Gói thầu: Gói 2: Nhóm vật tư y tế tổng hợp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400380659-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Nhóm vật tư y tế tổng hợp
Số hiệu KHLCNT PL2400182845
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 76,746,303,966 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400209474 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển 1,338,750,000 20,082,000
2 PP2400209475 - Băng bảo vệ trong suốt cỡ 10 cm x 10 m 360,000,000 5,400,000
3 PP2400209476 - Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m 771,817,882 11,578,000
4 PP2400209477 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm 230,000,000 3,450,000
5 PP2400209478 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm 11,046,000 166,000
6 PP2400209479 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 84,855,750 1,273,000
7 PP2400209480 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm 386,800,000 5,802,000
8 PP2400209481 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng 75mm 125,419,000 1,882,000
9 PP2400209482 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ 60mm, 80mmdùng trong phẫu thuật mổ mở 52,500,000 788,000
10 PP2400209483 - Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ 332,350,000 4,986,000
11 PP2400209484 - Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm. 599,540,000 8,994,000
12 PP2400209485 - Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm 33,312,000 500,000
13 PP2400209486 - Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm 76,320,000 1,145,000
14 PP2400209487 - Băng dính cố định kim luồn 60x80mm 1,206,400 19,000
15 PP2400209488 - Băng dính co giãn 10mx15cm 15,652,000 235,000
16 PP2400209489 - Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm 15,000,000 225,000
17 PP2400209490 - Băng keo cá nhân 27,368,320 411,000
18 PP2400209491 - Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm 44,000,000 660,000
19 PP2400209492 - Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm 41,860,500 628,000
20 PP2400209493 - Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm 64,647,260 970,000
21 PP2400209494 - Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm 145,350,000 2,181,000
22 PP2400209495 - Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm 9,680,000 146,000
23 PP2400209496 - Băng keo lụa 1,385,943,000 20,790,000
24 PP2400209497 - Băng keo lụa 52,348,800 786,000
25 PP2400209498 - Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm 5,889,000 89,000
26 PP2400209499 - Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp 656,040 10,000
27 PP2400209500 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m 285,234,600 4,279,000
28 PP2400209501 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm 719,272,400 10,790,000
29 PP2400209502 - Băng vô trùng 86,700,000 1,301,000
30 PP2400209503 - Băng vô trùng 607,410,000 9,112,000
31 PP2400209504 - Băng vô trùng 53mmx70mm 89,797,400 1,347,000
32 PP2400209505 - Băng xốp 10 x 10 cm 62,500,000 938,000
33 PP2400209506 - Bao cao su 5,829,000 88,000
34 PP2400209507 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 107,268,000 1,610,000
35 PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr 102,060,000 1,531,000
36 PP2400209509 - Bình hút đàm nhớt 28,064,400 421,000
37 PP2400209510 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm 320,000,000 4,800,000
38 PP2400209511 - Bộ bảo vệ khí máu loại Protector hoặc tương đương 2,250,000 34,000
39 PP2400209512 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt 270,000,000 4,050,000
40 PP2400209513 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số 69,000,000 1,035,000
41 PP2400209514 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn 33,100,000 497,000
42 PP2400209515 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng 32,550,000 489,000
43 PP2400209516 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân 24,000,000 360,000
44 PP2400209517 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy. 440,000,000 6,600,000
45 PP2400209518 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường 330,750,000 4,962,000
46 PP2400209519 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường 187,104,600 2,807,000
47 PP2400209520 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 70,800,000 1,062,000
48 PP2400209521 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 5,040,000 76,000
49 PP2400209522 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường 139,382,190 2,091,000
50 PP2400209523 - Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục 629,580,000 9,444,000
51 PP2400209524 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 856,950,000 12,855,000
52 PP2400209525 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 1,200,000,000 18,000,000
53 PP2400209526 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G systems 1 1,732,500,000 25,988,000
54 PP2400209527 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực 1,022,017,500 15,331,000
55 PP2400209528 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp 850,808,404 12,763,000
56 PP2400209529 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp 1,231,650,000 18,475,000
57 PP2400209530 - Bộ hút đàm kín 136,661,350 2,050,000
58 PP2400209531 - Bộ hút đàm kín 6Fr 15,799,000 237,000
59 PP2400209532 - Bộ hút đàm kín 8Fr 15,799,000 237,000
60 PP2400209533 - Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín 300,000,000 4,500,000
61 PP2400209534 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L 1,245,000,000 18,675,000
62 PP2400209535 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M 1,100,000,000 16,500,000
63 PP2400209536 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S 1,050,000,000 15,750,000
64 PP2400209537 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 414,000,000 6,210,000
65 PP2400209538 - Bộ Mask khí dung người lớn 56,418,600 847,000
66 PP2400209539 - Bộ Mask khí dung trẻ em 67,693,500 1,016,000
67 PP2400209540 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn 69,216,000 1,039,000
68 PP2400209541 - Bộ mở thận ra da kiểu bòng 12 Fr 78,000,000 1,170,000
69 PP2400209542 - Bộ mở thông dạ dày qua da 76,000,000 1,140,000
70 PP2400209543 - Bộ mở thông dạ dày qua da 46,000,000 690,000
71 PP2400209544 - Bộ nắp bình dẫn lưu phổi 14,168,700 213,000
72 PP2400209545 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da 1,372,000,000 20,580,000
73 PP2400209546 - Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da 245,000,000 3,675,000
74 PP2400209547 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg 96,000,000 1,440,000
75 PP2400209548 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg 300,000,000 4,500,000
76 PP2400209549 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm. 120,000,000 1,800,000
77 PP2400209550 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon 76,300,000 1,145,000
78 PP2400209551 - Bơm kim tiêm 1ml 7,747,200 117,000
79 PP2400209552 - Bơm kim tiêm insulin 1ml 3,556,800 54,000
80 PP2400209553 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml 392,940,000 5,895,000
81 PP2400209554 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml 130,377,600 1,956,000
82 PP2400209555 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml 164,558,100 2,469,000
83 PP2400209556 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml 23,415,840 352,000
84 PP2400209557 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml 606,150,000 9,093,000
85 PP2400209558 - Bơm PCA 525,000,000 7,875,000
86 PP2400209559 - Bơm tiêm 10ml 163,790,400 2,457,000
87 PP2400209560 - Bơm tiêm 1ml 16,470,000 248,000
88 PP2400209561 - Bơm tiêm 20ml 26,157,600 393,000
89 PP2400209562 - Bơm tiêm 3ml 18,586,800 279,000
90 PP2400209563 - Bơm tiêm 50ml 35,616,000 535,000
91 PP2400209564 - Bơm tiêm 5ml 109,033,500 1,636,000
92 PP2400209565 - Bơm tiêm cản quang 142,450,000 2,137,000
93 PP2400209566 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 118,238,400 1,774,000
94 PP2400209567 - bơm tiêm đầu khóa 50ml 58,662,500 880,000
95 PP2400209568 - bơm tiêm đầu khóa 50ml 233,415,000 3,502,000
96 PP2400209569 - Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml 33,350,000 501,000
97 PP2400209570 - Bơm tiêm insulin 1ml 9,560,000 144,000
98 PP2400209571 - Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ 21,120,000 317,000
99 PP2400209572 - Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h 1,109,970,000 16,650,000
100 PP2400209573 - Bông cầm máu gelatin 194,880,000 2,924,000
101 PP2400209574 - Bóng kéo sỏi mật 78,000,000 1,170,000
102 PP2400209575 - Bóng kéo sỏi mật 90,000,000 1,350,000
103 PP2400209576 - Bóng nong đường mật 237,500,000 3,563,000
104 PP2400209577 - Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại 42,500,000 638,000
105 PP2400209578 - Bột hút ẩm 26,850,000 403,000
106 PP2400209579 - Canulla mũi 105,000,000 1,575,000
107 PP2400209580 - Catheter động mạch đùi các cỡ 109,160,000 1,638,000
108 PP2400209581 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ 810,000,000 12,150,000
109 PP2400209582 - Catheter động mạch quay các cỡ 240,968,250 3,615,000
110 PP2400209583 - Catheter mouth 112,690,688 1,691,000
111 PP2400209584 - Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số 218,400,000 3,276,000
112 PP2400209585 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 183,746,500 2,757,000
113 PP2400209586 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm; 3,200,000 48,000
114 PP2400209587 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm 3,200,000 48,000
115 PP2400209588 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng 426,300,000 6,395,000
116 PP2400209589 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng 514,500,000 7,718,000
117 PP2400209590 - Catheter TM ngoại biên số 28 283,500,000 4,253,000
118 PP2400209591 - Catheter TM rốn số 3 4,462,500 67,000
119 PP2400209592 - Catheter TM rốn số 4 8,925,000 134,000
120 PP2400209593 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14 22,169,700 333,000
121 PP2400209594 - Chăn làm ấm Y tế linh hoạt 150,000,000 2,250,000
122 PP2400209595 - Chăn làm ấm Y tế toàn thân 39,600,000 594,000
123 PP2400209596 - Chăn làm ấm Y tế trẻ em 39,600,000 594,000
124 PP2400209597 - Chỉ thị sinh học STERRAD CycleSure (hoặc tương đương) 40,508,000 608,000
125 PP2400209598 - Chổi đánh bóng nha chu 450,000 7,000
126 PP2400209599 - Clip cầm máu tiêu hóa 39,000,000 585,000
127 PP2400209600 - Clip cầm máu tiêu hóa 31,000,000 465,000
128 PP2400209601 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok 120,884,000 1,814,000
129 PP2400209602 - Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước lớn 39,900,000 599,000
130 PP2400209603 - Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước trung bình 13,860,000 208,000
131 PP2400209604 - Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra 121,826,000 1,828,000
132 PP2400209605 - Co nối chữ I 3/8" x 1/4" 105,000,000 1,575,000
133 PP2400209606 - Côn GP các số 17,800,000 267,000
134 PP2400209607 - Côn răng phụ dùng trong NK -Gutta Percha 1,800,000 27,000
135 PP2400209608 - Đai cột sống lưng, các cỡ 29,380,000 441,000
136 PP2400209609 - Đai Desault các cỡ 206,550,000 3,099,000
137 PP2400209610 - Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa ) 3,900,000 59,000
138 PP2400209611 - Đai treo tay 96,000,000 1,440,000
139 PP2400209612 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ) 51,212,000 769,000
140 PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản 640,000,000 9,600,000
141 PP2400209614 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài 536,400,000 8,046,000
142 PP2400209615 - Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng 48,560,000 729,000
143 PP2400209616 - Dao cắt cơ vòng 51,750,000 777,000
144 PP2400209617 - Dao cắt cơ vòng 79,500,000 1,193,000
145 PP2400209618 - Dao kim cắt phễu trong ERCP 11,000,000 165,000
146 PP2400209619 - Dao mổ số 10,11,12,15,20,21 24,673,950 371,000
147 PP2400209620 - Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở 118,550,250 1,779,000
148 PP2400209621 - Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật nội soi 181,604,500 2,725,000
149 PP2400209622 - Dao siêu âm lưỡi cong, cầm được mạch máu 349,510,880 5,243,000
150 PP2400209623 - Đầu cole vàng 45,585,500 684,000
151 PP2400209624 - Đầu cole xanh 8,463,000 127,000
152 PP2400209625 - Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp 40,540,500 609,000
153 PP2400209626 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 72,450,000 1,087,000
154 PP2400209627 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay 60,800,000 912,000
155 PP2400209628 - Dầu xịt tay khoan 1,485,000 23,000
156 PP2400209629 - Dây bơm cản quang 200 cm 8,610,000 130,000
157 PP2400209630 - Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, dài 125cm, câc số 74,000,000 1,110,000
158 PP2400209631 - Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số 77,495,000 1,163,000
159 PP2400209632 - Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm 414,593,650 6,219,000
160 PP2400209633 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm 16,346,000 246,000
161 PP2400209634 - Dây chuyền dịch 1,377,480,699 20,663,000
162 PP2400209635 - Dây chuyền dịch Kim thường 10,021,000 151,000
163 PP2400209636 - Dây cưa xương 418,162,500 6,273,000
164 PP2400209637 - Dây dẫn đường (guidewire) 3,500,000 53,000
165 PP2400209638 - Dây dẫn đường (guidewire) 35,000,000 525,000
166 PP2400209639 - Dây dẫn đường (guidewire) 65,000,000 975,000
167 PP2400209640 - Dây dẫn đường (guidewire) 65,000,000 975,000
168 PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản 195,000,000 2,925,000
169 PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 225,000,000 3,375,000
170 PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 120,000,000 1,800,000
171 PP2400209644 - Dây dao siêu âm mổ hở 260,615,250 3,910,000
172 PP2400209645 - Dây dao siêu âm mổ nội soi 536,980,500 8,055,000
173 PP2400209646 - Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng 41,223,000 619,000
174 PP2400209647 - Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn 5micron, có khóa, 1 cổng súc rửa, CH12 ~ 16, dài 45cm 13,230,000 199,000
175 PP2400209648 - Dây máy thở người lớn 111,210,000 1,669,000
176 PP2400209649 - Dây máy thở trẻ em 10,549,910 159,000
177 PP2400209650 - Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn 195,000,000 2,925,000
178 PP2400209651 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm 180,295,500 2,705,000
179 PP2400209652 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm 4,950,000 75,000
180 PP2400209653 - Dây truyền 3 nhánh có khóa 191,900,000 2,879,000
181 PP2400209654 - Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm 16,500,000 248,000
182 PP2400209655 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml 128,105,271 1,922,000
183 PP2400209656 - Dây truyền dịch kèm kim dùng cho máy truyền dịch 6,500,000 98,000
184 PP2400209657 - Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml 13,501,800 203,000
185 PP2400209658 - Dây truyền dịch tự động đuổi khí và khóa dịch, cổng Y 2,976,900 45,000
186 PP2400209659 - Dây truyền máu 30,088,630 452,000
187 PP2400209660 - Dây truyền máu 151,593,750 2,274,000
188 PP2400209661 - Đè lưỡi gỗ 12,175,000 183,000
189 PP2400209662 - Đè lưỡi gỗ 7,040,250 106,000
190 PP2400209663 - Đĩa Petri nhựa 40,300,000 605,000
191 PP2400209664 - Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr 70,500,000 1,058,000
192 PP2400209665 - Điện cực dán ngực 199,183,600 2,988,000
193 PP2400209666 - Điện cực đất dành cho điện cơ tim (loại dán) 6,430,000 97,000
194 PP2400209667 - Điện cực đo độ dẫn truyền dùng cho máy điện cơ 18,375,000 276,000
195 PP2400209668 - Dụng cụ cắt bao quy đầu 192,500,000 2,888,000
196 PP2400209669 - Dụng cụ cắt trĩ Longo 157,500,000 2,363,000
197 PP2400209670 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời 264,060,000 3,961,000
198 PP2400209671 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn 93,000,000 1,395,000
199 PP2400209672 - Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm) 39,000,000 585,000
200 PP2400209673 - Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm) 55,000,000 825,000
201 PP2400209674 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi 169,003,800 2,536,000
202 PP2400209675 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục 151,500,000 2,273,000
203 PP2400209676 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở 188,000,000 2,820,000
204 PP2400209677 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm 121,695,000 1,826,000
205 PP2400209678 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 45/60 399,271,491 5,990,000
206 PP2400209679 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 75mm 62,593,300 939,000
207 PP2400209680 - Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm 292,600,000 4,389,000
208 PP2400209681 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ 668,952,000 10,035,000
209 PP2400209682 - Dung dịch bảo vệ và hổ trợ điều trị tổn thương da, dạng xịt 28ml 77,300,000 1,160,000
210 PP2400209683 - Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml 200,980,000 3,015,000
211 PP2400209684 - fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh 13,230,000 199,000
212 PP2400209685 - Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F 114,391,200 1,716,000
213 PP2400209686 - Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F 83,115,606 1,247,000
214 PP2400209687 - Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F 14,280,000 215,000
215 PP2400209688 - Gạc cố định kim luồn 37,750,000 567,000
216 PP2400209689 - Gạc collagen 4x6x0,8 cm 125,000,000 1,875,000
217 PP2400209690 - Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 2,835,000 43,000
218 PP2400209691 - Gạc Gel 10x10 cm 45,000,000 675,000
219 PP2400209692 - Gạc hút dịch không dính vết thương 20x30cm 35,000,000 525,000
220 PP2400209693 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10x10 cm 48,000,000 720,000
221 PP2400209694 - Gạc hút dịch tạo gel 10x10 cm 34,000,000 510,000
222 PP2400209695 - Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm 36,000,000 540,000
223 PP2400209696 - Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm 18,000,000 270,000
224 PP2400209697 - Gạc hút dịch 10x10 cm 115,000,000 1,725,000
225 PP2400209698 - Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm 451,095,000 6,767,000
226 PP2400209699 - Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm 366,052,500 5,491,000
227 PP2400209700 - Gạc tẩm cồn 600,000 9,000
228 PP2400209701 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m 124,080,000 1,862,000
229 PP2400209702 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m 184,000,000 2,760,000
230 PP2400209703 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m 216,900,000 3,254,000
231 PP2400209704 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m 334,834,416 5,023,000
232 PP2400209705 - Giấy điện tim 6 cần 110x140x142 7,371,000 111,000
233 PP2400209706 - Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng 514,500 8,000
234 PP2400209707 - Giấy đo điện tim 3 cần 29,402,100 442,000
235 PP2400209708 - Giấy in dành cho máy Sterilwave 29,400 500
236 PP2400209709 - Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s 1,330,560 20,000
237 PP2400209710 - Giấy in Monitor sản 26,212,500 394,000
238 PP2400209711 - Giấy in nhiệt K57*38 945,000 15,000
239 PP2400209712 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 34,800,000 522,000
240 PP2400209713 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm 31,680,000 476,000
241 PP2400209714 - Hộp Cassette nhựa có nắp 20,520,000 308,000
242 PP2400209715 - Kem chống xì 24,075,000 362,000
243 PP2400209716 - Keo dán da thành phần 2 -octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml. 19,460,000 292,000
244 PP2400209717 - Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu 870,000,000 13,050,000
245 PP2400209718 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ 363,000,000 5,445,000
246 PP2400209719 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ 127,050,000 1,906,000
247 PP2400209720 - Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ. 30,000,000 450,000
248 PP2400209721 - Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng 145,200,000 2,178,000
249 PP2400209722 - Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối 15,675,000 236,000
250 PP2400209723 - Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối 2,730,400 41,000
251 PP2400209724 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim 5,900,000 89,000
252 PP2400209725 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim 30,000,000 450,000
253 PP2400209726 - Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi 36,000,000 540,000
254 PP2400209727 - Kim chích cầm máu tiêu hóa 52,500,000 788,000
255 PP2400209728 - Kim chọc dò màng phổi các số 4,533,600 69,000
256 PP2400209729 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G 20,201,600 304,000
257 PP2400209730 - Kim điện cơ 19,152,000 288,000
258 PP2400209731 - Kim gai các màu 1,260,000 19,000
259 PP2400209732 - Kim gai các màu 2,415,000 37,000
260 PP2400209733 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm 3,119,584 47,000
261 PP2400209734 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm 503,580,000 7,554,000
262 PP2400209735 - Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G 26,904,000 404,000
263 PP2400209736 - Kim H File các số 2,287,500 35,000
264 PP2400209737 - Kim K File các số 2,725,000 41,000
265 PP2400209738 - Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip 243,652,000 3,655,000
266 PP2400209739 - Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip 266,315,000 3,995,000
267 PP2400209740 - Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc 65,100,000 977,000
268 PP2400209741 - Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang 64,096,389 962,000
269 PP2400209742 - Kim luồn có cánh có cổng 24G, có cản quang 4,783,937 72,000
270 PP2400209743 - Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22 813,686 13,000
271 PP2400209744 - Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon 690,030,000 10,351,000
272 PP2400209745 - Kim luồn tĩnh mạch 188,732,250 2,831,000
273 PP2400209746 - Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng 49,078,575 737,000
274 PP2400209747 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa 94,212,300 1,414,000
275 PP2400209748 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24) 657,043,965 9,856,000
276 PP2400209749 - Kim nhựa 18G 197,015,360 2,956,000
277 PP2400209750 - Kim tiêm 1,254,080 19,000
278 PP2400209751 - Lam Kính mờ 7105 18,941,000 285,000
279 PP2400209752 - Lam kính trong 8,221,710 124,000
280 PP2400209753 - Lentulo các loại màu chiều dài 25mm 950,000 15,000
281 PP2400209754 - Lentulo các loại màu chiều dài 21mm 950,000 15,000
282 PP2400209755 - Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ 81,589,200 1,224,000
283 PP2400209756 - Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2 202,894,580 3,044,000
284 PP2400209757 - Lọc vi sinh cho điều áp hút 166,069,800 2,492,000
285 PP2400209758 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm 149,995,000 2,250,000
286 PP2400209759 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm 226,431,000 3,397,000
287 PP2400209760 - Lưới thoát vị cỡ 30x30cm 4,629,000 70,000
288 PP2400209761 - Lưỡi dao cắt vi thể 42,525,000 638,000
289 PP2400209762 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm. 164,994,500 2,475,000
290 PP2400209763 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 15x15cm. 314,500,000 4,718,000
291 PP2400209764 - Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm 29,715,000 446,000
292 PP2400209765 - Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm 37,485,000 563,000
293 PP2400209766 - Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm 68,250,000 1,024,000
294 PP2400209767 - Màng phẫu thuật 28X30 cm 19,950,000 300,000
295 PP2400209768 - Mask gây mê 12,521,250 188,000
296 PP2400209769 - Mask khí dung 96,513,300 1,448,000
297 PP2400209770 - Mặt nạ thanh quản có dây hút dịch sử dụng nhiều lần 1,183,800,000 17,757,000
298 PP2400209771 - Mặt nạ thở oxy 682,450 11,000
299 PP2400209772 - Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm. 20,400,000 306,000
300 PP2400209773 - Miếng dán điện cực 31,890,300 479,000
301 PP2400209774 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm 23,625,000 355,000
302 PP2400209775 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm 29,715,000 446,000
303 PP2400209776 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm 37,485,000 563,000
304 PP2400209777 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da 147,000,000 2,205,000
305 PP2400209778 - Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm 68,250,000 1,024,000
306 PP2400209779 - Miếng dán phẫu thuật dùng tán sỏi qua da 26,950,000 405,000
307 PP2400209780 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm 76,000,000 1,140,000
308 PP2400209781 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm 367,500,000 5,513,000
309 PP2400209782 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x98x0.6mm 50,750,000 762,000
310 PP2400209783 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm. 112,000,000 1,680,000
311 PP2400209784 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm 89,712,000 1,346,000
312 PP2400209785 - Mỏ vịt nhựa các cỡ 24,000,000 360,000
313 PP2400209786 - Mực in máy Sterilwave 656,040 10,000
314 PP2400209787 - Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm 1,080,000 17,000
315 PP2400209788 - Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm 1,800,000 27,000
316 PP2400209789 - Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm 189,000,000 2,835,000
317 PP2400209790 - Mũi khoan ngọn lửa 3,600,000 54,000
318 PP2400209791 - Mũi khoan nón ngược 1,800,000 27,000
319 PP2400209792 - Mũi khoan tròn vừa 14,200,000 213,000
320 PP2400209793 - Mũi khoan trụ tròn 35,000,000 525,000
321 PP2400209794 - Nẹp cẳng tay các số 56,392,560 846,000
322 PP2400209795 - Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ 65,000,000 975,000
323 PP2400209796 - Nẹp cổ cứng các số 39,284,000 590,000
324 PP2400209797 - Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm 204,600,000 3,069,000
325 PP2400209798 - Nẹp cố định 20 lỗ, vít 2.0mm L109mm 23,400,000 351,000
326 PP2400209799 - Nẹp đùi các số (nẹp zimmer) 984,900,000 14,774,000
327 PP2400209800 - Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm 8,900,000 134,000
328 PP2400209801 - Nẹp mini chữ X 13,000,000 195,000
329 PP2400209802 - Nẹp mini chữ Y 13,000,000 195,000
330 PP2400209803 - Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm 72,000,000 1,080,000
331 PP2400209804 - Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L27mm bắc cầu dài 6,000,000 90,000
332 PP2400209805 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm 87,040,000 1,306,000
333 PP2400209806 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm 153,000,000 2,295,000
334 PP2400209807 - Nẹp nén thẳng nén 4 lỗ hàm dưới 12,550,000 189,000
335 PP2400209808 - Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm 171,392,000 2,571,000
336 PP2400209809 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm 171,392,000 2,571,000
337 PP2400209810 - Nẹp titan thẳng 16 lỗ 387,440,000 5,812,000
338 PP2400209811 - Nẹp titan thẳng 6 lỗ 136,000,000 2,040,000
339 PP2400209812 - Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ 110,440,000 1,657,000
340 PP2400209813 - Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin (Trái), (Phải) các cỡ 91,875,000 1,379,000
341 PP2400209814 - Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ 55,500,000 833,000
342 PP2400209815 - Nẹp vải chống xoay các cỡ 132,500,000 1,988,000
343 PP2400209816 - Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0 10,218,245 154,000
344 PP2400209817 - Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn, số 5.0 -> 9.0 24,937,500 375,000
345 PP2400209818 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch 28,505,230 428,000
346 PP2400209819 - Nút vặn kim luồn 277,593,147 4,164,000
347 PP2400209820 - Ống Airway các số 21,440,198 322,000
348 PP2400209821 - ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng 159,930,560 2,399,000
349 PP2400209822 - Ống chữ T cai máy thở 41,504,400 623,000
350 PP2400209823 - Ống dẫn lưu màng phổi 838,558,266 12,579,000
351 PP2400209824 - Ống dẫn lưu màng phổi 997,500 15,000
352 PP2400209825 - Ống dẫn lưu ổ bụng 2,460,000 37,000
353 PP2400209826 - Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số 22,832,922 343,000
354 PP2400209827 - Ống đo tốc độ lắng máu 42,849,000 643,000
355 PP2400209828 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát 214,501,560 3,218,000
356 PP2400209829 - Ống hút dịch phẫu thuật 4m 231,420,000 3,472,000
357 PP2400209830 - Ống hút điều kinh 700,000 11,000
358 PP2400209831 - Ống hút nhựa khoa răng 11,950,000 180,000
359 PP2400209832 - Ống hút pipet 1,532,000 23,000
360 PP2400209833 - Ống kính nội soi mềm 250,000,000 3,750,000
361 PP2400209834 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, sử dụng lâu ngày, tập nói 4FEN,6FEN,8FEN 64,165,500 963,000
362 PP2400209835 - Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng 157,080,000 2,357,000
363 PP2400209836 - Ống nghiệm Chimigly 1,245,000 19,000
364 PP2400209837 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp 85,600,000 1,284,000
365 PP2400209838 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp 168,000,000 2,520,000
366 PP2400209839 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 402,174,150 6,033,000
367 PP2400209840 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng 10,997,500 165,000
368 PP2400209841 - Ống nghiệm Serum 201,870,000 3,029,000
369 PP2400209842 - Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm 91,200,000 1,368,000
370 PP2400209843 - ống NKQ gập có bóng 48,927,690 734,000
371 PP2400209844 - ống NKQ hai nòng trái, phải 359,997,000 5,400,000
372 PP2400209845 - ống NKQ lò xo có bóng chèn 439,980 7,000
373 PP2400209846 - Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng) 12,450,000 187,000
374 PP2400209847 - Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng 62,250,000 934,000
375 PP2400209848 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ 173,069,720 2,597,000
376 PP2400209849 - Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal 55,125,000 827,000
377 PP2400209850 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn 47,145,000 708,000
378 PP2400209851 - Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41 267,750,000 4,017,000
379 PP2400209852 - Ống nuôi ăn Kangaroo 7,499,500 113,000
380 PP2400209853 - Ống PENROSE 4,200,000 63,000
381 PP2400209854 - Ống Pezzer các số 28,980,000 435,000
382 PP2400209855 - Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số 661,500,000 9,923,000
383 PP2400209856 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số 148,490,100 2,228,000
384 PP2400209857 - Ống thông chữ T các số 14,700,000 221,000
385 PP2400209858 - Ống thông dạ dày các số 30,772,000 462,000
386 PP2400209859 - Ống thông đường mật qua da có kim các số 633,360,000 9,501,000
387 PP2400209860 - Ống thông Foley 2 nhánh 25,397,950 381,000
388 PP2400209861 - Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22 28,287,000 425,000
389 PP2400209862 - Ống thông hậu môn 1,977,500 30,000
390 PP2400209863 - Ống thông JJ (phủ Hydrophilic) 157,500,000 2,363,000
391 PP2400209864 - Ống thông JJ dùng để ghép thận size 6,7,8Fr, dài 15cm đầu mở 138,995,000 2,085,000
392 PP2400209865 - ống thông khí hòm tai 51,840,000 778,000
393 PP2400209866 - Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo) 17,537,520 264,000
394 PP2400209867 - Ống thông niệu quản các cỡ 171,990,000 2,580,000
395 PP2400209868 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da 45,000,000 675,000
396 PP2400209869 - Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da 22,500,000 338,000
397 PP2400209870 - Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39 437,997,000 6,570,000
398 PP2400209871 - Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh 5,390,000 81,000
399 PP2400209872 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10 72,604,700 1,090,000
400 PP2400209873 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số 79,995,000 1,200,000
401 PP2400209874 - Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế 40,000,000 600,000
402 PP2400209875 - Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học 50,000,000 750,000
403 PP2400209876 - Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm) 9,500,000 143,000
404 PP2400209877 - Que thử đường huyết 0.4ul 2,251,600 34,000
405 PP2400209878 - Răng giả các loại 3,400,000 51,000
406 PP2400209879 - Rectal số 16 - 24 1,225,000 19,000
407 PP2400209880 - Rọ bắt sỏi (1.8Fr) 85,000,000 1,275,000
408 PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr) 1,050,000,000 15,750,000
409 PP2400209882 - Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây 60,000,000 900,000
410 PP2400209883 - Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc dài 90cm 462,250,000 6,934,000
411 PP2400209884 - Sample cup 23,940,000 360,000
412 PP2400209885 - Sáp dán xương 131,440,000 1,972,000
413 PP2400209886 - Stent nhựa đường mật 41,800,000 627,000
414 PP2400209887 - Stent niệu đạo 250,000,000 3,750,000
415 PP2400209888 - Stent niệu quản 250,000,000 3,750,000
416 PP2400209889 - Tay dao đốt điện 378,000,000 5,670,000
417 PP2400209890 - Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng 18,295,000 275,000
418 PP2400209891 - Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng 3,675,000 56,000
419 PP2400209892 - Thun buộc hàm 220,000 4,000
420 PP2400209893 - Thước dẻo đo chiều dài ống tủy 6,300,000 95,000
421 PP2400209894 - Trâm gai 1,990,000 30,000
422 PP2400209895 - Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm 12,100,000 182,000
423 PP2400209896 - Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm 12,100,000 182,000
424 PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi 178,500,000 2,678,000
425 PP2400209898 - Tube Centrifuge 20,000,000 300,000
426 PP2400209899 - Tube Citrat 7,488,000 113,000
427 PP2400209900 - Tube Heparin 17,984,000 270,000
428 PP2400209901 - Túi đựng nước tiểu 85,981,600 1,290,000
429 PP2400209902 - Túi phân một mảnh 19,300,000 290,000
430 PP2400209903 - Túi phồng 300mmx100m 40,104,000 602,000
431 PP2400209904 - Túi tạo áp lực cao 23,999,700 360,000
432 PP2400209905 - Van dẫn lưu dịch não tủy loại SM1, áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm 43,260,000 649,000
433 PP2400209906 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm 397,047,000 5,956,000
434 PP2400209907 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm. 732,260,000 10,984,000
435 PP2400209908 - Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm 1,885,000,000 28,275,000
436 PP2400209909 - Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm 292,500,000 4,388,000
437 PP2400209910 - Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm 292,500,000 4,388,000
438 PP2400209911 - Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium 455,000,000 6,825,000
439 PP2400209912 - Vit titan 2 x 9mm 44,620,000 670,000
440 PP2400209913 - Vít titan 2.3/2.4mm 47,040,000 706,000
441 PP2400209914 - Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm. 68,600,000 1,029,000
442 PP2400209915 - Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm. 68,600,000 1,029,000
443 PP2400209916 - Vít Titan RHM 2,0x6mm 56,840,000 853,000
444 PP2400209917 - Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm 60,000,000 900,000
445 PP2400209918 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm 54,900,000 824,000
446 PP2400209919 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da 100,000,000 1,500,000
447 PP2400209920 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da 40,000,000 600,000
448 PP2400209921 - Vòng đệm bằng 98mm 9,765,000 147,000
449 PP2400209922 - Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm 112,000,000 1,680,000
450 PP2400209923 - Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp 14,900,000 224,000
451 PP2400209924 - Áo phẫu thuật 192,640,000 2,890,000
452 PP2400209925 - Băng vải 4,204,800 64,000
453 PP2400209926 - Bao Camera nội soi 100,100,000 1,502,000
454 PP2400209927 - Bao đo lượng máu sau khi sinh 27,765,990 417,000
455 PP2400209928 - Bao giầy giấy 20,306,000 305,000
456 PP2400209929 - Bộ khăn chụp mạch vành 23,000,000 345,000
457 PP2400209930 - Bộ khăn nội soi khớp gối B 276,520,000 4,148,000
458 PP2400209931 - Bộ khăn nội soi khớp vai A 127,720,000 1,916,000
459 PP2400209932 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống 161,200,000 2,418,000
460 PP2400209933 - Bộ khăn tổng quát 56,600,000 849,000
461 PP2400209934 - Bông ép sọ não 38,695,000 581,000
462 PP2400209935 - Bông y tế không thấm nước 34,560,000 519,000
463 PP2400209936 - Dây Garo 4,355,085 66,000
464 PP2400209937 - Gạc dẫn lưu 2,100,000 32,000
465 PP2400209938 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0 1,275,085,000 19,127,000
466 PP2400209939 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột) 115,500,000 1,733,000
467 PP2400209940 - Khẩu trang N95 12,012,000 181,000
468 PP2400209941 - Mũ giấy tiệt trùng 14,694,800 221,000
469 PP2400209942 - Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m 237,510,000 3,563,000
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
Mã phần lô PP2400209474
Giá từng phần lô 1,338,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,082,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng bảo vệ trong suốt cỡ 10 cm x 10 m
Mã phần lô PP2400209475
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400209476
Giá từng phần lô 771,817,882
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,578,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm
Mã phần lô PP2400209477
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm
Mã phần lô PP2400209478
Giá từng phần lô 11,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng
Mã phần lô PP2400209479
Giá từng phần lô 84,855,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm
Mã phần lô PP2400209480
Giá từng phần lô 386,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng đạn khâu cắt nối thẳng 75mm
Mã phần lô PP2400209481
Giá từng phần lô 125,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ 60mm, 80mmdùng trong phẫu thuật mổ mở
Mã phần lô PP2400209482
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2400209483
Giá từng phần lô 332,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,986,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm.
Mã phần lô PP2400209484
Giá từng phần lô 599,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm
Mã phần lô PP2400209485
Giá từng phần lô 33,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm
Mã phần lô PP2400209486
Giá từng phần lô 76,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng dính cố định kim luồn 60x80mm
Mã phần lô PP2400209487
Giá từng phần lô 1,206,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng dính co giãn 10mx15cm
Mã phần lô PP2400209488
Giá từng phần lô 15,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm
Mã phần lô PP2400209489
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400209490
Giá từng phần lô 27,368,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm
Mã phần lô PP2400209491
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm
Mã phần lô PP2400209492
Giá từng phần lô 41,860,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm
Mã phần lô PP2400209493
Giá từng phần lô 64,647,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm
Mã phần lô PP2400209494
Giá từng phần lô 145,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm
Mã phần lô PP2400209495
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400209496
Giá từng phần lô 1,385,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400209497
Giá từng phần lô 52,348,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm
Mã phần lô PP2400209498
Giá từng phần lô 5,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400209499
Giá từng phần lô 656,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng thun có keo 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400209500
Giá từng phần lô 285,234,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,279,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng thun cotton 10cmx4,5cm
Mã phần lô PP2400209501
Giá từng phần lô 719,272,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng vô trùng
Mã phần lô PP2400209502
Giá từng phần lô 86,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng vô trùng
Mã phần lô PP2400209503
Giá từng phần lô 607,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng vô trùng 53mmx70mm
Mã phần lô PP2400209504
Giá từng phần lô 89,797,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng xốp 10 x 10 cm
Mã phần lô PP2400209505
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400209506
Giá từng phần lô 5,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm
Mã phần lô PP2400209507
Giá từng phần lô 107,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
Mã phần lô PP2400209508
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bình hút đàm nhớt
Mã phần lô PP2400209509
Giá từng phần lô 28,064,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm
Mã phần lô PP2400209510
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ bảo vệ khí máu loại Protector hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400209511
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
Mã phần lô PP2400209512
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số
Mã phần lô PP2400209513
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
Mã phần lô PP2400209514
Giá từng phần lô 33,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng
Mã phần lô PP2400209515
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân
Mã phần lô PP2400209516
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy.
Mã phần lô PP2400209517
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
Mã phần lô PP2400209518
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường
Mã phần lô PP2400209519
Giá từng phần lô 187,104,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,807,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400209520
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400209521
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2400209522
Giá từng phần lô 139,382,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục
Mã phần lô PP2400209523
Giá từng phần lô 629,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,444,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400209524
Giá từng phần lô 856,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,855,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400209525
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G systems 1
Mã phần lô PP2400209526
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
Mã phần lô PP2400209527
Giá từng phần lô 1,022,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
Mã phần lô PP2400209528
Giá từng phần lô 850,808,404
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,763,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
Mã phần lô PP2400209529
Giá từng phần lô 1,231,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2400209530
Giá từng phần lô 136,661,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ hút đàm kín 6Fr
Mã phần lô PP2400209531
Giá từng phần lô 15,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ hút đàm kín 8Fr
Mã phần lô PP2400209532
Giá từng phần lô 15,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín
Mã phần lô PP2400209533
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
Mã phần lô PP2400209534
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
Mã phần lô PP2400209535
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
Mã phần lô PP2400209536
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2400209537
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400209538
Giá từng phần lô 56,418,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2400209539
Giá từng phần lô 67,693,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn
Mã phần lô PP2400209540
Giá từng phần lô 69,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ mở thận ra da kiểu bòng 12 Fr
Mã phần lô PP2400209541
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ mở thông dạ dày qua da
Mã phần lô PP2400209542
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ mở thông dạ dày qua da
Mã phần lô PP2400209543
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ nắp bình dẫn lưu phổi
Mã phần lô PP2400209544
Giá từng phần lô 14,168,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400209545
Giá từng phần lô 1,372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400209546
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg
Mã phần lô PP2400209547
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg
Mã phần lô PP2400209548
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm.
Mã phần lô PP2400209549
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
Mã phần lô PP2400209550
Giá từng phần lô 76,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400209551
Giá từng phần lô 7,747,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400209552
Giá từng phần lô 3,556,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400209553
Giá từng phần lô 392,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400209554
Giá từng phần lô 130,377,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2400209555
Giá từng phần lô 164,558,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400209556
Giá từng phần lô 23,415,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400209557
Giá từng phần lô 606,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm PCA
Mã phần lô PP2400209558
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400209559
Giá từng phần lô 163,790,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400209560
Giá từng phần lô 16,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400209561
Giá từng phần lô 26,157,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400209562
Giá từng phần lô 18,586,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400209563
Giá từng phần lô 35,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400209564
Giá từng phần lô 109,033,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2400209565
Giá từng phần lô 142,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400209566
Giá từng phần lô 118,238,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
bơm tiêm đầu khóa 50ml
Mã phần lô PP2400209567
Giá từng phần lô 58,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
bơm tiêm đầu khóa 50ml
Mã phần lô PP2400209568
Giá từng phần lô 233,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml
Mã phần lô PP2400209569
Giá từng phần lô 33,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400209570
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
Mã phần lô PP2400209571
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h
Mã phần lô PP2400209572
Giá từng phần lô 1,109,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bông cầm máu gelatin
Mã phần lô PP2400209573
Giá từng phần lô 194,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bóng kéo sỏi mật
Mã phần lô PP2400209574
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bóng kéo sỏi mật
Mã phần lô PP2400209575
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bóng nong đường mật
Mã phần lô PP2400209576
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại
Mã phần lô PP2400209577
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bột hút ẩm
Mã phần lô PP2400209578
Giá từng phần lô 26,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Canulla mũi
Mã phần lô PP2400209579
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter động mạch đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400209580
Giá từng phần lô 109,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
Mã phần lô PP2400209581
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter động mạch quay các cỡ
Mã phần lô PP2400209582
Giá từng phần lô 240,968,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter mouth
Mã phần lô PP2400209583
Giá từng phần lô 112,690,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số
Mã phần lô PP2400209584
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400209585
Giá từng phần lô 183,746,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm;
Mã phần lô PP2400209586
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm
Mã phần lô PP2400209587
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
Mã phần lô PP2400209588
Giá từng phần lô 426,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
Mã phần lô PP2400209589
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,718,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter TM ngoại biên số 28
Mã phần lô PP2400209590
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter TM rốn số 3
Mã phần lô PP2400209591
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Catheter TM rốn số 4
Mã phần lô PP2400209592
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14
Mã phần lô PP2400209593
Giá từng phần lô 22,169,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chăn làm ấm Y tế linh hoạt
Mã phần lô PP2400209594
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chăn làm ấm Y tế toàn thân
Mã phần lô PP2400209595
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chăn làm ấm Y tế trẻ em
Mã phần lô PP2400209596
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ thị sinh học STERRAD CycleSure (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400209597
Giá từng phần lô 40,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chổi đánh bóng nha chu
Mã phần lô PP2400209598
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Clip cầm máu tiêu hóa
Mã phần lô PP2400209599
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Clip cầm máu tiêu hóa
Mã phần lô PP2400209600
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok
Mã phần lô PP2400209601
Giá từng phần lô 120,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước lớn
Mã phần lô PP2400209602
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước trung bình
Mã phần lô PP2400209603
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra
Mã phần lô PP2400209604
Giá từng phần lô 121,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Co nối chữ I 3/8" x 1/4"
Mã phần lô PP2400209605
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Côn GP các số
Mã phần lô PP2400209606
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Côn răng phụ dùng trong NK -Gutta Percha
Mã phần lô PP2400209607
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đai cột sống lưng, các cỡ
Mã phần lô PP2400209608
Giá từng phần lô 29,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đai Desault các cỡ
Mã phần lô PP2400209609
Giá từng phần lô 206,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa )
Mã phần lô PP2400209610
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đai treo tay
Mã phần lô PP2400209611
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
Mã phần lô PP2400209612
Giá từng phần lô 51,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2400209613
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
Mã phần lô PP2400209614
Giá từng phần lô 536,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng
Mã phần lô PP2400209615
Giá từng phần lô 48,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2400209616
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2400209617
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dao kim cắt phễu trong ERCP
Mã phần lô PP2400209618
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dao mổ số 10,11,12,15,20,21
Mã phần lô PP2400209619
Giá từng phần lô 24,673,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở
Mã phần lô PP2400209620
Giá từng phần lô 118,550,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400209621
Giá từng phần lô 181,604,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dao siêu âm lưỡi cong, cầm được mạch máu
Mã phần lô PP2400209622
Giá từng phần lô 349,510,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,243,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đầu cole vàng
Mã phần lô PP2400209623
Giá từng phần lô 45,585,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đầu cole xanh
Mã phần lô PP2400209624
Giá từng phần lô 8,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400209625
Giá từng phần lô 40,540,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400209626
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay
Mã phần lô PP2400209627
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2400209628
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây bơm cản quang 200 cm
Mã phần lô PP2400209629
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, dài 125cm, câc số
Mã phần lô PP2400209630
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số
Mã phần lô PP2400209631
Giá từng phần lô 77,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
Mã phần lô PP2400209632
Giá từng phần lô 414,593,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,219,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm
Mã phần lô PP2400209633
Giá từng phần lô 16,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây chuyền dịch
Mã phần lô PP2400209634
Giá từng phần lô 1,377,480,699
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,663,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây chuyền dịch Kim thường
Mã phần lô PP2400209635
Giá từng phần lô 10,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2400209636
Giá từng phần lô 418,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,273,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây dẫn đường (guidewire)
Mã phần lô PP2400209637
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây dẫn đường (guidewire)
Mã phần lô PP2400209638
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây dẫn đường (guidewire)
Mã phần lô PP2400209639
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây dẫn đường (guidewire)
Mã phần lô PP2400209640
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây dẫn đường cho niệu quản
Mã phần lô PP2400209641
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2400209642
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2400209643
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây dao siêu âm mổ hở
Mã phần lô PP2400209644
Giá từng phần lô 260,615,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2400209645
Giá từng phần lô 536,980,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400209646
Giá từng phần lô 41,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn 5micron, có khóa, 1 cổng súc rửa, CH12 ~ 16, dài 45cm
Mã phần lô PP2400209647
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây máy thở người lớn
Mã phần lô PP2400209648
Giá từng phần lô 111,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây máy thở trẻ em
Mã phần lô PP2400209649
Giá từng phần lô 10,549,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn
Mã phần lô PP2400209650
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
Mã phần lô PP2400209651
Giá từng phần lô 180,295,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm
Mã phần lô PP2400209652
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây truyền 3 nhánh có khóa
Mã phần lô PP2400209653
Giá từng phần lô 191,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
Mã phần lô PP2400209654
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2400209655
Giá từng phần lô 128,105,271
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây truyền dịch kèm kim dùng cho máy truyền dịch
Mã phần lô PP2400209656
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml
Mã phần lô PP2400209657
Giá từng phần lô 13,501,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây truyền dịch tự động đuổi khí và khóa dịch, cổng Y
Mã phần lô PP2400209658
Giá từng phần lô 2,976,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400209659
Giá từng phần lô 30,088,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400209660
Giá từng phần lô 151,593,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400209661
Giá từng phần lô 12,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400209662
Giá từng phần lô 7,040,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa Petri nhựa
Mã phần lô PP2400209663
Giá từng phần lô 40,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr
Mã phần lô PP2400209664
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Điện cực dán ngực
Mã phần lô PP2400209665
Giá từng phần lô 199,183,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Điện cực đất dành cho điện cơ tim (loại dán)
Mã phần lô PP2400209666
Giá từng phần lô 6,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Điện cực đo độ dẫn truyền dùng cho máy điện cơ
Mã phần lô PP2400209667
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2400209668
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ cắt trĩ Longo
Mã phần lô PP2400209669
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời
Mã phần lô PP2400209670
Giá từng phần lô 264,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,961,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
Mã phần lô PP2400209671
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
Mã phần lô PP2400209672
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
Mã phần lô PP2400209673
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400209674
Giá từng phần lô 169,003,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục
Mã phần lô PP2400209675
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở
Mã phần lô PP2400209676
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
Mã phần lô PP2400209677
Giá từng phần lô 121,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 45/60
Mã phần lô PP2400209678
Giá từng phần lô 399,271,491
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 75mm
Mã phần lô PP2400209679
Giá từng phần lô 62,593,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm
Mã phần lô PP2400209680
Giá từng phần lô 292,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ
Mã phần lô PP2400209681
Giá từng phần lô 668,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch bảo vệ và hổ trợ điều trị tổn thương da, dạng xịt 28ml
Mã phần lô PP2400209682
Giá từng phần lô 77,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml
Mã phần lô PP2400209683
Giá từng phần lô 200,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2400209684
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F
Mã phần lô PP2400209685
Giá từng phần lô 114,391,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F
Mã phần lô PP2400209686
Giá từng phần lô 83,115,606
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F
Mã phần lô PP2400209687
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc cố định kim luồn
Mã phần lô PP2400209688
Giá từng phần lô 37,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc collagen 4x6x0,8 cm
Mã phần lô PP2400209689
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản
Mã phần lô PP2400209690
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc Gel 10x10 cm
Mã phần lô PP2400209691
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc hút dịch không dính vết thương 20x30cm
Mã phần lô PP2400209692
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10x10 cm
Mã phần lô PP2400209693
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc hút dịch tạo gel 10x10 cm
Mã phần lô PP2400209694
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
Mã phần lô PP2400209695
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
Mã phần lô PP2400209696
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc hút dịch 10x10 cm
Mã phần lô PP2400209697
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm
Mã phần lô PP2400209698
Giá từng phần lô 451,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,767,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm
Mã phần lô PP2400209699
Giá từng phần lô 366,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc tẩm cồn
Mã phần lô PP2400209700
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
Mã phần lô PP2400209701
Giá từng phần lô 124,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
Mã phần lô PP2400209702
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
Mã phần lô PP2400209703
Giá từng phần lô 216,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
Mã phần lô PP2400209704
Giá từng phần lô 334,834,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,023,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy điện tim 6 cần 110x140x142
Mã phần lô PP2400209705
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng
Mã phần lô PP2400209706
Giá từng phần lô 514,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy đo điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400209707
Giá từng phần lô 29,402,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy in dành cho máy Sterilwave
Mã phần lô PP2400209708
Giá từng phần lô 29,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s
Mã phần lô PP2400209709
Giá từng phần lô 1,330,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy in Monitor sản
Mã phần lô PP2400209710
Giá từng phần lô 26,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt K57*38
Mã phần lô PP2400209711
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400209712
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
Mã phần lô PP2400209713
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Hộp Cassette nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400209714
Giá từng phần lô 20,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kem chống xì
Mã phần lô PP2400209715
Giá từng phần lô 24,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Keo dán da thành phần 2 -octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml.
Mã phần lô PP2400209716
Giá từng phần lô 19,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
Mã phần lô PP2400209717
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
Mã phần lô PP2400209718
Giá từng phần lô 363,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ
Mã phần lô PP2400209719
Giá từng phần lô 127,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ.
Mã phần lô PP2400209720
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng
Mã phần lô PP2400209721
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối
Mã phần lô PP2400209722
Giá từng phần lô 15,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối
Mã phần lô PP2400209723
Giá từng phần lô 2,730,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim
Mã phần lô PP2400209724
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim
Mã phần lô PP2400209725
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi
Mã phần lô PP2400209726
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim chích cầm máu tiêu hóa
Mã phần lô PP2400209727
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim chọc dò màng phổi các số
Mã phần lô PP2400209728
Giá từng phần lô 4,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
Mã phần lô PP2400209729
Giá từng phần lô 20,201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim điện cơ
Mã phần lô PP2400209730
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim gai các màu
Mã phần lô PP2400209731
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim gai các màu
Mã phần lô PP2400209732
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
Mã phần lô PP2400209733
Giá từng phần lô 3,119,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm
Mã phần lô PP2400209734
Giá từng phần lô 503,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,554,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G
Mã phần lô PP2400209735
Giá từng phần lô 26,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim H File các số
Mã phần lô PP2400209736
Giá từng phần lô 2,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim K File các số
Mã phần lô PP2400209737
Giá từng phần lô 2,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
Mã phần lô PP2400209738
Giá từng phần lô 243,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
Mã phần lô PP2400209739
Giá từng phần lô 266,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc
Mã phần lô PP2400209740
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang
Mã phần lô PP2400209741
Giá từng phần lô 64,096,389
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim luồn có cánh có cổng 24G, có cản quang
Mã phần lô PP2400209742
Giá từng phần lô 4,783,937
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22
Mã phần lô PP2400209743
Giá từng phần lô 813,686
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon
Mã phần lô PP2400209744
Giá từng phần lô 690,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,351,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400209745
Giá từng phần lô 188,732,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,831,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng
Mã phần lô PP2400209746
Giá từng phần lô 49,078,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
Mã phần lô PP2400209747
Giá từng phần lô 94,212,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
Mã phần lô PP2400209748
Giá từng phần lô 657,043,965
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim nhựa 18G
Mã phần lô PP2400209749
Giá từng phần lô 197,015,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2400209750
Giá từng phần lô 1,254,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lam Kính mờ 7105
Mã phần lô PP2400209751
Giá từng phần lô 18,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lam kính trong
Mã phần lô PP2400209752
Giá từng phần lô 8,221,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lentulo các loại màu chiều dài 25mm
Mã phần lô PP2400209753
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lentulo các loại màu chiều dài 21mm
Mã phần lô PP2400209754
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ
Mã phần lô PP2400209755
Giá từng phần lô 81,589,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2400209756
Giá từng phần lô 202,894,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lọc vi sinh cho điều áp hút
Mã phần lô PP2400209757
Giá từng phần lô 166,069,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm
Mã phần lô PP2400209758
Giá từng phần lô 149,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm
Mã phần lô PP2400209759
Giá từng phần lô 226,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,397,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lưới thoát vị cỡ 30x30cm
Mã phần lô PP2400209760
Giá từng phần lô 4,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lưỡi dao cắt vi thể
Mã phần lô PP2400209761
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm.
Mã phần lô PP2400209762
Giá từng phần lô 164,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 15x15cm.
Mã phần lô PP2400209763
Giá từng phần lô 314,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,718,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm
Mã phần lô PP2400209764
Giá từng phần lô 29,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm
Mã phần lô PP2400209765
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm
Mã phần lô PP2400209766
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Màng phẫu thuật 28X30 cm
Mã phần lô PP2400209767
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mask gây mê
Mã phần lô PP2400209768
Giá từng phần lô 12,521,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mask khí dung
Mã phần lô PP2400209769
Giá từng phần lô 96,513,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mặt nạ thanh quản có dây hút dịch sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400209770
Giá từng phần lô 1,183,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,757,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2400209771
Giá từng phần lô 682,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm.
Mã phần lô PP2400209772
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2400209773
Giá từng phần lô 31,890,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm
Mã phần lô PP2400209774
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm
Mã phần lô PP2400209775
Giá từng phần lô 29,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm
Mã phần lô PP2400209776
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400209777
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm
Mã phần lô PP2400209778
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng dán phẫu thuật dùng tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400209779
Giá từng phần lô 26,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm
Mã phần lô PP2400209780
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm
Mã phần lô PP2400209781
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,513,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x98x0.6mm
Mã phần lô PP2400209782
Giá từng phần lô 50,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm.
Mã phần lô PP2400209783
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
Mã phần lô PP2400209784
Giá từng phần lô 89,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mỏ vịt nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2400209785
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mực in máy Sterilwave
Mã phần lô PP2400209786
Giá từng phần lô 656,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm
Mã phần lô PP2400209787
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm
Mã phần lô PP2400209788
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm
Mã phần lô PP2400209789
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mũi khoan ngọn lửa
Mã phần lô PP2400209790
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mũi khoan nón ngược
Mã phần lô PP2400209791
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mũi khoan tròn vừa
Mã phần lô PP2400209792
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mũi khoan trụ tròn
Mã phần lô PP2400209793
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp cẳng tay các số
Mã phần lô PP2400209794
Giá từng phần lô 56,392,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400209795
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp cổ cứng các số
Mã phần lô PP2400209796
Giá từng phần lô 39,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm
Mã phần lô PP2400209797
Giá từng phần lô 204,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp cố định 20 lỗ, vít 2.0mm L109mm
Mã phần lô PP2400209798
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp đùi các số (nẹp zimmer)
Mã phần lô PP2400209799
Giá từng phần lô 984,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400209800
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp mini chữ X
Mã phần lô PP2400209801
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp mini chữ Y
Mã phần lô PP2400209802
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm
Mã phần lô PP2400209803
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L27mm bắc cầu dài
Mã phần lô PP2400209804
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
Mã phần lô PP2400209805
Giá từng phần lô 87,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
Mã phần lô PP2400209806
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp nén thẳng nén 4 lỗ hàm dưới
Mã phần lô PP2400209807
Giá từng phần lô 12,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm
Mã phần lô PP2400209808
Giá từng phần lô 171,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm
Mã phần lô PP2400209809
Giá từng phần lô 171,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp titan thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2400209810
Giá từng phần lô 387,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp titan thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2400209811
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400209812
Giá từng phần lô 110,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin (Trái), (Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400209813
Giá từng phần lô 91,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400209814
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nẹp vải chống xoay các cỡ
Mã phần lô PP2400209815
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0
Mã phần lô PP2400209816
Giá từng phần lô 10,218,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn, số 5.0 -> 9.0
Mã phần lô PP2400209817
Giá từng phần lô 24,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400209818
Giá từng phần lô 28,505,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nút vặn kim luồn
Mã phần lô PP2400209819
Giá từng phần lô 277,593,147
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống Airway các số
Mã phần lô PP2400209820
Giá từng phần lô 21,440,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng
Mã phần lô PP2400209821
Giá từng phần lô 159,930,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống chữ T cai máy thở
Mã phần lô PP2400209822
Giá từng phần lô 41,504,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400209823
Giá từng phần lô 838,558,266
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400209824
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400209825
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số
Mã phần lô PP2400209826
Giá từng phần lô 22,832,922
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống đo tốc độ lắng máu
Mã phần lô PP2400209827
Giá từng phần lô 42,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
Mã phần lô PP2400209828
Giá từng phần lô 214,501,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống hút dịch phẫu thuật 4m
Mã phần lô PP2400209829
Giá từng phần lô 231,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2400209830
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống hút nhựa khoa răng
Mã phần lô PP2400209831
Giá từng phần lô 11,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống hút pipet
Mã phần lô PP2400209832
Giá từng phần lô 1,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống kính nội soi mềm
Mã phần lô PP2400209833
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, sử dụng lâu ngày, tập nói 4FEN,6FEN,8FEN
Mã phần lô PP2400209834
Giá từng phần lô 64,165,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng
Mã phần lô PP2400209835
Giá từng phần lô 157,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2400209836
Giá từng phần lô 1,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2400209837
Giá từng phần lô 85,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
Mã phần lô PP2400209838
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2400209839
Giá từng phần lô 402,174,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,033,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
Mã phần lô PP2400209840
Giá từng phần lô 10,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400209841
Giá từng phần lô 201,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm
Mã phần lô PP2400209842
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
ống NKQ gập có bóng
Mã phần lô PP2400209843
Giá từng phần lô 48,927,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
ống NKQ hai nòng trái, phải
Mã phần lô PP2400209844
Giá từng phần lô 359,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
ống NKQ lò xo có bóng chèn
Mã phần lô PP2400209845
Giá từng phần lô 439,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng)
Mã phần lô PP2400209846
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng
Mã phần lô PP2400209847
Giá từng phần lô 62,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400209848
Giá từng phần lô 173,069,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,597,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal
Mã phần lô PP2400209849
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
Mã phần lô PP2400209850
Giá từng phần lô 47,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41
Mã phần lô PP2400209851
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống nuôi ăn Kangaroo
Mã phần lô PP2400209852
Giá từng phần lô 7,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống PENROSE
Mã phần lô PP2400209853
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống Pezzer các số
Mã phần lô PP2400209854
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số
Mã phần lô PP2400209855
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số
Mã phần lô PP2400209856
Giá từng phần lô 148,490,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông chữ T các số
Mã phần lô PP2400209857
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2400209858
Giá từng phần lô 30,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông đường mật qua da có kim các số
Mã phần lô PP2400209859
Giá từng phần lô 633,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,501,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2400209860
Giá từng phần lô 25,397,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22
Mã phần lô PP2400209861
Giá từng phần lô 28,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400209862
Giá từng phần lô 1,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông JJ (phủ Hydrophilic)
Mã phần lô PP2400209863
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông JJ dùng để ghép thận size 6,7,8Fr, dài 15cm đầu mở
Mã phần lô PP2400209864
Giá từng phần lô 138,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
ống thông khí hòm tai
Mã phần lô PP2400209865
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo)
Mã phần lô PP2400209866
Giá từng phần lô 17,537,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông niệu quản các cỡ
Mã phần lô PP2400209867
Giá từng phần lô 171,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400209868
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400209869
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39
Mã phần lô PP2400209870
Giá từng phần lô 437,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2400209871
Giá từng phần lô 5,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10
Mã phần lô PP2400209872
Giá từng phần lô 72,604,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số
Mã phần lô PP2400209873
Giá từng phần lô 79,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế
Mã phần lô PP2400209874
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học
Mã phần lô PP2400209875
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm)
Mã phần lô PP2400209876
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Que thử đường huyết 0.4ul
Mã phần lô PP2400209877
Giá từng phần lô 2,251,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Răng giả các loại
Mã phần lô PP2400209878
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Rectal số 16 - 24
Mã phần lô PP2400209879
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
Mã phần lô PP2400209880
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
Mã phần lô PP2400209881
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây
Mã phần lô PP2400209882
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc dài 90cm
Mã phần lô PP2400209883
Giá từng phần lô 462,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,934,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Sample cup
Mã phần lô PP2400209884
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Sáp dán xương
Mã phần lô PP2400209885
Giá từng phần lô 131,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Stent nhựa đường mật
Mã phần lô PP2400209886
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Stent niệu đạo
Mã phần lô PP2400209887
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Stent niệu quản
Mã phần lô PP2400209888
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Tay dao đốt điện
Mã phần lô PP2400209889
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng
Mã phần lô PP2400209890
Giá từng phần lô 18,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng
Mã phần lô PP2400209891
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thun buộc hàm
Mã phần lô PP2400209892
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thước dẻo đo chiều dài ống tủy
Mã phần lô PP2400209893
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400209894
Giá từng phần lô 1,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm
Mã phần lô PP2400209895
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm
Mã phần lô PP2400209896
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400209897
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Tube Centrifuge
Mã phần lô PP2400209898
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Tube Citrat
Mã phần lô PP2400209899
Giá từng phần lô 7,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Tube Heparin
Mã phần lô PP2400209900
Giá từng phần lô 17,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400209901
Giá từng phần lô 85,981,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Túi phân một mảnh
Mã phần lô PP2400209902
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Túi phồng 300mmx100m
Mã phần lô PP2400209903
Giá từng phần lô 40,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Túi tạo áp lực cao
Mã phần lô PP2400209904
Giá từng phần lô 23,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Van dẫn lưu dịch não tủy loại SM1, áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm
Mã phần lô PP2400209905
Giá từng phần lô 43,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm
Mã phần lô PP2400209906
Giá từng phần lô 397,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
Mã phần lô PP2400209907
Giá từng phần lô 732,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
Mã phần lô PP2400209908
Giá từng phần lô 1,885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
Mã phần lô PP2400209909
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm
Mã phần lô PP2400209910
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium
Mã phần lô PP2400209911
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vit titan 2 x 9mm
Mã phần lô PP2400209912
Giá từng phần lô 44,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vít titan 2.3/2.4mm
Mã phần lô PP2400209913
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm.
Mã phần lô PP2400209914
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm.
Mã phần lô PP2400209915
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vít Titan RHM 2,0x6mm
Mã phần lô PP2400209916
Giá từng phần lô 56,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
Mã phần lô PP2400209917
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
Mã phần lô PP2400209918
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400209919
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400209920
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vòng đệm bằng 98mm
Mã phần lô PP2400209921
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm
Mã phần lô PP2400209922
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp
Mã phần lô PP2400209923
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400209924
Giá từng phần lô 192,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Băng vải
Mã phần lô PP2400209925
Giá từng phần lô 4,204,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2400209926
Giá từng phần lô 100,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bao đo lượng máu sau khi sinh
Mã phần lô PP2400209927
Giá từng phần lô 27,765,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bao giầy giấy
Mã phần lô PP2400209928
Giá từng phần lô 20,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ khăn chụp mạch vành
Mã phần lô PP2400209929
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ khăn nội soi khớp gối B
Mã phần lô PP2400209930
Giá từng phần lô 276,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ khăn nội soi khớp vai A
Mã phần lô PP2400209931
Giá từng phần lô 127,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ khăn phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2400209932
Giá từng phần lô 161,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ khăn tổng quát
Mã phần lô PP2400209933
Giá từng phần lô 56,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bông ép sọ não
Mã phần lô PP2400209934
Giá từng phần lô 38,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400209935
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400209936
Giá từng phần lô 4,355,085
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2400209937
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0
Mã phần lô PP2400209938
Giá từng phần lô 1,275,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,127,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột)
Mã phần lô PP2400209939
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2400209940
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mũ giấy tiệt trùng
Mã phần lô PP2400209941
Giá từng phần lô 14,694,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m
Mã phần lô PP2400209942
Giá từng phần lô 237,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->