Mã phần lô | PP2400209637 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường (guidewire) |
|
| Mã phần lô | PP2400209638 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường (guidewire) |
|
| Mã phần lô | PP2400209639 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường (guidewire) |
|
| Mã phần lô | PP2400209640 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường cho niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400209641 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400209642 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400209643 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây dao siêu âm mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400209644 |
| Giá từng phần lô | 260,615,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400209645 |
| Giá từng phần lô | 536,980,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400209646 |
| Giá từng phần lô | 41,223,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn 5micron, có khóa, 1 cổng súc rửa, CH12 ~ 16, dài 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209647 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây máy thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400209648 |
| Giá từng phần lô | 111,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây máy thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400209649 |
| Giá từng phần lô | 10,549,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400209650 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209651 |
| Giá từng phần lô | 180,295,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209652 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây truyền 3 nhánh có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400209653 |
| Giá từng phần lô | 191,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209654 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209655 |
| Giá từng phần lô | 128,105,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch kèm kim dùng cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400209656 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209657 |
| Giá từng phần lô | 13,501,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch tự động đuổi khí và khóa dịch, cổng Y |
|
| Mã phần lô | PP2400209658 |
| Giá từng phần lô | 2,976,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400209659 |
| Giá từng phần lô | 30,088,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400209660 |
| Giá từng phần lô | 151,593,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400209661 |
| Giá từng phần lô | 12,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400209662 |
| Giá từng phần lô | 7,040,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400209663 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400209664 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Điện cực dán ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400209665 |
| Giá từng phần lô | 199,183,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Điện cực đất dành cho điện cơ tim (loại dán) |
|
| Mã phần lô | PP2400209666 |
| Giá từng phần lô | 6,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Điện cực đo độ dẫn truyền dùng cho máy điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400209667 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400209668 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400209669 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời |
|
| Mã phần lô | PP2400209670 |
| Giá từng phần lô | 264,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400209671 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400209672 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400209673 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400209674 |
| Giá từng phần lô | 169,003,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400209675 |
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400209676 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209677 |
| Giá từng phần lô | 121,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 45/60 |
|
| Mã phần lô | PP2400209678 |
| Giá từng phần lô | 399,271,491 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209679 |
| Giá từng phần lô | 62,593,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209680 |
| Giá từng phần lô | 292,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400209681 |
| Giá từng phần lô | 668,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch bảo vệ và hổ trợ điều trị tổn thương da, dạng xịt 28ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209682 |
| Giá từng phần lô | 77,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400209683 |
| Giá từng phần lô | 200,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400209684 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F |
|
| Mã phần lô | PP2400209685 |
| Giá từng phần lô | 114,391,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F |
|
| Mã phần lô | PP2400209686 |
| Giá từng phần lô | 83,115,606 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F |
|
| Mã phần lô | PP2400209687 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400209688 |
| Giá từng phần lô | 37,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc collagen 4x6x0,8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209689 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400209690 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc Gel 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209691 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc hút dịch không dính vết thương 20x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209692 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209693 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc hút dịch tạo gel 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209694 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209695 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209696 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc hút dịch 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209697 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209698 |
| Giá từng phần lô | 451,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209699 |
| Giá từng phần lô | 366,052,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400209700 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400209701 |
| Giá từng phần lô | 124,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400209702 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400209703 |
| Giá từng phần lô | 216,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400209704 |
| Giá từng phần lô | 334,834,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần 110x140x142 |
|
| Mã phần lô | PP2400209705 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400209706 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400209707 |
| Giá từng phần lô | 29,402,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy in dành cho máy Sterilwave |
|
| Mã phần lô | PP2400209708 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s |
|
| Mã phần lô | PP2400209709 |
| Giá từng phần lô | 1,330,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy in Monitor sản |
|
| Mã phần lô | PP2400209710 |
| Giá từng phần lô | 26,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt K57*38 |
|
| Mã phần lô | PP2400209711 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400209712 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209713 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Hộp Cassette nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400209714 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kem chống xì |
|
| Mã phần lô | PP2400209715 |
| Giá từng phần lô | 24,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Keo dán da thành phần 2 -octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml. |
|
| Mã phần lô | PP2400209716 |
| Giá từng phần lô | 19,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400209717 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209718 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209719 |
| Giá từng phần lô | 127,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400209720 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng |
|
| Mã phần lô | PP2400209721 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400209722 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400209723 |
| Giá từng phần lô | 2,730,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400209724 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400209725 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi |
|
| Mã phần lô | PP2400209726 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400209727 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim chọc dò màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209728 |
| Giá từng phần lô | 4,533,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400209729 |
| Giá từng phần lô | 20,201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400209730 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim gai các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400209731 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim gai các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400209732 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209733 |
| Giá từng phần lô | 3,119,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400209734 |
| Giá từng phần lô | 503,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G |
|
| Mã phần lô | PP2400209735 |
| Giá từng phần lô | 26,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim H File các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209736 |
| Giá từng phần lô | 2,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim K File các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209737 |
| Giá từng phần lô | 2,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip |
|
| Mã phần lô | PP2400209738 |
| Giá từng phần lô | 243,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip |
|
| Mã phần lô | PP2400209739 |
| Giá từng phần lô | 266,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400209740 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400209741 |
| Giá từng phần lô | 64,096,389 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim luồn có cánh có cổng 24G, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400209742 |
| Giá từng phần lô | 4,783,937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400209743 |
| Giá từng phần lô | 813,686 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon |
|
| Mã phần lô | PP2400209744 |
| Giá từng phần lô | 690,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400209745 |
| Giá từng phần lô | 188,732,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400209746 |
| Giá từng phần lô | 49,078,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400209747 |
| Giá từng phần lô | 94,212,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24) |
|
| Mã phần lô | PP2400209748 |
| Giá từng phần lô | 657,043,965 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim nhựa 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400209749 |
| Giá từng phần lô | 197,015,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400209750 |
| Giá từng phần lô | 1,254,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lam Kính mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400209751 |
| Giá từng phần lô | 18,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lam kính trong |
|
| Mã phần lô | PP2400209752 |
| Giá từng phần lô | 8,221,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lentulo các loại màu chiều dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209753 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lentulo các loại màu chiều dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209754 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400209755 |
| Giá từng phần lô | 81,589,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400209756 |
| Giá từng phần lô | 202,894,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lọc vi sinh cho điều áp hút |
|
| Mã phần lô | PP2400209757 |
| Giá từng phần lô | 166,069,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209758 |
| Giá từng phần lô | 149,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209759 |
| Giá từng phần lô | 226,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lưới thoát vị cỡ 30x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209760 |
| Giá từng phần lô | 4,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lưỡi dao cắt vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2400209761 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400209762 |
| Giá từng phần lô | 164,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 15x15cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400209763 |
| Giá từng phần lô | 314,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209764 |
| Giá từng phần lô | 29,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209765 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209766 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Màng phẫu thuật 28X30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209767 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400209768 |
| Giá từng phần lô | 12,521,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400209769 |
| Giá từng phần lô | 96,513,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mặt nạ thanh quản có dây hút dịch sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400209770 |
| Giá từng phần lô | 1,183,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,757,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400209771 |
| Giá từng phần lô | 682,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400209772 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400209773 |
| Giá từng phần lô | 31,890,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209774 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209775 |
| Giá từng phần lô | 29,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209776 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209777 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209778 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng dán phẫu thuật dùng tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209779 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209780 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209781 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x98x0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209782 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400209783 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209784 |
| Giá từng phần lô | 89,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mỏ vịt nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209785 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mực in máy Sterilwave |
|
| Mã phần lô | PP2400209786 |
| Giá từng phần lô | 656,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2400209787 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2400209788 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209789 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400209790 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan nón ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400209791 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan tròn vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400209792 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan trụ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400209793 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209794 |
| Giá từng phần lô | 56,392,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209795 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209796 |
| Giá từng phần lô | 39,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209797 |
| Giá từng phần lô | 204,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp cố định 20 lỗ, vít 2.0mm L109mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209798 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp đùi các số (nẹp zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2400209799 |
| Giá từng phần lô | 984,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209800 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp mini chữ X |
|
| Mã phần lô | PP2400209801 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp mini chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400209802 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209803 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L27mm bắc cầu dài |
|
| Mã phần lô | PP2400209804 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209805 |
| Giá từng phần lô | 87,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209806 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp nén thẳng nén 4 lỗ hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400209807 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209808 |
| Giá từng phần lô | 171,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,571,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209809 |
| Giá từng phần lô | 171,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,571,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp titan thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400209810 |
| Giá từng phần lô | 387,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp titan thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400209811 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209812 |
| Giá từng phần lô | 110,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin (Trái), (Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209813 |
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209814 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp vải chống xoay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209815 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209816 |
| Giá từng phần lô | 10,218,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn, số 5.0 -> 9.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209817 |
| Giá từng phần lô | 24,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nút đậy kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400209818 |
| Giá từng phần lô | 28,505,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nút vặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400209819 |
| Giá từng phần lô | 277,593,147 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209820 |
| Giá từng phần lô | 21,440,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400209821 |
| Giá từng phần lô | 159,930,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400209822 |
| Giá từng phần lô | 41,504,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400209823 |
| Giá từng phần lô | 838,558,266 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400209824 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400209825 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209826 |
| Giá từng phần lô | 22,832,922 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống đo tốc độ lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400209827 |
| Giá từng phần lô | 42,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400209828 |
| Giá từng phần lô | 214,501,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống hút dịch phẫu thuật 4m |
|
| Mã phần lô | PP2400209829 |
| Giá từng phần lô | 231,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400209830 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống hút nhựa khoa răng |
|
| Mã phần lô | PP2400209831 |
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống hút pipet |
|
| Mã phần lô | PP2400209832 |
| Giá từng phần lô | 1,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống kính nội soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400209833 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, sử dụng lâu ngày, tập nói 4FEN,6FEN,8FEN |
|
| Mã phần lô | PP2400209834 |
| Giá từng phần lô | 64,165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400209835 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400209836 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400209837 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400209838 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400209839 |
| Giá từng phần lô | 402,174,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400209840 |
| Giá từng phần lô | 10,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400209841 |
| Giá từng phần lô | 201,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209842 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
ống NKQ gập có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400209843 |
| Giá từng phần lô | 48,927,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
ống NKQ hai nòng trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2400209844 |
| Giá từng phần lô | 359,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
ống NKQ lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400209845 |
| Giá từng phần lô | 439,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng) |
|
| Mã phần lô | PP2400209846 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400209847 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209848 |
| Giá từng phần lô | 173,069,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal |
|
| Mã phần lô | PP2400209849 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400209850 |
| Giá từng phần lô | 47,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400209851 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống nuôi ăn Kangaroo |
|
| Mã phần lô | PP2400209852 |
| Giá từng phần lô | 7,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống PENROSE |
|
| Mã phần lô | PP2400209853 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống Pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209854 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209855 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209856 |
| Giá từng phần lô | 148,490,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông chữ T các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209857 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209858 |
| Giá từng phần lô | 30,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông đường mật qua da có kim các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209859 |
| Giá từng phần lô | 633,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400209860 |
| Giá từng phần lô | 25,397,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400209861 |
| Giá từng phần lô | 28,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400209862 |
| Giá từng phần lô | 1,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông JJ (phủ Hydrophilic) |
|
| Mã phần lô | PP2400209863 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông JJ dùng để ghép thận size 6,7,8Fr, dài 15cm đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2400209864 |
| Giá từng phần lô | 138,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
ống thông khí hòm tai |
|
| Mã phần lô | PP2400209865 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2400209866 |
| Giá từng phần lô | 17,537,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400209867 |
| Giá từng phần lô | 171,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209868 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209869 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400209870 |
| Giá từng phần lô | 437,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400209871 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400209872 |
| Giá từng phần lô | 72,604,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400209873 |
| Giá từng phần lô | 79,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế |
|
| Mã phần lô | PP2400209874 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2400209875 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm) |
|
| Mã phần lô | PP2400209876 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết 0.4ul |
|
| Mã phần lô | PP2400209877 |
| Giá từng phần lô | 2,251,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Răng giả các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400209878 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Rectal số 16 - 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400209879 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Rọ bắt sỏi (1.8Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2400209880 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Rọ bắt sỏi (3.0Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2400209881 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400209882 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209883 |
| Giá từng phần lô | 462,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2400209884 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Sáp dán xương |
|
| Mã phần lô | PP2400209885 |
| Giá từng phần lô | 131,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400209886 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Stent niệu đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400209887 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400209888 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Tay dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400209889 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400209890 |
| Giá từng phần lô | 18,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400209891 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thun buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400209892 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thước dẻo đo chiều dài ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400209893 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400209894 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209895 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209896 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400209897 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Tube Centrifuge |
|
| Mã phần lô | PP2400209898 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Tube Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400209899 |
| Giá từng phần lô | 7,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Tube Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400209900 |
| Giá từng phần lô | 17,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400209901 |
| Giá từng phần lô | 85,981,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Túi phân một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400209902 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Túi phồng 300mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2400209903 |
| Giá từng phần lô | 40,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Túi tạo áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400209904 |
| Giá từng phần lô | 23,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Van dẫn lưu dịch não tủy loại SM1, áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209905 |
| Giá từng phần lô | 43,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400209906 |
| Giá từng phần lô | 397,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400209907 |
| Giá từng phần lô | 732,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209908 |
| Giá từng phần lô | 1,885,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209909 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209910 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400209911 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vit titan 2 x 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209912 |
| Giá từng phần lô | 44,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít titan 2.3/2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209913 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400209914 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400209915 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít Titan RHM 2,0x6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209916 |
| Giá từng phần lô | 56,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400209917 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400209918 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209919 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400209920 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vòng đệm bằng 98mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209921 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400209922 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400209923 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400209924 |
| Giá từng phần lô | 192,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Băng vải |
|
| Mã phần lô | PP2400209925 |
| Giá từng phần lô | 4,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400209926 |
| Giá từng phần lô | 100,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bao đo lượng máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400209927 |
| Giá từng phần lô | 27,765,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bao giầy giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400209928 |
| Giá từng phần lô | 20,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ khăn chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400209929 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ khăn nội soi khớp gối B |
|
| Mã phần lô | PP2400209930 |
| Giá từng phần lô | 276,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ khăn nội soi khớp vai A |
|
| Mã phần lô | PP2400209931 |
| Giá từng phần lô | 127,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ khăn phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400209932 |
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400209933 |
| Giá từng phần lô | 56,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400209934 |
| Giá từng phần lô | 38,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400209935 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400209936 |
| Giá từng phần lô | 4,355,085 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400209937 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209938 |
| Giá từng phần lô | 1,275,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột) |
|
| Mã phần lô | PP2400209939 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2400209940 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400209941 |
| Giá từng phần lô | 14,694,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m |
|
| Mã phần lô | PP2400209942 |
| Giá từng phần lô | 237,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi