Gói thầu: Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300309103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phổi Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300216126 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 147,539,123,295 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.950.782.465,9 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300441451 - BD.01 | - |
| 2 | PP2300441452 - BD.02 | - |
| 3 | PP2300441453 - BD.03 | - |
| 4 | PP2300441454 - BD.04 | - |
| 5 | PP2300441455 - BD.05 | - |
| 6 | PP2300441456 - BD.06 | - |
| 7 | PP2300441457 - BD.07 | - |
| 8 | PP2300441458 - BD.08 | - |
| 9 | PP2300441459 - BD.09 | - |
| 10 | PP2300441460 - BD.10 | - |
| 11 | PP2300441461 - BD.11 | - |
| 12 | PP2300441462 - BD.12 | - |
| 13 | PP2300441463 - BD.13 | - |
| 14 | PP2300441464 - BD.14 | - |
| 15 | PP2300441465 - BD.15 | - |
| 16 | PP2300441466 - BD.16 | - |
| 17 | PP2300441467 - BD.17 | - |
| 18 | PP2300441468 - BD.18 | - |
| 19 | PP2300441469 - BD.19 | - |
| 20 | PP2300441470 - BD.20 | - |
| 21 | PP2300441471 - BD.21 | - |
| 22 | PP2300441472 - BD.22 | - |
| 23 | PP2300441473 - BD.23 | - |
| 24 | PP2300441474 - BD.24 | - |
| 25 | PP2300441475 - BD.25 | - |
| 26 | PP2300441476 - BD.26 | - |
| 27 | PP2300441477 - BD.27 | - |
| 28 | PP2300441478 - BD.28 | - |
| 29 | PP2300441479 - BD.29 | - |
| 30 | PP2300441480 - BD.30 | - |
| 31 | PP2300441481 - BD.31 | - |
| 32 | PP2300441482 - BD.32 | - |
| 33 | PP2300441483 - BD.33 | - |
| 34 | PP2300441484 - BD.34 | - |
| 35 | PP2300441485 - BD.35 | - |
| 36 | PP2300441486 - BD.36 | - |
| 37 | PP2300441487 - BD.37 | - |
| 38 | PP2300441488 - BD.38 | - |
| 39 | PP2300441489 - BD.39 | - |
| 40 | PP2300441490 - BD.40 | - |
| 41 | PP2300441491 - BD.41 | - |
| 42 | PP2300441492 - BD.42 | - |
| 43 | PP2300441493 - BD.43 | - |
| 44 | PP2300441494 - BD.44 | - |
| 45 | PP2300441495 - BD.45 | - |
| 46 | PP2300441496 - BD.46 | - |
| 47 | PP2300441497 - BD.47 | - |
| 48 | PP2300441498 - BD.48 | - |
| 49 | PP2300441499 - BD.49 | - |
| 50 | PP2300441500 - BD.50 | - |
| 51 | PP2300441501 - BD.51 | - |
| 52 | PP2300441502 - BD.52 | - |
| 53 | PP2300441503 - BD.53 | - |
| 54 | PP2300441504 - BD.54 | - |
| 55 | PP2300441505 - BD.55 | - |
| 56 | PP2300441506 - BD.56 | - |
| 57 | PP2300441507 - BD.57 | - |
| 58 | PP2300441508 - BD.58 | - |
| 59 | PP2300441509 - BD.59 | - |
| 60 | PP2300441510 - BD.60 | - |
| 61 | PP2300441511 - BD.61 | - |
| 62 | PP2300441512 - BD.62 | - |
| 63 | PP2300441513 - BD.63 | - |
| 64 | PP2300441514 - BD.64 | - |
| 65 | PP2300441515 - BD.65 | - |
| 66 | PP2300441516 - BD.66 | - |
| 67 | PP2300441517 - BD.67 | - |
| 68 | PP2300441518 - BD.68 | - |
| 69 | PP2300441519 - BD.69 | - |
| 70 | PP2300441520 - BD.70 | - |
| 71 | PP2300441521 - BD.71 | - |
| 72 | PP2300441522 - BD.72 | - |
| 73 | PP2300441523 - BD.73 | - |
| 74 | PP2300441524 - BD.74 | - |
| 75 | PP2300441525 - BD.75 | - |
| 76 | PP2300441526 - BD.76 | - |
| 77 | PP2300441527 - BD.77 | - |
| 78 | PP2300441528 - BD.78 | - |
| 79 | PP2300441529 - BD.79 | - |
| 80 | PP2300441530 - BD.80 | - |
| 81 | PP2300441531 - BD.81 | - |
| 82 | PP2300441532 - BD.82 | - |
| 83 | PP2300441533 - BD.83 | - |
| 84 | PP2300441534 - BD.84 | - |
| 85 | PP2300441535 - BD.85 | - |
| 86 | PP2300441536 - BD.86 | - |
| 87 | PP2300441537 - BD.87 | - |
BD.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300441451 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300441452 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300441453 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300441454 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300441455 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300441456 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300441457 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300441458 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300441459 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300441460 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300441461 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300441462 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300441463 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300441464 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300441465 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300441466 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300441467 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300441468 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300441469 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300441470 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300441471 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300441472 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300441473 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300441474 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300441475 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300441476 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300441477 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300441478 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300441479 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300441480 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300441481 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300441482 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300441483 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300441484 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300441485 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300441486 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300441487 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300441488 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300441489 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300441490 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300441491 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300441492 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300441493 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300441494 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300441495 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300441496 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300441497 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300441498 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300441499 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300441500 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300441501 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300441502 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300441503 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300441504 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300441505 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300441506 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300441507 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300441508 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300441509 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300441510 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300441511 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300441512 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300441513 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300441514 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300441515 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300441516 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300441517 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300441518 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300441519 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300441520 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300441521 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300441522 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300441523 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300441524 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300441525 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300441526 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300441527 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300441528 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300441529 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300441530 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300441531 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300441532 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300441533 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300441534 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300441535 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300441536 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300441537 |
| Giá từng phần lô | 0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi