Gói thầu: Gói 20 - Cung cấp các loại vật tư y tế thay thế sử dụng trong một số thiết bị chẩn đoán, điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2023 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói 20 - Cung cấp các loại vật tư y tế thay thế sử dụng trong một số thiết bị chẩn đoán, điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033522 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 66,076,498,068 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 660.779.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300069367 - Ống soi 0 độ, đường kính 3mm, dài 100mm | 525,000,000 | 715.910.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 367.500.000 | 9 |
| 2 | PP2300069368 - Ống soi 0 độ, đường kính 2.7mm, dài 110mm | 52,500,000 | 71.591.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 36.750.000 | 1 |
| 3 | PP2300069369 - Ống soi 70 độ, đường kính 4mm, dài 18 cm | 340,250,000 | 463.978.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 238.175.000 | 1 |
| 4 | PP2300069370 - Ống nội soi mềm dùng cho dàn nội soi Olympus | 715,000,000 | 975.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 500.500.000 | 1 |
| 5 | PP2300069371 - Ống soi 30 độ, đường kính 3mm, dài 14 cm | 345,500,000 | 471.137.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 241.850.000 | 1 |
| 6 | PP2300069372 - Ống soi có kênh dụng cụ, đường kính 10mm, dài 19cm | 526,500,000 | 717.955.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 368.550.000 | 1 |
| 7 | PP2300069373 - Bộ ống kính nội soi bàng quang niệu quản nhi khoa | 239,050,000 | 325.978.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 167.335.000 | 1 |
| 8 | PP2300069374 - Ống soi 30 độ, đường kính 5mm, dài 29cm | 392,964,000 | 535.860.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 275.074.800 | 1 |
| 9 | PP2300069375 - Ống soi 0 độ, đường kính 5mm, dài 29cm | 186,896,000 | 254.859.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 130.827.200 | 1 |
| 10 | PP2300069376 - Ống soi 30 độ, đường kính 10mm, dài 31cm | 368,385,000 | 502.344.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 257.869.500 | 1 |
| 11 | PP2300069377 - Ống soi 0 độ, đường kính 10mm, dài 31cm | 242,830,000 | 331.132.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 169.981.000 | 1 |
| 12 | PP2300069378 - Đầu đo tình trạng ôxy dùng 1 lần cho trẻ <40kg | 760,000,000 | 1.036.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 532.000.000 | 33 |
| 13 | PP2300069379 - Cảm biến theo dõi độ sâu gây mê sử dụng 1 lần các cỡ | 123,750,000 | 168.750.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 86.625.000 | 25 |
| 14 | PP2300069380 - Tay cưa tịnh tiến dùng cho máy cưa Medtronic | 420,000,000 | 572.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 294.000.000 | 1 |
| 15 | PP2300069381 - Lưỡi cưa điện các cỡ (cắt xương mặt) dùng cho máy cưa Medtronic | 495,000,000 | 675.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 346.500.000 | 25 |
| 16 | PP2300069382 - Tay khoan mài thần kinh dùng cho máy khoan điện Medtronic | 497,000,000 | 677.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 347.900.000 | 1 |
| 17 | PP2300069383 - Đầu chụp mũi khoan tạo hình thẳng dùng cho máy khoan Medtronic | 69,000,000 | 94.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 48.300.000 | 1 |
| 18 | PP2300069384 - Đầu chụp mũi khoan mài thẳng dùng cho máy khoan Medtronic | 79,000,000 | 107.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 55.300.000 | 1 |
| 19 | PP2300069385 - Đầu chụp mũi khoan mài gập góc dùng cho máy khoan Medtronic | 149,000,000 | 203.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 104.300.000 | 1 |
| 20 | PP2300069386 - Đầu chụp mũi khoan tự dừng | 315,000,000 | 429.546.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 220.500.000 | 1 |
| 21 | PP2300069387 - Mũi khoan cắt sọ dùng cho máy khoan Medtronic | 114,000,000 | 155.455.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 79.800.000 | 5 |
| 22 | PP2300069388 - Mũi khoan tạo hình dùng cho máy khoan Medtronic | 114,000,000 | 155.455.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 79.800.000 | 5 |
| 23 | PP2300069389 - Mũi khoan mài dài 9cm dùng cho máy khoan Medtronic | 76,000,000 | 103.637.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 53.200.000 | 4 |
| 24 | PP2300069390 - Mũi khoan mài kim cương dùng cho máy khoan Medtronic | 80,000,000 | 109.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 56.000.000 | 4 |
| 25 | PP2300069391 - Mũi khoan mài dài 10cm dùng cho máy khoan Medtronic | 76,000,000 | 103.637.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 53.200.000 | 4 |
| 26 | PP2300069392 - Mũi khoan mài kim cương dùng cho máy khoan Medtronic | 40,000,000 | 54.546.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 28.000.000 | 2 |
| 27 | PP2300069393 - Mũi khoan cắt sọ dùng cho máy khoan Medtronic | 58,000,000 | 79.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 40.600.000 | 4 |
| 28 | PP2300069394 - Mũi khoan tự dừng dùng cho khoan phẫu thuật thần kinh | 85,000,000 | 115.910.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 59.500.000 | 2 |
| 29 | PP2300069395 - Mũi khoan xoắn dùng cho máy khoan Assculap | 15,000,000 | 20.455.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 10.500.000 | 2 |
| 30 | PP2300069396 - Mũi cắt sọ não 3 cạnh dùng cho máy khoan Assculap | 6,500,000 | 8.864.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 4.550.000 | 1 |
| 31 | PP2300069397 - Mũi khoan sọ não tự dừng dùng với đầu khoan Hudson | 21,000,000 | 28.637.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 14.700.000 | 1 |
| 32 | PP2300069398 - Mũi khoan phá rosen các cỡ dùng cho máy khoan Assculap | 6,415,000 | 8.748.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 4.490.500 | 1 |
| 33 | PP2300069399 - Tay đục sọ não dùng cho máy khoan Assculap | 118,000,000 | 160.910.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 82.600.000 | 1 |
| 34 | PP2300069400 - Tay dao 23kHz loại thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA | 490,000,000 | 668.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 343.000.000 | 1 |
| 35 | PP2300069401 - Tay dao 36kHz loại thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA | 490,000,000 | 668.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 343.000.000 | 1 |
| 36 | PP2300069402 - Đầu lưỡi dao thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA | 38,400,000 | 52.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 26.880.000 | 1 |
| 37 | PP2300069403 - Đầu lưỡi dao cong cho dao mổ siêu âm CUSA | 58,200,000 | 79.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 40.740.000 | 1 |
| 38 | PP2300069404 - Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao mổ siêu âm CUSA | 10,050,000 | 13.705.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 7.035.000 | 1 |
| 39 | PP2300069405 - Filter lọc cho dao mổ siêu âm CUSA | 21,000,000 | 28.637.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 14.700.000 | 1 |
| 40 | PP2300069406 - Bộ dây bơm tưới nước cho dao mổ siêu âm CUSA | 135,000,000 | 184.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 94.500.000 | 4 |
| 41 | PP2300069407 - Dây dao siêu âm mổ mở | 148,922,550 | 203.077.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 104.245.785 | 1 |
| 42 | PP2300069408 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 153,420,750 | 209.211.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 107.394.525 | 1 |
| 43 | PP2300069409 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 9cm | 58,431,085 | 79.679.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 40.901.760 | 1 |
| 44 | PP2300069410 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 17cm | 33,871,446 | 46.189.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 23.710.013 | 1 |
| 45 | PP2300069411 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm | 51,886,737 | 70.755.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 36.320.716 | 1 |
| 46 | PP2300069412 - Dây dao điện nội soi cắt đốt đơn cực | 7,050,000 | 9.614.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 4.935.000 | 1 |
| 47 | PP2300069413 - Tay dao đơn cực dùng nhiều lần | 501,600,000 | 684.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 351.120.000 | 66 |
| 48 | PP2300069414 - Tấm lót điện cực thu hồi | 303,960,000 | 414.491.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 212.772.000 | 1 |
| 49 | PP2300069415 - Bản cực trung tính dùng một lần dùng cho trẻ sơ sinh | 168,000,000 | 229.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 117.600.000 | 33 |
| 50 | PP2300069416 - Bản cực trung tính dùng một lần dùng cho trẻ em | 297,000,000 | 405.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 207.900.000 | 1480 |
| 51 | PP2300069417 - Dây cáp bản cực trung tính ( dùng nhiều lần) | 16,000,000 | 21.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 11.200.000 | 14 |
| 52 | PP2300069418 - Kẹp lưỡng cực cong các cỡ | 99,000,000 | 135.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 69.300.000 | 4 |
| 53 | PP2300069419 - Kẹp lưỡng cực cong, có kênh tưới nước các cỡ | 49,500,000 | 67.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.650.000 | 2 |
| 54 | PP2300069420 - Tay cầm forceps không khóa | 160,000,000 | 218.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 112.000.000 | 4 |
| 55 | PP2300069421 - Tay cầm forceps có khóa | 46,600,000 | 63.546.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 32.620.000 | 1 |
| 56 | PP2300069422 - Tay cầm dụng cụ nội soi | 59,150,000 | 80.660.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 41.405.000 | 1 |
| 57 | PP2300069423 - Dây dẫn sáng các cỡ | 75,700,000 | 103.228.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 52.990.000 | 1 |
| 58 | PP2300069424 - Filter lọc khí CO2 nội soi dùng 1 lần | 18,000,000 | 24.546.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 12.600.000 | 17 |
| 59 | PP2300069425 - Dây máy gây mê kèm thở dùng nhiều lần các cỡ | 280,500,000 | 382.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 196.350.000 | 14 |
| 60 | PP2300069426 - Cảm biến oxy dùng cho máy gây mê CS2 | 49,500,000 | 67.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.650.000 | 3 |
| 61 | PP2300069427 - Cảm biến lưu lượng khí dùng cho máy gây mê CS2 | 123,200,000 | 168.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 86.240.000 | 4 |
| 62 | PP2300069428 - Mask gây mê viền bóng mềm các cỡ | 11,880,000 | 16.200.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 8.316.000 | 20 |
| 63 | PP2300069429 - Bóng bóp gây mê silicol các cỡ dùng nhiều lần | 94,500,000 | 128.864.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 66.150.000 | 9 |
| 64 | PP2300069430 - Filter lọc nước cho bộ đo EtCO2 cho máy gây mê Datex ohmeda | 110,000,000 | 150.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 77.000.000 | 17 |
| 65 | PP2300069431 - Filter lọc đầu ống NKQ vô khuẩn | 277,200,000 | 378.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 194.040.000 | 1184 |
| 66 | PP2300069432 - Filter lọc đầu ra & vào của máy gây mê vô khuẩn | 154,000,000 | 210.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 107.800.000 | 658 |
| 67 | PP2300069433 - Điện cực sốc trong kích thước 35 mm, dùng nhiều lần. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden | 127,500,000 | 173.864.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 89.250.000 | 1 |
| 68 | PP2300069434 - Điện cực sốc trong kích thước 45 mm, dùng nhiều lần. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden | 133,500,000 | 182.046.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 93.450.000 | 1 |
| 69 | PP2300069435 - Điện cực sốc trong kích thước 55 mm, dùng nhiều lần. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden | 139,500,000 | 190.228.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 97.650.000 | 1 |
| 70 | PP2300069436 - Điện cực dán dùng một lần cho máy sốc tim, má shock. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden | 102,000,000 | 139.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 71.400.000 | 10 |
| 71 | PP2300069437 - Phim 8x10" dùng cho máy in nhiệt | 2,550,000,000 | 3.477.273.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.785.000.000 | 24658 |
| 72 | PP2300069438 - Phim 8x10" dùng cho máy in Lazer | 5,175,000,000 | 7.056.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.622.500.000 | 49316 |
| 73 | PP2300069439 - Phim laser 8x10" dùng cho máy in Fuji | 2,250,000,000 | 3.068.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.575.000.000 | 24658 |
| 74 | PP2300069440 - Phim laser14x17" dùng cho máy in Fuji | 5,700,000,000 | 7.772.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.990.000.000 | 24658 |
| 75 | PP2300069441 - Giấy in nhiệt cho các loại máy in | 580,000,000 | 790.910.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 406.000.000 | 658 |
| 76 | PP2300069442 - Bơm tiêm thuốc cản quang sử dụng cho bơm cản quang (Model: Accutron CT-D/Medtron) | 468,000,000 | 638.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 327.600.000 | 99 |
| 77 | PP2300069443 - Bơm tiêm thuốc cản quang sử dụng cho bơm cản quang (Model: Illumena Neo) | 175,000,000 | 238.637.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 122.500.000 | 83 |
| 78 | PP2300069444 - Kít thử dùng cho máy đo thời gian đông máu ACT Plus™ | 44,000,000 | 60.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 30.800.000 | 66 |
| 79 | PP2300069445 - Cuvette đo chức năng đông máu (hóa chất đo chức năng đông máu) | 700,000,000 | 954.546.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 490.000.000 | 658 |
| 80 | PP2300069446 - Que thử đường huyết dùng cho máy Onetouch | 192,000,000 | 261.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 134.400.000 | 3946 |
| 81 | PP2300069447 - Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-check | 23,580,000 | 32.155.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 16.506.000 | 494 |
| 82 | PP2300069448 - Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ từ 2,5-5kg | 24,000,000 | 32.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 16.800.000 | 1 |
| 83 | PP2300069449 - Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ từ 46-60kg | 50,000,000 | 68.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 35.000.000 | 1 |
| 84 | PP2300069450 - Áo làm lạnh trẻ sơ sinh dùng 1 lần | 219,500,000 | 299.319.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 153.650.000 | 9 |
| 85 | PP2300069451 - Chăn làm ấm toàn thân cho trẻ lớn | 33,660,000 | 45.900.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 23.562.000 | 17 |
| 86 | PP2300069452 - Chăn làm ấm phía dưới thân cho trẻ nhỏ | 41,296,500 | 56.314.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 28.907.550 | 17 |
| 87 | PP2300069453 - Cảm biến SPO2 loại kẹp dùng nhiều lần, dùng cho Monitor NihonKoden | 330,000,000 | 450.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 231.000.000 | 9 |
| 88 | PP2300069454 - Cảm biến SPO2 loại chữ Y, dùng nhiều lần, dùng cho Monitor NihonKoden | 312,000,000 | 425.455.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 218.400.000 | 7 |
| 89 | PP2300069455 - Cảm biến SpO2 cho trẻ sơ sinh dùng 1 lần, dùng cho Monitor NihonKoden | 195,000,000 | 265.910.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 136.500.000 | 83 |
| 90 | PP2300069456 - Cáp trung gian đo SPO2, dùng cho Monitor NihonKoden | 96,000,000 | 130.910.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 67.200.000 | 4 |
| 91 | PP2300069457 - Cáp trung gian đo IBP cho monitor, dùng cho Monitor NihonKoden | 69,600,000 | 94.910.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 48.720.000 | 2 |
| 92 | PP2300069458 - Đầu đo huyết áp xâm nhập 2 kênh, dùng cho Monitor NihonKoden | 3,510,000,000 | 4.786.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 2.457.000.000 | 1480 |
| 93 | PP2300069459 - Dây nối điện tim 6 đạo trình, dùng cho Monitor NihonKoden | 29,000,000 | 39.546.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 20.300.000 | 1 |
| 94 | PP2300069460 - Dây nối điện tim 3 đạo trình, dùng cho Monitor NihonKoden | 35,000,000 | 47.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 24.500.000 | 2 |
| 95 | PP2300069461 - Cáp trung gian đo điện tim, dùng cho Monitor NihonKoden | 11,000,000 | 15.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 7.700.000 | 1 |
| 96 | PP2300069462 - Cáp trung gian đo huyết áp các cỡ, dùng cho Monitor NihonKoden | 48,000,000 | 65.455.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 33.600.000 | 2 |
| 97 | PP2300069463 - Bao đo huyết áp cho trẻ sơ sinh. dùng cho Monitor NihonKoden | 312,000,000 | 425.455.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 218.400.000 | 10 |
| 98 | PP2300069464 - Bao huyết áp 5cm, dùng cho Monitor NihonKoden | 80,000,000 | 109.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 56.000.000 | 9 |
| 99 | PP2300069465 - Băng huyết áp 7cm, dùng cho Monitor NihonKoden | 80,000,000 | 109.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 56.000.000 | 9 |
| 100 | PP2300069466 - Băng huyết áp 10cm, dùng cho Monitor NihonKoden | 64,000,000 | 87.273.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 44.800.000 | 7 |
| 101 | PP2300069467 - Băng huyết áp 13cm, dùng cho Monitor NihonKoden | 64,000,000 | 87.273.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 44.800.000 | 7 |
| 102 | PP2300069468 - Giấy dán điện cực | 260,400,000 | 355.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 182.280.000 | 23014 |
| 103 | PP2300069469 - Đầu đo EtCO2, dùng cho Monitor NihonKoden | 390,000,000 | 531.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 273.000.000 | 2 |
| 104 | PP2300069470 - Ống nối cho đầu đo CO2 Dùng cho Monitor NihonKoden | 64,000,000 | 87.273.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 44.800.000 | 33 |
| 105 | PP2300069471 - Dây điện cực điện não điện cực đĩa | 38,400,000 | 52.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 26.880.000 | 1 |
| 106 | PP2300069472 - Điện cực điện não điện cực bạc (gài mũ) | 62,400,000 | 85.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 43.680.000 | 16 |
| 107 | PP2300069473 - Điện cực kích thích bề mặt cho trẻ em | 13,500,000 | 18.410.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 9.450.000 | 1 |
| 108 | PP2300069474 - Mũ điện não kèm quai | 29,400,000 | 40.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 20.580.000 | 1 |
| 109 | PP2300069475 - Dây điện não điện cực kìm | 64,800,000 | 88.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 45.360.000 | 2 |
| 110 | PP2300069476 - Dây kết nối điện cực ghi điện cơ | 4,500,000 | 6.137.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.150.000 | 1 |
| 111 | PP2300069477 - Điện cực dán điện cơ dùng 1 lần | 48,000,000 | 65.455.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 33.600.000 | 2 |
| 112 | PP2300069478 - Điện cực kim điện cơ loại dùng 1 lần | 39,500,000 | 53.864.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 27.650.000 | 1 |
| 113 | PP2300069479 - Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh. Loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở E360, Bennett 840, Bennett 980 | 326,700,000 | 445.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 228.690.000 | 17 |
| 114 | PP2300069480 - Dây thở dùng cho trẻ nhỏ, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở E360, Bennett 840, Bennett 980 | 316,800,000 | 432.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 221.760.000 | 16 |
| 115 | PP2300069481 - Dây thở dùng cho trẻ lớn, loại dùng nhiều lần. E360, Bennett 840, Bennett 980 | 231,000,000 | 315.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 161.700.000 | 12 |
| 116 | PP2300069482 - Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Fabian HFO và Fabian HFO iLight | 48,400,000 | 66.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 33.880.000 | 2 |
| 117 | PP2300069483 - Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Duopap | 116,160,000 | 158.400.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 81.312.000 | 4 |
| 118 | PP2300069484 - Bộ làm ấm khí thở tự động điều chỉnh nhiệt độ | 2,570,500,000 | 3.505.228.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.799.350.000 | 9 |
| 119 | PP2300069485 - Buồng làm ẩm dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần | 448,800,000 | 612.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 314.160.000 | 12 |
| 120 | PP2300069486 - Buồng làm ẩm dùng cho trẻ lớn, loại dùng nhiều lần | 316,800,000 | 432.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 221.760.000 | 8 |
| 121 | PP2300069487 - Dây nhiệt dùng nhiểu lần loại 1,1 m | 351,000,000 | 478.637.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 245.700.000 | 13 |
| 122 | PP2300069488 - Dây nhiệt dùng nhiểu lần loại 1,3 m | 497,200,000 | 678.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 348.040.000 | 19 |
| 123 | PP2300069489 - Dây nhiệt dùng nhiểu lần loại 1,5 m | 250,800,000 | 342.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 175.560.000 | 10 |
| 124 | PP2300069490 - Cáp nối dây nhiệt bộ bình làm ấm | 336,000,000 | 458.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 235.200.000 | 12 |
| 125 | PP2300069491 - Cảm biến Oxy cho máy thở Acutronic | 74,800,000 | 102.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 52.360.000 | 4 |
| 126 | PP2300069492 - Cảm biến Oxy cho máy thở e360 | 485,100,000 | 661.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 339.570.000 | 25 |
| 127 | PP2300069493 - Cảm biến nhiệt độ bình làm ấm | 420,000,000 | 572.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 294.000.000 | 12 |
| 128 | PP2300069494 - Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở e360 | 64,890,000 | 88.487.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 45.423.000 | 17 |
| 129 | PP2300069495 - Bộ màng van thở ra cho máy thở e360 | 264,000,000 | 360.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 184.800.000 | 16 |
| 130 | PP2300069496 - Cảm biến SpO2 cho sơ sinh dùng 1 lần cho máy Masimo | 5,590,000,000 | 7.622.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.913.000.000 | 2137 |
| 131 | PP2300069497 - Cảm biến SpO2 dùng nhiều lần cho máy Masimo | 204,000,000 | 278.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 142.800.000 | 5 |
| 132 | PP2300069498 - Cảm biến SpO2 kết nối trực tiếp, dùng nhiều lần cho máy masimo | 130,000,000 | 177.273.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 91.000.000 | 4 |
| 133 | PP2300069499 - Cáp trung gian SPO2 cho máy Masimo | 306,000,000 | 417.273.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 214.200.000 | 8 |
| 134 | PP2300069500 - Cảm biến SPO2 cho sơ sinh dùng 1 lần cho máy Nellcor | 2,730,000,000 | 3.722.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.911.000.000 | 1151 |
| 135 | PP2300069501 - Cảm biến SPO2 cho trẻ nhỏ dùng nhiều lần cho máy Nellcor | 55,500,000 | 75.682.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 38.850.000 | 3 |
| 136 | PP2300069502 - Cáp trung gian SPO2 cho máy Nellcor | 39,000,000 | 53.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 27.300.000 | 3 |
| 137 | PP2300069503 - Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng | 38,500,000 | 52.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 26.950.000 | 116 |
| 138 | PP2300069504 - Bộ xét nghiệm hơi thở Ure C13 dạng viên | 2,875,000,000 | 3.920.455.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 2.012.500.000 | 822 |
| 139 | PP2300069505 - Lưỡi dao Coblator (đầu mổ thanh quản) | 62,175,000 | 84.785.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 43.522.500 | 1 |
| 140 | PP2300069506 - Đầu nạo VA | 7,780,000,000 | 10.609.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 5.446.000.000 | 165 |
| 141 | PP2300069507 - Tay dao cắt đốt amidan nạo VA | 81,000,000 | 110.455.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 56.700.000 | 3 |
| 142 | PP2300069508 - Núm tai đo âm ốc tai dùng cho máy đo Audx Pro – OAE Pediatric Foam Tip | 18,000,000 | 24.546.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 12.600.000 | 50 |
| 143 | PP2300069509 - Đầu đo âm ốc tai dùng cho máy đo Audx Pro | 75,000,000 | 102.273.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 52.500.000 | 1 |
| 144 | PP2300069510 - Giấy in kết quả dạng tem nhãn | 21,250,000 | 28.978.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 14.875.000 | 5 |
| 145 | PP2300069511 - Đầu đo trong tai dùng cho máy đo GSI Audera | 89,038,000 | 121.416.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 62.326.600 | 1 |
| 146 | PP2300069512 - Bộ dây điện cực Dùng cho máy đo GSI Audera | 11,140,000 | 15.191.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 7.798.000 | 1 |
| 147 | PP2300069513 - Bộ ống dây đo nhĩ lượng | 2,500,000 | 3.410.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.750.000 | 1 |
| 148 | PP2300069514 - Chụp tai đo đường khí (headphone) | 30,500,000 | 41.591.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 21.350.000 | 1 |
| 149 | PP2300069515 - Bộ khối đo đường xương dùng cho máy đo ABR: GSI Audera | 21,650,000 | 29.523.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 15.155.000 | 1 |
| 150 | PP2300069516 - Núm đo nhĩ lượng | 6,000,000 | 8.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 4.200.000 | 17 |
| 151 | PP2300069517 - Bóng bóp cấp cứu các cỡ | 330,000,000 | 450.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 231.000.000 | 17 |
| 152 | PP2300069518 - Cán đèn đặt nội khí quản các cỡ | 36,120,000 | 49.255.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 25.284.000 | 4 |
| 153 | PP2300069519 - Lưỡi đèn đặt nội khí quản cong các cỡ | 43,638,000 | 59.507.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 30.546.600 | 7 |
| 154 | PP2300069520 - Lưỡi đèn đặt nội khí quản thẳng các cỡ | 43,638,000 | 59.507.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 30.546.600 | 7 |
| 155 | PP2300069521 - Bình làm ẩm ôxy | 250,800,000 | 342.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 175.560.000 | 20 |
| 156 | PP2300069522 - Cột lưu lượng | 864,000,000 | 1.178.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 604.800.000 | 30 |
Ống soi 0 độ, đường kính 3mm, dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300069367 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống soi 0 độ, đường kính 2.7mm, dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2300069368 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống soi 70 độ, đường kính 4mm, dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069369 |
| Giá từng phần lô | 340,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội soi mềm dùng cho dàn nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2300069370 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống soi 30 độ, đường kính 3mm, dài 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069371 |
| Giá từng phần lô | 345,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống soi có kênh dụng cụ, đường kính 10mm, dài 19cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069372 |
| Giá từng phần lô | 526,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ ống kính nội soi bàng quang niệu quản nhi khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300069373 |
| Giá từng phần lô | 239,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống soi 30 độ, đường kính 5mm, dài 29cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069374 |
| Giá từng phần lô | 392,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.074.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống soi 0 độ, đường kính 5mm, dài 29cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069375 |
| Giá từng phần lô | 186,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.827.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống soi 30 độ, đường kính 10mm, dài 31cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069376 |
| Giá từng phần lô | 368,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.869.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống soi 0 độ, đường kính 10mm, dài 31cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069377 |
| Giá từng phần lô | 242,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.981.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu đo tình trạng ôxy dùng 1 lần cho trẻ <40kg |
|
| Mã phần lô | PP2300069378 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến theo dõi độ sâu gây mê sử dụng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069379 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay cưa tịnh tiến dùng cho máy cưa Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069380 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lưỡi cưa điện các cỡ (cắt xương mặt) dùng cho máy cưa Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069381 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay khoan mài thần kinh dùng cho máy khoan điện Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069382 |
| Giá từng phần lô | 497,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu chụp mũi khoan tạo hình thẳng dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069383 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu chụp mũi khoan mài thẳng dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069384 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu chụp mũi khoan mài gập góc dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069385 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu chụp mũi khoan tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2300069386 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan cắt sọ dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069387 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan tạo hình dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069388 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan mài dài 9cm dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069389 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan mài kim cương dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069390 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan mài dài 10cm dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069391 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan mài kim cương dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069392 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan cắt sọ dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069393 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan tự dừng dùng cho khoan phẫu thuật thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300069394 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan xoắn dùng cho máy khoan Assculap |
|
| Mã phần lô | PP2300069395 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi cắt sọ não 3 cạnh dùng cho máy khoan Assculap |
|
| Mã phần lô | PP2300069396 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan sọ não tự dừng dùng với đầu khoan Hudson |
|
| Mã phần lô | PP2300069397 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũi khoan phá rosen các cỡ dùng cho máy khoan Assculap |
|
| Mã phần lô | PP2300069398 |
| Giá từng phần lô | 6,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.490.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay đục sọ não dùng cho máy khoan Assculap |
|
| Mã phần lô | PP2300069399 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay dao 23kHz loại thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2300069400 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay dao 36kHz loại thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2300069401 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu lưỡi dao thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2300069402 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu lưỡi dao cong cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2300069403 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2300069404 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Filter lọc cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2300069405 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dây bơm tưới nước cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2300069406 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300069407 |
| Giá từng phần lô | 148,922,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.077.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.245.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300069408 |
| Giá từng phần lô | 153,420,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.394.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069409 |
| Giá từng phần lô | 58,431,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.901.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069410 |
| Giá từng phần lô | 33,871,446 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.189.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.710.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2300069411 |
| Giá từng phần lô | 51,886,737 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.320.716 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây dao điện nội soi cắt đốt đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300069412 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay dao đơn cực dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300069413 |
| Giá từng phần lô | 501,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tấm lót điện cực thu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300069414 |
| Giá từng phần lô | 303,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bản cực trung tính dùng một lần dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300069415 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bản cực trung tính dùng một lần dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300069416 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây cáp bản cực trung tính ( dùng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300069417 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Kẹp lưỡng cực cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069418 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Kẹp lưỡng cực cong, có kênh tưới nước các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069419 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay cầm forceps không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300069420 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay cầm forceps có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300069421 |
| Giá từng phần lô | 46,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay cầm dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300069422 |
| Giá từng phần lô | 59,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây dẫn sáng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069423 |
| Giá từng phần lô | 75,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Filter lọc khí CO2 nội soi dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300069424 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây máy gây mê kèm thở dùng nhiều lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069425 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến oxy dùng cho máy gây mê CS2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069426 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến lưu lượng khí dùng cho máy gây mê CS2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069427 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mask gây mê viền bóng mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069428 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bóng bóp gây mê silicol các cỡ dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300069429 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Filter lọc nước cho bộ đo EtCO2 cho máy gây mê Datex ohmeda |
|
| Mã phần lô | PP2300069430 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Filter lọc đầu ống NKQ vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300069431 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Filter lọc đầu ra & vào của máy gây mê vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300069432 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Điện cực sốc trong kích thước 35 mm, dùng nhiều lần. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden |
|
| Mã phần lô | PP2300069433 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Điện cực sốc trong kích thước 45 mm, dùng nhiều lần. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden |
|
| Mã phần lô | PP2300069434 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Điện cực sốc trong kích thước 55 mm, dùng nhiều lần. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden |
|
| Mã phần lô | PP2300069435 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Điện cực dán dùng một lần cho máy sốc tim, má shock. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden |
|
| Mã phần lô | PP2300069436 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Phim 8x10" dùng cho máy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300069437 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Phim 8x10" dùng cho máy in Lazer |
|
| Mã phần lô | PP2300069438 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Phim laser 8x10" dùng cho máy in Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2300069439 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Phim laser14x17" dùng cho máy in Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2300069440 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Giấy in nhiệt cho các loại máy in |
|
| Mã phần lô | PP2300069441 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bơm tiêm thuốc cản quang sử dụng cho bơm cản quang (Model: Accutron CT-D/Medtron) |
|
| Mã phần lô | PP2300069442 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bơm tiêm thuốc cản quang sử dụng cho bơm cản quang (Model: Illumena Neo) |
|
| Mã phần lô | PP2300069443 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Kít thử dùng cho máy đo thời gian đông máu ACT Plus™ |
|
| Mã phần lô | PP2300069444 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cuvette đo chức năng đông máu (hóa chất đo chức năng đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300069445 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Que thử đường huyết dùng cho máy Onetouch |
|
| Mã phần lô | PP2300069446 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-check |
|
| Mã phần lô | PP2300069447 |
| Giá từng phần lô | 23,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ từ 2,5-5kg |
|
| Mã phần lô | PP2300069448 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ từ 46-60kg |
|
| Mã phần lô | PP2300069449 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Áo làm lạnh trẻ sơ sinh dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300069450 |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chăn làm ấm toàn thân cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300069451 |
| Giá từng phần lô | 33,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chăn làm ấm phía dưới thân cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300069452 |
| Giá từng phần lô | 41,296,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.907.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến SPO2 loại kẹp dùng nhiều lần, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069453 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến SPO2 loại chữ Y, dùng nhiều lần, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069454 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến SpO2 cho trẻ sơ sinh dùng 1 lần, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069455 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cáp trung gian đo SPO2, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069456 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cáp trung gian đo IBP cho monitor, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069457 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu đo huyết áp xâm nhập 2 kênh, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069458 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.786.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây nối điện tim 6 đạo trình, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069459 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây nối điện tim 3 đạo trình, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069460 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cáp trung gian đo điện tim, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069461 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cáp trung gian đo huyết áp các cỡ, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069462 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bao đo huyết áp cho trẻ sơ sinh. dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069463 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bao huyết áp 5cm, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069464 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Băng huyết áp 7cm, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069465 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Băng huyết áp 10cm, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069466 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Băng huyết áp 13cm, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069467 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Giấy dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300069468 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu đo EtCO2, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069469 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nối cho đầu đo CO2 Dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2300069470 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây điện cực điện não điện cực đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2300069471 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Điện cực điện não điện cực bạc (gài mũ) |
|
| Mã phần lô | PP2300069472 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Điện cực kích thích bề mặt cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300069473 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mũ điện não kèm quai |
|
| Mã phần lô | PP2300069474 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây điện não điện cực kìm |
|
| Mã phần lô | PP2300069475 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây kết nối điện cực ghi điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300069476 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Điện cực dán điện cơ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300069477 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Điện cực kim điện cơ loại dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300069478 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh. Loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở E360, Bennett 840, Bennett 980 |
|
| Mã phần lô | PP2300069479 |
| Giá từng phần lô | 326,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây thở dùng cho trẻ nhỏ, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở E360, Bennett 840, Bennett 980 |
|
| Mã phần lô | PP2300069480 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây thở dùng cho trẻ lớn, loại dùng nhiều lần. E360, Bennett 840, Bennett 980 |
|
| Mã phần lô | PP2300069481 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Fabian HFO và Fabian HFO iLight |
|
| Mã phần lô | PP2300069482 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Duopap |
|
| Mã phần lô | PP2300069483 |
| Giá từng phần lô | 116,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ làm ấm khí thở tự động điều chỉnh nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2300069484 |
| Giá từng phần lô | 2,570,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.505.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.799.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Buồng làm ẩm dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300069485 |
| Giá từng phần lô | 448,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Buồng làm ẩm dùng cho trẻ lớn, loại dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300069486 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây nhiệt dùng nhiểu lần loại 1,1 m |
|
| Mã phần lô | PP2300069487 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây nhiệt dùng nhiểu lần loại 1,3 m |
|
| Mã phần lô | PP2300069488 |
| Giá từng phần lô | 497,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây nhiệt dùng nhiểu lần loại 1,5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300069489 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cáp nối dây nhiệt bộ bình làm ấm |
|
| Mã phần lô | PP2300069490 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến Oxy cho máy thở Acutronic |
|
| Mã phần lô | PP2300069491 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến Oxy cho máy thở e360 |
|
| Mã phần lô | PP2300069492 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến nhiệt độ bình làm ấm |
|
| Mã phần lô | PP2300069493 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở e360 |
|
| Mã phần lô | PP2300069494 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.487.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.423.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ màng van thở ra cho máy thở e360 |
|
| Mã phần lô | PP2300069495 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến SpO2 cho sơ sinh dùng 1 lần cho máy Masimo |
|
| Mã phần lô | PP2300069496 |
| Giá từng phần lô | 5,590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.622.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.913.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến SpO2 dùng nhiều lần cho máy Masimo |
|
| Mã phần lô | PP2300069497 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến SpO2 kết nối trực tiếp, dùng nhiều lần cho máy masimo |
|
| Mã phần lô | PP2300069498 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cáp trung gian SPO2 cho máy Masimo |
|
| Mã phần lô | PP2300069499 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến SPO2 cho sơ sinh dùng 1 lần cho máy Nellcor |
|
| Mã phần lô | PP2300069500 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.722.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cảm biến SPO2 cho trẻ nhỏ dùng nhiều lần cho máy Nellcor |
|
| Mã phần lô | PP2300069501 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cáp trung gian SPO2 cho máy Nellcor |
|
| Mã phần lô | PP2300069502 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300069503 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ xét nghiệm hơi thở Ure C13 dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2300069504 |
| Giá từng phần lô | 2,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.920.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.012.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lưỡi dao Coblator (đầu mổ thanh quản) |
|
| Mã phần lô | PP2300069505 |
| Giá từng phần lô | 62,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2300069506 |
| Giá từng phần lô | 7,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.609.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.446.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tay dao cắt đốt amidan nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2300069507 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Núm tai đo âm ốc tai dùng cho máy đo Audx Pro – OAE Pediatric Foam Tip |
|
| Mã phần lô | PP2300069508 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu đo âm ốc tai dùng cho máy đo Audx Pro |
|
| Mã phần lô | PP2300069509 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Giấy in kết quả dạng tem nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300069510 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu đo trong tai dùng cho máy đo GSI Audera |
|
| Mã phần lô | PP2300069511 |
| Giá từng phần lô | 89,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.326.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dây điện cực Dùng cho máy đo GSI Audera |
|
| Mã phần lô | PP2300069512 |
| Giá từng phần lô | 11,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.191.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ ống dây đo nhĩ lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300069513 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chụp tai đo đường khí (headphone) |
|
| Mã phần lô | PP2300069514 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ khối đo đường xương dùng cho máy đo ABR: GSI Audera |
|
| Mã phần lô | PP2300069515 |
| Giá từng phần lô | 21,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Núm đo nhĩ lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300069516 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bóng bóp cấp cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069517 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cán đèn đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069518 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lưỡi đèn đặt nội khí quản cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069519 |
| Giá từng phần lô | 43,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.546.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lưỡi đèn đặt nội khí quản thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300069520 |
| Giá từng phần lô | 43,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.546.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bình làm ẩm ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2300069521 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cột lưu lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300069522 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi