Gói thầu: Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200041077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2022 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200040163 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 139,710,600,395 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,794,212,008 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Navelbine 20mg-20mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-800 Viên | 1,138,174,400 | 0 | 0 | |
| 2 | Navelbine 30mg-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-700 Viên | 1,493,650,900 | 0 | 0 | |
| 3 | Avodart-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-1000 Viên | 17,257,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Lovenox-4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-30000 bơm | 2,689,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Lovenox-6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-6000 bơm | 712,920,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Neupogen-30MU/0,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-1000 bơm tiêm | 558,047,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Actilyse-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền-10 lọ | 103,235,880 | 0 | 0 | |
| 8 | Cordarone-150mg/3ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-2000 ống | 60,096,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Plavix 75mg-75mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 Viên | 35,408,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Procoralan 5mg-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-4000 Viên | 41,072,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Cozaar 50mg-50mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên | 8,370,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Betaloc Zok 50mg-47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) hoặc tương đương điều trị-Viên nén phóng thích kéo dài-1000 Viên | 5,490,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Adalat LA-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén phóng thích kéo dài-2000 Viên | 18,908,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Coversyl 5mg-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 viên | 16,950,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nootropil-800mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 viên | 10,554,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Xarelto-20 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 viên | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Xarelto-15 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 viên | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Xarelto-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Micardis-80mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-2000 Viên | 29,696,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Micardis-40mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-12000 Viên | 117,984,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Vastarel MR-35mg hoặc tương đương điều trị-viên nén bao phim giải phóng có biến đổi-1500 viên | 4,057,500 | 0 | 0 | |
| 22 | Nexium Mups-40 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén kháng dịch dạ dày -5000 viên | 112,280,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Sandostatin-0,1mg/ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-500 ống | 120,762,500 | 0 | 0 | |
| 24 | Aloxi-0,25mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch-500 Lọ | 833,250,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Forxiga-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Jardiance-25mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên | 26,533,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Lantus-100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-1000 lọ | 505,030,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Solu-Medrol-500mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-500 Lọ | 103,789,500 | 0 | 0 | |
| 29 | Risperdal-2mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-200 viên | 4,009,800 | 0 | 0 | |
| 30 | Tegretol-200mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 viên | 1,554,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Xenetix 300-30g Iodine/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-100 lọ | 48,500,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Xenetix 300-15g Iodine/50ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-1000 lọ | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Xenetix 350-35g Iodine/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-15000 lọ | 9,525,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Omnipaque-755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-6000 Chai | 3,654,840,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Pulmicort Respules-0,5mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch khí dung dùng để hít-140000 Ống | 1,936,760,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Pulmicort Respules-1mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch khí dung dùng để hít-150000 Ống | 3,735,900,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Symbicort Turbuhaler-Budesonide 160 mcg Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hộp chứa 1 ống hít 120 liều hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-5000 hộp | 2,434,740,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Symbicort Rapihaler-Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 80mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch dùng để hít-500 Hộp | 243,474,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Berodual-0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-12000 Bình | 1,587,876,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nasonex-50mcg/nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch xịt mũi-500 Hộp | 98,550,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Flixotide Nebules-0,5mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch hít khí dung-5000 ống | 67,570,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Flixotide Evohaler-125mcg/ liều xịt x 120 liều xịt hoặc tương đương điều trị-Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)-1000 Bình | 106,462,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Combivent-0,5mg; 2,5mg hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-300000 Lọ | 4,822,200,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Singulair 5mg-5 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén nhai-4000 viên | 54,008,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Singulair-10 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-10000 viên | 135,020,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Ventolin neblues-2,5mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-30000 ống | 137,250,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Ventolin Inhaler-100mcg/liều xịt hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp-1500 hộp | 114,568,500 | 0 | 0 | |
| 48 | Seretide 500 Acuhaler 50/500mcg-50mcg+500mcg hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-1500 hộp | 503,892,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Seretide Accuhaler 50/250mcg -50mcg+250mcg hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-700 hộp | 181,402,900 | 0 | 0 | |
| 50 | Seretide Evohaler DC 25/50mcg-(25mcg+50mcg)/liều- 120 liều hoặc tương đương điều trị-Thuốc phun mù hệ hỗn dịch-200 hộp | 38,227,800 | 0 | 0 | |
| 51 | Spiriva Respimat -0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Dung dịch để hít-4000 Hộp | 3,200,400,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Aminoplasmal B.Braun 10% E-10%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-2000 Chai | 194,208,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Aminoplasmal B.Braun 10% E-10%, 500ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-2000 Chai | 301,400,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Aminoplasmal B.Braun 5% E-5%, 500ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-10000 chai | 1,170,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Aminoplasmal B.Braun 5% E-5%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-25000 chai | 1,693,125,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Morihepamin-7,58% hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-7000 túi | 816,424,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Lipidem-20%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-5000 chai | 1,143,975,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Lipofundin MCT/LCT 10%-10% 250ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-3000 chai | 428,400,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Lipofundin MCT/LCT 20%-20%, 100ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-1000 Chai | 142,800,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Tagrisso-80mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-8000 Viên | 21,986,160,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Meiact 200mg-200mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 Viên | 89,400,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Daxas-500mcg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 Viên | 87,750,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Xylocaine Jelly-0,02 hoặc tương đương điều trị-Gel-500 tuýp | 27,800,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Tracrium-25mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch-12000 ống | 553,752,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Diprivan-10mg/ml, 20ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm/truyền tĩnh mạch-1000 ống | 118,168,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Esmeron-50mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-6000 lọ | 626,700,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Anaropin-2mg/ml, 20ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-2000 Ống | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Sevorane-100% w/w (250ml) hoặc tương đương điều trị-Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít-1000 chai | 3,578,600,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Bridion-200mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm tĩnh mạch-500 lọ | 907,170,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Mobic -7,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 Viên | 9,122,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Zometa-4mg hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-50 Lọ | 323,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Rupafin-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 viên | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Aerius-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim -8000 Viên | 76,160,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Neurontin-300mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-5000 Viên | 56,580,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Augmentin 625mg tablets-500 mg; 125mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên | 179,040,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Augmentin 1g-875 mg; 125mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên | 250,200,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Tavanic -500 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên | 548,250,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Zinnat-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-7000 Viên | 154,910,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Zitromax-600mg/15 ml hoặc tương đương điều trị-Bột pha hỗn dịch uống-300 lọ | 34,796,400 | 0 | 0 | |
| 80 | Cancidas-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha dung dịch tiêm truyền-300 lọ | 1,959,300,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Cancidas-70mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha dung dịch tiêm truyền-40 lọ | 331,548,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Ceclor-375mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim giải phóng chậm-35000 viên | 660,100,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Ceclor-125mg/ 5ml, 60ml hoặc tương đương điều trị-Cốm pha hỗn dịch uống-200 Lọ | 19,420,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Zinnat Suspension-125mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Cốm pha huyền dịch uống-200 Chai | 24,323,400 | 0 | 0 | |
| 85 | Unasyn-1g; 0,5g hoặc tương đương điều trị-Thuốc bột pha tiêm, truyền-20000 Lọ | 1,319,980,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Ciprobay 400mg-400mg/200ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-40000 Chai | 11,020,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Ciprobay 500mg-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-5000 Viên | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Invanz-1g hoặc tương đương điều trị-thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp-1500 Lọ | 828,631,500 | 0 | 0 | |
| 89 | Diflucan-150mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 viên | 160,600,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Diflucan IV-200mg/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-700 Lọ | 551,250,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Fosmicin for I.V.Use 1g-1g hoặc tương đương điều trị-Bột pha tiêm-10000 lọ | 1,010,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Fosmicin | 30,300,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Avelox-400mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-4000 viên | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Avelox-400mg/250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-4000 chai | 1,470,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Tazocin-4g+0,5g hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-20000 lọ | 4,474,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Targosid -400mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-800 lọ | 344,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Tygacil-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-1000 Lọ | 731,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Giotrif-20mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1200 viên | 927,234,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Giotrif-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 viên | 11,590,425,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Giotrif-40mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-6000 viên | 4,636,170,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Simulect-20mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha tiêm-5 Lọ | 148,410,615 | 0 | 0 | |
| 102 | Certican 0.25mg-0,25mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 Viên | 49,219,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Cellcept-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1500 Viên | 78,864,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Anzatax 100mg/16,7ml-100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền-400 Lọ | 979,020,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Anzatax 150mg/25ml-150mg/25ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền-400 lọ | 1,269,429,200 | 0 | 0 | |
| 106 | Anzatax 30mg/5ml-30mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền-300 lọ | 226,233,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Alimta-100mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền-800 Lọ | 4,541,200,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Alimta -500mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền-500 Lọ | 12,108,900,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Advagraf-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng phóng thích kéo dài-1000 Viên | 34,784,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Advagraf-1mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng phóng thích kéo dài-1000 Viên | 52,173,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Prograf 0,5mg-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 Viên | 34,784,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Prograf 1mg-1mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 Viên | 52,173,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Navelbine-10mg/1ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền-200 Ống | 151,517,600 | 0 | 0 |
Navelbine 20mg-20mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-800 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,138,174,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Navelbine 30mg-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-700 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,493,650,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avodart-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,257,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovenox-4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-30000 bơm |
|
| Giá từng phần lô | 2,689,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovenox-6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-6000 bơm |
|
| Giá từng phần lô | 712,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neupogen-30MU/0,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-1000 bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 558,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actilyse-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền-10 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 103,235,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cordarone-150mg/3ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-2000 ống |
|
| Giá từng phần lô | 60,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Plavix 75mg-75mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 35,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Procoralan 5mg-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-4000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cozaar 50mg-50mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betaloc Zok 50mg-47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) hoặc tương đương điều trị-Viên nén phóng thích kéo dài-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adalat LA-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén phóng thích kéo dài-2000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,908,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Coversyl 5mg-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nootropil-800mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xarelto-20 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xarelto-15 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xarelto-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Micardis-80mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-2000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Micardis-40mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-12000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 117,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vastarel MR-35mg hoặc tương đương điều trị-viên nén bao phim giải phóng có biến đổi-1500 viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,057,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium Mups-40 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén kháng dịch dạ dày -5000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sandostatin-0,1mg/ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-500 ống |
|
| Giá từng phần lô | 120,762,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aloxi-0,25mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch-500 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 833,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Forxiga-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Jardiance-25mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 26,533,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lantus-100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-1000 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 505,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Solu-Medrol-500mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-500 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 103,789,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Risperdal-2mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-200 viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,009,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tegretol-200mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xenetix 300-30g Iodine/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-100 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xenetix 300-15g Iodine/50ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-1000 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xenetix 350-35g Iodine/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-15000 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omnipaque-755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-6000 Chai |
|
| Giá từng phần lô | 3,654,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pulmicort Respules-0,5mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch khí dung dùng để hít-140000 Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,936,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pulmicort Respules-1mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch khí dung dùng để hít-150000 Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,735,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort Turbuhaler-Budesonide 160 mcg Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hộp chứa 1 ống hít 120 liều hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-5000 hộp |
|
| Giá từng phần lô | 2,434,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort Rapihaler-Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 80mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch dùng để hít-500 Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 243,474,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Berodual-0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-12000 Bình |
|
| Giá từng phần lô | 1,587,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nasonex-50mcg/nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch xịt mũi-500 Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 98,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flixotide Nebules-0,5mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch hít khí dung-5000 ống |
|
| Giá từng phần lô | 67,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flixotide Evohaler-125mcg/ liều xịt x 120 liều xịt hoặc tương đương điều trị-Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)-1000 Bình |
|
| Giá từng phần lô | 106,462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Combivent-0,5mg; 2,5mg hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-300000 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,822,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Singulair 5mg-5 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén nhai-4000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Singulair-10 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-10000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 135,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin neblues-2,5mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-30000 ống |
|
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin Inhaler-100mcg/liều xịt hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp-1500 hộp |
|
| Giá từng phần lô | 114,568,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide 500 Acuhaler 50/500mcg-50mcg+500mcg hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-1500 hộp |
|
| Giá từng phần lô | 503,892,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Accuhaler 50/250mcg -50mcg+250mcg hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-700 hộp |
|
| Giá từng phần lô | 181,402,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg-(25mcg+50mcg)/liều- 120 liều hoặc tương đương điều trị-Thuốc phun mù hệ hỗn dịch-200 hộp |
|
| Giá từng phần lô | 38,227,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiriva Respimat -0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Dung dịch để hít-4000 Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 10% E-10%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-2000 Chai |
|
| Giá từng phần lô | 194,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 10% E-10%, 500ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-2000 Chai |
|
| Giá từng phần lô | 301,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 5% E-5%, 500ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-10000 chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 5% E-5%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-25000 chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,693,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morihepamin-7,58% hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-7000 túi |
|
| Giá từng phần lô | 816,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipidem-20%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-5000 chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,143,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipofundin MCT/LCT 10%-10% 250ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-3000 chai |
|
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipofundin MCT/LCT 20%-20%, 100ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-1000 Chai |
|
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tagrisso-80mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-8000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,986,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meiact 200mg-200mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daxas-500mcg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylocaine Jelly-0,02 hoặc tương đương điều trị-Gel-500 tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tracrium-25mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch-12000 ống |
|
| Giá từng phần lô | 553,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diprivan-10mg/ml, 20ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm/truyền tĩnh mạch-1000 ống |
|
| Giá từng phần lô | 118,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esmeron-50mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-6000 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 626,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anaropin-2mg/ml, 20ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-2000 Ống |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevorane-100% w/w (250ml) hoặc tương đương điều trị-Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít-1000 chai |
|
| Giá từng phần lô | 3,578,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bridion-200mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm tĩnh mạch-500 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 907,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mobic -7,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,122,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zometa-4mg hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-50 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rupafin-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aerius-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim -8000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neurontin-300mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-5000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 625mg tablets-500 mg; 125mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 179,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 1g-875 mg; 125mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tavanic -500 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 548,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-7000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 154,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zitromax-600mg/15 ml hoặc tương đương điều trị-Bột pha hỗn dịch uống-300 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,796,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cancidas-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha dung dịch tiêm truyền-300 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,959,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cancidas-70mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha dung dịch tiêm truyền-40 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 331,548,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceclor-375mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim giải phóng chậm-35000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 660,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceclor-125mg/ 5ml, 60ml hoặc tương đương điều trị-Cốm pha hỗn dịch uống-200 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 19,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat Suspension-125mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Cốm pha huyền dịch uống-200 Chai |
|
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Unasyn-1g; 0,5g hoặc tương đương điều trị-Thuốc bột pha tiêm, truyền-20000 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,319,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay 400mg-400mg/200ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-40000 Chai |
|
| Giá từng phần lô | 11,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay 500mg-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-5000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Invanz-1g hoặc tương đương điều trị-thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp-1500 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 828,631,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diflucan-150mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 160,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diflucan IV-200mg/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-700 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin for I.V.Use 1g-1g hoặc tương đương điều trị-Bột pha tiêm-10000 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,010,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin |
|
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avelox-400mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-4000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avelox-400mg/250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-4000 chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tazocin-4g+0,5g hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-20000 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,474,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Targosid -400mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-800 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tygacil-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-1000 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 731,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giotrif-20mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1200 viên |
|
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giotrif-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,590,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giotrif-40mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-6000 viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,636,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simulect-20mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha tiêm-5 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 148,410,615 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Certican 0.25mg-0,25mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,219,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cellcept-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1500 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anzatax 100mg/16,7ml-100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền-400 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 979,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anzatax 150mg/25ml-150mg/25ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền-400 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,269,429,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anzatax 30mg/5ml-30mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền-300 lọ |
|
| Giá từng phần lô | 226,233,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimta-100mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền-800 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,541,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimta -500mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền-500 Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 12,108,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Advagraf-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng phóng thích kéo dài-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Advagraf-1mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng phóng thích kéo dài-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,173,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prograf 0,5mg-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prograf 1mg-1mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,173,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Navelbine-10mg/1ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền-200 Ống |
|
| Giá từng phần lô | 151,517,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi