Gói thầu: Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500092332-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2500047436
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 282,562,059,855 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500127741 - 622,971,000 889.958.572 436.079.700 12,459,420
2 PP2500127742 - 60,048,000 85.782.858 42.033.600 1,200,960
3 PP2500127743 - 1,610,370,000 2.300.528.572 1.127.259.000 32,207,400
4 PP2500127744 - 2,540,076,000 3.628.680.000 1.778.053.200 50,801,520
5 PP2500127745 - 680,400,000 972.000.000 476.280.000 13,608,000
6 PP2500127746 - 63,120,000 90.171.429 44.184.000 1,262,400
7 PP2500127747 - 42,840,000 61.200.000 29.988.000 856,800
8 PP2500127748 - 248,952,000 355.645.715 174.266.400 4,979,040
9 PP2500127749 - 750,600,000 1.072.285.715 525.420.000 15,012,000
10 PP2500127750 - 17,398,200 24.854.572 12.178.740 347,964
11 PP2500127751 - 224,550,000 320.785.715 157.185.000 4,491,000
12 PP2500127752 - 1,273,125,000 1.818.750.000 891.187.500 25,462,500
13 PP2500127753 - 202,914,000 289.877.143 142.039.800 4,058,280
14 PP2500127754 - 471,600,000 673.714.286 330.120.000 9,432,000
15 PP2500127755 - 708,750,000 1.012.500.000 496.125.000 14,175,000
16 PP2500127756 - 1,315,800,000 1.879.714.286 921.060.000 26,316,000
17 PP2500127757 - 110,650,000 158.071.429 77.455.000 2,213,000
18 PP2500127758 - 1,404,160,000 2.005.942.858 982.912.000 28,083,200
19 PP2500127759 - 5,242,752,000 7.489.645.715 3.669.926.400 104,855,040
20 PP2500127760 - 22,935,420,000 32.764.885.715 16.054.794.000 458,708,400
21 PP2500127761 - 119,016,000 170.022.858 83.311.200 2,380,320
22 PP2500127762 - 7,184,100,000 10.263.000.000 5.028.870.000 143,682,000
23 PP2500127763 - 828,870,000 1.184.100.000 580.209.000 16,577,400
24 PP2500127764 - 848,700,000 1.212.428.572 594.090.000 16,974,000
25 PP2500127765 - 1,781,973,000 2.545.675.715 1.247.381.100 35,639,460
26 PP2500127766 - 2,485,894,500 3.551.277.858 1.740.126.150 49,717,890
27 PP2500127767 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
28 PP2500127768 - 3,307,500,000 4.725.000.000 2.315.250.000 66,150,000
29 PP2500127769 - 10,998,940,000 15.712.771.429 7.699.258.000 219,978,800
30 PP2500127770 - 2,859,723,000 4.085.318.572 2.001.806.100 57,194,460
31 PP2500127771 - 10,066,500,000 14.380.714.286 7.046.550.000 201,330,000
32 PP2500127772 - 3,947,400,000 5.639.142.858 2.763.180.000 78,948,000
33 PP2500127773 - 20,862,765,000 29.803.950.000 14.603.935.500 417,255,300
34 PP2500127774 - 6,954,255,000 9.934.650.000 4.867.978.500 139,085,100
35 PP2500127775 - 296,821,230 424.030.329 207.774.861 5,936,424
36 PP2500127776 - 620,458,125 886.368.750 434.320.688 12,409,162
37 PP2500127777 - 1,989,410,500 2.842.015.000 1.392.587.350 39,788,210
38 PP2500127778 - 12,504,866,000 17.864.094.286 8.753.406.200 250,097,320
39 PP2500127779 - 16,756,440,000 23.937.771.429 11.729.508.000 335,128,800
40 PP2500127780 - 425,862,000 608.374.286 298.103.400 8,517,240
41 PP2500127781 - 2,538,858,400 3.626.940.572 1.777.200.880 50,777,168
42 PP2500127782 - 678,699,000 969.570.000 475.089.300 13,573,980
43 PP2500127783 - 2,937,060,000 4.195.800.000 2.055.942.000 58,741,200
44 PP2500127784 - 1,021,770,000 1.459.671.429 715.239.000 20,435,400
45 PP2500127785 - 4,359,204,000 6.227.434.286 3.051.442.800 87,184,080
46 PP2500127786 - 460,170,000 657.385.715 322.119.000 9,203,400
47 PP2500127787 - 306,792,000 438.274.286 214.754.400 6,135,840
48 PP2500127788 - 1,081,264,800 1.544.664.000 756.885.360 21,625,296
49 PP2500127789 - 5,067,742,500 7.239.632.143 3.547.419.750 101,354,850
50 PP2500127790 - 3,415,240,000 4.878.914.286 2.390.668.000 68,304,800
51 PP2500127791 - 622,396,500 889.137.858 435.677.550 12,447,930
52 PP2500127792 - 1,004,484,600 1.434.978.000 703.139.220 20,089,692
53 PP2500127793 - 29,159,200 41.656.000 20.411.440 583,184
54 PP2500127794 - 71,734,500 102.477.858 50.214.150 1,434,690
55 PP2500127795 - 10,129,500 14.470.715 7.090.650 202,590
56 PP2500127796 - 19,974,000 28.534.286 13.981.800 399,480
57 PP2500127797 - 105,168,000 150.240.000 73.617.600 2,103,360
58 PP2500127798 - 120,750,000 172.500.000 84.525.000 2,415,000
59 PP2500127799 - 5,664,600 8.092.286 3.965.220 113,292
60 PP2500127800 - 45,411,300 64.873.286 31.787.910 908,226
61 PP2500127801 - 19,043,100 27.204.429 13.330.170 380,862
62 PP2500127802 - 92,412,000 132.017.143 64.688.400 1,848,240
63 PP2500127803 - 14,823,000 21.175.715 10.376.100 296,460
64 PP2500127804 - 25,525,800 36.465.429 17.868.060 510,516
65 PP2500127805 - 31,676,400 45.252.000 22.173.480 633,528
66 PP2500127806 - 87,000,000 124.285.715 60.900.000 1,740,000
67 PP2500127807 - 208,800,000 298.285.715 146.160.000 4,176,000
68 PP2500127808 - 116,640,000 166.628.572 81.648.000 2,332,800
69 PP2500127809 - 26,719,200 38.170.286 18.703.440 534,384
70 PP2500127810 - 127,816,000 182.594.286 89.471.200 2,556,320
71 PP2500127811 - 7,303,500 10.433.572 5.112.450 146,070
72 PP2500127812 - 46,830,000 66.900.000 32.781.000 936,600
73 PP2500127813 - 202,104,000 288.720.000 141.472.800 4,042,080
74 PP2500127814 - 2,240,000 3.200.000 1.568.000 44,800
75 PP2500127815 - 289,830,000 414.042.858 202.881.000 5,796,600
76 PP2500127816 - 2,333,100,000 3.333.000.000 1.633.170.000 46,662,000
77 PP2500127817 - 171,000,000 244.285.715 119.700.000 3,420,000
78 PP2500127818 - 80,752,000 115.360.000 56.526.400 1,615,040
79 PP2500127819 - 24,138,000 34.482.858 16.896.600 482,760
80 PP2500127820 - 167,912,500 239.875.000 117.538.750 3,358,250
81 PP2500127821 - 29,080,800 41.544.000 20.356.560 581,616
82 PP2500127822 - 44,746,000 63.922.858 31.322.200 894,920
83 PP2500127823 - 4,605,810,000 6.579.728.572 3.224.067.000 92,116,200
84 PP2500127824 - 103,789,500 148.270.715 72.652.650 2,075,790
85 PP2500127825 - 85,500,000 122.142.858 59.850.000 1,710,000
86 PP2500127826 - 384,037,500 548.625.000 268.826.250 7,680,750
87 PP2500127827 - 10,964,520,000 15.663.600.000 7.675.164.000 219,290,400
88 PP2500127828 - 1,015,200,000 1.450.285.715 710.640.000 20,304,000
89 PP2500127829 - 11,970,000,000 17.100.000.000 8.379.000.000 239,400,000
90 PP2500127830 - 148,837,500 212.625.000 104.186.250 2,976,750
91 PP2500127831 - 2,075,100,000 2.964.428.572 1.452.570.000 41,502,000
92 PP2500127832 - 2,988,720,000 4.269.600.000 2.092.104.000 59,774,400
93 PP2500127833 - 976,500,000 1.395.000.000 683.550.000 19,530,000
94 PP2500127834 - 238,140,000 340.200.000 166.698.000 4,762,800
95 PP2500127835 - 1,190,907,000 1.701.295.715 833.634.900 23,818,140
96 PP2500127836 - 10,646,200 15.208.858 7.452.340 212,924
97 PP2500127837 - 5,625,900,000 8.037.000.000 3.938.130.000 112,518,000
98 PP2500127838 - 47,257,000 67.510.000 33.079.900 945,140
99 PP2500127839 - 47,257,000 67.510.000 33.079.900 945,140
100 PP2500127840 - 135,020,000 192.885.715 94.514.000 2,700,400
101 PP2500127841 - 160,125,000 228.750.000 112.087.500 3,202,500
102 PP2500127842 - 267,326,500 381.895.000 187.128.550 5,346,530
103 PP2500127843 - 219,876,800 314.109.715 153.913.760 4,397,536
104 PP2500127844 - 502,807,600 718.296.572 351.965.320 10,056,152
105 PP2500127845 - 1,953,000,000 2.790.000.000 1.367.100.000 39,060,000
106 PP2500127846 - 5,040,630,000 7.200.900.000 3.528.441.000 100,812,600
107 PP2500127847 - 293,935,500 419.907.858 205.754.850 5,878,710
108 PP2500127848 - 425,250,000 607.500.000 297.675.000 8,505,000
109 PP2500127849 - 799,500,000 1.142.142.858 559.650.000 15,990,000
110 PP2500127850 - 2,592,000,000 3.702.857.143 1.814.400.000 51,840,000
111 PP2500127851 - 1,049,688,000 1.499.554.286 734.781.600 20,993,760
112 PP2500127852 - 127,800,000 182.571.429 89.460.000 2,556,000
113 PP2500127853 - 199,920,000 285.600.000 139.944.000 3,998,400
114 PP2500127854 - 642,600,000 918.000.000 449.820.000 12,852,000
115 PP2500127855 - 49,468,860,000 70.669.800.000 34.628.202.000 989,377,200
116 PP2500127856 - 2,473,443,000 3.533.490.000 1.731.410.100 49,468,860
Mã phần lô PP2500127741
Giá từng phần lô 622,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.958.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.079.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,459,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127742
Giá từng phần lô 60,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127743
Giá từng phần lô 1,610,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,207,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127744
Giá từng phần lô 2,540,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.628.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.053.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,801,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127745
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127746
Giá từng phần lô 63,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127747
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127748
Giá từng phần lô 248,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.266.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127749
Giá từng phần lô 750,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127750
Giá từng phần lô 17,398,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.854.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.178.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127751
Giá từng phần lô 224,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127752
Giá từng phần lô 1,273,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127753
Giá từng phần lô 202,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.877.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.039.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,058,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127754
Giá từng phần lô 471,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127755
Giá từng phần lô 708,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127756
Giá từng phần lô 1,315,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.879.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127757
Giá từng phần lô 110,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127758
Giá từng phần lô 1,404,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,083,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127759
Giá từng phần lô 5,242,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.489.645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.669.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,855,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127760
Giá từng phần lô 22,935,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.764.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.054.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,708,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127761
Giá từng phần lô 119,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.311.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127762
Giá từng phần lô 7,184,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.263.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.028.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127763
Giá từng phần lô 828,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,577,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127764
Giá từng phần lô 848,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127765
Giá từng phần lô 1,781,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.675.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.381.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,639,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127766
Giá từng phần lô 2,485,894,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.551.277.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.126.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,717,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127767
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127768
Giá từng phần lô 3,307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127769
Giá từng phần lô 10,998,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.712.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.699.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,978,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127770
Giá từng phần lô 2,859,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.318.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.001.806.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,194,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127771
Giá từng phần lô 10,066,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.380.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.046.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127772
Giá từng phần lô 3,947,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.639.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127773
Giá từng phần lô 20,862,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.803.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.603.935.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,255,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127774
Giá từng phần lô 6,954,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.934.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.867.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,085,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127775
Giá từng phần lô 296,821,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.030.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.774.861
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,936,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127776
Giá từng phần lô 620,458,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.368.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.320.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,409,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127777
Giá từng phần lô 1,989,410,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.587.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,788,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127778
Giá từng phần lô 12,504,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.864.094.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.753.406.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,097,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127779
Giá từng phần lô 16,756,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.937.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.729.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,128,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127780
Giá từng phần lô 425,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.374.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.103.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,517,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127781
Giá từng phần lô 2,538,858,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.626.940.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.777.200.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,777,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127782
Giá từng phần lô 678,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.089.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,573,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127783
Giá từng phần lô 2,937,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,741,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127784
Giá từng phần lô 1,021,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.459.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,435,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127785
Giá từng phần lô 4,359,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.227.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.051.442.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,184,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127786
Giá từng phần lô 460,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,203,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127787
Giá từng phần lô 306,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.754.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,135,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127788
Giá từng phần lô 1,081,264,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.544.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.885.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,625,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127789
Giá từng phần lô 5,067,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.239.632.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.547.419.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,354,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127790
Giá từng phần lô 3,415,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.878.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,304,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127791
Giá từng phần lô 622,396,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.137.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.677.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,447,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127792
Giá từng phần lô 1,004,484,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.434.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.139.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,089,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127793
Giá từng phần lô 29,159,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.411.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127794
Giá từng phần lô 71,734,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.477.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.214.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127795
Giá từng phần lô 10,129,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.470.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.090.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127796
Giá từng phần lô 19,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.534.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.981.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127797
Giá từng phần lô 105,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.617.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127798
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127799
Giá từng phần lô 5,664,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.092.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.965.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127800
Giá từng phần lô 45,411,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.873.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.787.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,226
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127801
Giá từng phần lô 19,043,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.204.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.330.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127802
Giá từng phần lô 92,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.688.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127803
Giá từng phần lô 14,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.175.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.376.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127804
Giá từng phần lô 25,525,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.465.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.868.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127805
Giá từng phần lô 31,676,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.173.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127806
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127807
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127808
Giá từng phần lô 116,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127809
Giá từng phần lô 26,719,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.170.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.703.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127810
Giá từng phần lô 127,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.471.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127811
Giá từng phần lô 7,303,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.433.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.112.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127812
Giá từng phần lô 46,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127813
Giá từng phần lô 202,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.472.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127814
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127815
Giá từng phần lô 289,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127816
Giá từng phần lô 2,333,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127817
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127818
Giá từng phần lô 80,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.526.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127819
Giá từng phần lô 24,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.482.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.896.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127820
Giá từng phần lô 167,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.538.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,358,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127821
Giá từng phần lô 29,080,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.356.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127822
Giá từng phần lô 44,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.922.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.322.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127823
Giá từng phần lô 4,605,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.579.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.224.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,116,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127824
Giá từng phần lô 103,789,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.270.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.652.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127825
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127826
Giá từng phần lô 384,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.826.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127827
Giá từng phần lô 10,964,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.663.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.675.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,290,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127828
Giá từng phần lô 1,015,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127829
Giá từng phần lô 11,970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127830
Giá từng phần lô 148,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.186.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127831
Giá từng phần lô 2,075,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127832
Giá từng phần lô 2,988,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.269.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.092.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,774,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127833
Giá từng phần lô 976,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127834
Giá từng phần lô 238,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127835
Giá từng phần lô 1,190,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.295.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.634.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,818,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127836
Giá từng phần lô 10,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.208.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.452.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127837
Giá từng phần lô 5,625,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.037.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.938.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127838
Giá từng phần lô 47,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.079.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127839
Giá từng phần lô 47,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.079.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127840
Giá từng phần lô 135,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127841
Giá từng phần lô 160,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127842
Giá từng phần lô 267,326,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.128.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127843
Giá từng phần lô 219,876,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.109.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.913.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,397,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127844
Giá từng phần lô 502,807,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.296.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.965.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,056,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127845
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127846
Giá từng phần lô 5,040,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,812,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127847
Giá từng phần lô 293,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.907.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.754.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,878,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127848
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127849
Giá từng phần lô 799,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127850
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127851
Giá từng phần lô 1,049,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,993,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127852
Giá từng phần lô 127,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127853
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127854
Giá từng phần lô 642,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127855
Giá từng phần lô 49,468,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.669.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.628.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,377,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500127856
Giá từng phần lô 2,473,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.533.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.731.410.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,468,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->