Gói thầu: Gói 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400259600-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400141477
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 28,229,030,498 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 423.435.459 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400112522 - BDG 01 62,288,388 934,326
2 PP2400112523 - BDG 02 3,097,076,400 46,456,146
3 PP2400112524 - BDG 03 70,905,000 1,063,575
4 PP2400112525 - BDG 04 3,344,250,000 50,163,750
5 PP2400112526 - BDG 05 109,800,000 1,647,000
6 PP2400112527 - BDG 06 47,619,000 714,285
7 PP2400112528 - BDG 07 11,200,000 168,000
8 PP2400112529 - BDG 08 28,350,000 425,250
9 PP2400112530 - BDG 09 530,442,000 7,956,630
10 PP2400112531 - BDG 10 9,441,000 141,615
11 PP2400112532 - BDG 11 67,500,000 1,012,500
12 PP2400112533 - BDG 12 45,072,000 676,080
13 PP2400112534 - BDG 13 738,234,000 11,073,510
14 PP2400112535 - BDG 14 347,997,000 5,219,955
15 PP2400112536 - BDG 15 1,399,000,000 20,985,000
16 PP2400112537 - BDG 16 117,288,000 1,759,320
17 PP2400112538 - BDG 17 314,400,000 4,716,000
18 PP2400112539 - BDG 18 1,811,250,000 27,168,750
19 PP2400112540 - BDG 19 283,603,200 4,254,048
20 PP2400112541 - BDG 20 47,500,000 712,500
21 PP2400112542 - BDG 21 61,437,600 921,564
22 PP2400112543 - BDG 22 331,452,600 4,971,789
23 PP2400112544 - BDG 23 74,292,400 1,114,386
24 PP2400112545 - BDG 24 64,601,600 969,024
25 PP2400112546 - BDG 25 55,457,380 831,861
26 PP2400112547 - BDG 26 196,640,000 2,949,600
27 PP2400112548 - BDG 27 53,160,000 797,400
28 PP2400112549 - BDG 28 5,320,000 79,800
29 PP2400112550 - BDG 29 3,224,760,000 48,371,400
30 PP2400112551 - BDG 30 366,366,000 5,495,490
31 PP2400112552 - BDG 31 33,523,200 502,848
32 PP2400112553 - BDG 32 60,776,000 911,640
33 PP2400112554 - BDG 33 1,106,720,000 16,600,800
34 PP2400112555 - BDG 34 869,490,000 13,042,350
35 PP2400112556 - BDG 35 161,610,800 2,424,162
36 PP2400112557 - BDG 36 151,200,000 2,268,000
37 PP2400112558 - BDG 37 1,002,008,000 15,030,120
38 PP2400112559 - BDG 38 830,400,000 12,456,000
39 PP2400112560 - BDG 39 171,359,300 2,570,390
40 PP2400112561 - BDG 40 23,800,000 357,000
41 PP2400112562 - BDG 41 751,632,000 11,274,480
42 PP2400112563 - BDG 42 37,840,000 567,600
43 PP2400112564 - BDG 43 7,845,000 117,675
44 PP2400112565 - BDG 44 671,105,980 10,066,590
45 PP2400112566 - BDG 45 151,380,000 2,270,700
46 PP2400112567 - BDG 46 13,730,200 205,953
47 PP2400112568 - BDG 47 2,083,350,000 31,250,250
48 PP2400112569 - BDG 48 197,997,000 2,969,955
49 PP2400112570 - BDG 49 256,200,000 3,843,000
50 PP2400112571 - BDG 50 277,830,000 4,167,450
51 PP2400112572 - BDG 51 382,800,000 5,742,000
52 PP2400112573 - BDG 52 92,800,000 1,392,000
53 PP2400112574 - BDG 53 232,000,000 3,480,000
54 PP2400112575 - BDG 54 144,115,200 2,161,728
55 PP2400112576 - BDG 55 663,900,000 9,958,500
56 PP2400112577 - BDG 56 642,074,250 9,631,114
57 PP2400112578 - BDG 57 294,840,000 4,422,600
BDG 01
Mã phần lô PP2400112522
Giá từng phần lô 62,288,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 02
Mã phần lô PP2400112523
Giá từng phần lô 3,097,076,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,456,146
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 03
Mã phần lô PP2400112524
Giá từng phần lô 70,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 04
Mã phần lô PP2400112525
Giá từng phần lô 3,344,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,163,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 05
Mã phần lô PP2400112526
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 06
Mã phần lô PP2400112527
Giá từng phần lô 47,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 07
Mã phần lô PP2400112528
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 08
Mã phần lô PP2400112529
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 09
Mã phần lô PP2400112530
Giá từng phần lô 530,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,956,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 10
Mã phần lô PP2400112531
Giá từng phần lô 9,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 11
Mã phần lô PP2400112532
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 12
Mã phần lô PP2400112533
Giá từng phần lô 45,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 13
Mã phần lô PP2400112534
Giá từng phần lô 738,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,073,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 14
Mã phần lô PP2400112535
Giá từng phần lô 347,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,219,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 15
Mã phần lô PP2400112536
Giá từng phần lô 1,399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 16
Mã phần lô PP2400112537
Giá từng phần lô 117,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 17
Mã phần lô PP2400112538
Giá từng phần lô 314,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 18
Mã phần lô PP2400112539
Giá từng phần lô 1,811,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,168,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 19
Mã phần lô PP2400112540
Giá từng phần lô 283,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 20
Mã phần lô PP2400112541
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 21
Mã phần lô PP2400112542
Giá từng phần lô 61,437,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 22
Mã phần lô PP2400112543
Giá từng phần lô 331,452,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,971,789
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 23
Mã phần lô PP2400112544
Giá từng phần lô 74,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 24
Mã phần lô PP2400112545
Giá từng phần lô 64,601,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 25
Mã phần lô PP2400112546
Giá từng phần lô 55,457,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 26
Mã phần lô PP2400112547
Giá từng phần lô 196,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 27
Mã phần lô PP2400112548
Giá từng phần lô 53,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 28
Mã phần lô PP2400112549
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 29
Mã phần lô PP2400112550
Giá từng phần lô 3,224,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,371,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 30
Mã phần lô PP2400112551
Giá từng phần lô 366,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,495,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 31
Mã phần lô PP2400112552
Giá từng phần lô 33,523,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 32
Mã phần lô PP2400112553
Giá từng phần lô 60,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 33
Mã phần lô PP2400112554
Giá từng phần lô 1,106,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 34
Mã phần lô PP2400112555
Giá từng phần lô 869,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,042,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 35
Mã phần lô PP2400112556
Giá từng phần lô 161,610,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 36
Mã phần lô PP2400112557
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 37
Mã phần lô PP2400112558
Giá từng phần lô 1,002,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,030,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 38
Mã phần lô PP2400112559
Giá từng phần lô 830,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 39
Mã phần lô PP2400112560
Giá từng phần lô 171,359,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 40
Mã phần lô PP2400112561
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 41
Mã phần lô PP2400112562
Giá từng phần lô 751,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,274,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 42
Mã phần lô PP2400112563
Giá từng phần lô 37,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 43
Mã phần lô PP2400112564
Giá từng phần lô 7,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 44
Mã phần lô PP2400112565
Giá từng phần lô 671,105,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,066,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 45
Mã phần lô PP2400112566
Giá từng phần lô 151,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 46
Mã phần lô PP2400112567
Giá từng phần lô 13,730,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,953
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 47
Mã phần lô PP2400112568
Giá từng phần lô 2,083,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,250,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 48
Mã phần lô PP2400112569
Giá từng phần lô 197,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 49
Mã phần lô PP2400112570
Giá từng phần lô 256,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 50
Mã phần lô PP2400112571
Giá từng phần lô 277,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,167,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 51
Mã phần lô PP2400112572
Giá từng phần lô 382,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 52
Mã phần lô PP2400112573
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 53
Mã phần lô PP2400112574
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 54
Mã phần lô PP2400112575
Giá từng phần lô 144,115,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 55
Mã phần lô PP2400112576
Giá từng phần lô 663,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,958,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 56
Mã phần lô PP2400112577
Giá từng phần lô 642,074,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,631,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BDG 57
Mã phần lô PP2400112578
Giá từng phần lô 294,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->