Gói thầu: Gói 2 – Vật tư y tế ngoại khoa dùng chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200094898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2023 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai |
| Tên gói thầu | Gói 2 – Vật tư y tế ngoại khoa dùng chung |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200077874 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ, khám bệnh chữa bệnh của Bệnh viện Bạch Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Vật tư trang thiết bị y tế, Bệnh viện Bạch Mai, địa chỉ số 78 Giải Phóng, Phương Đình, Đống Đa, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 159,332,349,725 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,389,985,253 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tay dao hàn mạch mổ mở loại thẳng | 17,850,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Tay dao hàn mạch mổ mở dạng kéo | 4,890,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 19,950,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Tay dao siêu âm không dây mổ mở | 3,525,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Tay dao siêu âm không dây mổ nội soi | 2,820,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Tay dao siêu âm có dây mổ mở cán dài | 1,919,381,940 | 0 | 0 | |
| 7 | Tay dao siêu âm có dây mổ mở cán ngắn | 233,724,340 | 0 | 0 | |
| 8 | Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở | 744,612,750 | 0 | 0 | |
| 9 | Tay dao siêu âm có dây mổ nội soi | 2,940,248,430 | 0 | 0 | |
| 10 | Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi | 767,103,750 | 0 | 0 | |
| 11 | Đầu đốt đơn cực nội soi dạng móc | 22,837,500 | 0 | 0 | |
| 12 | Dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc 35mm | 3,151,959,825 | 0 | 0 | |
| 13 | Ghim dùng cho dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc 35mm | 2,723,992,320 | 0 | 0 | |
| 14 | Dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc 45mm, 60mm | 6,035,696,100 | 0 | 0 | |
| 15 | Dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc dùng pin 45mm, 60mm | 7,842,280,320 | 0 | 0 | |
| 16 | Ghim dùng cho dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc 45mm, 60mm | 9,158,906,400 | 0 | 0 | |
| 17 | Băng ghim gập góc cắt mạch máu 45mm | 1,890,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Băng ghim gập góc cắt mô 45mm | 3,430,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Băng ghim gập góc cắt mô 60mm | 7,105,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Dụng cụ khâu nối thẳng | 3,465,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Dụng cụ ghim nối tròn các cỡ | 2,225,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Dụng cụ cắt nối tròn các cỡ | 2,709,630,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Dụng cụ cắt nối tròn dùng pin các cỡ | 3,647,700,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Băng ghim cho dụng cụ ghim cắt thẳng | 5,029,046,400 | 0 | 0 | |
| 25 | Dụng cụ ghim cắt thẳng | 4,606,371,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Băng ghim dùng cho dụng cụ ghim cắt thẳng 60mm | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Băng ghim dùng cho dụng cụ ghim cắt thẳng 80mm | 1,008,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Dụng cụ ghim cắt thẳng 60mm, 80mm | 1,125,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Bột cầm máu tự tiêu dung tích bé | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Bột cầm máu tự tiêu | 30,860,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Bột cầm máu tự tiêu dung tích trung bình | 165,500,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Bột cầm máu tự tiêu dung tích lớn | 235,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Chỉ có gai dùng trong phẫu thuật | 234,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Dụng cụ cắt trĩ Longo | 1,067,988,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ | 840,382,200 | 0 | 0 | |
| 36 | Dụng cụ cố định lưới thoát vị nội soi | 1,559,999,700 | 0 | 0 | |
| 37 | Lưới điều trị thoát vị cỡ 8x11cm phủ titan-dioxide | 129,500,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Lưới điều trị thoát vị cỡ 11x6cm | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Lưới điều trị thoát vị cỡ 15x10cm phủ titan-dioxide | 518,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Lưới điều trị thoát vị cỡ 15x10cm | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Lưới thoát vị tự dính cỡ 15x10cm | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Bộ khăn mổ lấy sỏi thận qua da | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ | 1,110,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Bộ tập thở | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Catheter lấy huyết khối các cỡ | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Dây soi nội phế quản | 625,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Shunt động mạch cảnh các cỡ | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Dụng cụ tuốt phá van tĩnh mạch | 155,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Mạch máu nhân tạo chữ Y có tráng bạc | 437,700,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Mạch máu nhân tạo dạng chữ Y | 704,356,800 | 0 | 0 | |
| 51 | Mạch nhân tạo chữ Y tráng collagen | 1,329,280,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng có vòng xoắn toàn phần 80cm các cỡ | 1,480,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng thành tiêu chuẩn có vòng xoắn toàn phần 80cm các cỡ | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9cm | 223,500,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm | 102,500,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Ống thông (catheter) bít mạch máu tạm thời | 85,860,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Nẹp xương sườn thẳng | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Nẹp xương ức chữ X | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Thanh nâng ngực hai cạnh răng cưa các cỡ | 1,450,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Vít xương sườn các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Vít xương ức các cỡ, tự khoan | 73,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 2-4 cm | 126,900,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 2-4 cm mổ nội soi | 149,992,500 | 0 | 0 | |
| 64 | Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 2,5-6cm mổ mở | 70,500,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 2,5-6cm mổ nội soi | 374,981,250 | 0 | 0 | |
| 66 | Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 5-9 cm, mổ mở | 70,500,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 5-9 cm, mổ nội soi | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Trocar phẫu thuật các cỡ (gồm thân và ống ngoài) | 2,257,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Trocar không dao các cỡ | 4,210,560,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Rọ lấy sỏi (Tán sỏi thận ống mềm, đầu thẳng mềm, tay cầm trượt, 4 cánh) | 98,670,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Rọ lấy sỏi (Tán sỏi nội soi, tay cầm trượt, 4 cánh) | 290,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Bộ cây nong thận 5 que các cỡ | 760,800,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Ống thông niệu quản (Catheter), kiểu vặn xoáy | 174,600,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Kim chọc dò thận | 174,600,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Dây dẫn hướng tán sỏi qua Da (Guide Wire) (đầu cong J, phủ PTFE) | 173,400,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Giá đỡ ống soi thận (Amplaz 18Fr) | 653,400,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Dây dẫn đường đầu thẳng, cứng, sử dụng trong tán sỏi | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Dây dẫn hướng đầu thẳng, mềm, sử dụng trong tán sỏi | 2,690,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Ống thông niệu quản JJ các cỡ | 723,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Ống soi mềm | 1,911,200,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Giá đỡ ống soi mềm 1 kênh các cỡ | 113,670,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Giá đỡ ống soi mềm 2 kênh các cỡ | 383,200,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Dây dẫn tia Laser 200 | 181,200,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Dây dẫn tia laser 550 | 1,216,500,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Dây dẫn tia laser 800 | 1,654,450,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu | 2,606,670,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Sáp cầm máu xương | 132,388,200 | 0 | 0 | |
| 88 | Clip Hemolock các cỡ | 663,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Clip titan | 70,200,000 | 0 | 0 |
Tay dao hàn mạch mổ mở loại thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch mổ mở dạng kéo |
|
| Giá từng phần lô | 4,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm không dây mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 3,525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm không dây mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 2,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm có dây mổ mở cán dài |
|
| Giá từng phần lô | 1,919,381,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm có dây mổ mở cán ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 233,724,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 744,612,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm có dây mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,248,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 767,103,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đốt đơn cực nội soi dạng móc |
|
| Giá từng phần lô | 22,837,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc 35mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,151,959,825 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ghim dùng cho dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc 35mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,723,992,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc 45mm, 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,035,696,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc dùng pin 45mm, 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,842,280,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ghim dùng cho dụng cụ ghim cắt thẳng gập góc 45mm, 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,158,906,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim gập góc cắt mạch máu 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim gập góc cắt mô 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim gập góc cắt mô 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ ghim nối tròn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt nối tròn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,709,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt nối tròn dùng pin các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,647,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cho dụng cụ ghim cắt thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 5,029,046,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ ghim cắt thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 4,606,371,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim dùng cho dụng cụ ghim cắt thẳng 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim dùng cho dụng cụ ghim cắt thẳng 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ ghim cắt thẳng 60mm, 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột cầm máu tự tiêu dung tích bé |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 30,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột cầm máu tự tiêu dung tích trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 165,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột cầm máu tự tiêu dung tích lớn |
|
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ có gai dùng trong phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt trĩ Longo |
|
| Giá từng phần lô | 1,067,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 840,382,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cố định lưới thoát vị nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 1,559,999,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị cỡ 8x11cm phủ titan-dioxide |
|
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị cỡ 11x6cm |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị cỡ 15x10cm phủ titan-dioxide |
|
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị cỡ 15x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới thoát vị tự dính cỡ 15x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn mổ lấy sỏi thận qua da |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tập thở |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter lấy huyết khối các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây soi nội phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Shunt động mạch cảnh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ tuốt phá van tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo chữ Y có tráng bạc |
|
| Giá từng phần lô | 437,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo dạng chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 704,356,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch nhân tạo chữ Y tráng collagen |
|
| Giá từng phần lô | 1,329,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng có vòng xoắn toàn phần 80cm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng thành tiêu chuẩn có vòng xoắn toàn phần 80cm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9cm |
|
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm |
|
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông (catheter) bít mạch máu tạm thời |
|
| Giá từng phần lô | 85,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương sườn thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương ức chữ X |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nâng ngực hai cạnh răng cưa các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương sườn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương ức các cỡ, tự khoan |
|
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 2-4 cm |
|
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 2-4 cm mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 149,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 2,5-6cm mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 2,5-6cm mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 374,981,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 5-9 cm, mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bảo vệ vết thương cỡ 5-9 cm, mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar phẫu thuật các cỡ (gồm thân và ống ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 2,257,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar không dao các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,210,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi (Tán sỏi thận ống mềm, đầu thẳng mềm, tay cầm trượt, 4 cánh) |
|
| Giá từng phần lô | 98,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi (Tán sỏi nội soi, tay cầm trượt, 4 cánh) |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cây nong thận 5 que các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 760,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản (Catheter), kiểu vặn xoáy |
|
| Giá từng phần lô | 174,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò thận |
|
| Giá từng phần lô | 174,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn hướng tán sỏi qua Da (Guide Wire) (đầu cong J, phủ PTFE) |
|
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ ống soi thận (Amplaz 18Fr) |
|
| Giá từng phần lô | 653,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường đầu thẳng, cứng, sử dụng trong tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn hướng đầu thẳng, mềm, sử dụng trong tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 2,690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản JJ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 723,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống soi mềm |
|
| Giá từng phần lô | 1,911,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ ống soi mềm 1 kênh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 113,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ ống soi mềm 2 kênh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 383,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn tia Laser 200 |
|
| Giá từng phần lô | 181,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn tia laser 550 |
|
| Giá từng phần lô | 1,216,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn tia laser 800 |
|
| Giá từng phần lô | 1,654,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 2,606,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp cầm máu xương |
|
| Giá từng phần lô | 132,388,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip Hemolock các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 663,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip titan |
|
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi