Gói thầu: Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200041077-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2022 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200040163
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 139,710,600,395 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,794,212,008 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Navelbine 20mg-20mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-800 Viên 1,138,174,400 0 0
2 Navelbine 30mg-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-700 Viên 1,493,650,900 0 0
3 Avodart-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-1000 Viên 17,257,000 0 0
4 Lovenox-4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-30000 bơm 2,689,500,000 0 0
5 Lovenox-6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-6000 bơm 712,920,000 0 0
6 Neupogen-30MU/0,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-1000 bơm tiêm 558,047,000 0 0
7 Actilyse-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền-10 lọ 103,235,880 0 0
8 Cordarone-150mg/3ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-2000 ống 60,096,000 0 0
9 Plavix 75mg-75mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 Viên 35,408,000 0 0
10 Procoralan 5mg-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-4000 Viên 41,072,000 0 0
11 Cozaar 50mg-50mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên 8,370,000 0 0
12 Betaloc Zok 50mg-47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) hoặc tương đương điều trị-Viên nén phóng thích kéo dài-1000 Viên 5,490,000 0 0
13 Adalat LA-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén phóng thích kéo dài-2000 Viên 18,908,000 0 0
14 Coversyl 5mg-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 viên 16,950,000 0 0
15 Nootropil-800mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 viên 10,554,000 0 0
16 Xarelto-20 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 viên 116,000,000 0 0
17 Xarelto-15 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 viên 116,000,000 0 0
18 Xarelto-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên 58,000,000 0 0
19 Micardis-80mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-2000 Viên 29,696,000 0 0
20 Micardis-40mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-12000 Viên 117,984,000 0 0
21 Vastarel MR-35mg hoặc tương đương điều trị-viên nén bao phim giải phóng có biến đổi-1500 viên 4,057,500 0 0
22 Nexium Mups-40 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén kháng dịch dạ dày -5000 viên 112,280,000 0 0
23 Sandostatin-0,1mg/ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-500 ống 120,762,500 0 0
24 Aloxi-0,25mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch-500 Lọ 833,250,000 0 0
25 Forxiga-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên 19,000,000 0 0
26 Jardiance-25mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên 26,533,000 0 0
27 Lantus-100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-1000 lọ 505,030,000 0 0
28 Solu-Medrol-500mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-500 Lọ 103,789,500 0 0
29 Risperdal-2mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-200 viên 4,009,800 0 0
30 Tegretol-200mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 viên 1,554,000 0 0
31 Xenetix 300-30g Iodine/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-100 lọ 48,500,000 0 0
32 Xenetix 300-15g Iodine/50ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-1000 lọ 275,000,000 0 0
33 Xenetix 350-35g Iodine/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-15000 lọ 9,525,000,000 0 0
34 Omnipaque-755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-6000 Chai 3,654,840,000 0 0
35 Pulmicort Respules-0,5mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch khí dung dùng để hít-140000 Ống 1,936,760,000 0 0
36 Pulmicort Respules-1mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch khí dung dùng để hít-150000 Ống 3,735,900,000 0 0
37 Symbicort Turbuhaler-Budesonide 160 mcg Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hộp chứa 1 ống hít 120 liều hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-5000 hộp 2,434,740,000 0 0
38 Symbicort Rapihaler-Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 80mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch dùng để hít-500 Hộp 243,474,000 0 0
39 Berodual-0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-12000 Bình 1,587,876,000 0 0
40 Nasonex-50mcg/nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch xịt mũi-500 Hộp 98,550,000 0 0
41 Flixotide Nebules-0,5mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch hít khí dung-5000 ống 67,570,000 0 0
42 Flixotide Evohaler-125mcg/ liều xịt x 120 liều xịt hoặc tương đương điều trị-Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)-1000 Bình 106,462,000 0 0
43 Combivent-0,5mg; 2,5mg hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-300000 Lọ 4,822,200,000 0 0
44 Singulair 5mg-5 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén nhai-4000 viên 54,008,000 0 0
45 Singulair-10 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-10000 viên 135,020,000 0 0
46 Ventolin neblues-2,5mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-30000 ống 137,250,000 0 0
47 Ventolin Inhaler-100mcg/liều xịt hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp-1500 hộp 114,568,500 0 0
48 Seretide 500 Acuhaler 50/500mcg-50mcg+500mcg hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-1500 hộp 503,892,000 0 0
49 Seretide Accuhaler 50/250mcg -50mcg+250mcg hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-700 hộp 181,402,900 0 0
50 Seretide Evohaler DC 25/50mcg-(25mcg+50mcg)/liều- 120 liều hoặc tương đương điều trị-Thuốc phun mù hệ hỗn dịch-200 hộp 38,227,800 0 0
51 Spiriva Respimat -0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Dung dịch để hít-4000 Hộp 3,200,400,000 0 0
52 Aminoplasmal B.Braun 10% E-10%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-2000 Chai 194,208,000 0 0
53 Aminoplasmal B.Braun 10% E-10%, 500ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-2000 Chai 301,400,000 0 0
54 Aminoplasmal B.Braun 5% E-5%, 500ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-10000 chai 1,170,000,000 0 0
55 Aminoplasmal B.Braun 5% E-5%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-25000 chai 1,693,125,000 0 0
56 Morihepamin-7,58% hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-7000 túi 816,424,000 0 0
57 Lipidem-20%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-5000 chai 1,143,975,000 0 0
58 Lipofundin MCT/LCT 10%-10% 250ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-3000 chai 428,400,000 0 0
59 Lipofundin MCT/LCT 20%-20%, 100ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-1000 Chai 142,800,000 0 0
60 Tagrisso-80mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-8000 Viên 21,986,160,000 0 0
61 Meiact 200mg-200mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 Viên 89,400,000 0 0
62 Daxas-500mcg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 Viên 87,750,000 0 0
63 Xylocaine Jelly-0,02 hoặc tương đương điều trị-Gel-500 tuýp 27,800,000 0 0
64 Tracrium-25mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch-12000 ống 553,752,000 0 0
65 Diprivan-10mg/ml, 20ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm/truyền tĩnh mạch-1000 ống 118,168,000 0 0
66 Esmeron-50mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-6000 lọ 626,700,000 0 0
67 Anaropin-2mg/ml, 20ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-2000 Ống 126,000,000 0 0
68 Sevorane-100% w/w (250ml) hoặc tương đương điều trị-Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít-1000 chai 3,578,600,000 0 0
69 Bridion-200mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm tĩnh mạch-500 lọ 907,170,000 0 0
70 Mobic -7,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 Viên 9,122,000 0 0
71 Zometa-4mg hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-50 Lọ 323,000,000 0 0
72 Rupafin-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 viên 6,500,000 0 0
73 Aerius-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim -8000 Viên 76,160,000 0 0
74 Neurontin-300mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-5000 Viên 56,580,000 0 0
75 Augmentin 625mg tablets-500 mg; 125mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên 179,040,000 0 0
76 Augmentin 1g-875 mg; 125mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên 250,200,000 0 0
77 Tavanic -500 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên 548,250,000 0 0
78 Zinnat-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-7000 Viên 154,910,000 0 0
79 Zitromax-600mg/15 ml hoặc tương đương điều trị-Bột pha hỗn dịch uống-300 lọ 34,796,400 0 0
80 Cancidas-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha dung dịch tiêm truyền-300 lọ 1,959,300,000 0 0
81 Cancidas-70mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha dung dịch tiêm truyền-40 lọ 331,548,000 0 0
82 Ceclor-375mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim giải phóng chậm-35000 viên 660,100,000 0 0
83 Ceclor-125mg/ 5ml, 60ml hoặc tương đương điều trị-Cốm pha hỗn dịch uống-200 Lọ 19,420,000 0 0
84 Zinnat Suspension-125mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Cốm pha huyền dịch uống-200 Chai 24,323,400 0 0
85 Unasyn-1g; 0,5g hoặc tương đương điều trị-Thuốc bột pha tiêm, truyền-20000 Lọ 1,319,980,000 0 0
86 Ciprobay 400mg-400mg/200ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-40000 Chai 11,020,000,000 0 0
87 Ciprobay 500mg-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-5000 Viên 76,000,000 0 0
88 Invanz-1g hoặc tương đương điều trị-thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp-1500 Lọ 828,631,500 0 0
89 Diflucan-150mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 viên 160,600,000 0 0
90 Diflucan IV-200mg/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-700 Lọ 551,250,000 0 0
91 Fosmicin for I.V.Use 1g-1g hoặc tương đương điều trị-Bột pha tiêm-10000 lọ 1,010,000,000 0 0
92 Fosmicin 30,300,000 0 0
93 Avelox-400mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-4000 viên 210,000,000 0 0
94 Avelox-400mg/250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-4000 chai 1,470,000,000 0 0
95 Tazocin-4g+0,5g hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-20000 lọ 4,474,000,000 0 0
96 Targosid -400mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-800 lọ 344,000,000 0 0
97 Tygacil-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-1000 Lọ 731,000,000 0 0
98 Giotrif-20mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1200 viên 927,234,000 0 0
99 Giotrif-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 viên 11,590,425,000 0 0
100 Giotrif-40mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-6000 viên 4,636,170,000 0 0
101 Simulect-20mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha tiêm-5 Lọ 148,410,615 0 0
102 Certican 0.25mg-0,25mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 Viên 49,219,000 0 0
103 Cellcept-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1500 Viên 78,864,000 0 0
104 Anzatax 100mg/16,7ml-100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền-400 Lọ 979,020,000 0 0
105 Anzatax 150mg/25ml-150mg/25ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền-400 lọ 1,269,429,200 0 0
106 Anzatax 30mg/5ml-30mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền-300 lọ 226,233,000 0 0
107 Alimta-100mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền-800 Lọ 4,541,200,000 0 0
108 Alimta -500mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền-500 Lọ 12,108,900,000 0 0
109 Advagraf-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng phóng thích kéo dài-1000 Viên 34,784,000 0 0
110 Advagraf-1mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng phóng thích kéo dài-1000 Viên 52,173,000 0 0
111 Prograf 0,5mg-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 Viên 34,784,000 0 0
112 Prograf 1mg-1mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 Viên 52,173,000 0 0
113 Navelbine-10mg/1ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền-200 Ống 151,517,600 0 0
Navelbine 20mg-20mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-800 Viên
Giá từng phần lô 1,138,174,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Navelbine 30mg-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-700 Viên
Giá từng phần lô 1,493,650,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avodart-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang mềm-1000 Viên
Giá từng phần lô 17,257,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox-4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-30000 bơm
Giá từng phần lô 2,689,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox-6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-6000 bơm
Giá từng phần lô 712,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neupogen-30MU/0,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-1000 bơm tiêm
Giá từng phần lô 558,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Actilyse-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền-10 lọ
Giá từng phần lô 103,235,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cordarone-150mg/3ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-2000 ống
Giá từng phần lô 60,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Plavix 75mg-75mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 Viên
Giá từng phần lô 35,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procoralan 5mg-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-4000 Viên
Giá từng phần lô 41,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cozaar 50mg-50mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên
Giá từng phần lô 8,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betaloc Zok 50mg-47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) hoặc tương đương điều trị-Viên nén phóng thích kéo dài-1000 Viên
Giá từng phần lô 5,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adalat LA-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén phóng thích kéo dài-2000 Viên
Giá từng phần lô 18,908,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coversyl 5mg-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 viên
Giá từng phần lô 16,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nootropil-800mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 viên
Giá từng phần lô 10,554,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto-20 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 viên
Giá từng phần lô 116,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto-15 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-2000 viên
Giá từng phần lô 116,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Micardis-80mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-2000 Viên
Giá từng phần lô 29,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Micardis-40mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-12000 Viên
Giá từng phần lô 117,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vastarel MR-35mg hoặc tương đương điều trị-viên nén bao phim giải phóng có biến đổi-1500 viên
Giá từng phần lô 4,057,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium Mups-40 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén kháng dịch dạ dày -5000 viên
Giá từng phần lô 112,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sandostatin-0,1mg/ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-500 ống
Giá từng phần lô 120,762,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aloxi-0,25mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch-500 Lọ
Giá từng phần lô 833,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Forxiga-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Jardiance-25mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1000 Viên
Giá từng phần lô 26,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lantus-100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm-1000 lọ
Giá từng phần lô 505,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solu-Medrol-500mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-500 Lọ
Giá từng phần lô 103,789,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperdal-2mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-200 viên
Giá từng phần lô 4,009,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegretol-200mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 viên
Giá từng phần lô 1,554,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xenetix 300-30g Iodine/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-100 lọ
Giá từng phần lô 48,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xenetix 300-15g Iodine/50ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-1000 lọ
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xenetix 350-35g Iodine/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-15000 lọ
Giá từng phần lô 9,525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omnipaque-755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-6000 Chai
Giá từng phần lô 3,654,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort Respules-0,5mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch khí dung dùng để hít-140000 Ống
Giá từng phần lô 1,936,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort Respules-1mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch khí dung dùng để hít-150000 Ống
Giá từng phần lô 3,735,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Turbuhaler-Budesonide 160 mcg Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hộp chứa 1 ống hít 120 liều hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-5000 hộp
Giá từng phần lô 2,434,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Rapihaler-Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 80mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch dùng để hít-500 Hộp
Giá từng phần lô 243,474,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Berodual-0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-12000 Bình
Giá từng phần lô 1,587,876,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nasonex-50mcg/nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch xịt mũi-500 Hộp
Giá từng phần lô 98,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flixotide Nebules-0,5mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch hít khí dung-5000 ống
Giá từng phần lô 67,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flixotide Evohaler-125mcg/ liều xịt x 120 liều xịt hoặc tương đương điều trị-Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)-1000 Bình
Giá từng phần lô 106,462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Combivent-0,5mg; 2,5mg hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-300000 Lọ
Giá từng phần lô 4,822,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Singulair 5mg-5 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén nhai-4000 viên
Giá từng phần lô 54,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Singulair-10 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-10000 viên
Giá từng phần lô 135,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin neblues-2,5mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch khí dung-30000 ống
Giá từng phần lô 137,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin Inhaler-100mcg/liều xịt hoặc tương đương điều trị-Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp-1500 hộp
Giá từng phần lô 114,568,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide 500 Acuhaler 50/500mcg-50mcg+500mcg hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-1500 hộp
Giá từng phần lô 503,892,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Accuhaler 50/250mcg -50mcg+250mcg hoặc tương đương điều trị-Bột dùng để hít-700 hộp
Giá từng phần lô 181,402,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Evohaler DC 25/50mcg-(25mcg+50mcg)/liều- 120 liều hoặc tương đương điều trị-Thuốc phun mù hệ hỗn dịch-200 hộp
Giá từng phần lô 38,227,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiriva Respimat -0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt hoặc tương đương điều trị-Dung dịch để hít-4000 Hộp
Giá từng phần lô 3,200,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 10% E-10%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-2000 Chai
Giá từng phần lô 194,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 10% E-10%, 500ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-2000 Chai
Giá từng phần lô 301,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 5% E-5%, 500ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-10000 chai
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 5% E-5%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-25000 chai
Giá từng phần lô 1,693,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morihepamin-7,58% hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-7000 túi
Giá từng phần lô 816,424,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipidem-20%, 250ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-5000 chai
Giá từng phần lô 1,143,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 10%-10% 250ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-3000 chai
Giá từng phần lô 428,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 20%-20%, 100ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm truyền-1000 Chai
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tagrisso-80mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-8000 Viên
Giá từng phần lô 21,986,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meiact 200mg-200mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 Viên
Giá từng phần lô 89,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daxas-500mcg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-3000 Viên
Giá từng phần lô 87,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylocaine Jelly-0,02 hoặc tương đương điều trị-Gel-500 tuýp
Giá từng phần lô 27,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tracrium-25mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch-12000 ống
Giá từng phần lô 553,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diprivan-10mg/ml, 20ml hoặc tương đương điều trị-Nhũ tương tiêm/truyền tĩnh mạch-1000 ống
Giá từng phần lô 118,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esmeron-50mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-6000 lọ
Giá từng phần lô 626,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anaropin-2mg/ml, 20ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm-2000 Ống
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sevorane-100% w/w (250ml) hoặc tương đương điều trị-Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít-1000 chai
Giá từng phần lô 3,578,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bridion-200mg/2ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch tiêm tĩnh mạch-500 lọ
Giá từng phần lô 907,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mobic -7,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 Viên
Giá từng phần lô 9,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zometa-4mg hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-50 Lọ
Giá từng phần lô 323,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rupafin-10mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 viên
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aerius-5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim -8000 Viên
Giá từng phần lô 76,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neurontin-300mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-5000 Viên
Giá từng phần lô 56,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 625mg tablets-500 mg; 125mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên
Giá từng phần lô 179,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 1g-875 mg; 125mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên
Giá từng phần lô 250,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tavanic -500 mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 Viên
Giá từng phần lô 548,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-7000 Viên
Giá từng phần lô 154,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zitromax-600mg/15 ml hoặc tương đương điều trị-Bột pha hỗn dịch uống-300 lọ
Giá từng phần lô 34,796,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cancidas-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha dung dịch tiêm truyền-300 lọ
Giá từng phần lô 1,959,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cancidas-70mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha dung dịch tiêm truyền-40 lọ
Giá từng phần lô 331,548,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceclor-375mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim giải phóng chậm-35000 viên
Giá từng phần lô 660,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceclor-125mg/ 5ml, 60ml hoặc tương đương điều trị-Cốm pha hỗn dịch uống-200 Lọ
Giá từng phần lô 19,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat Suspension-125mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Cốm pha huyền dịch uống-200 Chai
Giá từng phần lô 24,323,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Unasyn-1g; 0,5g hoặc tương đương điều trị-Thuốc bột pha tiêm, truyền-20000 Lọ
Giá từng phần lô 1,319,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay 400mg-400mg/200ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-40000 Chai
Giá từng phần lô 11,020,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay 500mg-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-5000 Viên
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Invanz-1g hoặc tương đương điều trị-thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp-1500 Lọ
Giá từng phần lô 828,631,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diflucan-150mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 viên
Giá từng phần lô 160,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diflucan IV-200mg/100ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-700 Lọ
Giá từng phần lô 551,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin for I.V.Use 1g-1g hoặc tương đương điều trị-Bột pha tiêm-10000 lọ
Giá từng phần lô 1,010,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin
Giá từng phần lô 30,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avelox-400mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-4000 viên
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avelox-400mg/250ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch truyền tĩnh mạch-4000 chai
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tazocin-4g+0,5g hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-20000 lọ
Giá từng phần lô 4,474,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Targosid -400mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-800 lọ
Giá từng phần lô 344,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tygacil-50mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha tiêm-1000 Lọ
Giá từng phần lô 731,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giotrif-20mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-1200 viên
Giá từng phần lô 927,234,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giotrif-30mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-15000 viên
Giá từng phần lô 11,590,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giotrif-40mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén bao phim-6000 viên
Giá từng phần lô 4,636,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simulect-20mg hoặc tương đương điều trị-Bột pha tiêm-5 Lọ
Giá từng phần lô 148,410,615
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Certican 0.25mg-0,25mg hoặc tương đương điều trị-Viên nén-1000 Viên
Giá từng phần lô 49,219,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cellcept-500mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1500 Viên
Giá từng phần lô 78,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anzatax 100mg/16,7ml-100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền-400 Lọ
Giá từng phần lô 979,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anzatax 150mg/25ml-150mg/25ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền-400 lọ
Giá từng phần lô 1,269,429,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anzatax 30mg/5ml-30mg/5ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền-300 lọ
Giá từng phần lô 226,233,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alimta-100mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền-800 Lọ
Giá từng phần lô 4,541,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alimta -500mg hoặc tương đương điều trị-Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền-500 Lọ
Giá từng phần lô 12,108,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Advagraf-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng phóng thích kéo dài-1000 Viên
Giá từng phần lô 34,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Advagraf-1mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng phóng thích kéo dài-1000 Viên
Giá từng phần lô 52,173,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prograf 0,5mg-0,5mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 Viên
Giá từng phần lô 34,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prograf 1mg-1mg hoặc tương đương điều trị-Viên nang cứng-1000 Viên
Giá từng phần lô 52,173,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Navelbine-10mg/1ml hoặc tương đương điều trị-Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền-200 Ống
Giá từng phần lô 151,517,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->