Gói thầu: Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400449077-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400248486
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 29,265,378,820 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400389650 - BD.1 13,344,000 266,880
2 PP2400389651 - BD.2 90,717,000 1,814,340
3 PP2400389652 - BD.3 5,272,200 105,444
4 PP2400389653 - BD.4 21,210,000 424,200
5 PP2400389654 - BD.5 18,555,000 371,100
6 PP2400389655 - BD.6 16,853,400 337,068
7 PP2400389656 - BD.7 14,080,500 281,610
8 PP2400389657 - BD.8 12,799,800 255,996
9 PP2400389658 - BD.9 91,220,000 1,824,400
10 PP2400389659 - BD.10 465,000,000 9,300,000
11 PP2400389660 - BD.11 5,570,000 111,400
12 PP2400389661 - BD.12 3,740,000 74,800
13 PP2400389662 - BD.13 142,800,000 2,856,000
14 PP2400389663 - BD.14 13,000,000 260,000
15 PP2400389664 - BD.15 135,792,000 2,715,840
16 PP2400389665 - BD.16 25,608,000 512,160
17 PP2400389666 - BD.17 38,433,600 768,672
18 PP2400389667 - BD.18 203,031,360 4,060,627
19 PP2400389668 - BD.19 1,251,000,000 25,020,000
20 PP2400389669 - BD.20 383,040,000 7,660,800
21 PP2400389670 - BD.21 23,197,600 463,952
22 PP2400389671 - BD.22 44,910,000 898,200
23 PP2400389672 - BD.23 298,000,000 5,960,000
24 PP2400389673 - BD.24 70,208,000 1,404,160
25 PP2400389674 - BD.25 36,485,100 729,702
26 PP2400389675 - BD.26 125,100,000 2,502,000
27 PP2400389676 - BD.27 110,650,000 2,213,000
28 PP2400389677 - BD.28 18,000,000 360,000
29 PP2400389678 - BD.29 215,556,000 4,311,120
30 PP2400389679 - BD.30 545,625,000 10,912,500
31 PP2400389680 - BD.31 33,819,000 676,380
32 PP2400389681 - BD.32 20,960,000 419,200
33 PP2400389682 - BD.33 27,621,050 552,421
34 PP2400389683 - BD.34 16,059,900 321,198
35 PP2400389684 - BD.35 39,375,000 787,500
36 PP2400389685 - BD.36 1,096,500,000 21,930,000
37 PP2400389686 - BD.37 95,700,200 1,914,004
38 PP2400389687 - BD.38 274,973,500 5,499,470
39 PP2400389688 - BD.39 63,549,400 1,270,988
40 PP2400389689 - BD.40 22,359,000 447,180
41 PP2400389690 - BD.41 16,761,600 335,232
42 PP2400389691 - BD.42 223,700,000 4,474,000
43 PP2400389692 - BD.43 32,999,500 659,990
44 PP2400389693 - BD.44 29,580,000 591,600
45 PP2400389694 - BD.45 365,500,000 7,310,000
46 PP2400389695 - BD.46 11,999,700 239,994
47 PP2400389696 - BD.47 14,190,000 283,800
48 PP2400389697 - BD.48 5,230,000 104,600
49 PP2400389698 - BD.49 135,229,780 2,704,595
50 PP2400389699 - BD.50 865,418,400 17,308,368
51 PP2400389700 - BD.51 540,886,500 10,817,730
52 PP2400389701 - BD.52 393,443,680 7,868,873
53 PP2400389702 - BD.53 339,720,450 6,794,409
54 PP2400389703 - BD.54 744,549,750 14,890,995
55 PP2400389704 - BD.55 372,769,500 7,455,390
56 PP2400389705 - BD.56 568,403,000 11,368,060
57 PP2400389706 - BD.57 558,548,000 11,170,960
58 PP2400389707 - BD.58 567,816,000 11,356,320
59 PP2400389708 - BD.59 549,654,000 10,993,080
60 PP2400389709 - BD.60 1,374,135,000 27,482,700
61 PP2400389710 - BD.61 122,377,500 2,447,550
62 PP2400389711 - BD.62 158,678,650 3,173,573
63 PP2400389712 - BD.63 37,705,500 754,110
64 PP2400389713 - BD.64 283,825,000 5,676,500
65 PP2400389714 - BD.65 484,356,000 9,687,120
66 PP2400389715 - BD.66 46,629,250 932,585
67 PP2400389716 - BD.67 48,319,600 966,392
68 PP2400389717 - BD.68 17,076,200 341,524
69 PP2400389718 - BD.69 22,632,600 452,652
70 PP2400389719 - BD.70 23,489,800 469,796
71 PP2400389720 - BD.71 27,902,350 558,047
72 PP2400389721 - BD.72 6,750,000 135,000
73 PP2400389722 - BD.73 97,500,000 1,950,000
74 PP2400389723 - BD.74 12,674,900 253,498
75 PP2400389724 - BD.75 12,674,900 253,498
76 PP2400389725 - BD.76 12,674,900 253,498
77 PP2400389726 - BD.77 19,974,000 399,480
78 PP2400389727 - BD.78 15,941,000 318,820
79 PP2400389728 - BD.79 95,646,000 1,912,920
80 PP2400389729 - BD.80 1,573,500 31,470
81 PP2400389730 - BD.81 2,145,000 42,900
82 PP2400389731 - BD.82 16,819,000 336,380
83 PP2400389732 - BD.83 85,338,000 1,706,760
84 PP2400389733 - BD.84 21,092,000 421,840
85 PP2400389734 - BD.85 71,876,000 1,437,520
86 PP2400389735 - BD.86 8,370,000 167,400
87 PP2400389736 - BD.87 4,389,000 87,780
88 PP2400389737 - BD.88 5,490,000 109,800
89 PP2400389738 - BD.89 3,542,000 70,840
90 PP2400389739 - BD.90 30,168,000 603,360
91 PP2400389740 - BD.91 58,000,000 1,160,000
92 PP2400389741 - BD.92 145,000,000 2,900,000
93 PP2400389742 - BD.93 203,000,000 4,060,000
94 PP2400389743 - BD.94 7,451,500 149,030
95 PP2400389744 - BD.95 4,948,000 98,960
96 PP2400389745 - BD.96 3,681,000 73,620
97 PP2400389746 - BD.97 66,857,600 1,337,152
98 PP2400389747 - BD.98 8,115,000 162,300
99 PP2400389748 - BD.99 4,683,000 93,660
100 PP2400389749 - BD.100 179,648,000 3,592,960
101 PP2400389750 - BD.101 107,788,800 2,155,776
102 PP2400389751 - BD.102 359,296,000 7,185,920
103 PP2400389752 - BD.103 1,120,000 22,400
104 PP2400389753 - BD.104 52,760,000 1,055,200
105 PP2400389754 - BD.105 110,994,000 2,219,880
106 PP2400389755 - BD.106 3,886,000 77,720
107 PP2400389756 - BD.107 2,691,500 53,830
108 PP2400389757 - BD.108 3,033,500 60,670
109 PP2400389758 - BD.109 95,000,000 1,900,000
110 PP2400389759 - BD.110 19,000,000 380,000
111 PP2400389760 - BD.111 53,066,000 1,061,320
112 PP2400389761 - BD.112 15,378,000 307,560
113 PP2400389762 - BD.113 26,820,000 536,400
114 PP2400389763 - BD.114 927,753,000 18,555,060
115 PP2400389764 - BD.115 51,630,000 1,032,600
116 PP2400389765 - BD.116 14,382,000 287,640
117 PP2400389766 - BD.117 83,742,000 1,674,840
118 PP2400389767 - BD.118 33,150,000 663,000
119 PP2400389768 - BD.119 24,750,000 495,000
120 PP2400389769 - BD.120 23,750,000 475,000
121 PP2400389770 - BD.121 23,750,000 475,000
122 PP2400389771 - BD.122 19,250,000 385,000
123 PP2400389772 - BD.123 69,570,000 1,391,400
124 PP2400389773 - BD.124 54,862,500 1,097,250
125 PP2400389774 - BD.125 6,014,700 120,294
126 PP2400389775 - BD.126 74,718,000 1,494,360
127 PP2400389776 - BD.127 415,020,000 8,300,400
128 PP2400389777 - BD.128 328,500,000 6,570,000
129 PP2400389778 - BD.129 3,472,000,000 69,440,000
130 PP2400389779 - BD.130 195,300,000 3,906,000
131 PP2400389780 - BD.131 29,585,200 591,704
132 PP2400389781 - BD.132 53,231,000 1,064,620
133 PP2400389782 - BD.133 860,099,500 17,201,990
134 PP2400389783 - BD.134 59,130,000 1,182,600
135 PP2400389784 - BD.135 1,350,200,000 27,004,000
136 PP2400389785 - BD.136 675,100,000 13,502,000
137 PP2400389786 - BD.137 190,947,500 3,818,950
138 PP2400389787 - BD.138 54,900,000 1,098,000
139 PP2400389788 - BD.139 642,960,000 12,859,200
140 PP2400389789 - BD.140 29,485,000 589,700
141 PP2400389790 - BD.141 147,123,200 2,942,464
142 PP2400389791 - BD.142 279,843,200 5,596,864
143 PP2400389792 - BD.143 196,750,800 3,935,016
144 PP2400389793 - BD.144 1,600,200,000 32,004,000
145 PP2400389794 - BD.145 42,600,000 852,000
146 PP2400389795 - BD.146 21,300,000 426,000
147 PP2400389796 - BD.147 32,019,000 640,380
148 PP2400389797 - BD.148 11,663,200 233,264
BD.1
Mã phần lô PP2400389650
Giá từng phần lô 13,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.2
Mã phần lô PP2400389651
Giá từng phần lô 90,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.3
Mã phần lô PP2400389652
Giá từng phần lô 5,272,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.4
Mã phần lô PP2400389653
Giá từng phần lô 21,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.5
Mã phần lô PP2400389654
Giá từng phần lô 18,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.6
Mã phần lô PP2400389655
Giá từng phần lô 16,853,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.7
Mã phần lô PP2400389656
Giá từng phần lô 14,080,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.8
Mã phần lô PP2400389657
Giá từng phần lô 12,799,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.9
Mã phần lô PP2400389658
Giá từng phần lô 91,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.10
Mã phần lô PP2400389659
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.11
Mã phần lô PP2400389660
Giá từng phần lô 5,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.12
Mã phần lô PP2400389661
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.13
Mã phần lô PP2400389662
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.14
Mã phần lô PP2400389663
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.15
Mã phần lô PP2400389664
Giá từng phần lô 135,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.16
Mã phần lô PP2400389665
Giá từng phần lô 25,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.17
Mã phần lô PP2400389666
Giá từng phần lô 38,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.18
Mã phần lô PP2400389667
Giá từng phần lô 203,031,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,627
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.19
Mã phần lô PP2400389668
Giá từng phần lô 1,251,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.20
Mã phần lô PP2400389669
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.21
Mã phần lô PP2400389670
Giá từng phần lô 23,197,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.22
Mã phần lô PP2400389671
Giá từng phần lô 44,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.23
Mã phần lô PP2400389672
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.24
Mã phần lô PP2400389673
Giá từng phần lô 70,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.25
Mã phần lô PP2400389674
Giá từng phần lô 36,485,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.26
Mã phần lô PP2400389675
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.27
Mã phần lô PP2400389676
Giá từng phần lô 110,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.28
Mã phần lô PP2400389677
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.29
Mã phần lô PP2400389678
Giá từng phần lô 215,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,311,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.30
Mã phần lô PP2400389679
Giá từng phần lô 545,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.31
Mã phần lô PP2400389680
Giá từng phần lô 33,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.32
Mã phần lô PP2400389681
Giá từng phần lô 20,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.33
Mã phần lô PP2400389682
Giá từng phần lô 27,621,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.34
Mã phần lô PP2400389683
Giá từng phần lô 16,059,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.35
Mã phần lô PP2400389684
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.36
Mã phần lô PP2400389685
Giá từng phần lô 1,096,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.37
Mã phần lô PP2400389686
Giá từng phần lô 95,700,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.38
Mã phần lô PP2400389687
Giá từng phần lô 274,973,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.39
Mã phần lô PP2400389688
Giá từng phần lô 63,549,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.40
Mã phần lô PP2400389689
Giá từng phần lô 22,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.41
Mã phần lô PP2400389690
Giá từng phần lô 16,761,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.42
Mã phần lô PP2400389691
Giá từng phần lô 223,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.43
Mã phần lô PP2400389692
Giá từng phần lô 32,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.44
Mã phần lô PP2400389693
Giá từng phần lô 29,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.45
Mã phần lô PP2400389694
Giá từng phần lô 365,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.46
Mã phần lô PP2400389695
Giá từng phần lô 11,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.47
Mã phần lô PP2400389696
Giá từng phần lô 14,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.48
Mã phần lô PP2400389697
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.49
Mã phần lô PP2400389698
Giá từng phần lô 135,229,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.50
Mã phần lô PP2400389699
Giá từng phần lô 865,418,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,308,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.51
Mã phần lô PP2400389700
Giá từng phần lô 540,886,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,817,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.52
Mã phần lô PP2400389701
Giá từng phần lô 393,443,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,868,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.53
Mã phần lô PP2400389702
Giá từng phần lô 339,720,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,794,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.54
Mã phần lô PP2400389703
Giá từng phần lô 744,549,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,890,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.55
Mã phần lô PP2400389704
Giá từng phần lô 372,769,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,455,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.56
Mã phần lô PP2400389705
Giá từng phần lô 568,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,368,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.57
Mã phần lô PP2400389706
Giá từng phần lô 558,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,170,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.58
Mã phần lô PP2400389707
Giá từng phần lô 567,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,356,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.59
Mã phần lô PP2400389708
Giá từng phần lô 549,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,993,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.60
Mã phần lô PP2400389709
Giá từng phần lô 1,374,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,482,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.61
Mã phần lô PP2400389710
Giá từng phần lô 122,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.62
Mã phần lô PP2400389711
Giá từng phần lô 158,678,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.63
Mã phần lô PP2400389712
Giá từng phần lô 37,705,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.64
Mã phần lô PP2400389713
Giá từng phần lô 283,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.65
Mã phần lô PP2400389714
Giá từng phần lô 484,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,687,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.66
Mã phần lô PP2400389715
Giá từng phần lô 46,629,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.67
Mã phần lô PP2400389716
Giá từng phần lô 48,319,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.68
Mã phần lô PP2400389717
Giá từng phần lô 17,076,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.69
Mã phần lô PP2400389718
Giá từng phần lô 22,632,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.70
Mã phần lô PP2400389719
Giá từng phần lô 23,489,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.71
Mã phần lô PP2400389720
Giá từng phần lô 27,902,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.72
Mã phần lô PP2400389721
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.73
Mã phần lô PP2400389722
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.74
Mã phần lô PP2400389723
Giá từng phần lô 12,674,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.75
Mã phần lô PP2400389724
Giá từng phần lô 12,674,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.76
Mã phần lô PP2400389725
Giá từng phần lô 12,674,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.77
Mã phần lô PP2400389726
Giá từng phần lô 19,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.78
Mã phần lô PP2400389727
Giá từng phần lô 15,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.79
Mã phần lô PP2400389728
Giá từng phần lô 95,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.80
Mã phần lô PP2400389729
Giá từng phần lô 1,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.81
Mã phần lô PP2400389730
Giá từng phần lô 2,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.82
Mã phần lô PP2400389731
Giá từng phần lô 16,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.83
Mã phần lô PP2400389732
Giá từng phần lô 85,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.84
Mã phần lô PP2400389733
Giá từng phần lô 21,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.85
Mã phần lô PP2400389734
Giá từng phần lô 71,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.86
Mã phần lô PP2400389735
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.87
Mã phần lô PP2400389736
Giá từng phần lô 4,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.88
Mã phần lô PP2400389737
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.89
Mã phần lô PP2400389738
Giá từng phần lô 3,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.90
Mã phần lô PP2400389739
Giá từng phần lô 30,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.91
Mã phần lô PP2400389740
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.92
Mã phần lô PP2400389741
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.93
Mã phần lô PP2400389742
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.94
Mã phần lô PP2400389743
Giá từng phần lô 7,451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.95
Mã phần lô PP2400389744
Giá từng phần lô 4,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.96
Mã phần lô PP2400389745
Giá từng phần lô 3,681,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.97
Mã phần lô PP2400389746
Giá từng phần lô 66,857,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.98
Mã phần lô PP2400389747
Giá từng phần lô 8,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.99
Mã phần lô PP2400389748
Giá từng phần lô 4,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.100
Mã phần lô PP2400389749
Giá từng phần lô 179,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.101
Mã phần lô PP2400389750
Giá từng phần lô 107,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.102
Mã phần lô PP2400389751
Giá từng phần lô 359,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,185,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.103
Mã phần lô PP2400389752
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.104
Mã phần lô PP2400389753
Giá từng phần lô 52,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.105
Mã phần lô PP2400389754
Giá từng phần lô 110,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.106
Mã phần lô PP2400389755
Giá từng phần lô 3,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.107
Mã phần lô PP2400389756
Giá từng phần lô 2,691,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.108
Mã phần lô PP2400389757
Giá từng phần lô 3,033,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.109
Mã phần lô PP2400389758
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.110
Mã phần lô PP2400389759
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.111
Mã phần lô PP2400389760
Giá từng phần lô 53,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.112
Mã phần lô PP2400389761
Giá từng phần lô 15,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.113
Mã phần lô PP2400389762
Giá từng phần lô 26,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.114
Mã phần lô PP2400389763
Giá từng phần lô 927,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,555,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.115
Mã phần lô PP2400389764
Giá từng phần lô 51,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.116
Mã phần lô PP2400389765
Giá từng phần lô 14,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.117
Mã phần lô PP2400389766
Giá từng phần lô 83,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.118
Mã phần lô PP2400389767
Giá từng phần lô 33,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.119
Mã phần lô PP2400389768
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.120
Mã phần lô PP2400389769
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.121
Mã phần lô PP2400389770
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.122
Mã phần lô PP2400389771
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.123
Mã phần lô PP2400389772
Giá từng phần lô 69,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.124
Mã phần lô PP2400389773
Giá từng phần lô 54,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.125
Mã phần lô PP2400389774
Giá từng phần lô 6,014,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.126
Mã phần lô PP2400389775
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.127
Mã phần lô PP2400389776
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.128
Mã phần lô PP2400389777
Giá từng phần lô 328,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.129
Mã phần lô PP2400389778
Giá từng phần lô 3,472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.130
Mã phần lô PP2400389779
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.131
Mã phần lô PP2400389780
Giá từng phần lô 29,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.132
Mã phần lô PP2400389781
Giá từng phần lô 53,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.133
Mã phần lô PP2400389782
Giá từng phần lô 860,099,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,201,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.134
Mã phần lô PP2400389783
Giá từng phần lô 59,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.135
Mã phần lô PP2400389784
Giá từng phần lô 1,350,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.136
Mã phần lô PP2400389785
Giá từng phần lô 675,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.137
Mã phần lô PP2400389786
Giá từng phần lô 190,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.138
Mã phần lô PP2400389787
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.139
Mã phần lô PP2400389788
Giá từng phần lô 642,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,859,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.140
Mã phần lô PP2400389789
Giá từng phần lô 29,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.141
Mã phần lô PP2400389790
Giá từng phần lô 147,123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.142
Mã phần lô PP2400389791
Giá từng phần lô 279,843,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,596,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.143
Mã phần lô PP2400389792
Giá từng phần lô 196,750,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,935,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.144
Mã phần lô PP2400389793
Giá từng phần lô 1,600,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.145
Mã phần lô PP2400389794
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.146
Mã phần lô PP2400389795
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.147
Mã phần lô PP2400389796
Giá từng phần lô 32,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
BD.148
Mã phần lô PP2400389797
Giá từng phần lô 11,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->