Gói thầu: Gói 2: Vật tư y tế tiêu hao: 369 phần (390 mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500076448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Vật tư y tế tiêu hao: 369 phần (390 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500037611 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 339,528,463,540 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500101557 - Bộ Catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 115cm, độ cong điều khiển được, kích thước 5F | 3,802,800,000 | 5.185.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.901.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 57,042,000 |
| 2 | PP2500101558 - Bộ Catheter chẩn đoán 4 điện cực, độ cong cố định, 6F, dài 120cm | 375,600,000 | 512.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 187.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,634,000 |
| 3 | PP2500101559 - Bộ catheter cắt đốt điện sinh lý 4 cực dùng với dịch truyền làm mát | 3,420,000,000 | 4.663.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.710.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 51,300,000 |
| 4 | PP2500101560 - Bộ Catherterlập bản đồ điện sinh lý tim 18 cực dạng lưới | 2,889,000,000 | 3.939.545.4 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.444.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 43,335,000 |
| 5 | PP2500101561 - Bộ Catheter chẩn đoán 10 điện cực, độ cong điều khiển được 6F | 1,326,400,000 | 1.808.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 663.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,896,000 |
| 6 | PP2500101562 - Bộ Catheter chẩn đoán 4 điện cực độ cong cố định, 6F, dài 110cm | 711,200,000 | 969.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 355.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,668,000 |
| 7 | PP2500101563 - Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 cực đầu có thể xoay 270 độ | 3,640,000,000 | 4.963.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.820.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,600,000 |
| 8 | PP2500101564 - Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 cực, lái chuyển hướng hai chiều | 2,666,860,000 | 3.636.627.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.333.430.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 40,002,900 |
| 9 | PP2500101565 - Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 điện cực, lái chuyển hướng hai chiều, có truyền dịch làm mát | 1,147,845,000 | 1.565.243.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 573.922.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,217,675 |
| 10 | PP2500101566 - Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý 10 điện cực có thể điều chỉnh độ cong | 4,358,400,000 | 5.943.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.179.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 65,376,000 |
| 11 | PP2500101567 - Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực với độ cong cố định, 5F hoặc 6F | 752,500,000 | 1.026.136.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 376.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,287,500 |
| 12 | PP2500101568 - Bộ catheter lập bản đồ điện sinh lý tim vòng lặp cố định lệch hướng 180 độ, lái chuyển hướng 1 chiều, cảm biến cho phép tạo mô hình tương tự chụp CT | 235,000,000 | 320.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 117.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,525,000 |
| 13 | PP2500101569 - Bộ Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim vòng lặp cố định lệch hướng 180 độ, lái chuyển hướng 2 chiều, cảm biến cho phép tạo mô hình tương tự chụp CT | 263,000,000 | 358.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 131.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,945,000 |
| 14 | PP2500101570 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, sử dụng pin, băng đạn 60mm đầu thẳng và đầu cong | 3,416,322,000 | 4.658.620.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.708.161.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 51,244,830 |
| 15 | PP2500101571 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 55mm | 483,700,100 | 659.591.046 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 241.850.050 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,255,502 |
| 16 | PP2500101572 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, băng đạn 45/60mmđầu thẳng | 27,870,000,000 | 38.004.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 13.935.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 418,050,000 |
| 17 | PP2500101573 - Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, sử dụng pin, sử dụng băng đạn 35mm đầu thẳng, dùng cho mạch máu | 223,719,314 | 305.071.792 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 111.859.657 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,355,790 |
| 18 | PP2500101574 - Hệ thống đo và theo dõi glucose | 1,257,600,000 | 1.714.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 628.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,864,000 |
| 19 | PP2500101575 - Băng keo chỉ thị hóa học sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 8,400,000 | 11.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 126,000 |
| 20 | PP2500101576 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 150mm x 70m có chỉ thị hóa học | 497,560,200 | 678.491.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 248.780.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,463,403 |
| 21 | PP2500101577 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 250mm x 70m có chỉ thị hóa học | 1,163,109,240 | 1.586.058.055 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 581.554.620 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,446,639 |
| 22 | PP2500101578 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 350mm x 70m có chỉ thị hóa học | 1,272,022,920 | 1.734.576.710 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 636.011.460 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,080,344 |
| 23 | PP2500101579 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 420mm x 70m có chỉ thị hóa học | 104,485,000 | 142.479.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 52.242.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,567,275 |
| 24 | PP2500101580 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 500mm x 70m có chỉ thị hóa học | 116,655,000 | 159.075.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 58.327.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,749,825 |
| 25 | PP2500101581 - Cây Lentullo để quay trong ống tủy | 5,500,000 | 7.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 82,500 |
| 26 | PP2500101582 - Chỉ co nướu | 1,166,000 | 1.590.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 583.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,490 |
| 27 | PP2500101583 - Chỉ nha khoa | 1,500,000 | 2.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,500 |
| 28 | PP2500101584 - Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa | 6,980,000 | 9.518.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.490.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 104,700 |
| 29 | PP2500101585 - Giấy chỉnh khớp dùng trong nha khoa | 636,000 | 867.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 318.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,540 |
| 30 | PP2500101586 - Khuôn trám | 501,880 | 684.382 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 250.940 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,529 |
| 31 | PP2500101587 - Mặt gương dùng trong nha khoa | 4,675,000 | 6.375.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.337.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 70,125 |
| 32 | PP2500101588 - Mũi khoan kim cương | 31,762,600 | 43.312.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.881.300 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 476,439 |
| 33 | PP2500101589 - Mũi khoan trụ thép | 6,782,500 | 9.248.864 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.391.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 101,738 |
| 34 | PP2500101590 - Mũi silicon đánh bóng | 9,405,000 | 12.825.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.702.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 141,075 |
| 35 | PP2500101591 - Reamer dùng trong nha khoa | 7,897,500 | 10.769.319 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.948.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 118,463 |
| 36 | PP2500101592 - Sò đánh bóng dùng trong nha khoa | 19,645,000 | 26.788.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 9.822.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 294,675 |
| 37 | PP2500101593 - Băng bột bó sợi thủy tinh, kích thước 12.5cm x 3.6m | 22,000,000 | 30.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 11.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 330,000 |
| 38 | PP2500101594 - Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 10cm x 3.6m | 9,000,000 | 12.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 135,000 |
| 39 | PP2500101595 - Băng bột bó kích thước 15cm x 2.7m | 620,000,000 | 845.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 310.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,300,000 |
| 40 | PP2500101596 - Băng bột bó kích thước 10cm x 2.7m | 49,600,000 | 67.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 24.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 744,000 |
| 41 | PP2500101597 - Gạc băng vết thương, 3 lớp, kích thước 9cm x 25cm | 70,006,000 | 95.462.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.003.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,050,090 |
| 42 | PP2500101598 - Gạc băng vết thương, 3 lớp, kích thước 9cm x 15cm | 12,960,000 | 17.672.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 6.480.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 194,400 |
| 43 | PP2500101599 - Gạc băng vết thương, 3 lớp, kích thước 35cm x 50cm | 709,872,000 | 968.007.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 354.936.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,648,080 |
| 44 | PP2500101600 - Gạc băng vết thương có Ag, 3 lớp, kích thước 20cm x 20cm | 639,360,000 | 871.854.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 319.680.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,590,400 |
| 45 | PP2500101601 - Gạc băng vết thương có Ag, 3 lớp, kích thước 10cm x 10cm | 424,320,000 | 578.618.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 212.160.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,364,800 |
| 46 | PP2500101602 - Băng dán cố định kim luồn có rảnh xẻ | 880,269,000 | 1.200.366.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 440.134.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,204,035 |
| 47 | PP2500101603 - Băng dán cố định đường truyền tĩnh mạch trung tâm PICC/CVC | 47,500,000 | 64.772.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 23.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 712,500 |
| 48 | PP2500101604 - Bảng đếm gạc phẫu thuật 10 ô (dạng ngang) | 481,140,000 | 656.100.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 240.570.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,217,100 |
| 49 | PP2500101605 - Gạc phim băng vết thương, kích cỡ 20cm x 30cm | 6,394,000 | 8.719.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.197.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 95,910 |
| 50 | PP2500101606 - Gạc phim băng vết thương, kích cỡ 15cm x 20cm | 16,626,000 | 22.671.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 8.313.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 249,390 |
| 51 | PP2500101607 - Băng thun cố định tiệt trùng | 22,440,000 | 30.600.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 11.220.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 336,600 |
| 52 | PP2500101608 - Bình chứa hút huyết khối | 9,450,000 | 12.886.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.725.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 141,750 |
| 53 | PP2500101609 - Kim đâm xuyên vách, tay cầm trong suốt, có mũi tên để chỉ hướng của kim, stylet có thể khóa | 45,000,000 | 61.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 22.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 675,000 |
| 54 | PP2500101610 - Bộ dẫn đường xuyên vách liên nhĩ độ cong điều chỉnh được, dài 90cm | 45,500,000 | 62.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 22.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 682,500 |
| 55 | PP2500101611 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất, có van điều chỉnh dòng chảy | 576,600,000 | 786.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 288.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,649,000 |
| 56 | PP2500101612 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng | 920,000,000 | 1.254.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 460.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,800,000 |
| 57 | PP2500101613 - Bộ dẫn lưu khí màng phổi | 172,000,000 | 234.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 86.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,580,000 |
| 58 | PP2500101614 - Bộdây dẫn thẩm phân phúc mạc | 173,250,000 | 236.250.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 86.625.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,598,750 |
| 59 | PP2500101615 - Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, bộ trao đổi nhiệt bằng nhựa | 236,320,000 | 322.254.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 118.160.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,544,800 |
| 60 | PP2500101616 - Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, bộ trao đổi nhiệt bằng kim loại | 785,400,000 | 1.071.000.0 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 392.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,781,000 |
| 61 | PP2500101617 - Bộ dây truyền dung dịch liệt tim cho trẻ em | 165,300,000 | 225.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 82.650.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,479,500 |
| 62 | PP2500101618 - Bộ dây tưới máu lên não trong phẫu thuật tim | 70,425,000 | 96.034.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.212.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,056,375 |
| 63 | PP2500101619 - Bộ dụng cụ đặt Catheter | 555,860,000 | 757.990.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 277.930.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,337,900 |
| 64 | PP2500101620 - Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu | 332,640,000 | 453.600.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 166.320.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,989,600 |
| 65 | PP2500101621 - Bộ dụng cụ xịt cầm máu cầm máu khẩn cấp đường tiêu hóa trên và tiêu hóa dưới | 44,000,000 | 60.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 22.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 660,000 |
| 66 | PP2500101622 - Hút đàm kín, bằng nhựa | 1,746,000,000 | 2.380.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 873.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,190,000 |
| 67 | PP2500101623 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp gối | 15,120,000 | 20.618.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 7.560.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 226,800 |
| 68 | PP2500101624 - Bộ khăn phẫu thuật mắt | 41,040,000 | 55.963.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 20.520.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 615,600 |
| 69 | PP2500101625 - Bộ kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu | 155,000,000 | 211.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 77.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,325,000 |
| 70 | PP2500101626 - Bộ làm ẩm cho ống nội khí quản, mở khí quản ở bệnh nhân tự thở | 245,437,500 | 334.687.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 122.718.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,681,563 |
| 71 | PP2500101627 - Bộ lọc khí khuẩn dùng trong tuần hoàn ngoài cơ thể | 150,000,000 | 204.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 75.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,250,000 |
| 72 | PP2500101628 - Bộ mở đường rò ra da | 9,200,000 | 12.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 138,000 |
| 73 | PP2500101629 - Bộ nong thận qua da kim loại | 128,100,000 | 174.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 64.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,921,500 |
| 74 | PP2500101630 - Phổi nhân tạo, tích hợp lọc động mạch, các cỡ | 3,220,000,000 | 4.390.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.610.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 48,300,000 |
| 75 | PP2500101631 - Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho trẻ em, diện tích màng lọc 0.3m² - 0.4m² . | 416,500,000 | 567.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 208.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,247,500 |
| 76 | PP2500101632 - Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1,2m² - 1,4m² | 980,000,000 | 1.336.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 490.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,700,000 |
| 77 | PP2500101633 - Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 0.7m² - 0.9m². | 1,347,500,000 | 1.837.500.0 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 673.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,212,500 |
| 78 | PP2500101634 - Bóng chèn cổ túi phình mạch não loại lòng kép | 288,000,000 | 392.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 144.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,320,000 |
| 79 | PP2500101635 - Bóng chèn cổ túi phình mạch não loại đơn lòng kèm dây dẫn cỡ 0.010" | 850,000,000 | 1.159.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 425.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,750,000 |
| 80 | PP2500101636 - Bóng đo đường kính lỗ thông tim bẩm sinh ASD-VSD | 125,000,000 | 170.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 62.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,875,000 |
| 81 | PP2500101637 - Bóng giúp thở kèm mặt nạ | 1,349,910,000 | 1.840.786.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 674.955.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,248,650 |
| 82 | PP2500101638 - Bông lót bó bột 15cm x 2.7m | 31,230,000 | 42.586.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.615.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 468,450 |
| 83 | PP2500101639 - Bông lót bó bột 10cm x 2.7m | 3,750,000 | 5.113.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 56,250 |
| 84 | PP2500101640 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.035'', áp suất trung bình | 504,000,000 | 687.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 252.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,560,000 |
| 85 | PP2500101641 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.27μg/mm². | 500,000,000 | 681.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 250.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,500,000 |
| 86 | PP2500101642 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 3.0μg/mm² cánh bóng | 962,500,000 | 1.312.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 481.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,437,500 |
| 87 | PP2500101643 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 3.0μg/mm² bề mặt | 1,440,000,000 | 1.963.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 720.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,600,000 |
| 88 | PP2500101644 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép | 200,000,000 | 272.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 100.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,000,000 |
| 89 | PP2500101645 - Bóng nong mạch vành có dao cắt, áp lực thấp | 1,760,000,000 | 2.400.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 880.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,400,000 |
| 90 | PP2500101646 - Bóng nong mạch vành chống trượt, áp lực cao | 1,680,000,000 | 2.290.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 840.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,200,000 |
| 91 | PP2500101647 - Bóng nong mạch vành áp lực trung bình, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm),crossing profile 0.025'' | 6,276,000,000 | 8.558.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.138.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 94,140,000 |
| 92 | PP2500101648 - Bóng nong mạch vành áp lực trung bình, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm),crossing profile 0.023'' | 5,310,000,000 | 7.240.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.655.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 79,650,000 |
| 93 | PP2500101649 - Bóng nong mạch vành áp lực trung bình, đường kính đầu tip 0.015'' (0.38mm) | 3,525,000,000 | 4.806.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.762.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 52,875,000 |
| 94 | PP2500101650 - Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm) | 290,000,000 | 395.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 145.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,350,000 |
| 95 | PP2500101651 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính đầu tip 0.017'' (0.43mm) | 1,624,000,000 | 2.214.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 812.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,360,000 |
| 96 | PP2500101652 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm) | 4,200,000,000 | 5.727.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.100.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 63,000,000 |
| 97 | PP2500101653 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính đầu tip 0.015'' (0.38mm) | 4,485,000,000 | 6.115.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.242.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 67,275,000 |
| 98 | PP2500101654 - Bột cầm máu tự tiêu loại 3g | 14,700,000 | 20.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 7.350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 220,500 |
| 99 | PP2500101655 - Bút vô khuẩn dùng để viết, vẽ, đánh dấu trong phẫu thuật | 3,740,000 | 5.100.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.870.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 56,100 |
| 100 | PP2500101656 - Cannula bơm dung dịch liệt tim, có bóng | 13,240,500 | 18.055.228 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 6.620.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 198,608 |
| 101 | PP2500101657 - Cannula bơm dung dịch liệt tim qua lỗ vành | 652,365,000 | 889.588.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 326.182.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,785,475 |
| 102 | PP2500101658 - Cannula bơm dung dịch liệt tim qua gốc động mạch chủ, dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn | 385,560,000 | 525.763.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 192.780.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,783,400 |
| 103 | PP2500101659 - Cannula bơm dung dịch liệt tim qua gốc động mạch chủ | 182,334,600 | 248.638.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 91.167.300 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,735,019 |
| 104 | PP2500101660 - Cannula động mạch trẻ em | 918,400,000 | 1.252.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 459.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,776,000 |
| 105 | PP2500101661 - Cannula động mạch đùi trẻ em dùng cho phẫu thuật ít xâm lấn | 402,500,000 | 548.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 201.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,037,500 |
| 106 | PP2500101662 - Cannula động mạch đùi 1 tầng | 6,300,000,000 | 8.590.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.150.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 94,500,000 |
| 107 | PP2500101663 - Cannula động mạch 1 tầng | 115,920,000 | 158.072.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 57.960.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,738,800 |
| 108 | PP2500101664 - Cannula động mạch chủ | 526,880,000 | 718.472.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 263.440.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,903,200 |
| 109 | PP2500101665 - Cannula tĩnh mạch đùi đa tầng, dùng được cho bệnh nhân khi đặt máy oxy hóa qua màng ngoài cơ thể (ECMO) | 3,780,000,000 | 5.154.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.890.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 56,700,000 |
| 110 | PP2500101666 - Cannula tĩnh mạch 1 tầng, đầu thẳng | 820,837,500 | 1.119.323.864 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 410.418.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,312,563 |
| 111 | PP2500101667 - Cannula tĩnh mạch 1 tầng, đầu cong | 900,000,000 | 1.227.272.7 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 450.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,500,000 |
| 112 | PP2500101668 - Cannula tĩnh mạch 2 tầng | 168,000,000 | 229.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 84.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,520,000 |
| 113 | PP2500101669 - Cannula dùng trong tưới trực tiếp mô tạng | 151,200,000 | 206.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 75.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,268,000 |
| 114 | PP2500101670 - Ống thông (catheter)cắt đốt điện sinh lý tim 4 cực cho phép đo lực tiếp xúc | 1,627,400,000 | 2.219.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 813.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,411,000 |
| 115 | PP2500101671 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên | 581,900,000 | 793.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 290.950.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,728,500 |
| 116 | PP2500101672 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch vành | 655,696,000 | 894.130.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 327.848.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,835,440 |
| 117 | PP2500101673 - Bộ dẫn đường xuyên vách liên nhĩ, độ cong cố định | 858,000,000 | 1.170.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 429.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,870,000 |
| 118 | PP2500101674 - Ống thông (catheter)đưa dây tạo nhịp đến vị trí bó HIS hoặc bó nhánh trái | 2,850,000,000 | 3.886.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.425.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,750,000 |
| 119 | PP2500101675 - Ống thông (catheter)hỗ trợ cấy điện cực tạo nhịp thất phải vào vị trí hệ thống dẫn truyền | 950,000,000 | 1.295.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 475.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,250,000 |
| 120 | PP2500101676 - Ống thông (catheter)thẩm phân phúc mạc | 202,930,000 | 276.722.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 101.465.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,043,950 |
| 121 | PP2500101677 - Ông thông (catheter)can thiệp mạch máu gan | 2,520,000,000 | 3.436.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.260.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,800,000 |
| 122 | PP2500101678 - Bộ ống thông (catheter)can thiệp tĩnh mạch cửa gan | 268,000,000 | 365.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 134.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,020,000 |
| 123 | PP2500101679 - Ống thông (catheter)trung gian | 675,000,000 | 920.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 337.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,125,000 |
| 124 | PP2500101680 - Ống thông (catheter)hút huyết khối, có đoạn chuyển tiếp | 1,778,700,000 | 2.425.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 889.350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,680,500 |
| 125 | PP2500101681 - Ống thông (catheter)hút huyết khối và hỗ trợ can thiệp mạch máu não | 2,304,000,000 | 3.141.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.152.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,560,000 |
| 126 | PP2500101682 - Ống thông (catheter)hút huyết khối | 144,100,000 | 196.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 72.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,161,500 |
| 127 | PP2500101683 - Bộ ống thông (catheter)lọc máu tạm thời | 179,928,000 | 245.356.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 89.964.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,698,920 |
| 128 | PP2500101684 - Ống thông (catheter)theo dõi huyết áp động mạch đùi | 1,238,843,970 | 1.689.332.6 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 619.421.985 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,582,660 |
| 129 | PP2500101685 - Ống thông (catheter)dẫn lưu màng phổi | 417,530,400 | 569.359.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 208.765.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,262,956 |
| 130 | PP2500101686 - Ống thông (catheter)tiêu huyết khối | 72,000,000 | 98.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 36.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,080,000 |
| 131 | PP2500101687 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F, có kháng khuẩn | 28,900,000 | 39.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 14.450.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 433,500 |
| 132 | PP2500101688 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 5-0, không kim | 8,467,200 | 11.546.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.233.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 127,008 |
| 133 | PP2500101689 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 5-0 | 4,117,680 | 5.615.019 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.058.840 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 61,766 |
| 134 | PP2500101690 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 4-0, không kim | 2,822,400 | 3.848.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.411.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,336 |
| 135 | PP2500101691 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 4-0 | 2,667,168 | 3.637.048 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.333.584 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 40,008 |
| 136 | PP2500101692 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tròn, 3/8C | 7,224,000 | 9.850.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.612.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 108,360 |
| 137 | PP2500101693 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tròn, 1/2C | 246,450,960 | 336.069.491 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 123.225.480 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,696,765 |
| 138 | PP2500101694 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tam giác | 22,814,568 | 31.110.775 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 11.407.284 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 342,219 |
| 139 | PP2500101695 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, không kim, 75cm | 91,560,000 | 124.854.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 45.780.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,373,400 |
| 140 | PP2500101696 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, không kim, 60cm | 680,400 | 927.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 340.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,206 |
| 141 | PP2500101697 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, kim 3/8C | 27,002,052 | 36.820.980 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 13.501.026 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 405,031 |
| 142 | PP2500101698 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, kim 1/2C | 35,592,480 | 48.535.200 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 17.796.240 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 533,888 |
| 143 | PP2500101699 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, không kim, 75cm | 33,939,360 | 46.280.946 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 16.969.680 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 509,091 |
| 144 | PP2500101700 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, không kim, 60cm | 3,780,000 | 5.154.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.890.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 56,700 |
| 145 | PP2500101701 - Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu da | 45,816,000 | 62.476.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 22.908.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 687,240 |
| 146 | PP2500101702 - Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 2mm x 3.5mm | 179,356,000 | 244.576.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 89.678.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,690,340 |
| 147 | PP2500101703 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu da | 23,184,000 | 31.614.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 11.592.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 347,760 |
| 148 | PP2500101704 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 3/8C | 46,872,000 | 63.916.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 23.436.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 703,080 |
| 149 | PP2500101705 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 1/2C, 90cm | 1,040,000,000 | 1.418.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 520.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,600,000 |
| 150 | PP2500101706 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 1/2C, 75cm | 57,768,000 | 78.774.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 28.884.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 866,520 |
| 151 | PP2500101707 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu mạch máu, kim 3/8C | 193,752,000 | 264.207.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 96.876.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,906,280 |
| 152 | PP2500101708 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu mạch máu, kim 1/2C | 912,600,000 | 1.244.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 456.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,689,000 |
| 153 | PP2500101709 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu tròn | 302,698,200 | 412.770.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 151.349.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,540,473 |
| 154 | PP2500101710 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 dùng để khâu da | 604,893,744 | 824.855.106 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 302.446.872 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,073,407 |
| 155 | PP2500101711 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu nhọn | 38,212,944 | 52.108.560 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 19.106.472 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 573,195 |
| 156 | PP2500101712 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép, kim 25mm | 35,906,220 | 48.963.028 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 17.953.110 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 538,594 |
| 157 | PP2500101713 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tiêu hóa, kim thẳng | 105,806,400 | 144.281.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 52.903.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,587,096 |
| 158 | PP2500101714 - Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 khâu mắt, 2 kim | 81,254,250 | 110.801.250 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 40.627.125 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,218,814 |
| 159 | PP2500101715 - Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 khâu mắt, 1 kim | 4,498,200 | 6.133.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.249.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 67,473 |
| 160 | PP2500101716 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ | 1,825,575,000 | 2.489.420.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 912.787.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 27,383,625 |
| 161 | PP2500101717 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim thép có titanium | 178,622,400 | 243.576.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 89.311.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,679,336 |
| 162 | PP2500101718 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ | 22,880,000 | 31.200.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 11.440.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 343,200 |
| 163 | PP2500101719 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu nội soi số 1 | 107,137,800 | 146.097.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 53.568.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,607,067 |
| 164 | PP2500101720 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 nội soi, kháng khuẩn | 233,335,200 | 318.184.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 116.667.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,500,028 |
| 165 | PP2500101721 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1-0 dùng trong khâu cơ | 33,540,160 | 45.736.582 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 16.770.080 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 503,103 |
| 166 | PP2500101722 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1-0 dùng để khâu cơ, kháng khuẩn | 143,476,000 | 195.649.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 71.738.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,152,140 |
| 167 | PP2500101723 - Clip cầm máu và đóng lỗ thủng ống tiêu hóa | 95,000,000 | 129.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 47.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,425,000 |
| 168 | PP2500101724 - Clip mạch máu vi phẫu thuật đa | 53,550,000 | 73.022.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 26.775.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 803,250 |
| 169 | PP2500101725 - Clip mạch máu dùng cho phẫu thuật não | 119,280,000 | 162.654.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 59.640.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,789,200 |
| 170 | PP2500101726 - Clip mạch máu polymer,có khóa | 2,281,919,000 | 3.111.707.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.140.959.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,228,785 |
| 171 | PP2500101727 - Clip mạch máu kim loại, cỡ nhỏ rộng (small-wide) | 407,760,000 | 556.036.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 203.880.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,116,400 |
| 172 | PP2500101728 - Clip mạch máu kim loại, cỡ siêu nhỏ (micro) | 71,820,000 | 97.936.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.910.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,077,300 |
| 173 | PP2500101729 - Co nối chữ T | 6,300,000 | 8.590.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.150.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 94,500 |
| 174 | PP2500101730 - Co nối chữ Y | 235,200,000 | 320.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 117.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,528,000 |
| 175 | PP2500101731 - Đai xương đòn, bằng vải bo+ mút | 28,875,000 | 39.375.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 14.437.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 433,125 |
| 176 | PP2500101732 - Đai treo tay | 1,209,600 | 1.649.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 604.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,144 |
| 177 | PP2500101733 - Đai tay vải kiểu loại desault | 31,500,000 | 42.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 472,500 |
| 178 | PP2500101734 - Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu dao hình tam giác 0.7mm | 191,000,000 | 260.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 95.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,865,000 |
| 179 | PP2500101735 - Dao điện cắt dưới niêm mạc và cắt cơ thắt thực quản, đầu dao hình tam giác 0.4mm | 191,000,000 | 260.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 95.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,865,000 |
| 180 | PP2500101736 - Đầu cone có màng lọc vô trùng 100μL | 43,680,000 | 59.563.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 21.840.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 655,200 |
| 181 | PP2500101737 - Đầu cone có lọc 20μL | 9,273,600 | 12.645.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.636.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 139,104 |
| 182 | PP2500101738 - Đầu cone có lọc 10μl, chiều dài > 45mm, chống bám dính | 71,873,280 | 98.009.019 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.936.640 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,078,100 |
| 183 | PP2500101739 - Đầu cone 5-200μl, bằng nhựa, 1000 chiếc/gói | 50,320,000 | 68.618.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 25.160.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 754,800 |
| 184 | PP2500101740 - Đầu cone 200-1000mcL, 1000 chiếc/gói | 31,114,000 | 42.428.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.557.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 466,710 |
| 185 | PP2500101741 - Đầu đo oxy trong máu tại não, loại người lớn | 729,960,000 | 995.400.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 364.980.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,949,400 |
| 186 | PP2500101742 - Đầu đốt argon | 111,300,000 | 151.772.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 55.650.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,669,500 |
| 187 | PP2500101743 - Bộ dây dùng cho hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể | 1,289,840,000 | 1.758.872.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 644.920.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,347,600 |
| 188 | PP2500101744 - Dây cho ăn (sonde dạ dày) sử dụng dài ngày, có nắp | 146,790,000 | 200.168.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 73.395.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,201,850 |
| 189 | PP2500101745 - Dây cho ăn có nắp, 5Fr đến 10Fr | 24,400,000 | 33.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 366,000 |
| 190 | PP2500101746 - Dây cố định mở khí quản người lớn | 215,997,600 | 294.542.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 107.998.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,239,964 |
| 191 | PP2500101747 - Dây dẫn chẩn đoán và can thiệp, 260cm | 1,043,970,000 | 1.423.595.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 521.985.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,659,550 |
| 192 | PP2500101748 - Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh | 60,885,000 | 83.025.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 30.442.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 913,275 |
| 193 | PP2500101749 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên đường kính lớn | 94,000,000 | 128.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 47.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,410,000 |
| 194 | PP2500101750 - Dây dẫn có mũi khoan kim cương | 101,475,000 | 138.375.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 50.737.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,522,125 |
| 195 | PP2500101751 - Ống dẫn lưu nhựa, đường kính 10mm | 131,580,000 | 179.427.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 65.790.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,973,700 |
| 196 | PP2500101752 - Dây garot dùng để thắt mạch tạm thời | 7,289,100 | 9.939.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.644.550 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 109,337 |
| 197 | PP2500101753 - Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn, có co nối, dây chia vạch. | 275,000,000 | 375.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 137.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,125,000 |
| 198 | PP2500101754 - Bộ dây dẫn dùng cho tuần hoàn ngoài cơ thể | 488,250,000 | 665.795.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 244.125.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,323,750 |
| 199 | PP2500101755 - Dây nối bơm tiêm chất cản quang 140cm | 76,360,000 | 104.127.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 38.180.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,145,400 |
| 200 | PP2500101756 - Dây nối máy bơm hút huyết khối | 17,808,000 | 24.283.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 8.904.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 267,120 |
| 201 | PP2500101757 - Dây oxy 2 nhánh | 453,600,000 | 618.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 226.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,804,000 |
| 202 | PP2500101758 - Dây oxy 1 nhánh | 87,318,420 | 119.070.573 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 43.659.210 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,309,777 |
| 203 | PP2500101759 - Dây truyền hóa chất phụ kết nối dây truyền hóa chất nhiều cổng với chai dịch truyền, có màng lọc 0.2μm | 54,052,840 | 73.708.419 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 27.026.420 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 810,793 |
| 204 | PP2500101760 - Dây phụ kết nối dây truyền hóa chất nhiều cổng với chai dịch truyền | 224,107,400 | 305.601.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 112.053.700 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,361,611 |
| 205 | PP2500101761 - Dây truyền hóa chất, có màng lọc 0.2μm, dùng vô hóa chất điều trị ung thư | 516,000,000 | 703.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 258.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,740,000 |
| 206 | PP2500101762 - Dây truyền dịch an toàn, tự động ngưng truyền khi hết dịch | 11,708,043,200 | 15.965.513.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 5.854.021.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 175,620,648 |
| 207 | PP2500101763 - Dây truyền dịch an toàn, có kim | 83,850,000 | 114.340.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 41.925.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,257,750 |
| 208 | PP2500101764 - Đĩa Terasaki dùng trong ghép tạng | 82,800,000 | 112.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 41.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,242,000 |
| 209 | PP2500101765 - Điện cực tạo nhịp tạm thời, lưỡng cực có bóng | 36,850,000 | 50.250.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 18.425.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 552,750 |
| 210 | PP2500101766 - Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch thế hệ thứ hai | 946,000,000 | 1.290.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 473.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,190,000 |
| 211 | PP2500101767 - Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch | 321,000,000 | 437.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 160.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,815,000 |
| 212 | PP2500101768 - Dụng cụ đóng lỗ bầu dục có màng polyester | 219,780,000 | 299.700.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 109.890.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,296,700 |
| 213 | PP2500101769 - Dụng cụ đóng còn ống động mạch | 711,480,000 | 970.200.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 355.740.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,672,200 |
| 214 | PP2500101770 - Dụng cụ cắt van tĩnh mạch đầu hình nón | 122,499,825 | 167.045.216 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 61.249.912,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,837,498 |
| 215 | PP2500101771 - Bộ cố định mạch vành giác hút tự banh | 2,142,000,000 | 2.920.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.071.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 32,130,000 |
| 216 | PP2500101772 - Bộ cố định mạch vành | 810,000,000 | 1.104.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 405.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,150,000 |
| 217 | PP2500101773 - Giác hút cố định mạch vành | 6,250,000,000 | 8.522.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.125.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 93,750,000 |
| 218 | PP2500101774 - Kìm cắt tách vòng xoắn kim loại, tương thích với coil cắt bằng cơ chế nhiệt | 60,000,000 | 81.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 30.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 900,000 |
| 219 | PP2500101775 - Bộđiều khiển cắt coil điện tử | 15,000,000 | 20.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 7.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 225,000 |
| 220 | PP2500101776 - Dụng cụ đóng lỗ trocar nội soi | 143,400,000 | 195.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 71.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,151,000 |
| 221 | PP2500101777 - Dụng cụ giữ cố định ống nội khí quản không có chống cắn | 372,000,000 | 507.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 186.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,580,000 |
| 222 | PP2500101778 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 18cm | 569,037,000 | 775.959.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 284.518.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,535,555 |
| 223 | PP2500101779 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | 71,540,000 | 97.554.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.770.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,073,100 |
| 224 | PP2500101780 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu | 520,000,000 | 709.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 260.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,800,000 |
| 225 | PP2500101781 - Gạc băng vết thương có Ag, kích thước 20cm x 30cm | 1,515,000,000 | 2.065.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 757.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,725,000 |
| 226 | PP2500101782 - Gạc băng vết thương alginate có Ag, kích thước 2cm x 45cm | 27,368,000 | 37.320.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 13.684.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 410,520 |
| 227 | PP2500101783 - Gói gòn viên vô trùng | 234,270,000 | 319.459.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 117.135.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,514,050 |
| 228 | PP2500101784 - Gạc băng vết thương có Ag, kháng biofilm, kích thước 15cm x 20cm | 429,000,000 | 585.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 214.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,435,000 |
| 229 | PP2500101785 - Gạc đắp mắt, kích thước 6cmx 8cm | 693,000 | 945.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 346.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,395 |
| 230 | PP2500101786 - Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 8cm x 9cm | 61,425,000 | 83.761.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 30.712.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 921,375 |
| 231 | PP2500101787 - Gạc băng vết thương hydrocolloid, kích thước 10cm x 10cm | 136,778,400 | 186.516.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 68.389.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,051,676 |
| 232 | PP2500101788 - Gạc băng vết thương hydrocolloid có NOSF, có lớp xốp | 137,900,000 | 188.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 68.950.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,068,500 |
| 233 | PP2500101789 - Gạc băng vết thương hydrocolloid có NOSF | 22,500,000 | 30.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 11.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 337,500 |
| 234 | PP2500101790 - Gạc băng vết thương hydrocolloid có Ag và vaseline, kích thước 10cm x 12cm | 115,600,000 | 157.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 57.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,734,000 |
| 235 | PP2500101791 - Bấm da gập góc đòn bẩy dùng một lần trong phẫu thuật | 38,070,000 | 51.913.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 19.035.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 571,050 |
| 236 | PP2500101792 - Dụng cụ đẩy lắp sẵn ống thông (catheter)có mũi khoan | 850,000,000 | 1.159.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 425.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,750,000 |
| 237 | PP2500101793 - Hộp đựng kim phẫu thuật | 333,720,000 | 455.072.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 166.860.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,005,800 |
| 238 | PP2500101794 - Kềm sinh thiết và cầm máu đường tiêu hóa | 278,700,000 | 380.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 139.350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,180,500 |
| 239 | PP2500101795 - Kep cầm máu vết mổ trên da đầu, có cánh | 270,000,000 | 368.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 135.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,050,000 |
| 240 | PP2500101796 - Kep cầm máu vết mổ trên da đầu | 135,000,000 | 184.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 67.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,025,000 |
| 241 | PP2500101797 - Kẹp cầm máu trong xuất huyết tiêu hóa, cắt polyp, đóng - mở nhiều lần. | 525,000,000 | 715.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 262.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,875,000 |
| 242 | PP2500101798 - Kẹp cầm máu trong xuất huyết tiêu hóa, cắt polyp | 379,000,000 | 516.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 189.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,685,000 |
| 243 | PP2500101799 - Khăn gây tê tủy sống | 159,152,490 | 217.026.123 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 79.576.245 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,387,288 |
| 244 | PP2500101800 - Khuyên cấy Nichrome5μl | 10,000,000 | 13.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 5.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 150,000 |
| 245 | PP2500101801 - Khuyên cấy Nichrome1μl | 10,000,000 | 13.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 5.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 150,000 |
| 246 | PP2500101802 - Kim tiêm nội soi dùng cầm máu ruột non 23G | 15,000,000 | 20.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 7.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 225,000 |
| 247 | PP2500101803 - Kim chọc dò ổ bụng, màng tim 16G | 67,450,000 | 91.977.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 33.725.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,011,750 |
| 248 | PP2500101804 - Kim chọc động mạch đùi | 67,837,770 | 92.506.050 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 33.918.885 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,017,567 |
| 249 | PP2500101805 - Kim chọc vách liên nhĩ | 180,000,000 | 245.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 90.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,700,000 |
| 250 | PP2500101806 - Kim đánh dấu u vú (dành cho sinh thiết kim lớn) | 120,000,000 | 163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 60.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,800,000 |
| 251 | PP2500101807 - Kim đánh dấu u vú (dành cho sinh thiết kim lõi) | 315,000,000 | 429.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 157.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,725,000 |
| 252 | PP2500101808 - Kim sinh thiết mô mềm, đồng trục, có kim dẫn đường | 171,000,000 | 233.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 85.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,565,000 |
| 253 | PP2500101809 - Kim sinh thiết hạch trung thất và u phổi trong nội soi siêu âm | 415,000,000 | 565.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 207.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,225,000 |
| 254 | PP2500101810 - Kim sinh thiết đường tiêu hóa trong nội soi siêu âm | 1,400,000,000 | 1.909.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 700.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,000,000 |
| 255 | PP2500101811 - Lọc đường thở ra cho trẻ em | 2,800,000 | 3.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,000 |
| 256 | PP2500101812 - Lưỡi bào da bằng thép không rỉ, mỏng | 241,800,000 | 329.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 120.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,627,000 |
| 257 | PP2500101813 - Lưới lọc huyết khối động mạch | 761,250,000 | 1.038.068.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 380.625.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,418,750 |
| 258 | PP2500101814 - Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ tạm thời | 460,040,000 | 627.327.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 230.020.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,900,600 |
| 259 | PP2500101815 - Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ dưới | 59,000,000 | 80.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 29.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 885,000 |
| 260 | PP2500101816 - Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch | 228,500,000 | 311.590.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 114.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,427,500 |
| 261 | PP2500101817 - Mặt nạ gây mê dùng trong nội soi (endoscopy mask) | 24,150,000 | 32.931.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.075.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 362,250 |
| 262 | PP2500101818 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, tương thích DMSO | 120,000,000 | 163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 60.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,800,000 |
| 263 | PP2500101819 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, đặt stent, tương thích DMSO | 510,000,000 | 695.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 255.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,650,000 |
| 264 | PP2500101820 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, đặt stent, lấy huyết khối, đầu tip đa dạng | 3,920,000,000 | 5.345.454.5 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.960.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 58,800,000 |
| 265 | PP2500101821 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, đặt stent, lấy huyết khối | 1,197,600,000 | 1.633.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 598.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,964,000 |
| 266 | PP2500101822 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil kích cỡ lên đến 0.020'' | 999,936,000 | 1.363.549.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 499.968.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,999,040 |
| 267 | PP2500101823 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp siêu nhỏ động mạch vành, phủ PTFE và hydrophylic, đánh dấu marker ở đầu tip | 57,500,000 | 78.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 28.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 862,500 |
| 268 | PP2500101824 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên | 105,000,000 | 143.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 52.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,575,000 |
| 269 | PP2500101825 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp dị dạng hay dò động tĩnh mạch não, tủy, có thể tự đứt rời đầu tip | 396,000,000 | 540.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 198.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,940,000 |
| 270 | PP2500101826 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp dị dạng hay dò động tĩnh mạch não, tủy | 850,500,000 | 1.159.772.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 425.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,757,500 |
| 271 | PP2500101827 - Ống thông (catheter)dẫn đường can thiệp thần kinh vàngoại biên | 125,600,000 | 171.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 62.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,884,000 |
| 272 | PP2500101828 - Ống thông (catheter)can thiệp mạch vành, có vùng chuyển tiếp | 2,640,000,000 | 3.600.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.320.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 39,600,000 |
| 273 | PP2500101829 - Ống thông (catheter)can thiệp mạch máu não | 3,150,000,000 | 4.295.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.575.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,250,000 |
| 274 | PP2500101830 - Bóng dùng tưới máu xuôi dòng, chọn lọc | 864,000,000 | 1.178.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 432.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,960,000 |
| 275 | PP2500101831 - Bộ vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên, 2.0Fr - 2.4Fr | 5,700,000,000 | 7.772.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.850.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 85,500,000 |
| 276 | PP2500101832 - Bộ vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên, >2.6Fr-2.8Fr | 17,100,000,000 | 23.318.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 8.550.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 256,500,000 |
| 277 | PP2500101833 - Bộ vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên, >2.4Fr-2.6Fr | 31,000,000,000 | 42.272.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.500.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 465,000,000 |
| 278 | PP2500101834 - Bộ vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên, <2.0Fr | 6,000,000,000 | 8.181.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.000.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000,000 |
| 279 | PP2500101835 - Miếng dán vô trùng | 225,450,000 | 307.431.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 112.725.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,381,750 |
| 280 | PP2500101836 - Mở khí quản không bóng, có 1 cửa sổ | 138,540,000 | 188.918.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 69.270.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,078,100 |
| 281 | PP2500101837 - Mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ | 400,000,000 | 545.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 200.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,000,000 |
| 282 | PP2500101838 - Mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ | 6,048,000 | 8.247.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.024.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,720 |
| 283 | PP2500101839 - Bộ mở khí quản 2 nòng không bóng có nhiều cửa sổ | 64,999,500 | 88.635.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 32.499.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 974,993 |
| 284 | PP2500101840 - Ống mởkhíquản bằng nhựa, cóbóng | 33,749,250 | 46.021.705 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 16.874.625 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 506,239 |
| 285 | PP2500101841 - Nắp đậy dùng trong thẩm phân phúc mạc | 318,500,000 | 434.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 159.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,777,500 |
| 286 | PP2500101842 - Nắp đậy kim luồn | 1,043,374,200 | 1.422.783.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 521.687.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,650,613 |
| 287 | PP2500101843 - Nẹp vải cẳng bàn chân, bằng vải mút, nhôm, các cỡ | 5,733,000 | 7.817.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.866.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 85,995 |
| 288 | PP2500101844 - Nẹp thun gót chân | 1,750,000 | 2.386.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,250 |
| 289 | PP2500101845 - Nẹp nhựa chống xoay cẳng chân các cỡ | 4,830,000 | 6.586.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.415.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 72,450 |
| 290 | PP2500101846 - Nẹp ngón tay | 1,600,000 | 2.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,000 |
| 291 | PP2500101847 - Nẹp iselin | 5,000,000 | 6.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,000 |
| 292 | PP2500101848 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay | 78,750,000 | 107.386.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 39.375.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,181,250 |
| 293 | PP2500101849 - Ống có bóng đơn nội soi ruột non | 97,800,000 | 133.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 48.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,467,000 |
| 294 | PP2500101850 - Ống chữ T dùng cho lồng ngực | 84,000,000 | 114.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 42.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,260,000 |
| 295 | PP2500101851 - Ống dẫn lưu Pezzer | 5,180,000 | 7.063.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.590.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 77,700 |
| 296 | PP2500101852 - Ống dẫn lưu hình chữ T | 13,671,000 | 18.642.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 6.835.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 205,065 |
| 297 | PP2500101853 - Ống dẫn lưu bụng | 96,642,000 | 131.784.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 48.321.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,449,630 |
| 298 | PP2500101854 - Ống dẫn lưu vết mổ Silicone | 410,000,000 | 559.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 205.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,150,000 |
| 299 | PP2500101855 - Ống hút Pasteur 3ml, bằng nhựa, có chia vạch | 75,210,000 | 102.559.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 37.605.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,128,150 |
| 300 | PP2500101856 - Ống hút trực tiếp trong tim, đường kính 12F-20F | 1,297,800,000 | 1.769.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 648.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,467,000 |
| 301 | PP2500101857 - Ống hút trực tiếp trong tim ngược dòng | 362,785,500 | 494.707.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 181.392.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,441,783 |
| 302 | PP2500101858 - Ống mao quản đo Hematocrit, bằng thuỷ tinh, 100 que/ống | 164,000,000 | 223.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 82.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,460,000 |
| 303 | PP2500101859 - Ống thông tiểu (foley) 2 nhánh, silicone, có cảm biến | 217,000,000 | 295.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 108.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,255,000 |
| 304 | PP2500101860 - Ống thông tiểu (foley) 2 nhánh, silicone | 207,200,000 | 282.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 103.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,108,000 |
| 305 | PP2500101861 - Ống hút đàm không kiểm soát | 1,953,781,560 | 2.664.247.582 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 976.890.780 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 29,306,724 |
| 306 | PP2500101862 - Ống hút đàm có kiểm soát | 113,400,000 | 154.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 56.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,701,000 |
| 307 | PP2500101863 - Dây hút dịch phẫu thuật có khóa nối 2 đầu | 1,365,142,500 | 1.861.557.955 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 682.571.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,477,138 |
| 308 | PP2500101864 - Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 300ml, sử dụng polymer không sinh nhiệt | 350,000,000 | 477.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 175.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,250,000 |
| 309 | PP2500101865 - Màng lọc thận Middleflux, diện tích 1.6m², hệ số siêu lọc từ 20ml/giờ/mmHg | 780,000,000 | 1.063.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 390.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,700,000 |
| 310 | PP2500101866 - Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.8m², hệ số siêu lọc từ 14ml/giờ/mmHg | 280,560,000 | 382.581.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 140.280.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,208,400 |
| 311 | PP2500101867 - Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 10ml/giờ/mmHg | 669,810,000 | 913.377.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 334.905.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,047,150 |
| 312 | PP2500101868 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.3m², hệ số siêu lọc từ 120ml/giờ/mmHg | 209,916,000 | 286.249.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 104.958.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,148,740 |
| 313 | PP2500101869 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.1m², hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg | 287,000,000 | 391.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 143.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,305,000 |
| 314 | PP2500101870 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.9m², hệ số siêu lọc từ 95ml/giờ/mmHg | 780,360,000 | 1.064.127.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 390.180.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,705,400 |
| 315 | PP2500101871 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.9m², hệ số siêu lọc từ 70ml/giờ/mmHg | 116,160,000 | 158.400.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 58.080.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,742,400 |
| 316 | PP2500101872 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 70ml/giờ/mmHg | 855,000,000 | 1.165.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 427.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,825,000 |
| 317 | PP2500101873 - Màng lọc thận Super Highflux,diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 65ml/giờ/mmHg | 242,500,000 | 330.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 121.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,637,500 |
| 318 | PP2500101874 - Màng lọc thậnSuper Highflux,diện tích 1.9m², hệ số siêu lọc từ 75ml/giờ/mmHg | 260,000,000 | 354.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 130.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,900,000 |
| 319 | PP2500101875 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.6m², hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg | 595,200,000 | 811.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 297.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,928,000 |
| 320 | PP2500101876 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.6m², hệ số siêu lọc từ 40ml/giờ/mmHg | 1,425,000,000 | 1.943.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 712.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,375,000 |
| 321 | PP2500101877 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg | 980,000,000 | 1.336.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 490.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,700,000 |
| 322 | PP2500101878 - Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 330ml dành cho suy gan | 41,999,895 | 57.272.585 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 20.999.947,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 629,999 |
| 323 | PP2500101879 - Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 330ml | 845,250,000 | 1.152.613.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 422.625.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,678,750 |
| 324 | PP2500101880 - Que xét nghiệm tiệt trùng | 5,575,500 | 7.602.955 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.787.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 83,633 |
| 325 | PP2500101881 - Que gòn vô trùng | 12,051,000 | 16.433.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 6.025.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 180,765 |
| 326 | PP2500101882 - Bộ dẫn đường xuyên vách liên nhĩ độ cong điều chỉnh được, dài 70cm | 500,000,000 | 681.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 250.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,500,000 |
| 327 | PP2500101883 - Cầu nối mạch vành tạm thời | 43,680,000 | 59.563.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 21.840.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 655,200 |
| 328 | PP2500101884 - Stent kim loại đường mật qua da các cỡ | 350,000,000 | 477.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 175.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,250,000 |
| 329 | PP2500101885 - Stent niệu quản | 144,000,000 | 196.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 72.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,160,000 |
| 330 | PP2500101886 - Test (Que) thử thai | 1,269,000 | 1.730.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 634.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,035 |
| 331 | PP2500101887 - Thun vớ, 10cm x 20-25m | 5,550,000 | 7.568.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.775.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 83,250 |
| 332 | PP2500101888 - Trocar nội soi nhựa, không dao, có chức năng hỗ trợ đóng lỗ trocar | 2,688,000,000 | 3.665.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.344.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 40,320,000 |
| 333 | PP2500101889 - Trocar nội soi nhựa, không dao, 2 lớp van khóa khí | 1,438,000,000 | 1.960.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 719.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,570,000 |
| 334 | PP2500101890 - Trocar nội soi nhựa, không dao | 21,000,000,000 | 28.636.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 10.500.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 315,000,000 |
| 335 | PP2500101891 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực | 219,450,000 | 299.250.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 109.725.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,291,750 |
| 336 | PP2500101892 - Túi dẫn lưu niệu quản ra da, chống loét | 58,310,000 | 79.513.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 29.155.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 874,650 |
| 337 | PP2500101893 - Túi cho ăn 1000ml | 730,600,000 | 996.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 365.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,959,000 |
| 338 | PP2500101894 - Túi hậu môn nhân tạo, thểtích khoảng 600ml | 153,228,400 | 208.947.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 76.614.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,298,426 |
| 339 | PP2500101895 - Tube ly tâm 50ml | 110,437,500 | 150.596.591 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 55.218.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,656,563 |
| 340 | PP2500101896 - Tube ly tâm 1.5ml-1.7ml | 20,925,000 | 28.534.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 10.462.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 313,875 |
| 341 | PP2500101897 - Tube lấy máu nhựa 5ml | 419,136,000 | 571.549.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 209.568.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,287,040 |
| 342 | PP2500101898 - Tube lấy máu chân không không chứa chất chống đông 4ml | 623,133,000 | 849.726.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 311.566.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,346,995 |
| 343 | PP2500101899 - Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 6ml sử dụng phù hợp cho xét nghiệm NAT | 340,400,000 | 464.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 170.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,106,000 |
| 344 | PP2500101900 - Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông Natri fluoride 2ml | 461,100 | 628.773 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 230.550 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,917 |
| 345 | PP2500101901 - Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông Heparin 4ml | 104,101,200 | 141.956.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 52.050.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,561,518 |
| 346 | PP2500101902 - Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông 4ml | 255,498,000 | 348.406.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 127.749.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,832,470 |
| 347 | PP2500101903 - Ống nghiệm nhựa tráng citrat 3.2%-3.8%, nắp cao su | 82,500,000 | 112.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 41.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,237,500 |
| 348 | PP2500101904 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml, cónắp | 19,608,000 | 26.738.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 9.804.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 294,120 |
| 349 | PP2500101905 - Ống nghiệm nhựa cóchất kháng đông Heparin, nắp đen, mous cao | 410,104,800 | 559.233.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 205.052.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,151,572 |
| 350 | PP2500101906 - Ống nghiệm nhỏ PS 5ml | 34,518,200 | 47.070.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 17.259.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 517,773 |
| 351 | PP2500101907 - Ống nghiệm ly tâm 15ml, bằng nhựa, cónắp | 25,685,400 | 35.025.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.842.700 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 385,281 |
| 352 | PP2500101908 - Ống nghiệm đựng nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu | 210,041,000 | 286.419.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 105.020.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,150,615 |
| 353 | PP2500101909 - Ống ly tâm 15ml đáy nhọn, tiệt khuẩn | 14,818,500 | 20.207.046 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 7.409.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 222,278 |
| 354 | PP2500101910 - Đĩa petri nhựa, 1 ngăn, vô trùng, đường kính 90mm | 391,212,500 | 533.471.591 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 195.606.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,868,188 |
| 355 | PP2500101911 - Vật liệu cầm máu gelatin 8cm x 5cm x 1cm | 71,820,000 | 97.936.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.910.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,077,300 |
| 356 | PP2500101912 - Vật liệu cầm máu gelatin 7cm x 5cm x 1cm | 541,156,000 | 737.940.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 270.578.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,117,340 |
| 357 | PP2500101913 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml, nhựa | 930,069,000 | 1.268.275.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 465.034.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,951,035 |
| 358 | PP2500101914 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 200ml-600ml, nhựa | 202,365,000 | 275.952.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 101.182.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,035,475 |
| 359 | PP2500101915 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 100ml, silicone | 120,000,000 | 163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 60.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,800,000 |
| 360 | PP2500101916 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 3.0gf-20gf | 990,000,000 | 1.350.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 495.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,850,000 |
| 361 | PP2500101917 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 1gf | 8,400,000,000 | 11.454.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.200.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 126,000,000 |
| 362 | PP2500101918 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 1.5gf | 734,700,000 | 1.001.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 367.350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,020,500 |
| 363 | PP2500101919 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh | 1,800,000,000 | 2.454.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 900.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 27,000,000 |
| 364 | PP2500101920 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, 0.014'' | 777,400,000 | 1.060.090.9 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 388.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,661,000 |
| 365 | PP2500101921 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, 0.008'' | 312,000,000 | 425.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 156.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,680,000 |
| 366 | PP2500101922 - Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch | 103,250,000 | 140.795.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 51.625.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,548,750 |
| 367 | PP2500101923 - Vòng vén vết mổ, đường kính khi bung 4/6cm | 1,049,580,000 | 1.431.245.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 524.790.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,743,700 |
| 368 | PP2500101924 - Vòng vén vết mổ, có dây rút | 210,000,000 | 286.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 105.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,150,000 |
| 369 | PP2500101925 - Vòng vén vết mổ có nắp | 1,680,000,000 | 2.290.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 840.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,200,000 |
Bộ Catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 115cm, độ cong điều khiển được, kích thước 5F |
|
| Mã phần lô | PP2500101557 |
| Giá từng phần lô | 3,802,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.185.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.901.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter chẩn đoán 4 điện cực, độ cong cố định, 6F, dài 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101558 |
| Giá từng phần lô | 375,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ catheter cắt đốt điện sinh lý 4 cực dùng với dịch truyền làm mát |
|
| Mã phần lô | PP2500101559 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.663.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.710.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catherterlập bản đồ điện sinh lý tim 18 cực dạng lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500101560 |
| Giá từng phần lô | 2,889,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.939.545.4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.444.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter chẩn đoán 10 điện cực, độ cong điều khiển được 6F |
|
| Mã phần lô | PP2500101561 |
| Giá từng phần lô | 1,326,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.808.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 663.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter chẩn đoán 4 điện cực độ cong cố định, 6F, dài 110cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101562 |
| Giá từng phần lô | 711,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 cực đầu có thể xoay 270 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500101563 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.963.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 cực, lái chuyển hướng hai chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500101564 |
| Giá từng phần lô | 2,666,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.636.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.333.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,002,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 điện cực, lái chuyển hướng hai chiều, có truyền dịch làm mát |
|
| Mã phần lô | PP2500101565 |
| Giá từng phần lô | 1,147,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.565.243.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,217,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý 10 điện cực có thể điều chỉnh độ cong |
|
| Mã phần lô | PP2500101566 |
| Giá từng phần lô | 4,358,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.943.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.179.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực với độ cong cố định, 5F hoặc 6F |
|
| Mã phần lô | PP2500101567 |
| Giá từng phần lô | 752,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ catheter lập bản đồ điện sinh lý tim vòng lặp cố định lệch hướng 180 độ, lái chuyển hướng 1 chiều, cảm biến cho phép tạo mô hình tương tự chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2500101568 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim vòng lặp cố định lệch hướng 180 độ, lái chuyển hướng 2 chiều, cảm biến cho phép tạo mô hình tương tự chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2500101569 |
| Giá từng phần lô | 263,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, sử dụng pin, băng đạn 60mm đầu thẳng và đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500101570 |
| Giá từng phần lô | 3,416,322,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.658.620.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,244,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101571 |
| Giá từng phần lô | 483,700,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.591.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.850.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,255,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, băng đạn 45/60mmđầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500101572 |
| Giá từng phần lô | 27,870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.004.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.935.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, sử dụng pin, sử dụng băng đạn 35mm đầu thẳng, dùng cho mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500101573 |
| Giá từng phần lô | 223,719,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.071.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.859.657 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,355,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hệ thống đo và theo dõi glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500101574 |
| Giá từng phần lô | 1,257,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo chỉ thị hóa học sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500101575 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 150mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500101576 |
| Giá từng phần lô | 497,560,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.491.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.780.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,463,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 250mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500101577 |
| Giá từng phần lô | 1,163,109,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.586.058.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 581.554.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,446,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 350mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500101578 |
| Giá từng phần lô | 1,272,022,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.734.576.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.011.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,080,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 420mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500101579 |
| Giá từng phần lô | 104,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.479.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma 2 mặt, cho phép thẩm thấu H2O2, 500mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500101580 |
| Giá từng phần lô | 116,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây Lentullo để quay trong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500101581 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500101582 |
| Giá từng phần lô | 1,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500101583 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500101584 |
| Giá từng phần lô | 6,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy chỉnh khớp dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500101585 |
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 867.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khuôn trám |
|
| Mã phần lô | PP2500101586 |
| Giá từng phần lô | 501,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt gương dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500101587 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500101588 |
| Giá từng phần lô | 31,762,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.312.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.881.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan trụ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500101589 |
| Giá từng phần lô | 6,782,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.248.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.391.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi silicon đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500101590 |
| Giá từng phần lô | 9,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.702.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Reamer dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500101591 |
| Giá từng phần lô | 7,897,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.769.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sò đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500101592 |
| Giá từng phần lô | 19,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.788.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó sợi thủy tinh, kích thước 12.5cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2500101593 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 10cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2500101594 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó kích thước 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500101595 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó kích thước 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500101596 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương, 3 lớp, kích thước 9cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101597 |
| Giá từng phần lô | 70,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.462.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương, 3 lớp, kích thước 9cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101598 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương, 3 lớp, kích thước 35cm x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101599 |
| Giá từng phần lô | 709,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 968.007.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,648,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương có Ag, 3 lớp, kích thước 20cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101600 |
| Giá từng phần lô | 639,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,590,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương có Ag, 3 lớp, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101601 |
| Giá từng phần lô | 424,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán cố định kim luồn có rảnh xẻ |
|
| Mã phần lô | PP2500101602 |
| Giá từng phần lô | 880,269,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.366.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.134.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,204,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán cố định đường truyền tĩnh mạch trung tâm PICC/CVC |
|
| Mã phần lô | PP2500101603 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bảng đếm gạc phẫu thuật 10 ô (dạng ngang) |
|
| Mã phần lô | PP2500101604 |
| Giá từng phần lô | 481,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,217,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phim băng vết thương, kích cỡ 20cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101605 |
| Giá từng phần lô | 6,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.719.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phim băng vết thương, kích cỡ 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101606 |
| Giá từng phần lô | 16,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.671.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun cố định tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500101607 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình chứa hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500101608 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đâm xuyên vách, tay cầm trong suốt, có mũi tên để chỉ hướng của kim, stylet có thể khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500101609 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn đường xuyên vách liên nhĩ độ cong điều chỉnh được, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101610 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất, có van điều chỉnh dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500101611 |
| Giá từng phần lô | 576,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500101612 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu khí màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500101613 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộdây dẫn thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500101614 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, bộ trao đổi nhiệt bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500101615 |
| Giá từng phần lô | 236,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,544,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, bộ trao đổi nhiệt bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500101616 |
| Giá từng phần lô | 785,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500101617 |
| Giá từng phần lô | 165,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,479,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây tưới máu lên não trong phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2500101618 |
| Giá từng phần lô | 70,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.034.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ đặt Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500101619 |
| Giá từng phần lô | 555,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.990.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,337,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu |
|
| Mã phần lô | PP2500101620 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,989,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ xịt cầm máu cầm máu khẩn cấp đường tiêu hóa trên và tiêu hóa dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500101621 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hút đàm kín, bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500101622 |
| Giá từng phần lô | 1,746,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.380.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500101623 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500101624 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500101625 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ làm ẩm cho ống nội khí quản, mở khí quản ở bệnh nhân tự thở |
|
| Mã phần lô | PP2500101626 |
| Giá từng phần lô | 245,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.718.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,681,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ lọc khí khuẩn dùng trong tuần hoàn ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500101627 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mở đường rò ra da |
|
| Mã phần lô | PP2500101628 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nong thận qua da kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500101629 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phổi nhân tạo, tích hợp lọc động mạch, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500101630 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.390.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho trẻ em, diện tích màng lọc 0.3m² - 0.4m² . |
|
| Mã phần lô | PP2500101631 |
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1,2m² - 1,4m² |
|
| Mã phần lô | PP2500101632 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 0.7m² - 0.9m². |
|
| Mã phần lô | PP2500101633 |
| Giá từng phần lô | 1,347,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.500.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng chèn cổ túi phình mạch não loại lòng kép |
|
| Mã phần lô | PP2500101634 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng chèn cổ túi phình mạch não loại đơn lòng kèm dây dẫn cỡ 0.010" |
|
| Mã phần lô | PP2500101635 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đo đường kính lỗ thông tim bẩm sinh ASD-VSD |
|
| Mã phần lô | PP2500101636 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng giúp thở kèm mặt nạ |
|
| Mã phần lô | PP2500101637 |
| Giá từng phần lô | 1,349,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.786.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,248,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông lót bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500101638 |
| Giá từng phần lô | 31,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.586.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông lót bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500101639 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.035'', áp suất trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500101640 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.27μg/mm². |
|
| Mã phần lô | PP2500101641 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 3.0μg/mm² cánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500101642 |
| Giá từng phần lô | 962,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 3.0μg/mm² bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500101643 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép |
|
| Mã phần lô | PP2500101644 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành có dao cắt, áp lực thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500101645 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành chống trượt, áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500101646 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực trung bình, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm),crossing profile 0.025'' |
|
| Mã phần lô | PP2500101647 |
| Giá từng phần lô | 6,276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.558.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.138.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực trung bình, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm),crossing profile 0.023'' |
|
| Mã phần lô | PP2500101648 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.240.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.655.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực trung bình, đường kính đầu tip 0.015'' (0.38mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500101649 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.806.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.762.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500101650 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính đầu tip 0.017'' (0.43mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500101651 |
| Giá từng phần lô | 1,624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500101652 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính đầu tip 0.015'' (0.38mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500101653 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.115.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.242.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột cầm máu tự tiêu loại 3g |
|
| Mã phần lô | PP2500101654 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bút vô khuẩn dùng để viết, vẽ, đánh dấu trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500101655 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula bơm dung dịch liệt tim, có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500101656 |
| Giá từng phần lô | 13,240,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.055.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.620.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula bơm dung dịch liệt tim qua lỗ vành |
|
| Mã phần lô | PP2500101657 |
| Giá từng phần lô | 652,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 889.588.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.182.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,785,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula bơm dung dịch liệt tim qua gốc động mạch chủ, dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500101658 |
| Giá từng phần lô | 385,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,783,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula bơm dung dịch liệt tim qua gốc động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500101659 |
| Giá từng phần lô | 182,334,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.638.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.167.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,735,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula động mạch trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500101660 |
| Giá từng phần lô | 918,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.252.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula động mạch đùi trẻ em dùng cho phẫu thuật ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500101661 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula động mạch đùi 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500101662 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula động mạch 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500101663 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500101664 |
| Giá từng phần lô | 526,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,903,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch đùi đa tầng, dùng được cho bệnh nhân khi đặt máy oxy hóa qua màng ngoài cơ thể (ECMO) |
|
| Mã phần lô | PP2500101665 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch 1 tầng, đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500101666 |
| Giá từng phần lô | 820,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.119.323.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.418.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,312,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch 1 tầng, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500101667 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500101668 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula dùng trong tưới trực tiếp mô tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500101669 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)cắt đốt điện sinh lý tim 4 cực cho phép đo lực tiếp xúc |
|
| Mã phần lô | PP2500101670 |
| Giá từng phần lô | 1,627,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.219.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500101671 |
| Giá từng phần lô | 581,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,728,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500101672 |
| Giá từng phần lô | 655,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.130.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,835,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn đường xuyên vách liên nhĩ, độ cong cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500101673 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)đưa dây tạo nhịp đến vị trí bó HIS hoặc bó nhánh trái |
|
| Mã phần lô | PP2500101674 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)hỗ trợ cấy điện cực tạo nhịp thất phải vào vị trí hệ thống dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500101675 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500101676 |
| Giá từng phần lô | 202,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.722.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,043,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ông thông (catheter)can thiệp mạch máu gan |
|
| Mã phần lô | PP2500101677 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)can thiệp tĩnh mạch cửa gan |
|
| Mã phần lô | PP2500101678 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500101679 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)hút huyết khối, có đoạn chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500101680 |
| Giá từng phần lô | 1,778,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.425.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,680,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)hút huyết khối và hỗ trợ can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500101681 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.141.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.152.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500101682 |
| Giá từng phần lô | 144,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,161,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)lọc máu tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500101683 |
| Giá từng phần lô | 179,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.356.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,698,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)theo dõi huyết áp động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500101684 |
| Giá từng phần lô | 1,238,843,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.689.332.6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.421.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,582,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500101685 |
| Giá từng phần lô | 417,530,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.359.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.765.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,262,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)tiêu huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500101686 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F, có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500101687 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 5-0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500101688 |
| Giá từng phần lô | 8,467,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.546.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500101689 |
| Giá từng phần lô | 4,117,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.615.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 4-0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500101690 |
| Giá từng phần lô | 2,822,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.848.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500101691 |
| Giá từng phần lô | 2,667,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.637.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.333.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tròn, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500101692 |
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.850.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tròn, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500101693 |
| Giá từng phần lô | 246,450,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.069.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.225.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500101694 |
| Giá từng phần lô | 22,814,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.110.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.407.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, không kim, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101695 |
| Giá từng phần lô | 91,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, không kim, 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101696 |
| Giá từng phần lô | 680,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500101697 |
| Giá từng phần lô | 27,002,052 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.820.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.501.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, kim 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500101698 |
| Giá từng phần lô | 35,592,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.535.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.796.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, không kim, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101699 |
| Giá từng phần lô | 33,939,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.280.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.969.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, không kim, 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101700 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500101701 |
| Giá từng phần lô | 45,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.476.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 2mm x 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101702 |
| Giá từng phần lô | 179,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.576.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500101703 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.614.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500101704 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.916.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 1/2C, 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101705 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 1/2C, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101706 |
| Giá từng phần lô | 57,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.774.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu mạch máu, kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500101707 |
| Giá từng phần lô | 193,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.207.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,906,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu mạch máu, kim 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500101708 |
| Giá từng phần lô | 912,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.244.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500101709 |
| Giá từng phần lô | 302,698,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.770.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.349.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,540,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 dùng để khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500101710 |
| Giá từng phần lô | 604,893,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.855.106 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.446.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,073,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500101711 |
| Giá từng phần lô | 38,212,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.108.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.106.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép, kim 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101712 |
| Giá từng phần lô | 35,906,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.963.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.953.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tiêu hóa, kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500101713 |
| Giá từng phần lô | 105,806,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.281.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.903.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 khâu mắt, 2 kim |
|
| Mã phần lô | PP2500101714 |
| Giá từng phần lô | 81,254,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.801.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.627.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 khâu mắt, 1 kim |
|
| Mã phần lô | PP2500101715 |
| Giá từng phần lô | 4,498,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.133.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500101716 |
| Giá từng phần lô | 1,825,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.489.420.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 912.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,383,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim thép có titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500101717 |
| Giá từng phần lô | 178,622,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.311.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,679,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500101718 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu nội soi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500101719 |
| Giá từng phần lô | 107,137,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.097.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.568.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 nội soi, kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500101720 |
| Giá từng phần lô | 233,335,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.184.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.667.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1-0 dùng trong khâu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500101721 |
| Giá từng phần lô | 33,540,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.736.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.770.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1-0 dùng để khâu cơ, kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500101722 |
| Giá từng phần lô | 143,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip cầm máu và đóng lỗ thủng ống tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500101723 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu vi phẫu thuật đa |
|
| Mã phần lô | PP2500101724 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu dùng cho phẫu thuật não |
|
| Mã phần lô | PP2500101725 |
| Giá từng phần lô | 119,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu polymer,có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500101726 |
| Giá từng phần lô | 2,281,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.111.707.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.959.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,228,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu kim loại, cỡ nhỏ rộng (small-wide) |
|
| Mã phần lô | PP2500101727 |
| Giá từng phần lô | 407,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu kim loại, cỡ siêu nhỏ (micro) |
|
| Mã phần lô | PP2500101728 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.936.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Co nối chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500101729 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Co nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500101730 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai xương đòn, bằng vải bo+ mút |
|
| Mã phần lô | PP2500101731 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500101732 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.649.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai tay vải kiểu loại desault |
|
| Mã phần lô | PP2500101733 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu dao hình tam giác 0.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101734 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao điện cắt dưới niêm mạc và cắt cơ thắt thực quản, đầu dao hình tam giác 0.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101735 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone có màng lọc vô trùng 100μL |
|
| Mã phần lô | PP2500101736 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone có lọc 20μL |
|
| Mã phần lô | PP2500101737 |
| Giá từng phần lô | 9,273,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.645.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.636.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone có lọc 10μl, chiều dài > 45mm, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500101738 |
| Giá từng phần lô | 71,873,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.009.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.936.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone 5-200μl, bằng nhựa, 1000 chiếc/gói |
|
| Mã phần lô | PP2500101739 |
| Giá từng phần lô | 50,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone 200-1000mcL, 1000 chiếc/gói |
|
| Mã phần lô | PP2500101740 |
| Giá từng phần lô | 31,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.428.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu đo oxy trong máu tại não, loại người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500101741 |
| Giá từng phần lô | 729,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 995.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,949,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu đốt argon |
|
| Mã phần lô | PP2500101742 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây dùng cho hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500101743 |
| Giá từng phần lô | 1,289,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.758.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,347,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cho ăn (sonde dạ dày) sử dụng dài ngày, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500101744 |
| Giá từng phần lô | 146,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,201,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cho ăn có nắp, 5Fr đến 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500101745 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cố định mở khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500101746 |
| Giá từng phần lô | 215,997,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.542.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.998.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,239,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn chẩn đoán và can thiệp, 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101747 |
| Giá từng phần lô | 1,043,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.423.595.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,659,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500101748 |
| Giá từng phần lô | 60,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.442.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên đường kính lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500101749 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn có mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500101750 |
| Giá từng phần lô | 101,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu nhựa, đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101751 |
| Giá từng phần lô | 131,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây garot dùng để thắt mạch tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500101752 |
| Giá từng phần lô | 7,289,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.939.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.644.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn, có co nối, dây chia vạch. |
|
| Mã phần lô | PP2500101753 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây dẫn dùng cho tuần hoàn ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500101754 |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,323,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm chất cản quang 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101755 |
| Giá từng phần lô | 76,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối máy bơm hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500101756 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.283.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500101757 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây oxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500101758 |
| Giá từng phần lô | 87,318,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.070.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.659.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền hóa chất phụ kết nối dây truyền hóa chất nhiều cổng với chai dịch truyền, có màng lọc 0.2μm |
|
| Mã phần lô | PP2500101759 |
| Giá từng phần lô | 54,052,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.708.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.026.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây phụ kết nối dây truyền hóa chất nhiều cổng với chai dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500101760 |
| Giá từng phần lô | 224,107,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.601.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.053.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,361,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền hóa chất, có màng lọc 0.2μm, dùng vô hóa chất điều trị ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500101761 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 703.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch an toàn, tự động ngưng truyền khi hết dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500101762 |
| Giá từng phần lô | 11,708,043,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.965.513.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.854.021.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,620,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch an toàn, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500101763 |
| Giá từng phần lô | 83,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Terasaki dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500101764 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực tạo nhịp tạm thời, lưỡng cực có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500101765 |
| Giá từng phần lô | 36,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch thế hệ thứ hai |
|
| Mã phần lô | PP2500101766 |
| Giá từng phần lô | 946,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500101767 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng lỗ bầu dục có màng polyester |
|
| Mã phần lô | PP2500101768 |
| Giá từng phần lô | 219,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng còn ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500101769 |
| Giá từng phần lô | 711,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 970.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,672,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt van tĩnh mạch đầu hình nón |
|
| Mã phần lô | PP2500101770 |
| Giá từng phần lô | 122,499,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.045.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.249.912,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ cố định mạch vành giác hút tự banh |
|
| Mã phần lô | PP2500101771 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.920.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ cố định mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500101772 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giác hút cố định mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500101773 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.522.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm cắt tách vòng xoắn kim loại, tương thích với coil cắt bằng cơ chế nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500101774 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộđiều khiển cắt coil điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500101775 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng lỗ trocar nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500101776 |
| Giá từng phần lô | 143,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ giữ cố định ống nội khí quản không có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500101777 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101778 |
| Giá từng phần lô | 569,037,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 775.959.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.518.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,535,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500101779 |
| Giá từng phần lô | 71,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.554.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500101780 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương có Ag, kích thước 20cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101781 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.065.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 757.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương alginate có Ag, kích thước 2cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101782 |
| Giá từng phần lô | 27,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gói gòn viên vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500101783 |
| Giá từng phần lô | 234,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.459.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,514,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương có Ag, kháng biofilm, kích thước 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101784 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc đắp mắt, kích thước 6cmx 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101785 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 8cm x 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101786 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.761.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101787 |
| Giá từng phần lô | 136,778,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.389.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,051,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid có NOSF, có lớp xốp |
|
| Mã phần lô | PP2500101788 |
| Giá từng phần lô | 137,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,068,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid có NOSF |
|
| Mã phần lô | PP2500101789 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid có Ag và vaseline, kích thước 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101790 |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bấm da gập góc đòn bẩy dùng một lần trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500101791 |
| Giá từng phần lô | 38,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.913.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đẩy lắp sẵn ống thông (catheter)có mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500101792 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp đựng kim phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500101793 |
| Giá từng phần lô | 333,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,005,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm sinh thiết và cầm máu đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500101794 |
| Giá từng phần lô | 278,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kep cầm máu vết mổ trên da đầu, có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500101795 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kep cầm máu vết mổ trên da đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500101796 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp cầm máu trong xuất huyết tiêu hóa, cắt polyp, đóng - mở nhiều lần. |
|
| Mã phần lô | PP2500101797 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp cầm máu trong xuất huyết tiêu hóa, cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500101798 |
| Giá từng phần lô | 379,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500101799 |
| Giá từng phần lô | 159,152,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.026.123 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.576.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khuyên cấy Nichrome5μl |
|
| Mã phần lô | PP2500101800 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khuyên cấy Nichrome1μl |
|
| Mã phần lô | PP2500101801 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm nội soi dùng cầm máu ruột non 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500101802 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò ổ bụng, màng tim 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500101803 |
| Giá từng phần lô | 67,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500101804 |
| Giá từng phần lô | 67,837,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.506.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.918.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc vách liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500101805 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đánh dấu u vú (dành cho sinh thiết kim lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500101806 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đánh dấu u vú (dành cho sinh thiết kim lõi) |
|
| Mã phần lô | PP2500101807 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết mô mềm, đồng trục, có kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500101808 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết hạch trung thất và u phổi trong nội soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500101809 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết đường tiêu hóa trong nội soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500101810 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc đường thở ra cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500101811 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào da bằng thép không rỉ, mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500101812 |
| Giá từng phần lô | 241,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới lọc huyết khối động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500101813 |
| Giá từng phần lô | 761,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.038.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,418,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500101814 |
| Giá từng phần lô | 460,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500101815 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500101816 |
| Giá từng phần lô | 228,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ gây mê dùng trong nội soi (endoscopy mask) |
|
| Mã phần lô | PP2500101817 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, tương thích DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2500101818 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, đặt stent, tương thích DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2500101819 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, đặt stent, lấy huyết khối, đầu tip đa dạng |
|
| Mã phần lô | PP2500101820 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.345.454.5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, đặt stent, lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500101821 |
| Giá từng phần lô | 1,197,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.633.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil kích cỡ lên đến 0.020'' |
|
| Mã phần lô | PP2500101822 |
| Giá từng phần lô | 999,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.549.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,999,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp siêu nhỏ động mạch vành, phủ PTFE và hydrophylic, đánh dấu marker ở đầu tip |
|
| Mã phần lô | PP2500101823 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500101824 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp dị dạng hay dò động tĩnh mạch não, tủy, có thể tự đứt rời đầu tip |
|
| Mã phần lô | PP2500101825 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp dị dạng hay dò động tĩnh mạch não, tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500101826 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,757,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)dẫn đường can thiệp thần kinh vàngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500101827 |
| Giá từng phần lô | 125,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)can thiệp mạch vành, có vùng chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500101828 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500101829 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng dùng tưới máu xuôi dòng, chọn lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500101830 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên, 2.0Fr - 2.4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500101831 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên, >2.6Fr-2.8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500101832 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.318.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên, >2.4Fr-2.6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500101833 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên, <2.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500101834 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500101835 |
| Giá từng phần lô | 225,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,381,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mở khí quản không bóng, có 1 cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500101836 |
| Giá từng phần lô | 138,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.918.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,078,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500101837 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500101838 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.247.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mở khí quản 2 nòng không bóng có nhiều cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500101839 |
| Giá từng phần lô | 64,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.635.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.499.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống mởkhíquản bằng nhựa, cóbóng |
|
| Mã phần lô | PP2500101840 |
| Giá từng phần lô | 33,749,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.021.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.874.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đậy dùng trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500101841 |
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500101842 |
| Giá từng phần lô | 1,043,374,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.422.783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.687.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,650,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp vải cẳng bàn chân, bằng vải mút, nhôm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500101843 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.817.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp thun gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2500101844 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp nhựa chống xoay cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500101845 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.586.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500101846 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500101847 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500101848 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống có bóng đơn nội soi ruột non |
|
| Mã phần lô | PP2500101849 |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống chữ T dùng cho lồng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500101850 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu Pezzer |
|
| Mã phần lô | PP2500101851 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu hình chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500101852 |
| Giá từng phần lô | 13,671,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.642.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.835.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500101853 |
| Giá từng phần lô | 96,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.784.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500101854 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút Pasteur 3ml, bằng nhựa, có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500101855 |
| Giá từng phần lô | 75,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.559.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút trực tiếp trong tim, đường kính 12F-20F |
|
| Mã phần lô | PP2500101856 |
| Giá từng phần lô | 1,297,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.769.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút trực tiếp trong tim ngược dòng |
|
| Mã phần lô | PP2500101857 |
| Giá từng phần lô | 362,785,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.392.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,441,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống mao quản đo Hematocrit, bằng thuỷ tinh, 100 que/ống |
|
| Mã phần lô | PP2500101858 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu (foley) 2 nhánh, silicone, có cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2500101859 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu (foley) 2 nhánh, silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500101860 |
| Giá từng phần lô | 207,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút đàm không kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2500101861 |
| Giá từng phần lô | 1,953,781,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.664.247.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.890.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,306,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút đàm có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2500101862 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút dịch phẫu thuật có khóa nối 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500101863 |
| Giá từng phần lô | 1,365,142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.861.557.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.571.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,477,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 300ml, sử dụng polymer không sinh nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500101864 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Middleflux, diện tích 1.6m², hệ số siêu lọc từ 20ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101865 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.8m², hệ số siêu lọc từ 14ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101866 |
| Giá từng phần lô | 280,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,208,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 10ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101867 |
| Giá từng phần lô | 669,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 913.377.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,047,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.3m², hệ số siêu lọc từ 120ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101868 |
| Giá từng phần lô | 209,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.249.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,148,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.1m², hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101869 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.9m², hệ số siêu lọc từ 95ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101870 |
| Giá từng phần lô | 780,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,705,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.9m², hệ số siêu lọc từ 70ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101871 |
| Giá từng phần lô | 116,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 70ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101872 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Super Highflux,diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 65ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101873 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thậnSuper Highflux,diện tích 1.9m², hệ số siêu lọc từ 75ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101874 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.6m², hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101875 |
| Giá từng phần lô | 595,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.6m², hệ số siêu lọc từ 40ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101876 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.943.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500101877 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 330ml dành cho suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500101878 |
| Giá từng phần lô | 41,999,895 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.999.947,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 330ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101879 |
| Giá từng phần lô | 845,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,678,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500101880 |
| Giá từng phần lô | 5,575,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.602.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.787.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que gòn vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500101881 |
| Giá từng phần lô | 12,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.433.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.025.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn đường xuyên vách liên nhĩ độ cong điều chỉnh được, dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101882 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cầu nối mạch vành tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500101883 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent kim loại đường mật qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500101884 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500101885 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test (Que) thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500101886 |
| Giá từng phần lô | 1,269,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.730.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thun vớ, 10cm x 20-25m |
|
| Mã phần lô | PP2500101887 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trocar nội soi nhựa, không dao, có chức năng hỗ trợ đóng lỗ trocar |
|
| Mã phần lô | PP2500101888 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.665.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trocar nội soi nhựa, không dao, 2 lớp van khóa khí |
|
| Mã phần lô | PP2500101889 |
| Giá từng phần lô | 1,438,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.960.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trocar nội soi nhựa, không dao |
|
| Mã phần lô | PP2500101890 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500101891 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,291,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi dẫn lưu niệu quản ra da, chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2500101892 |
| Giá từng phần lô | 58,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.513.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi cho ăn 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101893 |
| Giá từng phần lô | 730,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi hậu môn nhân tạo, thểtích khoảng 600ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101894 |
| Giá từng phần lô | 153,228,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.947.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.614.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,298,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube ly tâm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101895 |
| Giá từng phần lô | 110,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.596.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.218.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube ly tâm 1.5ml-1.7ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101896 |
| Giá từng phần lô | 20,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube lấy máu nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101897 |
| Giá từng phần lô | 419,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.549.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,287,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube lấy máu chân không không chứa chất chống đông 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101898 |
| Giá từng phần lô | 623,133,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 849.726.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.566.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,346,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 6ml sử dụng phù hợp cho xét nghiệm NAT |
|
| Mã phần lô | PP2500101899 |
| Giá từng phần lô | 340,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông Natri fluoride 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101900 |
| Giá từng phần lô | 461,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông Heparin 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101901 |
| Giá từng phần lô | 104,101,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.956.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.050.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101902 |
| Giá từng phần lô | 255,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.406.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,832,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa tráng citrat 3.2%-3.8%, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500101903 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml, cónắp |
|
| Mã phần lô | PP2500101904 |
| Giá từng phần lô | 19,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.738.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa cóchất kháng đông Heparin, nắp đen, mous cao |
|
| Mã phần lô | PP2500101905 |
| Giá từng phần lô | 410,104,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.233.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.052.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,151,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhỏ PS 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500101906 |
| Giá từng phần lô | 34,518,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.070.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.259.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm ly tâm 15ml, bằng nhựa, cónắp |
|
| Mã phần lô | PP2500101907 |
| Giá từng phần lô | 25,685,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.025.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.842.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm đựng nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500101908 |
| Giá từng phần lô | 210,041,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.419.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.020.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống ly tâm 15ml đáy nhọn, tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500101909 |
| Giá từng phần lô | 14,818,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.207.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.409.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa petri nhựa, 1 ngăn, vô trùng, đường kính 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500101910 |
| Giá từng phần lô | 391,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.471.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.606.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,868,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu gelatin 8cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101911 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.936.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu gelatin 7cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101912 |
| Giá từng phần lô | 541,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,117,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml, nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500101913 |
| Giá từng phần lô | 930,069,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.275.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.034.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,951,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 200ml-600ml, nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500101914 |
| Giá từng phần lô | 202,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.952.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.182.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,035,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 100ml, silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500101915 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 3.0gf-20gf |
|
| Mã phần lô | PP2500101916 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 1gf |
|
| Mã phần lô | PP2500101917 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 1.5gf |
|
| Mã phần lô | PP2500101918 |
| Giá từng phần lô | 734,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,020,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500101919 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, 0.014'' |
|
| Mã phần lô | PP2500101920 |
| Giá từng phần lô | 777,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.090.9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, 0.008'' |
|
| Mã phần lô | PP2500101921 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500101922 |
| Giá từng phần lô | 103,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng vén vết mổ, đường kính khi bung 4/6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500101923 |
| Giá từng phần lô | 1,049,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,743,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng vén vết mổ, có dây rút |
|
| Mã phần lô | PP2500101924 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng vén vết mổ có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500101925 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi